Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
25
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.727.612.400 VND
Ngày đăng tải
10:44 15/01/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400573999_2501141445
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
Ngày phê duyệt
15/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0100109699
0100109699
170.552.000
170.552.000
7
Xem chi tiết
2
vn0103053042
0103053042
237.325.500
274.037.400
7
Xem chi tiết
3
vn0301140748
0301140748
880.280.000
893.890.000
5
Xem chi tiết
4
vn0106706733
0106706733
5.807.750.000
5.831.750.000
6
Xem chi tiết
5
vn5200229798
5200229798
13.650.000
13.650.000
1
Xem chi tiết
6
vn0102795203
0102795203
30.000.000
30.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn2500228415
2500228415
138.330.000
138.337.000
4
Xem chi tiết
8
vn0104089394
0104089394
5.880.000
5.880.000
1
Xem chi tiết
9
vn0105361557
0105361557
27.500.000
27.500.000
1
Xem chi tiết
10
vn0500465187
0500465187
64.750.000
64.750.000
1
Xem chi tiết
11
vn5700393556
5700393556
580.500.000
580.500.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu
7.956.517.500
8.030.846.400
35
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400441854
GE13
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
5.000
2.730
13.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
2
PP2400441852
GE11
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
800
49.450
39.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
3
PP2400441886
GE45
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
100
100.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
4
PP2400441845
GE04
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
390.000
5.200
2.028.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
5
PP2400441868
GE27
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
280.000
3.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
6
PP2400441847
GE06
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.420
14.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
7
PP2400441866
GE25
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.750
562.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
8
PP2400441844
GE03
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
6.000
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
9
PP2400441892
GE51
TP Povidon iod 10%
Povidon iod
2,5g/25ml
VD-31196-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
3.700
17.500
64.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
10
PP2400441867
GE26
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
3.200
1.120.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
11
PP2400441843
GE02
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
200
800.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
12
PP2400441885
GE44
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
20
100.000
2.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
13
PP2400441895
GE54
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
1.250
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
14
PP2400441884
GE43
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
20
150.000
3.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
15
PP2400441883
GE42
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml; 10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
70
84.000
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
16
PP2400441890
GE49
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.450
690.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
17
PP2400441862
GE21
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
380.000
3.450
1.311.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
18
PP2400441907
GE66
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
47.300
4.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
19
PP2400441869
GE28
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
140
105.800
14.812.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
20
PP2400441901
GE60
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
500
76.379
38.189.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
21
PP2400441842
GE01
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
100
123.000
12.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
22
PP2400441882
GE41
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
51.900
5.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
23
PP2400441897
GE56
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Lọ
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
24
PP2400441888
GE47
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/ml, 1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
2.500
11.000
27.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
25
PP2400441863
GE22
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
428
4.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
26
PP2400441861
GE20
Ebitac Forte
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.850
96.250.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
27
PP2400441876
GE35
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
1.010
1.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
28
PP2400441858
GE17
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
29
PP2400441850
GE09
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
100mcg + 6mcg
890110028623
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
200
220.400
44.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
30
PP2400441849
GE08
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
200mcg + 6mcg
890110028723
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
200
249.400
49.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
31
PP2400441875
GE34
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.700
17.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
32
PP2400441851
GE10
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
500
41.600
20.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
33
PP2400441873
GE32
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
50
66.720
3.336.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
34
PP2400441899
GE58
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
35
PP2400441893
GE52
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg (dạng muối)
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
6.450
580.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2400573999_2501141445
15/01/2025
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây