Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400247969 |
GE.01 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.750 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
2 |
PP2400247970 |
GE.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.885 |
466.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
3 |
PP2400247971 |
GE.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
6.900 |
1.104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
4 |
PP2400247972 |
GE.04 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
260 |
260.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
5 |
PP2400247973 |
GE.05 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
360 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
6 |
PP2400247975 |
GE.07 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
15.600 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
7 |
PP2400247976 |
GE.08 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
8 |
PP2400247977 |
GE.09 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
13.700 |
68.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
9 |
PP2400247978 |
GE.10 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
893100338823 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
2.310 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
10 |
PP2400247979 |
GE.11 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.612 |
230.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
11 |
PP2400247980 |
GE.12 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
340 |
40.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
12 |
PP2400247981 |
GE.13 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
200mg/ml; 10ml |
893110805024
(SĐK cũ: VD-32805-19) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
500 |
145.000 |
72.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
13 |
PP2400247982 |
GE.14 |
Camzitol
|
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19
|
Uống |
Viên nén
|
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
|
Bồ đào nha
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
14 |
PP2400247983 |
GE.15 |
Aspirin MKP 81
|
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624
|
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar - Việt Nam
|
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
|
Viên |
150.000 |
350 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
15 |
PP2400247984 |
GE.16 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
250.000 |
59 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
16 |
PP2400247985 |
GE.17 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg |
75mg, 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.500 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
17 |
PP2400247986 |
GE.18 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110103423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
18 |
PP2400247987 |
GE.19 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124
(GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
19 |
PP2400247989 |
GE.21 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
"Thùng 20
túi x 500 ml"
|
Túi |
100 |
139.000 |
13.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
20 |
PP2400247990 |
GE.22 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
500 |
115.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
21 |
PP2400247991 |
GE.23 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
8% + 16% + 20%; 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
50 |
560.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
22 |
PP2400247992 |
GE.24 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
20 |
110.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
23 |
PP2400247993 |
GE.25 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
20 |
150.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
24 |
PP2400247994 |
GE.26 |
Nephgold |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
5,4%; 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
200 |
120.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
25 |
PP2400247995 |
GE.27 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
"Thùng 20
túi x 200 ml"
|
Túi |
500 |
115.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
26 |
PP2400247996 |
GE.28 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
400 |
190.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
27 |
PP2400247997 |
GE.29 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
289.000 |
57.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
28 |
PP2400247998 |
GE.30 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
10.000 |
16.800 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
29 |
PP2400247999 |
GE.31 |
Javelin 200 |
Acid Tiaprofenic |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
30 |
PP2400248000 |
GE.32 |
Sunigam 300
|
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224
(SĐK cũ: VD-30405-18)
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
31 |
PP2400248001 |
GE.33 |
Sunigam 100
|
Acid Tiaprofenic |
100mg |
893110885724
(SĐK cũ: VD-28968-18) |
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
4.900 |
245.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
32 |
PP2400248002 |
GE.34 |
Acnemine |
Adapalen |
0,1%; 15g |
VD-26213-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
33 |
PP2400248003 |
GE.35 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
49.900 |
99.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
34 |
PP2400248004 |
GE.36 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
20 |
455.000 |
9.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
35 |
PP2400248005 |
GE.37 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
1.800 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
36 |
PP2400248006 |
GE.38 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.792 |
143.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
37 |
PP2400248007 |
GE.39 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin HCL |
2,5mg |
VD-28911-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01 THÁNG 03 NĂM 2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
38 |
PP2400248008 |
GE.40 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.594 |
131.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
39 |
PP2400248009 |
GE.41 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.920 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
40 |
PP2400248011 |
GE.43 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
41 |
PP2400248012 |
GE.44 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol hydroclorid |
7,5mg/ml; 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai |
500 |
49.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
42 |
PP2400248013 |
GE.45 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.050 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
43 |
PP2400248014 |
GE.46 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
110 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
44 |
PP2400248015 |
GE.47 |
Ambroxol 60-sol |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110043424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
45 |
PP2400248016 |
GE.48 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
5.700 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
46 |
PP2400248018 |
GE.50 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
235 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
47 |
PP2400248019 |
GE.51 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
48 |
PP2400248020 |
GE.52 |
STEFAMLOR 5/10 |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.700 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
49 |
PP2400248021 |
GE.53 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg; 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.250 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
50 |
PP2400248022 |
GE.54 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
4.987 |
299.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
51 |
PP2400248023 |
GE.55 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
52 |
PP2400248024 |
GE.56 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.460 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
53 |
PP2400248025 |
GE.57 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
54 |
PP2400248026 |
GE.58 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
3.400 |
170.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
55 |
PP2400248027 |
GE.59 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
100.000 |
6.762 |
676.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
56 |
PP2400248028 |
GE.60 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
6.600 |
33.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
57 |
PP2400248029 |
GE.61 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
13.800 |
552.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
58 |
PP2400248030 |
GE.62 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
9.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
59 |
PP2400248031 |
GE.63 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.455 |
894.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
60 |
PP2400248032 |
GE.64 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.550 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
61 |
PP2400248033 |
GE.65 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
62 |
PP2400248034 |
GE.66 |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-24579-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
680 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
63 |
PP2400248035 |
GE.67 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
5.187 |
15.561.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
64 |
PP2400248036 |
GE.68 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.600 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
65 |
PP2400248037 |
GE.69 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.969 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
66 |
PP2400248038 |
GE.70 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
10.000 |
6.790 |
67.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
67 |
PP2400248039 |
GE.71 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
3.129 |
156.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
68 |
PP2400248040 |
GE.72 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
15.781 |
946.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
69 |
PP2400248041 |
GE.73 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
80.000 |
7.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
70 |
PP2400248042 |
GE.74 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
140.000 |
4.690 |
656.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
71 |
PP2400248043 |
GE.75 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
'594.1.1.0.0725.23
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
72 |
PP2400248044 |
GE.76 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g + 1g |
893110288224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
3.000 |
55.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
73 |
PP2400248045 |
GE.77 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
25.000 |
62.000 |
1.550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
74 |
PP2400248046 |
GE.78 |
Pancres
|
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16
|
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
75 |
PP2400248049 |
GE.81 |
Mitiator 30 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 33mg) |
30mg |
893110302124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp, 6 vỉ A x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
500.000 |
1.039 |
519.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
76 |
PP2400248050 |
GE.82 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.505 |
255.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
77 |
PP2400248051 |
GE.83 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
50 |
46.000 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
78 |
PP2400248052 |
GE.84 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
430 |
645.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
79 |
PP2400248053 |
GE.85 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
2.750 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
80 |
PP2400248054 |
GE.86 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
81 |
PP2400248055 |
GE.87 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
82 |
PP2400248056 |
GE.88 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg |
20mg; 3,5mg |
QLSP-1116-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.230 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
83 |
PP2400248057 |
GE.89 |
Broncho-vaxom Adults |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg |
40mg; 7mg |
QLSP-1115-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Viên |
2.000 |
19.530 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
84 |
PP2400248058 |
GE.90 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.526 |
15.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
85 |
PP2400248059 |
GE.91 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
893110487224 (VD-32536-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
86 |
PP2400248060 |
GE.92 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.962 |
596.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
87 |
PP2400248061 |
GE.93 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
487 |
48.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
88 |
PP2400248062 |
GE.94 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
352 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
89 |
PP2400248063 |
GE.95 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%; 30g |
VN-20447-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.000 |
61.500 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
90 |
PP2400248064 |
GE.96 |
Lobetasol |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol |
6,4mg + 100mg; 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
91 |
PP2400248066 |
GE.98 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.490 |
5.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
92 |
PP2400248067 |
GE.99 |
AMEBISMO |
Bismuth |
525mg/15ml |
VD-26971-17
(893110630724) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
93 |
PP2400248068 |
GE.100 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.700 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
94 |
PP2400248069 |
GE.101 |
Carboticon |
Bismuth subsalisylat 262,5mg |
262.5 mg |
893.1.1.0.1192.23 |
Uống |
Viên nén nhai |
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.950 |
11.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
95 |
PP2400248070 |
GE.102 |
Bisoprolol Stella 10 mg |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
96 |
PP2400248071 |
GE.103 |
Bisoprolol 2.5 mg Tablets |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-32399-19 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
97 |
PP2400248072 |
GE.104 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
500 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
98 |
PP2400248073 |
GE.105 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
650 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
99 |
PP2400248074 |
GE.106 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
100 |
PP2400248075 |
GE.107 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
101 |
PP2400248076 |
GE.108 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
2.200 |
770.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
102 |
PP2400248077 |
GE.109 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 30ml |
Chai |
1.000 |
27.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
103 |
PP2400248078 |
GE.110 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Ống |
5.000 |
3.470 |
17.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
104 |
PP2400248079 |
GE.111 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
3.591 |
17.955.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
105 |
PP2400248080 |
GE.112 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
106 |
PP2400248081 |
GE.113 |
Vacobrom 16 |
Bromhexine hydrochloride |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Viên |
220.000 |
500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
107 |
PP2400248082 |
GE.114 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều; 240 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 240 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
178.951 |
178.951.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
108 |
PP2400248083 |
GE.115 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
5.000 |
24.906 |
124.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
109 |
PP2400248084 |
GE.116 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
434.000 |
217.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
110 |
PP2400248085 |
GE.117 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219.000 |
109.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
111 |
PP2400248086 |
GE.118 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
50 |
948.680 |
47.434.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
112 |
PP2400248087 |
GE.119 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
113 |
PP2400248089 |
GE.121 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
1.810 |
36.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
114 |
PP2400248090 |
GE.122 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.950 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
115 |
PP2400248091 |
GE.123 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
116 |
PP2400248092 |
GE.124 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
500mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ấn Độ |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
117 |
PP2400248094 |
GE.126 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol) |
1250mg; 400IU |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
30.000 |
4.750 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
118 |
PP2400248095 |
GE.127 |
Calci-D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
518mg + 100UI |
VD-21085-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
119 |
PP2400248096 |
GE.128 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
840 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
120 |
PP2400248097 |
GE.129 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.700 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
121 |
PP2400248098 |
GE.130 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
VD-30502-18 (CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
122 |
PP2400248099 |
GE.131 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat (tương ứng với 300mg Calci) 750mg; Vitamin D3 200IU |
750mg + 200IU |
893100390124 (SĐK CŨ: VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
123 |
PP2400248100 |
GE.132 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 400UI |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén chai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.340 |
134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
124 |
PP2400248102 |
GE.134 |
Elnitine |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
(0,426g + 0,456g)/10ml |
893100513224 (VD-32400-19) (có CV gia hạn) |
uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
ống |
50.000 |
3.573 |
178.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
125 |
PP2400248103 |
GE.135 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml; 100ml |
VD-24726-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 100ml |
Chai |
10.000 |
50.400 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
126 |
PP2400248104 |
GE.136 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
650mg |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
6.350 |
63.500.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
127 |
PP2400248105 |
GE.137 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml dung dịch uống |
Ống |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
128 |
PP2400248106 |
GE.138 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
129 |
PP2400248107 |
GE.139 |
Ketovin |
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g |
67mg +
101mg
+ 68mg
+ 86mg
+ 59mg
+
105mg + 53mg
+ 23mg
+ 38mg
+ 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.910 |
17.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
130 |
PP2400248108 |
GE.140 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg; 15g |
893110320324 (VD-27096-17) |
Bôi |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
131 |
PP2400248110 |
GE.142 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
305 |
24.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
132 |
PP2400248111 |
GE.143 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.000 |
4.560 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
133 |
PP2400248112 |
GE.144 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 (VD-26774-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
120 |
346.500 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
134 |
PP2400248113 |
GE.145 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
358.233 |
71.646.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
135 |
PP2400248114 |
GE.146 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
136 |
PP2400248115 |
GE.147 |
Cardilol 3.125 |
Carvedilol |
3,125mg |
VD-35486-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
137 |
PP2400248116 |
GE.148 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.900 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
138 |
PP2400248117 |
GE.149 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.760 |
35.040.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
139 |
PP2400248119 |
GE.151 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.000 |
10.480 |
52.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
140 |
PP2400248121 |
GE.153 |
PYFACLOR KID |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Cốm pha uống |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
800 |
4.540 |
3.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
141 |
PP2400248122 |
GE.154 |
IMEVIX |
Cefalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
142 |
PP2400248123 |
GE.155 |
Cephalexin 750 |
Cefalexin 750mg |
750mg |
VD-18812-13 |
Uống |
Viên nag cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.290 |
9.870.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
143 |
PP2400248124 |
GE.156 |
CEFAZOLIN 2G |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
1.000 |
37.989 |
37.989.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
144 |
PP2400248125 |
GE.157 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.700 |
20.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
145 |
PP2400248126 |
GE.158 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
893110084424 (SĐK cũ: VD-24957-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
9.900 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
146 |
PP2400248127 |
GE.159 |
Cefdinir 100mg/5ml |
Cefdinir |
100mg/5ml; 60ml |
VD-30434-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12g (60ml) |
Chai/lọ |
3.000 |
110.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
147 |
PP2400248128 |
GE.160 |
TRIKADINIR 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.992 |
499.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
148 |
PP2400248129 |
GE.161 |
Emipexim 2g |
Cefepim |
2g |
VD-34844-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
149 |
PP2400248130 |
GE.162 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
5.000 |
6.825 |
34.125.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
150 |
PP2400248131 |
GE.163 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
5.700 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
151 |
PP2400248132 |
GE.164 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
152 |
PP2400248133 |
GE.165 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
153 |
PP2400248134 |
GE.166 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
5.000 |
157.500 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
154 |
PP2400248135 |
GE.167 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
3.000 |
59.997 |
179.991.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
155 |
PP2400248136 |
GE.168 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-31710-19 (SĐK gia hạn: 893110387424) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
85.000 |
1.530.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
156 |
PP2400248137 |
GE.169 |
Vibatazol 1g/0.5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110687824 (VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
157 |
PP2400248138 |
GE.170 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
145.000 |
1.740.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
158 |
PP2400248139 |
GE.171 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.500 |
75.999 |
949.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
159 |
PP2400248140 |
GE.172 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
180.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
160 |
PP2400248141 |
GE.173 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.600 |
118.986 |
428.349.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
161 |
PP2400248142 |
GE.174 |
Tiafo 1 g |
Cefotiam |
1g |
893110180324 (SĐK cũ: VD-28306-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
65.000 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
162 |
PP2400248143 |
GE.175 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-28671-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
98.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
163 |
PP2400248144 |
GE.176 |
Alkidazol |
Cefpodoxim |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 ( CV GIA HẠN SỐ 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
1.000 |
67.000 |
67.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
164 |
PP2400248145 |
GE.177 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
10.500 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
165 |
PP2400248147 |
GE.179 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
20.790 |
103.950.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
166 |
PP2400248148 |
GE.180 |
Ceftriaxon TFI 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-35604-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
7.000 |
27.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
167 |
PP2400248149 |
GE.181 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110056724 (VD-18697-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
7.900 |
55.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
168 |
PP2400248150 |
GE.182 |
Medoleb 100mg |
Celecoxib |
100mg |
893110764724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
169 |
PP2400248151 |
GE.183 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
170 |
PP2400248153 |
GE.185 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 20 gói |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
171 |
PP2400248154 |
GE.186 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
344 |
6.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
172 |
PP2400248155 |
GE.187 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.950 |
237.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
173 |
PP2400248156 |
GE.188 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
27 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
174 |
PP2400248157 |
GE.189 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.200 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
175 |
PP2400248158 |
GE.190 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
4.000 |
70 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
176 |
PP2400248159 |
GE.191 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
2.000 |
8.600 |
17.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
177 |
PP2400248160 |
GE.192 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền
tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Chai |
5.000 |
66.990 |
334.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
178 |
PP2400248161 |
GE.193 |
COMPACIN |
Ciprofloxacin |
250 mg |
VD-29775-18 (893115336524) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
4.900 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
179 |
PP2400248162 |
GE.194 |
Cipro-Denk 750 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) |
750mg |
400115772924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
16.530 |
330.600.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
180 |
PP2400248163 |
GE.195 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
103.140 |
103.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
181 |
PP2400248164 |
GE.196 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
100 |
8.000 |
800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
182 |
PP2400248165 |
GE.197 |
Revix |
Clopidogrel |
75mg |
VD-28772-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
1.030 |
1.030.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
183 |
PP2400248166 |
GE.198 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazole |
500mg |
880110529624 (VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc (tên cũ: Aprogen Pharmaceuticals Inc) |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
184 |
PP2400248168 |
GE.200 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
400 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
185 |
PP2400248169 |
GE.201 |
Knox |
Colistin |
1 MIU |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
291.000 |
87.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
186 |
PP2400248170 |
GE.202 |
Colistimed |
Colistin |
0,5MIU |
893114504924 (VD-24642-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
185.600 |
92.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
187 |
PP2400248171 |
GE.203 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 ( CV GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
500 |
378.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
188 |
PP2400248172 |
GE.204 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
21.470 |
42.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
189 |
PP2400248173 |
GE.205 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
21.470 |
42.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
190 |
PP2400248174 |
GE.206 |
Cecorte 6 |
Deflazacort |
6mg |
893110032024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
191 |
PP2400248175 |
GE.207 |
Lyginal |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100451124
(VD-32114-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Cty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
9.975 |
29.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
192 |
PP2400248176 |
GE.208 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324 (SĐK cũ: VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
193 |
PP2400248177 |
GE.209 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
704 |
1.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
194 |
PP2400248178 |
GE.210 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml |
VD-24738-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
2.000 |
3.990 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
195 |
PP2400248179 |
GE.211 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.265 |
113.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
196 |
PP2400248180 |
GE.212 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
50.000 |
136 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
197 |
PP2400248181 |
GE.213 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.454 |
8.724.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
198 |
PP2400248183 |
GE.215 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200 |
300 |
60.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
199 |
PP2400248184 |
GE.216 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt hậu môn/ trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
200 |
PP2400248185 |
GE.217 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
175.000 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
201 |
PP2400248186 |
GE.218 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
202 |
PP2400248187 |
GE.219 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần SPM |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.400 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
203 |
PP2400248188 |
GE.220 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
483 |
4.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
204 |
PP2400248189 |
GE.221 |
Diobysta |
Diosmectite |
3g/10g |
893100162823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 10g |
Gói |
9.000 |
4.500 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
205 |
PP2400248190 |
GE.222 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20.000 |
735 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
206 |
PP2400248191 |
GE.223 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
6.100 |
122.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
207 |
PP2400248192 |
GE.224 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.415 |
108.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
208 |
PP2400248193 |
GE.225 |
Apidimin 600 |
Diosmin |
600mg |
VD-35722-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.790 |
89.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
209 |
PP2400248194 |
GE.226 |
Pleminos Fort |
Diosmin |
1000mg |
893110649024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100.000 |
8.400 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
210 |
PP2400248195 |
GE.227 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
6.816 |
13.632.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
211 |
PP2400248196 |
GE.228 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
7.694 |
553.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
212 |
PP2400248197 |
GE.229 |
Savidimin 1000 |
Diosmin 900 mg; Hesperidin 100 mg |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
6.200 |
496.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
213 |
PP2400248198 |
GE.230 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
2.900 |
580.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
214 |
PP2400248199 |
GE.231 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
778 |
311.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
215 |
PP2400248200 |
GE.232 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
480 |
720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
216 |
PP2400248201 |
GE.233 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
15.000 |
60 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
217 |
PP2400248202 |
GE.234 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.400 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 thang |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
218 |
PP2400248203 |
GE.235 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2.520 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
219 |
PP2400248204 |
GE.236 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
567 |
17.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
220 |
PP2400248205 |
GE.237 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
221 |
PP2400248206 |
GE.238 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.600 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
222 |
PP2400248207 |
GE.239 |
Ocebaten |
Ebastin |
20mg |
893110858224 (VD-33015-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x
10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
223 |
PP2400248208 |
GE.240 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-28031-17 (CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.450 |
222.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
224 |
PP2400248209 |
GE.241 |
SaVi Enalapril HCT 5/12,5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110157223 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
225 |
PP2400248210 |
GE.242 |
Lanetik |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Product's Line S.P.A |
Italia |
Hộp 8 vỉ
x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
226 |
PP2400248211 |
GE.243 |
Aduzotil 20/6 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 6mg |
893110047024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 lọ x 30 viên,
Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
227 |
PP2400248212 |
GE.244 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.533 |
306.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
228 |
PP2400248213 |
GE.245 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.425 |
71.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
229 |
PP2400248214 |
GE.246 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
70.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
230 |
PP2400248215 |
GE.247 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
250 |
95.000 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
231 |
PP2400248216 |
GE.248 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (QUYẾT ĐỊNH 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
France |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
|
Bơm tiêm |
800 |
103.950 |
83.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
232 |
PP2400248217 |
GE.249 |
Adrenalin 5mg/5ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
233 |
PP2400248218 |
GE.250 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
1.270 |
3.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
234 |
PP2400248219 |
GE.251 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
viên |
50.000 |
2.751 |
137.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
235 |
PP2400248220 |
GE.252 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
236 |
PP2400248221 |
GE.253 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
595 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
237 |
PP2400248222 |
GE.254 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
238 |
PP2400248223 |
GE.255 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
4.998 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
239 |
PP2400248224 |
GE.256 |
Savi Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.500 |
3.250 |
82.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
240 |
PP2400248225 |
GE.257 |
Bivoez 40/10 |
Ezetimibe; Simvastatin |
10mg; 40mg |
893110580424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.150 |
618.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
241 |
PP2400248226 |
GE.258 |
Tamyzivas |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110217523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.400 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
242 |
PP2400248227 |
GE.259 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
243 |
PP2400248228 |
GE.260 |
Ezecept 10/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
893110167023 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
5.397 |
431.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
244 |
PP2400248229 |
GE.261 |
Atovze 20/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 20mg |
893110393624 (SĐK cũ: VD-30485-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.800 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
245 |
PP2400248230 |
GE.262 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.238 |
447.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
246 |
PP2400248231 |
GE.263 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224
(VD-26412-17) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Viên |
80.000 |
1.134 |
90.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
247 |
PP2400248232 |
GE.264 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
248 |
PP2400248233 |
GE.265 |
Lipidstop 200 |
Fenofibrat |
200mg |
894110404123 (VN-16469-13) |
Uống |
Viên nang |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.190 |
262.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
249 |
PP2400248234 |
GE.266 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.900 |
232.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
250 |
PP2400248235 |
GE.267 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.800 |
348.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
251 |
PP2400248236 |
GE.268 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat micronised |
200mg |
893110398724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
2.900 |
290.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
252 |
PP2400248237 |
GE.269 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
253 |
PP2400248238 |
GE.270 |
Thefirat |
Fenofibrat |
267mg |
893110131723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
254 |
PP2400248240 |
GE.272 |
Bivixifen 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100165923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
440 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
255 |
PP2400248241 |
GE.273 |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-33823-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.428 |
28.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
256 |
PP2400248242 |
GE.274 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
990 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
257 |
PP2400248243 |
GE.275 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
258 |
PP2400248244 |
GE.276 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
259 |
PP2400248245 |
GE.277 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl) |
10mg |
893110883224 (SĐK CŨ: VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
260 |
PP2400248246 |
GE.278 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
261 |
PP2400248247 |
GE.279 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
880110033323 (VN-18080-14); DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
23.478 |
2.347.800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
262 |
PP2400248248 |
GE.280 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.500 |
96.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
263 |
PP2400248249 |
GE.281 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
264 |
PP2400248250 |
GE.282 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (SĐK cũ: VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
6.800 |
646.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
265 |
PP2400248251 |
GE.283 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.599 |
229.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
266 |
PP2400248252 |
GE.284 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
81.900 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
267 |
PP2400248253 |
GE.285 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
4.000 |
9.450 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
268 |
PP2400248255 |
GE.287 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
51.700 |
25.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
269 |
PP2400248256 |
GE.288 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.486 |
34.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
270 |
PP2400248257 |
GE.289 |
Leer 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24461-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.690 |
84.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
271 |
PP2400248258 |
GE.290 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.800 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
272 |
PP2400248259 |
GE.291 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10 |
572.000 |
5.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
273 |
PP2400248260 |
GE.292 |
Galantamine/Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
250 |
28.500 |
7.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
274 |
PP2400248262 |
GE.294 |
GENTAMICIN 0,3% |
Gentamycin sulphat |
15mg/5ml |
893110142424 (VD-30262-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Chai |
10.000 |
2.020 |
20.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
275 |
PP2400248263 |
GE.295 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
|
Giải độc tố uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
8.000 |
14.784 |
118.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
276 |
PP2400248264 |
GE.296 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
638 |
159.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
277 |
PP2400248265 |
GE.297 |
Golatadin 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110230924 |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
540 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
278 |
PP2400248266 |
GE.298 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
279 |
PP2400248267 |
GE.299 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
685 |
3.082.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
280 |
PP2400248268 |
GE.300 |
Glimepiride Stella 2 mg |
Glimepirid |
2mg |
VD-24575-16 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
281 |
PP2400248269 |
GE.301 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.200 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
48 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
282 |
PP2400248270 |
GE.302 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (SĐK cũ: VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
283 |
PP2400248271 |
GE.303 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
29.043 |
87.129.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
284 |
PP2400248272 |
GE.304 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
285 |
PP2400248273 |
GE.305 |
Otibone 1000 |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat Kali clorid) 1000mg |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP DP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
286 |
PP2400248274 |
GE.306 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
260 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
287 |
PP2400248275 |
GE.307 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
300 |
13.650 |
4.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
288 |
PP2400248276 |
GE.308 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
350 |
1.200 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
289 |
PP2400248277 |
GE.309 |
Glucose 10%
|
Glucose |
10%; 500ml |
VD-33119-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
|
Việt Nam
|
Thùng 20 túi x 500ml
|
Túi
|
2.000 |
7.700 |
15.400.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
290 |
PP2400248278 |
GE.310 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12.000 |
8.040 |
96.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
291 |
PP2400248279 |
GE.311 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
50 |
150.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
292 |
PP2400248280 |
GE.312 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
800 |
57.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
293 |
PP2400248281 |
GE.313 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
1.000 |
5.321 |
5.321.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
294 |
PP2400248282 |
GE.314 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
295 |
PP2400248283 |
GE.315 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25.000IU |
VN-18524-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
147.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
296 |
PP2400248284 |
GE.316 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
tiêm bắp |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU |
lọ |
400 |
1.750.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
297 |
PP2400248285 |
GE.317 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
893410250823 (QLSP-1037-17)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
29.043 |
29.043.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
298 |
PP2400248286 |
GE.318 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.999 |
24.995.000 |
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
299 |
PP2400248288 |
GE.320 |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100460724 (VD-32406-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.444 |
34.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
300 |
PP2400248290 |
GE.322 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
70.000 |
3.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
301 |
PP2400248291 |
GE.323 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 (CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.300 |
430.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
302 |
PP2400248292 |
GE.324 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
3.600 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
303 |
PP2400248293 |
GE.325 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.400 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
304 |
PP2400248294 |
GE.326 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
300 |
68.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
305 |
PP2400248295 |
GE.327 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2.000 |
415.000 |
830.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
306 |
PP2400248296 |
GE.328 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1.500 |
220.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
307 |
PP2400248297 |
GE.329 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
60.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
308 |
PP2400248298 |
GE.330 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
ống |
5.000 |
80.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
309 |
PP2400248299 |
GE.331 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml ; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
5.000 |
94.649 |
473.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
310 |
PP2400248300 |
GE.332 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
60.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
311 |
PP2400248301 |
GE.333 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.980 |
596.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
312 |
PP2400248302 |
GE.334 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
6.500 |
1.625.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
313 |
PP2400248303 |
GE.335 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
314 |
PP2400248304 |
GE.336 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
315 |
PP2400248305 |
GE.337 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324
(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.806 |
361.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
316 |
PP2400248306 |
GE.338 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
2.450 |
9.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
317 |
PP2400248307 |
GE.339 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
318 |
PP2400248308 |
GE.340 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.445 |
72.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
319 |
PP2400248309 |
GE.341 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
320 |
PP2400248310 |
GE.342 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
4.300 |
516.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
321 |
PP2400248311 |
GE.343 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
VD-24453-16 |
Uống |
viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/4 viên nang |
Viên |
4.000 |
3.045 |
12.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
322 |
PP2400248313 |
GE.345 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ
x 14 viên |
Viên |
10.000 |
9.492 |
94.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
323 |
PP2400248314 |
GE.346 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.984 |
79.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
324 |
PP2400248315 |
GE.347 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
2.200 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
325 |
PP2400248316 |
GE.348 |
Posod eye drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
27.930 |
13.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
326 |
PP2400248317 |
GE.349 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
893100343124
(VD-27425-17) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
327 |
PP2400248318 |
GE.350 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
128 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
328 |
PP2400248320 |
GE.352 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.500 |
49.833 |
124.582.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
329 |
PP2400248321 |
GE.353 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
330 |
PP2400248322 |
GE.354 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
70.000 |
9.850 |
689.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
331 |
PP2400248323 |
GE.355 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
332 |
PP2400248324 |
GE.356 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng |
Miếng |
10.000 |
13.700 |
137.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
333 |
PP2400248325 |
GE.357 |
Miticilux |
L- Citrulline DL-Malate |
1000mg /10ml |
893100241324 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
7.500 |
150.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
334 |
PP2400248326 |
GE.358 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.400 |
880.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
335 |
PP2400248327 |
GE.359 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
840 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
336 |
PP2400248328 |
GE.360 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.200 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
337 |
PP2400248329 |
GE.361 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
338 |
PP2400248330 |
GE.362 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
339 |
PP2400248331 |
GE.363 |
Lercastad 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-21101-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.352 |
50.280.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
340 |
PP2400248332 |
GE.364 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.990 |
14.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
341 |
PP2400248333 |
GE.365 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
342 |
PP2400248334 |
GE.366 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
VD-27701-17
(893100264623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
398 |
7.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
343 |
PP2400248335 |
GE.367 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa
|
100mg + 10mg |
893110618124 (VD-33908-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
344 |
PP2400248336 |
GE.368 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml, dung tích 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
345 |
PP2400248337 |
GE.369 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin hydrat |
5mg/1ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
31.668 |
158.340.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
346 |
PP2400248338 |
GE.370 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
89.000 |
445.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
347 |
PP2400248339 |
GE.371 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
893115630224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
5.000 |
14.635 |
73.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
348 |
PP2400248340 |
GE.372 |
Numed Levo |
Levosulpirid |
25mg |
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
50.000 |
910 |
45.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
349 |
PP2400248341 |
GE.373 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên
|
Viên |
7.000 |
294 |
2.058.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
350 |
PP2400248342 |
GE.374 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
9.000 |
1.102 |
9.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
351 |
PP2400248343 |
GE.375 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
8.000 |
720 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
352 |
PP2400248344 |
GE.376 |
Vinlido 200mg |
Lidocain hydroclorid |
2%; 10ml |
893110456223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
ống |
6.000 |
14.343 |
86.058.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
353 |
PP2400248346 |
GE.378 |
Savjenta 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110650224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.090 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
354 |
PP2400248347 |
GE.379 |
Bv Platin 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110651624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
20.000 |
1.300 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
355 |
PP2400248348 |
GE.380 |
Cinezollid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Túi |
3.000 |
227.000 |
681.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
356 |
PP2400248349 |
GE.381 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
7.493 |
3.746.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
357 |
PP2400248350 |
GE.382 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80.000 |
3.180 |
254.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
358 |
PP2400248352 |
GE.384 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (SĐK cũ: VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
359 |
PP2400248353 |
GE.385 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.205 |
33.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
360 |
PP2400248354 |
GE.386 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40.000 |
124 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
361 |
PP2400248355 |
GE.387 |
BV-LOXICAM 8 |
Lornoxicam |
8mg |
893110294824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm |
Viên |
50.000 |
3.750 |
187.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
362 |
PP2400248356 |
GE.388 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali 100mg |
100mg |
VN-17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
9.051 |
90.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
363 |
PP2400248357 |
GE.389 |
Pyzacar 50 mg |
Losartan kali |
50mg |
VD-26431-17 (Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
1.120 |
224.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
364 |
PP2400248359 |
GE.391 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan kali 50mg+ Hydroclorothiazid 12,5mg |
50mg + 12,5mg |
VN -18888-15
(400.1.1.0.0260.23) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
365 |
PP2400248360 |
GE.392 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.932 |
193.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
366 |
PP2400248361 |
GE.393 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.400 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
367 |
PP2400248362 |
GE.394 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10 mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
368 |
PP2400248363 |
GE.395 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
|
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-
Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ
x10 viên |
Viên |
100.000 |
3.486 |
348.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
369 |
PP2400248364 |
GE.396 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
370 |
PP2400248367 |
GE.399 |
CHALME |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
371 |
PP2400248368 |
GE.400 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
200.000 |
2.620 |
524.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
372 |
PP2400248369 |
GE.401 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
373 |
PP2400248370 |
GE.402 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.835 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
374 |
PP2400248371 |
GE.403 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(400mg + 460mg +50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
80.000 |
3.100 |
248.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
375 |
PP2400248372 |
GE.404 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
VD-22395-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 18 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói, 40 gói x 10ml |
Ống/gói |
20.000 |
3.465 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
376 |
PP2400248373 |
GE.405 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
893100850524
(VD-33504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
377 |
PP2400248374 |
GE.406 |
Biviantac Fort |
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) |
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) |
893100459423 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.950 |
197.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
378 |
PP2400248375 |
GE.407 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
VD-32570-19 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.990 |
448.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
379 |
PP2400248376 |
GE.408 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
150.000 |
3.900 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
380 |
PP2400248377 |
GE.409 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.450 |
362.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
381 |
PP2400248379 |
GE.411 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
250.000 |
2.700 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
382 |
PP2400248380 |
GE.412 |
Bostogel |
Mỗi gói 15g chứa: Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương 351,9mg Nhôm hydroxyd) 1759,5mg; Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương 400mg Magnesi hydroxyd) 1290,32mg; Simethicon emulsion 30% (tương đương Simethicon 50mg) 166,66mg 1759,5mg, 1290,32mg, 166,66mg |
1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg |
893100506324 (VD-32504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
250.000 |
3.250 |
812.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
383 |
PP2400248381 |
GE.413 |
APIGEL-PLUS |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Ống/gói |
100.000 |
3.850 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
384 |
PP2400248382 |
GE.414 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
385 |
PP2400248383 |
GE.415 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
700 |
2.900 |
2.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
386 |
PP2400248384 |
GE.416 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.870 |
587.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
387 |
PP2400248385 |
GE.417 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.000 |
84 |
168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
388 |
PP2400248386 |
GE.418 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
46.335 |
139.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
389 |
PP2400248387 |
GE.419 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
26.895 |
268.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
390 |
PP2400248388 |
GE.420 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem |
250mg |
VD-33642-19
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
81.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
391 |
PP2400248389 |
GE.421 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.900 |
237.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
392 |
PP2400248390 |
GE.422 |
PANFOR SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), công văn 10521/QLD-ĐK ngày 07/09/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn hộp, nhãn vỉ và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
393 |
PP2400248391 |
GE.423 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
3.677 |
919.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
394 |
PP2400248392 |
GE.424 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-17972-12 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
150 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
395 |
PP2400248393 |
GE.425 |
Metsav 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110276924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.100 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
396 |
PP2400248394 |
GE.426 |
Metformin |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
500 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
397 |
PP2400248396 |
GE.428 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
297.000 |
2.338 |
694.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
398 |
PP2400248397 |
GE.429 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
595 |
178.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
399 |
PP2400248398 |
GE.430 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
3.192 |
6.384.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
400 |
PP2400248399 |
GE.431 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
401 |
PP2400248400 |
GE.432 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Limited |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.360 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
402 |
PP2400248401 |
GE.433 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
403 |
PP2400248403 |
GE.435 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
404 |
PP2400248404 |
GE.436 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
405 |
PP2400248405 |
GE.437 |
Sitomet 50/1000 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
1000mg + 50mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.930 |
693.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
406 |
PP2400248406 |
GE.438 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.950 |
895.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
407 |
PP2400248407 |
GE.439 |
HADUBAMOL 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
408 |
PP2400248408 |
GE.440 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
409 |
PP2400248409 |
GE.441 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80.000 |
2.289 |
183.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
410 |
PP2400248410 |
GE.442 |
Atisolu 125 inj |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110148724 (VD-25648-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
5.000 |
24.150 |
120.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
411 |
PP2400248411 |
GE.443 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
1.250 |
625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
412 |
PP2400248412 |
GE.444 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Cyprus |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
2.000 |
14.200 |
28.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
413 |
PP2400248413 |
GE.445 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
4.389 |
131.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
414 |
PP2400248414 |
GE.446 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.630 |
16.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
415 |
PP2400248415 |
GE.447 |
Betaloc 50mg |
Metoprolol tartrate |
50mg |
VN-17245-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
2.160 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
416 |
PP2400248416 |
GE.448 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
9.000 |
7.559 |
68.031.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
417 |
PP2400248418 |
GE.450 |
Paciflam
|
Midazolam |
5mg/ 5ml
|
VN-20432-17
|
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
|
Dung dịch tiêm
|
Siegfried Hameln GmbH
|
Germany
|
Hộp 10 ống 5ml
|
Ống
|
500 |
29.500 |
14.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
418 |
PP2400248420 |
GE.452 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
15.750 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
419 |
PP2400248421 |
GE.453 |
Mifrednor 200
|
Mifepriston |
200mg |
893110466423 (QLĐB-373-13)
|
Uống |
Viên nén
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên
|
Viên |
2.000 |
49.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
420 |
PP2400248422 |
GE.454 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.250 |
3.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
421 |
PP2400248423 |
GE.455 |
ESOJAY |
Mometasone furoate |
0,1% (w/w) |
890110007723 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
200 |
53.500 |
10.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
422 |
PP2400248424 |
GE.456 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
893100912924 (VD-33080-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
54.600 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
423 |
PP2400248425 |
GE.457 |
AIRLUKAST TABLETS 5MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
5mg |
VN-23049-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
915 |
4.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
424 |
PP2400248428 |
GE.460 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Ống |
1.000 |
6.993 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
425 |
PP2400248429 |
GE.461 |
Philmoxista eye drops |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-18575-14 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
59.850 |
29.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
426 |
PP2400248430 |
GE.462 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
0,5%; 2ml |
VD-22001-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 2ml |
Chai/lọ/ống |
3.000 |
23.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
427 |
PP2400248432 |
GE.464 |
Atimupicin |
Mupirocin |
2%; 10g |
VD-33402-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
67.935 |
3.396.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
428 |
PP2400248433 |
GE.465 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
VN-22253-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
69.972 |
8.396.640 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
429 |
PP2400248434 |
GE.466 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30.000 |
198 |
5.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
430 |
PP2400248435 |
GE.467 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
50.000 |
1.609 |
80.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
431 |
PP2400248436 |
GE.468 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
480 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
432 |
PP2400248438 |
GE.470 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 (VD-25025-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
80.000 |
1.470 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
433 |
PP2400248439 |
GE.471 |
SaVi●Toux 600 |
Acetylcystein |
600mg |
893100293523 (VD-23014-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
4.980 |
99.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
434 |
PP2400248440 |
GE.472 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
435 |
PP2400248441 |
GE.473 |
Naproflam 250 |
Naproxen |
250mg |
893100239224 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
436 |
PP2400248442 |
GE.474 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
437 |
PP2400248443 |
GE.475 |
Propain Syrup |
Naproxen |
25mg/ml; 100ml |
640110182923 |
Uống |
Hổn dịch uống |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/lọ |
50 |
300.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
438 |
PP2400248444 |
GE.476 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.911 |
19.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
439 |
PP2400248446 |
GE.478 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
1.345 |
4.035.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
440 |
PP2400248447 |
GE.479 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-32758-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
5.000 |
5.900 |
29.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
441 |
PP2400248448 |
GE.480 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
6.000 |
8.904 |
53.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
442 |
PP2400248449 |
GE.481 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
70.000 |
5.604 |
392.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
443 |
PP2400248450 |
GE.482 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
70.000 |
6.444 |
451.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
444 |
PP2400248452 |
GE.484 |
Oresol |
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
5.000 |
1.491 |
7.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
445 |
PP2400248453 |
GE.485 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10.000 |
7.214 |
72.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
446 |
PP2400248454 |
GE.486 |
Hameron eye drops |
Natri hyaluronat |
0,1%; 5ml |
VN-15585-12 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
50 |
31.395 |
1.569.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
447 |
PP2400248455 |
GE.487 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
1.500 |
536.000 |
804.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
448 |
PP2400248456 |
GE.488 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
800 |
19.740 |
15.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
449 |
PP2400248457 |
GE.489 |
Nebivolol STADA 5mg |
Nebivolol |
5mg |
893110179524 (VD-26420-17) |
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
849 |
42.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
NHÓM 3 |
36
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
450 |
PP2400248458 |
GE.490 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
22.800 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
451 |
PP2400248459 |
GE.491 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ
x10 viên |
Viên |
100.000 |
5.250 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
452 |
PP2400248460 |
GE.492 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.500 |
4.190 |
14.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
453 |
PP2400248461 |
GE.493 |
Lipofundin MCT/LCT 20% |
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 100ml |
400110020423 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml; Chai thủy tinh |
Chai |
100 |
149.940 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
454 |
PP2400248462 |
GE.494 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
455 |
PP2400248464 |
GE.496 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
216.000 |
3.267 |
705.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
456 |
PP2400248465 |
GE.497 |
Seladrenalin
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiềm truyền tĩnh mạch
|
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
|
Turkey
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống |
2.000 |
28.497 |
56.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
457 |
PP2400248466 |
GE.498 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
35.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
458 |
PP2400248467 |
GE.499 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.500 |
8.095 |
44.522.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
459 |
PP2400248468 |
GE.500 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.200 |
1.483 |
1.779.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
460 |
PP2400248469 |
GE.501 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
10.000 |
14.700 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
461 |
PP2400248470 |
GE.502 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml;
60ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
3.000 |
1.680 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
462 |
PP2400248471 |
GE.503 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
700 |
80.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
463 |
PP2400248472 |
GE.504 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
100 |
157.000 |
15.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
464 |
PP2400248473 |
GE.505 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
700 |
552.573 |
386.801.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
465 |
PP2400248474 |
GE.506 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA., D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
165.000 |
5.600 |
924.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
466 |
PP2400248475 |
GE.507 |
Omeprazol Stada 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên;Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.550 |
910.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
467 |
PP2400248477 |
GE.509 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
18.000 |
6.500 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
468 |
PP2400248478 |
GE.510 |
Panto-denk 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
5.750 |
575.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
469 |
PP2400248479 |
GE.511 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
893110147924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
2.000 |
5.670 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
470 |
PP2400248480 |
GE.512 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
893110193224 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 3, 5 vỉ x10 viên, vỉ nhôm nhôm |
Viên |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
471 |
PP2400248481 |
GE.513 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-13226-10 ( CV GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD NGÀY 21/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.120 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
472 |
PP2400248482 |
GE.514 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1.680 |
336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
473 |
PP2400248483 |
GE.515 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.890 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
474 |
PP2400248484 |
GE.516 |
Agimol 325 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
325mg |
VD-22791-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
500 |
1.790 |
895.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
475 |
PP2400248485 |
GE.517 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
476 |
PP2400248486 |
GE.518 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g |
VD-33956-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
20.000 |
8.900 |
178.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
477 |
PP2400248487 |
GE.519 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.390 |
203.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
478 |
PP2400248488 |
GE.520 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.100 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
479 |
PP2400248489 |
GE.521 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
3.642 |
218.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
480 |
PP2400248490 |
GE.522 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.050 |
305.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
481 |
PP2400248491 |
GE.523 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
482 |
PP2400248492 |
GE.524 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp
20 viên |
Viên sủi |
50.000 |
8.820 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
483 |
PP2400248493 |
GE.525 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111044323
(VD-21894-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.960 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
484 |
PP2400248494 |
GE.526 |
Huygesic Fort |
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydrochlorid 37,5 mg |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.300 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
485 |
PP2400248495 |
GE.527 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111044323
(VD-21894-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.960 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
486 |
PP2400248496 |
GE.528 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.190 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
487 |
PP2400248497 |
GE.529 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124(VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.290 |
214.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
488 |
PP2400248498 |
GE.530 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
90.000 |
6.589 |
593.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
489 |
PP2400248499 |
GE.531 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24.000 |
8.557 |
205.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
490 |
PP2400248500 |
GE.532 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-32181-19 (SĐK gia hạn: 893110635024) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.680 |
241.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
491 |
PP2400248501 |
GE.533 |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg |
4mg + 5mg |
VN-20510-17 (599110028123) (Gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.400 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
492 |
PP2400248502 |
GE.534 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.570 |
1.071.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
493 |
PP2400248503 |
GE.535 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.480 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
494 |
PP2400248504 |
GE.536 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + Indapamide |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.200 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
495 |
PP2400248506 |
GE.538 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
60 |
194.500 |
11.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
496 |
PP2400248507 |
GE.539 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.500 |
1.260 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
497 |
PP2400248508 |
GE.540 |
Pidisai Inj. 1g
|
Piperacillin |
1g |
VN-22191-19
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Penmix Ltd
|
Korea
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
5.000 |
64.995 |
324.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
498 |
PP2400248509 |
GE.541 |
Zobacta 2,25 g |
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g |
2g + 0,25g |
893110155924 (SĐK CŨ: VD-26853-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g |
Lọ |
5.000 |
65.000 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
499 |
PP2400248510 |
GE.542 |
Pipebamid 3,375 |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110067024 (VD-26907-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
90.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
500 |
PP2400248511 |
GE.543 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
70.000 |
4.300 |
301.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
501 |
PP2400248512 |
GE.544 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.683 |
234.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
502 |
PP2400248513 |
GE.545 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
235 |
23.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
503 |
PP2400248514 |
GE.546 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
130 |
14.700 |
1.911.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
504 |
PP2400248515 |
GE.547 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon Iodin |
10%; 140ml |
VD-32971-19(CV gia hạn 553/QĐ-QLD hiệu lực đến 31/12/2024) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai/lọ |
7.000 |
26.880 |
188.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
505 |
PP2400248516 |
GE.548 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.888 |
344.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
506 |
PP2400248517 |
GE.549 |
PRAVASTATIN SAVI 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
507 |
PP2400248518 |
GE.550 |
Pravastatin STELLA 10 mg |
Pravastatin |
10mg |
893110462523 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
508 |
PP2400248520 |
GE.552 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
509 |
PP2400248521 |
GE.553 |
Pregaviet 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110438423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
510 |
PP2400248522 |
GE.554 |
Pregaviet 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110438423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
511 |
PP2400248523 |
GE.555 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 (VD-25975-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.187 |
259.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
512 |
PP2400248524 |
GE.556 |
Proges 100
|
Progesteron dạng vi hạt |
100mg |
VN-22902-21
|
Đường Đặt |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
513 |
PP2400248525 |
GE.557 |
Proges 100 |
Progesteron dạng vi hạt |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
514 |
PP2400248526 |
GE.558 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
515 |
PP2400248527 |
GE.559 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1.500 |
120.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
516 |
PP2400248528 |
GE.560 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.200 |
24.740 |
29.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
517 |
PP2400248529 |
GE.561 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
24.740 |
123.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
518 |
PP2400248530 |
GE.562 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
585 |
8.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
519 |
PP2400248531 |
GE.563 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên
|
Viên |
20.000 |
735 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
520 |
PP2400248532 |
GE.564 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
VD-30440-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
10.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
521 |
PP2400248533 |
GE.565 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
8.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
522 |
PP2400248534 |
GE.566 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
523 |
PP2400248535 |
GE.567 |
Vinprazol |
Rabeprazol |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
78.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
524 |
PP2400248536 |
GE.568 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
1.000 |
3.990 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
525 |
PP2400248537 |
GE.569 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110678124 (VD-26253-17) |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.560 |
25.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
526 |
PP2400248538 |
GE.570 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.800 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
527 |
PP2400248539 |
GE.571 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
528 |
PP2400248540 |
GE.572 |
Ramipril 5 |
Ramipril |
5mg |
893110231623 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.505 |
75.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
529 |
PP2400248541 |
GE.573 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
530 |
PP2400248542 |
GE.574 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10
viên nén |
Viên |
15.000 |
5.900 |
88.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
531 |
PP2400248543 |
GE.575 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70.000 |
3.990 |
279.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
532 |
PP2400248544 |
GE.576 |
Enoclog 2,5 mg |
Rivaroxaban |
2.5mg |
893110267124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
533 |
PP2400248545 |
GE.577 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.427 |
54.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
534 |
PP2400248546 |
GE.578 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
14.332 |
143.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
535 |
PP2400248547 |
GE.579 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
50 |
41.000 |
2.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
536 |
PP2400248548 |
GE.580 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
34.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
537 |
PP2400248549 |
GE.581 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
48.500 |
24.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
538 |
PP2400248550 |
GE.582 |
Catavastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.900 |
980.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
539 |
PP2400248551 |
GE.583 |
SaVi Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110295423
(VD-28038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
410 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
540 |
PP2400248552 |
GE.584 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadin |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.699 |
28.495.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
541 |
PP2400248553 |
GE.585 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
542 |
PP2400248554 |
GE.586 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
100.000 |
3.591 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
543 |
PP2400248556 |
GE.588 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.780 |
20.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
544 |
PP2400248557 |
GE.589 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
545 |
PP2400248558 |
GE.590 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
546 |
PP2400248559 |
GE.591 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
105.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
547 |
PP2400248561 |
GE.593 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
4.500 |
95.000 |
427.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
548 |
PP2400248562 |
GE.594 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
549 |
PP2400248563 |
GE.595 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 5ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
4.750 |
237.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
550 |
PP2400248564 |
GE.596 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
551 |
PP2400248565 |
GE.597 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.625 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
552 |
PP2400248566 |
GE.598 |
Folihem |
Sắt fumarat + Acid folic |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15 (QĐ gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
553 |
PP2400248567 |
GE.599 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + Acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
690 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
554 |
PP2400248568 |
GE.600 |
Bifehema |
Mỗi ống 10 ml chứa : Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg) |
399mg + 5mg + 10,77mg |
893100353523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
200 |
3.297 |
659.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
555 |
PP2400248569 |
GE.601 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
1.000 |
5.150 |
5.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
556 |
PP2400248570 |
GE.602 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) |
100mg/5ml |
893110870124
(VD-28439-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
69.300 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
557 |
PP2400248571 |
GE.603 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.849 |
42.735.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
558 |
PP2400248572 |
GE.604 |
Prazups 5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg) |
5mg |
893110753524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
2.000 |
11.004 |
22.008.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
559 |
PP2400248573 |
GE.605 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
8.450 |
126.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
560 |
PP2400248574 |
GE.606 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
3.980 |
398.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
561 |
PP2400248576 |
GE.608 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
35.000 |
879 |
30.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
562 |
PP2400248577 |
GE.609 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 (QĐ gia hạn số: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.450 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
563 |
PP2400248578 |
GE.610 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 (VD-31594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
564 |
PP2400248579 |
GE.611 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25 mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
565 |
PP2400248580 |
GE.612 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
5.400 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
566 |
PP2400248581 |
GE.613 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
893110479124 (VD-31595-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
825 |
41.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
567 |
PP2400248582 |
GE.614 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
568 |
PP2400248583 |
GE.615 |
Skiran 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) |
50mg |
893610358624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
569 |
PP2400248584 |
GE.616 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 (có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
1.000 |
2.600 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
570 |
PP2400248585 |
GE.617 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.150 |
1.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
571 |
PP2400248586 |
GE.618 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.990 |
13.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
572 |
PP2400248587 |
GE.619 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
20.000 |
4.935 |
98.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
573 |
PP2400248588 |
GE.620 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.310 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
574 |
PP2400248589 |
GE.621 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
Viên |
150.000 |
2.499 |
374.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
575 |
PP2400248590 |
GE.622 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
80.000 |
1.350 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
576 |
PP2400248591 |
GE.623 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
200.000 |
4.200 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
577 |
PP2400248592 |
GE.624 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
578 |
PP2400248594 |
GE.626 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
1.814.340 |
181.434.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
579 |
PP2400248595 |
GE.627 |
Momencef 375mg
|
Sultamicillin |
375mg |
893110437524
(SĐK cũ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
|
Việt Nam
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
70.000 |
13.600 |
952.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
580 |
PP2400248596 |
GE.628 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
12.500 |
562.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
581 |
PP2400248598 |
GE.630 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus |
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg |
VD-26294-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
240 |
57.000 |
13.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
582 |
PP2400248599 |
GE.631 |
Levistel 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-20431-17 |
Uống |
Viên nén |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
7.380 |
147.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
583 |
PP2400248600 |
GE.632 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.260 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
584 |
PP2400248601 |
GE.633 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ, 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
585 |
PP2400248602 |
GE.634 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.780 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
586 |
PP2400248603 |
GE.635 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd ; Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.450 |
745.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
587 |
PP2400248605 |
GE.637 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
50 |
15.015 |
750.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
588 |
PP2400248606 |
GE.638 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.241 |
11.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
589 |
PP2400248607 |
GE.639 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
590 |
PP2400248608 |
GE.640 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
591 |
PP2400248609 |
GE.641 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
812 |
203.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
592 |
PP2400248610 |
GE.642 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
15.873 |
23.809.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
593 |
PP2400248611 |
GE.643 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.873 |
158.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
594 |
PP2400248612 |
GE.644 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 (SĐK cũ: VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
165.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
595 |
PP2400248614 |
GE.646 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
6.489 |
12.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
596 |
PP2400248615 |
GE.647 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
597 |
PP2400248616 |
GE.648 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 (VD-27547-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.499 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
598 |
PP2400248617 |
GE.649 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.298 |
6.894.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
599 |
PP2400248619 |
GE.651 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1.650mg (600mg Calci) |
893100705024
(VD-25695-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
693 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
600 |
PP2400248620 |
GE.652 |
TRIMEBUTINE GERDA 200MG |
Trimebutin maleat |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén không bao |
Viên |
18.500 |
5.880 |
108.780.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
601 |
PP2400248621 |
GE.653 |
SaVi Trimetazidine 20 |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-19002-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
235 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
602 |
PP2400248622 |
GE.654 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
389 |
272.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
603 |
PP2400248623 |
GE.655 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500.000 |
389 |
583.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
604 |
PP2400248624 |
GE.656 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
67.500 |
3.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
605 |
PP2400248625 |
GE.657 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated
(Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
NLT 1000 CCID50
NLT 5000 CCID50
NLT 1000 CCID50 |
QLVX-1045-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Liều |
200 |
152.019 |
30.403.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
606 |
PP2400248626 |
GE.658 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
300 |
217.256 |
65.176.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
607 |
PP2400248627 |
GE.659 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
500 |
864.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
608 |
PP2400248629 |
GE.661 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
|
Liều |
1.000 |
264.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
609 |
PP2400248630 |
GE.662 |
VA-MENGOC-BC
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba
|
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Liều |
500 |
175.392 |
87.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
610 |
PP2400248631 |
GE.663 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
700 |
764.000 |
534.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
611 |
PP2400248632 |
GE.664 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
250 |
535.320 |
133.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
612 |
PP2400248633 |
GE.665 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
300 |
1.509.600 |
452.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
613 |
PP2400248634 |
GE.666 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
2.572.500 |
514.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
614 |
PP2400248636 |
GE.668 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
893310036423
(QLVX-1043-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 0,5ml
|
Liều |
200 |
56.070 |
11.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
615 |
PP2400248637 |
GE.669 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
893310036523 (QLVX-1044-17)
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Liều |
4.000 |
80.640 |
322.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36
|
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
616 |
PP2400248638 |
GE.670 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
50 |
632.016 |
31.600.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
617 |
PP2400248640 |
GE.672 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1ml
|
Liều |
300 |
59.640 |
17.892.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
618 |
PP2400248641 |
GE.673 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
500 |
1.077.300 |
538.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
619 |
PP2400248642 |
GE.674 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.290 |
300.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
620 |
PP2400248643 |
GE.675 |
SaVi Valsartan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110277624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
(Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
270.000 |
3.700 |
999.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
621 |
PP2400248644 |
GE.676 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
2.247 |
89.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
622 |
PP2400248645 |
GE.677 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.450 |
149.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
623 |
PP2400248646 |
GE.678 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
75.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
624 |
PP2400248647 |
GE.679 |
Vancomycin 1000 A.T |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
893115149924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml |
Lọ |
4.500 |
42.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
625 |
PP2400248648 |
GE.680 |
Novelcin 1250 |
Vancomycin |
1250mg |
893115133923 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
lọ |
1.500 |
110.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
626 |
PP2400248649 |
GE.681 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
627 |
PP2400248650 |
GE.682 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
628 |
PP2400248651 |
GE.683 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
629 |
PP2400248652 |
GE.684 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
630 |
PP2400248653 |
GE.685 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.300 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
631 |
PP2400248654 |
GE.686 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.274 |
370.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
632 |
PP2400248655 |
GE.687 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.274 |
370.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
633 |
PP2400248656 |
GE.688 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
3.297 |
6.594.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
634 |
PP2400248657 |
GE.689 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
240 |
9.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
635 |
PP2400248659 |
GE.691 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824
(VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
220 |
11.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
636 |
PP2400248660 |
GE.692 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-22013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.071 |
103.550.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
637 |
PP2400248661 |
GE.693 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.302 |
65.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
638 |
PP2400248662 |
GE.694 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
639 |
PP2400248663 |
GE.695 |
Savi 3B |
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 100mg, Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) 150µg (mcg), Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 100mg |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100338324 (SĐK CŨ: VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.540 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
640 |
PP2400248664 |
GE.696 |
Solmelon |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.799 |
89.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
641 |
PP2400248665 |
GE.697 |
Vitamin B12 1mg/ml |
Vitamin B12 |
1mg/1ml |
VD-23606-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
200 |
609 |
121.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
642 |
PP2400248666 |
GE.698 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH &
Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
643 |
PP2400248667 |
GE.699 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80.000 |
218 |
17.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
644 |
PP2400248668 |
GE.700 |
DEBOMIN |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 940mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
645 |
PP2400248669 |
GE.701 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
630 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
646 |
PP2400248670 |
GE.702 |
Obibebe |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg)/10ml |
893110347323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống/gói |
150.000 |
4.079 |
611.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
647 |
PP2400248671 |
GE.703 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
100.000 |
1.848 |
184.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
648 |
PP2400248672 |
GE.704 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
1.260 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
649 |
PP2400248673 |
GE.705 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
468 |
14.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
650 |
PP2400248674 |
GE.706 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
120.000 |
164 |
19.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
75/QĐ-BVBC |
18/02/2025 |
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |