Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
41
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
13.880.009.000 VND
Ngày đăng tải
10:41 05/02/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
17/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
Ngày phê duyệt
04/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0310982229
0310982229
1.368.000.000
1.368.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0314744987
0314744987
67.500.000
67.500.000
1
Xem chi tiết
3
vn0300483319
0300483319
196.343.000
196.343.000
4
Xem chi tiết
4
vn0400101404
0400101404
756.580.000
756.620.000
4
Xem chi tiết
5
vn0303114528
0303114528
798.000.000
950.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn0300523385
0300523385
318.590.000
363.125.000
3
Xem chi tiết
7
vn0301171961
0301171961
179.500.000
179.500.000
1
Xem chi tiết
8
vn0309829522
0309829522
768.500.000
768.500.000
2
Xem chi tiết
9
vn0109788942
0109788942
287.000.000
290.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn2001317155
2001317155
1.762.000.000
1.762.000.000
4
Xem chi tiết
11
vn1801476924
1801476924
460.000.000
460.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0303923529
0303923529
99.600.000
100.200.000
2
Xem chi tiết
13
vn4200562765
4200562765
126.000.000
161.000.000
5
Xem chi tiết
14
vn0109413816
0109413816
29.820.000
32.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn0314033736
0314033736
117.000.000
150.000.000
1
Xem chi tiết
16
vn4100259564
4100259564
250.000.000
315.000.000
1
Xem chi tiết
17
vn6000706406
6000706406
84.100.000
100.984.000
2
Xem chi tiết
18
vn1900336438
1900336438
75.590.000
75.590.000
1
Xem chi tiết
19
vn0302560110
0302560110
44.562.000
44.602.000
1
Xem chi tiết
20
vn0400102091
0400102091
643.860.000
643.860.000
2
Xem chi tiết
21
vn0600337774
0600337774
174.375.000
204.125.000
4
Xem chi tiết
22
vn0302166964
0302166964
27.800.000
39.900.000
1
Xem chi tiết
23
vn0301046079
0301046079
26.000.000
26.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 23 nhà thầu
8.660.720.000
9.054.849.000
45
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400433888
G01GE002
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
SĐK gia hạn: 840110989124 (SĐK đã cấp: VN-20446-17)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
228.000
1.368.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
2
PP2400433890
G01GE004
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
200mg/ 5ml
300110348224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.500
45.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
3
PP2400433892
G01GE006
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
19.500
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
4
PP2400433894
G01GE008
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50ml
QLSP-1129-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Chai/Lọ/Túi
1.000
798.000
798.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
5
PP2400433897
G01GE011
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
40.000
4.081
163.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
6
PP2400433898
G01GE012
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524 (SĐK cũ: GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.490
14.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
7
PP2400433900
G01GE014
Natrilix SR
Indapamid
1,5mg
VN-22164-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.590
179.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
8
PP2400433901
G01GE015
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.000
178.080
534.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
9
PP2400433902
G01GE016
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
2.360
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
10
PP2400433903
G01GE017
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml x 133ml
VN-21175-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
11
PP2400433906
G01GE020
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
47.300
47.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
12
PP2400433912
G02GE001
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110103223
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
550
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
13
PP2400433914
G02GE003
Cefalexin PMP 500
Cefalexin
500mg
VD-23828-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.435
287.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
14
PP2400433915
G02GE004
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ/ống
12.000
46.000
552.000.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
15
PP2400433916
G02GE005
Astode 1g
Cefpirom
1g
VN-22550-20
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ/Ống
1.000
135.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
16
PP2400433918
G02GE007
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
1g
VD-23016-15
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ/Ống
12.000
65.000
780.000.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
17
PP2400433919
G02GE008
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223(VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.950
295.000.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
18
PP2400433920
G02GE009
Toricam capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12
Uống
Viên nang
U chu Pharmaceuical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.600
460.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 2
36
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
19
PP2400433922
G03GE001
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Viên
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
510
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
20
PP2400433923
G03GE002
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Viên
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.150
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
21
PP2400433924
G04GE001
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
300.000
65
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
22
PP2400433926
G04GE003
Carbazochrom DWP 30mg
Carbazochrom
30mg
893110251624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.982
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
23
PP2400433928
G04GE005
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624 (VD-31734-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
400.000
73
29.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
24
PP2400433929
G04GE006
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
780
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
25
PP2400433931
G04GE008
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
893110287423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
1.445
28.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
26
PP2400433932
G04GE009
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
500.000
500
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
27
PP2400433934
G04GE011
Pacephene
Paracetamol
1000mg/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
8.000
9.500
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
28
PP2400433935
G04GE012
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
44.562
44.562.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
29
PP2400433936
G04GE013
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
40.000
13.734
549.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
30
PP2400433939
G04GE016
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
20.000
170
3.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
31
PP2400433942
G04GE019
Calcitriol
Calcitriol
0,25mcg
893110153924 (VD-30380-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
200.000
290
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
32
PP2400433943
G04GE020
Cefaclor 125mg
Cefaclor
125mg
VD-21657-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
10.000
1.280
12.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
33
PP2400433944
G04GE021
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.390
658.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
34
PP2400433948
G04GE025
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
37.000
7.770
287.490.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
35
PP2400433949
G04GE026
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.000
29.043
29.043.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
36
PP2400433950
G04GE027
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
40.000
525
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
37
PP2400433951
G04GE028
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
10.000
7.559
75.590.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
38
PP2400433952
G04GE029
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.000
15.750
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
39
PP2400433953
G04GE030
Povidine 10%
Povidon iodin
0,8g/8ml
893100593124 (SĐK cũ: VD-31097-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
1.000
16.200
16.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
40
PP2400433954
G04GE031
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
450
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
41
PP2400433955
G04GE032
Coltimin 8
Thiocolchicosid
8mg
893110239223
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.780
27.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
42
PP2400433957
G04GE034
Medloda 4
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
893110757824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml
Ống
2.000
13.000
26.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
43
PP2400433959
G04GE036
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824 (VD-26894-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.040
10.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
44
PP2400433960
G04GE037
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.000
5.207
130.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
45
PP2400433963
G05GE002
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim clorid
500mg
890110768424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
81.000
8.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
17/QĐ-BV
04/02/2025
BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây