Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện huyện Bình Chánh
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 15/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
177
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400247969 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 87.500.000 87.500.000 0
2 PP2400247970 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 466.200.000 466.200.000 0
3 PP2400247971 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 1.104.000.000 1.104.000.000 0
4 PP2400247972 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 300.000 300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 260.000 260.000 0
5 PP2400247973 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 1.800.000 1.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 1.800.000 1.800.000 0
6 PP2400247975 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 15.600.000 15.600.000 0
7 PP2400247976 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 120.000.000 120.000.000 0
8 PP2400247977 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 68.500.000 68.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 68.670.000 68.670.000 0
9 PP2400247978 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 184.800.000 184.800.000 0
10 PP2400247979 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 230.600.000 230.600.000 0
11 PP2400247980 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 47.880.000 47.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 40.800.000 40.800.000 0
12 PP2400247981 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 2.227.500 210 72.500.000 72.500.000 0
13 PP2400247982 Acetylsalicylic acid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 7.134.000 210 145.000.000 145.000.000 0
14 PP2400247983 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 787.500 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 52.500.000 52.500.000 0
15 PP2400247984 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 15.000.000 15.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 14.750.000 14.750.000 0
16 PP2400247985 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 190.000.000 190.000.000 0
17 PP2400247986 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 110.000.000 110.000.000 0
18 PP2400247987 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.225.000 213 40.000.000 40.000.000 0
19 PP2400247989 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 13.900.000 13.900.000 0
20 PP2400247990 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 57.500.000 57.500.000 0
21 PP2400247991 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 28.000.000 28.000.000 0
22 PP2400247992 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 2.200.000 2.200.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 2.200.000 2.200.000 0
23 PP2400247993 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 3.000.000 3.000.000 0
24 PP2400247994 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 24.000.000 24.000.000 0
25 PP2400247995 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 57.500.000 57.500.000 0
26 PP2400247996 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 2.227.500 210 76.000.000 76.000.000 0
27 PP2400247997 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 57.800.000 57.800.000 0
28 PP2400247998 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
29 PP2400247999 Acid Tiaprofenic vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 6.375.000 210 425.000.000 425.000.000 0
30 PP2400248000 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 23.970.000 210 196.000.000 196.000.000 0
31 PP2400248001 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 23.970.000 210 245.000.000 245.000.000 0
32 PP2400248002 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.266.500 210 50.450.000 50.450.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 55.965.000 55.965.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 13.903.500 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 71.000.000 71.000.000 0
33 PP2400248003 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.266.500 210 99.800.000 99.800.000 0
34 PP2400248004 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 9.100.000 9.100.000 0
35 PP2400248005 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 3.600.000 3.600.000 0
36 PP2400248006 Alfuzosin hydroclorid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 9.429.900 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 25.610.400 210 143.760.000 143.760.000 0
37 PP2400248007 Alfuzosin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 700.000.000 700.000.000 0
38 PP2400248008 Alfuzosin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 34.000.000 210 131.880.000 131.880.000 0
39 PP2400248009 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.594.800 210 576.000.000 576.000.000 0
40 PP2400248011 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
41 PP2400248012 Ambroxol hydroclorid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 7.861.500 210 24.500.000 24.500.000 0
42 PP2400248013 Ambroxol hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 3.375.000 210 105.000.000 105.000.000 0
43 PP2400248014 Ambroxol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 12.450.000 12.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 17.130.000 17.130.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 31.500.000 31.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 3.300.000 3.300.000 0
44 PP2400248015 Ambroxol hydroclorid vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.695.000 210 68.000.000 68.000.000 0
45 PP2400248016 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 11.340.000 11.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 11.400.000 11.400.000 0
46 PP2400248018 Amlodipin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 94.000.000 94.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 95.200.000 95.200.000 0
47 PP2400248019 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 7.710.375 210 88.000.000 88.000.000 0
48 PP2400248020 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 9.429.900 210 148.000.000 148.000.000 0
49 PP2400248021 Amlodipin + Atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 325.000.000 325.000.000 0
50 PP2400248022 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 299.220.000 299.220.000 0
51 PP2400248023 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 2.967.300 210 196.000.000 196.000.000 0
52 PP2400248024 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 29.985.000 210 819.000.000 819.000.000 0
53 PP2400248025 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 22.125.000 22.125.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 7.044.750 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 19.500.000 19.500.000 0
54 PP2400248026 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 34.000.000 210 338.100.000 338.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 221.250.000 221.250.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.193.375 210 246.750.000 246.750.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 7.044.750 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 195.000.000 195.000.000 0
55 PP2400248027 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 34.000.000 210 676.200.000 676.200.000 0
56 PP2400248028 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 36.535.000 36.535.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 7.044.750 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 36.500.000 36.500.000 0
57 PP2400248029 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 34.837.500 210 580.000.000 580.000.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 24.840.000 210 552.000.000 552.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 624.000.000 624.000.000 0
58 PP2400248030 Amlodipin + Valsartan vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 5.017.500 210 270.000.000 270.000.000 0
59 PP2400248031 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 34.837.500 210 954.000.000 954.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 894.600.000 894.600.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 180 24.840.000 210 936.000.000 936.000.000 0
60 PP2400248032 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 115.500.000 115.500.000 0
61 PP2400248033 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.820.982 210 63.000.000 63.000.000 0
62 PP2400248034 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 3.525.000 3.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 2.040.000 2.040.000 0
63 PP2400248035 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 745.290 210 15.561.000 15.561.000 0
64 PP2400248036 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 46.000.000 46.000.000 0
65 PP2400248037 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 41.320.000 41.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 39.690.000 39.690.000 0
66 PP2400248038 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 67.900.000 67.900.000 0
67 PP2400248039 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 156.450.000 156.450.000 0
68 PP2400248040 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 14.382.900 210 946.860.000 946.860.000 0
69 PP2400248041 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 560.000.000 560.000.000 0
70 PP2400248042 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.358.000 210 656.600.000 656.600.000 0
71 PP2400248043 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 21.000.000 21.000.000 0
72 PP2400248044 Ampicilin + Sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 26.924.250 210 165.000.000 165.000.000 0
73 PP2400248045 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 52.900.000 212 1.550.000.000 1.550.000.000 0
74 PP2400248046 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 23.970.000 210 15.000.000 15.000.000 0
75 PP2400248049 Atorvastatin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 21.000.000 210 575.000.000 575.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 21.000.000 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 26.924.250 210 519.500.000 519.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 860.000.000 860.000.000 0
76 PP2400248050 Atorvastatin + Ezetimibe vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 13.903.500 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 255.150.000 255.150.000 0
77 PP2400248051 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 4.030.610 210 2.300.000 2.300.000 0
78 PP2400248052 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 645.000 645.000 0
79 PP2400248053 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 10.773.000 10.773.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 8.250.000 8.250.000 0
80 PP2400248054 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.393.750 210 2.750.000 2.750.000 0
81 PP2400248055 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 120.000.000 120.000.000 0
82 PP2400248056 Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 26.460.000 26.460.000 0
83 PP2400248057 Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 39.060.000 39.060.000 0
84 PP2400248058 Bambuterol hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 56.390.000 56.390.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.433.350 210 52.500.000 52.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 15.260.000 15.260.000 0
85 PP2400248059 Benazepril hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 17.500.000 17.500.000 0
86 PP2400248060 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 596.200.000 596.200.000 0
87 PP2400248061 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 48.700.000 48.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 48.700.000 48.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 48.900.000 48.900.000 0
88 PP2400248062 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 52.800.000 52.800.000 0
89 PP2400248063 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 13.183.500 210 61.500.000 61.500.000 0
90 PP2400248064 Betamethason dipropionat + Clotrimazol vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 29.400.000 29.400.000 0
91 PP2400248066 Bismuth vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 24.952.500 210 5.490.000 5.490.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 3.667.500 210 5.500.000 5.500.000 0
92 PP2400248067 Bismuth vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 16.770.000 210 10.500.000 10.500.000 0
93 PP2400248068 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 13.779.825 210 11.100.000 11.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 11.850.000 11.850.000 0
94 PP2400248069 Bismuth subsalicylat vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 11.900.000 11.900.000 0
95 PP2400248070 Bisoprolol fumarat vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.408.750 210 157.500.000 157.500.000 0
96 PP2400248071 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 102.600.000 102.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 94.500.000 94.500.000 0
97 PP2400248072 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 200.000.000 200.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.190.000 210 239.200.000 239.200.000 0
98 PP2400248073 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 130.000.000 130.000.000 0
99 PP2400248074 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 24.000.000 24.000.000 0
100 PP2400248075 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 27.439.500 220 24.000.000 24.000.000 0
101 PP2400248076 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 770.000.000 770.000.000 0
102 PP2400248077 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 27.000.000 27.000.000 0
103 PP2400248078 Bromhexin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 17.350.000 17.350.000 0
104 PP2400248079 Bromhexin hydroclorid vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 19.229.625 210 17.955.000 17.955.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 5.017.500 210 22.500.000 22.500.000 0
105 PP2400248080 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 132.300.000 132.300.000 0
106 PP2400248081 Bromhexin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 6.418.500 210 138.600.000 138.600.000 0
107 PP2400248082 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 2.684.265 210 178.951.000 178.951.000 0
108 PP2400248083 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 124.530.000 124.530.000 0
109 PP2400248084 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 217.000.000 217.000.000 0
110 PP2400248085 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
111 PP2400248086 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 47.434.000 47.434.000 0
112 PP2400248087 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 90.000.000 90.000.000 0
113 PP2400248089 Calci Carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 52.900.000 212 36.200.000 36.200.000 0
114 PP2400248090 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.393.750 210 19.500.000 19.500.000 0
115 PP2400248091 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 17.850.000 17.850.000 0
116 PP2400248092 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.358.000 210 18.500.000 18.500.000 0
117 PP2400248093 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 2.925.000 210 185.500.000 185.500.000 0
118 PP2400248094 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 32.160.000 210 142.500.000 142.500.000 0
119 PP2400248095 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 1.387.500 210 92.500.000 92.500.000 0
120 PP2400248096 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
121 PP2400248097 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 28.500.000 28.500.000 0
122 PP2400248098 Calci carbonat + Vitamin D3 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 70.000.000 70.000.000 0
123 PP2400248099 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 84.000.000 84.000.000 0
124 PP2400248100 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 233.100.000 233.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.271.000 210 134.000.000 134.000.000 0
125 PP2400248102 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 178.650.000 178.650.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.408.750 210 225.000.000 225.000.000 0
126 PP2400248103 Calci lactat pentahydrat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 504.000.000 504.000.000 0
127 PP2400248104 Calci lactat pentahydrat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 12.762.000 210 63.700.000 63.700.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 1.017.000 210 63.500.000 63.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 66.500.000 66.500.000 0
128 PP2400248105 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.190.000 210 36.000.000 36.000.000 0
129 PP2400248106 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.594.800 210 250.000.000 250.000.000 0
130 PP2400248107 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 2.343.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 19.791.525 210 17.730.000 17.730.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 13.183.500 210 20.367.000 20.367.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.408.750 210 19.500.000 19.500.000 0
131 PP2400248108 Calcipotriol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
132 PP2400248110 Calcitriol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 159.600.000 159.600.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 4.788.000 210 24.400.000 24.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 319.200.000 319.200.000 0
133 PP2400248111 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.594.800 210 31.920.000 31.920.000 0
134 PP2400248112 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 41.580.000 41.580.000 0
135 PP2400248113 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 71.646.600 71.646.600 0
136 PP2400248114 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 34.000.000 34.000.000 0
137 PP2400248115 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 12.000.000 12.000.000 0
138 PP2400248116 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 9.900.000 9.900.000 0
139 PP2400248117 Cefaclor vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 2.685.600 210 35.040.000 35.040.000 0
140 PP2400248119 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.591.500 210 52.400.000 52.400.000 0
141 PP2400248121 Cefaclor vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 3.632.000 3.632.000 0
142 PP2400248122 Cefalexin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 9.429.900 210 6.000.000 6.000.000 0
143 PP2400248123 Cefalexin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.573.500 210 9.870.000 9.870.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 9.900.000 9.900.000 0
144 PP2400248124 Cefazolin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 37.989.000 37.989.000 0
145 PP2400248125 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 44.200.000 44.200.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 25.610.400 210 34.000.000 34.000.000 0
146 PP2400248126 Cefdinir vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 495.000.000 495.000.000 0
147 PP2400248127 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 31.104.000 240 330.000.000 330.000.000 0
148 PP2400248128 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 7.861.500 210 499.600.000 499.600.000 0
149 PP2400248129 Cefepim vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 47.250.000 47.250.000 0
150 PP2400248130 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 745.290 210 34.125.000 34.125.000 0
151 PP2400248131 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 57.000.000 57.000.000 0
152 PP2400248132 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 100.000.000 100.000.000 0
153 PP2400248133 Cefixim vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 32.160.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
154 PP2400248134 Cefmetazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 32.160.000 210 787.500.000 787.500.000 0
155 PP2400248135 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 13.724.865 210 179.991.000 179.991.000 0
156 PP2400248136 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 52.900.000 212 1.530.000.000 1.530.000.000 0
157 PP2400248137 Cefoperazon + Sulbactam vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 420.000.000 420.000.000 0
158 PP2400248138 Cefoperazon + Sulbactam vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 1.740.000.000 1.740.000.000 0
159 PP2400248139 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 949.987.500 949.987.500 0
160 PP2400248140 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.225.000 213 180.000.000 180.000.000 0
161 PP2400248141 Cefotiam vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 428.349.600 428.349.600 0
162 PP2400248142 Cefotiam vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 325.000.000 325.000.000 0
163 PP2400248143 Cefotiam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 31.104.000 240 490.000.000 490.000.000 0
164 PP2400248144 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 67.000.000 67.000.000 0
165 PP2400248145 Cefpodoxim vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 42.000.000 42.000.000 0
166 PP2400248147 Ceftazidim vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 19.229.625 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 1.567.125 210 103.950.000 103.950.000 0
167 PP2400248148 Ceftriaxon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 13.724.865 210 189.000.000 189.000.000 0
168 PP2400248149 Cefuroxim vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 55.300.000 55.300.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.657.485 210 10.437.000 10.437.000 0
169 PP2400248150 Celecoxib vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.099.000 210 90.000.000 90.000.000 0
170 PP2400248151 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 8.985.000 210 110.000.000 110.000.000 0
171 PP2400248152 Celecoxib vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 32.160.000 210 80.000.000 80.000.000 0
172 PP2400248153 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.358.000 210 22.500.000 22.500.000 0
173 PP2400248154 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 6.960.000 6.960.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 8.800.000 8.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.234.500 210 6.880.000 6.880.000 0
174 PP2400248155 Cetirizin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 237.000.000 237.000.000 0
175 PP2400248156 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 2.700.000 2.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 2.800.000 2.800.000 0
176 PP2400248157 Cilnidipin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.652.300 210 192.150.000 192.150.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 322.500.000 322.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 16.927.350 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 315.000.000 315.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 14.635.500 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 14.790.000 210 226.800.000 226.800.000 0
177 PP2400248158 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 320.000 320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 280.000 280.000 0
178 PP2400248159 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 17.200.000 17.200.000 0
179 PP2400248160 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 334.950.000 334.950.000 0
180 PP2400248161 Ciprofloxacin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.802.500 210 231.480.000 231.480.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 197.800.000 197.800.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 16.770.000 210 98.000.000 98.000.000 0
181 PP2400248162 Ciprofloxacin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.099.000 210 330.600.000 330.600.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 7.134.000 210 327.000.000 327.000.000 0
182 PP2400248163 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 103.140.000 103.140.000 0
183 PP2400248164 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 920.000 920.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 820.000 820.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.293.300 210 880.000 880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 810.000 810.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 860.000 860.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 800.000 800.000 0
184 PP2400248165 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 1.030.000.000 1.030.000.000 0
185 PP2400248166 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.099.000 210 50.000.000 50.000.000 0
186 PP2400248168 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 41.600.000 41.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 40.950.000 40.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 26.000.000 26.000.000 0
187 PP2400248169 Colistin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 87.300.000 87.300.000 0
188 PP2400248170 Colistin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 4.397.400 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 3.831.750 210 92.800.000 92.800.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 4.030.610 210 84.000.000 84.000.000 0
189 PP2400248171 Colistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 189.000.000 189.000.000 0
190 PP2400248172 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 42.940.000 42.940.000 0
191 PP2400248173 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 42.940.000 42.940.000 0
192 PP2400248174 Deflazacort vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 13.779.825 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 13.903.500 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 6.433.350 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 25.610.400 210 252.500.000 252.500.000 0
193 PP2400248175 Dequalinium clorid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.266.500 210 34.170.000 34.170.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 675.000 210 29.925.000 29.925.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 45.000.000 45.000.000 0
194 PP2400248176 Desloratadin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 52.500.000 52.500.000 0
195 PP2400248177 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 1.470.000 1.470.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 1.408.000 1.408.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 1.410.000 1.410.000 0
196 PP2400248178 Dexchlorpheniramin maleat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 7.980.000 7.980.000 0
197 PP2400248179 Dexibuprofen vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 107.450.000 107.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 113.250.000 113.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 118.650.000 118.650.000 0
198 PP2400248180 Dextromethorphan HBr vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.225.711 210 8.300.000 8.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 38.000.000 210 8.450.000 8.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 15.700.000 15.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
199 PP2400248181 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 23.482.425 210 8.724.000 8.724.000 0
200 PP2400248183 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 60.000 60.000 0
201 PP2400248184 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 5.017.500 210 42.000.000 42.000.000 0
202 PP2400248185 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 1.312.500 210 87.500.000 87.500.000 0
203 PP2400248186 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 1.600.000 1.600.000 0
204 PP2400248187 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.358.000 210 1.200.000 1.200.000 0
205 PP2400248188 Diltiazem hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 4.830.000 4.830.000 0
206 PP2400248189 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 43.200.000 43.200.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 40.500.000 40.500.000 0
207 PP2400248190 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 14.635.500 210 14.700.000 14.700.000 0
208 PP2400248191 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.830.000 210 122.000.000 122.000.000 0
209 PP2400248192 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 108.300.000 108.300.000 0
210 PP2400248193 Diosmin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.271.000 210 89.500.000 89.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 105.000.000 105.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 3.667.500 210 166.650.000 166.650.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 14.790.000 210 90.000.000 90.000.000 0
211 PP2400248194 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 840.000.000 840.000.000 0
212 PP2400248195 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 281.730 210 13.632.000 13.632.000 0
213 PP2400248196 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 553.968.000 553.968.000 0
214 PP2400248197 Diosmin + Hesperidin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 496.000.000 496.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 496.000.000 496.000.000 0
215 PP2400248198 Diosmin + Hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 8.700.000 210 580.000.000 580.000.000 0
216 PP2400248199 Diosmin + Hesperidin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 15.892.500 210 316.000.000 316.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 318.000.000 318.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 311.200.000 311.200.000 0
217 PP2400248200 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 720.000 720.000 0
218 PP2400248201 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 900.000 900.000 0
219 PP2400248202 Doxazosin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 220.000.000 220.000.000 0
220 PP2400248203 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 1.260.000 1.260.000 0
221 PP2400248204 Drotaverin clohydrat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 19.110.150 210 17.010.000 17.010.000 0
222 PP2400248205 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 23.482.425 210 60.000.000 60.000.000 0
223 PP2400248206 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.358.000 210 46.000.000 46.000.000 0
224 PP2400248207 Ebastin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 196.000.000 196.000.000 0
225 PP2400248208 Ebastin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 222.500.000 222.500.000 0
226 PP2400248209 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 96.000.000 96.000.000 0
227 PP2400248210 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 63.000.000 63.000.000 0
228 PP2400248211 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 472.500 210 31.500.000 31.500.000 0
229 PP2400248212 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 306.600.000 306.600.000 0
230 PP2400248213 Enalapril maleate vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.568.750 210 71.250.000 71.250.000 0
231 PP2400248214 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 14.000.000 14.000.000 0
232 PP2400248215 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 23.750.000 23.750.000 0
233 PP2400248216 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 83.160.000 83.160.000 0
234 PP2400248217 Epinephrin (Adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 11.000.000 11.000.000 0
235 PP2400248218 Epinephrin (Adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 3.810.000 3.810.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 3.852.000 3.852.000 0
236 PP2400248219 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 137.550.000 137.550.000 0
237 PP2400248220 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 600.000.000 600.000.000 0
238 PP2400248221 Esomeprazol vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.802.500 210 444.400.000 444.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 106.000.000 106.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 58.000.000 58.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 420.000.000 420.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.657.485 210 60.900.000 60.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 59.500.000 59.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 61.800.000 61.800.000 0
239 PP2400248222 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 33.000.000 33.000.000 0
240 PP2400248223 Etodolac vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 99.960.000 99.960.000 0
241 PP2400248224 Etodolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 82.875.000 82.875.000 0
242 PP2400248225 Ezetimib + Simvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 15.892.500 210 618.000.000 618.000.000 0
243 PP2400248226 Ezetimib + Simvastatin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 23.482.425 210 667.200.000 667.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 660.000.000 660.000.000 0
244 PP2400248227 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 35.000.000 35.000.000 0
245 PP2400248228 Ezetimibe + Atorvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 431.760.000 431.760.000 0
246 PP2400248229 Ezetimibe + Atorvastatin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 272.000.000 272.000.000 0
247 PP2400248230 Ezetimibe + Simvastatin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 447.600.000 447.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 484.000.000 484.000.000 0
248 PP2400248231 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.917.800 210 90.720.000 90.720.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 90.720.000 90.720.000 0
249 PP2400248232 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 15.000.000 15.000.000 0
250 PP2400248233 Fenofibrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 262.800.000 262.800.000 0
251 PP2400248234 Fenofibrat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 4.775.265 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 250.320.000 250.320.000 0
252 PP2400248235 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
253 PP2400248236 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 21.171.675 220 290.000.000 290.000.000 0
254 PP2400248237 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
255 PP2400248238 Fenofibrat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 13.903.500 210 175.000.000 175.000.000 0
256 PP2400248239 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 180.000.000 180.000.000 0
257 PP2400248240 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 4.050.000 4.050.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 2.200.000 2.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.530.000 210 15.000.000 15.000.000 0
258 PP2400248241 Fexofenadin hydroclorid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.652.300 210 28.560.000 28.560.000 0
259 PP2400248242 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 29.700.000 29.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 30.090.000 30.090.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 30.240.000 30.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
260 PP2400248243 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 25.000.000 25.000.000 0
261 PP2400248244 Fluconazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.099.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 480.000 210 25.000.000 25.000.000 0
262 PP2400248245 Flunarizin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 50.000.000 50.000.000 0
263 PP2400248246 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 62.500.000 62.500.000 0
264 PP2400248247 Fluorometholon vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 2.349.900 2.349.900 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 3.618.003 210 2.347.800 2.347.800 0
265 PP2400248248 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 144.000.000 144.000.000 0
266 PP2400248249 Fluvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 550.000.000 550.000.000 0
267 PP2400248250 Fluvastatin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 646.000.000 646.000.000 0
268 PP2400248251 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 26.924.250 210 229.950.000 229.950.000 0
269 PP2400248252 Fosfomycin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 27.439.500 220 40.950.000 40.950.000 0
270 PP2400248253 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 37.800.000 37.800.000 0
271 PP2400248255 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 19.245.000 210 25.850.000 25.850.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 420.000 210 26.900.000 26.900.000 0
272 PP2400248256 Gabapentin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 34.860.000 34.860.000 0
273 PP2400248257 Gabapentin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 2.343.000 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 15.892.500 210 86.100.000 86.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 86.500.000 86.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 94.500.000 94.500.000 0
274 PP2400248258 Gabapentin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 380.000.000 380.000.000 0
275 PP2400248259 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 5.720.000 5.720.000 0
276 PP2400248260 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 7.710.375 210 7.125.000 7.125.000 0
277 PP2400248261 Galantamin hydrobromid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.820.982 210 21.000.000 21.000.000 0
278 PP2400248262 Gentamicin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.225.711 210 20.200.000 20.200.000 0
279 PP2400248263 Giải độc tố uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 118.272.000 118.272.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 118.272.000 118.272.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 118.272.000 118.272.000 0
280 PP2400248264 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 159.500.000 159.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 150.750.000 150.750.000 0
281 PP2400248265 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 159.500.000 159.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 2.520.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 150.750.000 150.750.000 0
282 PP2400248266 Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 29.985.000 210 150.000.000 150.000.000 0
283 PP2400248267 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 3.082.500 3.082.500 0
284 PP2400248268 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 12.000.000 12.000.000 0
285 PP2400248269 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.099.000 210 104.000.000 104.000.000 0
286 PP2400248270 Glipizid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 147.500.000 147.500.000 0
287 PP2400248271 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 87.129.000 87.129.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 87.129.000 87.129.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 87.129.000 87.129.000 0
288 PP2400248272 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 30.000.000 30.000.000 0
289 PP2400248273 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.573.500 210 172.500.000 172.500.000 0
290 PP2400248274 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 13.000.000 13.000.000 0
291 PP2400248275 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 4.095.000 4.095.000 0
292 PP2400248276 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 420.000 420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 420.000 420.000 0
293 PP2400248277 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 18.678.000 18.678.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 20.821.500 210 15.400.000 15.400.000 0
294 PP2400248278 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 96.480.000 96.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 92.484.000 92.484.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 20.821.500 210 84.000.000 84.000.000 0
295 PP2400248279 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 915.840 210 7.500.000 7.500.000 0
296 PP2400248280 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 47.880.000 47.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 45.600.000 45.600.000 0
297 PP2400248281 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 915.840 210 5.321.000 5.321.000 0
298 PP2400248282 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 8.000.000 8.000.000 0
299 PP2400248283 Heparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 73.500.000 73.500.000 0
300 PP2400248284 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 700.000.000 700.000.000 0
301 PP2400248285 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 29.043.000 29.043.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 29.043.000 29.043.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 29.043.000 29.043.000 0
302 PP2400248286 Hydrocortison vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 390.000 210 24.995.000 24.995.000 0
303 PP2400248287 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.031.500 210 32.800.000 32.800.000 0
304 PP2400248288 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 34.440.000 34.440.000 0
305 PP2400248290 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 21.171.675 220 245.000.000 245.000.000 0
306 PP2400248291 Imidapril hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 430.000.000 430.000.000 0
307 PP2400248292 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.591.500 210 18.000.000 18.000.000 0
308 PP2400248293 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 12.000.000 12.000.000 0
309 PP2400248294 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.539.000 210 20.400.000 20.400.000 0
310 PP2400248295 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 830.000.000 830.000.000 0
311 PP2400248296 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
312 PP2400248297 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 4.200.000 4.200.000 0
313 PP2400248298 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 7.710.375 210 400.000.000 400.000.000 0
314 PP2400248299 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 19.791.525 210 473.245.000 473.245.000 0
315 PP2400248300 Insulin trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 600.000.000 600.000.000 0
316 PP2400248301 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 596.000.000 596.000.000 0
317 PP2400248302 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 1.625.000.000 1.625.000.000 0
318 PP2400248303 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 55.000.000 55.000.000 0
319 PP2400248304 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 125.000.000 125.000.000 0
320 PP2400248305 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 361.200.000 361.200.000 0
321 PP2400248306 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 147.000 210 9.800.000 9.800.000 0
322 PP2400248307 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 27.439.500 220 52.000.000 52.000.000 0
323 PP2400248308 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 72.250.000 72.250.000 0
324 PP2400248309 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 14.000.000 14.000.000 0
325 PP2400248310 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 7.740.000 210 516.000.000 516.000.000 0
326 PP2400248311 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.917.800 210 12.180.000 12.180.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 11.560.000 11.560.000 0
327 PP2400248313 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 94.920.000 94.920.000 0
328 PP2400248314 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 107.520.000 107.520.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.393.750 210 83.920.000 83.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 79.360.000 79.360.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 3.186.000 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 2.940.000 210 84.000.000 84.000.000 0
329 PP2400248315 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 3.465.000 3.465.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 3.300.000 3.300.000 0
330 PP2400248316 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 13.965.000 13.965.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 3.618.003 210 14.007.000 14.007.000 0
331 PP2400248317 Kẽm gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 3.375.000 210 225.000.000 225.000.000 0
332 PP2400248318 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 12.800.000 12.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 13.000.000 13.000.000 0
333 PP2400248320 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 124.582.500 124.582.500 0
334 PP2400248321 Ketoprofen vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 2.685.600 210 144.000.000 144.000.000 0
335 PP2400248322 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 10.342.500 210 689.500.000 689.500.000 0
336 PP2400248323 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 4.030.610 210 4.800.000 4.800.000 0
337 PP2400248324 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 13.350.000 210 137.000.000 137.000.000 0
338 PP2400248325 L - Citrullin Malat vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 150.000.000 150.000.000 0
339 PP2400248326 Lacidipin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 880.000.000 880.000.000 0
340 PP2400248327 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 33.600.000 33.600.000 0
341 PP2400248328 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 33.000.000 33.000.000 0
342 PP2400248329 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 60.000.000 60.000.000 0
343 PP2400248330 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 30.000.000 30.000.000 0
344 PP2400248331 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.408.750 210 50.280.000 50.280.000 0
345 PP2400248332 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 14.950.000 14.950.000 0
346 PP2400248333 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 5.190.000 210 70.000.000 70.000.000 0
347 PP2400248334 Levocetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 7.600.000 7.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.234.500 210 7.960.000 7.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
348 PP2400248335 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 14.175.000 14.175.000 0
349 PP2400248336 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.820.982 210 42.000.000 42.000.000 0
350 PP2400248337 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 159.075.000 159.075.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 3.618.003 210 158.340.000 158.340.000 0
351 PP2400248338 Levofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 447.500.000 447.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 34.837.500 210 445.000.000 445.000.000 0
352 PP2400248339 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.247.450 210 73.450.000 73.450.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 73.175.000 73.175.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 13.949.250 210 100.000.000 100.000.000 0
353 PP2400248340 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.266.500 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 6.222.000 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 1.212.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 68.250.000 68.250.000 0
354 PP2400248341 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 2.058.000 2.058.000 0
355 PP2400248342 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 9.918.000 9.918.000 0
356 PP2400248343 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 5.760.000 5.760.000 0
357 PP2400248344 Lidocain hydroclorid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.350.000 210 86.058.000 86.058.000 0
358 PP2400248345 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 4.830.000 4.830.000 0
359 PP2400248346 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 121.800.000 121.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 123.900.000 123.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 147.600.000 147.600.000 0
360 PP2400248347 Linagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 5.985.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.271.000 210 43.000.000 43.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 37.800.000 37.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 26.000.000 26.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 14.635.500 210 30.080.000 30.080.000 0
361 PP2400248348 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 809.982.000 809.982.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 996.000.000 996.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.225.000 213 681.000.000 681.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 782.775.000 782.775.000 0
362 PP2400248349 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 3.746.500 3.746.500 0
363 PP2400248350 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 21.171.675 220 254.400.000 254.400.000 0
364 PP2400248352 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 58.000.000 58.000.000 0
365 PP2400248353 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 33.075.000 33.075.000 0
366 PP2400248354 Loratadin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.225.711 210 6.640.000 6.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 10.960.000 10.960.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 1.320.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.271.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 44.000.000 44.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.530.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 4.960.000 4.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 5.080.000 5.080.000 0
367 PP2400248355 Lornoxicam vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.802.500 210 237.200.000 237.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 13.779.825 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 16.770.000 210 187.500.000 187.500.000 0
368 PP2400248356 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 90.510.000 90.510.000 0
369 PP2400248357 Losartan vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 19.110.150 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.568.750 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 269.600.000 269.600.000 0
370 PP2400248358 Losartan vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 180 13.860.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 924.000.000 924.000.000 0
371 PP2400248359 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 8.226.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 4.050.000 210 190.500.000 190.500.000 0
372 PP2400248360 Losartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 193.200.000 193.200.000 0
373 PP2400248361 Losartan + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 8.985.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 2.940.000 210 80.000.000 80.000.000 0
374 PP2400248362 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 63.000.000 63.000.000 0
375 PP2400248363 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 348.600.000 348.600.000 0
376 PP2400248364 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 225.000.000 225.000.000 0
377 PP2400248367 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 160.000.000 160.000.000 0
378 PP2400248368 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 19.245.000 210 524.000.000 524.000.000 0
379 PP2400248369 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 37.800.000 37.800.000 0
380 PP2400248370 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 34.000.000 210 283.500.000 283.500.000 0
381 PP2400248371 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 248.000.000 248.000.000 0
382 PP2400248372 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 69.300.000 69.300.000 0
383 PP2400248373 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 2.625.000 210 175.000.000 175.000.000 0
384 PP2400248374 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 32.160.000 210 197.500.000 197.500.000 0
385 PP2400248375 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 448.500.000 448.500.000 0
386 PP2400248376 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 585.000.000 585.000.000 0
387 PP2400248377 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 362.500.000 362.500.000 0
388 PP2400248379 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 19.245.000 210 675.000.000 675.000.000 0
389 PP2400248380 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 812.500.000 812.500.000 0
390 PP2400248381 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 5.775.000 210 385.000.000 385.000.000 0
391 PP2400248382 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 34.000.000 210 399.000.000 399.000.000 0
392 PP2400248383 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 2.030.000 2.030.000 0
393 PP2400248384 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 587.000.000 587.000.000 0
394 PP2400248385 Meloxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 320.000 320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 168.000 168.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 200.000 200.000 0
395 PP2400248386 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 146.979.000 146.979.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.247.450 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 139.005.000 139.005.000 0
396 PP2400248387 Meropenem vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 4.828.950 210 268.600.000 268.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 290.010.000 290.010.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.247.450 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 268.950.000 268.950.000 0
397 PP2400248388 Meropenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 8.985.000 210 405.000.000 405.000.000 0
398 PP2400248389 Mesalazin (Mesalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 237.000.000 237.000.000 0
399 PP2400248390 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
400 PP2400248391 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 919.250.000 919.250.000 0
401 PP2400248392 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 81.900.000 81.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 130.500.000 130.500.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 21.171.675 220 63.000.000 63.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 130.500.000 130.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 45.000.000 45.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
402 PP2400248393 Metformin hydroclorid vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.135.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 455.200.000 455.200.000 0
403 PP2400248394 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 309.000.000 309.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 538.800.000 538.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 504.000.000 504.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
404 PP2400248396 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 694.386.000 694.386.000 0
405 PP2400248397 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 195.000.000 195.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 5.400.000 210 176.700.000 176.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 178.500.000 178.500.000 0
406 PP2400248398 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 155.850 210 6.384.000 6.384.000 0
407 PP2400248399 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
408 PP2400248400 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 29.985.000 210 672.000.000 672.000.000 0
409 PP2400248401 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 99.960.000 99.960.000 0
410 PP2400248403 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
411 PP2400248404 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 480.000.000 480.000.000 0
412 PP2400248405 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 693.000.000 693.000.000 0
413 PP2400248406 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 895.000.000 895.000.000 0
414 PP2400248407 Methocarbamol vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 67.500.000 67.500.000 0
415 PP2400248408 Methocarbamol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 45.000.000 45.000.000 0
416 PP2400248409 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 183.120.000 183.120.000 0
417 PP2400248410 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 120.750.000 120.750.000 0
418 PP2400248411 Metoclopramid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 800.000 800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 625.000 625.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.234.500 210 700.000 700.000 0
419 PP2400248412 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 28.400.000 28.400.000 0
420 PP2400248413 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 131.670.000 131.670.000 0
421 PP2400248414 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.539.000 210 16.640.000 16.640.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 16.300.000 16.300.000 0
422 PP2400248415 Metoprolol tartrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.539.000 210 23.100.000 23.100.000 0
423 PP2400248416 Metronidazol vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 4.775.265 210 62.100.000 62.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 68.031.000 68.031.000 0
424 PP2400248418 Midazolam vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.663.500 210 14.750.000 14.750.000 0
425 PP2400248419 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 40.200.000 40.200.000 0
426 PP2400248420 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.234.500 210 31.500.000 31.500.000 0
427 PP2400248421 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 3.186.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.506.000 210 100.200.000 100.200.000 0
428 PP2400248422 Misoprostol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 1.893.750 210 3.250.000 3.250.000 0
429 PP2400248423 Mometason furoat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 10.780.000 10.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 10.700.000 10.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 12.000.000 12.000.000 0
430 PP2400248424 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 5.266.500 210 27.300.000 27.300.000 0
431 PP2400248425 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 4.575.000 4.575.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 4.750.000 4.750.000 0
432 PP2400248428 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 6.993.000 6.993.000 0
433 PP2400248429 Moxifloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 29.925.000 29.925.000 0
434 PP2400248430 Moxifloxacin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 69.000.000 69.000.000 0
435 PP2400248432 Mupirocin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 3.396.750 3.396.750 0
436 PP2400248433 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.820.982 210 8.396.640 8.396.640 0
437 PP2400248434 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 6.000.000 6.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 5.940.000 5.940.000 0
438 PP2400248435 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 80.450.000 80.450.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.663.500 210 96.000.000 96.000.000 0
439 PP2400248436 N-acetylcystein vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 38.000.000 210 39.100.000 39.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 24.000.000 24.000.000 0
440 PP2400248438 N-acetylcystein vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 2.246.400 210 149.600.000 149.600.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 149.600.000 149.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
441 PP2400248439 N-acetylcystein vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 99.600.000 99.600.000 0
442 PP2400248440 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 2.940.000 2.940.000 0
443 PP2400248441 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 60.000.000 60.000.000 0
444 PP2400248442 Naproxen vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 120.000.000 120.000.000 0
445 PP2400248443 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.594.800 210 15.000.000 15.000.000 0
446 PP2400248444 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 19.110.000 19.110.000 0
447 PP2400248446 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.225.711 210 5.220.000 5.220.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 38.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 4.035.000 4.035.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 14.400.000 14.400.000 0
448 PP2400248447 Natri clorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.271.000 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 31.500.000 31.500.000 0
449 PP2400248448 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 53.424.000 53.424.000 0
450 PP2400248449 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 12.762.000 210 389.200.000 389.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 392.280.000 392.280.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 38.000.000 210 574.000.000 574.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 410.130.000 410.130.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 20.821.500 210 396.900.000 396.900.000 0
451 PP2400248450 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 451.080.000 451.080.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 38.000.000 210 661.500.000 661.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 436.590.000 436.590.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 20.821.500 210 415.100.000 415.100.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 13.949.250 210 427.000.000 427.000.000 0
452 PP2400248452 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 7.455.000 7.455.000 0
453 PP2400248453 Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 72.140.000 72.140.000 0
454 PP2400248454 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.318.954 210 1.569.750 1.569.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 3.618.003 210 1.744.050 1.744.050 0
455 PP2400248455 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 12.375.000 210 810.000.000 810.000.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 12.375.000 210 804.000.000 804.000.000 0
456 PP2400248456 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 15.792.000 15.792.000 0
457 PP2400248457 Nebivolol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 1.086.750 210 42.450.000 42.450.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 43.600.000 43.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
458 PP2400248458 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 12.300.000 12.300.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 23.482.425 210 11.400.000 11.400.000 0
459 PP2400248459 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 525.000.000 525.000.000 0
460 PP2400248460 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 14.665.000 14.665.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 14.910.000 14.910.000 0
461 PP2400248461 Nhũ dịch lipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 14.994.000 14.994.000 0
462 PP2400248462 Nicardipin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 42.000.000 42.000.000 0
463 PP2400248464 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 705.672.000 705.672.000 0
464 PP2400248465 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 68.710.000 68.710.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.193.375 210 56.994.000 56.994.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 4.030.610 210 70.000.000 70.000.000 0
465 PP2400248466 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 2.625.000 210 175.000.000 175.000.000 0
466 PP2400248467 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 42.900.000 42.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 44.522.500 44.522.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 44.814.000 44.814.000 0
467 PP2400248468 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 1.779.600 1.779.600 0
468 PP2400248469 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 38.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
469 PP2400248470 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.657.485 210 5.040.000 5.040.000 0
470 PP2400248471 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 56.000.000 56.000.000 0
471 PP2400248472 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.591.500 210 15.700.000 15.700.000 0
472 PP2400248473 Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 386.801.100 386.801.100 0
473 PP2400248474 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 19.110.150 210 924.000.000 924.000.000 0
474 PP2400248475 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 16.573.500 210 910.000.000 910.000.000 0
475 PP2400248477 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 117.000.000 117.000.000 0
476 PP2400248478 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.225.000 213 575.000.000 575.000.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 24.952.500 210 577.000.000 577.000.000 0
477 PP2400248479 Pantoprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 11.340.000 11.340.000 0
478 PP2400248480 Pantoprazol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 51.000.000 51.000.000 0
479 PP2400248481 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 280.000.000 280.000.000 0
480 PP2400248482 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 336.000 336.000 0
481 PP2400248483 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 567.000 567.000 0
482 PP2400248484 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 945.000 945.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 895.000 895.000 0
483 PP2400248485 Paracetamol (Acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 126.000.000 126.000.000 0
484 PP2400248486 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 12.762.000 210 178.000.000 178.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.247.450 210 195.000.000 195.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 179.900.000 179.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 13.949.250 210 187.000.000 187.000.000 0
485 PP2400248487 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.594.800 210 203.400.000 203.400.000 0
486 PP2400248488 Paracetamol + Codein phosphat vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.695.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
487 PP2400248489 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 218.520.000 218.520.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 34.837.500 210 219.000.000 219.000.000 0
488 PP2400248490 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 27.439.500 220 305.000.000 305.000.000 0
489 PP2400248491 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 750.000.000 750.000.000 0
490 PP2400248492 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 441.000.000 441.000.000 0
491 PP2400248493 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 196.000.000 196.000.000 0
492 PP2400248494 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 460.000.000 460.000.000 0
493 PP2400248495 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.802.500 210 29.220.000 29.220.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 9.800.000 9.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 29.500.000 29.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.234.500 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 3.375.000 210 9.750.000 9.750.000 0
494 PP2400248496 Perindopril + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 11.271.000 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 28.290.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 61.300.000 61.300.000 0
495 PP2400248497 Perindopril arginine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 214.500.000 214.500.000 0
496 PP2400248498 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 593.010.000 593.010.000 0
497 PP2400248499 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 205.368.000 205.368.000 0
498 PP2400248500 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 52.900.000 212 241.200.000 241.200.000 0
499 PP2400248501 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.591.500 210 220.000.000 220.000.000 0
500 PP2400248502 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 17.325.000 210 1.089.900.000 1.089.900.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 19.229.625 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
501 PP2400248503 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 329.500.000 329.500.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 29.985.000 210 324.000.000 324.000.000 0
502 PP2400248504 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 920.000.000 920.000.000 0
503 PP2400248506 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 11.670.000 11.670.000 0
504 PP2400248507 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 3.150.000 3.150.000 0
505 PP2400248508 Piperacillin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 11.193.375 210 324.975.000 324.975.000 0
506 PP2400248509 Piperacillin + Tazobactam vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 325.000.000 325.000.000 0
507 PP2400248510 Piperacillin + Tazobactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 31.104.000 240 900.000.000 900.000.000 0
508 PP2400248511 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 13.183.500 210 301.000.000 301.000.000 0
509 PP2400248512 Piracetam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 3.512.250 210 234.150.000 234.150.000 0
510 PP2400248513 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 39.000.000 39.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 31.500.000 31.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 23.500.000 23.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 14.635.500 210 24.000.000 24.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 23.500.000 23.500.000 0
511 PP2400248514 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 1.911.000 1.911.000 0
512 PP2400248515 Povidon Iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 4.397.400 210 188.160.000 188.160.000 0
513 PP2400248516 Pravastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 71.001.000 220 344.400.000 344.400.000 0
514 PP2400248517 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 204.000.000 204.000.000 0
515 PP2400248518 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 70.692.750 210 210.000.000 210.000.000 0
516 PP2400248519 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 36.300.000 36.300.000 0
517 PP2400248520 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 34.000.000 34.000.000 0
518 PP2400248521 Pregabalin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
519 PP2400248522 Pregabalin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 420.000.000 420.000.000 0
520 PP2400248523 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 259.350.000 259.350.000 0
521 PP2400248524 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 472.500 210 6.300.000 6.300.000 0
522 PP2400248525 Progesteron dạng vi hạt vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 472.500 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 7.710.375 210 18.900.000 18.900.000 0
523 PP2400248526 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 915.840 210 7.500.000 7.500.000 0
524 PP2400248527 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
525 PP2400248528 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 29.688.000 29.688.000 0
526 PP2400248529 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 123.700.000 123.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 123.750.000 123.750.000 0
527 PP2400248530 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.358.000 210 8.775.000 8.775.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 8.925.000 8.925.000 0
528 PP2400248531 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 14.700.000 14.700.000 0
529 PP2400248532 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 31.104.000 240 315.000.000 315.000.000 0
530 PP2400248533 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 10.143.000 210 640.000.000 640.000.000 0
531 PP2400248534 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
532 PP2400248535 Rabeprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 13.724.865 210 546.000.000 546.000.000 0
533 PP2400248536 Ramipril vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 155.850 210 3.990.000 3.990.000 0
534 PP2400248537 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 31.104.000 240 25.600.000 25.600.000 0
535 PP2400248538 Ramipril vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
536 PP2400248539 Ramipril vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 125.000.000 125.000.000 0
537 PP2400248540 Ramipril vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 16.927.350 210 69.600.000 69.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 14.635.500 210 75.250.000 75.250.000 0
538 PP2400248541 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 450.000.000 450.000.000 0
539 PP2400248542 Repaglinid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 88.500.000 88.500.000 0
540 PP2400248543 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 279.300.000 279.300.000 0
541 PP2400248544 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.293.300 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 9.165.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 4.030.610 210 75.000.000 75.000.000 0
542 PP2400248545 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 16.927.350 210 55.030.000 55.030.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 19.791.525 210 54.270.000 54.270.000 0
543 PP2400248546 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 143.320.000 143.320.000 0
544 PP2400248547 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 8.977.095 210 2.050.000 2.050.000 0
545 PP2400248548 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 17.000.000 17.000.000 0
546 PP2400248549 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 24.250.000 24.250.000 0
547 PP2400248550 Rosuvastatin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 24.952.500 210 980.000.000 980.000.000 0
548 PP2400248551 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 82.000.000 82.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
549 PP2400248552 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 1.539.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 13.183.500 210 28.495.000 28.495.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 10.143.000 210 29.500.000 29.500.000 0
550 PP2400248553 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 165.000.000 165.000.000 0
551 PP2400248554 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 359.100.000 359.100.000 0
552 PP2400248556 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 20.340.000 20.340.000 0
553 PP2400248557 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
554 PP2400248558 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
555 PP2400248559 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 630.000.000 630.000.000 0
556 PP2400248561 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 13.183.500 210 427.500.000 427.500.000 0
557 PP2400248562 Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 265.000.000 265.000.000 0
558 PP2400248563 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 32.160.000 210 334.000.000 334.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 6.222.000 210 259.500.000 259.500.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 16.770.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 5.010.000 210 237.500.000 237.500.000 0
559 PP2400248564 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 275.000.000 275.000.000 0
560 PP2400248565 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
561 PP2400248566 Sắt fumarat + Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 16.594.800 210 30.000.000 30.000.000 0
562 PP2400248567 Sắt fumarat + Acid folic vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 66.702.450 210 48.300.000 48.300.000 0
563 PP2400248568 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 659.400 659.400 0
564 PP2400248569 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 281.730 210 5.150.000 5.150.000 0
565 PP2400248570 Sắt sucrose (hay dextran) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 34.650.000 34.650.000 0
566 PP2400248571 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 42.735.000 42.735.000 0
567 PP2400248572 Saxagliptin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 9.165.000 210 22.008.000 22.008.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 22.050.000 22.050.000 0
568 PP2400248573 Saxagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 5.985.000 210 104.850.000 104.850.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 126.750.000 126.750.000 0
569 PP2400248574 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 398.000.000 398.000.000 0
570 PP2400248576 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 30.765.000 30.765.000 0
571 PP2400248577 Simvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 945.000.000 945.000.000 0
572 PP2400248578 Sitagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 5.985.000 210 98.500.000 98.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 80.250.000 80.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 62.500.000 62.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 16.927.350 210 80.450.000 80.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 77.500.000 77.500.000 0
573 PP2400248579 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 21.171.675 220 195.000.000 195.000.000 0
574 PP2400248580 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 21.171.675 220 270.000.000 270.000.000 0
575 PP2400248581 Sitagliptin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 5.985.000 210 57.500.000 57.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 8.688.150 210 50.250.000 50.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 41.250.000 41.250.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 16.927.350 210 44.400.000 44.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 44.500.000 44.500.000 0
576 PP2400248582 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 50.000.000 50.000.000 0
577 PP2400248583 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.225.000 213 60.000.000 60.000.000 0
578 PP2400248584 Sorbitol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 2.600.000 2.600.000 0
579 PP2400248585 Spiramycin + Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 1.250.000 1.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 1.150.000 1.150.000 0
580 PP2400248586 Spiramycin + Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 13.930.000 13.930.000 0
581 PP2400248587 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 50.130.000 210 98.700.000 98.700.000 0
582 PP2400248588 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 55.000.000 225 18.480.000 18.480.000 0
583 PP2400248589 Spironolacton + Furosemid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 34.000.000 210 374.850.000 374.850.000 0
584 PP2400248590 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 11.895.300 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
585 PP2400248591 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 117.389.700 210 840.000.000 840.000.000 0
586 PP2400248592 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 155.000.000 155.000.000 0
587 PP2400248594 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 181.434.000 181.434.000 0
588 PP2400248595 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 23.970.000 210 952.000.000 952.000.000 0
589 PP2400248596 Sultamicillin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 25.610.400 210 562.500.000 562.500.000 0
590 PP2400248598 Tacrolimus vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 13.680.000 13.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
591 PP2400248599 Telmisartan vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 147.600.000 147.600.000 0
592 PP2400248600 Telmisartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 6.418.500 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 41.000.000 225 270.000.000 270.000.000 0
593 PP2400248601 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 23.239.500 210 88.000.000 88.000.000 0
594 PP2400248602 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
595 PP2400248603 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 13.350.000 210 745.000.000 745.000.000 0
596 PP2400248605 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.225.711 210 750.750 750.750 0
597 PP2400248606 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 11.205.000 11.205.000 0
598 PP2400248607 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 40.000.000 211 18.900.000 18.900.000 0
599 PP2400248608 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 9.429.900 210 300.000.000 300.000.000 0
600 PP2400248609 Thiocolchicosid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 217.500.000 217.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 203.000.000 203.000.000 0
601 PP2400248610 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 23.809.500 23.809.500 0
602 PP2400248611 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 158.730.000 158.730.000 0
603 PP2400248612 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 67.810.500 220 495.000.000 495.000.000 0
604 PP2400248614 Tobramycin + Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.225.711 210 13.150.000 13.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 12.978.000 12.978.000 0
605 PP2400248615 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 915.840 210 40.000.000 40.000.000 0
606 PP2400248616 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 29.988.000 29.988.000 0
607 PP2400248617 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 6.894.000 6.894.000 0
608 PP2400248619 Tricalcium phosphat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 6.418.500 210 13.860.000 13.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 17.200.000 17.200.000 0
609 PP2400248620 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 1.742.700 210 108.780.000 108.780.000 0
610 PP2400248621 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 7.050.000 7.050.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
611 PP2400248622 Trimetazidin dihydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 32.000.000 213 352.800.000 352.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 272.300.000 272.300.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.917.800 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 308.700.000 308.700.000 0
612 PP2400248623 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 88.946.325 215 583.500.000 583.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 585.000.000 585.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 19.791.525 210 552.000.000 552.000.000 0
613 PP2400248624 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 221 3.375.000 3.375.000 0
614 PP2400248625 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 30.403.800 30.403.800 0
615 PP2400248626 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 65.176.800 65.176.800 0
616 PP2400248627 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 432.000.000 432.000.000 0
617 PP2400248629 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 264.000.000 264.000.000 0
618 PP2400248630 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 87.696.000 87.696.000 0
619 PP2400248631 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 534.800.000 534.800.000 0
620 PP2400248632 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 133.830.000 133.830.000 0
621 PP2400248633 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 452.880.000 452.880.000 0
622 PP2400248634 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 514.500.000 514.500.000 0
623 PP2400248636 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 11.214.000 11.214.000 0
624 PP2400248637 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 322.560.000 322.560.000 0
625 PP2400248638 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 31.600.800 31.600.800 0
626 PP2400248640 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.523.147 210 17.892.000 17.892.000 0
627 PP2400248641 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 538.650.000 538.650.000 0
628 PP2400248642 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 27.439.500 220 300.300.000 300.300.000 0
629 PP2400248643 Valsartan vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 999.000.000 999.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 27.439.500 220 999.000.000 999.000.000 0
630 PP2400248644 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 6.863.220 210 89.880.000 89.880.000 0
631 PP2400248645 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 96.353.460 210 149.000.000 149.000.000 0
632 PP2400248646 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 9.254.355 210 118.500.000 118.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 1.893.750 210 112.500.000 112.500.000 0
633 PP2400248647 Vancomycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.754.980 210 189.000.000 189.000.000 0
634 PP2400248648 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.475.000 210 165.000.000 165.000.000 0
635 PP2400248649 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 9.165.000 210 200.000.000 200.000.000 0
636 PP2400248650 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 9.165.000 210 300.000.000 300.000.000 0
637 PP2400248651 Vildagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 25.610.400 210 450.000.000 450.000.000 0
638 PP2400248652 Vildagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 33.225.000 213 160.000.000 160.000.000 0
639 PP2400248653 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.820.982 210 189.000.000 189.000.000 0
640 PP2400248654 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 370.960.000 370.960.000 0
641 PP2400248655 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 220.000.000 210 370.960.000 370.960.000 0
642 PP2400248656 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 6.594.000 6.594.000 0
643 PP2400248657 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 9.600.000 9.600.000 0
644 PP2400248658 Vitamin A + D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 24.500.000 210 57.600.000 57.600.000 0
645 PP2400248659 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 11.000.000 11.000.000 0
646 PP2400248660 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.408.750 210 103.550.000 103.550.000 0
647 PP2400248661 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 15.794.136 210 65.100.000 65.100.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.393.750 210 90.000.000 90.000.000 0
648 PP2400248662 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 4.695.000 210 120.000.000 120.000.000 0
649 PP2400248663 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 54.891.000 210 184.800.000 184.800.000 0
650 PP2400248664 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.135.000 210 89.950.000 89.950.000 0
651 PP2400248665 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 70.000.000 210 126.000 126.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 126.000 126.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 14.056.065 210 121.800 121.800 0
652 PP2400248666 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 61.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
653 PP2400248667 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 17.600.000 17.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 17.440.000 17.440.000 0
654 PP2400248668 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.556.815 210 78.000.000 78.000.000 0
655 PP2400248669 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 40.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
656 PP2400248670 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 23.482.425 210 611.850.000 611.850.000 0
657 PP2400248671 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
658 PP2400248672 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 1.921.500 210 128.100.000 128.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 93.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
659 PP2400248673 Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 48.000.000 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 1.320.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 26.453.520 210 14.976.000 14.976.000 0
660 PP2400248674 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 37.669.425 240 22.200.000 22.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 15.912.720 210 19.680.000 19.680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 28.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 177
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248002 - Adapalen

2. PP2400248003 - Adapalen

3. PP2400248175 - Dequalinium clorid

4. PP2400248340 - Levosulpirid

5. PP2400248424 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248043 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400248069 - Bismuth subsalicylat

3. PP2400248097 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400248280 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400248283 - Heparin natri

6. PP2400248356 - Losartan

7. PP2400248359 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248033 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400248261 - Galantamin hydrobromid

3. PP2400248336 - Levofloxacin

4. PP2400248433 - Mupirocin

5. PP2400248653 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248387 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248150 - Celecoxib

2. PP2400248162 - Ciprofloxacin

3. PP2400248166 - Clotrimazol

4. PP2400248244 - Fluconazol

5. PP2400248269 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248161 - Ciprofloxacin

2. PP2400248221 - Esomeprazol

3. PP2400248355 - Lornoxicam

4. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400247989 - Acid amin

2. PP2400247990 - Acid amin

3. PP2400247995 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2400248183 - Diazepam

5. PP2400248216 - Ephedrin hydroclorid

6. PP2400248263 - Giải độc tố uốn ván

7. PP2400248271 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

8. PP2400248285 - Huyết thanh kháng uốn ván

9. PP2400248412 - Metoclopramid

10. PP2400248423 - Mometason furoat

11. PP2400248428 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

12. PP2400248646 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248015 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400248488 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2400248662 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248104 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400248449 - Natri clorid

3. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248121 - Cefaclor

2. PP2400248124 - Cefazolin

3. PP2400248209 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

4. PP2400248300 - Insulin trộn (70/30)

5. PP2400248407 - Methocarbamol

6. PP2400248517 - Pravastatin

7. PP2400248668 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248234 - Fenofibrat

2. PP2400248416 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400247985 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400248081 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400248099 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400248145 - Cefpodoxim

5. PP2400248169 - Colistin

6. PP2400248197 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400248245 - Flunarizin

8. PP2400248273 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

9. PP2400248406 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

10. PP2400248494 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

11. PP2400248509 - Piperacillin + Tazobactam

12. PP2400248663 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248008 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400248027 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2400248370 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2400248382 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400248589 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248094 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400248133 - Cefixim

3. PP2400248134 - Cefmetazol

4. PP2400248152 - Celecoxib

5. PP2400248374 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248049 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400247999 - Acid Tiaprofenic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248068 - Bismuth

2. PP2400248174 - Deflazacort

3. PP2400248355 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248009 - Allopurinol

2. PP2400248106 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400248111 - Candesartan

4. PP2400248443 - Naproxen

5. PP2400248487 - Paracetamol + Codein phosphat

6. PP2400248566 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248255 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2400248368 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

3. PP2400248379 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248012 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400248128 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400248034 - Amoxicilin

3. PP2400248110 - Calcitriol

4. PP2400248168 - Colchicin

5. PP2400248264 - Gliclazid

6. PP2400248265 - Gliclazid

7. PP2400248392 - Metformin hydroclorid

8. PP2400248394 - Metformin hydroclorid

9. PP2400248609 - Thiocolchicosid

10. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248322 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248002 - Adapalen

2. PP2400248247 - Fluorometholon

3. PP2400248316 - Kali iodid + Natri iodid

4. PP2400248337 - Levofloxacin

5. PP2400248429 - Moxifloxacin

6. PP2400248432 - Mupirocin

7. PP2400248454 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248119 - Cefaclor

2. PP2400248292 - Indapamid

3. PP2400248472 - Ofloxacin

4. PP2400248501 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

2. PP2400248257 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248082 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248135 - Cefoperazon

2. PP2400248148 - Ceftriaxon

3. PP2400248535 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 55

1. PP2400247992 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

2. PP2400247993 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2400248022 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2400248037 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400248038 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2400248060 - Betahistin

8. PP2400248071 - Bisoprolol fumarat

9. PP2400248083 - Budesonid

10. PP2400248084 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

11. PP2400248085 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

12. PP2400248086 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

13. PP2400248163 - Clarithromycin

14. PP2400248172 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

15. PP2400248173 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

16. PP2400248196 - Diosmin + Hesperidin

17. PP2400248320 - Ketoprofen

18. PP2400248338 - Levofloxacin

19. PP2400248342 - Levothyroxin natri

20. PP2400248343 - Levothyroxin natri

21. PP2400248348 - Linezolid

22. PP2400248384 - Mebeverin hydroclorid

23. PP2400248391 - Metformin hydroclorid

24. PP2400248392 - Metformin hydroclorid

25. PP2400248394 - Metformin hydroclorid

26. PP2400248396 - Metformin hydroclorid

27. PP2400248413 - Metoprolol succinat

28. PP2400248415 - Metoprolol tartrat

29. PP2400248435 - N-acetylcystein

30. PP2400248464 - Nifedipin

31. PP2400248468 - Norethisteron

32. PP2400248473 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU

33. PP2400248498 - Perindopril arginine + Amlodipin

34. PP2400248499 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

35. PP2400248527 - Propofol

36. PP2400248528 - Propofol

37. PP2400248529 - Propofol

38. PP2400248549 - Rocuronium bromid

39. PP2400248557 - Sacubitril + Valsartan

40. PP2400248558 - Sacubitril + Valsartan

41. PP2400248576 - Simethicon

42. PP2400248594 - Sugammadex

43. PP2400248606 - Thiamazol

44. PP2400248610 - Ticagrelor

45. PP2400248611 - Ticagrelor

46. PP2400248626 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

47. PP2400248627 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

48. PP2400248631 - Vắc xin phòng Thủy đậu

49. PP2400248632 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

50. PP2400248633 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

51. PP2400248634 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

52. PP2400248638 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

53. PP2400248641 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

54. PP2400248654 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

55. PP2400248655 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248204 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400248357 - Losartan

3. PP2400248474 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248457 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248157 - Cilnidipin

2. PP2400248241 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248236 - Fenofibrat

2. PP2400248290 - Imidapril hydroclorid

3. PP2400248350 - Lisinopril

4. PP2400248392 - Metformin hydroclorid

5. PP2400248579 - Sitagliptin

6. PP2400248580 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400247971 - Aceclofenac

2. PP2400248076 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2400248230 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2400248258 - Gabapentin

5. PP2400248302 - Irbesartan

6. PP2400248376 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400248389 - Mesalazin (Mesalamin)

8. PP2400248570 - Sắt sucrose (hay dextran)

9. PP2400248591 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248620 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248438 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248049 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248648 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248213 - Enalapril maleate

2. PP2400248357 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248117 - Cefaclor

2. PP2400248321 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248247 - Fluorometholon

2. PP2400248316 - Kali iodid + Natri iodid

3. PP2400248337 - Levofloxacin

4. PP2400248454 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400248011 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400248230 - Ezetimibe + Simvastatin

3. PP2400248237 - Fenofibrat

4. PP2400248275 - Glucose

5. PP2400248276 - Glucose

6. PP2400248277 - Glucose

7. PP2400248278 - Glucose

8. PP2400248296 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

9. PP2400248309 - Isotretinoin

10. PP2400248314 - Ivabradin

11. PP2400248315 - Kali clorid

12. PP2400248346 - Linagliptin

13. PP2400248383 - Magnesi sulfat

14. PP2400248390 - Metformin hydroclorid

15. PP2400248397 - Metformin hydroclorid

16. PP2400248403 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

17. PP2400248411 - Metoclopramid

18. PP2400248416 - Metronidazol

19. PP2400248425 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2400248449 - Natri clorid

21. PP2400248450 - Natri clorid

22. PP2400248453 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid

23. PP2400248460 - Neostigmin metylsulfat

24. PP2400248461 - Nhũ dịch lipid

25. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

26. PP2400248556 - Saccharomyces boulardii

27. PP2400248665 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr

2. PP2400248262 - Gentamicin

3. PP2400248354 - Loratadin

4. PP2400248446 - Natri clorid

5. PP2400248605 - Tetracain hydroclorid

6. PP2400248614 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248035 - Amoxicilin

2. PP2400248130 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248347 - Linagliptin

2. PP2400248573 - Saxagliptin

3. PP2400248578 - Sitagliptin

4. PP2400248581 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248672 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248110 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248081 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400248600 - Telmisartan

3. PP2400248619 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248340 - Levosulpirid

2. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr

2. PP2400248436 - N-acetylcystein

3. PP2400248446 - Natri clorid

4. PP2400248449 - Natri clorid

5. PP2400248450 - Natri clorid

6. PP2400248469 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248455 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248344 - Lidocain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248191 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248151 - Celecoxib

2. PP2400248361 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400248388 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400248007 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400248064 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2400248077 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400248080 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400248100 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2400248103 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2400248141 - Cefotiam

8. PP2400248149 - Cefuroxim

9. PP2400248161 - Ciprofloxacin

10. PP2400248178 - Dexchlorpheniramin maleat

11. PP2400248301 - Irbesartan

12. PP2400248504 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

13. PP2400248520 - Prednison

14. PP2400248522 - Pregabalin

15. PP2400248567 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400247980 - Acetyl leucin

2. PP2400248264 - Gliclazid

3. PP2400248265 - Gliclazid

4. PP2400248274 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2400248327 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2400248386 - Meropenem

7. PP2400248387 - Meropenem

8. PP2400248452 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

9. PP2400248482 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2400248483 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2400248484 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2400248568 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

13. PP2400248614 - Tobramycin + Dexamethason

14. PP2400248661 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248093 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248054 - Bacillus subtilis

2. PP2400248090 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2400248314 - Ivabradin

4. PP2400248661 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400247983 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248339 - Levofloxacin

2. PP2400248386 - Meropenem

3. PP2400248387 - Meropenem

4. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248195 - Diosmin

2. PP2400248569 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400248005 - Albendazol

2. PP2400248061 - Betahistin

3. PP2400248072 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400248073 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400248154 - Cetirizin

6. PP2400248221 - Esomeprazol

7. PP2400248240 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400248267 - Glimepirid

10. PP2400248314 - Ivabradin

11. PP2400248328 - Lamivudin

12. PP2400248329 - Lansoprazol

13. PP2400248334 - Levocetirizin

14. PP2400248346 - Linagliptin

15. PP2400248354 - Loratadin

16. PP2400248392 - Metformin hydroclorid

17. PP2400248394 - Metformin hydroclorid

18. PP2400248425 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2400248493 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

20. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

21. PP2400248551 - Rosuvastatin

22. PP2400248621 - Trimetazidin dihydroclorid

23. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid

24. PP2400248623 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400247977 - Acetyl leucin

2. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400248052 - Atropin sulfat

4. PP2400248157 - Cilnidipin

5. PP2400248177 - Dexamethason

6. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr

7. PP2400248200 - Diphenhydramin hydroclorid

8. PP2400248239 - Fentanyl

9. PP2400248263 - Giải độc tố uốn ván

10. PP2400248271 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

11. PP2400248277 - Glucose

12. PP2400248278 - Glucose

13. PP2400248285 - Huyết thanh kháng uốn ván

14. PP2400248419 - Midazolam

15. PP2400248446 - Natri clorid

16. PP2400248449 - Natri clorid

17. PP2400248450 - Natri clorid

18. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2400248469 - Nước cất pha tiêm

20. PP2400248598 - Tacrolimus

21. PP2400248673 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248199 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400248225 - Ezetimib + Simvastatin

3. PP2400248257 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248002 - Adapalen

2. PP2400248050 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2400248174 - Deflazacort

4. PP2400248238 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248265 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248398 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

2. PP2400248536 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248006 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400248020 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2400248122 - Cefalexin

4. PP2400248608 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248314 - Ivabradin

2. PP2400248421 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248044 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400248049 - Atorvastatin

3. PP2400248251 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400247997 - Acid thioctic

2. PP2400247998 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2400248002 - Adapalen

4. PP2400248025 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan

6. PP2400248028 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2400248037 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid

9. PP2400248061 - Betahistin

10. PP2400248159 - Ciprofloxacin

11. PP2400248164 - Clobetasol propionat

12. PP2400248235 - Fenofibrat

13. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400248259 - Gadoteric acid

15. PP2400248295 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

16. PP2400248334 - Levocetirizin

17. PP2400248423 - Mometason furoat

18. PP2400248503 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

19. PP2400248534 - Rabeprazol

20. PP2400248546 - Rivaroxaban

21. PP2400248551 - Rosuvastatin

22. PP2400248565 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

23. PP2400248574 - Silymarin

24. PP2400248598 - Tacrolimus

25. PP2400248666 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400247975 - Acetyl leucin

2. PP2400247979 - Acetyl leucin

3. PP2400248002 - Adapalen

4. PP2400248113 - Carbetocin

5. PP2400248214 - Enoxaparin natri

6. PP2400248215 - Enoxaparin natri

7. PP2400248222 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

8. PP2400248297 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2400248300 - Insulin trộn (70/30)

10. PP2400248348 - Linezolid

11. PP2400248349 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

12. PP2400248397 - Metformin hydroclorid

13. PP2400248423 - Mometason furoat

14. PP2400248458 - Nefopam hydroclorid

15. PP2400248461 - Nhũ dịch lipid

16. PP2400248465 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2400248489 - Paracetamol + Codein phosphat

18. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

19. PP2400248506 - Phenylephrin

20. PP2400248519 - Prednisolon acetat

21. PP2400248529 - Propofol

22. PP2400248553 - Saccharomyces boulardii

23. PP2400248571 - Sắt sulfat + Folic acid

24. PP2400248624 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248164 - Clobetasol propionat

2. PP2400248257 - Gabapentin

3. PP2400248347 - Linagliptin

4. PP2400248544 - Rivaroxaban

5. PP2400248545 - Rivaroxaban

6. PP2400248578 - Sitagliptin

7. PP2400248581 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400248018 - Amlodipin

2. PP2400248041 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400248049 - Atorvastatin

4. PP2400248059 - Benazepril hydroclorid

5. PP2400248098 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2400248144 - Cefpodoxim

7. PP2400248165 - Clopidogrel

8. PP2400248171 - Colistin

9. PP2400248179 - Dexibuprofen

10. PP2400248208 - Ebastin

11. PP2400248243 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400248291 - Imidapril hydroclorid

13. PP2400248304 - Irbesartan

14. PP2400248308 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2400248330 - Lansoprazol

16. PP2400248371 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

17. PP2400248377 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

18. PP2400248392 - Metformin hydroclorid

19. PP2400248442 - Naproxen

20. PP2400248481 - Pantoprazol

21. PP2400248539 - Ramipril

22. PP2400248562 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

23. PP2400248573 - Saxagliptin

24. PP2400248645 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248095 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248373 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248354 - Loratadin

2. PP2400248673 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400247969 - Acarbose

2. PP2400247986 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400248068 - Bismuth

4. PP2400248132 - Cefixim

5. PP2400248189 - Dioctahedral smectit

6. PP2400248192 - Diosmin

7. PP2400248220 - Esomeprazol

8. PP2400248227 - Ezetimibe

9. PP2400248246 - Flunarizin

10. PP2400248282 - Guaiazulen + Dimethicon

11. PP2400248309 - Isotretinoin

12. PP2400248332 - Levocetirizin

13. PP2400248367 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

14. PP2400248369 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2400248541 - Rebamipid

16. PP2400248564 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

17. PP2400248582 - Sitagliptin

18. PP2400248607 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248393 - Metformin hydroclorid

2. PP2400248664 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248294 - Indomethacin

2. PP2400248414 - Metoprolol tartrat

3. PP2400248415 - Metoprolol tartrat

4. PP2400248552 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248466 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400248021 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400248155 - Cetirizin

3. PP2400248233 - Fenofibrat

4. PP2400248249 - Fluvastatin

5. PP2400248439 - N-acetylcystein

6. PP2400248577 - Simvastatin

7. PP2400248584 - Sorbitol

8. PP2400248600 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248100 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400248193 - Diosmin

3. PP2400248347 - Linagliptin

4. PP2400248354 - Loratadin

5. PP2400248447 - Natri clorid

6. PP2400248496 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248306 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248164 - Clobetasol propionat

2. PP2400248544 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248170 - Colistin

2. PP2400248515 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400247991 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2400247992 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2400247993 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2400247994 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

5. PP2400248036 - Amoxicilin

6. PP2400248129 - Cefepim

7. PP2400248170 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248512 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248029 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400248031 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400248338 - Levofloxacin

4. PP2400248489 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248359 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248104 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400248016 - Amikacin

2. PP2400248062 - Betahistin

3. PP2400248164 - Clobetasol propionat

4. PP2400248221 - Esomeprazol

5. PP2400248318 - Kẽm gluconat

6. PP2400248410 - Methyl prednisolon

7. PP2400248447 - Natri clorid

8. PP2400248448 - Natri clorid

9. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2400248479 - Pantoprazol

11. PP2400248485 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2400248544 - Rivaroxaban

13. PP2400248545 - Rivaroxaban

14. PP2400248578 - Sitagliptin

15. PP2400248581 - Sitagliptin

16. PP2400248590 - Sucralfat

17. PP2400248592 - Sucralfat

18. PP2400248647 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248181 - Diacerein

2. PP2400248205 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400248226 - Ezetimib + Simvastatin

4. PP2400248458 - Nefopam hydroclorid

5. PP2400248670 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400247987 - Aciclovir

2. PP2400248140 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400248348 - Linezolid

4. PP2400248478 - Pantoprazol

5. PP2400248583 - Sitagliptin

6. PP2400248652 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400247970 - Acarbose

2. PP2400248212 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2400248226 - Ezetimib + Simvastatin

4. PP2400248305 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2400248353 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2400248405 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

7. PP2400248444 - Naproxen

8. PP2400248491 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2400248588 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248231 - Felodipin

2. PP2400248311 - Itraconazol

3. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248157 - Cilnidipin

2. PP2400248540 - Ramipril

3. PP2400248545 - Rivaroxaban

4. PP2400248578 - Sitagliptin

5. PP2400248581 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400248055 - Bacillus subtilis

2. PP2400248056 - Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae

3. PP2400248057 - Bacterial lysates of Haemophilus influenza + Diplococcus pneumonia + Klebsialla pneumoniea and azaenae

4. PP2400248139 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2400248169 - Colistin

6. PP2400248224 - Etodolac

7. PP2400248239 - Fentanyl

8. PP2400248293 - Indapamid

9. PP2400248303 - Irbesartan

10. PP2400248419 - Midazolam

11. PP2400248497 - Perindopril arginine

12. PP2400248543 - Repaglinid

13. PP2400248587 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248358 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248066 - Bismuth

2. PP2400248478 - Pantoprazol

3. PP2400248550 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248114 - Carvedilol

2. PP2400248115 - Carvedilol

3. PP2400248137 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400248202 - Doxazosin

5. PP2400248326 - Lacidipin

6. PP2400248364 - Lovastatin

7. PP2400248496 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400247972 - Acenocoumarol

2. PP2400247973 - Acenocoumarol

3. PP2400247976 - Acetyl leucin

4. PP2400247977 - Acetyl leucin

5. PP2400248004 - Adenosin

6. PP2400248016 - Amikacin

7. PP2400248158 - Cinnarizin

8. PP2400248177 - Dexamethason

9. PP2400248203 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400248217 - Epinephrin (Adrenalin)

11. PP2400248218 - Epinephrin (Adrenalin)

12. PP2400248253 - Furosemid

13. PP2400248276 - Glucose

14. PP2400248280 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

15. PP2400248315 - Kali clorid

16. PP2400248345 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

17. PP2400248385 - Meloxicam

18. PP2400248411 - Metoclopramid

19. PP2400248460 - Neostigmin metylsulfat

20. PP2400248462 - Nicardipin hydroclorid

21. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

22. PP2400248471 - Octreotid

23. PP2400248477 - Oxytocin

24. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)

25. PP2400248507 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

26. PP2400248513 - Piracetam

27. PP2400248548 - Rocuronium bromid

28. PP2400248559 - Salbutamol (sulfat)

29. PP2400248585 - Spiramycin + Metronidazol

30. PP2400248665 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

31. PP2400248673 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400248465 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

3. PP2400248508 - Piperacillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248544 - Rivaroxaban

2. PP2400248572 - Saxagliptin

3. PP2400248649 - Verapamil hydroclorid

4. PP2400248650 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248000 - Acid Tiaprofenic

2. PP2400248001 - Acid Tiaprofenic

3. PP2400248046 - Amylase + lipase + protease

4. PP2400248595 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400248039 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400248125 - Cefazolin

3. PP2400248177 - Dexamethason

4. PP2400248179 - Dexibuprofen

5. PP2400248218 - Epinephrin (Adrenalin)

6. PP2400248339 - Levofloxacin

7. PP2400248386 - Meropenem

8. PP2400248387 - Meropenem

9. PP2400248446 - Natri clorid

10. PP2400248617 - Tranexamic acid

11. PP2400248665 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248051 - Atracurium besylat

2. PP2400248170 - Colistin

3. PP2400248323 - Ketoprofen

4. PP2400248465 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2400248544 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248397 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248455 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400248174 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248188 - Diltiazem hydroclorid

2. PP2400248223 - Etodolac

3. PP2400248341 - Levothyroxin natri

4. PP2400248362 - Lovastatin

5. PP2400248409 - Methocarbamol

6. PP2400248531 - Propylthiouracil (PTU)

7. PP2400248644 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400247972 - Acenocoumarol

2. PP2400247973 - Acenocoumarol

3. PP2400247984 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400248157 - Cilnidipin

5. PP2400248164 - Clobetasol propionat

6. PP2400248168 - Colchicin

7. PP2400248193 - Diosmin

8. PP2400248199 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2400248221 - Esomeprazol

10. PP2400248257 - Gabapentin

11. PP2400248311 - Itraconazol

12. PP2400248318 - Kẽm gluconat

13. PP2400248347 - Linagliptin

14. PP2400248354 - Loratadin

15. PP2400248434 - N-acetylcystein

16. PP2400248484 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2400248513 - Piracetam

18. PP2400248578 - Sitagliptin

19. PP2400248581 - Sitagliptin

20. PP2400248619 - Tricalcium phosphat

21. PP2400248657 - Vitamin A

22. PP2400248659 - Vitamin B1

23. PP2400248667 - Vitamin B6

24. PP2400248674 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248072 - Bisoprolol fumarat

2. PP2400248105 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400248333 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248175 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248066 - Bismuth

2. PP2400248193 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248025 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400248028 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248502 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248149 - Cefuroxim

2. PP2400248221 - Esomeprazol

3. PP2400248470 - Nước oxy già

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248198 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248079 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400248147 - Ceftazidim

3. PP2400248502 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248067 - Bismuth

2. PP2400248161 - Ciprofloxacin

3. PP2400248355 - Lornoxicam

4. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248104 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400248207 - Ebastin

3. PP2400248325 - L - Citrullin Malat

4. PP2400248438 - N-acetylcystein

5. PP2400248643 - Valsartan

6. PP2400248656 - Vinpocetin

7. PP2400248658 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400247978 - Acetyl leucin

2. PP2400247983 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400248053 - Azithromycin

5. PP2400248071 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400248102 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

7. PP2400248154 - Cetirizin

8. PP2400248175 - Dequalinium clorid

9. PP2400248179 - Dexibuprofen

10. PP2400248219 - Esomeprazol

11. PP2400248228 - Ezetimibe + Atorvastatin

12. PP2400248230 - Ezetimibe + Simvastatin

13. PP2400248232 - Felodipin

14. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2400248268 - Glimepirid

16. PP2400248272 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

17. PP2400248284 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

18. PP2400248346 - Linagliptin

19. PP2400248354 - Loratadin

20. PP2400248357 - Losartan

21. PP2400248441 - Naproxen

22. PP2400248457 - Nebivolol

23. PP2400248518 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248524 - Progesteron dạng vi hạt

2. PP2400248525 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248381 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400248164 - Clobetasol propionat

2. PP2400248199 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400248240 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400248347 - Linagliptin

5. PP2400248354 - Loratadin

6. PP2400248513 - Piracetam

7. PP2400248520 - Prednison

8. PP2400248590 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400248087 - Budesonid

2. PP2400248116 - Cefaclor

3. PP2400248131 - Cefixim

4. PP2400248189 - Dioctahedral smectit

5. PP2400248248 - Fluticason propionat

6. PP2400248255 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

7. PP2400248287 - Hydroxypropylmethylcellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248314 - Ivabradin

2. PP2400248361 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248127 - Cefdinir

2. PP2400248143 - Cefotiam

3. PP2400248510 - Piperacillin + Tazobactam

4. PP2400248532 - Quinapril

5. PP2400248537 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248154 - Cetirizin

2. PP2400248334 - Levocetirizin

3. PP2400248411 - Metoclopramid

4. PP2400248420 - Midazolam

5. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248030 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400248079 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400248184 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248040 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400248110 - Calcitriol

2. PP2400248112 - Carbetocin

3. PP2400248175 - Dequalinium clorid

4. PP2400248186 - Digoxin

5. PP2400248440 - Naloxon hydroclorid

6. PP2400248446 - Natri clorid

7. PP2400248456 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

8. PP2400248467 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2400248514 - Polystyren

10. PP2400248547 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248418 - Midazolam

2. PP2400248435 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248157 - Cilnidipin

2. PP2400248190 - Diosmectit

3. PP2400248347 - Linagliptin

4. PP2400248513 - Piracetam

5. PP2400248540 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400248160 - Ciprofloxacin

2. PP2400248210 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2400248313 - Ivabradin

4. PP2400248348 - Linezolid

5. PP2400248358 - Losartan

6. PP2400248363 - Lovastatin

7. PP2400248459 - Nefopam hydroclorid

8. PP2400248492 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2400248516 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248277 - Glucose

2. PP2400248278 - Glucose

3. PP2400248449 - Natri clorid

4. PP2400248450 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400247982 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400248162 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400248031 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400248032 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400248091 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2400248096 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2400248231 - Felodipin

6. PP2400248234 - Fenofibrat

7. PP2400248256 - Gabapentin

8. PP2400248264 - Gliclazid

9. PP2400248265 - Gliclazid

10. PP2400248288 - Hyoscin butylbromid

11. PP2400248335 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2400248360 - Losartan + Hydroclorothiazid

13. PP2400248393 - Metformin hydroclorid

14. PP2400248397 - Metformin hydroclorid

15. PP2400248401 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

16. PP2400248438 - N-acetylcystein

17. PP2400248457 - Nebivolol

18. PP2400248496 - Perindopril + Indapamid

19. PP2400248523 - Pregabalin

20. PP2400248545 - Rivaroxaban

21. PP2400248554 - Saccharomyces boulardii

22. PP2400248590 - Sucralfat

23. PP2400248602 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

24. PP2400248616 - Tranexamic acid

25. PP2400248622 - Trimetazidin dihydroclorid

26. PP2400248671 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

27. PP2400248672 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248023 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400248018 - Amlodipin

2. PP2400248053 - Azithromycin

3. PP2400248058 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2400248061 - Betahistin

5. PP2400248242 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400248334 - Levocetirizin

7. PP2400248346 - Linagliptin

8. PP2400248390 - Metformin hydroclorid

9. PP2400248393 - Metformin hydroclorid

10. PP2400248399 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

11. PP2400248457 - Nebivolol

12. PP2400248546 - Rivaroxaban

13. PP2400248586 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2400248621 - Trimetazidin dihydroclorid

15. PP2400248623 - Trimetazidin dihydroclorid

16. PP2400248669 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248255 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400247981 - Acetylcystein

2. PP2400247996 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248279 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2400248281 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2400248526 - Promethazin hydroclorid

4. PP2400248615 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

2. PP2400248299 - Insulin trộn (70/30)

3. PP2400248545 - Rivaroxaban

4. PP2400248623 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248063 - Betamethason

2. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

3. PP2400248511 - Piracetam

4. PP2400248552 - Rupatadin

5. PP2400248561 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248317 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248147 - Ceftazidim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400248263 - Giải độc tố uốn ván

2. PP2400248271 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

3. PP2400248285 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2400248625 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

5. PP2400248629 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

6. PP2400248630 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

7. PP2400248636 - Vắc xin phòng Viêm gan B

8. PP2400248637 - Vắc xin phòng Viêm gan B

9. PP2400248640 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248045 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400248089 - Calci Carbonat

3. PP2400248136 - Cefoperazon

4. PP2400248500 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248286 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248157 - Cilnidipin

2. PP2400248193 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248013 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400248495 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248240 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400248354 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400248078 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400248108 - Calcipotriol

3. PP2400248133 - Cefixim

4. PP2400248138 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2400248194 - Diosmin

6. PP2400248375 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400248380 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2400248521 - Pregabalin

9. PP2400248538 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248042 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400248092 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400248153 - Cetirizin

4. PP2400248187 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2400248206 - Dutasterid

6. PP2400248530 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248310 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400247980 - Acetyl leucin

2. PP2400247984 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400248014 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400248156 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2400248158 - Cinnarizin

6. PP2400248168 - Colchicin

7. PP2400248201 - Domperidon

8. PP2400248221 - Esomeprazol

9. PP2400248274 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

10. PP2400248354 - Loratadin

11. PP2400248385 - Meloxicam

12. PP2400248434 - N-acetylcystein

13. PP2400248436 - N-acetylcystein

14. PP2400248513 - Piracetam

15. PP2400248585 - Spiramycin + Metronidazol

16. PP2400248609 - Thiocolchicosid

17. PP2400248667 - Vitamin B6

18. PP2400248674 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248533 - Rabeprazol

2. PP2400248552 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248244 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400248034 - Amoxicilin

2. PP2400248156 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2400248180 - Dextromethorphan HBr

4. PP2400248221 - Esomeprazol

5. PP2400248354 - Loratadin

6. PP2400248385 - Meloxicam

7. PP2400248392 - Metformin hydroclorid

8. PP2400248394 - Metformin hydroclorid

9. PP2400248397 - Metformin hydroclorid

10. PP2400248488 - Paracetamol + Codein phosphat

11. PP2400248530 - Propranolol hydroclorid

12. PP2400248674 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248006 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400248125 - Cefazolin

3. PP2400248174 - Deflazacort

4. PP2400248596 - Sultamicillin

5. PP2400248651 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248123 - Cefalexin

2. PP2400248273 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2400248475 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248421 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400248070 - Bisoprolol fumarat

2. PP2400248102 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2400248107 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

4. PP2400248331 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2400248660 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248019 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400248260 - Galantamin

3. PP2400248298 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2400248525 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248185 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248211 - Enalapril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400248339 - Levofloxacin

2. PP2400248450 - Natri clorid

3. PP2400248486 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400248075 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400248252 - Fosfomycin

3. PP2400248307 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400248490 - Paracetamol + Methocarbamol

5. PP2400248642 - Valsartan

6. PP2400248643 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248422 - Misoprostol

2. PP2400248646 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248029 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400248031 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400248025 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400248026 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400248028 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2400248050 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2400248074 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

6. PP2400248346 - Linagliptin

7. PP2400248372 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2400248414 - Metoprolol tartrat

9. PP2400248480 - Pantoprazol

10. PP2400248542 - Repaglinid

11. PP2400248572 - Saxagliptin

12. PP2400248599 - Telmisartan

13. PP2400248601 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248340 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400248563 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400248029 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400248123 - Cefalexin

3. PP2400248126 - Cefdinir

4. PP2400248142 - Cefotiam

5. PP2400248176 - Desloratadin

6. PP2400248197 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400248229 - Ezetimibe + Atorvastatin

8. PP2400248250 - Fluvastatin

9. PP2400248270 - Glipizid

10. PP2400248340 - Levosulpirid

11. PP2400248352 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

12. PP2400248404 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

13. PP2400248408 - Methocarbamol

14. PP2400248430 - Moxifloxacin

15. PP2400248592 - Sucralfat

16. PP2400248612 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400248024 - Amlodipin + Losartan

2. PP2400248266 - Gliclazid

3. PP2400248400 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

4. PP2400248503 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400248324 - Ketoprofen

2. PP2400248603 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Đã xem: 65
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây