Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 119.622.600 | 119.994.600 | 6 | Xem chi tiết |
| 2 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 60.064.000 | 60.764.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 617.255.250 | 617.255.650 | 7 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 98.595.000 | 99.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 77.195.000 | 83.775.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 44.565.000 | 44.565.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 9.400.000 | 9.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 143.186.400 | 143.186.400 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 464.625.000 | 464.625.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 1.063.296.000 | 1.063.296.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 45.000.000 | 127.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 69.950.000 | 69.950.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 123.644.000 | 128.444.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 6.500.000 | 6.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 14 nhà thầu | 2.942.898.250 | 3.038.255.650 | 38 | |||
1 |
PP2400435570 |
GNR060 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VD-23729-15 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
3.190 |
1.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
2 |
PP2400435553 |
GNR043 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
3.675 |
25.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
3 |
PP2400435526 |
GNR016 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml |
Ống |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
4 |
PP2400435515 |
GNR005 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
500 |
157.500 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
5 |
PP2400435543 |
GNR033 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
6 |
PP2400435560 |
GNR050 |
Povidone |
Povidon iodin |
0.1 |
893100041923
(SĐK cũ: VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 130ml |
ml |
400.000 |
115 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
7 |
PP2400435534 |
GNR024 |
Agimoti |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
893110256423
(SĐK cũ: VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
4.200 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
8 |
PP2400435539 |
GNR029 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
600 |
70.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
9 |
PP2400435576 |
GNR066 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.274 |
27.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
10 |
PP2400435549 |
GNR039 |
Linastad |
Linagliptin |
5mg |
893110037224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
11 |
PP2400435555 |
GNR045 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
100.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
12 |
PP2400435524 |
GNR014 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
13 |
PP2400435519 |
GNR009 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.573 |
98.595.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 3 |
24 |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
14 |
PP2400435559 |
GNR049 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
400 |
32.466 |
12.986.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
15 |
PP2400435514 |
GNR004 |
Agiclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110254923
(SĐK cũ: VD-25603-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
400 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
16 |
PP2400435575 |
GNR065 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.274 |
27.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
17 |
PP2400435557 |
GNR047 |
Hapacol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
893100013300 (VD-21138-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
486 |
24.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
18 |
PP2400435562 |
GNR052 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
300 |
36.300 |
10.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
19 |
PP2400435551 |
GNR041 |
Vigamox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/1ml |
VN-22182-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
87.000 |
26.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
20 |
PP2400435545 |
GNR035 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(SĐK cũ: QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
200 |
29.043 |
5.808.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
21 |
PP2400435566 |
GNR056 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
30 |
1.552.000 |
46.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
22 |
PP2400435520 |
GNR010 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
23 |
PP2400435522 |
GNR012 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
50 |
24.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
24 |
PP2400435541 |
GNR031 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3.744 |
284.000 |
1.063.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
25 |
PP2400435538 |
GNR028 |
Kydheamo - 3A |
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid ; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acetic acid |
161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/1000ml |
VD-27261-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân máu |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
1.000 |
154.875 |
154.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
26 |
PP2400435518 |
GNR008 |
Albutein |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
400 |
987.610 |
395.044.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
27 |
PP2400435521 |
GNR011 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
5.600 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
28 |
PP2400435565 |
GNR055 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
29 |
PP2400435567 |
GNR057 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
5 |
13.990.000 |
69.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
30 |
PP2400435574 |
GNR064 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
31 |
PP2400435550 |
GNR040 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 (VD-22036-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
252 |
1.764.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
32 |
PP2400435563 |
GNR053 |
Propofol-Lipuro 0,5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
400114984624
(SĐK cũ: VN-22232-19) |
Tiêm/ truyền |
Thuốc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
600 |
93.550 |
56.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
33 |
PP2400435537 |
GNR027 |
Kydheamo - 2B |
Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid; Natri hydrocarbonat |
30,5g + 66g/1000ml |
VD-30651-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Dung dịch thẩm phân máu |
Dung dịch dùng thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.000 |
154.875 |
309.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
34 |
PP2400435513 |
GNR003 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5% - 5g |
VD-18693-13 |
Thuốc dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhựa 5g |
Tuýp |
20 |
4.200 |
84.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
35 |
PP2400435564 |
GNR054 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
600 |
80.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
36 |
PP2400435546 |
GNR036 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1.200 |
14.700 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
37 |
PP2400435528 |
GNR018 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
50 |
358.225 |
17.911.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |
|
38 |
PP2400435523 |
GNR013 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
235 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
180 ngày |
KQ2400540198_2502101428 |
06/05/2025 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông |