Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400247969 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400247970 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 3 | PP2400247971 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400247972 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 260.000 | 260.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400247973 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400247975 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400247976 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400247977 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400247978 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400247979 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 230.600.000 | 230.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400247980 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400247981 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 2.227.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400247982 | Acetylsalicylic acid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 7.134.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400247983 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 787.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400247984 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400247985 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400247986 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400247987 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.225.000 | 213 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400247989 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 20 | PP2400247990 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400247991 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400247992 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400247993 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400247994 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400247995 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400247996 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 2.227.500 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400247997 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| 28 | PP2400247998 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400247999 | Acid Tiaprofenic | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 6.375.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400248000 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 23.970.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400248001 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 23.970.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400248002 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.266.500 | 210 | 50.450.000 | 50.450.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 13.903.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400248003 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.266.500 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| 34 | PP2400248004 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 35 | PP2400248005 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 36 | PP2400248006 | Alfuzosin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 9.429.900 | 210 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 25.610.400 | 210 | 143.760.000 | 143.760.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400248007 | Alfuzosin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400248008 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 34.000.000 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 |
| 39 | PP2400248009 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.594.800 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400248011 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400248012 | Ambroxol hydroclorid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 7.861.500 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400248013 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.375.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400248014 | Ambroxol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 17.130.000 | 17.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400248015 | Ambroxol hydroclorid | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.695.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400248016 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400248018 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400248019 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 7.710.375 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400248020 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 9.429.900 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400248021 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400248022 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 51 | PP2400248023 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 2.967.300 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400248024 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 29.985.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400248025 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 22.125.000 | 22.125.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 7.044.750 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400248026 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 34.000.000 | 210 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.193.375 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 7.044.750 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400248027 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 34.000.000 | 210 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 |
| 56 | PP2400248028 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 36.535.000 | 36.535.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 7.044.750 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400248029 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 34.837.500 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 24.840.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400248030 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 5.017.500 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400248031 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 34.837.500 | 210 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 | |||
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 180 | 24.840.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400248032 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400248033 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.820.982 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400248034 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400248035 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 745.290 | 210 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 |
| 64 | PP2400248036 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400248037 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 41.320.000 | 41.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400248038 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| 67 | PP2400248039 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 156.450.000 | 156.450.000 | 0 |
| 68 | PP2400248040 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 14.382.900 | 210 | 946.860.000 | 946.860.000 | 0 |
| 69 | PP2400248041 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400248042 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.358.000 | 210 | 656.600.000 | 656.600.000 | 0 |
| 71 | PP2400248043 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400248044 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 26.924.250 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400248045 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 52.900.000 | 212 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400248046 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 23.970.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400248049 | Atorvastatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 21.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 21.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 26.924.250 | 210 | 519.500.000 | 519.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400248050 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 13.903.500 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400248051 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.030.610 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 78 | PP2400248052 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 645.000 | 645.000 | 0 |
| 79 | PP2400248053 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400248054 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.393.750 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 81 | PP2400248055 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400248056 | Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 83 | PP2400248057 | Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 84 | PP2400248058 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.433.350 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 15.260.000 | 15.260.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400248059 | Benazepril hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400248060 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 596.200.000 | 596.200.000 | 0 |
| 87 | PP2400248061 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 48.700.000 | 48.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 48.700.000 | 48.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400248062 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 89 | PP2400248063 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 13.183.500 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 90 | PP2400248064 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 91 | PP2400248066 | Bismuth | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 24.952.500 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.667.500 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400248067 | Bismuth | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 16.770.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400248068 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 13.779.825 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400248069 | Bismuth subsalicylat | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 95 | PP2400248070 | Bisoprolol fumarat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.408.750 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 96 | PP2400248071 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400248072 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.190.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400248073 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400248074 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400248075 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 27.439.500 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400248076 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400248077 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400248078 | Bromhexin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 |
| 104 | PP2400248079 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.229.625 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 5.017.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400248080 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 106 | PP2400248081 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.418.500 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400248082 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 2.684.265 | 210 | 178.951.000 | 178.951.000 | 0 |
| 108 | PP2400248083 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 124.530.000 | 124.530.000 | 0 |
| 109 | PP2400248084 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400248085 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 111 | PP2400248086 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 112 | PP2400248087 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400248089 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 52.900.000 | 212 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 |
| 114 | PP2400248090 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.393.750 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400248091 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 116 | PP2400248092 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.358.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400248093 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 2.925.000 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| 118 | PP2400248094 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 32.160.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400248095 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 1.387.500 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400248096 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400248097 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 122 | PP2400248098 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400248099 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400248100 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.271.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400248102 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 178.650.000 | 178.650.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.408.750 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400248103 | Calci lactat pentahydrat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400248104 | Calci lactat pentahydrat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.762.000 | 210 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.017.000 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400248105 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.190.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400248106 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.594.800 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400248107 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.343.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.791.525 | 210 | 17.730.000 | 17.730.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 13.183.500 | 210 | 20.367.000 | 20.367.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.408.750 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400248108 | Calcipotriol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400248110 | Calcitriol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 4.788.000 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400248111 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.594.800 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 134 | PP2400248112 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 135 | PP2400248113 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 71.646.600 | 71.646.600 | 0 |
| 136 | PP2400248114 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400248115 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400248116 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 139 | PP2400248117 | Cefaclor | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 2.685.600 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 140 | PP2400248119 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.591.500 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| 141 | PP2400248121 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 3.632.000 | 3.632.000 | 0 |
| 142 | PP2400248122 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 9.429.900 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400248123 | Cefalexin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.573.500 | 210 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400248124 | Cefazolin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 37.989.000 | 37.989.000 | 0 |
| 145 | PP2400248125 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 25.610.400 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400248126 | Cefdinir | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400248127 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.104.000 | 240 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400248128 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 7.861.500 | 210 | 499.600.000 | 499.600.000 | 0 |
| 149 | PP2400248129 | Cefepim | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 150 | PP2400248130 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 745.290 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 151 | PP2400248131 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400248132 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400248133 | Cefixim | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 32.160.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400248134 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 32.160.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 155 | PP2400248135 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 13.724.865 | 210 | 179.991.000 | 179.991.000 | 0 |
| 156 | PP2400248136 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 52.900.000 | 212 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400248137 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400248138 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400248139 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 949.987.500 | 949.987.500 | 0 |
| 160 | PP2400248140 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.225.000 | 213 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400248141 | Cefotiam | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 428.349.600 | 428.349.600 | 0 |
| 162 | PP2400248142 | Cefotiam | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400248143 | Cefotiam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.104.000 | 240 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400248144 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400248145 | Cefpodoxim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400248147 | Ceftazidim | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.229.625 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 1.567.125 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400248148 | Ceftriaxon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 13.724.865 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400248149 | Cefuroxim | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.657.485 | 210 | 10.437.000 | 10.437.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400248150 | Celecoxib | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.099.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400248151 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.985.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400248152 | Celecoxib | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 32.160.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400248153 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.358.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 173 | PP2400248154 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.234.500 | 210 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400248155 | Cetirizin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400248156 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400248157 | Cilnidipin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.652.300 | 210 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 16.927.350 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 14.635.500 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 14.790.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400248158 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400248159 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 179 | PP2400248160 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| 180 | PP2400248161 | Ciprofloxacin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.802.500 | 210 | 231.480.000 | 231.480.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 197.800.000 | 197.800.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 16.770.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400248162 | Ciprofloxacin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.099.000 | 210 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 7.134.000 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400248163 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 183 | PP2400248164 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 820.000 | 820.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.293.300 | 210 | 880.000 | 880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 860.000 | 860.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400248165 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400248166 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.099.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400248168 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400248169 | Colistin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400248170 | Colistin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 4.397.400 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 3.831.750 | 210 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.030.610 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400248171 | Colistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400248172 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 191 | PP2400248173 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 192 | PP2400248174 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 13.779.825 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 13.903.500 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 6.433.350 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 25.610.400 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400248175 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.266.500 | 210 | 34.170.000 | 34.170.000 | 0 |
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 675.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400248176 | Desloratadin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 195 | PP2400248177 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 1.408.000 | 1.408.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400248178 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 197 | PP2400248179 | Dexibuprofen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 107.450.000 | 107.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 118.650.000 | 118.650.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400248180 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.225.711 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 38.000.000 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400248181 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.482.425 | 210 | 8.724.000 | 8.724.000 | 0 |
| 200 | PP2400248183 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| 201 | PP2400248184 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 5.017.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400248185 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 1.312.500 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 203 | PP2400248186 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 204 | PP2400248187 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.358.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 205 | PP2400248188 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 206 | PP2400248189 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400248190 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 14.635.500 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 208 | PP2400248191 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.830.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400248192 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 210 | PP2400248193 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.271.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.667.500 | 210 | 166.650.000 | 166.650.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 14.790.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400248194 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400248195 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 281.730 | 210 | 13.632.000 | 13.632.000 | 0 |
| 213 | PP2400248196 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 553.968.000 | 553.968.000 | 0 |
| 214 | PP2400248197 | Diosmin + Hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400248198 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 8.700.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400248199 | Diosmin + Hesperidin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 15.892.500 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 311.200.000 | 311.200.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400248200 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 218 | PP2400248201 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 219 | PP2400248202 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400248203 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 221 | PP2400248204 | Drotaverin clohydrat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 19.110.150 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 222 | PP2400248205 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.482.425 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400248206 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.358.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400248207 | Ebastin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400248208 | Ebastin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 226 | PP2400248209 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400248210 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400248211 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 472.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 229 | PP2400248212 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 |
| 230 | PP2400248213 | Enalapril maleate | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.568.750 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 231 | PP2400248214 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400248215 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 233 | PP2400248216 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 234 | PP2400248217 | Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400248218 | Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 3.852.000 | 3.852.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400248219 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| 237 | PP2400248220 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400248221 | Esomeprazol | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.802.500 | 210 | 444.400.000 | 444.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.657.485 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400248222 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400248223 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 241 | PP2400248224 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 82.875.000 | 82.875.000 | 0 |
| 242 | PP2400248225 | Ezetimib + Simvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 15.892.500 | 210 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400248226 | Ezetimib + Simvastatin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.482.425 | 210 | 667.200.000 | 667.200.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400248227 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400248228 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 431.760.000 | 431.760.000 | 0 |
| 246 | PP2400248229 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400248230 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 447.600.000 | 447.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400248231 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.917.800 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400248232 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400248233 | Fenofibrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 |
| 251 | PP2400248234 | Fenofibrat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 4.775.265 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400248235 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400248236 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 21.171.675 | 220 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400248237 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400248238 | Fenofibrat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 13.903.500 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400248239 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400248240 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.530.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400248241 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.652.300 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 259 | PP2400248242 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 30.090.000 | 30.090.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400248243 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400248244 | Fluconazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.099.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 480.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400248245 | Flunarizin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400248246 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 264 | PP2400248247 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 2.349.900 | 2.349.900 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 3.618.003 | 210 | 2.347.800 | 2.347.800 | 0 | |||
| 265 | PP2400248248 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400248249 | Fluvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400248250 | Fluvastatin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 646.000.000 | 646.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400248251 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 26.924.250 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 269 | PP2400248252 | Fosfomycin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 27.439.500 | 220 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 270 | PP2400248253 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 271 | PP2400248255 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 19.245.000 | 210 | 25.850.000 | 25.850.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 420.000 | 210 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400248256 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 273 | PP2400248257 | Gabapentin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.343.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 15.892.500 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400248258 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400248259 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| 276 | PP2400248260 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 7.710.375 | 210 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| 277 | PP2400248261 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.820.982 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400248262 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.225.711 | 210 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 |
| 279 | PP2400248263 | Giải độc tố uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400248264 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400248265 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 2.520.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400248266 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 29.985.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400248267 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 3.082.500 | 3.082.500 | 0 |
| 284 | PP2400248268 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400248269 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.099.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400248270 | Glipizid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 287 | PP2400248271 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400248272 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 289 | PP2400248273 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.573.500 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400248274 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400248275 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 292 | PP2400248276 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400248277 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 18.678.000 | 18.678.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 20.821.500 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400248278 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 96.480.000 | 96.480.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 92.484.000 | 92.484.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 20.821.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400248279 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 915.840 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 296 | PP2400248280 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400248281 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 915.840 | 210 | 5.321.000 | 5.321.000 | 0 |
| 298 | PP2400248282 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400248283 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 300 | PP2400248284 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400248285 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 29.043.000 | 29.043.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400248286 | Hydrocortison | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 390.000 | 210 | 24.995.000 | 24.995.000 | 0 |
| 303 | PP2400248287 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.031.500 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 304 | PP2400248288 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 305 | PP2400248290 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 21.171.675 | 220 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400248291 | Imidapril hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400248292 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.591.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400248293 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400248294 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.539.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 310 | PP2400248295 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400248296 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400248297 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 313 | PP2400248298 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 7.710.375 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400248299 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.791.525 | 210 | 473.245.000 | 473.245.000 | 0 |
| 315 | PP2400248300 | Insulin trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400248301 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400248302 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400248303 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400248304 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400248305 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 321 | PP2400248306 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 147.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 322 | PP2400248307 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 27.439.500 | 220 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400248308 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| 324 | PP2400248309 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400248310 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 7.740.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400248311 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.917.800 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400248313 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 328 | PP2400248314 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.393.750 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 3.186.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 2.940.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400248315 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400248316 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 3.618.003 | 210 | 14.007.000 | 14.007.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400248317 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 3.375.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400248318 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400248320 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 124.582.500 | 124.582.500 | 0 |
| 334 | PP2400248321 | Ketoprofen | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 2.685.600 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400248322 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 10.342.500 | 210 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 |
| 336 | PP2400248323 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.030.610 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 337 | PP2400248324 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 13.350.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400248325 | L - Citrullin Malat | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400248326 | Lacidipin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400248327 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 341 | PP2400248328 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400248329 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400248330 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400248331 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.408.750 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 |
| 345 | PP2400248332 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 346 | PP2400248333 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.190.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400248334 | Levocetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.234.500 | 210 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400248335 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 349 | PP2400248336 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.820.982 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400248337 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 159.075.000 | 159.075.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 3.618.003 | 210 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400248338 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 447.500.000 | 447.500.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 34.837.500 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400248339 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.247.450 | 210 | 73.450.000 | 73.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 73.175.000 | 73.175.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 13.949.250 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400248340 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.266.500 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 6.222.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.212.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400248341 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 355 | PP2400248342 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.918.000 | 9.918.000 | 0 |
| 356 | PP2400248343 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 357 | PP2400248344 | Lidocain hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.350.000 | 210 | 86.058.000 | 86.058.000 | 0 |
| 358 | PP2400248345 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 359 | PP2400248346 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400248347 | Linagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 5.985.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.271.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 14.635.500 | 210 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400248348 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 809.982.000 | 809.982.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.225.000 | 213 | 681.000.000 | 681.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 782.775.000 | 782.775.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400248349 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 3.746.500 | 3.746.500 | 0 |
| 363 | PP2400248350 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 21.171.675 | 220 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| 364 | PP2400248352 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400248353 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| 366 | PP2400248354 | Loratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.225.711 | 210 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 10.960.000 | 10.960.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.320.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.271.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.530.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400248355 | Lornoxicam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.802.500 | 210 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 13.779.825 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 16.770.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400248356 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 90.510.000 | 90.510.000 | 0 |
| 369 | PP2400248357 | Losartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 19.110.150 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.568.750 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 269.600.000 | 269.600.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400248358 | Losartan | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 13.860.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400248359 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 8.226.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 4.050.000 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400248360 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 373 | PP2400248361 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.985.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 2.940.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400248362 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400248363 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 376 | PP2400248364 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400248367 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400248368 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 19.245.000 | 210 | 524.000.000 | 524.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400248369 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 380 | PP2400248370 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 34.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 381 | PP2400248371 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400248372 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 383 | PP2400248373 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.625.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400248374 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 32.160.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 385 | PP2400248375 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| 386 | PP2400248376 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400248377 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 388 | PP2400248379 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 19.245.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400248380 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 390 | PP2400248381 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 5.775.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400248382 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 34.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400248383 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 393 | PP2400248384 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 587.000.000 | 587.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400248385 | Meloxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400248386 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 146.979.000 | 146.979.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.247.450 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 139.005.000 | 139.005.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400248387 | Meropenem | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 4.828.950 | 210 | 268.600.000 | 268.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 290.010.000 | 290.010.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.247.450 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 268.950.000 | 268.950.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400248388 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 8.985.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400248389 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400248390 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400248391 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 919.250.000 | 919.250.000 | 0 |
| 401 | PP2400248392 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 21.171.675 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400248393 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 12.135.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 455.200.000 | 455.200.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400248394 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400248396 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 694.386.000 | 694.386.000 | 0 |
| 405 | PP2400248397 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 5.400.000 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400248398 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 155.850 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 407 | PP2400248399 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 408 | PP2400248400 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 29.985.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400248401 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 410 | PP2400248403 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400248404 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400248405 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400248406 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400248407 | Methocarbamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 415 | PP2400248408 | Methocarbamol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400248409 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 |
| 417 | PP2400248410 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 418 | PP2400248411 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 625.000 | 625.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.234.500 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400248412 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 420 | PP2400248413 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 421 | PP2400248414 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.539.000 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400248415 | Metoprolol tartrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.539.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400248416 | Metronidazol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 4.775.265 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 68.031.000 | 68.031.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400248418 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.663.500 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 425 | PP2400248419 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400248420 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.234.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 427 | PP2400248421 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 3.186.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.506.000 | 210 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400248422 | Misoprostol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.893.750 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 429 | PP2400248423 | Mometason furoat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400248424 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.266.500 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 431 | PP2400248425 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400248428 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 433 | PP2400248429 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 434 | PP2400248430 | Moxifloxacin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400248432 | Mupirocin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 3.396.750 | 3.396.750 | 0 |
| 436 | PP2400248433 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.820.982 | 210 | 8.396.640 | 8.396.640 | 0 |
| 437 | PP2400248434 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400248435 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 80.450.000 | 80.450.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.663.500 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400248436 | N-acetylcystein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 38.000.000 | 210 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400248438 | N-acetylcystein | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 2.246.400 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400248439 | N-acetylcystein | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 442 | PP2400248440 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 443 | PP2400248441 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400248442 | Naproxen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400248443 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.594.800 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400248444 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| 447 | PP2400248446 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.225.711 | 210 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 38.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 4.035.000 | 4.035.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400248447 | Natri clorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.271.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400248448 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 |
| 450 | PP2400248449 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.762.000 | 210 | 389.200.000 | 389.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 392.280.000 | 392.280.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 38.000.000 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 20.821.500 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400248450 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 451.080.000 | 451.080.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 38.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 436.590.000 | 436.590.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 20.821.500 | 210 | 415.100.000 | 415.100.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 13.949.250 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400248452 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 453 | PP2400248453 | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 72.140.000 | 72.140.000 | 0 |
| 454 | PP2400248454 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.318.954 | 210 | 1.569.750 | 1.569.750 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 3.618.003 | 210 | 1.744.050 | 1.744.050 | 0 | |||
| 455 | PP2400248455 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 12.375.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 12.375.000 | 210 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400248456 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 15.792.000 | 15.792.000 | 0 |
| 457 | PP2400248457 | Nebivolol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.086.750 | 210 | 42.450.000 | 42.450.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400248458 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.482.425 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400248459 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400248460 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 14.665.000 | 14.665.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400248461 | Nhũ dịch lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400248462 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400248464 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 705.672.000 | 705.672.000 | 0 |
| 464 | PP2400248465 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 68.710.000 | 68.710.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.193.375 | 210 | 56.994.000 | 56.994.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.030.610 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400248466 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 2.625.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400248467 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 44.522.500 | 44.522.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 44.814.000 | 44.814.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400248468 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 1.779.600 | 1.779.600 | 0 |
| 468 | PP2400248469 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 38.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400248470 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.657.485 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 470 | PP2400248471 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400248472 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.591.500 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 472 | PP2400248473 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 386.801.100 | 386.801.100 | 0 |
| 473 | PP2400248474 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 19.110.150 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400248475 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 16.573.500 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400248477 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400248478 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.225.000 | 213 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 24.952.500 | 210 | 577.000.000 | 577.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400248479 | Pantoprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 478 | PP2400248480 | Pantoprazol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400248481 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400248482 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 481 | PP2400248483 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 482 | PP2400248484 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 895.000 | 895.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400248485 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 484 | PP2400248486 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 12.762.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.247.450 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 13.949.250 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400248487 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.594.800 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 486 | PP2400248488 | Paracetamol + Codein phosphat | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.695.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400248489 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 218.520.000 | 218.520.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 34.837.500 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400248490 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 27.439.500 | 220 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400248491 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400248492 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400248493 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400248494 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400248495 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.802.500 | 210 | 29.220.000 | 29.220.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.234.500 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.375.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 494 | PP2400248496 | Perindopril + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 11.271.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 28.290.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 61.300.000 | 61.300.000 | 0 | |||
| 495 | PP2400248497 | Perindopril arginine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 496 | PP2400248498 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 497 | PP2400248499 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 205.368.000 | 205.368.000 | 0 |
| 498 | PP2400248500 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 52.900.000 | 212 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 |
| 499 | PP2400248501 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.591.500 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400248502 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 17.325.000 | 210 | 1.089.900.000 | 1.089.900.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.229.625 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400248503 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 329.500.000 | 329.500.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 29.985.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 502 | PP2400248504 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400248506 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 504 | PP2400248507 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 505 | PP2400248508 | Piperacillin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 11.193.375 | 210 | 324.975.000 | 324.975.000 | 0 |
| 506 | PP2400248509 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400248510 | Piperacillin + Tazobactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.104.000 | 240 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 508 | PP2400248511 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 13.183.500 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 509 | PP2400248512 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 3.512.250 | 210 | 234.150.000 | 234.150.000 | 0 |
| 510 | PP2400248513 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 14.635.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 511 | PP2400248514 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 512 | PP2400248515 | Povidon Iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 4.397.400 | 210 | 188.160.000 | 188.160.000 | 0 |
| 513 | PP2400248516 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 71.001.000 | 220 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 514 | PP2400248517 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400248518 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 70.692.750 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400248519 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 517 | PP2400248520 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400248521 | Pregabalin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 519 | PP2400248522 | Pregabalin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400248523 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 521 | PP2400248524 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 472.500 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 522 | PP2400248525 | Progesteron dạng vi hạt | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 472.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 7.710.375 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 523 | PP2400248526 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 915.840 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 524 | PP2400248527 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 525 | PP2400248528 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 29.688.000 | 29.688.000 | 0 |
| 526 | PP2400248529 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 123.700.000 | 123.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400248530 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.358.000 | 210 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 528 | PP2400248531 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 529 | PP2400248532 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.104.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 530 | PP2400248533 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 10.143.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 531 | PP2400248534 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 532 | PP2400248535 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 13.724.865 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 533 | PP2400248536 | Ramipril | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 155.850 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 534 | PP2400248537 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 31.104.000 | 240 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 535 | PP2400248538 | Ramipril | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 536 | PP2400248539 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 537 | PP2400248540 | Ramipril | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 16.927.350 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 14.635.500 | 210 | 75.250.000 | 75.250.000 | 0 | |||
| 538 | PP2400248541 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 539 | PP2400248542 | Repaglinid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 540 | PP2400248543 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 541 | PP2400248544 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.293.300 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 9.165.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.030.610 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400248545 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 16.927.350 | 210 | 55.030.000 | 55.030.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.791.525 | 210 | 54.270.000 | 54.270.000 | 0 | |||
| 543 | PP2400248546 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 143.320.000 | 143.320.000 | 0 | |||
| 544 | PP2400248547 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.977.095 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 545 | PP2400248548 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400248549 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| 547 | PP2400248550 | Rosuvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 24.952.500 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400248551 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 549 | PP2400248552 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.539.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 13.183.500 | 210 | 28.495.000 | 28.495.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 10.143.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400248553 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 551 | PP2400248554 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 552 | PP2400248556 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 |
| 553 | PP2400248557 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 554 | PP2400248558 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400248559 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 556 | PP2400248561 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 13.183.500 | 210 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 557 | PP2400248562 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 558 | PP2400248563 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 32.160.000 | 210 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 6.222.000 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 16.770.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 5.010.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400248564 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 560 | PP2400248565 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 561 | PP2400248566 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 16.594.800 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400248567 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 66.702.450 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 563 | PP2400248568 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 659.400 | 659.400 | 0 |
| 564 | PP2400248569 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 281.730 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 565 | PP2400248570 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 566 | PP2400248571 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 42.735.000 | 42.735.000 | 0 |
| 567 | PP2400248572 | Saxagliptin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 9.165.000 | 210 | 22.008.000 | 22.008.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400248573 | Saxagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 5.985.000 | 210 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400248574 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400248576 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 |
| 571 | PP2400248577 | Simvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400248578 | Sitagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 5.985.000 | 210 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 16.927.350 | 210 | 80.450.000 | 80.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400248579 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 21.171.675 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 574 | PP2400248580 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 21.171.675 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 575 | PP2400248581 | Sitagliptin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 5.985.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.688.150 | 210 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 16.927.350 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 576 | PP2400248582 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400248583 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.225.000 | 213 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 578 | PP2400248584 | Sorbitol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 579 | PP2400248585 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400248586 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 |
| 581 | PP2400248587 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 50.130.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 582 | PP2400248588 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 55.000.000 | 225 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 583 | PP2400248589 | Spironolacton + Furosemid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 34.000.000 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 584 | PP2400248590 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 11.895.300 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 585 | PP2400248591 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 117.389.700 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 586 | PP2400248592 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2400248594 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 181.434.000 | 181.434.000 | 0 |
| 588 | PP2400248595 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 23.970.000 | 210 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 |
| 589 | PP2400248596 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 25.610.400 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 590 | PP2400248598 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 591 | PP2400248599 | Telmisartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 592 | PP2400248600 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.418.500 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 41.000.000 | 225 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2400248601 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.239.500 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400248602 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400248603 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 13.350.000 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 596 | PP2400248605 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.225.711 | 210 | 750.750 | 750.750 | 0 |
| 597 | PP2400248606 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 598 | PP2400248607 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 599 | PP2400248608 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 9.429.900 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400248609 | Thiocolchicosid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400248610 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 23.809.500 | 23.809.500 | 0 |
| 602 | PP2400248611 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| 603 | PP2400248612 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 67.810.500 | 220 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400248614 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.225.711 | 210 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 | |||
| 605 | PP2400248615 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 915.840 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400248616 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 607 | PP2400248617 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 6.894.000 | 6.894.000 | 0 |
| 608 | PP2400248619 | Tricalcium phosphat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 6.418.500 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400248620 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 1.742.700 | 210 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 |
| 610 | PP2400248621 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 611 | PP2400248622 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 32.000.000 | 213 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 272.300.000 | 272.300.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.917.800 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| 612 | PP2400248623 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 88.946.325 | 215 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.791.525 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2400248624 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 221 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 614 | PP2400248625 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 30.403.800 | 30.403.800 | 0 |
| 615 | PP2400248626 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 65.176.800 | 65.176.800 | 0 |
| 616 | PP2400248627 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 617 | PP2400248629 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400248630 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| 619 | PP2400248631 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 |
| 620 | PP2400248632 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 133.830.000 | 133.830.000 | 0 |
| 621 | PP2400248633 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 452.880.000 | 452.880.000 | 0 |
| 622 | PP2400248634 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| 623 | PP2400248636 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| 624 | PP2400248637 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 322.560.000 | 322.560.000 | 0 |
| 625 | PP2400248638 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 31.600.800 | 31.600.800 | 0 |
| 626 | PP2400248640 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 14.523.147 | 210 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 627 | PP2400248641 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 628 | PP2400248642 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 27.439.500 | 220 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 |
| 629 | PP2400248643 | Valsartan | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 999.000.000 | 999.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 27.439.500 | 220 | 999.000.000 | 999.000.000 | 0 | |||
| 630 | PP2400248644 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.863.220 | 210 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 631 | PP2400248645 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 96.353.460 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 632 | PP2400248646 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.254.355 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.893.750 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400248647 | Vancomycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 30.754.980 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 634 | PP2400248648 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.475.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 635 | PP2400248649 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 9.165.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 636 | PP2400248650 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 9.165.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 637 | PP2400248651 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 25.610.400 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 638 | PP2400248652 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 33.225.000 | 213 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 639 | PP2400248653 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.820.982 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400248654 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 370.960.000 | 370.960.000 | 0 |
| 641 | PP2400248655 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 220.000.000 | 210 | 370.960.000 | 370.960.000 | 0 |
| 642 | PP2400248656 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 |
| 643 | PP2400248657 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 644 | PP2400248658 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 24.500.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 645 | PP2400248659 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 646 | PP2400248660 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 9.408.750 | 210 | 103.550.000 | 103.550.000 | 0 |
| 647 | PP2400248661 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 15.794.136 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.393.750 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400248662 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.695.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 649 | PP2400248663 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 54.891.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 650 | PP2400248664 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 12.135.000 | 210 | 89.950.000 | 89.950.000 | 0 |
| 651 | PP2400248665 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 70.000.000 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.056.065 | 210 | 121.800 | 121.800 | 0 | |||
| 652 | PP2400248666 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 61.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 653 | PP2400248667 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 | |||
| 654 | PP2400248668 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.556.815 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 655 | PP2400248669 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 656 | PP2400248670 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.482.425 | 210 | 611.850.000 | 611.850.000 | 0 |
| 657 | PP2400248671 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 658 | PP2400248672 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.921.500 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 659 | PP2400248673 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 48.000.000 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 1.320.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 26.453.520 | 210 | 14.976.000 | 14.976.000 | 0 | |||
| 660 | PP2400248674 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.669.425 | 240 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 15.912.720 | 210 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 28.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
1. PP2400248002 - Adapalen
2. PP2400248003 - Adapalen
3. PP2400248175 - Dequalinium clorid
4. PP2400248340 - Levosulpirid
5. PP2400248424 - Mometason furoat
1. PP2400248043 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400248069 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400248097 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400248280 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400248283 - Heparin natri
6. PP2400248356 - Losartan
7. PP2400248359 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400248033 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400248261 - Galantamin hydrobromid
3. PP2400248336 - Levofloxacin
4. PP2400248433 - Mupirocin
5. PP2400248653 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400248387 - Meropenem
1. PP2400248150 - Celecoxib
2. PP2400248162 - Ciprofloxacin
3. PP2400248166 - Clotrimazol
4. PP2400248244 - Fluconazol
5. PP2400248269 - Glimepirid
1. PP2400248161 - Ciprofloxacin
2. PP2400248221 - Esomeprazol
3. PP2400248355 - Lornoxicam
4. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400247989 - Acid amin
2. PP2400247990 - Acid amin
3. PP2400247995 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2400248183 - Diazepam
5. PP2400248216 - Ephedrin hydroclorid
6. PP2400248263 - Giải độc tố uốn ván
7. PP2400248271 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
8. PP2400248285 - Huyết thanh kháng uốn ván
9. PP2400248412 - Metoclopramid
10. PP2400248423 - Mometason furoat
11. PP2400248428 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
12. PP2400248646 - Vancomycin
1. PP2400248015 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400248488 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400248662 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400248104 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400248449 - Natri clorid
3. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400248121 - Cefaclor
2. PP2400248124 - Cefazolin
3. PP2400248209 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
4. PP2400248300 - Insulin trộn (70/30)
5. PP2400248407 - Methocarbamol
6. PP2400248517 - Pravastatin
7. PP2400248668 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400248234 - Fenofibrat
2. PP2400248416 - Metronidazol
1. PP2400247985 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400248081 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400248099 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400248145 - Cefpodoxim
5. PP2400248169 - Colistin
6. PP2400248197 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400248245 - Flunarizin
8. PP2400248273 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
9. PP2400248406 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
10. PP2400248494 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
11. PP2400248509 - Piperacillin + Tazobactam
12. PP2400248663 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400248008 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400248027 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400248370 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400248382 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400248589 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2400248094 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400248133 - Cefixim
3. PP2400248134 - Cefmetazol
4. PP2400248152 - Celecoxib
5. PP2400248374 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400248049 - Atorvastatin
1. PP2400247999 - Acid Tiaprofenic
1. PP2400248068 - Bismuth
2. PP2400248174 - Deflazacort
3. PP2400248355 - Lornoxicam
1. PP2400248009 - Allopurinol
2. PP2400248106 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400248111 - Candesartan
4. PP2400248443 - Naproxen
5. PP2400248487 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2400248566 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400248255 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400248368 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
3. PP2400248379 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400248012 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400248128 - Cefdinir
1. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400248034 - Amoxicilin
3. PP2400248110 - Calcitriol
4. PP2400248168 - Colchicin
5. PP2400248264 - Gliclazid
6. PP2400248265 - Gliclazid
7. PP2400248392 - Metformin hydroclorid
8. PP2400248394 - Metformin hydroclorid
9. PP2400248609 - Thiocolchicosid
10. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400248322 - Ketoprofen
1. PP2400248002 - Adapalen
2. PP2400248247 - Fluorometholon
3. PP2400248316 - Kali iodid + Natri iodid
4. PP2400248337 - Levofloxacin
5. PP2400248429 - Moxifloxacin
6. PP2400248432 - Mupirocin
7. PP2400248454 - Natri hyaluronat
1. PP2400248119 - Cefaclor
2. PP2400248292 - Indapamid
3. PP2400248472 - Ofloxacin
4. PP2400248501 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
2. PP2400248257 - Gabapentin
1. PP2400248082 - Budesonid
1. PP2400248135 - Cefoperazon
2. PP2400248148 - Ceftriaxon
3. PP2400248535 - Rabeprazol
1. PP2400247992 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2400247993 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400248022 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400248037 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400248038 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2400248060 - Betahistin
8. PP2400248071 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400248083 - Budesonid
10. PP2400248084 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
11. PP2400248085 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
12. PP2400248086 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
13. PP2400248163 - Clarithromycin
14. PP2400248172 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
15. PP2400248173 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
16. PP2400248196 - Diosmin + Hesperidin
17. PP2400248320 - Ketoprofen
18. PP2400248338 - Levofloxacin
19. PP2400248342 - Levothyroxin natri
20. PP2400248343 - Levothyroxin natri
21. PP2400248348 - Linezolid
22. PP2400248384 - Mebeverin hydroclorid
23. PP2400248391 - Metformin hydroclorid
24. PP2400248392 - Metformin hydroclorid
25. PP2400248394 - Metformin hydroclorid
26. PP2400248396 - Metformin hydroclorid
27. PP2400248413 - Metoprolol succinat
28. PP2400248415 - Metoprolol tartrat
29. PP2400248435 - N-acetylcystein
30. PP2400248464 - Nifedipin
31. PP2400248468 - Norethisteron
32. PP2400248473 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
33. PP2400248498 - Perindopril arginine + Amlodipin
34. PP2400248499 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
35. PP2400248527 - Propofol
36. PP2400248528 - Propofol
37. PP2400248529 - Propofol
38. PP2400248549 - Rocuronium bromid
39. PP2400248557 - Sacubitril + Valsartan
40. PP2400248558 - Sacubitril + Valsartan
41. PP2400248576 - Simethicon
42. PP2400248594 - Sugammadex
43. PP2400248606 - Thiamazol
44. PP2400248610 - Ticagrelor
45. PP2400248611 - Ticagrelor
46. PP2400248626 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
47. PP2400248627 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
48. PP2400248631 - Vắc xin phòng Thủy đậu
49. PP2400248632 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
50. PP2400248633 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
51. PP2400248634 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
52. PP2400248638 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
53. PP2400248641 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
54. PP2400248654 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
55. PP2400248655 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400248204 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400248357 - Losartan
3. PP2400248474 - Omeprazol
1. PP2400248457 - Nebivolol
1. PP2400248157 - Cilnidipin
2. PP2400248241 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400248236 - Fenofibrat
2. PP2400248290 - Imidapril hydroclorid
3. PP2400248350 - Lisinopril
4. PP2400248392 - Metformin hydroclorid
5. PP2400248579 - Sitagliptin
6. PP2400248580 - Sitagliptin
1. PP2400247971 - Aceclofenac
2. PP2400248076 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400248230 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2400248258 - Gabapentin
5. PP2400248302 - Irbesartan
6. PP2400248376 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400248389 - Mesalazin (Mesalamin)
8. PP2400248570 - Sắt sucrose (hay dextran)
9. PP2400248591 - Sucralfat
1. PP2400248620 - Trimebutin maleat
1. PP2400248438 - N-acetylcystein
1. PP2400248049 - Atorvastatin
1. PP2400248648 - Vancomycin
1. PP2400248213 - Enalapril maleate
2. PP2400248357 - Losartan
1. PP2400248117 - Cefaclor
2. PP2400248321 - Ketoprofen
1. PP2400248247 - Fluorometholon
2. PP2400248316 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400248337 - Levofloxacin
4. PP2400248454 - Natri hyaluronat
1. PP2400248011 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400248230 - Ezetimibe + Simvastatin
3. PP2400248237 - Fenofibrat
4. PP2400248275 - Glucose
5. PP2400248276 - Glucose
6. PP2400248277 - Glucose
7. PP2400248278 - Glucose
8. PP2400248296 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9. PP2400248309 - Isotretinoin
10. PP2400248314 - Ivabradin
11. PP2400248315 - Kali clorid
12. PP2400248346 - Linagliptin
13. PP2400248383 - Magnesi sulfat
14. PP2400248390 - Metformin hydroclorid
15. PP2400248397 - Metformin hydroclorid
16. PP2400248403 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
17. PP2400248411 - Metoclopramid
18. PP2400248416 - Metronidazol
19. PP2400248425 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2400248449 - Natri clorid
21. PP2400248450 - Natri clorid
22. PP2400248453 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid
23. PP2400248460 - Neostigmin metylsulfat
24. PP2400248461 - Nhũ dịch lipid
25. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
26. PP2400248556 - Saccharomyces boulardii
27. PP2400248665 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr
2. PP2400248262 - Gentamicin
3. PP2400248354 - Loratadin
4. PP2400248446 - Natri clorid
5. PP2400248605 - Tetracain hydroclorid
6. PP2400248614 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400248035 - Amoxicilin
2. PP2400248130 - Cefixim
1. PP2400248347 - Linagliptin
2. PP2400248573 - Saxagliptin
3. PP2400248578 - Sitagliptin
4. PP2400248581 - Sitagliptin
1. PP2400248672 - Vitamin C
1. PP2400248110 - Calcitriol
1. PP2400248081 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400248600 - Telmisartan
3. PP2400248619 - Tricalcium phosphat
1. PP2400248340 - Levosulpirid
2. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr
2. PP2400248436 - N-acetylcystein
3. PP2400248446 - Natri clorid
4. PP2400248449 - Natri clorid
5. PP2400248450 - Natri clorid
6. PP2400248469 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400248455 - Natri hyaluronat
1. PP2400248344 - Lidocain hydroclorid
1. PP2400248191 - Diosmin
1. PP2400248151 - Celecoxib
2. PP2400248361 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400248388 - Meropenem
1. PP2400248007 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400248064 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2400248077 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400248080 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400248100 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400248103 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2400248141 - Cefotiam
8. PP2400248149 - Cefuroxim
9. PP2400248161 - Ciprofloxacin
10. PP2400248178 - Dexchlorpheniramin maleat
11. PP2400248301 - Irbesartan
12. PP2400248504 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
13. PP2400248520 - Prednison
14. PP2400248522 - Pregabalin
15. PP2400248567 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400247980 - Acetyl leucin
2. PP2400248264 - Gliclazid
3. PP2400248265 - Gliclazid
4. PP2400248274 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2400248327 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2400248386 - Meropenem
7. PP2400248387 - Meropenem
8. PP2400248452 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2400248482 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2400248483 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2400248484 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2400248568 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
13. PP2400248614 - Tobramycin + Dexamethason
14. PP2400248661 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400248093 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400248054 - Bacillus subtilis
2. PP2400248090 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2400248314 - Ivabradin
4. PP2400248661 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400247983 - Acetylsalicylic acid
1. PP2400248339 - Levofloxacin
2. PP2400248386 - Meropenem
3. PP2400248387 - Meropenem
4. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400248195 - Diosmin
2. PP2400248569 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400248005 - Albendazol
2. PP2400248061 - Betahistin
3. PP2400248072 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400248073 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400248154 - Cetirizin
6. PP2400248221 - Esomeprazol
7. PP2400248240 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400248267 - Glimepirid
10. PP2400248314 - Ivabradin
11. PP2400248328 - Lamivudin
12. PP2400248329 - Lansoprazol
13. PP2400248334 - Levocetirizin
14. PP2400248346 - Linagliptin
15. PP2400248354 - Loratadin
16. PP2400248392 - Metformin hydroclorid
17. PP2400248394 - Metformin hydroclorid
18. PP2400248425 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
19. PP2400248493 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
20. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
21. PP2400248551 - Rosuvastatin
22. PP2400248621 - Trimetazidin dihydroclorid
23. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid
24. PP2400248623 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400247977 - Acetyl leucin
2. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400248052 - Atropin sulfat
4. PP2400248157 - Cilnidipin
5. PP2400248177 - Dexamethason
6. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr
7. PP2400248200 - Diphenhydramin hydroclorid
8. PP2400248239 - Fentanyl
9. PP2400248263 - Giải độc tố uốn ván
10. PP2400248271 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
11. PP2400248277 - Glucose
12. PP2400248278 - Glucose
13. PP2400248285 - Huyết thanh kháng uốn ván
14. PP2400248419 - Midazolam
15. PP2400248446 - Natri clorid
16. PP2400248449 - Natri clorid
17. PP2400248450 - Natri clorid
18. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2400248469 - Nước cất pha tiêm
20. PP2400248598 - Tacrolimus
21. PP2400248673 - Vitamin E
1. PP2400248199 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400248225 - Ezetimib + Simvastatin
3. PP2400248257 - Gabapentin
1. PP2400248002 - Adapalen
2. PP2400248050 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400248174 - Deflazacort
4. PP2400248238 - Fenofibrat
1. PP2400248265 - Gliclazid
1. PP2400248398 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
2. PP2400248536 - Ramipril
1. PP2400248006 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400248020 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400248122 - Cefalexin
4. PP2400248608 - Thiocolchicosid
1. PP2400248314 - Ivabradin
2. PP2400248421 - Mifepriston
1. PP2400248044 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400248049 - Atorvastatin
3. PP2400248251 - Fluvastatin
1. PP2400247997 - Acid thioctic
2. PP2400247998 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2400248002 - Adapalen
4. PP2400248025 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2400248028 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2400248037 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2400248061 - Betahistin
10. PP2400248159 - Ciprofloxacin
11. PP2400248164 - Clobetasol propionat
12. PP2400248235 - Fenofibrat
13. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400248259 - Gadoteric acid
15. PP2400248295 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2400248334 - Levocetirizin
17. PP2400248423 - Mometason furoat
18. PP2400248503 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
19. PP2400248534 - Rabeprazol
20. PP2400248546 - Rivaroxaban
21. PP2400248551 - Rosuvastatin
22. PP2400248565 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
23. PP2400248574 - Silymarin
24. PP2400248598 - Tacrolimus
25. PP2400248666 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400247975 - Acetyl leucin
2. PP2400247979 - Acetyl leucin
3. PP2400248002 - Adapalen
4. PP2400248113 - Carbetocin
5. PP2400248214 - Enoxaparin natri
6. PP2400248215 - Enoxaparin natri
7. PP2400248222 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
8. PP2400248297 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2400248300 - Insulin trộn (70/30)
10. PP2400248348 - Linezolid
11. PP2400248349 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
12. PP2400248397 - Metformin hydroclorid
13. PP2400248423 - Mometason furoat
14. PP2400248458 - Nefopam hydroclorid
15. PP2400248461 - Nhũ dịch lipid
16. PP2400248465 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2400248489 - Paracetamol + Codein phosphat
18. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
19. PP2400248506 - Phenylephrin
20. PP2400248519 - Prednisolon acetat
21. PP2400248529 - Propofol
22. PP2400248553 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400248571 - Sắt sulfat + Folic acid
24. PP2400248624 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2400248164 - Clobetasol propionat
2. PP2400248257 - Gabapentin
3. PP2400248347 - Linagliptin
4. PP2400248544 - Rivaroxaban
5. PP2400248545 - Rivaroxaban
6. PP2400248578 - Sitagliptin
7. PP2400248581 - Sitagliptin
1. PP2400248018 - Amlodipin
2. PP2400248041 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400248049 - Atorvastatin
4. PP2400248059 - Benazepril hydroclorid
5. PP2400248098 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400248144 - Cefpodoxim
7. PP2400248165 - Clopidogrel
8. PP2400248171 - Colistin
9. PP2400248179 - Dexibuprofen
10. PP2400248208 - Ebastin
11. PP2400248243 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400248291 - Imidapril hydroclorid
13. PP2400248304 - Irbesartan
14. PP2400248308 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2400248330 - Lansoprazol
16. PP2400248371 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
17. PP2400248377 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2400248392 - Metformin hydroclorid
19. PP2400248442 - Naproxen
20. PP2400248481 - Pantoprazol
21. PP2400248539 - Ramipril
22. PP2400248562 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
23. PP2400248573 - Saxagliptin
24. PP2400248645 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400248095 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400248373 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400248354 - Loratadin
2. PP2400248673 - Vitamin E
1. PP2400247969 - Acarbose
2. PP2400247986 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400248068 - Bismuth
4. PP2400248132 - Cefixim
5. PP2400248189 - Dioctahedral smectit
6. PP2400248192 - Diosmin
7. PP2400248220 - Esomeprazol
8. PP2400248227 - Ezetimibe
9. PP2400248246 - Flunarizin
10. PP2400248282 - Guaiazulen + Dimethicon
11. PP2400248309 - Isotretinoin
12. PP2400248332 - Levocetirizin
13. PP2400248367 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
14. PP2400248369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2400248541 - Rebamipid
16. PP2400248564 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
17. PP2400248582 - Sitagliptin
18. PP2400248607 - Thiamazol
1. PP2400248393 - Metformin hydroclorid
2. PP2400248664 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400248294 - Indomethacin
2. PP2400248414 - Metoprolol tartrat
3. PP2400248415 - Metoprolol tartrat
4. PP2400248552 - Rupatadin
1. PP2400248466 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400248021 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400248155 - Cetirizin
3. PP2400248233 - Fenofibrat
4. PP2400248249 - Fluvastatin
5. PP2400248439 - N-acetylcystein
6. PP2400248577 - Simvastatin
7. PP2400248584 - Sorbitol
8. PP2400248600 - Telmisartan
1. PP2400248100 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400248193 - Diosmin
3. PP2400248347 - Linagliptin
4. PP2400248354 - Loratadin
5. PP2400248447 - Natri clorid
6. PP2400248496 - Perindopril + Indapamid
1. PP2400248306 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400248164 - Clobetasol propionat
2. PP2400248544 - Rivaroxaban
1. PP2400248170 - Colistin
2. PP2400248515 - Povidon Iodin
1. PP2400247991 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2400247992 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400247993 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2400247994 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2400248036 - Amoxicilin
6. PP2400248129 - Cefepim
7. PP2400248170 - Colistin
1. PP2400248512 - Piracetam
1. PP2400248029 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400248031 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400248338 - Levofloxacin
4. PP2400248489 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400248359 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400248104 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400248016 - Amikacin
2. PP2400248062 - Betahistin
3. PP2400248164 - Clobetasol propionat
4. PP2400248221 - Esomeprazol
5. PP2400248318 - Kẽm gluconat
6. PP2400248410 - Methyl prednisolon
7. PP2400248447 - Natri clorid
8. PP2400248448 - Natri clorid
9. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2400248479 - Pantoprazol
11. PP2400248485 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2400248544 - Rivaroxaban
13. PP2400248545 - Rivaroxaban
14. PP2400248578 - Sitagliptin
15. PP2400248581 - Sitagliptin
16. PP2400248590 - Sucralfat
17. PP2400248592 - Sucralfat
18. PP2400248647 - Vancomycin
1. PP2400248181 - Diacerein
2. PP2400248205 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400248226 - Ezetimib + Simvastatin
4. PP2400248458 - Nefopam hydroclorid
5. PP2400248670 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400247987 - Aciclovir
2. PP2400248140 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400248348 - Linezolid
4. PP2400248478 - Pantoprazol
5. PP2400248583 - Sitagliptin
6. PP2400248652 - Vildagliptin
1. PP2400247970 - Acarbose
2. PP2400248212 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2400248226 - Ezetimib + Simvastatin
4. PP2400248305 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400248353 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2400248405 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
7. PP2400248444 - Naproxen
8. PP2400248491 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2400248588 - Spironolacton
1. PP2400248231 - Felodipin
2. PP2400248311 - Itraconazol
3. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400248157 - Cilnidipin
2. PP2400248540 - Ramipril
3. PP2400248545 - Rivaroxaban
4. PP2400248578 - Sitagliptin
5. PP2400248581 - Sitagliptin
1. PP2400248055 - Bacillus subtilis
2. PP2400248056 - Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae
3. PP2400248057 - Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae
4. PP2400248139 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2400248169 - Colistin
6. PP2400248224 - Etodolac
7. PP2400248239 - Fentanyl
8. PP2400248293 - Indapamid
9. PP2400248303 - Irbesartan
10. PP2400248419 - Midazolam
11. PP2400248497 - Perindopril arginine
12. PP2400248543 - Repaglinid
13. PP2400248587 - Spironolacton
1. PP2400248358 - Losartan
1. PP2400248066 - Bismuth
2. PP2400248478 - Pantoprazol
3. PP2400248550 - Rosuvastatin
1. PP2400248114 - Carvedilol
2. PP2400248115 - Carvedilol
3. PP2400248137 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400248202 - Doxazosin
5. PP2400248326 - Lacidipin
6. PP2400248364 - Lovastatin
7. PP2400248496 - Perindopril + Indapamid
1. PP2400247972 - Acenocoumarol
2. PP2400247973 - Acenocoumarol
3. PP2400247976 - Acetyl leucin
4. PP2400247977 - Acetyl leucin
5. PP2400248004 - Adenosin
6. PP2400248016 - Amikacin
7. PP2400248158 - Cinnarizin
8. PP2400248177 - Dexamethason
9. PP2400248203 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400248217 - Epinephrin (Adrenalin)
11. PP2400248218 - Epinephrin (Adrenalin)
12. PP2400248253 - Furosemid
13. PP2400248276 - Glucose
14. PP2400248280 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2400248315 - Kali clorid
16. PP2400248345 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
17. PP2400248385 - Meloxicam
18. PP2400248411 - Metoclopramid
19. PP2400248460 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2400248462 - Nicardipin hydroclorid
21. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
22. PP2400248471 - Octreotid
23. PP2400248477 - Oxytocin
24. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2400248507 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
26. PP2400248513 - Piracetam
27. PP2400248548 - Rocuronium bromid
28. PP2400248559 - Salbutamol (sulfat)
29. PP2400248585 - Spiramycin + Metronidazol
30. PP2400248665 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
31. PP2400248673 - Vitamin E
1. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400248465 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2400248508 - Piperacillin
1. PP2400248544 - Rivaroxaban
2. PP2400248572 - Saxagliptin
3. PP2400248649 - Verapamil hydroclorid
4. PP2400248650 - Verapamil hydroclorid
1. PP2400248000 - Acid Tiaprofenic
2. PP2400248001 - Acid Tiaprofenic
3. PP2400248046 - Amylase + lipase + protease
4. PP2400248595 - Sultamicillin
1. PP2400248039 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400248125 - Cefazolin
3. PP2400248177 - Dexamethason
4. PP2400248179 - Dexibuprofen
5. PP2400248218 - Epinephrin (Adrenalin)
6. PP2400248339 - Levofloxacin
7. PP2400248386 - Meropenem
8. PP2400248387 - Meropenem
9. PP2400248446 - Natri clorid
10. PP2400248617 - Tranexamic acid
11. PP2400248665 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400248051 - Atracurium besylat
2. PP2400248170 - Colistin
3. PP2400248323 - Ketoprofen
4. PP2400248465 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2400248544 - Rivaroxaban
1. PP2400248397 - Metformin hydroclorid
1. PP2400248455 - Natri hyaluronat
1. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400248174 - Deflazacort
1. PP2400248188 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2400248223 - Etodolac
3. PP2400248341 - Levothyroxin natri
4. PP2400248362 - Lovastatin
5. PP2400248409 - Methocarbamol
6. PP2400248531 - Propylthiouracil (PTU)
7. PP2400248644 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400247972 - Acenocoumarol
2. PP2400247973 - Acenocoumarol
3. PP2400247984 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400248157 - Cilnidipin
5. PP2400248164 - Clobetasol propionat
6. PP2400248168 - Colchicin
7. PP2400248193 - Diosmin
8. PP2400248199 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2400248221 - Esomeprazol
10. PP2400248257 - Gabapentin
11. PP2400248311 - Itraconazol
12. PP2400248318 - Kẽm gluconat
13. PP2400248347 - Linagliptin
14. PP2400248354 - Loratadin
15. PP2400248434 - N-acetylcystein
16. PP2400248484 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400248513 - Piracetam
18. PP2400248578 - Sitagliptin
19. PP2400248581 - Sitagliptin
20. PP2400248619 - Tricalcium phosphat
21. PP2400248657 - Vitamin A
22. PP2400248659 - Vitamin B1
23. PP2400248667 - Vitamin B6
24. PP2400248674 - Vitamin PP
1. PP2400248072 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400248105 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400248333 - Levocetirizin
1. PP2400248175 - Dequalinium clorid
1. PP2400248066 - Bismuth
2. PP2400248193 - Diosmin
1. PP2400248025 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400248028 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2400248502 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400248149 - Cefuroxim
2. PP2400248221 - Esomeprazol
3. PP2400248470 - Nước oxy già
1. PP2400248198 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400248079 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400248147 - Ceftazidim
3. PP2400248502 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400248067 - Bismuth
2. PP2400248161 - Ciprofloxacin
3. PP2400248355 - Lornoxicam
4. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400248104 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400248207 - Ebastin
3. PP2400248325 - L - Citrullin Malat
4. PP2400248438 - N-acetylcystein
5. PP2400248643 - Valsartan
6. PP2400248656 - Vinpocetin
7. PP2400248658 - Vitamin A + D
1. PP2400247978 - Acetyl leucin
2. PP2400247983 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400248053 - Azithromycin
5. PP2400248071 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400248102 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
7. PP2400248154 - Cetirizin
8. PP2400248175 - Dequalinium clorid
9. PP2400248179 - Dexibuprofen
10. PP2400248219 - Esomeprazol
11. PP2400248228 - Ezetimibe + Atorvastatin
12. PP2400248230 - Ezetimibe + Simvastatin
13. PP2400248232 - Felodipin
14. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2400248268 - Glimepirid
16. PP2400248272 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
17. PP2400248284 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
18. PP2400248346 - Linagliptin
19. PP2400248354 - Loratadin
20. PP2400248357 - Losartan
21. PP2400248441 - Naproxen
22. PP2400248457 - Nebivolol
23. PP2400248518 - Pravastatin
1. PP2400248524 - Progesteron dạng vi hạt
2. PP2400248525 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2400248381 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400248164 - Clobetasol propionat
2. PP2400248199 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400248240 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400248347 - Linagliptin
5. PP2400248354 - Loratadin
6. PP2400248513 - Piracetam
7. PP2400248520 - Prednison
8. PP2400248590 - Sucralfat
1. PP2400248087 - Budesonid
2. PP2400248116 - Cefaclor
3. PP2400248131 - Cefixim
4. PP2400248189 - Dioctahedral smectit
5. PP2400248248 - Fluticason propionat
6. PP2400248255 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
7. PP2400248287 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2400248314 - Ivabradin
2. PP2400248361 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400248127 - Cefdinir
2. PP2400248143 - Cefotiam
3. PP2400248510 - Piperacillin + Tazobactam
4. PP2400248532 - Quinapril
5. PP2400248537 - Ramipril
1. PP2400248154 - Cetirizin
2. PP2400248334 - Levocetirizin
3. PP2400248411 - Metoclopramid
4. PP2400248420 - Midazolam
5. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400248030 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400248079 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400248184 - Diclofenac
1. PP2400248040 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400248110 - Calcitriol
2. PP2400248112 - Carbetocin
3. PP2400248175 - Dequalinium clorid
4. PP2400248186 - Digoxin
5. PP2400248440 - Naloxon hydroclorid
6. PP2400248446 - Natri clorid
7. PP2400248456 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400248514 - Polystyren
10. PP2400248547 - Rocuronium bromid
1. PP2400248418 - Midazolam
2. PP2400248435 - N-acetylcystein
1. PP2400248157 - Cilnidipin
2. PP2400248190 - Diosmectit
3. PP2400248347 - Linagliptin
4. PP2400248513 - Piracetam
5. PP2400248540 - Ramipril
1. PP2400248160 - Ciprofloxacin
2. PP2400248210 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2400248313 - Ivabradin
4. PP2400248348 - Linezolid
5. PP2400248358 - Losartan
6. PP2400248363 - Lovastatin
7. PP2400248459 - Nefopam hydroclorid
8. PP2400248492 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9. PP2400248516 - Pravastatin
1. PP2400248277 - Glucose
2. PP2400248278 - Glucose
3. PP2400248449 - Natri clorid
4. PP2400248450 - Natri clorid
1. PP2400247982 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400248162 - Ciprofloxacin
1. PP2400248031 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400248032 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400248091 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2400248096 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400248231 - Felodipin
6. PP2400248234 - Fenofibrat
7. PP2400248256 - Gabapentin
8. PP2400248264 - Gliclazid
9. PP2400248265 - Gliclazid
10. PP2400248288 - Hyoscin butylbromid
11. PP2400248335 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2400248360 - Losartan + Hydroclorothiazid
13. PP2400248393 - Metformin hydroclorid
14. PP2400248397 - Metformin hydroclorid
15. PP2400248401 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
16. PP2400248438 - N-acetylcystein
17. PP2400248457 - Nebivolol
18. PP2400248496 - Perindopril + Indapamid
19. PP2400248523 - Pregabalin
20. PP2400248545 - Rivaroxaban
21. PP2400248554 - Saccharomyces boulardii
22. PP2400248590 - Sucralfat
23. PP2400248602 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
24. PP2400248616 - Tranexamic acid
25. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid
26. PP2400248671 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
27. PP2400248672 - Vitamin C
1. PP2400248023 - Amlodipin + Losartan
1. PP2400248018 - Amlodipin
2. PP2400248053 - Azithromycin
3. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2400248061 - Betahistin
5. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400248334 - Levocetirizin
7. PP2400248346 - Linagliptin
8. PP2400248390 - Metformin hydroclorid
9. PP2400248393 - Metformin hydroclorid
10. PP2400248399 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
11. PP2400248457 - Nebivolol
12. PP2400248546 - Rivaroxaban
13. PP2400248586 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2400248621 - Trimetazidin dihydroclorid
15. PP2400248623 - Trimetazidin dihydroclorid
16. PP2400248669 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400248255 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2400247981 - Acetylcystein
2. PP2400247996 - Acid thioctic
1. PP2400248279 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2400248281 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2400248526 - Promethazin hydroclorid
4. PP2400248615 - Tofisopam
1. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
2. PP2400248299 - Insulin trộn (70/30)
3. PP2400248545 - Rivaroxaban
4. PP2400248623 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400248063 - Betamethason
2. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
3. PP2400248511 - Piracetam
4. PP2400248552 - Rupatadin
5. PP2400248561 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400248317 - Kẽm gluconat
1. PP2400248147 - Ceftazidim
1. PP2400248263 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2400248271 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2400248285 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2400248625 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
5. PP2400248629 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
6. PP2400248630 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
7. PP2400248636 - Vắc xin phòng Viêm gan B
8. PP2400248637 - Vắc xin phòng Viêm gan B
9. PP2400248640 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2400248045 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400248089 - Calci Carbonat
3. PP2400248136 - Cefoperazon
4. PP2400248500 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2400248286 - Hydrocortison
1. PP2400248157 - Cilnidipin
2. PP2400248193 - Diosmin
1. PP2400248013 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400248240 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400248354 - Loratadin
1. PP2400248078 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400248108 - Calcipotriol
3. PP2400248133 - Cefixim
4. PP2400248138 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2400248194 - Diosmin
6. PP2400248375 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400248380 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400248521 - Pregabalin
9. PP2400248538 - Ramipril
1. PP2400248042 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400248092 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400248153 - Cetirizin
4. PP2400248187 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2400248206 - Dutasterid
6. PP2400248530 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400248310 - Itoprid
1. PP2400247980 - Acetyl leucin
2. PP2400247984 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400248156 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2400248158 - Cinnarizin
6. PP2400248168 - Colchicin
7. PP2400248201 - Domperidon
8. PP2400248221 - Esomeprazol
9. PP2400248274 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
10. PP2400248354 - Loratadin
11. PP2400248385 - Meloxicam
12. PP2400248434 - N-acetylcystein
13. PP2400248436 - N-acetylcystein
14. PP2400248513 - Piracetam
15. PP2400248585 - Spiramycin + Metronidazol
16. PP2400248609 - Thiocolchicosid
17. PP2400248667 - Vitamin B6
18. PP2400248674 - Vitamin PP
1. PP2400248533 - Rabeprazol
2. PP2400248552 - Rupatadin
1. PP2400248244 - Fluconazol
1. PP2400248034 - Amoxicilin
2. PP2400248156 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr
4. PP2400248221 - Esomeprazol
5. PP2400248354 - Loratadin
6. PP2400248385 - Meloxicam
7. PP2400248392 - Metformin hydroclorid
8. PP2400248394 - Metformin hydroclorid
9. PP2400248397 - Metformin hydroclorid
10. PP2400248488 - Paracetamol + Codein phosphat
11. PP2400248530 - Propranolol hydroclorid
12. PP2400248674 - Vitamin PP
1. PP2400248006 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400248125 - Cefazolin
3. PP2400248174 - Deflazacort
4. PP2400248596 - Sultamicillin
5. PP2400248651 - Vildagliptin
1. PP2400248123 - Cefalexin
2. PP2400248273 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2400248475 - Omeprazol
1. PP2400248421 - Mifepriston
1. PP2400248070 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400248102 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
4. PP2400248331 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400248660 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400248019 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400248260 - Galantamin
3. PP2400248298 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2400248525 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2400248185 - Diclofenac natri
1. PP2400248211 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2400248339 - Levofloxacin
2. PP2400248450 - Natri clorid
3. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400248075 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400248252 - Fosfomycin
3. PP2400248307 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400248490 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2400248642 - Valsartan
6. PP2400248643 - Valsartan
1. PP2400248422 - Misoprostol
2. PP2400248646 - Vancomycin
1. PP2400248029 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400248031 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400248025 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400248028 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400248050 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2400248074 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2400248346 - Linagliptin
7. PP2400248372 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400248414 - Metoprolol tartrat
9. PP2400248480 - Pantoprazol
10. PP2400248542 - Repaglinid
11. PP2400248572 - Saxagliptin
12. PP2400248599 - Telmisartan
13. PP2400248601 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400248340 - Levosulpirid
1. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400248029 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400248123 - Cefalexin
3. PP2400248126 - Cefdinir
4. PP2400248142 - Cefotiam
5. PP2400248176 - Desloratadin
6. PP2400248197 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2400248229 - Ezetimibe + Atorvastatin
8. PP2400248250 - Fluvastatin
9. PP2400248270 - Glipizid
10. PP2400248340 - Levosulpirid
11. PP2400248352 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
12. PP2400248404 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
13. PP2400248408 - Methocarbamol
14. PP2400248430 - Moxifloxacin
15. PP2400248592 - Sucralfat
16. PP2400248612 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2400248024 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400248266 - Gliclazid
3. PP2400248400 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
4. PP2400248503 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2400248324 - Ketoprofen
2. PP2400248603 - Telmisartan + Hydroclorothiazid