Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400404649 |
BVG1 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
987 |
9.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
2 |
PP2400404650 |
BVG2 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
15.600 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
3 |
PP2400404652 |
BVG4 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
102.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
4 |
PP2400404653 |
BVG5 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
7.000 |
123.000 |
861.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
5 |
PP2400404654 |
BVG6 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
3.000 |
71.000 |
213.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
6 |
PP2400404656 |
BVG8 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa:
L-Cysteine.HCl. H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl. H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L - Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa:
0,08g (0,06g); 0,2 gam; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g (0,47); 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g (1,21); 2,2g; 1,52 g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200
ml |
Túi |
1.200 |
104.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
7 |
PP2400404657 |
BVG9 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung
dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid;
L-Glutamic
Acid; L-Cysteine; L-Methionine;
L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine;
L-Isoleucine;
L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; LLeucine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa:
0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200
ml |
Túi |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
8 |
PP2400404658 |
BVG10 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224
(VD-26911-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
9 |
PP2400404662 |
BVG14 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 5 ml |
Lọ |
15.000 |
61.500 |
922.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
10 |
PP2400404663 |
BVG15 |
Cresimex 10mg |
Natri aescinat 10mg |
10mg |
893110055423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
10.000 |
95.000 |
950.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
11 |
PP2400404664 |
BVG16 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
5.000 |
785.000 |
3.925.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
12 |
PP2400404665 |
BVG17 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
785.000 |
785.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
13 |
PP2400404667 |
BVG19 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
15.291 |
30.582.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
14 |
PP2400404668 |
BVG20 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg (dạng muối) |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
15 |
PP2400404669 |
BVG21 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg (dạng muối) |
VN-17515-13
|
Uống |
Viên nén
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
1.480 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
16 |
PP2400404672 |
BVG24 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg (dạng muối)/5ml, 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai/Lọ/Ống |
5.000 |
38.850 |
194.250.000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
17 |
PP2400404673 |
BVG25 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin |
1g/4ml, 4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
ống |
8.000 |
27.900 |
223.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
18 |
PP2400404674 |
BVG26 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydrocloride |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos
Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.650 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
19 |
PP2400404677 |
BVG29 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.557 |
171.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
20 |
PP2400404678 |
BVG30 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
21 |
PP2400404679 |
BVG31 |
Erafiq 10/160 |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
11.760 |
588.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
22 |
PP2400404680 |
BVG32 |
MOXCOR-500MG |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VN-21840-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
750 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
23 |
PP2400404681 |
BVG33 |
Fabamox 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
24 |
PP2400404682 |
BVG34 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên |
Viên |
150.000 |
4.100 |
615.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
3 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
25 |
PP2400404684 |
BVG36 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
7.300 |
182.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
26 |
PP2400404686 |
BVG38 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
400.000 |
1.407 |
562.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
27 |
PP2400404687 |
BVG39 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.434 |
71.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
28 |
PP2400404688 |
BVG40 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.300 |
161.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
29 |
PP2400404689 |
BVG41 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.962 |
59.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
30 |
PP2400404690 |
BVG43 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.300 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
31 |
PP2400404691 |
BVG44 |
Altasyaris |
Bismuth subsalicylat 262mg |
≥ 262mg (dạng muối) |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.800 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
32 |
PP2400404694 |
BVG47 |
SaViProlol Plus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg (dạng muối) + 12,5mg |
893110277824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
460.000 |
2.090 |
961.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
33 |
PP2400404695 |
BVG48 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
945 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
34 |
PP2400404696 |
BVG49 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
409.983 |
61.497.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
35 |
PP2400404697 |
BVG50 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
60.000 |
4.688 |
281.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
36 |
PP2400404698 |
BVG51 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.000 |
245.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
37 |
PP2400404699 |
BVG52 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.000 |
210.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
38 |
PP2400404700 |
BVG53 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1.000 |
219.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
39 |
PP2400404701 |
BVG54 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
500 |
434.000 |
217.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
40 |
PP2400404702 |
BVG56 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.500 |
41.600 |
145.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
41 |
PP2400404703 |
BVG57 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
3.000 |
49.450 |
148.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
42 |
PP2400404704 |
BVG58 |
BUPITROY HEAVY |
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml |
20mg/4ml |
890114083223
(VN-16919-13) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
17.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
43 |
PP2400404705 |
BVG59 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+ 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
798 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
44 |
PP2400404707 |
BVG61 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110023200 (SĐK cũ: VD-29755-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3.000 |
150.000 |
450.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
45 |
PP2400404708 |
BVG63 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.545 |
127.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
46 |
PP2400404709 |
BVG64 |
Candesartan Plus 8/12,5 |
Candesartan Cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110027124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.856 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
47 |
PP2400404712 |
BVG67 |
Cefalexin 250 mg |
Cephalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
70.000 |
6.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
48 |
PP2400404713 |
BVG68 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
1g |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
15.000 |
63.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
49 |
PP2400404714 |
BVG69 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.290 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
50 |
PP2400404715 |
BVG70 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
893110029224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
200.000 |
2.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
51 |
PP2400404716 |
BVG71 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
795 |
79.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
52 |
PP2400404719 |
BVG74 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
53 |
PP2400404720 |
BVG75 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin dihydroclorid |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
399 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
54 |
PP2400404721 |
BVG76 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
3,5mg |
QLSP-1116-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
5.000 |
13.230 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
55 |
PP2400404722 |
BVG77 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123
(QLSP-818-14) |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
14.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
56 |
PP2400404723 |
BVG78 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg (dạng muối) |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
27 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
57 |
PP2400404724 |
BVG79 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (VD-28151-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
65.000 |
75 |
4.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
58 |
PP2400404725 |
BVG80 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
7.000 |
65.982 |
461.874.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
59 |
PP2400404727 |
BVG82 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg (dạng muối) + 100mg |
893101855424
(VD-32105-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
60 |
PP2400404728 |
BVG83 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
330 |
133.230 |
43.965.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
61 |
PP2400404730 |
BVG85 |
Núcleo C.M.P. Forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri(U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) |
5mg; 3mg (tương đương
Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Ferrer Internacional, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
62 |
PP2400404733 |
BVG88 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml, 2ml |
VD-25308-16 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
5.250 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
63 |
PP2400404734 |
BVG89 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.260 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
64 |
PP2400404735 |
BVG90 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
14.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
65 |
PP2400404736 |
BVG91 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
7.686 |
30.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
66 |
PP2400404737 |
BVG92 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg /3ml, 3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
15.000 |
9.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
67 |
PP2400404738 |
BVG93 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg (dạng muối)/3ml, 3ml |
893110081424
(VD-29946-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
30.000 |
765 |
22.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
68 |
PP2400404740 |
BVG95 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
69 |
PP2400404743 |
BVG98 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg (dạng muối)/ml, 1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
520 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
70 |
PP2400404744 |
BVG99 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
1.800 |
469.980 |
845.964.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
71 |
PP2400404747 |
BVG102 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
800 |
167.790 |
134.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
72 |
PP2400404748 |
BVG103 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
10.000 |
525 |
5.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
73 |
PP2400404750 |
BVG105 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
24 |
41.870.745 |
1.004.897.880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
74 |
PP2400404751 |
BVG106 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.800 |
490.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
75 |
PP2400404752 |
BVG107 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
280 |
54.000 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
76 |
PP2400404753 |
BVG108 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
420 |
54.000 |
22.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
77 |
PP2400404754 |
BVG109 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
23.072 |
115.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
78 |
PP2400404755 |
BVG110 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
26.533 |
132.665.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
79 |
PP2400404756 |
BVG111 |
Gygaril 5
|
Enalapril |
5mg (dạng muối) |
893110047023 (VD-18098-12)
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ (Al-Al; PVC-Al) x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
350 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
2 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
80 |
PP2400404757 |
BVG112 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.450 |
517.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
81 |
PP2400404758 |
BVG113 |
Meyernazid |
Enalapril maleat + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.229 |
334.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
82 |
PP2400404759 |
BVG114 |
Enhydra 5/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg (dạng muối) + 12,5mg |
VD-35831-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.850 |
277.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
83 |
PP2400404760 |
BVG115 |
Ebitac 25 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 (QĐ gia hạn số: 265/QĐ-QLD, ngày 11/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.450 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
84 |
PP2400404761 |
BVG116 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg (dạng muối) |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
356 |
71.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
85 |
PP2400404762 |
BVG117 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (VD-30602-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
239 |
59.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
86 |
PP2400404763 |
BVG118 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/ml, 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.800 |
57.750 |
161.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
87 |
PP2400404764 |
BVG119 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg (dạng muối) /10ml, 10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
260 |
103.950 |
27.027.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
88 |
PP2400404765 |
BVG120 |
Reliporex 4000IU |
Recombinant Human Erythropoietin |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0812-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
3.000 |
191.866 |
575.598.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
89 |
PP2400404766 |
BVG121 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
90 |
PP2400404767 |
BVG122 |
Exemesin |
Exemestan |
25mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
23.500 |
235.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASECO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
91 |
PP2400404770 |
BVG125 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg (dạng muối) |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
989 |
98.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
92 |
PP2400404771 |
BVG126 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
93 |
PP2400404772 |
BVG127 |
Navaldo
|
Fluorometholon acetat
|
5mg/5ml
|
893110087324 (VD-30738-18)
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
94 |
PP2400404773 |
BVG128 |
Meseca
|
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
|
893110551724 (VD-23880-15)
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ 60 liều
|
Lọ |
700 |
96.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
95 |
PP2400404774 |
BVG129 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
79.000 |
632.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
96 |
PP2400404775 |
BVG130 |
Bifudin H |
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate |
Mỗi 1g chứa: 20mg+ 10mg |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 15gam. |
Tuýp |
6.000 |
48.930 |
293.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
97 |
PP2400404776 |
BVG131 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100ml, 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
572.000 |
858.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
98 |
PP2400404777 |
BVG132 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
99 |
PP2400404779 |
BVG134 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-trắng) |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
305 |
5.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
100 |
PP2400404782 |
BVG137 |
Viatrinil |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1mg, 3mg/3ml |
VN-20956-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
150.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
||
101 |
PP2400404783 |
BVG138 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
500 |
6.489 |
3.244.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
102 |
PP2400404784 |
BVG139 |
Bridotyl |
Hydroxy chloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
4.400 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
103 |
PP2400404786 |
BVG141 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
410.000 |
3.790 |
1.553.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
104 |
PP2400404787 |
BVG142 |
INSUNOVA-N (NPH) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-848-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.500 |
55.000 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
105 |
PP2400404788 |
BVG143 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
54.999 |
219.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
106 |
PP2400404789 |
BVG144 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) |
100IU/ml x 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
700 |
76.000 |
53.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
107 |
PP2400404790 |
BVG145 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên. |
Viên |
10.000 |
4.250 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
108 |
PP2400404791 |
BVG147 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
487.998 |
487.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
109 |
PP2400404792 |
BVG148 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
Mỗi lọ 2ml chứa: 40mg |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
1.000 |
243.978 |
243.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
110 |
PP2400404793 |
BVG149 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg (dạng muối) |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.590 |
25.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
111 |
PP2400404794 |
BVG150 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.785 |
214.200.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
112 |
PP2400404796 |
BVG152 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac |
30mg/2ml (dạng muối); 2ml |
893110149524
(VD-25657-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
8.400 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
113 |
PP2400404797 |
BVG153 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.180 |
13.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
114 |
PP2400404798 |
BVG155 |
Vinepsi Oral |
Levetiracetam |
500mg/5ml |
893110747324 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml,
kèm 1 xi lanh 1ml |
Chai |
660 |
143.800 |
94.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
115 |
PP2400404799 |
BVG156 |
Phenhalal |
Levocetirizin HCL |
2,5mg/10ml |
893100219424 (VD-27484-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
5.800 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
116 |
PP2400404800 |
BVG157 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
117 |
PP2400404801 |
BVG158 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
118 |
PP2400404802 |
BVG159 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
5.000 |
89.000 |
445.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
119 |
PP2400404804 |
BVG161 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
294 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
120 |
PP2400404806 |
BVG163 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid |
2% (dạng muối), 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
35.000 |
420 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
121 |
PP2400404807 |
BVG165 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
2.850 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
122 |
PP2400404809 |
BVG167 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
16.156 |
161.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
123 |
PP2400404810 |
BVG168 |
UmenoHCT 10/12,5
|
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
|
10mg + 12,5 mg |
893110393924 (VD-29131- 18)
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10
viên
|
Viên |
50.000 |
2.400 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
2 |
36
tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
124 |
PP2400404812 |
BVG170 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.050 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
125 |
PP2400404813 |
BVG171 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali ; Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5 mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.890 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
126 |
PP2400404814 |
BVG172 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
4.500 |
3.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
127 |
PP2400404815 |
BVG173 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
2.000 |
35.970 |
71.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
128 |
PP2400404817 |
BVG175 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
893110339324 (VD-31252-18) (QĐ gia hạn 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
660 |
45.000 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
129 |
PP2400404818 |
BVG176 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
610 |
61.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
130 |
PP2400404819 |
BVG177 |
Metformin |
Metformin |
1000mg (dạng muối) |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
490 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
131 |
PP2400404820 |
BVG178 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
3.677 |
36.770.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
132 |
PP2400404821 |
BVG179 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin |
750mg (dạng muối) |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
400.000 |
942 |
376.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
133 |
PP2400404822 |
BVG180 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg (dạng muối) |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
566 |
56.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
134 |
PP2400404823 |
BVG181 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg (dạng muối) |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
162 |
64.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
135 |
PP2400404824 |
BVG182 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
435 |
217.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
136 |
PP2400404825 |
BVG183 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.500 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
137 |
PP2400404826 |
BVG184 |
Vinsolon |
Methylprednisolon
(dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm
đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
41.000 |
6.800 |
278.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
138 |
PP2400404827 |
BVG185 |
Medrokort 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-35124-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
1.000 |
20.860 |
20.860.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
139 |
PP2400404829 |
BVG187 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml, 1ml |
VN-21836-19 (cv gia hạn số: 199/QĐ-QLD, ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH
|
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.400 |
20.600 |
28.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
140 |
PP2400404830 |
BVG188 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
4.500 |
1.040 |
4.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
141 |
PP2400404831 |
BVG189 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80.000 |
2.240 |
179.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
142 |
PP2400404832 |
BVG190 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20.000 |
1.579 |
31.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
143 |
PP2400404835 |
BVG193 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.600 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
144 |
PP2400404836 |
BVG194 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (cv gia hạn số: 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm
Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
800 |
7.150 |
5.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
145 |
PP2400404838 |
BVG196 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm
Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
146 |
PP2400404839 |
BVG197 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
2.625 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
147 |
PP2400404841 |
BVG199 |
Montesin 10mg |
Natri montelukast |
Tương đương Montelukast 10mg |
520110401923
(VN-20381-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
10.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
148 |
PP2400404842 |
BVG200 |
Elumast 4mg |
Natri montelukast |
Tương đương Montelukast 4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
20.000 |
11.550 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
149 |
PP2400404844 |
BVG202 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
150 |
PP2400404845 |
BVG203 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
6.000 |
95.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
151 |
PP2400404846 |
BVG204 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
125.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
152 |
PP2400404847 |
BVG205 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
84.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
153 |
PP2400404848 |
BVG206 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml x 50ml |
840110181523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
200 |
558.600 |
111.720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
154 |
PP2400404850 |
BVG208 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
2.000 |
154.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
155 |
PP2400404851 |
BVG209 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
135.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
156 |
PP2400404852 |
BVG210 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
1.792 |
1.171.800 |
2.099.865.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
157 |
PP2400404853 |
BVG211 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
2.748.270 |
4.122.405.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
158 |
PP2400404854 |
BVG212 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
6.000 |
6.489 |
38.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
159 |
PP2400404856 |
BVG214 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7 ml |
VD-21630-14 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
1.500 |
264.999 |
397.498.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
160 |
PP2400404857 |
BVG215 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A_Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml, |
Lọ |
300 |
2.250.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
161 |
PP2400404860 |
BVG218 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
80.000 |
1.640 |
131.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
162 |
PP2400404862 |
BVG220 |
Codalgin forte |
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
3.390 |
111.870.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
163 |
PP2400404864 |
BVG222 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
30 |
5.940.000 |
178.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
164 |
PP2400404865 |
BVG223 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg |
890410303824 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
50 |
8.337.000 |
416.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
165 |
PP2400404866 |
BVG224 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
82.131 |
41.065.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
166 |
PP2400404867 |
BVG225 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
8mg (dạng muối) + 2,5mg |
VD-33575-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
3.450 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
167 |
PP2400404868 |
BVG226 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
15.000 |
5.028 |
75.420.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
168 |
PP2400404870 |
BVG228 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
169 |
PP2400404871 |
BVG229 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
6.589 |
263.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
170 |
PP2400404872 |
BVG230 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.680 |
284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
171 |
PP2400404873 |
BVG231 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.032 |
80.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
172 |
PP2400404874 |
BVG232 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
173 |
PP2400404875 |
BVG233 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
174 |
PP2400404876 |
BVG234 |
Prusenza Plus 5/1.25 mg |
Perindopril + indapamid |
5mg (dạng muối) + 1,25mg |
893110035224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.770 |
70.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
175 |
PP2400404879 |
BVG237 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml, 4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
80.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
176 |
PP2400404880 |
BVG238 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.400 |
1.250 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
177 |
PP2400404881 |
BVG239 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110265323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
3.390 |
50.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
178 |
PP2400404882 |
BVG240 |
Povidon - Iod HD |
Povidon iodin |
10% , 125ml |
VD-18443-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
25.000 |
14.690 |
367.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
179 |
PP2400404883 |
BVG241 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
893100443924 (VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
20.000 |
16.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
180 |
PP2400404884 |
BVG242 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
893100443924 (VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Lọ |
2.000 |
59.900 |
119.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
181 |
PP2400404885 |
BVG243 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
196 |
33.600 |
6.585.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
182 |
PP2400404886 |
BVG244 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
Prasugrel 5 mg |
VN3-416-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
114 |
36.000 |
4.104.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
183 |
PP2400404887 |
BVG245 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg (dạng muối) |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.450 |
322.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
184 |
PP2400404888 |
BVG246 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.190 |
628.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
185 |
PP2400404889 |
BVG247 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri
|
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.134 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
186 |
PP2400404890 |
BVG248 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.499 |
187.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
187 |
PP2400404891 |
BVG249 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/ml, 1ml |
VN-16898-13
(cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
20.150 |
6.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
188 |
PP2400404894 |
BVG253 |
Duolin Respules |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg (dạng muối))/2,5ml, 2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x1 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Ống |
10.000 |
11.290 |
112.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
5 |
18 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
189 |
PP2400404895 |
BVG254 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
190 |
PP2400404896 |
BVG255 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ |
Lọ |
20.000 |
8.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
191 |
PP2400404897 |
BVG256 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20.000 |
4.410 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
192 |
PP2400404898 |
BVG257 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
99.000 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
193 |
PP2400404899 |
BVG258 |
Atisalbu |
Mỗi ống 5ml chứa salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
tương đương 2mg salbutamol/5ml, 10ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống 10ml |
Ống |
50.000 |
4.998 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
194 |
PP2400404900 |
BVG259 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
tương đương 2mg salbutamol/5ml, 5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống 5ml |
Ống |
50.000 |
3.780 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
195 |
PP2400404901 |
BVG260 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
196 |
PP2400404902 |
BVG261 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
197 |
PP2400404907 |
BVG266 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.650 |
345.000 |
1.259.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
198 |
PP2400404911 |
BVG270 |
Spirovell |
Spironolactone |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
199 |
PP2400404912 |
BVG271 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton
|
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.512 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
200 |
PP2400404916 |
BVG277 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
55.000 |
4.700 |
258.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
201 |
PP2400404917 |
BVG278 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
744.870 |
74.487.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
202 |
PP2400404918 |
BVG279 |
Vingrelor |
Ticagrelor |
90mg |
VD-34792-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
203 |
PP2400404919 |
BVG280 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml, 100ml |
893115051523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
12.000 |
16.294 |
195.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
204 |
PP2400404920 |
BVG281 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
47.300 |
189.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
205 |
PP2400404922 |
BVG283 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3.200 |
52.300 |
167.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
206 |
PP2400404923 |
BVG284 |
Hertraz 440
|
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10 ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
80 |
26.271.000 |
2.101.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
207 |
PP2400404926 |
BVG287 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
404 |
40.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
208 |
PP2400404927 |
BVG288 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.800 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
209 |
PP2400404928 |
BVG289 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
5.410 |
37.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
210 |
PP2400404929 |
BVG290 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
211 |
PP2400404931 |
BVG292 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
212 |
PP2400404932 |
BVG293 |
Cordamil 80mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
213 |
PP2400404934 |
BVG295 |
Duobivent |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg (dạng muối) |
893110238523 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP INTER |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
214 |
PP2400404936 |
BVG297 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
2.730 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
215 |
PP2400404937 |
BVG298 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
750 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
216 |
PP2400404939 |
BVG300 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg (tương đương 400IU) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.300 |
1.800 |
74.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
217 |
PP2400404941 |
BVG303 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
2.785 |
1.392.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
218 |
PP2400404942 |
BVG304 |
Remicade |
Infliximab |
100mg |
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. |
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x100mg |
Lọ |
50 |
11.818.800 |
590.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
219 |
PP2400404943 |
BVG305 |
CIMAher |
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor) |
50mg/10ml |
850410110124
(QLSP-1002-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia
Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Lọ |
72 |
5.105.000 |
367.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |
|
220 |
PP2400404945 |
BVG307 |
SaVi Donepezil 5 |
Donepezil |
5mg (dạng muối) |
VD-33531-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
339/QĐ/BVBC |
06/03/2025 |
Bệnh viện Bãi Cháy |