Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400441842 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 2 | PP2400441843 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.850.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.850.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 183.935.800 | 183.935.800 | 0 | |||
| 3 | PP2400441844 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.407.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 4 | PP2400441845 | Amlodipin + Losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 88.000.000 | 150 | 2.028.000.000 | 2.028.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400441846 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 670.000 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 6 | PP2400441847 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.407.000 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 7 | PP2400441848 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 11.286.600 | 11.286.600 | 0 |
| 8 | PP2400441849 | Budesonid+ Formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 49.880.000 | 49.880.000 | 0 |
| 9 | PP2400441850 | Budesonid+ Formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 44.080.000 | 44.080.000 | 0 |
| 10 | PP2400441851 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 11 | PP2400441852 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| 12 | PP2400441854 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 204.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 13 | PP2400441858 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 450.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400441859 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 15 | PP2400441860 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.164.000 | 150 | 2.555.000 | 2.555.000 | 0 |
| 16 | PP2400441861 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 88.000.000 | 150 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 17 | PP2400441862 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 88.000.000 | 150 | 1.311.000.000 | 1.311.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400441863 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.407.000 | 150 | 4.280.000 | 4.280.000 | 0 |
| 19 | PP2400441865 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 33.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 20 | PP2400441866 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 88.000.000 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400441867 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 88.000.000 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400441868 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.407.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400441869 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 14.812.000 | 14.812.000 | 0 |
| 24 | PP2400441872 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.164.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400441873 | Lidocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 |
| 26 | PP2400441875 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.407.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400441876 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.164.000 | 150 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 |
| 28 | PP2400441881 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 195.000 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 29 | PP2400441882 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 30 | PP2400441883 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 195.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 31 | PP2400441884 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400441885 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 2.998.800 | 2.998.800 | 0 | |||
| 33 | PP2400441886 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400441888 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 412.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400441890 | Perindopril + amlodipin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 88.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400441892 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 971.000 | 150 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| 37 | PP2400441893 | Pravastatin | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 8.707.000 | 150 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400441895 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.164.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400441897 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.164.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400441899 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.164.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 41 | PP2400441901 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.108.000 | 150 | 38.189.500 | 38.189.500 | 0 |
| 42 | PP2400441902 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 120 | 737.000 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 43 | PP2400441907 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 4.730.000 | 4.730.000 | 0 |
| 44 | PP2400441908 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.511.000 | 150 | 5.005.000 | 5.005.000 | 0 |
1. PP2400441843 - Albumin
2. PP2400441851 - Bupivacain
3. PP2400441873 - Lidocain
4. PP2400441884 - Nhũ dịch lipid
5. PP2400441885 - Nhũ dịch lipid
6. PP2400441886 - Nhũ dịch lipid
7. PP2400441901 - Salbutamol sulfat
1. PP2400441843 - Albumin
1. PP2400441902 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400441860 - Diphenhydramin
2. PP2400441872 - Lidocain
3. PP2400441876 - Metoclopramid
4. PP2400441895 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2400441897 - Salbutamol + ipratropium
6. PP2400441899 - Salbutamol sulfat
1. PP2400441865 - Fluorometholon
1. PP2400441843 - Albumin
1. PP2400441858 - Diclofenac
1. PP2400441893 - Pravastatin
1. PP2400441845 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400441861 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400441862 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400441866 - Gliclazid + metformin
5. PP2400441867 - Gliclazid + metformin
6. PP2400441890 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400441842 - Acid amin
2. PP2400441843 - Albumin
3. PP2400441848 - Betamethason
4. PP2400441849 - Budesonid+ Formoterol
5. PP2400441850 - Budesonid+ Formoterol
6. PP2400441852 - Bupivacain
7. PP2400441859 - Diosmectit
8. PP2400441869 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
9. PP2400441882 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
10. PP2400441884 - Nhũ dịch lipid
11. PP2400441885 - Nhũ dịch lipid
12. PP2400441886 - Nhũ dịch lipid
13. PP2400441907 - Tobramycin + dexamethason
14. PP2400441908 - Xylometazolin
1. PP2400441844 - Alfuzosin
2. PP2400441847 - Bambuterol
3. PP2400441863 - Eperison
4. PP2400441868 - Glimepirid + metformin
5. PP2400441875 - Metformin
1. PP2400441881 - Moxifloxacin + Dexamethason
2. PP2400441883 - Nicardipin
1. PP2400441888 - Oxytocin
1. PP2400441854 - Cefalexin
1. PP2400441892 - Povidon iod
1. PP2400441846 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd