Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
56
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
136.701.499.660 VND
Ngày đăng tải
15:09 21/02/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
75/QĐ-BVBC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Ngày phê duyệt
18/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.131.950.000 2.134.350.000 16 Xem chi tiết
2 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 3.307.665.000 3.569.490.000 9 Xem chi tiết
3 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 5.575.650.000 5.623.650.000 8 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.172.171.500 1.314.016.000 21 Xem chi tiết
5 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 21.755.000 22.865.000 4 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.452.837.100 1.606.373.100 15 Xem chi tiết
7 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 230.545.000 300.600.000 5 Xem chi tiết
8 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 2.054.260.000 2.179.750.000 11 Xem chi tiết
9 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120.695.400 170.417.400 7 Xem chi tiết
10 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 461.068.000 1.060.848.000 18 Xem chi tiết
11 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 148.500.000 148.500.000 2 Xem chi tiết
12 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 145.000.000 145.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 52.500.000 52.500.000 1 Xem chi tiết
14 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 2.836.800.000 2.890.400.000 10 Xem chi tiết
15 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 1.696.000.000 2.215.000.000 6 Xem chi tiết
16 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 247.513.000 247.513.000 7 Xem chi tiết
17 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 238.050.000 250.250.000 5 Xem chi tiết
18 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 11.086.158.300 11.216.124.300 48 Xem chi tiết
19 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.171.110.000 2.211.040.000 12 Xem chi tiết
20 vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 425.000.000 425.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 1.408.000.000 1.408.000.000 4 Xem chi tiết
22 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 48.856.500 52.068.750 4 Xem chi tiết
23 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 475.000.000 627.500.000 3 Xem chi tiết
24 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 127.100.000 145.300.000 2 Xem chi tiết
25 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.859.892.500 2.511.005.000 16 Xem chi tiết
26 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 454.000.000 454.000.000 3 Xem chi tiết
27 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 1.190.260.000 1.334.860.000 4 Xem chi tiết
28 vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 3.948.429.600 3.957.930.000 13 Xem chi tiết
29 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 1.865.430.000 1.888.730.000 5 Xem chi tiết
30 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.106.320.000 1.106.320.000 6 Xem chi tiết
31 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.490.816.000 3.583.896.000 16 Xem chi tiết
32 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 524.100.000 524.100.000 2 Xem chi tiết
33 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 105.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 159.500.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 188.000.000 188.000.000 2 Xem chi tiết
36 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 954.864.000 1.125.622.000 11 Xem chi tiết
37 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 241.660.000 349.500.000 6 Xem chi tiết
38 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 4.653.500.000 4.862.350.000 22 Xem chi tiết
39 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 514.025.000 514.025.000 4 Xem chi tiết
40 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 2.422.000.000 2.423.225.000 7 Xem chi tiết
41 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 196.000.000 197.820.000 1 Xem chi tiết
42 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 1.965.000.000 1.999.000.000 4 Xem chi tiết
43 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 220.000.000 469.650.000 3 Xem chi tiết
44 vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 739.850.000 883.650.000 8 Xem chi tiết
45 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 381.969.000 396.575.000 2 Xem chi tiết
46 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 3.085.000.000 3.085.000.000 11 Xem chi tiết
47 vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 552.000.000 624.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 445.000.000 447.500.000 1 Xem chi tiết
49 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 312.000.000 312.000.000 2 Xem chi tiết
50 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 3.216.423.000 3.399.828.000 16 Xem chi tiết
51 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 302.396.640 302.398.800 4 Xem chi tiết
52 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 542.340.000 1.054.325.000 5 Xem chi tiết
53 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 49.686.000 49.686.000 2 Xem chi tiết
54 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 761.880.800 882.700.000 8 Xem chi tiết
55 vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 946.860.000 958.860.000 1 Xem chi tiết
56 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 753.575.000 757.200.000 6 Xem chi tiết
57 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 415.410.000 500.400.000 6 Xem chi tiết
58 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 914.450.000 1.794.950.000 3 Xem chi tiết
59 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 3.357.400.000 3.449.200.000 4 Xem chi tiết
60 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 7.100.000 7.107.300 2 Xem chi tiết
61 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 22.250.000 24.250.000 2 Xem chi tiết
62 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.965.182.500 2.014.895.000 11 Xem chi tiết
63 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 818.495.000 840.200.000 4 Xem chi tiết
64 vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 985.490.000 1.083.500.000 2 Xem chi tiết
65 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 296.000.000 784.000.000 3 Xem chi tiết
66 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 11.100.000 11.655.000 1 Xem chi tiết
67 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 311.330.000 343.550.000 3 Xem chi tiết
68 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 106.000.000 106.000.000 2 Xem chi tiết
69 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 722.250.000 722.250.000 5 Xem chi tiết
70 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 4.414.350.000 4.447.500.000 8 Xem chi tiết
71 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 1.192.905.000 1.281.975.000 3 Xem chi tiết
72 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 265.860.000 289.300.000 2 Xem chi tiết
73 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 178.951.000 178.951.000 1 Xem chi tiết
74 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 341.400.000 344.100.000 5 Xem chi tiết
75 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 1.727.500.000 1.730.000.000 4 Xem chi tiết
76 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 92.500.000 92.500.000 1 Xem chi tiết
77 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 312.500.000 595.400.000 4 Xem chi tiết
78 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 1.351.594.000 1.351.594.000 4 Xem chi tiết
79 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 178.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
80 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 63.500.000 67.800.000 1 Xem chi tiết
81 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 84.500.000 117.500.000 1 Xem chi tiết
82 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 545.245.000 615.935.000 3 Xem chi tiết
83 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 65.873.000 65.873.000 6 Xem chi tiết
84 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 24.400.000 319.200.000 1 Xem chi tiết
85 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 1.791.000.000 1.811.000.000 6 Xem chi tiết
86 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 179.040.000 179.040.000 2 Xem chi tiết
87 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 306.100.000 306.100.000 4 Xem chi tiết
88 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 487.121.000 487.121.000 6 Xem chi tiết
89 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 1.092.370.000 1.104.900.000 3 Xem chi tiết
90 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 2.060.600.000 2.073.600.000 5 Xem chi tiết
91 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 914.991.000 914.991.000 3 Xem chi tiết
92 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 5.040.000 5.199.000 1 Xem chi tiết
93 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 574.600.000 574.600.000 4 Xem chi tiết
94 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 563.000.000 599.000.000 3 Xem chi tiết
95 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 46.340.000 51.500.000 3 Xem chi tiết
96 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180.000.000 747.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 89.950.000 104.700.000 2 Xem chi tiết
98 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 28.560.000 29.820.000 1 Xem chi tiết
99 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 2.151.870.000 2.158.400.000 7 Xem chi tiết
100 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 448.200.000 601.220.000 5 Xem chi tiết
101 vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 188.160.000 188.160.000 1 Xem chi tiết
102 vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 29.925.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 20.950.750 21.540.750 2 Xem chi tiết
104 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 691.974.000 695.995.000 4 Xem chi tiết
105 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 87.500.000 87.500.000 1 Xem chi tiết
106 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 457.548.000 457.548.000 7 Xem chi tiết
107 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 122.000.000 122.000.000 1 Xem chi tiết
108 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 18.782.000 18.782.000 2 Xem chi tiết
109 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 580.000.000 580.000.000 1 Xem chi tiết
110 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 618.000.000 624.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 941.010.000 974.010.000 2 Xem chi tiết
112 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 31.500.000 31.500.000 1 Xem chi tiết
113 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 295.250.000 371.250.000 2 Xem chi tiết
114 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 102.900.000 104.520.000 2 Xem chi tiết
115 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 232.000.000 250.320.000 1 Xem chi tiết
116 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.254.400.000 1.280.000.000 5 Xem chi tiết
117 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 25.000.000 32.000.000 1 Xem chi tiết
118 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 160.687.800 222.528.200 2 Xem chi tiết
119 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 1.224.850.000 1.283.000.000 3 Xem chi tiết
120 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 968.209.800 968.209.800 9 Xem chi tiết
121 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 135.000.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
122 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 15.400.000 25.200.000 1 Xem chi tiết
123 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60.321.000 61.056.000 4 Xem chi tiết
124 vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 24.995.000 26.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 20.400.000 20.400.000 1 Xem chi tiết
126 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 9.800.000 9.800.000 1 Xem chi tiết
127 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 516.000.000 516.000.000 1 Xem chi tiết
128 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 99.000.000 100.400.000 1 Xem chi tiết
129 vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 225.000.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
130 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 689.500.000 689.500.000 1 Xem chi tiết
131 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 882.000.000 890.000.000 2 Xem chi tiết
132 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 45.500.000 80.800.000 1 Xem chi tiết
133 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 86.058.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
134 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 175.000.000 175.000.000 1 Xem chi tiết
135 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 385.000.000 385.000.000 1 Xem chi tiết
136 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 529.950.000 809.000.000 2 Xem chi tiết
137 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 10.374.000 10.390.000 2 Xem chi tiết
138 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 14.750.000 14.750.000 1 Xem chi tiết
139 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 115.750.000 126.250.000 2 Xem chi tiết
140 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 804.000.000 825.000.000 1 Xem chi tiết
141 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 42.450.000 72.450.000 1 Xem chi tiết
142 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 175.000.000 175.000.000 1 Xem chi tiết
143 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 234.150.000 234.150.000 1 Xem chi tiết
144 vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 6.300.000 12.600.000 1 Xem chi tiết
145 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 640.000.000 640.000.000 1 Xem chi tiết
146 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 522.008.000 526.000.000 3 Xem chi tiết
147 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 237.500.000 334.000.000 1 Xem chi tiết
148 vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 108.780.000 116.180.000 1 Xem chi tiết
149 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 165.000.000 165.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 149 nhà thầu 121.497.913.190 132.026.877.400 650
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400247969
GE.01
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.750
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
2
PP2400247970
GE.02
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.885
466.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
3
PP2400247971
GE.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
6.900
1.104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
4
PP2400247972
GE.04
Azenmarol 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
260
260.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
5
PP2400247973
GE.05
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
360
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
6
PP2400247975
GE.07
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.000
15.600
15.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
7
PP2400247976
GE.08
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
8
PP2400247977
GE.09
Acetacmin
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110032524
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
5.000
13.700
68.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
9
PP2400247978
GE.10
Stadleucin
Acetyl leucin
500mg
893100338823 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
80.000
2.310
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
10
PP2400247979
GE.11
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.612
230.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
11
PP2400247980
GE.12
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
340
40.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
12
PP2400247981
GE.13
Bfs-Depara
Acetylcystein
200mg/ml; 10ml
893110805024 (SĐK cũ: VD-32805-19)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ
Lọ
500
145.000
72.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
13
PP2400247982
GE.14
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ đào nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.900
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
14
PP2400247983
GE.15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
150.000
350
52.500.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
15
PP2400247984
GE.16
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
250.000
59
14.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
16
PP2400247985
GE.17
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
75mg, 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.500
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
17
PP2400247986
GE.18
PFERTZEL
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
75mg + 75mg
893110103423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
18
PP2400247987
GE.19
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
19
PP2400247989
GE.21
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. "
"Thùng 20 túi x 500 ml"
Túi
100
139.000
13.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
20
PP2400247990
GE.22
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. "
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
500
115.000
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
21
PP2400247991
GE.23
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
8% + 16% + 20%; 375ml
VN-21297-18
Tiêm
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
50
560.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
22
PP2400247992
GE.24
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
20
110.000
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
23
PP2400247993
GE.25
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
20
150.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
24
PP2400247994
GE.26
Nephgold
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5,4%; 250ml
VN-21299-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
200
120.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
25
PP2400247995
GE.27
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
" Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. "
"Thùng 20 túi x 200 ml"
Túi
500
115.000
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
26
PP2400247996
GE.28
Treeton
Acid thioctic
600mg/20ml
VN-22548-20
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
400
190.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
27
PP2400247997
GE.29
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
200
289.000
57.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
28
PP2400247998
GE.30
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
10.000
16.800
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
29
PP2400247999
GE.31
Javelin 200
Acid Tiaprofenic
200mg
893110132423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
30
PP2400248000
GE.32
Sunigam 300
Acid Tiaprofenic
300mg
893110156224 (SĐK cũ: VD-30405-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
31
PP2400248001
GE.33
Sunigam 100
Acid Tiaprofenic
100mg
893110885724 (SĐK cũ: VD-28968-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.900
245.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
32
PP2400248002
GE.34
Acnemine
Adapalen
0,1%; 15g
VD-26213-17
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
1.000
50.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
33
PP2400248003
GE.35
Tradalen
Adapalen
0,1%; 10g
893110913024 (VD-33081-19)
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
49.900
99.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
34
PP2400248004
GE.36
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
20
455.000
9.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
35
PP2400248005
GE.37
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
2.000
1.800
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
36
PP2400248006
GE.38
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.792
143.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
37
PP2400248007
GE.39
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCL
2,5mg
VD-28911-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01 THÁNG 03 NĂM 2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.500
700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
38
PP2400248008
GE.40
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.594
131.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
39
PP2400248009
GE.41
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.920
576.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
40
PP2400248011
GE.43
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
41
PP2400248012
GE.44
LINGASOL DROP
Ambroxol hydroclorid
7,5mg/ml; 50ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Chai
500
49.000
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
42
PP2400248013
GE.45
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.050
105.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
43
PP2400248014
GE.46
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
110
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
44
PP2400248015
GE.47
Ambroxol 60-sol
Ambroxol hydroclorid
60mg
893110043424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên
Viên
20.000
3.400
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
45
PP2400248016
GE.48
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
5.700
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
46
PP2400248018
GE.50
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
235
94.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
47
PP2400248019
GE.51
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.800
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
48
PP2400248020
GE.52
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.700
148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
49
PP2400248021
GE.53
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg; 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.250
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
50
PP2400248022
GE.54
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
4.987
299.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
51
PP2400248023
GE.55
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + Losartan
5mg + 100mg
383110139523
Uống
Viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
52
PP2400248024
GE.56
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.460
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
53
PP2400248025
GE.57
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
3.400
17.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
54
PP2400248026
GE.58
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
3.400
170.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
55
PP2400248027
GE.59
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
893110756224
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
Viên
100.000
6.762
676.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
56
PP2400248028
GE.60
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
6.600
33.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
57
PP2400248029
GE.61
Hyvalor plus
Amlodipin + Valsartan
10mg + 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
13.800
552.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
58
PP2400248030
GE.62
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
30.000
9.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
59
PP2400248031
GE.63
Erafiq 5/80
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
7.455
894.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
60
PP2400248032
GE.64
Erafiq 10/160
Amlodipin + Valsartan
10mg + 160mg
893110755824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.550
115.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
61
PP2400248033
GE.65
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
62
PP2400248034
GE.66
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-24579-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
680
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
63
PP2400248035
GE.67
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1000mg
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
5.187
15.561.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
64
PP2400248036
GE.68
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
1000mg
VD-35715-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.600
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
65
PP2400248037
GE.69
Fleming
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
500mg; 125mg
890110079723
Uống
Viên nén bao phim
Medreich Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.969
39.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
66
PP2400248038
GE.70
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
875mg + 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
10.000
6.790
67.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
67
PP2400248039
GE.71
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
50.000
3.129
156.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
68
PP2400248040
GE.72
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
15.781
946.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG
NHÓM 4
24 Tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
69
PP2400248041
GE.73
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-26857-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
80.000
7.000
560.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
70
PP2400248042
GE.74
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
140.000
4.690
656.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
71
PP2400248043
GE.75
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
'594.1.1.0.0725.23 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
500
42.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
72
PP2400248044
GE.76
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium); Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium)
2g + 1g
893110288224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Lọ
3.000
55.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
73
PP2400248045
GE.77
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
25.000
62.000
1.550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
74
PP2400248046
GE.78
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
75
PP2400248049
GE.81
Mitiator 30
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium Trihydrate 33mg)
30mg
893110302124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp, 6 vỉ A x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
500.000
1.039
519.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
76
PP2400248050
GE.82
Azetatin 80
Atorvastatin + Ezetimibe
80mg + 10mg
VD-34869-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
8.505
255.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
77
PP2400248051
GE.83
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
50
46.000
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
78
PP2400248052
GE.84
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.500
430
645.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
79
PP2400248053
GE.85
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
2.750
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
80
PP2400248054
GE.86
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
500
5.500
2.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
81
PP2400248055
GE.87
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.500
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
82
PP2400248056
GE.88
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
20mg; 3,5mg
QLSP-1116-18
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ 10 viên
Viên
2.000
13.230
26.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
83
PP2400248057
GE.89
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg
40mg; 7mg
QLSP-1115-18
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ 10 viên
Viên
2.000
19.530
39.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
84
PP2400248058
GE.90
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.526
15.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
85
PP2400248059
GE.91
Plaxsav 5
Benazepril hydroclorid
5mg
893110487224 (VD-32536-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.500
17.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
86
PP2400248060
GE.92
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.962
596.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
87
PP2400248061
GE.93
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
487
48.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
88
PP2400248062
GE.94
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
352
52.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
89
PP2400248063
GE.95
Asbesone
Betamethason
0,05%; 30g
VN-20447-17
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
1.000
61.500
61.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
90
PP2400248064
GE.96
Lobetasol
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
6,4mg + 100mg; 10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tuýp
2.000
14.700
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
91
PP2400248066
GE.98
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
300mg
893110243624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.490
5.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
92
PP2400248067
GE.99
AMEBISMO
Bismuth
525mg/15ml
VD-26971-17 (893110630724)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
1.000
10.500
10.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
93
PP2400248068
GE.100
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.700
11.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
94
PP2400248069
GE.101
Carboticon
Bismuth subsalisylat 262,5mg
262.5 mg
893.1.1.0.1192.23
Uống
Viên nén nhai
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.950
11.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
95
PP2400248070
GE.102
Bisoprolol Stella 10 mg
Bisoprolol fumarat
10mg
VD-21529-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
96
PP2400248071
GE.103
Bisoprolol 2.5 mg Tablets
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-32399-19 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
630
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
97
PP2400248072
GE.104
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
500
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
98
PP2400248073
GE.105
SaViProlol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
650
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
99
PP2400248074
GE.106
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
100
PP2400248075
GE.107
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
101
PP2400248076
GE.108
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
2.200
770.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
102
PP2400248077
GE.109
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 30ml
VD-29284-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 chai x 30ml
Chai
1.000
27.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
103
PP2400248078
GE.110
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
2mg/2,5ml
VD-31011-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml
Ống
5.000
3.470
17.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
104
PP2400248079
GE.111
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 10ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
5.000
3.591
17.955.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
105
PP2400248080
GE.112
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
893100244023
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
106
PP2400248081
GE.113
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
16mg
893110287824
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Viên
220.000
500
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
107
PP2400248082
GE.114
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều; 240 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 240 liều xịt
Lọ
1.000
178.951
178.951.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
108
PP2400248083
GE.115
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
5.000
24.906
124.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
109
PP2400248084
GE.116
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
500
434.000
217.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
110
PP2400248085
GE.117
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219.000
109.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
111
PP2400248086
GE.118
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
50
948.680
47.434.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
112
PP2400248087
GE.119
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
113
PP2400248089
GE.121
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci carbonat)
1.250mg
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
1.810
36.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
114
PP2400248090
GE.122
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.950
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
115
PP2400248091
GE.123
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
10.000
1.785
17.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
116
PP2400248092
GE.124
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3
500mg + 250UI
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Ấn Độ
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.700
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
117
PP2400248094
GE.126
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol)
1250mg; 400IU
VD-22498-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
30.000
4.750
142.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
118
PP2400248095
GE.127
Calci-D
Calci carbonat + Vitamin D3
518mg + 100UI
VD-21085-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
1.850
92.500.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
119
PP2400248096
GE.128
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
840
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
120
PP2400248097
GE.129
Abricotis
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI
1500mg + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.700
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
121
PP2400248098
GE.130
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200IU
VD-30502-18 (CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
122
PP2400248099
GE.131
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat (tương ứng với 300mg Calci) 750mg; Vitamin D3 200IU
750mg + 200IU
893100390124 (SĐK CŨ: VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
840
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
123
PP2400248100
GE.132
Orthopa Chew
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 400UI
VD-34975-21
Uống
Viên nén chai
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.340
134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
124
PP2400248102
GE.134
Elnitine
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
(0,426g + 0,456g)/10ml
893100513224 (VD-32400-19) (có CV gia hạn)
uống
dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
ống
50.000
3.573
178.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
125
PP2400248103
GE.135
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml; 100ml
VD-24726-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 chai x 100ml
Chai
10.000
50.400
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
126
PP2400248104
GE.136
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
650mg
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 Tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
6.350
63.500.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
127
PP2400248105
GE.137
Fucalmax
Calci lactat
500mg
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10ml dung dịch uống
Ống
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
128
PP2400248106
GE.138
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
129
PP2400248107
GE.139
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.910
17.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
130
PP2400248108
GE.140
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg; 15g
893110320324 (VD-27096-17)
Bôi
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
500
120.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
131
PP2400248110
GE.142
Usarichcatrol
Calcitriol
0,25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
305
24.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
132
PP2400248111
GE.143
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
7.000
4.560
31.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
133
PP2400248112
GE.144
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623 (VD-26774-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
120
346.500
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
134
PP2400248113
GE.145
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
200
358.233
71.646.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
135
PP2400248114
GE.146
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
136
PP2400248115
GE.147
Cardilol 3.125
Carvedilol
3,125mg
VD-35486-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
10.000
1.200
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
137
PP2400248116
GE.148
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
9.900
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
138
PP2400248117
GE.149
Bicelor 375 DT
Cefaclor
375mg
893110208824 (VD-30513-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.760
35.040.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
139
PP2400248119
GE.151
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
5.000
10.480
52.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
140
PP2400248121
GE.153
PYFACLOR KID
Cefaclor
125mg
VD-26427-17
Uống
Cốm pha uống
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
800
4.540
3.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
141
PP2400248122
GE.154
IMEVIX
Cefalexin
250mg
VD-32837-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
1.000
6.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
142
PP2400248123
GE.155
Cephalexin 750
Cefalexin 750mg
750mg
VD-18812-13
Uống
Viên nag cứng
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.290
9.870.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
143
PP2400248124
GE.156
CEFAZOLIN 2G
Cefazolin
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
1.000
37.989
37.989.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
144
PP2400248125
GE.157
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110075524 (VD-31211-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.700
20.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
145
PP2400248126
GE.158
Ceftanir
Cefdinir
300mg
893110084424 (SĐK cũ: VD-24957-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
9.900
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
146
PP2400248127
GE.159
Cefdinir 100mg/5ml
Cefdinir
100mg/5ml; 60ml
VD-30434-18
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12g (60ml)
Chai/lọ
3.000
110.000
330.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
147
PP2400248128
GE.160
TRIKADINIR 250 DT
Cefdinir
250mg
VD-36164-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP DP Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.992
499.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
148
PP2400248129
GE.161
Emipexim 2g
Cefepim
2g
VD-34844-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ Phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
500
94.500
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
149
PP2400248130
GE.162
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
5.000
6.825
34.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
150
PP2400248131
GE.163
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
75mg/1,5g
VD-32695-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
10.000
5.700
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
151
PP2400248132
GE.164
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
152
PP2400248133
GE.165
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm
Gói
50.000
12.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
153
PP2400248134
GE.166
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Lọ
5.000
157.500
787.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
154
PP2400248135
GE.167
Unsefera 2g
Cefoperazon
2g
VD-35241-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
3.000
59.997
179.991.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
155
PP2400248136
GE.168
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-31710-19 (SĐK gia hạn: 893110387424)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.000
85.000
1.530.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
156
PP2400248137
GE.169
Vibatazol 1g/0.5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
893110687824 (VD-30594-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
157
PP2400248138
GE.170
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
145.000
1.740.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
158
PP2400248139
GE.171
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
12.500
75.999
949.987.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
159
PP2400248140
GE.172
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
180.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
160
PP2400248141
GE.173
Fotimyd 2000
Cefotiam
2g
VD-34242-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.600
118.986
428.349.600
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
161
PP2400248142
GE.174
Tiafo 1 g
Cefotiam
1g
893110180324 (SĐK cũ: VD-28306-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
65.000
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
162
PP2400248143
GE.175
Cefotiam 2g
Cefotiam
2g
VD-28671-18
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ/ống/chai/túi
5.000
98.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
163
PP2400248144
GE.176
Alkidazol
Cefpodoxim
40mg/5ml; 60ml
VD-31221-18 ( CV GIA HẠN SỐ 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống
Lọ
1.000
67.000
67.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
164
PP2400248145
GE.177
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-24433-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
10.500
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
165
PP2400248147
GE.179
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidim
500mg
VD-19444-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
20.790
103.950.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
166
PP2400248148
GE.180
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon
2g
VD-35604-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
7.000
27.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
167
PP2400248149
GE.181
Amvifuxime 250
Cefuroxim
250mg
893110056724 (VD-18697-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
7.900
55.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
168
PP2400248150
GE.182
Medoleb 100mg
Celecoxib
100mg
893110764724
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 2
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
169
PP2400248151
GE.183
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
170
PP2400248153
GE.185
Becatec
Cetirizin
10mg
VD-34081-20
Uống
Siro khô
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 20 gói
Gói
5.000
4.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
171
PP2400248154
GE.186
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
344
6.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
172
PP2400248155
GE.187
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.950
237.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
173
PP2400248156
GE.188
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
27
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
174
PP2400248157
GE.189
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.200
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
175
PP2400248158
GE.190
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
4.000
70
280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
176
PP2400248159
GE.191
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
2.000
8.600
17.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
177
PP2400248160
GE.192
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
200mg/20ml
VD-35187-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
Chai
5.000
66.990
334.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
178
PP2400248161
GE.193
COMPACIN
Ciprofloxacin
250 mg
VD-29775-18 (893115336524)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Gói
20.000
4.900
98.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
179
PP2400248162
GE.194
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg)
750mg
400115772924
Uống
Viên nén bao phim
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
16.530
330.600.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
180
PP2400248163
GE.195
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
103.140
103.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
181
PP2400248164
GE.196
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
893110166523
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
100
8.000
800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
182
PP2400248165
GE.197
Revix
Clopidogrel
75mg
VD-28772-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
1.030
1.030.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
183
PP2400248166
GE.198
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole
500mg
880110529624 (VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc (tên cũ: Aprogen Pharmaceuticals Inc)
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
50.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 2
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
184
PP2400248168
GE.200
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
400
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
185
PP2400248169
GE.201
Knox
Colistin
1 MIU
VN-19772-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gufic Biosciences Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
291.000
87.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
186
PP2400248170
GE.202
Colistimed
Colistin
0,5MIU
893114504924 (VD-24642-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
500
185.600
92.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
187
PP2400248171
GE.203
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15 ( CV GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
500
378.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
188
PP2400248172
GE.204
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
21.470
42.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
189
PP2400248173
GE.205
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
21.470
42.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
190
PP2400248174
GE.206
Cecorte 6
Deflazacort
6mg
893110032024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
191
PP2400248175
GE.207
Lyginal
Dequalinium clorid
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Cty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
9.975
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
192
PP2400248176
GE.208
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (SĐK cũ: VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.500
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
193
PP2400248177
GE.209
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
704
1.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
194
PP2400248178
GE.210
Anticlor
Dexclorpheniramin maleat
2mg/5ml
VD-24738-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
2.000
3.990
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
195
PP2400248179
GE.211
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.265
113.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
196
PP2400248180
GE.212
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan HBr
15mg
893110394824 (VD-31989-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC
Viên
50.000
136
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
197
PP2400248181
GE.213
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.454
8.724.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
198
PP2400248183
GE.215
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
300
60.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
199
PP2400248184
GE.216
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt
Viên đạn đặt hậu môn/ trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
200
PP2400248185
GE.217
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
175.000
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
201
PP2400248186
GE.218
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
202
PP2400248187
GE.219
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-27341-17
Uống
Viên nang mềm
Việt Nam
Công ty Cổ phần SPM
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.400
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
203
PP2400248188
GE.220
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
483
4.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
204
PP2400248189
GE.221
Diobysta
Diosmectite
3g/10g
893100162823
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 12 gói x 10g
Gói
9.000
4.500
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
205
PP2400248190
GE.222
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
20.000
735
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
206
PP2400248191
GE.223
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
6.100
122.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
207
PP2400248192
GE.224
ISAIAS
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.415
108.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
208
PP2400248193
GE.225
Apidimin 600
Diosmin
600mg
VD-35722-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.790
89.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
209
PP2400248194
GE.226
Pleminos Fort
Diosmin
1000mg
893110649024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
100.000
8.400
840.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
210
PP2400248195
GE.227
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15) QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
6.816
13.632.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
211
PP2400248196
GE.228
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
7.694
553.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
212
PP2400248197
GE.229
Savidimin 1000
Diosmin 900 mg; Hesperidin 100 mg
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
6.200
496.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
213
PP2400248198
GE.230
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200.000
2.900
580.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
214
PP2400248199
GE.231
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
400.000
778
311.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
215
PP2400248200
GE.232
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1.500
480
720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
216
PP2400248201
GE.233
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
15.000
60
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
217
PP2400248202
GE.234
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.400
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 2
36 thang
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
218
PP2400248203
GE.235
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
500
2.520
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
219
PP2400248204
GE.236
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
567
17.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
220
PP2400248205
GE.237
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24189-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
221
PP2400248206
GE.238
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VD-33759-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.600
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
222
PP2400248207
GE.239
Ocebaten
Ebastin
20mg
893110858224 (VD-33015-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.800
196.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
223
PP2400248208
GE.240
SaVi Ebastin 10
Ebastin
10mg
VD-28031-17 (CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.450
222.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
224
PP2400248209
GE.241
SaVi Enalapril HCT 5/12,5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
893110157223
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.200
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
225
PP2400248210
GE.242
Lanetik
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-22610-20
Uống
Viên nén
Special Product's Line S.P.A
Italia
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
226
PP2400248211
GE.243
Aduzotil 20/6
Enalapril + Hydroclorothiazid
20mg + 6mg
893110047024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
227
PP2400248212
GE.244
Meyernazid
Enalapril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.533
306.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
228
PP2400248213
GE.245
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.425
71.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
229
PP2400248214
GE.246
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
200
70.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
230
PP2400248215
GE.247
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
250
95.000
23.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
231
PP2400248216
GE.248
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
VN-21892-19 (QUYẾT ĐỊNH 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
France
Laboratoire Aguettant
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
800
103.950
83.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
232
PP2400248217
GE.249
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
22.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
233
PP2400248218
GE.250
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
1.270
3.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
234
PP2400248219
GE.251
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
20mg
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn)
uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
viên
50.000
2.751
137.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
235
PP2400248220
GE.252
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
236
PP2400248221
GE.253
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
595
59.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
237
PP2400248222
GE.254
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
238
PP2400248223
GE.255
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
500mg
VD-35358-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.998
99.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
239
PP2400248224
GE.256
Savi Etodolac 200
Etodolac
200mg
VD-23005-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.500
3.250
82.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
240
PP2400248225
GE.257
Bivoez 40/10
Ezetimibe; Simvastatin
10mg; 40mg
893110580424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
5.150
618.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
241
PP2400248226
GE.258
Tamyzivas
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 10mg
893110217523
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.400
660.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
242
PP2400248227
GE.259
GON SA EZETI-10
Ezetimibe
10mg
VD-29719-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
243
PP2400248228
GE.260
Ezecept 10/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
893110167023
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
80.000
5.397
431.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
244
PP2400248229
GE.261
Atovze 20/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 20mg
893110393624 (SĐK cũ: VD-30485-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.800
272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
245
PP2400248230
GE.262
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.238
447.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
246
PP2400248231
GE.263
Flodicar 5mg MR
Felodipin
5mg
893110693224 (VD-26412-17)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Viên
80.000
1.134
90.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
247
PP2400248232
GE.264
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
248
PP2400248233
GE.265
Lipidstop 200
Fenofibrat
200mg
894110404123 (VN-16469-13)
Uống
Viên nang
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.190
262.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
249
PP2400248234
GE.266
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
145mg
893110034724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.900
232.000.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
250
PP2400248235
GE.267
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.800
348.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
251
PP2400248236
GE.268
Fenbrat 200M
Fenofibrat micronised
200mg
893110398724
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.900
290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
252
PP2400248237
GE.269
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
253
PP2400248238
GE.270
Thefirat
Fenofibrat
267mg
893110131723
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
254
PP2400248240
GE.272
Bivixifen 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
893100165923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
5.000
440
2.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
255
PP2400248241
GE.273
Am-xodin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-33823-19
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.428
28.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
256
PP2400248242
GE.274
Fexodinefast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
990
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
257
PP2400248243
GE.275
Apixodin DT 120
Fexofenadin
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hôp 3 vĩ x 10 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
258
PP2400248244
GE.276
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.000
25.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
259
PP2400248245
GE.277
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl)
10mg
893110883224 (SĐK CŨ: VD-21062-14)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
260
PP2400248246
GE.278
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.250
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
261
PP2400248247
GE.279
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholon
5mg/5ml
880110033323 (VN-18080-14); DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
23.478
2.347.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
262
PP2400248248
GE.280
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.500
96.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
263
PP2400248249
GE.281
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.500
550.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
264
PP2400248250
GE.282
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (SĐK cũ: VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
6.800
646.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
265
PP2400248251
GE.283
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.599
229.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
266
PP2400248252
GE.284
Fosfomed 2g
Fosfomycin
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
81.900
40.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
267
PP2400248253
GE.285
Vinzix 40mg
Furosemid
40mg/4ml
VD-34795-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
4.000
9.450
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
268
PP2400248255
GE.287
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g; 10g
VD-36078-22
Dùng Ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
51.700
25.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
269
PP2400248256
GE.288
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.486
34.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
270
PP2400248257
GE.289
Leer 400
Gabapentin
400mg
VD-24461-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.690
84.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
271
PP2400248258
GE.290
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.800
380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
272
PP2400248259
GE.291
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
10
572.000
5.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
273
PP2400248260
GE.292
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
250
28.500
7.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
274
PP2400248262
GE.294
GENTAMICIN 0,3%
Gentamycin sulphat
15mg/5ml
893110142424 (VD-30262-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1chai 5ml
Chai
10.000
2.020
20.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
275
PP2400248263
GE.295
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Liều
8.000
14.784
118.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
276
PP2400248264
GE.296
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
638
159.500.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
277
PP2400248265
GE.297
Golatadin 60 MR
Gliclazid
60mg
893110230924
Uống
Viên nén giải phóng biến đổi
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
540
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
278
PP2400248266
GE.298
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
40mg
890110352424
Uống
Viên nén
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
1.500
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
279
PP2400248267
GE.299
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823 (VD-24275-16)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
685
3.082.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
280
PP2400248268
GE.300
Glimepiride Stella 2 mg
Glimepirid
2mg
VD-24575-16 (có CV gia hạn)
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.200
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
281
PP2400248269
GE.301
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
NHÓM 1
48
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
282
PP2400248270
GE.302
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (SĐK cũ: VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.950
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
283
PP2400248271
GE.303
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Lọ/ống/chai/túi
3.000
29.043
87.129.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
284
PP2400248272
GE.304
Vorifend 500
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
500mg
893100421724 (VD-32594-19) (có CV gia hạn)
uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
285
PP2400248273
GE.305
Otibone 1000
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat Kali clorid) 1000mg
1000mg
893100101124 (VD-20178-13)
Uống
Thuốc bột uống
CTCP DP Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
286
PP2400248274
GE.306
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
260
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
287
PP2400248275
GE.307
Glucose 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
300
13.650
4.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
288
PP2400248276
GE.308
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
350
1.200
420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
289
PP2400248277
GE.309
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-33119-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
2.000
7.700
15.400.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
290
PP2400248278
GE.310
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
12.000
8.040
96.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
291
PP2400248279
GE.311
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
50
150.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
292
PP2400248280
GE.312
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
10mg/10ml
893110251124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
800
57.000
45.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
293
PP2400248281
GE.313
Pepsane
Guaiazulen + Dimethicon
0,004g + 3g
VN-21650-18
Uống
Gel uống
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 30 gói x 10g
Gói
1.000
5.321
5.321.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
294
PP2400248282
GE.314
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
295
PP2400248283
GE.315
Heparin- Belmed
Heparin natri 25.000UI /5ml
25.000IU
VN-18524-14
Tiêm
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml
Lọ
500
147.000
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
296
PP2400248284
GE.316
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn)
tiêm bắp
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU
lọ
400
1.750.000
700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
297
PP2400248285
GE.317
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500UI
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Lọ/ống/chai/túi
1.000
29.043
29.043.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
298
PP2400248286
GE.318
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.999
24.995.000
CÔNG TY TNHH HIPPOCARE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
299
PP2400248288
GE.320
Brocizin 20
Hyoscin butylbromid
20mg
893100460724 (VD-32406-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.444
34.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
300
PP2400248290
GE.322
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
70.000
3.500
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
301
PP2400248291
GE.323
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17 (CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.300
430.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
302
PP2400248292
GE.324
Rinalix-Xepa
Indapamide
2,5mg
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
3.600
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
303
PP2400248293
GE.325
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.400
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
304
PP2400248294
GE.326
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
68.000
20.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
305
PP2400248295
GE.327
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
2.000
415.000
830.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
306
PP2400248296
GE.328
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm.
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
1.500
220.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
307
PP2400248297
GE.329
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
70
60.000
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
308
PP2400248298
GE.330
Wosulin 30/70
Insulin người trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
ống
5.000
80.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
309
PP2400248299
GE.331
SCILIN M30 (30/70)
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin)
100UI/ml ; 3ml
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 62/QĐ-QLD
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml
Catridges; ống
5.000
94.649
473.245.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
310
PP2400248300
GE.332
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10.000
60.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
311
PP2400248301
GE.333
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
VD-28034-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.980
596.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
312
PP2400248302
GE.334
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
6.500
1.625.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
313
PP2400248303
GE.335
Irbefort tablet
Irbesartan
75mg
VN-22502-20
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
314
PP2400248304
GE.336
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
315
PP2400248305
GE.337
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110070324 (VD-27039-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.806
361.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
316
PP2400248306
GE.338
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
2.450
9.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
317
PP2400248307
GE.339
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
318
PP2400248308
GE.340
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.445
72.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
319
PP2400248309
GE.341
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
320
PP2400248310
GE.342
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
4.300
516.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
321
PP2400248311
GE.343
Trifungi
Itraconazol
100mg
VD-24453-16
Uống
viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/1 vỉ/4 viên nang
Viên
4.000
3.045
12.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
322
PP2400248313
GE.345
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
9.492
94.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
323
PP2400248314
GE.346
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.984
79.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
324
PP2400248315
GE.347
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.500
2.200
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
325
PP2400248316
GE.348
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10 ml
Chai/lọ/ống
500
27.930
13.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
326
PP2400248317
GE.349
Zinc 15
Kẽm gluconat
105mg (15mg Kẽm)
893100343124 (VD-27425-17)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Liên doanh Meyer -BPC
Việt Nam
Hộp/30 gói
Gói
50.000
4.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
327
PP2400248318
GE.350
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824 (VD-24740-16)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
128
12.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
328
PP2400248320
GE.352
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.500
49.833
124.582.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
329
PP2400248321
GE.353
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.200
144.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
330
PP2400248322
GE.354
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
70.000
9.850
689.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
331
PP2400248323
GE.355
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
200
24.000
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
332
PP2400248324
GE.356
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dùng Ngoài
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
Gói 7 miếng
Miếng
10.000
13.700
137.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 1
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
333
PP2400248325
GE.357
Miticilux
L- Citrulline DL-Malate
1000mg /10ml
893100241324
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml
Gói
20.000
7.500
150.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
334
PP2400248326
GE.358
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.400
880.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
335
PP2400248327
GE.359
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
40.000
840
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
336
PP2400248328
GE.360
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.200
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
337
PP2400248329
GE.361
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
338
PP2400248330
GE.362
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
339
PP2400248331
GE.363
Lercastad 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-21101-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.352
50.280.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
340
PP2400248332
GE.364
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.990
14.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
341
PP2400248333
GE.365
Ripratine 5
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-26889-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
20.000
1.800
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
342
PP2400248334
GE.366
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
VD-27701-17 (893100264623)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
398
7.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
343
PP2400248335
GE.367
Masopen 100/10
Levodopa + Carbidopa
100mg + 10mg
893110618124 (VD-33908-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.835
14.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
344
PP2400248336
GE.368
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml, dung tích 5ml
VN-22724-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
84.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
345
PP2400248337
GE.369
Eylevox ophthalmic Solution
Levofloxacin hydrat
5mg/1ml
VN-22538-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
31.668
158.340.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
346
PP2400248338
GE.370
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
89.000
445.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
347
PP2400248339
GE.371
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
893115630224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
5.000
14.635
73.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
348
PP2400248340
GE.372
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén
Viên
50.000
910
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
349
PP2400248341
GE.373
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
7.000
294
2.058.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
350
PP2400248342
GE.374
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
9.000
1.102
9.918.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
351
PP2400248343
GE.375
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
8.000
720
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
352
PP2400248344
GE.376
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclorid
2%; 10ml
893110456223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
ống
6.000
14.343
86.058.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
353
PP2400248346
GE.378
Savjenta 5
Linagliptin
5mg
893110650224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.090
121.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
354
PP2400248347
GE.379
Bv Platin 5
Linagliptin
5mg
893110651624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
20.000
1.300
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
355
PP2400248348
GE.380
Cinezollid Injection 2mg/ml
Linezolid
600mg/300ml
VN-21694-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Túi
3.000
227.000
681.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
356
PP2400248349
GE.381
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
500
7.493
3.746.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
357
PP2400248350
GE.382
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)
20mg
VD-23343-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.180
254.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
358
PP2400248352
GE.384
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (SĐK cũ: VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.900
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
359
PP2400248353
GE.385
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110318324 (VD-29132-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.205
33.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
360
PP2400248354
GE.386
Loratadin 10
Loratadin
10mg
VD-35820-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
40.000
124
4.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
361
PP2400248355
GE.387
BV-LOXICAM 8
Lornoxicam
8mg
893110294824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
Viên
50.000
3.750
187.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
362
PP2400248356
GE.388
Losar-Denk 100
Losartan kali 100mg
100mg
VN-17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
9.051
90.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
363
PP2400248357
GE.389
Pyzacar 50 mg
Losartan kali
50mg
VD-26431-17 (Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200.000
1.120
224.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
364
PP2400248359
GE.391
Colosar - Denk 50/ 12.5
Losartan kali 50mg+ Hydroclorothiazid 12,5mg
50mg + 12,5mg
VN -18888-15 (400.1.1.0.0260.23)
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
365
PP2400248360
GE.392
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110238824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.932
193.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
366
PP2400248361
GE.393
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
890110008123
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.400
48.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
367
PP2400248362
GE.394
Vastanic 10
Lovastatin
10 mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.260
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
368
PP2400248363
GE.395
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd- Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
100.000
3.486
348.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
369
PP2400248364
GE.396
Vastanic 20
Lovastatin
20mg
893110389023 (VD-30825-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.500
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
370
PP2400248367
GE.399
CHALME
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/15g
VD-24516-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
371
PP2400248368
GE.400
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
200.000
2.620
524.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
372
PP2400248369
GE.401
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
20.000
1.890
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
373
PP2400248370
GE.402
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg + 460mg)/10ml
893100473524 (VD-32410-19)
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
100.000
2.835
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
374
PP2400248371
GE.403
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg + 460mg +50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
80.000
3.100
248.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
375
PP2400248372
GE.404
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
VD-22395-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 10 gói, 18 gói, 20 gói, 24 gói, 30 gói, 40 gói x 10ml
Ống/gói
20.000
3.465
69.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
376
PP2400248373
GE.405
Simegaz Plus
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml
893100850524 (VD-33504-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
377
PP2400248374
GE.406
Biviantac Fort
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone)
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone)
893100459423
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.950
197.500.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
378
PP2400248375
GE.407
Lantasim
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 30mg
VD-32570-19
Uống
Viên nhai
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.990
448.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
379
PP2400248376
GE.408
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
150.000
3.900
585.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
380
PP2400248377
GE.409
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
400mg+306mg+ 30mg
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.450
362.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
381
PP2400248379
GE.411
Varogel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
250.000
2.700
675.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
382
PP2400248380
GE.412
Bostogel
Mỗi gói 15g chứa: Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương 351,9mg Nhôm hydroxyd) 1759,5mg; Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương 400mg Magnesi hydroxyd) 1290,32mg; Simethicon emulsion 30% (tương đương Simethicon 50mg) 166,66mg 1759,5mg, 1290,32mg, 166,66mg
1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg
893100506324 (VD-32504-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
250.000
3.250
812.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
383
PP2400248381
GE.413
APIGEL-PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Ống/gói
100.000
3.850
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
384
PP2400248382
GE.414
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
893100568524 (VD-33910-19)
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
100.000
3.990
399.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
385
PP2400248383
GE.415
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
700
2.900
2.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
386
PP2400248384
GE.416
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.870
587.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
387
PP2400248385
GE.417
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.000
84
168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
388
PP2400248386
GE.418
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
46.335
139.005.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
389
PP2400248387
GE.419
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
0,5g
893110440024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
26.895
268.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
390
PP2400248388
GE.420
Meropenem 0,25g
Meropenem
250mg
VD-33642-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
81.000
405.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
391
PP2400248389
GE.421
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.900
237.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
392
PP2400248390
GE.422
PANFOR SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), công văn 10521/QLD-ĐK ngày 07/09/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn hộp, nhãn vỉ và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
393
PP2400248391
GE.423
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
3.677
919.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
394
PP2400248392
GE.424
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-17972-12 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
150
45.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
395
PP2400248393
GE.425
Metsav 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
893110276924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.100
440.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
396
PP2400248394
GE.426
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
893110443424 (VD-31992-19)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
500
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
397
PP2400248396
GE.428
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
297.000
2.338
694.386.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
398
PP2400248397
GE.429
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
595
178.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
399
PP2400248398
GE.430
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.192
6.384.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
400
PP2400248399
GE.431
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.100
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
401
PP2400248400
GE.432
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Limited
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.360
672.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
402
PP2400248401
GE.433
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.499
99.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
403
PP2400248403
GE.435
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
404
PP2400248404
GE.436
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
500mg + 50mg
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
405
PP2400248405
GE.437
Sitomet 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1000mg + 50mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.930
693.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
406
PP2400248406
GE.438
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
850mg + 50mg
893110451123
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
8.950
895.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
407
PP2400248407
GE.439
HADUBAMOL 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
408
PP2400248408
GE.440
Hadubamol 500
Methocarbamol
500mg
893110167923
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
409
PP2400248409
GE.441
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.289
183.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
410
PP2400248410
GE.442
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
125mg
893110148724 (VD-25648-16)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml
Lọ
5.000
24.150
120.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
411
PP2400248411
GE.443
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
500
1.250
625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
412
PP2400248412
GE.444
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Cyprus
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
14.200
28.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
413
PP2400248413
GE.445
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
4.389
131.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
414
PP2400248414
GE.446
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.630
16.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
415
PP2400248415
GE.447
Betaloc 50mg
Metoprolol tartrate
50mg
VN-17245-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
2.160
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
416
PP2400248416
GE.448
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
9.000
7.559
68.031.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
417
PP2400248418
GE.450
Paciflam
Midazolam
5mg/ 5ml
VN-20432-17
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 5ml
Ống
500
29.500
14.750.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
418
PP2400248420
GE.452
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
15.750
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
419
PP2400248421
GE.453
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
49.500
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
420
PP2400248422
GE.454
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.250
3.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
421
PP2400248423
GE.455
ESOJAY
Mometasone furoate
0,1% (w/w)
890110007723
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
200
53.500
10.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
422
PP2400248424
GE.456
Thazolxen
Mometason furoat
0,1%; 10g
893100912924 (VD-33080-19)
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
54.600
27.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
423
PP2400248425
GE.457
AIRLUKAST TABLETS 5MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
5mg
VN-23049-22
Uống
Viên nén nhai
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
915
4.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
424
PP2400248428
GE.460
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1.000
6.993
6.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
425
PP2400248429
GE.461
Philmoxista eye drops
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-18575-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
500
59.850
29.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
426
PP2400248430
GE.462
Moxieye
Moxifloxacin
0,5%; 2ml
VD-22001-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhựa 2ml
Chai/lọ/ống
3.000
23.000
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
427
PP2400248432
GE.464
Atimupicin
Mupirocin
2%; 10g
VD-33402-19
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
67.935
3.396.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
428
PP2400248433
GE.465
Aipenxin Ointment
Mupirocin
20mg/1g, tuýp 10g
VN-22253-19
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
120
69.972
8.396.640
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
429
PP2400248434
GE.466
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
30.000
198
5.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
430
PP2400248435
GE.467
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
50.000
1.609
80.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
431
PP2400248436
GE.468
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
50.000
480
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
432
PP2400248438
GE.470
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
100mg
893100106023 (VD-25025-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
80.000
1.470
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
433
PP2400248439
GE.471
SaVi●Toux 600
Acetylcystein
600mg
893100293523 (VD-23014-15)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
4.980
99.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
434
PP2400248440
GE.472
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
435
PP2400248441
GE.473
Naproflam 250
Naproxen
250mg
893100239224
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
436
PP2400248442
GE.474
SavNopain 500
Naproxen
500mg
VD-29130-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
437
PP2400248443
GE.475
Propain Syrup
Naproxen
25mg/ml; 100ml
640110182923
Uống
Hổn dịch uống
Orion Corporation
Finland
Hộp 1 chai x 100ml
Chai/lọ
50
300.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
438
PP2400248444
GE.476
Ameproxen 500
Naproxen
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.911
19.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
439
PP2400248446
GE.478
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
3.000
1.345
4.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
440
PP2400248447
GE.479
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-32758-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ
5.000
5.900
29.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
441
PP2400248448
GE.480
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893100479724
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
6.000
8.904
53.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
442
PP2400248449
GE.481
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
70.000
5.604
392.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
443
PP2400248450
GE.482
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
70.000
6.444
451.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
444
PP2400248452
GE.484
Oresol
Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g
VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
5.000
1.491
7.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
445
PP2400248453
GE.485
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
10.000
7.214
72.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
446
PP2400248454
GE.486
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
0,1%; 5ml
VN-15585-12
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
50
31.395
1.569.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
447
PP2400248455
GE.487
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm Tiêm
1.500
536.000
804.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
448
PP2400248456
GE.488
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
800
19.740
15.792.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
449
PP2400248457
GE.489
Nebivolol STADA 5mg
Nebivolol
5mg
893110179524 (VD-26420-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
849
42.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
NHÓM 3
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
450
PP2400248458
GE.490
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
500
22.800
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 1
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
451
PP2400248459
GE.491
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
100.000
5.250
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
452
PP2400248460
GE.492
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.500
4.190
14.665.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
453
PP2400248461
GE.493
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 100ml
400110020423
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml; Chai thủy tinh
Chai
100
149.940
14.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
454
PP2400248462
GE.494
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
84.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
455
PP2400248464
GE.496
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
216.000
3.267
705.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
456
PP2400248465
GE.497
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml
868110427523
Tiêm truyền
Dung dịch tiềm truyền tĩnh mạch
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2.000
28.497
56.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
457
PP2400248466
GE.498
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
5.000
35.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
458
PP2400248467
GE.499
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.500
8.095
44.522.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
459
PP2400248468
GE.500
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.200
1.483
1.779.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
460
PP2400248469
GE.501
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
10.000
14.700
147.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
461
PP2400248470
GE.502
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml; 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
3.000
1.680
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
462
PP2400248471
GE.503
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
700
80.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
463
PP2400248472
GE.504
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
100
157.000
15.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
464
PP2400248473
GE.505
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ
>=1350PFU/lọ
001310037823
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
700
552.573
386.801.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
465
PP2400248474
GE.506
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA., D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
165.000
5.600
924.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
466
PP2400248475
GE.507
Omeprazol Stada 40mg
Omeprazol
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên;Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.550
910.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
467
PP2400248477
GE.509
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
18.000
6.500
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
468
PP2400248478
GE.510
Panto-denk 20
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
20mg
VN-19143-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Advance Pharma GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
5.750
575.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
469
PP2400248479
GE.511
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
893110147924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
2.000
5.670
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
470
PP2400248480
GE.512
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
893110193224
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 3, 5 vỉ x10 viên, vỉ nhôm nhôm
Viên
30.000
1.700
51.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
471
PP2400248481
GE.513
Naptogast 20
Pantoprazol
20mg
VD-13226-10 ( CV GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD NGÀY 21/12/2022)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.120
280.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
472
PP2400248482
GE.514
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
200
1.680
336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
473
PP2400248483
GE.515
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.890
567.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
474
PP2400248484
GE.516
Agimol 325
Paracetamol (Acetaminophen)
325mg
VD-22791-15
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
500
1.790
895.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
475
PP2400248485
GE.517
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/2ml
893110203524 (VD-26757-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
476
PP2400248486
GE.518
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (Acetaminophen)
1g
VD-33956-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
20.000
8.900
178.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
477
PP2400248487
GE.519
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.390
203.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
478
PP2400248488
GE.520
Travicol codein F
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 15mg
VD-31236-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.100
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
479
PP2400248489
GE.521
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
60.000
3.642
218.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
480
PP2400248490
GE.522
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg + 400mg
893110371523 (VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.050
305.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
481
PP2400248491
GE.523
Nakibu
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
VD-34233-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
3.000
750.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
482
PP2400248492
GE.524
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
50.000
8.820
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
483
PP2400248493
GE.525
SaViPamol Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893111044323 (VD-21894-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.960
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
484
PP2400248494
GE.526
Huygesic Fort
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydrochlorid 37,5 mg
325mg + 37,5mg
VD-23425-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.300
460.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
485
PP2400248495
GE.527
SaViPamol Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893111044323 (VD-21894-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.960
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
486
PP2400248496
GE.528
Apicorsyl Plus 2/0,625
Perindopril + Indapamid
2mg + 0,625mg
893110359424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.190
59.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
487
PP2400248497
GE.529
PeriSaVi 5
Perindopril arginin
5mg
893110542124(VD-33529-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.290
214.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
488
PP2400248498
GE.530
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
90.000
6.589
593.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
489
PP2400248499
GE.531
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
24.000
8.557
205.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
490
PP2400248500
GE.532
Oceperido
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-32181-19 (SĐK gia hạn: 893110635024)
Uống
Viên phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.680
241.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
491
PP2400248501
GE.533
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
4mg + 5mg
VN-20510-17 (599110028123) (Gia hạn đến 02/03/2028)
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.400
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
492
PP2400248502
GE.534
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.570
1.071.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
493
PP2400248503
GE.535
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.480
324.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
494
PP2400248504
GE.536
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin + Indapamide
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.200
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
495
PP2400248506
GE.538
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
60
194.500
11.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
496
PP2400248507
GE.539
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.500
1.260
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
497
PP2400248508
GE.540
Pidisai Inj. 1g
Piperacillin
1g
VN-22191-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Penmix Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
64.995
324.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
498
PP2400248509
GE.541
Zobacta 2,25 g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
2g + 0,25g
893110155924 (SĐK CŨ: VD-26853-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Hộp 1 lọ x 2,25g; Hộp 10 lọ x 2,25g
Lọ
5.000
65.000
325.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
499
PP2400248510
GE.542
Pipebamid 3,375
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0,375g
893110067024 (VD-26907-17)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
90.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
500
PP2400248511
GE.543
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống/gói
70.000
4.300
301.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
501
PP2400248512
GE.544
Lifecita 800 DT.
Piracetam
800mg
VD-33595-19
Uống
Viên nén phân tán
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.683
234.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
502
PP2400248513
GE.545
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
235
23.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
503
PP2400248514
GE.546
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
130
14.700
1.911.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
504
PP2400248515
GE.547
Povidone Iodine 10%
Povidon Iodin
10%; 140ml
VD-32971-19(CV gia hạn 553/QĐ-QLD hiệu lực đến 31/12/2024)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Chai 140ml
Chai/lọ
7.000
26.880
188.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
505
PP2400248516
GE.548
Fasthan 20
Pravastatin
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.888
344.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
506
PP2400248517
GE.549
PRAVASTATIN SAVI 40
Pravastatin
40mg
893110317624
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.800
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
507
PP2400248518
GE.550
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin
10mg
893110462523
uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
508
PP2400248520
GE.552
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
509
PP2400248521
GE.553
Pregaviet 100
Pregabalin
100mg
890110438423
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.400
420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
510
PP2400248522
GE.554
Pregaviet 100
Pregabalin
100mg
890110438423
Uống
Viên nang cứng
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.400
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
511
PP2400248523
GE.555
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
893110192024 (VD-25975-16)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.187
259.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
512
PP2400248524
GE.556
Proges 100
Progesteron dạng vi hạt
100mg
VN-22902-21
Đường Đặt
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
513
PP2400248525
GE.557
Proges 100
Progesteron dạng vi hạt
100mg
VN-22902-21
Uống
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.300
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
514
PP2400248526
GE.558
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
500
15.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
515
PP2400248527
GE.559
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
1.500
120.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
516
PP2400248528
GE.560
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.200
24.740
29.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
517
PP2400248529
GE.561
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.000
24.740
123.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
518
PP2400248530
GE.562
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-35649-22
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
585
8.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
519
PP2400248531
GE.563
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
20.000
735
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
520
PP2400248532
GE.564
Quinapril 40mg
Quinapril
40mg
VD-30440-18
Uống
Viên
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
10.500
315.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
521
PP2400248533
GE.565
Rabicad 20
Rabeprazol
20mg
890110003224 (CV GIA HẠN:3/QĐ-QLD HIỆU LỰC ĐẾN HẾT NGÀY 03/01/2029)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
8.000
640.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
522
PP2400248534
GE.566
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
383110528424 (VN-21084-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
523
PP2400248535
GE.567
Vinprazol
Rabeprazol
20mg
893110305423 (VD-25327-16)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
78.000
546.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
524
PP2400248536
GE.568
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.000
3.990
3.990.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
525
PP2400248537
GE.569
Ramifix 2,5
Ramipril
2,5mg
893110678124 (VD-26253-17)
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.560
25.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
526
PP2400248538
GE.570
Ramipril 10mg
Ramipril
10mg
VD-34207-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.800
76.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
527
PP2400248539
GE.571
Ramifix 5
Ramipril
5mg
VD-26254-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
528
PP2400248540
GE.572
Ramipril 5
Ramipril
5mg
893110231623
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.505
75.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
529
PP2400248541
GE.573
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
530
PP2400248542
GE.574
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinid
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
15.000
5.900
88.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
531
PP2400248543
GE.575
Enyglid Tablet
Repaglinid
1mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
70.000
3.990
279.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
532
PP2400248544
GE.576
Enoclog 2,5 mg
Rivaroxaban
2.5mg
893110267124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
533
PP2400248545
GE.577
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.427
54.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
534
PP2400248546
GE.578
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
14.332
143.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
535
PP2400248547
GE.579
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
50mg/5ml; Ống 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
50
41.000
2.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
536
PP2400248548
GE.580
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
500
34.000
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
537
PP2400248549
GE.581
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
500
48.500
24.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
538
PP2400248550
GE.582
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VN-22677-20
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
4.900
980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
539
PP2400248551
GE.583
SaVi Rosuvastatin 5
Rosuvastatin
5mg
893110295423 (VD-28038-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
410
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
540
PP2400248552
GE.584
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadin
10mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.699
28.495.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
541
PP2400248553
GE.585
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
542
PP2400248554
GE.586
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
100.000
3.591
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
543
PP2400248556
GE.588
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.780
20.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
544
PP2400248557
GE.589
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
545
PP2400248558
GE.590
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
546
PP2400248559
GE.591
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/5ml
VD-35063-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
6.000
105.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
547
PP2400248561
GE.593
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
4.500
95.000
427.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
548
PP2400248562
GE.594
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.300
265.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
549
PP2400248563
GE.595
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
50.000
4.750
237.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
550
PP2400248564
GE.596
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
551
PP2400248565
GE.597
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
80.000
2.625
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
552
PP2400248566
GE.598
Folihem
Sắt fumarat + Acid folic
310mg + 350mcg
VN-19441-15 (QĐ gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
553
PP2400248567
GE.599
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid folic
182mg + 0,5mg
893100627224 (VD-32294-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
690
48.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
554
PP2400248568
GE.600
Bifehema
Mỗi ống 10 ml chứa : Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)
399mg + 5mg + 10,77mg
893100353523
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
200
3.297
659.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
555
PP2400248569
GE.601
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống/gói
1.000
5.150
5.150.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
556
PP2400248570
GE.602
Necrovi
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
100mg/5ml
893110870124 (VD-28439-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
69.300
34.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
557
PP2400248571
GE.603
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.849
42.735.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
558
PP2400248572
GE.604
Prazups 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg)
5mg
893110753524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
11.004
22.008.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
559
PP2400248573
GE.605
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.450
126.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
560
PP2400248574
GE.606
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
3.980
398.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
561
PP2400248576
GE.608
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
35.000
879
30.765.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
562
PP2400248577
GE.609
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19 (QĐ gia hạn số: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.450
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
563
PP2400248578
GE.610
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.250
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
564
PP2400248579
GE.611
Mebisita 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25 mg
VD-35308-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
565
PP2400248580
GE.612
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin
50mg
VD-35053-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.400
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
566
PP2400248581
GE.613
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
893110479124 (VD-31595-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
825
41.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
567
PP2400248582
GE.614
ZLATKO-25
Sitagliptin
25mg
VD-23924-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
568
PP2400248583
GE.615
Skiran 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg)
50mg
893610358624
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
569
PP2400248584
GE.616
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16 (có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
1.000
2.600
2.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
570
PP2400248585
GE.617
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.150
1.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
571
PP2400248586
GE.618
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.990
13.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
572
PP2400248587
GE.619
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
20.000
4.935
98.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
573
PP2400248588
GE.620
Entacron 50
Spironolacton
50mg
893110541924 (VD-25262-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.310
18.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
574
PP2400248589
GE.621
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
Viên
150.000
2.499
374.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
575
PP2400248590
GE.622
Roshaito
Sucralfat
1g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
80.000
1.350
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
576
PP2400248591
GE.623
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
200.000
4.200
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
577
PP2400248592
GE.624
Arges
Sucralfat
1g/15ml
VD-34129-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
50.000
4.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
578
PP2400248594
GE.626
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
1.814.340
181.434.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
579
PP2400248595
GE.627
Momencef 375mg
Sultamicillin
375mg
893110437524 (SĐK cũ: VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
13.600
952.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
580
PP2400248596
GE.628
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
12.500
562.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
581
PP2400248598
GE.630
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg
VD-26294-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
240
57.000
13.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
582
PP2400248599
GE.631
Levistel 80
Telmisartan
80mg
VN-20431-17
Uống
Viên nén
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
7.380
147.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
583
PP2400248600
GE.632
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.260
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
584
PP2400248601
GE.633
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ, 7 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
8.800
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
585
PP2400248602
GE.634
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.780
567.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
586
PP2400248603
GE.635
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Cơ sở đóng gói : Pharmaking Co.,Ltd ; Cơ sở sản xuất : Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.450
745.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
587
PP2400248605
GE.637
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
50
15.015
750.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
588
PP2400248606
GE.638
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.241
11.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
589
PP2400248607
GE.639
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
590
PP2400248608
GE.640
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
591
PP2400248609
GE.641
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
812
203.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
592
PP2400248610
GE.642
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
15.873
23.809.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
593
PP2400248611
GE.643
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.873
158.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
594
PP2400248612
GE.644
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (SĐK cũ: VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh)
Chai/lọ/túi/ống
3.000
165.000
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
595
PP2400248614
GE.646
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
6.489
12.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
596
PP2400248615
GE.647
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
597
PP2400248616
GE.648
Duhemos 500
Tranexamic acid
500mg
893110398023 (VD-27547-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.499
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
598
PP2400248617
GE.649
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.298
6.894.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
599
PP2400248619
GE.651
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
1.650mg (600mg Calci)
893100705024 (VD-25695-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
20.000
693
13.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
600
PP2400248620
GE.652
TRIMEBUTINE GERDA 200MG
Trimebutin maleat
200mg
300110182523
Uống
Viên nén không bao
Laboratoires BTT
France
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén không bao
Viên
18.500
5.880
108.780.000
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
NHÓM 1
30
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
601
PP2400248621
GE.653
SaVi Trimetazidine 20
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VD-19002-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
235
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
602
PP2400248622
GE.654
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
389
272.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
603
PP2400248623
GE.655
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500.000
389
583.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
604
PP2400248624
GE.656
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
67.500
3.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
605
PP2400248625
GE.657
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
NLT 1000 CCID50 NLT 5000 CCID50 NLT 1000 CCID50
QLVX-1045-17
Tiêm
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
200
152.019
30.403.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
606
PP2400248626
GE.658
M-M-R II
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
300
217.256
65.176.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
607
PP2400248627
GE.659
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
500
864.000
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
608
PP2400248629
GE.661
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Liều
1.000
264.000
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
609
PP2400248630
GE.662
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Liều
500
175.392
87.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
610
PP2400248631
GE.663
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
700
764.000
534.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
611
PP2400248632
GE.664
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme LLC.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
250
535.320
133.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
612
PP2400248633
GE.665
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
300
1.509.600
452.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
613
PP2400248634
GE.666
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
200
2.572.500
514.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
614
PP2400248636
GE.668
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Liều
200
56.070
11.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
615
PP2400248637
GE.669
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml/liều
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
4.000
80.640
322.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
616
PP2400248638
GE.670
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
4,0 - 5,8 log PFU
QLVX-1108-18
Tiêm
Bột đông khô
Global Biotech Products Co. Ltd
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
50
632.016
31.600.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
617
PP2400248640
GE.672
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Liều
300
59.640
17.892.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
618
PP2400248641
GE.673
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
500
1.077.300
538.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
619
PP2400248642
GE.674
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.290
300.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
620
PP2400248643
GE.675
SaVi Valsartan 40
Valsartan
40mg
893110277624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
3.700
999.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
621
PP2400248644
GE.676
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + Hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.247
89.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
622
PP2400248645
GE.677
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.450
149.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
623
PP2400248646
GE.678
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
75.000
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
624
PP2400248647
GE.679
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1000mg
893115149924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml
Lọ
4.500
42.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
625
PP2400248648
GE.680
Novelcin 1250
Vancomycin
1250mg
893115133923
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
lọ
1.500
110.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
626
PP2400248649
GE.681
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
627
PP2400248650
GE.682
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
628
PP2400248651
GE.683
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
629
PP2400248652
GE.684
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
630
PP2400248653
GE.685
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
631
PP2400248654
GE.686
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.274
370.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
632
PP2400248655
GE.687
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
50mg+500mg
VN-19292-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.274
370.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
633
PP2400248656
GE.688
Vicebrol forte
Vinpocetin
10mg
VN-22700-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Viên
2.000
3.297
6.594.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
634
PP2400248657
GE.689
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
240
9.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
635
PP2400248659
GE.691
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
220
11.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
636
PP2400248660
GE.692
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-22013-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.071
103.550.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
637
PP2400248661
GE.693
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.302
65.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
638
PP2400248662
GE.694
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 2
36
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
639
PP2400248663
GE.695
Savi 3B
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 100mg, Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) 150µg (mcg), Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 100mg
100mg + 100mg + 150mcg
893100338324 (SĐK CŨ: VD-30494-18)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.540
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
640
PP2400248664
GE.696
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg + 200mg + 500mcg
893100237523
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.799
89.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
641
PP2400248665
GE.697
Vitamin B12 1mg/ml
Vitamin B12
1mg/1ml
VD-23606-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
200
609
121.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
642
PP2400248666
GE.698
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
643
PP2400248667
GE.699
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
80.000
218
17.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
644
PP2400248668
GE.700
DEBOMIN
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
10mg + 940mg
VD-22507-15
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
645
PP2400248669
GE.701
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
630
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
646
PP2400248670
GE.702
Obibebe
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
(5mg + 470mg)/10ml
893110347323
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống
Ống/gói
150.000
4.079
611.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
647
PP2400248671
GE.703
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
Viên
100.000
1.848
184.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
648
PP2400248672
GE.704
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
100.000
1.260
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
649
PP2400248673
GE.705
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
468
14.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
650
PP2400248674
GE.706
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
120.000
164
19.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
75/QĐ-BVBC
18/02/2025
BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây