Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400244873 |
2210110000014 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.000 |
4.600 |
18.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
2 |
PP2400244874 |
2210130001763 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.750 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
3 |
PP2400244875 |
2180540003223 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17
(SĐK gia hạn: 5201110403623) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ
x 10 viên |
viên |
75.000 |
5.900 |
442.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
4 |
PP2400244876 |
2220400000365 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.450 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
5 |
PP2400244877 |
2180560003234 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-25455-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.150 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
6 |
PP2400244879 |
2220610000018 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
24.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
7 |
PP2400244880 |
2210180000020 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
11.800 |
15.600 |
184.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
8 |
PP2400244881 |
2210180000020 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
16.200 |
12.600 |
204.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
9 |
PP2400244882 |
2180550002117 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.700 |
4.612 |
178.484.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
10 |
PP2400244883 |
2180550002117 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
84.350 |
2.200 |
185.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
11 |
PP2400244884 |
2180550002117 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
89.650 |
335 |
30.032.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
12 |
PP2400244886 |
2210180001775 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.560 |
29.500 |
46.020.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
13 |
PP2400244887 |
2210100002523 |
Aspilets EC |
Acid Acetylsalicylic |
80mg |
893110205323 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.740 |
572 |
21.015.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
14 |
PP2400244889 |
2180550003275 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
viên |
469.400 |
59 |
27.694.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
15 |
PP2400244890 |
2210100000031 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg |
75mg, 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
9.500 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
16 |
PP2400244891 |
2180530003288 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
14.000 |
908 |
12.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
17 |
PP2400244892 |
2180540000024 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
397 |
3.374.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
18 |
PP2400244895 |
2210110000045 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
1.760 |
21.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
19 |
PP2400244896 |
2240930000031 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.500 |
3.750 |
5.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
20 |
PP2400244897 |
2240920000041 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
3.740 |
63.000 |
235.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
21 |
PP2400244898 |
2240970000053 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20
túi x 500 ml"
|
Túi |
1.300 |
139.000 |
180.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
22 |
PP2400244903 |
2240960000100 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
200 |
116.632 |
23.326.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
23 |
PP2400244904 |
2240900000115 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.560 |
104.000 |
162.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
24 |
PP2400244905 |
2240910000129 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3.400 |
116.258 |
395.277.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
25 |
PP2400244906 |
2240930000130 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.780 |
102.000 |
283.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
26 |
PP2400244907 |
2240940000144 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
14.300 |
115.000 |
1.644.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
27 |
PP2400244908 |
2220620000138 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
22.000 |
16.800 |
369.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
28 |
PP2400244909 |
2220460000381 |
Sunigam 100
|
Acid tiaprofenic |
100mg |
893110885724
(SĐK cũ: VD-28968-18)
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
45.000 |
4.900 |
220.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
29 |
PP2400244910 |
2240970000152 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 15g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
650 |
50.900 |
33.085.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
30 |
PP2400244911 |
2240910000167 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 15g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
50.900 |
15.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
31 |
PP2400244912 |
2240980000173 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
860 |
140.600 |
120.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
32 |
PP2400244913 |
2240980000180 |
Adalcrem plus |
Adapalen + Clindamycin |
(1mg + 10mg)/1g; 15g |
VD-29531-18 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
64.995 |
38.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
33 |
PP2400244914 |
2240970000190 |
Epiduo 0.1%/2.5% gel |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5% |
300110126723 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
300 |
140.600 |
42.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
34 |
PP2400244915 |
2240960000209 |
Caden |
Adenosin |
6mg |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 06 lọ x 2ml |
Lọ |
130 |
850.000 |
110.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
35 |
PP2400244917 |
2240960000223 |
Aeneas 20 |
Aescin |
20mg |
VD-36201-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
1.450 |
78.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
36 |
PP2400244918 |
2240940000236 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) (tương dương Triterpen glycoside, được tính như là Aescin khan) |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
52.000 |
7.600 |
395.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
37 |
PP2400244919 |
2180560002152 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
viên |
5.100 |
1.800 |
9.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
38 |
PP2400244924 |
2210180000099 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
24.050 |
15.291 |
367.748.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
39 |
PP2400244925 |
2210180000099 |
Prolufo |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
116.500 |
6.000 |
699.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
40 |
PP2400244926 |
2210180000099 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
208.500 |
6.552 |
1.366.092.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
41 |
PP2400244927 |
2210160002594 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
4.799 |
647.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
42 |
PP2400244928 |
2180570003330 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
27.000 |
72 |
1.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
43 |
PP2400244929 |
2180530000102 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
viên |
47.500 |
1.750 |
83.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
44 |
PP2400244930 |
2180570002173 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
viên |
151.500 |
112 |
16.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
45 |
PP2400244932 |
2220670000188 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
VD-20759-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
125.000 |
350 |
43.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
46 |
PP2400244933 |
2240940000281 |
Katrypsin Fort ODT |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
VD-26867-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
36.000 |
1.220 |
43.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
47 |
PP2400244934 |
2210140000107 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
13 |
10.830.000 |
140.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
48 |
PP2400244935 |
2210100000116 |
Gel-Aphos |
Aluminum phosphat |
20% (12,38g) |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Ống/gói |
120.900 |
1.000 |
120.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
49 |
PP2400244936 |
2210110002605 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin (citrat) |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.500 |
567 |
62.653.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
50 |
PP2400244937 |
2220470000418 |
Spas-Agi 60 |
Alverin (citrat) |
60mg |
893110333924
(VD-31063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
78.000 |
450 |
35.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
51 |
PP2400244938 |
2180550000113 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.600 |
2.500 |
186.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
52 |
PP2400244939 |
2210180002611 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
'VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
179.000 |
1.491 |
266.889.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
53 |
PP2400244941 |
2180550003398 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
44.600 |
1.050 |
46.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
54 |
PP2400244942 |
2180520003380 |
SaviBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
55.000 |
1.950 |
107.250.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
55 |
PP2400244943 |
2240910000303 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml
|
Chai |
1.760 |
41.454 |
72.959.040 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
56 |
PP2400244944 |
2240980000319 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.070 |
5.850 |
12.109.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
57 |
PP2400244945 |
2240920000324 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.040 |
17.500 |
18.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
58 |
PP2400244947 |
2180550000144 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
77.800 |
650 |
50.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
59 |
PP2400244948 |
2180550000144 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
71.200 |
239 |
17.016.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
60 |
PP2400244949 |
2240940000335 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
471.100 |
195 |
91.864.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
61 |
PP2400244950 |
2240980000340 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
308.500 |
104 |
32.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
62 |
PP2400244951 |
2240970000350 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
638.000 |
104 |
66.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
63 |
PP2400244952 |
2180550000151 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
viên |
46.000 |
8.000 |
368.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
64 |
PP2400244954 |
2180550000151 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
75.600 |
3.180 |
240.408.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
65 |
PP2400244955 |
2240930000369 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
62.950 |
3.550 |
223.472.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
66 |
PP2400244956 |
2210150001811 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.570 |
9.800 |
201.586.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
67 |
PP2400244959 |
2220610000209 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg + 10mg |
890110118724 |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.700 |
18.107 |
320.493.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
68 |
PP2400244960 |
2180520000174 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
95.300 |
3.550 |
338.315.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
69 |
PP2400244961 |
2180520000174 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
110.400 |
3.550 |
391.920.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
70 |
PP2400244962 |
2180520000174 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
viên |
96.580 |
6.762 |
653.073.960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
71 |
PP2400244964 |
2240950000387 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
72.350 |
6.900 |
499.215.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
72 |
PP2400244965 |
2180560000196 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
69.800 |
13.800 |
963.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
73 |
PP2400244966 |
2180560000196 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.600 |
11.550 |
584.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
74 |
PP2400244967 |
2180550000205 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
58.450 |
7.945 |
464.385.250 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
75 |
PP2400244968 |
2180550000205 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
55.000 |
6.300 |
346.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
76 |
PP2400244969 |
2240910000396 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
18.107 |
181.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
77 |
PP2400244970 |
2240960000407 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.270 |
18.107 |
131.637.890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
78 |
PP2400244971 |
2180580003412 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
1.478 |
44.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
79 |
PP2400244972 |
2240930000413 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
31.000 |
5.187 |
160.797.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
80 |
PP2400244973 |
2240970000428 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
4.450 |
160.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
81 |
PP2400244974 |
2210130001824 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110063324 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
52.000 |
2.700 |
140.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
82 |
PP2400244976 |
2240930000437 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
2.060 |
82.799 |
170.565.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
83 |
PP2400244977 |
2210110000151 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
119.800 |
15.781 |
1.890.563.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
84 |
PP2400244979 |
2240970000442 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm
Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói
x 0,8g |
Gói |
6.000 |
6.825 |
40.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
85 |
PP2400244980 |
2210120002640 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
42.200 |
1.027 |
43.339.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
86 |
PP2400244981 |
2240970000459 |
Imefed SC 250mg/62,5mg
|
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
CN Công ty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 0,8g
|
Gói |
8.200 |
8.900 |
72.980.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
87 |
PP2400244982 |
2240940000465 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
6.500 |
9.975 |
64.837.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
88 |
PP2400244983 |
2240900000474 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
110.000 |
9.450 |
1.039.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
89 |
PP2400244984 |
2210110002650 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
21.200 |
6.300 |
133.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
90 |
PP2400244985 |
2240920000485 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.200 |
3.969 |
250.840.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
91 |
PP2400244986 |
2240960000490 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
VD-31778-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
172.800 |
1.589 |
274.579.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
92 |
PP2400244987 |
2240960000506 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824
(VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
92.100 |
8.925 |
821.992.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
93 |
PP2400244988 |
2240960000513 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-18358-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
104.000 |
5.900 |
613.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
94 |
PP2400244990 |
2210130000162 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
79.800 |
6.790 |
541.842.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
95 |
PP2400244992 |
2210110000175 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.000 |
62.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
96 |
PP2400244994 |
2210100001854 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923
(VN-17644-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
3.250 |
84.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
97 |
PP2400244996 |
2210150002405 |
Aginolol 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-33372-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 15 viên |
viên |
11.000 |
950 |
10.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
98 |
PP2400244997 |
2180520000228 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
496.500 |
330 |
163.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
99 |
PP2400244998 |
2180520000228 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
982.000 |
98 |
96.236.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
100 |
PP2400244999 |
2240910000532 |
Atorpa 30 |
Atorvastatin |
30mg |
893110357723 (VD3-40-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.800 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
101 |
PP2400245000 |
2180560003531 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
59.000 |
10.500 |
619.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
102 |
PP2400245001 |
2180560003531 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.000 |
940 |
87.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
103 |
PP2400245002 |
2180560003531 |
Atorvastatin 40 |
Atorvastatin |
40mg |
893110586324
(VD-33344-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
110.000 |
575 |
63.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
104 |
PP2400245003 |
2230210000035 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
370 |
46.000 |
17.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
105 |
PP2400245004 |
2240900000542 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.480 |
430 |
4.506.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
106 |
PP2400245005 |
2210170000191 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
33.500 |
1.491 |
49.948.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
107 |
PP2400245007 |
2240920000553 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.750 |
79.800 |
139.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
108 |
PP2400245009 |
2210160002693 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1x10^9-2x10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
110.500 |
3.049 |
336.914.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
109 |
PP2400245010 |
2240940000571 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1x10^9-2x10^9 CFU |
QLSP-0794-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vĩ x 10 viên |
viên |
76.900 |
2.390 |
183.791.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
110 |
PP2400245012 |
2240910000594 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
82.450 |
3.360 |
277.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
111 |
PP2400245014 |
2240900000603 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840 -15
(Công
văn
gia
hạn
số
62/QĐ-
QLD, ngày
08 tháng
02 năm
2023) |
Uống |
Viên nang
cứng
|
Công ty cổ
phần
Vắcxin và
sinh phẩm
Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x
10 viên
|
viên |
301.000 |
2.900 |
872.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
112 |
PP2400245017 |
2180530003622 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.527 |
68.715.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
113 |
PP2400245018 |
2210120002718 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
113.700 |
805 |
91.528.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
114 |
PP2400245019 |
2240920000614 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
2.800 |
55.990 |
156.772.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
115 |
PP2400245020 |
2210140002729 |
Prilozil 10 mg |
Benazepril hydrochloride |
10mg |
893110732724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.200 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
116 |
PP2400245021 |
2210160000224 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
246.500 |
490 |
120.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
117 |
PP2400245022 |
2210160000231 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
117.000 |
5.962 |
697.554.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
118 |
PP2400245023 |
2210160000231 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 (CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
206.000 |
2.300 |
473.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
119 |
PP2400245024 |
2210180000242 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
840110007924 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
viên |
86.500 |
1.650 |
142.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
120 |
PP2400245025 |
2240980000623 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
262.000 |
1.320 |
345.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
121 |
PP2400245026 |
2240960000636 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 20g |
893110266923 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
4.680 |
27.000 |
126.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
122 |
PP2400245028 |
2240920000652 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
100mg + 6,4mg; 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
2.500 |
14.700 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
123 |
PP2400245029 |
2240970000664 |
Gentameson |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin |
(0,64mg + 10mg + 1mg)/g; 10g |
893110802324
(VD-23819-15) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
5.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
124 |
PP2400245031 |
2180520002239 |
Zafular
|
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
viên |
73.500 |
4.500 |
330.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
125 |
PP2400245032 |
2240910000686 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
6.200 |
315 |
1.953.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
126 |
PP2400245033 |
2220460000503 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất -
thương mại Dược phẩm
Đông Nam
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x10 viên |
viên |
17.800 |
5.481 |
97.561.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
127 |
PP2400245034 |
2240980000692 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.600 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
128 |
PP2400245036 |
2180560000288 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
202.000 |
684 |
138.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
129 |
PP2400245038 |
2180550000298 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23337-15 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
337.000 |
670 |
225.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
130 |
PP2400245039 |
2180550000298 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.900 |
600 |
36.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
131 |
PP2400245041 |
2180530002243 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.400 |
2.200 |
80.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
132 |
PP2400245042 |
2210110000274 |
Bisoplus
HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén
bao phim
|
Công ty TNHH Liên Doanh
Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x10 viên |
viên |
69.200 |
2.400 |
166.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
133 |
PP2400245043 |
2180500002259 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
54.600 |
2.200 |
120.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
134 |
PP2400245044 |
2240930000703 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
610 |
183.513 |
111.942.930 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
21 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
135 |
PP2400245045 |
2240980000715 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
880 |
310.800 |
273.504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
136 |
PP2400245046 |
2210120002732 |
Vacobrom 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
250.000 |
500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
137 |
PP2400245047 |
2240940000724 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100141524 (VD-29640-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
104.000 |
53 |
5.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
138 |
PP2400245048 |
2240960000735 |
Apihexin |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-34617-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Gói/ống |
12.000 |
3.599 |
43.188.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
139 |
PP2400245049 |
2240970000749 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 50ml |
VD-27220-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1.100 |
22.900 |
25.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
140 |
PP2400245051 |
2240940000762 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.300 |
90.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
141 |
PP2400245052 |
2240950000776 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
8.900 |
219.000 |
1.949.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
142 |
PP2400245053 |
2240950000783 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci Carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
146.350 |
1.790 |
261.966.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
143 |
PP2400245054 |
2240940000793 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược
Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
viên |
20.600 |
1.400 |
28.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
144 |
PP2400245055 |
2210140002743 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
216.500 |
1.785 |
386.452.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
145 |
PP2400245056 |
2230200000052 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
106.000 |
3.500 |
371.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
146 |
PP2400245057 |
2240930000802 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
viên |
91.500 |
3.900 |
356.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
147 |
PP2400245058 |
2180580005959 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
262.600 |
840 |
220.584.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
148 |
PP2400245059 |
2210120002763 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
149.100 |
1.197 |
178.472.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
149 |
PP2400245061 |
2240940000823 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
viên |
29.000 |
5.700 |
165.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
150 |
PP2400245062 |
2240950000837 |
Calci - D |
Calci carbonat + Vitamin D3
|
518mg + 100UI |
VD-21085-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
39.000 |
1.850 |
72.150.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
151 |
PP2400245064 |
2240900000849 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 400UI |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
54.200 |
1.349 |
73.115.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
152 |
PP2400245065 |
2240930000857 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
834 |
3.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
153 |
PP2400245066 |
2180580003702 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
viên |
246.000 |
3.990 |
981.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
154 |
PP2400245067 |
2220630000296 |
Catulus 300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
893110559424 (VD-33884-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
294.000 |
470 |
138.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
155 |
PP2400245068 |
2220660000303 |
Calsfull |
Calcium lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm phong phú - Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 viên x 10 viên |
Viên |
90.500 |
2.150 |
194.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
156 |
PP2400245069 |
2240950000868 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.860 |
120.000 |
223.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
157 |
PP2400245070 |
2240940000878 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.300 |
205.000 |
266.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
158 |
PP2400245071 |
2180520002277 |
MEDITROL |
Calcitriol |
0.25mcg |
VN-18020-14 kèm công văn số 866e/QLD-ĐK ngày 14/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành, Quyết định số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022 Về việc ban hành danh mục 28 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 107 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.980 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
159 |
PP2400245072 |
2240950000882 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
49.000 |
4.400 |
215.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
160 |
PP2400245073 |
2220630000319 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan cilexetil |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
81.500 |
6.700 |
546.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
161 |
PP2400245074 |
2220630000319 |
Candesartan Stada 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
60.900 |
3.790 |
230.811.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
162 |
PP2400245075 |
2240930000895 |
Sartan |
Candesartan |
32mg |
893110164424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
38.000 |
6.500 |
247.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
163 |
PP2400245076 |
2220670000331 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
viên |
33.600 |
4.540 |
152.544.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
164 |
PP2400245077 |
2220670000331 |
Nady-Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
120.000 |
435 |
52.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
165 |
PP2400245078 |
2240970000909 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
893110497924
(VD-32322-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26.000 |
1.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
166 |
PP2400245079 |
2240980000913 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
8mg + 12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
70.200 |
3.600 |
252.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
167 |
PP2400245081 |
2240950000936 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan+ Hydroclorothiazide |
8mg+12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
2.499 |
164.934.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
168 |
PP2400245085 |
2240950000950 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Limited liability company "PharmIdea" |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
500 |
358.230 |
179.115.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
169 |
PP2400245086 |
2240970000961 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
900 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
170 |
PP2400245087 |
2240930000970 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824 (VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
2.100 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
171 |
PP2400245089 |
2180530002298 |
Savi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110070824
(VD-26256-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
45.200 |
744 |
33.628.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
172 |
PP2400245090 |
2180530002298 |
CarlolAPC 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110053523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
104.000 |
562 |
58.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
173 |
PP2400245091 |
2180560002305 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
125.500 |
396 |
49.698.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
174 |
PP2400245092 |
2180560002305 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
162.500 |
396 |
64.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
175 |
PP2400245093 |
2210130002838 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g, hộp 14 gói x 2g, hộp 24 gói x 2g |
Gói |
13.500 |
3.990 |
53.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
176 |
PP2400245095 |
2220600000356 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.900 |
148.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
177 |
PP2400245096 |
2180530000362 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
26.700 |
9.900 |
264.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
178 |
PP2400245098 |
2240980001002 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
179 |
PP2400245099 |
2210120001926 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
180 |
PP2400245100 |
2210100001939 |
AKUDINIR-300 |
Cefdinir |
300mg |
VN-12145-11 |
Uống |
Viên nang |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
3.000 |
4.800 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
181 |
PP2400245101 |
2240940001011 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
0,5g |
VD-29210-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
41.000 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
182 |
PP2400245102 |
2240930001021 |
Cifataze DT-100 |
Cefixim |
100mg |
VN-23237-22 |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
15.600 |
2.450 |
38.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
183 |
PP2400245103 |
2210150000333 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
19.500 |
42.000 |
819.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
184 |
PP2400245104 |
2210100000345 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
11.700 |
85.000 |
994.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
185 |
PP2400245105 |
2240940001035 |
Cefoperazone 0,5g
|
Cefoperazon |
500mg |
"VD-31708-19
CV gia hạn số: 166/QĐ-QLD Ngày 12/03/2024"
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - CTCPDP Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 0,5g
|
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
32.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
186 |
PP2400245106 |
2240970001043 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.500 |
39.000 |
253.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
187 |
PP2400245107 |
2240980001057 |
Bacsulfo 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
VD-33157-19 (SĐK gia hạn: 893110809424) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
71.000 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
188 |
PP2400245108 |
2240960001060 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
|
lọ |
1.950 |
42.000 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
189 |
PP2400245109 |
2210160001979 |
Spreabac 2g |
Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
893110589724 (VD-32785-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
6.950 |
55.000 |
382.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
190 |
PP2400245110 |
2240900001075 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited
|
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
1.500 |
145.488 |
218.232.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
191 |
PP2400245111 |
2210140000350 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.000 |
5.298 |
201.324.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
192 |
PP2400245112 |
2210160001986 |
Tiafo 1 g |
Cefotiam |
1g |
893110180324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml |
Lọ |
1.300 |
63.800 |
82.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
193 |
PP2400245113 |
2210120002862 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
115.000 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
194 |
PP2400245114 |
2210120002862 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-28671-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.530 |
86.000 |
217.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
195 |
PP2400245115 |
2210130000377 |
Fisulty 1g
|
Cefoxitin |
1g |
VD-24715-16
|
Tiêm |
Bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
|
lọ |
2.000 |
50.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
196 |
PP2400245116 |
2210130000384 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.850 |
228.000 |
649.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
197 |
PP2400245117 |
2180560003883 |
CEFPOWEL - 100 DT |
Cefpodoxim |
100mg |
VN-21362-18 |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.158 |
12.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
198 |
PP2400245118 |
2180560000424 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
9.440 |
141.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
199 |
PP2400245119 |
2180560000424 |
VEXPOD 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VN-19589-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.700 |
3.000 |
26.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
200 |
PP2400245120 |
2180560000424 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110301623 (VD-20866-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
14.000 |
1.596 |
22.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
201 |
PP2400245121 |
2210140002002 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110680224 (VD-20829-14) |
Tiêm |
Bột tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.800 |
9.590 |
372.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
202 |
PP2400245122 |
2210110000397 |
Ceftazidime 2g |
Ceftazidim |
2g |
893110544224 (VD-18774-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.500 |
17.280 |
406.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
203 |
PP2400245124 |
2220470000562 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
13.200 |
6.013 |
79.371.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
204 |
PP2400245125 |
2210120000431 |
Ceftriaxone 2000
|
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
lọ |
6.000 |
42.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI |
NHÓM 2 |
36 Tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
205 |
PP2400245126 |
2210120000431 |
Viciaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
893110399524 (VD-28692-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
9.100 |
28.500 |
259.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
206 |
PP2400245127 |
2210140000459 |
Emixorat 1.5 g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
1,5 g |
VD-35237-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
4.500 |
22.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
207 |
PP2400245128 |
2240920001086 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
4.500 |
7.870 |
35.415.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
208 |
PP2400245129 |
2210120002015 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.278 |
51.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
209 |
PP2400245130 |
2210170000467 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.800 |
2.221 |
226.097.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
210 |
PP2400245131 |
2180580003917 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
174.500 |
280 |
48.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
211 |
PP2400245132 |
2180540003933 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.100 |
91.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
212 |
PP2400245133 |
2180540003933 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
225.600 |
328 |
73.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
213 |
PP2400245135 |
2180500000446 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10 mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.850 |
269.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
214 |
PP2400245136 |
2180500000446 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.750 |
344 |
9.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
215 |
PP2400245137 |
2240940001097 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
147.000 |
27 |
3.969.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
216 |
PP2400245138 |
2240950001100 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5.000 |
69.300 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
217 |
PP2400245139 |
2210140002897 |
BV Cilpin 5 |
Cilnidipin |
5 mg |
893110166023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
38.900 |
1.300 |
50.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
218 |
PP2400245140 |
2210130002029 |
Pontazol |
Cilostazol |
50mg |
893110205223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp chứa 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.400 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
219 |
PP2400245141 |
2180550003978 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
viên |
40.000 |
700 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
220 |
PP2400245144 |
2210120000486 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
2.600 |
136.000 |
353.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
221 |
PP2400245145 |
2210180002901 |
Relipro 400 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
400mg/200ml |
VD-32447-19 (Số đăng ký gia hạn: 893115598524) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml |
Túi |
6.650 |
51.000 |
339.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
222 |
PP2400245146 |
2240940001127 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
98.000 |
717 |
70.266.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
223 |
PP2400245147 |
2210170000504 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
13.300 |
7.777 |
103.434.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
224 |
PP2400245148 |
2240930001137 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.760 |
103.140 |
181.526.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
225 |
PP2400245149 |
2240950001148 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
2.320 |
8.000 |
18.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
226 |
PP2400245151 |
2180500000477 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
881.500 |
259 |
228.308.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
227 |
PP2400245152 |
2240910001157 |
Kamestin Cream |
Clotrimazol |
1%; 20g |
VN-23221-22 |
Dùng Ngoài |
Kem |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tube 20g |
Tuýp |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
228 |
PP2400245153 |
2220610000377 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.040 |
60.000 |
62.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
229 |
PP2400245154 |
2220610000377 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
44.100 |
44.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
230 |
PP2400245155 |
2240910001164 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
|
lọ |
645 |
65.000 |
41.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
231 |
PP2400245156 |
2220630000388 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.585 |
215.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
232 |
PP2400245157 |
2180560004026 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
53.200 |
5.400 |
287.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
233 |
PP2400245159 |
2240920001178 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
300.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
234 |
PP2400245160 |
2240910001188 |
Colirex 1MIU |
Colistin |
1 MIU |
VD-21825-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.105 |
134.925 |
149.092.125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
235 |
PP2400245161 |
2220640000408 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2 MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Lọ |
250 |
600.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
236 |
PP2400245162 |
2220640000408 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg) 2.000.000 IU |
2 MIU |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ/ống |
560 |
389.970 |
218.383.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
237 |
PP2400245163 |
2240960001190 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base) |
3.000.000 IU (100mg) |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.000 |
669.000 |
669.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
238 |
PP2400245164 |
2240920001208 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
3.875 |
17.906 |
69.385.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
239 |
PP2400245166 |
2180520000532 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
13.590 |
3.700 |
50.283.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
240 |
PP2400245169 |
2180500002358 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
10.350 |
414.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
241 |
PP2400245170 |
2220420000604 |
Lyginal |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100451124
(VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
viên |
1.300 |
9.975 |
12.967.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
242 |
PP2400245171 |
2180550000571 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
21.850 |
1.500 |
32.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
243 |
PP2400245172 |
2180550000571 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
184 |
9.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
244 |
PP2400245173 |
2240900001235 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
8.650 |
18.480 |
159.852.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
245 |
PP2400245174 |
2220420000611 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
700 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
246 |
PP2400245176 |
2240920001253 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml |
VD-24738-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ: 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
12.000 |
3.990 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
247 |
PP2400245177 |
2220600000424 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
893110106324 (VD-31414-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.300 |
3.200 |
173.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
248 |
PP2400245178 |
2220600000424 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.300 |
5.880 |
319.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
249 |
PP2400245179 |
2180580004068 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethophan HBr |
15mg |
893110394824 (VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
viên |
118.000 |
136 |
16.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
250 |
PP2400245180 |
2180530004087 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.454 |
43.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
251 |
PP2400245181 |
2180530004087 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
119.000 |
525 |
62.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
252 |
PP2400245183 |
2210160000552 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
VD-25308-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.300 |
5.250 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
253 |
PP2400245184 |
2180550000601 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
1.260 |
2.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
254 |
PP2400245186 |
2240940001264 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%; 30g |
893100053623 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
17.400 |
26.500 |
461.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
255 |
PP2400245188 |
2220450000629 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
893110087824 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
7.800 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
256 |
PP2400245189 |
2210140002941 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-29946-18 (893110081424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
7.550 |
780 |
5.889.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
257 |
PP2400245190 |
2240940001271 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
13.800 |
175.000 |
2.415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
258 |
PP2400245191 |
2180530000614 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1.300 |
630 |
819.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
259 |
PP2400245194 |
2220610000438 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.000 |
483 |
35.259.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
260 |
PP2400245195 |
2210170002034 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
641 |
66.023.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
261 |
PP2400245196 |
2240930001281 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
25.100 |
7.750 |
194.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
262 |
PP2400245197 |
2240930001298 |
Smail |
Dioctahedral smectit |
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000mg |
893100329324
(VD-27687-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói, 60 gói x 4g |
Gói |
44.000 |
2.900 |
127.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
263 |
PP2400245198 |
2210100002950 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
24.100 |
4.800 |
115.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
264 |
PP2400245199 |
2210160000583 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
13.000 |
735 |
9.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
265 |
PP2400245200 |
2240960001305 |
Pleminos Fort |
Diosmin |
1000mg |
893110649024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ , 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên |
viên |
39.000 |
8.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
266 |
PP2400245201 |
2240930001311 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Greece |
Help S.A. |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
105.000 |
6.100 |
640.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
267 |
PP2400245202 |
2210180002048 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
114.000 |
6.816 |
777.024.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
268 |
PP2400245203 |
2210180002048 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
127.000 |
5.680 |
721.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
269 |
PP2400245204 |
2210180002048 |
Bukser 600 |
Diosmin |
600mg |
893110370224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
246.700 |
1.800 |
444.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
270 |
PP2400245205 |
2180560002374 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
viên |
38.000 |
3.200 |
121.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
271 |
PP2400245206 |
2180560002374 |
SaViDimin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-24854-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
709.000 |
1.600 |
1.134.400.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
272 |
PP2400245207 |
2180560002374 |
Diosrin |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100328824
(VD-29607-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
viên |
463.000 |
779 |
360.677.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
273 |
PP2400245208 |
2220460000640 |
Savidimin 1000 |
Diosmin 900 mg; Hesperidin 100 mg |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
90.000 |
6.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
274 |
PP2400245209 |
2210130002968 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
9.450 |
480 |
4.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
275 |
PP2400245210 |
2240920001321 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
585 |
55.000 |
32.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
276 |
PP2400245211 |
2180560002381 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
129.000 |
58 |
7.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
277 |
PP2400245212 |
2240930001335 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 60ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
3.900 |
8.400 |
32.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
278 |
PP2400245213 |
2210180002987 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
4.870 |
840 |
4.090.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
279 |
PP2400245214 |
2240950001346 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
3.900 |
30.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
280 |
PP2400245216 |
2240940001363 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
250mg/100ml; 90ml |
893100100624 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/lọ |
3.880 |
4.450 |
17.266.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
281 |
PP2400245218 |
2240980001378 |
DORIO |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
VN-21683-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
500 |
520.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
282 |
PP2400245219 |
2220460000664 |
Doxamen 2 |
Doxazosin |
2mg |
893110209123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.600 |
903 |
14.086.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
283 |
PP2400245220 |
2210130003002 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1.850 |
5.306 |
9.816.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
284 |
PP2400245221 |
2210130003002 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.950 |
2.190 |
4.270.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
285 |
PP2400245222 |
2180500004192 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
153.400 |
567 |
86.977.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
286 |
PP2400245223 |
2180520004219 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.400 |
1.158 |
27.097.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
287 |
PP2400245224 |
2180520004219 |
VACODROTA 80 |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
893100400924 (VD-32090-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
117.400 |
395 |
46.373.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
288 |
PP2400245225 |
2180550004227 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
289 |
PP2400245226 |
2180550004227 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
227.500 |
4.480 |
1.019.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
290 |
PP2400245227 |
2210160000613 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
26.800 |
8.888 |
238.198.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
291 |
PP2400245228 |
2210120000622 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ
x 10 viên |
viên |
23.000 |
9.900 |
227.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
292 |
PP2400245229 |
2210120000622 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.750 |
525 |
1.443.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
293 |
PP2400245230 |
2210100003018 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg /5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
2.600 |
4.998 |
12.994.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
294 |
PP2400245231 |
2240980001385 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.350 |
23.072 |
446.443.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
295 |
PP2400245232 |
2240970001395 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.550 |
26.533 |
386.055.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
296 |
PP2400245233 |
2240900001402 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
viên |
22.000 |
5.500 |
121.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
297 |
PP2400245234 |
2240900001419 |
Enhydra 5/12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-35831-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
52.600 |
1.900 |
99.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
298 |
PP2400245235 |
2240920001420 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
29.900 |
3.450 |
103.155.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
299 |
PP2400245236 |
2240900001433 |
Usapril 10 |
Enalapril maleate |
10mg |
VD-34851-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
141.000 |
179 |
25.239.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
300 |
PP2400245237 |
2240950001445 |
Bidinatec 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110208023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.500 |
819 |
104.422.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 3 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
301 |
PP2400245238 |
2240900001457 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
2.100 |
60.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
302 |
PP2400245239 |
2240980001460 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm Tiêm |
300 |
68.500 |
20.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
303 |
PP2400245240 |
2240980001477 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
1.000 |
68.500 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
304 |
PP2400245241 |
2180520000662 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
192.300 |
399 |
76.727.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
305 |
PP2400245242 |
2180520000662 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
520.000 |
206 |
107.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
306 |
PP2400245243 |
2240910001485 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.560 |
57.750 |
90.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
307 |
PP2400245245 |
2240950001506 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ
|
lọ |
648 |
520.000 |
336.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
308 |
PP2400245246 |
2210100000642 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
1.570 |
1.248 |
1.959.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
309 |
PP2400245247 |
2240980001514 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
893110041223 |
Dùng Ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
1.190 |
9.190 |
10.936.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
310 |
PP2400245248 |
2180570004245 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
7.600 |
1.349 |
10.252.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
311 |
PP2400245249 |
2210160003058 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
20.000 |
220.000 |
4.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
312 |
PP2400245250 |
2220680000482 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
26.100 |
121.000 |
3.158.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
313 |
PP2400245251 |
2210170000658 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4.000UI |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
2.000 |
432.740 |
865.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
314 |
PP2400245252 |
2220670000492 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.200 |
253.000 |
1.315.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
315 |
PP2400245253 |
2180540002448 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
458.500 |
225 |
103.162.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
316 |
PP2400245254 |
2210180003083 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
8.470 |
67.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
317 |
PP2400245255 |
2180510002454 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
54.600 |
6.000 |
327.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
318 |
PP2400245256 |
2180510002454 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
266.500 |
592 |
157.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
319 |
PP2400245257 |
2180560005979 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.300 |
3.275 |
4.257.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
320 |
PP2400245258 |
2180520002468 |
Savi Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.650 |
3.250 |
323.862.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
321 |
PP2400245259 |
2180520002475 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
894110444123 (VN-10116-10) |
Uống |
Viên nang |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
126.950 |
4.500 |
571.275.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
322 |
PP2400245260 |
2180520002475 |
Etodolac DWP 300mg |
Etodolac |
300mg |
VD-35357-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.900 |
2.982 |
145.819.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
323 |
PP2400245261 |
2210170000689 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
102.500 |
3.997 |
409.692.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
324 |
PP2400245262 |
2180560002497 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.000 |
1.064 |
135.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
325 |
PP2400245263 |
2180550002506 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
48.900 |
4.000 |
195.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
326 |
PP2400245264 |
2180570004290 |
GON SA ATZETI |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.500 |
4.800 |
496.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
327 |
PP2400245265 |
2210160002129 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
7.150 |
2.430 |
17.374.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
328 |
PP2400245266 |
2180570004306 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.100 |
14.500 |
73.950.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
329 |
PP2400245267 |
2180570004306 |
Vytostad 10/20 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
893110225423 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.200 |
2.530 |
15.686.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
330 |
PP2400245268 |
2210150002146 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
78.900 |
1.134 |
89.472.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
331 |
PP2400245269 |
2210120000691 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.200 |
7.000 |
246.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
332 |
PP2400245270 |
2210120000691 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat (hạt nano) |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
137.500 |
3.108 |
427.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
333 |
PP2400245271 |
2210120000691 |
Feno-TG 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-22690-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.800 |
2.000 |
71.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
334 |
PP2400245272 |
2180510004311 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.950 |
5.800 |
283.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
335 |
PP2400245273 |
2180510004311 |
Fenostad 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110107123 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.100 |
1.415 |
56.741.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
336 |
PP2400245274 |
2180500004321 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
55.850 |
7.053 |
393.910.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
337 |
PP2400245275 |
2180500004321 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 (VD-25983-16) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
96.000 |
2.100 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
338 |
PP2400245276 |
2180500004321 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110381224
(VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
380 |
30.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
339 |
PP2400245277 |
2240930001526 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
3.300 |
132.323 |
436.665.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
340 |
PP2400245279 |
2240940001547 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2 ml
|
Ống |
2.000 |
11.290 |
22.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
341 |
PP2400245281 |
2180550002537 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
110.000 |
805 |
88.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
342 |
PP2400245282 |
2180550002537 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
79.500 |
398 |
31.641.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
343 |
PP2400245283 |
2180550002544 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
111.000 |
990 |
109.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
344 |
PP2400245284 |
2180550002544 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 (VD-32849-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.100 |
562 |
19.726.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
345 |
PP2400245285 |
2180510002553 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
81.550 |
648 |
52.844.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
346 |
PP2400245286 |
2180510002553 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
206.600 |
234 |
48.344.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
347 |
PP2400245287 |
2210180004455 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
viên |
2.050 |
41.000 |
84.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
348 |
PP2400245288 |
2180540004336 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl) |
10mg |
893110883224 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
14.000 |
2.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
349 |
PP2400245289 |
2180550002568 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.250 |
81.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
350 |
PP2400245292 |
2240970001586 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
7.400 |
22.000 |
162.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
351 |
PP2400245295 |
2240980001613 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
4.000 |
106.462 |
425.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
352 |
PP2400245296 |
2240980001620 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
3.900 |
96.000 |
374.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
353 |
PP2400245297 |
2240940001639 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40 mg/4 ml |
893110281223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
14.200 |
9.450 |
134.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
354 |
PP2400245298 |
2240920001642 |
Agifuros 20 |
Furosemid |
20mg |
VD-33370-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
85.800 |
250 |
21.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
355 |
PP2400245299 |
2240970001654 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.500 |
75.075 |
262.762.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
356 |
PP2400245300 |
2240960001664 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.900 |
34.860 |
101.094.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
357 |
PP2400245301 |
2240910001676 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.800 |
98.340 |
177.012.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
358 |
PP2400245302 |
2240920001680 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 5g |
VD-31488-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.500 |
12.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
359 |
PP2400245303 |
2240920001697 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2.000 |
97.130 |
194.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
360 |
PP2400245304 |
2180560000790 |
Tebantin 300mg
|
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
viên |
54.560 |
5.000 |
272.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
361 |
PP2400245305 |
2180560000790 |
Leer 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22620-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
94.500 |
2.793 |
263.938.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
362 |
PP2400245306 |
2180560000790 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
242.300 |
355 |
86.016.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
363 |
PP2400245307 |
2240900001709 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
viên |
58.620 |
5.500 |
322.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
364 |
PP2400245308 |
2180500002594 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.300 |
3.800 |
354.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
365 |
PP2400245309 |
2180500002594 |
Nuradre 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110458924
(VD-14150-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
111.400 |
1.729 |
192.610.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
366 |
PP2400245310 |
2180520000853 |
Lopigim 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
893110430824
(VD-31572-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
94.500 |
880 |
83.160.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
367 |
PP2400245311 |
2240900001716 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
viên |
93.600 |
1.600 |
149.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
368 |
PP2400245312 |
2180540002608 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
viên |
75.090 |
4.195 |
315.002.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
369 |
PP2400245313 |
2240960001725 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-21147-18
(CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
91.000 |
4.100 |
373.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
370 |
PP2400245315 |
2210160000767 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
594.500 |
1.498 |
890.561.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
371 |
PP2400245316 |
2210160000767 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
viên |
571.500 |
547 |
312.610.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
372 |
PP2400245317 |
2210150003150 |
Glimepirid DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110284924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.200 |
525 |
19.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
373 |
PP2400245319 |
2210140003160 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.800 |
1.300 |
62.140.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
374 |
PP2400245320 |
2180520002628 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
51.500 |
680 |
35.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
375 |
PP2400245322 |
2240910001737 |
Otibone 1000 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13)
|
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
56.000 |
3.280 |
183.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
376 |
PP2400245323 |
2210160000774 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
42.500 |
8.500 |
361.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
377 |
PP2400245324 |
2210160000774 |
Otibone 1500 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 3,8g |
Gói |
58.500 |
4.390 |
256.815.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
378 |
PP2400245325 |
2240950001742 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
75.000 |
3.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
379 |
PP2400245326 |
2210130003170 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
559.500 |
250 |
139.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
380 |
PP2400245327 |
2240960001756 |
CISSE |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-27448-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
137.900 |
2.500 |
344.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
381 |
PP2400245328 |
2240940001769 |
Glupain fort |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
175.000 |
10.390 |
1.818.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
382 |
PP2400245329 |
2240910001775 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
viên |
108.000 |
4.494 |
485.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
383 |
PP2400245330 |
2240950001780 |
Glucosamin - BRV 750 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
Gói 3g thuốc cốm chứa: Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg |
893100717624
(VD-18608-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
95.000 |
3.780 |
359.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
384 |
PP2400245331 |
2240960001794 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2.600 |
9.188 |
23.888.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
385 |
PP2400245332 |
2240930001809 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.050 |
27.000 |
55.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
386 |
PP2400245333 |
2240900001815 |
"Glucose 10 %
"
|
Glucose |
10%; 500ml |
"VD-33119-19
"
|
Tiêm |
"Thuốc tiêm truyền
"
|
"CTY TNHH DP ALLOMED
"
|
Việt Nam |
"Thùng 20 túi - 500 ml
"
|
Túi |
2.860 |
7.700 |
22.022.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
387 |
PP2400245334 |
2240960001824 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%; 250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4.700 |
9.839 |
46.243.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
388 |
PP2400245336 |
2240930001847 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
1.050 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
389 |
PP2400245337 |
2240980001859 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
4.600 |
20.000 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
390 |
PP2400245338 |
2240920001864 |
"Glucose 5 %
"
|
Glucose |
5%; 500ml |
"VD-33120-19
"
|
Tiêm |
"Thuốc tiêm truyền
"
|
"CTY TNHH DP ALLOMED
"
|
Việt Nam |
"Thùng 20 túi - 500 ml
"
|
Túi |
11.120 |
7.000 |
77.840.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
391 |
PP2400245341 |
2210100003261 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
392 |
PP2400245342 |
2240900001884 |
Grani-Denk 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
1mg/ml - 1ml |
400110352124 |
Tiêm / Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
1.820 |
24.660 |
44.881.200 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
393 |
PP2400245343 |
2210100003278 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
394 |
PP2400245344 |
2210100000802 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
76.000 |
3.600 |
273.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
395 |
PP2400245345 |
2240980001897 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 ; CV gia hạn số: 302/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
9.750 |
120.500 |
1.174.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
396 |
PP2400245347 |
2240960001916 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
10.000 |
29.043 |
290.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
397 |
PP2400245348 |
2240930001922 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
398 |
PP2400245349 |
2240950001933 |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100460724 (VD-32406-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
135.000 |
3.339 |
450.765.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
399 |
PP2400245350 |
2180550000915 |
IBUPROFEN 200 MG |
Ibuprofen |
200mg |
893100049923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
680 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
400 |
PP2400245352 |
2180560002657 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
284.800 |
3.500 |
996.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
401 |
PP2400245353 |
2240930001946 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
5.450 |
49.450 |
269.502.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
402 |
PP2400245354 |
2220660000587 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
750mg + 750mg |
893110210624 |
Truyền tĩnh mạch hoặc
tiêm bắp |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
6.350 |
197.500 |
1.254.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
403 |
PP2400245355 |
2220640000590 |
Indatab SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.880 |
2.400 |
124.512.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
404 |
PP2400245356 |
2240910001959 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
23.000 |
3.600 |
82.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
405 |
PP2400245357 |
2240940001967 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1%; 5ml |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ
5ml
|
Chai/lọ/ống |
1.500 |
68.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
406 |
PP2400245358 |
2240960001978 |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
100IU/ml; 3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
200 |
220.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
407 |
PP2400245359 |
2240940001981 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2.000 |
415.000 |
830.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
408 |
PP2400245361 |
2240970002002 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
320 |
78.000 |
24.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
409 |
PP2400245362 |
2240930002011 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
320 |
60.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
410 |
PP2400245363 |
2240910002024 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.150 |
60.000 |
369.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
411 |
PP2400245364 |
2240930002035 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
7.150 |
110.000 |
786.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
412 |
PP2400245365 |
2240980002047 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
400 |
247.000 |
98.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
413 |
PP2400245366 |
2240980002054 |
Humalog Mix50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1083-18 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.400 |
178.080 |
605.472.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
414 |
PP2400245369 |
2240970002088 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml ; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
3.250 |
94.649 |
307.609.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
415 |
PP2400245370 |
2240970002095 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4.400 |
178.080 |
783.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
416 |
PP2400245373 |
2240960002128 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
1.430 |
433.310 |
619.633.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
417 |
PP2400245374 |
2240950002138 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
VN-10687-10 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
450 |
240.776 |
108.349.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
418 |
PP2400245375 |
2240900002140 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
130 |
609.140 |
79.188.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
419 |
PP2400245376 |
2180560000981 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110164924
(VD-31851-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
249.100 |
1.735 |
432.188.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
420 |
PP2400245378 |
2180510002669 |
RYCARDON |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
52.000 |
4.641 |
241.332.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
421 |
PP2400245379 |
2180510002669 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
39.850 |
5.000 |
199.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
422 |
PP2400245380 |
2180510002669 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
69.200 |
850 |
58.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
423 |
PP2400245381 |
2240900002157 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Hy Lạp |
Hộp 2 vì x 14 viên |
viên |
30.850 |
5.000 |
154.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
424 |
PP2400245382 |
2240950002169 |
SaVi irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ:62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.890 |
101.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
425 |
PP2400245383 |
2240910002178 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.770 |
2.100 |
117.117.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
426 |
PP2400245384 |
2180550004494 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
65.000 |
1.740 |
113.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
427 |
PP2400245385 |
2180550004494 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
104.200 |
510 |
53.142.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
428 |
PP2400245386 |
2240930002189 |
IRBEZYD H 300/12.5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-15749-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1734/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.900 |
3.200 |
92.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
429 |
PP2400245387 |
2240950002190 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
29.000 |
6.800 |
197.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
430 |
PP2400245388 |
2210170002157 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
46.800 |
9.975 |
466.830.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
431 |
PP2400245389 |
2210170002157 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110667324
(VD-25723-16) |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.800 |
9.180 |
310.284.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
432 |
PP2400245392 |
2210100002165 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
|
viên |
123.000 |
2.500 |
307.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
433 |
PP2400245393 |
2240920002229 |
Imdur |
Isosorbide-5-mononitrate |
60mg |
VN-16127-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
55.200 |
6.433 |
355.101.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
434 |
PP2400245394 |
2220480000859 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.500 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
435 |
PP2400245395 |
2180570004511 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
12.990 |
25.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
436 |
PP2400245397 |
2210160002181 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
170.000 |
4.250 |
722.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
437 |
PP2400245398 |
2210160002181 |
Eltium 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
893110268723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
160.000 |
2.030 |
324.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
438 |
PP2400245399 |
2180580001012 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
1.000 |
14.600 |
14.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
439 |
PP2400245400 |
2180580001012 |
Conazonin |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%) |
100mg |
VD-26979-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ 4 viên |
viên |
1.000 |
2.710 |
2.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
440 |
PP2400245401 |
2180550002674 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.300 |
1.989 |
20.486.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
441 |
PP2400245402 |
2180510002683 |
Vadyrano 7.5mg |
Ivabradin |
7,5mg |
520110771224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
28.800 |
9.350 |
269.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
442 |
PP2400245403 |
2180510002683 |
Prevebef |
Ivabradine (dưới
dạng Ivabradine HCl
8,085mg) |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.400 |
2.372 |
24.668.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
443 |
PP2400245404 |
2240950002237 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
7.000 |
5.500 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
444 |
PP2400245408 |
2240960002265 |
Ocekem DT |
Kẽm gluconat |
15mg Kẽm |
893110634624 (VD-32177-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.400 |
2.950 |
30.680.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
NHÓM 4 |
24tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
445 |
PP2400245409 |
2240920002274 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
9.350 |
848 |
7.928.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
446 |
PP2400245410 |
2180580004532 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
102.250 |
630 |
64.417.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
447 |
PP2400245411 |
2180580004532 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.000 |
128 |
26.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
448 |
PP2400245412 |
2240930002288 |
Bosuzinc |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.600 |
14.650 |
38.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
449 |
PP2400245413 |
2240980002290 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
20mg Kẽm |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
450 |
PP2400245414 |
2240920002304 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml siro |
Chai |
1.200 |
28.500 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
451 |
PP2400245415 |
2240940002315 |
Suplizinc |
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) |
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) |
893110246023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Việt Nam |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
11.000 |
4.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
452 |
PP2400245418 |
2240940002346 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
viên |
20.530 |
7.200 |
147.816.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
453 |
PP2400245419 |
2240920002359 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
8.550 |
47.500 |
406.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
454 |
PP2400245420 |
2240940002360 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
893110345523
(VD-25138-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
8.450 |
606 |
5.120.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
455 |
PP2400245422 |
2180540004602 |
Laci-5A 2mg |
Lacidipin |
2mg |
893110060823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
41.000 |
1.330 |
54.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
456 |
PP2400245423 |
2180580004617 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
4.200 |
71.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
457 |
PP2400245424 |
2180580004617 |
Laci-5A 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110060923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
35.800 |
1.320 |
47.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
458 |
PP2400245426 |
2210130002197 |
L-Bio-N |
Lactobacillus acidophilus |
10^9CFU |
893400251423 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên Doanh Dược Phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1g. Hộp 10 gói, 30 gói, 100 gói |
Gói |
10.000 |
5.700 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
NHÓM 4 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
459 |
PP2400245428 |
2240900002393 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
59.800 |
3.300 |
197.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
460 |
PP2400245429 |
2240910002406 |
Lamivudine SaVi 150 |
Lamivudin |
150mg |
VD-34230-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
6.490 |
227.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
461 |
PP2400245430 |
2180550001066 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
1.350 |
20.925.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
462 |
PP2400245431 |
2240920002410 |
L-cystine 500 mg |
L-Cystin |
500 mg |
VD-25924-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
2.200 |
3.300.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
463 |
PP2400245432 |
2180510001075 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
44.800 |
8.450 |
378.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
464 |
PP2400245434 |
2240920002427 |
Lexvotene-S Oral Solution |
Levocetirizin |
0,5mg/ml; 10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Ống/gói |
4.000 |
5.900 |
23.600.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
465 |
PP2400245435 |
2220410000911 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.470 |
2.900 |
24.563.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
466 |
PP2400245436 |
2180530001086 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
VD-27701-17
(893100264623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.270 |
398 |
10.455.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
467 |
PP2400245437 |
2220450000926 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.520 |
3.486 |
12.270.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
468 |
PP2400245438 |
2240980002436 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml, lọ 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
220 |
84.000 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
469 |
PP2400245439 |
2240980002443 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
2.450 |
89.000 |
218.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
470 |
PP2400245440 |
2240960002456 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
viên |
70.000 |
929 |
65.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
471 |
PP2400245441 |
2210110003343 |
BV Levocin 750 |
Levofloxacin |
750mg |
893115754524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
10.900 |
2.600 |
28.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
472 |
PP2400245442 |
2240920002465 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
250.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
473 |
PP2400245443 |
2240980002474 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
5.600 |
27.450 |
153.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
474 |
PP2400245444 |
2240900002485 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
viên |
4.480 |
1.880 |
8.422.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
475 |
PP2400245445 |
2180500004659 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
39.600 |
1.200 |
47.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
476 |
PP2400245447 |
2180540001106 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
36.500 |
294 |
10.731.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
477 |
PP2400245449 |
2240940002490 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
500 |
159.000 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
478 |
PP2400245450 |
2240940002506 |
Lidogel 2% |
Lidocain |
2%; 10g |
VD-32933-19 |
Bôi niêm mạc |
Gel bôi niêm mạc |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
200 |
40.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
479 |
PP2400245451 |
2240900002515 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
44.545 |
8.909.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
480 |
PP2400245453 |
2210140003368 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22769-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 túi 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
380 |
262.080 |
99.590.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
481 |
PP2400245454 |
2210140003368 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền tinh mạch |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
610 |
194.964 |
118.928.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
482 |
PP2400245455 |
2210140003368 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
635 |
161.300 |
102.425.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
483 |
PP2400245456 |
2180560001131 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
893110832424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
77.000 |
2.000 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
484 |
PP2400245457 |
2180560001131 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.100 |
2.000 |
144.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
485 |
PP2400245458 |
2180530002717 |
Lisopress
|
Lisinopril |
5mg |
VN-21855-19
|
Uống |
Viên nén
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
viên |
44.590 |
3.360 |
149.822.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
486 |
PP2400245459 |
2210130002227 |
Auroliza-H |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12.5mg |
VN-17254-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd.
|
India |
Hộp 2 vỉ x14 viên
|
Viên |
67.000 |
2.499 |
167.433.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
487 |
PP2400245460 |
2220410000959 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
2.247 |
44.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
488 |
PP2400245461 |
2240930002530 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
489 |
PP2400245462 |
2180520002727 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali |
100mg |
VN-17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
30.570 |
9.051 |
276.689.070 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
490 |
PP2400245463 |
2180520002727 |
Meyerlosan |
Losartan kali |
100mg |
VD-30048-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.640 |
629 |
82.172.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
491 |
PP2400245464 |
2180520002727 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924
( SĐK đã cấp: VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty TNHH BRV
Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
viên |
113.090 |
4.200 |
474.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
492 |
PP2400245465 |
2180580002736 |
PV-Los 25 Tablet |
Losartan kali 25mg |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bangladesh |
The Acme Laboratories Ltd. |
"Hộp 3 vỉ x 10
viên"
|
Viên |
122.000 |
343 |
41.846.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
493 |
PP2400245466 |
2180580002736 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
893110550824
(VD-26430-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim |
viên |
126.740 |
1.890 |
239.538.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
494 |
PP2400245467 |
2180560002749 |
Pyzacar 50mg |
Losartan kali |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
349.000 |
1.120 |
390.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
495 |
PP2400245468 |
2180560002749 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
320.000 |
194 |
62.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
496 |
PP2400245469 |
2180550001141 |
PV-Sartan Tablet |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
894110138523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
156.500 |
620 |
97.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
497 |
PP2400245470 |
2180550001141 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
83.000 |
1.350 |
112.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
498 |
PP2400245471 |
2240920002540 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10 mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.134 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
499 |
PP2400245472 |
2180560001155 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 ( CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
500 |
PP2400245473 |
2180520001164 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
7.350 |
2.360 |
17.346.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
501 |
PP2400245474 |
2210110001011 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
7.000 |
5.119 |
35.833.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
502 |
PP2400245475 |
2240930002554 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
2.000 |
35.970 |
71.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
503 |
PP2400245476 |
2210150003389 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.800 |
1.050 |
71.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
504 |
PP2400245478 |
2240920002564 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg+460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
155.000 |
2.835 |
439.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
505 |
PP2400245479 |
2240910002574 |
Maloxid |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893100857024 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
viên |
315.000 |
1.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
506 |
PP2400245480 |
2240930002585 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
(800mg + 400mg + 80mg)/10g |
VD-24839-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Gói 10 g. Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói, và hộp 50 gói |
Gói |
310.000 |
3.250 |
1.007.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
507 |
PP2400245482 |
2210140003467 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g
|
Gói |
212.800 |
3.381 |
719.476.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
508 |
PP2400245483 |
2240940002605 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
197.000 |
2.700 |
531.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
509 |
PP2400245484 |
2240970002613 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 10 ml |
Gói |
96.000 |
3.600 |
345.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
510 |
PP2400245485 |
2240920002625 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
893100850524
(VD-33504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
46.000 |
3.200 |
147.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
511 |
PP2400245486 |
2210160003478 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
57.000 |
3.150 |
179.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
512 |
PP2400245487 |
2210140003535 |
ALMASANE |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
1.333mg + 3.214mg + 167mg/ 10g |
893100398123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
70.000 |
4.390 |
307.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
513 |
PP2400245488 |
2240900002638 |
Bostogel |
Mỗi gói 15g chứa: Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương với 400mg Magnesi hydroxyd) 1290,32 mg; Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương với 351,9mg Nhôm hydroxyd) 1759,5mg; Simethicon emulsion 30% (tương đương với Simethicon 50mg) 166,66mg |
1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg |
893100506324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 20 gói, Hộp 26 gói, Hộp 30 gói |
Gói |
170.000 |
3.300 |
561.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
514 |
PP2400245489 |
2240970002644 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
117.500 |
1.300 |
152.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
515 |
PP2400245490 |
2240940002650 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
280.000 |
3.200 |
896.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
516 |
PP2400245491 |
2210180003489 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
155.200 |
3.444 |
534.508.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
517 |
PP2400245492 |
2240910002666 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
44.000 |
3.948 |
173.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
518 |
PP2400245493 |
2210170003512 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
78.000 |
3.900 |
304.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
519 |
PP2400245494 |
2210120003524 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
249.500 |
4.000 |
998.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
520 |
PP2400245495 |
2240980002672 |
Kremil-S |
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone |
178mg + 233mg + 30mg |
893100353323 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
131.000 |
930 |
121.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
521 |
PP2400245496 |
2240980002689 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicone |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed
|
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
|
Gói |
135.000 |
3.800 |
513.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
522 |
PP2400245498 |
2240920002700 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2.350 |
2.898 |
6.810.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
523 |
PP2400245499 |
2240900002713 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat khan + nhôm hydroxyd |
0,6g + 0,5g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
42.750 |
2.500 |
106.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
524 |
PP2400245500 |
2240980002726 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 (CV GIA HẠN SỐ 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ nhựa 10 viên, 30 viên |
Viên |
32.180 |
1.600 |
51.488.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
525 |
PP2400245501 |
2240930002738 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
805 |
18.900 |
15.214.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
526 |
PP2400245502 |
2180550001202 |
OPEVERIN |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.315 |
17.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
527 |
PP2400245504 |
2220620000770 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110080524 (VD-30638-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
185.500 |
72 |
13.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
528 |
PP2400245506 |
2210130001046 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.650 |
46.685 |
403.825.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
529 |
PP2400245507 |
2210180002246 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
27.485 |
302.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
530 |
PP2400245508 |
2240900002744 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.900 |
1.185.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
531 |
PP2400245509 |
2210150001057 |
Mecolzine |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
viên |
18.000 |
9.600 |
172.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
532 |
PP2400245510 |
2180580002781 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110443424 (VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Viên bao phim |
viên |
312.000 |
500 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
533 |
PP2400245511 |
2210100002264 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
138.180 |
1.138 |
157.248.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
534 |
PP2400245512 |
2210100002264 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
674.500 |
1.138 |
767.581.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
535 |
PP2400245514 |
2210130001060 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
146.000 |
597 |
87.162.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
536 |
PP2400245515 |
2210130001060 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
481.492 |
597 |
287.450.724 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
537 |
PP2400245516 |
2210130001060 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
397.150 |
2.338 |
928.536.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
538 |
PP2400245517 |
2210140002453 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên |
viên |
545.000 |
942 |
513.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
539 |
PP2400245518 |
2180560005894 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
108.000 |
1.806 |
195.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
540 |
PP2400245520 |
2180560002800 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
3.800 |
45.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
541 |
PP2400245521 |
2210120002466 |
PERGLIM M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
106.000 |
2.600 |
275.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
542 |
PP2400245522 |
2210170003550 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
148.500 |
2.499 |
371.101.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
543 |
PP2400245523 |
2240920002755 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
8.950 |
984.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
544 |
PP2400245524 |
2210170003567 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
446.000 |
2.289 |
1.020.894.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
545 |
PP2400245525 |
2220620000787 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
170.000 |
3.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
546 |
PP2400245526 |
2240980002764 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
140.000 |
4.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
547 |
PP2400245527 |
2220460000985 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024
(VD-24908-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
720 |
11.500 |
8.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
548 |
PP2400245528 |
2240960002777 |
Soli-Medon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
VD-23777-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
22.995 |
4.599.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
549 |
PP2400245529 |
2240940002780 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
109.000 |
2.200 |
239.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
550 |
PP2400245530 |
2220650000801 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
1.890 |
51.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
551 |
PP2400245532 |
2210170001075 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
18.500 |
975 |
18.037.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
552 |
PP2400245534 |
2210130001084 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
viên |
13.000 |
4.800 |
62.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
553 |
PP2400245535 |
2180540001298 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ
60 viên
|
viên |
42.350 |
1.664 |
70.470.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
554 |
PP2400245536 |
2180500001306 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ
60 viên
|
viên |
17.260 |
2.322 |
40.077.720 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
555 |
PP2400245537 |
2210110001097 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
11.880 |
332.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
556 |
PP2400245538 |
2240970002798 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
25.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
557 |
PP2400245540 |
2210140001104 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8.000 |
20.100 |
160.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
558 |
PP2400245541 |
2210140001104 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.950 |
15.750 |
30.712.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
559 |
PP2400245542 |
2180580004761 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423
(QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
49.500 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 Tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
560 |
PP2400245543 |
2240960002814 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
26.650 |
3.250 |
86.612.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
561 |
PP2400245545 |
2240970002835 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
19g; 7g/118ml |
VN-21175-18; CV gia hạn Số 528/QĐ-QLD |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
2.475 |
59.000 |
146.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
562 |
PP2400245546 |
2240910002840 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.650 |
51.975 |
85.758.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
563 |
PP2400245547 |
2210130002296 |
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
840110008423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
3.900 |
11.000 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
564 |
PP2400245550 |
2240940002865 |
Monte-H4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-18705-15 |
Uống |
Viên nén nhai |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.950 |
825 |
9.858.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
565 |
PP2400245551 |
2240910002871 |
Zinkast |
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) |
5mg |
893110116924 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
21.000 |
5.800 |
121.800.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
566 |
PP2400245552 |
2220400000990 |
Ingair 5mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) |
5mg |
893110072624 (VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
viên |
11.750 |
546 |
6.415.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
567 |
PP2400245554 |
2240960002890 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Ống |
400 |
6.993 |
2.797.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
568 |
PP2400245555 |
2240960002906 |
Quimox
|
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
800115772524
|
Nhỏ Mắt |
Thuốc bột pha tiêm
|
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L.
|
Italy
|
"Hộp 1 Lọ x
5ml"
|
Chai/lọ/ống |
4.175 |
76.500 |
319.387.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
569 |
PP2400245556 |
2240940002919 |
Moxifloxacin Danapha |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) |
25mg/5ml |
893115359824 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4.220 |
9.600 |
40.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
570 |
PP2400245557 |
2210140001135 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18
( SĐK gia hạn: 520115406823) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai
250 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.400 |
294.000 |
705.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
571 |
PP2400245558 |
2210140001135 |
Moveloxin Injection 400mg |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
880115191623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml |
Túi |
3.410 |
249.984 |
852.445.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
572 |
PP2400245559 |
2210140001135 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid)
|
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
2.510 |
57.350 |
143.948.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
573 |
PP2400245560 |
2180550002834 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
54.900 |
3.200 |
175.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
574 |
PP2400245561 |
2180510004793 |
Nabumeton 750 - US |
Nabumeton |
750mg |
VD-29699-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
65.000 |
2.869 |
186.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
575 |
PP2400245562 |
2240980002924 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/5ml; 30ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml
|
Chai |
15.000 |
27.500 |
412.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
576 |
PP2400245563 |
2210100003582 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
44.300 |
460 |
20.378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
577 |
PP2400245564 |
2240920002939 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
49.000 |
1.092 |
53.508.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
578 |
PP2400245566 |
2210140003603 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
117.000 |
466 |
54.522.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
579 |
PP2400245567 |
2210100003629 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
91.400 |
195 |
17.823.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
580 |
PP2400245568 |
2210130001145 |
Mucomucil |
N-acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Chai/lọ/túi/ống |
4.250 |
42.000 |
178.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
581 |
PP2400245569 |
2220680000888 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
18.600 |
4.450 |
82.770.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
582 |
PP2400245572 |
2240980002962 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
39.000 |
1.911 |
74.529.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
583 |
PP2400245573 |
2240980002979 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6.500 |
64.102 |
416.663.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
584 |
PP2400245574 |
2240970002989 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.600 |
82.849 |
215.407.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
585 |
PP2400245575 |
2240910002994 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.600 |
82.849 |
215.407.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
586 |
PP2400245576 |
2240910003007 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%; 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.300 |
11.130 |
14.469.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
587 |
PP2400245577 |
2240930003018 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
7.800 |
8.904 |
69.451.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
588 |
PP2400245578 |
2240910003021 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
32.000 |
12.537 |
401.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
589 |
PP2400245579 |
2240900003031 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
70.200 |
5.420 |
380.484.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
590 |
PP2400245580 |
2240970003047 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
100.000 |
1.320 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
591 |
PP2400245581 |
2240980003051 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
26.070 |
1.320 |
34.412.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
592 |
PP2400245582 |
2240940003060 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
20.000 |
6.851 |
137.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
593 |
PP2400245583 |
2240910003076 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
2.000 |
17.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
594 |
PP2400245584 |
2240960003088 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893100799524 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
13.670 |
5.900 |
80.653.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
595 |
PP2400245585 |
2240920003097 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
41.920 |
19.500 |
817.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
596 |
PP2400245586 |
2240950003104 |
"Natri clorid 0.9%
"
|
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
"VD 33124 -19
"
|
Tiêm |
"Thuốc tiêm truyền
"
|
"CTY TNHH DP ALLOMED
"
|
Việt Nam |
"Thùng 20 túi - 500 ml
" |
Túi |
139.600 |
5.920 |
826.432.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
597 |
PP2400245587 |
2240950003111 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
3.790 |
7.190 |
27.250.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
598 |
PP2400245589 |
2240960003132 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
"VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
"Thùng 20 túi
500 ml"
|
Túi |
2.600 |
17.000 |
44.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
599 |
PP2400245590 |
2240940003145 |
Oresol |
Glucose khan; Natri Clorid; Tri natricitrat; Kali Clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
4.200 |
1.470 |
6.174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
600 |
PP2400245591 |
2240920003158 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat |
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 35mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
33.800 |
2.500 |
84.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
601 |
PP2400245592 |
2210180003762 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
Viên |
1.950 |
1.200 |
2.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
602 |
PP2400245593 |
2240930003162 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
3.150 |
805 |
2.535.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
603 |
PP2400245594 |
2240960003170 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
129.675 |
51.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
604 |
PP2400245596 |
2240970003191 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
3.000 |
39.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
605 |
PP2400245597 |
2240920003202 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
2.420 |
126.000 |
304.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
606 |
PP2400245599 |
2240940003220 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
1.700 |
524.500 |
891.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
607 |
PP2400245600 |
2240940003237 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
480 |
31.997 |
15.358.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
608 |
PP2400245601 |
2240920003240 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3.970 |
19.740 |
78.367.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
609 |
PP2400245602 |
2180510002843 |
Nolet |
Nebivolol |
5mg |
594110776824 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.250 |
6.390 |
97.447.500 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
610 |
PP2400245603 |
2180510002843 |
Neginol 5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110211923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
47.150 |
880 |
41.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
611 |
PP2400245604 |
2180510002843 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
31.900 |
588 |
18.757.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
612 |
PP2400245605 |
2210110001196 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
3.890 |
23.000 |
89.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
613 |
PP2400245606 |
2210110001196 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924
(VD-17594-12) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
9.950 |
3.234 |
32.178.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
614 |
PP2400245607 |
2180510001464 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ
x10 viên |
viên |
51.600 |
5.250 |
270.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
615 |
PP2400245609 |
2240970003269 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2.300 |
37.000 |
85.100.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
616 |
PP2400245611 |
2240970003283 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml; 1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.560 |
4.124 |
6.433.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
617 |
PP2400245612 |
2240940003299 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
11.600 |
5.460 |
63.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
618 |
PP2400245613 |
2240900003307 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
152.999 |
45.899.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
619 |
PP2400245616 |
2210180001263 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.750 |
125.000 |
343.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
620 |
PP2400245617 |
2210180001263 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
621 |
PP2400245618 |
2240940003336 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
65 |
78.600 |
5.109.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
622 |
PP2400245619 |
2240960003347 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
44.200 |
3.990 |
176.358.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
623 |
PP2400245620 |
2190460000264 |
A.T Nicorandil 5mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.500 |
1.722 |
328.041.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
624 |
PP2400245621 |
2240900003352 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
173.400 |
2.940 |
509.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
625 |
PP2400245622 |
2210110003817 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.950 |
3.080 |
280.126.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
626 |
PP2400245623 |
2240900003369 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
893110879624 (VD-26771-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
145.000 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
627 |
PP2400245624 |
2240920003370 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12.050 |
8.100 |
97.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
628 |
PP2400245625 |
2240950003388 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.500 |
28.497 |
71.242.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
629 |
PP2400245626 |
2240910003397 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.620 |
21.800 |
57.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
630 |
PP2400245627 |
2240980003402 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
6.500 |
14.700 |
95.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
631 |
PP2400245628 |
2240910003410 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
6.059 |
30.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
632 |
PP2400245630 |
2240980003433 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5.400 |
6.857 |
37.027.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
633 |
PP2400245631 |
2240940003442 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%; 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2.500 |
1.680 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
634 |
PP2400245632 |
2180560005030 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
735 |
882.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
635 |
PP2400245633 |
2240930003452 |
Valygyno |
Nystatin +
Neomycin sulfate +
Polymycin B sulfate |
100.000IU
+ 35.000IU
+ 35.000IU |
893110181924
(VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt
âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo |
viên |
5.200 |
3.750 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
636 |
PP2400245634 |
2240910003465 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1.300 |
82.000 |
106.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
637 |
PP2400245635 |
2240940003473 |
Octreotide
|
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
|
0,1mg/ml
|
VN-19094-15
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
|
Italy
|
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
1.560 |
92.379 |
144.111.240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
638 |
PP2400245636 |
2240960003484 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
260 |
74.530 |
19.377.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
639 |
PP2400245637 |
2240940003497 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
1.325 |
131.099 |
173.706.175 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
640 |
PP2400245638 |
2240910003502 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
746.000 |
145 |
108.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
641 |
PP2400245639 |
2210180003908 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424
(VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
30.450 |
5.670 |
172.651.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
642 |
PP2400245640 |
2180530005060 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
viên |
135.000 |
5.600 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
643 |
PP2400245642 |
2240970003511 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-21732-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1.230 |
17.710 |
21.783.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
644 |
PP2400245643 |
2240930003520 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.750 |
7.200 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
645 |
PP2400245644 |
2220430001110 |
Gasatum |
Otilonium bromid |
40mg |
893110216223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
103.500 |
2.945 |
304.807.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
646 |
PP2400245645 |
2220650001006 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
49.000 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
647 |
PP2400245646 |
2220650001006 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.560 |
29.000 |
45.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
648 |
PP2400245647 |
2240900003536 |
Oxacilina Arena 250mg Capsules |
Oxacilin |
250mg |
594110348324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania (Rumani) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
649 |
PP2400245648 |
2240910003540 |
Oxacilina Arena 250mg Capsules |
Oxacilin |
250mg |
594110348324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania (Rumani) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
650 |
PP2400245649 |
2240980003556 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.703 |
27.406.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
651 |
PP2400245650 |
2180510001518 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-13226-10 ( CV GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD NGÀY 21/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
119.500 |
1.120 |
133.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
652 |
PP2400245651 |
2240930003568 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
6.450 |
11.350 |
73.207.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
653 |
PP2400245652 |
2210120001292 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.130 |
2.340 |
2.644.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
654 |
PP2400245653 |
2240960003576 |
Thermodol |
Paracetamol |
1g/100ml |
VN-15189-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
13.000 |
16.200 |
210.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
655 |
PP2400245654 |
2240930003582 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
60.000 |
9.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
656 |
PP2400245655 |
2220620001050 |
Paralmax 250 sủi |
Paracetamol (Acetaminophen) |
250mg |
893100312524 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
viên |
26.900 |
1.900 |
51.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
657 |
PP2400245656 |
2210170001310 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
915 |
2.641 |
2.416.515 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
658 |
PP2400245657 |
2180540002875 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
61.500 |
92 |
5.658.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
659 |
PP2400245658 |
2220630001064 |
Paralmax 325 sủi |
Paracetamol (Acetaminophen) |
325mg |
893100334424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
viên |
35.600 |
2.100 |
74.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
660 |
PP2400245659 |
2240920003592 |
Paracold 500 Effervescent |
Paracetamol |
500mg |
VD-35467-21 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
35.600 |
898 |
31.968.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
661 |
PP2400245660 |
2240940003602 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
595 |
1.890 |
1.124.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
662 |
PP2400245661 |
2220450001121 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg |
500mg + 10mg |
893111203724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên |
viên |
55.500 |
2.100 |
116.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
663 |
PP2400245663 |
2240920003622 |
Maxibumol |
Paracetamol + Ibuprofen |
250mg + 100mg |
893100339124 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
160.000 |
3.800 |
608.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
664 |
PP2400245664 |
2240930003636 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-32548-19 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
190.000 |
6.000 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
665 |
PP2400245665 |
2220440001148 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
145.500 |
2.751 |
400.270.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
666 |
PP2400245667 |
2180570002913 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert- butylamin + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110334223 (VD-25977-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên |
viên |
66.500 |
1.226 |
81.529.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
667 |
PP2400245668 |
2240940003640 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
81.300 |
7.084 |
575.929.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
668 |
PP2400245669 |
2210140003955 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.800 |
4.290 |
608.322.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
669 |
PP2400245670 |
2210140003955 |
Solpedia |
Perindopril arginine |
5mg |
VD-29374-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
131.000 |
900 |
117.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
670 |
PP2400245671 |
2190450000113 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
155.000 |
10.123 |
1.569.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
671 |
PP2400245672 |
2190430000126 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
85.000 |
10.123 |
860.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
672 |
PP2400245673 |
2210180001355 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
58.500 |
5.960 |
348.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
673 |
PP2400245674 |
2190470000148 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
133.500 |
6.589 |
879.631.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
674 |
PP2400245675 |
2190430000157 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
237.500 |
6.589 |
1.564.887.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
675 |
PP2400245676 |
2210160001368 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
208.000 |
6.589 |
1.370.512.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
676 |
PP2400245677 |
2210180001379 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
89.500 |
9.096 |
814.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
677 |
PP2400245678 |
2210120001384 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
77.500 |
6.500 |
503.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
678 |
PP2400245679 |
2210130001398 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
76.500 |
11.130 |
851.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
679 |
PP2400245680 |
2210160001405 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
67.500 |
11.130 |
751.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
680 |
PP2400245681 |
2210150001415 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
61.500 |
8.557 |
526.255.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
681 |
PP2400245682 |
2210110001424 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
76.500 |
8.557 |
654.610.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
682 |
PP2400245684 |
2240930003667 |
SaViDopril 8 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
28.500 |
3.500 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
683 |
PP2400245685 |
2240900003673 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
4.980 |
149.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
684 |
PP2400245686 |
2240980003686 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
47.500 |
4.980 |
236.550.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
685 |
PP2400245688 |
2240970003702 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
686 |
PP2400245689 |
2240970003719 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + Indapamide |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
9.200 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
687 |
PP2400245691 |
2240960003729 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150 |
315 |
47.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
688 |
PP2400245693 |
2240960003743 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
130 |
194.500 |
25.285.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
689 |
PP2400245694 |
2240970003757 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.075 |
1.470 |
4.520.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
690 |
PP2400245695 |
2220620001098 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
691 |
PP2400245696 |
2220620001098 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
692 |
PP2400245697 |
2210120002329 |
ZOBACTA 3,375G |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
104.500 |
130.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
693 |
PP2400245698 |
2210110001448 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
viên |
21.500 |
2.200 |
47.300.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
694 |
PP2400245699 |
2210110001448 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
125.500 |
630 |
79.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
695 |
PP2400245700 |
2240900003765 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.120 |
31.045 |
65.815.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
696 |
PP2400245703 |
2180550002964 |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
147.500 |
745 |
109.887.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
697 |
PP2400245704 |
2180550002964 |
Mediacetam |
Piracetam |
400mg |
893110051724
(VD-17191-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
171.500 |
240 |
41.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
698 |
PP2400245705 |
2240980003778 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
31.200 |
4.200 |
131.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
699 |
PP2400245706 |
2180560001667 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
346.000 |
382 |
132.172.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
700 |
PP2400245707 |
2240970003788 |
Voluven 6% |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) và Natri cloride |
30g/500ml; 4,5g/500ml |
VN-19651-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
250 |
110.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
701 |
PP2400245708 |
2220600001131 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
VD-32724-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
2.600 |
40.800 |
106.080.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
702 |
PP2400245709 |
2240960003798 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
650 |
56.508 |
36.730.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
703 |
PP2400245710 |
2240960003804 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Chai 500ml |
Chai |
1.430 |
159.537 |
228.137.910 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
704 |
PP2400245711 |
2240920003813 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iodin |
10%; 500ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4.220 |
44.602 |
188.220.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
705 |
PP2400245712 |
2240900003826 |
Povidone |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100041923 |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai/lọ |
5.200 |
9.800 |
50.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
706 |
PP2400245715 |
2220460001234 |
PRAVASTATIN SAVI 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
43.700 |
4.190 |
183.103.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
707 |
PP2400245716 |
2220460001234 |
Atipravas 10mg |
Pravastatin natri |
10mg |
893110361924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.900 |
840 |
64.596.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
708 |
PP2400245718 |
2240910003861 |
PRAVASTATIN SAVI 40 |
Pravastatin |
40mg |
VD-30492-18 (QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
709 |
PP2400245720 |
2240980003884 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.995 |
43.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
710 |
PP2400245721 |
2180560005207 |
Prednison 5 - BVP |
Prednison |
5mg |
893110239423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
195.000 |
150 |
29.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
711 |
PP2400245722 |
2210150004010 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 (VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.200 |
8.400 |
1.177.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
712 |
PP2400245723 |
2180550002988 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
29.200 |
14.930 |
435.956.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
713 |
PP2400245724 |
2240920003899 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
35.000 |
11.500 |
402.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
714 |
PP2400245725 |
2240940003909 |
Rewisca 50mg |
Pregabalin |
50mg |
VN-21724-19 (Gia hạn đến hết 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
29.000 |
10.000 |
290.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
715 |
PP2400245726 |
2180520001683 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.600 |
4.935 |
101.661.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
716 |
PP2400245727 |
2240960003910 |
Naptalin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893610038724 |
Uống |
Viên nang cứng |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.100 |
4.795 |
240.229.500 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
717 |
PP2400245730 |
2240950003944 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
8.000 |
14.848 |
118.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
718 |
PP2400245731 |
2210130001473 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
30 |
15.000 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
719 |
PP2400245733 |
2240910003960 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3.350 |
24.740 |
82.879.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
720 |
PP2400245734 |
2240900003970 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2.000 |
24.740 |
49.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
721 |
PP2400245735 |
2180540005210 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.800 |
585 |
1.053.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
722 |
PP2400245736 |
2240970003986 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
30 |
25.000 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
723 |
PP2400245737 |
2220420001281 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5.000 |
735 |
3.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
724 |
PP2400245738 |
2180580003009 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
6.700 |
80.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
725 |
PP2400245739 |
2180580003009 |
Rapez 10 |
Rabeprazol |
10mg |
VD-33277-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
915 |
6.405.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
726 |
PP2400245740 |
2210170002331 |
Biticans |
Rabeprazol |
20mg |
893110895724 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
10.000 |
69.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
727 |
PP2400245741 |
2210170002331 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
133.300 |
666.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
728 |
PP2400245743 |
2210150001491 |
Hidrasec 100mg |
Racecadotril |
100mg |
300110000424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
13.125 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
729 |
PP2400245744 |
2210150001507 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
8.550 |
4.894 |
41.843.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
730 |
PP2400245745 |
2210150001514 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
11.500 |
5.354 |
61.571.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
731 |
PP2400245746 |
2210170002348 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L
|
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
22.500 |
3.960 |
89.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
732 |
PP2400245748 |
2180550003022 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.500 |
2.800 |
186.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
733 |
PP2400245749 |
2180550003022 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110364524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
115.400 |
522 |
60.238.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
734 |
PP2400245750 |
2220400001294 |
Penresit 1mg |
Repaglinid |
1mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên |
Actavis LTD |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
3.989 |
618.295.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
735 |
PP2400245751 |
2240930004008 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
4.700 |
19.950 |
93.765.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
736 |
PP2400245752 |
2240960004016 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
27.900 |
15.000 |
418.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
737 |
PP2400245753 |
2240940004029 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Ringer lactat + Glucose |
Ringer lactat + Glucose 5%; 500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5.430 |
11.150 |
60.544.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
738 |
PP2400245754 |
2210110004074 |
Rivahasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên |
viên |
10.000 |
5.670 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
739 |
PP2400245755 |
2220680001144 |
Enoclog 2,5 mg |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110267124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
740 |
PP2400245756 |
2210100004084 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.500 |
5.827 |
171.896.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
741 |
PP2400245757 |
2240980004034 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.480 |
47.500 |
117.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
742 |
PP2400245758 |
2240960004047 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
920 |
45.000 |
41.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
743 |
PP2400245760 |
2180570001749 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
205.900 |
260 |
53.534.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
744 |
PP2400245761 |
2180560001759 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
105.800 |
509 |
53.852.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
745 |
PP2400245762 |
2180520003045 |
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS (Tên mới Roxera 5mg theo công văn số 4170e/QLD-ĐK ngày 19/02/2024) |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
91.600 |
4.550 |
416.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
746 |
PP2400245764 |
2180520003045 |
Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35417-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
445.300 |
260 |
115.778.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
747 |
PP2400245766 |
2210160004093 |
Rupafin |
Rupatadin |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ
x 10 viên
|
viên |
7.000 |
6.500 |
45.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
748 |
PP2400245767 |
2210160004093 |
SaVi Rupatadine 10 |
Rupatadin |
10mg |
893110454523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
17.000 |
5.900 |
100.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
749 |
PP2400245768 |
2210160004093 |
Rupaton |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) |
10mg |
VD-35803-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.700 |
2.200 |
10.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
750 |
PP2400245769 |
2220670001154 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
49.500 |
3.300 |
163.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
751 |
PP2400245771 |
2210100004107 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
130.600 |
3.591 |
468.984.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
752 |
PP2400245772 |
2240960004061 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.750 |
6.500 |
362.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
753 |
PP2400245773 |
2240940004074 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2.320 |
49.000 |
113.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
754 |
PP2400245775 |
2240940004098 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
4.410 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
755 |
PP2400245776 |
2240970004105 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
7.000 |
3.990 |
27.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
756 |
PP2400245777 |
2240920004117 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
2.860 |
14.700 |
42.042.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
757 |
PP2400245778 |
2240930004121 |
Salbutamol 4mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) |
4mg |
893115074624 (VD-19480-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
697 |
27.880.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
758 |
PP2400245780 |
2240960004146 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
13.000 |
8.400 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
759 |
PP2400245781 |
2240940004159 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
3.900 |
16.074 |
62.688.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
760 |
PP2400245782 |
2240970004167 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
11.000 |
12.600 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
761 |
PP2400245783 |
2240900004175 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.420 |
210.176 |
298.449.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
762 |
PP2400245784 |
2240930004183 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
763 |
PP2400245785 |
2240980004195 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4.000 |
278.090 |
1.112.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
764 |
PP2400245786 |
2240980004201 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
650 |
86.300 |
56.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
765 |
PP2400245788 |
2240900004229 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 5ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5.900 |
5.500 |
32.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
766 |
PP2400245789 |
2240930004237 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml; 15 ml |
893100566524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
2.950 |
125.000 |
368.750.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
767 |
PP2400245790 |
2210150004140 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
768 |
PP2400245791 |
2220630001187 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.800 |
690 |
54.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
769 |
PP2400245792 |
2180510005356 |
Mekoferrat-B9 |
Acid folic; Ferrrous fumarate tương đương sắt nguyên tố |
Acid folic 1mg; Ferrrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg |
893100857524(VD-23805-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 25 viên |
Viên |
116.800 |
300 |
35.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
770 |
PP2400245793 |
2220620001197 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + Acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.850 |
798 |
78.882.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
771 |
PP2400245794 |
2240960004245 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
10.000 |
5.150 |
51.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
772 |
PP2400245795 |
2210130004184 |
Necrovi |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg sắt |
893110870124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
773 |
PP2400245796 |
2180520001799 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.800 |
441 |
37.837.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
774 |
PP2400245797 |
2220440001360 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.200 |
7.800 |
641.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
775 |
PP2400245798 |
2240940004258 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
66.000 |
11.025 |
727.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
776 |
PP2400245799 |
2240950004262 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
"001114017424
(VN-17775-14)" |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
USA |
Piramal Critical Care, Inc |
Hộp 1 chai 250ml
|
Chai |
250 |
1.538.250 |
384.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
777 |
PP2400245800 |
2210120001551 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
300.000 |
3.980 |
1.194.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
778 |
PP2400245801 |
2240980004270 |
Fynkhepar Tablet. |
Silymarin |
200mg |
VN-21532-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/S Fynk Pharmaceuticals |
Pakistan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
779 |
PP2400245802 |
2240940004289 |
Gasless (CSNQ: Korea United Pharm.Inc; Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Korea) |
Simethicon |
125mg |
VD-33748-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
viên |
122.500 |
1.197 |
146.632.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
780 |
PP2400245803 |
2210140001562 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
155.000 |
838 |
129.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
781 |
PP2400245805 |
2240910004301 |
Doagithicon |
Simethicon |
40mg/0,6ml; 30ml |
VD-33145-19 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 ml |
Chai/lọ |
670 |
23.500 |
15.745.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
782 |
PP2400245806 |
2240910004318 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ |
4.500 |
21.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
783 |
PP2400245807 |
2180550005408 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
viên |
215.500 |
245 |
52.797.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
784 |
PP2400245808 |
2210160004208 |
Gliptinestad 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110133723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 12 viên |
viên |
127.200 |
4.000 |
508.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
785 |
PP2400245809 |
2210160004208 |
Meyersiliptin 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-33836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BP |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.500 |
1.554 |
199.689.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
786 |
PP2400245810 |
2220420001380 |
Diasita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110237724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
130.000 |
810 |
105.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
787 |
PP2400245811 |
2210160004222 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công Ty CP Dược Danaphar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
36.100 |
2.625 |
94.762.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
788 |
PP2400245812 |
2210170002508 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
789 |
PP2400245813 |
2180560005436 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
1.900 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
790 |
PP2400245814 |
2210120001582 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
39.000 |
2.142 |
83.538.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
791 |
PP2400245815 |
2180540003100 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
57.200 |
985 |
56.342.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
792 |
PP2400245816 |
2230270000129 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
16.000 |
2.499 |
39.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
793 |
PP2400245817 |
2210180004233 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
117.000 |
4.200 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
794 |
PP2400245818 |
2220650001242 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 (VD-25636-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
46.700 |
1.365 |
63.745.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
795 |
PP2400245820 |
2240900004328 |
Sucramed |
Sucralfat |
1g/2,6g |
VD-20625-14 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,6g |
Gói |
15.800 |
4.490 |
70.942.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
796 |
PP2400245821 |
2220680001250 |
Sucrapi |
Sucralfat |
2000mg |
893100426024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 25 gói x 10ml |
Ống/gói |
53.200 |
4.589 |
244.134.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
797 |
PP2400245823 |
2240920004346 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
330 |
1.814.340 |
598.732.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
798 |
PP2400245824 |
2220600001285 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.500 |
441 |
81.364.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
799 |
PP2400245825 |
2180500003119 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
185.500 |
2.535 |
470.242.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
800 |
PP2400245827 |
2240950004354 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%; 10g |
VD-26293-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.150 |
36.000 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
801 |
PP2400245828 |
2240930004367 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
730 |
11.900 |
8.687.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
802 |
PP2400245829 |
2220630001330 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.500 |
3.150 |
89.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
803 |
PP2400245830 |
2240900004373 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
804 |
PP2400245831 |
2180580003122 |
Telmisartan 20 A.T |
Telmisartan |
20mg |
893110149824 (VD-25661-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
378 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
805 |
PP2400245832 |
2180550003138 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
229.100 |
1.255 |
287.520.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
806 |
PP2400245833 |
2180550003138 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
346.500 |
196 |
67.914.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
807 |
PP2400245834 |
2180570003149 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
116.000 |
792 |
91.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
808 |
PP2400245835 |
2180570003149 |
Tracardis 80mg |
Telmisartan |
80mg |
893110073124 (VD-20874-14) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
159.500 |
500 |
79.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
809 |
PP2400245836 |
2180500006042 |
Tolucombi 40mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
29.850 |
8.589 |
256.381.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
810 |
PP2400245837 |
2180500006042 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.650 |
938 |
37.191.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
811 |
PP2400245838 |
2180500006042 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
89.950 |
3.780 |
340.011.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
812 |
PP2400245839 |
2210150001613 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
840110178923 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
viên |
23.500 |
15.351 |
360.748.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
813 |
PP2400245840 |
2210150001613 |
Pretension Plus 80/12.5 mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd ; Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
102.500 |
6.680 |
684.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
814 |
PP2400245841 |
2220630001347 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
67.000 |
7.749 |
519.183.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
815 |
PP2400245842 |
2210150001620 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Special Products line S.P.A |
Italia |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
viên |
9.500 |
7.650 |
72.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
816 |
PP2400245843 |
2210150001620 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.400 |
460 |
4.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
817 |
PP2400245845 |
2220660001362 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.350 |
4.835 |
11.362.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
818 |
PP2400245846 |
2240940004388 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
660 |
15.015 |
9.909.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
819 |
PP2400245847 |
2240920004391 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
850 |
1.700.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
820 |
PP2400245848 |
2180510001839 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
2.241 |
116.532.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
821 |
PP2400245849 |
2180540001847 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.500 |
370 |
37.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
822 |
PP2400245850 |
2240920004407 |
Thiocolchicoside Savi |
Thiocolchicoside |
4mg |
VD-35213-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.700 |
296.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
823 |
PP2400245851 |
2210180002376 |
TICARLINAT 1,6G |
Ticarcilin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
105.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
824 |
PP2400245852 |
2210110002384 |
TICARLINAT 3,2G |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
162.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
825 |
PP2400245854 |
2240950004422 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
650 |
110.000 |
71.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
826 |
PP2400245855 |
2240970004433 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.400 |
390 |
936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
827 |
PP2400245856 |
2240950004446 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml; 100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
2.500 |
16.748 |
41.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
828 |
PP2400245858 |
2210150004270 |
Tizanidin 4mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.200 |
1.219 |
36.813.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
829 |
PP2400245859 |
2240920004452 |
Muslexan 6 |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
6mg Tizanidin |
893110618624 (VD-33916-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
57.100 |
3.633 |
207.444.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
830 |
PP2400245860 |
2240930004466 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.500 |
33.390 |
116.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
831 |
PP2400245861 |
2240980004478 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.060 |
47.300 |
239.338.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
832 |
PP2400245863 |
2240960004498 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 (893111872924) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.300 |
6.993 |
9.090.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
833 |
PP2400245865 |
2210120001681 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
13.600 |
1.392 |
18.931.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
834 |
PP2400245866 |
2180530005534 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.800 |
1.189 |
41.377.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
835 |
PP2400245867 |
2220400001478 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
13.000 |
2.499 |
32.487.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
836 |
PP2400245869 |
2240970004525 |
Erylik |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1.800 |
113.000 |
203.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
837 |
PP2400245870 |
2210140004297 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1.650mg (600mg Calci) |
893100705024
(VD-25695-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
56.800 |
693 |
39.362.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
838 |
PP2400245873 |
2180540005579 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
67.500 |
580 |
39.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
839 |
PP2400245874 |
2180570003187 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
13.000 |
1.890 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
840 |
PP2400245875 |
2180570003187 |
SaVi Trimetazidine 20 |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-19002-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
237.800 |
235 |
55.883.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
841 |
PP2400245876 |
2210130001701 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
96.900 |
2.705 |
262.114.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
842 |
PP2400245877 |
2210130001701 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
205.000 |
390 |
79.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
843 |
PP2400245878 |
2210130001701 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110180524
(VD-24455-16) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
viên |
274.800 |
420 |
115.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
844 |
PP2400245880 |
2240950004538 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.900 |
5.410 |
562.099.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
845 |
PP2400245882 |
2240960004559 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
380 |
67.500 |
25.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
846 |
PP2400245884 |
2240960004566 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%; 20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.500 |
53.991 |
134.977.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
847 |
PP2400245885 |
2240980004577 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Hàn Quốc |
Daewoong Pharmaceutical |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.890 |
117.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
848 |
PP2400245886 |
2180550005590 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.200 |
4.200 |
139.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
849 |
PP2400245887 |
2180550005590 |
VACOCHOLIC 150 |
Acid Ursodeoxycholic |
150mg |
893110491624 (VD-32679-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.700 |
1.614 |
62.461.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
850 |
PP2400245888 |
2220610001503 |
Ursokol 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VD-35828-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
viên |
21.500 |
7.500 |
161.250.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
851 |
PP2400245889 |
2220650001518 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
11.600 |
15.950 |
185.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
852 |
PP2400245890 |
2220650001518 |
Bivouro |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110501124
(VD-31446-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên |
viên |
33.600 |
2.279 |
76.574.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
853 |
PP2400245891 |
2240970004587 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
5.000 |
19.600 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
854 |
PP2400245894 |
2220630001538 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
780 |
864.000 |
673.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
855 |
PP2400245897 |
2220610001589 |
Vắc xin phòng lao (BCG)
|
Vắc xin phòng Lao |
0,5mg |
893310251023
(QLVX-996-17)
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
|
Liều |
650 |
69.300 |
45.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
30 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
856 |
PP2400245900 |
2220650001600 |
MVVAC |
Vắc xin phòng Sởi |
0,5ml/liều |
QLVX-880-15
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC)
|
Việt Nam
|
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ), 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ)
|
Liều |
640 |
353.010 |
225.926.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
857 |
PP2400245902 |
2220670001642 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
1.040 |
764.000 |
794.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
858 |
PP2400245903 |
2220630001651 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
960 |
700.719 |
672.690.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
859 |
PP2400245904 |
2240910004639 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
220 |
2.572.500 |
565.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
860 |
PP2400245905 |
2240930004640 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
|
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
2.040 |
14.784 |
30.159.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
861 |
PP2400245906 |
2220650001693 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
870 |
469.900 |
408.813.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
862 |
PP2400245909 |
2240910004653 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
345 |
829.900 |
286.315.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
863 |
PP2400245910 |
2210170004311 |
Epilona DR |
Valproat natri |
200mg |
893114258724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
1.323 |
8.599.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
864 |
PP2400245911 |
2240960004665 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1.150 |
6.972 |
8.017.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
865 |
PP2400245912 |
2180500001955 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
83.500 |
4.290 |
358.215.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
866 |
PP2400245913 |
2210130004320 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
(Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
viên |
112.650 |
3.850 |
433.702.500 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
867 |
PP2400245914 |
2210130004320 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
1.780 |
169.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
868 |
PP2400245915 |
2190450000182 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
67.060 |
2.000 |
134.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
869 |
PP2400245916 |
2190450000182 |
ValtimAPC 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-35340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
121.000 |
665 |
80.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
870 |
PP2400245917 |
2240940004678 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
871 |
PP2400245918 |
2180550005620 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
|
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
58.950 |
12.600 |
742.770.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
872 |
PP2400245919 |
2220600001759 |
Midatoren 160/25 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 25mg |
VD-31780-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.650 |
1.945 |
38.219.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
873 |
PP2400245920 |
2180530001970 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.100 |
1.938 |
87.403.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
874 |
PP2400245921 |
2180530001970 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
72.800 |
790 |
57.512.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
875 |
PP2400245922 |
2240920004681 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 1g |
1g |
890115433023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
India |
Aspiro Pharma Limited |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
1.500 |
78.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
876 |
PP2400245923 |
2210110001721 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
VN-20983-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.400 |
88.599 |
124.038.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
877 |
PP2400245924 |
2210110001721 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.600 |
29.480 |
76.648.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
878 |
PP2400245925 |
2240950004699 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
27.000 |
4.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
879 |
PP2400245926 |
2240910004707 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
16.000 |
6.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
880 |
PP2400245928 |
2180550005637 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.800 |
8.000 |
134.400.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
881 |
PP2400245929 |
2180550005637 |
Vildagliptin SaVi 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110366124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
185.800 |
4.980 |
925.284.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
882 |
PP2400245930 |
2180550005637 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
32.050 |
1.135 |
36.376.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
883 |
PP2400245931 |
2240980004720 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
9.274 |
445.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
884 |
PP2400245932 |
2240930004732 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
9.274 |
352.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
885 |
PP2400245933 |
2240960004740 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
9.274 |
343.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
886 |
PP2400245934 |
2240980004751 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
63.000 |
6.300 |
396.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
887 |
PP2400245935 |
2240910004769 |
Vinpocetine 10mg/2ml |
Vinpocetin |
10mg/2ml |
893110485424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
2.760 |
4.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
888 |
PP2400245936 |
2180580005645 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
156.500 |
245 |
38.342.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
889 |
PP2400245937 |
2240920004773 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26.050 |
553 |
14.405.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
890 |
PP2400245938 |
2210130004344 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
91.500 |
576 |
52.704.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
891 |
PP2400245940 |
2180510005677 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824
(VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
16.200 |
220 |
3.564.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
892 |
PP2400245942 |
2240920004797 |
SAVI 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 (QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
68.500 |
1.535 |
105.147.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
893 |
PP2400245943 |
2220620001814 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
60 |
21.000 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
894 |
PP2400245944 |
2180570005693 |
Neurotrivit |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-29286-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần dược và Vật tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
693 |
27.027.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
895 |
PP2400245945 |
2220610001824 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
974 |
214.280.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
896 |
PP2400245946 |
2240970004808 |
TRIBF |
Cyanocobalamin (vitamin B12); Pyridoxin HCl (vitamin B6); Thiamin nitrat (vitamin B1) |
250mcg; 125mg; 125mg |
893110857824(VD-32155-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
226.000 |
895 |
202.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
897 |
PP2400245948 |
2180540005715 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
116.590 |
1.150 |
134.078.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
898 |
PP2400245950 |
2240910004837 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
260.000 |
1.950 |
507.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
899 |
PP2400245951 |
2180570005723 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
11.200 |
218 |
2.441.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
900 |
PP2400245952 |
2180500005755 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
230.799 |
120 |
27.695.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
901 |
PP2400245953 |
2210180004370 |
Pimagie |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100713824 (VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
329.400 |
1.430 |
471.042.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
902 |
PP2400245954 |
2240980004843 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
79.000 |
1.848 |
145.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
903 |
PP2400245955 |
2180500003201 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
viên |
49.300 |
1.900 |
93.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
904 |
PP2400245956 |
2240900004854 |
Cesyrup |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) |
100mg/5ml |
893110715724(VD-20314-13) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 60ml |
Chai |
1.250 |
12.600 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
905 |
PP2400245958 |
2180510005783 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
85.300 |
155 |
13.221.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
906 |
PP2400245959 |
2240900004861 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
viên |
76.400 |
1.260 |
96.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
907 |
PP2400245960 |
2180520003212 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
109.700 |
1.800 |
197.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
908 |
PP2400245961 |
2180580005812 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
114.000 |
164 |
18.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
909 |
PP2400245965 |
2210170001754 |
Haemoctin SDH 500 |
Yếu tố VIII |
500UI |
QLSP-859-
15 |
Tiêm
truyền tĩnh
mạch |
Bột đông
khô và
dung môi
pha dung
dịch tiêm
truyền tĩnh
mạch
|
Cơ sở sản
xuất:
Biotest
AG; Cơ sở
xuất
xưởng:
Biotest
Pharma
GmbH |
Đức |
Hộp chứa
1 lọ bột
thuốc (500
IU) + 1 lọ
nước cất
pha tiêm
10ml và bộ
dụng cụ
pha tiêm |
Lọ |
100 |
1.640.000 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |
|
910 |
PP2400245966 |
2220640001863 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
2.380 |
2.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 THÁNG |
129/QĐ-BV |
06/02/2025 |
Bệnh viện Quận Bình Tân |