Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0310982229 |
0310982229 |
1.368.000.000 |
1.368.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0314744987 |
0314744987 |
67.500.000 |
67.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
196.343.000 |
196.343.000 |
4 |
||
4 |
vn0400101404 |
0400101404 |
756.580.000 |
756.620.000 |
4 |
||
5 |
vn0303114528 |
0303114528 |
798.000.000 |
950.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
318.590.000 |
363.125.000 |
3 |
||
7 |
vn0301171961 |
0301171961 |
179.500.000 |
179.500.000 |
1 |
||
8 |
vn0309829522 |
0309829522 |
768.500.000 |
768.500.000 |
2 |
||
9 |
vn0109788942 |
0109788942 |
287.000.000 |
290.000.000 |
1 |
||
10 |
vn2001317155 |
2001317155 |
1.762.000.000 |
1.762.000.000 |
4 |
||
11 |
vn1801476924 |
1801476924 |
460.000.000 |
460.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0303923529 |
0303923529 |
99.600.000 |
100.200.000 |
2 |
||
13 |
vn4200562765 |
4200562765 |
126.000.000 |
161.000.000 |
5 |
||
14 |
vn0109413816 |
0109413816 |
29.820.000 |
32.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0314033736 |
0314033736 |
117.000.000 |
150.000.000 |
1 |
||
16 |
vn4100259564 |
4100259564 |
250.000.000 |
315.000.000 |
1 |
||
17 |
vn6000706406 |
6000706406 |
84.100.000 |
100.984.000 |
2 |
||
18 |
vn1900336438 |
1900336438 |
75.590.000 |
75.590.000 |
1 |
||
19 |
vn0302560110 |
0302560110 |
44.562.000 |
44.602.000 |
1 |
||
20 |
vn0400102091 |
0400102091 |
643.860.000 |
643.860.000 |
2 |
||
21 |
vn0600337774 |
0600337774 |
174.375.000 |
204.125.000 |
4 |
||
22 |
vn0302166964 |
0302166964 |
27.800.000 |
39.900.000 |
1 |
||
23 |
vn0301046079 |
0301046079 |
26.000.000 |
26.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 23 nhà thầu |
8.660.720.000 |
9.054.849.000 |
45 |
||||
1 |
PP2400433888 |
G01GE002 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
SĐK gia hạn: 840110989124
(SĐK đã cấp: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
228.000 |
1.368.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
2 |
PP2400433890 |
G01GE004 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
45.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
3 |
PP2400433892 |
G01GE006 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine hydrochloride |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
19.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
4 |
PP2400433894 |
G01GE008 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai/Lọ/Túi |
1.000 |
798.000 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
5 |
PP2400433897 |
G01GE011 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
40.000 |
4.081 |
163.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
6 |
PP2400433898 |
G01GE012 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524 (SĐK cũ: GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.490 |
14.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
7 |
PP2400433900 |
G01GE014 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.590 |
179.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
8 |
PP2400433901 |
G01GE015 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
178.080 |
534.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
9 |
PP2400433902 |
G01GE016 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
2.360 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
10 |
PP2400433903 |
G01GE017 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
11 |
PP2400433906 |
G01GE020 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
47.300 |
47.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
12 |
PP2400433912 |
G02GE001 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
550 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
13 |
PP2400433914 |
G02GE003 |
Cefalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-23828-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.435 |
287.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
14 |
PP2400433915 |
G02GE004 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ/ống |
12.000 |
46.000 |
552.000.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
15 |
PP2400433916 |
G02GE005 |
Astode 1g |
Cefpirom |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ/Ống |
1.000 |
135.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
16 |
PP2400433918 |
G02GE007 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/Ống |
12.000 |
65.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
17 |
PP2400433919 |
G02GE008 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
18 |
PP2400433920 |
G02GE009 |
Toricam capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.600 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
19 |
PP2400433922 |
G03GE001 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Viên |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
510 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
20 |
PP2400433923 |
G03GE002 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Viên |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.150 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
21 |
PP2400433924 |
G04GE001 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
300.000 |
65 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
22 |
PP2400433926 |
G04GE003 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
23 |
PP2400433928 |
G04GE005 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
400.000 |
73 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
24 |
PP2400433929 |
G04GE006 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
780 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
25 |
PP2400433931 |
G04GE008 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
1.445 |
28.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
26 |
PP2400433932 |
G04GE009 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500.000 |
500 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
27 |
PP2400433934 |
G04GE011 |
Pacephene |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm
Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai
100ml |
Chai |
8.000 |
9.500 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
28 |
PP2400433935 |
G04GE012 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
44.562 |
44.562.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
29 |
PP2400433936 |
G04GE013 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
40.000 |
13.734 |
549.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
30 |
PP2400433939 |
G04GE016 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.000 |
170 |
3.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
31 |
PP2400433942 |
G04GE019 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924
(VD-30380-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
290 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
32 |
PP2400433943 |
G04GE020 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor |
125mg |
VD-21657-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10.000 |
1.280 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
33 |
PP2400433944 |
G04GE021 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.390 |
658.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
34 |
PP2400433948 |
G04GE025 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
37.000 |
7.770 |
287.490.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
35 |
PP2400433949 |
G04GE026 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.000 |
29.043 |
29.043.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
36 |
PP2400433950 |
G04GE027 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
40.000 |
525 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
37 |
PP2400433951 |
G04GE028 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
10.000 |
7.559 |
75.590.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
38 |
PP2400433952 |
G04GE029 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
15.750 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
39 |
PP2400433953 |
G04GE030 |
Povidine 10% |
Povidon iodin |
0,8g/8ml |
893100593124 (SĐK cũ: VD-31097-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
1.000 |
16.200 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
40 |
PP2400433954 |
G04GE031 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
450 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
41 |
PP2400433955 |
G04GE032 |
Coltimin 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110239223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.780 |
27.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
42 |
PP2400433957 |
G04GE034 |
Medloda 4 |
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
893110757824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
13.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
43 |
PP2400433959 |
G04GE036 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.040 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
44 |
PP2400433960 |
G04GE037 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.000 |
5.207 |
130.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |
|
45 |
PP2400433963 |
G05GE002 |
Pralidoxime
Chloride for
Injection USP
500mg |
Pralidoxim
clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
81.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
17/QĐ-BV |
04/02/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC |