Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400464569 |
G1N4431 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.785 |
5.355.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
2 |
PP2400463922 |
G1N2040 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
3 |
PP2400464460 |
G1N4322 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05mlx60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.200 |
96.000 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
4 |
PP2400463779 |
G1N1274 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.400 |
10.123 |
24.295.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
5 |
PP2400464304 |
G1N4166 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110065224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
820 |
98.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
6 |
PP2400464902 |
G1N4764 |
NDP-Saxa 5 |
Saxagliptin |
5mg |
893110137900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
12.000 |
8.550 |
102.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
7 |
PP2400465018 |
G1N4880 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624
(VD-29801-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
2.650 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
8 |
PP2400464024 |
G1N2142 |
Hapacol CS day |
Paracetamol + Phenylephrin HCL |
650mg + 5mg |
VD-20568-14 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
788 |
7.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 6094/QLD-ĐK ngày 3/5/2017 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
9 |
PP2400463702 |
G1N1197 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch tuyền tĩnh mạch |
Chai/túi |
1.200 |
262.000 |
314.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
10 |
PP2400464738 |
G1N4600 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
5.460 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
11 |
PP2400464802 |
G1N4664 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
893111592724 (VD-31631-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
1.650 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
12 |
PP2400464147 |
G1N4009 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
300.000 |
56 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
13 |
PP2400464248 |
G1N4110 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrat |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
14 |
PP2400464594 |
G1N4456 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
36.000 |
21.450 |
772.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
15 |
PP2400464984 |
G1N4846 |
Shikamic 30 |
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) |
30mg |
893100945024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.288 |
128.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
16 |
PP2400464047 |
G1N2165 |
ZHEKOF |
Telmisartan |
40mg |
VD-21070-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
550 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
17 |
PP2400464286 |
G1N4148 |
Captopril DWP 50mg |
Captopril |
50mg |
893110030524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
483 |
1.159.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
18 |
PP2400463967 |
G1N2085 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.300 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
19 |
PP2400463882 |
G1N1377 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
40 |
6.500.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
20 |
PP2400464205 |
G1N4067 |
Midatan 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110365324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
5.900 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
21 |
PP2400463695 |
G1N1190 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Romania |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
15.000 |
35.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
22 |
PP2400465071 |
G1N5032 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
488 |
146.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
23 |
PP2400464722 |
G1N4584 |
Oresol |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
3,5g+1,5g+2,545g+20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
gói |
1.000 |
1.490 |
1.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
24 |
PP2400465013 |
G1N4875 |
Vinrovit |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg+50mg+500mcg |
893110339824
(VD-28153-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.500 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
25 |
PP2400465004 |
G1N4866 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
576 |
17.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
26 |
PP2400464837 |
G1N4699 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml; 1ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1 ml |
Ống |
1.000 |
10.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
27 |
PP2400464421 |
G1N4283 |
Erythromycin EC DWP 250mg |
Erythromycin |
250mg |
893110236123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
28 |
PP2400464064 |
G1N2182 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
8.500 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
29 |
PP2400463963 |
G1N2081 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
989 |
5.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
30 |
PP2400463728 |
G1N1223 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
983 |
29.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
31 |
PP2400464184 |
G1N4046 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
893100473624 (VD-32415-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20g |
gói |
8.000 |
2.100 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
32 |
PP2400464863 |
G1N4725 |
Propranolol 40 |
Propranolol (hydroclorid) |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
525 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
33 |
PP2400463671 |
G1N1166 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
40IU/mlx10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
34 |
PP2400464121 |
G1N3046 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
685 |
41.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
35 |
PP2400463508 |
G1N1003 |
"Camzitol
" |
acetylsalicylic acid |
100mg |
"VN-22015-19
" |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
"Portugal
" |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.900 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
36 |
PP2400464501 |
G1N4363 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
16.300 |
16.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
37 |
PP2400464452 |
G1N4314 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
2mg/mlx100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml |
Chai/Túi |
600 |
129.500 |
77.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
38 |
PP2400464416 |
G1N4278 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
25.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
39 |
PP2400463829 |
G1N1324 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
40 |
218.612 |
8.744.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
40 |
PP2400464357 |
G1N4219 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
600 |
6.300 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
41 |
PP2400464013 |
G1N2131 |
OCID 20 |
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) |
20mg |
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119 |
Uống |
Viên nang
cứng tan trong ruột |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
245 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
42 |
PP2400465000 |
G1N4862 |
Anbatik |
Vincamin + rutin |
20mg+40mg |
VD-32768-19 (Gia hạn số 402/QĐ-QLD, ngày 18 tháng 06 năm 2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.690 |
93.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
43 |
PP2400463962 |
G1N2080 |
FIBROFIN-145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Thùng 72 hộp/Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.850 |
70.200.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 2 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
44 |
PP2400465022 |
G1N4884 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg+470mg |
VD-20663-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
975 |
29.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
45 |
PP2400463677 |
G1N1172 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
10 |
606.375 |
6.063.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
46 |
PP2400464154 |
G1N4016 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800
(VD-33369-19) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
730 |
2.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
47 |
PP2400464109 |
G1N3034 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.499 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
48 |
PP2400463909 |
G1N2027 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
5.017 |
30.102.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
49 |
PP2400464098 |
G1N3023 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
3.497 |
10.491.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
50 |
PP2400464007 |
G1N2125 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
25.998 |
25.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
51 |
PP2400463559 |
G1N1054 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
10.000 |
13.834 |
138.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
52 |
PP2400464167 |
G1N4029 |
Aeneas 20 |
Escin |
20 mg |
VD-36201-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.045 |
12.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
53 |
PP2400464107 |
G1N3032 |
THcomet-GP2 |
Glimepirid + metformin |
2mg+500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
54 |
PP2400464412 |
G1N4274 |
Epalrest |
Epalrestat |
50mg |
893110467023 (QLĐB-678-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
7.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
55 |
PP2400464032 |
G1N2150 |
Demencur 300 |
Pregabalin |
300mg |
893110564624(VD-32873-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
10.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
56 |
PP2400463800 |
G1N1295 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.400 |
33.600 |
80.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
57 |
PP2400464518 |
G1N4380 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
399 |
1.596.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
58 |
PP2400464362 |
G1N4224 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 (VD-25654-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.394 |
14.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
59 |
PP2400463745 |
G1N1240 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
United States |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
300 |
82.850 |
24.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
60 |
PP2400464349 |
G1N4211 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg+100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
610 |
54.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
61 |
PP2400463719 |
G1N1214 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Japan |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
36.383 |
87.319.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
62 |
PP2400464283 |
G1N4145 |
Hepaqueen Plus |
Cao khô Carduus marianus |
250mg |
893200129300(SĐKcũ:VD-32063-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.300 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
63 |
PP2400464856 |
G1N4718 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
64 |
PP2400463668 |
G1N1163 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
France |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
60 |
178.080 |
10.684.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
65 |
PP2400464571 |
G1N4433 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/mlx0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
200 |
5.500 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
66 |
PP2400464099 |
G1N3024 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.890 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
67 |
PP2400464330 |
G1N4192 |
Clytie 800 Mg |
Cimetidin |
800mg |
893110025524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.381 |
30.429.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
68 |
PP2400463549 |
G1N1044 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilate |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
600 |
45.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
69 |
PP2400465032 |
G1N4894 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
450 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
70 |
PP2400465028 |
G1N4890 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên sủi |
60.000 |
756 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
71 |
PP2400464848 |
G1N4710 |
Vicitadine |
Povidon iodin |
1%/125ml |
893100603524 (VD-32018-19) |
Súc miệng và súc họng |
Dung dịch súc miệng và súc họng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Lọ 125ml |
Lọ |
800 |
42.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
72 |
PP2400464699 |
G1N4561 |
Nabumeton 750 - US |
Nabumeton |
750mg |
893110455024
(VD-29699-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.999 |
23.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
73 |
PP2400464949 |
G1N4811 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml |
Lọ |
300 |
44.080 |
13.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
74 |
PP2400463661 |
G1N1156 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
20 |
3.900.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
75 |
PP2400463623 |
G1N1118 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300 |
54.000 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
76 |
PP2400463957 |
G1N2075 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
bơm tiêm |
40.000 |
274.500 |
10.980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
77 |
PP2400465093 |
G1N5054 |
Trafovir |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid Fumarat) |
25mg |
893110580124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
78 |
PP2400464672 |
G1N4534 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai/túi |
120.000 |
6.337 |
760.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
79 |
PP2400464334 |
G1N4196 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
SĐK gia hạn: 893115270600
(SĐK đã cấp: VD-27088-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 40ml |
Lọ |
10.000 |
95.000 |
950.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
80 |
PP2400464989 |
G1N4851 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110382724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.768 |
21.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
81 |
PP2400463523 |
G1N1018 |
Human Albumin 5% |
Human albumin |
12,5g/ 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
1.449.500 |
144.950.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
82 |
PP2400464998 |
G1N4860 |
MIVIFORT 1000/50 |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
3.000 |
6.279 |
18.837.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
83 |
PP2400463862 |
G1N1357 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
"Hộp 10 vỉ x
10 viên" |
Viên |
6.000 |
2.880 |
17.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
84 |
PP2400464982 |
G1N4844 |
Trimebutin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110738724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
625 |
3.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
85 |
PP2400464409 |
G1N4271 |
Japiane 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110114900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
12.000 |
3.780 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
86 |
PP2400463780 |
G1N1275 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
16.000 |
5.960 |
95.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
87 |
PP2400463850 |
G1N1345 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
400 |
744.870 |
297.948.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
88 |
PP2400464651 |
G1N4513 |
Meloxicam cap DWP 10mg |
Meloxicam |
10mg |
893110251724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
89 |
PP2400464177 |
G1N4039 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
893100877524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
970 |
1.940.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
90 |
PP2400464838 |
G1N4700 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml; 5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Lọ |
1.000 |
48.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
91 |
PP2400464237 |
G1N4099 |
Berberin |
Berberin (hydroclorid) |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
504 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
92 |
PP2400464763 |
G1N4625 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724
(VD-24706-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
350 |
2.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
93 |
PP2400464519 |
G1N4381 |
Heptaminol |
Heptaminol HCl |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ 854/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
4.000 |
1.080 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
94 |
PP2400464785 |
G1N4647 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên đặt |
800 |
1.680 |
1.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
95 |
PP2400464876 |
G1N4738 |
RivaHasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
1.848 |
11.088.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
96 |
PP2400464735 |
G1N4597 |
Nebizide 5/12,5 |
Nebivolol+hydroclorothiazid |
5mg+12,5mg |
VD-35702-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.345 |
26.070.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
97 |
PP2400463734 |
G1N1229 |
Gamalate B6 |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl |
0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g |
VN-15642-12 |
Uống |
Viên nén bao |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
98 |
PP2400464156 |
G1N4018 |
Mepatyl |
Acid acetic |
2% (w/w) |
893110101723 (QLĐB-799-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
99 |
PP2400464384 |
G1N4246 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
483 |
2.898.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
100 |
PP2400464727 |
G1N4589 |
Natribicarbonat 1.4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250 ml |
VD-25877-16 (893110492424) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
300 |
32.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
101 |
PP2400463973 |
G1N2091 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
655 |
52.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
102 |
PP2400464854 |
G1N4716 |
"Mitipreni 10mg ODT
" |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
10mg |
"VD-36255-22
" |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
"""Việt Nam
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
8.000 |
3.250 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"36 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
103 |
PP2400464561 |
G1N4423 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
3.000 |
975 |
2.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
104 |
PP2400465025 |
G1N4887 |
Goodcam |
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg |
15mg, 15mg, 25mg, 10mg, 50mg |
893100288824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
4.290 |
429.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
105 |
PP2400464449 |
G1N4311 |
Apixodin Dt 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
6.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
106 |
PP2400464655 |
G1N4517 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
20.950 |
125.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
107 |
PP2400463709 |
G1N1204 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
7.493 |
14.986.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
108 |
PP2400464277 |
G1N4139 |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
60.000 |
1.565 |
93.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
109 |
PP2400465066 |
G1N5027 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
25.585 |
25.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
110 |
PP2400463583 |
G1N1078 |
Zinnat tablets 500mg |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-20514-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
22.130 |
132.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
111 |
PP2400464224 |
G1N4086 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
112 |
PP2400463669 |
G1N1164 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
100IU/mlx10ml |
590410647424 (QLSP-895-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
62.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
113 |
PP2400464857 |
G1N4719 |
Winlin 25 |
Pregabalin |
25mg |
893110941224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.050 |
6.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
114 |
PP2400464974 |
G1N4836 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324
(VD-26912-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
2.995 |
35.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
115 |
PP2400464374 |
G1N4236 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
30.000 |
760 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
116 |
PP2400464232 |
G1N4094 |
Bambuterol 10-US |
Bambuterol |
10mg |
893110610024
(VD-33027-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
288 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
117 |
PP2400464937 |
G1N4799 |
Sutagran 50 |
Sumatriptan |
50mg |
893110145824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
9.100 |
45.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
118 |
PP2400464803 |
G1N4665 |
BV Ibugesic |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg+200mg |
893100237524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
40.000 |
300 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
119 |
PP2400464234 |
G1N4096 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/ liềux150 liều |
893100609724 (VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
8.000 |
56.000 |
448.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
120 |
PP2400463515 |
G1N1010 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
106.730 |
213.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
121 |
PP2400464787 |
G1N4649 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
30.000 |
8.490 |
254.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
122 |
PP2400464511 |
G1N4373 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
1.995 |
5.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
123 |
PP2400464942 |
G1N4804 |
Tracardis 80mg |
Telmisartan |
80mg |
893110073124
(VD-20874-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
124 |
PP2400464101 |
G1N3026 |
Gabarel |
Gabapentin |
300mg |
893110327823(VD-26056-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) |
Viên |
3.000 |
3.390 |
10.170.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 3 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
125 |
PP2400463832 |
G1N1327 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.700 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
126 |
PP2400464618 |
G1N4480 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
127 |
PP2400464261 |
G1N4123 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
128 |
PP2400464353 |
G1N4215 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistin* |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
30 |
180.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
129 |
PP2400464417 |
G1N4279 |
Mucorel |
Erdostein |
300mg |
893110892824
(VD-33944-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
5.734 |
17.202.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
130 |
PP2400463581 |
G1N1076 |
Tenamyd - Ceftazidime 500 |
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) |
0,5g |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
20.800 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
131 |
PP2400463730 |
G1N1225 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility - Cyprus |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.200 |
14.200 |
17.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
132 |
PP2400464093 |
G1N3018 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
790 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
133 |
PP2400465040 |
G1N5001 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg; 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
134 |
PP2400464841 |
G1N4703 |
Povidone-Api Gel |
Povidon iodin |
10%/10g |
VD-34976-21 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 10g; Hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 10g |
Tuýp |
400 |
16.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
135 |
PP2400463777 |
G1N1272 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2.400 |
7.084 |
17.001.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
136 |
PP2400465023 |
G1N4885 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
118 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
137 |
PP2400464273 |
G1N4135 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924 (VD-30380-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
295 |
1.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
138 |
PP2400463637 |
G1N1132 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
300 |
436.065 |
130.819.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
139 |
PP2400464890 |
G1N4752 |
A.T Salbutamol inj |
Salbutamol ( dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg;1ml |
893115478924 (VD-31593-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.400 |
1.695 |
4.068.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
140 |
PP2400464756 |
G1N4618 |
NYSTATIN 500.000IU |
Nystatin |
500.000IU |
893110272923 (VD-18217-13) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 8viên |
Viên |
1.000 |
1.010 |
1.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
141 |
PP2400464085 |
G1N3010 |
LIPOTATIN 20MG |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
402 |
8.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
142 |
PP2400464879 |
G1N4741 |
Devastin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-19846-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
200 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
143 |
PP2400464303 |
G1N4165 |
Cefalexin 1000mg |
Cefalexin |
1000mg |
VD-36026-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.300 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
144 |
PP2400464922 |
G1N4784 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
893110039723 |
Dung dịch rửa |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
14.490 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
145 |
PP2400464327 |
G1N4189 |
Decogamin |
Choline alfoscerat |
600mg/7ml |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
1.200 |
16.800 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
146 |
PP2400464935 |
G1N4797 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
441 |
5.292.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
147 |
PP2400464249 |
G1N4111 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
90 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
148 |
PP2400463626 |
G1N1121 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
26.533 |
159.198.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
149 |
PP2400464592 |
G1N4454 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
8.694 |
3.477.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
150 |
PP2400464072 |
G1N2190 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
151 |
PP2400464758 |
G1N4620 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
600 |
82.000 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
152 |
PP2400463966 |
G1N2084 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
880110033323 (VN-18080-14); Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
23.289 |
6.986.700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
153 |
PP2400464318 |
G1N4180 |
Midazoxim 1g |
Ceftizoxim
(dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110066224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
45.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
154 |
PP2400464707 |
G1N4569 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
40.000 |
5.740 |
229.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
155 |
PP2400463722 |
G1N1217 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.843 |
96.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
156 |
PP2400464144 |
G1N4006 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
312 |
49.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
157 |
PP2400464197 |
G1N4059 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
110 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
158 |
PP2400463615 |
G1N1110 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg, 260mg, 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
159 |
PP2400464770 |
G1N4632 |
Hebozeta 20 |
Omeprazol+Natri bicarbonat |
20mg+1680mg |
VD-36257-22
(Gia hạn: 855/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
7.590 |
37.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
160 |
PP2400464190 |
G1N4052 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
110 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
161 |
PP2400463606 |
G1N1101 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
162 |
PP2400464292 |
G1N4154 |
Carbimazol DWP 5mg |
Carbimazol |
5mg |
893110148100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
504 |
3.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
163 |
PP2400463877 |
G1N1372 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp.zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.200 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
164 |
PP2400465080 |
G1N5041 |
Luotai |
Saponin toàn
phần chiết
xuất từ rễ tam
thất (Panax
Notoginseng
Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống
dung môi.
Hộp lớn
chứa 6 hộp
nhỏ |
Lọ |
10.000 |
115.500 |
1.155.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
165 |
PP2400463917 |
G1N2035 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg+125mg |
893110415924 (VD-31720-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
14.100 |
141.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
166 |
PP2400463923 |
G1N2041 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg+6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
167 |
PP2400464673 |
G1N4535 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/ 150ml |
893115706124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
8.000 |
28.300 |
226.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
168 |
PP2400464729 |
G1N4591 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
800 |
19.740 |
15.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
169 |
PP2400464731 |
G1N4593 |
Ingair 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
4.500 |
578 |
2.601.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
170 |
PP2400463653 |
G1N1148 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
4.956 |
49.560.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
171 |
PP2400464260 |
G1N4122 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
800 |
15.920 |
12.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
172 |
PP2400463789 |
G1N1284 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
France |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
100 |
54.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
173 |
PP2400463964 |
G1N2082 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
560 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
174 |
PP2400464522 |
G1N4384 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
3.000 |
29.043 |
87.129.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
175 |
PP2400464647 |
G1N4509 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
893110491824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
339 |
13.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
176 |
PP2400464645 |
G1N4507 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500mcg/1ml |
893110657724 (VD-28872-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
3.000 |
12.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
177 |
PP2400463588 |
G1N1083 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3% |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
68.250 |
6.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
178 |
PP2400464506 |
G1N4368 |
Gluthion |
Glutathion (dưới dạng glutathion natri 643mg) |
600mg |
893110194224
(VD-19717-13) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô
pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống |
Lọ |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
179 |
PP2400464092 |
G1N3017 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.600 |
34.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
180 |
PP2400465046 |
G1N5007 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%/30g |
893100053623 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
300 |
26.500 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
181 |
PP2400464978 |
G1N4840 |
Lerfozi 50 |
Trazodone hydrochlorid |
50mg |
VD3-121-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.468 |
94.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
182 |
PP2400464532 |
G1N4394 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
857 |
12.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
183 |
PP2400464912 |
G1N4774 |
A.T Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-26107-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
245 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
184 |
PP2400463725 |
G1N1220 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin (maleat) |
0,2mg/1ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
20.600 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
185 |
PP2400463586 |
G1N1081 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
4.000 |
4.977 |
19.908.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
186 |
PP2400464554 |
G1N4416 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
1.200 |
6.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
187 |
PP2400464130 |
G1N3055 |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.239 |
24.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
188 |
PP2400464028 |
G1N2146 |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
800 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
189 |
PP2400465091 |
G1N5052 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
129.000 |
645.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
190 |
PP2400463557 |
G1N1052 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
684 |
13.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
191 |
PP2400464223 |
G1N4085 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Nhai |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.800 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
192 |
PP2400464988 |
G1N4850 |
Ursofast |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
893110840324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
12.900 |
30.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
193 |
PP2400464367 |
G1N4229 |
DEXONE |
Dexamethason acetat |
0,5mg |
893110263700 (VD-20162-13) |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
9.000 |
63 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
194 |
PP2400465039 |
G1N4901 |
Zopic-5A 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-36100-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.550 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
195 |
PP2400464987 |
G1N4849 |
Asopus 300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110312124 (VD-31068-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.100 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
196 |
PP2400464213 |
G1N4075 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 (VD-21312-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
92 |
82.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
197 |
PP2400464308 |
G1N4170 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.295 |
103.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
198 |
PP2400463899 |
G1N2017 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
40.000 |
6.150 |
246.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
199 |
PP2400463538 |
G1N1033 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
11.130 |
44.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
200 |
PP2400464796 |
G1N4658 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg+2mg |
893100344623
(VD-24090-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
3.000 |
315 |
945.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
201 |
PP2400464288 |
G1N4150 |
Indapa |
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg+25mg |
VD-29373-18
(893110044200) |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
202 |
PP2400464182 |
G1N4044 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
104 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
203 |
PP2400464627 |
G1N4489 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg+3030,3mg/15g |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g, |
Gói |
40.000 |
2.982 |
119.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
204 |
PP2400464319 |
G1N4181 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim |
2g |
893110656824
(SĐK cũ: VD-23501-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
83.000 |
1.245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
205 |
PP2400463576 |
G1N1071 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.450 |
154.500.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
206 |
PP2400464741 |
G1N4603 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.596 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
207 |
PP2400464366 |
G1N4228 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-25856-16 (893110237800) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
690 |
4.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
208 |
PP2400465045 |
G1N5006 |
Datpagi 5 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) |
5mg |
893110342900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên;
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
2.730 |
3.276.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
209 |
PP2400464397 |
G1N4259 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem* |
250mg |
893110159424 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml |
Lọ |
200 |
398.000 |
79.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
210 |
PP2400464180 |
G1N4042 |
Ancitic |
Almagat |
1g/ 7,5ml |
893100198823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 7,5ml |
gói |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
211 |
PP2400464030 |
G1N2148 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.600 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
212 |
PP2400464669 |
G1N4531 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
16.000 |
1.045 |
16.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
213 |
PP2400463778 |
G1N1273 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
80.000 |
5.028 |
402.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
214 |
PP2400464903 |
G1N4765 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.780 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
215 |
PP2400464198 |
G1N4060 |
ERAFIQ 10/160 |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
11.445 |
68.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
216 |
PP2400465044 |
G1N5005 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
264 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
217 |
PP2400464497 |
G1N4359 |
Glucose 10% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50g |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
218 |
PP2400464585 |
G1N4447 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
893110335223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
940 |
4.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
219 |
PP2400463631 |
G1N1126 |
PM Procare Diamond |
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid..., |
Mỗi viên nang có chứa: Concentrated Omega-3 Triglycerides -fish: 500 mg. Tương đương:
45mg + 216mg +5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg +30mg + 8mg + 10mcg + 200IU + 50mg + 500mcg + …. |
VN-14585-12 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
220 |
PP2400464096 |
G1N3021 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
221 |
PP2400464850 |
G1N4712 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.600 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
222 |
PP2400463951 |
G1N2069 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.100 |
15.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
223 |
PP2400464125 |
G1N3050 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
366 |
73.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
224 |
PP2400464977 |
G1N4839 |
Lerfozi 100 |
Trazodone hydrochlorid |
100mg |
893110134823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
15.935 |
63.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
225 |
PP2400464376 |
G1N4238 |
BV Diclo 75 |
Diclofenac |
75mg |
893110460223 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
260 |
1.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
226 |
PP2400464713 |
G1N4575 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai/túi |
200.000 |
4.743 |
948.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
227 |
PP2400464291 |
G1N4153 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
228 |
PP2400465070 |
G1N5031 |
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) |
Linezolid* |
600mg/300ml |
890110767624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aishwarya Lifesciences |
India |
Hộp 1 chai 300ml |
Chai |
200 |
123.000 |
24.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
229 |
PP2400464557 |
G1N4419 |
Ivabradin 7,5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
893110738424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.460 |
4.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
230 |
PP2400464104 |
G1N3029 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
600.000 |
394 |
236.400.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
231 |
PP2400464726 |
G1N4588 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
500.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
232 |
PP2400464745 |
G1N4607 |
Noradrenalin10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
233 |
PP2400464819 |
G1N4681 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/mlx5ml |
893110591924 (VD-28882-18) |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
200 |
150.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
234 |
PP2400464200 |
G1N4062 |
Zoamco-A |
Amlodipin+Atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.250 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
235 |
PP2400464881 |
G1N4743 |
A.T Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
893110276223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
238 |
5.712.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
236 |
PP2400464616 |
G1N4478 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
112 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
237 |
PP2400464266 |
G1N4128 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
838 |
5.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
238 |
PP2400464127 |
G1N3052 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110188424 (VD-30928-18) |
Uống |
Viêng nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.800 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
239 |
PP2400464574 |
G1N4436 |
"Mitidipil 4mg
" |
Lacidipin |
4mg |
"893110569124
VD-32466-19" |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
"""Việt Nam
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.850 |
29.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"36 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
240 |
PP2400463548 |
G1N1043 |
Amoxicillin 500mg capsules |
Amoxicilin |
500mg |
VN-22949-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Athlone Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
6.000 |
2.100 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
241 |
PP2400463616 |
G1N1111 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1.500 |
5.306 |
7.959.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
242 |
PP2400463723 |
G1N1218 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
2.338 |
46.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
243 |
PP2400464056 |
G1N2174 |
Tobadexa |
Tobramycin + dexamethason |
15mg+5mg/5ml |
880110776524
(VN-1344-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
31.290 |
12.516.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
244 |
PP2400463982 |
G1N2100 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
630 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
245 |
PP2400463965 |
G1N2083 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
874 |
3.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
246 |
PP2400464375 |
G1N4237 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
150 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
247 |
PP2400464559 |
G1N4421 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
600 |
11.200 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
248 |
PP2400463870 |
G1N1365 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
16.000 |
6.972 |
111.552.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
249 |
PP2400464919 |
G1N4781 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.481 |
32.886.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
250 |
PP2400464926 |
G1N4788 |
Kamydazol fort |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115886424 (VD-22174-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.750 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
251 |
PP2400464369 |
G1N4231 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
525 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
252 |
PP2400464504 |
G1N4366 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
30.000 |
6.600 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
253 |
PP2400463759 |
G1N1254 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.167 |
126.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
254 |
PP2400464134 |
G1N3059 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
255 |
PP2400464176 |
G1N4038 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.203 |
720.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
256 |
PP2400463826 |
G1N1321 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
200 |
210.176 |
42.035.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
257 |
PP2400464289 |
G1N4151 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
928 |
928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
258 |
PP2400464173 |
G1N4035 |
Ometadol |
Alfacalcidol |
0,25mcg |
893110411424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
4.800 |
5.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
259 |
PP2400463758 |
G1N1253 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
125.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
260 |
PP2400463724 |
G1N1219 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
3.677 |
147.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
261 |
PP2400465075 |
G1N5036 |
SaViNapeso 500/20 |
Naproxen + Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) |
500mg + 20mg |
893110235023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
1.200 |
10.900 |
13.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
262 |
PP2400463551 |
G1N1046 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
5.639 |
13.533.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
263 |
PP2400464321 |
G1N4183 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.189 |
59.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
264 |
PP2400464067 |
G1N2185 |
Vilason-50 |
Vildagliptin |
50mg |
890110002725 |
Uống |
Viên nén |
Unison Pharmaceutical Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.809 |
48.090.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
265 |
PP2400464759 |
G1N4621 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
893115219000
(VD-23602-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
2.075 |
2.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
266 |
PP2400464335 |
G1N4197 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
507 |
7.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
267 |
PP2400464801 |
G1N4663 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+10mg |
893111203724(VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.000 |
2.100 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
268 |
PP2400464587 |
G1N4449 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin |
5mg/10ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
500 |
8.300 |
4.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
269 |
PP2400464781 |
G1N4643 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
2.800 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
270 |
PP2400464930 |
G1N4792 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g/2g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
80.000 |
1.250 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
271 |
PP2400464806 |
G1N4668 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
363 |
29.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
272 |
PP2400463772 |
G1N1267 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
2.424 |
48.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
273 |
PP2400464712 |
G1N4574 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai/túi |
2.000 |
12.688 |
25.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
274 |
PP2400463672 |
G1N1167 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
France |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
6.000 |
105.800 |
634.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
275 |
PP2400464650 |
G1N4512 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110080524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
150.000 |
67 |
10.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
276 |
PP2400464862 |
G1N4724 |
Cardio-BFS |
Propranolol (hydroclorid) |
1mg/1ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
400 |
25.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
277 |
PP2400464225 |
G1N4087 |
Flepgo 100 |
Avanafil |
100mg |
893110170423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
105.168 |
21.033.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
278 |
PP2400464339 |
G1N4201 |
Hyuga 150mg |
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110210200 (VD-34140-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
680 |
2.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
279 |
PP2400464671 |
G1N4533 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%/15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Tuýp |
200 |
14.000 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
280 |
PP2400464537 |
G1N4399 |
Iclarac |
Ibuprofen+codein |
200mg+30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
281 |
PP2400464494 |
G1N4356 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
225 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
282 |
PP2400464630 |
G1N4492 |
Bostogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg+351,9mg+50mg)/15g |
893100506324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.270 |
327.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
283 |
PP2400464050 |
G1N2168 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.190 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
284 |
PP2400464388 |
G1N4250 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
8.400 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
285 |
PP2400464810 |
G1N4672 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
245 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
286 |
PP2400464632 |
G1N4494 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg) /10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30.000 |
3.885 |
116.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
287 |
PP2400464458 |
G1N4320 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
22.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
288 |
PP2400464694 |
G1N4556 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai/túi |
1.200 |
39.000 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
289 |
PP2400464614 |
G1N4476 |
Camlyhepatinsof |
L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E |
80mg+ 10mg+1mg+75mg+50mg |
893100334324 (VD-18253-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên , Hộp 10 vỉ x 3 viên |
Viên |
180.000 |
7.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
290 |
PP2400463600 |
G1N1095 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
19.420 |
58.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
291 |
PP2400463706 |
G1N1201 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
2.000 |
66.720 |
133.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
292 |
PP2400464300 |
G1N4162 |
Midaclo 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110485624
(VD-19900-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
293 |
PP2400464638 |
G1N4500 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
294 |
PP2400464083 |
G1N3008 |
Stadnolol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110050423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
295 |
PP2400465009 |
G1N4871 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
1.000 |
6.665 |
6.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
296 |
PP2400464004 |
G1N2122 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Ống (Bơm tiêm) |
200 |
509.250 |
101.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
297 |
PP2400464434 |
G1N4296 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
475 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
298 |
PP2400463863 |
G1N1358 |
Mextropol Forte |
Trimebutin maleat |
200mg |
590110977424 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
"Hộp 10 vỉ x
10 viên" |
Viên |
10.000 |
6.280 |
62.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
299 |
PP2400464794 |
G1N4656 |
Panactol Extra |
Paracetamol; Cafein |
500mg + 65mg |
VD-20764-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
400 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
300 |
PP2400464765 |
G1N4627 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
893110275923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
305 |
915.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
301 |
PP2400463792 |
G1N1287 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
"VN-15827-12
(SĐK cũ) (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
594110027825 (SĐK mới)" |
Uống |
viên nang |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.600 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
302 |
PP2400464685 |
G1N4547 |
Agatop |
Mỗi 118ml dung dịch chia liều chứa: Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
133ml |
893100216224 |
Thụt hậu môn/ Trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
3.000 |
51.450 |
154.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
303 |
PP2400464997 |
G1N4859 |
Viliptin |
Vildagliptin |
50mg |
893110160600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
720 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
304 |
PP2400464895 |
G1N4757 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg+350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
798 |
7.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
305 |
PP2400464730 |
G1N4592 |
LactatedRinger's and Dextrose |
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose |
500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
4.000 |
10.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
306 |
PP2400463837 |
G1N1332 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.450 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
307 |
PP2400464536 |
G1N4398 |
Ibuprofen DWP 300mg |
Ibuprofen |
300mg |
893100285124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
588 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
308 |
PP2400464276 |
G1N4138 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.366 |
47.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
309 |
PP2400464783 |
G1N4645 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
5.800 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
310 |
PP2400464211 |
G1N4073 |
Inopantine |
Arginin |
300mg |
893110267600 |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.200 |
8.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
311 |
PP2400464066 |
G1N2184 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110165824
(VD-29135-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.675 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
312 |
PP2400463737 |
G1N1232 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
3.000 |
29.500 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
313 |
PP2400464869 |
G1N4731 |
Suritil 5 mg |
Ramipril |
5mg |
VD-34398-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.195 |
7.170.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
314 |
PP2400464474 |
G1N4336 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 ống |
Ống |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
315 |
PP2400464201 |
G1N4063 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
1.478 |
59.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
316 |
PP2400464941 |
G1N4803 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
186 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
317 |
PP2400465020 |
G1N4882 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
318 |
PP2400464316 |
G1N4178 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110658524 (VD-28897-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.588 |
190.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
319 |
PP2400464411 |
G1N4273 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.050 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
320 |
PP2400463579 |
G1N1074 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
SĐK gia hạn: 840110989124 (SĐK đã cấp: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ 2g |
Lọ |
5.000 |
226.000 |
1.130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
321 |
PP2400464920 |
G1N4782 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
322 |
PP2400464755 |
G1N4617 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
1.000 |
980 |
980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
323 |
PP2400464350 |
G1N4212 |
Terpin Codein 5 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
5mg + 100mg |
893111068000 (VD-18715-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
590 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
324 |
PP2400464471 |
G1N4333 |
Fucipa B |
Fusidic acid + betamethason |
(2%+0,1%)/5g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
400 |
14.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
325 |
PP2400463506 |
G1N1001 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.612 |
92.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
326 |
PP2400463930 |
G1N2048 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23mg + 38mg + 30mg |
893110421624
(SĐK cũ: VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
12.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH APEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
327 |
PP2400465027 |
G1N4889 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
220 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
328 |
PP2400464721 |
G1N4583 |
Oresol new |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
0,52g+0,3g+0,509+2,7g/4,22g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
gói |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
329 |
PP2400464639 |
G1N4501 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
3.700 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
330 |
PP2400463795 |
G1N1290 |
RESINCALCIO |
Polystyren |
15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
200 |
108.486 |
21.697.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
331 |
PP2400464191 |
G1N4053 |
Am-broxol |
Ambroxol |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.820 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
332 |
PP2400464443 |
G1N4305 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
440 |
66.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
333 |
PP2400464844 |
G1N4706 |
DANAPHA PVP- IODINE 10% |
Povidon iod |
10% (w/v) |
VD-30239-18 (893100011600) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Chai |
2.000 |
4.200 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
334 |
PP2400464077 |
G1N3002 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
4.425 |
8.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
335 |
PP2400464728 |
G1N4590 |
Natribicarbonat 1.4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%500 ml |
VD-25877-16 (893110492424) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
200 |
40.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
336 |
PP2400464183 |
G1N4045 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
893110848424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
440.000 |
289 |
127.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
337 |
PP2400464625 |
G1N4487 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+300mg/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
150.000 |
2.478 |
371.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
338 |
PP2400465016 |
G1N4878 |
Vitatrum B - Complex |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin PP (Nicotinamid) |
5mg ; 2mg ; 2mg ; 20mg |
VD-24675-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên, chai 500 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
339 |
PP2400463961 |
G1N2079 |
Febumac 40 |
Febuxostat |
40mg |
890110775024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
9.750 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
340 |
PP2400463924 |
G1N2042 |
Hexicof |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
890100432723 |
Uống |
Viên nén |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
454 |
72.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
341 |
PP2400465019 |
G1N4881 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
500mcg/1ml |
893110712424
(VD-25835-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
342 |
PP2400464377 |
G1N4239 |
Flolistim |
Dienogest |
2mg |
8931102
26423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty
TNHH
DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
200 |
27.686 |
5.537.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
343 |
PP2400465056 |
G1N5017 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 ; Mã HS gia hạn: 81962/TT90; |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
120.950 |
2.419.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
344 |
PP2400464394 |
G1N4256 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml |
893110155723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
79.000 |
15.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
345 |
PP2400464117 |
G1N3042 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
488 |
244.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
346 |
PP2400463584 |
G1N1079 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.400 |
69.300 |
166.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
347 |
PP2400464251 |
G1N4113 |
Deliptil 62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
893110323100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên, Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
348 |
PP2400463663 |
G1N1158 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
France |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
247.000 |
148.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
349 |
PP2400464493 |
G1N4355 |
Hapizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110238324 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
2.604 |
6.249.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
350 |
PP2400464143 |
G1N4005 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
13.734 |
1.098.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
351 |
PP2400465034 |
G1N4896 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
165 |
660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
352 |
PP2400463950 |
G1N2068 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
490 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
353 |
PP2400463518 |
G1N1013 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
240 |
123.000 |
29.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
354 |
PP2400464048 |
G1N2166 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
998 |
11.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
355 |
PP2400464217 |
G1N4079 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
356 |
PP2400464584 |
G1N4446 |
Kafedipin |
Lercanidipine hydrochloride |
10mg |
893110093300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
690 |
13.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
357 |
PP2400463853 |
G1N1348 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.241 |
13.446.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
358 |
PP2400465090 |
G1N5051 |
I-SUCR-IN |
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose (tương đương với 100mg sắt nguyên tố) |
100mg/5ml |
VN-16316-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. |
India |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
50.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
359 |
PP2400464664 |
G1N4526 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
592 |
35.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
360 |
PP2400464901 |
G1N4763 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.100 |
73.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
361 |
PP2400464697 |
G1N4559 |
Atimupicin |
Mupirocin
(dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
893100209600 (VD-33402-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
29.100 |
2.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
362 |
PP2400464282 |
G1N4144 |
Sicugarin |
Cao khô Carduus marianus |
250mg |
893200128400
(SĐK cũ: VD-26340-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
363 |
PP2400464687 |
G1N4549 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1mlx45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
364 |
PP2400464000 |
G1N2118 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
480 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
365 |
PP2400463601 |
G1N1096 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
United States |
Chai 240ml |
Chai |
60 |
2.700.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
366 |
PP2400464017 |
G1N2135 |
"Topraz 20
" |
Pantoprazol |
20mg |
"VN-22990-21
" |
Uống |
"Viên nén kháng dịch vị
" |
"Aurobindo Pharma Limited
" |
"India
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.764 |
70.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
367 |
PP2400464971 |
G1N4833 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
15mg+5mg/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
6.510 |
39.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
368 |
PP2400464874 |
G1N4736 |
Rivamax 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110236624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.180 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
369 |
PP2400464270 |
G1N4132 |
Elnitine |
Calci glycerophosphat (dưới dạng calci glycerophosphat 50%) + Magnesi gluconat |
(0,456g + 0,426g)/10ml |
893100513224 (VD-32400-19) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
gói |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
370 |
PP2400463746 |
G1N1241 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
200 |
1.045.000 |
209.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
371 |
PP2400464148 |
G1N4010 |
Aspirin - 100 |
Acid Acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
450 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
372 |
PP2400464279 |
G1N4141 |
Silyvercell |
Cao Carduus marianus (tương
đương 100 mg Silymarin) |
200mg |
VD-35770-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
373 |
PP2400464611 |
G1N4473 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
37.000 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
374 |
PP2400463876 |
G1N1371 |
Vicetin |
Vinpocetin |
10mg |
380110132424 (VN-22014-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.990 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
375 |
PP2400463578 |
G1N1073 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin |
1g |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
5.000 |
105.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
376 |
PP2400464684 |
G1N4546 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2.400 |
119.000 |
285.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
377 |
PP2400464882 |
G1N4744 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
380 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
378 |
PP2400464683 |
G1N4545 |
Apimonta 0,1% |
Mometason furoat |
0,1g/100gx5g |
893100322200 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
800 |
30.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
379 |
PP2400464612 |
G1N4474 |
Melopower |
L-Ornithin L-Aspartat |
300mg |
893110211524 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
380 |
PP2400464285 |
G1N4147 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
107 |
428.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
381 |
PP2400464586 |
G1N4448 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
gói |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
382 |
PP2400464116 |
G1N3041 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110294400
(VD-34282-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
435 |
6.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
383 |
PP2400464534 |
G1N4396 |
Ibuhadi 600 |
Ibuprofen |
600mg |
VD-35172-21 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
500 |
12.400 |
6.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
384 |
PP2400464623 |
G1N4485 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
385 |
PP2400463919 |
G1N2037 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 (VD-20359-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
370 |
14.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
386 |
PP2400465014 |
G1N4876 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg+125mg+250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
240.000 |
1.239 |
297.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
387 |
PP2400464642 |
G1N4504 |
MEBENDAZOL 500 |
Mebendazol |
500mg |
893100080424 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
1.399 |
8.394.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
388 |
PP2400464530 |
G1N4392 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
2.655 |
106.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
389 |
PP2400463968 |
G1N2086 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
390 |
PP2400464784 |
G1N4646 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
301 |
21.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
391 |
PP2400463543 |
G1N1038 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
8.800 |
52.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
392 |
PP2400464264 |
G1N4126 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên sủi |
80.000 |
1.197 |
95.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
393 |
PP2400464428 |
G1N4290 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
456 |
273.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
394 |
PP2400465049 |
G1N5010 |
Lupiparin |
Enoxaparin (natri) |
40mg/0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml |
bơm tiêm |
400 |
68.500 |
27.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
395 |
PP2400464576 |
G1N4438 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10⁸CFU/1g |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
gói |
40.000 |
819 |
32.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
396 |
PP2400464917 |
G1N4779 |
Soledivir |
Sofosbuvir + ledipasvir |
400mg; 90mg |
893110392423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.400 |
84.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
397 |
PP2400464476 |
G1N4338 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
352 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
398 |
PP2400463662 |
G1N1157 |
Lantus |
Insulin glargine |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) |
QLSP-0790-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
479.750 |
287.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
399 |
PP2400464495 |
G1N4357 |
Rhaminas |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid); Chondroitin sulfat natri |
392,6mg; 400mg |
893100274000 (VD-21959-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.940 |
59.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
400 |
PP2400464959 |
G1N4821 |
Bosrelor 60 |
Ticagrelor |
60mg |
893110232423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
401 |
PP2400464406 |
G1N4268 |
Nadyestin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110427924 (VD-31544-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.880 |
2.256.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
402 |
PP2400464433 |
G1N4295 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.670 |
16.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
403 |
PP2400464668 |
G1N4530 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
404 |
PP2400463999 |
G1N2117 |
Pdsolone - 40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals PVT |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
5.000 |
27.800 |
139.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
405 |
PP2400464336 |
G1N4198 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 (893110919524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
11.340 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
406 |
PP2400463679 |
G1N1174 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
200 |
240.776 |
48.155.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
407 |
PP2400464043 |
G1N2161 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
2.400 |
229.000 |
549.600.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
408 |
PP2400463599 |
G1N1094 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
19.000 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
409 |
PP2400464620 |
G1N4482 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
3.000 |
3.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
410 |
PP2400463595 |
G1N1090 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.000 |
5.450 |
21.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
411 |
PP2400464341 |
G1N4203 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
6.650 |
2.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
412 |
PP2400464155 |
G1N4017 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
4.000 |
1.025 |
4.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
413 |
PP2400464955 |
G1N4817 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
525 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
414 |
PP2400464210 |
G1N4072 |
NDP-Apixan 5 |
Apixaban |
5mg |
893110137700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
415 |
PP2400464354 |
G1N4216 |
Alcohol 70º |
Cồn 70º |
500ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
100 |
17.850 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
416 |
PP2400464834 |
G1N4696 |
Piroxicam 20mg/ml |
Piroxicam |
20mg/ml |
893110151200 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
3.300 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
417 |
PP2400464883 |
G1N4745 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
598 |
71.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
418 |
PP2400464633 |
G1N4495 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400+400+40mg/10g |
893100042623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
gói |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
419 |
PP2400464929 |
G1N4791 |
Spinolac® 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424
(VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.533 |
122.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
420 |
PP2400463945 |
G1N2063 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
278 |
16.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
421 |
PP2400464764 |
G1N4626 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
202 |
1.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
422 |
PP2400464842 |
G1N4704 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%/1100ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 1100ml |
Chai |
200 |
138.000 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
423 |
PP2400463570 |
G1N1065 |
PM H-Regulator |
Cao khô quả Vitex agnus castus + Cao khô hạt đậu nành |
20mg (tương đương 200mg quả Vitex agnus castus khô) + 20mg (có chứa 80mg isoflavon) |
VN-18432-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
424 |
PP2400463636 |
G1N1131 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
229.355 |
229.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
425 |
PP2400463871 |
G1N1366 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
426 |
PP2400463849 |
G1N1344 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
8.700 |
26.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
427 |
PP2400464311 |
G1N4173 |
Nozasul 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
59.000 |
2.950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
428 |
PP2400464239 |
G1N4101 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
893110017000 (VD-32796-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
352 |
28.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
429 |
PP2400464069 |
G1N2187 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.948 |
11.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
430 |
PP2400464062 |
G1N2180 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
20.000 |
254 |
5.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
431 |
PP2400464880 |
G1N4742 |
Devastin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19847-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
462 |
5.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
432 |
PP2400464789 |
G1N4651 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml, 75ml |
SĐK gia hạn: 893110338924
(SĐK đã cấp: VD-26287-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 75ml |
Lọ |
10.000 |
29.500 |
295.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
433 |
PP2400465089 |
G1N5050 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
160 |
89.400 |
14.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
434 |
PP2400464659 |
G1N4521 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
240.000 |
908 |
217.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
435 |
PP2400464906 |
G1N4768 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
893200128900 (VD-32555-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
436 |
PP2400463708 |
G1N1203 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid* |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
145.500 |
174.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
437 |
PP2400464410 |
G1N4272 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
893110296424 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.835 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
438 |
PP2400464246 |
G1N4108 |
Amebismo |
Bismuth |
262mg |
893110669724
(SĐK cũ: VD-26970-17) |
Nhai |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.700 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
439 |
PP2400464590 |
G1N4452 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg+10mg |
893110618124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.856 |
28.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
440 |
PP2400464952 |
G1N4814 |
Tertracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng (cam-đen) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
715 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
441 |
PP2400464103 |
G1N3028 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.880 |
15.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
442 |
PP2400463686 |
G1N1181 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.048 |
30.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
443 |
PP2400463582 |
G1N1077 |
Tenamyd - Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
0,5g |
893110679024 (VD-19451-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
18.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
444 |
PP2400464547 |
G1N4409 |
Atisartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-35341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
348 |
55.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
445 |
PP2400464199 |
G1N4061 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.985 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
446 |
PP2400463755 |
G1N1250 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(50g; 12,5g; 3g)/500ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
200 |
150.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
447 |
PP2400464813 |
G1N4675 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + indapamid |
2mg+0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.850 |
370.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
448 |
PP2400464313 |
G1N4175 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat) |
2g |
893110025700 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
20.000 |
95.000 |
1.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
449 |
PP2400464543 |
G1N4405 |
Epamiro 300 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) 300mg |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 ml |
Lọ |
100 |
445.000 |
44.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
450 |
PP2400463803 |
G1N1298 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.000 |
7.200 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
451 |
PP2400463979 |
G1N2097 |
Irbemac H 300 Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg+25mg |
"890110354024
" |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
"India
" |
"Hộp 2 vỉ x 14 viên
" |
Viên |
2.400 |
10.920 |
26.208.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
"36 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
452 |
PP2400463788 |
G1N1283 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine hydrochloride |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
19.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
453 |
PP2400463507 |
G1N1002 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
454 |
PP2400463509 |
G1N1004 |
Duoplavin |
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) |
100mg; 75mg |
300110793024 (VN-22466-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
20.828 |
124.968.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
455 |
PP2400463814 |
G1N1309 |
XERDOXO 20 MG |
Rivaroxaban |
20mg |
383110002225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
40.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
456 |
PP2400464413 |
G1N4275 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
188 |
94.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
457 |
PP2400464295 |
G1N4157 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
499 |
3.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
458 |
PP2400464546 |
G1N4408 |
Epamiro 370 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg) 370mg |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
200 |
279.000 |
55.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
459 |
PP2400464512 |
G1N4374 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
200 |
50.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
460 |
PP2400464972 |
G1N4834 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
562 |
56.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
461 |
PP2400464621 |
G1N4483 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g |
893110887224
(SĐK cũ: VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
gói |
2.400 |
28.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
462 |
PP2400464418 |
G1N4280 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
520.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
463 |
PP2400464821 |
G1N4683 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Lọ |
200 |
31.045 |
6.209.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
464 |
PP2400464732 |
G1N4594 |
Ingair 5mg |
Natri montelukast |
5mg |
893110072624
(VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
1.500 |
522 |
783.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
465 |
PP2400464012 |
G1N2130 |
Omeprazole Normon 40mg |
Omeprazol |
40mg |
840110010724
(SĐK cũ: VN-20687-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
4.000 |
30.980 |
123.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
466 |
PP2400464968 |
G1N4830 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
2.719 |
8.157.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
467 |
PP2400464878 |
G1N4740 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
43.500 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
468 |
PP2400464705 |
G1N4567 |
Otibone Plus |
Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan |
400mg+500mg+167mg |
893110101324 (VD-17396-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.600 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
469 |
PP2400464208 |
G1N4070 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4.080IU+3.400IU+238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
470 |
PP2400464698 |
G1N4560 |
Butocox 500 |
Nabumeton |
500mg |
893110205500
(VD-33374-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.490 |
2.980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
471 |
PP2400464596 |
G1N4458 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
60.000 |
850 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
472 |
PP2400464280 |
G1N4142 |
Dopolys - S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
473 |
PP2400464408 |
G1N4270 |
Japiane 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110114800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
18.000 |
3.468 |
62.424.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
474 |
PP2400464719 |
G1N4581 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
630mg/70ml |
VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
300 |
20.400 |
6.120.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
475 |
PP2400463895 |
G1N2013 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
3.138 |
6.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
476 |
PP2400464290 |
G1N4152 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
800 |
346.500 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
477 |
PP2400463698 |
G1N1193 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydrochloride |
10mg |
380110402423(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma -Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
8.494 |
50.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
478 |
PP2400464605 |
G1N4467 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclodrid |
200mg/10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
15.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
479 |
PP2400464733 |
G1N4595 |
DCL-Nebivolol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
2,5mg |
893110736024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
475 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
480 |
PP2400464301 |
G1N4163 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1g |
893110200123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
481 |
PP2400463516 |
G1N1011 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
200 |
157.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
482 |
PP2400464002 |
G1N2120 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
69.972 |
6.997.200 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
483 |
PP2400463739 |
G1N1234 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat |
(19 +7)g/118ml; dung tích 133ml |
VN-21175-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
2.000 |
59.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
484 |
PP2400464873 |
G1N4735 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (893110829424) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50.000 |
7.014 |
350.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
485 |
PP2400464619 |
G1N4481 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.470 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
486 |
PP2400464172 |
G1N4034 |
Ostagi - D3 plus |
Alendronat natri +
cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg+5600UI |
893110206600
(VD-33383-19) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.400 |
13.500 |
32.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
487 |
PP2400464548 |
G1N4410 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
850 |
25.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
488 |
PP2400465005 |
G1N4867 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
599 |
17.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
489 |
PP2400464575 |
G1N4437 |
Lengaza |
Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum |
108CFU/1g |
VD-19149-13 (Gia
hạn số 62/
QĐ-QLD,
ngày 08
tháng 02
năm 2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
40.000 |
4.400 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
490 |
PP2400464151 |
G1N4013 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
3.500 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
491 |
PP2400464666 |
G1N4528 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
202 |
24.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
492 |
PP2400463648 |
G1N1143 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
400 |
546.000 |
218.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
493 |
PP2400464052 |
G1N2170 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
494 |
PP2400464399 |
G1N4261 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
6.000 |
525 |
3.150.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
495 |
PP2400463574 |
G1N1069 |
Caspofungin Sandoz |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg |
50mg |
VN-23239-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
5.551.350 |
111.027.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
496 |
PP2400464811 |
G1N4673 |
Solpedia |
Perindopril |
5mg |
VD-29374-18
(893110243900) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
650 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
497 |
PP2400463996 |
G1N2114 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.980 |
19.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
498 |
PP2400464071 |
G1N2189 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
499 |
PP2400464459 |
G1N4321 |
Lugtils |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
630 |
1.890.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
500 |
PP2400464068 |
G1N2186 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.770 |
44.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
501 |
PP2400464425 |
G1N4287 |
Esogas |
Esomeprazol |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
20.000 |
7.700 |
154.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
502 |
PP2400464564 |
G1N4426 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
126 |
756.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
503 |
PP2400464243 |
G1N4105 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(1,5mg+12mg)/30mlx75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
300 |
31.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
504 |
PP2400463806 |
G1N1301 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
505 |
PP2400464804 |
G1N4666 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg+380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
819 |
1.638.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
506 |
PP2400464975 |
G1N4837 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.008 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
507 |
PP2400464761 |
G1N4623 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai/túi |
6.000 |
87.885 |
527.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
508 |
PP2400464294 |
G1N4156 |
Atilude |
Carbocistein |
250mg/5mlx10ml |
893100277623 (VD-29690-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
6.950 |
13.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
509 |
PP2400464606 |
G1N4468 |
Linagliptin 5mg |
Linagliptin |
5mg |
893110218823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
939 |
5.634.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
510 |
PP2400464298 |
G1N4160 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
800 |
290.000 |
232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
511 |
PP2400464275 |
G1N4137 |
Cedivas 12 |
Candesartan |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
512 |
PP2400463970 |
G1N2088 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
200.000 |
504 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
513 |
PP2400464105 |
G1N3030 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
565 |
56.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
514 |
PP2400463812 |
G1N1307 |
XERDOXO 10 MG |
Rivaroxaban |
10mg |
383110184400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
40.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
515 |
PP2400463571 |
G1N1066 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.554 |
1.554.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
516 |
PP2400463646 |
G1N1141 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
517 |
PP2400464247 |
G1N4109 |
Trybos |
Bismuth |
120mg |
893110198723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.200 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
518 |
PP2400464931 |
G1N4793 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
80.000 |
1.155 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
519 |
PP2400464137 |
G1N3062 |
VasHasan MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
280.000 |
380 |
106.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
520 |
PP2400463742 |
G1N1237 |
Rizicet 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg) |
400mg |
893615726624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
48.250 |
772.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
521 |
PP2400464598 |
G1N4460 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.593 |
31.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
522 |
PP2400464166 |
G1N4028 |
Vinsinat 5mg |
Aescinat natri (tương đương Aescin 4,905mg) |
5mg |
893110200823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
6.000 |
61.600 |
369.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
523 |
PP2400464833 |
G1N4695 |
Kacetam plus |
Piracetam; Cinarizin |
400mg + 25mg |
893110069400 (VD-21316-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
690 |
1.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
524 |
PP2400464479 |
G1N4341 |
Galagi 4 |
Galantamin |
4mg |
893110144724
(VD-27756-17) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
525 |
PP2400464739 |
G1N4601 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
3.678 |
18.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
526 |
PP2400464994 |
G1N4856 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg+12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
527 |
PP2400465037 |
G1N4899 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
893100889424
(VD-25219-16) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
2.730 |
2.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
528 |
PP2400464378 |
G1N4240 |
D.E.P |
Diethyl phtalat |
9,5g/10g |
893100075500 (VS-4958-16) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 Lọ x 10g |
Lọ |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
529 |
PP2400464827 |
G1N4689 |
Pidoncam |
Piracetam |
2400mg/10ml |
893110273200 (VD-34327-20) |
Uống |
siro |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml |
Ống |
600 |
16.490 |
9.894.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
530 |
PP2400464450 |
G1N4312 |
Wanen 60 ODT |
Fexofenadin |
60mg |
893100153900 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.491 |
5.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
531 |
PP2400464306 |
G1N4168 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-34108-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
10.000 |
77.000 |
770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
532 |
PP2400463652 |
G1N1147 |
GINKGO 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd |
Úc |
Thùng 51 hộp/Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
5.960 |
238.400.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
533 |
PP2400464816 |
G1N4678 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol |
40mg+0,04mg/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
3.000 |
28.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
534 |
PP2400464486 |
G1N4348 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg+500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
1.806 |
108.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
535 |
PP2400464654 |
G1N4516 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
32.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
536 |
PP2400463894 |
G1N2012 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
16.000 |
1.800 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
537 |
PP2400464814 |
G1N4676 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
310 |
1.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
538 |
PP2400464861 |
G1N4723 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
5mg |
893100201224 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 30 gói x 1,6g |
Gói |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
539 |
PP2400464442 |
G1N4304 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
893110333900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
390 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
540 |
PP2400464317 |
G1N4179 |
Zilatrodin 250 Tab |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat ) |
250mg |
893110202623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
7.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
541 |
PP2400463874 |
G1N1369 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
9.274 |
148.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
542 |
PP2400463533 |
G1N1028 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Portugal |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
8.860 |
177.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
543 |
PP2400464778 |
G1N4640 |
Oxy khí (6m3) |
Oxy khí |
99,6%/6m3 |
Không |
Dạng hít |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (SOVIGAZ) |
VIỆT NAM |
6m3/chai |
Bình |
1.500 |
56.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
544 |
PP2400463953 |
G1N2071 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
200.000 |
248 |
49.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
545 |
PP2400464751 |
G1N4613 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
500 |
6.769 |
3.384.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
546 |
PP2400464446 |
G1N4308 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
395 |
7.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
547 |
PP2400463642 |
G1N1137 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.000 |
132.323 |
132.323.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
548 |
PP2400464082 |
G1N3007 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
6.000 |
4.780 |
28.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
549 |
PP2400464553 |
G1N4415 |
Isotretinoin 10mg |
Isotretinoin 10mg |
10 mg |
893110540024
VD-26881-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
2.380 |
5.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
550 |
PP2400464524 |
G1N4386 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%/10g |
VD-30757-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
18.178 |
9.089.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
551 |
PP2400464578 |
G1N4440 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10⁸CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.449 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
552 |
PP2400464462 |
G1N4324 |
Usarmicin |
Fosfomycin* |
500mg |
893110486524
(SĐK Cũ: VD-32599-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
13.905 |
16.686.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
553 |
PP2400464178 |
G1N4040 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
6.000 |
85 |
510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
554 |
PP2400464312 |
G1N4174 |
VITABACTAM 2G/1G |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g; 1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
105.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
555 |
PP2400464438 |
G1N4300 |
FAMOTIDIN 40mg |
Famotidin |
40mg |
893110428224 (VD-18691-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
16.000 |
394 |
6.304.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
556 |
PP2400463622 |
G1N1117 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
15mg |
VN3-365-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
54.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
557 |
PP2400464340 |
G1N4202 |
Mydazol |
Clindamycin + Clotrimazol |
100mg+100mg |
893110343224 (VD-31370-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên đặt |
4.000 |
12.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
558 |
PP2400464060 |
G1N2178 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
10.499 |
20.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
559 |
PP2400463949 |
G1N2067 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000UI |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
30 |
595.000 |
17.850.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
560 |
PP2400465029 |
G1N4891 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg+500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
561 |
PP2400464798 |
G1N4660 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
562 |
PP2400464679 |
G1N4541 |
Rahnob |
Milnacipran |
25mg |
893110652224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.400 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
563 |
PP2400464867 |
G1N4729 |
Vinprazol |
Rabeprazol |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
8.000 |
78.000 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
564 |
PP2400464589 |
G1N4451 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
128 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
565 |
PP2400464891 |
G1N4753 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
3.990 |
4.788.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
566 |
PP2400463641 |
G1N1136 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
96.870 |
96.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
567 |
PP2400464788 |
G1N4650 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
4.000 |
10.475 |
41.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
568 |
PP2400464826 |
G1N4688 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
893110273200 (VD-34327-20) |
Uống |
siro |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml |
Ống |
600 |
9.800 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
569 |
PP2400464112 |
G1N3037 |
LevoDHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
810 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
570 |
PP2400463948 |
G1N2066 |
Colistin 1 MIU |
Colistin* |
1.000.000UI |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
60 |
284.000 |
17.040.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
571 |
PP2400463902 |
G1N2020 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg/5mlx100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
"India
" |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
42.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
"36 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
572 |
PP2400463987 |
G1N2105 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
1.200 |
155.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
573 |
PP2400464215 |
G1N4077 |
Cholarest 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VD-24459-16
(893110043200) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
500 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
574 |
PP2400464229 |
G1N4091 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107-108(CFU)/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
575 |
PP2400463667 |
G1N1162 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1087-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France |
France |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
178.080 |
17.808.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
576 |
PP2400464915 |
G1N4777 |
Sitagliptin - 5A Farma 50mg |
Sitagliptin |
50mg |
893110009400 (VD-33762-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
525 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
577 |
PP2400463921 |
G1N2039 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
20.000 |
315 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
578 |
PP2400464395 |
G1N4257 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
400 |
53.000 |
21.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
579 |
PP2400464258 |
G1N4120 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2 ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
580 |
PP2400464520 |
G1N4382 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế |
1000 LD50 /lọ |
QLSP-0776-14 (Quyết định gia hạn số 561/QĐ-QLD ngày 20/11/2020) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50 |
Lọ |
1.000 |
465.150 |
465.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
581 |
PP2400463995 |
G1N2113 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.090 |
121.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
582 |
PP2400463754 |
G1N1249 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
110.500 |
552.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
583 |
PP2400464560 |
G1N4422 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
1.820 |
14.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
584 |
PP2400464473 |
G1N4335 |
Bifudin H |
Fusidic acid + hydrocortison |
100mg+50mg/5g x 15g |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
200 |
50.904 |
10.180.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
585 |
PP2400463905 |
G1N2023 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110893324
(VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
586 |
PP2400463561 |
G1N1056 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
200 |
434.000 |
86.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
587 |
PP2400464528 |
G1N4390 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
12.000 |
32.800 |
393.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
588 |
PP2400463701 |
G1N1196 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml,
dung tích 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
589 |
PP2400464674 |
G1N4536 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
121 |
19.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
590 |
PP2400464342 |
G1N4204 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
258 |
206.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
591 |
PP2400464950 |
G1N4812 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
4.835 |
7.252.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
592 |
PP2400463974 |
G1N2092 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
593 |
PP2400463854 |
G1N1349 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
594 |
PP2400465092 |
G1N5053 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
893100446624
(SĐK cũ: VD-29187-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
595 |
PP2400463563 |
G1N1058 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
800 |
49.450 |
39.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
596 |
PP2400464640 |
G1N4502 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg+120mg |
893100507024
(VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.575 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
597 |
PP2400464422 |
G1N4284 |
Erythromycin EC DWP 500 mg |
Erythromycin |
500mg |
893110030724 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
598 |
PP2400463624 |
G1N1119 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
300 |
54.000 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
599 |
PP2400464061 |
G1N2179 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
880110172100 (SĐK cũ: VN-22422-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.572 |
65.720.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
600 |
PP2400463634 |
G1N1129 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
6.000 |
57.750 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
601 |
PP2400463906 |
G1N2024 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
6.000 |
950 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
602 |
PP2400464963 |
G1N4825 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
526 |
10.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
603 |
PP2400464441 |
G1N4303 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
590 |
11.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
604 |
PP2400464962 |
G1N4824 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
1.200 |
15.750 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
605 |
PP2400463720 |
G1N1215 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Japan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
3.507 |
8.416.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
606 |
PP2400465082 |
G1N5043 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg+1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.365 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
607 |
PP2400463828 |
G1N1323 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
001110013824 (VN-20766-17) |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
40 |
199.888 |
7.995.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
608 |
PP2400464601 |
G1N4463 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1.500 |
4.410 |
6.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
609 |
PP2400463878 |
G1N1373 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
VN-21328-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
62.000 |
49.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
610 |
PP2400464348 |
G1N4210 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
780 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
611 |
PP2400464245 |
G1N4107 |
Bilastin OD 10mg |
Bilastine |
10mg |
893110205523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.995 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
612 |
PP2400464238 |
G1N4100 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
120.000 |
166 |
19.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
613 |
PP2400463676 |
G1N1171 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
100 |
992.250 |
99.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
614 |
PP2400464454 |
G1N4316 |
Flupaz 100 |
Fluconazol |
100mg |
893110010700
(VD-31484-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.600 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
615 |
PP2400463946 |
G1N2064 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.800 |
22.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
616 |
PP2400463786 |
G1N1281 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
617 |
PP2400463587 |
G1N1082 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thailand |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
60.000 |
742 |
44.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
618 |
PP2400464465 |
G1N4327 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
500.000 |
88 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
619 |
PP2400464242 |
G1N4104 |
Bidotalic |
Betamethason dipropionat + Salicylic Acid |
(9,6mg + 0,45g)/15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
13.650 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
620 |
PP2400464498 |
G1N4360 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 (893110606724) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
400 |
11.200 |
4.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
621 |
PP2400465084 |
G1N5045 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
8.500 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
622 |
PP2400463560 |
G1N1055 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
24.000 |
24.906 |
597.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
623 |
PP2400464946 |
G1N4808 |
Temivir |
Tenofovir + Lamivudin |
300mg+100mg |
893110396723(VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
624 |
PP2400464006 |
G1N2124 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
270.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
625 |
PP2400464209 |
G1N4071 |
NDP-Apixan 2,5 |
Apixaban |
2.5mg |
893110244624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
626 |
PP2400464398 |
G1N4260 |
Midatiam 0,5g |
Doripenem* |
500mg |
893110667924 (VD-25720-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
620.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
627 |
PP2400463627 |
G1N1122 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
16.800 |
20.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
628 |
PP2400463830 |
G1N1325 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
600 |
18.500 |
11.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
629 |
PP2400464489 |
G1N4351 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
132 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
630 |
PP2400464168 |
G1N4030 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
893110920424
(VD-32611-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.600 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
631 |
PP2400464171 |
G1N4033 |
Ostagi 70 |
Alendronat |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
632 |
PP2400464607 |
G1N4469 |
Jafumin |
L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin |
320,3mg +203,9mg+ 291mg+ 320,3mg+145,7mg+233mg+72,9mg+ 216,2mg +320,3mg |
893110101824
(VD-26790-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g |
gói |
4.000 |
15.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
633 |
PP2400464945 |
G1N4807 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
997 |
239.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
634 |
PP2400463711 |
G1N1206 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.700 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
635 |
PP2400464309 |
G1N4171 |
Cefmetazol 0,5g |
Cefmetazol |
0,5g |
VD-34200-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
53.500 |
428.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
636 |
PP2400464888 |
G1N4750 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
20.000 |
8.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
637 |
PP2400463937 |
G1N2055 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g+0,5g |
VD-22285-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
40.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
638 |
PP2400464580 |
G1N4442 |
Companity |
Lactulose |
670mg/mlx7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
3.000 |
3.300 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
639 |
PP2400464385 |
G1N4247 |
Smetstad |
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) |
3 g |
VD-23992-15 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
gói |
6.000 |
1.600 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
640 |
PP2400464836 |
G1N4698 |
Gotamas |
Pitavastatin |
4mg |
893110129423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
18.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
641 |
PP2400464163 |
G1N4025 |
Tradalen |
Adapalen |
0,01g/10g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
59.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
642 |
PP2400464825 |
G1N4687 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
16.000 |
7.334 |
117.344.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
643 |
PP2400464011 |
G1N2129 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
415 |
1.245.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
644 |
PP2400464593 |
G1N4455 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
16.000 |
14.700 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
645 |
PP2400464508 |
G1N4370 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3gx9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6.930 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
646 |
PP2400463926 |
G1N2044 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.950 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
647 |
PP2400463598 |
G1N1093 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
19.000 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
648 |
PP2400463773 |
G1N1268 |
Algostase 500 mg/50 mg |
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) |
500mg+50mg |
540100144023 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên nén sủi |
Viên |
6.000 |
4.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
649 |
PP2400464631 |
G1N4493 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
"893100066100
(VD-20654-14)" |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
"""Việt Nam
" |
"Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g
" |
gói |
20.000 |
3.444 |
68.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
650 |
PP2400464943 |
G1N4805 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
410 |
246.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
651 |
PP2400464872 |
G1N4734 |
Rifado |
Rifamycin |
200.000UI |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
65.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
652 |
PP2400464830 |
G1N4692 |
Ciheptal 800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110207124
(VD-30417-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
1.200 |
4.950 |
5.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
653 |
PP2400464387 |
G1N4249 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
gói |
14.000 |
810 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
654 |
PP2400464904 |
G1N4766 |
Zolohasan 50mg |
Sertralin |
50mg |
VD-36083-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. |
Viên |
6.000 |
903 |
5.418.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
655 |
PP2400465065 |
G1N5026 |
Posod |
Kali iodid + natri iodid |
3mg+3mg/1mlx10ml |
880110038425
(VN-18428-14) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
6.000 |
27.090 |
162.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
656 |
PP2400464845 |
G1N4707 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/260ml |
893100267423 (VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 260ml |
Lọ |
2.000 |
36.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
657 |
PP2400464487 |
G1N4349 |
Glimaron |
Glibenclamid; Metformin hydrochlorid |
5mg; 500mg |
893110057023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.458 |
14.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
658 |
PP2400463915 |
G1N2033 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
8.200 |
49.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
659 |
PP2400463947 |
G1N2065 |
Teamipa 1000 |
Citicolin |
1000mg/4ml |
482110137223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC “Farmak” |
Ukraine |
Hộp 10 Ống x 4 ml |
Ống |
1.200 |
78.490 |
94.188.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
660 |
PP2400464566 |
G1N4428 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
800 |
2.745 |
2.196.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
661 |
PP2400464829 |
G1N4691 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
662 |
PP2400464875 |
G1N4737 |
RivaHasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
2.478 |
19.824.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
663 |
PP2400464439 |
G1N4301 |
Meyerxostat |
Febuxostat |
80mg |
VD-34873-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.800 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
664 |
PP2400464790 |
G1N4652 |
Pallas 250 Mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5mlx100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 100 ml |
Chai |
600 |
54.495 |
32.697.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
665 |
PP2400464326 |
G1N4188 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
27 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
666 |
PP2400464749 |
G1N4611 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
6.057 |
6.057.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
667 |
PP2400464358 |
G1N4220 |
Cồn BSI. |
Cồn BSI |
1g , 1g, 0,3g/ 20ml |
VD-32100-19 (893100075300) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
1.000 |
4.500 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
668 |
PP2400464748 |
G1N4610 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
1.600 |
14.700 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
669 |
PP2400463743 |
G1N1238 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
4.000 |
1.600 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
670 |
PP2400463589 |
G1N1084 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
300 |
8.600 |
2.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
671 |
PP2400464505 |
G1N4367 |
Glutaone 300 |
Glutathion |
300mg |
VD-29953-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
600 |
19.950 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
672 |
PP2400464152 |
G1N4014 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
200 |
49.350 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
673 |
PP2400464100 |
G1N3025 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.250 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
674 |
PP2400465047 |
G1N5008 |
Traulen |
Diclofenac |
4%X25g |
VN-22826-21 |
Dùng ngoài |
Diclofenac natri |
Pharbil Waltrop GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai xịt 25g |
chai |
300 |
368.000 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
675 |
PP2400464570 |
G1N4432 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
676 |
PP2400464019 |
G1N2137 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
194 |
15.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
677 |
PP2400464372 |
G1N4234 |
Veltaron |
Diclofenac |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên đặt |
6.000 |
7.182 |
43.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
678 |
PP2400464477 |
G1N4339 |
Gabaneutril 100 |
Gabapentin |
100mg |
893110612024 (VD-32261-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên;Chai 100 viên, 150 viên, 200 viên |
Viên |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
679 |
PP2400463869 |
G1N1364 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
4.000 |
2.479 |
9.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
680 |
PP2400464140 |
G1N4002 |
Acarbose 50mg |
Acarbose |
50mg |
VD-34689-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
579 |
28.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
681 |
PP2400463972 |
G1N2090 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724
(VD-28029-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
330 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
682 |
PP2400463944 |
G1N2062 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
29.500 |
442.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
683 |
PP2400463751 |
G1N1246 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
7.220 |
21.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
684 |
PP2400464653 |
G1N4515 |
A.T Mequitazine 5 mg |
Mequitazine |
5mg |
893110016900 (VD-32792-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.475 |
14.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
685 |
PP2400464999 |
G1N4861 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg +
850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
686 |
PP2400463612 |
G1N1107 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
7.694 |
123.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
687 |
PP2400464932 |
G1N4794 |
Vindion 100mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.575.000 |
1.575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
688 |
PP2400464076 |
G1N3001 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
335 |
6.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
689 |
PP2400463890 |
G1N2008 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Chai/Túi |
400 |
110.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
690 |
PP2400464021 |
G1N2139 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325 mg; 200 mg |
VD-30234-18 (893100307624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
8.000 |
305 |
2.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
691 |
PP2400463985 |
G1N2103 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.180 |
65.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
692 |
PP2400464771 |
G1N4633 |
Onvirol |
Omeprazol + Natri hydrocarbonat |
40mg+1680mg |
893110233524 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói × 3g |
Gói |
5.000 |
10.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
693 |
PP2400463994 |
G1N2112 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
4.000 |
5.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
694 |
PP2400463885 |
G1N2003 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg+75mg |
893110103423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
695 |
PP2400463984 |
G1N2102 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac |
10mg |
893110338624(VD-30500-18) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.400 |
2.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
696 |
PP2400464499 |
G1N4361 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 (893110606724) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
400 |
13.500 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
697 |
PP2400463594 |
G1N1089 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.585 |
10.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
698 |
PP2400464701 |
G1N4563 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
203 |
4.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
699 |
PP2400463810 |
G1N1305 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipid |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.300 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
700 |
PP2400465062 |
G1N5023 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
53.400 |
320.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
701 |
PP2400464120 |
G1N3045 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
509 |
20.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
702 |
PP2400463632 |
G1N1127 |
Myonal 50mg (cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd., địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VN-19072-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Japan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.416 |
40.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
703 |
PP2400463651 |
G1N1146 |
PM Remem |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 (930200120800) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
704 |
PP2400464240 |
G1N4102 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%x30g |
VD-30757-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
23.390 |
23.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
705 |
PP2400464665 |
G1N4527 |
Metpredni 32 A.T |
Methylprednisolone |
32mg |
893110732624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.485 |
14.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
706 |
PP2400464718 |
G1N4580 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,9%/50ml |
893100093123 |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
300 |
14.700 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
707 |
PP2400464555 |
G1N4417 |
Itopagi |
Itoprid |
50mg |
893110015700
(VD-33381-19) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
810 |
32.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
708 |
PP2400463643 |
G1N1138 |
Fenilham |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/ml |
VN-17888-14 (Quyết định gia hạn số đăng ký số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
25.000 |
14.300 |
357.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
709 |
PP2400463666 |
G1N1161 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
200.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
710 |
PP2400464263 |
G1N4125 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200UI |
893100390124
(VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
711 |
PP2400464898 |
G1N4760 |
Bidiferon |
Sắt sulfat + folic acid |
50mg+0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
441 |
61.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
712 |
PP2400464831 |
G1N4693 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
230 |
18.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
713 |
PP2400464682 |
G1N4544 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
800 |
41.000 |
32.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
714 |
PP2400464003 |
G1N2121 |
Sodium Chlorid Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Thùng 30 chai 500ml |
Chai |
40.000 |
12.495 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
715 |
PP2400463520 |
G1N1015 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Japan |
Túi 500ml |
Túi |
400 |
186.736 |
74.694.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
716 |
PP2400464795 |
G1N4657 |
Effer-Paralmax C |
Paracetamol + Acid ascorbic |
500mg+200mg |
VD-34571-20 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên sủi |
8.000 |
5.800 |
46.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
717 |
PP2400464233 |
G1N4095 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
582 |
29.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
718 |
PP2400464464 |
G1N4326 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110281223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
7.665 |
15.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
719 |
PP2400464914 |
G1N4776 |
SitaAPC 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110878424
(VD-33394-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.250 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
720 |
PP2400463790 |
G1N1285 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.200 |
194.500 |
233.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
721 |
PP2400463939 |
G1N2057 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam |
0,5 g |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
53.000 |
1.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
722 |
PP2400464992 |
G1N4854 |
Variman |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.015 |
81.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
723 |
PP2400464115 |
G1N3040 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.140 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
724 |
PP2400464382 |
G1N4244 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
4.000 |
630 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
725 |
PP2400464436 |
G1N4298 |
Bifamodin 40mg/4ml |
Famotidin |
40mg |
893110052323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
1.200 |
59.850 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
726 |
PP2400463844 |
G1N1339 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(SĐK cũ: VN-19435-15) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyrus |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
9.000 |
2.490 |
22.410.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
727 |
PP2400465088 |
G1N5049 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
160 |
79.500 |
12.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
728 |
PP2400463859 |
G1N1354 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
15mg/5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
34.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
729 |
PP2400464414 |
G1N4276 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
5.040 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
730 |
PP2400463992 |
G1N2110 |
ALUMASTAD |
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide |
400mg+306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.890 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
731 |
PP2400464724 |
G1N4586 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/mlx5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
500 |
24.900 |
12.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
732 |
PP2400463658 |
G1N1153 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Germany |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
199.950 |
799.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
733 |
PP2400464485 |
G1N4347 |
Topbrain |
Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 |
40mg+470mg+5mg |
VD-15309-11(QĐ GH 277/QĐ-QLD - 23/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.998 |
599.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
734 |
PP2400464970 |
G1N4832 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
735 |
PP2400464703 |
G1N4565 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
29.400 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
736 |
PP2400463519 |
G1N1014 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
3.000 |
116.632 |
349.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
737 |
PP2400465073 |
G1N5034 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
738 |
PP2400464305 |
G1N4167 |
Cephalothin 2g |
Cephalothin (dưới dạng cephalothin natri) |
2g |
893110207424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
135.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
739 |
PP2400463886 |
G1N2004 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
848 |
5.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
740 |
PP2400463959 |
G1N2077 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
55.900 |
67.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
741 |
PP2400464913 |
G1N4775 |
Sitagliptin - 5A Farma 100mg |
Sitagliptin |
100mg |
893110009300 (VD-33761-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
789 |
15.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
742 |
PP2400463678 |
G1N1173 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
433.310 |
1.299.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
743 |
PP2400464782 |
G1N4644 |
Nofotai 100
(panax notoginseng saponin) |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
24.000 |
9.734 |
233.616.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
744 |
PP2400463591 |
G1N1086 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VN-20713-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy lạp |
Chai 100ml |
Chai |
8.000 |
31.500 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
745 |
PP2400464203 |
G1N4065 |
IBA-MENTIN 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg+62,5mg |
893110270900 (VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
15.990 |
1.279.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
746 |
PP2400463575 |
G1N1070 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate forsolution for infusion |
Caspofungin* |
70mg |
840110431723 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
7.350.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
747 |
PP2400464629 |
G1N4491 |
Remint-S fort |
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100043623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
185 |
1.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
748 |
PP2400463955 |
G1N2073 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
400.000 |
400 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
749 |
PP2400463934 |
G1N2052 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110809524
(VD-32836-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.720 |
85.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
750 |
PP2400464189 |
G1N4051 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg+300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
50.000 |
935 |
46.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
751 |
PP2400464531 |
G1N4393 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg /2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
752 |
PP2400464907 |
G1N4769 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000.000 |
520 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
753 |
PP2400464634 |
G1N4496 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424 (VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
754 |
PP2400464690 |
G1N4552 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
7.150 |
7.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
755 |
PP2400464737 |
G1N4599 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
39.800 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
756 |
PP2400463568 |
G1N1063 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
560110002624
(VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
BluePharma - Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
4.560 |
91.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
757 |
PP2400464437 |
G1N4299 |
Antifacid 20 Mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
2.400 |
3.486 |
8.366.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
758 |
PP2400465041 |
G1N5002 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
7.480 |
89.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
759 |
PP2400464918 |
G1N4780 |
Egudin 10 |
Solifenacin succinate |
10mg |
QLĐB-680-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.786 |
58.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
760 |
PP2400463537 |
G1N1032 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
665 |
3.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
761 |
PP2400463763 |
G1N1258 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.880 |
23.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
762 |
PP2400465072 |
G1N5033 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
509 |
40.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
763 |
PP2400464568 |
G1N4430 |
Ketorolac Danapha |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
893110572624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
3.850 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
764 |
PP2400464320 |
G1N4182 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
1g |
893110597324
(VD-29007-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Lọ |
15.000 |
38.400 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
765 |
PP2400464106 |
G1N3031 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.575 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
766 |
PP2400464435 |
G1N4297 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110287623 (VD-27916-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
515 |
231.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
767 |
PP2400464044 |
G1N2162 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.415 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
768 |
PP2400463971 |
G1N2089 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
20.000 |
1.190 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
769 |
PP2400464973 |
G1N4835 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224
(VD-26911-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
1.228 |
61.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
770 |
PP2400464643 |
G1N4505 |
OPEVERIN |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
771 |
PP2400463683 |
G1N1178 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/mlx50ml |
VN-18200-14 ; (Mã HS gia hạn: NN-34118) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
294.000 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
772 |
PP2400464453 |
G1N4315 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.600 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
773 |
PP2400465011 |
G1N4873 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg+250mg +1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
1.302 |
911.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
774 |
PP2400465050 |
G1N5011 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
3.000 |
220.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
775 |
PP2400463640 |
G1N1135 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
776 |
PP2400463539 |
G1N1034 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
8.557 |
171.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
777 |
PP2400463602 |
G1N1097 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124
(VN-22053-19) |
Uống |
Viên nên bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.355 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
778 |
PP2400463699 |
G1N1194 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
109.500 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
779 |
PP2400464132 |
G1N3057 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Sitagliptin+Metformin |
50mg+1000mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt
Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên |
Viên |
6.000 |
7.300 |
43.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
780 |
PP2400464015 |
G1N2133 |
Onsett 8 |
Ondansetron |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.650 |
10.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
781 |
PP2400464693 |
G1N4555 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
25mg/ 5ml |
893115160224
(VD-27953-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
9.275 |
2.782.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
782 |
PP2400464347 |
G1N4209 |
CO2 khí |
CO2 khí |
99,6% |
Không |
Dạng hít |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (SOVIGAZ) |
VIỆT NAM |
Kg |
Kg |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
783 |
PP2400463978 |
G1N2096 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200 (VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
784 |
PP2400465054 |
G1N5015 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
352 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
785 |
PP2400464818 |
G1N4680 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/mlx2ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
88.200 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
786 |
PP2400464023 |
G1N2141 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+400mg |
893110371523(VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.050 |
6.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
787 |
PP2400464207 |
G1N4069 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
875mg; 125mg |
893110845424 (VD-32615-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
10.050 |
1.507.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
788 |
PP2400464359 |
G1N4221 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.390 |
439.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
789 |
PP2400463596 |
G1N1091 |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
4.000 |
56.700 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
790 |
PP2400464496 |
G1N4358 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
VD-25876-16 (893110402324) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
4.000 |
9.199 |
36.796.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
791 |
PP2400465068 |
G1N5029 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.100 |
12.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
792 |
PP2400464448 |
G1N4310 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
215 |
12.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
793 |
PP2400464626 |
G1N4488 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 460mg /10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
40.000 |
2.850 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
794 |
PP2400464483 |
G1N4345 |
Memloba Fort |
Ginkgo biliba (Cao khô lá Bạch quả) |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
20.000 |
1.565 |
31.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
795 |
PP2400464113 |
G1N3038 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624 (VD-23354-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
850 |
2.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
796 |
PP2400463690 |
G1N1185 |
Tadarix 5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) 5mg |
5mg |
840.1.1.0.1.815.00 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Linconsa, S.A., |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
5.700 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
797 |
PP2400465067 |
G1N5028 |
LACTULIN |
Lactulose |
10g/15mlx100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
150 |
72.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
798 |
PP2400464533 |
G1N4395 |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100460724 (VD-32406-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.654 |
146.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
799 |
PP2400464328 |
G1N4190 |
Ibafilin |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VD-35859-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
13.499 |
32.397.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
800 |
PP2400464094 |
G1N3019 |
Vixcar |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.030 |
103.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 3 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
801 |
PP2400463522 |
G1N1017 |
ADENORYTHM |
Adenosin |
3mg/ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Vianex S.A.- Plant A' |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
40 |
850.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
802 |
PP2400464461 |
G1N4323 |
Aginfolix 5 |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
210 |
840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
803 |
PP2400464851 |
G1N4713 |
Berztin DT 20 |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) |
20mg |
VD-35613-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.649 |
21.192.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
804 |
PP2400464996 |
G1N4858 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
16.000 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
805 |
PP2400463630 |
G1N1125 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Italy |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
800 |
95.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
806 |
PP2400464405 |
G1N4267 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
807 |
PP2400464544 |
G1N4406 |
Epamiro 300 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) 300mg |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
100 |
239.000 |
23.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
808 |
PP2400464521 |
G1N4383 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế |
1000 LD50 /lọ |
QLSP-0777-14 (Quyết định gia hạn số 561/QĐ-QLD ngày 20/11/2020) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50 |
Lọ |
8.000 |
465.150 |
3.721.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
809 |
PP2400463532 |
G1N1027 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.360 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
810 |
PP2400464597 |
G1N4459 |
Mylosulprid 100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34428-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.720 |
14.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
811 |
PP2400463914 |
G1N2032 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg |
500mg + 125mg |
900110976524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz Gmbh |
Áo |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
6.000 |
3.948 |
23.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
812 |
PP2400464325 |
G1N4187 |
Afrimin |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
893100026124 |
Súc miệng |
Dung dịch súc miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250 ml |
Lọ |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
813 |
PP2400464039 |
G1N2157 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
44.500 |
44.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
814 |
PP2400464142 |
G1N4004 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
12.000 |
24.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
815 |
PP2400464644 |
G1N4506 |
Flibga 50 |
Meclizin |
50mg |
VD-35268-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.986 |
13.972.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
816 |
PP2400464331 |
G1N4193 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
160.000 |
62 |
9.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
817 |
PP2400463610 |
G1N1105 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
United Kingdom |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
40 |
934.500 |
37.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
818 |
PP2400463625 |
G1N1120 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
23.072 |
276.864.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
819 |
PP2400463981 |
G1N2099 |
Posod |
Kali iodid + natri iodid |
3mg+3mg/1mlx10ml |
880110038425
(VN-18428-14) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
1.500 |
27.090 |
40.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
820 |
PP2400463764 |
G1N1259 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
600 |
90.300 |
54.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
821 |
PP2400464122 |
G1N3047 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
504 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
822 |
PP2400464364 |
G1N4226 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
178 |
21.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
823 |
PP2400464255 |
G1N4117 |
VACOBROM |
Bromhexine hydrochloride |
4mg |
893100947324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
700.000 |
52 |
36.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
824 |
PP2400464780 |
G1N4642 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
6.489 |
64.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
825 |
PP2400464563 |
G1N4425 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
10mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
4.500 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
826 |
PP2400464515 |
G1N4377 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg+300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
827 |
PP2400464686 |
G1N4548 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
66ml |
893100265600 (VD-24751-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
400 |
39.690 |
15.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
828 |
PP2400464001 |
G1N2119 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
252 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
829 |
PP2400463916 |
G1N2034 |
Imefed DT 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
893110666224 (VD-31716-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
9.180 |
55.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
830 |
PP2400464588 |
G1N4450 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
831 |
PP2400464591 |
G1N4453 |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.486 |
55.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
832 |
PP2400464909 |
G1N4771 |
Flathin 125mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.176 |
2.822.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
833 |
PP2400463573 |
G1N1068 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Germany |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
600 |
336.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
834 |
PP2400464490 |
G1N4352 |
Apiryl 3 |
Glimepirid |
3mg |
893110137724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
410 |
4.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
835 |
PP2400464893 |
G1N4755 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
836 |
PP2400463807 |
G1N1302 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
8.000 |
27.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
837 |
PP2400464832 |
G1N4694 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
366 |
292.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
838 |
PP2400463897 |
G1N2015 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
839 |
PP2400463913 |
G1N2031 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
400mg + 57mg |
893110848124 (VD-33454-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
9.975 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
840 |
PP2400464324 |
G1N4186 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
65 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
841 |
PP2400464613 |
G1N4475 |
Batonat |
L-Ornithin - L- aspartat |
400mg |
893100079100(VD-22373-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
842 |
PP2400464527 |
G1N4389 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
24.400 |
24.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
843 |
PP2400464552 |
G1N4414 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
160 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
844 |
PP2400463811 |
G1N1306 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
90.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
845 |
PP2400464102 |
G1N3027 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid + metformin |
5mg+1000mg |
"890110435723
" |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
Micro Labs Limited |
"India
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 3 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
846 |
PP2400464823 |
G1N4685 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
5.200 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
847 |
PP2400463604 |
G1N1099 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
12.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
848 |
PP2400464150 |
G1N4012 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
849 |
PP2400463804 |
G1N1299 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên đặt |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
850 |
PP2400464958 |
G1N4820 |
Natidof 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-23868-15
(893110046000) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.400 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
851 |
PP2400464641 |
G1N4503 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
1.200 |
19.800 |
23.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
852 |
PP2400464055 |
G1N2173 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti – Turkey
Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi – Turkey |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
694.995 |
34.749.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
853 |
PP2400464715 |
G1N4577 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
400.000 |
5.390 |
2.156.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
854 |
PP2400464365 |
G1N4227 |
Glubet |
Desmopressin |
0,2mg |
893110507924
(SĐK cũ: VD-29780-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
855 |
PP2400464262 |
G1N4124 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
840 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
856 |
PP2400463838 |
G1N1333 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Simvastatin + ezetimibe |
20mg+10mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
14.500 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 1 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
857 |
PP2400463843 |
G1N1338 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml |
100mg/ml |
383110188700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
1.000 |
1.723.623 |
1.723.623.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
858 |
PP2400465008 |
G1N4870 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
230 |
2.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
859 |
PP2400464187 |
G1N4049 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
893110290700 (VD-30390-18) |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh-Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
567 |
17.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
860 |
PP2400464136 |
G1N3061 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
861 |
PP2400464695 |
G1N4557 |
Biviloxin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) |
400mg |
893115294524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
8.190 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
862 |
PP2400464864 |
G1N4726 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
12.000 |
735 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
863 |
PP2400464269 |
G1N4131 |
A.T Calci plus |
Calci glucoheptonat+Calci gluconat |
700mg+300mg/10ml |
893100100924(VD-24130-16) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
5.060 |
303.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
864 |
PP2400464220 |
G1N4082 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
865 |
PP2400464322 |
G1N4184 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.051 |
615.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
866 |
PP2400465012 |
G1N4874 |
3BTP |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+200mg +200mcg |
"893110205324
(VD-26140-17)
" |
Uống |
"Viên nén phân tán
" |
Công ty Cổ phần Dượcphẩm Hà Tây |
"""Việt Nam
" |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.200 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
867 |
PP2400464038 |
G1N2156 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
4.000 |
6.196 |
24.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
868 |
PP2400464344 |
G1N4206 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
869 |
PP2400464196 |
G1N4058 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
165 |
990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
870 |
PP2400464256 |
G1N4118 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
400.000 |
36 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
871 |
PP2400463554 |
G1N1049 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.962 |
59.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
872 |
PP2400464091 |
G1N3016 |
Firstlexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 3 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
873 |
PP2400463629 |
G1N1124 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Italy |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
4.000 |
70.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
874 |
PP2400463872 |
G1N1367 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
15.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
875 |
PP2400463544 |
G1N1039 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
18.107 |
36.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
876 |
PP2400463546 |
G1N1041 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.987 |
49.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
877 |
PP2400463787 |
G1N1282 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (dưới dạng perindopril tert-butylamin)+ indapamid |
8mg+2,5mg |
383110130924(VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.200 |
55.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
878 |
PP2400464029 |
G1N2147 |
Toricam capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.600 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
879 |
PP2400463654 |
G1N1149 |
Oztis |
Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat |
995,22mg+250mg |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
11.500 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
880 |
PP2400464985 |
G1N4847 |
Progoldkey |
Ursodeoxycholic acid |
250mg/5ml |
VD-34590-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
400 |
12.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
881 |
PP2400464558 |
G1N4420 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.200 |
5.600 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
882 |
PP2400463572 |
G1N1067 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.604 |
2.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
883 |
PP2400463836 |
G1N1331 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
6.000 |
838 |
5.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
884 |
PP2400464033 |
G1N2151 |
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V Injection/Infnusion |
Propofol |
1%/20ml |
868114965924 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
CSSX:Polifarma İlaç San. ve Tic.
A.Ş - CSĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti |
Turkey |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.000 |
24.780 |
24.780.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
885 |
PP2400463527 |
G1N1022 |
Human Albumin 5% Octapharma |
Human Albumin |
25g/ 500ml |
900410647924
(SP3-1194-20) |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Austria |
Hộp 1 chai 500ml |
Chai |
100 |
2.500.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
886 |
PP2400464944 |
G1N4806 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
893110382324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
887 |
PP2400464415 |
G1N4277 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
1.200 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
888 |
PP2400464126 |
G1N3051 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.500 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 3 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
889 |
PP2400463562 |
G1N1057 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
200 |
219.000 |
43.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
890 |
PP2400464129 |
G1N3054 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
469 |
2.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
891 |
PP2400465087 |
G1N5048 |
Duolin Respules |
Salbutamol + ipratropium |
2,5mg+0,5mg/2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd. |
India |
Hộp 04 túi x 01 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Ống |
500 |
11.550 |
5.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 5 |
18 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
892 |
PP2400463817 |
G1N1312 |
Anaropin |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
5mg/ml |
VN-19004-15 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
400 |
113.400 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
893 |
PP2400464911 |
G1N4773 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
124 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
894 |
PP2400464635 |
G1N4497 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+3058,83mg+80mg/10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
50.000 |
3.402 |
170.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
895 |
PP2400464463 |
G1N4325 |
Furosemid 20mg/2ml |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110315724
(VD-25211-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
618 |
6.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
896 |
PP2400463736 |
G1N1231 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20.000 |
20.100 |
402.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
897 |
PP2400464174 |
G1N4036 |
Gacoba |
Alfuzosin HCl 2,5mg |
2,5mg |
893110887524
VD-33475-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
898 |
PP2400464361 |
G1N4223 |
Dapaflozin 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110258224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.800 |
3.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
899 |
PP2400464948 |
G1N4810 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
893110438224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
439 |
26.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
900 |
PP2400464760 |
G1N4622 |
Bifolox 200 mg/ 100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35405-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
2.400 |
94.500 |
226.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
901 |
PP2400464877 |
G1N4739 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/mlx2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
36.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
902 |
PP2400465043 |
G1N5004 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23mg + 38mg + 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
903 |
PP2400463960 |
G1N2078 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 614/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
8.000 |
840 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
904 |
PP2400464097 |
G1N3022 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
3.700 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
905 |
PP2400465074 |
G1N5035 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg+1mg)/1mlx5ml |
893110843124
(VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
21.390 |
8.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
906 |
PP2400463657 |
G1N1152 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
80.283 |
32.113.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
907 |
PP2400463726 |
G1N1221 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
540110032623 (VN-20331-17) |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml |
Lọ |
600 |
207.579 |
124.547.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
908 |
PP2400464332 |
G1N4194 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid) |
15mg/5ml |
893115292000
(VD-22941-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
1.972 |
591.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
909 |
PP2400463638 |
G1N1133 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
France |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
910 |
PP2400464648 |
G1N4510 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
3.000 |
1.880 |
5.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
911 |
PP2400463558 |
G1N1053 |
CONCOR AM 5MG/5MG |
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg; 5mg (6,95mg) |
599110194523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.339 |
32.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
912 |
PP2400463603 |
G1N1098 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) |
60mcg (67mcg) |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên đông khô đường uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited |
United Kingdom |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
22.133 |
44.266.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
913 |
PP2400463771 |
G1N1266 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Liên doanh Stellapharm - CN1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
950 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
914 |
PP2400463868 |
G1N1363 |
Cardioton |
Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E) |
30mg + 6,71mg |
VN-22503-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.182 |
43.092.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
915 |
PP2400464538 |
G1N4400 |
Cepemid 0,25/0,25 |
Imipenem + cilastatin* |
250mg+250mg |
893110889224(VD-29796-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
62.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
916 |
PP2400464250 |
G1N4112 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 (VD-22474-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
126 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
917 |
PP2400464791 |
G1N4653 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
110 |
17.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
918 |
PP2400464469 |
G1N4331 |
Bifudin |
Fusidic acid |
2%/5g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
11.550 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
919 |
PP2400463694 |
G1N1189 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
S.C.AC Helcor S.R.L |
"Romania
" |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.350 |
16.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
"36 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
920 |
PP2400464297 |
G1N4159 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
900 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
921 |
PP2400464045 |
G1N2163 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
425 |
21.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
922 |
PP2400464889 |
G1N4751 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
400 |
105.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
923 |
PP2400464214 |
G1N4076 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 (VD-21313-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
132 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
924 |
PP2400463912 |
G1N2030 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
gói |
2.400 |
9.400 |
22.560.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
925 |
PP2400464480 |
G1N4342 |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
893110617824 (VD-33222-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
926 |
PP2400464981 |
G1N4843 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
300 |
6.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
927 |
PP2400464057 |
G1N2175 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.590 |
4.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
928 |
PP2400464228 |
G1N4090 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
929 |
PP2400464162 |
G1N4024 |
Gumitic |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110395623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
6.400 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
930 |
PP2400463762 |
G1N1257 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
1.000 |
49.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
931 |
PP2400463635 |
G1N1130 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
300 |
552.421 |
165.726.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
932 |
PP2400464797 |
G1N4659 |
Parabest |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
893100636424 (VD-30006-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
2.650 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
933 |
PP2400464853 |
G1N4715 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
16.000 |
88 |
1.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
934 |
PP2400463819 |
G1N1314 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.780 |
40.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
935 |
PP2400463691 |
G1N1186 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
5.880 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
936 |
PP2400465002 |
G1N4864 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
893110597724
(VD-33497-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
935 |
18.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
937 |
PP2400464824 |
G1N4686 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
1.000 |
5.345 |
5.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
938 |
PP2400464216 |
G1N4078 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg+10mg |
893110009100 (VD-33758-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
717 |
4.302.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
939 |
PP2400464599 |
G1N4461 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.285 |
51.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
940 |
PP2400464419 |
G1N4281 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
893110041223 |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
200 |
9.400 |
1.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
941 |
PP2400463976 |
G1N2094 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25000IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
147.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
942 |
PP2400465064 |
G1N5025 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/mlx3ml |
890410177200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml |
Bút tiêm |
2.400 |
99.000 |
237.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
943 |
PP2400463943 |
G1N2061 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
893110371923
(SĐK cũ: VD-30505-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
94.500 |
1.417.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
944 |
PP2400464429 |
G1N4291 |
E- xazol |
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol |
500mg +500mg + 20mg |
893110854724 (VD-29278-18) |
Uống |
Viên nén bao phim + Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 7 kít x 6 viên |
Kít |
3.000 |
42.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
945 |
PP2400464368 |
G1N4230 |
Kaiten 25 mg |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
893110732424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.850 |
4.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
946 |
PP2400465015 |
G1N4877 |
"MitivitB
" |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+500mcg |
"VD-36256-22
" |
Uống |
"Viên nang cứng
" |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
"""Việt Nam
" |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
947 |
PP2400463785 |
G1N1280 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
6.589 |
98.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
948 |
PP2400464329 |
G1N4191 |
Vitazol 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110460723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.800 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
949 |
PP2400464964 |
G1N4826 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
980 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
950 |
PP2400464218 |
G1N4080 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + ezetimibe |
80mg+10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.920 |
89.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
951 |
PP2400464526 |
G1N4388 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.998 |
29.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
952 |
PP2400464467 |
G1N4329 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg+50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
953 |
PP2400464049 |
G1N2167 |
SaViTelmiHCT 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
893110366024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
7.896 |
18.950.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
954 |
PP2400464775 |
G1N4637 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron
(dưới dạng Ondansetron hydrochlorid |
8mg |
893110485124
(VD-25728-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.460 |
13.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
955 |
PP2400464573 |
G1N4435 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
1.092 |
2.620.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
956 |
PP2400465077 |
G1N5038 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai/túi |
30.000 |
4.743 |
142.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 5 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
957 |
PP2400464928 |
G1N4790 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
40.000 |
330 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
958 |
PP2400464892 |
G1N4754 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
4mg/10ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
5.187 |
6.224.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
959 |
PP2400465024 |
G1N4886 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên sủi |
40.000 |
1.848 |
73.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
960 |
PP2400463628 |
G1N1123 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
16.800 |
20.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
961 |
PP2400464314 |
G1N4176 |
"Cefpirom TFI 500 MG
" |
Cefpirom |
500mg |
"893110132123
" |
Tiêm |
"Thuốc bột pha tiêm
" |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
"""Việt Nam
" |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
52.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"36 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
962 |
PP2400464870 |
G1N4732 |
Mypyter |
Rebamipid |
100mg/1g |
893110246923 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
3.220 |
32.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
963 |
PP2400464204 |
G1N4066 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
1.548 |
61.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
964 |
PP2400464600 |
G1N4462 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
965 |
PP2400464090 |
G1N3015 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.900 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
966 |
PP2400464510 |
G1N4372 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
1.575 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
967 |
PP2400464717 |
G1N4579 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
30.000 |
7.189 |
215.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
968 |
PP2400464899 |
G1N4761 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + folic acid |
60mg+0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
800 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
969 |
PP2400463565 |
G1N1060 |
PM NextG Cal |
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
2.400 |
5.250 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
970 |
PP2400463911 |
G1N2029 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
893110320100
(VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
gói |
2.400 |
7.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
971 |
PP2400464402 |
G1N4264 |
VACODROTA 80 |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
50.000 |
377 |
18.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
972 |
PP2400464084 |
G1N3009 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
259 |
155.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
973 |
PP2400464338 |
G1N4200 |
Clindamycin 300mg/2ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
893110216723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
8.450 |
8.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
974 |
PP2400464139 |
G1N4001 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
893110380624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.210 |
363.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
975 |
PP2400464500 |
G1N4362 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
4.000 |
12.700 |
50.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
976 |
PP2400463901 |
G1N2019 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
679 |
135.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
977 |
PP2400464691 |
G1N4553 |
Abamotic |
Mosaprid citrat |
5mg/0,5g |
893110263300 (VD-33987-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Dược Phẩm và Thương mại Phương Đông -TNHH |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 0,5g |
Gói |
6.000 |
11.700 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
978 |
PP2400464146 |
G1N4008 |
Aspirin pH8 |
Acid Acetylsalicylic |
500mg |
893100903724 (VD-34020-20) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
588 |
4.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
979 |
PP2400464927 |
G1N4789 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.150 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
980 |
PP2400464572 |
G1N4434 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/mlx3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Ống |
100 |
25.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
981 |
PP2400464343 |
G1N4205 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên đặt |
2.000 |
1.260 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
982 |
PP2400464179 |
G1N4041 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
362 |
126.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
983 |
PP2400464808 |
G1N4670 |
Vasofylin |
Mỗi 100ml dung dịch tiêm truyền có chứa: Pentoxifyllin 200mg |
200mg/100ml |
VD-36092-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền; Hộp 1 chai x 100ml dung dịch tiêm truyền |
Chai, Túi |
600 |
155.000 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
984 |
PP2400464769 |
G1N4631 |
VACOOMEZ 40 |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) |
40mg |
893110324224 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
284 |
56.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
985 |
PP2400464747 |
G1N4609 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
200 |
15.200 |
3.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
986 |
PP2400463908 |
G1N2026 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
4.425 |
8.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
987 |
PP2400463655 |
G1N1150 |
Reduze |
Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá |
295mg+10mg+40mg+10mg |
VN-18433-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
40.000 |
8.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
988 |
PP2400464227 |
G1N4089 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2.109(CFU)/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.460 |
10.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
989 |
PP2400464268 |
G1N4130 |
CALCIUMBOSTON ASCORBIC |
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP |
(110mg+10mg+5mg)/1mlx10ml |
VD-26764-17 (893100334224) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 05 ống x 5ml; Hộp 04 vỉ x 05
ống x 10ml |
Ống |
100.000 |
7.800 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
990 |
PP2400464059 |
G1N2177 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
6.359 |
76.308.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
991 |
PP2400464296 |
G1N4158 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.465 |
17.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
992 |
PP2400464036 |
G1N2154 |
Barole 20 |
Natri Rabeprazole |
20mg |
VN-20805-17 |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.700 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
993 |
PP2400463542 |
G1N1037 |
Vcard-AM 160 + 10 |
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg |
10mg + 160mg |
520110775624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
15.500 |
31.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
994 |
PP2400464392 |
G1N4254 |
Triodin |
Diosmin + hesperidin |
900mg+100mg |
893100105900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu - PVC; Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
995 |
PP2400464709 |
G1N4571 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
1.310 |
5.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
996 |
PP2400464119 |
G1N3044 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
908 |
54.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
997 |
PP2400464513 |
G1N4375 |
Hadugran |
Granisetron hydroclorid |
1mg/ml |
893110151000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
28.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
998 |
PP2400464401 |
G1N4263 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
148 |
2.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
999 |
PP2400463827 |
G1N1322 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
200 |
278.090 |
55.618.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1000 |
PP2400464550 |
G1N4412 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
505 |
12.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1001 |
PP2400463997 |
G1N2115 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
20.000 |
465 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1002 |
PP2400463761 |
G1N1256 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.653 |
16.653.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1003 |
PP2400464440 |
G1N4302 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.100 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1004 |
PP2400464896 |
G1N4758 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg+10,78mg+5mg/10ml |
893100148824
(VD-27800-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
12.000 |
3.780 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1005 |
PP2400464583 |
G1N4445 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
285 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1006 |
PP2400463980 |
G1N2098 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.600 |
7.230 |
11.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1007 |
PP2400464916 |
G1N4778 |
Hocasol |
Sofosbuvir |
400mg |
893110241023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
53.886 |
64.663.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1008 |
PP2400464660 |
G1N4522 |
Tebamol 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110938024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1009 |
PP2400463940 |
G1N2058 |
Foximcz-1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
20.000 |
69.000 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1010 |
PP2400463757 |
G1N1252 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
400 |
150.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1011 |
PP2400464956 |
G1N4818 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
440 |
17.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1012 |
PP2400464993 |
G1N4855 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
639 |
102.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1013 |
PP2400464667 |
G1N4529 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
570 |
171.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1014 |
PP2400463969 |
G1N2087 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
2.100 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1015 |
PP2400464617 |
G1N4479 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
185 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1016 |
PP2400464514 |
G1N4376 |
Pepsia |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 (893100027400) |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
10.000 |
3.450 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1017 |
PP2400464792 |
G1N4654 |
Usnadol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
893100859924 (VD-33807-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1018 |
PP2400464128 |
G1N3053 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1019 |
PP2400464170 |
G1N4032 |
ALBENDAZOL 400 |
Albendazol |
400mg |
893110080024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
1.534 |
15.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1020 |
PP2400464219 |
G1N4081 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
200 |
39.900 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1021 |
PP2400464847 |
G1N4709 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%/90ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 90ml |
Chai |
2.000 |
9.800 |
19.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1022 |
PP2400464492 |
G1N4354 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg+500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.478 |
371.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1023 |
PP2400463861 |
G1N1356 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Belgium |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
200 |
252.300 |
50.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1024 |
PP2400463839 |
G1N1334 |
Solicare |
Solifenacin succinate |
5mg |
520110429023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1025 |
PP2400463545 |
G1N1040 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.000 |
4.987 |
19.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1026 |
PP2400464078 |
G1N3003 |
Clotannex |
Amlodipin + valsartan |
5mg+160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.900 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1027 |
PP2400464960 |
G1N4822 |
Ticagrelor SPM 90 |
Ticagrelor |
90mg |
VD-35694-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.100 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1028 |
PP2400465038 |
G1N4900 |
Calazolic |
Zoledronic acid |
4mg |
893110240123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
40 |
510.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1029 |
PP2400464746 |
G1N4608 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
5.150 |
25.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1030 |
PP2400465081 |
G1N5042 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
8.025 |
128.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 5 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1031 |
PP2400463942 |
G1N2060 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.800 |
784.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1032 |
PP2400464646 |
G1N4508 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
893110308100 (VD-28798-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.100 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1033 |
PP2400463977 |
G1N2095 |
Buston Injection |
Hyoscin butylbromid |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.000 |
6.200 |
24.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1034 |
PP2400464020 |
G1N2138 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100268523 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
273 |
1.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1035 |
PP2400464491 |
G1N4353 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
164 |
57.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1036 |
PP2400464786 |
G1N4648 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên đặt |
600 |
1.890 |
1.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1037 |
PP2400464403 |
G1N4265 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
5.195 |
20.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1038 |
PP2400464244 |
G1N4106 |
Infabuten |
Bilastine |
20mg |
VD3-204-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1039 |
PP2400464133 |
G1N3058 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.050 |
24.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1040 |
PP2400464206 |
G1N4068 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
1.938 |
387.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1041 |
PP2400463705 |
G1N1200 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1042 |
PP2400465042 |
G1N5003 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.250 |
187.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 5 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1043 |
PP2400464192 |
G1N4054 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
4.830 |
19.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1044 |
PP2400463529 |
G1N1024 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
14.000 |
15.291 |
214.074.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1045 |
PP2400464488 |
G1N4350 |
Glimepirid DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110284924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1046 |
PP2400463986 |
G1N2104 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
30.870 |
6.174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1047 |
PP2400464678 |
G1N4540 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
15.750 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1048 |
PP2400463954 |
G1N2072 |
Zecein 40 |
Drotaverin hydrochlorid |
40mg |
893110561624 (VD-33895-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
462 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1049 |
PP2400465001 |
G1N4863 |
Vinpocetine 10mg/2ml |
Vinpocetine |
10mg |
893110485424
(VD-30441-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
2.590 |
10.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1050 |
PP2400464482 |
G1N4344 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
70.000 |
1.020 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1051 |
PP2400464396 |
G1N4258 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
66 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1052 |
PP2400464363 |
G1N4225 |
Lyginal |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100451124 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên đặt |
6.000 |
9.975 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1053 |
PP2400464323 |
G1N4185 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
322 |
193.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1054 |
PP2400464894 |
G1N4756 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg+350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
588 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1055 |
PP2400463783 |
G1N1278 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1056 |
PP2400464516 |
G1N4378 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
300 |
2.100 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1057 |
PP2400464118 |
G1N3043 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
893110230800
(VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
185 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1058 |
PP2400464736 |
G1N4598 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1059 |
PP2400464451 |
G1N4313 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.300 |
9.200.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1060 |
PP2400464967 |
G1N4829 |
Colthimus 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg |
893110128723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1061 |
PP2400464407 |
G1N4269 |
Predegyl |
Econazol |
150mg |
VD20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty
cổ phần
dược
phẩm Sao
Kim |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 03 viên |
Viên đặt |
1.000 |
10.100 |
10.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1062 |
PP2400463645 |
G1N1140 |
Bonlutin |
Fish oil-natural, Glucosamine sulphate-potassium chloride complex, Chondroitin sulphate –shark |
500mg, 500mg, 11.1mg |
VN-11750-11 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
5.467 |
109.340.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1063 |
PP2400464164 |
G1N4026 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
40 |
595.000 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1064 |
PP2400464807 |
G1N4669 |
BFS-Pentoxifyllin |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-34664-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.400 |
31.500 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1065 |
PP2400463593 |
G1N1088 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1066 |
PP2400463766 |
G1N1261 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
8.000 |
5.859 |
46.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1067 |
PP2400464257 |
G1N4119 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724
(VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
630 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1068 |
PP2400464545 |
G1N4407 |
Epamiro 370 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg) 370mg |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 ml |
Lọ |
20 |
545.000 |
10.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1069 |
PP2400464293 |
G1N4155 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
gói |
2.000 |
2.982 |
5.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1070 |
PP2400463990 |
G1N2108 |
Savjenta 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110650224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.750 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1071 |
PP2400463856 |
G1N1351 |
Atixarso 90 mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao pim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.400 |
13.000 |
31.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1072 |
PP2400465030 |
G1N4892 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
400IU/0,4 mlx12ml |
VD-24822-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Lọ |
800 |
39.270 |
31.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1073 |
PP2400464886 |
G1N4748 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
120.000 |
4.599 |
551.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1074 |
PP2400464466 |
G1N4328 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
920 |
5.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1075 |
PP2400464212 |
G1N4074 |
Hepa - Arginin |
Arginin |
400mg |
893110633624 (VD-33695-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1076 |
PP2400464852 |
G1N4714 |
Prednisolon DWP 10mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
10mg |
893110286524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1077 |
PP2400463633 |
G1N1128 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
78.750 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1078 |
PP2400464447 |
G1N4309 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
522 |
31.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1079 |
PP2400463887 |
G1N2005 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
11,3%+11%+20%/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Korea |
Túi 960ml |
Túi |
1.600 |
614.250 |
982.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1080 |
PP2400464609 |
G1N4471 |
VACO LORATADINE |
Loratadin |
10mg |
VD-23115-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
123 |
1.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1081 |
PP2400464649 |
G1N4511 |
MELOXVACO 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-34802-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
113 |
3.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1082 |
PP2400464976 |
G1N4838 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.499 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1083 |
PP2400464333 |
G1N4195 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
20.000 |
10.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1084 |
PP2400463975 |
G1N2093 |
Glutathione Injection "Tai Yu" |
Glutathion |
200mg |
VN-21051-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
100 |
75.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1085 |
PP2400463770 |
G1N1265 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
480 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1086 |
PP2400463752 |
G1N1247 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
22.300 |
446.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1087 |
PP2400463733 |
G1N1228 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
8.000 |
16.280 |
130.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1088 |
PP2400464157 |
G1N4019 |
Ostagi 10 |
Acid alendronic |
10mg |
VD-24116-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
5.250 |
12.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1089 |
PP2400464884 |
G1N4746 |
Rutadin |
Rupatadin |
10mg |
VD-34849-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.489 |
29.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1090 |
PP2400464185 |
G1N4047 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
160 |
57.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1091 |
PP2400463656 |
G1N1151 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1092 |
PP2400464608 |
G1N4470 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100218700
(VD-25721-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
124 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1093 |
PP2400463818 |
G1N1313 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
France |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
8.000 |
5.500 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1094 |
PP2400464065 |
G1N2183 |
"Valcickeck H2
" |
Valsartan + hydroclorothiazid |
160mg+12,5mg |
"890110014924
(VN-20012-16)
" |
Uống |
"Viên nén bao phim
" |
Mepro Pharmnaceuticals Private Limited |
"India
" |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
12.600 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1095 |
PP2400464887 |
G1N4749 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
2.400 |
4.410 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1096 |
PP2400463697 |
G1N1192 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1097 |
PP2400463920 |
G1N2038 |
Betagen 24 |
Betahistin |
24mg |
VN-23075-22 |
Uống |
Viên nén |
Gpax Pharmaceuticals
Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.142 |
42.840.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1098 |
PP2400464455 |
G1N4317 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
357 |
42.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1099 |
PP2400464503 |
G1N4365 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
4.000 |
7.340 |
29.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1100 |
PP2400464539 |
G1N4401 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
10.000 |
45.850 |
458.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1101 |
PP2400464969 |
G1N4831 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
3.900 |
1.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1102 |
PP2400463825 |
G1N1320 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
France |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.600 |
16.074 |
25.718.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1103 |
PP2400464149 |
G1N4011 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg; 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
840 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1104 |
PP2400463689 |
G1N1184 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.600 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1105 |
PP2400464254 |
G1N4116 |
Banitase |
Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat |
50mg+25mg+150mg+300mg+100mg |
893110345724 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
8.500 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1106 |
PP2400464373 |
G1N4235 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%/20g |
893110290500 (VD-30382-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.500 |
7.200 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1107 |
PP2400464951 |
G1N4813 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
600 |
3.400 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1108 |
PP2400464026 |
G1N2144 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1109 |
PP2400464779 |
G1N4641 |
Oxygene dạng lỏng |
Oxygene dạng lỏng |
99,6% |
Không |
Dạng hít |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (SOVIGAZ) |
VIỆT NAM |
Kg |
Kg |
300.000 |
3.672 |
1.101.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1110 |
PP2400464391 |
G1N4253 |
Traflon - 500 |
Diosmin : Hesperidin
(9:1) (tương ứng Diosmin 450mg Hesperidin 50mg) 500mg |
450mg+50mg |
893100112200 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
500.000 |
660 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1111 |
PP2400464692 |
G1N4554 |
Winprid |
Mosaprid citrat |
5mg |
893110541624
(VD-32289-19) |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ X 10 Viên |
Viên |
3.000 |
1.800 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1112 |
PP2400463808 |
G1N1303 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
50 |
112.000 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1113 |
PP2400463889 |
G1N2007 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Acid amin* |
5%/500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
100 |
114.996 |
11.499.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1114 |
PP2400464704 |
G1N4566 |
Gaticov suspension |
Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat |
500mg+267mg+160mg/10ml |
893100025724 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml, (Gói nhôm ghép PET) |
gói |
6.000 |
3.960 |
23.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1115 |
PP2400465007 |
G1N4869 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
760 |
1.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1116 |
PP2400463620 |
G1N1115 |
Duodart |
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride |
0,5mg+0,4mg |
VN2-525-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH) |
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức) |
Hộp 1 lọ/30 viên |
Viên |
2.000 |
24.150 |
48.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1117 |
PP2400464567 |
G1N4429 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
893110345523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
606 |
4.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1118 |
PP2400465006 |
G1N4868 |
Kogimin |
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg |
893100074600 (VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1119 |
PP2400464381 |
G1N4243 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
16.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1120 |
PP2400464386 |
G1N4248 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100046623
(VD-23454-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
gói |
8.000 |
6.500 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1121 |
PP2400464034 |
G1N2152 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
111.500 |
66.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1122 |
PP2400464165 |
G1N4027 |
Aeneas 10 |
Aescin |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1123 |
PP2400464081 |
G1N3006 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.386 |
55.440.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1124 |
PP2400464517 |
G1N4379 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
893110215500 (VD-21294-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
4.000 |
95 |
380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1125 |
PP2400464766 |
G1N4628 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
78.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1126 |
PP2400463680 |
G1N1175 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/mlx100ml |
800110131624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
462.000 |
924.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1127 |
PP2400463833 |
G1N1328 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
300 |
1.523.550 |
457.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1128 |
PP2400464351 |
G1N4213 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg + 25mg + 20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.628 |
4.884.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1129 |
PP2400463564 |
G1N1059 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
6.000 |
41.600 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1130 |
PP2400464839 |
G1N4701 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
893110616124
(VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
gói |
600 |
41.000 |
24.600.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1131 |
PP2400464652 |
G1N4514 |
Meloxicam Cap DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110031024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
777 |
7.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1132 |
PP2400463835 |
G1N1330 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
240 |
53.300 |
12.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1133 |
PP2400464278 |
G1N4140 |
Superkan F |
Cao Bạch quả |
80mg |
VD-25838-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1134 |
PP2400464565 |
G1N4427 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g;10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
4.120 |
494.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1135 |
PP2400464716 |
G1N4578 |
Natriclorid 10% |
Natri clorid |
10%/250ml |
VD-23169-15 (893110902924) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/túi |
2.000 |
11.897 |
23.794.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1136 |
PP2400464005 |
G1N2123 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
550 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1137 |
PP2400464700 |
G1N4562 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
4.000 |
459 |
1.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1138 |
PP2400465085 |
G1N5046 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
21.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1139 |
PP2400464040 |
G1N2158 |
Courtois |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-21987-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
470 |
32.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1140 |
PP2400464680 |
G1N4542 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.993 |
41.958.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1141 |
PP2400464108 |
G1N3033 |
Irbesartan Stella 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1142 |
PP2400464983 |
G1N4845 |
VasHasan MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
900.000 |
380 |
342.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1143 |
PP2400464070 |
G1N2188 |
Siukomin Injection |
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
5mg/2ml |
VN-22792-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
400 |
19.000 |
7.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1144 |
PP2400463513 |
G1N1008 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
4.000 |
116.258 |
465.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1145 |
PP2400464628 |
G1N4490 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
800,4mg+611,76mg/15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1146 |
PP2400464424 |
G1N4286 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/0,5ml |
893410109824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
10.000 |
279.990 |
2.799.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1147 |
PP2400464145 |
G1N4007 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ: VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
31.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1148 |
PP2400463784 |
G1N1279 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1149 |
PP2400464675 |
G1N4537 |
Vaginax |
Metronidazol+Miconazol |
500mg+100mg |
VD-27342-17 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên đạn |
Viên đặt |
4.000 |
9.975 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1150 |
PP2400464865 |
G1N4727 |
PTU |
Propylthiouracil (PTU) |
50mg |
893110215800 (VD-20740-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
12.000 |
310 |
3.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1151 |
PP2400464475 |
G1N4337 |
Gabatin |
Gabapentin |
400mg/8ml |
"VD-31489-19
" |
Uống |
"Dung dịch uống
" |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
"""Việt Nam
" |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 6 ml |
Ống |
2.000 |
6.594 |
13.188.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"24 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1152 |
PP2400464054 |
G1N2172 |
BOURABIA-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
3.700 |
4.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1153 |
PP2400464688 |
G1N4550 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
7.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1154 |
PP2400464868 |
G1N4730 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
412 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1155 |
PP2400464022 |
G1N2140 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
788 |
7.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1156 |
PP2400463857 |
G1N1352 |
Lithimole |
Timolol |
0,5%/5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
41.950 |
8.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1157 |
PP2400464757 |
G1N4619 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
5.000 |
2.150 |
10.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1158 |
PP2400463801 |
G1N1296 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
Prasugrel 5 mg |
VN3-416-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
2.400 |
36.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1159 |
PP2400464457 |
G1N4319 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110173324
(VD-28178-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1160 |
PP2400464947 |
G1N4809 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
2.400 |
7.945 |
19.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1161 |
PP2400464677 |
G1N4539 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
25.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1162 |
PP2400464058 |
G1N2176 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
315.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1163 |
PP2400463585 |
G1N1080 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Japan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1164 |
PP2400464961 |
G1N4823 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
26.430 |
10.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1165 |
PP2400463809 |
G1N1304 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
134.000 |
80.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1166 |
PP2400464169 |
G1N4031 |
Escin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.300 |
7.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1167 |
PP2400464161 |
G1N4023 |
Kuzokan |
Alpha lipoic acid |
300mg |
893110908224
(VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1168 |
PP2400463553 |
G1N1048 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
840110404323 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.986 |
19.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1169 |
PP2400464193 |
G1N4055 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
10.500 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1170 |
PP2400464423 |
G1N4285 |
NANOKINE |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/0,5ml |
893410109724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
40.000 |
131.500 |
5.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1171 |
PP2400463864 |
G1N1359 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.410 |
162.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1172 |
PP2400464966 |
G1N4828 |
Koverie 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110949624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.436 |
73.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1173 |
PP2400464774 |
G1N4636 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron |
8mg/4ml |
VD-34063-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
500 |
4.494 |
2.247.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1174 |
PP2400464063 |
G1N2181 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
404 |
161.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1175 |
PP2400463721 |
G1N1216 |
Mecolzine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Spain |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1176 |
PP2400464010 |
G1N2128 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
VN-17200-13 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
49.686 |
4.968.600 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1177 |
PP2400463735 |
G1N1230 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Spain |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
120 |
59.850 |
7.182.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1178 |
PP2400464656 |
G1N4518 |
Fedcerine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110366723
(SĐK cũ: VD-29779-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
7.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1179 |
PP2400464556 |
G1N4418 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.650 |
106.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1180 |
PP2400464767 |
G1N4629 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
5.745 |
45.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1181 |
PP2400464910 |
G1N4772 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
18.000 |
252 |
4.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1182 |
PP2400463514 |
G1N1009 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
102.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1183 |
PP2400464535 |
G1N4397 |
Ibuprofen 200 BV |
Ibuprofen |
200mg |
893100035924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
4.000 |
300 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1184 |
PP2400464706 |
G1N4568 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1185 |
PP2400464456 |
G1N4318 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
210 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1186 |
PP2400464551 |
G1N4413 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid -5- mononitrat |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.386 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1187 |
PP2400463619 |
G1N1114 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6.45g;
Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l. Túi 5 lít (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1.000 |
700.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1188 |
PP2400464427 |
G1N4289 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
233 |
139.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1189 |
PP2400463873 |
G1N1368 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1190 |
PP2400464031 |
G1N2149 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124
(VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.400 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1191 |
PP2400464195 |
G1N4057 |
AMIDOROL |
Amiodarone HCl |
200mg |
893110368523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.420 |
24.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1192 |
PP2400464581 |
G1N4443 |
Agimidin |
Lamivudin |
100mg |
893110877324
(VD-30272-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ; 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
590 |
82.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1193 |
PP2400464812 |
G1N4674 |
Mebidopril 8mg |
Perindopril |
8mg |
893110603424
(VD-33635-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.780 |
35.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1194 |
PP2400464624 |
G1N4486 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
2.750 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1195 |
PP2400464400 |
G1N4262 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
2.200 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1196 |
PP2400464725 |
G1N4587 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/mlx6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Lọ 6ml |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1197 |
PP2400464734 |
G1N4596 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
550 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1198 |
PP2400464714 |
G1N4576 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai/túi |
10.000 |
6.900 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1199 |
PP2400464041 |
G1N2159 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol + ipratropium bromide |
2,5mg+0,5mg/2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Taiwan Province of China |
Hộp 10 gói x 10 lọ; mỗi lọ 2,5ml |
Ống |
1.000 |
15.600 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1200 |
PP2400464908 |
G1N4770 |
Silymax Complex |
Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa |
70mg+200mg+25mg+50mg+25mg |
893210128500
(SĐK cũ: VD-32966-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1201 |
PP2400463712 |
G1N1207 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
125.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1202 |
PP2400464194 |
G1N4056 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
600 |
24.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1203 |
PP2400464562 |
G1N4424 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
800 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1204 |
PP2400464360 |
G1N4222 |
Meyerdabiga 110 |
Dabigatran |
110mg |
893110034524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
25.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1205 |
PP2400463900 |
G1N2018 |
Yumangel |
Almagat |
1g/15ml |
880100021724 (VN-17995-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1206 |
PP2400464744 |
G1N4606 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.970 |
4.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1207 |
PP2400464310 |
G1N4172 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới
dạng cefoperazon
natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
65.100 |
651.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1208 |
PP2400464470 |
G1N4332 |
Fucipa B |
Fusidic acid + betamethason |
(2%+0,1%)/10g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
23.500 |
9.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1209 |
PP2400464723 |
G1N4585 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1.200 |
39.000 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1210 |
PP2400464720 |
G1N4582 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
500ml |
VD-25376-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
600 |
17.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1211 |
PP2400464828 |
G1N4690 |
Serovula |
Piracetam |
3333mg/10ml |
893110131523 |
Uống |
Dung dịch thuốc
Uống |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml,
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
1.200 |
16.800 |
20.160.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1212 |
PP2400464965 |
G1N4827 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
698 |
41.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1213 |
PP2400463592 |
G1N1087 |
Plavix |
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base |
300mg |
VN-18879-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
54.746 |
547.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1214 |
PP2400464009 |
G1N2127 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
lọ |
2.400 |
136.000 |
326.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1215 |
PP2400464186 |
G1N4048 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
490 |
14.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1216 |
PP2400464662 |
G1N4524 |
Vinsolon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110100023 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi
2ml |
Lọ |
1.200 |
24.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1217 |
PP2400463767 |
G1N1262 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.535 |
7.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1218 |
PP2400463813 |
G1N1308 |
XERDOXO 15 MG |
Rivaroxaban |
15mg |
383110184500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
40.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1219 |
PP2400464657 |
G1N4519 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
488 |
390.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1220 |
PP2400463991 |
G1N2109 |
"Auroliza 30
" |
Lisinopril |
30mg |
"VN-22716-21
" |
Uống |
Viên nén |
"Aurobindo Pharma Limited
" |
"India
" |
"Hộp 2 vỉ x 14 viên
" |
Viên |
6.000 |
5.691 |
34.146.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
"48 tháng
" |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1221 |
PP2400464315 |
G1N4177 |
Cefpodoxim 100mg |
Cefpodoxim |
100mg |
893110072424
(VD-20865-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
908 |
54.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1222 |
PP2400464175 |
G1N4037 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.899 |
97.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1223 |
PP2400464986 |
G1N4848 |
Maxxhepa urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110702424
(VD-31064-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
2.610 |
6.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1224 |
PP2400463824 |
G1N1319 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Spain |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
400 |
49.000 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1225 |
PP2400464138 |
G1N3063 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg +
850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1226 |
PP2400463898 |
G1N2016 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
505 |
50.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1227 |
PP2400464153 |
G1N4015 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
393 |
11.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1228 |
PP2400464259 |
G1N4121 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1229 |
PP2400464202 |
G1N4064 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicillin
(dưới dạng amoxicillin trihydrat) |
250mg |
893110367623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
382 |
19.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1230 |
PP2400463727 |
G1N1222 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.672 |
293.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1231 |
PP2400464750 |
G1N4612 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
100.000 |
688 |
68.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1232 |
PP2400464711 |
G1N4573 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
4.000 |
10.500 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1233 |
PP2400464990 |
G1N4852 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.499 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1234 |
PP2400463512 |
G1N1007 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
600 |
720.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1235 |
PP2400464135 |
G1N3060 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110253500 (VD-23982-15) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
2.100 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1236 |
PP2400464740 |
G1N4602 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3.600 |
84.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1237 |
PP2400464871 |
G1N4733 |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110364524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
522 |
20.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1238 |
PP2400464957 |
G1N4819 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
870 |
2.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1239 |
PP2400463958 |
G1N2076 |
Jiracek-20 |
Esomeprazol magnesi dihydrat |
20 mg |
893110661124 (VD-32619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
760 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1240 |
PP2400464008 |
G1N2126 |
Octavic |
Ofloxacin |
3mg/mlx5ml |
880115038225
(VN-22485-19) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Unimed Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
28.140 |
11.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1241 |
PP2400464777 |
G1N4639 |
Oxy khí (0,5-3m3/chai) |
Oxy khí |
99,6%/0,5-3m3 |
Không |
Dạng hít |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (SOVIGAZ) |
VIỆT NAM |
0,5-3m3/chai |
Bình |
1.000 |
33.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |
|
1242 |
PP2400464805 |
G1N4667 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg+10mg+20mg |
893110567524(VD-33828-19) |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.650 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày |
KQ2500009280_2503111248 |
11/03/2025 |
BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN QUÂN KHU 9 |