Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400435513 | Aciclovir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 2.450.500 | 180 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 1.561.500 | 180 | 84.000 | 84.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400435514 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 1.561.500 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 3 | PP2400435515 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 4 | PP2400435518 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 5.136.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 395.044.000 | 395.044.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400435519 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 1.287.000 | 180 | 98.595.000 | 98.595.000 | 0 |
| 6 | PP2400435520 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.091.000 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400435521 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.091.000 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 8 | PP2400435522 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 581.000 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 9 | PP2400435523 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 123.000 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 10 | PP2400435524 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.197.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400435526 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 2.450.500 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400435528 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 17.911.250 | 17.911.250 | 0 |
| 13 | PP2400435532 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 4.897.200 | 4.897.200 | 0 |
| 14 | PP2400435534 | Domperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 1.561.500 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 15 | PP2400435537 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.041.000 | 180 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 16 | PP2400435538 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 6.041.000 | 180 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 |
| 17 | PP2400435539 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400435541 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 13.823.000 | 180 | 1.063.296.000 | 1.063.296.000 | 0 |
| 19 | PP2400435543 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.197.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 20 | PP2400435545 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 1.561.500 | 180 | 5.808.600 | 5.808.600 | 0 |
| 21 | PP2400435546 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 581.000 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 22 | PP2400435547 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400435549 | Linagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.730.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 2.450.500 | 180 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 1.658.000 | 180 | 62.760.000 | 62.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.568.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400435550 | Metronidazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 2.450.500 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 25 | PP2400435551 | Moxifloxacin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 340.000 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400435553 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.197.000 | 180 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 581.000 | 180 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400435555 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.693.000 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400435556 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.730.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400435557 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 2.450.500 | 180 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 30 | PP2400435559 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.197.000 | 180 | 12.986.400 | 12.986.400 | 0 |
| 31 | PP2400435560 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 1.561.500 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400435562 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| 33 | PP2400435563 | Propofol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 1.561.500 | 180 | 56.130.000 | 56.130.000 | 0 |
| 34 | PP2400435564 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.693.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400435565 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 85.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400435566 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 8.730.000 | 180 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 37 | PP2400435567 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.693.000 | 180 | 44.011.000 | 44.011.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.568.000 | 180 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400435569 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.693.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400435570 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.091.000 | 180 | 1.595.000 | 1.595.000 | 0 |
| 40 | PP2400435574 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.091.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400435575 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.693.000 | 180 | 27.822.000 | 27.822.000 | 0 |
| 42 | PP2400435576 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.693.000 | 180 | 27.822.000 | 27.822.000 | 0 |
1. PP2400435551 - Moxifloxacin
1. PP2400435549 - Linagliptin
2. PP2400435556 - Nifedipin
1. PP2400435541 - Erythropoietin
1. PP2400435513 - Aciclovir
2. PP2400435526 - Calci lactat
3. PP2400435549 - Linagliptin
4. PP2400435550 - Metronidazol
5. PP2400435557 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400435549 - Linagliptin
1. PP2400435555 - Nhũ dịch lipid
2. PP2400435564 - Propofol
3. PP2400435567 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
4. PP2400435569 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
5. PP2400435575 - Vildagliptin + metformin
6. PP2400435576 - Vildagliptin + metformin
1. PP2400435549 - Linagliptin
2. PP2400435567 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2400435537 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
2. PP2400435538 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
1. PP2400435519 - Alfuzosin
1. PP2400435518 - Albumin
1. PP2400435565 - Rifamycin
1. PP2400435524 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400435543 - Glucose
3. PP2400435553 - N-acetylcystein
4. PP2400435559 - Piracetam
1. PP2400435522 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400435546 - Hyoscin butylbromid
3. PP2400435553 - N-acetylcystein
1. PP2400435515 - Acid amin + điện giải (*)
2. PP2400435518 - Albumin
3. PP2400435528 - Carbetocin
4. PP2400435532 - Diosmectit
5. PP2400435539 - Enoxaparin (natri)
6. PP2400435547 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2400435551 - Moxifloxacin
8. PP2400435562 - Prednisolon acetat
9. PP2400435566 - Sevofluran
1. PP2400435513 - Aciclovir
2. PP2400435514 - Aciclovir
3. PP2400435534 - Domperidon
4. PP2400435545 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2400435560 - Povidon iodin
6. PP2400435563 - Propofol
1. PP2400435520 - Amikacin
2. PP2400435521 - Amikacin
3. PP2400435570 - Tranexamic acid
4. PP2400435574 - Vancomycin
1. PP2400435523 - Amlodipin