Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc thuộc dự toán Mua sắm thuốc năm 2023 - 2024 của Bệnh viện quận Bình Tân
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:05 11/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:15 11/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
214
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400244873 Acarbose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.952.000 18.952.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 18.400.000 18.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.952.000 18.952.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 18.400.000 18.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.952.000 18.952.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 18.400.000 18.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 18.800.000 18.800.000 0
2 PP2400244874 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 77.000.000 77.000.000 0
3 PP2400244875 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 442.500.000 442.500.000 0
4 PP2400244876 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 19.600.000 19.600.000 0
5 PP2400244877 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
6 PP2400244878 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 5.600.000 5.600.000 0
7 PP2400244879 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 28.800.000 28.800.000 0
8 PP2400244880 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 184.080.000 184.080.000 0
9 PP2400244881 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 204.120.000 204.120.000 0
10 PP2400244882 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 178.484.400 178.484.400 0
11 PP2400244883 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 185.570.000 185.570.000 0
12 PP2400244884 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 30.032.750 30.032.750 0
13 PP2400244886 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 12.159.300 210 46.020.000 46.020.000 0
14 PP2400244887 Acetylsalicylic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 21.015.280 21.015.280 0
15 PP2400244889 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 28.164.000 28.164.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 27.694.600 27.694.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 28.164.000 28.164.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 27.694.600 27.694.600 0
16 PP2400244890 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 42.750.000 42.750.000 0
17 PP2400244891 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 12.880.000 12.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 12.712.000 12.712.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 12.880.000 12.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 12.712.000 12.712.000 0
18 PP2400244892 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 3.400.000 3.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 3.374.500 3.374.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 3.400.000 3.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 3.400.000 3.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 3.374.500 3.374.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 3.400.000 3.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 3.400.000 3.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 3.374.500 3.374.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 3.400.000 3.400.000 0
19 PP2400244895 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 21.168.000 21.168.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 21.120.000 21.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 21.168.000 21.168.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 21.120.000 21.120.000 0
20 PP2400244896 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 5.625.000 5.625.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.970.000 5.970.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 5.775.000 5.775.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 5.625.000 5.625.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.970.000 5.970.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 5.775.000 5.775.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 5.625.000 5.625.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.970.000 5.970.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 5.775.000 5.775.000 0
21 PP2400244897 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 235.620.000 235.620.000 0
22 PP2400244898 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 180.700.000 180.700.000 0
23 PP2400244902 Acid amin + glucose + lipid và điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 92.137.500 92.137.500 0
24 PP2400244903 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 23.326.400 23.326.400 0
25 PP2400244904 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 162.240.000 162.240.000 0
26 PP2400244905 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 395.277.200 395.277.200 0
27 PP2400244906 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 283.560.000 283.560.000 0
28 PP2400244907 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 1.644.500.000 1.644.500.000 0
29 PP2400244908 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 369.600.000 369.600.000 0
30 PP2400244909 Acid tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.276.750 210 220.500.000 220.500.000 0
31 PP2400244910 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 33.085.000 33.085.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 36.377.250 36.377.250 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 33.085.000 33.085.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 36.377.250 36.377.250 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 33.085.000 33.085.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 36.377.250 36.377.250 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 33.800.000 33.800.000 0
32 PP2400244911 Adapalen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 16.789.500 16.789.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 16.789.500 16.789.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 16.789.500 16.789.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 16.789.500 16.789.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 16.789.500 16.789.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 15.600.000 15.600.000 0
33 PP2400244912 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 120.916.000 120.916.000 0
34 PP2400244913 Adapalen + Clindamycin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 38.997.000 38.997.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.300.000 39.300.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 38.997.000 38.997.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.300.000 39.300.000 0
35 PP2400244914 Adapalene + Benzoyl peroxid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 42.180.000 42.180.000 0
36 PP2400244915 Adenosin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.492.710 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 10.554.960 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.492.710 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 10.554.960 210 110.500.000 110.500.000 0
37 PP2400244917 Aescin vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 5.054.400 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.054.400 210 85.320.000 85.320.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 78.300.000 78.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 98.820.000 98.820.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 5.054.400 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.054.400 210 85.320.000 85.320.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 78.300.000 78.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 98.820.000 98.820.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 5.054.400 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.054.400 210 85.320.000 85.320.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 78.300.000 78.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 98.820.000 98.820.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 5.054.400 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.054.400 210 85.320.000 85.320.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 78.300.000 78.300.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 98.820.000 98.820.000 0
38 PP2400244918 Aescin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 13.260.000 210 426.400.000 426.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 395.200.000 395.200.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 13.260.000 210 426.400.000 426.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 395.200.000 395.200.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 13.260.000 210 426.400.000 426.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 395.200.000 395.200.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 436.800.000 436.800.000 0
39 PP2400244919 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 9.180.000 9.180.000 0
40 PP2400244920 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 80.470.000 210 2.405.000.000 2.405.000.000 0
41 PP2400244921 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 80.470.000 210 1.295.000.000 1.295.000.000 0
42 PP2400244924 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 367.748.550 367.748.550 0
43 PP2400244925 Alfuzosin hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 25.842.000 210 699.000.000 699.000.000 0
44 PP2400244926 Alfuzosin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 1.366.092.000 1.366.092.000 0
45 PP2400244927 Alfuzosin hydroclorid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 647.865.000 647.865.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 34.527.300 211 785.970.000 785.970.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 647.865.000 647.865.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 34.527.300 211 785.970.000 785.970.000 0
46 PP2400244928 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 2.025.000 2.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 2.025.000 2.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 1.944.000 1.944.000 0
47 PP2400244929 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.696.320 210 83.125.000 83.125.000 0
48 PP2400244930 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 16.968.000 16.968.000 0
49 PP2400244932 Alpha chymotrypsin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 131.250.000 131.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 43.750.000 43.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 131.250.000 131.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 43.750.000 43.750.000 0
50 PP2400244933 Alpha chymotrypsin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 159.984.000 159.984.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 91.800.000 91.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 159.984.000 159.984.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 91.800.000 91.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 159.984.000 159.984.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 91.800.000 91.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
51 PP2400244934 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 140.790.000 140.790.000 0
52 PP2400244935 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 120.900.000 120.900.000 0
53 PP2400244936 Alverin (citrat) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 62.653.500 62.653.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 66.300.000 66.300.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 62.653.500 62.653.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 66.300.000 66.300.000 0
54 PP2400244937 Alverin (citrat) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 39.000.000 39.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 35.100.000 35.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 39.000.000 39.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 35.100.000 35.100.000 0
55 PP2400244938 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 186.500.000 186.500.000 0
56 PP2400244939 Alverin (citrat) + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 55.000.000 210 266.889.000 266.889.000 0
57 PP2400244941 Ambroxol hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 46.830.000 46.830.000 0
58 PP2400244942 Ambroxol hydroclorid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 107.250.000 107.250.000 0
59 PP2400244943 Ambroxol hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 72.959.040 72.959.040 0
60 PP2400244944 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 11.736.900 11.736.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 12.109.500 12.109.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 11.736.900 11.736.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 12.109.500 12.109.500 0
61 PP2400244945 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 18.200.000 18.200.000 0
62 PP2400244947 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 50.570.000 50.570.000 0
63 PP2400244948 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 30.685.389 210 17.016.800 17.016.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 17.372.800 17.372.800 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 30.685.389 210 17.016.800 17.016.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 17.372.800 17.372.800 0
64 PP2400244949 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 91.864.500 91.864.500 0
65 PP2400244950 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 32.084.000 32.084.000 0
66 PP2400244951 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 66.352.000 66.352.000 0
67 PP2400244952 Amlodipin + Atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 30.685.389 210 368.000.000 368.000.000 0
68 PP2400244953 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 34.527.300 211 108.595.000 108.595.000 0
69 PP2400244954 Amlodipin + Atorvastatin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.834.875 210 240.408.000 240.408.000 0
70 PP2400244955 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 6.704.175 210 223.472.500 223.472.500 0
71 PP2400244956 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 6.461.037 210 201.586.000 201.586.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 236.966.400 236.966.400 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 6.461.037 210 201.586.000 201.586.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 236.966.400 236.966.400 0
72 PP2400244957 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 34.657.050 210 325.416.000 325.416.000 0
73 PP2400244958 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 34.657.050 210 588.588.000 588.588.000 0
74 PP2400244959 Amlodipin + Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 320.493.900 320.493.900 0
75 PP2400244960 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 338.315.000 338.315.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 376.435.000 376.435.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 338.315.000 338.315.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 376.435.000 376.435.000 0
76 PP2400244961 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 391.920.000 391.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 436.080.000 436.080.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 544.824.000 544.824.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 391.920.000 391.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 436.080.000 436.080.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 544.824.000 544.824.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 391.920.000 391.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 436.080.000 436.080.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 544.824.000 544.824.000 0
77 PP2400244962 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 653.073.960 653.073.960 0
78 PP2400244964 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 499.215.000 499.215.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 525.984.500 525.984.500 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 70.421.064 210 499.215.000 499.215.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 525.984.500 525.984.500 0
79 PP2400244965 Amlodipin + Valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 44.942.332 210 963.240.000 963.240.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 1.019.080.000 1.019.080.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 1.004.073.000 1.004.073.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 44.942.332 210 963.240.000 963.240.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 1.019.080.000 1.019.080.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 1.004.073.000 1.004.073.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 44.942.332 210 963.240.000 963.240.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 1.019.080.000 1.019.080.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 1.004.073.000 1.004.073.000 0
80 PP2400244966 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 584.430.000 584.430.000 0
81 PP2400244967 Amlodipin + Valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 44.942.332 210 478.705.500 478.705.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 464.385.250 464.385.250 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 44.942.332 210 478.705.500 478.705.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 464.385.250 464.385.250 0
82 PP2400244968 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 24.793.800 215 346.500.000 346.500.000 0
83 PP2400244969 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 181.070.000 181.070.000 0
84 PP2400244970 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 131.637.890 131.637.890 0
85 PP2400244971 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 44.340.000 44.340.000 0
86 PP2400244972 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 160.797.000 160.797.000 0
87 PP2400244973 Amoxicilin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 160.200.000 160.200.000 0
88 PP2400244974 Amoxicilin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 140.400.000 140.400.000 0
89 PP2400244976 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 170.565.940 170.565.940 0
90 PP2400244977 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 67.539.369 210 1.890.563.800 1.890.563.800 0
91 PP2400244978 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 35.353.500 35.353.500 0
92 PP2400244979 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 40.950.000 40.950.000 0
93 PP2400244980 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 43.339.400 43.339.400 0
94 PP2400244981 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.276.750 210 72.980.000 72.980.000 0
95 PP2400244982 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 64.837.500 64.837.500 0
96 PP2400244983 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 1.039.500.000 1.039.500.000 0
97 PP2400244984 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 133.560.000 133.560.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 151.368.000 151.368.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 133.560.000 133.560.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 151.368.000 151.368.000 0
98 PP2400244985 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 250.840.800 250.840.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 264.808.000 264.808.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 250.840.800 250.840.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 264.808.000 264.808.000 0
99 PP2400244986 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 274.579.200 274.579.200 0
100 PP2400244987 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 821.992.500 821.992.500 0
101 PP2400244988 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 18.408.000 210 613.600.000 613.600.000 0
102 PP2400244989 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 514.962.000 514.962.000 0
103 PP2400244990 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 710.220.000 710.220.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 541.842.000 541.842.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 909.959.400 909.959.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 710.220.000 710.220.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 541.842.000 541.842.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 909.959.400 909.959.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 710.220.000 710.220.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 541.842.000 541.842.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 909.959.400 909.959.400 0
104 PP2400244992 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 62.000.000 62.000.000 0
105 PP2400244993 Ampicilin + Sulbactam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
106 PP2400244994 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 273.000.000 273.000.000 0
107 PP2400244995 Amylase + Lipase + Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 41.109.000 41.109.000 0
108 PP2400244996 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 10.450.000 10.450.000 0
109 PP2400244997 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 37.572.810 210 161.362.500 161.362.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 173.775.000 173.775.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 163.845.000 163.845.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 37.572.810 210 161.362.500 161.362.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 173.775.000 173.775.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 163.845.000 163.845.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 37.572.810 210 161.362.500 161.362.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 173.775.000 173.775.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 163.845.000 163.845.000 0
110 PP2400244998 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 98.200.000 98.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 98.200.000 98.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 96.236.000 96.236.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 98.200.000 98.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 98.200.000 98.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 96.236.000 96.236.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 98.200.000 98.200.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 98.200.000 98.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 96.236.000 96.236.000 0
111 PP2400244999 Atorvastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 126.000.000 126.000.000 0
112 PP2400245000 Atorvastatin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 619.500.000 619.500.000 0
113 PP2400245001 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 87.420.000 87.420.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 115.320.000 115.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 88.350.000 88.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 87.420.000 87.420.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 115.320.000 115.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 88.350.000 88.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 87.420.000 87.420.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 115.320.000 115.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 88.350.000 88.350.000 0
114 PP2400245002 Atorvastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 64.680.000 64.680.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 63.250.000 63.250.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 64.680.000 64.680.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 63.250.000 63.250.000 0
115 PP2400245003 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 17.020.000 17.020.000 0
116 PP2400245004 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 4.506.400 4.506.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 5.554.400 5.554.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 4.506.400 4.506.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 5.554.400 5.554.400 0
117 PP2400245005 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 49.948.500 49.948.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 53.600.000 53.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 49.948.500 49.948.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 53.600.000 53.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 49.948.500 49.948.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 53.600.000 53.600.000 0
118 PP2400245007 Azithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 139.650.000 139.650.000 0
119 PP2400245009 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 10.107.435 210 336.914.500 336.914.500 0
120 PP2400245010 Bacillus claussii vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 30.685.389 210 183.791.000 183.791.000 0
121 PP2400245011 Bacillus subtilis vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 43.152.000 210 565.500.000 565.500.000 0
122 PP2400245012 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 277.032.000 277.032.000 0
123 PP2400245013 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 176.890.000 176.890.000 0
124 PP2400245014 Bacillus subtilis vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 43.152.000 210 872.900.000 872.900.000 0
125 PP2400245015 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 299.200.000 299.200.000 0
126 PP2400245016 Bambuterol hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 124.058.000 124.058.000 0
127 PP2400245017 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 68.715.000 68.715.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 68.715.000 68.715.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
128 PP2400245018 Bambuterol hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 93.120.300 93.120.300 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 91.983.300 91.983.300 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 90.960.000 90.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 91.528.500 91.528.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 93.120.300 93.120.300 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 91.983.300 91.983.300 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 90.960.000 90.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 91.528.500 91.528.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 93.120.300 93.120.300 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 91.983.300 91.983.300 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 90.960.000 90.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 91.528.500 91.528.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 93.120.300 93.120.300 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 91.983.300 91.983.300 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 90.960.000 90.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 91.528.500 91.528.500 0
129 PP2400245019 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 4.704.000 210 156.772.000 156.772.000 0
130 PP2400245020 Benazepril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 37.572.810 210 64.500.000 64.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 37.572.810 210 64.500.000 64.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 63.000.000 63.000.000 0
131 PP2400245021 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 122.510.500 122.510.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 121.771.000 121.771.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 120.785.000 120.785.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 122.510.500 122.510.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 121.771.000 121.771.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 120.785.000 120.785.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 122.510.500 122.510.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 121.771.000 121.771.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 120.785.000 120.785.000 0
132 PP2400245022 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 697.554.000 697.554.000 0
133 PP2400245023 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 473.800.000 473.800.000 0
134 PP2400245024 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.696.320 210 142.725.000 142.725.000 0
135 PP2400245025 Betahistin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 345.840.000 345.840.000 0
136 PP2400245026 Betamethason vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 126.360.000 126.360.000 0
137 PP2400245027 Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 308.500.400 308.500.400 0
138 PP2400245028 Betamethason dipropionat + Clotrimazol vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 36.750.000 36.750.000 0
139 PP2400245029 Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 7.500.000 7.500.000 0
140 PP2400245031 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 25.000.000 294 330.750.000 330.750.000 0
141 PP2400245032 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 1.953.000 1.953.000 0
142 PP2400245033 Bismuth vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 97.561.800 97.561.800 0
143 PP2400245034 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 198.000.000 198.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 208.450.000 208.450.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 198.000.000 198.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 208.450.000 208.450.000 0
144 PP2400245036 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 138.168.000 138.168.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 160.590.000 160.590.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 138.168.000 138.168.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 160.590.000 160.590.000 0
145 PP2400245038 Bisoprolol fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 225.790.000 225.790.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 228.823.000 228.823.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 225.790.000 225.790.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 228.823.000 228.823.000 0
146 PP2400245039 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 36.540.000 36.540.000 0
147 PP2400245040 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 252.798.000 252.798.000 0
148 PP2400245041 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 80.080.000 80.080.000 0
149 PP2400245042 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 166.080.000 166.080.000 0
150 PP2400245043 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 35.665.650 220 120.120.000 120.120.000 0
151 PP2400245044 Brimonidin tartrat + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 111.942.930 111.942.930 0
152 PP2400245045 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 273.504.000 273.504.000 0
153 PP2400245046 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 125.000.000 125.000.000 0
154 PP2400245047 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 5.512.000 5.512.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 36.400.000 36.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 5.512.000 5.512.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 36.400.000 36.400.000 0
155 PP2400245048 Bromhexin hydroclorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 43.188.000 43.188.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 49.140.000 49.140.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 43.188.000 43.188.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 49.140.000 49.140.000 0
156 PP2400245049 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 25.190.000 25.190.000 0
157 PP2400245051 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 117.000.000 117.000.000 0
158 PP2400245052 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 1.949.100.000 1.949.100.000 0
159 PP2400245053 Calci Carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 261.966.500 261.966.500 0
160 PP2400245054 Calci Carbonat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 28.840.000 28.840.000 0
161 PP2400245055 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 386.452.500 386.452.500 0
162 PP2400245056 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 371.000.000 371.000.000 0
163 PP2400245057 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 356.850.000 356.850.000 0
164 PP2400245058 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 220.584.000 220.584.000 0
165 PP2400245059 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 178.472.700 178.472.700 0
166 PP2400245061 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 165.300.000 165.300.000 0
167 PP2400245062 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 4.864.500 210 72.150.000 72.150.000 0
168 PP2400245064 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 73.115.800 73.115.800 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 126.340.200 126.340.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 73.115.800 73.115.800 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 126.340.200 126.340.200 0
169 PP2400245065 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 3.336.000 3.336.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 4.080.000 4.080.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 3.336.000 3.336.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 4.080.000 4.080.000 0
170 PP2400245066 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 55.000.000 210 981.540.000 981.540.000 0
171 PP2400245067 Calci lactat pentahydrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 138.180.000 138.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 148.470.000 148.470.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 138.180.000 138.180.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 148.470.000 148.470.000 0
172 PP2400245068 Calci lactat pentahydrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 194.575.000 194.575.000 0
173 PP2400245069 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 12.159.300 210 223.200.000 223.200.000 0
174 PP2400245070 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 266.500.000 266.500.000 0
175 PP2400245071 Calcitriol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
176 PP2400245072 Candesartan vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 215.600.000 215.600.000 0
177 PP2400245073 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 546.050.000 546.050.000 0
178 PP2400245074 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 6.924.330 210 230.811.000 230.811.000 0
179 PP2400245075 Candesartan vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 247.000.000 247.000.000 0
180 PP2400245076 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.696.320 210 152.544.000 152.544.000 0
181 PP2400245077 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 49.200.000 49.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 49.200.000 49.200.000 0
182 PP2400245078 Candesartan + hydroclorothiazide vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 31.980.000 31.980.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 31.200.000 31.200.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 31.980.000 31.980.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 31.200.000 31.200.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 31.980.000 31.980.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 31.200.000 31.200.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 26.000.000 26.000.000 0
183 PP2400245079 Candesartan + hydroclorothiazide vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 252.720.000 252.720.000 0
184 PP2400245081 Candesartan+ Hydroclorothiazide vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 5.868.420 210 164.934.000 164.934.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 164.934.000 164.934.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 5.868.420 210 164.934.000 164.934.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 164.934.000 164.934.000 0
185 PP2400245082 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 421.974.000 421.974.000 0
186 PP2400245083 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 452.400.000 452.400.000 0
187 PP2400245084 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 2.412.800 2.412.800 0
188 PP2400245085 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 51.480.028 210 179.115.000 179.115.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 179.116.500 179.116.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 51.480.028 210 179.115.000 179.115.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 179.116.500 179.116.500 0
189 PP2400245086 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 7.200.000 7.200.000 0
190 PP2400245087 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 15.750.000 15.750.000 0
191 PP2400245088 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 16.664.643 210 109.850.000 109.850.000 0
192 PP2400245089 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 34.849.200 34.849.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 34.261.600 34.261.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 33.628.800 33.628.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 34.849.200 34.849.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 34.261.600 34.261.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 33.628.800 33.628.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 34.849.200 34.849.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 34.261.600 34.261.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 33.628.800 33.628.800 0
193 PP2400245090 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 78.832.000 78.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 74.880.000 74.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 58.448.000 58.448.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 78.832.000 78.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 74.880.000 74.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 58.448.000 58.448.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 78.832.000 78.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 74.880.000 74.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 58.448.000 58.448.000 0
194 PP2400245091 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 50.702.000 50.702.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 51.455.000 51.455.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 49.698.000 49.698.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 50.702.000 50.702.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 51.455.000 51.455.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 49.698.000 49.698.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 50.702.000 50.702.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 51.455.000 51.455.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 49.698.000 49.698.000 0
195 PP2400245092 Carvedilol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 67.437.500 67.437.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 70.850.000 70.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 65.650.000 65.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 66.625.000 66.625.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 67.437.500 67.437.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 70.850.000 70.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 65.650.000 65.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 66.625.000 66.625.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 67.437.500 67.437.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 70.850.000 70.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 65.650.000 65.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 66.625.000 66.625.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 67.437.500 67.437.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 70.850.000 70.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 65.650.000 65.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 66.625.000 66.625.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 67.437.500 67.437.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 70.850.000 70.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 65.650.000 65.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 66.625.000 66.625.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 67.437.500 67.437.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 70.850.000 70.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 65.650.000 65.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 66.625.000 66.625.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 64.350.000 64.350.000 0
196 PP2400245093 Cefaclor vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 53.865.000 53.865.000 0
197 PP2400245095 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 148.500.000 148.500.000 0
198 PP2400245096 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.085.497 210 264.330.000 264.330.000 0
199 PP2400245097 Cefazolin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 63.000.000 63.000.000 0
200 PP2400245098 Cefazolin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 4.866.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 4.866.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 40.000.000 40.000.000 0
201 PP2400245099 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 8.000.000 8.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 8.000.000 8.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
202 PP2400245100 Cefdinir vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 14.400.000 14.400.000 0
203 PP2400245101 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 61.500.000 61.500.000 0
204 PP2400245102 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 1.146.600 210 38.220.000 38.220.000 0
205 PP2400245103 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 819.000.000 819.000.000 0
206 PP2400245104 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 37.635.000 210 994.500.000 994.500.000 0
207 PP2400245105 Cefoperazon vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 10.374.750 210 16.000.000 16.000.000 0
208 PP2400245106 Cefoperazon + Sulbactam vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 253.500.000 253.500.000 0
209 PP2400245107 Cefoperazon + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 142.000.000 142.000.000 0
210 PP2400245108 Cefoperazon + Sulbactam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
211 PP2400245109 Cefoperazon + Sulbactam vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 11.467.500 210 382.250.000 382.250.000 0
212 PP2400245110 Cefoperazon + Sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 24.610.500 230 218.232.000 218.232.000 0
213 PP2400245111 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 201.324.000 201.324.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 204.174.000 204.174.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 201.324.000 201.324.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 204.174.000 204.174.000 0
214 PP2400245112 Cefotiam vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 92.013.360 210 82.940.000 82.940.000 0
215 PP2400245113 Cefotiam vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 172.500.000 172.500.000 0
216 PP2400245114 Cefotiam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 15.835.920 210 217.580.000 217.580.000 0
217 PP2400245115 Cefoxitin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 3.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
218 PP2400245116 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 20.970.000 210 649.800.000 649.800.000 0
219 PP2400245117 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 12.948.000 12.948.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 17.875.350 210 20.700.000 20.700.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 12.948.000 12.948.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 17.875.350 210 20.700.000 20.700.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 12.948.000 12.948.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 17.875.350 210 20.700.000 20.700.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 12.948.000 12.948.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 17.875.350 210 20.700.000 20.700.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 24.570.000 24.570.000 0
220 PP2400245118 Cefpodoxim vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 141.600.000 141.600.000 0
221 PP2400245119 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 52.026.000 52.026.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.100.000 26.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 48.111.000 48.111.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 52.026.000 52.026.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.100.000 26.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 48.111.000 48.111.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.224.800 210 52.026.000 52.026.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.100.000 26.100.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 48.111.000 48.111.000 0
222 PP2400245120 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 22.260.000 22.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 22.344.000 22.344.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 22.260.000 22.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 22.344.000 22.344.000 0
223 PP2400245121 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 372.092.000 372.092.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 379.696.800 379.696.800 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 372.092.000 372.092.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 379.696.800 379.696.800 0
224 PP2400245122 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 467.838.000 467.838.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 406.080.000 406.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 419.475.000 419.475.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 467.838.000 467.838.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 406.080.000 406.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 419.475.000 419.475.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 467.838.000 467.838.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 406.080.000 406.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 419.475.000 419.475.000 0
225 PP2400245124 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 79.371.600 79.371.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 79.437.600 79.437.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 79.371.600 79.371.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 79.437.600 79.437.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 79.371.600 79.371.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 79.437.600 79.437.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 83.160.000 83.160.000 0
226 PP2400245125 Ceftriaxon vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 8.082.000 210 252.000.000 252.000.000 0
227 PP2400245126 Ceftriaxon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 259.350.000 259.350.000 0
228 PP2400245127 Cefuroxim vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 4.866.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 111.087.000 111.087.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 4.866.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 111.087.000 111.087.000 0
229 PP2400245128 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 35.415.000 35.415.000 0
230 PP2400245129 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 54.200.000 54.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 51.120.000 51.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 54.200.000 54.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 51.120.000 51.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 54.200.000 54.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 51.120.000 51.120.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
231 PP2400245130 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 226.097.800 226.097.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 227.523.000 227.523.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 226.097.800 226.097.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 227.523.000 227.523.000 0
232 PP2400245131 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 50.605.000 50.605.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 48.860.000 48.860.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 50.605.000 50.605.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 48.860.000 48.860.000 0
233 PP2400245132 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 91.000.000 91.000.000 0
234 PP2400245133 Celecoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 78.960.000 78.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 73.996.800 73.996.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 78.960.000 78.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 73.996.800 73.996.800 0
235 PP2400245135 Cetirizin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 269.500.000 269.500.000 0
236 PP2400245136 Cetirizin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 9.343.750 9.343.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 10.005.000 10.005.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 9.890.000 9.890.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 9.343.750 9.343.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 10.005.000 10.005.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 9.890.000 9.890.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 9.343.750 9.343.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 10.005.000 10.005.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 9.890.000 9.890.000 0
237 PP2400245137 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 3.969.000 3.969.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 3.969.000 3.969.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 3.969.000 3.969.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 3.969.000 3.969.000 0
238 PP2400245138 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 346.500.000 346.500.000 0
239 PP2400245139 Cilnidipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 73.521.000 73.521.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 50.570.000 50.570.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 77.605.500 77.605.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 51.737.000 51.737.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 77.800.000 77.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 55.549.200 55.549.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 58.272.200 58.272.200 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 66.130.000 66.130.000 0
240 PP2400245140 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 2.400.000 2.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.450.000 2.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 2.400.000 2.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.450.000 2.450.000 0
241 PP2400245141 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.492.710 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 29.680.000 29.680.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.492.710 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 29.680.000 29.680.000 0
242 PP2400245142 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.834.875 210 44.880.000 44.880.000 0
243 PP2400245144 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 14.238.000 210 353.600.000 353.600.000 0
244 PP2400245145 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 339.150.000 339.150.000 0
245 PP2400245146 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 70.266.000 70.266.000 0
246 PP2400245147 Citrullin malat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 103.434.100 103.434.100 0
247 PP2400245148 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 181.526.400 181.526.400 0
248 PP2400245149 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 21.344.000 21.344.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 19.952.000 19.952.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 18.792.000 18.792.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.952.000 19.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 19.024.000 19.024.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 21.344.000 21.344.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 19.952.000 19.952.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 18.792.000 18.792.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.952.000 19.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 19.024.000 19.024.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 21.344.000 21.344.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 19.952.000 19.952.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 18.792.000 18.792.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.952.000 19.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 19.024.000 19.024.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 21.344.000 21.344.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 19.952.000 19.952.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 18.792.000 18.792.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.952.000 19.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 19.024.000 19.024.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 21.344.000 21.344.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 19.952.000 19.952.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 18.792.000 18.792.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.952.000 19.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 19.024.000 19.024.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 21.344.000 21.344.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 19.952.000 19.952.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 18.792.000 18.792.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.952.000 19.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 19.024.000 19.024.000 0
249 PP2400245151 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 234.479.000 234.479.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 228.308.500 228.308.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 234.479.000 234.479.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 228.308.500 228.308.500 0
250 PP2400245152 Clotrimazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 15.000.000 15.000.000 0
251 PP2400245153 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 25.842.000 210 62.400.000 62.400.000 0
252 PP2400245154 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 44.100.000 44.100.000 0
253 PP2400245155 Cloxacilin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 41.925.000 41.925.000 0
254 PP2400245156 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 215.100.000 215.100.000 0
255 PP2400245157 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 287.280.000 287.280.000 0
256 PP2400245158 Colistin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 148.200.000 148.200.000 0
257 PP2400245159 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 291.000.000 291.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 291.000.000 291.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 300.000.000 300.000.000 0
258 PP2400245160 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 55.000.000 210 149.092.125 149.092.125 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 7.897.821 210 208.845.000 208.845.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 55.000.000 210 149.092.125 149.092.125 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 7.897.821 210 208.845.000 208.845.000 0
259 PP2400245161 Colistin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 150.000.000 150.000.000 0
260 PP2400245162 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 7.288.596 210 218.383.200 218.383.200 0
261 PP2400245163 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 669.000.000 669.000.000 0
262 PP2400245164 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 69.385.750 69.385.750 0
263 PP2400245165 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 73.710.000 73.710.000 0
264 PP2400245166 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 159.676.740 210 50.283.000 50.283.000 0
265 PP2400245169 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 414.000.000 414.000.000 0
266 PP2400245170 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 16.900.000 16.900.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 585.000 210 12.967.500 12.967.500 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 15.424.500 15.424.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 16.900.000 16.900.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 585.000 210 12.967.500 12.967.500 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 15.424.500 15.424.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 16.900.000 16.900.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 585.000 210 12.967.500 12.967.500 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 15.424.500 15.424.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 16.900.000 16.900.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 585.000 210 12.967.500 12.967.500 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 15.424.500 15.424.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 16.900.000 16.900.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 585.000 210 12.967.500 12.967.500 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 15.424.500 15.424.500 0
267 PP2400245171 Desloratadin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 32.775.000 32.775.000 0
268 PP2400245172 Desloratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 12.850.000 12.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 69.950.000 69.950.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 202.200.000 202.200.000 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 12.029.820 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 9.500.000 9.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 74.500.000 74.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
269 PP2400245173 Desmopressin acetate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 51.480.028 210 159.852.000 159.852.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 162.732.450 162.732.450 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 51.480.028 210 159.852.000 159.852.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 162.732.450 162.732.450 0
270 PP2400245174 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 5.640.000 5.640.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.880.000 5.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 5.640.000 5.640.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.880.000 5.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 5.640.000 5.640.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.880.000 5.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 5.600.000 5.600.000 0
271 PP2400245176 Dexchlorpheniramin maleat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 47.880.000 47.880.000 0
272 PP2400245177 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 173.760.000 173.760.000 0
273 PP2400245178 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 319.284.000 319.284.000 0
274 PP2400245179 Dextromethorphan HBr vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 19.588.000 19.588.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 18.880.000 18.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 16.048.000 16.048.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 19.588.000 19.588.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 18.880.000 18.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 16.048.000 16.048.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 19.588.000 19.588.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 18.880.000 18.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 16.048.000 16.048.000 0
275 PP2400245180 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 35.665.650 220 195.000.000 195.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 10.800.000 210 43.620.000 43.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 35.665.650 220 195.000.000 195.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 10.800.000 210 43.620.000 43.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 35.665.650 220 195.000.000 195.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 10.800.000 210 43.620.000 43.620.000 0
276 PP2400245181 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 64.260.000 64.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 62.475.000 62.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 64.260.000 64.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 62.475.000 62.475.000 0
277 PP2400245183 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 6.825.000 6.825.000 0
278 PP2400245184 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 2.142.000 2.142.000 0
279 PP2400245186 Diclofenac vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 495.900.000 495.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 461.100.000 461.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 495.900.000 495.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 461.100.000 461.100.000 0
280 PP2400245187 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.696.320 210 58.500.000 58.500.000 0
281 PP2400245188 Diclofenac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 9.400.000 9.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 9.400.000 9.400.000 0
282 PP2400245189 Diclofenac vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 5.889.000 5.889.000 0
283 PP2400245190 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 72.450.000 210 2.415.000.000 2.415.000.000 0
284 PP2400245191 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 819.000 819.000 0
285 PP2400245194 Diltiazem hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 35.259.000 35.259.000 0
286 PP2400245195 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 66.950.000 66.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 66.023.000 66.023.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 66.950.000 66.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 66.023.000 66.023.000 0
287 PP2400245196 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 194.525.000 194.525.000 0
288 PP2400245197 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 140.800.000 140.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.978.500 210 162.360.000 162.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 127.600.000 127.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 140.800.000 140.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.978.500 210 162.360.000 162.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 127.600.000 127.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 140.800.000 140.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.978.500 210 162.360.000 162.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 127.600.000 127.600.000 0
289 PP2400245198 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 115.680.000 115.680.000 0
290 PP2400245199 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 14.950.000 14.950.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 9.555.000 9.555.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 14.950.000 14.950.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 9.555.000 9.555.000 0
291 PP2400245200 Diosmin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 11.382.360 210 312.000.000 312.000.000 0
292 PP2400245201 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 19.215.000 210 640.500.000 640.500.000 0
293 PP2400245202 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 24.860.000 210 777.024.000 777.024.000 0
294 PP2400245203 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 721.360.000 721.360.000 0
295 PP2400245204 Diosmin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 446.280.300 446.280.300 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 444.060.000 444.060.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 466.263.000 466.263.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 518.070.000 518.070.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 446.280.300 446.280.300 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 444.060.000 444.060.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 466.263.000 466.263.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 518.070.000 518.070.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 446.280.300 446.280.300 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 444.060.000 444.060.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 466.263.000 466.263.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 518.070.000 518.070.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 446.280.300 446.280.300 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 444.060.000 444.060.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 466.263.000 466.263.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 518.070.000 518.070.000 0
296 PP2400245205 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.696.320 210 121.600.000 121.600.000 0
297 PP2400245206 Diosmin + Hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 34.883.000 210 1.134.400.000 1.134.400.000 0
298 PP2400245207 Diosmin + Hesperidin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 361.140.000 361.140.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 360.677.000 360.677.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 361.140.000 361.140.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 360.677.000 360.677.000 0
299 PP2400245208 Diosmin + Hesperidin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 540.000.000 540.000.000 0
300 PP2400245209 Diphenhydramin hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 4.536.000 4.536.000 0
301 PP2400245210 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 32.175.000 32.175.000 0
302 PP2400245211 Domperidon vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 23.865.000 23.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 7.611.000 7.611.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 7.482.000 7.482.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 23.865.000 23.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 7.611.000 7.611.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 7.482.000 7.482.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 23.865.000 23.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 7.611.000 7.611.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 7.482.000 7.482.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 25.800.000 25.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 23.865.000 23.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 7.611.000 7.611.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 7.482.000 7.482.000 0
303 PP2400245212 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 32.760.000 32.760.000 0
304 PP2400245213 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 4.090.800 4.090.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 4.188.200 4.188.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 4.090.800 4.090.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 4.188.200 4.188.200 0
305 PP2400245214 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 117.000.000 117.000.000 0
306 PP2400245216 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 17.266.000 17.266.000 0
307 PP2400245217 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 9.165.000 9.165.000 0
308 PP2400245218 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 38.868.000 215 260.000.000 260.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 259.986.000 259.986.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 38.868.000 215 260.000.000 260.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 259.986.000 259.986.000 0
309 PP2400245219 Doxazosin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 15.397.200 15.397.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 14.086.800 14.086.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 14.632.800 14.632.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 16.005.600 16.005.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 22.620.000 22.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 15.397.200 15.397.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 14.086.800 14.086.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 14.632.800 14.632.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 16.005.600 16.005.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 22.620.000 22.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 15.397.200 15.397.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 14.086.800 14.086.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 14.632.800 14.632.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 16.005.600 16.005.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 22.620.000 22.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 15.397.200 15.397.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 14.086.800 14.086.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 14.632.800 14.632.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 16.005.600 16.005.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 22.620.000 22.620.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 15.397.200 15.397.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 14.086.800 14.086.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 14.632.800 14.632.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 16.005.600 16.005.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 22.620.000 22.620.000 0
310 PP2400245220 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 9.816.100 9.816.100 0
311 PP2400245221 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 4.270.500 4.270.500 0
312 PP2400245222 Drotaverin clohydrat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 14.335.734 210 86.977.800 86.977.800 0
313 PP2400245223 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 27.097.200 27.097.200 0
314 PP2400245224 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 46.842.600 46.842.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 46.373.000 46.373.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 46.842.600 46.842.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 46.373.000 46.373.000 0
315 PP2400245225 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 500.000.000 500.000.000 0
316 PP2400245226 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 1.019.200.000 1.019.200.000 0
317 PP2400245227 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 238.198.400 238.198.400 0
318 PP2400245228 Ebastin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 227.700.000 227.700.000 0
319 PP2400245229 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 1.443.750 1.443.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 1.540.000 1.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 1.443.750 1.443.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 1.540.000 1.540.000 0
320 PP2400245230 Ebastin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 36.555.726 210 12.994.800 12.994.800 0
321 PP2400245231 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 446.443.200 446.443.200 0
322 PP2400245232 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 386.055.150 386.055.150 0
323 PP2400245233 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 14.238.000 210 121.000.000 121.000.000 0
324 PP2400245234 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 99.940.000 99.940.000 0
325 PP2400245235 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 34.657.050 210 103.155.000 103.155.000 0
326 PP2400245236 Enalapril maleate vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 69.795.000 69.795.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 25.239.000 25.239.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 69.795.000 69.795.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 25.239.000 25.239.000 0
327 PP2400245237 Enalapril maleate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 104.422.500 104.422.500 0
328 PP2400245238 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 126.000.000 126.000.000 0
329 PP2400245239 Enoxaparin natri vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 20.550.000 20.550.000 0
330 PP2400245240 Enoxaparin natri vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 68.500.000 68.500.000 0
331 PP2400245241 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 77.112.300 77.112.300 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 76.727.700 76.727.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 77.112.300 77.112.300 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 76.727.700 76.727.700 0
332 PP2400245242 Eperison hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 122.200.000 122.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 113.880.000 113.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 141.960.000 141.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 122.200.000 122.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 113.880.000 113.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 141.960.000 141.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 122.200.000 122.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 113.880.000 113.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 141.960.000 141.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 122.200.000 122.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 113.880.000 113.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 141.960.000 141.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 107.120.000 107.120.000 0
333 PP2400245243 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 90.090.000 90.090.000 0
334 PP2400245245 Ertapenem vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 336.960.000 336.960.000 0
335 PP2400245246 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 1.959.360 1.959.360 0
336 PP2400245247 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.936.100 10.936.100 0
337 PP2400245248 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 10.260.000 10.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 10.252.400 10.252.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 10.260.000 10.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 10.252.400 10.252.400 0
338 PP2400245249 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 159.676.740 210 4.400.000.000 4.400.000.000 0
339 PP2400245250 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 136.386.000 210 3.158.100.000 3.158.100.000 0
340 PP2400245251 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 159.676.740 210 865.480.000 865.480.000 0
341 PP2400245252 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 136.386.000 210 1.315.600.000 1.315.600.000 0
342 PP2400245253 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 103.162.500 103.162.500 0
343 PP2400245254 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 67.760.000 67.760.000 0
344 PP2400245255 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 327.600.000 327.600.000 0
345 PP2400245256 Esomeprazol vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 6.188.130 210 182.019.500 182.019.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 161.232.500 161.232.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 164.697.000 164.697.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 157.768.000 157.768.000 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 6.188.130 210 182.019.500 182.019.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 161.232.500 161.232.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 164.697.000 164.697.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 157.768.000 157.768.000 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 6.188.130 210 182.019.500 182.019.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 161.232.500 161.232.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 164.697.000 164.697.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 157.768.000 157.768.000 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 6.188.130 210 182.019.500 182.019.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 161.232.500 161.232.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 164.697.000 164.697.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 157.768.000 157.768.000 0
346 PP2400245257 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 4.257.500 4.257.500 0
347 PP2400245258 Etodolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 323.862.500 323.862.500 0
348 PP2400245259 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 17.875.350 210 571.275.000 571.275.000 0
349 PP2400245260 Etodolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 157.115.700 157.115.700 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 145.819.800 145.819.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 153.154.800 153.154.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 157.115.700 157.115.700 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 145.819.800 145.819.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 153.154.800 153.154.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 157.115.700 157.115.700 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 145.819.800 145.819.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 153.154.800 153.154.800 0
350 PP2400245261 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 409.692.500 409.692.500 0
351 PP2400245262 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 144.526.000 144.526.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 135.636.000 135.636.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 135.128.000 135.128.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 144.526.000 144.526.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 135.636.000 135.636.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 135.128.000 135.128.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 144.526.000 144.526.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 135.636.000 135.636.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 135.128.000 135.128.000 0
352 PP2400245263 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 195.600.000 195.600.000 0
353 PP2400245264 Ezetimibe + Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 496.800.000 496.800.000 0
354 PP2400245265 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 19.633.900 19.633.900 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 17.374.500 17.374.500 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 18.518.500 18.518.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 19.633.900 19.633.900 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 17.374.500 17.374.500 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 18.518.500 18.518.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 19.633.900 19.633.900 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 17.374.500 17.374.500 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 18.518.500 18.518.500 0
355 PP2400245266 Ezetimibe + Simvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 12.159.300 210 73.950.000 73.950.000 0
356 PP2400245267 Ezetimibe + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 16.120.000 16.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 15.686.000 15.686.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 16.120.000 16.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 15.686.000 15.686.000 0
357 PP2400245268 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 89.472.600 89.472.600 0
358 PP2400245269 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 246.400.000 246.400.000 0
359 PP2400245270 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 427.350.000 427.350.000 0
360 PP2400245271 Fenofibrat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 71.600.000 71.600.000 0
361 PP2400245272 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 283.910.000 283.910.000 0
362 PP2400245273 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 58.145.000 58.145.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 56.741.500 56.741.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 58.145.000 58.145.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 56.741.500 56.741.500 0
363 PP2400245274 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 393.910.050 393.910.050 0
364 PP2400245275 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 201.600.000 201.600.000 0
365 PP2400245276 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 30.400.000 30.400.000 0
366 PP2400245277 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 436.665.900 436.665.900 0
367 PP2400245278 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 142.884.000 142.884.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 142.884.000 142.884.000 0
368 PP2400245279 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 22.580.000 22.580.000 0
369 PP2400245280 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 16.012.500 16.012.500 0
370 PP2400245281 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 88.550.000 88.550.000 0
371 PP2400245282 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 33.390.000 33.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 31.641.000 31.641.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 33.390.000 33.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 31.641.000 31.641.000 0
372 PP2400245283 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 111.333.000 111.333.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 109.890.000 109.890.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 111.333.000 111.333.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 109.890.000 109.890.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 111.333.000 111.333.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 109.890.000 109.890.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
373 PP2400245284 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 21.060.000 21.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 19.726.200 19.726.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 21.060.000 21.060.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 19.726.200 19.726.200 0
374 PP2400245285 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 52.844.400 52.844.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 52.925.950 52.925.950 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 59.368.400 59.368.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 59.939.250 59.939.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 52.844.400 52.844.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 52.925.950 52.925.950 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 59.368.400 59.368.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 59.939.250 59.939.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 52.844.400 52.844.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 52.925.950 52.925.950 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 59.368.400 59.368.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 59.939.250 59.939.250 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 52.844.400 52.844.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 52.925.950 52.925.950 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 59.368.400 59.368.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 59.939.250 59.939.250 0
375 PP2400245286 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 47.518.000 47.518.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 48.344.400 48.344.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 47.518.000 47.518.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 48.344.400 48.344.400 0
376 PP2400245287 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 84.050.000 84.050.000 0
377 PP2400245288 Flunarizin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 35.000.000 35.000.000 0
378 PP2400245289 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 81.250.000 81.250.000 0
379 PP2400245292 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 162.800.000 162.800.000 0
380 PP2400245295 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 425.848.000 425.848.000 0
381 PP2400245296 Fluticason propionat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 11.232.000 210 374.400.000 374.400.000 0
382 PP2400245297 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 134.190.000 134.190.000 0
383 PP2400245298 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 21.450.000 21.450.000 0
384 PP2400245299 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 262.762.500 262.762.500 0
385 PP2400245300 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 101.181.000 101.181.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 121.130.100 121.130.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 102.616.500 102.616.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 102.950.000 102.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 101.094.000 101.094.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 101.181.000 101.181.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 121.130.100 121.130.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 102.616.500 102.616.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 102.950.000 102.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 101.094.000 101.094.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 101.181.000 101.181.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 121.130.100 121.130.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 102.616.500 102.616.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 102.950.000 102.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 101.094.000 101.094.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 101.181.000 101.181.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 121.130.100 121.130.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 102.616.500 102.616.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 102.950.000 102.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 101.094.000 101.094.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 101.181.000 101.181.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 121.130.100 121.130.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 6.666.600 210 102.616.500 102.616.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 102.950.000 102.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 101.094.000 101.094.000 0
386 PP2400245301 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 177.012.000 177.012.000 0
387 PP2400245302 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 29.235.000 29.235.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 29.235.000 29.235.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 29.235.000 29.235.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.527.600 210 29.235.000 29.235.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 27.300.000 27.300.000 0
388 PP2400245303 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 194.260.000 194.260.000 0
389 PP2400245304 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 25.000.000 294 272.800.000 272.800.000 0
390 PP2400245305 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 263.938.500 263.938.500 0
391 PP2400245306 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 87.228.000 87.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 86.016.500 86.016.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 87.228.000 87.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 86.016.500 86.016.500 0
392 PP2400245307 Gabapentin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 9.672.300 210 322.410.000 322.410.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 322.410.000 322.410.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 9.672.300 210 322.410.000 322.410.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 322.410.000 322.410.000 0
393 PP2400245308 Gabapentin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 354.540.000 354.540.000 0
394 PP2400245309 Gabapentin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 192.610.600 192.610.600 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.619.760 210 195.507.000 195.507.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 199.406.000 199.406.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 213.888.000 213.888.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 192.610.600 192.610.600 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.619.760 210 195.507.000 195.507.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 199.406.000 199.406.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 213.888.000 213.888.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 192.610.600 192.610.600 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.619.760 210 195.507.000 195.507.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 199.406.000 199.406.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 213.888.000 213.888.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 192.610.600 192.610.600 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.619.760 210 195.507.000 195.507.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 199.406.000 199.406.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 213.888.000 213.888.000 0
395 PP2400245310 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 83.160.000 83.160.000 0
396 PP2400245311 Ginkgo biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 149.760.000 149.760.000 0
397 PP2400245312 Ginkgo biloba vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 315.002.550 315.002.550 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 348.267.420 348.267.420 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 23.295.076 210 315.002.550 315.002.550 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 348.267.420 348.267.420 0
398 PP2400245313 Ginkgo biloba vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 11.193.000 210 373.100.000 373.100.000 0
399 PP2400245315 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.244.883.000 1.244.883.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 945.849.500 945.849.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 890.561.000 890.561.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.244.883.000 1.244.883.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 945.849.500 945.849.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 890.561.000 890.561.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.244.883.000 1.244.883.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 945.849.500 945.849.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 890.561.000 890.561.000 0
400 PP2400245316 Gliclazid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 11.161.395 210 346.900.500 346.900.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 312.610.500 312.610.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 364.617.000 364.617.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 342.900.000 342.900.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 11.161.395 210 346.900.500 346.900.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 312.610.500 312.610.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 364.617.000 364.617.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 342.900.000 342.900.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 11.161.395 210 346.900.500 346.900.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 312.610.500 312.610.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 364.617.000 364.617.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 342.900.000 342.900.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 11.161.395 210 346.900.500 346.900.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 312.610.500 312.610.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 364.617.000 364.617.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 342.900.000 342.900.000 0
401 PP2400245317 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 22.263.000 22.263.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 19.005.000 19.005.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 23.892.000 23.892.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 22.263.000 22.263.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 19.005.000 19.005.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 23.892.000 23.892.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 22.263.000 22.263.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 19.005.000 19.005.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 23.892.000 23.892.000 0
402 PP2400245319 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 12.159.300 210 62.140.000 62.140.000 0
403 PP2400245320 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 35.020.000 35.020.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 35.277.500 35.277.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 35.020.000 35.020.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 35.277.500 35.277.500 0
404 PP2400245322 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 183.680.000 183.680.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.834.875 210 183.680.000 183.680.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 183.680.000 183.680.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.834.875 210 183.680.000 183.680.000 0
405 PP2400245323 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 361.250.000 361.250.000 0
406 PP2400245324 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 40.000.000 210 256.815.000 256.815.000 0
407 PP2400245325 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.085.497 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.085.497 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 225.000.000 225.000.000 0
408 PP2400245326 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 187.992.000 187.992.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 139.875.000 139.875.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 187.992.000 187.992.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 139.875.000 139.875.000 0
409 PP2400245327 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 10.342.500 210 344.750.000 344.750.000 0
410 PP2400245328 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 1.818.250.000 1.818.250.000 0
411 PP2400245329 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 485.352.000 485.352.000 0
412 PP2400245330 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 361.000.000 361.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 359.100.000 359.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 361.000.000 361.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 359.100.000 359.100.000 0
413 PP2400245331 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 23.888.800 23.888.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 23.888.800 23.888.800 0
414 PP2400245332 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 55.350.000 55.350.000 0
415 PP2400245333 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.709.540 26.709.540 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 22.022.000 22.022.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.709.540 26.709.540 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 22.022.000 22.022.000 0
416 PP2400245334 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 46.243.300 46.243.300 0
417 PP2400245335 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 45.219.300 45.219.300 0
418 PP2400245336 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 1.050.000 1.050.000 0
419 PP2400245337 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 92.000.000 92.000.000 0
420 PP2400245338 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 85.701.840 85.701.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 89.404.800 89.404.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 77.840.000 77.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 85.701.840 85.701.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 89.404.800 89.404.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 77.840.000 77.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 85.701.840 85.701.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 89.404.800 89.404.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 77.840.000 77.840.000 0
421 PP2400245341 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 25.000.000 25.000.000 0
422 PP2400245342 Granisetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 45.281.600 45.281.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 44.881.200 44.881.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 45.281.600 45.281.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 44.881.200 44.881.200 0
423 PP2400245343 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 280.000.000 280.000.000 0
424 PP2400245344 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 273.600.000 273.600.000 0
425 PP2400245345 Heparin natri vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 1.174.875.000 1.174.875.000 0
426 PP2400245346 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 61.250.000 61.250.000 0
427 PP2400245347 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 290.430.000 290.430.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 290.430.000 290.430.000 0
428 PP2400245348 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 90.000.000 90.000.000 0
429 PP2400245349 Hyoscin butylbromid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 450.765.000 450.765.000 0
430 PP2400245350 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 81.600.000 81.600.000 0
431 PP2400245352 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 37.572.810 210 996.800.000 996.800.000 0
432 PP2400245353 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 265.960.000 265.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 269.502.500 269.502.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 265.960.000 265.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 269.502.500 269.502.500 0
433 PP2400245354 Imipenem + Cilastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 1.254.125.000 1.254.125.000 0
434 PP2400245355 Indapamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 3.735.360 210 124.512.000 124.512.000 0
435 PP2400245356 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.085.497 210 82.800.000 82.800.000 0
436 PP2400245357 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 16.664.643 210 102.000.000 102.000.000 0
437 PP2400245358 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 44.000.000 44.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 44.000.000 44.000.000 0
438 PP2400245359 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 830.000.000 830.000.000 0
439 PP2400245361 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.147.775 210 24.960.000 24.960.000 0
440 PP2400245362 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 19.200.000 19.200.000 0
441 PP2400245363 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 369.000.000 369.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 461.250.000 461.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 369.000.000 369.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 461.250.000 461.250.000 0
442 PP2400245364 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 786.500.000 786.500.000 0
443 PP2400245365 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 98.800.000 98.800.000 0
444 PP2400245366 Insulin trộn (50/50) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 605.472.000 605.472.000 0
445 PP2400245367 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 402.000.000 402.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 502.500.000 502.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 402.000.000 402.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 502.500.000 502.500.000 0
446 PP2400245368 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 858.000.000 858.000.000 0
447 PP2400245369 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 307.609.250 307.609.250 0
448 PP2400245370 Insulin trộn (75/25) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 783.552.000 783.552.000 0
449 PP2400245371 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 434.720.000 434.720.000 0
450 PP2400245372 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 104.340.000 104.340.000 0
451 PP2400245373 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 619.633.300 619.633.300 0
452 PP2400245374 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 108.349.200 108.349.200 0
453 PP2400245375 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 79.188.200 79.188.200 0
454 PP2400245376 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 453.362.000 453.362.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 595.349.000 595.349.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 460.336.800 460.336.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 432.188.500 432.188.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 455.105.700 455.105.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 453.362.000 453.362.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 595.349.000 595.349.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 460.336.800 460.336.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 432.188.500 432.188.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 455.105.700 455.105.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 453.362.000 453.362.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 595.349.000 595.349.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 460.336.800 460.336.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 432.188.500 432.188.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 455.105.700 455.105.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 453.362.000 453.362.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 595.349.000 595.349.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 460.336.800 460.336.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 432.188.500 432.188.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 455.105.700 455.105.700 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 453.362.000 453.362.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 595.349.000 595.349.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 460.336.800 460.336.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 432.188.500 432.188.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 455.105.700 455.105.700 0
455 PP2400245377 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 544.050.000 544.050.000 0
456 PP2400245378 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 10.554.960 210 241.332.000 241.332.000 0
457 PP2400245379 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 199.250.000 199.250.000 0
458 PP2400245380 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 58.820.000 58.820.000 0
459 PP2400245381 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 4.627.500 210 154.250.000 154.250.000 0
460 PP2400245382 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 101.150.000 101.150.000 0
461 PP2400245383 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 128.271.000 128.271.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 117.117.000 117.117.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 128.271.000 128.271.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 117.117.000 117.117.000 0
462 PP2400245384 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 113.100.000 113.100.000 0
463 PP2400245385 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 53.142.000 53.142.000 0
464 PP2400245386 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 92.480.000 92.480.000 0
465 PP2400245387 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 197.200.000 197.200.000 0
466 PP2400245388 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 466.830.000 466.830.000 0
467 PP2400245389 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 15.835.920 210 310.284.000 310.284.000 0
468 PP2400245392 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 307.500.000 307.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 307.500.000 307.500.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 307.500.000 307.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 307.500.000 307.500.000 0
469 PP2400245393 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 355.101.600 355.101.600 0
470 PP2400245394 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 13.000.000 13.000.000 0
471 PP2400245395 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 25.980.000 25.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.000.000 26.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 25.980.000 25.980.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 26.000.000 26.000.000 0
472 PP2400245397 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 722.500.000 722.500.000 0
473 PP2400245398 Itoprid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 324.800.000 324.800.000 0
474 PP2400245399 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 6.000.600 210 14.600.000 14.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 15.000.000 15.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 6.000.600 210 14.600.000 14.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 15.000.000 15.000.000 0
475 PP2400245400 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.890.000 2.890.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 2.940.000 2.940.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.978.500 210 2.710.000 2.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.890.000 2.890.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 2.940.000 2.940.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.978.500 210 2.710.000 2.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.890.000 2.890.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 2.940.000 2.940.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 4.978.500 210 2.710.000 2.710.000 0
476 PP2400245401 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 20.486.700 20.486.700 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 22.660.000 22.660.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 21.609.400 21.609.400 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 21.115.000 21.115.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 20.486.700 20.486.700 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 22.660.000 22.660.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 21.609.400 21.609.400 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 21.115.000 21.115.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 20.486.700 20.486.700 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 22.660.000 22.660.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 21.609.400 21.609.400 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 21.115.000 21.115.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 20.486.700 20.486.700 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 22.660.000 22.660.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 21.609.400 21.609.400 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 21.115.000 21.115.000 0
477 PP2400245402 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 273.369.600 273.369.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 10.846.350 210 269.280.000 269.280.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 273.369.600 273.369.600 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 10.846.350 210 269.280.000 269.280.000 0
478 PP2400245403 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 24.668.800 24.668.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 32.188.000 32.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 32.760.000 32.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 24.960.000 24.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 24.668.800 24.668.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 32.188.000 32.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 32.760.000 32.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 24.960.000 24.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 24.668.800 24.668.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 32.188.000 32.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 32.760.000 32.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 24.960.000 24.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 24.668.800 24.668.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 32.188.000 32.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 32.760.000 32.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 24.960.000 24.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 33.072.000 33.072.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 24.668.800 24.668.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 32.188.000 32.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 32.760.000 32.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 24.960.000 24.960.000 0
479 PP2400245404 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 38.500.000 38.500.000 0
480 PP2400245408 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 5.868.420 210 30.680.000 30.680.000 0
481 PP2400245409 Kẽm Gluconat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.492.710 210 9.163.000 9.163.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 7.928.800 7.928.800 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.492.710 210 9.163.000 9.163.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 7.928.800 7.928.800 0
482 PP2400245410 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 64.417.500 64.417.500 0
483 PP2400245411 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 26.240.000 26.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 26.650.000 26.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 26.240.000 26.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 26.650.000 26.650.000 0
484 PP2400245412 Kẽm gluconat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 38.090.000 38.090.000 0
485 PP2400245413 Kẽm gluconat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 25.200.000 25.200.000 0
486 PP2400245414 Kẽm gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 34.200.000 34.200.000 0
487 PP2400245415 Kẽm Gluconat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 49.500.000 49.500.000 0
488 PP2400245418 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 147.816.000 147.816.000 0
489 PP2400245419 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 406.125.000 406.125.000 0
490 PP2400245420 Ketoprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 5.323.500 5.323.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 5.120.700 5.120.700 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 5.323.500 5.323.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 5.120.700 5.120.700 0
491 PP2400245421 Ketorolac tromethamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 22.750.000 22.750.000 0
492 PP2400245422 Lacidipin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 54.530.000 54.530.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 55.227.000 55.227.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 54.530.000 54.530.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 55.227.000 55.227.000 0
493 PP2400245423 Lacidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 71.400.000 71.400.000 0
494 PP2400245424 Lacidipin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 47.256.000 47.256.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 57.280.000 57.280.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 48.258.400 48.258.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 47.256.000 47.256.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 57.280.000 57.280.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 48.258.400 48.258.400 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 47.256.000 47.256.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 57.280.000 57.280.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 48.258.400 48.258.400 0
495 PP2400245426 Lactobacillus acidophilus vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.710.000 210 57.000.000 57.000.000 0
496 PP2400245428 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 197.340.000 197.340.000 0
497 PP2400245429 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 227.150.000 227.150.000 0
498 PP2400245430 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 20.925.000 20.925.000 0
499 PP2400245431 L-Cystin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 3.300.000 3.300.000 0
500 PP2400245432 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 378.560.000 378.560.000 0
501 PP2400245433 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 22.003.800 210 216.204.000 216.204.000 0
502 PP2400245434 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 23.600.000 23.600.000 0
503 PP2400245435 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 24.563.000 24.563.000 0
504 PP2400245436 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 10.508.000 10.508.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 10.455.460 10.455.460 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.350.380 10.350.380 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 10.508.000 10.508.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 10.455.460 10.455.460 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.350.380 10.350.380 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 10.508.000 10.508.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 10.455.460 10.455.460 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.350.380 10.350.380 0
505 PP2400245437 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 12.270.720 12.270.720 0
506 PP2400245438 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 24.793.800 215 18.480.000 18.480.000 0
507 PP2400245439 Levofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 218.050.000 218.050.000 0
508 PP2400245440 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 65.380.000 65.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 65.030.000 65.030.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 65.380.000 65.380.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 65.030.000 65.030.000 0
509 PP2400245441 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 28.340.000 28.340.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 43.000.500 43.000.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 49.922.000 49.922.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 43.491.000 43.491.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 28.340.000 28.340.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 43.000.500 43.000.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 49.922.000 49.922.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 43.491.000 43.491.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 28.340.000 28.340.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 43.000.500 43.000.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 49.922.000 49.922.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 43.491.000 43.491.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 28.340.000 28.340.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 43.000.500 43.000.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 49.922.000 49.922.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 43.491.000 43.491.000 0
510 PP2400245442 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 750.000.000 750.000.000 0
511 PP2400245443 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 153.720.000 153.720.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 153.720.000 153.720.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 153.720.000 153.720.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 168.000.000 168.000.000 0
512 PP2400245444 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 14.721.672 210 8.422.400 8.422.400 0
513 PP2400245445 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 47.520.000 47.520.000 0
514 PP2400245446 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.360.000 18.360.000 0
515 PP2400245447 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 10.731.000 10.731.000 0
516 PP2400245448 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 4.297.800 4.297.800 0
517 PP2400245449 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 79.500.000 79.500.000 0
518 PP2400245450 Lidocain vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 8.000.000 8.000.000 0
519 PP2400245451 Lidocain + Prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 8.909.000 8.909.000 0
520 PP2400245453 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 103.512.000 103.512.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 99.590.400 99.590.400 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 5.067.300 210 153.520.000 153.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 136.040.000 136.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 103.512.000 103.512.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 99.590.400 99.590.400 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 5.067.300 210 153.520.000 153.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 136.040.000 136.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 103.512.000 103.512.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 99.590.400 99.590.400 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 5.067.300 210 153.520.000 153.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 136.040.000 136.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 103.512.000 103.512.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 99.590.400 99.590.400 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 5.067.300 210 153.520.000 153.520.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 136.040.000 136.040.000 0
521 PP2400245454 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 118.928.040 118.928.040 0
522 PP2400245455 Linezolid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 103.505.000 103.505.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 3.219.450 210 102.425.500 102.425.500 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 103.505.000 103.505.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 3.219.450 210 102.425.500 102.425.500 0
523 PP2400245456 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 154.000.000 154.000.000 0
524 PP2400245457 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 144.200.000 144.200.000 0
525 PP2400245458 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 25.000.000 294 149.822.400 149.822.400 0
526 PP2400245459 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 167.433.000 167.433.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 175.540.000 175.540.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 167.433.000 167.433.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 175.540.000 175.540.000 0
527 PP2400245460 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 44.940.000 44.940.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 44.940.000 44.940.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 46.000.000 46.000.000 0
528 PP2400245461 L-Ornithin-L-aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 125.000.000 125.000.000 0
529 PP2400245462 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 276.689.070 276.689.070 0
530 PP2400245463 Losartan vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 82.172.560 82.172.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 88.835.200 88.835.200 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 82.172.560 82.172.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 88.835.200 88.835.200 0
531 PP2400245464 Losartan vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 474.978.000 474.978.000 0
532 PP2400245465 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 41.846.000 41.846.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 56.120.000 56.120.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 50.020.000 50.020.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 41.846.000 41.846.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 56.120.000 56.120.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 50.020.000 50.020.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 41.846.000 41.846.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 56.120.000 56.120.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 50.020.000 50.020.000 0
533 PP2400245466 Losartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 239.538.600 239.538.600 0
534 PP2400245467 Losartan vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 390.880.000 390.880.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 14.335.734 210 390.880.000 390.880.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 390.880.000 390.880.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 14.335.734 210 390.880.000 390.880.000 0
535 PP2400245468 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 62.400.000 62.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 62.080.000 62.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 62.400.000 62.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 62.080.000 62.080.000 0
536 PP2400245469 Losartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 96.717.000 96.717.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 97.030.000 97.030.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 96.717.000 96.717.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 97.030.000 97.030.000 0
537 PP2400245470 Losartan + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 112.050.000 112.050.000 0
538 PP2400245471 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 11.340.000 11.340.000 0
539 PP2400245472 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 14.700.000 14.700.000 0
540 PP2400245473 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 17.346.000 17.346.000 0
541 PP2400245474 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 35.833.000 35.833.000 0
542 PP2400245475 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 71.940.000 71.940.000 0
543 PP2400245476 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 71.190.000 71.190.000 0
544 PP2400245477 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 8.400.000 8.400.000 0
545 PP2400245478 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 439.425.000 439.425.000 0
546 PP2400245479 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 472.500.000 472.500.000 0
547 PP2400245480 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 1.007.500.000 1.007.500.000 0
548 PP2400245482 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 719.476.800 719.476.800 0
549 PP2400245483 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 531.900.000 531.900.000 0
550 PP2400245484 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 345.600.000 345.600.000 0
551 PP2400245485 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 6.144.777 210 147.200.000 147.200.000 0
552 PP2400245486 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 179.550.000 179.550.000 0
553 PP2400245487 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 34.527.300 211 307.300.000 307.300.000 0
554 PP2400245488 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 561.000.000 561.000.000 0
555 PP2400245489 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 152.750.000 152.750.000 0
556 PP2400245490 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 896.000.000 896.000.000 0
557 PP2400245491 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 534.508.800 534.508.800 0
558 PP2400245492 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 173.712.000 173.712.000 0
559 PP2400245493 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 304.200.000 304.200.000 0
560 PP2400245494 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 998.000.000 998.000.000 0
561 PP2400245495 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 121.830.000 121.830.000 0
562 PP2400245496 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicone vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 24.610.500 230 513.000.000 513.000.000 0
563 PP2400245498 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 6.810.300 6.810.300 0
564 PP2400245499 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 106.875.000 106.875.000 0
565 PP2400245500 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 51.488.000 51.488.000 0
566 PP2400245501 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 15.214.500 15.214.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 15.214.500 15.214.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 15.214.500 15.214.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 15.214.500 15.214.500 0
567 PP2400245502 Mebeverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.746.000 18.746.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 17.095.000 17.095.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 17.147.000 17.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 17.160.000 17.160.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.746.000 18.746.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 17.095.000 17.095.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 17.147.000 17.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 17.160.000 17.160.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.746.000 18.746.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 17.095.000 17.095.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 17.147.000 17.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 17.160.000 17.160.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.746.000 18.746.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 17.095.000 17.095.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 17.147.000 17.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 17.160.000 17.160.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.746.000 18.746.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 17.095.000 17.095.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 17.147.000 17.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 17.160.000 17.160.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.200.000 18.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 18.746.000 18.746.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 17.095.000 17.095.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 17.147.000 17.147.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 17.160.000 17.160.000 0
568 PP2400245503 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 469.600.000 469.600.000 0
569 PP2400245504 Meloxicam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 116.865.000 116.865.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.810.000 40.810.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 116.865.000 116.865.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 13.356.000 13.356.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 111.300.000 111.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 113.155.000 113.155.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 18.550.000 18.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.550.000 18.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 15.582.000 15.582.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 92.750.000 92.750.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 21.032.000 210 92.750.000 92.750.000 0
570 PP2400245506 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 406.550.000 406.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 403.825.250 403.825.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 431.418.750 431.418.750 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 406.550.000 406.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 403.825.250 403.825.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 431.418.750 431.418.750 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 406.550.000 406.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 403.825.250 403.825.250 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 431.418.750 431.418.750 0
571 PP2400245507 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 302.335.000 302.335.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 10.197.000 210 295.900.000 295.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 328.713.000 328.713.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 302.335.000 302.335.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 10.197.000 210 295.900.000 295.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 328.713.000 328.713.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 302.335.000 302.335.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 10.197.000 210 295.900.000 295.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 328.713.000 328.713.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 308.000.000 308.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 302.335.000 302.335.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 10.197.000 210 295.900.000 295.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 328.713.000 328.713.000 0
572 PP2400245508 Mesalazin (Mesalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 1.185.000.000 1.185.000.000 0
573 PP2400245509 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 90.000.000 210 172.800.000 172.800.000 0
574 PP2400245510 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 156.624.000 156.624.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 156.624.000 156.624.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
575 PP2400245511 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 190.688.400 190.688.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 200.361.000 200.361.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 157.248.840 157.248.840 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 158.768.820 158.768.820 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 190.688.400 190.688.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 200.361.000 200.361.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 157.248.840 157.248.840 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 158.768.820 158.768.820 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 190.688.400 190.688.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 200.361.000 200.361.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 157.248.840 157.248.840 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 158.768.820 158.768.820 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 190.688.400 190.688.400 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 200.361.000 200.361.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 157.248.840 157.248.840 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 158.768.820 158.768.820 0
576 PP2400245512 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 767.581.000 767.581.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 775.000.500 775.000.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 767.581.000 767.581.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 775.000.500 775.000.500 0
577 PP2400245514 Metformin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 83.950.000 83.950.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 85.994.000 85.994.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 94.900.000 94.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 87.162.000 87.162.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 83.950.000 83.950.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 85.994.000 85.994.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 94.900.000 94.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 87.162.000 87.162.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 83.950.000 83.950.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 85.994.000 85.994.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 94.900.000 94.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 87.162.000 87.162.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 83.950.000 83.950.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 85.994.000 85.994.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 94.900.000 94.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 87.162.000 87.162.000 0
578 PP2400245515 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 287.450.724 287.450.724 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 276.857.900 276.857.900 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 283.598.788 283.598.788 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 312.969.800 312.969.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 287.450.724 287.450.724 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 276.857.900 276.857.900 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 283.598.788 283.598.788 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 312.969.800 312.969.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 287.450.724 287.450.724 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 276.857.900 276.857.900 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 283.598.788 283.598.788 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 312.969.800 312.969.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 287.450.724 287.450.724 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 276.857.900 276.857.900 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 13.824.548 210 283.598.788 283.598.788 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 312.969.800 312.969.800 0
579 PP2400245516 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 928.536.700 928.536.700 0
580 PP2400245517 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 545.000.000 545.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 515.570.000 515.570.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 513.390.000 513.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 545.000.000 545.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 515.570.000 515.570.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 513.390.000 513.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 545.000.000 545.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 515.570.000 515.570.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 513.390.000 513.390.000 0
581 PP2400245518 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 195.048.000 195.048.000 0
582 PP2400245519 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 14.293.200 210 297.990.000 297.990.000 0
583 PP2400245520 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 34.657.050 210 45.600.000 45.600.000 0
584 PP2400245521 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 275.600.000 275.600.000 0
585 PP2400245522 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 371.101.500 371.101.500 0
586 PP2400245523 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 40.000.000 210 984.500.000 984.500.000 0
587 PP2400245524 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 1.020.894.000 1.020.894.000 0
588 PP2400245525 Methocarbamol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 100.954.500 210 510.000.000 510.000.000 0
589 PP2400245526 Methocarbamol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 560.000.000 560.000.000 0
590 PP2400245527 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 8.280.000 8.280.000 0
591 PP2400245528 Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 4.800.600 4.800.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 4.599.000 4.599.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 4.800.600 4.800.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 4.599.000 4.599.000 0
592 PP2400245529 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 239.800.000 239.800.000 0
593 PP2400245530 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 51.030.000 51.030.000 0
594 PP2400245532 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.037.500 18.037.500 0
595 PP2400245534 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 1.872.000 210 62.400.000 62.400.000 0
596 PP2400245535 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 16.664.643 210 70.470.400 70.470.400 0
597 PP2400245536 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 16.664.643 210 40.077.720 40.077.720 0
598 PP2400245537 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 332.640.000 332.640.000 0
599 PP2400245538 Miconazol nitrat hoặc Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 37.500.000 37.500.000 0
600 PP2400245540 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 163.968.000 163.968.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 163.968.000 163.968.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 160.800.000 160.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 163.968.000 163.968.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
601 PP2400245541 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 30.712.500 30.712.500 0
602 PP2400245542 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 301.200 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 301.200 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 301.200 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 1.055.160 210 9.900.000 9.900.000 0
603 PP2400245543 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 87.945.000 87.945.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 10.846.350 210 86.612.500 86.612.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 87.945.000 87.945.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 10.846.350 210 86.612.500 86.612.500 0
604 PP2400245545 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 146.025.000 146.025.000 0
605 PP2400245546 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 85.758.750 85.758.750 0
606 PP2400245547 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 42.900.000 42.900.000 0
607 PP2400245550 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 10.755.000 10.755.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 9.858.750 9.858.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 11.950.000 11.950.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 10.277.000 10.277.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.253.100 10.253.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 10.755.000 10.755.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 9.858.750 9.858.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 11.950.000 11.950.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 10.277.000 10.277.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.253.100 10.253.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 10.755.000 10.755.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 9.858.750 9.858.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 11.950.000 11.950.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 10.277.000 10.277.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.253.100 10.253.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 10.755.000 10.755.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 9.858.750 9.858.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 11.950.000 11.950.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 10.277.000 10.277.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.253.100 10.253.100 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 10.755.000 10.755.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 9.858.750 9.858.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 11.950.000 11.950.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 10.277.000 10.277.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 10.253.100 10.253.100 0
608 PP2400245551 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 121.800.000 121.800.000 0
609 PP2400245552 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 6.415.500 6.415.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 6.415.500 6.415.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 6.368.500 6.368.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 6.462.500 6.462.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 6.415.500 6.415.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 6.415.500 6.415.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 6.368.500 6.368.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 6.462.500 6.462.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 6.415.500 6.415.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 6.415.500 6.415.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 6.368.500 6.368.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 6.462.500 6.462.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 6.415.500 6.415.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 6.415.500 6.415.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 6.368.500 6.368.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 6.462.500 6.462.500 0
610 PP2400245554 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 2.797.200 2.797.200 0
611 PP2400245555 Moxifloxacin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 10.374.750 210 319.387.500 319.387.500 0
612 PP2400245556 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 40.512.000 40.512.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 40.533.100 40.533.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 40.512.000 40.512.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 40.533.100 40.533.100 0
613 PP2400245557 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 705.600.000 705.600.000 0
614 PP2400245558 Moxifloxacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 852.445.440 852.445.440 0
615 PP2400245559 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 150.803.310 150.803.310 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 150.851.000 150.851.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 143.948.500 143.948.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 150.803.310 150.803.310 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 150.851.000 150.851.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 143.948.500 143.948.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 150.803.310 150.803.310 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 150.851.000 150.851.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 143.948.500 143.948.500 0
616 PP2400245560 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 175.680.000 175.680.000 0
617 PP2400245561 Nabumeton vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 186.485.000 186.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 187.850.000 187.850.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 186.485.000 186.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 187.850.000 187.850.000 0
618 PP2400245562 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 90.000.000 210 412.500.000 412.500.000 0
619 PP2400245563 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 20.378.000 20.378.000 0
620 PP2400245564 N-acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 53.508.000 53.508.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 17.380.260 210 91.728.000 91.728.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 53.508.000 53.508.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 17.380.260 210 91.728.000 91.728.000 0
621 PP2400245566 N-acetylcystein vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.860.000 67.860.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 54.522.000 54.522.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 57.330.000 57.330.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.860.000 67.860.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 54.522.000 54.522.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 57.330.000 57.330.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.860.000 67.860.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 54.522.000 54.522.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 57.330.000 57.330.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.860.000 67.860.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 54.522.000 54.522.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 57.330.000 57.330.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.860.000 67.860.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 54.522.000 54.522.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 57.330.000 57.330.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
622 PP2400245567 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 18.280.000 18.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 17.823.000 17.823.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 18.280.000 18.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 17.823.000 17.823.000 0
623 PP2400245568 N-acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 178.500.000 178.500.000 0
624 PP2400245569 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 82.770.000 82.770.000 0
625 PP2400245572 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 74.529.000 74.529.000 0
626 PP2400245573 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 416.663.000 416.663.000 0
627 PP2400245574 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 215.407.400 215.407.400 0
628 PP2400245575 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 215.407.400 215.407.400 0
629 PP2400245576 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 14.469.000 14.469.000 0
630 PP2400245577 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 69.451.200 69.451.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 69.451.200 69.451.200 0
631 PP2400245578 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 404.544.000 404.544.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 401.184.000 401.184.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 404.544.000 404.544.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 401.184.000 401.184.000 0
632 PP2400245579 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 409.476.600 409.476.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 421.902.000 421.902.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 380.484.000 380.484.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 400.140.000 400.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 409.476.600 409.476.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 421.902.000 421.902.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 380.484.000 380.484.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 400.140.000 400.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 409.476.600 409.476.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 421.902.000 421.902.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 380.484.000 380.484.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 400.140.000 400.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 409.476.600 409.476.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 421.902.000 421.902.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 380.484.000 380.484.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 400.140.000 400.140.000 0
633 PP2400245580 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 132.000.000 132.000.000 0
634 PP2400245581 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 34.412.400 34.412.400 0
635 PP2400245582 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 142.380.000 142.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 137.020.000 137.020.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 142.380.000 142.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 137.020.000 137.020.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 142.380.000 142.380.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 137.020.000 137.020.000 0
636 PP2400245583 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 35.000.000 35.000.000 0
637 PP2400245584 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 96.783.600 96.783.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 80.653.000 80.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 86.121.000 86.121.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 96.783.600 96.783.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 80.653.000 80.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 86.121.000 86.121.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 96.783.600 96.783.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 80.653.000 80.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 86.121.000 86.121.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 96.783.600 96.783.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 80.653.000 80.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 86.121.000 86.121.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 97.603.800 97.603.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 96.783.600 96.783.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 80.653.000 80.653.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 86.121.000 86.121.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 97.603.800 97.603.800 0
638 PP2400245585 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 817.440.000 817.440.000 0
639 PP2400245586 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 867.753.600 867.753.600 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 826.432.000 826.432.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 837.600.000 837.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 867.753.600 867.753.600 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 826.432.000 826.432.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 837.600.000 837.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 867.753.600 867.753.600 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 826.432.000 826.432.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 837.600.000 837.600.000 0
640 PP2400245587 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 28.811.580 28.811.580 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 27.250.100 27.250.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 28.811.580 28.811.580 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 27.250.100 27.250.100 0
641 PP2400245589 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 44.200.000 44.200.000 0
642 PP2400245590 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 6.174.000 6.174.000 0
643 PP2400245591 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 9.217.500 210 84.500.000 84.500.000 0
644 PP2400245592 Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 2.340.000 2.340.000 0
645 PP2400245593 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 2.535.750 2.535.750 0
646 PP2400245594 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 51.870.000 51.870.000 0
647 PP2400245596 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 117.000.000 117.000.000 0
648 PP2400245597 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 304.920.000 304.920.000 0
649 PP2400245599 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 26.852.000 210 891.650.000 891.650.000 0
650 PP2400245600 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 15.358.560 15.358.560 0
651 PP2400245601 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 78.367.800 78.367.800 0
652 PP2400245602 Nebivolol vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 3.294.000 210 98.286.250 98.286.250 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 3.294.000 210 97.447.500 97.447.500 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 3.294.000 210 98.286.250 98.286.250 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 3.294.000 210 97.447.500 97.447.500 0
653 PP2400245603 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 61.295.000 61.295.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 41.869.200 41.869.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 41.492.000 41.492.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.930.792 210 41.963.500 41.963.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 61.295.000 61.295.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 41.869.200 41.869.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 41.492.000 41.492.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.930.792 210 41.963.500 41.963.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 61.295.000 61.295.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 41.869.200 41.869.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 41.492.000 41.492.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.930.792 210 41.963.500 41.963.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 61.295.000 61.295.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 41.869.200 41.869.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 41.492.000 41.492.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.930.792 210 41.963.500 41.963.500 0
654 PP2400245604 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 20.256.500 20.256.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 20.256.500 20.256.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 18.757.200 18.757.200 0
655 PP2400245605 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 3.676.050 210 92.582.000 92.582.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 89.470.000 89.470.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 3.676.050 210 92.582.000 92.582.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 89.470.000 89.470.000 0
656 PP2400245606 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 32.178.300 32.178.300 0
657 PP2400245607 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 270.900.000 270.900.000 0
658 PP2400245608 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 21.975.000 210 59.700.000 59.700.000 0
659 PP2400245609 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 85.100.000 85.100.000 0
660 PP2400245611 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 6.433.440 6.433.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 6.708.000 6.708.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 6.433.440 6.433.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 6.708.000 6.708.000 0
661 PP2400245612 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 63.336.000 63.336.000 0
662 PP2400245613 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 45.899.700 45.899.700 0
663 PP2400245614 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
664 PP2400245615 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 91.500.000 91.500.000 0
665 PP2400245616 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 343.750.000 343.750.000 0
666 PP2400245617 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 78.600.000 78.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 78.600.000 78.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 84.000.000 84.000.000 0
667 PP2400245618 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 18.158.805 210 5.109.000 5.109.000 0
668 PP2400245619 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 176.358.000 176.358.000 0
669 PP2400245620 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 328.041.000 328.041.000 0
670 PP2400245621 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 509.796.000 509.796.000 0
671 PP2400245622 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 280.126.000 280.126.000 0
672 PP2400245623 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
673 PP2400245624 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 98.183.400 98.183.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 177.135.000 177.135.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 99.990.900 99.990.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 97.605.000 97.605.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 98.183.400 98.183.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 177.135.000 177.135.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 99.990.900 99.990.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 97.605.000 97.605.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 98.183.400 98.183.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 177.135.000 177.135.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 99.990.900 99.990.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 97.605.000 97.605.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 98.183.400 98.183.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 177.135.000 177.135.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 99.990.900 99.990.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 97.605.000 97.605.000 0
674 PP2400245625 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 85.882.500 85.882.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 71.242.500 71.242.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 85.882.500 85.882.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 71.242.500 71.242.500 0
675 PP2400245626 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 57.771.000 57.771.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 54.469.800 54.469.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 57.116.000 57.116.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 57.771.000 57.771.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 54.469.800 54.469.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 57.116.000 57.116.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 57.771.000 57.771.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 54.469.800 54.469.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 57.116.000 57.116.000 0
676 PP2400245627 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 113.750.000 113.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 113.750.000 113.750.000 0
677 PP2400245628 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 30.295.000 30.295.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 30.295.000 30.295.000 0
678 PP2400245630 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 37.195.200 37.195.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 37.027.800 37.027.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 37.195.200 37.195.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 37.027.800 37.027.800 0
679 PP2400245631 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.788.363 210 4.200.000 4.200.000 0
680 PP2400245632 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 882.000 882.000 0
681 PP2400245633 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 19.500.000 19.500.000 0
682 PP2400245634 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 106.600.000 106.600.000 0
683 PP2400245635 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 4.323.337 210 144.111.240 144.111.240 0
684 PP2400245636 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 19.377.800 19.377.800 0
685 PP2400245637 Olopatadin (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 173.706.175 173.706.175 0
686 PP2400245638 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 108.170.000 108.170.000 0
687 PP2400245639 Omeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.651.500 172.651.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 191.835.000 191.835.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.651.500 172.651.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 191.835.000 191.835.000 0
688 PP2400245640 Omeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 24.000.000 225 756.000.000 756.000.000 0
689 PP2400245642 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 21.783.300 21.783.300 0
690 PP2400245643 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 12.600.000 12.600.000 0
691 PP2400245644 Otilonium bromid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 12.775.650 210 304.807.500 304.807.500 0
692 PP2400245645 Oxacilin vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 180 1.470.000 210 49.000.000 49.000.000 0
693 PP2400245646 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 45.240.000 45.240.000 0
694 PP2400245647 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 29.820.000 29.820.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 100.421.685 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 29.820.000 29.820.000 0
695 PP2400245648 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 44.730.000 44.730.000 0
696 PP2400245649 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 27.406.000 27.406.000 0
697 PP2400245650 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 133.840.000 133.840.000 0
698 PP2400245651 Paracetamol vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 81.270.000 81.270.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 73.207.500 73.207.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 93.525.000 93.525.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 81.270.000 81.270.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 73.207.500 73.207.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 93.525.000 93.525.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 81.270.000 81.270.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 73.207.500 73.207.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 93.525.000 93.525.000 0
699 PP2400245652 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 2.644.200 2.644.200 0
700 PP2400245653 Paracetamol (Acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 13.806.900 210 210.600.000 210.600.000 0
701 PP2400245654 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 17.010.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 541.800.000 541.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 17.010.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 541.800.000 541.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 17.010.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 541.800.000 541.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 74.409.048 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 17.010.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 19.733.940 210 541.800.000 541.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 558.000.000 558.000.000 0
702 PP2400245655 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 51.110.000 51.110.000 0
703 PP2400245656 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 2.416.515 2.416.515 0
704 PP2400245657 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 7.072.500 7.072.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 5.842.500 5.842.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 5.658.000 5.658.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 7.072.500 7.072.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 5.842.500 5.842.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 5.658.000 5.658.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 7.072.500 7.072.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 5.842.500 5.842.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 5.658.000 5.658.000 0
705 PP2400245658 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 74.760.000 74.760.000 0
706 PP2400245659 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 31.968.800 31.968.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 32.040.000 32.040.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 31.968.800 31.968.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.085.490 210 32.040.000 32.040.000 0
707 PP2400245660 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 1.124.550 1.124.550 0
708 PP2400245661 Paracetamol + Codein phosphat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 116.550.000 116.550.000 0
709 PP2400245663 Paracetamol + Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 608.000.000 608.000.000 0
710 PP2400245664 Paracetamol + Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
711 PP2400245665 Paracetamol + Methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 30.685.389 210 400.270.500 400.270.500 0
712 PP2400245666 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 238.350.000 238.350.000 0
713 PP2400245667 Perindopril + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 81.728.500 81.728.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 81.529.000 81.529.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 81.728.500 81.728.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 81.529.000 81.529.000 0
714 PP2400245668 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 575.929.200 575.929.200 0
715 PP2400245669 Perindopril arginine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 608.322.000 608.322.000 0
716 PP2400245670 Perindopril arginine vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 117.900.000 117.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 138.860.000 138.860.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 129.690.000 129.690.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 117.900.000 117.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 138.860.000 138.860.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 129.690.000 129.690.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 117.900.000 117.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 138.860.000 138.860.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 129.690.000 129.690.000 0
717 PP2400245671 Perindopril Arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 1.569.065.000 1.569.065.000 0
718 PP2400245672 Perindopril Arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 860.455.000 860.455.000 0
719 PP2400245673 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 348.660.000 348.660.000 0
720 PP2400245674 Perindopril Arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 879.631.500 879.631.500 0
721 PP2400245675 Perindopril Arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 1.564.887.500 1.564.887.500 0
722 PP2400245676 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 1.370.512.000 1.370.512.000 0
723 PP2400245677 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 814.092.000 814.092.000 0
724 PP2400245678 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 503.750.000 503.750.000 0
725 PP2400245679 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 851.445.000 851.445.000 0
726 PP2400245680 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 751.275.000 751.275.000 0
727 PP2400245681 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 526.255.500 526.255.500 0
728 PP2400245682 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 654.610.500 654.610.500 0
729 PP2400245683 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 79.700.000 212 158.120.000 158.120.000 0
730 PP2400245684 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 99.750.000 99.750.000 0
731 PP2400245685 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 149.400.000 149.400.000 0
732 PP2400245686 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 236.550.000 236.550.000 0
733 PP2400245687 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.085.497 210 304.560.000 304.560.000 0
734 PP2400245688 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 34.657.050 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 131.760.000 131.760.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 34.657.050 210 130.000.000 130.000.000 0
735 PP2400245689 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 110.400.000 110.400.000 0
736 PP2400245691 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 47.250 47.250 0
737 PP2400245693 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 25.285.000 25.285.000 0
738 PP2400245694 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 4.520.250 4.520.250 0
739 PP2400245695 Piperacillin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
740 PP2400245696 Piperacillin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 2.040.000 210 67.800.000 67.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 2.040.000 210 67.800.000 67.800.000 0
741 PP2400245697 Piperacillin + Tazobactam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 130.625.000 130.625.000 0
742 PP2400245698 Piracetam vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 32.000.000 215 47.300.000 47.300.000 0
743 PP2400245699 Piracetam vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 79.065.000 79.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 85.967.500 85.967.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 79.692.500 79.692.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 79.065.000 79.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 85.967.500 85.967.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 79.692.500 79.692.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 79.065.000 79.065.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 85.967.500 85.967.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 79.692.500 79.692.500 0
744 PP2400245700 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 65.815.400 65.815.400 0
745 PP2400245701 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 34.742.500 34.742.500 0
746 PP2400245703 Piracetam vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 117.262.500 117.262.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 109.887.500 109.887.500 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 117.262.500 117.262.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 12.569.646 210 109.887.500 109.887.500 0
747 PP2400245704 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 42.703.500 42.703.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 43.732.500 43.732.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 42.875.000 42.875.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 41.160.000 41.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 42.703.500 42.703.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 43.732.500 43.732.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 42.875.000 42.875.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 41.160.000 41.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 42.703.500 42.703.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 43.732.500 43.732.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 42.875.000 42.875.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 41.160.000 41.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 42.703.500 42.703.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 43.732.500 43.732.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 42.875.000 42.875.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 41.160.000 41.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 42.703.500 42.703.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 43.732.500 43.732.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 42.875.000 42.875.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 41.160.000 41.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 40.302.500 40.302.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 42.703.500 42.703.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 43.732.500 43.732.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 42.875.000 42.875.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 41.160.000 41.160.000 0
748 PP2400245705 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 131.040.000 131.040.000 0
749 PP2400245706 Piracetam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 217.980.000 217.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 262.960.000 262.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 415.200.000 415.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 308.978.000 308.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 133.210.000 133.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 132.172.000 132.172.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 217.980.000 217.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 262.960.000 262.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 415.200.000 415.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 308.978.000 308.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 133.210.000 133.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 132.172.000 132.172.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 217.980.000 217.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 262.960.000 262.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 415.200.000 415.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 308.978.000 308.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 133.210.000 133.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 132.172.000 132.172.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 217.980.000 217.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 262.960.000 262.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 415.200.000 415.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 308.978.000 308.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 133.210.000 133.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 132.172.000 132.172.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 217.980.000 217.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 262.960.000 262.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 415.200.000 415.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 308.978.000 308.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 133.210.000 133.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 132.172.000 132.172.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 217.980.000 217.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 262.960.000 262.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 16.525.500 210 415.200.000 415.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 308.978.000 308.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 133.210.000 133.210.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 132.172.000 132.172.000 0
750 PP2400245707 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
751 PP2400245708 Polystyren vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 106.080.000 106.080.000 0
752 PP2400245709 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 36.730.200 36.730.200 0
753 PP2400245710 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 228.137.910 228.137.910 0
754 PP2400245711 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.788.363 210 188.220.440 188.220.440 0
755 PP2400245712 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 50.960.000 50.960.000 0
756 PP2400245713 Povidon Iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 7.000.000 7.000.000 0
757 PP2400245715 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 183.103.000 183.103.000 0
758 PP2400245716 Pravastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 66.903.000 66.903.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 64.596.000 64.596.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 66.903.000 66.903.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 64.596.000 64.596.000 0
759 PP2400245717 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 53.890.200 53.890.200 0
760 PP2400245718 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 130.000.000 130.000.000 0
761 PP2400245719 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 103.818.000 103.818.000 0
762 PP2400245720 Prednison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.700.000 18.700.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 43.890.000 43.890.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 18.700.000 18.700.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 43.890.000 43.890.000 0
763 PP2400245721 Prednison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 53.625.000 53.625.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 32.565.000 32.565.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 56.550.000 56.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 53.625.000 53.625.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 32.565.000 32.565.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 56.550.000 56.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 53.625.000 53.625.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 32.565.000 32.565.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 56.550.000 56.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 53.625.000 53.625.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 32.565.000 32.565.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 56.550.000 56.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.525.000 18.525.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 53.625.000 53.625.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 32.565.000 32.565.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 56.550.000 56.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 18.525.000 18.525.000 0
764 PP2400245722 Pregabalin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 1.177.680.000 1.177.680.000 0
765 PP2400245723 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 455.520.000 455.520.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 435.956.000 435.956.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 16.644.000 210 464.280.000 464.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 455.520.000 455.520.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 435.956.000 435.956.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 16.644.000 210 464.280.000 464.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 455.520.000 455.520.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 83.909.333 210 435.956.000 435.956.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 16.644.000 210 464.280.000 464.280.000 0
766 PP2400245724 Pregabalin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 402.500.000 402.500.000 0
767 PP2400245725 Pregabalin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 34.085.497 210 290.000.000 290.000.000 0
768 PP2400245726 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 101.661.000 101.661.000 0
769 PP2400245727 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 255.510.000 255.510.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 263.025.000 263.025.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 240.229.500 240.229.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 255.510.000 255.510.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 263.025.000 263.025.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 240.229.500 240.229.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 255.510.000 255.510.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 263.025.000 263.025.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 240.229.500 240.229.500 0
770 PP2400245728 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 7.597.800 210 69.300.000 69.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 81.664.000 81.664.000 0
vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 7.597.800 210 69.300.000 69.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 81.664.000 81.664.000 0
771 PP2400245729 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 7.597.800 210 183.960.000 183.960.000 0
772 PP2400245730 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 118.784.000 118.784.000 0
773 PP2400245731 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 450.000 450.000 0
774 PP2400245732 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 141.018.000 141.018.000 0
775 PP2400245733 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 82.879.000 82.879.000 0
776 PP2400245734 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 49.480.000 49.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 49.480.000 49.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 49.480.000 49.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 49.480.000 49.480.000 0
777 PP2400245735 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 1.053.000 1.053.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 1.782.000 1.782.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 1.080.000 1.080.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 1.053.000 1.053.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 1.782.000 1.782.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 1.080.000 1.080.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 1.053.000 1.053.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 1.782.000 1.782.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 1.080.000 1.080.000 0
778 PP2400245736 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 750.000 750.000 0
779 PP2400245737 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 3.675.000 3.675.000 0
780 PP2400245738 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 56.392.890 210 83.760.000 83.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
781 PP2400245739 Rabeprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 6.405.000 6.405.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 7.700.000 7.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 6.405.000 6.405.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 7.700.000 7.700.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 6.405.000 6.405.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 7.700.000 7.700.000 0
782 PP2400245740 Rabeprazol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 690.000.000 690.000.000 0
783 PP2400245741 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 666.500.000 666.500.000 0
784 PP2400245743 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 57.750.000 57.750.000 0
785 PP2400245744 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 41.843.700 41.843.700 0
786 PP2400245745 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 61.571.000 61.571.000 0
787 PP2400245746 Ramipril vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 24.610.500 230 89.100.000 89.100.000 0
788 PP2400245748 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 186.200.000 186.200.000 0
789 PP2400245749 Rebamipid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 61.162.000 61.162.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 60.585.000 60.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 60.238.800 60.238.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 61.162.000 61.162.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 60.585.000 60.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 60.238.800 60.238.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 61.162.000 61.162.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 60.585.000 60.585.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 60.238.800 60.238.800 0
790 PP2400245750 Repaglinid vn0302000912 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC 180 18.553.500 210 618.295.000 618.295.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 618.450.000 618.450.000 0
vn0302000912 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC 180 18.553.500 210 618.295.000 618.295.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 618.450.000 618.450.000 0
791 PP2400245751 Ringer acetat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 85.440.195 210 93.765.000 93.765.000 0
792 PP2400245752 Ringer acetat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 196.276.500 196.276.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 418.500.000 418.500.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 220.410.000 220.410.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 196.276.500 196.276.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 418.500.000 418.500.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 220.410.000 220.410.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 196.276.500 196.276.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 418.500.000 418.500.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 61.150.519 210 220.410.000 220.410.000 0
793 PP2400245753 Ringer lactat + Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 60.544.500 60.544.500 0
794 PP2400245754 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 57.540.000 57.540.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 57.890.000 57.890.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 75.000.000 75.000.000 0
795 PP2400245755 Rivaroxaban vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.000.000 80.000.000 0
796 PP2400245756 Rivaroxaban vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 69.542.000 210 171.896.500 171.896.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 31.375.740 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 172.575.000 172.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 177.236.000 177.236.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 344.117.500 344.117.500 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 203.550.000 203.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 234.525.000 234.525.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 173.460.000 173.460.000 0
797 PP2400245757 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 117.800.000 117.800.000 0
798 PP2400245758 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 41.400.000 41.400.000 0
799 PP2400245760 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 57.652.000 57.652.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.534.000 53.534.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 51.886.800 51.886.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 57.652.000 57.652.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.534.000 53.534.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 51.886.800 51.886.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 57.652.000 57.652.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.534.000 53.534.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 51.886.800 51.886.800 0
800 PP2400245761 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 53.958.000 53.958.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 63.480.000 63.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 60.306.000 60.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.852.200 53.852.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 58.295.800 58.295.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 53.958.000 53.958.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 63.480.000 63.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 60.306.000 60.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.852.200 53.852.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 58.295.800 58.295.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 53.958.000 53.958.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 63.480.000 63.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 60.306.000 60.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.852.200 53.852.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 58.295.800 58.295.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 53.958.000 53.958.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 63.480.000 63.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 60.306.000 60.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.852.200 53.852.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 58.295.800 58.295.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 53.958.000 53.958.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 63.480.000 63.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 60.306.000 60.306.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 53.852.200 53.852.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 58.295.800 58.295.800 0
801 PP2400245762 Rosuvastatin vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 416.780.000 416.780.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 14.701.800 210 448.840.000 448.840.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 38.704.560 210 416.780.000 416.780.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 14.701.800 210 448.840.000 448.840.000 0
802 PP2400245764 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 118.004.500 118.004.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 120.231.000 120.231.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 115.778.000 115.778.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 118.004.500 118.004.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 120.231.000 120.231.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 115.778.000 115.778.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 118.004.500 118.004.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 120.231.000 120.231.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 115.778.000 115.778.000 0
803 PP2400245765 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 17.640.000 17.640.000 0
804 PP2400245766 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 16.664.643 210 45.500.000 45.500.000 0
805 PP2400245767 Rupatadin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 35.665.650 220 100.300.000 100.300.000 0
806 PP2400245768 Rupatadin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 13.630.000 13.630.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 16.450.000 16.450.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 10.716.000 10.716.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 14.570.000 14.570.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 14.805.000 14.805.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 10.340.000 10.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 13.630.000 13.630.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 16.450.000 16.450.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 10.716.000 10.716.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 14.570.000 14.570.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 14.805.000 14.805.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 10.340.000 10.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 13.630.000 13.630.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 16.450.000 16.450.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 10.716.000 10.716.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 14.570.000 14.570.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 14.805.000 14.805.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 10.340.000 10.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 13.630.000 13.630.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 16.450.000 16.450.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 10.716.000 10.716.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 14.570.000 14.570.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 14.805.000 14.805.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 10.340.000 10.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 13.630.000 13.630.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 16.450.000 16.450.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 10.716.000 10.716.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 14.570.000 14.570.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 14.805.000 14.805.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 10.340.000 10.340.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 1.283.703 210 13.630.000 13.630.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 48.928.263 215 16.450.000 16.450.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 3.773.703 210 10.716.000 10.716.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 14.570.000 14.570.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 31.148.103 210 14.805.000 14.805.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 77.214.453 210 10.340.000 10.340.000 0
807 PP2400245769 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 9.217.500 210 163.350.000 163.350.000 0
808 PP2400245771 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 468.984.600 468.984.600 0
809 PP2400245772 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 362.375.000 362.375.000 0
810 PP2400245773 Salbutamol (sulfat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 177.199.280 177.199.280 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 113.680.000 113.680.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 177.199.280 177.199.280 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 113.680.000 113.680.000 0
811 PP2400245775 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 66.150.000 66.150.000 0
812 PP2400245776 Salbutamol (sulfat) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 27.930.000 27.930.000 0
813 PP2400245777 Salbutamol (sulfat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 42.042.000 42.042.000 0
814 PP2400245778 Salbutamol (sulfat) vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 11.382.360 210 28.000.000 28.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 10.740.000 210 27.880.000 27.880.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 11.382.360 210 28.000.000 28.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 10.740.000 210 27.880.000 27.880.000 0
815 PP2400245780 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 109.200.000 109.200.000 0
816 PP2400245781 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 62.688.600 62.688.600 0
817 PP2400245782 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 34.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
818 PP2400245783 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 298.449.920 298.449.920 0
819 PP2400245784 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 90.000.000 90.000.000 0
820 PP2400245785 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 1.112.360.000 1.112.360.000 0
821 PP2400245786 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 56.095.000 56.095.000 0
822 PP2400245788 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 1.182.360 210 32.450.000 32.450.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.182.360 210 34.220.000 34.220.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 11.382.360 210 39.412.000 39.412.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 1.182.360 210 32.450.000 32.450.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.182.360 210 34.220.000 34.220.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 11.382.360 210 39.412.000 39.412.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 1.182.360 210 32.450.000 32.450.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.182.360 210 34.220.000 34.220.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 11.382.360 210 39.412.000 39.412.000 0
823 PP2400245789 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 368.750.000 368.750.000 0
824 PP2400245790 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 4.864.500 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 4.864.500 210 90.000.000 90.000.000 0
825 PP2400245791 Sắt fumarat + Acid folic vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 54.372.000 54.372.000 0
826 PP2400245792 Sắt fumarat + Acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 47.888.000 47.888.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 47.888.000 47.888.000 0
827 PP2400245793 Sắt fumarat + Acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 186.826.500 186.826.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 78.882.300 78.882.300 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 176.941.500 176.941.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 186.826.500 186.826.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 78.882.300 78.882.300 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 176.941.500 176.941.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 186.826.500 186.826.500 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 78.882.300 78.882.300 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 57.907.485 210 176.941.500 176.941.500 0
828 PP2400245794 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 24.860.000 210 51.500.000 51.500.000 0
829 PP2400245795 Sắt sucrose (hay dextran) vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 136.386.000 210 70.000.000 70.000.000 0
830 PP2400245796 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 97.000.000 210 37.837.800 37.837.800 0
831 PP2400245797 Saxagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 641.160.000 641.160.000 0
832 PP2400245798 Saxagliptin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 727.650.000 727.650.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 38.868.000 215 735.966.000 735.966.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 727.650.000 727.650.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 38.868.000 215 735.966.000 735.966.000 0
833 PP2400245799 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 384.562.500 384.562.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 388.000.000 388.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 384.562.500 384.562.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 388.000.000 388.000.000 0
834 PP2400245800 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 1.194.000.000 1.194.000.000 0
835 PP2400245801 Silymarin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 390.000.000 390.000.000 0
836 PP2400245802 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 5.147.775 210 146.632.500 146.632.500 0
837 PP2400245803 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 129.890.000 129.890.000 0
838 PP2400245804 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 133.250.000 133.250.000 0
839 PP2400245805 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 9.276.750 210 15.745.000 15.745.000 0
840 PP2400245806 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 94.500.000 94.500.000 0
841 PP2400245807 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 56.030.000 56.030.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 52.797.500 52.797.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 56.030.000 56.030.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 52.797.500 52.797.500 0
842 PP2400245808 Sitagliptin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 15.264.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 508.800.000 508.800.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 15.264.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 508.800.000 508.800.000 0
843 PP2400245809 Sitagliptin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 199.689.000 199.689.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 205.086.000 205.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 212.025.000 212.025.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 207.913.000 207.913.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 199.689.000 199.689.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 205.086.000 205.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 212.025.000 212.025.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 207.913.000 207.913.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 199.689.000 199.689.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 205.086.000 205.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 212.025.000 212.025.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 207.913.000 207.913.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 199.689.000 199.689.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 205.086.000 205.086.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 212.025.000 212.025.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 207.913.000 207.913.000 0
844 PP2400245810 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 5.265.000 210 105.300.000 105.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 127.400.000 127.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 130.650.000 130.650.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 5.265.000 210 105.300.000 105.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 127.400.000 127.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 130.650.000 130.650.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 5.265.000 210 105.300.000 105.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 127.400.000 127.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 130.650.000 130.650.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 5.265.000 210 105.300.000 105.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 127.400.000 127.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 130.650.000 130.650.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 5.265.000 210 105.300.000 105.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 14.255.904 210 115.440.000 115.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 127.400.000 127.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 130.650.000 130.650.000 0
845 PP2400245811 Sorbitol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.834.875 210 94.762.500 94.762.500 0
846 PP2400245812 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 22.084.455 210 14.000.000 14.000.000 0
847 PP2400245813 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 7.600.000 7.600.000 0
848 PP2400245814 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 83.538.000 83.538.000 0
849 PP2400245815 Spironolacton + Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 61.776.000 61.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 56.342.000 56.342.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 61.776.000 61.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 56.342.000 56.342.000 0
850 PP2400245816 Spironolacton + Furosemid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 39.984.000 39.984.000 0
851 PP2400245817 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 111.615.426 210 491.400.000 491.400.000 0
852 PP2400245818 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.715.000 67.715.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 98.070.000 98.070.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 63.745.500 63.745.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.715.000 67.715.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 98.070.000 98.070.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 63.745.500 63.745.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 67.715.000 67.715.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 98.070.000 98.070.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 63.745.500 63.745.500 0
853 PP2400245820 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.910.000 22.910.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 70.942.000 70.942.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 70.215.200 70.215.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.910.000 22.910.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 70.942.000 70.942.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 70.215.200 70.215.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 50.266.109.000 210 22.910.000 22.910.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 8.655.210 210 70.942.000 70.942.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 28.784.043 210 70.215.200 70.215.200 0
854 PP2400245821 Sucralfat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 244.134.800 244.134.800 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 263.340.000 263.340.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 244.134.800 244.134.800 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 263.340.000 263.340.000 0
855 PP2400245823 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 598.732.200 598.732.200 0
856 PP2400245824 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 81.364.500 81.364.500 0
857 PP2400245825 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 14.469.000 210 471.170.000 471.170.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 14.721.672 210 470.242.500 470.242.500 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 14.469.000 210 471.170.000 471.170.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 14.721.672 210 470.242.500 470.242.500 0
858 PP2400245827 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 90.515.000 90.515.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 139.750.000 139.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 90.515.000 90.515.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 139.750.000 139.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 90.515.000 90.515.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 139.750.000 139.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 90.300.000 90.300.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 90.515.000 90.515.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 139.750.000 139.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 12.004.500 210 90.300.000 90.300.000 0
859 PP2400245828 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 8.687.000 8.687.000 0
860 PP2400245829 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 89.775.000 89.775.000 0
861 PP2400245830 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
862 PP2400245831 Telmisartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 94.500.000 94.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 99.500.000 99.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 94.500.000 94.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 99.500.000 99.500.000 0
863 PP2400245832 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 287.520.500 287.520.500 0
864 PP2400245833 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 69.300.000 69.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 68.607.000 68.607.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 67.914.000 67.914.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 69.300.000 69.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 68.607.000 68.607.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 67.914.000 67.914.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 69.300.000 69.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 68.607.000 68.607.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 67.914.000 67.914.000 0
865 PP2400245834 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 91.872.000 91.872.000 0
866 PP2400245835 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 82.940.000 82.940.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 79.750.000 79.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 82.940.000 82.940.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 79.750.000 79.750.000 0
867 PP2400245836 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 7.790.850 210 256.381.650 256.381.650 0
868 PP2400245837 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 37.191.700 37.191.700 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 41.236.000 41.236.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 42.822.000 42.822.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 37.191.700 37.191.700 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 41.236.000 41.236.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 42.822.000 42.822.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 37.191.700 37.191.700 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 6.183.510 210 41.236.000 41.236.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 42.822.000 42.822.000 0
869 PP2400245838 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 340.011.000 340.011.000 0
870 PP2400245839 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 67.539.369 210 360.748.500 360.748.500 0
871 PP2400245840 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 684.700.000 684.700.000 0
872 PP2400245841 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 519.183.000 519.183.000 0
873 PP2400245842 Tenoxicam vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 169.710.000 220 72.675.000 72.675.000 0
874 PP2400245843 Tenoxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 9.360.000 9.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 4.784.000 4.784.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 9.360.000 9.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 4.784.000 4.784.000 0
875 PP2400245845 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 11.362.250 11.362.250 0
876 PP2400245846 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 19.701.621 210 9.909.900 9.909.900 0
877 PP2400245847 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 61.800.000 213 1.700.000 1.700.000 0
878 PP2400245848 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 116.532.000 116.532.000 0
879 PP2400245849 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 37.185.000 37.185.000 0
880 PP2400245850 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 296.000.000 296.000.000 0
881 PP2400245851 Ticarcilin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 126.000.000 126.000.000 0
882 PP2400245852 Ticarcilin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 162.000.000 162.000.000 0
883 PP2400245854 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 71.500.000 71.500.000 0
884 PP2400245855 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 936.000 936.000 0
885 PP2400245856 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 260.000.000 211 41.870.000 41.870.000 0
886 PP2400245858 Tizanidin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 41.676.000 41.676.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 47.565.000 47.565.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 36.813.800 36.813.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 41.676.000 41.676.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 47.565.000 47.565.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 36.813.800 36.813.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 41.676.000 41.676.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 47.565.000 47.565.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 36.813.800 36.813.800 0
887 PP2400245859 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 207.444.300 207.444.300 0
888 PP2400245860 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 27.000.000 210 116.865.000 116.865.000 0
889 PP2400245861 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 239.338.000 239.338.000 0
890 PP2400245863 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 17.661.975 210 9.090.900 9.090.900 0
891 PP2400245865 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 18.931.200 18.931.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 17.680.000 17.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 18.931.200 18.931.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 17.680.000 17.680.000 0
892 PP2400245866 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 41.377.200 41.377.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 41.760.000 41.760.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 41.377.200 41.377.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 41.760.000 41.760.000 0
893 PP2400245867 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 32.487.000 32.487.000 0
894 PP2400245869 Tretinoin + Erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 203.400.000 203.400.000 0
895 PP2400245870 Tricalcium phosphat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 39.362.400 39.362.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 46.576.000 46.576.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 17.927.466 210 39.362.400 39.362.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 46.576.000 46.576.000 0
896 PP2400245873 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 39.150.000 39.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 41.850.000 41.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 39.150.000 39.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 41.850.000 41.850.000 0
897 PP2400245874 Trimetazidin dihydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 7.288.596 210 24.570.000 24.570.000 0
898 PP2400245875 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 55.883.000 55.883.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 58.023.200 58.023.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 55.883.000 55.883.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 58.023.200 58.023.200 0
899 PP2400245876 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 262.114.500 262.114.500 0
900 PP2400245877 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 85.895.000 85.895.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 79.950.000 79.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 85.895.000 85.895.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 116.000.000 210 79.950.000 79.950.000 0
901 PP2400245878 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 115.141.200 115.141.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 115.416.000 115.416.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 115.141.200 115.141.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 19.483.263 210 115.416.000 115.416.000 0
902 PP2400245880 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 562.099.000 562.099.000 0
903 PP2400245881 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 78.500.000 220 1.890.000 1.890.000 0
904 PP2400245882 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 25.650.000 25.650.000 0
905 PP2400245883 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 16.664.643 210 243.360.000 243.360.000 0
906 PP2400245884 Urea vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 134.977.500 134.977.500 0
907 PP2400245885 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 20.667.600 210 117.800.000 117.800.000 0
908 PP2400245886 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 30.000.000 211 139.440.000 139.440.000 0
909 PP2400245887 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 68.266.800 68.266.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 62.461.800 62.461.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 67.725.000 67.725.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 68.266.800 68.266.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 62.461.800 62.461.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 67.725.000 67.725.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 68.266.800 68.266.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.100.000 210 62.461.800 62.461.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 67.725.000 67.725.000 0
910 PP2400245888 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 178.450.000 178.450.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 14.293.200 210 161.250.000 161.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 178.450.000 178.450.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 14.293.200 210 161.250.000 161.250.000 0
911 PP2400245889 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 6.000.600 210 185.020.000 185.020.000 0
912 PP2400245890 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 77.952.000 77.952.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 76.574.400 76.574.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 87.696.000 87.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 80.640.000 80.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 83.193.600 83.193.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 77.952.000 77.952.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 76.574.400 76.574.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 87.696.000 87.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 80.640.000 80.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 83.193.600 83.193.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 77.952.000 77.952.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 76.574.400 76.574.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 87.696.000 87.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 80.640.000 80.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 83.193.600 83.193.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 77.952.000 77.952.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 76.574.400 76.574.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 87.696.000 87.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 80.640.000 80.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 83.193.600 83.193.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 77.952.000 77.952.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 69.017.262 220 76.574.400 76.574.400 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 8.261.190 210 87.696.000 87.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 80.640.000 80.640.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 83.193.600 83.193.600 0
913 PP2400245891 Ursodeoxycholic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 73.087.296 210 98.000.000 98.000.000 0
914 PP2400245893 Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 326.685.060 326.685.060 0
915 PP2400245894 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 673.920.000 673.920.000 0
916 PP2400245895 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 214.987.500 214.987.500 0
917 PP2400245897 Vắc xin phòng Lao vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 45.045.000 45.045.000 0
918 PP2400245898 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 352.640.000 352.640.000 0
919 PP2400245900 Vắc xin phòng Sởi vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 225.926.400 225.926.400 0
920 PP2400245902 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 794.560.000 794.560.000 0
921 PP2400245903 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 672.690.240 672.690.240 0
922 PP2400245904 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 565.950.000 565.950.000 0
923 PP2400245905 Vắc xin phòng Uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 30.159.360 30.159.360 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 30.159.360 30.159.360 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 30.159.360 30.159.360 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 17.746.822 210 30.159.360 30.159.360 0
924 PP2400245906 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 408.813.000 408.813.000 0
925 PP2400245909 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 286.315.500 286.315.500 0
926 PP2400245910 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 8.599.500 8.599.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 9.555.000 9.555.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 137.000.000 210 8.599.500 8.599.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 9.555.000 9.555.000 0
927 PP2400245911 Valproat natri + Valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 8.017.800 8.017.800 0
928 PP2400245912 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 35.665.650 220 358.215.000 358.215.000 0
929 PP2400245913 Valsartan vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 17.380.260 210 433.702.500 433.702.500 0
930 PP2400245914 Valsartan vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 171.855.000 171.855.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.809.000 210 185.250.000 185.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 169.100.000 169.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 171.855.000 171.855.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.809.000 210 185.250.000 185.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 169.100.000 169.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 80.000.000 210 171.855.000 171.855.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.809.000 210 185.250.000 185.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 169.100.000 169.100.000 0
931 PP2400245915 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 134.120.000 134.120.000 0
932 PP2400245916 Valsartan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 199.408.000 199.408.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 83.369.000 83.369.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 81.070.000 81.070.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.465.000 80.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 199.408.000 199.408.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 83.369.000 83.369.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 81.070.000 81.070.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.465.000 80.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 199.408.000 199.408.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 83.369.000 83.369.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 81.070.000 81.070.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.465.000 80.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 199.408.000 199.408.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 83.369.000 83.369.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 81.070.000 81.070.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.465.000 80.465.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 37.414.000 210 199.408.000 199.408.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 83.369.000 83.369.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 81.070.000 81.070.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 80.465.000 80.465.000 0
933 PP2400245917 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 66.306.000 210 49.980.000 49.980.000 0
934 PP2400245918 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 73.677.450 230 742.770.000 742.770.000 0
935 PP2400245919 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 38.081.700 38.081.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 38.219.250 38.219.250 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 38.081.700 38.081.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 38.219.250 38.219.250 0
936 PP2400245920 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 87.764.600 87.764.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 87.403.800 87.403.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 87.764.600 87.764.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 87.403.800 87.403.800 0
937 PP2400245921 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 57.512.000 57.512.000 0
938 PP2400245922 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 117.000.000 117.000.000 0
939 PP2400245923 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 20.531.418 210 124.038.600 124.038.600 0
940 PP2400245924 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.363.400 210 77.740.000 77.740.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 76.648.000 76.648.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.363.400 210 77.740.000 77.740.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 76.648.000 76.648.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.363.400 210 77.740.000 77.740.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 76.648.000 76.648.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 78.000.000 78.000.000 0
941 PP2400245925 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 38.868.000 215 108.000.000 108.000.000 0
942 PP2400245926 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 38.868.000 215 96.000.000 96.000.000 0
943 PP2400245928 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 138.180.000 138.180.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 138.180.000 138.180.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 14.404.500 210 134.400.000 134.400.000 0
944 PP2400245929 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 51.480.028 210 925.284.000 925.284.000 0
945 PP2400245930 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 36.376.750 36.376.750 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 53.844.000 53.844.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 6.144.777 210 36.376.750 36.376.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 43.267.500 43.267.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.902.250 39.902.250 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 36.376.750 36.376.750 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 53.844.000 53.844.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 6.144.777 210 36.376.750 36.376.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 43.267.500 43.267.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.902.250 39.902.250 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 36.376.750 36.376.750 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 53.844.000 53.844.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 6.144.777 210 36.376.750 36.376.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 43.267.500 43.267.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.902.250 39.902.250 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 36.376.750 36.376.750 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 53.844.000 53.844.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 6.144.777 210 36.376.750 36.376.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 43.267.500 43.267.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.902.250 39.902.250 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 36.376.750 36.376.750 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 14.041.035 210 53.844.000 53.844.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 6.144.777 210 36.376.750 36.376.750 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.981.307 210 43.267.500 43.267.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 103.800.000 210 39.902.250 39.902.250 0
946 PP2400245931 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 445.152.000 445.152.000 0
947 PP2400245932 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 352.412.000 352.412.000 0
948 PP2400245933 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 343.138.000 343.138.000 0
949 PP2400245934 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 24.793.800 215 396.900.000 396.900.000 0
950 PP2400245935 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 4.140.000 4.140.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 4.110.000 4.110.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.724.673 210 4.140.000 4.140.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 4.110.000 4.110.000 0
951 PP2400245936 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.377.000 40.377.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 38.342.500 38.342.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 40.377.000 40.377.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 38.342.500 38.342.500 0
952 PP2400245937 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.000.000 225 14.405.650 14.405.650 0
953 PP2400245938 Vitamin A + D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 17.380.260 210 52.704.000 52.704.000 0
954 PP2400245940 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 3.564.000 3.564.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 4.357.800 4.357.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 3.564.000 3.564.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 4.357.800 4.357.800 0
955 PP2400245942 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 62.980.215 210 105.147.500 105.147.500 0
956 PP2400245943 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 390.000.000 210 1.260.000 1.260.000 0
957 PP2400245944 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 28.665.000 28.665.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 27.027.000 27.027.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 101.084.746 210 28.665.000 28.665.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 29.955.279 220 27.027.000 27.027.000 0
958 PP2400245945 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 323.400.000 323.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 264.000.000 264.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 10.740.000 210 214.280.000 214.280.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 323.400.000 323.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 264.000.000 264.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 10.740.000 210 214.280.000 214.280.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 133.440.240 210 323.400.000 323.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 76.761.386 210 264.000.000 264.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 10.740.000 210 214.280.000 214.280.000 0
959 PP2400245946 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 221.480.000 221.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 202.270.000 202.270.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 264.194.000 264.194.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 221.480.000 221.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 202.270.000 202.270.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 264.194.000 264.194.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 153.216.000 210 221.480.000 221.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 202.270.000 202.270.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 14.932.524 210 264.194.000 264.194.000 0
960 PP2400245948 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 55.000.000 210 134.078.500 134.078.500 0
961 PP2400245950 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 245.372.460 210 507.000.000 507.000.000 0
962 PP2400245951 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.464.000 2.464.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 2.441.600 2.441.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 2.464.000 2.464.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 2.441.600 2.441.600 0
963 PP2400245952 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 28.157.478 28.157.478 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 27.695.880 27.695.880 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 28.157.478 28.157.478 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 21.546.104 210 27.695.880 27.695.880 0
964 PP2400245953 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 14.131.260 210 471.042.000 471.042.000 0
965 PP2400245954 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 165.000.000 210 145.992.000 145.992.000 0
966 PP2400245955 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 132.642.276 215 93.670.000 93.670.000 0
967 PP2400245956 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 239.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 93.482.664 210 15.750.000 15.750.000 0
968 PP2400245958 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 12.795.000 12.795.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 13.221.500 13.221.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 12.795.000 12.795.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 13.221.500 13.221.500 0
969 PP2400245959 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 96.264.000 96.264.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 97.868.400 97.868.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 210.000.000 210 96.264.000 96.264.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 32.742.500 220 97.868.400 97.868.400 0
970 PP2400245960 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 164.001.885 210 197.460.000 197.460.000 0
971 PP2400245961 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.380.000 19.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 19.608.000 19.608.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 18.696.000 18.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.380.000 19.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 19.608.000 19.608.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 18.696.000 18.696.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 159.602.154 240 19.380.000 19.380.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 86.000.000 210 19.608.000 19.608.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 120.000.000 210 18.696.000 18.696.000 0
972 PP2400245963 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 450.000.000 225 11.550.000 11.550.000 0
973 PP2400245965 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 80.470.000 210 193.000.000 193.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 5.790.000 210 164.000.000 164.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 80.470.000 210 193.000.000 193.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 5.790.000 210 164.000.000 164.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.000.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 80.470.000 210 193.000.000 193.000.000 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 5.790.000 210 164.000.000 164.000.000 0
974 PP2400245966 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 95.112.611 210 2.380.000 2.380.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 214
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400244902 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải

2. PP2400245159 - Colistin

3. PP2400245163 - Colistin

4. PP2400245183 - Diazepam

5. PP2400245184 - Diazepam

6. PP2400245188 - Diclofenac

7. PP2400245258 - Etodolac

8. PP2400245278 - Fentanyl

9. PP2400245421 - Ketorolac tromethamin

10. PP2400245423 - Lacidipin

11. PP2400245450 - Lidocain

12. PP2400245540 - Midazolam

13. PP2400245646 - Oxacilin

14. PP2400245669 - Perindopril arginine

15. PP2400245793 - Sắt fumarat + Acid folic

16. PP2400245827 - Tacrolimus

17. PP2400245850 - Thiocolchicosid

18. PP2400245858 - Tizanidin hydroclorid

19. PP2400245914 - Valsartan

20. PP2400245946 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245121 - Ceftazidim

2. PP2400245122 - Ceftazidim

3. PP2400245353 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2400245506 - Meropenem

5. PP2400245507 - Meropenem

6. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400244938 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400244949 - Amlodipin

3. PP2400245071 - Calcitriol

4. PP2400245262 - Etoricoxib

5. PP2400245265 - Ezetimibe + Simvastatin

6. PP2400245267 - Ezetimibe + Simvastatin

7. PP2400245269 - Fenofibrat

8. PP2400245273 - Fenofibrat

9. PP2400245315 - Gliclazid

10. PP2400245323 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

11. PP2400245358 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

12. PP2400245386 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

13. PP2400245395 - Isotretinoin

14. PP2400245469 - Losartan + Hydroclorothiazid

15. PP2400245511 - Metformin hydroclorid

16. PP2400245517 - Metformin hydroclorid

17. PP2400245521 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

18. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2400245723 - Pregabalin

20. PP2400245727 - Pregabalin

21. PP2400245772 - Saccharomyces boulardii

22. PP2400245786 - Salmeterol + Fluticason propionat

23. PP2400245830 - Tamsulosin hydroclorid

24. PP2400245888 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2400245920 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245316 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245085 - Carbetocin

2. PP2400245173 - Desmopressin acetate

3. PP2400245929 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245117 - Cefpodoxim

2. PP2400245119 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400245051 - Budesonid

2. PP2400245095 - Cefaclor

3. PP2400245292 - Fluorometholon

4. PP2400245348 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2400245538 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

6. PP2400245596 - Natri hyaluronat

7. PP2400245608 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245296 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400245096 - Cefaclor

2. PP2400245325 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2400245356 - Indapamid

4. PP2400245687 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

5. PP2400245725 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400245005 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2400245046 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400245219 - Doxazosin

5. PP2400245224 - Drotaverin clohydrat

6. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid

7. PP2400245824 - Sulpirid

8. PP2400245858 - Tizanidin hydroclorid

9. PP2400245870 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244917 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245162 - Colistin

2. PP2400245874 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400245170 - Dequalinium clorid

2. PP2400245297 - Furosemid

3. PP2400245428 - Lactulose

4. PP2400245546 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2400245601 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

6. PP2400245612 - Neostigmin metylsulfat

7. PP2400245623 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2400245626 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2400245736 - Propranolol hydroclorid

11. PP2400245782 - Salbutamol + Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244965 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400244967 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245315 - Gliclazid

2. PP2400245456 - Lisinopril

3. PP2400245467 - Losartan

4. PP2400245738 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244886 - Acetylcystein

2. PP2400245069 - Calcipotriol

3. PP2400245266 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2400245319 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245104 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245136 - Cetirizin

2. PP2400245511 - Metformin hydroclorid

3. PP2400245653 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245105 - Cefoperazon

2. PP2400245555 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244960 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400244961 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400244964 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245542 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245728 - Progesteron dạng vi hạt

2. PP2400245729 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400244897 - Acid amin

2. PP2400244898 - Acid amin

3. PP2400244907 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2400245279 - Fentanyl

5. PP2400245347 - Huyết thanh kháng uốn ván

6. PP2400245465 - Losartan

7. PP2400245540 - Midazolam

8. PP2400245554 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

9. PP2400245589 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

10. PP2400245799 - Sevofluran

11. PP2400245905 - Vắc xin phòng Uốn ván

12. PP2400245922 - Vancomycin

13. PP2400245944 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400244878 - Acetazolamid

2. PP2400245077 - Candesartan

3. PP2400245078 - Candesartan + hydroclorothiazide

4. PP2400245092 - Carvedilol

5. PP2400245139 - Cilnidipin

6. PP2400245140 - Cilostazol

7. PP2400245278 - Fentanyl

8. PP2400245280 - Fentanyl

9. PP2400245331 - Glucose

10. PP2400245338 - Glucose

11. PP2400245347 - Huyết thanh kháng uốn ván

12. PP2400245403 - Ivabradin

13. PP2400245540 - Midazolam

14. PP2400245542 - Mifepriston

15. PP2400245543 - Misoprostol

16. PP2400245576 - Natri clorid

17. PP2400245578 - Natri clorid

18. PP2400245579 - Natri clorid

19. PP2400245582 - Natri clorid

20. PP2400245586 - Natri clorid

21. PP2400245587 - Natri clorid

22. PP2400245627 - Nước cất pha tiêm

23. PP2400245628 - Nước cất pha tiêm

24. PP2400245630 - Nước cất pha tiêm

25. PP2400245741 - Rabeprazol

26. PP2400245752 - Ringer acetat

27. PP2400245827 - Tacrolimus

28. PP2400245910 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245924 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2400244876 - Acenocoumarol

2. PP2400244877 - Acenocoumarol

3. PP2400244908 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

4. PP2400244911 - Adapalen

5. PP2400244924 - Alfuzosin hydroclorid

6. PP2400244960 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2400244961 - Amlodipin + Telmisartan

8. PP2400244964 - Amlodipin + Telmisartan

9. PP2400244985 - Amoxicilin + Acid clavulanic

10. PP2400244990 - Amoxicilin + Acid clavulanic

11. PP2400245001 - Atorvastatin

12. PP2400245013 - Bacillus claussii

13. PP2400245017 - Bambuterol hydroclorid

14. PP2400245021 - Betahistin

15. PP2400245070 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

16. PP2400245089 - Carvedilol

17. PP2400245091 - Carvedilol

18. PP2400245092 - Carvedilol

19. PP2400245132 - Celecoxib

20. PP2400245149 - Clobetasol propionat

21. PP2400245169 - Deferipron

22. PP2400245180 - Diacerein

23. PP2400245220 - Drotaverin clohydrat

24. PP2400245223 - Drotaverin clohydrat

25. PP2400245225 - Dutasterid

26. PP2400245241 - Eperison hydroclorid

27. PP2400245262 - Etoricoxib

28. PP2400245272 - Fenofibrat

29. PP2400245283 - Fexofenadin hydroclorid

30. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid

31. PP2400245359 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

32. PP2400245371 - Iobitridol

33. PP2400245372 - Iobitridol

34. PP2400245436 - Levocetirizin

35. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

36. PP2400245560 - Nabumeton

37. PP2400245688 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

38. PP2400245727 - Pregabalin

39. PP2400245738 - Rabeprazol

40. PP2400245790 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

41. PP2400245800 - Silymarin

42. PP2400245827 - Tacrolimus

43. PP2400245829 - Tamsulosin hydroclorid

44. PP2400245837 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

45. PP2400245893 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

46. PP2400245895 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

47. PP2400245898 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

48. PP2400245911 - Valproat natri + Valproic acid

49. PP2400245920 - Valsartan + Hydroclorothiazid

50. PP2400245943 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400245263 - Etoricoxib

2. PP2400245305 - Gabapentin

3. PP2400245670 - Perindopril arginine

4. PP2400245765 - Rotundin

5. PP2400245812 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400244883 - Acetyl leucin

2. PP2400244895 - Aciclovir

3. PP2400244941 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400244947 - Amlodipin

5. PP2400245038 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400245089 - Carvedilol

7. PP2400245090 - Carvedilol

8. PP2400245091 - Carvedilol

9. PP2400245092 - Carvedilol

10. PP2400245170 - Dequalinium clorid

11. PP2400245172 - Desloratadin

12. PP2400245236 - Enalapril maleate

13. PP2400245265 - Ezetimibe + Simvastatin

14. PP2400245267 - Ezetimibe + Simvastatin

15. PP2400245273 - Fenofibrat

16. PP2400245275 - Fenofibrat

17. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid

18. PP2400245346 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

19. PP2400245376 - Irbesartan

20. PP2400245384 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

21. PP2400245465 - Losartan

22. PP2400245504 - Meloxicam

23. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

24. PP2400245603 - Nebivolol

25. PP2400245717 - Pravastatin

26. PP2400245813 - Spiramycin + Metronidazol

27. PP2400245915 - Valsartan

28. PP2400245966 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245202 - Diosmin

2. PP2400245794 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245605 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302000912
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245750 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245152 - Clotrimazol

2. PP2400245203 - Diosmin

3. PP2400245469 - Losartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400245703 - Piracetam

5. PP2400245840 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400245891 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400244892 - Aciclovir

2. PP2400245133 - Celecoxib

3. PP2400245139 - Cilnidipin

4. PP2400245149 - Clobetasol propionat

5. PP2400245207 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2400245211 - Domperidon

7. PP2400245242 - Eperison hydroclorid

8. PP2400245282 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400245284 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400245286 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

12. PP2400245441 - Levofloxacin

13. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid

14. PP2400245566 - N-acetylcystein

15. PP2400245699 - Piracetam

16. PP2400245704 - Piracetam

17. PP2400245716 - Pravastatin

18. PP2400245720 - Prednison

19. PP2400245721 - Prednison

20. PP2400245761 - Rosuvastatin

21. PP2400245818 - Sucralfat

22. PP2400245820 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244997 - Atorvastatin

2. PP2400245020 - Benazepril hydroclorid

3. PP2400245352 - Imidapril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400244926 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2400245040 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400245055 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

5. PP2400245058 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2400245067 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2400245195 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2400245219 - Doxazosin

9. PP2400245260 - Etodolac

10. PP2400245268 - Felodipin

11. PP2400245316 - Gliclazid

12. PP2400245383 - Irbesartan

13. PP2400245518 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

14. PP2400245522 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

15. PP2400245754 - Rivaroxaban

16. PP2400245756 - Rivaroxaban

17. PP2400245771 - Saccharomyces boulardii

18. PP2400245816 - Spironolacton + Furosemid

19. PP2400245818 - Sucralfat

20. PP2400245867 - Tranexamic acid

21. PP2400245887 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2400245910 - Valproat natri

24. PP2400245930 - Vildagliptin

25. PP2400245959 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400245243 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2400245345 - Heparin natri

3. PP2400245369 - Insulin trộn (70/30)

4. PP2400245403 - Ivabradin

5. PP2400245545 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

6. PP2400245754 - Rivaroxaban

7. PP2400245756 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400245082 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2400245156 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

3. PP2400245157 - Colchicin

4. PP2400245165 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

5. PP2400245196 - Dioctahedral smectit

6. PP2400245432 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2400245449 - Lidocain

8. PP2400245492 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400245529 - Methyldopa

10. PP2400245537 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

11. PP2400245731 - Promethazin hydroclorid

12. PP2400245869 - Tretinoin + Erythromycin

13. PP2400245881 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400245047 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400245172 - Desloratadin

3. PP2400245179 - Dextromethorphan HBr

4. PP2400245191 - Digoxin

5. PP2400245577 - Natri clorid

6. PP2400245580 - Natri clorid

7. PP2400245584 - Natri clorid

8. PP2400245846 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245166 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

2. PP2400245249 - Erythropoietin alpha

3. PP2400245251 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400245172 - Desloratadin

2. PP2400245179 - Dextromethorphan HBr

3. PP2400245211 - Domperidon

4. PP2400245501 - Manitol

5. PP2400245504 - Meloxicam

6. PP2400245582 - Natri clorid

7. PP2400245584 - Natri clorid

8. PP2400245627 - Nước cất pha tiêm

9. PP2400245659 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2400245706 - Piracetam

11. PP2400245721 - Prednison

12. PP2400245752 - Ringer acetat

13. PP2400245761 - Rosuvastatin

14. PP2400245792 - Sắt fumarat + Acid folic

15. PP2400245843 - Tenoxicam

16. PP2400245916 - Valsartan

17. PP2400245936 - Vitamin A

18. PP2400245946 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2400245956 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245631 - Nước oxy già

2. PP2400245711 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 88

1. PP2400244873 - Acarbose

2. PP2400244904 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2400244906 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2400244969 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

5. PP2400244970 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400244976 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400244985 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2400244990 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2400244995 - Amylase + Lipase + Protease

10. PP2400245007 - Azithromycin

11. PP2400245016 - Bambuterol hydroclorid

12. PP2400245022 - Betahistin

13. PP2400245036 - Bisoprolol fumarat

14. PP2400245038 - Bisoprolol fumarat

15. PP2400245052 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

16. PP2400245138 - Cholin alfoscerat

17. PP2400245148 - Clarithromycin

18. PP2400245172 - Desloratadin

19. PP2400245219 - Doxazosin

20. PP2400245227 - Dydrogesterone

21. PP2400245257 - Estradiol valerat

22. PP2400245274 - Fenofibrat

23. PP2400245295 - Fluticason propionat

24. PP2400245342 - Granisetron

25. PP2400245373 - Iohexol

26. PP2400245374 - Iohexol

27. PP2400245375 - Iohexol

28. PP2400245393 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

29. PP2400245419 - Ketoprofen

30. PP2400245446 - Levothyroxin natri

31. PP2400245448 - Levothyroxin natri

32. PP2400245451 - Lidocain + Prilocain

33. PP2400245453 - Linezolid

34. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid

35. PP2400245503 - Mebeverin hydroclorid

36. PP2400245516 - Metformin hydroclorid

37. PP2400245614 - Nhũ dịch lipid

38. PP2400245615 - Nhũ dịch lipid

39. PP2400245622 - Nifedipin

40. PP2400245642 - Ondansetron

41. PP2400245649 - Pancreatin

42. PP2400245668 - Perindopril arginine

43. PP2400245671 - Perindopril Arginine + Amlodipin

44. PP2400245672 - Perindopril Arginine + Amlodipin

45. PP2400245673 - Perindopril arginine + Amlodipin

46. PP2400245674 - Perindopril Arginine + Amlodipin

47. PP2400245675 - Perindopril Arginine + Amlodipin

48. PP2400245676 - Perindopril arginine + Amlodipin

49. PP2400245677 - Perindopril arginine + Indapamid

50. PP2400245678 - Perindopril arginine + Indapamid

51. PP2400245679 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

52. PP2400245680 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

53. PP2400245681 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

54. PP2400245682 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

55. PP2400245695 - Piperacillin + Tazobactam

56. PP2400245696 - Piperacillin + Tazobactam

57. PP2400245707 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid

58. PP2400245728 - Progesteron dạng vi hạt

59. PP2400245730 - Progesteron dạng vi hạt

60. PP2400245732 - Propofol

61. PP2400245733 - Propofol

62. PP2400245734 - Propofol

63. PP2400245743 - Racecadotril

64. PP2400245744 - Racecadotril

65. PP2400245745 - Racecadotril

66. PP2400245757 - Rocuronium bromid

67. PP2400245773 - Salbutamol (sulfat)

68. PP2400245783 - Salmeterol + Fluticason propionat

69. PP2400245785 - Salmeterol + Fluticason propionat

70. PP2400245803 - Simethicon

71. PP2400245804 - Simethicon

72. PP2400245823 - Sugammadex

73. PP2400245848 - Thiamazol

74. PP2400245854 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

75. PP2400245876 - Trimetazidin dihydroclorid

76. PP2400245880 - Trimetazidin dihydroclorid

77. PP2400245894 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

78. PP2400245902 - Vắc xin phòng Thủy đậu

79. PP2400245903 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

80. PP2400245904 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

81. PP2400245906 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

82. PP2400245909 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

83. PP2400245919 - Valsartan + Hydroclorothiazid

84. PP2400245928 - Vildagliptin

85. PP2400245931 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

86. PP2400245932 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

87. PP2400245933 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

88. PP2400245965 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244910 - Adapalen

2. PP2400244911 - Adapalen

3. PP2400245170 - Dequalinium clorid

4. PP2400245644 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245808 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245307 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245003 - Atracurium besylat

2. PP2400245177 - Dexibuprofen

3. PP2400245214 - Đồng sulfat

4. PP2400245705 - Piracetam

5. PP2400245755 - Rivaroxaban

6. PP2400245885 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244920 - Albumin

2. PP2400244921 - Albumin

3. PP2400245965 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245434 - Levocetirizin

2. PP2400245768 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400244992 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400245026 - Betamethason

3. PP2400245053 - Calci Carbonat

4. PP2400245083 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

5. PP2400245103 - Cefoperazon

6. PP2400245107 - Cefoperazon + Sulbactam

7. PP2400245186 - Diclofenac

8. PP2400245683 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400244896 - Aciclovir

2. PP2400245048 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400245064 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400245204 - Diosmin

5. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

6. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

7. PP2400245317 - Glimepirid

8. PP2400245584 - Natri clorid

9. PP2400245667 - Perindopril + Indapamid

10. PP2400245739 - Rabeprazol

11. PP2400245821 - Sucralfat

12. PP2400245914 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245043 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400245180 - Diacerein

3. PP2400245767 - Rupatadin

4. PP2400245912 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400245028 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

2. PP2400245048 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400245049 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400245064 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2400245113 - Cefotiam

6. PP2400245176 - Dexchlorpheniramin maleat

7. PP2400245382 - Irbesartan

8. PP2400245413 - Kẽm gluconat

9. PP2400245689 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

10. PP2400245720 - Prednison

11. PP2400245776 - Salbutamol (sulfat)

12. PP2400245791 - Sắt fumarat + Acid folic

13. PP2400245884 - Urea

14. PP2400245944 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245144 - Ciprofloxacin

2. PP2400245233 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
294 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245031 - Bezafibrat

2. PP2400245304 - Gabapentin

3. PP2400245458 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400245002 - Atorvastatin

2. PP2400245463 - Losartan

3. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2400245809 - Sitagliptin

5. PP2400245930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245810 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244968 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400245438 - Levofloxacin

3. PP2400245934 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245534 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245324 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2400245523 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244977 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400245839 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400244919 - Albendazol

2. PP2400244997 - Atorvastatin

3. PP2400245021 - Betahistin

4. PP2400245039 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400245089 - Carvedilol

6. PP2400245091 - Carvedilol

7. PP2400245092 - Carvedilol

8. PP2400245136 - Cetirizin

9. PP2400245241 - Eperison hydroclorid

10. PP2400245281 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400245283 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400245320 - Glimepirid

14. PP2400245376 - Irbesartan

15. PP2400245401 - Ivabradin

16. PP2400245429 - Lamivudin

17. PP2400245470 - Losartan + Hydroclorothiazid

18. PP2400245706 - Piracetam

19. PP2400245815 - Spironolacton + Furosemid

20. PP2400245832 - Telmisartan

21. PP2400245834 - Telmisartan

22. PP2400245875 - Trimetazidin dihydroclorid

23. PP2400245877 - Trimetazidin dihydroclorid

24. PP2400245878 - Trimetazidin dihydroclorid

25. PP2400245955 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400244929 - Allopurinol

2. PP2400245024 - Betahistin

3. PP2400245076 - Candesartan

4. PP2400245187 - Diclofenac

5. PP2400245205 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244939 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400245066 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2400245160 - Colistin

4. PP2400245948 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245001 - Atorvastatin

2. PP2400245320 - Glimepirid

3. PP2400245837 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245645 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245347 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400245897 - Vắc xin phòng Lao

3. PP2400245900 - Vắc xin phòng Sởi

4. PP2400245905 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245088 - Carbomer

2. PP2400245357 - Indomethacin

3. PP2400245535 - Metoprolol tartrat

4. PP2400245536 - Metoprolol tartrat

5. PP2400245766 - Rupatadin

6. PP2400245883 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245061 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400245071 - Calcitriol

3. PP2400245139 - Cilnidipin

4. PP2400245234 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

5. PP2400245462 - Losartan

6. PP2400245860 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305468434
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245825 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244956 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245381 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400244989 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400245199 - Diosmectit

3. PP2400245226 - Dutasterid

4. PP2400245547 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2400245735 - Propranolol hydroclorid

6. PP2400245768 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245426 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245102 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245180 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245087 - Carbocistein

2. PP2400245455 - Linezolid

3. PP2400245806 - Simethicon

4. PP2400245820 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245401 - Ivabradin

2. PP2400245542 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400244957 - Amlodipin + Losartan

2. PP2400244958 - Amlodipin + Losartan

3. PP2400245235 - Enalapril + Hydroclorothiazid

4. PP2400245520 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

5. PP2400245688 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309541075
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245256 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400244962 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400244966 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400245059 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400245092 - Carvedilol

5. PP2400245270 - Fenofibrat

6. PP2400245349 - Hyoscin butylbromid

7. PP2400245376 - Irbesartan

8. PP2400245478 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2400245491 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400245514 - Metformin hydroclorid

11. PP2400245515 - Metformin hydroclorid

12. PP2400245564 - N-acetylcystein

13. PP2400245603 - Nebivolol

14. PP2400245667 - Perindopril + Indapamid

15. PP2400245838 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

16. PP2400245859 - Tizanidin hydroclorid

17. PP2400245954 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244918 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2400244874 - Acarbose

2. PP2400245001 - Atorvastatin

3. PP2400245034 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400245036 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400245056 - Calci carbonat + calci gluconolactat

6. PP2400245086 - Carbocistein

7. PP2400245100 - Cefdinir

8. PP2400245117 - Cefpodoxim

9. PP2400245119 - Cefpodoxim

10. PP2400245198 - Dioctahedral smectit

11. PP2400245255 - Esomeprazol

12. PP2400245261 - Etoricoxib

13. PP2400245264 - Ezetimibe + Atorvastatin

14. PP2400245289 - Flunarizin

15. PP2400245330 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

16. PP2400245331 - Glucose

17. PP2400245333 - Glucose

18. PP2400245334 - Glucose

19. PP2400245335 - Glucose

20. PP2400245338 - Glucose

21. PP2400245343 - Guaiazulen + Dimethicon

22. PP2400245350 - Ibuprofen

23. PP2400245358 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2400245394 - Isotretinoin

25. PP2400245395 - Isotretinoin

26. PP2400245435 - Levocetirizin

27. PP2400245461 - L-Ornithin-L-aspartat

28. PP2400245486 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

29. PP2400245498 - Magnesi sulfat

30. PP2400245501 - Manitol

31. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid

32. PP2400245559 - Moxifloxacin

33. PP2400245578 - Natri clorid

34. PP2400245579 - Natri clorid

35. PP2400245582 - Natri clorid

36. PP2400245587 - Natri clorid

37. PP2400245600 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

38. PP2400245611 - Neostigmin metylsulfat

39. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

40. PP2400245628 - Nước cất pha tiêm

41. PP2400245630 - Nước cất pha tiêm

42. PP2400245700 - Piracetam

43. PP2400245748 - Rebamipid

44. PP2400245753 - Ringer lactat + Glucose

45. PP2400245808 - Sitagliptin

46. PP2400245837 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

47. PP2400245856 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245696 - Piperacillin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400244943 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400244994 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400245388 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400245459 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2400245482 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400245918 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244910 - Adapalen

2. PP2400244911 - Adapalen

3. PP2400244913 - Adapalen + Clindamycin

4. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245602 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245081 - Candesartan+ Hydroclorothiazide

2. PP2400245408 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245062 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400245790 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400245041 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400245265 - Ezetimibe + Simvastatin

3. PP2400245308 - Gabapentin

4. PP2400245377 - Irbesartan

5. PP2400245414 - Kẽm gluconat

6. PP2400245493 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400245508 - Mesalazin (Mesalamin)

8. PP2400245817 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400244918 - Aescin

2. PP2400244965 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400244967 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2400245287 - Fluconazol

5. PP2400245439 - Levofloxacin

6. PP2400245723 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245117 - Cefpodoxim

2. PP2400245259 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245708 - Polystyren

2. PP2400245768 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245149 - Clobetasol propionat

2. PP2400245236 - Enalapril maleate

3. PP2400245441 - Levofloxacin

4. PP2400245561 - Nabumeton

5. PP2400245755 - Rivaroxaban

6. PP2400245756 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245116 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245444 - Levosulpirid

2. PP2400245825 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245591 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat

2. PP2400245769 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245206 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400245078 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2400245387 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400245460 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2400245572 - Naproxen

5. PP2400245809 - Sitagliptin

6. PP2400245814 - Spironolacton

7. PP2400245937 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244948 - Amlodipin

2. PP2400244952 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2400245010 - Bacillus claussii

4. PP2400245665 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245514 - Metformin hydroclorid

2. PP2400245515 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400244933 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400245172 - Desloratadin

3. PP2400245756 - Rivaroxaban

4. PP2400245768 - Rupatadin

5. PP2400245820 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245201 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245074 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245635 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400244993 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400245000 - Atorvastatin

3. PP2400245072 - Candesartan

4. PP2400245108 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2400245155 - Cloxacilin

6. PP2400245245 - Ertapenem

7. PP2400245392 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2400245509 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400245015 - Bacillus subtilis

2. PP2400245379 - Irbesartan

3. PP2400245401 - Ivabradin

4. PP2400245403 - Ivabradin

5. PP2400245457 - Lisinopril

6. PP2400245476 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

7. PP2400245886 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244909 - Acid tiaprofenic

2. PP2400244981 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400245805 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245399 - Itraconazol

2. PP2400245889 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245327 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245098 - Cefazolin

2. PP2400245127 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244965 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400245768 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245579 - Natri clorid

2. PP2400245617 - Nicardipin hydroclorid

3. PP2400245618 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245361 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2400245802 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244915 - Adenosin

2. PP2400245141 - Cinnarizin

3. PP2400245409 - Kẽm Gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400244936 - Alverin (citrat)

2. PP2400245005 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2400245081 - Candesartan+ Hydroclorothiazide

4. PP2400245194 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2400245260 - Etodolac

6. PP2400245317 - Glimepirid

7. PP2400245420 - Ketoprofen

8. PP2400245447 - Levothyroxin natri

9. PP2400245471 - Lovastatin

10. PP2400245524 - Methocarbamol

11. PP2400245530 - Methyldopa

12. PP2400245620 - Nicorandil

13. PP2400245737 - Propylthiouracil (PTU)

14. PP2400245793 - Sắt fumarat + Acid folic

15. PP2400245917 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244917 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400244944 - Amikacin

2. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2400245020 - Benazepril hydroclorid

4. PP2400245067 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2400245149 - Clobetasol propionat

6. PP2400245210 - Dobutamin

7. PP2400245212 - Domperidon

8. PP2400245213 - Domperidon

9. PP2400245219 - Doxazosin

10. PP2400245229 - Ebastin

11. PP2400245256 - Esomeprazol

12. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

13. PP2400245411 - Kẽm gluconat

14. PP2400245528 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)

15. PP2400245577 - Natri clorid

16. PP2400245584 - Natri clorid

17. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

18. PP2400245626 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2400245639 - Omeprazol

20. PP2400245670 - Perindopril arginine

21. PP2400245716 - Pravastatin

22. PP2400245754 - Rivaroxaban

23. PP2400245755 - Rivaroxaban

24. PP2400245756 - Rivaroxaban

25. PP2400245764 - Rosuvastatin

26. PP2400245777 - Salbutamol (sulfat)

27. PP2400245810 - Sitagliptin

28. PP2400245818 - Sucralfat

29. PP2400245831 - Telmisartan

30. PP2400245956 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400245057 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400245307 - Gabapentin

3. PP2400245329 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2400245418 - Ketoprofen

5. PP2400245484 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400245490 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400245726 - Pregabalin

8. PP2400245798 - Saxagliptin

9. PP2400245841 - Telmisartan + hydroclorothiazid

10. PP2400245945 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245342 - Granisetron

2. PP2400245727 - Pregabalin

3. PP2400245928 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244925 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400245153 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244917 - Aescin

2. PP2400245139 - Cilnidipin

3. PP2400245204 - Diosmin

4. PP2400245230 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245599 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245009 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245114 - Cefotiam

2. PP2400245389 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245333 - Glucose

2. PP2400245338 - Glucose

3. PP2400245579 - Natri clorid

4. PP2400245586 - Natri clorid

5. PP2400245651 - Paracetamol

6. PP2400245752 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245313 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245953 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313953508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244933 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400245172 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245485 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2400245930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245519 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

2. PP2400245888 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid

2. PP2400245504 - Meloxicam

3. PP2400245706 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245099 - Cefdinir

2. PP2400245120 - Cefpodoxim

3. PP2400245129 - Cefuroxim

4. PP2400245131 - Celecoxib

5. PP2400245566 - N-acetylcystein

6. PP2400245659 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245355 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400245197 - Dioctahedral smectit

2. PP2400245207 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400245309 - Gabapentin

4. PP2400245330 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2400245376 - Irbesartan

6. PP2400245756 - Rivaroxaban

7. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245145 - Ciprofloxacin

2. PP2400245344 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2400245397 - Itoprid

4. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2400245559 - Moxifloxacin

6. PP2400245924 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245309 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245011 - Bacillus subtilis

2. PP2400245014 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245172 - Desloratadin

2. PP2400245754 - Rivaroxaban

3. PP2400245756 - Rivaroxaban

4. PP2400245762 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245170 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245218 - Doripenem

2. PP2400245798 - Saxagliptin

3. PP2400245925 - Verapamil hydroclorid

4. PP2400245926 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245455 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245190 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245005 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400245075 - Candesartan

3. PP2400245093 - Cefaclor

4. PP2400245097 - Cefazolin

5. PP2400245106 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2400245112 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245564 - N-acetylcystein

2. PP2400245913 - Valsartan

3. PP2400245938 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400244942 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400244974 - Amoxicilin

3. PP2400245159 - Colistin

4. PP2400245325 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2400245401 - Ivabradin

6. PP2400245456 - Lisinopril

7. PP2400245479 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

8. PP2400245480 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2400245551 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

10. PP2400245609 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

11. PP2400245663 - Paracetamol + Ibuprofen

12. PP2400245664 - Paracetamol + Ibuprofen

13. PP2400245684 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

14. PP2400245685 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

15. PP2400245686 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

16. PP2400245724 - Pregabalin

17. PP2400245740 - Rabeprazol

18. PP2400245750 - Repaglinid

19. PP2400245789 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

20. PP2400245801 - Silymarin

21. PP2400245950 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400244875 - Aceclofenac

2. PP2400245033 - Bismuth

3. PP2400245042 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2400245054 - Calci Carbonat

5. PP2400245218 - Doripenem

6. PP2400245228 - Ebastin

7. PP2400245354 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2400245402 - Ivabradin

9. PP2400245453 - Linezolid

10. PP2400245454 - Linezolid

11. PP2400245464 - Losartan

12. PP2400245557 - Moxifloxacin

13. PP2400245568 - N-acetylcystein

14. PP2400245607 - Nefopam hydroclorid

15. PP2400245842 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245077 - Candesartan

2. PP2400245078 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244918 - Aescin

2. PP2400245170 - Dequalinium clorid

3. PP2400245312 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245459 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2400245460 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2400245827 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400245139 - Cilnidipin

2. PP2400245422 - Lacidipin

3. PP2400245424 - Lacidipin

4. PP2400245754 - Rivaroxaban

5. PP2400245810 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245402 - Ivabradin

2. PP2400245543 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245250 - Erythropoietin alpha

2. PP2400245252 - Erythropoietin alpha

3. PP2400245795 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400244927 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400245098 - Cefazolin

3. PP2400245139 - Cilnidipin

4. PP2400245670 - Perindopril arginine

5. PP2400245916 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245110 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400245496 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicone

3. PP2400245746 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245754 - Rivaroxaban

2. PP2400245756 - Rivaroxaban

3. PP2400245923 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400245200 - Diosmin

2. PP2400245778 - Salbutamol (sulfat)

3. PP2400245788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400244873 - Acarbose

2. PP2400245068 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400245073 - Candesartan

4. PP2400245101 - Cefepim

5. PP2400245126 - Ceftriaxon

6. PP2400245135 - Cetirizin

7. PP2400245239 - Enoxaparin natri

8. PP2400245240 - Enoxaparin natri

9. PP2400245443 - Levofloxacin

10. PP2400245562 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245723 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245311 - Ginkgo biloba

2. PP2400245424 - Lacidipin

3. PP2400245633 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

4. PP2400245946 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400244890 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400245046 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400245161 - Colistin

4. PP2400245171 - Desloratadin

5. PP2400245208 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2400245288 - Flunarizin

7. PP2400245322 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2400245415 - Kẽm Gluconat

9. PP2400245488 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400245526 - Methocarbamol

11. PP2400245655 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2400245658 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2400245661 - Paracetamol + Codein phosphat

14. PP2400245768 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245836 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245453 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245160 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 74

1. PP2400244880 - Acetyl leucin

2. PP2400244882 - Acetyl leucin

3. PP2400244887 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400244903 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2400244905 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

6. PP2400244911 - Adapalen

7. PP2400244912 - Adapalen

8. PP2400244914 - Adapalene + Benzoyl peroxid

9. PP2400244934 - Alteplase

10. PP2400244956 - Amlodipin + Losartan

11. PP2400244959 - Amlodipin + Telmisartan

12. PP2400245027 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat

13. PP2400245044 - Brimonidin tartrat + Timolol

14. PP2400245045 - Brinzolamid + Timolol

15. PP2400245085 - Carbetocin

16. PP2400245141 - Cinnarizin

17. PP2400245147 - Citrullin malat

18. PP2400245164 - Cyclosporin

19. PP2400245173 - Desmopressin acetate

20. PP2400245231 - Empagliflozin

21. PP2400245232 - Empagliflozin

22. PP2400245238 - Enoxaparin natri

23. PP2400245277 - Fenoterol + ipratropium

24. PP2400245299 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

25. PP2400245301 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

26. PP2400245303 - Fusidic acid + Hydrocortison

27. PP2400245312 - Ginkgo biloba

28. PP2400245362 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

29. PP2400245363 - Insulin người trộn (70/30)

30. PP2400245364 - Insulin người trộn (70/30)

31. PP2400245365 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

32. PP2400245366 - Insulin trộn (50/50)

33. PP2400245367 - Insulin trộn (70/30)

34. PP2400245368 - Insulin trộn (70/30)

35. PP2400245370 - Insulin trộn (75/25)

36. PP2400245399 - Itraconazol

37. PP2400245404 - Kali clorid

38. PP2400245453 - Linezolid

39. PP2400245473 - Lynestrenol

40. PP2400245474 - Macrogol

41. PP2400245475 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

42. PP2400245495 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

43. PP2400245514 - Metformin hydroclorid

44. PP2400245515 - Metformin hydroclorid

45. PP2400245517 - Metformin hydroclorid

46. PP2400245573 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

47. PP2400245574 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

48. PP2400245575 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

49. PP2400245592 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

50. PP2400245594 - Natri diquafosol

51. PP2400245597 - Natri hyaluronat

52. PP2400245605 - Nefopam hydroclorid

53. PP2400245613 - Nepafenac

54. PP2400245616 - Nicardipin hydroclorid

55. PP2400245625 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

56. PP2400245636 - Ofloxacin

57. PP2400245637 - Olopatadin (hydroclorid)

58. PP2400245643 - Ondansetron

59. PP2400245652 - Paracetamol (Acetaminophen)

60. PP2400245656 - Paracetamol (Acetaminophen)

61. PP2400245660 - Paracetamol (Acetaminophen)

62. PP2400245693 - Phenylephrin

63. PP2400245709 - Povidon Iodin

64. PP2400245710 - Povidon Iodin

65. PP2400245719 - Prednisolon acetat

66. PP2400245734 - Propofol

67. PP2400245773 - Salbutamol (sulfat)

68. PP2400245781 - Salbutamol + Ipratropium bromid

69. PP2400245784 - Salmeterol + Fluticason propionat

70. PP2400245799 - Sevofluran

71. PP2400245828 - Tafluprost

72. PP2400245861 - Tobramycin + Dexamethason

73. PP2400245882 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

74. PP2400245963 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400244910 - Adapalen

2. PP2400244911 - Adapalen

3. PP2400245025 - Betahistin

4. PP2400245034 - Bismuth subsalicylat

5. PP2400245079 - Candesartan + hydroclorothiazide

6. PP2400245118 - Cefpodoxim

7. PP2400245328 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2400245525 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400245158 - Colistin

2. PP2400245172 - Desloratadin

3. PP2400245217 - Dopamin hydroclorid

4. PP2400245433 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244997 - Atorvastatin

2. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400244915 - Adenosin

2. PP2400245378 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245115 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245125 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245762 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245640 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400244881 - Acetyl leucin

2. PP2400245084 - Carbamazepin

3. PP2400245136 - Cetirizin

4. PP2400245262 - Etoricoxib

5. PP2400245436 - Levocetirizin

6. PP2400245541 - Midazolam

7. PP2400245556 - Moxifloxacin

8. PP2400245691 - Phenobarbital

9. PP2400245739 - Rabeprazol

10. PP2400245863 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400245188 - Diclofenac

2. PP2400245499 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

3. PP2400245619 - Nicorandil

4. PP2400245621 - Nicorandil

5. PP2400245713 - Povidon Iodin

6. PP2400245959 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400245363 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2400245367 - Insulin trộn (70/30)

3. PP2400245666 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

4. PP2400245697 - Piperacillin + Tazobactam

5. PP2400245715 - Pravastatin

6. PP2400245718 - Pravastatin

7. PP2400245821 - Sucralfat

8. PP2400245851 - Ticarcilin + acid clavulanic

9. PP2400245852 - Ticarcilin + acid clavulanic

10. PP2400245942 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400244892 - Aciclovir

2. PP2400244971 - Amoxicilin

3. PP2400244980 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400244986 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400245065 - Calci clorid

6. PP2400245111 - Cefotaxim

7. PP2400245124 - Ceftriaxon

8. PP2400245129 - Cefuroxim

9. PP2400245130 - Cefuroxim

10. PP2400245174 - Dexamethason

11. PP2400245353 - Imipenem + Cilastatin

12. PP2400245443 - Levofloxacin

13. PP2400245506 - Meropenem

14. PP2400245507 - Meropenem

15. PP2400245556 - Moxifloxacin

16. PP2400245559 - Moxifloxacin

17. PP2400245580 - Natri clorid

18. PP2400245581 - Natri clorid

19. PP2400245651 - Paracetamol

20. PP2400245701 - Piracetam

21. PP2400245865 - Tranexamic acid

22. PP2400245866 - Tranexamic acid

23. PP2400245919 - Valsartan + Hydroclorothiazid

24. PP2400245935 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400244896 - Aciclovir

2. PP2400245004 - Atropin sulfat

3. PP2400245174 - Dexamethason

4. PP2400245189 - Diclofenac

5. PP2400245209 - Diphenhydramin hydroclorid

6. PP2400245580 - Natri clorid

7. PP2400245584 - Natri clorid

8. PP2400245703 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400244928 - Alimemazin

2. PP2400245172 - Desloratadin

3. PP2400245211 - Domperidon

4. PP2400245224 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400245260 - Etodolac

6. PP2400245504 - Meloxicam

7. PP2400245566 - N-acetylcystein

8. PP2400245704 - Piracetam

9. PP2400245721 - Prednison

10. PP2400245887 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400244891 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400244973 - Amoxicilin

3. PP2400244984 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400244999 - Atorvastatin

5. PP2400245023 - Betahistin

6. PP2400245204 - Diosmin

7. PP2400245271 - Fenofibrat

8. PP2400245383 - Irbesartan

9. PP2400245430 - Lansoprazol

10. PP2400245472 - Lovastatin

11. PP2400245489 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2400245494 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2400245500 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

14. PP2400245569 - N-acetylcystein

15. PP2400245650 - Pantoprazol

16. PP2400245722 - Pregabalin

17. PP2400245797 - Saxagliptin

18. PP2400245960 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400244945 - Aminophylin

2. PP2400245012 - Bacillus claussii

3. PP2400245412 - Kẽm gluconat

4. PP2400245477 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

5. PP2400245916 - Valsartan

6. PP2400245930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400244972 - Amoxicilin

2. PP2400244978 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400244979 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400244982 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400244983 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400244984 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400244987 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2400244990 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2400245117 - Cefpodoxim

10. PP2400245154 - Cloxacilin

11. PP2400245647 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400244937 - Alverin (citrat)

2. PP2400245172 - Desloratadin

3. PP2400245316 - Gliclazid

4. PP2400245376 - Irbesartan

5. PP2400245431 - L-Cystin

6. PP2400245441 - Levofloxacin

7. PP2400245504 - Meloxicam

8. PP2400245510 - Metformin hydroclorid

9. PP2400245706 - Piracetam

10. PP2400245721 - Prednison

11. PP2400245735 - Propranolol hydroclorid

12. PP2400245847 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2400244889 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400244892 - Aciclovir

3. PP2400244932 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400244935 - Aluminum phosphat

5. PP2400244936 - Alverin (citrat)

6. PP2400244937 - Alverin (citrat)

7. PP2400244996 - Atenolol

8. PP2400244998 - Atorvastatin

9. PP2400245047 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2400245090 - Carvedilol

11. PP2400245131 - Celecoxib

12. PP2400245140 - Cilostazol

13. PP2400245149 - Clobetasol propionat

14. PP2400245181 - Diacerein

15. PP2400245197 - Dioctahedral smectit

16. PP2400245204 - Diosmin

17. PP2400245213 - Domperidon

18. PP2400245216 - Đồng sulfat

19. PP2400245219 - Doxazosin

20. PP2400245229 - Ebastin

21. PP2400245248 - Erythromycin

22. PP2400245276 - Fenofibrat

23. PP2400245298 - Furosemid

24. PP2400245306 - Gabapentin

25. PP2400245309 - Gabapentin

26. PP2400245310 - Gemfibrozil

27. PP2400245380 - Irbesartan

28. PP2400245385 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

29. PP2400245400 - Itraconazol

30. PP2400245403 - Ivabradin

31. PP2400245411 - Kẽm gluconat

32. PP2400245463 - Losartan

33. PP2400245468 - Losartan

34. PP2400245504 - Meloxicam

35. PP2400245561 - Nabumeton

36. PP2400245567 - N-acetylcystein

37. PP2400245604 - Nebivolol

38. PP2400245632 - Nystatin

39. PP2400245657 - Paracetamol (Acetaminophen)

40. PP2400245699 - Piracetam

41. PP2400245704 - Piracetam

42. PP2400245706 - Piracetam

43. PP2400245712 - Povidon Iodin

44. PP2400245739 - Rabeprazol

45. PP2400245749 - Rebamipid

46. PP2400245760 - Rosuvastatin

47. PP2400245761 - Rosuvastatin

48. PP2400245764 - Rosuvastatin

49. PP2400245792 - Sắt fumarat + Acid folic

50. PP2400245807 - Simethicon

51. PP2400245809 - Sitagliptin

52. PP2400245810 - Sitagliptin

53. PP2400245833 - Telmisartan

54. PP2400245835 - Telmisartan

55. PP2400245870 - Tricalcium phosphat

56. PP2400245873 - Trimebutin maleat

57. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid

58. PP2400245916 - Valsartan

59. PP2400245921 - Valsartan + Hydroclorothiazid

60. PP2400245936 - Vitamin A

61. PP2400245940 - Vitamin B1

62. PP2400245951 - Vitamin B6

63. PP2400245958 - Vitamin C

64. PP2400245961 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400244895 - Aciclovir

2. PP2400244948 - Amlodipin

3. PP2400245017 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2400245021 - Betahistin

5. PP2400245032 - Bisacodyl

6. PP2400245246 - Erythromycin

7. PP2400245247 - Erythromycin

8. PP2400245283 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400245315 - Gliclazid

11. PP2400245398 - Itoprid

12. PP2400245409 - Kẽm Gluconat

13. PP2400245410 - Kẽm gluconat

14. PP2400245436 - Levocetirizin

15. PP2400245440 - Levofloxacin

16. PP2400245441 - Levofloxacin

17. PP2400245511 - Metformin hydroclorid

18. PP2400245512 - Metformin hydroclorid

19. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2400245593 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

21. PP2400245603 - Nebivolol

22. PP2400245875 - Trimetazidin dihydroclorid

23. PP2400245877 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245019 - Beclometason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245222 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400245467 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244955 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400244917 - Aescin

2. PP2400245119 - Cefpodoxim

3. PP2400245442 - Levofloxacin

4. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2400245698 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400245099 - Cefdinir

2. PP2400245120 - Cefpodoxim

3. PP2400245122 - Ceftazidim

4. PP2400245124 - Ceftriaxon

5. PP2400245129 - Cefuroxim

6. PP2400245130 - Cefuroxim

7. PP2400245137 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400245151 - Clopidogrel

9. PP2400245179 - Dextromethorphan HBr

10. PP2400245256 - Esomeprazol

11. PP2400245504 - Meloxicam

12. PP2400245510 - Metformin hydroclorid

13. PP2400245514 - Metformin hydroclorid

14. PP2400245515 - Metformin hydroclorid

15. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2400245566 - N-acetylcystein

17. PP2400245657 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2400245704 - Piracetam

19. PP2400245735 - Propranolol hydroclorid

20. PP2400245833 - Telmisartan

21. PP2400245835 - Telmisartan

22. PP2400245952 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

23. PP2400245961 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400244873 - Acarbose

2. PP2400245128 - Cefuroxim

3. PP2400245392 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400245511 - Metformin hydroclorid

5. PP2400245512 - Metformin hydroclorid

6. PP2400245793 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400244879 - Acetyl leucin

2. PP2400244944 - Amikacin

3. PP2400245004 - Atropin sulfat

4. PP2400245065 - Calci clorid

5. PP2400245174 - Dexamethason

6. PP2400245221 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400245242 - Eperison hydroclorid

8. PP2400245254 - Esomeprazol

9. PP2400245336 - Glucose

10. PP2400245341 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2400245437 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2400245504 - Meloxicam

13. PP2400245527 - Methyl ergometrin maleat

14. PP2400245532 - Metoclopramid

15. PP2400245606 - Nefopam hydroclorid

16. PP2400245611 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2400245617 - Nicardipin hydroclorid

18. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2400245626 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2400245634 - Octreotid

21. PP2400245639 - Omeprazol

22. PP2400245694 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

23. PP2400245721 - Prednison

24. PP2400245758 - Rocuronium bromid

25. PP2400245775 - Salbutamol (sulfat)

26. PP2400245780 - Salbutamol (sulfat)

27. PP2400245845 - Terbutalin sulfat

28. PP2400245865 - Tranexamic acid

29. PP2400245866 - Tranexamic acid

30. PP2400245924 - Vancomycin

31. PP2400245935 - Vinpocetin

32. PP2400245945 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400244961 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400245178 - Dexibuprofen

3. PP2400245558 - Moxifloxacin

4. PP2400245625 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2400245647 - Oxacilin

6. PP2400245648 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245507 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400244896 - Aciclovir

2. PP2400244998 - Atorvastatin

3. PP2400245002 - Atorvastatin

4. PP2400245029 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

5. PP2400245139 - Cilnidipin

6. PP2400245199 - Diosmectit

7. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2400245317 - Glimepirid

9. PP2400245704 - Piracetam

10. PP2400245749 - Rebamipid

11. PP2400245760 - Rosuvastatin

12. PP2400245761 - Rosuvastatin

13. PP2400245764 - Rosuvastatin

14. PP2400245952 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400244954 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400245142 - Cinnarizin

3. PP2400245322 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2400245811 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400244913 - Adapalen + Clindamycin

2. PP2400245090 - Carvedilol

3. PP2400245092 - Carvedilol

4. PP2400245139 - Cilnidipin

5. PP2400245149 - Clobetasol propionat

6. PP2400245186 - Diclofenac

7. PP2400245309 - Gabapentin

8. PP2400245420 - Ketoprofen

9. PP2400245422 - Lacidipin

10. PP2400245424 - Lacidipin

11. PP2400245517 - Metformin hydroclorid

12. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2400245699 - Piracetam

14. PP2400245754 - Rivaroxaban

15. PP2400245755 - Rivaroxaban

16. PP2400245756 - Rivaroxaban

17. PP2400245809 - Sitagliptin

18. PP2400245810 - Sitagliptin

19. PP2400245831 - Telmisartan

20. PP2400245887 - Ursodeoxycholic acid

21. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2400245916 - Valsartan

23. PP2400245930 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245965 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245109 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245914 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400245111 - Cefotaxim

2. PP2400245121 - Ceftazidim

3. PP2400245122 - Ceftazidim

4. PP2400245124 - Ceftriaxon

5. PP2400245195 - Diltiazem hydroclorid

6. PP2400245237 - Enalapril maleate

7. PP2400245242 - Eperison hydroclorid

8. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

9. PP2400245316 - Gliclazid

10. PP2400245326 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

11. PP2400245506 - Meropenem

12. PP2400245507 - Meropenem

13. PP2400245528 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)

14. PP2400245566 - N-acetylcystein

15. PP2400245590 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

16. PP2400245760 - Rosuvastatin

17. PP2400245761 - Rosuvastatin

18. PP2400245796 - Sắt sulfat + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2400244884 - Acetyl leucin

2. PP2400244889 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400244891 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

4. PP2400244928 - Alimemazin

5. PP2400244930 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400244932 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400244933 - Alpha chymotrypsin

8. PP2400244950 - Amlodipin

9. PP2400244951 - Amlodipin

10. PP2400244998 - Atorvastatin

11. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid

12. PP2400245133 - Celecoxib

13. PP2400245137 - Chlorpheniramin maleat

14. PP2400245146 - Ciprofloxacin

15. PP2400245151 - Clopidogrel

16. PP2400245172 - Desloratadin

17. PP2400245181 - Diacerein

18. PP2400245211 - Domperidon

19. PP2400245242 - Eperison hydroclorid

20. PP2400245248 - Erythromycin

21. PP2400245253 - Esomeprazol

22. PP2400245256 - Esomeprazol

23. PP2400245282 - Fexofenadin hydroclorid

24. PP2400245284 - Fexofenadin hydroclorid

25. PP2400245286 - Fexofenadin hydroclorid

26. PP2400245306 - Gabapentin

27. PP2400245326 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

28. PP2400245403 - Ivabradin

29. PP2400245440 - Levofloxacin

30. PP2400245445 - Levosulpirid

31. PP2400245468 - Losartan

32. PP2400245504 - Meloxicam

33. PP2400245563 - N-acetylcystein

34. PP2400245567 - N-acetylcystein

35. PP2400245604 - Nebivolol

36. PP2400245638 - Omeprazol

37. PP2400245657 - Paracetamol (Acetaminophen)

38. PP2400245704 - Piracetam

39. PP2400245706 - Piracetam

40. PP2400245749 - Rebamipid

41. PP2400245807 - Simethicon

42. PP2400245815 - Spironolacton + Furosemid

43. PP2400245833 - Telmisartan

44. PP2400245843 - Tenoxicam

45. PP2400245849 - Thiamazol

46. PP2400245855 - Tinidazol

47. PP2400245858 - Tizanidin hydroclorid

48. PP2400245873 - Trimebutin maleat

49. PP2400245940 - Vitamin B1

50. PP2400245951 - Vitamin B6

51. PP2400245958 - Vitamin C

52. PP2400245961 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400244927 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400244953 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2400245487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245603 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400245127 - Cefuroxim

2. PP2400245400 - Itraconazol

3. PP2400245465 - Losartan

4. PP2400245466 - Losartan

5. PP2400245504 - Meloxicam

6. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2400245878 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400244988 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245778 - Salbutamol (sulfat)

2. PP2400245945 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400245332 - Glucose

2. PP2400245337 - Glucose

3. PP2400245443 - Levofloxacin

4. PP2400245583 - Natri clorid

5. PP2400245585 - Natri clorid

6. PP2400245586 - Natri clorid

7. PP2400245651 - Paracetamol

8. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2400245751 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400245602 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245197 - Dioctahedral smectit

2. PP2400245400 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400245483 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2400245504 - Meloxicam

Đã xem: 119
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây