Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400130659 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 746.250 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 2 | PP2400130660 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 3 | PP2400130661 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 358.200 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 341.700 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400130662 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 434.910 | 180 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 909.270 | 180 | 1.503.000 | 1.503.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400130663 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 358.200 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400130664 | Cetirizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 909.270 | 180 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 |
| 7 | PP2400130665 | Cefalexin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 909.270 | 180 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| 8 | PP2400130669 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.077.750 | 180 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 9 | PP2400130670 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| 10 | PP2400130671 | Tobramycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 7.999.800 | 7.999.800 | 0 |
| 11 | PP2400130672 | Tobramycin + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 14.190.000 | 14.190.000 | 0 |
| 12 | PP2400130674 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 298.500 | 180 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 13 | PP2400130675 | Spiramycin + metronidazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 746.250 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 909.270 | 180 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400130676 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 5.799.950 | 5.799.950 | 0 |
| 15 | PP2400130678 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 434.910 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 16 | PP2400130679 | Amlodipin + losartan | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 150 | 702.000 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 17 | PP2400130680 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 986.250 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 18 | PP2400130681 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.092.600 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.197.963 | 180 | 6.156.000 | 6.156.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400130683 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.092.600 | 180 | 36.369.000 | 36.369.000 | 0 |
| 20 | PP2400130684 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.197.963 | 180 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 21 | PP2400130686 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 358.200 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 22 | PP2400130687 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.491.200 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 23 | PP2400130688 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.077.750 | 180 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 24 | PP2400130689 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 434.910 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 25 | PP2400130690 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 986.250 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400130691 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.836.750 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 27 | PP2400130692 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.836.750 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 28 | PP2400130693 | Diosmin + hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 151.500 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400130694 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.197.963 | 180 | 13.363.200 | 13.363.200 | 0 |
| 30 | PP2400130696 | Metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 1.496.250 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.491.200 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.836.750 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400130697 | Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.491.200 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400130698 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.092.600 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 341.700 | 180 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400130699 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 150 | 87.696 | 180 | 5.842.200 | 5.842.200 | 0 |
| 34 | PP2400130700 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 1.077.750 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400130702 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.092.600 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 358.200 | 180 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 341.700 | 180 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400130705 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.491.200 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 37 | PP2400130707 | Vitamin A | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 38 | PP2400130708 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 39 | PP2400130710 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 2.224.406 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 909.270 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400130711 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.092.600 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400130712 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 746.250 | 180 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
1. PP2400130693 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400130662 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400130678 - Sắt sulfat + acid folic
3. PP2400130689 - Bacillus subtilis
1. PP2400130681 - Bisoprolol
2. PP2400130683 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2400130698 - Eperison
4. PP2400130702 - Betahistin
5. PP2400130711 - Vitamin C
1. PP2400130696 - Metformin
1. PP2400130660 - Diclofenac
2. PP2400130662 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400130670 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400130671 - Tobramycin
5. PP2400130672 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2400130675 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2400130676 - Levofloxacin
8. PP2400130693 - Diosmin + hesperidin
9. PP2400130697 - Metformin
10. PP2400130707 - Vitamin A
11. PP2400130708 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2400130710 - Vitamin C
1. PP2400130699 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400130661 - Colchicin
2. PP2400130663 - Cetirizin
3. PP2400130686 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2400130702 - Betahistin
1. PP2400130681 - Bisoprolol
2. PP2400130684 - Perindopril + amlodipin
3. PP2400130694 - Progesteron
1. PP2400130687 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
2. PP2400130696 - Metformin
3. PP2400130697 - Metformin
4. PP2400130705 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400130669 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2400130688 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2400130700 - Natri hyaluronat
1. PP2400130679 - Amlodipin + losartan
1. PP2400130659 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2400130675 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2400130712 - Vitamin E
1. PP2400130691 - Kẽm gluconat
2. PP2400130692 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400130696 - Metformin
1. PP2400130662 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400130664 - Cetirizin
3. PP2400130665 - Cefalexin
4. PP2400130675 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2400130710 - Vitamin C
1. PP2400130680 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400130690 - Bacillus clausii
1. PP2400130674 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2400130661 - Colchicin
2. PP2400130698 - Eperison
3. PP2400130702 - Betahistin