Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100109699 |
0100109699 |
170.552.000 |
170.552.000 |
7 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
237.325.500 |
274.037.400 |
7 |
||
3 |
vn0301140748 |
0301140748 |
880.280.000 |
893.890.000 |
5 |
||
4 |
vn0106706733 |
0106706733 |
5.807.750.000 |
5.831.750.000 |
6 |
||
5 |
vn5200229798 |
5200229798 |
13.650.000 |
13.650.000 |
1 |
||
6 |
vn0102795203 |
0102795203 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
7 |
vn2500228415 |
2500228415 |
138.330.000 |
138.337.000 |
4 |
||
8 |
vn0104089394 |
0104089394 |
5.880.000 |
5.880.000 |
1 |
||
9 |
vn0105361557 |
0105361557 |
27.500.000 |
27.500.000 |
1 |
||
10 |
vn0500465187 |
0500465187 |
64.750.000 |
64.750.000 |
1 |
||
11 |
vn5700393556 |
5700393556 |
580.500.000 |
580.500.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 11 nhà thầu |
7.956.517.500 |
8.030.846.400 |
35 |
||||
1 |
PP2400441854 |
GE13 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
2.730 |
13.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
2 |
PP2400441852 |
GE11 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
800 |
49.450 |
39.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
3 |
PP2400441886 |
GE45 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
100.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
4 |
PP2400441845 |
GE04 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
390.000 |
5.200 |
2.028.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
5 |
PP2400441868 |
GE27 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
280.000 |
3.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
6 |
PP2400441847 |
GE06 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.420 |
14.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
7 |
PP2400441866 |
GE25 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.750 |
562.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
8 |
PP2400441844 |
GE03 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
6.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
9 |
PP2400441892 |
GE51 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
3.700 |
17.500 |
64.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
10 |
PP2400441867 |
GE26 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
3.200 |
1.120.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
11 |
PP2400441843 |
GE02 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
200 |
800.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
12 |
PP2400441885 |
GE44 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
100.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
13 |
PP2400441895 |
GE54 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.250 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
14 |
PP2400441884 |
GE43 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
15 |
PP2400441883 |
GE42 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml; 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
70 |
84.000 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
16 |
PP2400441890 |
GE49 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.450 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
17 |
PP2400441862 |
GE21 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
3.450 |
1.311.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
18 |
PP2400441907 |
GE66 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
47.300 |
4.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
19 |
PP2400441869 |
GE28 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
140 |
105.800 |
14.812.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
20 |
PP2400441901 |
GE60 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
500 |
76.379 |
38.189.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
21 |
PP2400441842 |
GE01 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
100 |
123.000 |
12.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
22 |
PP2400441882 |
GE41 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
51.900 |
5.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
23 |
PP2400441897 |
GE56 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
24 |
PP2400441888 |
GE47 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/ml, 1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
2.500 |
11.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
25 |
PP2400441863 |
GE22 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
428 |
4.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
26 |
PP2400441861 |
GE20 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.850 |
96.250.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
27 |
PP2400441876 |
GE35 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.010 |
1.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
28 |
PP2400441858 |
GE17 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
29 |
PP2400441850 |
GE09 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
220.400 |
44.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
30 |
PP2400441849 |
GE08 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
249.400 |
49.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
31 |
PP2400441875 |
GE34 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.700 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
32 |
PP2400441851 |
GE10 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
41.600 |
20.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
33 |
PP2400441873 |
GE32 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
50 |
66.720 |
3.336.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
34 |
PP2400441899 |
GE58 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |
|
35 |
PP2400441893 |
GE52 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg (dạng muối) |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
6.450 |
580.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400573999_2501141445 |
15/01/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Móng Cái |