Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
61
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
78.869.012.644 VND
Giá dự toán
78.869.012.644 VND
Ngày đăng tải
14:07 26/03/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
339/QĐ/BVBC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bãi Cháy
Ngày phê duyệt
06/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 245.175.000 245.175.000 3 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.981.893.400 3.982.223.100 19 Xem chi tiết
3 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 12.885.600 13.356.000 2 Xem chi tiết
4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.606.554.000 2.607.004.000 20 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 3.532.255.000 3.532.255.000 13 Xem chi tiết
6 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 83.592.500 88.247.500 3 Xem chi tiết
7 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.657.877.500 1.663.394.500 13 Xem chi tiết
8 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 74.340.000 74.340.000 1 Xem chi tiết
9 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.272.000.000 1.272.000.000 4 Xem chi tiết
10 vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 1.342.500.000 1.342.500.000 2 Xem chi tiết
11 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 950.000.000 950.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 4.710.000.000 5.066.700.000 2 Xem chi tiết
13 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 254.232.000 254.232.000 3 Xem chi tiết
14 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 74.000.000 75.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 66.234.000 66.234.000 2 Xem chi tiết
16 vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 194.250.000 194.250.000 1 Xem chi tiết
17 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 575.280.000 740.100.000 3 Xem chi tiết
18 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 640.000.000 640.000.000 2 Xem chi tiết
19 vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 1.190.000.000 1.196.000.000 3 Xem chi tiết
20 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 1.788.000.000 1.788.000.000 3 Xem chi tiết
21 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 2.698.000.000 2.698.000.000 3 Xem chi tiết
22 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90.000.000 125.000.000 2 Xem chi tiết
23 vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 987.000.000 987.000.000 2 Xem chi tiết
24 vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 4.073.170.000 4.204.020.000 13 Xem chi tiết
25 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 571.140.000 571.140.000 3 Xem chi tiết
26 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 1.984.500.000 2.093.700.000 6 Xem chi tiết
27 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 1.457.400.000 1.457.400.000 2 Xem chi tiết
28 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 112.100.000 121.650.000 2 Xem chi tiết
29 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 7.811.914.480 7.827.164.480 7 Xem chi tiết
30 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 1.243.000.000 1.243.000.000 3 Xem chi tiết
31 vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 133.000.000 133.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.275.780.000 1.447.280.000 5 Xem chi tiết
33 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.962.855.950 3.104.716.950 10 Xem chi tiết
34 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 351.100.000 375.200.000 5 Xem chi tiết
35 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 79.500.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 437.560.000 437.560.000 2 Xem chi tiết
37 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 830.580.000 830.580.000 5 Xem chi tiết
38 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 191.000.000 191.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 5.250.000 5.250.000 1 Xem chi tiết
40 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 490.000.000 490.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 35.000.000 35.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 334.350.000 334.350.000 1 Xem chi tiết
43 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 216.027.000 216.027.000 2 Xem chi tiết
44 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 2.130.598.000 2.130.598.000 4 Xem chi tiết
45 vn0700793964 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASECO 235.000.000 235.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 242.475.000 242.475.000 3 Xem chi tiết
47 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 111.200.000 111.200.000 2 Xem chi tiết
48 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 333.520.000 339.000.000 5 Xem chi tiết
49 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 1.809.800.000 1.809.800.000 3 Xem chi tiết
50 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.553.900.000 1.553.900.000 1 Xem chi tiết
51 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 214.200.000 214.200.000 1 Xem chi tiết
52 vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120.000.000 131.250.000 1 Xem chi tiết
53 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 111.870.000 124.014.000 1 Xem chi tiết
54 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 105.000.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
55 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 61.000.000 63.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 376.800.000 401.600.000 1 Xem chi tiết
57 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 20.860.000 20.860.000 1 Xem chi tiết
58 vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 772.608.000 794.178.000 4 Xem chi tiết
59 vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 315.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 1.437.450.000 1.437.450.000 2 Xem chi tiết
61 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 2.518.530.000 2.518.530.000 2 Xem chi tiết
62 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 284.000.000 284.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 210.000.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180.000.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 39.000.000 39.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 65 nhà thầu 66.794.507.430 68.069.104.530 220
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400404649
BVG1
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
987
9.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
2
PP2400404650
BVG2
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
15.600
156.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
3
PP2400404652
BVG4
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.000
102.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
4
PP2400404653
BVG5
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
7.000
123.000
861.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
5
PP2400404654
BVG6
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
3.000
71.000
213.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
6
PP2400404656
BVG8
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl. H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl. H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L - Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,08g (0,06g); 0,2 gam; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g (0,47); 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g (1,21); 2,2g; 1,52 g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
1.200
104.000
124.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
7
PP2400404657
BVG9
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; LLeucine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: 0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
8
PP2400404658
BVG10
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224 (VD-26911-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
9
PP2400404662
BVG14
Aeneas 5
Natri aescinat
5mg
VD-35624-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 5 ml
Lọ
15.000
61.500
922.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
10
PP2400404663
BVG15
Cresimex 10mg
Natri aescinat 10mg
10mg
893110055423
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
10.000
95.000
950.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
11
PP2400404664
BVG16
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
5.000
785.000
3.925.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
12
PP2400404665
BVG17
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
785.000
785.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
13
PP2400404667
BVG19
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10 mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
2.000
15.291
30.582.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
14
PP2400404668
BVG20
Prolufo
Alfuzosin
10mg (dạng muối)
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
15
PP2400404669
BVG21
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg (dạng muối)
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.480
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
16
PP2400404672
BVG24
Olesom
Ambroxol
30mg (dạng muối)/5ml, 100ml
VN-22154-19
Uống
Dung dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 chai 100 ml
Chai/Lọ/Ống
5.000
38.850
194.250.000
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
17
PP2400404673
BVG25
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin
1g/4ml, 4ml
VD-35677-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml
ống
8.000
27.900
223.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
18
PP2400404674
BVG26
Amiodarona GP
Amiodaron hydrocloride
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.650
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
19
PP2400404677
BVG29
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
8.557
171.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
20
PP2400404678
BVG30
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.000
500.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
21
PP2400404679
BVG31
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
10mg + 160mg
893110755824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
11.760
588.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
22
PP2400404680
BVG32
MOXCOR-500MG
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
VN-21840-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
750
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
23
PP2400404681
BVG33
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
24
PP2400404682
BVG34
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên
Viên
150.000
4.100
615.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
3
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
25
PP2400404684
BVG36
Asstrozol
Anastrozol
1mg
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
7.300
182.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
26
PP2400404686
BVG38
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
400.000
1.407
562.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
27
PP2400404687
BVG39
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.434
71.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
28
PP2400404688
BVG40
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.300
161.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
29
PP2400404689
BVG41
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.962
59.620.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
30
PP2400404690
BVG43
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.300
93.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
31
PP2400404691
BVG44
Altasyaris
Bismuth subsalicylat 262mg
≥ 262mg (dạng muối)
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.800
133.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
32
PP2400404694
BVG47
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg (dạng muối) + 12,5mg
893110277824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
460.000
2.090
961.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
33
PP2400404695
BVG48
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
10mg + 6,25mg
893110058123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
945
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
34
PP2400404696
BVG49
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923 (QLĐB-768-19)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
150
409.983
61.497.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
35
PP2400404697
BVG50
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-29284-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
60.000
4.688
281.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
36
PP2400404698
BVG51
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
200mcg + 6mcg
890110028723
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.000
245.000
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
37
PP2400404699
BVG52
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
100mcg + 6mcg
890110028623
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.000
210.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
38
PP2400404700
BVG53
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
1.000
219.000
219.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
39
PP2400404701
BVG54
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
500
434.000
217.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
40
PP2400404702
BVG56
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
300114001824
tiêm tủy sống
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.500
41.600
145.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
41
PP2400404703
BVG57
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
3.000
49.450
148.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
42
PP2400404704
BVG58
BUPITROY HEAVY
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml
20mg/4ml
890114083223 (VN-16919-13)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.000
17.500
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
43
PP2400404705
BVG59
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+ 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
798
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
44
PP2400404707
BVG61
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
893110023200 (SĐK cũ: VD-29755-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3.000
150.000
450.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
45
PP2400404708
BVG63
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.545
127.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
46
PP2400404709
BVG64
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan Cilexetil + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
893110027124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
2.856
1.428.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
47
PP2400404712
BVG67
Cefalexin 250 mg
Cephalexin
250mg
VD-32837-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
70.000
6.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
48
PP2400404713
BVG68
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat)
1g
893110387024 (VD-31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
15.000
63.000
945.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
49
PP2400404714
BVG69
Orenko
Cefixim
200mg
893110072824 (VD-23074-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.290
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
50
PP2400404715
BVG70
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
2g
893110029224
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
10.000
200.000
2.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
1
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
51
PP2400404716
BVG71
Medoleb 200mg
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
795
79.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
52
PP2400404719
BVG74
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
53
PP2400404720
BVG75
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin dihydroclorid
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
399
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
54
PP2400404721
BVG76
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
3,5mg
QLSP-1116-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Viên
5.000
13.230
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
55
PP2400404722
BVG77
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
800410036123 (QLSP-818-14)
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
56
PP2400404723
BVG78
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg (dạng muối)
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
27
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
57
PP2400404724
BVG79
Vinphastu
Cinarizin
25mg
893100305023 (VD-28151-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
65.000
75
4.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
58
PP2400404725
BVG80
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
7.000
65.982
461.874.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
59
PP2400404727
BVG82
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
10mg (dạng muối) + 100mg
893101855424 (VD-32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
60
PP2400404728
BVG83
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
330
133.230
43.965.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
61
PP2400404730
BVG85
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri); Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri(U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
62
PP2400404733
BVG88
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml, 2ml
VD-25308-16 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.000
5.250
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
63
PP2400404734
BVG89
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.260
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
64
PP2400404735
BVG90
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4.000
14.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
65
PP2400404736
BVG91
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4.000
7.686
30.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
66
PP2400404737
BVG92
Elaria
Diclofenac Natri
75mg /3ml, 3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
15.000
9.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
67
PP2400404738
BVG93
Diclofenac
Diclofenac
75mg (dạng muối)/3ml, 3ml
893110081424 (VD-29946-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
30.000
765
22.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
68
PP2400404740
BVG95
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
69
PP2400404743
BVG98
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg (dạng muối)/ml, 1ml
VD-23761-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
50.000
520
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
70
PP2400404744
BVG99
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823 (QLĐB-767-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
1.800
469.980
845.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
71
PP2400404747
BVG102
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
800
167.790
134.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
72
PP2400404748
BVG103
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110184624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC)
Viên
10.000
525
5.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
73
PP2400404750
BVG105
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
24
41.870.745
1.004.897.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
74
PP2400404751
BVG106
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastine
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.800
490.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
75
PP2400404752
BVG107
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
280
54.000
15.120.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
76
PP2400404753
BVG108
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
420
54.000
22.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
77
PP2400404754
BVG109
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
23.072
115.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
78
PP2400404755
BVG110
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
26.533
132.665.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
79
PP2400404756
BVG111
Gygaril 5
Enalapril
5mg (dạng muối)
893110047023 (VD-18098-12)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ (Al-Al; PVC-Al) x 10 viên
Viên
100.000
350
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
80
PP2400404757
BVG112
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.450
517.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
81
PP2400404758
BVG113
Meyernazid
Enalapril maleat + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.229
334.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
82
PP2400404759
BVG114
Enhydra 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg (dạng muối) + 12,5mg
VD-35831-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.850
277.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
83
PP2400404760
BVG115
Ebitac 25
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13 (QĐ gia hạn số: 265/QĐ-QLD, ngày 11/09/2022)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.450
1.380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
84
PP2400404761
BVG116
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg (dạng muối)
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
356
71.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
85
PP2400404762
BVG117
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (VD-30602-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
239
59.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
86
PP2400404763
BVG118
Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1ml
Ephedrin hydrochlorid
30mg/ml, 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.800
57.750
161.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
87
PP2400404764
BVG119
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
30mg (dạng muối) /10ml, 10ml
VN-21892-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
260
103.950
27.027.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
88
PP2400404765
BVG120
Reliporex 4000IU
Recombinant Human Erythropoietin
4000IU/0,4ml
QLSP-0812-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
3.000
191.866
575.598.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
5
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
89
PP2400404766
BVG121
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
13.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
90
PP2400404767
BVG122
Exemesin
Exemestan
25mg
VD3-188-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
23.500
235.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ASECO
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
91
PP2400404770
BVG125
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg (dạng muối)
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
989
98.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
92
PP2400404771
BVG126
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.890
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
93
PP2400404772
BVG127
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
22.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
94
PP2400404773
BVG128
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
700
96.000
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
95
PP2400404774
BVG129
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
79.000
632.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
96
PP2400404775
BVG130
Bifudin H
Fusidic acid + Hydrocortisone acetate
Mỗi 1g chứa: 20mg+ 10mg
893110208123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 15gam.
Tuýp
6.000
48.930
293.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
97
PP2400404776
BVG131
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100ml, 10ml
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
572.000
858.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
98
PP2400404777
BVG132
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin hydrobromid
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
10.000
63.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
99
PP2400404779
BVG134
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
VD-28226-17
Uống
Viên nang cứng (cam-trắng)
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
305
5.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
100
PP2400404782
BVG137
Viatrinil
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1mg, 3mg/3ml
VN-20956-18
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.-Plant A'
Greece
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
5.000
150.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
101
PP2400404783
BVG138
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml
Lọ
500
6.489
3.244.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
102
PP2400404784
BVG139
Bridotyl
Hydroxy chloroquin sulphat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
4.400
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
103
PP2400404786
BVG141
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
410.000
3.790
1.553.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
104
PP2400404787
BVG142
INSUNOVA-N (NPH)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-848-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.500
55.000
192.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
105
PP2400404788
BVG143
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4.000
54.999
219.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
106
PP2400404789
BVG144
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant)
100IU/ml x 3ml
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
Ống
700
76.000
53.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
107
PP2400404790
BVG145
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Cộng hòa Séc
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên.
Viên
10.000
4.250
42.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
108
PP2400404791
BVG147
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523 (QLĐB-637-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
487.998
487.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
109
PP2400404792
BVG148
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Mỗi lọ 2ml chứa: 40mg
893114115123 (QLĐB-695-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
1.000
243.978
243.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
110
PP2400404793
BVG149
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10mg (dạng muối)
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.590
25.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
111
PP2400404794
BVG150
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.785
214.200.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
112
PP2400404796
BVG152
Ketorolac A.T
Ketorolac
30mg/2ml (dạng muối); 2ml
893110149524 (VD-25657-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
300
8.400
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
113
PP2400404797
BVG153
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.180
13.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
114
PP2400404798
BVG155
Vinepsi Oral
Levetiracetam
500mg/5ml
893110747324
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi lanh 1ml
Chai
660
143.800
94.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
115
PP2400404799
BVG156
Phenhalal
Levocetirizin HCL
2,5mg/10ml
893100219424 (VD-27484-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
50.000
5.800
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
116
PP2400404800
BVG157
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
117
PP2400404801
BVG158
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.150
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
118
PP2400404802
BVG159
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/ 50ml
VN-19111-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
5.000
89.000
445.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
119
PP2400404804
BVG161
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
100.000
294
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
120
PP2400404806
BVG163
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
2% (dạng muối), 2ml
VD-23764-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
35.000
420
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
121
PP2400404807
BVG165
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
2.850
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
122
PP2400404809
BVG167
Trajenta
Linagliptin
5mg
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
16.156
161.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
123
PP2400404810
BVG168
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5 mg
893110393924 (VD-29131- 18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.400
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
124
PP2400404812
BVG170
SaVi Losartan 50
Losartan kali
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.050
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
125
PP2400404813
BVG171
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali ; Hydroclorothiazid
100mg + 12,5 mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.890
567.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
126
PP2400404814
BVG172
Akigol
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000
10g
VD-25154-16
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
4.500
3.000
13.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
127
PP2400404815
BVG173
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
2.000
35.970
71.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
128
PP2400404817
BVG175
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
893110339324 (VD-31252-18) (QĐ gia hạn 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml
Lọ
660
45.000
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
129
PP2400404818
BVG176
Melotop
Meloxicam
7,5mg
893110105323
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
610
61.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
130
PP2400404819
BVG177
Metformin
Metformin
1000mg (dạng muối)
893110443424 (VD-31992-19)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
490
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
131
PP2400404820
BVG178
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
3.677
36.770.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
132
PP2400404821
BVG179
BeticAPC 750 SR
Metformin
750mg (dạng muối)
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên
Viên
400.000
942
376.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
133
PP2400404822
BVG180
Metformin XR 500
Metformin
500mg (dạng muối)
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
566
56.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
134
PP2400404823
BVG181
Metformin 500mg
Metformin
500mg (dạng muối)
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
162
64.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
135
PP2400404824
BVG182
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
435
217.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
136
PP2400404825
BVG183
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.500
122.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
137
PP2400404826
BVG184
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
41.000
6.800
278.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
138
PP2400404827
BVG185
Medrokort 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-35124-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
1.000
20.860
20.860.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
139
PP2400404829
BVG187
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrin maleat
0,2mg/ml, 1ml
VN-21836-19 (cv gia hạn số: 199/QĐ-QLD, ngày 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.400
20.600
28.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
140
PP2400404830
BVG188
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
4.500
1.040
4.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
141
PP2400404831
BVG189
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
80.000
2.240
179.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
142
PP2400404832
BVG190
Egilok
Metoprolol tartrat
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
20.000
1.579
31.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
143
PP2400404835
BVG193
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.600
3.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
144
PP2400404836
BVG194
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (cv gia hạn số: 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
800
7.150
5.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
145
PP2400404838
BVG196
Osaphine
Morphin sulfat
10mg/ml, 1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
15.000
7.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
146
PP2400404839
BVG197
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
2.625
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
147
PP2400404841
BVG199
Montesin 10mg
Natri montelukast
Tương đương Montelukast 10mg
520110401923 (VN-20381-17)
Uống
viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
10.500
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
148
PP2400404842
BVG200
Elumast 4mg
Natri montelukast
Tương đương Montelukast 4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
Hộp 28 gói
Gói
20.000
11.550
231.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
1
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
149
PP2400404844
BVG202
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
150
PP2400404845
BVG203
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
6.000
95.000
570.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
151
PP2400404846
BVG204
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
3.000
125.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
152
PP2400404847
BVG205
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/ 10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
4.000
84.000
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
153
PP2400404848
BVG206
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine
10mg/50ml x 50ml
840110181523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 chai x 50ml
Chai
200
558.600
111.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
154
PP2400404850
BVG208
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
2.000
154.000
308.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
155
PP2400404851
BVG209
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
10.000
135.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
156
PP2400404852
BVG210
Lynparza
Olaparib
150mg
001110403323
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
1.792
1.171.800
2.099.865.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
157
PP2400404853
BVG211
Tagrisso
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat)
80mg
VN3-36-18
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
2.748.270
4.122.405.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
158
PP2400404854
BVG212
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
6.000
6.489
38.934.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
159
PP2400404856
BVG214
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7 ml
VD-21630-14
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
1.500
264.999
397.498.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
160
PP2400404857
BVG215
Pataxel
Paclitaxel
300mg
VN-17868-14
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A_Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ 300mg/50ml,
Lọ
300
2.250.000
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
161
PP2400404860
BVG218
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
80.000
1.640
131.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
162
PP2400404862
BVG220
Codalgin forte
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
3.390
111.870.000
CÔNG TY TNHH VIMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
163
PP2400404864
BVG222
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
30
5.940.000
178.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
164
PP2400404865
BVG223
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg
890410303824
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
50
8.337.000
416.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
165
PP2400404866
BVG224
Alegysal
Pemirolast Kali
5mg/5ml
499110080723
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
82.131
41.065.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
166
PP2400404867
BVG225
Kozemix
Perindopril + indapamid
8mg (dạng muối) + 2,5mg
VD-33575-19
uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
3.450
1.035.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
167
PP2400404868
BVG226
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
15.000
5.028
75.420.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
168
PP2400404870
BVG228
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
6.589
197.670.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
169
PP2400404871
BVG229
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
40.000
6.589
263.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
170
PP2400404872
BVG230
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.680
284.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
171
PP2400404873
BVG231
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
4mg + 5mg
VN-22895-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.032
80.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
172
PP2400404874
BVG232
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
173
PP2400404875
BVG233
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
174
PP2400404876
BVG234
Prusenza Plus 5/1.25 mg
Perindopril + indapamid
5mg (dạng muối) + 1,25mg
893110035224
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.770
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
175
PP2400404879
BVG237
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml, 4ml
300110185123
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Chai/Lọ/Ống
20.000
80.000
1.600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
176
PP2400404880
BVG238
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.400
1.250
1.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
177
PP2400404881
BVG239
Piroxicam 2%
Piroxicam
20mg/1ml
893110265323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
15.000
3.390
50.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
178
PP2400404882
BVG240
Povidon - Iod HD
Povidon iodin
10% , 125ml
VD-18443-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
25.000
14.690
367.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
179
PP2400404883
BVG241
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
893100443924 (VD-31199-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
20.000
16.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
180
PP2400404884
BVG242
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
893100443924 (VD-31199-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500ml
Lọ
2.000
59.900
119.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
181
PP2400404885
BVG243
Pragmiak 10mg
Prasugrel
10mg
560110962324
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
196
33.600
6.585.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
182
PP2400404886
BVG244
Jasugrel
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
Prasugrel 5 mg
VN3-416-22
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ × 14 viên
Viên
114
36.000
4.104.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
183
PP2400404887
BVG245
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg (dạng muối)
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.450
322.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
184
PP2400404888
BVG246
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
893110317524 (VD-25265-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.190
628.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
185
PP2400404889
BVG247
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.134
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
186
PP2400404890
BVG248
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.499
187.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
187
PP2400404891
BVG249
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg/ml, 1ml
VN-16898-13 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
20.150
6.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
188
PP2400404894
BVG253
Duolin Respules
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg (dạng muối))/2,5ml, 2,5ml
VN-22303-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Cipla Ltd
India
Hộp 4 túi x1 khay chứa 5 ống 2,5ml
Ống
10.000
11.290
112.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
5
18 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
189
PP2400404895
BVG254
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
190
PP2400404896
BVG255
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (VD-30605-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ
Lọ
20.000
8.400
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
191
PP2400404897
BVG256
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
192
PP2400404898
BVG257
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/5ml
VD-35063-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
6.000
99.000
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
193
PP2400404899
BVG258
Atisalbu
Mỗi ống 5ml chứa salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
tương đương 2mg salbutamol/5ml, 10ml
893115277823
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống 10ml
Ống
50.000
4.998
249.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
194
PP2400404900
BVG259
Atisalbu
Salbutamol sulfat
tương đương 2mg salbutamol/5ml, 5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống 5ml
Ống
50.000
3.780
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
195
PP2400404901
BVG260
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1.000
50.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
196
PP2400404902
BVG261
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
197
PP2400404907
BVG266
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.650
345.000
1.259.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
198
PP2400404911
BVG270
Spirovell
Spironolactone
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
199
PP2400404912
BVG271
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.512
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
200
PP2400404916
BVG277
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
55.000
4.700
258.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
201
PP2400404917
BVG278
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
100
744.870
74.487.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
202
PP2400404918
BVG279
Vingrelor
Ticagrelor
90mg
VD-34792-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
203
PP2400404919
BVG280
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml, 100ml
893115051523
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
12.000
16.294
195.528.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
204
PP2400404920
BVG281
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
47.300
189.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
205
PP2400404922
BVG283
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
3.200
52.300
167.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
206
PP2400404923
BVG284
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03-1175-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10 ml dung môi pha tiêm
Lọ
80
26.271.000
2.101.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
207
PP2400404926
BVG287
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
404
40.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
208
PP2400404927
BVG288
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
1.800
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
209
PP2400404928
BVG289
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.410
37.870.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
210
PP2400404929
BVG290
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
500mg
520115009624 (VN-20141-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
211
PP2400404931
BVG292
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
4.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
212
PP2400404932
BVG293
Cordamil 80mg
Verapamil hydrochloride
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
213
PP2400404934
BVG295
Duobivent
Vildagliptin + metformin
50mg + 1000mg (dạng muối)
893110238523
uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP INTER
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
214
PP2400404936
BVG297
Cavinton
Vinpocetin
5mg
VN-20508-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
2.730
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
215
PP2400404937
BVG298
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 115mg + 50mcg
VD-18447-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
750
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
216
PP2400404939
BVG300
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400IU)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41.300
1.800
74.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
217
PP2400404941
BVG303
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
VD-25219-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
2.785
1.392.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
218
PP2400404942
BVG304
Remicade
Infliximab
100mg
QLSP-970-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V.
CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 lọ x100mg
Lọ
50
11.818.800
590.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
219
PP2400404943
BVG305
CIMAher
Nimotuzumab (Humanized Monoclonalantibody against EGF Receptor)
50mg/10ml
850410110124 (QLSP-1002-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Centro de Inmunologia Molecular (CIM)
CuBa
Hộp 04 lọ x 10ml
Lọ
72
5.105.000
367.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
220
PP2400404945
BVG307
SaVi Donepezil 5
Donepezil
5mg (dạng muối)
VD-33531-19
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
339/QĐ/BVBC
06/03/2025
Bệnh viện Bãi Cháy
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây