Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
28
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.945.743.150 VND
Ngày đăng tải
15:50 10/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2400540198_2502101428
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
Ngày phê duyệt
06/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 119.622.600 119.994.600 6 Xem chi tiết
2 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 60.064.000 60.764.000 3 Xem chi tiết
3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 617.255.250 617.255.650 7 Xem chi tiết
4 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 98.595.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 77.195.000 83.775.000 4 Xem chi tiết
6 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 44.565.000 44.565.000 3 Xem chi tiết
7 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 9.400.000 9.400.000 1 Xem chi tiết
8 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 143.186.400 143.186.400 3 Xem chi tiết
9 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 464.625.000 464.625.000 2 Xem chi tiết
10 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 1.063.296.000 1.063.296.000 1 Xem chi tiết
11 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 45.000.000 127.500.000 1 Xem chi tiết
12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 69.950.000 69.950.000 1 Xem chi tiết
13 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 123.644.000 128.444.000 4 Xem chi tiết
14 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 6.500.000 6.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu 2.942.898.250 3.038.255.650 38
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400435570
GNR060
Cammic
Acid Tranexamic
500mg/5ml
VD-23729-15 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
3.190
1.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
2
PP2400435553
GNR043
Dismolan
N-acetylcystein
200mg/10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
7.000
3.675
25.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
3
PP2400435526
GNR016
Fucalmax
Calci lactat
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10ml
Ống
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
4
PP2400435515
GNR005
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
500
157.500
78.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
5
PP2400435543
GNR033
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
6
PP2400435560
GNR050
Povidone
Povidon iodin
0.1
893100041923 (SĐK cũ: VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 130ml
ml
400.000
115
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
7
PP2400435534
GNR024
Agimoti
Domperidon
5mg/5ml; 30ml
893110256423 (SĐK cũ: VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
2.000
4.200
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
8
PP2400435539
GNR029
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
600
70.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
9
PP2400435576
GNR066
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.274
27.822.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
10
PP2400435549
GNR039
Linastad
Linagliptin
5mg
893110037224
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
11
PP2400435555
GNR045
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
200
100.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
12
PP2400435524
GNR014
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
13
PP2400435519
GNR009
FLOTRAL
Alfuzosin
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.573
98.595.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
Nhóm 3
24
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
14
PP2400435559
GNR049
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
400
32.466
12.986.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
15
PP2400435514
GNR004
Agiclovir 200
Aciclovir
200mg
893110254923 (SĐK cũ: VD-25603-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
400
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
16
PP2400435575
GNR065
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.274
27.822.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
17
PP2400435557
GNR047
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
893100013300 (VD-21138-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
486
24.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
18
PP2400435562
GNR052
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
300
36.300
10.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
19
PP2400435551
GNR041
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
5mg/1ml
VN-22182-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
87.000
26.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
20
PP2400435545
GNR035
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500UI
893410250823 (SĐK cũ: QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
200
29.043
5.808.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
21
PP2400435566
GNR056
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
30
1.552.000
46.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
22
PP2400435520
GNR010
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
5.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
23
PP2400435522
GNR012
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
50
24.000
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
24
PP2400435541
GNR031
NANOKINE 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
3.744
284.000
1.063.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
25
PP2400435538
GNR028
Kydheamo - 3A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid ; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acetic acid
161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/1000ml
VD-27261-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân máu
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
1.000
154.875
154.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
26
PP2400435518
GNR008
Albutein
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
400
987.610
395.044.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
27
PP2400435521
GNR011
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1.000
5.600
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
28
PP2400435565
GNR055
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
65.000
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
29
PP2400435567
GNR057
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
VN-18909-15
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
5
13.990.000
69.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
30
PP2400435574
GNR064
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
30.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
31
PP2400435550
GNR040
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724 (VD-22036-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
252
1.764.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
32
PP2400435563
GNR053
Propofol-Lipuro 0,5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
400114984624 (SĐK cũ: VN-22232-19)
Tiêm/ truyền
Thuốc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
600
93.550
56.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
24 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
33
PP2400435537
GNR027
Kydheamo - 2B
Mỗi 1000ml chứa: Natri clorid; Natri hydrocarbonat
30,5g + 66g/1000ml
VD-30651-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Dung dịch thẩm phân máu
Dung dịch dùng thẩm phân máu
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.000
154.875
309.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
34
PP2400435513
GNR003
Agiclovir 5%
Aciclovir
5% - 5g
VD-18693-13
Thuốc dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhựa 5g
Tuýp
20
4.200
84.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
35
PP2400435564
GNR054
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
600
80.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
36
PP2400435546
GNR036
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
893110628424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
1.200
14.700
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
37
PP2400435528
GNR018
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
50
358.225
17.911.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
38
PP2400435523
GNR013
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
235
9.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
180 ngày
KQ2400540198_2502101428
06/05/2025
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Nông
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây