Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc, vật tư y tế và hóa chất sinh phẩm xét nghiệm năm 2025,2026 của Bệnh viện Quân y 121
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 06/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:02 06/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
189
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400463506 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 92.240.000 92.240.000 0
2 PP2400463507 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 1.170.000 150 42.000.000 42.000.000 0
3 PP2400463508 acetylsalicylic acid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 17.400.000 17.400.000 0
4 PP2400463509 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 124.968.000 124.968.000 0
5 PP2400463510 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 162.000.000 162.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 165.105.200 165.105.200 0
6 PP2400463511 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 171.360.000 171.360.000 0
7 PP2400463512 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 432.000.000 432.000.000 0
8 PP2400463513 Acid amin dùng cho người suy thận* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 465.032.000 465.032.000 0
9 PP2400463514 Acid amin dùng cho người suy thận* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 510.000.000 510.000.000 0
10 PP2400463515 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 213.460.000 213.460.000 0
11 PP2400463516 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 31.500.000 31.500.000 0
12 PP2400463517 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 231.744.000 231.744.000 0
13 PP2400463518 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 29.520.000 29.520.000 0
14 PP2400463519 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 349.896.000 349.896.000 0
15 PP2400463520 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 74.694.400 74.694.400 0
16 PP2400463521 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
17 PP2400463522 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 34.000.000 34.000.000 0
18 PP2400463523 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 144.950.000 144.950.000 0
19 PP2400463524 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 350.000.000 350.000.000 0
20 PP2400463525 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 4.560.000.000 4.560.000.000 0
21 PP2400463526 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 370.000.000 370.000.000 0
22 PP2400463527 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 250.000.000 250.000.000 0
23 PP2400463528 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
24 PP2400463529 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 214.074.000 214.074.000 0
25 PP2400463530 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 1.083.000.000 1.083.000.000 0
26 PP2400463531 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 12.042.000 12.042.000 0
27 PP2400463532 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 20.160.000 20.160.000 0
28 PP2400463533 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 10.107.000 150 177.200.000 177.200.000 0
29 PP2400463534 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 17.670.000 17.670.000 0
30 PP2400463537 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 3.192.000 3.192.000 0
31 PP2400463538 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 44.520.000 44.520.000 0
32 PP2400463539 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 171.140.000 171.140.000 0
33 PP2400463542 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 36.214.000 36.214.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 31.000.000 31.000.000 0
34 PP2400463543 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 59.922.000 59.922.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 52.800.000 52.800.000 0
35 PP2400463544 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 36.214.000 36.214.000 0
36 PP2400463545 Amlodipine+ indapamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 19.948.000 19.948.000 0
37 PP2400463546 Amlodipine+ indapamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 49.870.000 49.870.000 0
38 PP2400463548 Amoxicilin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 1.136.700 150 12.600.000 12.600.000 0
39 PP2400463549 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 27.000.000 27.000.000 0
40 PP2400463551 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 13.533.600 13.533.600 0
41 PP2400463553 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 770.400 150 19.860.000 19.860.000 0
42 PP2400463554 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 59.620.000 59.620.000 0
43 PP2400463556 Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 15.048.800 15.048.800 0
44 PP2400463557 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 13.680.000 13.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 16.200.000 16.200.000 0
45 PP2400463558 Bisoprolol+Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 32.034.000 32.034.000 0
46 PP2400463559 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 138.340.000 138.340.000 0
47 PP2400463560 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 597.744.000 597.744.000 0
48 PP2400463561 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 86.800.000 86.800.000 0
49 PP2400463562 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 43.800.000 43.800.000 0
50 PP2400463563 Bupivacain (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 39.560.000 39.560.000 0
51 PP2400463564 Bupivacain (hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 249.600.000 249.600.000 0
52 PP2400463565 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 12.600.000 12.600.000 0
53 PP2400463566 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 284.000.000 284.000.000 0
54 PP2400463568 Candesartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 10.107.000 150 91.200.000 91.200.000 0
55 PP2400463569 Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 17.850.000 17.850.000 0
56 PP2400463570 Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 208.927.200 150 36.000.000 36.000.000 0
57 PP2400463571 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 1.554.000 1.554.000 0
58 PP2400463572 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 2.604.000 2.604.000 0
59 PP2400463573 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 201.600.000 201.600.000 0
60 PP2400463574 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 111.027.000 111.027.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.301.800 150 128.000.000 128.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 50.000.000 150 130.620.000 130.620.000 0
61 PP2400463575 Caspofungin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 74.598.300 74.598.300 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 50.000.000 150 82.887.000 82.887.000 0
62 PP2400463576 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 3.712.500 150 154.500.000 154.500.000 0
63 PP2400463578 Cefoxitin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 569.000.000 569.000.000 0
64 PP2400463579 Cefoxitin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 1.130.000.000 1.130.000.000 0
65 PP2400463580 Cefprozil vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 138.000.000 138.000.000 0
66 PP2400463581 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 208.000.000 208.000.000 0
67 PP2400463582 Ceftriaxon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 360.000.000 360.000.000 0
68 PP2400463583 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 132.780.000 132.780.000 0
69 PP2400463584 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 166.320.000 166.320.000 0
70 PP2400463585 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 27.000.000 27.000.000 0
71 PP2400463586 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 9.813.600 150 19.908.000 19.908.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 22.600.000 22.600.000 0
72 PP2400463587 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 44.520.000 44.520.000 0
73 PP2400463588 Ciprofloxacin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 916.199 150 6.825.000 6.825.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 6.899.900 6.899.900 0
74 PP2400463589 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 2.580.000 2.580.000 0
75 PP2400463591 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 5.244.600 150 252.000.000 252.000.000 0
76 PP2400463592 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 547.460.000 547.460.000 0
77 PP2400463593 Clopidogrel vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 19.766.250 150 545.000.000 545.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 28.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 840.950.000 840.950.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 355.000.000 355.000.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 14.661.750 150 550.000.000 550.000.000 0
78 PP2400463594 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 10.755.000 10.755.000 0
79 PP2400463595 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 21.800.000 21.800.000 0
80 PP2400463596 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 226.800.000 226.800.000 0
81 PP2400463598 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 11.400.000 11.400.000 0
82 PP2400463599 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 11.400.000 11.400.000 0
83 PP2400463600 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 58.260.000 58.260.000 0
84 PP2400463601 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 162.000.000 162.000.000 0
85 PP2400463602 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 10.107.000 150 107.100.000 107.100.000 0
86 PP2400463603 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 44.266.000 44.266.000 0
87 PP2400463604 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
88 PP2400463606 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 25.200.000 25.200.000 0
89 PP2400463610 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 37.380.000 37.380.000 0
90 PP2400463611 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 48.972.000 48.972.000 0
91 PP2400463612 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 123.104.000 123.104.000 0
92 PP2400463613 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 45.000.000 45.000.000 0
93 PP2400463615 Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 25.200.000 25.200.000 0
94 PP2400463616 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 7.959.000 7.959.000 0
95 PP2400463617 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 15.288.000 15.288.000 0
96 PP2400463619 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 10.500.000 150 700.000.000 700.000.000 0
97 PP2400463620 Dutasterid+Tamsulosine HCl vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 48.300.000 48.300.000 0
98 PP2400463621 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 414.000.000 414.000.000 0
99 PP2400463622 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 32.400.000 32.400.000 0
100 PP2400463623 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 16.200.000 16.200.000 0
101 PP2400463624 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 16.200.000 16.200.000 0
102 PP2400463625 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 276.864.000 276.864.000 0
103 PP2400463626 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 159.198.000 159.198.000 0
104 PP2400463627 Empagliflozin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 20.160.000 20.160.000 0
105 PP2400463628 Empagliflozin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 20.160.000 20.160.000 0
106 PP2400463629 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 280.000.000 280.000.000 0
107 PP2400463630 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 76.000.000 76.000.000 0
108 PP2400463631 EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid … vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 208.927.200 150 36.000.000 36.000.000 0
109 PP2400463632 Eperison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 40.992.000 40.992.000 0
110 PP2400463633 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 47.250.000 47.250.000 0
111 PP2400463634 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 346.500.000 346.500.000 0
112 PP2400463635 Ertapenem* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 165.726.300 165.726.300 0
113 PP2400463636 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 229.355.000 229.355.000 0
114 PP2400463637 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 130.819.500 130.819.500 0
115 PP2400463638 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 19.800.000 19.800.000 0
116 PP2400463640 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
117 PP2400463641 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 96.870.000 96.870.000 0
118 PP2400463642 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 132.323.000 132.323.000 0
119 PP2400463643 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 357.500.000 357.500.000 0
120 PP2400463644 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 192.150.000 192.150.000 0
121 PP2400463645 Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 109.340.000 109.340.000 0
122 PP2400463646 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 225.000 150 15.000.000 15.000.000 0
123 PP2400463647 Gadobenic acid (dimeglumin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 214.200.000 214.200.000 0
124 PP2400463648 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 218.400.000 218.400.000 0
125 PP2400463649 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 171.600.000 171.600.000 0
126 PP2400463651 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 19.766.250 150 80.000.000 80.000.000 0
127 PP2400463652 Ginkgo biloba vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 4.638.000 150 238.400.000 238.400.000 0
128 PP2400463653 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 120 743.400 150 49.560.000 49.560.000 0
129 PP2400463654 Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
130 PP2400463655 Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 19.766.250 150 320.000.000 320.000.000 0
131 PP2400463656 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 15.000.000 15.000.000 0
132 PP2400463657 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 32.113.200 32.113.200 0
133 PP2400463658 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 799.800.000 799.800.000 0
134 PP2400463659 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 47.920.000 47.920.000 0
135 PP2400463661 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 78.000.000 78.000.000 0
136 PP2400463662 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 287.850.000 287.850.000 0
137 PP2400463663 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 154.287.000 154.287.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 148.200.000 148.200.000 0
138 PP2400463666 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 40.000.000 40.000.000 0
139 PP2400463667 Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 17.808.000 17.808.000 0
140 PP2400463668 Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 10.684.800 10.684.800 0
141 PP2400463669 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 14.322.750 150 620.000.000 620.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 620.000.000 620.000.000 0
142 PP2400463671 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 14.322.750 150 104.000.000 104.000.000 0
143 PP2400463672 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 634.800.000 634.800.000 0
144 PP2400463673 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 1.235.000.000 1.235.000.000 0
145 PP2400463675 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 133.000.000 133.000.000 0
146 PP2400463676 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 99.225.000 99.225.000 0
147 PP2400463677 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 6.063.750 6.063.750 0
148 PP2400463678 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 1.299.930.000 1.299.930.000 0
149 PP2400463679 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 48.155.200 48.155.200 0
150 PP2400463680 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 924.000.000 924.000.000 0
151 PP2400463681 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 78.750.000 78.750.000 0
152 PP2400463682 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 23.940.000 23.940.000 0
153 PP2400463683 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 88.200.000 88.200.000 0
154 PP2400463684 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 882.000.000 882.000.000 0
155 PP2400463685 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 50.935.600 50.935.600 0
156 PP2400463686 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 30.480.000 30.480.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 31.080.000 31.080.000 0
157 PP2400463689 Isosorbid dinitrat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 5.193.000 150 15.600.000 15.600.000 0
158 PP2400463690 Ivabradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 9.813.600 150 34.200.000 34.200.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 40.800.000 40.800.000 0
159 PP2400463691 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 17.640.000 17.640.000 0
160 PP2400463694 Ketoprofen vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 16.050.000 16.050.000 0
161 PP2400463695 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 525.000.000 525.000.000 0
162 PP2400463696 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 33.600.000 33.600.000 0
163 PP2400463697 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 10.107.000 150 100.000.000 100.000.000 0
164 PP2400463698 Lercanidipin hydroclorid vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 120 2.553.000 150 50.964.000 50.964.000 0
165 PP2400463699 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 219.000.000 219.000.000 0
166 PP2400463701 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 8.400.000 8.400.000 0
167 PP2400463702 Levofloxacin vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 314.400.000 314.400.000 0
168 PP2400463703 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 8.640.000 8.640.000 0
169 PP2400463705 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 15.900.000 15.900.000 0
170 PP2400463706 Lidocain hydroclodrid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 133.440.000 133.440.000 0
171 PP2400463708 Linezolid* vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 3.045.000 150 174.600.000 174.600.000 0
172 PP2400463709 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 14.986.000 14.986.000 0
173 PP2400463710 Lisinopril+Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 18.300.000 18.300.000 0
174 PP2400463711 Loperamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 11.100.000 11.100.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 14.226.000 150 10.800.000 10.800.000 0
175 PP2400463712 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 1.250.000.000 1.250.000.000 0
176 PP2400463713 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 7.080.000 7.080.000 0
177 PP2400463714 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 20.476.000 20.476.000 0
178 PP2400463715 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 86.328.000 86.328.000 0
179 PP2400463717 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 28.000.000 28.000.000 0
180 PP2400463719 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 87.319.200 87.319.200 0
181 PP2400463720 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 8.416.800 8.416.800 0
182 PP2400463721 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 10.107.000 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 106.200.000 106.200.000 0
183 PP2400463722 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 96.860.000 96.860.000 0
184 PP2400463723 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 46.760.000 46.760.000 0
185 PP2400463724 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 147.080.000 147.080.000 0
186 PP2400463725 Methyl ergometrin (maleat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 61.800.000 61.800.000 0
187 PP2400463726 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 124.547.400 124.547.400 0
188 PP2400463727 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 293.760.000 293.760.000 0
189 PP2400463728 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 29.490.000 29.490.000 0
190 PP2400463730 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 17.040.000 17.040.000 0
191 PP2400463733 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 130.240.000 130.240.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 176.000.000 176.000.000 0
192 PP2400463734 Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 94.500.000 94.500.000 0
193 PP2400463735 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 7.182.000 7.182.000 0
194 PP2400463736 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 402.000.000 402.000.000 0
195 PP2400463737 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 88.500.000 88.500.000 0
196 PP2400463739 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 118.000.000 118.000.000 0
197 PP2400463742 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 14.226.000 150 772.000.000 772.000.000 0
198 PP2400463743 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 6.400.000 6.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 7.800.000 7.800.000 0
199 PP2400463745 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 24.855.000 24.855.000 0
200 PP2400463746 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 209.000.000 209.000.000 0
201 PP2400463751 Nebivolol vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 120 572.400 150 21.660.000 21.660.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 22.800.000 22.800.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 19.766.250 150 22.800.000 22.800.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 21.840.000 21.840.000 0
202 PP2400463752 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 450.000.000 450.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 446.000.000 446.000.000 0
203 PP2400463754 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 552.500.000 552.500.000 0
204 PP2400463755 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
205 PP2400463756 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
206 PP2400463757 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
207 PP2400463758 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 150.000.000 150.000.000 0
208 PP2400463759 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 126.680.000 126.680.000 0
209 PP2400463761 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 16.653.000 16.653.000 0
210 PP2400463762 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 49.500.000 49.500.000 0
211 PP2400463763 Nystatin + metronidazol + neomycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 23.760.000 23.760.000 0
212 PP2400463764 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 916.199 150 54.180.000 54.180.000 0
213 PP2400463765 Olanzapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 9.300.000 9.300.000 0
214 PP2400463766 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 46.872.000 46.872.000 0
215 PP2400463767 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 7.070.000 7.070.000 0
216 PP2400463770 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.436.000 150 24.000.000 24.000.000 0
217 PP2400463771 Paracetamol (acetaminophen) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 29.970.000 150 57.000.000 57.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 57.000.000 57.000.000 0
218 PP2400463772 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 49.000.000 49.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 48.480.000 48.480.000 0
219 PP2400463773 Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 27.000.000 27.000.000 0
220 PP2400463774 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 263.340.000 263.340.000 0
221 PP2400463775 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 154.224.000 154.224.000 0
222 PP2400463777 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 17.001.600 17.001.600 0
223 PP2400463778 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 402.240.000 402.240.000 0
224 PP2400463779 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 24.295.200 24.295.200 0
225 PP2400463780 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 95.360.000 95.360.000 0
226 PP2400463782 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 13.500.000 13.500.000 0
227 PP2400463783 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 131.780.000 131.780.000 0
228 PP2400463784 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 197.670.000 197.670.000 0
229 PP2400463785 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 98.835.000 98.835.000 0
230 PP2400463786 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
231 PP2400463787 Perindopril + indapamid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 55.200.000 55.200.000 0
232 PP2400463788 Pethidin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 78.000.000 78.000.000 0
233 PP2400463789 Phenazon + lidocain(hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 5.400.000 5.400.000 0
234 PP2400463790 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 233.400.000 233.400.000 0
235 PP2400463791 Pipecuronium bromid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 18.565.800 18.565.800 0
236 PP2400463792 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 96.000 150 6.400.000 6.400.000 0
237 PP2400463795 Polystyren vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 21.697.200 21.697.200 0
238 PP2400463800 Prasugrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 86.400.000 86.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 1.296.000 150 80.640.000 80.640.000 0
239 PP2400463801 Prasugrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 86.400.000 86.400.000 0
240 PP2400463802 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 14.520.000 14.520.000 0
241 PP2400463803 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 4.725.053 150 28.800.000 28.800.000 0
242 PP2400463804 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 14.848.000 14.848.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 4.725.053 150 14.000.000 14.000.000 0
243 PP2400463805 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 8.060.000 8.060.000 0
244 PP2400463806 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 7.500.000 7.500.000 0
245 PP2400463807 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 216.000.000 216.000.000 0
246 PP2400463808 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 5.600.000 5.600.000 0
247 PP2400463809 Rabeprazol vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 80.400.000 80.400.000 0
248 PP2400463810 Rebamipid vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 13.200.000 13.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 16.008.000 16.008.000 0
249 PP2400463811 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 9.000.000 9.000.000 0
250 PP2400463812 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 696.000.000 696.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.360.000 155 480.000.000 480.000.000 0
251 PP2400463813 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.360.000 155 400.000.000 400.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 50.000.000 150 580.000.000 580.000.000 0
252 PP2400463814 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 24.360.000 155 240.000.000 240.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 50.000.000 150 348.000.000 348.000.000 0
253 PP2400463817 Ropivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 45.360.000 45.360.000 0
254 PP2400463818 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 44.000.000 44.000.000 0
255 PP2400463819 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 40.680.000 40.680.000 0
256 PP2400463824 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 19.600.000 19.600.000 0
257 PP2400463825 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 25.718.400 25.718.400 0
258 PP2400463826 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 42.035.200 42.035.200 0
259 PP2400463827 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 55.618.000 55.618.000 0
260 PP2400463828 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 7.995.520 7.995.520 0
261 PP2400463829 Salmeterol+ fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 8.744.480 8.744.480 0
262 PP2400463830 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 11.100.000 11.100.000 0
263 PP2400463832 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 10.107.000 150 87.000.000 87.000.000 0
264 PP2400463833 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 457.065.000 457.065.000 0
265 PP2400463834 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 35.280.000 35.280.000 0
266 PP2400463835 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 12.792.000 12.792.000 0
267 PP2400463836 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 5.028.000 5.028.000 0
268 PP2400463837 Simvastatin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 56.700.000 56.700.000 0
269 PP2400463838 Simvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 34.800.000 34.800.000 0
270 PP2400463839 Solifenacin succinate vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 2.535.450 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 975.600 150 54.000.000 54.000.000 0
271 PP2400463840 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 31.250.000 31.250.000 0
272 PP2400463841 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 49.350.000 49.350.000 0
273 PP2400463843 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 1.814.340.000 1.814.340.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 50.000.000 150 1.723.623.000 1.723.623.000 0
274 PP2400463844 Sulpirid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 1.469.250 150 22.410.000 22.410.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 770.400 150 31.500.000 31.500.000 0
275 PP2400463849 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 28.098.000 28.098.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 26.100.000 26.100.000 0
276 PP2400463850 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 297.948.000 297.948.000 0
277 PP2400463853 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 13.446.000 13.446.000 0
278 PP2400463854 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 8.400.000 8.400.000 0
279 PP2400463856 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 38.095.200 38.095.200 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 10.696.428 150 31.200.000 31.200.000 0
280 PP2400463857 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 8.390.000 8.390.000 0
281 PP2400463858 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
282 PP2400463859 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 5.244.600 150 17.000.000 17.000.000 0
283 PP2400463861 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 50.460.000 50.460.000 0
284 PP2400463862 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 17.436.000 17.436.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 120 1.445.460 150 17.280.000 17.280.000 0
285 PP2400463863 Trimebutin maleat vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 120 1.445.460 150 62.800.000 62.800.000 0
286 PP2400463864 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 162.300.000 162.300.000 0
287 PP2400463866 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 70.240.000 70.240.000 0
288 PP2400463868 Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 43.092.000 43.092.000 0
289 PP2400463869 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 9.916.000 9.916.000 0
290 PP2400463870 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 111.552.000 111.552.000 0
291 PP2400463871 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 29.961.000 29.961.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 26.700.000 26.700.000 0
292 PP2400463872 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 90.000.000 90.000.000 0
293 PP2400463873 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 164.500.000 164.500.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 14.226.000 150 160.000.000 160.000.000 0
294 PP2400463874 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 148.384.000 148.384.000 0
295 PP2400463875 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 45.000.000 45.000.000 0
296 PP2400463876 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 23.940.000 23.940.000 0
297 PP2400463877 Vinpocetin vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 120 1.445.460 150 13.200.000 13.200.000 0
298 PP2400463878 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 49.600.000 49.600.000 0
299 PP2400463879 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 9.500.000 9.500.000 0
300 PP2400463880 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 7.700.000 7.700.000 0
301 PP2400463881 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 9.900.000 9.900.000 0
302 PP2400463882 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 270.459.560 270.459.560 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 4.725.053 150 260.000.000 260.000.000 0
303 PP2400463884 acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 35.000.000 35.000.000 0
304 PP2400463885 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 116.000.000 116.000.000 0
305 PP2400463886 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 5.088.000 5.088.000 0
306 PP2400463887 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 982.800.000 982.800.000 0
307 PP2400463889 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 847.350 150 11.499.600 11.499.600 0
308 PP2400463890 Acid amin* vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
309 PP2400463891 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 124.800.000 124.800.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 116.400.000 116.400.000 0
310 PP2400463892 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
311 PP2400463894 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 28.800.000 28.800.000 0
312 PP2400463895 Albendazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 10.000.000 10.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 6.276.000 6.276.000 0
313 PP2400463896 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 1.824.000.000 1.824.000.000 0
314 PP2400463897 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
315 PP2400463898 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 50.500.000 50.500.000 0
316 PP2400463899 Almagat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 246.000.000 246.000.000 0
317 PP2400463900 Almagat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 44.100.000 44.100.000 0
318 PP2400463901 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 135.800.000 135.800.000 0
319 PP2400463902 Ambroxol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 12.600.000 12.600.000 0
320 PP2400463903 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 14.400.000 14.400.000 0
321 PP2400463905 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 54.000.000 54.000.000 0
322 PP2400463906 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 5.700.000 5.700.000 0
323 PP2400463908 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 8.850.000 8.850.000 0
324 PP2400463909 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 30.102.000 30.102.000 0
325 PP2400463911 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 18.000.000 18.000.000 0
326 PP2400463912 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 22.560.000 22.560.000 0
327 PP2400463913 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 5.193.000 150 159.600.000 159.600.000 0
328 PP2400463914 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 23.688.000 23.688.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 23.814.000 23.814.000 0
329 PP2400463915 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 49.200.000 49.200.000 0
330 PP2400463916 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 55.080.000 55.080.000 0
331 PP2400463917 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 141.000.000 141.000.000 0
332 PP2400463919 Betahistin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 24.800.000 24.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 14.240.000 14.240.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 14.800.000 14.800.000 0
333 PP2400463920 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 46.000.000 46.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 9.687.750 150 42.840.000 42.840.000 0
334 PP2400463921 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 6.300.000 6.300.000 0
335 PP2400463922 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 22.000.000 22.000.000 0
336 PP2400463923 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
337 PP2400463924 Bromhexin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 72.640.000 72.640.000 0
338 PP2400463926 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.436.000 150 39.000.000 39.000.000 0
339 PP2400463930 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn0316112140 CÔNG TY TNHH APEXPHARM 120 7.200.000 150 480.000.000 480.000.000 0
340 PP2400463934 Cefixim vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 89.250.000 89.250.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 14.322.750 150 89.250.000 89.250.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 85.800.000 85.800.000 0
341 PP2400463935 Cefmetazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 1.164.000.000 1.164.000.000 0
342 PP2400463936 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 30.000.000 152 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 29.970.000 150 1.791.580.000 1.791.580.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 1.640.000.000 1.640.000.000 0
343 PP2400463937 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 800.000.000 800.000.000 0
344 PP2400463938 Cefoperazon + sulbactam vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 1.438.000.000 1.438.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 1.560.000.000 1.560.000.000 0
345 PP2400463939 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 1.060.000.000 1.060.000.000 0
346 PP2400463940 Cefoxitin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
347 PP2400463941 Cefoxitin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 963.000.000 963.000.000 0
348 PP2400463942 Cefpodoxim vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 784.000.000 784.000.000 0
349 PP2400463943 Ceftizoxim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 1.417.500.000 1.417.500.000 0
350 PP2400463944 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 124.969.000 150 468.000.000 468.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 10.446.000 150 442.500.000 442.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 10.696.428 150 478.500.000 478.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 441.000.000 441.000.000 0
351 PP2400463945 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 16.680.000 16.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 16.920.000 16.920.000 0
352 PP2400463946 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 22.400.000 22.400.000 0
353 PP2400463947 Citicolin vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 120 4.317.558 150 96.600.000 96.600.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 94.188.000 94.188.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 11.208.105 150 102.000.000 102.000.000 0
354 PP2400463948 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 17.040.000 17.040.000 0
355 PP2400463949 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 17.850.000 17.850.000 0
356 PP2400463950 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 14.700.000 14.700.000 0
357 PP2400463951 Diosmin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 3.002.175 150 16.245.000 16.245.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 15.300.000 15.300.000 0
358 PP2400463953 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 49.600.000 49.600.000 0
359 PP2400463954 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 9.240.000 9.240.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 11.600.000 11.600.000 0
360 PP2400463955 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 147.600.000 147.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
361 PP2400463956 Erythropoietin Alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 208.927.200 150 1.750.000.000 1.750.000.000 0
362 PP2400463957 Erythropoietin Alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 208.927.200 150 10.980.000.000 10.980.000.000 0
363 PP2400463958 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 38.000.000 38.000.000 0
364 PP2400463959 Famotidin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 67.080.000 67.080.000 0
365 PP2400463960 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 6.720.000 6.720.000 0
366 PP2400463961 Febuxostat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 2.535.450 150 11.700.000 11.700.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
367 PP2400463962 Fenofibrat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 120 4.638.000 150 70.200.000 70.200.000 0
368 PP2400463963 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 5.934.000 5.934.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 6.690.000 6.690.000 0
369 PP2400463964 Fexofenadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 6.800.000 6.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 7.350.000 7.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 5.600.000 5.600.000 0
370 PP2400463965 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 3.612.000 3.612.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 3.496.000 3.496.000 0
371 PP2400463966 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 1.109.273 150 6.986.700 6.986.700 0
372 PP2400463967 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 9.821.700 150 25.800.000 25.800.000 0
373 PP2400463968 Ginkgo biloba vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 120 1.912.500 150 67.500.000 67.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 2.716.320 150 65.000.000 65.000.000 0
374 PP2400463969 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
375 PP2400463970 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 107.000.000 107.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
376 PP2400463971 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 23.800.000 23.800.000 0
377 PP2400463972 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 3.300.000 3.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 4.500.000 4.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 4.300.000 4.300.000 0
378 PP2400463973 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 52.400.000 52.400.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 1.921.500 150 52.800.000 52.800.000 0
379 PP2400463974 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
380 PP2400463975 Glutathion vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 7.500.000 7.500.000 0
381 PP2400463976 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 9.813.600 150 588.000.000 588.000.000 0
382 PP2400463977 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 3.045.000 150 24.800.000 24.800.000 0
383 PP2400463978 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 56.000.000 56.000.000 0
384 PP2400463979 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 26.208.000 26.208.000 0
385 PP2400463980 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 11.568.000 11.568.000 0
386 PP2400463981 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.610.760 150 40.635.000 40.635.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 1.109.273 150 41.391.000 41.391.000 0
387 PP2400463982 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 3.780.000 3.780.000 0
388 PP2400463984 Ketorolac vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 9.821.700 150 2.880.000 2.880.000 0
389 PP2400463985 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 65.400.000 65.400.000 0
390 PP2400463986 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.610.760 150 6.174.000 6.174.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 1.109.273 150 6.379.800 6.379.800 0
391 PP2400463987 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 186.000.000 186.000.000 0
392 PP2400463988 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
393 PP2400463989 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 17.632.000 17.632.000 0
394 PP2400463990 Linagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 33.660.000 33.660.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 28.710.000 28.710.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 28.000.000 28.000.000 0
395 PP2400463991 Lisinopril vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 34.146.000 34.146.000 0
396 PP2400463992 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 7.560.000 7.560.000 0
397 PP2400463994 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
398 PP2400463995 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 3.246.870 150 121.800.000 121.800.000 0
399 PP2400463996 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 19.900.000 19.900.000 0
400 PP2400463997 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 9.300.000 9.300.000 0
401 PP2400463999 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 139.000.000 139.000.000 0
402 PP2400464000 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 12.200.000 12.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
403 PP2400464001 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 10.080.000 10.080.000 0
404 PP2400464002 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 6.997.200 6.997.200 0
405 PP2400464003 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 9.687.750 150 499.800.000 499.800.000 0
406 PP2400464004 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 1.529.700 150 101.850.000 101.850.000 0
407 PP2400464005 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 22.000.000 22.000.000 0
408 PP2400464006 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 405.000 150 27.000.000 27.000.000 0
409 PP2400464007 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 28.496.000 28.496.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 847.350 150 25.998.000 25.998.000 0
410 PP2400464008 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.610.760 150 11.256.000 11.256.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 1.109.273 150 11.331.600 11.331.600 0
411 PP2400464009 Ofloxacin vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 326.400.000 326.400.000 0
412 PP2400464010 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 1.109.273 150 4.968.600 4.968.600 0
413 PP2400464011 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 1.245.000 1.245.000 0
414 PP2400464012 Omeprazol vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 3.614.400 150 123.920.000 123.920.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 129.276.000 129.276.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 139.560.000 139.560.000 0
415 PP2400464013 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 24.500.000 24.500.000 0
416 PP2400464015 Ondansetron vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 10.950.000 10.950.000 0
417 PP2400464017 Pantoprazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 70.560.000 70.560.000 0
418 PP2400464018 Paracetamol (acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
419 PP2400464019 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 15.520.000 15.520.000 0
420 PP2400464020 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 1.638.000 1.638.000 0
421 PP2400464021 Paracetamol + Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 2.440.000 2.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 3.040.000 3.040.000 0
422 PP2400464022 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 7.880.000 7.880.000 0
423 PP2400464023 Paracetamol + methocarbamol vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 6.100.000 6.100.000 0
424 PP2400464024 Paracetamol+Phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 7.880.000 7.880.000 0
425 PP2400464026 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 5.193.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
426 PP2400464027 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 9.392.850 150 9.660.000 9.660.000 0
427 PP2400464028 Piracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
428 PP2400464029 Piroxicam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 27.600.000 27.600.000 0
429 PP2400464030 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 14.400.000 14.400.000 0
430 PP2400464031 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 25.200.000 25.200.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 6.908.400 150 25.200.000 25.200.000 0
431 PP2400464032 Pregabalin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 9.821.700 150 31.500.000 31.500.000 0
432 PP2400464033 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 24.900.000 24.900.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 9.687.750 150 24.780.000 24.780.000 0
433 PP2400464034 Rabeprazol vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 66.900.000 66.900.000 0
434 PP2400464036 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
435 PP2400464038 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.301.800 150 58.000.000 58.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 28.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 48.640.000 48.640.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 24.784.000 24.784.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 33.180.000 33.180.000 0
436 PP2400464039 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 87.300.000 87.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 44.500.000 44.500.000 0
437 PP2400464040 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 32.900.000 32.900.000 0
438 PP2400464041 Salbutamol + ipratropium vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 56.709.000 150 15.600.000 15.600.000 0
439 PP2400464043 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 17.614.830 150 549.600.000 549.600.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 9.439.650 150 588.000.000 588.000.000 0
440 PP2400464044 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.419.255 150 24.150.000 24.150.000 0
441 PP2400464045 Sulpirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 23.250.000 23.250.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 21.250.000 21.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
442 PP2400464047 Telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 6.600.000 6.600.000 0
443 PP2400464048 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 11.976.000 11.976.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 1.921.500 150 12.960.000 12.960.000 0
444 PP2400464049 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 18.950.400 18.950.400 0
445 PP2400464050 Tenofovir alafenamid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 81.900.000 81.900.000 0
vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 120 6.312.900 150 285.600.000 285.600.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 17.614.830 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 4.284.000 150 138.100.000 138.100.000 0
446 PP2400464052 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 37.800.000 37.800.000 0
447 PP2400464054 Thiocolchicosid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 4.440.000 4.440.000 0
448 PP2400464055 Tigecyclin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 1.170.000 150 34.749.750 34.749.750 0
449 PP2400464056 Tobramycin + dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.610.760 150 12.516.000 12.516.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 6.908.400 150 13.200.000 13.200.000 0
450 PP2400464057 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 4.770.000 4.770.000 0
451 PP2400464058 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 94.500.000 94.500.000 0
452 PP2400464059 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 76.308.000 76.308.000 0
453 PP2400464060 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 20.998.000 20.998.000 0
454 PP2400464061 Trimebutin maleat vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 120 6.312.900 150 65.720.000 65.720.000 0
455 PP2400464062 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 6.200.000 6.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 5.080.000 5.080.000 0
456 PP2400464063 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 161.600.000 161.600.000 0
457 PP2400464064 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 51.000.000 51.000.000 0
vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 120 6.312.900 150 51.000.000 51.000.000 0
458 PP2400464065 Valsartan + hydroclorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 30.240.000 30.240.000 0
459 PP2400464066 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 22.050.000 22.050.000 0
460 PP2400464067 Vildagliptin vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 9.687.750 150 48.090.000 48.090.000 0
461 PP2400464068 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 3.002.175 150 44.320.000 44.320.000 0
462 PP2400464069 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 3.002.175 150 11.688.000 11.688.000 0
463 PP2400464070 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 7.600.000 7.600.000 0
464 PP2400464071 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 16.000.000 16.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
465 PP2400464072 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.436.000 150 38.000.000 38.000.000 0
466 PP2400464076 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 6.700.000 6.700.000 0
467 PP2400464077 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 8.850.000 8.850.000 0
468 PP2400464078 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 87.000.000 87.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 5.193.000 150 77.400.000 77.400.000 0
469 PP2400464081 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 55.440.000 55.440.000 0
470 PP2400464082 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 28.680.000 28.680.000 0
471 PP2400464083 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 10.000.000 10.000.000 0
472 PP2400464084 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 155.400.000 155.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 178.800.000 178.800.000 0
473 PP2400464085 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 8.040.000 8.040.000 0
474 PP2400464087 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 21.960.000 21.960.000 0
475 PP2400464090 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 59.400.000 59.400.000 0
476 PP2400464091 Cefalexin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 8.100.000 8.100.000 0
477 PP2400464092 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 34.400.000 34.400.000 0
478 PP2400464093 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 7.900.000 7.900.000 0
479 PP2400464094 Clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 103.000.000 103.000.000 0
480 PP2400464096 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 31.500.000 31.500.000 0
481 PP2400464097 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 74.000.000 74.000.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 2.715.000 150 87.600.000 87.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 80.000.000 80.000.000 0
482 PP2400464098 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 10.491.000 10.491.000 0
483 PP2400464099 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 7.560.000 7.560.000 0
484 PP2400464100 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 10.000.000 10.000.000 0
485 PP2400464101 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 3.246.870 150 10.395.000 10.395.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 10.170.000 10.170.000 0
486 PP2400464102 Glibenclamid + metformin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 32.000.000 32.000.000 0
487 PP2400464103 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 15.040.000 15.040.000 0
488 PP2400464104 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 236.400.000 236.400.000 0
489 PP2400464105 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 56.500.000 56.500.000 0
490 PP2400464106 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 15.750.000 15.750.000 0
491 PP2400464107 Glimepirid + metformin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 36.000.000 36.000.000 0
492 PP2400464108 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 44.000.000 44.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 46.620.000 46.620.000 0
493 PP2400464109 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 14.994.000 14.994.000 0
494 PP2400464110 Isosorbid -5- mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 373.350.000 373.350.000 0
495 PP2400464112 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 162.000.000 162.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 177.800.000 177.800.000 0
496 PP2400464113 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 2.550.000 2.550.000 0
497 PP2400464115 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 228.000.000 228.000.000 0
498 PP2400464116 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 6.525.000 6.525.000 0
499 PP2400464117 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 249.500.000 249.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 244.000.000 244.000.000 0
500 PP2400464118 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 18.500.000 18.500.000 0
501 PP2400464119 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 57.000.000 57.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 29.970.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 59.220.000 59.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 54.480.000 54.480.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 20.681.700 160 58.680.000 58.680.000 0
502 PP2400464120 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 26.000.000 26.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 23.840.000 23.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 20.360.000 20.360.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 2.715.000 150 20.760.000 20.760.000 0
503 PP2400464121 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 41.100.000 41.100.000 0
504 PP2400464122 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
505 PP2400464125 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 87.400.000 87.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 73.200.000 73.200.000 0
506 PP2400464126 Pregabalin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 25.500.000 25.500.000 0
507 PP2400464127 Pregabalin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 11.382.000 150 22.800.000 22.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 31.752.000 31.752.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 3.246.870 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 23.310.000 23.310.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 24.000.000 24.000.000 0
508 PP2400464128 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 64.000.000 64.000.000 0
509 PP2400464129 Rosuvastatin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 2.814.000 2.814.000 0
510 PP2400464130 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 24.780.000 24.780.000 0
511 PP2400464132 Sitagliptin+Metformin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 1.921.500 150 43.800.000 43.800.000 0
512 PP2400464133 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 24.400.000 24.400.000 0
513 PP2400464134 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
514 PP2400464135 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 75.600.000 75.600.000 0
515 PP2400464136 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
516 PP2400464137 Trimetazidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 106.400.000 106.400.000 0
517 PP2400464138 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 18.900.000 18.900.000 0
518 PP2400464139 Acarbose vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 383.700.000 383.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 363.000.000 363.000.000 0
519 PP2400464140 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 28.250.000 28.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 28.950.000 28.950.000 0
520 PP2400464141 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 3.360.000 3.360.000 0
521 PP2400464142 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 288.000.000 288.000.000 0
522 PP2400464143 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 25.000.000 150 1.098.720.000 1.098.720.000 0
523 PP2400464144 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 60.480.000 60.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 49.920.000 49.920.000 0
524 PP2400464145 Acetylcystein vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 31.500.000 31.500.000 0
525 PP2400464146 acetylsalicylic acid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 4.704.000 4.704.000 0
526 PP2400464147 acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 25.500.000 25.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 16.800.000 16.800.000 0
527 PP2400464148 acetylsalicylic acid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 2.700.000 2.700.000 0
528 PP2400464149 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 16.800.000 16.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 26.000.000 26.000.000 0
529 PP2400464150 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 17.500.000 17.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 16.800.000 16.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 24.000.000 24.000.000 0
530 PP2400464151 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 700.000 700.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 820.000 820.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 800.000 800.000 0
531 PP2400464152 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 9.870.000 9.870.000 0
532 PP2400464153 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 11.790.000 11.790.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 11.910.000 11.910.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 12.450.000 12.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 12.600.000 12.600.000 0
533 PP2400464154 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 2.920.000 2.920.000 0
534 PP2400464155 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 4.400.000 4.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 4.100.000 4.100.000 0
535 PP2400464156 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 9.000.000 9.000.000 0
536 PP2400464157 Acid alendronic vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 12.600.000 12.600.000 0
537 PP2400464161 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 3.301.800 150 5.500.000 5.500.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 7.750.000 7.750.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 4.065.660 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 552.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 1.327.500 150 8.000.000 8.000.000 0
538 PP2400464162 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.368.800 150 38.400.000 38.400.000 0
539 PP2400464163 Adapalen vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.610.760 150 48.825.000 48.825.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 4.065.660 150 45.000.000 45.000.000 0
540 PP2400464164 Adenosin triphosphat vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 120 480.000 150 30.400.000 30.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 30.030.000 30.030.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 23.800.000 23.800.000 0
541 PP2400464165 Aescin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
542 PP2400464166 Aescin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 369.600.000 369.600.000 0
543 PP2400464167 Aescin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 14.280.000 14.280.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 12.540.000 12.540.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.780.855 150 18.000.000 18.000.000 0
544 PP2400464168 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.780.855 150 92.000.000 92.000.000 0
vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 120 2.553.000 150 117.960.000 117.960.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 120 1.788.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 120 1.788.000 150 119.200.000 119.200.000 0
545 PP2400464169 Aescin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 7.140.000 7.140.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 6.270.000 6.270.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 7.800.000 7.800.000 0
546 PP2400464170 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 541.050 150 15.540.000 15.540.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 16.750.000 16.750.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 15.340.000 15.340.000 0
547 PP2400464171 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 4.200.000 4.200.000 0
548 PP2400464172 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 32.400.000 32.400.000 0
549 PP2400464173 Alfacalcidol vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 5.760.000 5.760.000 0
550 PP2400464174 Alfuzosin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 1.671.600 150 21.000.000 21.000.000 0
551 PP2400464175 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 38.156.400 150 97.980.000 97.980.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 3.002.175 150 100.000.000 100.000.000 0
552 PP2400464176 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 720.300.000 720.300.000 0
553 PP2400464177 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.940.000 1.940.000 0
554 PP2400464178 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 510.000 510.000 0
555 PP2400464179 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 148.750.000 148.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 126.700.000 126.700.000 0
556 PP2400464180 Almagat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 65.000.000 65.000.000 0
557 PP2400464182 Alpha chymotrypsin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 207.900.000 207.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 120.600.000 120.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 93.600.000 93.600.000 0
558 PP2400464183 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 127.160.000 127.160.000 0
559 PP2400464184 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
560 PP2400464185 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 57.600.000 57.600.000 0
561 PP2400464186 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 15.120.000 15.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 14.700.000 14.700.000 0
562 PP2400464187 Alverin citrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 17.010.000 17.010.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 17.400.000 17.400.000 0
563 PP2400464189 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 9.392.850 150 46.750.000 46.750.000 0
564 PP2400464190 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 2.640.000 2.640.000 0
565 PP2400464191 Ambroxol vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 4.368.000 4.368.000 0
566 PP2400464192 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 19.320.000 19.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 19.200.000 19.200.000 0
567 PP2400464193 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 6.300.000 6.300.000 0
568 PP2400464194 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 1.476.000 150 14.400.000 14.400.000 0
569 PP2400464195 Amiodaron hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 24.200.000 24.200.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 24.990.000 24.990.000 0
570 PP2400464196 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 990.000 990.000 0
571 PP2400464197 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 66.000.000 66.000.000 0
572 PP2400464198 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 68.670.000 68.670.000 0
573 PP2400464199 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 35.910.000 35.910.000 0
574 PP2400464200 Amlodipin+Atorvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
575 PP2400464201 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 59.120.000 59.120.000 0
576 PP2400464202 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 19.100.000 19.100.000 0
577 PP2400464203 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 1.279.200.000 1.279.200.000 0
578 PP2400464204 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 61.920.000 61.920.000 0
579 PP2400464205 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 35.400.000 35.400.000 0
580 PP2400464206 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 387.600.000 387.600.000 0
581 PP2400464207 Amoxicilin + sulbactam vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 31.213.000 150 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 30.375.000 150 1.950.000.000 1.950.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 38.156.400 150 1.507.500.000 1.507.500.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 120 30.375.000 150 1.777.500.000 1.777.500.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 30.375.000 150 2.025.000.000 2.025.000.000 0
582 PP2400464208 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 1.469.250 150 60.000.000 60.000.000 0
583 PP2400464209 Apixaban vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 34.750.000 34.750.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 30.345.000 30.345.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 46.670.000 46.670.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 27.500.000 27.500.000 0
584 PP2400464210 Apixaban vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 2.115.825 150 62.500.000 62.500.000 0
vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 120 2.675.625 150 41.250.000 41.250.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 5.159.625 150 47.250.000 47.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
585 PP2400464211 Arginin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 8.800.000 8.800.000 0
586 PP2400464212 Arginin vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 41.340.000 41.340.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 1.624.350 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 2.196.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 120 1.665.000 150 39.000.000 39.000.000 0
587 PP2400464213 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 99.000.000 99.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 82.800.000 82.800.000 0
588 PP2400464214 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 7.250.000 7.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 6.600.000 6.600.000 0
589 PP2400464215 Atorvastatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 6.000.000 6.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 6.600.000 6.600.000 0
590 PP2400464216 Atorvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 38.400.000 38.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 4.710.000 4.710.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 5.700.000 5.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 120 4.317.558 150 11.100.000 11.100.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 4.302.000 4.302.000 0
591 PP2400464217 Atorvastatin + ezetimibe vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 39.000.000 39.000.000 0
592 PP2400464218 Atorvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 89.200.000 89.200.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 4.065.660 150 90.000.000 90.000.000 0
593 PP2400464219 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
594 PP2400464220 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
595 PP2400464223 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 28.800.000 28.800.000 0
596 PP2400464224 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 59.850.000 59.850.000 0
597 PP2400464225 Avanafil vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 21.033.600 21.033.600 0
598 PP2400464227 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 10.920.000 10.920.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 10.668.000 10.668.000 0
599 PP2400464228 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.436.000 150 11.000.000 11.000.000 0
600 PP2400464229 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 45.000.000 45.000.000 0
601 PP2400464232 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 5.900.000 5.900.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 5.760.000 5.760.000 0
602 PP2400464233 Bambuterol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 30.400.000 30.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 31.500.000 31.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 52.500.000 52.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 29.100.000 29.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 35.500.000 35.500.000 0
603 PP2400464234 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 448.000.000 448.000.000 0
604 PP2400464237 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 40.320.000 40.320.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 42.000.000 42.000.000 0
605 PP2400464238 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 19.920.000 19.920.000 0
606 PP2400464239 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 28.160.000 28.160.000 0
607 PP2400464240 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.136.925 150 23.390.000 23.390.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 29.500.000 29.500.000 0
608 PP2400464242 Betamethason dipropionat + Salicylic Acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.136.925 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 120 867.990 150 13.650.000 13.650.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 14.000.000 14.000.000 0
609 PP2400464243 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 9.450.000 9.450.000 0
610 PP2400464244 Bilastine vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 4.065.660 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 3.570.000 150 27.930.000 27.930.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.632.100 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 120 1.327.500 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 22.890.000 22.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
611 PP2400464245 Bilastine vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 33.000.000 33.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 36.444.000 36.444.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 22.680.000 22.680.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 9.925.560 150 30.600.000 30.600.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.632.100 150 28.140.000 28.140.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 25.703.250 150 30.000.000 30.000.000 0
612 PP2400464246 Bismuth vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 22.200.000 22.200.000 0
613 PP2400464247 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 23.700.000 23.700.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 1.136.700 150 19.200.000 19.200.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 22.200.000 22.200.000 0
614 PP2400464248 Bismuth tripotassium dicitrat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
615 PP2400464249 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 18.000.000 18.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 22.000.000 22.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 25.000.000 25.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 17.400.000 17.400.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 24.600.000 24.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 26.400.000 26.400.000 0
616 PP2400464250 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 67.500.000 67.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 63.000.000 63.000.000 0
617 PP2400464251 Bosentan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 38.156.400 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
618 PP2400464254 Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 11.382.000 150 510.000.000 510.000.000 0
619 PP2400464255 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 37.100.000 37.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 36.400.000 36.400.000 0
620 PP2400464256 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 14.400.000 14.400.000 0
621 PP2400464257 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 75.600.000 75.600.000 0
622 PP2400464258 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
623 PP2400464259 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 180.000.000 180.000.000 0
624 PP2400464260 Bupivacain (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 12.736.000 12.736.000 0
625 PP2400464261 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 8.400.000 8.400.000 0
626 PP2400464262 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
627 PP2400464263 Calci carbonat + vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 47.880.000 47.880.000 0
628 PP2400464264 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 95.760.000 95.760.000 0
629 PP2400464265 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 78.960.000 78.960.000 0
630 PP2400464266 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 5.028.000 5.028.000 0
631 PP2400464268 Calci glucoheptonat + vitamin C + PP vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 943.400.000 943.400.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 850.000.000 850.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 25.703.250 150 780.000.000 780.000.000 0
632 PP2400464269 Calci glucoheptonat+Calci gluconat vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 303.600.000 303.600.000 0
633 PP2400464270 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 38.000.000 38.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 49.950.000 49.950.000 0
634 PP2400464271 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 10.394.800 10.394.800 0
635 PP2400464273 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 1.180.000 1.180.000 0
636 PP2400464275 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 29.820.000 29.820.000 0
637 PP2400464276 Candesartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 47.320.000 47.320.000 0
638 PP2400464277 Cao Bạch quả vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 6.908.400 150 224.340.000 224.340.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 9.392.850 150 93.900.000 93.900.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 128.700.000 128.700.000 0
639 PP2400464278 Cao Bạch quả vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 240.000.000 240.000.000 0
640 PP2400464279 Cao Carduus marianus (tương đương 100 mg Silymarin) vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
641 PP2400464280 Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 66.000.000 66.000.000 0
642 PP2400464281 Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 30.000.000 152 36.192.000 36.192.000 0
643 PP2400464282 Cao khô Carduus marianus vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 35.000.000 35.000.000 0
644 PP2400464283 Cao khô Carduus marianus vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 43.000.000 43.000.000 0
645 PP2400464285 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 432.000 432.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 428.000 428.000 0
646 PP2400464286 Captopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 1.159.200 1.159.200 0
647 PP2400464288 Captopril + hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 15.000.000 15.000.000 0
648 PP2400464289 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 928.000 928.000 0
649 PP2400464290 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 277.200.000 277.200.000 0
650 PP2400464291 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 10.500.000 10.500.000 0
651 PP2400464292 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 3.024.000 3.024.000 0
652 PP2400464293 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 5.964.000 5.964.000 0
653 PP2400464294 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 13.900.000 13.900.000 0
654 PP2400464295 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.760.000 3.760.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 3.992.000 3.992.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.606.020 150 4.368.000 4.368.000 0
655 PP2400464296 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 17.580.000 17.580.000 0
656 PP2400464297 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 10.800.000 10.800.000 0
657 PP2400464298 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 232.000.000 232.000.000 0
658 PP2400464300 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 39.000.000 39.000.000 0
659 PP2400464301 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
660 PP2400464303 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 46.000.000 46.000.000 0
661 PP2400464304 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 98.400.000 98.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 98.400.000 98.400.000 0
662 PP2400464305 Cefalothin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 405.000.000 405.000.000 0
663 PP2400464306 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 74.925.000 150 770.000.000 770.000.000 0
664 PP2400464308 Cefixim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 103.600.000 103.600.000 0
665 PP2400464309 Cefmetazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 28.000.000 150 432.000.000 432.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 9.821.700 150 428.000.000 428.000.000 0
666 PP2400464310 Cefoperazon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 651.000.000 651.000.000 0
667 PP2400464311 Cefoperazon + sulbactam vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 74.925.000 150 2.950.000.000 2.950.000.000 0
668 PP2400464312 Cefoperazon + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 2.100.000.000 2.100.000.000 0
669 PP2400464313 Cefotiam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 1.900.000.000 1.900.000.000 0
670 PP2400464314 Cefpirom vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
671 PP2400464315 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 56.100.000 56.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 54.480.000 54.480.000 0
672 PP2400464316 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 190.560.000 190.560.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 191.520.000 191.520.000 0
673 PP2400464317 Cefprozil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 28.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 1.136.700 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 38.156.400 150 33.120.000 33.120.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 36.720.000 36.720.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 35.361.600 35.361.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 21.600.000 21.600.000 0
674 PP2400464318 Ceftizoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 360.000.000 360.000.000 0
675 PP2400464319 Ceftizoxim vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 1.245.000.000 1.245.000.000 0
676 PP2400464320 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 576.000.000 576.000.000 0
677 PP2400464321 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 59.450.000 59.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 61.950.000 61.950.000 0
678 PP2400464322 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 615.300.000 615.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 638.400.000 638.400.000 0
679 PP2400464323 Celecoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 192.000.000 192.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 193.200.000 193.200.000 0
680 PP2400464324 Cetirizin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 23.520.000 23.520.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 15.600.000 15.600.000 0
681 PP2400464325 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
682 PP2400464326 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 2.350.000 2.350.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 1.350.000 1.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 1.750.000 1.750.000 0
683 PP2400464327 Choline alfoscerat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 2.535.450 150 20.160.000 20.160.000 0
684 PP2400464328 Choline alfoscerat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 2.196.000 150 32.397.600 32.397.600 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 32.640.000 32.640.000 0
685 PP2400464329 Cilostazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 7.200.000 7.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
686 PP2400464330 Cimetidin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 30.429.000 30.429.000 0
687 PP2400464331 Cinnarizin vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 12.480.000 12.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 9.920.000 9.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 11.040.000 11.040.000 0
688 PP2400464332 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 591.600 591.600 0
689 PP2400464333 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 196.000.000 196.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 200.780.000 200.780.000 0
690 PP2400464334 Ciprofloxacin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 950.000.000 950.000.000 0
691 PP2400464335 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 7.605.000 7.605.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 7.800.000 7.800.000 0
692 PP2400464336 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 68.040.000 68.040.000 0
693 PP2400464338 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 8.500.000 8.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 8.450.000 8.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 8.500.000 8.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 9.300.000 9.300.000 0
694 PP2400464339 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 2.040.000 2.040.000 0
695 PP2400464340 Clindamycin + Clotrimazol vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
696 PP2400464341 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 2.660.000 2.660.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 3.680.000 3.680.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 2.640.000 2.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 3.680.000 3.680.000 0
697 PP2400464342 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 208.000.000 208.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 206.400.000 206.400.000 0
698 PP2400464343 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 541.050 150 2.520.000 2.520.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 2.800.000 2.800.000 0
699 PP2400464344 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 4.000.000 4.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 6.000.000 6.000.000 0
700 PP2400464347 CO2 khí vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 120 25.620.000 150 44.000.000 44.000.000 0
701 PP2400464348 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 93.600.000 93.600.000 0
702 PP2400464349 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 54.900.000 54.900.000 0
703 PP2400464350 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 29.500.000 29.500.000 0
704 PP2400464351 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 4.884.000 4.884.000 0
705 PP2400464352 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 6.000.000 6.000.000 0
706 PP2400464353 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 5.400.000 5.400.000 0
707 PP2400464354 Cồn 700 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 1.785.000 1.785.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 1.780.000 1.780.000 0
708 PP2400464357 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 3.780.000 3.780.000 0
709 PP2400464358 Cồn BSI vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 4.500.000 4.500.000 0
710 PP2400464359 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 439.000.000 439.000.000 0
711 PP2400464360 Dabigatran vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
712 PP2400464361 Dapagliflozin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 3.360.000 3.360.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 12.129.360 150 10.512.000 10.512.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 16.000.800 16.000.800 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 9.925.560 150 3.402.000 3.402.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 3.780.000 3.780.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 3.396.000 3.396.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 7.131.600 7.131.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 4.080.000 4.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 3.720.000 3.720.000 0
713 PP2400464362 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 14.364.000 14.364.000 0
714 PP2400464363 Dequalinium clorid vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 120 1.530.000 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 89.400.000 89.400.000 0
715 PP2400464364 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 21.360.000 21.360.000 0
716 PP2400464365 Desmopressin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 35.000.000 35.000.000 0
717 PP2400464366 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 4.260.000 4.260.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 4.140.000 4.140.000 0
718 PP2400464367 Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 567.000 567.000 0
719 PP2400464368 Dexketoprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 4.440.000 4.440.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 9.480.000 9.480.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 7.440.000 7.440.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 755.040 150 4.560.000 4.560.000 0
720 PP2400464369 Diacerein vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 9.375.000 9.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 9.300.000 9.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 7.875.000 7.875.000 0
721 PP2400464370 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 4.200.000 4.200.000 0
722 PP2400464372 Diclofenac vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 43.092.000 43.092.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 120 2.583.000 150 41.700.000 41.700.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.606.020 150 62.400.000 62.400.000 0
723 PP2400464373 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 10.800.000 10.800.000 0
724 PP2400464374 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 25.500.000 25.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 22.800.000 22.800.000 0
725 PP2400464375 Diclofenac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 3.000.000 3.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 3.000.000 3.000.000 0
726 PP2400464376 Diclofenac vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 1.560.000 1.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.590.000 1.590.000 0
727 PP2400464377 Dienogest vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 120 4.317.558 150 5.537.200 5.537.200 0
728 PP2400464378 Diethyl phtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 8.000.000 8.000.000 0
729 PP2400464381 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 32.000.000 32.000.000 0
730 PP2400464382 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 2.520.000 2.520.000 0
731 PP2400464384 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 2.898.000 2.898.000 0
732 PP2400464385 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 9.600.000 9.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 19.500.000 19.500.000 0
733 PP2400464386 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 2.716.320 150 52.000.000 52.000.000 0
734 PP2400464387 Diosmectit vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 11.340.000 11.340.000 0
735 PP2400464388 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 134.400.000 134.400.000 0
736 PP2400464391 Diosmin + hesperidin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 330.000.000 330.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 417.500.000 417.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 20.681.700 160 393.000.000 393.000.000 0
737 PP2400464392 Diosmin + hesperidin vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 120 4.317.558 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 100.000.000 100.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 25.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
738 PP2400464394 Dobutamin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 15.800.000 15.800.000 0
739 PP2400464395 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 21.200.000 21.200.000 0
740 PP2400464396 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 26.400.000 26.400.000 0
741 PP2400464397 Doripenem* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 14.322.750 150 79.600.000 79.600.000 0
742 PP2400464398 Doripenem* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 14.322.750 150 62.000.000 62.000.000 0
743 PP2400464399 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 3.150.000 3.150.000 0
744 PP2400464400 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 13.200.000 13.200.000 0
745 PP2400464401 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 2.960.000 2.960.000 0
746 PP2400464402 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 17.850.000 17.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 18.850.000 18.850.000 0
747 PP2400464403 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 2.716.320 150 20.800.000 20.800.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 2.715.000 150 20.780.000 20.780.000 0
748 PP2400464405 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 5.000.000 5.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 5.800.000 5.800.000 0
749 PP2400464406 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 4.740.000 4.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 2.256.000 2.256.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 975.600 150 2.400.000 2.400.000 0
750 PP2400464407 Econazol vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 120 4.317.558 150 10.100.000 10.100.000 0
751 PP2400464408 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 12.129.360 150 142.740.000 142.740.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 9.925.560 150 62.424.000 62.424.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 134.820.000 134.820.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 81.000.000 81.000.000 0
752 PP2400464409 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 12.129.360 150 154.200.000 154.200.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 9.925.560 150 45.360.000 45.360.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 154.200.000 154.200.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 5.159.625 150 149.400.000 149.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 110.280.000 110.280.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 70.800.000 70.800.000 0
753 PP2400464410 Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 930.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 56.700.000 56.700.000 0
754 PP2400464411 Entecavir vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 9.300.000 9.300.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 38.156.400 150 6.300.000 6.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 11.700.000 11.700.000 0
755 PP2400464412 Epalrestat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 729.000 150 45.000.000 45.000.000 0
756 PP2400464413 Eperison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 94.000.000 94.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 98.500.000 98.500.000 0
757 PP2400464414 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 5.040.000 5.040.000 0
758 PP2400464415 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 19.200.000 19.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 17.600.000 17.600.000 0
759 PP2400464416 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 5.000.000 5.000.000 0
760 PP2400464417 Erdostein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 17.400.000 17.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 17.202.000 17.202.000 0
761 PP2400464418 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 104.000.000 104.000.000 0
762 PP2400464419 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 1.880.000 1.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.880.000 1.880.000 0
763 PP2400464420 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.450.000 1.450.000 0
764 PP2400464421 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 12.700.000 12.700.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 19.950.000 19.950.000 0
765 PP2400464422 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 29.820.000 29.820.000 0
766 PP2400464423 Erythropoietin Alpha vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 5.260.000.000 5.260.000.000 0
767 PP2400464424 Erythropoietin Alpha vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 2.799.900.000 2.799.900.000 0
768 PP2400464425 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 154.000.000 154.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 153.000.000 153.000.000 0
769 PP2400464427 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 139.800.000 139.800.000 0
770 PP2400464428 Esomeprazol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 144.000.000 144.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 279.000.000 279.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 273.600.000 273.600.000 0
771 PP2400464429 Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 126.000.000 126.000.000 0
772 PP2400464430 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 9.000.000 9.000.000 0
773 PP2400464433 Etifoxin chlohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 16.020.000 16.020.000 0
774 PP2400464434 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 372.000.000 372.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 285.000.000 285.000.000 0
775 PP2400464435 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 301.500.000 301.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 231.750.000 231.750.000 0
776 PP2400464436 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 71.820.000 71.820.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 91.200.000 91.200.000 0
777 PP2400464437 Famotidin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 8.366.400 8.366.400 0
778 PP2400464438 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 6.304.000 6.304.000 0
779 PP2400464439 Febuxostat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.419.255 150 15.200.000 15.200.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 1.671.600 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 3.246.870 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 24.880.000 24.880.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 2.196.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
780 PP2400464440 Fenofibrat vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 38.156.400 150 310.000.000 310.000.000 0
781 PP2400464441 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 11.800.000 11.800.000 0
782 PP2400464442 Fenofibrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 8.000.000 8.000.000 0
783 PP2400464443 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 66.000.000 66.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 67.200.000 67.200.000 0
784 PP2400464446 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 8.000.000 8.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 7.900.000 7.900.000 0
785 PP2400464447 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 32.400.000 32.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 31.320.000 31.320.000 0
786 PP2400464448 Fexofenadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 13.800.000 13.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 12.900.000 12.900.000 0
787 PP2400464449 Fexofenadin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 14.400.000 14.400.000 0
788 PP2400464450 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 5.964.000 5.964.000 0
789 PP2400464451 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.419.255 150 9.240.000 9.240.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 9.200.000 9.200.000 0
790 PP2400464452 Fluconazol vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 77.700.000 77.700.000 0
791 PP2400464453 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 4.800.000 4.800.000 0
792 PP2400464454 Fluconazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 4.600.000 4.600.000 0
793 PP2400464455 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 42.840.000 42.840.000 0
794 PP2400464456 Flunarizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 9.400.000 9.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 8.400.000 8.400.000 0
795 PP2400464457 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 25.000.000 25.000.000 0
796 PP2400464458 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 4.400.000 4.400.000 0
797 PP2400464459 Fluoxetin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.890.000 1.890.000 0
798 PP2400464460 Fluticason propionat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.368.800 150 115.200.000 115.200.000 0
799 PP2400464461 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 840.000 840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 864.000 864.000 0
800 PP2400464462 Fosfomycin* vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 1.624.350 150 18.420.000 18.420.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 17.400.000 17.400.000 0
vn6300217050 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA 120 6.312.900 150 16.686.000 16.686.000 0
801 PP2400464463 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 6.180.000 6.180.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 7.050.000 7.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 6.600.000 6.600.000 0
802 PP2400464464 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 15.330.000 15.330.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 552.000 150 15.380.000 15.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 18.400.000 18.400.000 0
803 PP2400464465 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 50.000.000 50.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 44.000.000 44.000.000 0
804 PP2400464466 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 5.514.000 5.514.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 552.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 5.520.000 5.520.000 0
805 PP2400464467 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 49.980.000 49.980.000 0
806 PP2400464469 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 2.310.000 2.310.000 0
807 PP2400464470 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 9.400.000 9.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.136.925 150 10.956.000 10.956.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 9.600.000 9.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 9.600.000 9.600.000 0
808 PP2400464471 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 5.600.000 5.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.136.925 150 7.796.000 7.796.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 6.000.000 6.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 7.800.000 7.800.000 0
809 PP2400464472 Fusidic acid + hydrocortison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 18.900.000 18.900.000 0
810 PP2400464473 Fusidic acid + hydrocortison vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 10.180.800 10.180.800 0
811 PP2400464474 Gabapentin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 15.000.000 15.000.000 0
812 PP2400464475 Gabapentin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 13.188.000 13.188.000 0
813 PP2400464476 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 195.000.000 195.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 176.000.000 176.000.000 0
814 PP2400464477 Gabapentin vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 8.100.000 8.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 8.250.000 8.250.000 0
815 PP2400464479 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 31.500.000 31.500.000 0
816 PP2400464480 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
817 PP2400464482 Gentamicin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 71.400.000 71.400.000 0
818 PP2400464483 Ginkgo biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 9.392.850 150 31.300.000 31.300.000 0
819 PP2400464485 Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 599.800.000 599.800.000 0
820 PP2400464486 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 108.360.000 108.360.000 0
821 PP2400464487 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 20.681.700 160 14.580.000 14.580.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 18.060.000 18.060.000 0
822 PP2400464488 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 4.100.000 4.100.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 3.990.000 3.990.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 7.000.000 7.000.000 0
823 PP2400464489 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 4.200.000 4.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.960.000 3.960.000 0
824 PP2400464490 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 4.100.000 4.100.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 7.150.000 7.150.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 4.410.000 4.410.000 0
825 PP2400464491 Glimepirid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 71.750.000 71.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 57.400.000 57.400.000 0
826 PP2400464492 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 371.700.000 371.700.000 0
827 PP2400464493 Glipizid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 6.249.600 6.249.600 0
828 PP2400464494 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 18.600.000 18.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 13.500.000 13.500.000 0
829 PP2400464495 Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 59.400.000 59.400.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 25.703.250 150 70.000.000 70.000.000 0
830 PP2400464496 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 36.796.000 36.796.000 0
831 PP2400464497 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 205.820.000 205.820.000 0
832 PP2400464498 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 4.480.000 4.480.000 0
833 PP2400464499 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 5.400.000 5.400.000 0
834 PP2400464500 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 50.800.000 50.800.000 0
835 PP2400464501 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 16.300.000 16.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 16.380.000 16.380.000 0
836 PP2400464502 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 7.800.000 7.800.000 0
837 PP2400464503 Glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 29.356.000 29.356.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 29.360.000 29.360.000 0
838 PP2400464504 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 228.000.000 228.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 230.400.000 230.400.000 0
839 PP2400464505 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 11.970.000 11.970.000 0
840 PP2400464506 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 281.250 150 18.740.000 18.740.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 2.535.450 150 18.000.000 18.000.000 0
841 PP2400464508 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 3.465.000 3.465.000 0
842 PP2400464510 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 9.450.000 9.450.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.606.020 150 9.600.000 9.600.000 0
843 PP2400464511 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 5.985.000 5.985.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.606.020 150 6.600.000 6.600.000 0
844 PP2400464512 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 10.000.000 10.000.000 0
845 PP2400464513 Granisetron hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 33.600.000 33.600.000 0
846 PP2400464514 Guaiazulen + dimethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
847 PP2400464515 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 40.000.000 40.000.000 0
848 PP2400464516 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 630.000 630.000 0
849 PP2400464517 Haloperidol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 380.000 380.000 0
850 PP2400464518 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 1.596.000 1.596.000 0
851 PP2400464519 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 4.800.000 4.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 4.320.000 4.320.000 0
852 PP2400464520 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 465.150.000 465.150.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 465.150.000 465.150.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 192.306.555 150 465.150.000 465.150.000 0
853 PP2400464521 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 3.721.200.000 3.721.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 3.721.200.000 3.721.200.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 192.306.555 150 3.721.200.000 3.721.200.000 0
854 PP2400464522 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 87.129.000 87.129.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 87.129.000 87.129.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 192.306.555 150 87.129.000 87.129.000 0
855 PP2400464524 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.136.925 150 9.089.000 9.089.000 0
856 PP2400464526 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 2.716.320 150 29.988.000 29.988.000 0
857 PP2400464527 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 24.400.000 24.400.000 0
858 PP2400464528 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 393.600.000 393.600.000 0
859 PP2400464530 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 107.800.000 107.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 106.200.000 106.200.000 0
860 PP2400464531 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 29.400.000 29.400.000 0
861 PP2400464532 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 12.855.000 12.855.000 0
862 PP2400464533 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 146.160.000 146.160.000 0
863 PP2400464534 Ibuprofen vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 120 101.250 150 6.200.000 6.200.000 0
864 PP2400464535 Ibuprofen vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 1.200.000 1.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.920.000 1.920.000 0
865 PP2400464536 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 5.880.000 5.880.000 0
866 PP2400464537 Ibuprofen+codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
867 PP2400464538 Imipenem + cilastatin* vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 9.821.700 150 124.000.000 124.000.000 0
868 PP2400464539 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.621.200 150 500.000.000 500.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 458.500.000 458.500.000 0
869 PP2400464543 Iopamidol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.705.260 150 44.500.000 44.500.000 0
870 PP2400464544 Iopamidol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.705.260 150 23.900.000 23.900.000 0
871 PP2400464545 Iopamidol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.705.260 150 10.900.000 10.900.000 0
872 PP2400464546 Iopamidol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.705.260 150 55.800.000 55.800.000 0
873 PP2400464547 Irbesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 55.680.000 55.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 63.200.000 63.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 64.320.000 64.320.000 0
874 PP2400464548 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 25.500.000 25.500.000 0
875 PP2400464550 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 12.120.000 12.120.000 0
876 PP2400464551 Isosorbid -5- mononitrat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 13.860.000 13.860.000 0
877 PP2400464552 Isosorbid dinitrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.200.000 3.200.000 0
878 PP2400464553 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 1.671.600 150 5.712.000 5.712.000 0
879 PP2400464554 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 1.671.600 150 7.680.000 7.680.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
880 PP2400464555 Itoprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 32.400.000 32.400.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 755.040 150 32.400.000 32.400.000 0
881 PP2400464556 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 132.000.000 132.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 106.000.000 106.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 128.000.000 128.000.000 0
882 PP2400464557 Ivabradin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 5.070.000 5.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 6.300.000 6.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 10.350.000 10.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 4.380.000 4.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 7.050.000 7.050.000 0
883 PP2400464558 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 6.720.000 6.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 7.800.000 7.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 9.588.000 9.588.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 9.828.000 9.828.000 0
884 PP2400464559 Ivermectin vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 6.720.000 6.720.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 11.994.000 11.994.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 18.240.000 18.240.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 17.614.830 150 10.800.000 10.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 18.000.000 18.000.000 0
885 PP2400464560 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 14.560.000 14.560.000 0
886 PP2400464561 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 2.940.000 2.940.000 0
887 PP2400464562 Kali clorid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 6.908.400 150 8.000.000 8.000.000 0
888 PP2400464563 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 4.500.000 4.500.000 0
889 PP2400464564 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 756.000 756.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 960.000 960.000 0
890 PP2400464565 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 492.000 492.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 494.400 494.400 0
891 PP2400464566 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 2.196.000 2.196.000 0
892 PP2400464567 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 4.848.000 4.848.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 5.208.000 5.208.000 0
893 PP2400464568 Ketorolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 77.000.000 77.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 80.400.000 80.400.000 0
894 PP2400464569 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 5.355.000 5.355.000 0
895 PP2400464570 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 17.850.000 17.850.000 0
896 PP2400464571 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 1.100.000 1.100.000 0
897 PP2400464572 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.257.100 150 2.500.000 2.500.000 0
898 PP2400464573 Ketotifen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 2.620.800 2.620.800 0
899 PP2400464574 Lacidipin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 29.100.000 29.100.000 0
900 PP2400464575 Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 120 9.930.180 150 176.000.000 176.000.000 0
901 PP2400464576 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 32.760.000 32.760.000 0
902 PP2400464578 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 14.490.000 14.490.000 0
903 PP2400464580 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 9.900.000 9.900.000 0
904 PP2400464581 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 82.600.000 82.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 84.000.000 84.000.000 0
905 PP2400464583 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 34.200.000 34.200.000 0
906 PP2400464584 Lercanidipin hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 16.100.000 16.100.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.419.255 150 19.600.000 19.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 17.800.000 17.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 13.800.000 13.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 18.060.000 18.060.000 0
907 PP2400464585 Levetiracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 6.750.000 6.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 4.700.000 4.700.000 0
908 PP2400464586 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.780.855 150 5.500.000 5.500.000 0
909 PP2400464587 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.780.855 150 4.150.000 4.150.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 5.300.000 5.300.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 5.167.000 5.167.000 0
910 PP2400464588 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 29.900.000 29.900.000 0
911 PP2400464589 Levocetirizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 7.000.000 7.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 6.400.000 6.400.000 0
912 PP2400464590 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 28.560.000 28.560.000 0
913 PP2400464591 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 55.776.000 55.776.000 0
914 PP2400464592 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 3.477.600 3.477.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 3.600.000 3.600.000 0
915 PP2400464593 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 235.200.000 235.200.000 0
916 PP2400464594 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 772.200.000 772.200.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 751.680.000 751.680.000 0
917 PP2400464596 Levofloxacin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 57.600.000 57.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 51.600.000 51.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 51.000.000 51.000.000 0
918 PP2400464597 Levosulpirid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 14.160.000 14.160.000 0
919 PP2400464598 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 31.860.000 31.860.000 0
920 PP2400464599 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 51.400.000 51.400.000 0
921 PP2400464600 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 8.820.000 8.820.000 0
922 PP2400464601 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 6.615.000 6.615.000 0
923 PP2400464605 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
924 PP2400464606 Linagliptin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 3.662.550 150 6.174.000 6.174.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 6.600.000 6.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 5.634.000 5.634.000 0
925 PP2400464607 L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 120 1.912.500 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 60.000.000 60.000.000 0
926 PP2400464608 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 4.960.000 4.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 5.280.000 5.280.000 0
927 PP2400464609 Loratadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 1.450.000 1.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 1.270.000 1.270.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 1.320.000 1.320.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 1.230.000 1.230.000 0
928 PP2400464611 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 222.000.000 222.000.000 0
929 PP2400464612 L-Ornithin - L- aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 68.000.000 68.000.000 0
930 PP2400464613 L-Ornithin - L- aspartat vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 11.382.000 150 50.000.000 50.000.000 0
931 PP2400464614 L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
932 PP2400464616 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 6.720.000 6.720.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 8.880.000 8.880.000 0
933 PP2400464617 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 160.000.000 160.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 148.000.000 148.000.000 0
934 PP2400464618 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 25.200.000 25.200.000 0
935 PP2400464619 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 29.400.000 29.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 29.400.000 29.400.000 0
936 PP2400464620 Macrogol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 9.300.000 9.300.000 0
937 PP2400464621 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 67.200.000 67.200.000 0
938 PP2400464623 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.436.000 150 50.400.000 50.400.000 0
939 PP2400464624 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 165.000.000 165.000.000 0
940 PP2400464625 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 371.700.000 371.700.000 0
941 PP2400464626 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 114.000.000 114.000.000 0
942 PP2400464627 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 119.280.000 119.280.000 0
943 PP2400464628 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 64.000.000 64.000.000 0
944 PP2400464629 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 1.850.000 1.850.000 0
945 PP2400464630 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 25.000.000 150 327.000.000 327.000.000 0
946 PP2400464631 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 68.880.000 68.880.000 0
947 PP2400464632 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 116.550.000 116.550.000 0
948 PP2400464633 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 10.036.950 150 250.000.000 250.000.000 0
949 PP2400464634 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 81.000.000 81.000.000 0
950 PP2400464635 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 170.100.000 170.100.000 0
951 PP2400464637 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 126.000.000 126.000.000 0
952 PP2400464638 Magnesi sulfat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 580.000 580.000 0
953 PP2400464639 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 3.700.000 3.700.000 0
954 PP2400464640 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 31.500.000 31.500.000 0
955 PP2400464641 Manitol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 23.760.000 23.760.000 0
956 PP2400464642 Mebendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 7.800.000 7.800.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 8.394.000 8.394.000 0
957 PP2400464643 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 5.400.000 5.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 4.000.000 4.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 4.400.000 4.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 4.788.000 4.788.000 0
958 PP2400464644 Meclizin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 13.972.000 13.972.000 0
959 PP2400464645 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 36.450.000 36.450.000 0
960 PP2400464646 Mecobalamin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 124.000.000 124.000.000 0
961 PP2400464647 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 13.600.000 13.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 13.560.000 13.560.000 0
962 PP2400464648 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 5.640.000 5.640.000 0
963 PP2400464649 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.870.000 3.870.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 3.390.000 3.390.000 0
964 PP2400464650 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 25.500.000 25.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 25.500.000 25.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 10.050.000 10.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 13.800.000 13.800.000 0
965 PP2400464651 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 6.930.000 6.930.000 0
966 PP2400464652 Meloxicam vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 11.500.000 11.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 7.770.000 7.770.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 7.900.000 7.900.000 0
967 PP2400464653 Mequitazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 14.750.000 14.750.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 9.439.650 150 14.850.000 14.850.000 0
968 PP2400464654 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.621.200 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 192.000.000 192.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 227.934.000 227.934.000 0
969 PP2400464655 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 16.621.200 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 125.700.000 125.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 137.088.000 137.088.000 0
970 PP2400464656 Mesalazin (mesalamin) vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 17.880.000 17.880.000 0
971 PP2400464657 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 399.200.000 399.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 390.400.000 390.400.000 0
972 PP2400464659 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 236.880.000 236.880.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 27.000.000 150 217.920.000 217.920.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 20.681.700 160 234.720.000 234.720.000 0
973 PP2400464660 Methocarbamol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 99.960.000 99.960.000 0
974 PP2400464662 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 28.800.000 28.800.000 0
975 PP2400464663 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 288.000.000 288.000.000 0
976 PP2400464664 Methyl prednisolon vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 36.000.000 36.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 36.900.000 36.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 35.520.000 35.520.000 0
977 PP2400464665 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 14.850.000 14.850.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 63.340.000 63.340.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 19.950.000 19.950.000 0
978 PP2400464666 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 24.240.000 24.240.000 0
979 PP2400464667 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 171.000.000 171.000.000 0
980 PP2400464668 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 37.800.000 37.800.000 0
981 PP2400464669 Metoclopramid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 18.720.000 18.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 16.720.000 16.720.000 0
982 PP2400464671 Metronidazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 2.800.000 2.800.000 0
983 PP2400464672 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 708.000.000 708.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 760.440.000 760.440.000 0
984 PP2400464673 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 226.400.000 226.400.000 0
985 PP2400464674 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 19.360.000 19.360.000 0
986 PP2400464675 Metronidazol+Miconazol vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 39.900.000 39.900.000 0
987 PP2400464677 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 15.000.000 15.000.000 0
988 PP2400464678 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 189.000.000 189.000.000 0
989 PP2400464679 Milnacipran vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 465.000.000 465.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 420.000.000 420.000.000 0
990 PP2400464680 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 120 1.671.600 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 41.958.000 41.958.000 0
991 PP2400464681 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 30.400.000 30.400.000 0
992 PP2400464682 Mometason furoat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 32.800.000 32.800.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 45.360.000 45.360.000 0
993 PP2400464683 Mometason furoat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 27.920.000 27.920.000 0
994 PP2400464684 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 285.600.000 285.600.000 0
995 PP2400464685 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 154.350.000 154.350.000 0
996 PP2400464686 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 15.876.000 15.876.000 0
997 PP2400464687 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
998 PP2400464688 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 16.800.000 16.800.000 0
999 PP2400464690 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 7.150.000 7.150.000 0
1000 PP2400464691 Mosaprid citrat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 70.200.000 70.200.000 0
1001 PP2400464692 Mosaprid citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 755.040 150 5.400.000 5.400.000 0
1002 PP2400464693 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 2.784.000 2.784.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 2.782.500 2.782.500 0
1003 PP2400464694 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 46.980.000 46.980.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 46.800.000 46.800.000 0
1004 PP2400464695 Moxifloxacin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 49.200.000 49.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 49.140.000 49.140.000 0
1005 PP2400464697 Mupirocin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 2.910.000 2.910.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 1.136.925 150 3.149.000 3.149.000 0
1006 PP2400464698 Nabumeton vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 3.000.000 3.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 2.980.000 2.980.000 0
1007 PP2400464699 Nabumeton vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 24.800.000 24.800.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 23.992.000 23.992.000 0
1008 PP2400464700 N-acetylcystein vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 2.436.000 2.436.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 2.000.000 2.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 1.960.000 1.960.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 1.836.000 1.836.000 0
1009 PP2400464701 N-acetylcystein vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 4.560.000 4.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 4.800.000 4.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 4.872.000 4.872.000 0
1010 PP2400464702 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
1011 PP2400464703 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 17.640.000 17.640.000 0
1012 PP2400464704 Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 23.760.000 23.760.000 0
1013 PP2400464705 Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 27.600.000 27.600.000 0
1014 PP2400464706 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 26.700.000 26.700.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 30.240.000 30.240.000 0
1015 PP2400464707 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 229.600.000 229.600.000 0
1016 PP2400464709 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 5.240.000 5.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 5.280.000 5.280.000 0
1017 PP2400464711 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
1018 PP2400464712 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 25.376.000 25.376.000 0
1019 PP2400464713 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 936.000.000 936.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 948.600.000 948.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 1.005.800.000 1.005.800.000 0
1020 PP2400464714 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 69.090.000 69.090.000 0
1021 PP2400464715 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 2.156.000.000 2.156.000.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 2.631.200.000 2.631.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 2.491.600.000 2.491.600.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 56.709.000 150 2.600.000.000 2.600.000.000 0
1022 PP2400464716 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 23.794.000 23.794.000 0
1023 PP2400464717 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 221.610.000 221.610.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 215.670.000 215.670.000 0
1024 PP2400464718 Natri clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 4.410.000 4.410.000 0
1025 PP2400464719 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 1.469.250 150 6.120.000 6.120.000 0
1026 PP2400464720 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 95.368.983 150 10.200.000 10.200.000 0
1027 PP2400464721 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 2.100.000 2.100.000 0
1028 PP2400464722 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 1.490.000 1.490.000 0
1029 PP2400464723 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 46.800.000 46.800.000 0
1030 PP2400464724 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 12.450.000 12.450.000 0
1031 PP2400464725 Natri hyaluronat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 25.000.000 25.000.000 0
1032 PP2400464726 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
1033 PP2400464727 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 9.600.000 9.600.000 0
1034 PP2400464728 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 8.000.000 8.000.000 0
1035 PP2400464729 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 15.792.000 15.792.000 0
1036 PP2400464730 Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 40.000.000 40.000.000 0
1037 PP2400464731 Natri montelukast vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 2.619.000 2.619.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 2.601.000 2.601.000 0
1038 PP2400464732 Natri montelukast vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 807.000 807.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 783.000 783.000 0
1039 PP2400464733 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 12.660.000 12.660.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 9.500.000 9.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 12.200.000 12.200.000 0
1040 PP2400464734 Nebivolol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 4.380.000 4.380.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.419.255 150 7.242.000 7.242.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 7.242.000 7.242.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 3.840.000 3.840.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 120 867.990 150 5.100.000 5.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 6.600.000 6.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.300.000 3.300.000 0
1041 PP2400464735 Nebivolol+hydroclorothiazid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 26.070.000 26.070.000 0
1042 PP2400464736 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 37.000.000 37.000.000 0
1043 PP2400464737 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 39.800.000 39.800.000 0
1044 PP2400464738 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 5.460.000 5.460.000 0
1045 PP2400464739 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 18.390.000 18.390.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 18.600.000 18.600.000 0
1046 PP2400464740 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 302.400.000 302.400.000 0
1047 PP2400464741 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 15.960.000 15.960.000 0
1048 PP2400464744 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 4.970.000 4.970.000 0
1049 PP2400464745 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 14.500.000 14.500.000 0
1050 PP2400464746 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 25.750.000 25.750.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 68.250.000 68.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 26.500.000 26.500.000 0
1051 PP2400464747 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 3.040.000 3.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 3.156.000 3.156.000 0
1052 PP2400464748 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 23.520.000 23.520.000 0
1053 PP2400464749 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 6.250.000 6.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 6.057.000 6.057.000 0
1054 PP2400464750 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 68.800.000 68.800.000 0
1055 PP2400464751 Nước cất pha tiêm vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 3.750.000 3.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 3.384.500 3.384.500 0
1056 PP2400464755 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 980.000 980.000 0
1057 PP2400464756 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 1.010.000 1.010.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 1.097.000 1.097.000 0
1058 PP2400464757 Nystatin + metronidazol + neomycin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 10.750.000 10.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 11.500.000 11.500.000 0
1059 PP2400464758 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 49.200.000 49.200.000 0
1060 PP2400464759 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 2.075.000 2.075.000 0
1061 PP2400464760 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 226.800.000 226.800.000 0
1062 PP2400464761 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 527.310.000 527.310.000 0
1063 PP2400464763 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 2.100.000 2.100.000 0
1064 PP2400464764 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 2.160.000 2.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 1.616.000 1.616.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 2.152.000 2.152.000 0
1065 PP2400464765 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 915.000 915.000 0
1066 PP2400464766 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 7.800.000 7.800.000 0
1067 PP2400464767 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 45.960.000 45.960.000 0
1068 PP2400464768 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 48.000.000 48.000.000 0
1069 PP2400464769 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 57.600.000 57.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 156.400.000 150 56.800.000 56.800.000 0
1070 PP2400464770 Omeprazol+Natri bicarbonat vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 1.624.350 150 46.250.000 46.250.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 45.670.000 45.670.000 0
vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 120 701.250 150 37.950.000 37.950.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 42.750.000 42.750.000 0
1071 PP2400464771 Omeprazol+Natri bicarbonat vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 31.213.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 2.535.450 150 55.500.000 55.500.000 0
1072 PP2400464774 Ondansetron vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 2.247.000 2.247.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 2.190.000 2.190.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 3.000.000 3.000.000 0
1073 PP2400464775 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 13.840.000 13.840.000 0
1074 PP2400464777 Oxy khí vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 120 25.620.000 150 33.000.000 33.000.000 0
1075 PP2400464778 Oxy khí vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 120 25.620.000 150 84.000.000 84.000.000 0
1076 PP2400464779 Oxygene dạng lỏng vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 120 25.620.000 150 1.101.600.000 1.101.600.000 0
1077 PP2400464780 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 64.890.000 64.890.000 0
1078 PP2400464781 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 6.720.000 6.720.000 0
1079 PP2400464782 Panax notoginseng saponins vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 4.500.000 150 252.144.000 252.144.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 233.616.000 233.616.000 0
1080 PP2400464783 Pantoprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 23.200.000 23.200.000 0
1081 PP2400464784 Pantoprazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 39.550.000 39.550.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 21.840.000 21.840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 21.070.000 21.070.000 0
1082 PP2400464785 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 1.344.000 1.344.000 0
1083 PP2400464786 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 1.134.000 1.134.000 0
1084 PP2400464787 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 254.700.000 254.700.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 378.000.000 378.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 56.709.000 150 285.000.000 285.000.000 0
1085 PP2400464788 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 41.900.000 41.900.000 0
1086 PP2400464789 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 74.319.000 150 295.000.000 295.000.000 0
1087 PP2400464790 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 32.697.000 32.697.000 0
1088 PP2400464791 Paracetamol (acetaminophen) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 19.200.000 19.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 18.400.000 18.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 17.600.000 17.600.000 0
1089 PP2400464792 Paracetamol (acetaminophen) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 663.750 150 9.000.000 9.000.000 0
1090 PP2400464794 Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 27.960.000 27.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 690.000 150 15.960.000 15.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 16.000.000 16.000.000 0
1091 PP2400464795 Paracetamol + Acid ascorbic vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 11.382.000 150 46.400.000 46.400.000 0
1092 PP2400464796 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.419.255 150 945.000 945.000 0
1093 PP2400464797 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.606.020 150 5.300.000 5.300.000 0
1094 PP2400464798 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
1095 PP2400464799 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.600.000 3.600.000 0
1096 PP2400464801 Paracetamol + codein phosphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 31.500.000 31.500.000 0
1097 PP2400464802 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 3.300.000 3.300.000 0
1098 PP2400464803 Paracetamol + Ibuprofen vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 12.000.000 12.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 14.400.000 14.400.000 0
1099 PP2400464804 Paracetamol + methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 1.638.000 1.638.000 0
1100 PP2400464805 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 3.662.550 150 13.440.000 13.440.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 9.821.700 150 13.200.000 13.200.000 0
1101 PP2400464806 Paracetamol + Tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 29.040.000 29.040.000 0
1102 PP2400464807 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 75.600.000 75.600.000 0
1103 PP2400464808 Pentoxifyllin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 3.712.500 150 93.000.000 93.000.000 0
1104 PP2400464810 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 14.700.000 14.700.000 0
1105 PP2400464811 Perindopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 128.700.000 128.700.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 117.000.000 117.000.000 0
1106 PP2400464812 Perindopril vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 35.600.000 35.600.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 36.000.000 36.000.000 0
1107 PP2400464813 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 8.995.530 150 370.000.000 370.000.000 0
1108 PP2400464814 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 1.260.000 1.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 1.240.000 1.240.000 0
1109 PP2400464816 Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 1.476.000 150 84.000.000 84.000.000 0
1110 PP2400464817 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 10.500.000 10.500.000 0
1111 PP2400464818 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 17.640.000 17.640.000 0
1112 PP2400464819 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
1113 PP2400464821 Piracetam vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 6.209.000 6.209.000 0
1114 PP2400464823 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 5.200.000 5.200.000 0
1115 PP2400464824 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 5.345.000 5.345.000 0
1116 PP2400464825 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 2.490.000 150 152.000.000 152.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 149.344.000 149.344.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.257.100 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0309142169 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ 120 85.000.000 150 156.640.000 156.640.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 120 9.930.180 150 126.240.000 126.240.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 117.344.000 117.344.000 0
1117 PP2400464826 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 5.880.000 5.880.000 0
1118 PP2400464827 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 9.894.000 9.894.000 0
1119 PP2400464828 Piracetam vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.632.100 150 20.160.000 20.160.000 0
1120 PP2400464829 Piracetam vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 84.000.000 84.000.000 0
1121 PP2400464830 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 120 2.490.000 150 9.120.000 9.120.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 8.848.800 8.848.800 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 9.392.850 150 5.940.000 5.940.000 0
1122 PP2400464831 Piracetam vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 29.600.000 29.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 18.400.000 18.400.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 20.800.000 20.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 25.600.000 25.600.000 0
1123 PP2400464832 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 328.000.000 328.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 292.800.000 292.800.000 0
1124 PP2400464833 Piracetam+Cinnarizin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 5.760.000 5.760.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 3.360.000 3.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 1.656.000 1.656.000 0
1125 PP2400464834 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 13.200.000 13.200.000 0
1126 PP2400464836 Pitavastatin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 43.200.000 43.200.000 0
1127 PP2400464837 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.257.100 150 10.000.000 10.000.000 0
1128 PP2400464838 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 3.257.100 150 48.000.000 48.000.000 0
1129 PP2400464839 Polystyren vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 24.600.000 24.600.000 0
1130 PP2400464841 Povidon iodin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 6.400.000 6.400.000 0
1131 PP2400464842 Povidon iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 120 414.000 150 27.600.000 27.600.000 0
1132 PP2400464844 Povidon iodin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 8.400.000 8.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 9.800.000 9.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.606.020 150 9.800.000 9.800.000 0
1133 PP2400464845 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 72.000.000 72.000.000 0
1134 PP2400464847 Povidon iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 19.600.000 19.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 19.600.000 19.600.000 0
1135 PP2400464848 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 33.600.000 33.600.000 0
1136 PP2400464850 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 14.400.000 14.400.000 0
1137 PP2400464851 Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 33.392.000 33.392.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 120 9.930.180 150 24.784.000 24.784.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 21.192.000 21.192.000 0
1138 PP2400464852 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 3.990.000 3.990.000 0
1139 PP2400464853 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 1.344.000 1.344.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 1.408.000 1.408.000 0
1140 PP2400464854 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 26.000.000 26.000.000 0
1141 PP2400464856 Pregabalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 250.000.000 250.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 260.000.000 260.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 270.000.000 270.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 15.666.030 150 290.000.000 290.000.000 0
1142 PP2400464857 Pregabalin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 6.150.000 6.150.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 6.600.000 6.600.000 0
1143 PP2400464861 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 7.500.000 7.500.000 0
1144 PP2400464862 Propranolol (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
1145 PP2400464863 Propranolol (hydroclorid) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 2.716.320 150 9.450.000 9.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 10.800.000 10.800.000 0
1146 PP2400464864 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 8.820.000 8.820.000 0
1147 PP2400464865 Propylthiouracil (PTU) vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 3.720.000 3.720.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 120 867.990 150 3.720.000 3.720.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 3.780.000 3.780.000 0
1148 PP2400464866 Pyridostigmin bromid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 39.900.000 39.900.000 0
1149 PP2400464867 Rabeprazol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 74.925.000 150 624.000.000 624.000.000 0
1150 PP2400464868 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 61.800.000 61.800.000 0
1151 PP2400464869 Ramipril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 7.170.000 7.170.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 7.182.000 7.182.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 10.200.000 10.200.000 0
1152 PP2400464870 Rebamipid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 32.200.000 32.200.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 21.840.000 21.840.000 0
1153 PP2400464871 Rebamipid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 28.000.000 28.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 26.400.000 26.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 20.880.000 20.880.000 0
1154 PP2400464872 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.368.800 150 26.000.000 26.000.000 0
1155 PP2400464873 Ringer lactat vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 350.700.000 350.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 351.550.000 351.550.000 0
1156 PP2400464874 Rivaroxaban vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 12.129.360 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 20.681.700 160 38.200.000 38.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 23.600.000 23.600.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 33.000.000 33.000.000 0
1157 PP2400464875 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 104.000.000 104.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 32.920.000 32.920.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 19.824.000 19.824.000 0
1158 PP2400464876 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 90.000.000 90.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 14.340.000 14.340.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 11.088.000 11.088.000 0
1159 PP2400464877 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
1160 PP2400464878 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 21.750.000 21.750.000 0
1161 PP2400464879 Rosuvastatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 135.000.000 135.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 99.000.000 99.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 132.500.000 132.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 142.500.000 142.500.000 0
1162 PP2400464880 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 18.871.806 150 5.628.000 5.628.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 5.544.000 5.544.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 5.520.000 5.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 7.080.000 7.080.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 6.720.000 6.720.000 0
1163 PP2400464881 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 5.712.000 5.712.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 6.720.000 6.720.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 6.840.000 6.840.000 0
1164 PP2400464882 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 38.000.000 38.000.000 0
1165 PP2400464883 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 71.760.000 71.760.000 0
1166 PP2400464884 Rupatadin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 62.000.000 62.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.632.100 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 29.780.000 29.780.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 7.755.525 150 86.680.000 86.680.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 120 13.319.760 150 31.600.000 31.600.000 0
1167 PP2400464886 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 551.880.000 551.880.000 0
1168 PP2400464887 Salbutamol (sulfat) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.705.260 150 10.584.000 10.584.000 0
1169 PP2400464888 Salbutamol (sulfat) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.705.260 150 168.000.000 168.000.000 0
1170 PP2400464889 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 42.000.000 42.000.000 0
1171 PP2400464890 Salbutamol (sulfat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 4.068.000 4.068.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 4.320.000 4.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 4.080.000 4.080.000 0
1172 PP2400464891 Salbutamol (sulfat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 4.788.000 4.788.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 4.440.000 4.440.000 0
1173 PP2400464892 Salbutamol (sulfat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 6.224.400 6.224.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 5.820.000 5.820.000 0
1174 PP2400464893 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 6.300.000 6.300.000 0
1175 PP2400464894 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 23.520.000 23.520.000 0
1176 PP2400464895 Sắt fumarat + acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 29.970.000 150 17.790.000 17.790.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 7.980.000 7.980.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 21.000.000 21.000.000 0
1177 PP2400464896 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 45.360.000 45.360.000 0
1178 PP2400464898 Sắt sulfat + folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 61.740.000 61.740.000 0
1179 PP2400464899 Sắt sulfat + folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 64.000.000 64.000.000 0
1180 PP2400464901 Saxagliptin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 7.896.726 150 73.200.000 73.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 75.480.000 75.480.000 0
1181 PP2400464902 Saxagliptin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 122.280.000 122.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 102.600.000 102.600.000 0
1182 PP2400464903 Sertralin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 30.240.000 30.240.000 0
1183 PP2400464904 Sertralin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 6.725.460 150 5.994.000 5.994.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 5.418.000 5.418.000 0
1184 PP2400464906 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 480.000.000 480.000.000 0
1185 PP2400464907 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 520.000.000 520.000.000 0
1186 PP2400464908 Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 120 13.613.700 150 300.000.000 300.000.000 0
1187 PP2400464909 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 2.822.400 2.822.400 0
1188 PP2400464910 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 4.770.000 4.770.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 4.536.000 4.536.000 0
1189 PP2400464911 Simvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 4.960.000 4.960.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 6.000.000 6.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 5.600.000 5.600.000 0
1190 PP2400464912 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 14.700.000 14.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 16.800.000 16.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 15.300.000 15.300.000 0
1191 PP2400464913 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 18.900.000 18.900.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 21.960.000 21.960.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 3.662.550 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 15.780.000 15.780.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 23.000.000 23.000.000 0
1192 PP2400464914 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 7.500.000 7.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 11.340.000 11.340.000 0
1193 PP2400464915 Sitagliptin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 16.056.000 16.056.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 12.600.000 12.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 28.800.000 28.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 16.080.000 16.080.000 0
1194 PP2400464916 Sofosbuvir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 64.663.200 64.663.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 64.663.200 64.663.200 0
1195 PP2400464917 Sofosbuvir + ledipasvir vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 120 3.204.000 150 213.600.000 213.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 201.600.000 201.600.000 0
1196 PP2400464918 Solifenacin succinate vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 58.716.000 58.716.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 76.656.000 76.656.000 0
1197 PP2400464919 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 32.886.000 32.886.000 0
1198 PP2400464920 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 145.000.000 145.000.000 0
1199 PP2400464922 Sorbitol vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 28.980.000 28.980.000 0
1200 PP2400464926 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 5.500.000 5.500.000 0
1201 PP2400464927 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 6.900.000 6.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 7.200.000 7.200.000 0
1202 PP2400464928 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 13.200.000 13.200.000 0
1203 PP2400464929 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 122.640.000 122.640.000 0
1204 PP2400464930 Sucralfat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 100.000.000 100.000.000 0
1205 PP2400464931 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 92.400.000 92.400.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 2.328.000 150 121.520.000 121.520.000 0
1206 PP2400464932 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 1.575.000.000 1.575.000.000 0
1207 PP2400464935 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 5.292.000 5.292.000 0
1208 PP2400464937 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 45.500.000 45.500.000 0
1209 PP2400464941 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 23.000.000 23.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 18.600.000 18.600.000 0
1210 PP2400464942 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 25.000.000 25.000.000 0
1211 PP2400464943 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 246.000.000 246.000.000 0
1212 PP2400464944 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 23.520.000 23.520.000 0
1213 PP2400464945 Tenofovir (TDF) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 262.080.000 262.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 357.600.000 357.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 239.280.000 239.280.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 348.000.000 348.000.000 0
1214 PP2400464946 Tenofovir + Lamivudin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
1215 PP2400464947 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 19.068.000 19.068.000 0
1216 PP2400464948 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 26.340.000 26.340.000 0
1217 PP2400464949 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 13.224.000 13.224.000 0
1218 PP2400464950 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 7.252.500 7.252.500 0
1219 PP2400464951 Tetracyclin hydroclorid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 2.040.000 2.040.000 0
1220 PP2400464952 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 17.000.000 17.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 14.300.000 14.300.000 0
1221 PP2400464955 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 21.000.000 21.000.000 0
1222 PP2400464956 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 17.600.000 17.600.000 0
1223 PP2400464957 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 2.610.000 2.610.000 0
1224 PP2400464958 Thiocolchicosid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 3.662.550 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 13.500.000 13.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 13.125.000 13.125.000 0
1225 PP2400464959 Ticagrelor vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 3.662.550 150 65.988.000 65.988.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 62.400.000 62.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 88.200.000 88.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 60.000.000 60.000.000 0
1226 PP2400464960 Ticagrelor vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 19.766.250 150 43.200.000 43.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 18.600.000 18.600.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 5.767.140 150 47.400.000 47.400.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 30.600.000 30.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 52.290.000 52.290.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 29.100.000 29.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 126.780.000 150 31.800.000 31.800.000 0
1227 PP2400464961 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 10.572.000 10.572.000 0
1228 PP2400464962 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 18.900.000 18.900.000 0
vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 17.636.400 17.636.400 0
1229 PP2400464963 Tinidazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 20.000.000 20.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 10.520.000 10.520.000 0
1230 PP2400464964 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 541.050 150 14.700.000 14.700.000 0
1231 PP2400464965 Tizanidin hydroclorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 120 2.583.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 41.580.000 41.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 41.880.000 41.880.000 0
1232 PP2400464966 Tizanidin hydroclorid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 2.115.825 150 73.080.000 73.080.000 0
1233 PP2400464967 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 29.820.000 29.820.000 0
1234 PP2400464968 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 8.157.000 8.157.000 0
1235 PP2400464969 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 1.950.000 1.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 1.950.000 1.950.000 0
1236 PP2400464970 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 22.046.000 150 35.000.000 35.000.000 0
1237 PP2400464971 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 3.468.330 150 39.450.000 39.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 39.060.000 39.060.000 0
1238 PP2400464972 Tolperison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 28.477.770 150 55.700.000 55.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 56.200.000 56.200.000 0
1239 PP2400464973 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 61.400.000 61.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 61.500.000 61.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
1240 PP2400464974 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 35.940.000 35.940.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 36.960.000 36.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 39.600.000 39.600.000 0
1241 PP2400464975 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 20.160.000 20.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 20.400.000 20.400.000 0
1242 PP2400464976 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 29.988.000 29.988.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 12.240.000 12.240.000 0
1243 PP2400464977 Trazodone hydrochlorid vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 63.740.000 63.740.000 0
1244 PP2400464978 Trazodone hydrochlorid vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 120 13.686.849 150 94.680.000 94.680.000 0
1245 PP2400464981 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 6.000.000 6.000.000 0
1246 PP2400464982 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 3.150.000 3.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 3.125.000 3.125.000 0
1247 PP2400464983 Trimetazidin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 342.000.000 342.000.000 0
1248 PP2400464984 Ubidecarenon (Coenzyme Q10) vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 120 9.930.180 150 128.970.000 128.970.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 120 14.661.750 150 128.640.000 128.640.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 135.000.000 135.000.000 0
1249 PP2400464985 Ursodeoxycholic acid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 5.160.000 5.160.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 4.065.660 150 4.800.000 4.800.000 0
1250 PP2400464986 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 6.264.000 6.264.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 6.300.000 6.300.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 6.480.000 6.480.000 0
1251 PP2400464987 Ursodeoxycholic acid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 12.600.000 12.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 14.148.000 14.148.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 13.200.000 13.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 15.600.000 15.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 13.920.000 13.920.000 0
1252 PP2400464988 Ursodeoxycholic acid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 30.960.000 30.960.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 32.280.000 32.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
1253 PP2400464989 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 21.216.000 21.216.000 0
1254 PP2400464990 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.409.920 150 14.994.000 14.994.000 0
1255 PP2400464991 Valproat natri vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 15.960.000 15.960.000 0
1256 PP2400464992 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 81.600.000 81.600.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 81.200.000 81.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 91.200.000 91.200.000 0
1257 PP2400464993 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 104.000.000 104.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 102.240.000 102.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 102.400.000 102.400.000 0
1258 PP2400464994 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 12.827.730 150 24.990.000 24.990.000 0
1259 PP2400464996 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 128.000.000 128.000.000 0
1260 PP2400464997 Vildagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 11.382.000 150 43.200.000 43.200.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 3.614.400 150 52.080.000 52.080.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 68.100.000 68.100.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.588.065 150 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 87.000.000 87.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 20.681.700 160 67.740.000 67.740.000 0
1261 PP2400464998 Vildagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 71.000.000 150 18.837.000 18.837.000 0
1262 PP2400464999 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 12.871.038 150 18.900.000 18.900.000 0
1263 PP2400465000 Vincamin + rutin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 120 9.930.180 150 93.800.000 93.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 154.680.000 154.680.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 3.570.000 150 99.960.000 99.960.000 0
1264 PP2400465001 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 10.360.000 10.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 10.320.000 10.320.000 0
1265 PP2400465002 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 18.700.000 18.700.000 0
1266 PP2400465004 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 663.750 150 17.280.000 17.280.000 0
1267 PP2400465005 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 663.750 150 17.970.000 17.970.000 0
1268 PP2400465006 Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 42.350.760 150 240.000.000 240.000.000 0
1269 PP2400465007 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 1.520.000 1.520.000 0
1270 PP2400465008 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 2.300.000 2.300.000 0
1271 PP2400465009 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 6.665.000 6.665.000 0
1272 PP2400465011 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 911.400.000 911.400.000 0
1273 PP2400465012 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 240.000.000 240.000.000 0
1274 PP2400465013 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 150.000.000 150.000.000 0
1275 PP2400465014 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 9.392.850 150 297.360.000 297.360.000 0
1276 PP2400465015 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 80.000.000 80.000.000 0
1277 PP2400465016 Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 8.080.410 150 200.000.000 200.000.000 0
1278 PP2400465018 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 10.600.000 10.600.000 0
1279 PP2400465019 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 12.600.000 12.600.000 0
1280 PP2400465020 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 630.000 630.000 0
1281 PP2400465022 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 29.250.000 29.250.000 0
1282 PP2400465023 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 35.400.000 35.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 40.200.000 40.200.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 61.395.765 150 37.500.000 37.500.000 0
1283 PP2400465024 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 73.920.000 73.920.000 0
1284 PP2400465025 Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 30.692.250 150 429.000.000 429.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 25.703.250 150 435.000.000 435.000.000 0
1285 PP2400465027 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 13.050.000 13.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 9.900.000 9.900.000 0
1286 PP2400465028 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 130.000.000 150 45.360.000 45.360.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 7.688.670 150 46.560.000 46.560.000 0
1287 PP2400465029 Vitamin C + rutine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 70.000.000 70.000.000 0
1288 PP2400465030 Vitamin D3 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 120 867.990 150 31.416.000 31.416.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 31.584.000 31.584.000 0
1289 PP2400465032 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 27.238.170 150 2.700.000 2.700.000 0
1290 PP2400465034 Vitamin PP vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 644.000 644.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 800.000 800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 660.000 660.000 0
1291 PP2400465036 Xylometazolin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 9.400.000 9.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 10.800.000 10.800.000 0
1292 PP2400465037 Xylometazolin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 2.228.000 2.228.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 7.099.778 150 2.184.000 2.184.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 121.187.297 150 2.184.000 2.184.000 0
1293 PP2400465038 Zoledronic acid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 10.446.000 150 20.400.000 20.400.000 0
1294 PP2400465039 Zopiclon vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 6.506.400 150 6.200.000 6.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 120 3.632.100 150 8.320.000 8.320.000 0
1295 PP2400465040 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 16.800.000 16.800.000 0
1296 PP2400465041 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 3.780.855 150 89.760.000 89.760.000 0
1297 PP2400465042 Atorvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 187.500.000 187.500.000 0
1298 PP2400465043 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 120 2.969.700 150 189.000.000 189.000.000 0
1299 PP2400465044 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 4.801.800 150 13.000.000 13.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 13.200.000 13.200.000 0
1300 PP2400465045 Dapagliflozin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 120 230.400 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 100.000.000 150 7.260.000 7.260.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 9.925.560 150 3.276.000 3.276.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 3.578.400 3.578.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 3.600.000 3.600.000 0
1301 PP2400465046 Diclofenac vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 8.987.633 150 7.950.000 7.950.000 0
1302 PP2400465047 Diclofenac vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 120 2.675.625 150 110.400.000 110.400.000 0
1303 PP2400465048 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 3.114.000 150 9.400.000 9.400.000 0
1304 PP2400465049 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 75.000.000 150 27.400.000 27.400.000 0
1305 PP2400465050 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 106.476.000 150 660.000.000 660.000.000 0
1306 PP2400465054 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 88.000.000 180 39.000.000 39.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 100.500.000 150 35.200.000 35.200.000 0
1307 PP2400465056 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 2.419.000.000 2.419.000.000 0
1308 PP2400465062 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 28.000.000 150 324.000.000 324.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 95.000.000 150 320.400.000 320.400.000 0
1309 PP2400465064 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 92.067.000 150 237.600.000 237.600.000 0
1310 PP2400465065 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 4.610.760 150 162.540.000 162.540.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 6.908.400 150 163.140.000 163.140.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 5.368.800 150 171.000.000 171.000.000 0
1311 PP2400465066 Lactobacillus acidophilus+Estriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 25.585.000 25.585.000 0
1312 PP2400465067 Lactulose vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 36.038.034 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 7.826.388 150 11.205.000 11.205.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 25.703.250 150 10.800.000 10.800.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 10.950.000 10.950.000 0
1313 PP2400465068 Levodopa + carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 82.690.331 150 12.400.000 12.400.000 0
1314 PP2400465070 Linezolid* vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.753.160 150 24.600.000 24.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 690.000.000 150 26.999.000 26.999.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 39.000.000 39.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 2.196.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 28.819.830 150 39.000.000 39.000.000 0
1315 PP2400465071 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 21.700.000 151 149.700.000 149.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 146.400.000 146.400.000 0
1316 PP2400465072 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 150.000.000 161 52.000.000 52.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 77.000.000 150 40.720.000 40.720.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 45.000.000 150 47.680.000 47.680.000 0
1317 PP2400465073 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
1318 PP2400465074 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 45.000.000 150 8.800.000 8.800.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 6.908.400 150 8.556.000 8.556.000 0
1319 PP2400465075 Naproxen+Esomeprazol vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 120 572.400 150 15.214.800 15.214.800 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 4.065.660 150 13.080.000 13.080.000 0
1320 PP2400465077 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 142.290.000 142.290.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 198.000.000 150 150.870.000 150.870.000 0
1321 PP2400465078 Natri clorid vn1600573847 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM 120 129.049.800 150 657.800.000 657.800.000 0
1322 PP2400465080 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 208.927.200 150 1.155.000.000 1.155.000.000 0
1323 PP2400465081 Panax notoginseng saponins vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 21.930.120 150 128.400.000 128.400.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 208.927.200 150 136.000.000 136.000.000 0
1324 PP2400465082 Perindopril + indapamid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 6.631.986 150 27.300.000 27.300.000 0
1325 PP2400465084 Rabeprazol vn0304930920 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN 120 1.665.000 150 68.000.000 68.000.000 0
1326 PP2400465085 Rifaximin vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 17.614.830 150 50.400.000 50.400.000 0
1327 PP2400465087 Salbutamol + ipratropium vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 98.000.000 150 5.775.000 5.775.000 0
1328 PP2400465088 Salmeterol+ fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 12.720.000 12.720.000 0
1329 PP2400465089 Salmeterol+ fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.711.180 150 14.304.000 14.304.000 0
1330 PP2400465090 Sắt sucrose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 50.300.000 151 50.000.000 50.000.000 0
1331 PP2400465091 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 9.675.000 150 645.000.000 645.000.000 0
1332 PP2400465092 Sucralfat vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 120 55.703.580 150 10.000.000 10.000.000 0
1333 PP2400465093 Tenofovir alafenamid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 18.090.915 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 3.000.000 150 156.000.000 156.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 3.114.000 150 164.500.000 164.500.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 16.767.150 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 25.703.250 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 17.614.830 150 130.000.000 130.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 189
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801667164
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400463578 - Cefoxitin

2. PP2400463810 - Rebamipid

3. PP2400463943 - Ceftizoxim

4. PP2400464107 - Glimepirid + metformin

5. PP2400464145 - Acetylcystein

6. PP2400464245 - Bilastine

7. PP2400464246 - Bismuth

8. PP2400464319 - Ceftizoxim

9. PP2400464365 - Desmopressin

10. PP2400464452 - Fluconazol

11. PP2400464621 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

12. PP2400464656 - Mesalazin (mesalamin)

13. PP2400465092 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464539 - Imipenem + cilastatin*

2. PP2400464654 - Meropenem*

3. PP2400464655 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464825 - Piracetam

2. PP2400464830 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400464151 - Aciclovir

2. PP2400464167 - Aescin

3. PP2400464169 - Aescin

4. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason

6. PP2400464488 - Glimepirid

7. PP2400464490 - Glimepirid

8. PP2400464565 - Ketoconazol

9. PP2400464642 - Mebendazol

10. PP2400464682 - Mometason furoat

11. PP2400464683 - Mometason furoat

12. PP2400464695 - Moxifloxacin

13. PP2400464813 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463751 - Nebivolol

2. PP2400465075 - Naproxen+Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464506 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464127 - Pregabalin

2. PP2400464254 - Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat

3. PP2400464613 - L-Ornithin - L- aspartat

4. PP2400464795 - Paracetamol + Acid ascorbic

5. PP2400464997 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2400464167 - Aescin

2. PP2400464169 - Aescin

3. PP2400464192 - Amikacin

4. PP2400464233 - Bambuterol

5. PP2400464239 - Betahistin

6. PP2400464249 - Bisoprolol

7. PP2400464338 - Clindamycin

8. PP2400464339 - Clindamycin

9. PP2400464341 - Clobetasol propionat

10. PP2400464362 - Deferipron

11. PP2400464368 - Dexketoprofen

12. PP2400464395 - Dobutamin

13. PP2400464405 - Ebastin

14. PP2400464530 - Hyoscin butylbromid

15. PP2400464532 - Hyoscin butylbromid

16. PP2400464547 - Irbesartan

17. PP2400464557 - Ivabradin

18. PP2400464558 - Ivermectin

19. PP2400464564 - Kẽm gluconat

20. PP2400464565 - Ketoconazol

21. PP2400464566 - Ketoconazol

22. PP2400464653 - Mequitazin

23. PP2400464665 - Methyl prednisolon

24. PP2400464682 - Mometason furoat

25. PP2400464697 - Mupirocin

26. PP2400464706 - Natri clorid

27. PP2400464707 - Natri clorid

28. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

29. PP2400464747 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

30. PP2400464765 - Olanzapin

31. PP2400464811 - Perindopril

32. PP2400464856 - Pregabalin

33. PP2400464881 - Rosuvastatin

34. PP2400464890 - Salbutamol (sulfat)

35. PP2400464912 - Simvastatin

36. PP2400464913 - Sitagliptin

37. PP2400464915 - Sitagliptin

38. PP2400464931 - Sucralfat

39. PP2400464969 - Tobramycin

40. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid

41. PP2400465036 - Xylometazolin

42. PP2400465037 - Xylometazolin

43. PP2400465067 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400463837 - Simvastatin

2. PP2400463975 - Glutathion

3. PP2400464070 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

4. PP2400464361 - Dapagliflozin

5. PP2400464857 - Pregabalin

6. PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400465070 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400464249 - Bisoprolol

2. PP2400464411 - Entecavir

3. PP2400464558 - Ivermectin

4. PP2400464567 - Ketoprofen

5. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid

6. PP2400464731 - Natri montelukast

7. PP2400464732 - Natri montelukast

8. PP2400464875 - Rivaroxaban

9. PP2400464913 - Sitagliptin

10. PP2400464914 - Sitagliptin

11. PP2400464944 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2400464989 - Ursodeoxycholic acid

15. PP2400464992 - Valsartan

16. PP2400464993 - Valsartan

17. PP2400465022 - Vitamin B6 + magnesi lactat

18. PP2400465046 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400463537 - Amlodipin

2. PP2400463884 - acetylsalicylic acid

3. PP2400463895 - Albendazol

4. PP2400463903 - Ambroxol

5. PP2400463919 - Betahistin

6. PP2400463954 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400463964 - Fexofenadin

8. PP2400463965 - Flunarizin

9. PP2400463980 - Itraconazol

10. PP2400463990 - Linagliptin

11. PP2400464005 - Nifedipin

12. PP2400464030 - Pramipexol

13. PP2400464045 - Sulpirid

14. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid

15. PP2400464071 - Vitamin B6 + magnesi lactat

16. PP2400464083 - Atenolol

17. PP2400464103 - Gliclazid

18. PP2400464108 - Irbesartan

19. PP2400464113 - Loratadin

20. PP2400464127 - Pregabalin

21. PP2400464135 - Tenofovir (TDF)

22. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe

23. PP2400464270 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

24. PP2400464385 - Dioctahedral smectit

25. PP2400464510 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

26. PP2400464511 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

27. PP2400464557 - Ivabradin

28. PP2400464850 - Pramipexol

29. PP2400464960 - Ticagrelor

30. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400463934 - Cefixim

2. PP2400464495 - Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri

3. PP2400464556 - Itraconazol

4. PP2400464558 - Ivermectin

5. PP2400464559 - Ivermectin

6. PP2400464826 - Piracetam

7. PP2400464827 - Piracetam

8. PP2400465016 - Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463936 - Cefoperazon

2. PP2400464281 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400463906 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400463945 - Cetirizin

3. PP2400464021 - Paracetamol + Ibuprofen

4. PP2400464045 - Sulpirid

5. PP2400464099 - Fexofenadin

6. PP2400464129 - Rosuvastatin

7. PP2400464289 - Carbamazepin

8. PP2400464336 - Citicolin

9. PP2400464516 - Haloperidol

10. PP2400464568 - Ketorolac

11. PP2400464648 - Meloxicam

12. PP2400464678 - Midazolam

13. PP2400464693 - Moxifloxacin

14. PP2400464734 - Nebivolol

15. PP2400464814 - Phenobarbital

16. PP2400464817 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2400464834 - Piroxicam

18. PP2400464844 - Povidon iodin

19. PP2400465037 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464842 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 107

1. PP2400463510 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2400463512 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400463514 - Acid amin dùng cho người suy thận*

4. PP2400463521 - Acid amin*

5. PP2400463538 - Amlodipin + indapamid + perindopril

6. PP2400463539 - Amlodipin + indapamid + perindopril

7. PP2400463542 - Amlodipin + valsartan

8. PP2400463543 - Amlodipin + valsartan

9. PP2400463544 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

10. PP2400463545 - Amlodipine+ indapamide

11. PP2400463546 - Amlodipine+ indapamide

12. PP2400463551 - Bambuterol

13. PP2400463554 - Betahistin

14. PP2400463557 - Bisoprolol

15. PP2400463558 - Bisoprolol+Amlodipin

16. PP2400463559 - Budesonid

17. PP2400463560 - Budesonid

18. PP2400463561 - Budesonid + formoterol

19. PP2400463562 - Budesonid + formoterol

20. PP2400463564 - Bupivacain (hydroclorid)

21. PP2400463566 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

22. PP2400463571 - Carbamazepin

23. PP2400463572 - Carbamazepin

24. PP2400463574 - Caspofungin*

25. PP2400463575 - Caspofungin*

26. PP2400463583 - Cefuroxim

27. PP2400463584 - Choline alfoscerat

28. PP2400463598 - Dapagliflozin

29. PP2400463599 - Dapagliflozin

30. PP2400463612 - Diosmin + hesperidin

31. PP2400463620 - Dutasterid+Tamsulosine HCl

32. PP2400463621 - Dydrogesteron

33. PP2400463622 - Edoxaban

34. PP2400463623 - Edoxaban

35. PP2400463624 - Edoxaban

36. PP2400463635 - Ertapenem*

37. PP2400463636 - Erythropoietin beta

38. PP2400463637 - Erythropoietin beta

39. PP2400463648 - Gadobutrol

40. PP2400463676 - Iodixanol

41. PP2400463677 - Iodixanol

42. PP2400463678 - Iohexol

43. PP2400463679 - Iohexol

44. PP2400463684 - Iopromid acid

45. PP2400463685 - Iopromid acid

46. PP2400463686 - Irbesartan + hydroclorothiazid

47. PP2400463696 - Lactulose

48. PP2400463703 - Levothyroxin (muối natri)

49. PP2400463706 - Lidocain hydroclodrid

50. PP2400463722 - Metformin

51. PP2400463723 - Metformin

52. PP2400463724 - Metformin

53. PP2400463726 - Methyl prednisolon

54. PP2400463743 - N-acetylcystein

55. PP2400463751 - Nebivolol

56. PP2400463754 - Nhũ dịch lipid

57. PP2400463755 - Nhũ dịch lipid

58. PP2400463756 - Nhũ dịch lipid

59. PP2400463757 - Nhũ dịch lipid

60. PP2400463759 - Nifedipin

61. PP2400463761 - Nimodipin

62. PP2400463767 - Otilonium bromide

63. PP2400463777 - Perindopril

64. PP2400463778 - Perindopril

65. PP2400463779 - Perindopril + amlodipin

66. PP2400463780 - Perindopril + amlodipin

67. PP2400463783 - Perindopril + amlodipin

68. PP2400463784 - Perindopril + amlodipin

69. PP2400463785 - Perindopril + amlodipin

70. PP2400463786 - Perindopril + indapamid

71. PP2400463800 - Prasugrel

72. PP2400463801 - Prasugrel

73. PP2400463804 - Progesteron

74. PP2400463807 - Propofol

75. PP2400463808 - Propofol

76. PP2400463812 - Rivaroxaban

77. PP2400463813 - Rivaroxaban

78. PP2400463814 - Rivaroxaban

79. PP2400463817 - Ropivacain hydroclorid

80. PP2400463826 - Salmeterol+ fluticason propionat

81. PP2400463827 - Salmeterol+ fluticason propionat

82. PP2400463828 - Salmeterol+ fluticason propionat

83. PP2400463829 - Salmeterol+ fluticason propionat

84. PP2400463835 - Simethicon

85. PP2400463836 - Simethicon

86. PP2400463843 - Sugammadex

87. PP2400463853 - Thiamazol

88. PP2400463854 - Thiamazol

89. PP2400463856 - Ticagrelor

90. PP2400463858 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

91. PP2400463864 - Trimetazidin

92. PP2400463871 - Valsartan + hydroclorothiazid

93. PP2400463873 - Vildagliptin

94. PP2400463874 - Vildagliptin + metformin

95. PP2400463882 - Zoledronic acid

96. PP2400463891 - Acid amin*

97. PP2400463892 - Acid amin*

98. PP2400463914 - Amoxicilin + acid clavulanic

99. PP2400463988 - Levothyroxin (muối natri)

100. PP2400463989 - Levothyroxin (muối natri)

101. PP2400464018 - Paracetamol (acetaminophen)

102. PP2400464039 - Rocuronium bromid

103. PP2400464453 - Fluconazol

104. PP2400464620 - Macrogol

105. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid

106. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)

107. PP2400465070 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464363 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464361 - Dapagliflozin

2. PP2400464408 - Empagliflozin

3. PP2400464409 - Empagliflozin

4. PP2400464874 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400463746 - Natri hyaluronat

2. PP2400463772 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400463819 - Saccharomyces boulardii

4. PP2400463920 - Betahistin

5. PP2400464013 - Omeprazol

6. PP2400464064 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400465088 - Salmeterol+ fluticason propionat

8. PP2400465089 - Salmeterol+ fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463574 - Caspofungin*

2. PP2400464038 - Rivaroxaban

3. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400463894 - Albendazol

2. PP2400463895 - Albendazol

3. PP2400463905 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2400463919 - Betahistin

5. PP2400463945 - Cetirizin

6. PP2400463955 - Eperison

7. PP2400463963 - Fexofenadin

8. PP2400463964 - Fexofenadin

9. PP2400463972 - Glimepirid

10. PP2400463973 - Glimepirid

11. PP2400463985 - Lamivudin

12. PP2400463990 - Linagliptin

13. PP2400464049 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2400464063 - Trimetazidin

15. PP2400464066 - Venlafaxin

16. PP2400464084 - Atorvastatin

17. PP2400464087 - Bisoprolol

18. PP2400464115 - Losartan

19. PP2400464129 - Rosuvastatin

20. PP2400464466 - Furosemid + spironolacton

21. PP2400464880 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400464212 - Arginin

2. PP2400464245 - Bilastine

3. PP2400464361 - Dapagliflozin

4. PP2400464665 - Methyl prednisolon

5. PP2400464825 - Piracetam

6. PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)

7. PP2400465081 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463588 - Ciprofloxacin

2. PP2400463764 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464164 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463968 - Ginkgo biloba

2. PP2400464607 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464044 - Spironolacton

2. PP2400464439 - Febuxostat

3. PP2400464451 - Flavoxat

4. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2400464734 - Nebivolol

6. PP2400464796 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464782 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464210 - Apixaban

2. PP2400464966 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464572 - Ketotifen

2. PP2400464825 - Piracetam

3. PP2400464837 - Polyethylen glycol + propylen glycol

4. PP2400464838 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464210 - Apixaban

2. PP2400465047 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464012 - Omeprazol

2. PP2400464997 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400464090 - Cefaclor

2. PP2400464092 - Cefpodoxim

3. PP2400464156 - Acid acetic

4. PP2400464244 - Bilastine

5. PP2400464259 - Budesonid

6. PP2400464386 - Dioctahedral smectit

7. PP2400464458 - Fluorometholon

8. PP2400464528 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2400464624 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2400464677 - Miconazol

11. PP2400464684 - Mometason furoat

12. PP2400464704 - Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat

13. PP2400464723 - Natri hyaluronat

14. PP2400464736 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

15. PP2400464737 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

16. PP2400464766 - Olopatadin hydroclorid

17. PP2400464970 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400463981 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2400463986 - Levofloxacin

3. PP2400464008 - Ofloxacin

4. PP2400464056 - Tobramycin + dexamethason

5. PP2400464163 - Adapalen

6. PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463669 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

2. PP2400463671 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

3. PP2400463934 - Cefixim

4. PP2400464397 - Doripenem*

5. PP2400464398 - Doripenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400464153 - Aciclovir

2. PP2400464201 - Amoxicilin

3. PP2400464202 - Amoxicilin

4. PP2400464204 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400464205 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400464206 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400464266 - Calci clorid

8. PP2400464300 - Cefaclor

9. PP2400464304 - Cefalexin

10. PP2400464305 - Cefalothin

11. PP2400464310 - Cefoperazon

12. PP2400464318 - Ceftizoxim

13. PP2400464320 - Cefuroxim

14. PP2400464321 - Cefuroxim

15. PP2400464322 - Cefuroxim

16. PP2400464332 - Ciprofloxacin

17. PP2400464333 - Ciprofloxacin

18. PP2400464335 - Ciprofloxacin

19. PP2400464338 - Clindamycin

20. PP2400464394 - Dobutamin

21. PP2400464463 - Furosemid

22. PP2400464539 - Imipenem + cilastatin*

23. PP2400464561 - Kali clorid

24. PP2400464594 - Levofloxacin

25. PP2400464608 - Loperamid

26. PP2400464654 - Meropenem*

27. PP2400464655 - Meropenem*

28. PP2400464673 - Metronidazol

29. PP2400464693 - Moxifloxacin

30. PP2400464694 - Moxifloxacin

31. PP2400464709 - Natri clorid

32. PP2400464759 - Ofloxacin

33. PP2400464775 - Ondansetron

34. PP2400464788 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400464824 - Piracetam

36. PP2400464961 - Timolol

37. PP2400464968 - Tobramycin

38. PP2400464973 - Tranexamic acid

39. PP2400464974 - Tranexamic acid

40. PP2400464975 - Tranexamic acid

41. PP2400465001 - Vinpocetin

42. PP2400465002 - Vinpocetin

43. PP2400465018 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

44. PP2400465037 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463593 - Clopidogrel

2. PP2400463651 - Ginkgo biloba

3. PP2400463655 - Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá

4. PP2400463751 - Nebivolol

5. PP2400464960 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463586 - Cilostazol

2. PP2400463690 - Ivabradin

3. PP2400463976 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465045 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464931 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465091 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400463800 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464167 - Aescin

2. PP2400464168 - Aescin

3. PP2400464586 - Levocetirizin

4. PP2400464587 - Levocetirizin

5. PP2400465041 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464240 - Betamethason

2. PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid

3. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason

4. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason

5. PP2400464524 - Hydrocortison

6. PP2400464697 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400463712 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400463885 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400463946 - Cilostazol

4. PP2400463950 - Desloratadin

5. PP2400463972 - Glimepirid

6. PP2400463992 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2400464031 - Pregabalin

8. PP2400464047 - Telmisartan

9. PP2400464052 - Thiamazol

10. PP2400464084 - Atorvastatin

11. PP2400464085 - Atorvastatin

12. PP2400464097 - Esomeprazol

13. PP2400464100 - Flunarizin

14. PP2400464128 - Rebamipid

15. PP2400464195 - Amiodaron hydroclorid

16. PP2400464247 - Bismuth

17. PP2400464297 - Carbocistein

18. PP2400464359 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

19. PP2400464515 - Guaiazulen + dimethicon

20. PP2400464588 - Levocetirizin

21. PP2400464628 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid

23. PP2400464698 - Nabumeton

24. PP2400464875 - Rivaroxaban

25. PP2400464876 - Rivaroxaban

26. PP2400465029 - Vitamin C + rutine

27. PP2400465090 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463593 - Clopidogrel

2. PP2400464038 - Rivaroxaban

3. PP2400464309 - Cefmetazol

4. PP2400464317 - Cefprozil

5. PP2400465062 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464410 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400464081 - Amoxicilin

2. PP2400464104 - Gliclazid

3. PP2400464105 - Gliclazid

4. PP2400464108 - Irbesartan

5. PP2400464117 - Metformin

6. PP2400464186 - Alverin citrat

7. PP2400464280 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin

8. PP2400464351 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

9. PP2400464399 - Doxycyclin

10. PP2400464519 - Heptaminol hydroclorid

11. PP2400464652 - Meloxicam

12. PP2400464657 - Metformin

13. PP2400464784 - Pantoprazol

14. PP2400464869 - Ramipril

15. PP2400464952 - Tetracyclin hydroclorid

16. PP2400464963 - Tinidazol

17. PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2400465071 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463947 - Citicolin

2. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2400464377 - Dienogest

4. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400464407 - Econazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463968 - Ginkgo biloba

2. PP2400464386 - Dioctahedral smectit

3. PP2400464403 - Dutasterid

4. PP2400464526 - Hydrocortison

5. PP2400464863 - Propranolol (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400463619 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400464771 - Omeprazol+Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400464273 - Calcitriol

2. PP2400464331 - Cinnarizin

3. PP2400464342 - Clopidogrel

4. PP2400464349 - Codein + terpin hydrat

5. PP2400464373 - Diclofenac

6. PP2400464517 - Haloperidol

7. PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU)

8. PP2400465044 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464174 - Alfuzosin

2. PP2400464439 - Febuxostat

3. PP2400464553 - Isotretinoin

4. PP2400464554 - Isotretinoin

5. PP2400464680 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400463792 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464170 - Albendazol

2. PP2400464343 - Clotrimazol

3. PP2400464964 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400464170 - Albendazol

2. PP2400464255 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400464324 - Cetirizin

4. PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2400464357 - Cồn boric

6. PP2400464367 - Dexamethason

7. PP2400464382 - Digoxin

8. PP2400464438 - Famotidin

9. PP2400464558 - Ivermectin

10. PP2400464559 - Ivermectin

11. PP2400464706 - Natri clorid

12. PP2400464733 - Nebivolol

13. PP2400464734 - Nebivolol

14. PP2400464755 - Nystatin

15. PP2400464756 - Nystatin

16. PP2400464757 - Nystatin + metronidazol + neomycin

17. PP2400464971 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400463995 - Mecobalamin

2. PP2400464101 - Gabapentin

3. PP2400464127 - Pregabalin

4. PP2400464439 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464606 - Linagliptin

2. PP2400464805 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2400464913 - Sitagliptin

4. PP2400464958 - Thiocolchicosid

5. PP2400464959 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2400463509 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400463529 - Alfuzosin

3. PP2400463531 - Aluminum phosphat

4. PP2400463542 - Amlodipin + valsartan

5. PP2400463543 - Amlodipin + valsartan

6. PP2400463557 - Bisoprolol

7. PP2400463586 - Cilostazol

8. PP2400463589 - Ciprofloxacin

9. PP2400463592 - Clopidogrel

10. PP2400463593 - Clopidogrel

11. PP2400463616 - Drotaverin clohydrat

12. PP2400463617 - Drotaverin clohydrat

13. PP2400463640 - Fenofibrat

14. PP2400463649 - Gadoteric acid

15. PP2400463659 - Hyoscin butylbromid

16. PP2400463662 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

17. PP2400463663 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

18. PP2400463666 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

19. PP2400463673 - Iobitridol

20. PP2400463675 - Iobitridol

21. PP2400463869 - Valproat natri

22. PP2400463870 - Valproat natri + valproic acid

23. PP2400463897 - Alfuzosin

24. PP2400463908 - Amlodipin + telmisartan

25. PP2400463909 - Amlodipin + telmisartan

26. PP2400463914 - Amoxicilin + acid clavulanic

27. PP2400463919 - Betahistin

28. PP2400463955 - Eperison

29. PP2400463958 - Esomeprazol

30. PP2400463963 - Fexofenadin

31. PP2400463964 - Fexofenadin

32. PP2400463970 - Gliclazid

33. PP2400463971 - Gliclazid

34. PP2400463972 - Glimepirid

35. PP2400463974 - Glimepirid + metformin

36. PP2400463990 - Linagliptin

37. PP2400464000 - Methyl prednisolon

38. PP2400464011 - Olanzapin

39. PP2400464036 - Rabeprazol

40. PP2400464038 - Rivaroxaban

41. PP2400464040 - Rosuvastatin

42. PP2400464045 - Sulpirid

43. PP2400464048 - Telmisartan + hydroclorothiazid

44. PP2400464062 - Trimetazidin

45. PP2400464077 - Amlodipin + telmisartan

46. PP2400464078 - Amlodipin + valsartan

47. PP2400464119 - Metformin

48. PP2400464133 - Tamsulosin hydroclorid

49. PP2400464341 - Clobetasol propionat

50. PP2400465062 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
161 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 79

1. PP2400463506 - Acetyl leucin

2. PP2400463513 - Acid amin dùng cho người suy thận*

3. PP2400463515 - Acid amin*

4. PP2400463516 - Acid amin*

5. PP2400463517 - Acid amin*

6. PP2400463518 - Acid amin*

7. PP2400463519 - Acid amin*

8. PP2400463520 - Acid amin*

9. PP2400463530 - Alteplase

10. PP2400463556 - Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate

11. PP2400463563 - Bupivacain (hydroclorid)

12. PP2400463573 - Carbetocin

13. PP2400463585 - Cilnidipin

14. PP2400463587 - Cinnarizin

15. PP2400463588 - Ciprofloxacin

16. PP2400463600 - Dequalinium clorid

17. PP2400463601 - Desfluran

18. PP2400463603 - Desmopressin

19. PP2400463610 - Dinoproston

20. PP2400463611 - Diosmectit

21. PP2400463625 - Empagliflozin

22. PP2400463626 - Empagliflozin

23. PP2400463627 - Empagliflozin + Metformin

24. PP2400463628 - Empagliflozin + Metformin

25. PP2400463629 - Enoxaparin (natri)

26. PP2400463630 - Enoxaparin (natri)

27. PP2400463632 - Eperison

28. PP2400463638 - Etifoxin chlohydrat

29. PP2400463641 - Fenoterol + ipratropium

30. PP2400463642 - Fenoterol + ipratropium

31. PP2400463663 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

32. PP2400463666 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

33. PP2400463667 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50)

34. PP2400463668 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25)

35. PP2400463669 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

36. PP2400463672 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

37. PP2400463691 - Kali clorid

38. PP2400463709 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

39. PP2400463711 - Loperamid

40. PP2400463713 - Lynestrenol

41. PP2400463714 - Macrogol

42. PP2400463715 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

43. PP2400463719 - Mecobalamin

44. PP2400463720 - Mecobalamin

45. PP2400463727 - Methyl prednisolon

46. PP2400463728 - Methyl prednisolon

47. PP2400463733 - Metronidazol

48. PP2400463745 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

49. PP2400463752 - Nefopam hydroclorid

50. PP2400463758 - Nicardipin

51. PP2400463762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

52. PP2400463765 - Olanzapin

53. PP2400463772 - Paracetamol (acetaminophen)

54. PP2400463789 - Phenazon + lidocain(hydroclorid)

55. PP2400463790 - Phenylephrin

56. PP2400463802 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

57. PP2400463810 - Rebamipid

58. PP2400463818 - Saccharomyces boulardii

59. PP2400463824 - Salbutamol (sulfat)

60. PP2400463825 - Salbutamol + ipratropium

61. PP2400463830 - Sắt protein succinylat

62. PP2400463849 - Telmisartan + hydroclorothiazid

63. PP2400463850 - Terlipressin

64. PP2400463861 - Travoprost

65. PP2400463862 - Trimebutin maleat

66. PP2400463878 - Vitamin D3

67. PP2400463879 - Xylometazolin

68. PP2400463880 - Xylometazolin

69. PP2400463881 - Xylometazolin

70. PP2400464007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

71. PP2400464033 - Propofol

72. PP2400464039 - Rocuronium bromid

73. PP2400464058 - Tolvaptan

74. PP2400464059 - Tranexamic acid

75. PP2400464060 - Tranexamic acid

76. PP2400464120 - Metformin

77. PP2400465066 - Lactobacillus acidophilus+Estriol

78. PP2400465070 - Linezolid*

79. PP2400465072 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400463689 - Isosorbid dinitrat

2. PP2400463913 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2400464026 - Perindopril + indapamid

4. PP2400464078 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464194 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400464816 - Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464212 - Arginin

2. PP2400464462 - Fosfomycin*

3. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400464215 - Atorvastatin

2. PP2400464288 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400464428 - Esomeprazol

5. PP2400464596 - Levofloxacin

6. PP2400464664 - Methyl prednisolon

7. PP2400464734 - Nebivolol

8. PP2400464811 - Perindopril

9. PP2400464879 - Rosuvastatin

10. PP2400464899 - Sắt sulfat + folic acid

11. PP2400464958 - Thiocolchicosid

12. PP2400464960 - Ticagrelor

13. PP2400465032 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400463771 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400463936 - Cefoperazon

3. PP2400464119 - Metformin

4. PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400464163 - Adapalen

2. PP2400464173 - Alfacalcidol

3. PP2400464211 - Arginin

4. PP2400464294 - Carbocistein

5. PP2400464363 - Dequalinium clorid

6. PP2400464368 - Dexketoprofen

7. PP2400464417 - Erdostein

8. PP2400464587 - Levocetirizin

9. PP2400464598 - Levosulpirid

10. PP2400464682 - Mometason furoat

11. PP2400464683 - Mometason furoat

12. PP2400464960 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400464109 - Irbesartan

2. PP2400464119 - Metformin

3. PP2400464120 - Metformin

4. PP2400464122 - Nifedipin

5. PP2400464137 - Trimetazidin

6. PP2400464139 - Acarbose

7. PP2400464176 - Alfuzosin

8. PP2400464198 - Amlodipin + valsartan

9. PP2400464245 - Bilastine

10. PP2400464262 - Calci carbonat + vitamin D3

11. PP2400464264 - Calci carbonat + vitamin D3

12. PP2400464410 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide

13. PP2400464493 - Glipizid

14. PP2400464626 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2400464632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2400464659 - Metformin

17. PP2400464866 - Pyridostigmin bromid

18. PP2400464886 - Saccharomyces boulardii

19. PP2400464930 - Sucralfat

20. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)

21. PP2400464983 - Trimetazidin

22. PP2400464991 - Valproat natri

23. PP2400464997 - Vildagliptin

24. PP2400464998 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400463809 - Rabeprazol

2. PP2400463838 - Simvastatin + ezetimibe

3. PP2400463923 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2400463936 - Cefoperazon

5. PP2400463938 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2400463947 - Citicolin

7. PP2400464023 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2400464101 - Gabapentin

9. PP2400464126 - Pregabalin

10. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

11. PP2400464191 - Ambroxol

12. PP2400464218 - Atorvastatin + ezetimibe

13. PP2400464269 - Calci glucoheptonat+Calci gluconat

14. PP2400464283 - Cao khô Carduus marianus

15. PP2400464360 - Dabigatran

16. PP2400464368 - Dexketoprofen

17. PP2400464439 - Febuxostat

18. PP2400464462 - Fosfomycin*

19. PP2400464597 - Levosulpirid

20. PP2400464704 - Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat

21. PP2400464735 - Nebivolol+hydroclorothiazid

22. PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin

23. PP2400464870 - Rebamipid

24. PP2400464884 - Rupatadin

25. PP2400464902 - Saxagliptin

26. PP2400464946 - Tenofovir + Lamivudin

27. PP2400464985 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2400465042 - Atorvastatin + ezetimibe

30. PP2400465045 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400463653 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400464163 - Adapalen

3. PP2400464218 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400464244 - Bilastine

5. PP2400464985 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2400465075 - Naproxen+Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464245 - Bilastine

2. PP2400464361 - Dapagliflozin

3. PP2400464408 - Empagliflozin

4. PP2400464409 - Empagliflozin

5. PP2400465045 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465048 - Dopamin hydroclorid

2. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400463593 - Clopidogrel

2. PP2400463613 - Dobutamin

3. PP2400463643 - Fentanyl

4. PP2400463657 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

5. PP2400463730 - Metoclopramid

6. PP2400463739 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

7. PP2400463788 - Pethidin

8. PP2400463833 - Sevofluran

9. PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ

10. PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

11. PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván

12. PP2400464688 - Morphin hydroclorid

13. PP2400464690 - Morphin sulfat

14. PP2400464720 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400463886 - Aciclovir

2. PP2400463898 - Allopurinol

3. PP2400463901 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400463921 - Bisacodyl

5. PP2400463953 - Domperidon

6. PP2400463954 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400463960 - Famotidin

8. PP2400463964 - Fexofenadin

9. PP2400463965 - Flunarizin

10. PP2400463969 - Glibenclamid + metformin

11. PP2400463970 - Gliclazid

12. PP2400463971 - Gliclazid

13. PP2400463982 - Kẽm gluconat

14. PP2400463990 - Linagliptin

15. PP2400463994 - Mebendazol

16. PP2400463997 - Metformin

17. PP2400464000 - Methyl prednisolon

18. PP2400464001 - Metronidazol

19. PP2400464019 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2400464020 - Paracetamol + chlorpheniramin

21. PP2400464021 - Paracetamol + Ibuprofen

22. PP2400464022 - Paracetamol + Ibuprofen

23. PP2400464024 - Paracetamol+Phenylephrin

24. PP2400464026 - Perindopril + indapamid

25. PP2400464038 - Rivaroxaban

26. PP2400464057 - Tolperison

27. PP2400464062 - Trimetazidin

28. PP2400464071 - Vitamin B6 + magnesi lactat

29. PP2400464076 - Amlodipin

30. PP2400464082 - Amoxicilin + acid clavulanic

31. PP2400464098 - Fexofenadin

32. PP2400464106 - Glimepirid

33. PP2400464112 - Levofloxacin

34. PP2400464119 - Metformin

35. PP2400464419 - Erythromycin

36. PP2400464421 - Erythromycin

37. PP2400464487 - Glibenclamid + metformin

38. PP2400464659 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400464333 - Ciprofloxacin

2. PP2400464497 - Glucose

3. PP2400464504 - Glucose

4. PP2400464672 - Metronidazol

5. PP2400464713 - Natri clorid

6. PP2400464715 - Natri clorid

7. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400465050 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400463522 - Adenosin triphosphat

2. PP2400463686 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2400463699 - Levobupivacain

4. PP2400463795 - Polystyren

5. PP2400463839 - Solifenacin succinate

6. PP2400464012 - Omeprazol

7. PP2400465067 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400463533 - Ambroxol

2. PP2400463568 - Candesartan

3. PP2400463602 - Desloratadin

4. PP2400463697 - Lansoprazol

5. PP2400463721 - Mesalazin (mesalamin)

6. PP2400463832 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463812 - Rivaroxaban

2. PP2400463813 - Rivaroxaban

3. PP2400463814 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313432960
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463576 - Cefixim

2. PP2400464808 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464212 - Arginin

2. PP2400464328 - Choline alfoscerat

3. PP2400464439 - Febuxostat

4. PP2400465070 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627877
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465043 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463844 - Sulpirid

2. PP2400464208 - Amylase + lipase + protease

3. PP2400464719 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid

2. PP2400464734 - Nebivolol

3. PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU)

4. PP2400465030 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400463575 - Caspofungin*

2. PP2400463604 - Diacerein

3. PP2400463721 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2400463849 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2400464418 - Ertapenem*

6. PP2400464594 - Levofloxacin

7. PP2400465049 - Enoxaparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400463570 - Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành

2. PP2400463631 - EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid …

3. PP2400463956 - Erythropoietin Alpha

4. PP2400463957 - Erythropoietin Alpha

5. PP2400465080 - Panax notoginseng saponins

6. PP2400465081 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400464105 - Gliclazid

2. PP2400464144 - Acetyl leucin

3. PP2400464182 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400464237 - Berberin (hydroclorid)

5. PP2400464354 - Cồn 700

6. PP2400464361 - Dapagliflozin

7. PP2400464372 - Diclofenac

8. PP2400464413 - Eperison

9. PP2400464425 - Esomeprazol

10. PP2400464436 - Famotidin

11. PP2400464469 - Fusidic acid

12. PP2400464472 - Fusidic acid + hydrocortison

13. PP2400464473 - Fusidic acid + hydrocortison

14. PP2400464494 - Glucosamin

15. PP2400464505 - Glutathion

16. PP2400464576 - Lactobacillus acidophilus

17. PP2400464578 - Lactobacillus acidophilus

18. PP2400464592 - Levofloxacin

19. PP2400464593 - Levofloxacin

20. PP2400464647 - Mecobalamin

21. PP2400464654 - Meropenem*

22. PP2400464655 - Meropenem*

23. PP2400464700 - N-acetylcystein

24. PP2400464718 - Natri clorid

25. PP2400464721 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

26. PP2400464722 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

27. PP2400464760 - Ofloxacin

28. PP2400464761 - Ofloxacin

29. PP2400464774 - Ondansetron

30. PP2400464785 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400464786 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400464879 - Rosuvastatin

33. PP2400464880 - Rosuvastatin

34. PP2400464898 - Sắt sulfat + folic acid

35. PP2400464962 - Tinidazol

36. PP2400464971 - Tobramycin + dexamethason

37. PP2400465011 - Vitamin B1 + B6 + B12

38. PP2400465028 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400463920 - Betahistin

2. PP2400464003 - Natri clorid

3. PP2400464033 - Propofol

4. PP2400464067 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400464142 - Acetyl leucin

2. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

3. PP2400464164 - Adenosin triphosphat

4. PP2400464219 - Atracurium besylat

5. PP2400464220 - Atropin sulfat

6. PP2400464227 - Bacillus clausii

7. PP2400464258 - Budesonid

8. PP2400464261 - Cafein citrat

9. PP2400464290 - Carbetocin

10. PP2400464298 - Carboprost tromethamin

11. PP2400464325 - Chlorhexidin digluconat

12. PP2400464381 - Digoxin

13. PP2400464416 - Epinephrin (adrenalin)

14. PP2400464464 - Furosemid

15. PP2400464508 - Glycerol

16. PP2400464527 - Hydroxypropylmethylcellulose

17. PP2400464531 - Hyoscin butylbromid

18. PP2400464554 - Isotretinoin

19. PP2400464563 - Kẽm gluconat

20. PP2400464571 - Ketotifen

21. PP2400464580 - Lactulose

22. PP2400464605 - Lidocain hydroclodrid

23. PP2400464639 - Magnesi sulfat

24. PP2400464645 - Mecobalamin

25. PP2400464686 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

26. PP2400464687 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

27. PP2400464703 - Naloxon hydroclorid

28. PP2400464724 - Natri hyaluronat

29. PP2400464726 - Natri hyaluronat

30. PP2400464729 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

31. PP2400464738 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

32. PP2400464740 - Nicardipin

33. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

34. PP2400464807 - Pentoxifyllin

35. PP2400464818 - Phytomenadion (vitamin K1)

36. PP2400464819 - Phytomenadion (vitamin K1)

37. PP2400464862 - Propranolol (hydroclorid)

38. PP2400464877 - Rocuronium bromid

39. PP2400465036 - Xylometazolin

40. PP2400465074 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400464875 - Rivaroxaban

3. PP2400464913 - Sitagliptin

4. PP2400464915 - Sitagliptin

5. PP2400464959 - Ticagrelor

6. PP2400464960 - Ticagrelor

7. PP2400465039 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400463534 - Ambroxol

2. PP2400463710 - Lisinopril+Amlodipin

3. PP2400463717 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

4. PP2400463782 - Perindopril + amlodipin

5. PP2400463791 - Pipecuronium bromid

6. PP2400463840 - Spironolacton

7. PP2400463875 - Vinpocetin

8. PP2400464490 - Glimepirid

9. PP2400464591 - Levodopa + carbidopa

10. PP2400464992 - Valsartan

11. PP2400464993 - Valsartan

12. PP2400464997 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400464257 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400464263 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400464293 - Carbocistein

4. PP2400464402 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400464640 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

6. PP2400464653 - Mequitazin

7. PP2400464864 - Propylthiouracil (PTU)

8. PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2400464909 - Simethicon

10. PP2400464929 - Spironolacton

11. PP2400464944 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2400465082 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400464315 - Cefpodoxim

2. PP2400464316 - Cefpodoxim

3. PP2400464348 - Codein + terpin hydrat

4. PP2400464350 - Codein + terpin hydrat

5. PP2400464361 - Dapagliflozin

6. PP2400464733 - Nebivolol

7. PP2400464802 - Paracetamol + codein phosphat

8. PP2400464806 - Paracetamol + Tramadol

9. PP2400464904 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400463565 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

2. PP2400463580 - Cefprozil

3. PP2400463615 - Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides

4. PP2400463645 - Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark

5. PP2400463701 - Levofloxacin

6. PP2400463834 - Silymarin

7. PP2400463868 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E

8. PP2400463876 - Vinpocetin

9. PP2400463899 - Almagat

10. PP2400463900 - Almagat

11. PP2400464002 - Mupirocin

12. PP2400464138 - Vildagliptin + metformin

13. PP2400464199 - Amlodipin + valsartan

14. PP2400464243 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

15. PP2400464607 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin

16. PP2400464999 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464575 - Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum

2. PP2400464825 - Piracetam

3. PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)

4. PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10)

5. PP2400465000 - Vincamin + rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464372 - Diclofenac

2. PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400463523 - Albumin

2. PP2400463524 - Albumin

3. PP2400463525 - Albumin

4. PP2400463526 - Albumin

5. PP2400463527 - Albumin

6. PP2400463528 - Albumin

7. PP2400463549 - Atracurium besylat

8. PP2400463661 - Immune globulin

9. PP2400463733 - Metronidazol

10. PP2400463743 - N-acetylcystein

11. PP2400463896 - Albumin

12. PP2400463944 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400464096 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400464187 - Alverin citrat

3. PP2400464224 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

4. PP2400464233 - Bambuterol

5. PP2400464245 - Bilastine

6. PP2400464275 - Candesartan

7. PP2400464286 - Captopril

8. PP2400464291 - Carbimazol

9. PP2400464292 - Carbimazol

10. PP2400464384 - Diltiazem

11. PP2400464421 - Erythromycin

12. PP2400464422 - Erythromycin

13. PP2400464450 - Fexofenadin

14. PP2400464488 - Glimepirid

15. PP2400464490 - Glimepirid

16. PP2400464536 - Ibuprofen

17. PP2400464567 - Ketoprofen

18. PP2400464600 - Levothyroxin (muối natri)

19. PP2400464618 - Lovastatin

20. PP2400464619 - Lovastatin

21. PP2400464651 - Meloxicam

22. PP2400464652 - Meloxicam

23. PP2400464665 - Methyl prednisolon

24. PP2400464668 - Methyldopa

25. PP2400464680 - Minocyclin

26. PP2400464741 - Nicorandil

27. PP2400464852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

28. PP2400464869 - Ramipril

29. PP2400464894 - Sắt fumarat + acid folic

30. PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic

31. PP2400464955 - Thiamazol

32. PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid

33. PP2400464967 - Tizanidin hydroclorid

34. PP2400464994 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463548 - Amoxicilin

2. PP2400464247 - Bismuth

3. PP2400464317 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463593 - Clopidogrel

2. PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400464153 - Aciclovir

3. PP2400464155 - Aciclovir

4. PP2400464323 - Celecoxib

5. PP2400464329 - Cilostazol

6. PP2400464341 - Clobetasol propionat

7. PP2400464344 - Clotrimazol

8. PP2400464369 - Diacerein

9. PP2400464376 - Diclofenac

10. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin

11. PP2400464413 - Eperison

12. PP2400464446 - Fexofenadin

13. PP2400464447 - Fexofenadin

14. PP2400464448 - Fexofenadin

15. PP2400464456 - Flunarizin

16. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason

17. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2400464535 - Ibuprofen

19. PP2400464589 - Levocetirizin

20. PP2400464596 - Levofloxacin

21. PP2400464606 - Linagliptin

22. PP2400464609 - Loratadin

23. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid

24. PP2400464695 - Moxifloxacin

25. PP2400464700 - N-acetylcystein

26. PP2400464701 - N-acetylcystein

27. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2400464803 - Paracetamol + Ibuprofen

29. PP2400464831 - Piracetam

30. PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin

31. PP2400464871 - Rebamipid

32. PP2400464879 - Rosuvastatin

33. PP2400464880 - Rosuvastatin

34. PP2400464930 - Sucralfat

35. PP2400464958 - Thiocolchicosid

36. PP2400464959 - Ticagrelor

37. PP2400464960 - Ticagrelor

38. PP2400464972 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400464148 - acetylsalicylic acid

2. PP2400464209 - Apixaban

3. PP2400464210 - Apixaban

4. PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid

5. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin

6. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin

7. PP2400464725 - Natri hyaluronat

8. PP2400464875 - Rivaroxaban

9. PP2400464876 - Rivaroxaban

10. PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600573847
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400464333 - Ciprofloxacin

2. PP2400464496 - Glucose

3. PP2400464497 - Glucose

4. PP2400464498 - Glucose

5. PP2400464499 - Glucose

6. PP2400464500 - Glucose

7. PP2400464501 - Glucose

8. PP2400464503 - Glucose

9. PP2400464504 - Glucose

10. PP2400464638 - Magnesi sulfat

11. PP2400464641 - Manitol

12. PP2400464669 - Metoclopramid

13. PP2400464672 - Metronidazol

14. PP2400464694 - Moxifloxacin

15. PP2400464712 - Natri clorid

16. PP2400464713 - Natri clorid

17. PP2400464714 - Natri clorid

18. PP2400464715 - Natri clorid

19. PP2400464716 - Natri clorid

20. PP2400464717 - Natri clorid

21. PP2400464727 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

22. PP2400464728 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

23. PP2400464730 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose

24. PP2400464739 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

25. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

26. PP2400464749 - Nước cất pha tiêm

27. PP2400464751 - Nước cất pha tiêm

28. PP2400464774 - Ondansetron

29. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2400464821 - Piracetam

31. PP2400464873 - Ringer lactat

32. PP2400464890 - Salbutamol (sulfat)

33. PP2400464922 - Sorbitol

34. PP2400464962 - Tinidazol

35. PP2400465077 - Natri clorid

36. PP2400465078 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300217050
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid

2. PP2400464061 - Trimebutin maleat

3. PP2400464064 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2400464462 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2400464116 - Meloxicam

2. PP2400464117 - Metformin

3. PP2400464118 - Metformin

4. PP2400464120 - Metformin

5. PP2400464125 - Piracetam

6. PP2400464136 - Trimetazidin

7. PP2400464153 - Aciclovir

8. PP2400464182 - Alpha chymotrypsin

9. PP2400464256 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2400464301 - Cefadroxil

11. PP2400464303 - Cefalexin

12. PP2400464304 - Cefalexin

13. PP2400464308 - Cefixim

14. PP2400464315 - Cefpodoxim

15. PP2400464316 - Cefpodoxim

16. PP2400464321 - Cefuroxim

17. PP2400464322 - Cefuroxim

18. PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

19. PP2400464335 - Ciprofloxacin

20. PP2400464428 - Esomeprazol

21. PP2400464442 - Fenofibrat

22. PP2400464455 - Flunarizin

23. PP2400464456 - Flunarizin

24. PP2400464491 - Glimepirid

25. PP2400464537 - Ibuprofen+codein

26. PP2400464606 - Linagliptin

27. PP2400464609 - Loratadin

28. PP2400464619 - Lovastatin

29. PP2400464650 - Meloxicam

30. PP2400464652 - Meloxicam

31. PP2400464657 - Metformin

32. PP2400464664 - Methyl prednisolon

33. PP2400464700 - N-acetylcystein

34. PP2400464731 - Natri montelukast

35. PP2400464732 - Natri montelukast

36. PP2400464769 - Omeprazol

37. PP2400464784 - Pantoprazol

38. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)

39. PP2400464798 - Paracetamol + codein phosphat

40. PP2400464812 - Perindopril

41. PP2400464832 - Piracetam

42. PP2400464844 - Povidon iodin

43. PP2400464847 - Povidon iodin

44. PP2400464853 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

45. PP2400464856 - Pregabalin

46. PP2400464863 - Propranolol (hydroclorid)

47. PP2400464902 - Saxagliptin

48. PP2400464941 - Telmisartan

49. PP2400464942 - Telmisartan

50. PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat

51. PP2400465034 - Vitamin PP

52. PP2400465071 - Metformin

53. PP2400465072 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463973 - Glimepirid

2. PP2400464048 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2400464132 - Sitagliptin+Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464175 - Alfuzosin

2. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400464251 - Bosentan

4. PP2400464317 - Cefprozil

5. PP2400464411 - Entecavir

6. PP2400464440 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400463646 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463553 - Betahistin

2. PP2400463844 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464031 - Pregabalin

2. PP2400464056 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2400464277 - Cao Bạch quả

4. PP2400464562 - Kali clorid

5. PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid

6. PP2400465074 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP

2. PP2400464271 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

3. PP2400464409 - Empagliflozin

4. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat

5. PP2400464825 - Piracetam

6. PP2400464830 - Piracetam

7. PP2400465000 - Vincamin + rutin

8. PP2400465025 - Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400464195 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400464518 - Haloperidol

3. PP2400464551 - Isosorbid -5- mononitrat

4. PP2400464573 - Ketotifen

5. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid

6. PP2400464804 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2400464870 - Rebamipid

8. PP2400464903 - Sertralin

9. PP2400464918 - Solifenacin succinate

10. PP2400464935 - Sulpirid

11. PP2400464990 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464543 - Iopamidol

2. PP2400464544 - Iopamidol

3. PP2400464545 - Iopamidol

4. PP2400464546 - Iopamidol

5. PP2400464887 - Salbutamol (sulfat)

6. PP2400464888 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464244 - Bilastine

2. PP2400465000 - Vincamin + rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463862 - Trimebutin maleat

2. PP2400463863 - Trimebutin maleat

3. PP2400463877 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463944 - Ceftriaxon

2. PP2400465038 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464097 - Esomeprazol

2. PP2400464120 - Metformin

3. PP2400464403 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106653961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400464209 - Apixaban

2. PP2400464225 - Avanafil

3. PP2400464247 - Bismuth

4. PP2400464644 - Meclizin

5. PP2400464679 - Milnacipran

6. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat

7. PP2400464836 - Pitavastatin

8. PP2400464918 - Solifenacin succinate

9. PP2400464977 - Trazodone hydrochlorid

10. PP2400464978 - Trazodone hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464210 - Apixaban

2. PP2400464409 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464244 - Bilastine

2. PP2400464245 - Bilastine

3. PP2400464828 - Piracetam

4. PP2400464884 - Rupatadin

5. PP2400465039 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300422482
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464347 - CO2 khí

2. PP2400464777 - Oxy khí

3. PP2400464778 - Oxy khí

4. PP2400464779 - Oxygene dạng lỏng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 107

1. PP2400464139 - Acarbose

2. PP2400464140 - Acarbose

3. PP2400464147 - acetylsalicylic acid

4. PP2400464153 - Aciclovir

5. PP2400464154 - Aciclovir

6. PP2400464157 - Acid alendronic

7. PP2400464171 - Alendronat

8. PP2400464172 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

9. PP2400464177 - Alimemazin

10. PP2400464179 - Allopurinol

11. PP2400464184 - Aluminum phosphat

12. PP2400464185 - Alverin citrat

13. PP2400464186 - Alverin citrat

14. PP2400464187 - Alverin citrat

15. PP2400464213 - Atorvastatin

16. PP2400464214 - Atorvastatin

17. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe

18. PP2400464232 - Bambuterol

19. PP2400464233 - Bambuterol

20. PP2400464249 - Bisoprolol

21. PP2400464250 - Bisoprolol

22. PP2400464285 - Captopril

23. PP2400464329 - Cilostazol

24. PP2400464341 - Clobetasol propionat

25. PP2400464344 - Clotrimazol

26. PP2400464369 - Diacerein

27. PP2400464375 - Diclofenac

28. PP2400464376 - Diclofenac

29. PP2400464385 - Dioctahedral smectit

30. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin

31. PP2400464405 - Ebastin

32. PP2400464406 - Ebastin

33. PP2400464411 - Entecavir

34. PP2400464419 - Erythromycin

35. PP2400464420 - Erythromycin

36. PP2400464434 - Etoricoxib

37. PP2400464435 - Etoricoxib

38. PP2400464441 - Fenofibrat

39. PP2400464442 - Fenofibrat

40. PP2400464443 - Fenofibrat

41. PP2400464459 - Fluoxetin

42. PP2400464461 - Folic acid (vitamin B9)

43. PP2400464465 - Furosemid

44. PP2400464476 - Gabapentin

45. PP2400464477 - Gabapentin

46. PP2400464479 - Galantamin

47. PP2400464480 - Galantamin

48. PP2400464489 - Glimepirid

49. PP2400464491 - Glimepirid

50. PP2400464535 - Ibuprofen

51. PP2400464547 - Irbesartan

52. PP2400464548 - Irbesartan

53. PP2400464550 - Irbesartan + hydroclorothiazid

54. PP2400464555 - Itoprid

55. PP2400464556 - Itraconazol

56. PP2400464557 - Ivabradin

57. PP2400464564 - Kẽm gluconat

58. PP2400464581 - Lamivudin

59. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid

60. PP2400464585 - Levetiracetam

61. PP2400464617 - Losartan

62. PP2400464650 - Meloxicam

63. PP2400464667 - Methyldopa

64. PP2400464692 - Mosaprid citrat

65. PP2400464698 - Nabumeton

66. PP2400464699 - Nabumeton

67. PP2400464701 - N-acetylcystein

68. PP2400464733 - Nebivolol

69. PP2400464734 - Nebivolol

70. PP2400464756 - Nystatin

71. PP2400464757 - Nystatin + metronidazol + neomycin

72. PP2400464763 - Ofloxacin

73. PP2400464764 - Olanzapin

74. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)

75. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)

76. PP2400464803 - Paracetamol + Ibuprofen

77. PP2400464810 - Perindopril

78. PP2400464831 - Piracetam

79. PP2400464832 - Piracetam

80. PP2400464844 - Povidon iodin

81. PP2400464847 - Povidon iodin

82. PP2400464856 - Pregabalin

83. PP2400464861 - Promethazin hydroclorid

84. PP2400464871 - Rebamipid

85. PP2400464879 - Rosuvastatin

86. PP2400464880 - Rosuvastatin

87. PP2400464881 - Rosuvastatin

88. PP2400464910 - Simethicon

89. PP2400464911 - Simvastatin

90. PP2400464912 - Simvastatin

91. PP2400464913 - Sitagliptin

92. PP2400464914 - Sitagliptin

93. PP2400464915 - Sitagliptin

94. PP2400464937 - Sumatriptan

95. PP2400464941 - Telmisartan

96. PP2400464942 - Telmisartan

97. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)

98. PP2400464981 - Trimebutin maleat

99. PP2400464982 - Trimebutin maleat

100. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid

101. PP2400464992 - Valsartan

102. PP2400464993 - Valsartan

103. PP2400464997 - Vildagliptin

104. PP2400465008 - Vitamin B1

105. PP2400465027 - Vitamin C

106. PP2400465034 - Vitamin PP

107. PP2400465054 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463708 - Linezolid*

2. PP2400463977 - Hyoscin butylbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463889 - Acid amin*

2. PP2400464007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463652 - Ginkgo biloba

2. PP2400463962 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304930920
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464212 - Arginin

2. PP2400465084 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463803 - Progesteron

2. PP2400463804 - Progesteron

3. PP2400463882 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400464162 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400464180 - Almagat

3. PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP

4. PP2400464328 - Choline alfoscerat

5. PP2400464388 - Diosmin

6. PP2400464429 - Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin

7. PP2400464457 - Flunarizin

8. PP2400464612 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2400464646 - Mecobalamin

10. PP2400464656 - Mesalazin (mesalamin)

11. PP2400464691 - Mosaprid citrat

12. PP2400464782 - Panax notoginseng saponins

13. PP2400464830 - Piracetam

14. PP2400464906 - Silymarin

15. PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10)

16. PP2400465006 - Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463856 - Ticagrelor

2. PP2400463944 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464027 - Piracetam

2. PP2400464189 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2400464277 - Cao Bạch quả

4. PP2400464483 - Ginkgo biloba

5. PP2400464830 - Piracetam

6. PP2400465014 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464368 - Dexketoprofen

2. PP2400464555 - Itoprid

3. PP2400464692 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400464464 - Furosemid

3. PP2400464466 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400463951 - Diosmin

2. PP2400464068 - Vinpocetin

3. PP2400464069 - Vinpocetin

4. PP2400464175 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464119 - Metformin

2. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin

3. PP2400464487 - Glibenclamid + metformin

4. PP2400464659 - Metformin

5. PP2400464874 - Rivaroxaban

6. PP2400464997 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303248377
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463698 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2400464168 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400463711 - Loperamid

2. PP2400463742 - Moxifloxacin

3. PP2400463873 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463507 - Acetylcystein

2. PP2400464055 - Tigecyclin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400464217 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400464330 - Cimetidin

3. PP2400464437 - Famotidin

4. PP2400464449 - Fexofenadin

5. PP2400464454 - Fluconazol

6. PP2400464474 - Gabapentin

7. PP2400464627 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2400464790 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400464829 - Piracetam

10. PP2400464841 - Povidon iodin

11. PP2400464857 - Pregabalin

12. PP2400464891 - Salbutamol (sulfat)

13. PP2400464892 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2400464896 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

15. PP2400464901 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400464277 - Cao Bạch quả

2. PP2400464278 - Cao Bạch quả

3. PP2400464282 - Cao khô Carduus marianus

4. PP2400464317 - Cefprozil

5. PP2400464675 - Metronidazol+Miconazol

6. PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2400464908 - Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464004 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464245 - Bilastine

2. PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP

3. PP2400464495 - Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri

4. PP2400465025 - Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2

5. PP2400465067 - Lactulose

6. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463839 - Solifenacin succinate

2. PP2400463961 - Febuxostat

3. PP2400464327 - Choline alfoscerat

4. PP2400464506 - Glutathion

5. PP2400464771 - Omeprazol+Natri bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400463578 - Cefoxitin

2. PP2400463579 - Cefoxitin

3. PP2400463751 - Nebivolol

4. PP2400463752 - Nefopam hydroclorid

5. PP2400463939 - Cefotiam

6. PP2400464334 - Ciprofloxacin

7. PP2400464789 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400463532 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400463569 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin

3. PP2400463594 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

4. PP2400463595 - Colchicin

5. PP2400463596 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

6. PP2400463656 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

7. PP2400463705 - Lidocain hydroclodrid

8. PP2400463734 - Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6

9. PP2400463763 - Nystatin + metronidazol + neomycin

10. PP2400463806 - Promethazin hydroclorid

11. PP2400463811 - Rifamycin

12. PP2400463866 - Trolamin

13. PP2400463872 - Venlafaxin

14. PP2400463947 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400464043 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid

3. PP2400464559 - Ivermectin

4. PP2400465085 - Rifaximin

5. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464168 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 114

1. PP2400464093 - Ciprofloxacin

2. PP2400464112 - Levofloxacin

3. PP2400464121 - Methyl prednisolon

4. PP2400464125 - Piracetam

5. PP2400464140 - Acarbose

6. PP2400464144 - Acetyl leucin

7. PP2400464147 - acetylsalicylic acid

8. PP2400464149 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

9. PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

10. PP2400464155 - Aciclovir

11. PP2400464178 - Alimemazin

12. PP2400464179 - Allopurinol

13. PP2400464182 - Alpha chymotrypsin

14. PP2400464183 - Alpha chymotrypsin

15. PP2400464190 - Ambroxol

16. PP2400464196 - Amitriptylin hydroclorid

17. PP2400464197 - Amlodipin

18. PP2400464213 - Atorvastatin

19. PP2400464214 - Atorvastatin

20. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe

21. PP2400464233 - Bambuterol

22. PP2400464238 - Betahistin

23. PP2400464249 - Bisoprolol

24. PP2400464250 - Bisoprolol

25. PP2400464256 - Bromhexin hydroclorid

26. PP2400464276 - Candesartan + hydroclorothiazid

27. PP2400464285 - Captopril

28. PP2400464295 - Carbocistein

29. PP2400464296 - Carbocistein

30. PP2400464323 - Celecoxib

31. PP2400464324 - Cetirizin

32. PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

33. PP2400464331 - Cinnarizin

34. PP2400464342 - Clopidogrel

35. PP2400464352 - Colchicin

36. PP2400464364 - Desloratadin

37. PP2400464369 - Diacerein

38. PP2400464396 - Domperidon

39. PP2400464401 - Drotaverin clohydrat

40. PP2400464413 - Eperison

41. PP2400464427 - Esomeprazol

42. PP2400464428 - Esomeprazol

43. PP2400464434 - Etoricoxib

44. PP2400464435 - Etoricoxib

45. PP2400464443 - Fenofibrat

46. PP2400464446 - Fexofenadin

47. PP2400464447 - Fexofenadin

48. PP2400464448 - Fexofenadin

49. PP2400464456 - Flunarizin

50. PP2400464466 - Furosemid + spironolacton

51. PP2400464476 - Gabapentin

52. PP2400464489 - Glimepirid

53. PP2400464491 - Glimepirid

54. PP2400464494 - Glucosamin

55. PP2400464547 - Irbesartan

56. PP2400464552 - Isosorbid dinitrat

57. PP2400464557 - Ivabradin

58. PP2400464583 - Lansoprazol

59. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid

60. PP2400464589 - Levocetirizin

61. PP2400464596 - Levofloxacin

62. PP2400464599 - Levosulpirid

63. PP2400464608 - Loperamid

64. PP2400464609 - Loratadin

65. PP2400464616 - Losartan

66. PP2400464617 - Losartan

67. PP2400464629 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

68. PP2400464647 - Mecobalamin

69. PP2400464649 - Meloxicam

70. PP2400464650 - Meloxicam

71. PP2400464664 - Methyl prednisolon

72. PP2400464666 - Methyl prednisolon

73. PP2400464674 - Metronidazol

74. PP2400464701 - N-acetylcystein

75. PP2400464734 - Nebivolol

76. PP2400464764 - Olanzapin

77. PP2400464768 - Omeprazol

78. PP2400464784 - Pantoprazol

79. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)

80. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)

81. PP2400464799 - Paracetamol + codein phosphat

82. PP2400464810 - Perindopril

83. PP2400464814 - Phenobarbital

84. PP2400464831 - Piracetam

85. PP2400464832 - Piracetam

86. PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin

87. PP2400464868 - Rabeprazol

88. PP2400464871 - Rebamipid

89. PP2400464882 - Rotundin

90. PP2400464883 - Rotundin

91. PP2400464910 - Simethicon

92. PP2400464911 - Simvastatin

93. PP2400464913 - Sitagliptin

94. PP2400464915 - Sitagliptin

95. PP2400464926 - Spiramycin + metronidazol

96. PP2400464927 - Spiramycin + metronidazol

97. PP2400464928 - Spironolacton

98. PP2400464941 - Telmisartan

99. PP2400464943 - Telmisartan + hydroclorothiazid

100. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)

101. PP2400464948 - Tenoxicam

102. PP2400464952 - Tetracyclin hydroclorid

103. PP2400464956 - Thiamazol

104. PP2400464957 - Thiocolchicosid

105. PP2400464963 - Tinidazol

106. PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid

107. PP2400464972 - Tolperison

108. PP2400464982 - Trimebutin maleat

109. PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat

110. PP2400465027 - Vitamin C

111. PP2400465034 - Vitamin PP

112. PP2400465040 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

113. PP2400465044 - Clopidogrel

114. PP2400465054 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400464232 - Bambuterol

2. PP2400464249 - Bisoprolol

3. PP2400464699 - Nabumeton

4. PP2400464764 - Olanzapin

5. PP2400464874 - Rivaroxaban

6. PP2400464876 - Rivaroxaban

7. PP2400464884 - Rupatadin

8. PP2400465028 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316112140
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400463930 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400463922 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2400464054 - Thiocolchicosid

3. PP2400464170 - Albendazol

4. PP2400464249 - Bisoprolol

5. PP2400464255 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400464295 - Carbocistein

7. PP2400464312 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2400464402 - Drotaverin clohydrat

9. PP2400464423 - Erythropoietin Alpha

10. PP2400464424 - Erythropoietin Alpha

11. PP2400464609 - Loratadin

12. PP2400464616 - Losartan

13. PP2400464642 - Mebendazol

14. PP2400464647 - Mecobalamin

15. PP2400464649 - Meloxicam

16. PP2400464650 - Meloxicam

17. PP2400464700 - N-acetylcystein

18. PP2400464769 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400464244 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400464209 - Apixaban

2. PP2400464227 - Bacillus clausii

3. PP2400464317 - Cefprozil

4. PP2400464417 - Erdostein

5. PP2400464587 - Levocetirizin

6. PP2400464782 - Panax notoginseng saponins

7. PP2400464884 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400463581 - Ceftazidim

2. PP2400463582 - Ceftriaxon

3. PP2400463766 - Omeprazol

4. PP2400463787 - Perindopril + indapamid

5. PP2400463871 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2400463935 - Cefmetazol

7. PP2400463941 - Cefoxitin

8. PP2400464149 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

9. PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

10. PP2400464151 - Aciclovir

11. PP2400464152 - Aciclovir

12. PP2400464215 - Atorvastatin

13. PP2400464240 - Betamethason

14. PP2400464343 - Clotrimazol

15. PP2400464387 - Diosmectit

16. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason

17. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2400464488 - Glimepirid

19. PP2400464581 - Lamivudin

20. PP2400464637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2400464660 - Methocarbamol

22. PP2400464671 - Metronidazol

23. PP2400464812 - Perindopril

24. PP2400464831 - Piracetam

25. PP2400464879 - Rosuvastatin

26. PP2400464880 - Rosuvastatin

27. PP2400464881 - Rosuvastatin

28. PP2400464911 - Simvastatin

29. PP2400464912 - Simvastatin

30. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)

31. PP2400464951 - Tetracyclin hydroclorid

32. PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464917 - Sofosbuvir + ledipasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400464162 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400464460 - Fluticason propionat

3. PP2400464872 - Rifamycin

4. PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463966 - Fluorometholon

2. PP2400463981 - Kali iodid + natri iodid

3. PP2400463986 - Levofloxacin

4. PP2400464008 - Ofloxacin

5. PP2400464010 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463770 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400463926 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2400464072 - Vitamin C

4. PP2400464228 - Bacillus subtilis

5. PP2400464623 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400463508 - acetylsalicylic acid

2. PP2400463694 - Ketoprofen

3. PP2400463771 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400463902 - Ambroxol

5. PP2400463979 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2400463991 - Lisinopril

7. PP2400464017 - Pantoprazol

8. PP2400464065 - Valsartan + hydroclorothiazid

9. PP2400464102 - Glibenclamid + metformin

10. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe

11. PP2400464270 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

12. PP2400464314 - Cefpirom

13. PP2400464475 - Gabapentin

14. PP2400464574 - Lacidipin

15. PP2400464631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2400464854 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

17. PP2400465012 - Vitamin B1 + B6 + B12

18. PP2400465015 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2400465070 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400464110 - Isosorbid -5- mononitrat

2. PP2400464127 - Pregabalin

3. PP2400464130 - Rosuvastatin

4. PP2400464134 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2400464184 - Aluminum phosphat

6. PP2400464233 - Bambuterol

7. PP2400464244 - Bilastine

8. PP2400464265 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

9. PP2400464361 - Dapagliflozin

10. PP2400464439 - Febuxostat

11. PP2400464467 - Furosemid + spironolacton

12. PP2400464480 - Galantamin

13. PP2400464486 - Glibenclamid + metformin

14. PP2400464487 - Glibenclamid + metformin

15. PP2400464492 - Glimepirid + metformin

16. PP2400464533 - Hyoscin butylbromid

17. PP2400464556 - Itraconazol

18. PP2400464569 - Ketorolac

19. PP2400464570 - Ketorolac

20. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid

21. PP2400464585 - Levetiracetam

22. PP2400464590 - Levodopa + carbidopa

23. PP2400464625 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

24. PP2400464635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2400464702 - N-acetylcystein

26. PP2400464875 - Rivaroxaban

27. PP2400464876 - Rivaroxaban

28. PP2400464904 - Sertralin

29. PP2400464916 - Sofosbuvir

30. PP2400464919 - Solifenacin succinate

31. PP2400464958 - Thiocolchicosid

32. PP2400464976 - Tranexamic acid

33. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid

34. PP2400465024 - Vitamin B6 + magnesi lactat

35. PP2400465045 - Dapagliflozin

36. PP2400465072 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463591 - Ciprofloxacin

2. PP2400463859 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464306 - Cefamandol

2. PP2400464311 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400464867 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 79

1. PP2400464164 - Adenosin triphosphat

2. PP2400464166 - Aescin

3. PP2400464192 - Amikacin

4. PP2400464193 - Aminophylin

5. PP2400464260 - Bupivacain (hydroclorid)

6. PP2400464331 - Cinnarizin

7. PP2400464338 - Clindamycin

8. PP2400464361 - Dapagliflozin

9. PP2400464366 - Dexamethason

10. PP2400464374 - Diclofenac

11. PP2400464375 - Diclofenac

12. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400464400 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400464408 - Empagliflozin

15. PP2400464409 - Empagliflozin

16. PP2400464413 - Eperison

17. PP2400464414 - Epinephrin (adrenalin)

18. PP2400464415 - Epinephrin (adrenalin)

19. PP2400464425 - Esomeprazol

20. PP2400464430 - Etamsylat

21. PP2400464433 - Etifoxin chlohydrat

22. PP2400464436 - Famotidin

23. PP2400464463 - Furosemid

24. PP2400464464 - Furosemid

25. PP2400464465 - Furosemid

26. PP2400464502 - Glucose

27. PP2400464512 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

28. PP2400464530 - Hyoscin butylbromid

29. PP2400464560 - Kali clorid

30. PP2400464561 - Kali clorid

31. PP2400464568 - Ketorolac

32. PP2400464601 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

33. PP2400464611 - L-Ornithin - L- aspartat

34. PP2400464645 - Mecobalamin

35. PP2400464650 - Meloxicam

36. PP2400464662 - Methyl prednisolon

37. PP2400464663 - Methyl prednisolon

38. PP2400464669 - Metoclopramid

39. PP2400464739 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

40. PP2400464744 - Nimodipin

41. PP2400464745 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

42. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

43. PP2400464747 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

44. PP2400464758 - Octreotid

45. PP2400464767 - Omeprazol

46. PP2400464774 - Ondansetron

47. PP2400464780 - Oxytocin

48. PP2400464781 - Oxytocin

49. PP2400464783 - Pantoprazol

50. PP2400464823 - Piracetam

51. PP2400464831 - Piracetam

52. PP2400464853 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

53. PP2400464878 - Rocuronium bromid

54. PP2400464889 - Salbutamol (sulfat)

55. PP2400464890 - Salbutamol (sulfat)

56. PP2400464891 - Salbutamol (sulfat)

57. PP2400464892 - Salbutamol (sulfat)

58. PP2400464893 - Salbutamol + ipratropium

59. PP2400464920 - Sorbitol

60. PP2400464927 - Spiramycin + metronidazol

61. PP2400464932 - Sugammadex

62. PP2400464947 - Tenoxicam

63. PP2400464949 - Terbutalin

64. PP2400464950 - Terbutalin

65. PP2400464960 - Ticagrelor

66. PP2400464969 - Tobramycin

67. PP2400464973 - Tranexamic acid

68. PP2400464974 - Tranexamic acid

69. PP2400464975 - Tranexamic acid

70. PP2400464976 - Tranexamic acid

71. PP2400464996 - Vancomycin

72. PP2400465001 - Vinpocetin

73. PP2400465007 - Vitamin B1

74. PP2400465009 - Vitamin B1 + B6 + B12

75. PP2400465013 - Vitamin B1 + B6 + B12

76. PP2400465019 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

77. PP2400465020 - Vitamin B6

78. PP2400465045 - Dapagliflozin

79. PP2400465068 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400464146 - acetylsalicylic acid

2. PP2400464237 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2400464304 - Cefalexin

4. PP2400464317 - Cefprozil

5. PP2400464378 - Diethyl phtalat

6. PP2400464501 - Glucose

7. PP2400464519 - Heptaminol hydroclorid

8. PP2400464556 - Itraconazol

9. PP2400464559 - Ivermectin

10. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400464856 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400463967 - Gemfibrozil

2. PP2400463984 - Ketorolac

3. PP2400464032 - Pregabalin

4. PP2400464309 - Cefmetazol

5. PP2400464538 - Imipenem + cilastatin*

6. PP2400464805 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464412 - Epalrestat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310964886
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464534 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464792 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400465004 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

3. PP2400465005 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2400463644 - Fentanyl

2. PP2400463924 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400464015 - Ondansetron

4. PP2400464028 - Piracetam

5. PP2400464141 - Acetazolamid

6. PP2400464151 - Aciclovir

7. PP2400464209 - Apixaban

8. PP2400464210 - Apixaban

9. PP2400464244 - Bilastine

10. PP2400464251 - Bosentan

11. PP2400464329 - Cilostazol

12. PP2400464338 - Clindamycin

13. PP2400464353 - Colistin*

14. PP2400464354 - Cồn 700

15. PP2400464358 - Cồn BSI

16. PP2400464361 - Dapagliflozin

17. PP2400464366 - Dexamethason

18. PP2400464374 - Diclofenac

19. PP2400464406 - Ebastin

20. PP2400464408 - Empagliflozin

21. PP2400464409 - Empagliflozin

22. PP2400464415 - Epinephrin (adrenalin)

23. PP2400464461 - Folic acid (vitamin B9)

24. PP2400464463 - Furosemid

25. PP2400464482 - Gentamicin

26. PP2400464497 - Glucose

27. PP2400464503 - Glucose

28. PP2400464504 - Glucose

29. PP2400464513 - Granisetron hydroclorid

30. PP2400464514 - Guaiazulen + dimethicon

31. PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ

32. PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

33. PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván

34. PP2400464557 - Ivabradin

35. PP2400464592 - Levofloxacin

36. PP2400464620 - Macrogol

37. PP2400464634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

38. PP2400464681 - Misoprostol

39. PP2400464709 - Natri clorid

40. PP2400464711 - Natri clorid

41. PP2400464713 - Natri clorid

42. PP2400464714 - Natri clorid

43. PP2400464715 - Natri clorid

44. PP2400464717 - Natri clorid

45. PP2400464748 - Nước cất pha tiêm

46. PP2400464749 - Nước cất pha tiêm

47. PP2400464750 - Nước cất pha tiêm

48. PP2400464751 - Nước cất pha tiêm

49. PP2400464774 - Ondansetron

50. PP2400464834 - Piroxicam

51. PP2400464873 - Ringer lactat

52. PP2400464901 - Saxagliptin

53. PP2400464902 - Saxagliptin

54. PP2400464916 - Sofosbuvir

55. PP2400464917 - Sofosbuvir + ledipasvir

56. PP2400464918 - Solifenacin succinate

57. PP2400464973 - Tranexamic acid

58. PP2400464974 - Tranexamic acid

59. PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid

60. PP2400465073 - Methotrexat

61. PP2400465077 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400463647 - Gadobenic acid (dimeglumin)

2. PP2400463680 - Iopamidol

3. PP2400463681 - Iopamidol

4. PP2400463682 - Iopamidol

5. PP2400463683 - Iopamidol

6. PP2400463737 - Midazolam

7. PP2400464313 - Cefotiam

8. PP2400464685 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

9. PP2400465056 - Heparin (natri)

10. PP2400465064 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464041 - Salbutamol + ipratropium

2. PP2400464715 - Natri clorid

3. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400463510 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

2. PP2400463511 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2400463606 - Diazepam

4. PP2400463633 - Ephedrin (hydroclorid)

5. PP2400463634 - Ephedrin (hydroclorid)

6. PP2400463658 - Heparin (natri)

7. PP2400463695 - Ketorolac

8. PP2400463725 - Methyl ergometrin (maleat)

9. PP2400463735 - Midazolam

10. PP2400463736 - Midazolam

11. PP2400463773 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)

12. PP2400463774 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

13. PP2400463775 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

14. PP2400463805 - Progesteron

15. PP2400463841 - Spironolacton

16. PP2400463857 - Timolol

17. PP2400463887 - Acid amin + glucose + lipid (*)

18. PP2400463944 - Ceftriaxon

19. PP2400463951 - Diosmin

20. PP2400463978 - Indapamid

21. PP2400463990 - Linagliptin

22. PP2400464038 - Rivaroxaban

23. PP2400464097 - Esomeprazol

24. PP2400464127 - Pregabalin

25. PP2400464229 - Bacillus subtilis

26. PP2400464370 - Diazepam

27. PP2400464408 - Empagliflozin

28. PP2400464409 - Empagliflozin

29. PP2400464801 - Paracetamol + codein phosphat

30. PP2400464845 - Povidon iodin

31. PP2400464848 - Povidon iodin

32. PP2400464869 - Ramipril

33. PP2400464907 - Silymarin

34. PP2400464959 - Ticagrelor

35. PP2400464960 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400464223 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

2. PP2400464451 - Flavoxat

3. PP2400464559 - Ivermectin

4. PP2400464679 - Milnacipran

5. PP2400464839 - Polystyren

6. PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)

7. PP2400464874 - Rivaroxaban

8. PP2400464884 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400463574 - Caspofungin*

2. PP2400463575 - Caspofungin*

3. PP2400463813 - Rivaroxaban

4. PP2400463814 - Rivaroxaban

5. PP2400463843 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315288751
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464168 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400463654 - Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat

2. PP2400463690 - Ivabradin

3. PP2400463890 - Acid amin*

4. PP2400463891 - Acid amin*

5. PP2400463892 - Acid amin*

6. PP2400463937 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2400463938 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2400463940 - Cefoxitin

9. PP2400463959 - Famotidin

10. PP2400463961 - Febuxostat

11. PP2400463996 - Mequitazin

12. PP2400463999 - Methyl prednisolon

13. PP2400464012 - Omeprazol

14. PP2400464029 - Piroxicam

15. PP2400464091 - Cefalexin

16. PP2400464094 - Clopidogrel

17. PP2400464165 - Aescin

18. PP2400464200 - Amlodipin+Atorvastatin

19. PP2400464234 - Beclometason (dipropionat)

20. PP2400464248 - Bismuth tripotassium dicitrat

21. PP2400465030 - Vitamin D3

22. PP2400465067 - Lactulose

23. PP2400465087 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464006 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ

2. PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

3. PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400464043 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2400464653 - Mequitazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400463911 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400463912 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400463915 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400463934 - Cefixim

5. PP2400463948 - Colistin*

6. PP2400463949 - Colistin*

7. PP2400463987 - Levofloxacin

8. PP2400464169 - Aescin

9. PP2400464633 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400464295 - Carbocistein

2. PP2400464372 - Diclofenac

3. PP2400464510 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

4. PP2400464511 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

5. PP2400464797 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2400464844 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400463839 - Solifenacin succinate

2. PP2400464406 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400464143 - Acetyl leucin

2. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin

3. PP2400464630 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Đã xem: 146
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây