Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400244873 | Acarbose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.952.000 | 18.952.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.952.000 | 18.952.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.952.000 | 18.952.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400244874 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400244875 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400244876 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 5 | PP2400244877 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400244878 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400244879 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 8 | PP2400244880 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 184.080.000 | 184.080.000 | 0 |
| 9 | PP2400244881 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| 10 | PP2400244882 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 178.484.400 | 178.484.400 | 0 |
| 11 | PP2400244883 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 185.570.000 | 185.570.000 | 0 |
| 12 | PP2400244884 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 30.032.750 | 30.032.750 | 0 |
| 13 | PP2400244886 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 12.159.300 | 210 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 |
| 14 | PP2400244887 | Acetylsalicylic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 21.015.280 | 21.015.280 | 0 |
| 15 | PP2400244889 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 28.164.000 | 28.164.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 27.694.600 | 27.694.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 28.164.000 | 28.164.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 27.694.600 | 27.694.600 | 0 | |||
| 16 | PP2400244890 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 17 | PP2400244891 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 12.712.000 | 12.712.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 12.712.000 | 12.712.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400244892 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 3.374.500 | 3.374.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 3.374.500 | 3.374.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 3.374.500 | 3.374.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400244895 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400244896 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400244897 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 |
| 22 | PP2400244898 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 |
| 23 | PP2400244902 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 |
| 24 | PP2400244903 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 23.326.400 | 23.326.400 | 0 |
| 25 | PP2400244904 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 162.240.000 | 162.240.000 | 0 |
| 26 | PP2400244905 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 395.277.200 | 395.277.200 | 0 |
| 27 | PP2400244906 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 283.560.000 | 283.560.000 | 0 |
| 28 | PP2400244907 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 1.644.500.000 | 1.644.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400244908 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 30 | PP2400244909 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.276.750 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 31 | PP2400244910 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 33.085.000 | 33.085.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 36.377.250 | 36.377.250 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 33.085.000 | 33.085.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 36.377.250 | 36.377.250 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 33.085.000 | 33.085.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 36.377.250 | 36.377.250 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400244911 | Adapalen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400244912 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 120.916.000 | 120.916.000 | 0 |
| 34 | PP2400244913 | Adapalen + Clindamycin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 38.997.000 | 38.997.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 38.997.000 | 38.997.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400244914 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 42.180.000 | 42.180.000 | 0 |
| 36 | PP2400244915 | Adenosin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.492.710 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 10.554.960 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.492.710 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 10.554.960 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400244917 | Aescin | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 5.054.400 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.054.400 | 210 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 98.820.000 | 98.820.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 5.054.400 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.054.400 | 210 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 98.820.000 | 98.820.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 5.054.400 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.054.400 | 210 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 98.820.000 | 98.820.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 5.054.400 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.054.400 | 210 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 98.820.000 | 98.820.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400244918 | Aescin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.260.000 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.260.000 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.260.000 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400244919 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| 40 | PP2400244920 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 80.470.000 | 210 | 2.405.000.000 | 2.405.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400244921 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 80.470.000 | 210 | 1.295.000.000 | 1.295.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400244924 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 367.748.550 | 367.748.550 | 0 |
| 43 | PP2400244925 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 25.842.000 | 210 | 699.000.000 | 699.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400244926 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.366.092.000 | 1.366.092.000 | 0 |
| 45 | PP2400244927 | Alfuzosin hydroclorid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 647.865.000 | 647.865.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 34.527.300 | 211 | 785.970.000 | 785.970.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 647.865.000 | 647.865.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 34.527.300 | 211 | 785.970.000 | 785.970.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400244928 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400244929 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.696.320 | 210 | 83.125.000 | 83.125.000 | 0 |
| 48 | PP2400244930 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 |
| 49 | PP2400244932 | Alpha chymotrypsin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400244933 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 159.984.000 | 159.984.000 | 0 |
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 159.984.000 | 159.984.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 159.984.000 | 159.984.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400244934 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 140.790.000 | 140.790.000 | 0 |
| 52 | PP2400244935 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 53 | PP2400244936 | Alverin (citrat) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 62.653.500 | 62.653.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 62.653.500 | 62.653.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400244937 | Alverin (citrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400244938 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 186.500.000 | 186.500.000 | 0 |
| 56 | PP2400244939 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 55.000.000 | 210 | 266.889.000 | 266.889.000 | 0 |
| 57 | PP2400244941 | Ambroxol hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 |
| 58 | PP2400244942 | Ambroxol hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 |
| 59 | PP2400244943 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 72.959.040 | 72.959.040 | 0 |
| 60 | PP2400244944 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 11.736.900 | 11.736.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 12.109.500 | 12.109.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 11.736.900 | 11.736.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 12.109.500 | 12.109.500 | 0 | |||
| 61 | PP2400244945 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400244947 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 |
| 63 | PP2400244948 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 30.685.389 | 210 | 17.016.800 | 17.016.800 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 17.372.800 | 17.372.800 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 30.685.389 | 210 | 17.016.800 | 17.016.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 17.372.800 | 17.372.800 | 0 | |||
| 64 | PP2400244949 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 91.864.500 | 91.864.500 | 0 |
| 65 | PP2400244950 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 32.084.000 | 32.084.000 | 0 |
| 66 | PP2400244951 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 66.352.000 | 66.352.000 | 0 |
| 67 | PP2400244952 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 30.685.389 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400244953 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 34.527.300 | 211 | 108.595.000 | 108.595.000 | 0 |
| 69 | PP2400244954 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.834.875 | 210 | 240.408.000 | 240.408.000 | 0 |
| 70 | PP2400244955 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 6.704.175 | 210 | 223.472.500 | 223.472.500 | 0 |
| 71 | PP2400244956 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.461.037 | 210 | 201.586.000 | 201.586.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 236.966.400 | 236.966.400 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.461.037 | 210 | 201.586.000 | 201.586.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 236.966.400 | 236.966.400 | 0 | |||
| 72 | PP2400244957 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 34.657.050 | 210 | 325.416.000 | 325.416.000 | 0 |
| 73 | PP2400244958 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 34.657.050 | 210 | 588.588.000 | 588.588.000 | 0 |
| 74 | PP2400244959 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 320.493.900 | 320.493.900 | 0 |
| 75 | PP2400244960 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 338.315.000 | 338.315.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 376.435.000 | 376.435.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 338.315.000 | 338.315.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 376.435.000 | 376.435.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400244961 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 391.920.000 | 391.920.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 436.080.000 | 436.080.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 544.824.000 | 544.824.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 391.920.000 | 391.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 436.080.000 | 436.080.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 544.824.000 | 544.824.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 391.920.000 | 391.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 436.080.000 | 436.080.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 544.824.000 | 544.824.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400244962 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 653.073.960 | 653.073.960 | 0 |
| 78 | PP2400244964 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 499.215.000 | 499.215.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 525.984.500 | 525.984.500 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 70.421.064 | 210 | 499.215.000 | 499.215.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 525.984.500 | 525.984.500 | 0 | |||
| 79 | PP2400244965 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 44.942.332 | 210 | 963.240.000 | 963.240.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 1.019.080.000 | 1.019.080.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 1.004.073.000 | 1.004.073.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 44.942.332 | 210 | 963.240.000 | 963.240.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 1.019.080.000 | 1.019.080.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 1.004.073.000 | 1.004.073.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 44.942.332 | 210 | 963.240.000 | 963.240.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 1.019.080.000 | 1.019.080.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 1.004.073.000 | 1.004.073.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400244966 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 584.430.000 | 584.430.000 | 0 |
| 81 | PP2400244967 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 44.942.332 | 210 | 478.705.500 | 478.705.500 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 464.385.250 | 464.385.250 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 44.942.332 | 210 | 478.705.500 | 478.705.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 464.385.250 | 464.385.250 | 0 | |||
| 82 | PP2400244968 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 24.793.800 | 215 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400244969 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 181.070.000 | 181.070.000 | 0 |
| 84 | PP2400244970 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 131.637.890 | 131.637.890 | 0 |
| 85 | PP2400244971 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 44.340.000 | 44.340.000 | 0 |
| 86 | PP2400244972 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 160.797.000 | 160.797.000 | 0 |
| 87 | PP2400244973 | Amoxicilin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| 88 | PP2400244974 | Amoxicilin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 89 | PP2400244976 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 170.565.940 | 170.565.940 | 0 |
| 90 | PP2400244977 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 67.539.369 | 210 | 1.890.563.800 | 1.890.563.800 | 0 |
| 91 | PP2400244978 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 35.353.500 | 35.353.500 | 0 |
| 92 | PP2400244979 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 93 | PP2400244980 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 43.339.400 | 43.339.400 | 0 |
| 94 | PP2400244981 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.276.750 | 210 | 72.980.000 | 72.980.000 | 0 |
| 95 | PP2400244982 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 |
| 96 | PP2400244983 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400244984 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 151.368.000 | 151.368.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400244985 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 250.840.800 | 250.840.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 264.808.000 | 264.808.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 250.840.800 | 250.840.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 264.808.000 | 264.808.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400244986 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 274.579.200 | 274.579.200 | 0 |
| 100 | PP2400244987 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 821.992.500 | 821.992.500 | 0 |
| 101 | PP2400244988 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 18.408.000 | 210 | 613.600.000 | 613.600.000 | 0 |
| 102 | PP2400244989 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 514.962.000 | 514.962.000 | 0 |
| 103 | PP2400244990 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 710.220.000 | 710.220.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 541.842.000 | 541.842.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 909.959.400 | 909.959.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 710.220.000 | 710.220.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 541.842.000 | 541.842.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 909.959.400 | 909.959.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 710.220.000 | 710.220.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 541.842.000 | 541.842.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 909.959.400 | 909.959.400 | 0 | |||
| 104 | PP2400244992 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400244993 | Ampicilin + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 106 | PP2400244994 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400244995 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 108 | PP2400244996 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| 109 | PP2400244997 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 37.572.810 | 210 | 161.362.500 | 161.362.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 173.775.000 | 173.775.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 163.845.000 | 163.845.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 37.572.810 | 210 | 161.362.500 | 161.362.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 173.775.000 | 173.775.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 163.845.000 | 163.845.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 37.572.810 | 210 | 161.362.500 | 161.362.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 173.775.000 | 173.775.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 163.845.000 | 163.845.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400244998 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 96.236.000 | 96.236.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 96.236.000 | 96.236.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 96.236.000 | 96.236.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400244999 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400245000 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400245001 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 87.420.000 | 87.420.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 115.320.000 | 115.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 87.420.000 | 87.420.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 115.320.000 | 115.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 87.420.000 | 87.420.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 115.320.000 | 115.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400245002 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400245003 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 |
| 116 | PP2400245004 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 4.506.400 | 4.506.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 5.554.400 | 5.554.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 4.506.400 | 4.506.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 5.554.400 | 5.554.400 | 0 | |||
| 117 | PP2400245005 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 49.948.500 | 49.948.500 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 49.948.500 | 49.948.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 49.948.500 | 49.948.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400245007 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 119 | PP2400245009 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 10.107.435 | 210 | 336.914.500 | 336.914.500 | 0 |
| 120 | PP2400245010 | Bacillus claussii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 30.685.389 | 210 | 183.791.000 | 183.791.000 | 0 |
| 121 | PP2400245011 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 43.152.000 | 210 | 565.500.000 | 565.500.000 | 0 |
| 122 | PP2400245012 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 277.032.000 | 277.032.000 | 0 |
| 123 | PP2400245013 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 176.890.000 | 176.890.000 | 0 |
| 124 | PP2400245014 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 43.152.000 | 210 | 872.900.000 | 872.900.000 | 0 |
| 125 | PP2400245015 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 |
| 126 | PP2400245016 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 124.058.000 | 124.058.000 | 0 |
| 127 | PP2400245017 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 68.715.000 | 68.715.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 68.715.000 | 68.715.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400245018 | Bambuterol hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 93.120.300 | 93.120.300 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 91.983.300 | 91.983.300 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 91.528.500 | 91.528.500 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 93.120.300 | 93.120.300 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 91.983.300 | 91.983.300 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 91.528.500 | 91.528.500 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 93.120.300 | 93.120.300 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 91.983.300 | 91.983.300 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 91.528.500 | 91.528.500 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 93.120.300 | 93.120.300 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 91.983.300 | 91.983.300 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 91.528.500 | 91.528.500 | 0 | |||
| 129 | PP2400245019 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 4.704.000 | 210 | 156.772.000 | 156.772.000 | 0 |
| 130 | PP2400245020 | Benazepril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 37.572.810 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 37.572.810 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400245021 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 122.510.500 | 122.510.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 121.771.000 | 121.771.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 120.785.000 | 120.785.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 122.510.500 | 122.510.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 121.771.000 | 121.771.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 120.785.000 | 120.785.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 122.510.500 | 122.510.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 121.771.000 | 121.771.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 120.785.000 | 120.785.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400245022 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 697.554.000 | 697.554.000 | 0 |
| 133 | PP2400245023 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 473.800.000 | 473.800.000 | 0 |
| 134 | PP2400245024 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.696.320 | 210 | 142.725.000 | 142.725.000 | 0 |
| 135 | PP2400245025 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 345.840.000 | 345.840.000 | 0 |
| 136 | PP2400245026 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 |
| 137 | PP2400245027 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 308.500.400 | 308.500.400 | 0 |
| 138 | PP2400245028 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 139 | PP2400245029 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 140 | PP2400245031 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.000.000 | 294 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 141 | PP2400245032 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 |
| 142 | PP2400245033 | Bismuth | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 97.561.800 | 97.561.800 | 0 |
| 143 | PP2400245034 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 208.450.000 | 208.450.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 208.450.000 | 208.450.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400245036 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 138.168.000 | 138.168.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 160.590.000 | 160.590.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 138.168.000 | 138.168.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 160.590.000 | 160.590.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400245038 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 225.790.000 | 225.790.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 228.823.000 | 228.823.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 225.790.000 | 225.790.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 228.823.000 | 228.823.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400245039 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 147 | PP2400245040 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 252.798.000 | 252.798.000 | 0 |
| 148 | PP2400245041 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 80.080.000 | 80.080.000 | 0 |
| 149 | PP2400245042 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 166.080.000 | 166.080.000 | 0 |
| 150 | PP2400245043 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 35.665.650 | 220 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| 151 | PP2400245044 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 111.942.930 | 111.942.930 | 0 |
| 152 | PP2400245045 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 |
| 153 | PP2400245046 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400245047 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 5.512.000 | 5.512.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 5.512.000 | 5.512.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400245048 | Bromhexin hydroclorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 43.188.000 | 43.188.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 43.188.000 | 43.188.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400245049 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 25.190.000 | 25.190.000 | 0 |
| 157 | PP2400245051 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400245052 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.949.100.000 | 1.949.100.000 | 0 |
| 159 | PP2400245053 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 261.966.500 | 261.966.500 | 0 |
| 160 | PP2400245054 | Calci Carbonat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 28.840.000 | 28.840.000 | 0 |
| 161 | PP2400245055 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 386.452.500 | 386.452.500 | 0 |
| 162 | PP2400245056 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400245057 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 356.850.000 | 356.850.000 | 0 |
| 164 | PP2400245058 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 220.584.000 | 220.584.000 | 0 |
| 165 | PP2400245059 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 178.472.700 | 178.472.700 | 0 |
| 166 | PP2400245061 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 167 | PP2400245062 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 4.864.500 | 210 | 72.150.000 | 72.150.000 | 0 |
| 168 | PP2400245064 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 73.115.800 | 73.115.800 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 126.340.200 | 126.340.200 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 73.115.800 | 73.115.800 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 126.340.200 | 126.340.200 | 0 | |||
| 169 | PP2400245065 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400245066 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 55.000.000 | 210 | 981.540.000 | 981.540.000 | 0 |
| 171 | PP2400245067 | Calci lactat pentahydrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 148.470.000 | 148.470.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 148.470.000 | 148.470.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400245068 | Calci lactat pentahydrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 194.575.000 | 194.575.000 | 0 |
| 173 | PP2400245069 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 12.159.300 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 174 | PP2400245070 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 266.500.000 | 266.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400245071 | Calcitriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400245072 | Candesartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 177 | PP2400245073 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 546.050.000 | 546.050.000 | 0 |
| 178 | PP2400245074 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 6.924.330 | 210 | 230.811.000 | 230.811.000 | 0 |
| 179 | PP2400245075 | Candesartan | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400245076 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.696.320 | 210 | 152.544.000 | 152.544.000 | 0 |
| 181 | PP2400245077 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400245078 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400245079 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 252.720.000 | 252.720.000 | 0 |
| 184 | PP2400245081 | Candesartan+ Hydroclorothiazide | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.868.420 | 210 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.868.420 | 210 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400245082 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 421.974.000 | 421.974.000 | 0 |
| 186 | PP2400245083 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 452.400.000 | 452.400.000 | 0 |
| 187 | PP2400245084 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 2.412.800 | 2.412.800 | 0 |
| 188 | PP2400245085 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 51.480.028 | 210 | 179.115.000 | 179.115.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 179.116.500 | 179.116.500 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 51.480.028 | 210 | 179.115.000 | 179.115.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 179.116.500 | 179.116.500 | 0 | |||
| 189 | PP2400245086 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 190 | PP2400245087 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 191 | PP2400245088 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 16.664.643 | 210 | 109.850.000 | 109.850.000 | 0 |
| 192 | PP2400245089 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 34.849.200 | 34.849.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 34.261.600 | 34.261.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 33.628.800 | 33.628.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 34.849.200 | 34.849.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 34.261.600 | 34.261.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 33.628.800 | 33.628.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 34.849.200 | 34.849.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 34.261.600 | 34.261.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 33.628.800 | 33.628.800 | 0 | |||
| 193 | PP2400245090 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 78.832.000 | 78.832.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 58.448.000 | 58.448.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 78.832.000 | 78.832.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 58.448.000 | 58.448.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 78.832.000 | 78.832.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 58.448.000 | 58.448.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400245091 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 50.702.000 | 50.702.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 51.455.000 | 51.455.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 49.698.000 | 49.698.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 50.702.000 | 50.702.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 51.455.000 | 51.455.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 49.698.000 | 49.698.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 50.702.000 | 50.702.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 51.455.000 | 51.455.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 49.698.000 | 49.698.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400245092 | Carvedilol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 67.437.500 | 67.437.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 66.625.000 | 66.625.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 67.437.500 | 67.437.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 66.625.000 | 66.625.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 67.437.500 | 67.437.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 66.625.000 | 66.625.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 67.437.500 | 67.437.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 66.625.000 | 66.625.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 67.437.500 | 67.437.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 66.625.000 | 66.625.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 67.437.500 | 67.437.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 66.625.000 | 66.625.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400245093 | Cefaclor | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| 197 | PP2400245095 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 198 | PP2400245096 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.085.497 | 210 | 264.330.000 | 264.330.000 | 0 |
| 199 | PP2400245097 | Cefazolin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400245098 | Cefazolin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 4.866.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 4.866.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400245099 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400245100 | Cefdinir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 203 | PP2400245101 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 204 | PP2400245102 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.146.600 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 205 | PP2400245103 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400245104 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 37.635.000 | 210 | 994.500.000 | 994.500.000 | 0 |
| 207 | PP2400245105 | Cefoperazon | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 10.374.750 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400245106 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 209 | PP2400245107 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400245108 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 211 | PP2400245109 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 11.467.500 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 |
| 212 | PP2400245110 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 24.610.500 | 230 | 218.232.000 | 218.232.000 | 0 |
| 213 | PP2400245111 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 201.324.000 | 201.324.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 204.174.000 | 204.174.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 201.324.000 | 201.324.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 204.174.000 | 204.174.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400245112 | Cefotiam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 92.013.360 | 210 | 82.940.000 | 82.940.000 | 0 |
| 215 | PP2400245113 | Cefotiam | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 216 | PP2400245114 | Cefotiam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 15.835.920 | 210 | 217.580.000 | 217.580.000 | 0 |
| 217 | PP2400245115 | Cefoxitin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 3.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400245116 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 20.970.000 | 210 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| 219 | PP2400245117 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 17.875.350 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 17.875.350 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 17.875.350 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 12.948.000 | 12.948.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 17.875.350 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400245118 | Cefpodoxim | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| 221 | PP2400245119 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 48.111.000 | 48.111.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 48.111.000 | 48.111.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.224.800 | 210 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 48.111.000 | 48.111.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400245120 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400245121 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 372.092.000 | 372.092.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 379.696.800 | 379.696.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 372.092.000 | 372.092.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 379.696.800 | 379.696.800 | 0 | |||
| 224 | PP2400245122 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 467.838.000 | 467.838.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 406.080.000 | 406.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 467.838.000 | 467.838.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 406.080.000 | 406.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 467.838.000 | 467.838.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 406.080.000 | 406.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400245124 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 79.371.600 | 79.371.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 79.437.600 | 79.437.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 79.371.600 | 79.371.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 79.437.600 | 79.437.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 79.371.600 | 79.371.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 79.437.600 | 79.437.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400245125 | Ceftriaxon | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 8.082.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400245126 | Ceftriaxon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 228 | PP2400245127 | Cefuroxim | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 4.866.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 111.087.000 | 111.087.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 4.866.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 111.087.000 | 111.087.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400245128 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 35.415.000 | 35.415.000 | 0 |
| 230 | PP2400245129 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400245130 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 226.097.800 | 226.097.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 227.523.000 | 227.523.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 226.097.800 | 226.097.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 227.523.000 | 227.523.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400245131 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 50.605.000 | 50.605.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 48.860.000 | 48.860.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 50.605.000 | 50.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 48.860.000 | 48.860.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400245132 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400245133 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 73.996.800 | 73.996.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 73.996.800 | 73.996.800 | 0 | |||
| 235 | PP2400245135 | Cetirizin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 |
| 236 | PP2400245136 | Cetirizin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 9.343.750 | 9.343.750 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 10.005.000 | 10.005.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 9.343.750 | 9.343.750 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 10.005.000 | 10.005.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 9.343.750 | 9.343.750 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 10.005.000 | 10.005.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400245137 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400245138 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 239 | PP2400245139 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.521.000 | 73.521.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 50.570.000 | 50.570.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 77.605.500 | 77.605.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 51.737.000 | 51.737.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 55.549.200 | 55.549.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 58.272.200 | 58.272.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400245140 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400245141 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.492.710 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 29.680.000 | 29.680.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.492.710 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 29.680.000 | 29.680.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400245142 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.834.875 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 |
| 243 | PP2400245144 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 14.238.000 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 |
| 244 | PP2400245145 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 |
| 245 | PP2400245146 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 70.266.000 | 70.266.000 | 0 |
| 246 | PP2400245147 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 103.434.100 | 103.434.100 | 0 |
| 247 | PP2400245148 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 181.526.400 | 181.526.400 | 0 |
| 248 | PP2400245149 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 18.792.000 | 18.792.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 18.792.000 | 18.792.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 18.792.000 | 18.792.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 18.792.000 | 18.792.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 18.792.000 | 18.792.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 18.792.000 | 18.792.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.952.000 | 19.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 19.024.000 | 19.024.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400245151 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 234.479.000 | 234.479.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 228.308.500 | 228.308.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 234.479.000 | 234.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 228.308.500 | 228.308.500 | 0 | |||
| 250 | PP2400245152 | Clotrimazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400245153 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 25.842.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 252 | PP2400245154 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 253 | PP2400245155 | Cloxacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.925.000 | 41.925.000 | 0 |
| 254 | PP2400245156 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 |
| 255 | PP2400245157 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 256 | PP2400245158 | Colistin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 257 | PP2400245159 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400245160 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 55.000.000 | 210 | 149.092.125 | 149.092.125 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 7.897.821 | 210 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 55.000.000 | 210 | 149.092.125 | 149.092.125 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 7.897.821 | 210 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400245161 | Colistin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400245162 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.288.596 | 210 | 218.383.200 | 218.383.200 | 0 |
| 261 | PP2400245163 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 669.000.000 | 669.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400245164 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 69.385.750 | 69.385.750 | 0 |
| 263 | PP2400245165 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 264 | PP2400245166 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 159.676.740 | 210 | 50.283.000 | 50.283.000 | 0 |
| 265 | PP2400245169 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400245170 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 585.000 | 210 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 15.424.500 | 15.424.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 585.000 | 210 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 15.424.500 | 15.424.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 585.000 | 210 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 15.424.500 | 15.424.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 585.000 | 210 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 15.424.500 | 15.424.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 585.000 | 210 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 15.424.500 | 15.424.500 | 0 | |||
| 267 | PP2400245171 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 32.775.000 | 32.775.000 | 0 |
| 268 | PP2400245172 | Desloratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 12.029.820 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400245173 | Desmopressin acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 51.480.028 | 210 | 159.852.000 | 159.852.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 162.732.450 | 162.732.450 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 51.480.028 | 210 | 159.852.000 | 159.852.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 162.732.450 | 162.732.450 | 0 | |||
| 270 | PP2400245174 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400245176 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 272 | PP2400245177 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 173.760.000 | 173.760.000 | 0 |
| 273 | PP2400245178 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 319.284.000 | 319.284.000 | 0 |
| 274 | PP2400245179 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 19.588.000 | 19.588.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 16.048.000 | 16.048.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 19.588.000 | 19.588.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 16.048.000 | 16.048.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 19.588.000 | 19.588.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 16.048.000 | 16.048.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400245180 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 35.665.650 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 10.800.000 | 210 | 43.620.000 | 43.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 35.665.650 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 10.800.000 | 210 | 43.620.000 | 43.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 35.665.650 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 10.800.000 | 210 | 43.620.000 | 43.620.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400245181 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400245183 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 278 | PP2400245184 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 279 | PP2400245186 | Diclofenac | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 495.900.000 | 495.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 461.100.000 | 461.100.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 495.900.000 | 495.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 461.100.000 | 461.100.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400245187 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.696.320 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 281 | PP2400245188 | Diclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400245189 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 5.889.000 | 5.889.000 | 0 |
| 283 | PP2400245190 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 72.450.000 | 210 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400245191 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 285 | PP2400245194 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 35.259.000 | 35.259.000 | 0 |
| 286 | PP2400245195 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 66.950.000 | 66.950.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 66.023.000 | 66.023.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 66.950.000 | 66.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 66.023.000 | 66.023.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400245196 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 194.525.000 | 194.525.000 | 0 |
| 288 | PP2400245197 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.978.500 | 210 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.978.500 | 210 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.978.500 | 210 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400245198 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 115.680.000 | 115.680.000 | 0 |
| 290 | PP2400245199 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400245200 | Diosmin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 11.382.360 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400245201 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 19.215.000 | 210 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 |
| 293 | PP2400245202 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 24.860.000 | 210 | 777.024.000 | 777.024.000 | 0 |
| 294 | PP2400245203 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 721.360.000 | 721.360.000 | 0 |
| 295 | PP2400245204 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 446.280.300 | 446.280.300 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 444.060.000 | 444.060.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 466.263.000 | 466.263.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 518.070.000 | 518.070.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 446.280.300 | 446.280.300 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 444.060.000 | 444.060.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 466.263.000 | 466.263.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 518.070.000 | 518.070.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 446.280.300 | 446.280.300 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 444.060.000 | 444.060.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 466.263.000 | 466.263.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 518.070.000 | 518.070.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 446.280.300 | 446.280.300 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 444.060.000 | 444.060.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 466.263.000 | 466.263.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 518.070.000 | 518.070.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400245205 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.696.320 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 |
| 297 | PP2400245206 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 34.883.000 | 210 | 1.134.400.000 | 1.134.400.000 | 0 |
| 298 | PP2400245207 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 361.140.000 | 361.140.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 360.677.000 | 360.677.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 361.140.000 | 361.140.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 360.677.000 | 360.677.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400245208 | Diosmin + Hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400245209 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 301 | PP2400245210 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 |
| 302 | PP2400245211 | Domperidon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 23.865.000 | 23.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 7.611.000 | 7.611.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.482.000 | 7.482.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 23.865.000 | 23.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 7.611.000 | 7.611.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.482.000 | 7.482.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 23.865.000 | 23.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 7.611.000 | 7.611.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.482.000 | 7.482.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 23.865.000 | 23.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 7.611.000 | 7.611.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.482.000 | 7.482.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400245212 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 304 | PP2400245213 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 4.090.800 | 4.090.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 4.188.200 | 4.188.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 4.090.800 | 4.090.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 4.188.200 | 4.188.200 | 0 | |||
| 305 | PP2400245214 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400245216 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 17.266.000 | 17.266.000 | 0 |
| 307 | PP2400245217 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 9.165.000 | 9.165.000 | 0 |
| 308 | PP2400245218 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.868.000 | 215 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 259.986.000 | 259.986.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.868.000 | 215 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 259.986.000 | 259.986.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400245219 | Doxazosin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 15.397.200 | 15.397.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 14.086.800 | 14.086.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 14.632.800 | 14.632.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 16.005.600 | 16.005.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 15.397.200 | 15.397.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 14.086.800 | 14.086.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 14.632.800 | 14.632.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 16.005.600 | 16.005.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 15.397.200 | 15.397.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 14.086.800 | 14.086.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 14.632.800 | 14.632.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 16.005.600 | 16.005.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 15.397.200 | 15.397.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 14.086.800 | 14.086.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 14.632.800 | 14.632.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 16.005.600 | 16.005.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 15.397.200 | 15.397.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 14.086.800 | 14.086.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 14.632.800 | 14.632.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 16.005.600 | 16.005.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400245220 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 9.816.100 | 9.816.100 | 0 |
| 311 | PP2400245221 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 4.270.500 | 4.270.500 | 0 |
| 312 | PP2400245222 | Drotaverin clohydrat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 14.335.734 | 210 | 86.977.800 | 86.977.800 | 0 |
| 313 | PP2400245223 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 27.097.200 | 27.097.200 | 0 |
| 314 | PP2400245224 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 46.842.600 | 46.842.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 46.373.000 | 46.373.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 46.842.600 | 46.842.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 46.373.000 | 46.373.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400245225 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400245226 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 1.019.200.000 | 1.019.200.000 | 0 |
| 317 | PP2400245227 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 238.198.400 | 238.198.400 | 0 |
| 318 | PP2400245228 | Ebastin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 |
| 319 | PP2400245229 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 1.443.750 | 1.443.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 1.443.750 | 1.443.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400245230 | Ebastin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 36.555.726 | 210 | 12.994.800 | 12.994.800 | 0 |
| 321 | PP2400245231 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 446.443.200 | 446.443.200 | 0 |
| 322 | PP2400245232 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 386.055.150 | 386.055.150 | 0 |
| 323 | PP2400245233 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 14.238.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400245234 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 99.940.000 | 99.940.000 | 0 |
| 325 | PP2400245235 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 34.657.050 | 210 | 103.155.000 | 103.155.000 | 0 |
| 326 | PP2400245236 | Enalapril maleate | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 69.795.000 | 69.795.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 25.239.000 | 25.239.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 69.795.000 | 69.795.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 25.239.000 | 25.239.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400245237 | Enalapril maleate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 104.422.500 | 104.422.500 | 0 |
| 328 | PP2400245238 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400245239 | Enoxaparin natri | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 |
| 330 | PP2400245240 | Enoxaparin natri | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 331 | PP2400245241 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 77.112.300 | 77.112.300 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 76.727.700 | 76.727.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 77.112.300 | 77.112.300 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 76.727.700 | 76.727.700 | 0 | |||
| 332 | PP2400245242 | Eperison hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 113.880.000 | 113.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 113.880.000 | 113.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 113.880.000 | 113.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 113.880.000 | 113.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 107.120.000 | 107.120.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400245243 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 334 | PP2400245245 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 |
| 335 | PP2400245246 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 1.959.360 | 1.959.360 | 0 |
| 336 | PP2400245247 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.936.100 | 10.936.100 | 0 |
| 337 | PP2400245248 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.252.400 | 10.252.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.252.400 | 10.252.400 | 0 | |||
| 338 | PP2400245249 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 159.676.740 | 210 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400245250 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 136.386.000 | 210 | 3.158.100.000 | 3.158.100.000 | 0 |
| 340 | PP2400245251 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 159.676.740 | 210 | 865.480.000 | 865.480.000 | 0 |
| 341 | PP2400245252 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 136.386.000 | 210 | 1.315.600.000 | 1.315.600.000 | 0 |
| 342 | PP2400245253 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 103.162.500 | 103.162.500 | 0 |
| 343 | PP2400245254 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 |
| 344 | PP2400245255 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 345 | PP2400245256 | Esomeprazol | vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 6.188.130 | 210 | 182.019.500 | 182.019.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 161.232.500 | 161.232.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 164.697.000 | 164.697.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 157.768.000 | 157.768.000 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 6.188.130 | 210 | 182.019.500 | 182.019.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 161.232.500 | 161.232.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 164.697.000 | 164.697.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 157.768.000 | 157.768.000 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 6.188.130 | 210 | 182.019.500 | 182.019.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 161.232.500 | 161.232.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 164.697.000 | 164.697.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 157.768.000 | 157.768.000 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 6.188.130 | 210 | 182.019.500 | 182.019.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 161.232.500 | 161.232.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 164.697.000 | 164.697.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 157.768.000 | 157.768.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400245257 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 4.257.500 | 4.257.500 | 0 |
| 347 | PP2400245258 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 323.862.500 | 323.862.500 | 0 |
| 348 | PP2400245259 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 17.875.350 | 210 | 571.275.000 | 571.275.000 | 0 |
| 349 | PP2400245260 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 157.115.700 | 157.115.700 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 145.819.800 | 145.819.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 153.154.800 | 153.154.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 157.115.700 | 157.115.700 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 145.819.800 | 145.819.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 153.154.800 | 153.154.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 157.115.700 | 157.115.700 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 145.819.800 | 145.819.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 153.154.800 | 153.154.800 | 0 | |||
| 350 | PP2400245261 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 409.692.500 | 409.692.500 | 0 |
| 351 | PP2400245262 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 144.526.000 | 144.526.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 135.636.000 | 135.636.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 135.128.000 | 135.128.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 144.526.000 | 144.526.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 135.636.000 | 135.636.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 135.128.000 | 135.128.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 144.526.000 | 144.526.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 135.636.000 | 135.636.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 135.128.000 | 135.128.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400245263 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 |
| 353 | PP2400245264 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 354 | PP2400245265 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 19.633.900 | 19.633.900 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 17.374.500 | 17.374.500 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 18.518.500 | 18.518.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 19.633.900 | 19.633.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 17.374.500 | 17.374.500 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 18.518.500 | 18.518.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 19.633.900 | 19.633.900 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 17.374.500 | 17.374.500 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 18.518.500 | 18.518.500 | 0 | |||
| 355 | PP2400245266 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 12.159.300 | 210 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| 356 | PP2400245267 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 16.120.000 | 16.120.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 15.686.000 | 15.686.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 16.120.000 | 16.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 15.686.000 | 15.686.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400245268 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 89.472.600 | 89.472.600 | 0 |
| 358 | PP2400245269 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 |
| 359 | PP2400245270 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 427.350.000 | 427.350.000 | 0 |
| 360 | PP2400245271 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 |
| 361 | PP2400245272 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 283.910.000 | 283.910.000 | 0 |
| 362 | PP2400245273 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 58.145.000 | 58.145.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 56.741.500 | 56.741.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 58.145.000 | 58.145.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 56.741.500 | 56.741.500 | 0 | |||
| 363 | PP2400245274 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 393.910.050 | 393.910.050 | 0 |
| 364 | PP2400245275 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 365 | PP2400245276 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 366 | PP2400245277 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 436.665.900 | 436.665.900 | 0 |
| 367 | PP2400245278 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 142.884.000 | 142.884.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 142.884.000 | 142.884.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400245279 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 22.580.000 | 22.580.000 | 0 |
| 369 | PP2400245280 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 16.012.500 | 16.012.500 | 0 |
| 370 | PP2400245281 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 |
| 371 | PP2400245282 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 31.641.000 | 31.641.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 31.641.000 | 31.641.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400245283 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 111.333.000 | 111.333.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 111.333.000 | 111.333.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 111.333.000 | 111.333.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400245284 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 19.726.200 | 19.726.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 19.726.200 | 19.726.200 | 0 | |||
| 374 | PP2400245285 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 52.844.400 | 52.844.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 52.925.950 | 52.925.950 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 59.368.400 | 59.368.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 59.939.250 | 59.939.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 52.844.400 | 52.844.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 52.925.950 | 52.925.950 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 59.368.400 | 59.368.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 59.939.250 | 59.939.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 52.844.400 | 52.844.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 52.925.950 | 52.925.950 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 59.368.400 | 59.368.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 59.939.250 | 59.939.250 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 52.844.400 | 52.844.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 52.925.950 | 52.925.950 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 59.368.400 | 59.368.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 59.939.250 | 59.939.250 | 0 | |||
| 375 | PP2400245286 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 47.518.000 | 47.518.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 48.344.400 | 48.344.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 47.518.000 | 47.518.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 48.344.400 | 48.344.400 | 0 | |||
| 376 | PP2400245287 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 84.050.000 | 84.050.000 | 0 |
| 377 | PP2400245288 | Flunarizin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400245289 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 |
| 379 | PP2400245292 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 380 | PP2400245295 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 425.848.000 | 425.848.000 | 0 |
| 381 | PP2400245296 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 11.232.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 382 | PP2400245297 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 383 | PP2400245298 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 384 | PP2400245299 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 262.762.500 | 262.762.500 | 0 |
| 385 | PP2400245300 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 101.181.000 | 101.181.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 121.130.100 | 121.130.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 102.616.500 | 102.616.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 102.950.000 | 102.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 101.094.000 | 101.094.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 101.181.000 | 101.181.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 121.130.100 | 121.130.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 102.616.500 | 102.616.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 102.950.000 | 102.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 101.094.000 | 101.094.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 101.181.000 | 101.181.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 121.130.100 | 121.130.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 102.616.500 | 102.616.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 102.950.000 | 102.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 101.094.000 | 101.094.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 101.181.000 | 101.181.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 121.130.100 | 121.130.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 102.616.500 | 102.616.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 102.950.000 | 102.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 101.094.000 | 101.094.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 101.181.000 | 101.181.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 121.130.100 | 121.130.100 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 6.666.600 | 210 | 102.616.500 | 102.616.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 102.950.000 | 102.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 101.094.000 | 101.094.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400245301 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 177.012.000 | 177.012.000 | 0 |
| 387 | PP2400245302 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 29.235.000 | 29.235.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 29.235.000 | 29.235.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 29.235.000 | 29.235.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.527.600 | 210 | 29.235.000 | 29.235.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400245303 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 194.260.000 | 194.260.000 | 0 |
| 389 | PP2400245304 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.000.000 | 294 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| 390 | PP2400245305 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 263.938.500 | 263.938.500 | 0 |
| 391 | PP2400245306 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 87.228.000 | 87.228.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 86.016.500 | 86.016.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 87.228.000 | 87.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 86.016.500 | 86.016.500 | 0 | |||
| 392 | PP2400245307 | Gabapentin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 9.672.300 | 210 | 322.410.000 | 322.410.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 322.410.000 | 322.410.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 9.672.300 | 210 | 322.410.000 | 322.410.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 322.410.000 | 322.410.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400245308 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 354.540.000 | 354.540.000 | 0 |
| 394 | PP2400245309 | Gabapentin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 192.610.600 | 192.610.600 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.619.760 | 210 | 195.507.000 | 195.507.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 199.406.000 | 199.406.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 213.888.000 | 213.888.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 192.610.600 | 192.610.600 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.619.760 | 210 | 195.507.000 | 195.507.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 199.406.000 | 199.406.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 213.888.000 | 213.888.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 192.610.600 | 192.610.600 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.619.760 | 210 | 195.507.000 | 195.507.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 199.406.000 | 199.406.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 213.888.000 | 213.888.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 192.610.600 | 192.610.600 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 7.619.760 | 210 | 195.507.000 | 195.507.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 199.406.000 | 199.406.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 213.888.000 | 213.888.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400245310 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 396 | PP2400245311 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 |
| 397 | PP2400245312 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 315.002.550 | 315.002.550 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 348.267.420 | 348.267.420 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 23.295.076 | 210 | 315.002.550 | 315.002.550 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 348.267.420 | 348.267.420 | 0 | |||
| 398 | PP2400245313 | Ginkgo biloba | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 11.193.000 | 210 | 373.100.000 | 373.100.000 | 0 |
| 399 | PP2400245315 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.244.883.000 | 1.244.883.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 945.849.500 | 945.849.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 890.561.000 | 890.561.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.244.883.000 | 1.244.883.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 945.849.500 | 945.849.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 890.561.000 | 890.561.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.244.883.000 | 1.244.883.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 945.849.500 | 945.849.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 890.561.000 | 890.561.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400245316 | Gliclazid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 11.161.395 | 210 | 346.900.500 | 346.900.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 312.610.500 | 312.610.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 364.617.000 | 364.617.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 342.900.000 | 342.900.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 11.161.395 | 210 | 346.900.500 | 346.900.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 312.610.500 | 312.610.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 364.617.000 | 364.617.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 342.900.000 | 342.900.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 11.161.395 | 210 | 346.900.500 | 346.900.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 312.610.500 | 312.610.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 364.617.000 | 364.617.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 342.900.000 | 342.900.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 11.161.395 | 210 | 346.900.500 | 346.900.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 312.610.500 | 312.610.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 364.617.000 | 364.617.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 342.900.000 | 342.900.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400245317 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 22.263.000 | 22.263.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 19.005.000 | 19.005.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 23.892.000 | 23.892.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 22.263.000 | 22.263.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 19.005.000 | 19.005.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 23.892.000 | 23.892.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 22.263.000 | 22.263.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 19.005.000 | 19.005.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 23.892.000 | 23.892.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400245319 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 12.159.300 | 210 | 62.140.000 | 62.140.000 | 0 |
| 403 | PP2400245320 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 35.020.000 | 35.020.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 35.277.500 | 35.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 35.020.000 | 35.020.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 35.277.500 | 35.277.500 | 0 | |||
| 404 | PP2400245322 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 183.680.000 | 183.680.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.834.875 | 210 | 183.680.000 | 183.680.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 183.680.000 | 183.680.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.834.875 | 210 | 183.680.000 | 183.680.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400245323 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 361.250.000 | 361.250.000 | 0 |
| 406 | PP2400245324 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 40.000.000 | 210 | 256.815.000 | 256.815.000 | 0 |
| 407 | PP2400245325 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.085.497 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.085.497 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400245326 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 187.992.000 | 187.992.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 139.875.000 | 139.875.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 187.992.000 | 187.992.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 139.875.000 | 139.875.000 | 0 | |||
| 409 | PP2400245327 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 10.342.500 | 210 | 344.750.000 | 344.750.000 | 0 |
| 410 | PP2400245328 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 1.818.250.000 | 1.818.250.000 | 0 |
| 411 | PP2400245329 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 485.352.000 | 485.352.000 | 0 |
| 412 | PP2400245330 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400245331 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 23.888.800 | 23.888.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 23.888.800 | 23.888.800 | 0 | |||
| 414 | PP2400245332 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 |
| 415 | PP2400245333 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.709.540 | 26.709.540 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 22.022.000 | 22.022.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.709.540 | 26.709.540 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 22.022.000 | 22.022.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400245334 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 46.243.300 | 46.243.300 | 0 |
| 417 | PP2400245335 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 45.219.300 | 45.219.300 | 0 |
| 418 | PP2400245336 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 419 | PP2400245337 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400245338 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 85.701.840 | 85.701.840 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 89.404.800 | 89.404.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 77.840.000 | 77.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 85.701.840 | 85.701.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 89.404.800 | 89.404.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 77.840.000 | 77.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 85.701.840 | 85.701.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 89.404.800 | 89.404.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 77.840.000 | 77.840.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400245341 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400245342 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 45.281.600 | 45.281.600 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 44.881.200 | 44.881.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 45.281.600 | 45.281.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 44.881.200 | 44.881.200 | 0 | |||
| 423 | PP2400245343 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400245344 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 425 | PP2400245345 | Heparin natri | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 1.174.875.000 | 1.174.875.000 | 0 |
| 426 | PP2400245346 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| 427 | PP2400245347 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 290.430.000 | 290.430.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400245348 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400245349 | Hyoscin butylbromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 450.765.000 | 450.765.000 | 0 |
| 430 | PP2400245350 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 431 | PP2400245352 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 37.572.810 | 210 | 996.800.000 | 996.800.000 | 0 |
| 432 | PP2400245353 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 265.960.000 | 265.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 269.502.500 | 269.502.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 265.960.000 | 265.960.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 269.502.500 | 269.502.500 | 0 | |||
| 433 | PP2400245354 | Imipenem + Cilastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 1.254.125.000 | 1.254.125.000 | 0 |
| 434 | PP2400245355 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.735.360 | 210 | 124.512.000 | 124.512.000 | 0 |
| 435 | PP2400245356 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.085.497 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 436 | PP2400245357 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 16.664.643 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400245358 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400245359 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 439 | PP2400245361 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.147.775 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 440 | PP2400245362 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 441 | PP2400245363 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 461.250.000 | 461.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 461.250.000 | 461.250.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400245364 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 786.500.000 | 786.500.000 | 0 |
| 443 | PP2400245365 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| 444 | PP2400245366 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 605.472.000 | 605.472.000 | 0 |
| 445 | PP2400245367 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400245368 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400245369 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 307.609.250 | 307.609.250 | 0 |
| 448 | PP2400245370 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 783.552.000 | 783.552.000 | 0 |
| 449 | PP2400245371 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 434.720.000 | 434.720.000 | 0 |
| 450 | PP2400245372 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 104.340.000 | 104.340.000 | 0 |
| 451 | PP2400245373 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 619.633.300 | 619.633.300 | 0 |
| 452 | PP2400245374 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 108.349.200 | 108.349.200 | 0 |
| 453 | PP2400245375 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 79.188.200 | 79.188.200 | 0 |
| 454 | PP2400245376 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 453.362.000 | 453.362.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 595.349.000 | 595.349.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 460.336.800 | 460.336.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 432.188.500 | 432.188.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 455.105.700 | 455.105.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 453.362.000 | 453.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 595.349.000 | 595.349.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 460.336.800 | 460.336.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 432.188.500 | 432.188.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 455.105.700 | 455.105.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 453.362.000 | 453.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 595.349.000 | 595.349.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 460.336.800 | 460.336.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 432.188.500 | 432.188.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 455.105.700 | 455.105.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 453.362.000 | 453.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 595.349.000 | 595.349.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 460.336.800 | 460.336.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 432.188.500 | 432.188.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 455.105.700 | 455.105.700 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 453.362.000 | 453.362.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 595.349.000 | 595.349.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 460.336.800 | 460.336.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 432.188.500 | 432.188.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 455.105.700 | 455.105.700 | 0 | |||
| 455 | PP2400245377 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 544.050.000 | 544.050.000 | 0 |
| 456 | PP2400245378 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 10.554.960 | 210 | 241.332.000 | 241.332.000 | 0 |
| 457 | PP2400245379 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 199.250.000 | 199.250.000 | 0 |
| 458 | PP2400245380 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 58.820.000 | 58.820.000 | 0 |
| 459 | PP2400245381 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 4.627.500 | 210 | 154.250.000 | 154.250.000 | 0 |
| 460 | PP2400245382 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 101.150.000 | 101.150.000 | 0 |
| 461 | PP2400245383 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 128.271.000 | 128.271.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 117.117.000 | 117.117.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 128.271.000 | 128.271.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 117.117.000 | 117.117.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400245384 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 |
| 463 | PP2400245385 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 53.142.000 | 53.142.000 | 0 |
| 464 | PP2400245386 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 92.480.000 | 92.480.000 | 0 |
| 465 | PP2400245387 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 |
| 466 | PP2400245388 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 466.830.000 | 466.830.000 | 0 |
| 467 | PP2400245389 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 15.835.920 | 210 | 310.284.000 | 310.284.000 | 0 |
| 468 | PP2400245392 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400245393 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 355.101.600 | 355.101.600 | 0 |
| 470 | PP2400245394 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400245395 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 25.980.000 | 25.980.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 25.980.000 | 25.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400245397 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 722.500.000 | 722.500.000 | 0 |
| 473 | PP2400245398 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 324.800.000 | 324.800.000 | 0 |
| 474 | PP2400245399 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.000.600 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.000.600 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400245400 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.978.500 | 210 | 2.710.000 | 2.710.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.978.500 | 210 | 2.710.000 | 2.710.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 4.978.500 | 210 | 2.710.000 | 2.710.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400245401 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 20.486.700 | 20.486.700 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 21.609.400 | 21.609.400 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 21.115.000 | 21.115.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 20.486.700 | 20.486.700 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 21.609.400 | 21.609.400 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 21.115.000 | 21.115.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 20.486.700 | 20.486.700 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 21.609.400 | 21.609.400 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 21.115.000 | 21.115.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 20.486.700 | 20.486.700 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 21.609.400 | 21.609.400 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 21.115.000 | 21.115.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400245402 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 273.369.600 | 273.369.600 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 10.846.350 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 273.369.600 | 273.369.600 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 10.846.350 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400245403 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 24.668.800 | 24.668.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 24.668.800 | 24.668.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 24.668.800 | 24.668.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 24.668.800 | 24.668.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 33.072.000 | 33.072.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 24.668.800 | 24.668.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400245404 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 480 | PP2400245408 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 5.868.420 | 210 | 30.680.000 | 30.680.000 | 0 |
| 481 | PP2400245409 | Kẽm Gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.492.710 | 210 | 9.163.000 | 9.163.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 7.928.800 | 7.928.800 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.492.710 | 210 | 9.163.000 | 9.163.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 7.928.800 | 7.928.800 | 0 | |||
| 482 | PP2400245410 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 64.417.500 | 64.417.500 | 0 |
| 483 | PP2400245411 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400245412 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 38.090.000 | 38.090.000 | 0 |
| 485 | PP2400245413 | Kẽm gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 486 | PP2400245414 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 487 | PP2400245415 | Kẽm Gluconat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 488 | PP2400245418 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 147.816.000 | 147.816.000 | 0 |
| 489 | PP2400245419 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 406.125.000 | 406.125.000 | 0 |
| 490 | PP2400245420 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 5.323.500 | 5.323.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 5.120.700 | 5.120.700 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 5.323.500 | 5.323.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 5.120.700 | 5.120.700 | 0 | |||
| 491 | PP2400245421 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 492 | PP2400245422 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 54.530.000 | 54.530.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 55.227.000 | 55.227.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 54.530.000 | 54.530.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 55.227.000 | 55.227.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400245423 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 494 | PP2400245424 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 47.256.000 | 47.256.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 57.280.000 | 57.280.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 48.258.400 | 48.258.400 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 47.256.000 | 47.256.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 57.280.000 | 57.280.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 48.258.400 | 48.258.400 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 47.256.000 | 47.256.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 57.280.000 | 57.280.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 48.258.400 | 48.258.400 | 0 | |||
| 495 | PP2400245426 | Lactobacillus acidophilus | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.710.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400245428 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 197.340.000 | 197.340.000 | 0 |
| 497 | PP2400245429 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 227.150.000 | 227.150.000 | 0 |
| 498 | PP2400245430 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 20.925.000 | 20.925.000 | 0 |
| 499 | PP2400245431 | L-Cystin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 500 | PP2400245432 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 378.560.000 | 378.560.000 | 0 |
| 501 | PP2400245433 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 22.003.800 | 210 | 216.204.000 | 216.204.000 | 0 |
| 502 | PP2400245434 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 503 | PP2400245435 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 24.563.000 | 24.563.000 | 0 |
| 504 | PP2400245436 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 10.508.000 | 10.508.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 10.455.460 | 10.455.460 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.350.380 | 10.350.380 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 10.508.000 | 10.508.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 10.455.460 | 10.455.460 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.350.380 | 10.350.380 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 10.508.000 | 10.508.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 10.455.460 | 10.455.460 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.350.380 | 10.350.380 | 0 | |||
| 505 | PP2400245437 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 12.270.720 | 12.270.720 | 0 |
| 506 | PP2400245438 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 24.793.800 | 215 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 507 | PP2400245439 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 218.050.000 | 218.050.000 | 0 |
| 508 | PP2400245440 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 65.380.000 | 65.380.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 65.030.000 | 65.030.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 65.380.000 | 65.380.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 65.030.000 | 65.030.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400245441 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 28.340.000 | 28.340.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 43.000.500 | 43.000.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 49.922.000 | 49.922.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 43.491.000 | 43.491.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 28.340.000 | 28.340.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 43.000.500 | 43.000.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 49.922.000 | 49.922.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 43.491.000 | 43.491.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 28.340.000 | 28.340.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 43.000.500 | 43.000.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 49.922.000 | 49.922.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 43.491.000 | 43.491.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 28.340.000 | 28.340.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 43.000.500 | 43.000.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 49.922.000 | 49.922.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 43.491.000 | 43.491.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400245442 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400245443 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400245444 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 14.721.672 | 210 | 8.422.400 | 8.422.400 | 0 |
| 513 | PP2400245445 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 514 | PP2400245446 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 515 | PP2400245447 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 10.731.000 | 10.731.000 | 0 |
| 516 | PP2400245448 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 4.297.800 | 4.297.800 | 0 |
| 517 | PP2400245449 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 518 | PP2400245450 | Lidocain | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 519 | PP2400245451 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 8.909.000 | 8.909.000 | 0 |
| 520 | PP2400245453 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 5.067.300 | 210 | 153.520.000 | 153.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 136.040.000 | 136.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 5.067.300 | 210 | 153.520.000 | 153.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 136.040.000 | 136.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 5.067.300 | 210 | 153.520.000 | 153.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 136.040.000 | 136.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 103.512.000 | 103.512.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 5.067.300 | 210 | 153.520.000 | 153.520.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 136.040.000 | 136.040.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400245454 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 118.928.040 | 118.928.040 | 0 |
| 522 | PP2400245455 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 103.505.000 | 103.505.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 3.219.450 | 210 | 102.425.500 | 102.425.500 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 103.505.000 | 103.505.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 3.219.450 | 210 | 102.425.500 | 102.425.500 | 0 | |||
| 523 | PP2400245456 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400245457 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 144.200.000 | 144.200.000 | 0 |
| 525 | PP2400245458 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 25.000.000 | 294 | 149.822.400 | 149.822.400 | 0 |
| 526 | PP2400245459 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 167.433.000 | 167.433.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 175.540.000 | 175.540.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 167.433.000 | 167.433.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 175.540.000 | 175.540.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400245460 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2400245461 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 529 | PP2400245462 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 276.689.070 | 276.689.070 | 0 |
| 530 | PP2400245463 | Losartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 82.172.560 | 82.172.560 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 88.835.200 | 88.835.200 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 82.172.560 | 82.172.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 88.835.200 | 88.835.200 | 0 | |||
| 531 | PP2400245464 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 474.978.000 | 474.978.000 | 0 |
| 532 | PP2400245465 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 41.846.000 | 41.846.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 56.120.000 | 56.120.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 50.020.000 | 50.020.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 41.846.000 | 41.846.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 56.120.000 | 56.120.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 50.020.000 | 50.020.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 41.846.000 | 41.846.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 56.120.000 | 56.120.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 50.020.000 | 50.020.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400245466 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 239.538.600 | 239.538.600 | 0 |
| 534 | PP2400245467 | Losartan | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 390.880.000 | 390.880.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 14.335.734 | 210 | 390.880.000 | 390.880.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 390.880.000 | 390.880.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 14.335.734 | 210 | 390.880.000 | 390.880.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400245468 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 62.080.000 | 62.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 62.080.000 | 62.080.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400245469 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 96.717.000 | 96.717.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 97.030.000 | 97.030.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 96.717.000 | 96.717.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 97.030.000 | 97.030.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400245470 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 538 | PP2400245471 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 539 | PP2400245472 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 540 | PP2400245473 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 |
| 541 | PP2400245474 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 35.833.000 | 35.833.000 | 0 |
| 542 | PP2400245475 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 543 | PP2400245476 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| 544 | PP2400245477 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 545 | PP2400245478 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 439.425.000 | 439.425.000 | 0 |
| 546 | PP2400245479 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 547 | PP2400245480 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 1.007.500.000 | 1.007.500.000 | 0 |
| 548 | PP2400245482 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 719.476.800 | 719.476.800 | 0 |
| 549 | PP2400245483 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 531.900.000 | 531.900.000 | 0 |
| 550 | PP2400245484 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 551 | PP2400245485 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.144.777 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 552 | PP2400245486 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 553 | PP2400245487 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 34.527.300 | 211 | 307.300.000 | 307.300.000 | 0 |
| 554 | PP2400245488 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400245489 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 152.750.000 | 152.750.000 | 0 |
| 556 | PP2400245490 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400245491 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 534.508.800 | 534.508.800 | 0 |
| 558 | PP2400245492 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 173.712.000 | 173.712.000 | 0 |
| 559 | PP2400245493 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 |
| 560 | PP2400245494 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 561 | PP2400245495 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 121.830.000 | 121.830.000 | 0 |
| 562 | PP2400245496 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicone | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 24.610.500 | 230 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400245498 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 6.810.300 | 6.810.300 | 0 |
| 564 | PP2400245499 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 106.875.000 | 106.875.000 | 0 |
| 565 | PP2400245500 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 51.488.000 | 51.488.000 | 0 |
| 566 | PP2400245501 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 | |||
| 567 | PP2400245502 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.746.000 | 18.746.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 17.095.000 | 17.095.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 17.147.000 | 17.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.746.000 | 18.746.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 17.095.000 | 17.095.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 17.147.000 | 17.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.746.000 | 18.746.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 17.095.000 | 17.095.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 17.147.000 | 17.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.746.000 | 18.746.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 17.095.000 | 17.095.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 17.147.000 | 17.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.746.000 | 18.746.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 17.095.000 | 17.095.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 17.147.000 | 17.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 18.746.000 | 18.746.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 17.095.000 | 17.095.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 17.147.000 | 17.147.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400245503 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 469.600.000 | 469.600.000 | 0 |
| 569 | PP2400245504 | Meloxicam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.810.000 | 40.810.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 113.155.000 | 113.155.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.032.000 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400245506 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 406.550.000 | 406.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 403.825.250 | 403.825.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 431.418.750 | 431.418.750 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 406.550.000 | 406.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 403.825.250 | 403.825.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 431.418.750 | 431.418.750 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 406.550.000 | 406.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 403.825.250 | 403.825.250 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 431.418.750 | 431.418.750 | 0 | |||
| 571 | PP2400245507 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 302.335.000 | 302.335.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 10.197.000 | 210 | 295.900.000 | 295.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 328.713.000 | 328.713.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 302.335.000 | 302.335.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 10.197.000 | 210 | 295.900.000 | 295.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 328.713.000 | 328.713.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 302.335.000 | 302.335.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 10.197.000 | 210 | 295.900.000 | 295.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 328.713.000 | 328.713.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 302.335.000 | 302.335.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 10.197.000 | 210 | 295.900.000 | 295.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 328.713.000 | 328.713.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400245508 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 573 | PP2400245509 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 90.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 574 | PP2400245510 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 156.624.000 | 156.624.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 156.624.000 | 156.624.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2400245511 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 190.688.400 | 190.688.400 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 200.361.000 | 200.361.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 157.248.840 | 157.248.840 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 158.768.820 | 158.768.820 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 190.688.400 | 190.688.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 200.361.000 | 200.361.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 157.248.840 | 157.248.840 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 158.768.820 | 158.768.820 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 190.688.400 | 190.688.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 200.361.000 | 200.361.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 157.248.840 | 157.248.840 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 158.768.820 | 158.768.820 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 190.688.400 | 190.688.400 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 200.361.000 | 200.361.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 157.248.840 | 157.248.840 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 158.768.820 | 158.768.820 | 0 | |||
| 576 | PP2400245512 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 767.581.000 | 767.581.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 775.000.500 | 775.000.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 767.581.000 | 767.581.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 775.000.500 | 775.000.500 | 0 | |||
| 577 | PP2400245514 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 83.950.000 | 83.950.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 85.994.000 | 85.994.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 87.162.000 | 87.162.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 83.950.000 | 83.950.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 85.994.000 | 85.994.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 87.162.000 | 87.162.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 83.950.000 | 83.950.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 85.994.000 | 85.994.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 87.162.000 | 87.162.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 83.950.000 | 83.950.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 85.994.000 | 85.994.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 87.162.000 | 87.162.000 | 0 | |||
| 578 | PP2400245515 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 287.450.724 | 287.450.724 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 276.857.900 | 276.857.900 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 283.598.788 | 283.598.788 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 312.969.800 | 312.969.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 287.450.724 | 287.450.724 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 276.857.900 | 276.857.900 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 283.598.788 | 283.598.788 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 312.969.800 | 312.969.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 287.450.724 | 287.450.724 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 276.857.900 | 276.857.900 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 283.598.788 | 283.598.788 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 312.969.800 | 312.969.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 287.450.724 | 287.450.724 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 276.857.900 | 276.857.900 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 13.824.548 | 210 | 283.598.788 | 283.598.788 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 312.969.800 | 312.969.800 | 0 | |||
| 579 | PP2400245516 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 928.536.700 | 928.536.700 | 0 |
| 580 | PP2400245517 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 515.570.000 | 515.570.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 513.390.000 | 513.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 515.570.000 | 515.570.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 513.390.000 | 513.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 515.570.000 | 515.570.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 513.390.000 | 513.390.000 | 0 | |||
| 581 | PP2400245518 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 195.048.000 | 195.048.000 | 0 |
| 582 | PP2400245519 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 14.293.200 | 210 | 297.990.000 | 297.990.000 | 0 |
| 583 | PP2400245520 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 34.657.050 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 584 | PP2400245521 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 275.600.000 | 275.600.000 | 0 |
| 585 | PP2400245522 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 371.101.500 | 371.101.500 | 0 |
| 586 | PP2400245523 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 40.000.000 | 210 | 984.500.000 | 984.500.000 | 0 |
| 587 | PP2400245524 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 1.020.894.000 | 1.020.894.000 | 0 |
| 588 | PP2400245525 | Methocarbamol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 100.954.500 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 589 | PP2400245526 | Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 590 | PP2400245527 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 591 | PP2400245528 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 4.800.600 | 4.800.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 4.800.600 | 4.800.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 | |||
| 592 | PP2400245529 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 239.800.000 | 239.800.000 | 0 |
| 593 | PP2400245530 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 594 | PP2400245532 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.037.500 | 18.037.500 | 0 |
| 595 | PP2400245534 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 1.872.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 596 | PP2400245535 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 16.664.643 | 210 | 70.470.400 | 70.470.400 | 0 |
| 597 | PP2400245536 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 16.664.643 | 210 | 40.077.720 | 40.077.720 | 0 |
| 598 | PP2400245537 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 599 | PP2400245538 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 600 | PP2400245540 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 163.968.000 | 163.968.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 163.968.000 | 163.968.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 163.968.000 | 163.968.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400245541 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 |
| 602 | PP2400245542 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 301.200 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 301.200 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 301.200 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 1.055.160 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 603 | PP2400245543 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 87.945.000 | 87.945.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 10.846.350 | 210 | 86.612.500 | 86.612.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 87.945.000 | 87.945.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 10.846.350 | 210 | 86.612.500 | 86.612.500 | 0 | |||
| 604 | PP2400245545 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 146.025.000 | 146.025.000 | 0 |
| 605 | PP2400245546 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 85.758.750 | 85.758.750 | 0 |
| 606 | PP2400245547 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 607 | PP2400245550 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 9.858.750 | 9.858.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.277.000 | 10.277.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.253.100 | 10.253.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 9.858.750 | 9.858.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.277.000 | 10.277.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.253.100 | 10.253.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 9.858.750 | 9.858.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.277.000 | 10.277.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.253.100 | 10.253.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 9.858.750 | 9.858.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.277.000 | 10.277.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.253.100 | 10.253.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 9.858.750 | 9.858.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.277.000 | 10.277.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 10.253.100 | 10.253.100 | 0 | |||
| 608 | PP2400245551 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 609 | PP2400245552 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 6.368.500 | 6.368.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 6.462.500 | 6.462.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 6.368.500 | 6.368.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 6.462.500 | 6.462.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 6.368.500 | 6.368.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 6.462.500 | 6.462.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 6.415.500 | 6.415.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 6.368.500 | 6.368.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 6.462.500 | 6.462.500 | 0 | |||
| 610 | PP2400245554 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 2.797.200 | 2.797.200 | 0 |
| 611 | PP2400245555 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 10.374.750 | 210 | 319.387.500 | 319.387.500 | 0 |
| 612 | PP2400245556 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 40.512.000 | 40.512.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 40.533.100 | 40.533.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 40.512.000 | 40.512.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 40.533.100 | 40.533.100 | 0 | |||
| 613 | PP2400245557 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 614 | PP2400245558 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 852.445.440 | 852.445.440 | 0 |
| 615 | PP2400245559 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 150.803.310 | 150.803.310 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 150.851.000 | 150.851.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 143.948.500 | 143.948.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 150.803.310 | 150.803.310 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 150.851.000 | 150.851.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 143.948.500 | 143.948.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 150.803.310 | 150.803.310 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 150.851.000 | 150.851.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 143.948.500 | 143.948.500 | 0 | |||
| 616 | PP2400245560 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 175.680.000 | 175.680.000 | 0 |
| 617 | PP2400245561 | Nabumeton | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 186.485.000 | 186.485.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 187.850.000 | 187.850.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 186.485.000 | 186.485.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 187.850.000 | 187.850.000 | 0 | |||
| 618 | PP2400245562 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 619 | PP2400245563 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 20.378.000 | 20.378.000 | 0 |
| 620 | PP2400245564 | N-acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 53.508.000 | 53.508.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 17.380.260 | 210 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 53.508.000 | 53.508.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 17.380.260 | 210 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400245566 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 54.522.000 | 54.522.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 54.522.000 | 54.522.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 54.522.000 | 54.522.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 54.522.000 | 54.522.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.860.000 | 67.860.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 54.522.000 | 54.522.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 68.796.000 | 68.796.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400245567 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 18.280.000 | 18.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 17.823.000 | 17.823.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 18.280.000 | 18.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 17.823.000 | 17.823.000 | 0 | |||
| 623 | PP2400245568 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 624 | PP2400245569 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 82.770.000 | 82.770.000 | 0 |
| 625 | PP2400245572 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 74.529.000 | 74.529.000 | 0 |
| 626 | PP2400245573 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 416.663.000 | 416.663.000 | 0 |
| 627 | PP2400245574 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 215.407.400 | 215.407.400 | 0 |
| 628 | PP2400245575 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 215.407.400 | 215.407.400 | 0 |
| 629 | PP2400245576 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 14.469.000 | 14.469.000 | 0 |
| 630 | PP2400245577 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 69.451.200 | 69.451.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 69.451.200 | 69.451.200 | 0 | |||
| 631 | PP2400245578 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 404.544.000 | 404.544.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 401.184.000 | 401.184.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 404.544.000 | 404.544.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 401.184.000 | 401.184.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400245579 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 409.476.600 | 409.476.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 421.902.000 | 421.902.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 380.484.000 | 380.484.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 400.140.000 | 400.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 409.476.600 | 409.476.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 421.902.000 | 421.902.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 380.484.000 | 380.484.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 400.140.000 | 400.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 409.476.600 | 409.476.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 421.902.000 | 421.902.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 380.484.000 | 380.484.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 400.140.000 | 400.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 409.476.600 | 409.476.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 421.902.000 | 421.902.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 380.484.000 | 380.484.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 400.140.000 | 400.140.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400245580 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400245581 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 34.412.400 | 34.412.400 | 0 |
| 635 | PP2400245582 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 137.020.000 | 137.020.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 137.020.000 | 137.020.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 137.020.000 | 137.020.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400245583 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 637 | PP2400245584 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 96.783.600 | 96.783.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 80.653.000 | 80.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 86.121.000 | 86.121.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 96.783.600 | 96.783.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 80.653.000 | 80.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 86.121.000 | 86.121.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 96.783.600 | 96.783.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 80.653.000 | 80.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 86.121.000 | 86.121.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 96.783.600 | 96.783.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 80.653.000 | 80.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 86.121.000 | 86.121.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 96.783.600 | 96.783.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 80.653.000 | 80.653.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 86.121.000 | 86.121.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 97.603.800 | 97.603.800 | 0 | |||
| 638 | PP2400245585 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 817.440.000 | 817.440.000 | 0 |
| 639 | PP2400245586 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 867.753.600 | 867.753.600 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 826.432.000 | 826.432.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 837.600.000 | 837.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 867.753.600 | 867.753.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 826.432.000 | 826.432.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 837.600.000 | 837.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 867.753.600 | 867.753.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 826.432.000 | 826.432.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 837.600.000 | 837.600.000 | 0 | |||
| 640 | PP2400245587 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 28.811.580 | 28.811.580 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 27.250.100 | 27.250.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 28.811.580 | 28.811.580 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 27.250.100 | 27.250.100 | 0 | |||
| 641 | PP2400245589 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| 642 | PP2400245590 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| 643 | PP2400245591 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 9.217.500 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 644 | PP2400245592 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 645 | PP2400245593 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 2.535.750 | 2.535.750 | 0 |
| 646 | PP2400245594 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 647 | PP2400245596 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 648 | PP2400245597 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 304.920.000 | 304.920.000 | 0 |
| 649 | PP2400245599 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 26.852.000 | 210 | 891.650.000 | 891.650.000 | 0 |
| 650 | PP2400245600 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 15.358.560 | 15.358.560 | 0 |
| 651 | PP2400245601 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 78.367.800 | 78.367.800 | 0 |
| 652 | PP2400245602 | Nebivolol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.294.000 | 210 | 98.286.250 | 98.286.250 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 3.294.000 | 210 | 97.447.500 | 97.447.500 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.294.000 | 210 | 98.286.250 | 98.286.250 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 3.294.000 | 210 | 97.447.500 | 97.447.500 | 0 | |||
| 653 | PP2400245603 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 61.295.000 | 61.295.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 41.869.200 | 41.869.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 41.492.000 | 41.492.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.930.792 | 210 | 41.963.500 | 41.963.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 61.295.000 | 61.295.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 41.869.200 | 41.869.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 41.492.000 | 41.492.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.930.792 | 210 | 41.963.500 | 41.963.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 61.295.000 | 61.295.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 41.869.200 | 41.869.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 41.492.000 | 41.492.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.930.792 | 210 | 41.963.500 | 41.963.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 61.295.000 | 61.295.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 41.869.200 | 41.869.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 41.492.000 | 41.492.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.930.792 | 210 | 41.963.500 | 41.963.500 | 0 | |||
| 654 | PP2400245604 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 20.256.500 | 20.256.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.757.200 | 18.757.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 20.256.500 | 20.256.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.757.200 | 18.757.200 | 0 | |||
| 655 | PP2400245605 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 3.676.050 | 210 | 92.582.000 | 92.582.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 89.470.000 | 89.470.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 3.676.050 | 210 | 92.582.000 | 92.582.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 89.470.000 | 89.470.000 | 0 | |||
| 656 | PP2400245606 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 32.178.300 | 32.178.300 | 0 |
| 657 | PP2400245607 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 658 | PP2400245608 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 21.975.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 659 | PP2400245609 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 |
| 660 | PP2400245611 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 6.433.440 | 6.433.440 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 6.433.440 | 6.433.440 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400245612 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 63.336.000 | 63.336.000 | 0 |
| 662 | PP2400245613 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 45.899.700 | 45.899.700 | 0 |
| 663 | PP2400245614 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400245615 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 665 | PP2400245616 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 343.750.000 | 343.750.000 | 0 |
| 666 | PP2400245617 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 667 | PP2400245618 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 18.158.805 | 210 | 5.109.000 | 5.109.000 | 0 |
| 668 | PP2400245619 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 176.358.000 | 176.358.000 | 0 |
| 669 | PP2400245620 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 328.041.000 | 328.041.000 | 0 |
| 670 | PP2400245621 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 509.796.000 | 509.796.000 | 0 |
| 671 | PP2400245622 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 280.126.000 | 280.126.000 | 0 |
| 672 | PP2400245623 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 673 | PP2400245624 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 98.183.400 | 98.183.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 99.990.900 | 99.990.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 97.605.000 | 97.605.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 98.183.400 | 98.183.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 99.990.900 | 99.990.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 97.605.000 | 97.605.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 98.183.400 | 98.183.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 99.990.900 | 99.990.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 97.605.000 | 97.605.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 98.183.400 | 98.183.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 99.990.900 | 99.990.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 97.605.000 | 97.605.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400245625 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 85.882.500 | 85.882.500 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 71.242.500 | 71.242.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 85.882.500 | 85.882.500 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 71.242.500 | 71.242.500 | 0 | |||
| 675 | PP2400245626 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 57.771.000 | 57.771.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 54.469.800 | 54.469.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 57.116.000 | 57.116.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 57.771.000 | 57.771.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 54.469.800 | 54.469.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 57.116.000 | 57.116.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 57.771.000 | 57.771.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 54.469.800 | 54.469.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 57.116.000 | 57.116.000 | 0 | |||
| 676 | PP2400245627 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| 677 | PP2400245628 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 30.295.000 | 30.295.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 30.295.000 | 30.295.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400245630 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 37.195.200 | 37.195.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 37.027.800 | 37.027.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 37.195.200 | 37.195.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 37.027.800 | 37.027.800 | 0 | |||
| 679 | PP2400245631 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.788.363 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 680 | PP2400245632 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 681 | PP2400245633 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 682 | PP2400245634 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 |
| 683 | PP2400245635 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.323.337 | 210 | 144.111.240 | 144.111.240 | 0 |
| 684 | PP2400245636 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 19.377.800 | 19.377.800 | 0 |
| 685 | PP2400245637 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 173.706.175 | 173.706.175 | 0 |
| 686 | PP2400245638 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 108.170.000 | 108.170.000 | 0 |
| 687 | PP2400245639 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.651.500 | 172.651.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.651.500 | 172.651.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 | |||
| 688 | PP2400245640 | Omeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 24.000.000 | 225 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 689 | PP2400245642 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 21.783.300 | 21.783.300 | 0 |
| 690 | PP2400245643 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 691 | PP2400245644 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 12.775.650 | 210 | 304.807.500 | 304.807.500 | 0 |
| 692 | PP2400245645 | Oxacilin | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 1.470.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 693 | PP2400245646 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| 694 | PP2400245647 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 100.421.685 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 695 | PP2400245648 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 696 | PP2400245649 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 27.406.000 | 27.406.000 | 0 |
| 697 | PP2400245650 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 133.840.000 | 133.840.000 | 0 |
| 698 | PP2400245651 | Paracetamol | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 73.207.500 | 73.207.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 93.525.000 | 93.525.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 73.207.500 | 73.207.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 93.525.000 | 93.525.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 73.207.500 | 73.207.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 93.525.000 | 93.525.000 | 0 | |||
| 699 | PP2400245652 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 2.644.200 | 2.644.200 | 0 |
| 700 | PP2400245653 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 13.806.900 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| 701 | PP2400245654 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 17.010.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 17.010.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 17.010.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 74.409.048 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 17.010.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 19.733.940 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| 702 | PP2400245655 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 51.110.000 | 51.110.000 | 0 |
| 703 | PP2400245656 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 2.416.515 | 2.416.515 | 0 |
| 704 | PP2400245657 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 7.072.500 | 7.072.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 5.842.500 | 5.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.658.000 | 5.658.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 7.072.500 | 7.072.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 5.842.500 | 5.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.658.000 | 5.658.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 7.072.500 | 7.072.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 5.842.500 | 5.842.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.658.000 | 5.658.000 | 0 | |||
| 705 | PP2400245658 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| 706 | PP2400245659 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 31.968.800 | 31.968.800 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 31.968.800 | 31.968.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.085.490 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| 707 | PP2400245660 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 1.124.550 | 1.124.550 | 0 |
| 708 | PP2400245661 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 709 | PP2400245663 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 710 | PP2400245664 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 711 | PP2400245665 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 30.685.389 | 210 | 400.270.500 | 400.270.500 | 0 |
| 712 | PP2400245666 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 238.350.000 | 238.350.000 | 0 |
| 713 | PP2400245667 | Perindopril + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 81.728.500 | 81.728.500 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 81.529.000 | 81.529.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 81.728.500 | 81.728.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 81.529.000 | 81.529.000 | 0 | |||
| 714 | PP2400245668 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 575.929.200 | 575.929.200 | 0 |
| 715 | PP2400245669 | Perindopril arginine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 608.322.000 | 608.322.000 | 0 |
| 716 | PP2400245670 | Perindopril arginine | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 138.860.000 | 138.860.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 129.690.000 | 129.690.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 138.860.000 | 138.860.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 129.690.000 | 129.690.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 138.860.000 | 138.860.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 129.690.000 | 129.690.000 | 0 | |||
| 717 | PP2400245671 | Perindopril Arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.569.065.000 | 1.569.065.000 | 0 |
| 718 | PP2400245672 | Perindopril Arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 860.455.000 | 860.455.000 | 0 |
| 719 | PP2400245673 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 348.660.000 | 348.660.000 | 0 |
| 720 | PP2400245674 | Perindopril Arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 879.631.500 | 879.631.500 | 0 |
| 721 | PP2400245675 | Perindopril Arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.564.887.500 | 1.564.887.500 | 0 |
| 722 | PP2400245676 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.370.512.000 | 1.370.512.000 | 0 |
| 723 | PP2400245677 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 814.092.000 | 814.092.000 | 0 |
| 724 | PP2400245678 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 503.750.000 | 503.750.000 | 0 |
| 725 | PP2400245679 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 851.445.000 | 851.445.000 | 0 |
| 726 | PP2400245680 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 751.275.000 | 751.275.000 | 0 |
| 727 | PP2400245681 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 526.255.500 | 526.255.500 | 0 |
| 728 | PP2400245682 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 654.610.500 | 654.610.500 | 0 |
| 729 | PP2400245683 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 79.700.000 | 212 | 158.120.000 | 158.120.000 | 0 |
| 730 | PP2400245684 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 731 | PP2400245685 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 732 | PP2400245686 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 236.550.000 | 236.550.000 | 0 |
| 733 | PP2400245687 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.085.497 | 210 | 304.560.000 | 304.560.000 | 0 |
| 734 | PP2400245688 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 34.657.050 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 34.657.050 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 735 | PP2400245689 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 736 | PP2400245691 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 47.250 | 47.250 | 0 |
| 737 | PP2400245693 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 25.285.000 | 25.285.000 | 0 |
| 738 | PP2400245694 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 4.520.250 | 4.520.250 | 0 |
| 739 | PP2400245695 | Piperacillin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 740 | PP2400245696 | Piperacillin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.040.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.040.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 | |||
| 741 | PP2400245697 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 130.625.000 | 130.625.000 | 0 |
| 742 | PP2400245698 | Piracetam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 32.000.000 | 215 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 743 | PP2400245699 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 79.065.000 | 79.065.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 85.967.500 | 85.967.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 79.692.500 | 79.692.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 79.065.000 | 79.065.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 85.967.500 | 85.967.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 79.692.500 | 79.692.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 79.065.000 | 79.065.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 85.967.500 | 85.967.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 79.692.500 | 79.692.500 | 0 | |||
| 744 | PP2400245700 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 65.815.400 | 65.815.400 | 0 |
| 745 | PP2400245701 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 34.742.500 | 34.742.500 | 0 |
| 746 | PP2400245703 | Piracetam | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 117.262.500 | 117.262.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 109.887.500 | 109.887.500 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 117.262.500 | 117.262.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 12.569.646 | 210 | 109.887.500 | 109.887.500 | 0 | |||
| 747 | PP2400245704 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 42.703.500 | 42.703.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 42.703.500 | 42.703.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 42.703.500 | 42.703.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 42.703.500 | 42.703.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 42.703.500 | 42.703.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 40.302.500 | 40.302.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 42.703.500 | 42.703.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 | |||
| 748 | PP2400245705 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 749 | PP2400245706 | Piracetam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 217.980.000 | 217.980.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 262.960.000 | 262.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 308.978.000 | 308.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 133.210.000 | 133.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 132.172.000 | 132.172.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 217.980.000 | 217.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 262.960.000 | 262.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 308.978.000 | 308.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 133.210.000 | 133.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 132.172.000 | 132.172.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 217.980.000 | 217.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 262.960.000 | 262.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 308.978.000 | 308.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 133.210.000 | 133.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 132.172.000 | 132.172.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 217.980.000 | 217.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 262.960.000 | 262.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 308.978.000 | 308.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 133.210.000 | 133.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 132.172.000 | 132.172.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 217.980.000 | 217.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 262.960.000 | 262.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 308.978.000 | 308.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 133.210.000 | 133.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 132.172.000 | 132.172.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 217.980.000 | 217.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 262.960.000 | 262.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 16.525.500 | 210 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 308.978.000 | 308.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 133.210.000 | 133.210.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 132.172.000 | 132.172.000 | 0 | |||
| 750 | PP2400245707 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 751 | PP2400245708 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 106.080.000 | 106.080.000 | 0 |
| 752 | PP2400245709 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 36.730.200 | 36.730.200 | 0 |
| 753 | PP2400245710 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 228.137.910 | 228.137.910 | 0 |
| 754 | PP2400245711 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.788.363 | 210 | 188.220.440 | 188.220.440 | 0 |
| 755 | PP2400245712 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 50.960.000 | 50.960.000 | 0 |
| 756 | PP2400245713 | Povidon Iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 757 | PP2400245715 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 183.103.000 | 183.103.000 | 0 |
| 758 | PP2400245716 | Pravastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 66.903.000 | 66.903.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 64.596.000 | 64.596.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 66.903.000 | 66.903.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 64.596.000 | 64.596.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400245717 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 53.890.200 | 53.890.200 | 0 |
| 760 | PP2400245718 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 761 | PP2400245719 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 103.818.000 | 103.818.000 | 0 |
| 762 | PP2400245720 | Prednison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400245721 | Prednison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 32.565.000 | 32.565.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 32.565.000 | 32.565.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 32.565.000 | 32.565.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 32.565.000 | 32.565.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 53.625.000 | 53.625.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 32.565.000 | 32.565.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| 764 | PP2400245722 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 1.177.680.000 | 1.177.680.000 | 0 |
| 765 | PP2400245723 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 455.520.000 | 455.520.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 435.956.000 | 435.956.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 16.644.000 | 210 | 464.280.000 | 464.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 455.520.000 | 455.520.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 435.956.000 | 435.956.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 16.644.000 | 210 | 464.280.000 | 464.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 455.520.000 | 455.520.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 83.909.333 | 210 | 435.956.000 | 435.956.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 16.644.000 | 210 | 464.280.000 | 464.280.000 | 0 | |||
| 766 | PP2400245724 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 767 | PP2400245725 | Pregabalin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 34.085.497 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 768 | PP2400245726 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 101.661.000 | 101.661.000 | 0 |
| 769 | PP2400245727 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 255.510.000 | 255.510.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 263.025.000 | 263.025.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 240.229.500 | 240.229.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 255.510.000 | 255.510.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 263.025.000 | 263.025.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 240.229.500 | 240.229.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 255.510.000 | 255.510.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 263.025.000 | 263.025.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 240.229.500 | 240.229.500 | 0 | |||
| 770 | PP2400245728 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 7.597.800 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 81.664.000 | 81.664.000 | 0 | |||
| vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 7.597.800 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 81.664.000 | 81.664.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400245729 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 7.597.800 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 |
| 772 | PP2400245730 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 118.784.000 | 118.784.000 | 0 |
| 773 | PP2400245731 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 774 | PP2400245732 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 141.018.000 | 141.018.000 | 0 |
| 775 | PP2400245733 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 82.879.000 | 82.879.000 | 0 |
| 776 | PP2400245734 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 49.480.000 | 49.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 49.480.000 | 49.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 49.480.000 | 49.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 49.480.000 | 49.480.000 | 0 | |||
| 777 | PP2400245735 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 1.053.000 | 1.053.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 1.053.000 | 1.053.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 1.053.000 | 1.053.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 778 | PP2400245736 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 779 | PP2400245737 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 780 | PP2400245738 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 56.392.890 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| 781 | PP2400245739 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400245740 | Rabeprazol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 783 | PP2400245741 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 666.500.000 | 666.500.000 | 0 |
| 784 | PP2400245743 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 785 | PP2400245744 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 41.843.700 | 41.843.700 | 0 |
| 786 | PP2400245745 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 61.571.000 | 61.571.000 | 0 |
| 787 | PP2400245746 | Ramipril | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 24.610.500 | 230 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 788 | PP2400245748 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 |
| 789 | PP2400245749 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 61.162.000 | 61.162.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 60.585.000 | 60.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.238.800 | 60.238.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 61.162.000 | 61.162.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 60.585.000 | 60.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.238.800 | 60.238.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 61.162.000 | 61.162.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 60.585.000 | 60.585.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 60.238.800 | 60.238.800 | 0 | |||
| 790 | PP2400245750 | Repaglinid | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 180 | 18.553.500 | 210 | 618.295.000 | 618.295.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 618.450.000 | 618.450.000 | 0 | |||
| vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 180 | 18.553.500 | 210 | 618.295.000 | 618.295.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 618.450.000 | 618.450.000 | 0 | |||
| 791 | PP2400245751 | Ringer acetat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 85.440.195 | 210 | 93.765.000 | 93.765.000 | 0 |
| 792 | PP2400245752 | Ringer acetat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 196.276.500 | 196.276.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 220.410.000 | 220.410.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 196.276.500 | 196.276.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 220.410.000 | 220.410.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 196.276.500 | 196.276.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 61.150.519 | 210 | 220.410.000 | 220.410.000 | 0 | |||
| 793 | PP2400245753 | Ringer lactat + Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 60.544.500 | 60.544.500 | 0 |
| 794 | PP2400245754 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 57.890.000 | 57.890.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 795 | PP2400245755 | Rivaroxaban | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 796 | PP2400245756 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 69.542.000 | 210 | 171.896.500 | 171.896.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 31.375.740 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 172.575.000 | 172.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 177.236.000 | 177.236.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 344.117.500 | 344.117.500 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 203.550.000 | 203.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 234.525.000 | 234.525.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 173.460.000 | 173.460.000 | 0 | |||
| 797 | PP2400245757 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 798 | PP2400245758 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 799 | PP2400245760 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 57.652.000 | 57.652.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.534.000 | 53.534.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.886.800 | 51.886.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 57.652.000 | 57.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.534.000 | 53.534.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.886.800 | 51.886.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 57.652.000 | 57.652.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.534.000 | 53.534.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.886.800 | 51.886.800 | 0 | |||
| 800 | PP2400245761 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 53.958.000 | 53.958.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 60.306.000 | 60.306.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.852.200 | 53.852.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 58.295.800 | 58.295.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 53.958.000 | 53.958.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 60.306.000 | 60.306.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.852.200 | 53.852.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 58.295.800 | 58.295.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 53.958.000 | 53.958.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 60.306.000 | 60.306.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.852.200 | 53.852.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 58.295.800 | 58.295.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 53.958.000 | 53.958.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 60.306.000 | 60.306.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.852.200 | 53.852.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 58.295.800 | 58.295.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 53.958.000 | 53.958.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 60.306.000 | 60.306.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 53.852.200 | 53.852.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 58.295.800 | 58.295.800 | 0 | |||
| 801 | PP2400245762 | Rosuvastatin | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 416.780.000 | 416.780.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 14.701.800 | 210 | 448.840.000 | 448.840.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 38.704.560 | 210 | 416.780.000 | 416.780.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 14.701.800 | 210 | 448.840.000 | 448.840.000 | 0 | |||
| 802 | PP2400245764 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 118.004.500 | 118.004.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 120.231.000 | 120.231.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 115.778.000 | 115.778.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 118.004.500 | 118.004.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 120.231.000 | 120.231.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 115.778.000 | 115.778.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 118.004.500 | 118.004.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 120.231.000 | 120.231.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 115.778.000 | 115.778.000 | 0 | |||
| 803 | PP2400245765 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 804 | PP2400245766 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 16.664.643 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 805 | PP2400245767 | Rupatadin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 35.665.650 | 220 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| 806 | PP2400245768 | Rupatadin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 14.570.000 | 14.570.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 14.570.000 | 14.570.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 14.570.000 | 14.570.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 14.570.000 | 14.570.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 14.570.000 | 14.570.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.283.703 | 210 | 13.630.000 | 13.630.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 48.928.263 | 215 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 3.773.703 | 210 | 10.716.000 | 10.716.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 14.570.000 | 14.570.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 31.148.103 | 210 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 77.214.453 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400245769 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 9.217.500 | 210 | 163.350.000 | 163.350.000 | 0 |
| 808 | PP2400245771 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 468.984.600 | 468.984.600 | 0 |
| 809 | PP2400245772 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 362.375.000 | 362.375.000 | 0 |
| 810 | PP2400245773 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 177.199.280 | 177.199.280 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 113.680.000 | 113.680.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 177.199.280 | 177.199.280 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 113.680.000 | 113.680.000 | 0 | |||
| 811 | PP2400245775 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 812 | PP2400245776 | Salbutamol (sulfat) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 813 | PP2400245777 | Salbutamol (sulfat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 42.042.000 | 42.042.000 | 0 |
| 814 | PP2400245778 | Salbutamol (sulfat) | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 11.382.360 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 10.740.000 | 210 | 27.880.000 | 27.880.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 11.382.360 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 10.740.000 | 210 | 27.880.000 | 27.880.000 | 0 | |||
| 815 | PP2400245780 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 816 | PP2400245781 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 62.688.600 | 62.688.600 | 0 |
| 817 | PP2400245782 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 34.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 818 | PP2400245783 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 298.449.920 | 298.449.920 | 0 |
| 819 | PP2400245784 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 820 | PP2400245785 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.112.360.000 | 1.112.360.000 | 0 |
| 821 | PP2400245786 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 56.095.000 | 56.095.000 | 0 |
| 822 | PP2400245788 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 1.182.360 | 210 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.182.360 | 210 | 34.220.000 | 34.220.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 11.382.360 | 210 | 39.412.000 | 39.412.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 1.182.360 | 210 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.182.360 | 210 | 34.220.000 | 34.220.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 11.382.360 | 210 | 39.412.000 | 39.412.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 1.182.360 | 210 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.182.360 | 210 | 34.220.000 | 34.220.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 11.382.360 | 210 | 39.412.000 | 39.412.000 | 0 | |||
| 823 | PP2400245789 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 368.750.000 | 368.750.000 | 0 |
| 824 | PP2400245790 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 4.864.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 4.864.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 825 | PP2400245791 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 54.372.000 | 54.372.000 | 0 |
| 826 | PP2400245792 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 47.888.000 | 47.888.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 47.888.000 | 47.888.000 | 0 | |||
| 827 | PP2400245793 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 186.826.500 | 186.826.500 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 78.882.300 | 78.882.300 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 176.941.500 | 176.941.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 186.826.500 | 186.826.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 78.882.300 | 78.882.300 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 176.941.500 | 176.941.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 186.826.500 | 186.826.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 78.882.300 | 78.882.300 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 57.907.485 | 210 | 176.941.500 | 176.941.500 | 0 | |||
| 828 | PP2400245794 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 24.860.000 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 829 | PP2400245795 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 136.386.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 830 | PP2400245796 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 97.000.000 | 210 | 37.837.800 | 37.837.800 | 0 |
| 831 | PP2400245797 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 641.160.000 | 641.160.000 | 0 |
| 832 | PP2400245798 | Saxagliptin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.868.000 | 215 | 735.966.000 | 735.966.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.868.000 | 215 | 735.966.000 | 735.966.000 | 0 | |||
| 833 | PP2400245799 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 384.562.500 | 384.562.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 384.562.500 | 384.562.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| 834 | PP2400245800 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 1.194.000.000 | 1.194.000.000 | 0 |
| 835 | PP2400245801 | Silymarin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 836 | PP2400245802 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.147.775 | 210 | 146.632.500 | 146.632.500 | 0 |
| 837 | PP2400245803 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 129.890.000 | 129.890.000 | 0 |
| 838 | PP2400245804 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| 839 | PP2400245805 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.276.750 | 210 | 15.745.000 | 15.745.000 | 0 |
| 840 | PP2400245806 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 841 | PP2400245807 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 56.030.000 | 56.030.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 52.797.500 | 52.797.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 56.030.000 | 56.030.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 52.797.500 | 52.797.500 | 0 | |||
| 842 | PP2400245808 | Sitagliptin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 15.264.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 15.264.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| 843 | PP2400245809 | Sitagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 199.689.000 | 199.689.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 205.086.000 | 205.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 212.025.000 | 212.025.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 207.913.000 | 207.913.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 199.689.000 | 199.689.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 205.086.000 | 205.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 212.025.000 | 212.025.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 207.913.000 | 207.913.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 199.689.000 | 199.689.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 205.086.000 | 205.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 212.025.000 | 212.025.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 207.913.000 | 207.913.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 199.689.000 | 199.689.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 205.086.000 | 205.086.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 212.025.000 | 212.025.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 207.913.000 | 207.913.000 | 0 | |||
| 844 | PP2400245810 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 5.265.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 130.650.000 | 130.650.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 5.265.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 130.650.000 | 130.650.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 5.265.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 130.650.000 | 130.650.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 5.265.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 130.650.000 | 130.650.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 5.265.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 14.255.904 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 130.650.000 | 130.650.000 | 0 | |||
| 845 | PP2400245811 | Sorbitol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.834.875 | 210 | 94.762.500 | 94.762.500 | 0 |
| 846 | PP2400245812 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 22.084.455 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 847 | PP2400245813 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 848 | PP2400245814 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 83.538.000 | 83.538.000 | 0 |
| 849 | PP2400245815 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 61.776.000 | 61.776.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 56.342.000 | 56.342.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 61.776.000 | 61.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 56.342.000 | 56.342.000 | 0 | |||
| 850 | PP2400245816 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 851 | PP2400245817 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 111.615.426 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 852 | PP2400245818 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.715.000 | 67.715.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 98.070.000 | 98.070.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 63.745.500 | 63.745.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.715.000 | 67.715.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 98.070.000 | 98.070.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 63.745.500 | 63.745.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 67.715.000 | 67.715.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 98.070.000 | 98.070.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 63.745.500 | 63.745.500 | 0 | |||
| 853 | PP2400245820 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.910.000 | 22.910.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 70.942.000 | 70.942.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 70.215.200 | 70.215.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.910.000 | 22.910.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 70.942.000 | 70.942.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 70.215.200 | 70.215.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 50.266.109.000 | 210 | 22.910.000 | 22.910.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.655.210 | 210 | 70.942.000 | 70.942.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 28.784.043 | 210 | 70.215.200 | 70.215.200 | 0 | |||
| 854 | PP2400245821 | Sucralfat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 244.134.800 | 244.134.800 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 244.134.800 | 244.134.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 | |||
| 855 | PP2400245823 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 598.732.200 | 598.732.200 | 0 |
| 856 | PP2400245824 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 81.364.500 | 81.364.500 | 0 |
| 857 | PP2400245825 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 14.469.000 | 210 | 471.170.000 | 471.170.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 14.721.672 | 210 | 470.242.500 | 470.242.500 | 0 | |||
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 14.469.000 | 210 | 471.170.000 | 471.170.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 14.721.672 | 210 | 470.242.500 | 470.242.500 | 0 | |||
| 858 | PP2400245827 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 90.515.000 | 90.515.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 90.515.000 | 90.515.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 90.515.000 | 90.515.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 90.515.000 | 90.515.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 12.004.500 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| 859 | PP2400245828 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 8.687.000 | 8.687.000 | 0 |
| 860 | PP2400245829 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 861 | PP2400245830 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 862 | PP2400245831 | Telmisartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 863 | PP2400245832 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 287.520.500 | 287.520.500 | 0 |
| 864 | PP2400245833 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 68.607.000 | 68.607.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.914.000 | 67.914.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 68.607.000 | 68.607.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.914.000 | 67.914.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 68.607.000 | 68.607.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 67.914.000 | 67.914.000 | 0 | |||
| 865 | PP2400245834 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 91.872.000 | 91.872.000 | 0 |
| 866 | PP2400245835 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 82.940.000 | 82.940.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 82.940.000 | 82.940.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 | |||
| 867 | PP2400245836 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 7.790.850 | 210 | 256.381.650 | 256.381.650 | 0 |
| 868 | PP2400245837 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 37.191.700 | 37.191.700 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 42.822.000 | 42.822.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 37.191.700 | 37.191.700 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 42.822.000 | 42.822.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 37.191.700 | 37.191.700 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 6.183.510 | 210 | 41.236.000 | 41.236.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 42.822.000 | 42.822.000 | 0 | |||
| 869 | PP2400245838 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 340.011.000 | 340.011.000 | 0 |
| 870 | PP2400245839 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 67.539.369 | 210 | 360.748.500 | 360.748.500 | 0 |
| 871 | PP2400245840 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 684.700.000 | 684.700.000 | 0 |
| 872 | PP2400245841 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 519.183.000 | 519.183.000 | 0 |
| 873 | PP2400245842 | Tenoxicam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 169.710.000 | 220 | 72.675.000 | 72.675.000 | 0 |
| 874 | PP2400245843 | Tenoxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.784.000 | 4.784.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.784.000 | 4.784.000 | 0 | |||
| 875 | PP2400245845 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 11.362.250 | 11.362.250 | 0 |
| 876 | PP2400245846 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 19.701.621 | 210 | 9.909.900 | 9.909.900 | 0 |
| 877 | PP2400245847 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 61.800.000 | 213 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 878 | PP2400245848 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 116.532.000 | 116.532.000 | 0 |
| 879 | PP2400245849 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 37.185.000 | 37.185.000 | 0 |
| 880 | PP2400245850 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 881 | PP2400245851 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 882 | PP2400245852 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 883 | PP2400245854 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 884 | PP2400245855 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 885 | PP2400245856 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 260.000.000 | 211 | 41.870.000 | 41.870.000 | 0 |
| 886 | PP2400245858 | Tizanidin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 41.676.000 | 41.676.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 47.565.000 | 47.565.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.813.800 | 36.813.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 41.676.000 | 41.676.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 47.565.000 | 47.565.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.813.800 | 36.813.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 41.676.000 | 41.676.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 47.565.000 | 47.565.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.813.800 | 36.813.800 | 0 | |||
| 887 | PP2400245859 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 207.444.300 | 207.444.300 | 0 |
| 888 | PP2400245860 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 |
| 889 | PP2400245861 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 239.338.000 | 239.338.000 | 0 |
| 890 | PP2400245863 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 17.661.975 | 210 | 9.090.900 | 9.090.900 | 0 |
| 891 | PP2400245865 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 18.931.200 | 18.931.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 18.931.200 | 18.931.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| 892 | PP2400245866 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 41.377.200 | 41.377.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 41.377.200 | 41.377.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 893 | PP2400245867 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 894 | PP2400245869 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 895 | PP2400245870 | Tricalcium phosphat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 39.362.400 | 39.362.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 46.576.000 | 46.576.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 17.927.466 | 210 | 39.362.400 | 39.362.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 46.576.000 | 46.576.000 | 0 | |||
| 896 | PP2400245873 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| 897 | PP2400245874 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.288.596 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 898 | PP2400245875 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 55.883.000 | 55.883.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 58.023.200 | 58.023.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 55.883.000 | 55.883.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 58.023.200 | 58.023.200 | 0 | |||
| 899 | PP2400245876 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 262.114.500 | 262.114.500 | 0 |
| 900 | PP2400245877 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 85.895.000 | 85.895.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 85.895.000 | 85.895.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 116.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| 901 | PP2400245878 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 115.141.200 | 115.141.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 115.416.000 | 115.416.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 115.141.200 | 115.141.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 19.483.263 | 210 | 115.416.000 | 115.416.000 | 0 | |||
| 902 | PP2400245880 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 562.099.000 | 562.099.000 | 0 |
| 903 | PP2400245881 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 78.500.000 | 220 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 904 | PP2400245882 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| 905 | PP2400245883 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 16.664.643 | 210 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 |
| 906 | PP2400245884 | Urea | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 134.977.500 | 134.977.500 | 0 |
| 907 | PP2400245885 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.667.600 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 908 | PP2400245886 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 30.000.000 | 211 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 909 | PP2400245887 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 68.266.800 | 68.266.800 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 62.461.800 | 62.461.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 68.266.800 | 68.266.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 62.461.800 | 62.461.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 68.266.800 | 68.266.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.100.000 | 210 | 62.461.800 | 62.461.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| 910 | PP2400245888 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 178.450.000 | 178.450.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 14.293.200 | 210 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 178.450.000 | 178.450.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 14.293.200 | 210 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 | |||
| 911 | PP2400245889 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.000.600 | 210 | 185.020.000 | 185.020.000 | 0 |
| 912 | PP2400245890 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 77.952.000 | 77.952.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 76.574.400 | 76.574.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 77.952.000 | 77.952.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 76.574.400 | 76.574.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 77.952.000 | 77.952.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 76.574.400 | 76.574.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 77.952.000 | 77.952.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 76.574.400 | 76.574.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 77.952.000 | 77.952.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 69.017.262 | 220 | 76.574.400 | 76.574.400 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 8.261.190 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 83.193.600 | 83.193.600 | 0 | |||
| 913 | PP2400245891 | Ursodeoxycholic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.087.296 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 914 | PP2400245893 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 326.685.060 | 326.685.060 | 0 |
| 915 | PP2400245894 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 673.920.000 | 673.920.000 | 0 |
| 916 | PP2400245895 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 214.987.500 | 214.987.500 | 0 |
| 917 | PP2400245897 | Vắc xin phòng Lao | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| 918 | PP2400245898 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 352.640.000 | 352.640.000 | 0 |
| 919 | PP2400245900 | Vắc xin phòng Sởi | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 225.926.400 | 225.926.400 | 0 |
| 920 | PP2400245902 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 794.560.000 | 794.560.000 | 0 |
| 921 | PP2400245903 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 672.690.240 | 672.690.240 | 0 |
| 922 | PP2400245904 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 565.950.000 | 565.950.000 | 0 |
| 923 | PP2400245905 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 30.159.360 | 30.159.360 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 30.159.360 | 30.159.360 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 30.159.360 | 30.159.360 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 17.746.822 | 210 | 30.159.360 | 30.159.360 | 0 | |||
| 924 | PP2400245906 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 408.813.000 | 408.813.000 | 0 |
| 925 | PP2400245909 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 286.315.500 | 286.315.500 | 0 |
| 926 | PP2400245910 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 137.000.000 | 210 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| 927 | PP2400245911 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 8.017.800 | 8.017.800 | 0 |
| 928 | PP2400245912 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 35.665.650 | 220 | 358.215.000 | 358.215.000 | 0 |
| 929 | PP2400245913 | Valsartan | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 17.380.260 | 210 | 433.702.500 | 433.702.500 | 0 |
| 930 | PP2400245914 | Valsartan | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 171.855.000 | 171.855.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.809.000 | 210 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 169.100.000 | 169.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 171.855.000 | 171.855.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.809.000 | 210 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 169.100.000 | 169.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 80.000.000 | 210 | 171.855.000 | 171.855.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.809.000 | 210 | 185.250.000 | 185.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 169.100.000 | 169.100.000 | 0 | |||
| 931 | PP2400245915 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 134.120.000 | 134.120.000 | 0 |
| 932 | PP2400245916 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 199.408.000 | 199.408.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 83.369.000 | 83.369.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 81.070.000 | 81.070.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.465.000 | 80.465.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 199.408.000 | 199.408.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 83.369.000 | 83.369.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 81.070.000 | 81.070.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.465.000 | 80.465.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 199.408.000 | 199.408.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 83.369.000 | 83.369.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 81.070.000 | 81.070.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.465.000 | 80.465.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 199.408.000 | 199.408.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 83.369.000 | 83.369.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 81.070.000 | 81.070.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.465.000 | 80.465.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.414.000 | 210 | 199.408.000 | 199.408.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 83.369.000 | 83.369.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 81.070.000 | 81.070.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 80.465.000 | 80.465.000 | 0 | |||
| 933 | PP2400245917 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 66.306.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 934 | PP2400245918 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 73.677.450 | 230 | 742.770.000 | 742.770.000 | 0 |
| 935 | PP2400245919 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 38.081.700 | 38.081.700 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 38.219.250 | 38.219.250 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 38.081.700 | 38.081.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 38.219.250 | 38.219.250 | 0 | |||
| 936 | PP2400245920 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 87.764.600 | 87.764.600 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 87.403.800 | 87.403.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 87.764.600 | 87.764.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 87.403.800 | 87.403.800 | 0 | |||
| 937 | PP2400245921 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 57.512.000 | 57.512.000 | 0 |
| 938 | PP2400245922 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 939 | PP2400245923 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 20.531.418 | 210 | 124.038.600 | 124.038.600 | 0 |
| 940 | PP2400245924 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.363.400 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 76.648.000 | 76.648.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.363.400 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 76.648.000 | 76.648.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.363.400 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 76.648.000 | 76.648.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 941 | PP2400245925 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.868.000 | 215 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 942 | PP2400245926 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 38.868.000 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 943 | PP2400245928 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 14.404.500 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 944 | PP2400245929 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 51.480.028 | 210 | 925.284.000 | 925.284.000 | 0 |
| 945 | PP2400245930 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 53.844.000 | 53.844.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.144.777 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 43.267.500 | 43.267.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.902.250 | 39.902.250 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 53.844.000 | 53.844.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.144.777 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 43.267.500 | 43.267.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.902.250 | 39.902.250 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 53.844.000 | 53.844.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.144.777 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 43.267.500 | 43.267.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.902.250 | 39.902.250 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 53.844.000 | 53.844.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.144.777 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 43.267.500 | 43.267.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.902.250 | 39.902.250 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 14.041.035 | 210 | 53.844.000 | 53.844.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 6.144.777 | 210 | 36.376.750 | 36.376.750 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.981.307 | 210 | 43.267.500 | 43.267.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 103.800.000 | 210 | 39.902.250 | 39.902.250 | 0 | |||
| 946 | PP2400245931 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 445.152.000 | 445.152.000 | 0 |
| 947 | PP2400245932 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 352.412.000 | 352.412.000 | 0 |
| 948 | PP2400245933 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 343.138.000 | 343.138.000 | 0 |
| 949 | PP2400245934 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 24.793.800 | 215 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 950 | PP2400245935 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 4.110.000 | 4.110.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.724.673 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 4.110.000 | 4.110.000 | 0 | |||
| 951 | PP2400245936 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.377.000 | 40.377.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 38.342.500 | 38.342.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 40.377.000 | 40.377.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 38.342.500 | 38.342.500 | 0 | |||
| 952 | PP2400245937 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 24.000.000 | 225 | 14.405.650 | 14.405.650 | 0 |
| 953 | PP2400245938 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 17.380.260 | 210 | 52.704.000 | 52.704.000 | 0 |
| 954 | PP2400245940 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.357.800 | 4.357.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.357.800 | 4.357.800 | 0 | |||
| 955 | PP2400245942 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 62.980.215 | 210 | 105.147.500 | 105.147.500 | 0 |
| 956 | PP2400245943 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 390.000.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 957 | PP2400245944 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 101.084.746 | 210 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 29.955.279 | 220 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| 958 | PP2400245945 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 10.740.000 | 210 | 214.280.000 | 214.280.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 10.740.000 | 210 | 214.280.000 | 214.280.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 133.440.240 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.761.386 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 10.740.000 | 210 | 214.280.000 | 214.280.000 | 0 | |||
| 959 | PP2400245946 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 221.480.000 | 221.480.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 202.270.000 | 202.270.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 264.194.000 | 264.194.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 221.480.000 | 221.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 202.270.000 | 202.270.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 264.194.000 | 264.194.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 153.216.000 | 210 | 221.480.000 | 221.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 202.270.000 | 202.270.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 14.932.524 | 210 | 264.194.000 | 264.194.000 | 0 | |||
| 960 | PP2400245948 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 55.000.000 | 210 | 134.078.500 | 134.078.500 | 0 |
| 961 | PP2400245950 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 245.372.460 | 210 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 962 | PP2400245951 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.464.000 | 2.464.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.441.600 | 2.441.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 2.464.000 | 2.464.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.441.600 | 2.441.600 | 0 | |||
| 963 | PP2400245952 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 28.157.478 | 28.157.478 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 27.695.880 | 27.695.880 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 28.157.478 | 28.157.478 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 21.546.104 | 210 | 27.695.880 | 27.695.880 | 0 | |||
| 964 | PP2400245953 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 14.131.260 | 210 | 471.042.000 | 471.042.000 | 0 |
| 965 | PP2400245954 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 165.000.000 | 210 | 145.992.000 | 145.992.000 | 0 |
| 966 | PP2400245955 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 132.642.276 | 215 | 93.670.000 | 93.670.000 | 0 |
| 967 | PP2400245956 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 239.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 93.482.664 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 968 | PP2400245958 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 12.795.000 | 12.795.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 13.221.500 | 13.221.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 12.795.000 | 12.795.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 13.221.500 | 13.221.500 | 0 | |||
| 969 | PP2400245959 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 96.264.000 | 96.264.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 97.868.400 | 97.868.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 210.000.000 | 210 | 96.264.000 | 96.264.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 32.742.500 | 220 | 97.868.400 | 97.868.400 | 0 | |||
| 970 | PP2400245960 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 164.001.885 | 210 | 197.460.000 | 197.460.000 | 0 |
| 971 | PP2400245961 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 19.608.000 | 19.608.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.696.000 | 18.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 19.608.000 | 19.608.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.696.000 | 18.696.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 159.602.154 | 240 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 86.000.000 | 210 | 19.608.000 | 19.608.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 120.000.000 | 210 | 18.696.000 | 18.696.000 | 0 | |||
| 972 | PP2400245963 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 225 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 973 | PP2400245965 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 80.470.000 | 210 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 5.790.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 80.470.000 | 210 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 5.790.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 80.470.000 | 210 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 5.790.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| 974 | PP2400245966 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 95.112.611 | 210 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 |
1. PP2400244902 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
2. PP2400245159 - Colistin
3. PP2400245163 - Colistin
4. PP2400245183 - Diazepam
5. PP2400245184 - Diazepam
6. PP2400245188 - Diclofenac
7. PP2400245258 - Etodolac
8. PP2400245278 - Fentanyl
9. PP2400245421 - Ketorolac tromethamin
10. PP2400245423 - Lacidipin
11. PP2400245450 - Lidocain
12. PP2400245540 - Midazolam
13. PP2400245646 - Oxacilin
14. PP2400245669 - Perindopril arginine
15. PP2400245793 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2400245827 - Tacrolimus
17. PP2400245850 - Thiocolchicosid
18. PP2400245858 - Tizanidin hydroclorid
19. PP2400245914 - Valsartan
20. PP2400245946 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400245121 - Ceftazidim
2. PP2400245122 - Ceftazidim
3. PP2400245353 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2400245506 - Meropenem
5. PP2400245507 - Meropenem
6. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400244938 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400244949 - Amlodipin
3. PP2400245071 - Calcitriol
4. PP2400245262 - Etoricoxib
5. PP2400245265 - Ezetimibe + Simvastatin
6. PP2400245267 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2400245269 - Fenofibrat
8. PP2400245273 - Fenofibrat
9. PP2400245315 - Gliclazid
10. PP2400245323 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
11. PP2400245358 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2400245386 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2400245395 - Isotretinoin
14. PP2400245469 - Losartan + Hydroclorothiazid
15. PP2400245511 - Metformin hydroclorid
16. PP2400245517 - Metformin hydroclorid
17. PP2400245521 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
18. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
19. PP2400245723 - Pregabalin
20. PP2400245727 - Pregabalin
21. PP2400245772 - Saccharomyces boulardii
22. PP2400245786 - Salmeterol + Fluticason propionat
23. PP2400245830 - Tamsulosin hydroclorid
24. PP2400245888 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2400245920 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400245316 - Gliclazid
1. PP2400245085 - Carbetocin
2. PP2400245173 - Desmopressin acetate
3. PP2400245929 - Vildagliptin
1. PP2400245117 - Cefpodoxim
2. PP2400245119 - Cefpodoxim
1. PP2400245051 - Budesonid
2. PP2400245095 - Cefaclor
3. PP2400245292 - Fluorometholon
4. PP2400245348 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400245538 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
6. PP2400245596 - Natri hyaluronat
7. PP2400245608 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
1. PP2400245296 - Fluticason propionat
1. PP2400245096 - Cefaclor
2. PP2400245325 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2400245356 - Indapamid
4. PP2400245687 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
5. PP2400245725 - Pregabalin
1. PP2400245005 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400245046 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400245219 - Doxazosin
5. PP2400245224 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid
7. PP2400245824 - Sulpirid
8. PP2400245858 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2400245870 - Tricalcium phosphat
1. PP2400244917 - Aescin
1. PP2400245162 - Colistin
2. PP2400245874 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400245170 - Dequalinium clorid
2. PP2400245297 - Furosemid
3. PP2400245428 - Lactulose
4. PP2400245546 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2400245601 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2400245612 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2400245623 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400245626 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2400245736 - Propranolol hydroclorid
11. PP2400245782 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2400244965 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400244967 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400245315 - Gliclazid
2. PP2400245456 - Lisinopril
3. PP2400245467 - Losartan
4. PP2400245738 - Rabeprazol
1. PP2400244886 - Acetylcystein
2. PP2400245069 - Calcipotriol
3. PP2400245266 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2400245319 - Glimepirid
1. PP2400245104 - Cefoperazon
1. PP2400245136 - Cetirizin
2. PP2400245511 - Metformin hydroclorid
3. PP2400245653 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400245788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400245105 - Cefoperazon
2. PP2400245555 - Moxifloxacin
1. PP2400244960 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400244961 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400244964 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2400245542 - Mifepriston
1. PP2400245728 - Progesteron dạng vi hạt
2. PP2400245729 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2400244897 - Acid amin
2. PP2400244898 - Acid amin
3. PP2400244907 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2400245279 - Fentanyl
5. PP2400245347 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2400245465 - Losartan
7. PP2400245540 - Midazolam
8. PP2400245554 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
9. PP2400245589 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
10. PP2400245799 - Sevofluran
11. PP2400245905 - Vắc xin phòng Uốn ván
12. PP2400245922 - Vancomycin
13. PP2400245944 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400244878 - Acetazolamid
2. PP2400245077 - Candesartan
3. PP2400245078 - Candesartan + hydroclorothiazide
4. PP2400245092 - Carvedilol
5. PP2400245139 - Cilnidipin
6. PP2400245140 - Cilostazol
7. PP2400245278 - Fentanyl
8. PP2400245280 - Fentanyl
9. PP2400245331 - Glucose
10. PP2400245338 - Glucose
11. PP2400245347 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2400245403 - Ivabradin
13. PP2400245540 - Midazolam
14. PP2400245542 - Mifepriston
15. PP2400245543 - Misoprostol
16. PP2400245576 - Natri clorid
17. PP2400245578 - Natri clorid
18. PP2400245579 - Natri clorid
19. PP2400245582 - Natri clorid
20. PP2400245586 - Natri clorid
21. PP2400245587 - Natri clorid
22. PP2400245627 - Nước cất pha tiêm
23. PP2400245628 - Nước cất pha tiêm
24. PP2400245630 - Nước cất pha tiêm
25. PP2400245741 - Rabeprazol
26. PP2400245752 - Ringer acetat
27. PP2400245827 - Tacrolimus
28. PP2400245910 - Valproat natri
1. PP2400245924 - Vancomycin
1. PP2400244876 - Acenocoumarol
2. PP2400244877 - Acenocoumarol
3. PP2400244908 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
4. PP2400244911 - Adapalen
5. PP2400244924 - Alfuzosin hydroclorid
6. PP2400244960 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2400244961 - Amlodipin + Telmisartan
8. PP2400244964 - Amlodipin + Telmisartan
9. PP2400244985 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2400244990 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2400245001 - Atorvastatin
12. PP2400245013 - Bacillus claussii
13. PP2400245017 - Bambuterol hydroclorid
14. PP2400245021 - Betahistin
15. PP2400245070 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
16. PP2400245089 - Carvedilol
17. PP2400245091 - Carvedilol
18. PP2400245092 - Carvedilol
19. PP2400245132 - Celecoxib
20. PP2400245149 - Clobetasol propionat
21. PP2400245169 - Deferipron
22. PP2400245180 - Diacerein
23. PP2400245220 - Drotaverin clohydrat
24. PP2400245223 - Drotaverin clohydrat
25. PP2400245225 - Dutasterid
26. PP2400245241 - Eperison hydroclorid
27. PP2400245262 - Etoricoxib
28. PP2400245272 - Fenofibrat
29. PP2400245283 - Fexofenadin hydroclorid
30. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid
31. PP2400245359 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
32. PP2400245371 - Iobitridol
33. PP2400245372 - Iobitridol
34. PP2400245436 - Levocetirizin
35. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
36. PP2400245560 - Nabumeton
37. PP2400245688 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
38. PP2400245727 - Pregabalin
39. PP2400245738 - Rabeprazol
40. PP2400245790 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
41. PP2400245800 - Silymarin
42. PP2400245827 - Tacrolimus
43. PP2400245829 - Tamsulosin hydroclorid
44. PP2400245837 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
45. PP2400245893 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
46. PP2400245895 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
47. PP2400245898 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
48. PP2400245911 - Valproat natri + Valproic acid
49. PP2400245920 - Valsartan + Hydroclorothiazid
50. PP2400245943 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400245263 - Etoricoxib
2. PP2400245305 - Gabapentin
3. PP2400245670 - Perindopril arginine
4. PP2400245765 - Rotundin
5. PP2400245812 - Spiramycin
1. PP2400244883 - Acetyl leucin
2. PP2400244895 - Aciclovir
3. PP2400244941 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400244947 - Amlodipin
5. PP2400245038 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400245089 - Carvedilol
7. PP2400245090 - Carvedilol
8. PP2400245091 - Carvedilol
9. PP2400245092 - Carvedilol
10. PP2400245170 - Dequalinium clorid
11. PP2400245172 - Desloratadin
12. PP2400245236 - Enalapril maleate
13. PP2400245265 - Ezetimibe + Simvastatin
14. PP2400245267 - Ezetimibe + Simvastatin
15. PP2400245273 - Fenofibrat
16. PP2400245275 - Fenofibrat
17. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2400245346 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
19. PP2400245376 - Irbesartan
20. PP2400245384 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
21. PP2400245465 - Losartan
22. PP2400245504 - Meloxicam
23. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
24. PP2400245603 - Nebivolol
25. PP2400245717 - Pravastatin
26. PP2400245813 - Spiramycin + Metronidazol
27. PP2400245915 - Valsartan
28. PP2400245966 - Zopiclon
1. PP2400245202 - Diosmin
2. PP2400245794 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400245605 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400245750 - Repaglinid
1. PP2400245152 - Clotrimazol
2. PP2400245203 - Diosmin
3. PP2400245469 - Losartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400245703 - Piracetam
5. PP2400245840 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400245891 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400244892 - Aciclovir
2. PP2400245133 - Celecoxib
3. PP2400245139 - Cilnidipin
4. PP2400245149 - Clobetasol propionat
5. PP2400245207 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400245211 - Domperidon
7. PP2400245242 - Eperison hydroclorid
8. PP2400245282 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400245284 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400245286 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
12. PP2400245441 - Levofloxacin
13. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid
14. PP2400245566 - N-acetylcystein
15. PP2400245699 - Piracetam
16. PP2400245704 - Piracetam
17. PP2400245716 - Pravastatin
18. PP2400245720 - Prednison
19. PP2400245721 - Prednison
20. PP2400245761 - Rosuvastatin
21. PP2400245818 - Sucralfat
22. PP2400245820 - Sucralfat
1. PP2400244997 - Atorvastatin
2. PP2400245020 - Benazepril hydroclorid
3. PP2400245352 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400244926 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400245040 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400245055 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2400245058 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400245067 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2400245195 - Diltiazem hydroclorid
8. PP2400245219 - Doxazosin
9. PP2400245260 - Etodolac
10. PP2400245268 - Felodipin
11. PP2400245316 - Gliclazid
12. PP2400245383 - Irbesartan
13. PP2400245518 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
14. PP2400245522 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
15. PP2400245754 - Rivaroxaban
16. PP2400245756 - Rivaroxaban
17. PP2400245771 - Saccharomyces boulardii
18. PP2400245816 - Spironolacton + Furosemid
19. PP2400245818 - Sucralfat
20. PP2400245867 - Tranexamic acid
21. PP2400245887 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2400245910 - Valproat natri
24. PP2400245930 - Vildagliptin
25. PP2400245959 - Vitamin C
1. PP2400245243 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2400245345 - Heparin natri
3. PP2400245369 - Insulin trộn (70/30)
4. PP2400245403 - Ivabradin
5. PP2400245545 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2400245754 - Rivaroxaban
7. PP2400245756 - Rivaroxaban
1. PP2400245082 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2400245156 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2400245157 - Colchicin
4. PP2400245165 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5. PP2400245196 - Dioctahedral smectit
6. PP2400245432 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2400245449 - Lidocain
8. PP2400245492 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400245529 - Methyldopa
10. PP2400245537 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
11. PP2400245731 - Promethazin hydroclorid
12. PP2400245869 - Tretinoin + Erythromycin
13. PP2400245881 - Trolamin
1. PP2400245047 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400245172 - Desloratadin
3. PP2400245179 - Dextromethorphan HBr
4. PP2400245191 - Digoxin
5. PP2400245577 - Natri clorid
6. PP2400245580 - Natri clorid
7. PP2400245584 - Natri clorid
8. PP2400245846 - Tetracain hydroclorid
1. PP2400245166 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2400245249 - Erythropoietin alpha
3. PP2400245251 - Erythropoietin alpha
1. PP2400245172 - Desloratadin
2. PP2400245179 - Dextromethorphan HBr
3. PP2400245211 - Domperidon
4. PP2400245501 - Manitol
5. PP2400245504 - Meloxicam
6. PP2400245582 - Natri clorid
7. PP2400245584 - Natri clorid
8. PP2400245627 - Nước cất pha tiêm
9. PP2400245659 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2400245706 - Piracetam
11. PP2400245721 - Prednison
12. PP2400245752 - Ringer acetat
13. PP2400245761 - Rosuvastatin
14. PP2400245792 - Sắt fumarat + Acid folic
15. PP2400245843 - Tenoxicam
16. PP2400245916 - Valsartan
17. PP2400245936 - Vitamin A
18. PP2400245946 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2400245956 - Vitamin C
1. PP2400245631 - Nước oxy già
2. PP2400245711 - Povidon Iodin
1. PP2400244873 - Acarbose
2. PP2400244904 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400244906 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2400244969 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400244970 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400244976 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400244985 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400244990 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2400244995 - Amylase + Lipase + Protease
10. PP2400245007 - Azithromycin
11. PP2400245016 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2400245022 - Betahistin
13. PP2400245036 - Bisoprolol fumarat
14. PP2400245038 - Bisoprolol fumarat
15. PP2400245052 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
16. PP2400245138 - Cholin alfoscerat
17. PP2400245148 - Clarithromycin
18. PP2400245172 - Desloratadin
19. PP2400245219 - Doxazosin
20. PP2400245227 - Dydrogesterone
21. PP2400245257 - Estradiol valerat
22. PP2400245274 - Fenofibrat
23. PP2400245295 - Fluticason propionat
24. PP2400245342 - Granisetron
25. PP2400245373 - Iohexol
26. PP2400245374 - Iohexol
27. PP2400245375 - Iohexol
28. PP2400245393 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
29. PP2400245419 - Ketoprofen
30. PP2400245446 - Levothyroxin natri
31. PP2400245448 - Levothyroxin natri
32. PP2400245451 - Lidocain + Prilocain
33. PP2400245453 - Linezolid
34. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid
35. PP2400245503 - Mebeverin hydroclorid
36. PP2400245516 - Metformin hydroclorid
37. PP2400245614 - Nhũ dịch lipid
38. PP2400245615 - Nhũ dịch lipid
39. PP2400245622 - Nifedipin
40. PP2400245642 - Ondansetron
41. PP2400245649 - Pancreatin
42. PP2400245668 - Perindopril arginine
43. PP2400245671 - Perindopril Arginine + Amlodipin
44. PP2400245672 - Perindopril Arginine + Amlodipin
45. PP2400245673 - Perindopril arginine + Amlodipin
46. PP2400245674 - Perindopril Arginine + Amlodipin
47. PP2400245675 - Perindopril Arginine + Amlodipin
48. PP2400245676 - Perindopril arginine + Amlodipin
49. PP2400245677 - Perindopril arginine + Indapamid
50. PP2400245678 - Perindopril arginine + Indapamid
51. PP2400245679 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
52. PP2400245680 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
53. PP2400245681 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
54. PP2400245682 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
55. PP2400245695 - Piperacillin + Tazobactam
56. PP2400245696 - Piperacillin + Tazobactam
57. PP2400245707 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
58. PP2400245728 - Progesteron dạng vi hạt
59. PP2400245730 - Progesteron dạng vi hạt
60. PP2400245732 - Propofol
61. PP2400245733 - Propofol
62. PP2400245734 - Propofol
63. PP2400245743 - Racecadotril
64. PP2400245744 - Racecadotril
65. PP2400245745 - Racecadotril
66. PP2400245757 - Rocuronium bromid
67. PP2400245773 - Salbutamol (sulfat)
68. PP2400245783 - Salmeterol + Fluticason propionat
69. PP2400245785 - Salmeterol + Fluticason propionat
70. PP2400245803 - Simethicon
71. PP2400245804 - Simethicon
72. PP2400245823 - Sugammadex
73. PP2400245848 - Thiamazol
74. PP2400245854 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
75. PP2400245876 - Trimetazidin dihydroclorid
76. PP2400245880 - Trimetazidin dihydroclorid
77. PP2400245894 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
78. PP2400245902 - Vắc xin phòng Thủy đậu
79. PP2400245903 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
80. PP2400245904 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
81. PP2400245906 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
82. PP2400245909 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
83. PP2400245919 - Valsartan + Hydroclorothiazid
84. PP2400245928 - Vildagliptin
85. PP2400245931 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
86. PP2400245932 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
87. PP2400245933 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
88. PP2400245965 - Yếu tố VIII
1. PP2400244910 - Adapalen
2. PP2400244911 - Adapalen
3. PP2400245170 - Dequalinium clorid
4. PP2400245644 - Otilonium bromid
1. PP2400245808 - Sitagliptin
1. PP2400245307 - Gabapentin
1. PP2400245003 - Atracurium besylat
2. PP2400245177 - Dexibuprofen
3. PP2400245214 - Đồng sulfat
4. PP2400245705 - Piracetam
5. PP2400245755 - Rivaroxaban
6. PP2400245885 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400244920 - Albumin
2. PP2400244921 - Albumin
3. PP2400245965 - Yếu tố VIII
1. PP2400245434 - Levocetirizin
2. PP2400245768 - Rupatadin
1. PP2400244992 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400245026 - Betamethason
3. PP2400245053 - Calci Carbonat
4. PP2400245083 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
5. PP2400245103 - Cefoperazon
6. PP2400245107 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2400245186 - Diclofenac
8. PP2400245683 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2400244896 - Aciclovir
2. PP2400245048 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400245064 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400245204 - Diosmin
5. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
6. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
7. PP2400245317 - Glimepirid
8. PP2400245584 - Natri clorid
9. PP2400245667 - Perindopril + Indapamid
10. PP2400245739 - Rabeprazol
11. PP2400245821 - Sucralfat
12. PP2400245914 - Valsartan
1. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400245043 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400245180 - Diacerein
3. PP2400245767 - Rupatadin
4. PP2400245912 - Valsartan
1. PP2400245028 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
2. PP2400245048 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400245049 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400245064 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400245113 - Cefotiam
6. PP2400245176 - Dexchlorpheniramin maleat
7. PP2400245382 - Irbesartan
8. PP2400245413 - Kẽm gluconat
9. PP2400245689 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
10. PP2400245720 - Prednison
11. PP2400245776 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2400245791 - Sắt fumarat + Acid folic
13. PP2400245884 - Urea
14. PP2400245944 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400245144 - Ciprofloxacin
2. PP2400245233 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2400245031 - Bezafibrat
2. PP2400245304 - Gabapentin
3. PP2400245458 - Lisinopril
1. PP2400245002 - Atorvastatin
2. PP2400245463 - Losartan
3. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2400245809 - Sitagliptin
5. PP2400245930 - Vildagliptin
1. PP2400245810 - Sitagliptin
1. PP2400244968 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400245438 - Levofloxacin
3. PP2400245934 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400245534 - Metoprolol tartrat
1. PP2400245324 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2400245523 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2400244977 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400245839 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400244919 - Albendazol
2. PP2400244997 - Atorvastatin
3. PP2400245021 - Betahistin
4. PP2400245039 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400245089 - Carvedilol
6. PP2400245091 - Carvedilol
7. PP2400245092 - Carvedilol
8. PP2400245136 - Cetirizin
9. PP2400245241 - Eperison hydroclorid
10. PP2400245281 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400245283 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400245320 - Glimepirid
14. PP2400245376 - Irbesartan
15. PP2400245401 - Ivabradin
16. PP2400245429 - Lamivudin
17. PP2400245470 - Losartan + Hydroclorothiazid
18. PP2400245706 - Piracetam
19. PP2400245815 - Spironolacton + Furosemid
20. PP2400245832 - Telmisartan
21. PP2400245834 - Telmisartan
22. PP2400245875 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2400245877 - Trimetazidin dihydroclorid
24. PP2400245878 - Trimetazidin dihydroclorid
25. PP2400245955 - Vitamin C
1. PP2400244929 - Allopurinol
2. PP2400245024 - Betahistin
3. PP2400245076 - Candesartan
4. PP2400245187 - Diclofenac
5. PP2400245205 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2400244939 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400245066 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2400245160 - Colistin
4. PP2400245948 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400245001 - Atorvastatin
2. PP2400245320 - Glimepirid
3. PP2400245837 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400245645 - Oxacilin
1. PP2400245347 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400245897 - Vắc xin phòng Lao
3. PP2400245900 - Vắc xin phòng Sởi
4. PP2400245905 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2400245088 - Carbomer
2. PP2400245357 - Indomethacin
3. PP2400245535 - Metoprolol tartrat
4. PP2400245536 - Metoprolol tartrat
5. PP2400245766 - Rupatadin
6. PP2400245883 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400245061 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400245071 - Calcitriol
3. PP2400245139 - Cilnidipin
4. PP2400245234 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2400245462 - Losartan
6. PP2400245860 - Tobramycin
1. PP2400245825 - Sulpirid
1. PP2400244956 - Amlodipin + Losartan
1. PP2400245381 - Irbesartan
1. PP2400245788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400244989 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400245199 - Diosmectit
3. PP2400245226 - Dutasterid
4. PP2400245547 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2400245735 - Propranolol hydroclorid
6. PP2400245768 - Rupatadin
1. PP2400245426 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2400245102 - Cefixim
1. PP2400245180 - Diacerein
1. PP2400245087 - Carbocistein
2. PP2400245455 - Linezolid
3. PP2400245806 - Simethicon
4. PP2400245820 - Sucralfat
1. PP2400245401 - Ivabradin
2. PP2400245542 - Mifepriston
1. PP2400244957 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400244958 - Amlodipin + Losartan
3. PP2400245235 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2400245520 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
5. PP2400245688 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2400245256 - Esomeprazol
1. PP2400244962 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400244966 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400245059 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400245092 - Carvedilol
5. PP2400245270 - Fenofibrat
6. PP2400245349 - Hyoscin butylbromid
7. PP2400245376 - Irbesartan
8. PP2400245478 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2400245491 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400245514 - Metformin hydroclorid
11. PP2400245515 - Metformin hydroclorid
12. PP2400245564 - N-acetylcystein
13. PP2400245603 - Nebivolol
14. PP2400245667 - Perindopril + Indapamid
15. PP2400245838 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
16. PP2400245859 - Tizanidin hydroclorid
17. PP2400245954 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400244918 - Aescin
1. PP2400244874 - Acarbose
2. PP2400245001 - Atorvastatin
3. PP2400245034 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400245036 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400245056 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2400245086 - Carbocistein
7. PP2400245100 - Cefdinir
8. PP2400245117 - Cefpodoxim
9. PP2400245119 - Cefpodoxim
10. PP2400245198 - Dioctahedral smectit
11. PP2400245255 - Esomeprazol
12. PP2400245261 - Etoricoxib
13. PP2400245264 - Ezetimibe + Atorvastatin
14. PP2400245289 - Flunarizin
15. PP2400245330 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
16. PP2400245331 - Glucose
17. PP2400245333 - Glucose
18. PP2400245334 - Glucose
19. PP2400245335 - Glucose
20. PP2400245338 - Glucose
21. PP2400245343 - Guaiazulen + Dimethicon
22. PP2400245350 - Ibuprofen
23. PP2400245358 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
24. PP2400245394 - Isotretinoin
25. PP2400245395 - Isotretinoin
26. PP2400245435 - Levocetirizin
27. PP2400245461 - L-Ornithin-L-aspartat
28. PP2400245486 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
29. PP2400245498 - Magnesi sulfat
30. PP2400245501 - Manitol
31. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid
32. PP2400245559 - Moxifloxacin
33. PP2400245578 - Natri clorid
34. PP2400245579 - Natri clorid
35. PP2400245582 - Natri clorid
36. PP2400245587 - Natri clorid
37. PP2400245600 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
38. PP2400245611 - Neostigmin metylsulfat
39. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
40. PP2400245628 - Nước cất pha tiêm
41. PP2400245630 - Nước cất pha tiêm
42. PP2400245700 - Piracetam
43. PP2400245748 - Rebamipid
44. PP2400245753 - Ringer lactat + Glucose
45. PP2400245808 - Sitagliptin
46. PP2400245837 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
47. PP2400245856 - Tinidazol
1. PP2400245696 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2400244943 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400244994 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400245388 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400245459 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2400245482 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400245918 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400244910 - Adapalen
2. PP2400244911 - Adapalen
3. PP2400244913 - Adapalen + Clindamycin
4. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
1. PP2400245602 - Nebivolol
1. PP2400245081 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
2. PP2400245408 - Kẽm gluconat
1. PP2400245062 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400245790 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400245041 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400245265 - Ezetimibe + Simvastatin
3. PP2400245308 - Gabapentin
4. PP2400245377 - Irbesartan
5. PP2400245414 - Kẽm gluconat
6. PP2400245493 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400245508 - Mesalazin (Mesalamin)
8. PP2400245817 - Sucralfat
1. PP2400244918 - Aescin
2. PP2400244965 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400244967 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2400245287 - Fluconazol
5. PP2400245439 - Levofloxacin
6. PP2400245723 - Pregabalin
1. PP2400245117 - Cefpodoxim
2. PP2400245259 - Etodolac
1. PP2400245708 - Polystyren
2. PP2400245768 - Rupatadin
1. PP2400245149 - Clobetasol propionat
2. PP2400245236 - Enalapril maleate
3. PP2400245441 - Levofloxacin
4. PP2400245561 - Nabumeton
5. PP2400245755 - Rivaroxaban
6. PP2400245756 - Rivaroxaban
1. PP2400245116 - Cefoxitin
1. PP2400245444 - Levosulpirid
2. PP2400245825 - Sulpirid
1. PP2400245591 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat
2. PP2400245769 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400245206 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400245078 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2400245387 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400245460 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2400245572 - Naproxen
5. PP2400245809 - Sitagliptin
6. PP2400245814 - Spironolacton
7. PP2400245937 - Vitamin A + D
1. PP2400244948 - Amlodipin
2. PP2400244952 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400245010 - Bacillus claussii
4. PP2400245665 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400245514 - Metformin hydroclorid
2. PP2400245515 - Metformin hydroclorid
1. PP2400244933 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400245172 - Desloratadin
3. PP2400245756 - Rivaroxaban
4. PP2400245768 - Rupatadin
5. PP2400245820 - Sucralfat
1. PP2400245201 - Diosmin
1. PP2400245074 - Candesartan
1. PP2400245635 - Octreotid
1. PP2400244993 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400245000 - Atorvastatin
3. PP2400245072 - Candesartan
4. PP2400245108 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2400245155 - Cloxacilin
6. PP2400245245 - Ertapenem
7. PP2400245392 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400245509 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2400245015 - Bacillus subtilis
2. PP2400245379 - Irbesartan
3. PP2400245401 - Ivabradin
4. PP2400245403 - Ivabradin
5. PP2400245457 - Lisinopril
6. PP2400245476 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
7. PP2400245886 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400244909 - Acid tiaprofenic
2. PP2400244981 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400245805 - Simethicon
1. PP2400245399 - Itraconazol
2. PP2400245889 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400245327 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400245098 - Cefazolin
2. PP2400245127 - Cefuroxim
1. PP2400244965 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400245768 - Rupatadin
1. PP2400245579 - Natri clorid
2. PP2400245617 - Nicardipin hydroclorid
3. PP2400245618 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2400245361 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2400245802 - Simethicon
1. PP2400244915 - Adenosin
2. PP2400245141 - Cinnarizin
3. PP2400245409 - Kẽm Gluconat
1. PP2400244936 - Alverin (citrat)
2. PP2400245005 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2400245081 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
4. PP2400245194 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2400245260 - Etodolac
6. PP2400245317 - Glimepirid
7. PP2400245420 - Ketoprofen
8. PP2400245447 - Levothyroxin natri
9. PP2400245471 - Lovastatin
10. PP2400245524 - Methocarbamol
11. PP2400245530 - Methyldopa
12. PP2400245620 - Nicorandil
13. PP2400245737 - Propylthiouracil (PTU)
14. PP2400245793 - Sắt fumarat + Acid folic
15. PP2400245917 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400244917 - Aescin
1. PP2400244944 - Amikacin
2. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400245020 - Benazepril hydroclorid
4. PP2400245067 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2400245149 - Clobetasol propionat
6. PP2400245210 - Dobutamin
7. PP2400245212 - Domperidon
8. PP2400245213 - Domperidon
9. PP2400245219 - Doxazosin
10. PP2400245229 - Ebastin
11. PP2400245256 - Esomeprazol
12. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
13. PP2400245411 - Kẽm gluconat
14. PP2400245528 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
15. PP2400245577 - Natri clorid
16. PP2400245584 - Natri clorid
17. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
18. PP2400245626 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2400245639 - Omeprazol
20. PP2400245670 - Perindopril arginine
21. PP2400245716 - Pravastatin
22. PP2400245754 - Rivaroxaban
23. PP2400245755 - Rivaroxaban
24. PP2400245756 - Rivaroxaban
25. PP2400245764 - Rosuvastatin
26. PP2400245777 - Salbutamol (sulfat)
27. PP2400245810 - Sitagliptin
28. PP2400245818 - Sucralfat
29. PP2400245831 - Telmisartan
30. PP2400245956 - Vitamin C
1. PP2400245057 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400245307 - Gabapentin
3. PP2400245329 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400245418 - Ketoprofen
5. PP2400245484 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400245490 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400245726 - Pregabalin
8. PP2400245798 - Saxagliptin
9. PP2400245841 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2400245945 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400245342 - Granisetron
2. PP2400245727 - Pregabalin
3. PP2400245928 - Vildagliptin
1. PP2400244925 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400245153 - Cloxacilin
1. PP2400244917 - Aescin
2. PP2400245139 - Cilnidipin
3. PP2400245204 - Diosmin
4. PP2400245230 - Ebastin
1. PP2400245599 - Natri hyaluronat
1. PP2400245009 - Bacillus claussii
1. PP2400245114 - Cefotiam
2. PP2400245389 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400245333 - Glucose
2. PP2400245338 - Glucose
3. PP2400245579 - Natri clorid
4. PP2400245586 - Natri clorid
5. PP2400245651 - Paracetamol
6. PP2400245752 - Ringer acetat
1. PP2400245313 - Ginkgo biloba
1. PP2400245953 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400244933 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400245172 - Desloratadin
1. PP2400245485 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2400245930 - Vildagliptin
1. PP2400245519 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
2. PP2400245888 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2400245504 - Meloxicam
3. PP2400245706 - Piracetam
1. PP2400245099 - Cefdinir
2. PP2400245120 - Cefpodoxim
3. PP2400245129 - Cefuroxim
4. PP2400245131 - Celecoxib
5. PP2400245566 - N-acetylcystein
6. PP2400245659 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400245355 - Indapamid
1. PP2400245197 - Dioctahedral smectit
2. PP2400245207 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400245309 - Gabapentin
4. PP2400245330 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2400245376 - Irbesartan
6. PP2400245756 - Rivaroxaban
7. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400245145 - Ciprofloxacin
2. PP2400245344 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2400245397 - Itoprid
4. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2400245559 - Moxifloxacin
6. PP2400245924 - Vancomycin
1. PP2400245309 - Gabapentin
1. PP2400245011 - Bacillus subtilis
2. PP2400245014 - Bacillus subtilis
1. PP2400245172 - Desloratadin
2. PP2400245754 - Rivaroxaban
3. PP2400245756 - Rivaroxaban
4. PP2400245762 - Rosuvastatin
1. PP2400245170 - Dequalinium clorid
1. PP2400245218 - Doripenem
2. PP2400245798 - Saxagliptin
3. PP2400245925 - Verapamil hydroclorid
4. PP2400245926 - Verapamil hydroclorid
1. PP2400245455 - Linezolid
1. PP2400245190 - Diclofenac natri
1. PP2400245005 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400245075 - Candesartan
3. PP2400245093 - Cefaclor
4. PP2400245097 - Cefazolin
5. PP2400245106 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2400245112 - Cefotiam
1. PP2400245564 - N-acetylcystein
2. PP2400245913 - Valsartan
3. PP2400245938 - Vitamin A + D
1. PP2400244942 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400244974 - Amoxicilin
3. PP2400245159 - Colistin
4. PP2400245325 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2400245401 - Ivabradin
6. PP2400245456 - Lisinopril
7. PP2400245479 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
8. PP2400245480 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2400245551 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2400245609 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
11. PP2400245663 - Paracetamol + Ibuprofen
12. PP2400245664 - Paracetamol + Ibuprofen
13. PP2400245684 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
14. PP2400245685 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
15. PP2400245686 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
16. PP2400245724 - Pregabalin
17. PP2400245740 - Rabeprazol
18. PP2400245750 - Repaglinid
19. PP2400245789 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
20. PP2400245801 - Silymarin
21. PP2400245950 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400244875 - Aceclofenac
2. PP2400245033 - Bismuth
3. PP2400245042 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400245054 - Calci Carbonat
5. PP2400245218 - Doripenem
6. PP2400245228 - Ebastin
7. PP2400245354 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2400245402 - Ivabradin
9. PP2400245453 - Linezolid
10. PP2400245454 - Linezolid
11. PP2400245464 - Losartan
12. PP2400245557 - Moxifloxacin
13. PP2400245568 - N-acetylcystein
14. PP2400245607 - Nefopam hydroclorid
15. PP2400245842 - Tenoxicam
1. PP2400245077 - Candesartan
2. PP2400245078 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400244918 - Aescin
2. PP2400245170 - Dequalinium clorid
3. PP2400245312 - Ginkgo biloba
1. PP2400245459 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2400245460 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2400245827 - Tacrolimus
1. PP2400245139 - Cilnidipin
2. PP2400245422 - Lacidipin
3. PP2400245424 - Lacidipin
4. PP2400245754 - Rivaroxaban
5. PP2400245810 - Sitagliptin
1. PP2400245402 - Ivabradin
2. PP2400245543 - Misoprostol
1. PP2400245250 - Erythropoietin alpha
2. PP2400245252 - Erythropoietin alpha
3. PP2400245795 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400244927 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400245098 - Cefazolin
3. PP2400245139 - Cilnidipin
4. PP2400245670 - Perindopril arginine
5. PP2400245916 - Valsartan
1. PP2400245110 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400245496 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicone
3. PP2400245746 - Ramipril
1. PP2400245754 - Rivaroxaban
2. PP2400245756 - Rivaroxaban
3. PP2400245923 - Vancomycin
1. PP2400245200 - Diosmin
2. PP2400245778 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2400245788 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400244873 - Acarbose
2. PP2400245068 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400245073 - Candesartan
4. PP2400245101 - Cefepim
5. PP2400245126 - Ceftriaxon
6. PP2400245135 - Cetirizin
7. PP2400245239 - Enoxaparin natri
8. PP2400245240 - Enoxaparin natri
9. PP2400245443 - Levofloxacin
10. PP2400245562 - N-acetylcystein
1. PP2400245723 - Pregabalin
1. PP2400245311 - Ginkgo biloba
2. PP2400245424 - Lacidipin
3. PP2400245633 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
4. PP2400245946 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400244890 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400245046 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400245161 - Colistin
4. PP2400245171 - Desloratadin
5. PP2400245208 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400245288 - Flunarizin
7. PP2400245322 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2400245415 - Kẽm Gluconat
9. PP2400245488 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400245526 - Methocarbamol
11. PP2400245655 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2400245658 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2400245661 - Paracetamol + Codein phosphat
14. PP2400245768 - Rupatadin
1. PP2400245836 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400245453 - Linezolid
1. PP2400245160 - Colistin
1. PP2400244880 - Acetyl leucin
2. PP2400244882 - Acetyl leucin
3. PP2400244887 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400244903 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2400244905 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
6. PP2400244911 - Adapalen
7. PP2400244912 - Adapalen
8. PP2400244914 - Adapalene + Benzoyl peroxid
9. PP2400244934 - Alteplase
10. PP2400244956 - Amlodipin + Losartan
11. PP2400244959 - Amlodipin + Telmisartan
12. PP2400245027 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
13. PP2400245044 - Brimonidin tartrat + Timolol
14. PP2400245045 - Brinzolamid + Timolol
15. PP2400245085 - Carbetocin
16. PP2400245141 - Cinnarizin
17. PP2400245147 - Citrullin malat
18. PP2400245164 - Cyclosporin
19. PP2400245173 - Desmopressin acetate
20. PP2400245231 - Empagliflozin
21. PP2400245232 - Empagliflozin
22. PP2400245238 - Enoxaparin natri
23. PP2400245277 - Fenoterol + ipratropium
24. PP2400245299 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
25. PP2400245301 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
26. PP2400245303 - Fusidic acid + Hydrocortison
27. PP2400245312 - Ginkgo biloba
28. PP2400245362 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
29. PP2400245363 - Insulin người trộn (70/30)
30. PP2400245364 - Insulin người trộn (70/30)
31. PP2400245365 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
32. PP2400245366 - Insulin trộn (50/50)
33. PP2400245367 - Insulin trộn (70/30)
34. PP2400245368 - Insulin trộn (70/30)
35. PP2400245370 - Insulin trộn (75/25)
36. PP2400245399 - Itraconazol
37. PP2400245404 - Kali clorid
38. PP2400245453 - Linezolid
39. PP2400245473 - Lynestrenol
40. PP2400245474 - Macrogol
41. PP2400245475 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
42. PP2400245495 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
43. PP2400245514 - Metformin hydroclorid
44. PP2400245515 - Metformin hydroclorid
45. PP2400245517 - Metformin hydroclorid
46. PP2400245573 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
47. PP2400245574 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
48. PP2400245575 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
49. PP2400245592 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
50. PP2400245594 - Natri diquafosol
51. PP2400245597 - Natri hyaluronat
52. PP2400245605 - Nefopam hydroclorid
53. PP2400245613 - Nepafenac
54. PP2400245616 - Nicardipin hydroclorid
55. PP2400245625 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
56. PP2400245636 - Ofloxacin
57. PP2400245637 - Olopatadin (hydroclorid)
58. PP2400245643 - Ondansetron
59. PP2400245652 - Paracetamol (Acetaminophen)
60. PP2400245656 - Paracetamol (Acetaminophen)
61. PP2400245660 - Paracetamol (Acetaminophen)
62. PP2400245693 - Phenylephrin
63. PP2400245709 - Povidon Iodin
64. PP2400245710 - Povidon Iodin
65. PP2400245719 - Prednisolon acetat
66. PP2400245734 - Propofol
67. PP2400245773 - Salbutamol (sulfat)
68. PP2400245781 - Salbutamol + Ipratropium bromid
69. PP2400245784 - Salmeterol + Fluticason propionat
70. PP2400245799 - Sevofluran
71. PP2400245828 - Tafluprost
72. PP2400245861 - Tobramycin + Dexamethason
73. PP2400245882 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
74. PP2400245963 - Xylometazolin
1. PP2400244910 - Adapalen
2. PP2400244911 - Adapalen
3. PP2400245025 - Betahistin
4. PP2400245034 - Bismuth subsalicylat
5. PP2400245079 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2400245118 - Cefpodoxim
7. PP2400245328 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2400245525 - Methocarbamol
1. PP2400245158 - Colistin
2. PP2400245172 - Desloratadin
3. PP2400245217 - Dopamin hydroclorid
4. PP2400245433 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400244997 - Atorvastatin
2. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400244915 - Adenosin
2. PP2400245378 - Irbesartan
1. PP2400245115 - Cefoxitin
1. PP2400245125 - Ceftriaxon
1. PP2400245762 - Rosuvastatin
1. PP2400245640 - Omeprazol
1. PP2400244881 - Acetyl leucin
2. PP2400245084 - Carbamazepin
3. PP2400245136 - Cetirizin
4. PP2400245262 - Etoricoxib
5. PP2400245436 - Levocetirizin
6. PP2400245541 - Midazolam
7. PP2400245556 - Moxifloxacin
8. PP2400245691 - Phenobarbital
9. PP2400245739 - Rabeprazol
10. PP2400245863 - Tramadol hydroclorid
1. PP2400245188 - Diclofenac
2. PP2400245499 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2400245619 - Nicorandil
4. PP2400245621 - Nicorandil
5. PP2400245713 - Povidon Iodin
6. PP2400245959 - Vitamin C
1. PP2400245363 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2400245367 - Insulin trộn (70/30)
3. PP2400245666 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
4. PP2400245697 - Piperacillin + Tazobactam
5. PP2400245715 - Pravastatin
6. PP2400245718 - Pravastatin
7. PP2400245821 - Sucralfat
8. PP2400245851 - Ticarcilin + acid clavulanic
9. PP2400245852 - Ticarcilin + acid clavulanic
10. PP2400245942 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400244892 - Aciclovir
2. PP2400244971 - Amoxicilin
3. PP2400244980 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400244986 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400245065 - Calci clorid
6. PP2400245111 - Cefotaxim
7. PP2400245124 - Ceftriaxon
8. PP2400245129 - Cefuroxim
9. PP2400245130 - Cefuroxim
10. PP2400245174 - Dexamethason
11. PP2400245353 - Imipenem + Cilastatin
12. PP2400245443 - Levofloxacin
13. PP2400245506 - Meropenem
14. PP2400245507 - Meropenem
15. PP2400245556 - Moxifloxacin
16. PP2400245559 - Moxifloxacin
17. PP2400245580 - Natri clorid
18. PP2400245581 - Natri clorid
19. PP2400245651 - Paracetamol
20. PP2400245701 - Piracetam
21. PP2400245865 - Tranexamic acid
22. PP2400245866 - Tranexamic acid
23. PP2400245919 - Valsartan + Hydroclorothiazid
24. PP2400245935 - Vinpocetin
1. PP2400244896 - Aciclovir
2. PP2400245004 - Atropin sulfat
3. PP2400245174 - Dexamethason
4. PP2400245189 - Diclofenac
5. PP2400245209 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2400245580 - Natri clorid
7. PP2400245584 - Natri clorid
8. PP2400245703 - Piracetam
1. PP2400244928 - Alimemazin
2. PP2400245172 - Desloratadin
3. PP2400245211 - Domperidon
4. PP2400245224 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400245260 - Etodolac
6. PP2400245504 - Meloxicam
7. PP2400245566 - N-acetylcystein
8. PP2400245704 - Piracetam
9. PP2400245721 - Prednison
10. PP2400245887 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400244891 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400244973 - Amoxicilin
3. PP2400244984 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400244999 - Atorvastatin
5. PP2400245023 - Betahistin
6. PP2400245204 - Diosmin
7. PP2400245271 - Fenofibrat
8. PP2400245383 - Irbesartan
9. PP2400245430 - Lansoprazol
10. PP2400245472 - Lovastatin
11. PP2400245489 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400245494 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2400245500 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
14. PP2400245569 - N-acetylcystein
15. PP2400245650 - Pantoprazol
16. PP2400245722 - Pregabalin
17. PP2400245797 - Saxagliptin
18. PP2400245960 - Vitamin E
1. PP2400244945 - Aminophylin
2. PP2400245012 - Bacillus claussii
3. PP2400245412 - Kẽm gluconat
4. PP2400245477 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2400245916 - Valsartan
6. PP2400245930 - Vildagliptin
1. PP2400244972 - Amoxicilin
2. PP2400244978 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400244979 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400244982 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400244983 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400244984 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400244987 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400244990 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2400245117 - Cefpodoxim
10. PP2400245154 - Cloxacilin
11. PP2400245647 - Oxacilin
1. PP2400244937 - Alverin (citrat)
2. PP2400245172 - Desloratadin
3. PP2400245316 - Gliclazid
4. PP2400245376 - Irbesartan
5. PP2400245431 - L-Cystin
6. PP2400245441 - Levofloxacin
7. PP2400245504 - Meloxicam
8. PP2400245510 - Metformin hydroclorid
9. PP2400245706 - Piracetam
10. PP2400245721 - Prednison
11. PP2400245735 - Propranolol hydroclorid
12. PP2400245847 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400244889 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400244892 - Aciclovir
3. PP2400244932 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400244935 - Aluminum phosphat
5. PP2400244936 - Alverin (citrat)
6. PP2400244937 - Alverin (citrat)
7. PP2400244996 - Atenolol
8. PP2400244998 - Atorvastatin
9. PP2400245047 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400245090 - Carvedilol
11. PP2400245131 - Celecoxib
12. PP2400245140 - Cilostazol
13. PP2400245149 - Clobetasol propionat
14. PP2400245181 - Diacerein
15. PP2400245197 - Dioctahedral smectit
16. PP2400245204 - Diosmin
17. PP2400245213 - Domperidon
18. PP2400245216 - Đồng sulfat
19. PP2400245219 - Doxazosin
20. PP2400245229 - Ebastin
21. PP2400245248 - Erythromycin
22. PP2400245276 - Fenofibrat
23. PP2400245298 - Furosemid
24. PP2400245306 - Gabapentin
25. PP2400245309 - Gabapentin
26. PP2400245310 - Gemfibrozil
27. PP2400245380 - Irbesartan
28. PP2400245385 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
29. PP2400245400 - Itraconazol
30. PP2400245403 - Ivabradin
31. PP2400245411 - Kẽm gluconat
32. PP2400245463 - Losartan
33. PP2400245468 - Losartan
34. PP2400245504 - Meloxicam
35. PP2400245561 - Nabumeton
36. PP2400245567 - N-acetylcystein
37. PP2400245604 - Nebivolol
38. PP2400245632 - Nystatin
39. PP2400245657 - Paracetamol (Acetaminophen)
40. PP2400245699 - Piracetam
41. PP2400245704 - Piracetam
42. PP2400245706 - Piracetam
43. PP2400245712 - Povidon Iodin
44. PP2400245739 - Rabeprazol
45. PP2400245749 - Rebamipid
46. PP2400245760 - Rosuvastatin
47. PP2400245761 - Rosuvastatin
48. PP2400245764 - Rosuvastatin
49. PP2400245792 - Sắt fumarat + Acid folic
50. PP2400245807 - Simethicon
51. PP2400245809 - Sitagliptin
52. PP2400245810 - Sitagliptin
53. PP2400245833 - Telmisartan
54. PP2400245835 - Telmisartan
55. PP2400245870 - Tricalcium phosphat
56. PP2400245873 - Trimebutin maleat
57. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid
58. PP2400245916 - Valsartan
59. PP2400245921 - Valsartan + Hydroclorothiazid
60. PP2400245936 - Vitamin A
61. PP2400245940 - Vitamin B1
62. PP2400245951 - Vitamin B6
63. PP2400245958 - Vitamin C
64. PP2400245961 - Vitamin PP
1. PP2400244895 - Aciclovir
2. PP2400244948 - Amlodipin
3. PP2400245017 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2400245021 - Betahistin
5. PP2400245032 - Bisacodyl
6. PP2400245246 - Erythromycin
7. PP2400245247 - Erythromycin
8. PP2400245283 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400245285 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400245315 - Gliclazid
11. PP2400245398 - Itoprid
12. PP2400245409 - Kẽm Gluconat
13. PP2400245410 - Kẽm gluconat
14. PP2400245436 - Levocetirizin
15. PP2400245440 - Levofloxacin
16. PP2400245441 - Levofloxacin
17. PP2400245511 - Metformin hydroclorid
18. PP2400245512 - Metformin hydroclorid
19. PP2400245550 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2400245593 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
21. PP2400245603 - Nebivolol
22. PP2400245875 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2400245877 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400245019 - Beclometason dipropionat
1. PP2400245222 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400245467 - Losartan
1. PP2400244955 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2400244917 - Aescin
2. PP2400245119 - Cefpodoxim
3. PP2400245442 - Levofloxacin
4. PP2400245502 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2400245698 - Piracetam
1. PP2400245099 - Cefdinir
2. PP2400245120 - Cefpodoxim
3. PP2400245122 - Ceftazidim
4. PP2400245124 - Ceftriaxon
5. PP2400245129 - Cefuroxim
6. PP2400245130 - Cefuroxim
7. PP2400245137 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2400245151 - Clopidogrel
9. PP2400245179 - Dextromethorphan HBr
10. PP2400245256 - Esomeprazol
11. PP2400245504 - Meloxicam
12. PP2400245510 - Metformin hydroclorid
13. PP2400245514 - Metformin hydroclorid
14. PP2400245515 - Metformin hydroclorid
15. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2400245566 - N-acetylcystein
17. PP2400245657 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2400245704 - Piracetam
19. PP2400245735 - Propranolol hydroclorid
20. PP2400245833 - Telmisartan
21. PP2400245835 - Telmisartan
22. PP2400245952 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
23. PP2400245961 - Vitamin PP
1. PP2400244873 - Acarbose
2. PP2400245128 - Cefuroxim
3. PP2400245392 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400245511 - Metformin hydroclorid
5. PP2400245512 - Metformin hydroclorid
6. PP2400245793 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400244879 - Acetyl leucin
2. PP2400244944 - Amikacin
3. PP2400245004 - Atropin sulfat
4. PP2400245065 - Calci clorid
5. PP2400245174 - Dexamethason
6. PP2400245221 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400245242 - Eperison hydroclorid
8. PP2400245254 - Esomeprazol
9. PP2400245336 - Glucose
10. PP2400245341 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2400245437 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2400245504 - Meloxicam
13. PP2400245527 - Methyl ergometrin maleat
14. PP2400245532 - Metoclopramid
15. PP2400245606 - Nefopam hydroclorid
16. PP2400245611 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2400245617 - Nicardipin hydroclorid
18. PP2400245624 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2400245626 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2400245634 - Octreotid
21. PP2400245639 - Omeprazol
22. PP2400245694 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
23. PP2400245721 - Prednison
24. PP2400245758 - Rocuronium bromid
25. PP2400245775 - Salbutamol (sulfat)
26. PP2400245780 - Salbutamol (sulfat)
27. PP2400245845 - Terbutalin sulfat
28. PP2400245865 - Tranexamic acid
29. PP2400245866 - Tranexamic acid
30. PP2400245924 - Vancomycin
31. PP2400245935 - Vinpocetin
32. PP2400245945 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400244961 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400245178 - Dexibuprofen
3. PP2400245558 - Moxifloxacin
4. PP2400245625 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2400245647 - Oxacilin
6. PP2400245648 - Oxacilin
1. PP2400245507 - Meropenem
1. PP2400244896 - Aciclovir
2. PP2400244998 - Atorvastatin
3. PP2400245002 - Atorvastatin
4. PP2400245029 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
5. PP2400245139 - Cilnidipin
6. PP2400245199 - Diosmectit
7. PP2400245302 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2400245317 - Glimepirid
9. PP2400245704 - Piracetam
10. PP2400245749 - Rebamipid
11. PP2400245760 - Rosuvastatin
12. PP2400245761 - Rosuvastatin
13. PP2400245764 - Rosuvastatin
14. PP2400245952 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400244954 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400245142 - Cinnarizin
3. PP2400245322 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400245811 - Sorbitol
1. PP2400244913 - Adapalen + Clindamycin
2. PP2400245090 - Carvedilol
3. PP2400245092 - Carvedilol
4. PP2400245139 - Cilnidipin
5. PP2400245149 - Clobetasol propionat
6. PP2400245186 - Diclofenac
7. PP2400245309 - Gabapentin
8. PP2400245420 - Ketoprofen
9. PP2400245422 - Lacidipin
10. PP2400245424 - Lacidipin
11. PP2400245517 - Metformin hydroclorid
12. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2400245699 - Piracetam
14. PP2400245754 - Rivaroxaban
15. PP2400245755 - Rivaroxaban
16. PP2400245756 - Rivaroxaban
17. PP2400245809 - Sitagliptin
18. PP2400245810 - Sitagliptin
19. PP2400245831 - Telmisartan
20. PP2400245887 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2400245890 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2400245916 - Valsartan
23. PP2400245930 - Vildagliptin
1. PP2400245965 - Yếu tố VIII
1. PP2400245109 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400245914 - Valsartan
1. PP2400245111 - Cefotaxim
2. PP2400245121 - Ceftazidim
3. PP2400245122 - Ceftazidim
4. PP2400245124 - Ceftriaxon
5. PP2400245195 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2400245237 - Enalapril maleate
7. PP2400245242 - Eperison hydroclorid
8. PP2400245300 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
9. PP2400245316 - Gliclazid
10. PP2400245326 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
11. PP2400245506 - Meropenem
12. PP2400245507 - Meropenem
13. PP2400245528 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
14. PP2400245566 - N-acetylcystein
15. PP2400245590 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
16. PP2400245760 - Rosuvastatin
17. PP2400245761 - Rosuvastatin
18. PP2400245796 - Sắt sulfat + Folic acid
1. PP2400244884 - Acetyl leucin
2. PP2400244889 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400244891 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2400244928 - Alimemazin
5. PP2400244930 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400244932 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400244933 - Alpha chymotrypsin
8. PP2400244950 - Amlodipin
9. PP2400244951 - Amlodipin
10. PP2400244998 - Atorvastatin
11. PP2400245018 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2400245133 - Celecoxib
13. PP2400245137 - Chlorpheniramin maleat
14. PP2400245146 - Ciprofloxacin
15. PP2400245151 - Clopidogrel
16. PP2400245172 - Desloratadin
17. PP2400245181 - Diacerein
18. PP2400245211 - Domperidon
19. PP2400245242 - Eperison hydroclorid
20. PP2400245248 - Erythromycin
21. PP2400245253 - Esomeprazol
22. PP2400245256 - Esomeprazol
23. PP2400245282 - Fexofenadin hydroclorid
24. PP2400245284 - Fexofenadin hydroclorid
25. PP2400245286 - Fexofenadin hydroclorid
26. PP2400245306 - Gabapentin
27. PP2400245326 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
28. PP2400245403 - Ivabradin
29. PP2400245440 - Levofloxacin
30. PP2400245445 - Levosulpirid
31. PP2400245468 - Losartan
32. PP2400245504 - Meloxicam
33. PP2400245563 - N-acetylcystein
34. PP2400245567 - N-acetylcystein
35. PP2400245604 - Nebivolol
36. PP2400245638 - Omeprazol
37. PP2400245657 - Paracetamol (Acetaminophen)
38. PP2400245704 - Piracetam
39. PP2400245706 - Piracetam
40. PP2400245749 - Rebamipid
41. PP2400245807 - Simethicon
42. PP2400245815 - Spironolacton + Furosemid
43. PP2400245833 - Telmisartan
44. PP2400245843 - Tenoxicam
45. PP2400245849 - Thiamazol
46. PP2400245855 - Tinidazol
47. PP2400245858 - Tizanidin hydroclorid
48. PP2400245873 - Trimebutin maleat
49. PP2400245940 - Vitamin B1
50. PP2400245951 - Vitamin B6
51. PP2400245958 - Vitamin C
52. PP2400245961 - Vitamin PP
1. PP2400244927 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400244953 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400245487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400245603 - Nebivolol
1. PP2400245127 - Cefuroxim
2. PP2400245400 - Itraconazol
3. PP2400245465 - Losartan
4. PP2400245466 - Losartan
5. PP2400245504 - Meloxicam
6. PP2400245552 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2400245878 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400244988 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400245778 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2400245945 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400245332 - Glucose
2. PP2400245337 - Glucose
3. PP2400245443 - Levofloxacin
4. PP2400245583 - Natri clorid
5. PP2400245585 - Natri clorid
6. PP2400245586 - Natri clorid
7. PP2400245651 - Paracetamol
8. PP2400245654 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2400245751 - Ringer acetat
1. PP2400245602 - Nebivolol
1. PP2400245197 - Dioctahedral smectit
2. PP2400245400 - Itraconazol
1. PP2400245483 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2400245504 - Meloxicam