Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400463506 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 2 | PP2400463507 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 1.170.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400463508 | acetylsalicylic acid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 4 | PP2400463509 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 124.968.000 | 124.968.000 | 0 |
| 5 | PP2400463510 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 165.105.200 | 165.105.200 | 0 | |||
| 6 | PP2400463511 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 7 | PP2400463512 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400463513 | Acid amin dùng cho người suy thận* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 465.032.000 | 465.032.000 | 0 |
| 9 | PP2400463514 | Acid amin dùng cho người suy thận* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400463515 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 213.460.000 | 213.460.000 | 0 |
| 11 | PP2400463516 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400463517 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 231.744.000 | 231.744.000 | 0 |
| 13 | PP2400463518 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 14 | PP2400463519 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 349.896.000 | 349.896.000 | 0 |
| 15 | PP2400463520 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 74.694.400 | 74.694.400 | 0 |
| 16 | PP2400463521 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 17 | PP2400463522 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400463523 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 144.950.000 | 144.950.000 | 0 |
| 19 | PP2400463524 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400463525 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 4.560.000.000 | 4.560.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400463526 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400463527 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400463528 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400463529 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 214.074.000 | 214.074.000 | 0 |
| 25 | PP2400463530 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 1.083.000.000 | 1.083.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400463531 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 12.042.000 | 12.042.000 | 0 |
| 27 | PP2400463532 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 28 | PP2400463533 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 10.107.000 | 150 | 177.200.000 | 177.200.000 | 0 |
| 29 | PP2400463534 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 17.670.000 | 17.670.000 | 0 |
| 30 | PP2400463537 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| 31 | PP2400463538 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 32 | PP2400463539 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 33 | PP2400463542 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 36.214.000 | 36.214.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400463543 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 59.922.000 | 59.922.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400463544 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 36.214.000 | 36.214.000 | 0 |
| 36 | PP2400463545 | Amlodipine+ indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 19.948.000 | 19.948.000 | 0 |
| 37 | PP2400463546 | Amlodipine+ indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 38 | PP2400463548 | Amoxicilin | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 1.136.700 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 39 | PP2400463549 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400463551 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 13.533.600 | 13.533.600 | 0 |
| 41 | PP2400463553 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 770.400 | 150 | 19.860.000 | 19.860.000 | 0 |
| 42 | PP2400463554 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| 43 | PP2400463556 | Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 15.048.800 | 15.048.800 | 0 |
| 44 | PP2400463557 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400463558 | Bisoprolol+Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 32.034.000 | 32.034.000 | 0 |
| 46 | PP2400463559 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| 47 | PP2400463560 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 597.744.000 | 597.744.000 | 0 |
| 48 | PP2400463561 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| 49 | PP2400463562 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 50 | PP2400463563 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| 51 | PP2400463564 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 52 | PP2400463565 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 53 | PP2400463566 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400463568 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 10.107.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 55 | PP2400463569 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 56 | PP2400463570 | Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 208.927.200 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400463571 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 58 | PP2400463572 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 |
| 59 | PP2400463573 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 60 | PP2400463574 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 111.027.000 | 111.027.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.301.800 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 130.620.000 | 130.620.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400463575 | Caspofungin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 74.598.300 | 74.598.300 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 82.887.000 | 82.887.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400463576 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 3.712.500 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400463578 | Cefoxitin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 569.000.000 | 569.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400463579 | Cefoxitin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400463580 | Cefprozil | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400463581 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400463582 | Ceftriaxon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400463583 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 132.780.000 | 132.780.000 | 0 |
| 69 | PP2400463584 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 70 | PP2400463585 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400463586 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 9.813.600 | 150 | 19.908.000 | 19.908.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400463587 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| 73 | PP2400463588 | Ciprofloxacin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 916.199 | 150 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 6.899.900 | 6.899.900 | 0 | |||
| 74 | PP2400463589 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| 75 | PP2400463591 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 5.244.600 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400463592 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 547.460.000 | 547.460.000 | 0 |
| 77 | PP2400463593 | Clopidogrel | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 19.766.250 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 28.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 840.950.000 | 840.950.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 14.661.750 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400463594 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 10.755.000 | 10.755.000 | 0 |
| 79 | PP2400463595 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 80 | PP2400463596 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 81 | PP2400463598 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 82 | PP2400463599 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400463600 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 58.260.000 | 58.260.000 | 0 |
| 84 | PP2400463601 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400463602 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 10.107.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 86 | PP2400463603 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 44.266.000 | 44.266.000 | 0 |
| 87 | PP2400463604 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400463606 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 89 | PP2400463610 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 |
| 90 | PP2400463611 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 48.972.000 | 48.972.000 | 0 |
| 91 | PP2400463612 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 123.104.000 | 123.104.000 | 0 |
| 92 | PP2400463613 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400463615 | Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 94 | PP2400463616 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 95 | PP2400463617 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 |
| 96 | PP2400463619 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 10.500.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400463620 | Dutasterid+Tamsulosine HCl | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 98 | PP2400463621 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400463622 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 100 | PP2400463623 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 101 | PP2400463624 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 102 | PP2400463625 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 276.864.000 | 276.864.000 | 0 |
| 103 | PP2400463626 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 159.198.000 | 159.198.000 | 0 |
| 104 | PP2400463627 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 105 | PP2400463628 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 106 | PP2400463629 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400463630 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400463631 | EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid … | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 208.927.200 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400463632 | Eperison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 |
| 110 | PP2400463633 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 111 | PP2400463634 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 112 | PP2400463635 | Ertapenem* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 165.726.300 | 165.726.300 | 0 |
| 113 | PP2400463636 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 229.355.000 | 229.355.000 | 0 |
| 114 | PP2400463637 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 130.819.500 | 130.819.500 | 0 |
| 115 | PP2400463638 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 116 | PP2400463640 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400463641 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 118 | PP2400463642 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 132.323.000 | 132.323.000 | 0 |
| 119 | PP2400463643 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400463644 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| 121 | PP2400463645 | Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 109.340.000 | 109.340.000 | 0 |
| 122 | PP2400463646 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 225.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400463647 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 124 | PP2400463648 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 125 | PP2400463649 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 126 | PP2400463651 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 19.766.250 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400463652 | Ginkgo biloba | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 4.638.000 | 150 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 128 | PP2400463653 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 743.400 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 129 | PP2400463654 | Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400463655 | Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 19.766.250 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400463656 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400463657 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 32.113.200 | 32.113.200 | 0 |
| 133 | PP2400463658 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 799.800.000 | 799.800.000 | 0 |
| 134 | PP2400463659 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 |
| 135 | PP2400463661 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400463662 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 287.850.000 | 287.850.000 | 0 |
| 137 | PP2400463663 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 154.287.000 | 154.287.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400463666 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400463667 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 17.808.000 | 17.808.000 | 0 |
| 140 | PP2400463668 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 10.684.800 | 10.684.800 | 0 |
| 141 | PP2400463669 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 14.322.750 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400463671 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 14.322.750 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400463672 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 634.800.000 | 634.800.000 | 0 |
| 144 | PP2400463673 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 1.235.000.000 | 1.235.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400463675 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400463676 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| 147 | PP2400463677 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 6.063.750 | 6.063.750 | 0 |
| 148 | PP2400463678 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 1.299.930.000 | 1.299.930.000 | 0 |
| 149 | PP2400463679 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 48.155.200 | 48.155.200 | 0 |
| 150 | PP2400463680 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400463681 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 152 | PP2400463682 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 153 | PP2400463683 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 154 | PP2400463684 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400463685 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 50.935.600 | 50.935.600 | 0 |
| 156 | PP2400463686 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400463689 | Isosorbid dinitrat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 5.193.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 158 | PP2400463690 | Ivabradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 9.813.600 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400463691 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 160 | PP2400463694 | Ketoprofen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 |
| 161 | PP2400463695 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400463696 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 163 | PP2400463697 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 10.107.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400463698 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 120 | 2.553.000 | 150 | 50.964.000 | 50.964.000 | 0 |
| 165 | PP2400463699 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400463701 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 167 | PP2400463702 | Levofloxacin | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 168 | PP2400463703 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 169 | PP2400463705 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 170 | PP2400463706 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 133.440.000 | 133.440.000 | 0 |
| 171 | PP2400463708 | Linezolid* | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 3.045.000 | 150 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| 172 | PP2400463709 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 14.986.000 | 14.986.000 | 0 |
| 173 | PP2400463710 | Lisinopril+Amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| 174 | PP2400463711 | Loperamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 14.226.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400463712 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400463713 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 177 | PP2400463714 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 20.476.000 | 20.476.000 | 0 |
| 178 | PP2400463715 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 86.328.000 | 86.328.000 | 0 |
| 179 | PP2400463717 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400463719 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 87.319.200 | 87.319.200 | 0 |
| 181 | PP2400463720 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 8.416.800 | 8.416.800 | 0 |
| 182 | PP2400463721 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 10.107.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400463722 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 96.860.000 | 96.860.000 | 0 |
| 184 | PP2400463723 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 46.760.000 | 46.760.000 | 0 |
| 185 | PP2400463724 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 147.080.000 | 147.080.000 | 0 |
| 186 | PP2400463725 | Methyl ergometrin (maleat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 187 | PP2400463726 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 124.547.400 | 124.547.400 | 0 |
| 188 | PP2400463727 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 293.760.000 | 293.760.000 | 0 |
| 189 | PP2400463728 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 |
| 190 | PP2400463730 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| 191 | PP2400463733 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 130.240.000 | 130.240.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400463734 | Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 193 | PP2400463735 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 194 | PP2400463736 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400463737 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 196 | PP2400463739 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400463742 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 14.226.000 | 150 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400463743 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400463745 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 24.855.000 | 24.855.000 | 0 |
| 200 | PP2400463746 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400463751 | Nebivolol | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 120 | 572.400 | 150 | 21.660.000 | 21.660.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 19.766.250 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400463752 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 446.000.000 | 446.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400463754 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 |
| 204 | PP2400463755 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400463756 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400463757 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400463758 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400463759 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 126.680.000 | 126.680.000 | 0 |
| 209 | PP2400463761 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 16.653.000 | 16.653.000 | 0 |
| 210 | PP2400463762 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 211 | PP2400463763 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 212 | PP2400463764 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 916.199 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| 213 | PP2400463765 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 214 | PP2400463766 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 |
| 215 | PP2400463767 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 7.070.000 | 7.070.000 | 0 |
| 216 | PP2400463770 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.436.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400463771 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 29.970.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400463772 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 48.480.000 | 48.480.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400463773 | Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400463774 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 |
| 221 | PP2400463775 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 154.224.000 | 154.224.000 | 0 |
| 222 | PP2400463777 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 17.001.600 | 17.001.600 | 0 |
| 223 | PP2400463778 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 402.240.000 | 402.240.000 | 0 |
| 224 | PP2400463779 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 24.295.200 | 24.295.200 | 0 |
| 225 | PP2400463780 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 95.360.000 | 95.360.000 | 0 |
| 226 | PP2400463782 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 227 | PP2400463783 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 228 | PP2400463784 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 229 | PP2400463785 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 230 | PP2400463786 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400463787 | Perindopril + indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 232 | PP2400463788 | Pethidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400463789 | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 234 | PP2400463790 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| 235 | PP2400463791 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 18.565.800 | 18.565.800 | 0 |
| 236 | PP2400463792 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 96.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 237 | PP2400463795 | Polystyren | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 21.697.200 | 21.697.200 | 0 |
| 238 | PP2400463800 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 1.296.000 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400463801 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 240 | PP2400463802 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| 241 | PP2400463803 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.725.053 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 242 | PP2400463804 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.725.053 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400463805 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 244 | PP2400463806 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400463807 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400463808 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 247 | PP2400463809 | Rabeprazol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 248 | PP2400463810 | Rebamipid | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 16.008.000 | 16.008.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400463811 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400463812 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.360.000 | 155 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400463813 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.360.000 | 155 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400463814 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 24.360.000 | 155 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400463817 | Ropivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 254 | PP2400463818 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400463819 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 |
| 256 | PP2400463824 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 257 | PP2400463825 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 25.718.400 | 25.718.400 | 0 |
| 258 | PP2400463826 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 42.035.200 | 42.035.200 | 0 |
| 259 | PP2400463827 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 55.618.000 | 55.618.000 | 0 |
| 260 | PP2400463828 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 7.995.520 | 7.995.520 | 0 |
| 261 | PP2400463829 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 8.744.480 | 8.744.480 | 0 |
| 262 | PP2400463830 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 263 | PP2400463832 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 10.107.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400463833 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 457.065.000 | 457.065.000 | 0 |
| 265 | PP2400463834 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 266 | PP2400463835 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 12.792.000 | 12.792.000 | 0 |
| 267 | PP2400463836 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| 268 | PP2400463837 | Simvastatin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 269 | PP2400463838 | Simvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 270 | PP2400463839 | Solifenacin succinate | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.535.450 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 975.600 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400463840 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 272 | PP2400463841 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 273 | PP2400463843 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 1.814.340.000 | 1.814.340.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 1.723.623.000 | 1.723.623.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400463844 | Sulpirid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 1.469.250 | 150 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 770.400 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400463849 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 28.098.000 | 28.098.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400463850 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 297.948.000 | 297.948.000 | 0 |
| 277 | PP2400463853 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 13.446.000 | 13.446.000 | 0 |
| 278 | PP2400463854 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 279 | PP2400463856 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 38.095.200 | 38.095.200 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 10.696.428 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400463857 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 8.390.000 | 8.390.000 | 0 |
| 281 | PP2400463858 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400463859 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 5.244.600 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400463861 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 |
| 284 | PP2400463862 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 17.436.000 | 17.436.000 | 0 |
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 120 | 1.445.460 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400463863 | Trimebutin maleat | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 120 | 1.445.460 | 150 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| 286 | PP2400463864 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 287 | PP2400463866 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 70.240.000 | 70.240.000 | 0 |
| 288 | PP2400463868 | Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 289 | PP2400463869 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 9.916.000 | 9.916.000 | 0 |
| 290 | PP2400463870 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 111.552.000 | 111.552.000 | 0 |
| 291 | PP2400463871 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 29.961.000 | 29.961.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400463872 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400463873 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 14.226.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400463874 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 148.384.000 | 148.384.000 | 0 |
| 295 | PP2400463875 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400463876 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 297 | PP2400463877 | Vinpocetin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 120 | 1.445.460 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 298 | PP2400463878 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 299 | PP2400463879 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 300 | PP2400463880 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 301 | PP2400463881 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 302 | PP2400463882 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 270.459.560 | 270.459.560 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 4.725.053 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400463884 | acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400463885 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400463886 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 5.088.000 | 5.088.000 | 0 |
| 306 | PP2400463887 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 307 | PP2400463889 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 847.350 | 150 | 11.499.600 | 11.499.600 | 0 |
| 308 | PP2400463890 | Acid amin* | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400463891 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400463892 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400463894 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 312 | PP2400463895 | Albendazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 6.276.000 | 6.276.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400463896 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400463897 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400463898 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| 316 | PP2400463899 | Almagat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400463900 | Almagat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 318 | PP2400463901 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 |
| 319 | PP2400463902 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 320 | PP2400463903 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 321 | PP2400463905 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400463906 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 323 | PP2400463908 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 324 | PP2400463909 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 30.102.000 | 30.102.000 | 0 |
| 325 | PP2400463911 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400463912 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 |
| 327 | PP2400463913 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 5.193.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 328 | PP2400463914 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400463915 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 330 | PP2400463916 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| 331 | PP2400463917 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400463919 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400463920 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 9.687.750 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400463921 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 335 | PP2400463922 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400463923 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400463924 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 72.640.000 | 72.640.000 | 0 |
| 338 | PP2400463926 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.436.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400463930 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0316112140 | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | 120 | 7.200.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400463934 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 14.322.750 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400463935 | Cefmetazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 1.164.000.000 | 1.164.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400463936 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 30.000.000 | 152 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 29.970.000 | 150 | 1.791.580.000 | 1.791.580.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400463937 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400463938 | Cefoperazon + sulbactam | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.438.000.000 | 1.438.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400463939 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400463940 | Cefoxitin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400463941 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400463942 | Cefpodoxim | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400463943 | Ceftizoxim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 350 | PP2400463944 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 124.969.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.446.000 | 150 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 10.696.428 | 150 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400463945 | Cetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400463946 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 353 | PP2400463947 | Citicolin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 120 | 4.317.558 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 94.188.000 | 94.188.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.208.105 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400463948 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 |
| 355 | PP2400463949 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 356 | PP2400463950 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 357 | PP2400463951 | Diosmin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.002.175 | 150 | 16.245.000 | 16.245.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400463953 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 359 | PP2400463954 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400463955 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400463956 | Erythropoietin Alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 208.927.200 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400463957 | Erythropoietin Alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 208.927.200 | 150 | 10.980.000.000 | 10.980.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400463958 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400463959 | Famotidin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 |
| 365 | PP2400463960 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 366 | PP2400463961 | Febuxostat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.535.450 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400463962 | Fenofibrat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 120 | 4.638.000 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 368 | PP2400463963 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 5.934.000 | 5.934.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 6.690.000 | 6.690.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400463964 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400463965 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 3.612.000 | 3.612.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 3.496.000 | 3.496.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400463966 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.109.273 | 150 | 6.986.700 | 6.986.700 | 0 |
| 372 | PP2400463967 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 9.821.700 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 373 | PP2400463968 | Ginkgo biloba | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 1.912.500 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 2.716.320 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400463969 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 375 | PP2400463970 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400463971 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400463972 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400463973 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 1.921.500 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400463974 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400463975 | Glutathion | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 381 | PP2400463976 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 9.813.600 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400463977 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 3.045.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 383 | PP2400463978 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400463979 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 26.208.000 | 26.208.000 | 0 |
| 385 | PP2400463980 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 11.568.000 | 11.568.000 | 0 |
| 386 | PP2400463981 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.610.760 | 150 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.109.273 | 150 | 41.391.000 | 41.391.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400463982 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 388 | PP2400463984 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 9.821.700 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 389 | PP2400463985 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 390 | PP2400463986 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.610.760 | 150 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.109.273 | 150 | 6.379.800 | 6.379.800 | 0 | |||
| 391 | PP2400463987 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400463988 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 393 | PP2400463989 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 17.632.000 | 17.632.000 | 0 |
| 394 | PP2400463990 | Linagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 28.710.000 | 28.710.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400463991 | Lisinopril | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 34.146.000 | 34.146.000 | 0 |
| 396 | PP2400463992 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 397 | PP2400463994 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400463995 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 3.246.870 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 399 | PP2400463996 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 400 | PP2400463997 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 401 | PP2400463999 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 402 | PP2400464000 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400464001 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 404 | PP2400464002 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 |
| 405 | PP2400464003 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 9.687.750 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 406 | PP2400464004 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 1.529.700 | 150 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 |
| 407 | PP2400464005 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400464006 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 405.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400464007 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 28.496.000 | 28.496.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 847.350 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400464008 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.610.760 | 150 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.109.273 | 150 | 11.331.600 | 11.331.600 | 0 | |||
| 411 | PP2400464009 | Ofloxacin | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 |
| 412 | PP2400464010 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.109.273 | 150 | 4.968.600 | 4.968.600 | 0 |
| 413 | PP2400464011 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 1.245.000 | 1.245.000 | 0 |
| 414 | PP2400464012 | Omeprazol | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 3.614.400 | 150 | 123.920.000 | 123.920.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 129.276.000 | 129.276.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 139.560.000 | 139.560.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400464013 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 416 | PP2400464015 | Ondansetron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 417 | PP2400464017 | Pantoprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 418 | PP2400464018 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 419 | PP2400464019 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 |
| 420 | PP2400464020 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 421 | PP2400464021 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400464022 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 423 | PP2400464023 | Paracetamol + methocarbamol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 424 | PP2400464024 | Paracetamol+Phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 425 | PP2400464026 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 5.193.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400464027 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 9.392.850 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 427 | PP2400464028 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 428 | PP2400464029 | Piroxicam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 429 | PP2400464030 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 430 | PP2400464031 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 6.908.400 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400464032 | Pregabalin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 9.821.700 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 432 | PP2400464033 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 9.687.750 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400464034 | Rabeprazol | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 |
| 434 | PP2400464036 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400464038 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.301.800 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 28.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 48.640.000 | 48.640.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 24.784.000 | 24.784.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400464039 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400464040 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 438 | PP2400464041 | Salbutamol + ipratropium | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 56.709.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 439 | PP2400464043 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 17.614.830 | 150 | 549.600.000 | 549.600.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 9.439.650 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400464044 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.419.255 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 441 | PP2400464045 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400464047 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 443 | PP2400464048 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 11.976.000 | 11.976.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 1.921.500 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400464049 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 18.950.400 | 18.950.400 | 0 |
| 445 | PP2400464050 | Tenofovir alafenamid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 120 | 6.312.900 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 17.614.830 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 4.284.000 | 150 | 138.100.000 | 138.100.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400464052 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 447 | PP2400464054 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| 448 | PP2400464055 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 1.170.000 | 150 | 34.749.750 | 34.749.750 | 0 |
| 449 | PP2400464056 | Tobramycin + dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.610.760 | 150 | 12.516.000 | 12.516.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 6.908.400 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400464057 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 451 | PP2400464058 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 452 | PP2400464059 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 76.308.000 | 76.308.000 | 0 |
| 453 | PP2400464060 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 20.998.000 | 20.998.000 | 0 |
| 454 | PP2400464061 | Trimebutin maleat | vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 120 | 6.312.900 | 150 | 65.720.000 | 65.720.000 | 0 |
| 455 | PP2400464062 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400464063 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 457 | PP2400464064 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 120 | 6.312.900 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400464065 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 459 | PP2400464066 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 460 | PP2400464067 | Vildagliptin | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 9.687.750 | 150 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 |
| 461 | PP2400464068 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.002.175 | 150 | 44.320.000 | 44.320.000 | 0 |
| 462 | PP2400464069 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.002.175 | 150 | 11.688.000 | 11.688.000 | 0 |
| 463 | PP2400464070 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 464 | PP2400464071 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400464072 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.436.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400464076 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 467 | PP2400464077 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 468 | PP2400464078 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 5.193.000 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400464081 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 470 | PP2400464082 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 |
| 471 | PP2400464083 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400464084 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400464085 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| 474 | PP2400464087 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| 475 | PP2400464090 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 476 | PP2400464091 | Cefalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 477 | PP2400464092 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 478 | PP2400464093 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 479 | PP2400464094 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400464096 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 481 | PP2400464097 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 2.715.000 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400464098 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 10.491.000 | 10.491.000 | 0 |
| 483 | PP2400464099 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 484 | PP2400464100 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400464101 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 3.246.870 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 10.170.000 | 10.170.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400464102 | Glibenclamid + metformin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400464103 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 15.040.000 | 15.040.000 | 0 |
| 488 | PP2400464104 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| 489 | PP2400464105 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400464106 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 491 | PP2400464107 | Glimepirid + metformin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400464108 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400464109 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 494 | PP2400464110 | Isosorbid -5- mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 373.350.000 | 373.350.000 | 0 |
| 495 | PP2400464112 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 177.800.000 | 177.800.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400464113 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 497 | PP2400464115 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400464116 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 6.525.000 | 6.525.000 | 0 |
| 499 | PP2400464117 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400464118 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 501 | PP2400464119 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 29.970.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 54.480.000 | 54.480.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 20.681.700 | 160 | 58.680.000 | 58.680.000 | 0 | |||
| 502 | PP2400464120 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 23.840.000 | 23.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 20.360.000 | 20.360.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 2.715.000 | 150 | 20.760.000 | 20.760.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400464121 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| 504 | PP2400464122 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400464125 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400464126 | Pregabalin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 507 | PP2400464127 | Pregabalin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 11.382.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 3.246.870 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 508 | PP2400464128 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 509 | PP2400464129 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 2.814.000 | 2.814.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400464130 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 511 | PP2400464132 | Sitagliptin+Metformin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 1.921.500 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 512 | PP2400464133 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| 513 | PP2400464134 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400464135 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 515 | PP2400464136 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400464137 | Trimetazidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 517 | PP2400464138 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 518 | PP2400464139 | Acarbose | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 383.700.000 | 383.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400464140 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400464141 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 521 | PP2400464142 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 522 | PP2400464143 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 25.000.000 | 150 | 1.098.720.000 | 1.098.720.000 | 0 |
| 523 | PP2400464144 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400464145 | Acetylcystein | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 525 | PP2400464146 | acetylsalicylic acid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| 526 | PP2400464147 | acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400464148 | acetylsalicylic acid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 528 | PP2400464149 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400464150 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400464151 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 820.000 | 820.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 531 | PP2400464152 | Aciclovir | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 532 | PP2400464153 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 11.790.000 | 11.790.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 11.910.000 | 11.910.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400464154 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 |
| 534 | PP2400464155 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400464156 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 536 | PP2400464157 | Acid alendronic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 537 | PP2400464161 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.301.800 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 4.065.660 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 552.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.327.500 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2400464162 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.368.800 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400464163 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.610.760 | 150 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 4.065.660 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400464164 | Adenosin triphosphat | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 120 | 480.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400464165 | Aescin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400464166 | Aescin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 543 | PP2400464167 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.780.855 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2400464168 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.780.855 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 120 | 2.553.000 | 150 | 117.960.000 | 117.960.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 1.788.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 120 | 1.788.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400464169 | Aescin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400464170 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 541.050 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 15.340.000 | 15.340.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400464171 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 548 | PP2400464172 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 549 | PP2400464173 | Alfacalcidol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 550 | PP2400464174 | Alfuzosin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.671.600 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 551 | PP2400464175 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 38.156.400 | 150 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.002.175 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 552 | PP2400464176 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 |
| 553 | PP2400464177 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.940.000 | 1.940.000 | 0 |
| 554 | PP2400464178 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| 555 | PP2400464179 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 126.700.000 | 126.700.000 | 0 | |||
| 556 | PP2400464180 | Almagat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400464182 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 120.600.000 | 120.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400464183 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 127.160.000 | 127.160.000 | 0 |
| 559 | PP2400464184 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400464185 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 561 | PP2400464186 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400464187 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 563 | PP2400464189 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 9.392.850 | 150 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| 564 | PP2400464190 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 565 | PP2400464191 | Ambroxol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 566 | PP2400464192 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 567 | PP2400464193 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 568 | PP2400464194 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 1.476.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 569 | PP2400464195 | Amiodaron hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400464196 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 571 | PP2400464197 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400464198 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 573 | PP2400464199 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 574 | PP2400464200 | Amlodipin+Atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 575 | PP2400464201 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 59.120.000 | 59.120.000 | 0 |
| 576 | PP2400464202 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 19.100.000 | 19.100.000 | 0 |
| 577 | PP2400464203 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.279.200.000 | 1.279.200.000 | 0 |
| 578 | PP2400464204 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| 579 | PP2400464205 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 580 | PP2400464206 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 387.600.000 | 387.600.000 | 0 |
| 581 | PP2400464207 | Amoxicilin + sulbactam | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 31.213.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 30.375.000 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 38.156.400 | 150 | 1.507.500.000 | 1.507.500.000 | 0 | |||
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 120 | 30.375.000 | 150 | 1.777.500.000 | 1.777.500.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 30.375.000 | 150 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400464208 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 1.469.250 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 583 | PP2400464209 | Apixaban | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 30.345.000 | 30.345.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 46.670.000 | 46.670.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400464210 | Apixaban | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 2.115.825 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 120 | 2.675.625 | 150 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 5.159.625 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 585 | PP2400464211 | Arginin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 586 | PP2400464212 | Arginin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 1.624.350 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 2.196.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 120 | 1.665.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2400464213 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 588 | PP2400464214 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 589 | PP2400464215 | Atorvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 590 | PP2400464216 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 120 | 4.317.558 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 4.302.000 | 4.302.000 | 0 | |||
| 591 | PP2400464217 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 592 | PP2400464218 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 89.200.000 | 89.200.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 4.065.660 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2400464219 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 594 | PP2400464220 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 595 | PP2400464223 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 596 | PP2400464224 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 597 | PP2400464225 | Avanafil | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 21.033.600 | 21.033.600 | 0 |
| 598 | PP2400464227 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 10.668.000 | 10.668.000 | 0 | |||
| 599 | PP2400464228 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.436.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400464229 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 601 | PP2400464232 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 602 | PP2400464233 | Bambuterol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 603 | PP2400464234 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400464237 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 605 | PP2400464238 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 |
| 606 | PP2400464239 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 |
| 607 | PP2400464240 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.136.925 | 150 | 23.390.000 | 23.390.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400464242 | Betamethason dipropionat + Salicylic Acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.136.925 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 867.990 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400464243 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 610 | PP2400464244 | Bilastine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 4.065.660 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 3.570.000 | 150 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.632.100 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.327.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 611 | PP2400464245 | Bilastine | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 36.444.000 | 36.444.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 9.925.560 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.632.100 | 150 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 25.703.250 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 612 | PP2400464246 | Bismuth | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 613 | PP2400464247 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 1.136.700 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 614 | PP2400464248 | Bismuth tripotassium dicitrat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 615 | PP2400464249 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 616 | PP2400464250 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 617 | PP2400464251 | Bosentan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 38.156.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2400464254 | Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 11.382.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 619 | PP2400464255 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400464256 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400464257 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 622 | PP2400464258 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 623 | PP2400464259 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 624 | PP2400464260 | Bupivacain (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 12.736.000 | 12.736.000 | 0 |
| 625 | PP2400464261 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 626 | PP2400464262 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 627 | PP2400464263 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 628 | PP2400464264 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 629 | PP2400464265 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 630 | PP2400464266 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| 631 | PP2400464268 | Calci glucoheptonat + vitamin C + PP | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 943.400.000 | 943.400.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 25.703.250 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400464269 | Calci glucoheptonat+Calci gluconat | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 |
| 633 | PP2400464270 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400464271 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 10.394.800 | 10.394.800 | 0 |
| 635 | PP2400464273 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 636 | PP2400464275 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 637 | PP2400464276 | Candesartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 |
| 638 | PP2400464277 | Cao Bạch quả | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 6.908.400 | 150 | 224.340.000 | 224.340.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 9.392.850 | 150 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400464278 | Cao Bạch quả | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400464279 | Cao Carduus marianus (tương đương 100 mg Silymarin) | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 641 | PP2400464280 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 642 | PP2400464281 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 30.000.000 | 152 | 36.192.000 | 36.192.000 | 0 |
| 643 | PP2400464282 | Cao khô Carduus marianus | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 644 | PP2400464283 | Cao khô Carduus marianus | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400464285 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 432.000 | 432.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 428.000 | 428.000 | 0 | |||
| 646 | PP2400464286 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 1.159.200 | 1.159.200 | 0 |
| 647 | PP2400464288 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 648 | PP2400464289 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 928.000 | 928.000 | 0 |
| 649 | PP2400464290 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 650 | PP2400464291 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 651 | PP2400464292 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 652 | PP2400464293 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| 653 | PP2400464294 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 654 | PP2400464295 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 3.992.000 | 3.992.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.606.020 | 150 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400464296 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 17.580.000 | 17.580.000 | 0 |
| 656 | PP2400464297 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 657 | PP2400464298 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 658 | PP2400464300 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 659 | PP2400464301 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 660 | PP2400464303 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 661 | PP2400464304 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| 662 | PP2400464305 | Cefalothin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 663 | PP2400464306 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 74.925.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400464308 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| 665 | PP2400464309 | Cefmetazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 28.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 9.821.700 | 150 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| 666 | PP2400464310 | Cefoperazon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 667 | PP2400464311 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 74.925.000 | 150 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 |
| 668 | PP2400464312 | Cefoperazon + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 669 | PP2400464313 | Cefotiam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 670 | PP2400464314 | Cefpirom | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 671 | PP2400464315 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 54.480.000 | 54.480.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400464316 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 190.560.000 | 190.560.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400464317 | Cefprozil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 28.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 1.136.700 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 38.156.400 | 150 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 35.361.600 | 35.361.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400464318 | Ceftizoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 675 | PP2400464319 | Ceftizoxim | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 676 | PP2400464320 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400464321 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400464322 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 615.300.000 | 615.300.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 | |||
| 679 | PP2400464323 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400464324 | Cetirizin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 681 | PP2400464325 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 682 | PP2400464326 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| 683 | PP2400464327 | Choline alfoscerat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.535.450 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 684 | PP2400464328 | Choline alfoscerat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 2.196.000 | 150 | 32.397.600 | 32.397.600 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 | |||
| 685 | PP2400464329 | Cilostazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400464330 | Cimetidin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 30.429.000 | 30.429.000 | 0 |
| 687 | PP2400464331 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 688 | PP2400464332 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 591.600 | 591.600 | 0 |
| 689 | PP2400464333 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 200.780.000 | 200.780.000 | 0 | |||
| 690 | PP2400464334 | Ciprofloxacin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 691 | PP2400464335 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 7.605.000 | 7.605.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 692 | PP2400464336 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 693 | PP2400464338 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 694 | PP2400464339 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 695 | PP2400464340 | Clindamycin + Clotrimazol | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 696 | PP2400464341 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| 697 | PP2400464342 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 698 | PP2400464343 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 541.050 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 699 | PP2400464344 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 700 | PP2400464347 | CO2 khí | vn0300422482 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN | 120 | 25.620.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 701 | PP2400464348 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 702 | PP2400464349 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 703 | PP2400464350 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 704 | PP2400464351 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 4.884.000 | 4.884.000 | 0 |
| 705 | PP2400464352 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 706 | PP2400464353 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 707 | PP2400464354 | Cồn 700 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| 708 | PP2400464357 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 709 | PP2400464358 | Cồn BSI | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 710 | PP2400464359 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 |
| 711 | PP2400464360 | Dabigatran | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 712 | PP2400464361 | Dapagliflozin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 12.129.360 | 150 | 10.512.000 | 10.512.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 16.000.800 | 16.000.800 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 9.925.560 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 3.396.000 | 3.396.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 7.131.600 | 7.131.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 713 | PP2400464362 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 |
| 714 | PP2400464363 | Dequalinium clorid | vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 120 | 1.530.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 715 | PP2400464364 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 |
| 716 | PP2400464365 | Desmopressin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 717 | PP2400464366 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 718 | PP2400464367 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 719 | PP2400464368 | Dexketoprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 755.040 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 720 | PP2400464369 | Diacerein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 721 | PP2400464370 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 722 | PP2400464372 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 120 | 2.583.000 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.606.020 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 723 | PP2400464373 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 724 | PP2400464374 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 725 | PP2400464375 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 726 | PP2400464376 | Diclofenac | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| 727 | PP2400464377 | Dienogest | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 120 | 4.317.558 | 150 | 5.537.200 | 5.537.200 | 0 |
| 728 | PP2400464378 | Diethyl phtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 729 | PP2400464381 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 730 | PP2400464382 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 731 | PP2400464384 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 732 | PP2400464385 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 733 | PP2400464386 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 2.716.320 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 734 | PP2400464387 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 735 | PP2400464388 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 736 | PP2400464391 | Diosmin + hesperidin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 20.681.700 | 160 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| 737 | PP2400464392 | Diosmin + hesperidin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 120 | 4.317.558 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 25.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 738 | PP2400464394 | Dobutamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 739 | PP2400464395 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 740 | PP2400464396 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 741 | PP2400464397 | Doripenem* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 14.322.750 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 742 | PP2400464398 | Doripenem* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 14.322.750 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 743 | PP2400464399 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 744 | PP2400464400 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 745 | PP2400464401 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| 746 | PP2400464402 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 | |||
| 747 | PP2400464403 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 2.716.320 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 2.715.000 | 150 | 20.780.000 | 20.780.000 | 0 | |||
| 748 | PP2400464405 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400464406 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 2.256.000 | 2.256.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 975.600 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 750 | PP2400464407 | Econazol | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 120 | 4.317.558 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| 751 | PP2400464408 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 12.129.360 | 150 | 142.740.000 | 142.740.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 9.925.560 | 150 | 62.424.000 | 62.424.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 752 | PP2400464409 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 12.129.360 | 150 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 9.925.560 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 5.159.625 | 150 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 110.280.000 | 110.280.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| 753 | PP2400464410 | Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 930.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 754 | PP2400464411 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 38.156.400 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 755 | PP2400464412 | Epalrestat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 729.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 756 | PP2400464413 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 | |||
| 757 | PP2400464414 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 758 | PP2400464415 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400464416 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 760 | PP2400464417 | Erdostein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 17.202.000 | 17.202.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400464418 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400464419 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400464420 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 764 | PP2400464421 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 765 | PP2400464422 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 766 | PP2400464423 | Erythropoietin Alpha | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 5.260.000.000 | 5.260.000.000 | 0 |
| 767 | PP2400464424 | Erythropoietin Alpha | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 2.799.900.000 | 2.799.900.000 | 0 |
| 768 | PP2400464425 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 769 | PP2400464427 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 |
| 770 | PP2400464428 | Esomeprazol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400464429 | Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 772 | PP2400464430 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 773 | PP2400464433 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 16.020.000 | 16.020.000 | 0 |
| 774 | PP2400464434 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 775 | PP2400464435 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 231.750.000 | 231.750.000 | 0 | |||
| 776 | PP2400464436 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 777 | PP2400464437 | Famotidin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 8.366.400 | 8.366.400 | 0 |
| 778 | PP2400464438 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 6.304.000 | 6.304.000 | 0 |
| 779 | PP2400464439 | Febuxostat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.419.255 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.671.600 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 3.246.870 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 24.880.000 | 24.880.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 2.196.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400464440 | Fenofibrat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 38.156.400 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400464441 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 782 | PP2400464442 | Fenofibrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 783 | PP2400464443 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 784 | PP2400464446 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 785 | PP2400464447 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 | |||
| 786 | PP2400464448 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 787 | PP2400464449 | Fexofenadin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 788 | PP2400464450 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| 789 | PP2400464451 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.419.255 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 790 | PP2400464452 | Fluconazol | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 791 | PP2400464453 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 792 | PP2400464454 | Fluconazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 793 | PP2400464455 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 794 | PP2400464456 | Flunarizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 795 | PP2400464457 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 796 | PP2400464458 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 797 | PP2400464459 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 798 | PP2400464460 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.368.800 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 799 | PP2400464461 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| 800 | PP2400464462 | Fosfomycin* | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 1.624.350 | 150 | 18.420.000 | 18.420.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn6300217050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | 120 | 6.312.900 | 150 | 16.686.000 | 16.686.000 | 0 | |||
| 801 | PP2400464463 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 802 | PP2400464464 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 552.000 | 150 | 15.380.000 | 15.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 803 | PP2400464465 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 804 | PP2400464466 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 5.514.000 | 5.514.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 552.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 805 | PP2400464467 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 806 | PP2400464469 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 807 | PP2400464470 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.136.925 | 150 | 10.956.000 | 10.956.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 808 | PP2400464471 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.136.925 | 150 | 7.796.000 | 7.796.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 809 | PP2400464472 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 810 | PP2400464473 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 10.180.800 | 10.180.800 | 0 |
| 811 | PP2400464474 | Gabapentin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 812 | PP2400464475 | Gabapentin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 |
| 813 | PP2400464476 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 814 | PP2400464477 | Gabapentin | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 815 | PP2400464479 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 816 | PP2400464480 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 817 | PP2400464482 | Gentamicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 818 | PP2400464483 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 9.392.850 | 150 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 |
| 819 | PP2400464485 | Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 599.800.000 | 599.800.000 | 0 |
| 820 | PP2400464486 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 821 | PP2400464487 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 20.681.700 | 160 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 822 | PP2400464488 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2400464489 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 824 | PP2400464490 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 825 | PP2400464491 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| 826 | PP2400464492 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| 827 | PP2400464493 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 6.249.600 | 6.249.600 | 0 |
| 828 | PP2400464494 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 829 | PP2400464495 | Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 25.703.250 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 830 | PP2400464496 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 36.796.000 | 36.796.000 | 0 |
| 831 | PP2400464497 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 205.820.000 | 205.820.000 | 0 | |||
| 832 | PP2400464498 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 833 | PP2400464499 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 834 | PP2400464500 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 |
| 835 | PP2400464501 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 836 | PP2400464502 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 837 | PP2400464503 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 29.356.000 | 29.356.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 29.360.000 | 29.360.000 | 0 | |||
| 838 | PP2400464504 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| 839 | PP2400464505 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 840 | PP2400464506 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 281.250 | 150 | 18.740.000 | 18.740.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.535.450 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 841 | PP2400464508 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 842 | PP2400464510 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.606.020 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 843 | PP2400464511 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.606.020 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 844 | PP2400464512 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 845 | PP2400464513 | Granisetron hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 846 | PP2400464514 | Guaiazulen + dimethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 847 | PP2400464515 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 848 | PP2400464516 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 849 | PP2400464517 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 850 | PP2400464518 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| 851 | PP2400464519 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 852 | PP2400464520 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 465.150.000 | 465.150.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 465.150.000 | 465.150.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 192.306.555 | 150 | 465.150.000 | 465.150.000 | 0 | |||
| 853 | PP2400464521 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 3.721.200.000 | 3.721.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 3.721.200.000 | 3.721.200.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 192.306.555 | 150 | 3.721.200.000 | 3.721.200.000 | 0 | |||
| 854 | PP2400464522 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 192.306.555 | 150 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| 855 | PP2400464524 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.136.925 | 150 | 9.089.000 | 9.089.000 | 0 |
| 856 | PP2400464526 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 2.716.320 | 150 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 857 | PP2400464527 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| 858 | PP2400464528 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 |
| 859 | PP2400464530 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 860 | PP2400464531 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 861 | PP2400464532 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 12.855.000 | 12.855.000 | 0 |
| 862 | PP2400464533 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 863 | PP2400464534 | Ibuprofen | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 120 | 101.250 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 864 | PP2400464535 | Ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 865 | PP2400464536 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 866 | PP2400464537 | Ibuprofen+codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 867 | PP2400464538 | Imipenem + cilastatin* | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 9.821.700 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 868 | PP2400464539 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.621.200 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 458.500.000 | 458.500.000 | 0 | |||
| 869 | PP2400464543 | Iopamidol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.705.260 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 870 | PP2400464544 | Iopamidol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.705.260 | 150 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 871 | PP2400464545 | Iopamidol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.705.260 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 872 | PP2400464546 | Iopamidol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.705.260 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 873 | PP2400464547 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 | |||
| 874 | PP2400464548 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 875 | PP2400464550 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 |
| 876 | PP2400464551 | Isosorbid -5- mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 877 | PP2400464552 | Isosorbid dinitrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 878 | PP2400464553 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.671.600 | 150 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| 879 | PP2400464554 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.671.600 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 880 | PP2400464555 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 755.040 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 881 | PP2400464556 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 882 | PP2400464557 | Ivabradin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| 883 | PP2400464558 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 9.588.000 | 9.588.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| 884 | PP2400464559 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 11.994.000 | 11.994.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 17.614.830 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 885 | PP2400464560 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 |
| 886 | PP2400464561 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 887 | PP2400464562 | Kali clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 6.908.400 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 888 | PP2400464563 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 889 | PP2400464564 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 890 | PP2400464565 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 492.000 | 492.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 494.400 | 494.400 | 0 | |||
| 891 | PP2400464566 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 2.196.000 | 2.196.000 | 0 |
| 892 | PP2400464567 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 4.848.000 | 4.848.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 | |||
| 893 | PP2400464568 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| 894 | PP2400464569 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 895 | PP2400464570 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 896 | PP2400464571 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 897 | PP2400464572 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.257.100 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 898 | PP2400464573 | Ketotifen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 2.620.800 | 2.620.800 | 0 |
| 899 | PP2400464574 | Lacidipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 900 | PP2400464575 | Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 120 | 9.930.180 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 901 | PP2400464576 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 902 | PP2400464578 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 903 | PP2400464580 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 904 | PP2400464581 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 905 | PP2400464583 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 906 | PP2400464584 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.419.255 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 907 | PP2400464585 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 908 | PP2400464586 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.780.855 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 909 | PP2400464587 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.780.855 | 150 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 5.167.000 | 5.167.000 | 0 | |||
| 910 | PP2400464588 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 911 | PP2400464589 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 912 | PP2400464590 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 913 | PP2400464591 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 55.776.000 | 55.776.000 | 0 |
| 914 | PP2400464592 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 915 | PP2400464593 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 916 | PP2400464594 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 772.200.000 | 772.200.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 751.680.000 | 751.680.000 | 0 | |||
| 917 | PP2400464596 | Levofloxacin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 918 | PP2400464597 | Levosulpirid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 919 | PP2400464598 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| 920 | PP2400464599 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| 921 | PP2400464600 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 922 | PP2400464601 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 923 | PP2400464605 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 924 | PP2400464606 | Linagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 3.662.550 | 150 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 5.634.000 | 5.634.000 | 0 | |||
| 925 | PP2400464607 | L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 1.912.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 926 | PP2400464608 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| 927 | PP2400464609 | Loratadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 1.270.000 | 1.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 | |||
| 928 | PP2400464611 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 929 | PP2400464612 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 930 | PP2400464613 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 11.382.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 931 | PP2400464614 | L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 932 | PP2400464616 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| 933 | PP2400464617 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 934 | PP2400464618 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 935 | PP2400464619 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 936 | PP2400464620 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 937 | PP2400464621 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 938 | PP2400464623 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.436.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 939 | PP2400464624 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 940 | PP2400464625 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 |
| 941 | PP2400464626 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 942 | PP2400464627 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 943 | PP2400464628 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 944 | PP2400464629 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 945 | PP2400464630 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 25.000.000 | 150 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 946 | PP2400464631 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 947 | PP2400464632 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 948 | PP2400464633 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 10.036.950 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 949 | PP2400464634 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 950 | PP2400464635 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 951 | PP2400464637 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 952 | PP2400464638 | Magnesi sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 953 | PP2400464639 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 954 | PP2400464640 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 955 | PP2400464641 | Manitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 956 | PP2400464642 | Mebendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 8.394.000 | 8.394.000 | 0 | |||
| 957 | PP2400464643 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| 958 | PP2400464644 | Meclizin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 13.972.000 | 13.972.000 | 0 |
| 959 | PP2400464645 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| 960 | PP2400464646 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 961 | PP2400464647 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 962 | PP2400464648 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| 963 | PP2400464649 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 | |||
| 964 | PP2400464650 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 965 | PP2400464651 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 966 | PP2400464652 | Meloxicam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 967 | PP2400464653 | Mequitazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 9.439.650 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 968 | PP2400464654 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.621.200 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 227.934.000 | 227.934.000 | 0 | |||
| 969 | PP2400464655 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 16.621.200 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 125.700.000 | 125.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 137.088.000 | 137.088.000 | 0 | |||
| 970 | PP2400464656 | Mesalazin (mesalamin) | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 | |||
| 971 | PP2400464657 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 390.400.000 | 390.400.000 | 0 | |||
| 972 | PP2400464659 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 27.000.000 | 150 | 217.920.000 | 217.920.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 20.681.700 | 160 | 234.720.000 | 234.720.000 | 0 | |||
| 973 | PP2400464660 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 974 | PP2400464662 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 975 | PP2400464663 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 976 | PP2400464664 | Methyl prednisolon | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 35.520.000 | 35.520.000 | 0 | |||
| 977 | PP2400464665 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 63.340.000 | 63.340.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 978 | PP2400464666 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 |
| 979 | PP2400464667 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 980 | PP2400464668 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 981 | PP2400464669 | Metoclopramid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 | |||
| 982 | PP2400464671 | Metronidazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 983 | PP2400464672 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 760.440.000 | 760.440.000 | 0 | |||
| 984 | PP2400464673 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 226.400.000 | 226.400.000 | 0 |
| 985 | PP2400464674 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 |
| 986 | PP2400464675 | Metronidazol+Miconazol | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 987 | PP2400464677 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 988 | PP2400464678 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 989 | PP2400464679 | Milnacipran | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 990 | PP2400464680 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.671.600 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 | |||
| 991 | PP2400464681 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 992 | PP2400464682 | Mometason furoat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 993 | PP2400464683 | Mometason furoat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 27.920.000 | 27.920.000 | 0 | |||
| 994 | PP2400464684 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 995 | PP2400464685 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 996 | PP2400464686 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 997 | PP2400464687 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 998 | PP2400464688 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 999 | PP2400464690 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 1000 | PP2400464691 | Mosaprid citrat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 1001 | PP2400464692 | Mosaprid citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 755.040 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 1002 | PP2400464693 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 2.782.500 | 2.782.500 | 0 | |||
| 1003 | PP2400464694 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 46.980.000 | 46.980.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 1004 | PP2400464695 | Moxifloxacin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 1005 | PP2400464697 | Mupirocin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 1.136.925 | 150 | 3.149.000 | 3.149.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2400464698 | Nabumeton | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 | |||
| 1007 | PP2400464699 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 23.992.000 | 23.992.000 | 0 | |||
| 1008 | PP2400464700 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 1009 | PP2400464701 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2400464702 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1011 | PP2400464703 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 1012 | PP2400464704 | Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2400464705 | Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 1014 | PP2400464706 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 1015 | PP2400464707 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 |
| 1016 | PP2400464709 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 5.240.000 | 5.240.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2400464711 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1018 | PP2400464712 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 25.376.000 | 25.376.000 | 0 |
| 1019 | PP2400464713 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 1.005.800.000 | 1.005.800.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2400464714 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2400464715 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 2.156.000.000 | 2.156.000.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 2.631.200.000 | 2.631.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 2.491.600.000 | 2.491.600.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 56.709.000 | 150 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 | |||
| 1022 | PP2400464716 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 23.794.000 | 23.794.000 | 0 |
| 1023 | PP2400464717 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 221.610.000 | 221.610.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 215.670.000 | 215.670.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2400464718 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 1025 | PP2400464719 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 1.469.250 | 150 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| 1026 | PP2400464720 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 95.368.983 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 1027 | PP2400464721 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 1028 | PP2400464722 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| 1029 | PP2400464723 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 1030 | PP2400464724 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 1031 | PP2400464725 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2400464726 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 1033 | PP2400464727 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 1034 | PP2400464728 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 1035 | PP2400464729 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 15.792.000 | 15.792.000 | 0 |
| 1036 | PP2400464730 | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 1037 | PP2400464731 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 2.619.000 | 2.619.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 2.601.000 | 2.601.000 | 0 | |||
| 1038 | PP2400464732 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 807.000 | 807.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 783.000 | 783.000 | 0 | |||
| 1039 | PP2400464733 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 12.660.000 | 12.660.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2400464734 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.419.255 | 150 | 7.242.000 | 7.242.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 7.242.000 | 7.242.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 867.990 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2400464735 | Nebivolol+hydroclorothiazid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 26.070.000 | 26.070.000 | 0 |
| 1042 | PP2400464736 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 1043 | PP2400464737 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 1044 | PP2400464738 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 1045 | PP2400464739 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 18.390.000 | 18.390.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2400464740 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 1047 | PP2400464741 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 1048 | PP2400464744 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 4.970.000 | 4.970.000 | 0 |
| 1049 | PP2400464745 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 1050 | PP2400464746 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2400464747 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 3.156.000 | 3.156.000 | 0 | |||
| 1052 | PP2400464748 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 1053 | PP2400464749 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 6.057.000 | 6.057.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2400464750 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 1055 | PP2400464751 | Nước cất pha tiêm | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 3.384.500 | 3.384.500 | 0 | |||
| 1056 | PP2400464755 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 1057 | PP2400464756 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 1.097.000 | 1.097.000 | 0 | |||
| 1058 | PP2400464757 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2400464758 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 1060 | PP2400464759 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 2.075.000 | 2.075.000 | 0 |
| 1061 | PP2400464760 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1062 | PP2400464761 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 527.310.000 | 527.310.000 | 0 |
| 1063 | PP2400464763 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 1064 | PP2400464764 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 1.616.000 | 1.616.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 | |||
| 1065 | PP2400464765 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 915.000 | 915.000 | 0 |
| 1066 | PP2400464766 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 1067 | PP2400464767 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 45.960.000 | 45.960.000 | 0 |
| 1068 | PP2400464768 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 1069 | PP2400464769 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 156.400.000 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2400464770 | Omeprazol+Natri bicarbonat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 1.624.350 | 150 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 45.670.000 | 45.670.000 | 0 | |||
| vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 120 | 701.250 | 150 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2400464771 | Omeprazol+Natri bicarbonat | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 31.213.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.535.450 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 1072 | PP2400464774 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 1073 | PP2400464775 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 13.840.000 | 13.840.000 | 0 |
| 1074 | PP2400464777 | Oxy khí | vn0300422482 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN | 120 | 25.620.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 1075 | PP2400464778 | Oxy khí | vn0300422482 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN | 120 | 25.620.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1076 | PP2400464779 | Oxygene dạng lỏng | vn0300422482 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN | 120 | 25.620.000 | 150 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 |
| 1077 | PP2400464780 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 1078 | PP2400464781 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 1079 | PP2400464782 | Panax notoginseng saponins | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 4.500.000 | 150 | 252.144.000 | 252.144.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 233.616.000 | 233.616.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2400464783 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 1081 | PP2400464784 | Pantoprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 39.550.000 | 39.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 21.070.000 | 21.070.000 | 0 | |||
| 1082 | PP2400464785 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| 1083 | PP2400464786 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 1084 | PP2400464787 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 56.709.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 1085 | PP2400464788 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 1086 | PP2400464789 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 74.319.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 1087 | PP2400464790 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 32.697.000 | 32.697.000 | 0 |
| 1088 | PP2400464791 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2400464792 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 663.750 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1090 | PP2400464794 | Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 27.960.000 | 27.960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 690.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 1091 | PP2400464795 | Paracetamol + Acid ascorbic | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 11.382.000 | 150 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 1092 | PP2400464796 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.419.255 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 1093 | PP2400464797 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.606.020 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 1094 | PP2400464798 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1095 | PP2400464799 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 1096 | PP2400464801 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1097 | PP2400464802 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 1098 | PP2400464803 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 1099 | PP2400464804 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 1100 | PP2400464805 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 3.662.550 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 9.821.700 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 1101 | PP2400464806 | Paracetamol + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| 1102 | PP2400464807 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1103 | PP2400464808 | Pentoxifyllin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 3.712.500 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 1104 | PP2400464810 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 1105 | PP2400464811 | Perindopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 1106 | PP2400464812 | Perindopril | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 1107 | PP2400464813 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 8.995.530 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2400464814 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 | |||
| 1109 | PP2400464816 | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 1.476.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1110 | PP2400464817 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1111 | PP2400464818 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 1112 | PP2400464819 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1113 | PP2400464821 | Piracetam | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 6.209.000 | 6.209.000 | 0 |
| 1114 | PP2400464823 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 1115 | PP2400464824 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 5.345.000 | 5.345.000 | 0 |
| 1116 | PP2400464825 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 2.490.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 149.344.000 | 149.344.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.257.100 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 120 | 85.000.000 | 150 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 120 | 9.930.180 | 150 | 126.240.000 | 126.240.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 117.344.000 | 117.344.000 | 0 | |||
| 1117 | PP2400464826 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 1118 | PP2400464827 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 9.894.000 | 9.894.000 | 0 |
| 1119 | PP2400464828 | Piracetam | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.632.100 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 1120 | PP2400464829 | Piracetam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1121 | PP2400464830 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 2.490.000 | 150 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 8.848.800 | 8.848.800 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 9.392.850 | 150 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 1122 | PP2400464831 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 1123 | PP2400464832 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 | |||
| 1124 | PP2400464833 | Piracetam+Cinnarizin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 | |||
| 1125 | PP2400464834 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2400464836 | Pitavastatin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 1127 | PP2400464837 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.257.100 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1128 | PP2400464838 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.257.100 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 1129 | PP2400464839 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 1130 | PP2400464841 | Povidon iodin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 1131 | PP2400464842 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 414.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 1132 | PP2400464844 | Povidon iodin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.606.020 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 1133 | PP2400464845 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1134 | PP2400464847 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2400464848 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 1136 | PP2400464850 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1137 | PP2400464851 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 33.392.000 | 33.392.000 | 0 |
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 120 | 9.930.180 | 150 | 24.784.000 | 24.784.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 21.192.000 | 21.192.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2400464852 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 1139 | PP2400464853 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 1.408.000 | 1.408.000 | 0 | |||
| 1140 | PP2400464854 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 1141 | PP2400464856 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 15.666.030 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2400464857 | Pregabalin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 1143 | PP2400464861 | Promethazin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 1144 | PP2400464862 | Propranolol (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2400464863 | Propranolol (hydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 2.716.320 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 1146 | PP2400464864 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 1147 | PP2400464865 | Propylthiouracil (PTU) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 867.990 | 150 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2400464866 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 1149 | PP2400464867 | Rabeprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 74.925.000 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 1150 | PP2400464868 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 1151 | PP2400464869 | Ramipril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 1152 | PP2400464870 | Rebamipid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 1153 | PP2400464871 | Rebamipid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 1154 | PP2400464872 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.368.800 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 1155 | PP2400464873 | Ringer lactat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 350.700.000 | 350.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 351.550.000 | 351.550.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2400464874 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 12.129.360 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 20.681.700 | 160 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 1157 | PP2400464875 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 32.920.000 | 32.920.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2400464876 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 1159 | PP2400464877 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 1160 | PP2400464878 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 1161 | PP2400464879 | Rosuvastatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 1162 | PP2400464880 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 18.871.806 | 150 | 5.628.000 | 5.628.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 1163 | PP2400464881 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 1164 | PP2400464882 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 1165 | PP2400464883 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| 1166 | PP2400464884 | Rupatadin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.632.100 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 29.780.000 | 29.780.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 7.755.525 | 150 | 86.680.000 | 86.680.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 13.319.760 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| 1167 | PP2400464886 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 551.880.000 | 551.880.000 | 0 |
| 1168 | PP2400464887 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.705.260 | 150 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 1169 | PP2400464888 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.705.260 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1170 | PP2400464889 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1171 | PP2400464890 | Salbutamol (sulfat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 4.068.000 | 4.068.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2400464891 | Salbutamol (sulfat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 1173 | PP2400464892 | Salbutamol (sulfat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 6.224.400 | 6.224.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 | |||
| 1174 | PP2400464893 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 1175 | PP2400464894 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 1176 | PP2400464895 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 29.970.000 | 150 | 17.790.000 | 17.790.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 1177 | PP2400464896 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 1178 | PP2400464898 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 1179 | PP2400464899 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 1180 | PP2400464901 | Saxagliptin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.896.726 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 75.480.000 | 75.480.000 | 0 | |||
| 1181 | PP2400464902 | Saxagliptin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 122.280.000 | 122.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| 1182 | PP2400464903 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 1183 | PP2400464904 | Sertralin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 6.725.460 | 150 | 5.994.000 | 5.994.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 5.418.000 | 5.418.000 | 0 | |||
| 1184 | PP2400464906 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1185 | PP2400464907 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 1186 | PP2400464908 | Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 13.613.700 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1187 | PP2400464909 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 2.822.400 | 2.822.400 | 0 |
| 1188 | PP2400464910 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 1189 | PP2400464911 | Simvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 1190 | PP2400464912 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2400464913 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 3.662.550 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2400464914 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2400464915 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 16.056.000 | 16.056.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2400464916 | Sofosbuvir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 64.663.200 | 64.663.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 64.663.200 | 64.663.200 | 0 | |||
| 1195 | PP2400464917 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 120 | 3.204.000 | 150 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2400464918 | Solifenacin succinate | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 58.716.000 | 58.716.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 76.656.000 | 76.656.000 | 0 | |||
| 1197 | PP2400464919 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 32.886.000 | 32.886.000 | 0 |
| 1198 | PP2400464920 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 1199 | PP2400464922 | Sorbitol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 1200 | PP2400464926 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 1201 | PP2400464927 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 1202 | PP2400464928 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 1203 | PP2400464929 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| 1204 | PP2400464930 | Sucralfat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 1205 | PP2400464931 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 2.328.000 | 150 | 121.520.000 | 121.520.000 | 0 | |||
| 1206 | PP2400464932 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 1207 | PP2400464935 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 1208 | PP2400464937 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 1209 | PP2400464941 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 1210 | PP2400464942 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2400464943 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 1212 | PP2400464944 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2400464945 | Tenofovir (TDF) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 239.280.000 | 239.280.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2400464946 | Tenofovir + Lamivudin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 1215 | PP2400464947 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 19.068.000 | 19.068.000 | 0 |
| 1216 | PP2400464948 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 |
| 1217 | PP2400464949 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 13.224.000 | 13.224.000 | 0 |
| 1218 | PP2400464950 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 7.252.500 | 7.252.500 | 0 |
| 1219 | PP2400464951 | Tetracyclin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 1220 | PP2400464952 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| 1221 | PP2400464955 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1222 | PP2400464956 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 1223 | PP2400464957 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 |
| 1224 | PP2400464958 | Thiocolchicosid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 3.662.550 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 1225 | PP2400464959 | Ticagrelor | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 3.662.550 | 150 | 65.988.000 | 65.988.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 1226 | PP2400464960 | Ticagrelor | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 19.766.250 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 5.767.140 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 126.780.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 1227 | PP2400464961 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 10.572.000 | 10.572.000 | 0 |
| 1228 | PP2400464962 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 17.636.400 | 17.636.400 | 0 | |||
| 1229 | PP2400464963 | Tinidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 10.520.000 | 10.520.000 | 0 | |||
| 1230 | PP2400464964 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 541.050 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 1231 | PP2400464965 | Tizanidin hydroclorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 120 | 2.583.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 41.880.000 | 41.880.000 | 0 | |||
| 1232 | PP2400464966 | Tizanidin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 2.115.825 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 1233 | PP2400464967 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 1234 | PP2400464968 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 8.157.000 | 8.157.000 | 0 |
| 1235 | PP2400464969 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 1236 | PP2400464970 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 22.046.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 1237 | PP2400464971 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 3.468.330 | 150 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2400464972 | Tolperison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 28.477.770 | 150 | 55.700.000 | 55.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| 1239 | PP2400464973 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 61.400.000 | 61.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 1240 | PP2400464974 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2400464975 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 1242 | PP2400464976 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| 1243 | PP2400464977 | Trazodone hydrochlorid | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 63.740.000 | 63.740.000 | 0 |
| 1244 | PP2400464978 | Trazodone hydrochlorid | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 13.686.849 | 150 | 94.680.000 | 94.680.000 | 0 |
| 1245 | PP2400464981 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1246 | PP2400464982 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 | |||
| 1247 | PP2400464983 | Trimetazidin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 1248 | PP2400464984 | Ubidecarenon (Coenzyme Q10) | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 120 | 9.930.180 | 150 | 128.970.000 | 128.970.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 120 | 14.661.750 | 150 | 128.640.000 | 128.640.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 1249 | PP2400464985 | Ursodeoxycholic acid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 4.065.660 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2400464986 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 6.264.000 | 6.264.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 1251 | PP2400464987 | Ursodeoxycholic acid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 14.148.000 | 14.148.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2400464988 | Ursodeoxycholic acid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2400464989 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 |
| 1254 | PP2400464990 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.409.920 | 150 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 1255 | PP2400464991 | Valproat natri | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 1256 | PP2400464992 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 1257 | PP2400464993 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2400464994 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 12.827.730 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 1259 | PP2400464996 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 1260 | PP2400464997 | Vildagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 11.382.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 3.614.400 | 150 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.588.065 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 20.681.700 | 160 | 67.740.000 | 67.740.000 | 0 | |||
| 1261 | PP2400464998 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 71.000.000 | 150 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 |
| 1262 | PP2400464999 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 12.871.038 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 1263 | PP2400465000 | Vincamin + rutin | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 120 | 9.930.180 | 150 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 154.680.000 | 154.680.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 3.570.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| 1264 | PP2400465001 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 1265 | PP2400465002 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 1266 | PP2400465004 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 663.750 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 1267 | PP2400465005 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 663.750 | 150 | 17.970.000 | 17.970.000 | 0 |
| 1268 | PP2400465006 | Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 42.350.760 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1269 | PP2400465007 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 1270 | PP2400465008 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 1271 | PP2400465009 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 6.665.000 | 6.665.000 | 0 |
| 1272 | PP2400465011 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 911.400.000 | 911.400.000 | 0 |
| 1273 | PP2400465012 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1274 | PP2400465013 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1275 | PP2400465014 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 9.392.850 | 150 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 1276 | PP2400465015 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 1277 | PP2400465016 | Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 8.080.410 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1278 | PP2400465018 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 1279 | PP2400465019 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 1280 | PP2400465020 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 1281 | PP2400465022 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 1282 | PP2400465023 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 61.395.765 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 1283 | PP2400465024 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 1284 | PP2400465025 | Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2 | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 30.692.250 | 150 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 25.703.250 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 1285 | PP2400465027 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2400465028 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 130.000.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 7.688.670 | 150 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| 1287 | PP2400465029 | Vitamin C + rutine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1288 | PP2400465030 | Vitamin D3 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 867.990 | 150 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 | |||
| 1289 | PP2400465032 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 27.238.170 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 1290 | PP2400465034 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 644.000 | 644.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2400465036 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 1292 | PP2400465037 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 2.228.000 | 2.228.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.099.778 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 121.187.297 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| 1293 | PP2400465038 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.446.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 1294 | PP2400465039 | Zopiclon | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.506.400 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 3.632.100 | 150 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| 1295 | PP2400465040 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1296 | PP2400465041 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.780.855 | 150 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 |
| 1297 | PP2400465042 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 1298 | PP2400465043 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 120 | 2.969.700 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1299 | PP2400465044 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 4.801.800 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 1300 | PP2400465045 | Dapagliflozin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 120 | 230.400 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 9.925.560 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 3.578.400 | 3.578.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2400465046 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 8.987.633 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 1302 | PP2400465047 | Diclofenac | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 120 | 2.675.625 | 150 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 1303 | PP2400465048 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 3.114.000 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 1304 | PP2400465049 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 75.000.000 | 150 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 1305 | PP2400465050 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 106.476.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 1306 | PP2400465054 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 88.000.000 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 100.500.000 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2400465056 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 2.419.000.000 | 2.419.000.000 | 0 |
| 1308 | PP2400465062 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 28.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 | |||
| 1309 | PP2400465064 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 92.067.000 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 1310 | PP2400465065 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.610.760 | 150 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 6.908.400 | 150 | 163.140.000 | 163.140.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 5.368.800 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2400465066 | Lactobacillus acidophilus+Estriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 25.585.000 | 25.585.000 | 0 |
| 1312 | PP2400465067 | Lactulose | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 36.038.034 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.826.388 | 150 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 25.703.250 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| 1313 | PP2400465068 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 82.690.331 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 1314 | PP2400465070 | Linezolid* | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.753.160 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 690.000.000 | 150 | 26.999.000 | 26.999.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 2.196.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 28.819.830 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 1315 | PP2400465071 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 21.700.000 | 151 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 | |||
| 1316 | PP2400465072 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 150.000.000 | 161 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 77.000.000 | 150 | 40.720.000 | 40.720.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 45.000.000 | 150 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| 1317 | PP2400465073 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1318 | PP2400465074 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 6.908.400 | 150 | 8.556.000 | 8.556.000 | 0 | |||
| 1319 | PP2400465075 | Naproxen+Esomeprazol | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 120 | 572.400 | 150 | 15.214.800 | 15.214.800 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 4.065.660 | 150 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| 1320 | PP2400465077 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 142.290.000 | 142.290.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 198.000.000 | 150 | 150.870.000 | 150.870.000 | 0 | |||
| 1321 | PP2400465078 | Natri clorid | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 129.049.800 | 150 | 657.800.000 | 657.800.000 | 0 |
| 1322 | PP2400465080 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 208.927.200 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 1323 | PP2400465081 | Panax notoginseng saponins | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 21.930.120 | 150 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 |
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 208.927.200 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 1324 | PP2400465082 | Perindopril + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.631.986 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 1325 | PP2400465084 | Rabeprazol | vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 120 | 1.665.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 1326 | PP2400465085 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 17.614.830 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 1327 | PP2400465087 | Salbutamol + ipratropium | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 98.000.000 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 1328 | PP2400465088 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 1329 | PP2400465089 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.711.180 | 150 | 14.304.000 | 14.304.000 | 0 |
| 1330 | PP2400465090 | Sắt sucrose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 50.300.000 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1331 | PP2400465091 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 9.675.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 1332 | PP2400465092 | Sucralfat | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 120 | 55.703.580 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1333 | PP2400465093 | Tenofovir alafenamid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 18.090.915 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 3.000.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 3.114.000 | 150 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 16.767.150 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 25.703.250 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 17.614.830 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
1. PP2400463578 - Cefoxitin
2. PP2400463810 - Rebamipid
3. PP2400463943 - Ceftizoxim
4. PP2400464107 - Glimepirid + metformin
5. PP2400464145 - Acetylcystein
6. PP2400464245 - Bilastine
7. PP2400464246 - Bismuth
8. PP2400464319 - Ceftizoxim
9. PP2400464365 - Desmopressin
10. PP2400464452 - Fluconazol
11. PP2400464621 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
12. PP2400464656 - Mesalazin (mesalamin)
13. PP2400465092 - Sucralfat
1. PP2400464539 - Imipenem + cilastatin*
2. PP2400464654 - Meropenem*
3. PP2400464655 - Meropenem*
1. PP2400464825 - Piracetam
2. PP2400464830 - Piracetam
1. PP2400464151 - Aciclovir
2. PP2400464167 - Aescin
3. PP2400464169 - Aescin
4. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2400464488 - Glimepirid
7. PP2400464490 - Glimepirid
8. PP2400464565 - Ketoconazol
9. PP2400464642 - Mebendazol
10. PP2400464682 - Mometason furoat
11. PP2400464683 - Mometason furoat
12. PP2400464695 - Moxifloxacin
13. PP2400464813 - Perindopril + indapamid
1. PP2400463751 - Nebivolol
2. PP2400465075 - Naproxen+Esomeprazol
1. PP2400464506 - Glutathion
1. PP2400464127 - Pregabalin
2. PP2400464254 - Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat
3. PP2400464613 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400464795 - Paracetamol + Acid ascorbic
5. PP2400464997 - Vildagliptin
1. PP2400464167 - Aescin
2. PP2400464169 - Aescin
3. PP2400464192 - Amikacin
4. PP2400464233 - Bambuterol
5. PP2400464239 - Betahistin
6. PP2400464249 - Bisoprolol
7. PP2400464338 - Clindamycin
8. PP2400464339 - Clindamycin
9. PP2400464341 - Clobetasol propionat
10. PP2400464362 - Deferipron
11. PP2400464368 - Dexketoprofen
12. PP2400464395 - Dobutamin
13. PP2400464405 - Ebastin
14. PP2400464530 - Hyoscin butylbromid
15. PP2400464532 - Hyoscin butylbromid
16. PP2400464547 - Irbesartan
17. PP2400464557 - Ivabradin
18. PP2400464558 - Ivermectin
19. PP2400464564 - Kẽm gluconat
20. PP2400464565 - Ketoconazol
21. PP2400464566 - Ketoconazol
22. PP2400464653 - Mequitazin
23. PP2400464665 - Methyl prednisolon
24. PP2400464682 - Mometason furoat
25. PP2400464697 - Mupirocin
26. PP2400464706 - Natri clorid
27. PP2400464707 - Natri clorid
28. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2400464747 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
30. PP2400464765 - Olanzapin
31. PP2400464811 - Perindopril
32. PP2400464856 - Pregabalin
33. PP2400464881 - Rosuvastatin
34. PP2400464890 - Salbutamol (sulfat)
35. PP2400464912 - Simvastatin
36. PP2400464913 - Sitagliptin
37. PP2400464915 - Sitagliptin
38. PP2400464931 - Sucralfat
39. PP2400464969 - Tobramycin
40. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid
41. PP2400465036 - Xylometazolin
42. PP2400465037 - Xylometazolin
43. PP2400465067 - Lactulose
1. PP2400463837 - Simvastatin
2. PP2400463975 - Glutathion
3. PP2400464070 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
4. PP2400464361 - Dapagliflozin
5. PP2400464857 - Pregabalin
6. PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400465070 - Linezolid*
1. PP2400464249 - Bisoprolol
2. PP2400464411 - Entecavir
3. PP2400464558 - Ivermectin
4. PP2400464567 - Ketoprofen
5. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2400464731 - Natri montelukast
7. PP2400464732 - Natri montelukast
8. PP2400464875 - Rivaroxaban
9. PP2400464913 - Sitagliptin
10. PP2400464914 - Sitagliptin
11. PP2400464944 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2400464989 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2400464992 - Valsartan
16. PP2400464993 - Valsartan
17. PP2400465022 - Vitamin B6 + magnesi lactat
18. PP2400465046 - Diclofenac
1. PP2400463537 - Amlodipin
2. PP2400463884 - acetylsalicylic acid
3. PP2400463895 - Albendazol
4. PP2400463903 - Ambroxol
5. PP2400463919 - Betahistin
6. PP2400463954 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400463964 - Fexofenadin
8. PP2400463965 - Flunarizin
9. PP2400463980 - Itraconazol
10. PP2400463990 - Linagliptin
11. PP2400464005 - Nifedipin
12. PP2400464030 - Pramipexol
13. PP2400464045 - Sulpirid
14. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid
15. PP2400464071 - Vitamin B6 + magnesi lactat
16. PP2400464083 - Atenolol
17. PP2400464103 - Gliclazid
18. PP2400464108 - Irbesartan
19. PP2400464113 - Loratadin
20. PP2400464127 - Pregabalin
21. PP2400464135 - Tenofovir (TDF)
22. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe
23. PP2400464270 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
24. PP2400464385 - Dioctahedral smectit
25. PP2400464510 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
26. PP2400464511 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
27. PP2400464557 - Ivabradin
28. PP2400464850 - Pramipexol
29. PP2400464960 - Ticagrelor
30. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400463934 - Cefixim
2. PP2400464495 - Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri
3. PP2400464556 - Itraconazol
4. PP2400464558 - Ivermectin
5. PP2400464559 - Ivermectin
6. PP2400464826 - Piracetam
7. PP2400464827 - Piracetam
8. PP2400465016 - Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP
1. PP2400463936 - Cefoperazon
2. PP2400464281 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
1. PP2400463906 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400463945 - Cetirizin
3. PP2400464021 - Paracetamol + Ibuprofen
4. PP2400464045 - Sulpirid
5. PP2400464099 - Fexofenadin
6. PP2400464129 - Rosuvastatin
7. PP2400464289 - Carbamazepin
8. PP2400464336 - Citicolin
9. PP2400464516 - Haloperidol
10. PP2400464568 - Ketorolac
11. PP2400464648 - Meloxicam
12. PP2400464678 - Midazolam
13. PP2400464693 - Moxifloxacin
14. PP2400464734 - Nebivolol
15. PP2400464814 - Phenobarbital
16. PP2400464817 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2400464834 - Piroxicam
18. PP2400464844 - Povidon iodin
19. PP2400465037 - Xylometazolin
1. PP2400464842 - Povidon iodin
1. PP2400463510 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2400463512 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400463514 - Acid amin dùng cho người suy thận*
4. PP2400463521 - Acid amin*
5. PP2400463538 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2400463539 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2400463542 - Amlodipin + valsartan
8. PP2400463543 - Amlodipin + valsartan
9. PP2400463544 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
10. PP2400463545 - Amlodipine+ indapamide
11. PP2400463546 - Amlodipine+ indapamide
12. PP2400463551 - Bambuterol
13. PP2400463554 - Betahistin
14. PP2400463557 - Bisoprolol
15. PP2400463558 - Bisoprolol+Amlodipin
16. PP2400463559 - Budesonid
17. PP2400463560 - Budesonid
18. PP2400463561 - Budesonid + formoterol
19. PP2400463562 - Budesonid + formoterol
20. PP2400463564 - Bupivacain (hydroclorid)
21. PP2400463566 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
22. PP2400463571 - Carbamazepin
23. PP2400463572 - Carbamazepin
24. PP2400463574 - Caspofungin*
25. PP2400463575 - Caspofungin*
26. PP2400463583 - Cefuroxim
27. PP2400463584 - Choline alfoscerat
28. PP2400463598 - Dapagliflozin
29. PP2400463599 - Dapagliflozin
30. PP2400463612 - Diosmin + hesperidin
31. PP2400463620 - Dutasterid+Tamsulosine HCl
32. PP2400463621 - Dydrogesteron
33. PP2400463622 - Edoxaban
34. PP2400463623 - Edoxaban
35. PP2400463624 - Edoxaban
36. PP2400463635 - Ertapenem*
37. PP2400463636 - Erythropoietin beta
38. PP2400463637 - Erythropoietin beta
39. PP2400463648 - Gadobutrol
40. PP2400463676 - Iodixanol
41. PP2400463677 - Iodixanol
42. PP2400463678 - Iohexol
43. PP2400463679 - Iohexol
44. PP2400463684 - Iopromid acid
45. PP2400463685 - Iopromid acid
46. PP2400463686 - Irbesartan + hydroclorothiazid
47. PP2400463696 - Lactulose
48. PP2400463703 - Levothyroxin (muối natri)
49. PP2400463706 - Lidocain hydroclodrid
50. PP2400463722 - Metformin
51. PP2400463723 - Metformin
52. PP2400463724 - Metformin
53. PP2400463726 - Methyl prednisolon
54. PP2400463743 - N-acetylcystein
55. PP2400463751 - Nebivolol
56. PP2400463754 - Nhũ dịch lipid
57. PP2400463755 - Nhũ dịch lipid
58. PP2400463756 - Nhũ dịch lipid
59. PP2400463757 - Nhũ dịch lipid
60. PP2400463759 - Nifedipin
61. PP2400463761 - Nimodipin
62. PP2400463767 - Otilonium bromide
63. PP2400463777 - Perindopril
64. PP2400463778 - Perindopril
65. PP2400463779 - Perindopril + amlodipin
66. PP2400463780 - Perindopril + amlodipin
67. PP2400463783 - Perindopril + amlodipin
68. PP2400463784 - Perindopril + amlodipin
69. PP2400463785 - Perindopril + amlodipin
70. PP2400463786 - Perindopril + indapamid
71. PP2400463800 - Prasugrel
72. PP2400463801 - Prasugrel
73. PP2400463804 - Progesteron
74. PP2400463807 - Propofol
75. PP2400463808 - Propofol
76. PP2400463812 - Rivaroxaban
77. PP2400463813 - Rivaroxaban
78. PP2400463814 - Rivaroxaban
79. PP2400463817 - Ropivacain hydroclorid
80. PP2400463826 - Salmeterol+ fluticason propionat
81. PP2400463827 - Salmeterol+ fluticason propionat
82. PP2400463828 - Salmeterol+ fluticason propionat
83. PP2400463829 - Salmeterol+ fluticason propionat
84. PP2400463835 - Simethicon
85. PP2400463836 - Simethicon
86. PP2400463843 - Sugammadex
87. PP2400463853 - Thiamazol
88. PP2400463854 - Thiamazol
89. PP2400463856 - Ticagrelor
90. PP2400463858 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
91. PP2400463864 - Trimetazidin
92. PP2400463871 - Valsartan + hydroclorothiazid
93. PP2400463873 - Vildagliptin
94. PP2400463874 - Vildagliptin + metformin
95. PP2400463882 - Zoledronic acid
96. PP2400463891 - Acid amin*
97. PP2400463892 - Acid amin*
98. PP2400463914 - Amoxicilin + acid clavulanic
99. PP2400463988 - Levothyroxin (muối natri)
100. PP2400463989 - Levothyroxin (muối natri)
101. PP2400464018 - Paracetamol (acetaminophen)
102. PP2400464039 - Rocuronium bromid
103. PP2400464453 - Fluconazol
104. PP2400464620 - Macrogol
105. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid
106. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
107. PP2400465070 - Linezolid*
1. PP2400464363 - Dequalinium clorid
1. PP2400464361 - Dapagliflozin
2. PP2400464408 - Empagliflozin
3. PP2400464409 - Empagliflozin
4. PP2400464874 - Rivaroxaban
1. PP2400463746 - Natri hyaluronat
2. PP2400463772 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400463819 - Saccharomyces boulardii
4. PP2400463920 - Betahistin
5. PP2400464013 - Omeprazol
6. PP2400464064 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400465088 - Salmeterol+ fluticason propionat
8. PP2400465089 - Salmeterol+ fluticason propionat
1. PP2400463574 - Caspofungin*
2. PP2400464038 - Rivaroxaban
3. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400463894 - Albendazol
2. PP2400463895 - Albendazol
3. PP2400463905 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400463919 - Betahistin
5. PP2400463945 - Cetirizin
6. PP2400463955 - Eperison
7. PP2400463963 - Fexofenadin
8. PP2400463964 - Fexofenadin
9. PP2400463972 - Glimepirid
10. PP2400463973 - Glimepirid
11. PP2400463985 - Lamivudin
12. PP2400463990 - Linagliptin
13. PP2400464049 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2400464063 - Trimetazidin
15. PP2400464066 - Venlafaxin
16. PP2400464084 - Atorvastatin
17. PP2400464087 - Bisoprolol
18. PP2400464115 - Losartan
19. PP2400464129 - Rosuvastatin
20. PP2400464466 - Furosemid + spironolacton
21. PP2400464880 - Rosuvastatin
1. PP2400464212 - Arginin
2. PP2400464245 - Bilastine
3. PP2400464361 - Dapagliflozin
4. PP2400464665 - Methyl prednisolon
5. PP2400464825 - Piracetam
6. PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
7. PP2400465081 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400463588 - Ciprofloxacin
2. PP2400463764 - Octreotid
1. PP2400464164 - Adenosin triphosphat
1. PP2400463968 - Ginkgo biloba
2. PP2400464607 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
1. PP2400464044 - Spironolacton
2. PP2400464439 - Febuxostat
3. PP2400464451 - Flavoxat
4. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400464734 - Nebivolol
6. PP2400464796 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2400464782 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400464210 - Apixaban
2. PP2400464966 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400464572 - Ketotifen
2. PP2400464825 - Piracetam
3. PP2400464837 - Polyethylen glycol + propylen glycol
4. PP2400464838 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400464210 - Apixaban
2. PP2400465047 - Diclofenac
1. PP2400464012 - Omeprazol
2. PP2400464997 - Vildagliptin
1. PP2400464090 - Cefaclor
2. PP2400464092 - Cefpodoxim
3. PP2400464156 - Acid acetic
4. PP2400464244 - Bilastine
5. PP2400464259 - Budesonid
6. PP2400464386 - Dioctahedral smectit
7. PP2400464458 - Fluorometholon
8. PP2400464528 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2400464624 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2400464677 - Miconazol
11. PP2400464684 - Mometason furoat
12. PP2400464704 - Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat
13. PP2400464723 - Natri hyaluronat
14. PP2400464736 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
15. PP2400464737 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2400464766 - Olopatadin hydroclorid
17. PP2400464970 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400463981 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2400463986 - Levofloxacin
3. PP2400464008 - Ofloxacin
4. PP2400464056 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2400464163 - Adapalen
6. PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400463669 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
2. PP2400463671 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
3. PP2400463934 - Cefixim
4. PP2400464397 - Doripenem*
5. PP2400464398 - Doripenem*
1. PP2400464153 - Aciclovir
2. PP2400464201 - Amoxicilin
3. PP2400464202 - Amoxicilin
4. PP2400464204 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400464205 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400464206 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400464266 - Calci clorid
8. PP2400464300 - Cefaclor
9. PP2400464304 - Cefalexin
10. PP2400464305 - Cefalothin
11. PP2400464310 - Cefoperazon
12. PP2400464318 - Ceftizoxim
13. PP2400464320 - Cefuroxim
14. PP2400464321 - Cefuroxim
15. PP2400464322 - Cefuroxim
16. PP2400464332 - Ciprofloxacin
17. PP2400464333 - Ciprofloxacin
18. PP2400464335 - Ciprofloxacin
19. PP2400464338 - Clindamycin
20. PP2400464394 - Dobutamin
21. PP2400464463 - Furosemid
22. PP2400464539 - Imipenem + cilastatin*
23. PP2400464561 - Kali clorid
24. PP2400464594 - Levofloxacin
25. PP2400464608 - Loperamid
26. PP2400464654 - Meropenem*
27. PP2400464655 - Meropenem*
28. PP2400464673 - Metronidazol
29. PP2400464693 - Moxifloxacin
30. PP2400464694 - Moxifloxacin
31. PP2400464709 - Natri clorid
32. PP2400464759 - Ofloxacin
33. PP2400464775 - Ondansetron
34. PP2400464788 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400464824 - Piracetam
36. PP2400464961 - Timolol
37. PP2400464968 - Tobramycin
38. PP2400464973 - Tranexamic acid
39. PP2400464974 - Tranexamic acid
40. PP2400464975 - Tranexamic acid
41. PP2400465001 - Vinpocetin
42. PP2400465002 - Vinpocetin
43. PP2400465018 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
44. PP2400465037 - Xylometazolin
1. PP2400463593 - Clopidogrel
2. PP2400463651 - Ginkgo biloba
3. PP2400463655 - Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá
4. PP2400463751 - Nebivolol
5. PP2400464960 - Ticagrelor
1. PP2400463586 - Cilostazol
2. PP2400463690 - Ivabradin
3. PP2400463976 - Heparin (natri)
1. PP2400465045 - Dapagliflozin
1. PP2400464931 - Sucralfat
1. PP2400465091 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400463800 - Prasugrel
1. PP2400464167 - Aescin
2. PP2400464168 - Aescin
3. PP2400464586 - Levocetirizin
4. PP2400464587 - Levocetirizin
5. PP2400465041 - Aescin
1. PP2400464240 - Betamethason
2. PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid
3. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400464524 - Hydrocortison
6. PP2400464697 - Mupirocin
1. PP2400463712 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400463885 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400463946 - Cilostazol
4. PP2400463950 - Desloratadin
5. PP2400463972 - Glimepirid
6. PP2400463992 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2400464031 - Pregabalin
8. PP2400464047 - Telmisartan
9. PP2400464052 - Thiamazol
10. PP2400464084 - Atorvastatin
11. PP2400464085 - Atorvastatin
12. PP2400464097 - Esomeprazol
13. PP2400464100 - Flunarizin
14. PP2400464128 - Rebamipid
15. PP2400464195 - Amiodaron hydroclorid
16. PP2400464247 - Bismuth
17. PP2400464297 - Carbocistein
18. PP2400464359 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
19. PP2400464515 - Guaiazulen + dimethicon
20. PP2400464588 - Levocetirizin
21. PP2400464628 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid
23. PP2400464698 - Nabumeton
24. PP2400464875 - Rivaroxaban
25. PP2400464876 - Rivaroxaban
26. PP2400465029 - Vitamin C + rutine
27. PP2400465090 - Sắt sucrose
1. PP2400463593 - Clopidogrel
2. PP2400464038 - Rivaroxaban
3. PP2400464309 - Cefmetazol
4. PP2400464317 - Cefprozil
5. PP2400465062 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
1. PP2400464410 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide
1. PP2400464081 - Amoxicilin
2. PP2400464104 - Gliclazid
3. PP2400464105 - Gliclazid
4. PP2400464108 - Irbesartan
5. PP2400464117 - Metformin
6. PP2400464186 - Alverin citrat
7. PP2400464280 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
8. PP2400464351 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
9. PP2400464399 - Doxycyclin
10. PP2400464519 - Heptaminol hydroclorid
11. PP2400464652 - Meloxicam
12. PP2400464657 - Metformin
13. PP2400464784 - Pantoprazol
14. PP2400464869 - Ramipril
15. PP2400464952 - Tetracyclin hydroclorid
16. PP2400464963 - Tinidazol
17. PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2400465071 - Metformin
1. PP2400463947 - Citicolin
2. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2400464377 - Dienogest
4. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400464407 - Econazol
1. PP2400463968 - Ginkgo biloba
2. PP2400464386 - Dioctahedral smectit
3. PP2400464403 - Dutasterid
4. PP2400464526 - Hydrocortison
5. PP2400464863 - Propranolol (hydroclorid)
1. PP2400463619 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400464771 - Omeprazol+Natri bicarbonat
1. PP2400464273 - Calcitriol
2. PP2400464331 - Cinnarizin
3. PP2400464342 - Clopidogrel
4. PP2400464349 - Codein + terpin hydrat
5. PP2400464373 - Diclofenac
6. PP2400464517 - Haloperidol
7. PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2400465044 - Clopidogrel
1. PP2400464174 - Alfuzosin
2. PP2400464439 - Febuxostat
3. PP2400464553 - Isotretinoin
4. PP2400464554 - Isotretinoin
5. PP2400464680 - Minocyclin
1. PP2400463792 - Piracetam
1. PP2400464170 - Albendazol
2. PP2400464343 - Clotrimazol
3. PP2400464964 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400464170 - Albendazol
2. PP2400464255 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400464324 - Cetirizin
4. PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2400464357 - Cồn boric
6. PP2400464367 - Dexamethason
7. PP2400464382 - Digoxin
8. PP2400464438 - Famotidin
9. PP2400464558 - Ivermectin
10. PP2400464559 - Ivermectin
11. PP2400464706 - Natri clorid
12. PP2400464733 - Nebivolol
13. PP2400464734 - Nebivolol
14. PP2400464755 - Nystatin
15. PP2400464756 - Nystatin
16. PP2400464757 - Nystatin + metronidazol + neomycin
17. PP2400464971 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400463995 - Mecobalamin
2. PP2400464101 - Gabapentin
3. PP2400464127 - Pregabalin
4. PP2400464439 - Febuxostat
1. PP2400464606 - Linagliptin
2. PP2400464805 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2400464913 - Sitagliptin
4. PP2400464958 - Thiocolchicosid
5. PP2400464959 - Ticagrelor
1. PP2400463509 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400463529 - Alfuzosin
3. PP2400463531 - Aluminum phosphat
4. PP2400463542 - Amlodipin + valsartan
5. PP2400463543 - Amlodipin + valsartan
6. PP2400463557 - Bisoprolol
7. PP2400463586 - Cilostazol
8. PP2400463589 - Ciprofloxacin
9. PP2400463592 - Clopidogrel
10. PP2400463593 - Clopidogrel
11. PP2400463616 - Drotaverin clohydrat
12. PP2400463617 - Drotaverin clohydrat
13. PP2400463640 - Fenofibrat
14. PP2400463649 - Gadoteric acid
15. PP2400463659 - Hyoscin butylbromid
16. PP2400463662 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2400463663 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2400463666 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
19. PP2400463673 - Iobitridol
20. PP2400463675 - Iobitridol
21. PP2400463869 - Valproat natri
22. PP2400463870 - Valproat natri + valproic acid
23. PP2400463897 - Alfuzosin
24. PP2400463908 - Amlodipin + telmisartan
25. PP2400463909 - Amlodipin + telmisartan
26. PP2400463914 - Amoxicilin + acid clavulanic
27. PP2400463919 - Betahistin
28. PP2400463955 - Eperison
29. PP2400463958 - Esomeprazol
30. PP2400463963 - Fexofenadin
31. PP2400463964 - Fexofenadin
32. PP2400463970 - Gliclazid
33. PP2400463971 - Gliclazid
34. PP2400463972 - Glimepirid
35. PP2400463974 - Glimepirid + metformin
36. PP2400463990 - Linagliptin
37. PP2400464000 - Methyl prednisolon
38. PP2400464011 - Olanzapin
39. PP2400464036 - Rabeprazol
40. PP2400464038 - Rivaroxaban
41. PP2400464040 - Rosuvastatin
42. PP2400464045 - Sulpirid
43. PP2400464048 - Telmisartan + hydroclorothiazid
44. PP2400464062 - Trimetazidin
45. PP2400464077 - Amlodipin + telmisartan
46. PP2400464078 - Amlodipin + valsartan
47. PP2400464119 - Metformin
48. PP2400464133 - Tamsulosin hydroclorid
49. PP2400464341 - Clobetasol propionat
50. PP2400465062 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
1. PP2400463506 - Acetyl leucin
2. PP2400463513 - Acid amin dùng cho người suy thận*
3. PP2400463515 - Acid amin*
4. PP2400463516 - Acid amin*
5. PP2400463517 - Acid amin*
6. PP2400463518 - Acid amin*
7. PP2400463519 - Acid amin*
8. PP2400463520 - Acid amin*
9. PP2400463530 - Alteplase
10. PP2400463556 - Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate
11. PP2400463563 - Bupivacain (hydroclorid)
12. PP2400463573 - Carbetocin
13. PP2400463585 - Cilnidipin
14. PP2400463587 - Cinnarizin
15. PP2400463588 - Ciprofloxacin
16. PP2400463600 - Dequalinium clorid
17. PP2400463601 - Desfluran
18. PP2400463603 - Desmopressin
19. PP2400463610 - Dinoproston
20. PP2400463611 - Diosmectit
21. PP2400463625 - Empagliflozin
22. PP2400463626 - Empagliflozin
23. PP2400463627 - Empagliflozin + Metformin
24. PP2400463628 - Empagliflozin + Metformin
25. PP2400463629 - Enoxaparin (natri)
26. PP2400463630 - Enoxaparin (natri)
27. PP2400463632 - Eperison
28. PP2400463638 - Etifoxin chlohydrat
29. PP2400463641 - Fenoterol + ipratropium
30. PP2400463642 - Fenoterol + ipratropium
31. PP2400463663 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
32. PP2400463666 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
33. PP2400463667 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50)
34. PP2400463668 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25)
35. PP2400463669 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
36. PP2400463672 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
37. PP2400463691 - Kali clorid
38. PP2400463709 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
39. PP2400463711 - Loperamid
40. PP2400463713 - Lynestrenol
41. PP2400463714 - Macrogol
42. PP2400463715 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
43. PP2400463719 - Mecobalamin
44. PP2400463720 - Mecobalamin
45. PP2400463727 - Methyl prednisolon
46. PP2400463728 - Methyl prednisolon
47. PP2400463733 - Metronidazol
48. PP2400463745 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
49. PP2400463752 - Nefopam hydroclorid
50. PP2400463758 - Nicardipin
51. PP2400463762 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
52. PP2400463765 - Olanzapin
53. PP2400463772 - Paracetamol (acetaminophen)
54. PP2400463789 - Phenazon + lidocain(hydroclorid)
55. PP2400463790 - Phenylephrin
56. PP2400463802 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
57. PP2400463810 - Rebamipid
58. PP2400463818 - Saccharomyces boulardii
59. PP2400463824 - Salbutamol (sulfat)
60. PP2400463825 - Salbutamol + ipratropium
61. PP2400463830 - Sắt protein succinylat
62. PP2400463849 - Telmisartan + hydroclorothiazid
63. PP2400463850 - Terlipressin
64. PP2400463861 - Travoprost
65. PP2400463862 - Trimebutin maleat
66. PP2400463878 - Vitamin D3
67. PP2400463879 - Xylometazolin
68. PP2400463880 - Xylometazolin
69. PP2400463881 - Xylometazolin
70. PP2400464007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
71. PP2400464033 - Propofol
72. PP2400464039 - Rocuronium bromid
73. PP2400464058 - Tolvaptan
74. PP2400464059 - Tranexamic acid
75. PP2400464060 - Tranexamic acid
76. PP2400464120 - Metformin
77. PP2400465066 - Lactobacillus acidophilus+Estriol
78. PP2400465070 - Linezolid*
79. PP2400465072 - Metformin
1. PP2400463689 - Isosorbid dinitrat
2. PP2400463913 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400464026 - Perindopril + indapamid
4. PP2400464078 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400464194 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400464816 - Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
1. PP2400464212 - Arginin
2. PP2400464462 - Fosfomycin*
3. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat
1. PP2400464215 - Atorvastatin
2. PP2400464288 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400464428 - Esomeprazol
5. PP2400464596 - Levofloxacin
6. PP2400464664 - Methyl prednisolon
7. PP2400464734 - Nebivolol
8. PP2400464811 - Perindopril
9. PP2400464879 - Rosuvastatin
10. PP2400464899 - Sắt sulfat + folic acid
11. PP2400464958 - Thiocolchicosid
12. PP2400464960 - Ticagrelor
13. PP2400465032 - Vitamin E
1. PP2400463771 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400463936 - Cefoperazon
3. PP2400464119 - Metformin
4. PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400464163 - Adapalen
2. PP2400464173 - Alfacalcidol
3. PP2400464211 - Arginin
4. PP2400464294 - Carbocistein
5. PP2400464363 - Dequalinium clorid
6. PP2400464368 - Dexketoprofen
7. PP2400464417 - Erdostein
8. PP2400464587 - Levocetirizin
9. PP2400464598 - Levosulpirid
10. PP2400464682 - Mometason furoat
11. PP2400464683 - Mometason furoat
12. PP2400464960 - Ticagrelor
1. PP2400464109 - Irbesartan
2. PP2400464119 - Metformin
3. PP2400464120 - Metformin
4. PP2400464122 - Nifedipin
5. PP2400464137 - Trimetazidin
6. PP2400464139 - Acarbose
7. PP2400464176 - Alfuzosin
8. PP2400464198 - Amlodipin + valsartan
9. PP2400464245 - Bilastine
10. PP2400464262 - Calci carbonat + vitamin D3
11. PP2400464264 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2400464410 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazide
13. PP2400464493 - Glipizid
14. PP2400464626 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
15. PP2400464632 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2400464659 - Metformin
17. PP2400464866 - Pyridostigmin bromid
18. PP2400464886 - Saccharomyces boulardii
19. PP2400464930 - Sucralfat
20. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)
21. PP2400464983 - Trimetazidin
22. PP2400464991 - Valproat natri
23. PP2400464997 - Vildagliptin
24. PP2400464998 - Vildagliptin + metformin
1. PP2400463809 - Rabeprazol
2. PP2400463838 - Simvastatin + ezetimibe
3. PP2400463923 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400463936 - Cefoperazon
5. PP2400463938 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400463947 - Citicolin
7. PP2400464023 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2400464101 - Gabapentin
9. PP2400464126 - Pregabalin
10. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
11. PP2400464191 - Ambroxol
12. PP2400464218 - Atorvastatin + ezetimibe
13. PP2400464269 - Calci glucoheptonat+Calci gluconat
14. PP2400464283 - Cao khô Carduus marianus
15. PP2400464360 - Dabigatran
16. PP2400464368 - Dexketoprofen
17. PP2400464439 - Febuxostat
18. PP2400464462 - Fosfomycin*
19. PP2400464597 - Levosulpirid
20. PP2400464704 - Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat
21. PP2400464735 - Nebivolol+hydroclorothiazid
22. PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin
23. PP2400464870 - Rebamipid
24. PP2400464884 - Rupatadin
25. PP2400464902 - Saxagliptin
26. PP2400464946 - Tenofovir + Lamivudin
27. PP2400464985 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2400465042 - Atorvastatin + ezetimibe
30. PP2400465045 - Dapagliflozin
1. PP2400463653 - Gliclazid
1. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400464163 - Adapalen
3. PP2400464218 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2400464244 - Bilastine
5. PP2400464985 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2400465075 - Naproxen+Esomeprazol
1. PP2400464245 - Bilastine
2. PP2400464361 - Dapagliflozin
3. PP2400464408 - Empagliflozin
4. PP2400464409 - Empagliflozin
5. PP2400465045 - Dapagliflozin
1. PP2400465048 - Dopamin hydroclorid
2. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400463593 - Clopidogrel
2. PP2400463613 - Dobutamin
3. PP2400463643 - Fentanyl
4. PP2400463657 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
5. PP2400463730 - Metoclopramid
6. PP2400463739 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
7. PP2400463788 - Pethidin
8. PP2400463833 - Sevofluran
9. PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ
10. PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
11. PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2400464688 - Morphin hydroclorid
13. PP2400464690 - Morphin sulfat
14. PP2400464720 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2400463886 - Aciclovir
2. PP2400463898 - Allopurinol
3. PP2400463901 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400463921 - Bisacodyl
5. PP2400463953 - Domperidon
6. PP2400463954 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400463960 - Famotidin
8. PP2400463964 - Fexofenadin
9. PP2400463965 - Flunarizin
10. PP2400463969 - Glibenclamid + metformin
11. PP2400463970 - Gliclazid
12. PP2400463971 - Gliclazid
13. PP2400463982 - Kẽm gluconat
14. PP2400463990 - Linagliptin
15. PP2400463994 - Mebendazol
16. PP2400463997 - Metformin
17. PP2400464000 - Methyl prednisolon
18. PP2400464001 - Metronidazol
19. PP2400464019 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2400464020 - Paracetamol + chlorpheniramin
21. PP2400464021 - Paracetamol + Ibuprofen
22. PP2400464022 - Paracetamol + Ibuprofen
23. PP2400464024 - Paracetamol+Phenylephrin
24. PP2400464026 - Perindopril + indapamid
25. PP2400464038 - Rivaroxaban
26. PP2400464057 - Tolperison
27. PP2400464062 - Trimetazidin
28. PP2400464071 - Vitamin B6 + magnesi lactat
29. PP2400464076 - Amlodipin
30. PP2400464082 - Amoxicilin + acid clavulanic
31. PP2400464098 - Fexofenadin
32. PP2400464106 - Glimepirid
33. PP2400464112 - Levofloxacin
34. PP2400464119 - Metformin
35. PP2400464419 - Erythromycin
36. PP2400464421 - Erythromycin
37. PP2400464487 - Glibenclamid + metformin
38. PP2400464659 - Metformin
1. PP2400464333 - Ciprofloxacin
2. PP2400464497 - Glucose
3. PP2400464504 - Glucose
4. PP2400464672 - Metronidazol
5. PP2400464713 - Natri clorid
6. PP2400464715 - Natri clorid
7. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400465050 - Erythropoietin beta
1. PP2400463522 - Adenosin triphosphat
2. PP2400463686 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2400463699 - Levobupivacain
4. PP2400463795 - Polystyren
5. PP2400463839 - Solifenacin succinate
6. PP2400464012 - Omeprazol
7. PP2400465067 - Lactulose
1. PP2400463533 - Ambroxol
2. PP2400463568 - Candesartan
3. PP2400463602 - Desloratadin
4. PP2400463697 - Lansoprazol
5. PP2400463721 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2400463832 - Sertralin
1. PP2400463812 - Rivaroxaban
2. PP2400463813 - Rivaroxaban
3. PP2400463814 - Rivaroxaban
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400463576 - Cefixim
2. PP2400464808 - Pentoxifyllin
1. PP2400464212 - Arginin
2. PP2400464328 - Choline alfoscerat
3. PP2400464439 - Febuxostat
4. PP2400465070 - Linezolid*
1. PP2400465043 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2400463844 - Sulpirid
2. PP2400464208 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400464719 - Natri clorid
1. PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid
2. PP2400464734 - Nebivolol
3. PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2400465030 - Vitamin D3
1. PP2400463575 - Caspofungin*
2. PP2400463604 - Diacerein
3. PP2400463721 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2400463849 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400464418 - Ertapenem*
6. PP2400464594 - Levofloxacin
7. PP2400465049 - Enoxaparin (natri)
1. PP2400463570 - Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành
2. PP2400463631 - EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid …
3. PP2400463956 - Erythropoietin Alpha
4. PP2400463957 - Erythropoietin Alpha
5. PP2400465080 - Panax notoginseng saponins
6. PP2400465081 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400464105 - Gliclazid
2. PP2400464144 - Acetyl leucin
3. PP2400464182 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400464237 - Berberin (hydroclorid)
5. PP2400464354 - Cồn 700
6. PP2400464361 - Dapagliflozin
7. PP2400464372 - Diclofenac
8. PP2400464413 - Eperison
9. PP2400464425 - Esomeprazol
10. PP2400464436 - Famotidin
11. PP2400464469 - Fusidic acid
12. PP2400464472 - Fusidic acid + hydrocortison
13. PP2400464473 - Fusidic acid + hydrocortison
14. PP2400464494 - Glucosamin
15. PP2400464505 - Glutathion
16. PP2400464576 - Lactobacillus acidophilus
17. PP2400464578 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2400464592 - Levofloxacin
19. PP2400464593 - Levofloxacin
20. PP2400464647 - Mecobalamin
21. PP2400464654 - Meropenem*
22. PP2400464655 - Meropenem*
23. PP2400464700 - N-acetylcystein
24. PP2400464718 - Natri clorid
25. PP2400464721 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
26. PP2400464722 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
27. PP2400464760 - Ofloxacin
28. PP2400464761 - Ofloxacin
29. PP2400464774 - Ondansetron
30. PP2400464785 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400464786 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400464879 - Rosuvastatin
33. PP2400464880 - Rosuvastatin
34. PP2400464898 - Sắt sulfat + folic acid
35. PP2400464962 - Tinidazol
36. PP2400464971 - Tobramycin + dexamethason
37. PP2400465011 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2400465028 - Vitamin C
1. PP2400463920 - Betahistin
2. PP2400464003 - Natri clorid
3. PP2400464033 - Propofol
4. PP2400464067 - Vildagliptin
1. PP2400464142 - Acetyl leucin
2. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400464164 - Adenosin triphosphat
4. PP2400464219 - Atracurium besylat
5. PP2400464220 - Atropin sulfat
6. PP2400464227 - Bacillus clausii
7. PP2400464258 - Budesonid
8. PP2400464261 - Cafein citrat
9. PP2400464290 - Carbetocin
10. PP2400464298 - Carboprost tromethamin
11. PP2400464325 - Chlorhexidin digluconat
12. PP2400464381 - Digoxin
13. PP2400464416 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2400464464 - Furosemid
15. PP2400464508 - Glycerol
16. PP2400464527 - Hydroxypropylmethylcellulose
17. PP2400464531 - Hyoscin butylbromid
18. PP2400464554 - Isotretinoin
19. PP2400464563 - Kẽm gluconat
20. PP2400464571 - Ketotifen
21. PP2400464580 - Lactulose
22. PP2400464605 - Lidocain hydroclodrid
23. PP2400464639 - Magnesi sulfat
24. PP2400464645 - Mecobalamin
25. PP2400464686 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
26. PP2400464687 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
27. PP2400464703 - Naloxon hydroclorid
28. PP2400464724 - Natri hyaluronat
29. PP2400464726 - Natri hyaluronat
30. PP2400464729 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
31. PP2400464738 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
32. PP2400464740 - Nicardipin
33. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
34. PP2400464807 - Pentoxifyllin
35. PP2400464818 - Phytomenadion (vitamin K1)
36. PP2400464819 - Phytomenadion (vitamin K1)
37. PP2400464862 - Propranolol (hydroclorid)
38. PP2400464877 - Rocuronium bromid
39. PP2400465036 - Xylometazolin
40. PP2400465074 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400464875 - Rivaroxaban
3. PP2400464913 - Sitagliptin
4. PP2400464915 - Sitagliptin
5. PP2400464959 - Ticagrelor
6. PP2400464960 - Ticagrelor
7. PP2400465039 - Zopiclon
1. PP2400463534 - Ambroxol
2. PP2400463710 - Lisinopril+Amlodipin
3. PP2400463717 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
4. PP2400463782 - Perindopril + amlodipin
5. PP2400463791 - Pipecuronium bromid
6. PP2400463840 - Spironolacton
7. PP2400463875 - Vinpocetin
8. PP2400464490 - Glimepirid
9. PP2400464591 - Levodopa + carbidopa
10. PP2400464992 - Valsartan
11. PP2400464993 - Valsartan
12. PP2400464997 - Vildagliptin
1. PP2400464257 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400464263 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400464293 - Carbocistein
4. PP2400464402 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400464640 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
6. PP2400464653 - Mequitazin
7. PP2400464864 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2400464865 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2400464909 - Simethicon
10. PP2400464929 - Spironolacton
11. PP2400464944 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2400465082 - Perindopril + indapamid
1. PP2400464315 - Cefpodoxim
2. PP2400464316 - Cefpodoxim
3. PP2400464348 - Codein + terpin hydrat
4. PP2400464350 - Codein + terpin hydrat
5. PP2400464361 - Dapagliflozin
6. PP2400464733 - Nebivolol
7. PP2400464802 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2400464806 - Paracetamol + Tramadol
9. PP2400464904 - Sertralin
1. PP2400463565 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2400463580 - Cefprozil
3. PP2400463615 - Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides
4. PP2400463645 - Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark
5. PP2400463701 - Levofloxacin
6. PP2400463834 - Silymarin
7. PP2400463868 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E
8. PP2400463876 - Vinpocetin
9. PP2400463899 - Almagat
10. PP2400463900 - Almagat
11. PP2400464002 - Mupirocin
12. PP2400464138 - Vildagliptin + metformin
13. PP2400464199 - Amlodipin + valsartan
14. PP2400464243 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
15. PP2400464607 - L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
16. PP2400464999 - Vildagliptin + metformin
1. PP2400464575 - Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum
2. PP2400464825 - Piracetam
3. PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
4. PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
5. PP2400465000 - Vincamin + rutin
1. PP2400464372 - Diclofenac
2. PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400463523 - Albumin
2. PP2400463524 - Albumin
3. PP2400463525 - Albumin
4. PP2400463526 - Albumin
5. PP2400463527 - Albumin
6. PP2400463528 - Albumin
7. PP2400463549 - Atracurium besylat
8. PP2400463661 - Immune globulin
9. PP2400463733 - Metronidazol
10. PP2400463743 - N-acetylcystein
11. PP2400463896 - Albumin
12. PP2400463944 - Ceftriaxon
1. PP2400464096 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400464187 - Alverin citrat
3. PP2400464224 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2400464233 - Bambuterol
5. PP2400464245 - Bilastine
6. PP2400464275 - Candesartan
7. PP2400464286 - Captopril
8. PP2400464291 - Carbimazol
9. PP2400464292 - Carbimazol
10. PP2400464384 - Diltiazem
11. PP2400464421 - Erythromycin
12. PP2400464422 - Erythromycin
13. PP2400464450 - Fexofenadin
14. PP2400464488 - Glimepirid
15. PP2400464490 - Glimepirid
16. PP2400464536 - Ibuprofen
17. PP2400464567 - Ketoprofen
18. PP2400464600 - Levothyroxin (muối natri)
19. PP2400464618 - Lovastatin
20. PP2400464619 - Lovastatin
21. PP2400464651 - Meloxicam
22. PP2400464652 - Meloxicam
23. PP2400464665 - Methyl prednisolon
24. PP2400464668 - Methyldopa
25. PP2400464680 - Minocyclin
26. PP2400464741 - Nicorandil
27. PP2400464852 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
28. PP2400464869 - Ramipril
29. PP2400464894 - Sắt fumarat + acid folic
30. PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic
31. PP2400464955 - Thiamazol
32. PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid
33. PP2400464967 - Tizanidin hydroclorid
34. PP2400464994 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400463548 - Amoxicilin
2. PP2400464247 - Bismuth
3. PP2400464317 - Cefprozil
1. PP2400463593 - Clopidogrel
2. PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
1. PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400464153 - Aciclovir
3. PP2400464155 - Aciclovir
4. PP2400464323 - Celecoxib
5. PP2400464329 - Cilostazol
6. PP2400464341 - Clobetasol propionat
7. PP2400464344 - Clotrimazol
8. PP2400464369 - Diacerein
9. PP2400464376 - Diclofenac
10. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin
11. PP2400464413 - Eperison
12. PP2400464446 - Fexofenadin
13. PP2400464447 - Fexofenadin
14. PP2400464448 - Fexofenadin
15. PP2400464456 - Flunarizin
16. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2400464535 - Ibuprofen
19. PP2400464589 - Levocetirizin
20. PP2400464596 - Levofloxacin
21. PP2400464606 - Linagliptin
22. PP2400464609 - Loratadin
23. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid
24. PP2400464695 - Moxifloxacin
25. PP2400464700 - N-acetylcystein
26. PP2400464701 - N-acetylcystein
27. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400464803 - Paracetamol + Ibuprofen
29. PP2400464831 - Piracetam
30. PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin
31. PP2400464871 - Rebamipid
32. PP2400464879 - Rosuvastatin
33. PP2400464880 - Rosuvastatin
34. PP2400464930 - Sucralfat
35. PP2400464958 - Thiocolchicosid
36. PP2400464959 - Ticagrelor
37. PP2400464960 - Ticagrelor
38. PP2400464972 - Tolperison
1. PP2400464148 - acetylsalicylic acid
2. PP2400464209 - Apixaban
3. PP2400464210 - Apixaban
4. PP2400464242 - Betamethason dipropionat + Salicylic Acid
5. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin
6. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin
7. PP2400464725 - Natri hyaluronat
8. PP2400464875 - Rivaroxaban
9. PP2400464876 - Rivaroxaban
10. PP2400464986 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400464333 - Ciprofloxacin
2. PP2400464496 - Glucose
3. PP2400464497 - Glucose
4. PP2400464498 - Glucose
5. PP2400464499 - Glucose
6. PP2400464500 - Glucose
7. PP2400464501 - Glucose
8. PP2400464503 - Glucose
9. PP2400464504 - Glucose
10. PP2400464638 - Magnesi sulfat
11. PP2400464641 - Manitol
12. PP2400464669 - Metoclopramid
13. PP2400464672 - Metronidazol
14. PP2400464694 - Moxifloxacin
15. PP2400464712 - Natri clorid
16. PP2400464713 - Natri clorid
17. PP2400464714 - Natri clorid
18. PP2400464715 - Natri clorid
19. PP2400464716 - Natri clorid
20. PP2400464717 - Natri clorid
21. PP2400464727 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
22. PP2400464728 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
23. PP2400464730 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
24. PP2400464739 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
25. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
26. PP2400464749 - Nước cất pha tiêm
27. PP2400464751 - Nước cất pha tiêm
28. PP2400464774 - Ondansetron
29. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2400464821 - Piracetam
31. PP2400464873 - Ringer lactat
32. PP2400464890 - Salbutamol (sulfat)
33. PP2400464922 - Sorbitol
34. PP2400464962 - Tinidazol
35. PP2400465077 - Natri clorid
36. PP2400465078 - Natri clorid
1. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid
2. PP2400464061 - Trimebutin maleat
3. PP2400464064 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400464462 - Fosfomycin*
1. PP2400464116 - Meloxicam
2. PP2400464117 - Metformin
3. PP2400464118 - Metformin
4. PP2400464120 - Metformin
5. PP2400464125 - Piracetam
6. PP2400464136 - Trimetazidin
7. PP2400464153 - Aciclovir
8. PP2400464182 - Alpha chymotrypsin
9. PP2400464256 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400464301 - Cefadroxil
11. PP2400464303 - Cefalexin
12. PP2400464304 - Cefalexin
13. PP2400464308 - Cefixim
14. PP2400464315 - Cefpodoxim
15. PP2400464316 - Cefpodoxim
16. PP2400464321 - Cefuroxim
17. PP2400464322 - Cefuroxim
18. PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
19. PP2400464335 - Ciprofloxacin
20. PP2400464428 - Esomeprazol
21. PP2400464442 - Fenofibrat
22. PP2400464455 - Flunarizin
23. PP2400464456 - Flunarizin
24. PP2400464491 - Glimepirid
25. PP2400464537 - Ibuprofen+codein
26. PP2400464606 - Linagliptin
27. PP2400464609 - Loratadin
28. PP2400464619 - Lovastatin
29. PP2400464650 - Meloxicam
30. PP2400464652 - Meloxicam
31. PP2400464657 - Metformin
32. PP2400464664 - Methyl prednisolon
33. PP2400464700 - N-acetylcystein
34. PP2400464731 - Natri montelukast
35. PP2400464732 - Natri montelukast
36. PP2400464769 - Omeprazol
37. PP2400464784 - Pantoprazol
38. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2400464798 - Paracetamol + codein phosphat
40. PP2400464812 - Perindopril
41. PP2400464832 - Piracetam
42. PP2400464844 - Povidon iodin
43. PP2400464847 - Povidon iodin
44. PP2400464853 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
45. PP2400464856 - Pregabalin
46. PP2400464863 - Propranolol (hydroclorid)
47. PP2400464902 - Saxagliptin
48. PP2400464941 - Telmisartan
49. PP2400464942 - Telmisartan
50. PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat
51. PP2400465034 - Vitamin PP
52. PP2400465071 - Metformin
53. PP2400465072 - Metformin
1. PP2400463973 - Glimepirid
2. PP2400464048 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2400464132 - Sitagliptin+Metformin
1. PP2400464175 - Alfuzosin
2. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400464251 - Bosentan
4. PP2400464317 - Cefprozil
5. PP2400464411 - Entecavir
6. PP2400464440 - Fenofibrat
1. PP2400463646 - Gabapentin
1. PP2400463553 - Betahistin
2. PP2400463844 - Sulpirid
1. PP2400464031 - Pregabalin
2. PP2400464056 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2400464277 - Cao Bạch quả
4. PP2400464562 - Kali clorid
5. PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid
6. PP2400465074 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP
2. PP2400464271 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2400464409 - Empagliflozin
4. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat
5. PP2400464825 - Piracetam
6. PP2400464830 - Piracetam
7. PP2400465000 - Vincamin + rutin
8. PP2400465025 - Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2
1. PP2400464195 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400464518 - Haloperidol
3. PP2400464551 - Isosorbid -5- mononitrat
4. PP2400464573 - Ketotifen
5. PP2400464643 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2400464804 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2400464870 - Rebamipid
8. PP2400464903 - Sertralin
9. PP2400464918 - Solifenacin succinate
10. PP2400464935 - Sulpirid
11. PP2400464990 - Valproat natri
1. PP2400464543 - Iopamidol
2. PP2400464544 - Iopamidol
3. PP2400464545 - Iopamidol
4. PP2400464546 - Iopamidol
5. PP2400464887 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2400464888 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400464244 - Bilastine
2. PP2400465000 - Vincamin + rutin
1. PP2400463862 - Trimebutin maleat
2. PP2400463863 - Trimebutin maleat
3. PP2400463877 - Vinpocetin
1. PP2400463944 - Ceftriaxon
2. PP2400465038 - Zoledronic acid
1. PP2400464097 - Esomeprazol
2. PP2400464120 - Metformin
3. PP2400464403 - Dutasterid
1. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat
1. PP2400464209 - Apixaban
2. PP2400464225 - Avanafil
3. PP2400464247 - Bismuth
4. PP2400464644 - Meclizin
5. PP2400464679 - Milnacipran
6. PP2400464770 - Omeprazol+Natri bicarbonat
7. PP2400464836 - Pitavastatin
8. PP2400464918 - Solifenacin succinate
9. PP2400464977 - Trazodone hydrochlorid
10. PP2400464978 - Trazodone hydrochlorid
1. PP2400464210 - Apixaban
2. PP2400464409 - Empagliflozin
1. PP2400464244 - Bilastine
2. PP2400464245 - Bilastine
3. PP2400464828 - Piracetam
4. PP2400464884 - Rupatadin
5. PP2400465039 - Zopiclon
1. PP2400464347 - CO2 khí
2. PP2400464777 - Oxy khí
3. PP2400464778 - Oxy khí
4. PP2400464779 - Oxygene dạng lỏng
1. PP2400464139 - Acarbose
2. PP2400464140 - Acarbose
3. PP2400464147 - acetylsalicylic acid
4. PP2400464153 - Aciclovir
5. PP2400464154 - Aciclovir
6. PP2400464157 - Acid alendronic
7. PP2400464171 - Alendronat
8. PP2400464172 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
9. PP2400464177 - Alimemazin
10. PP2400464179 - Allopurinol
11. PP2400464184 - Aluminum phosphat
12. PP2400464185 - Alverin citrat
13. PP2400464186 - Alverin citrat
14. PP2400464187 - Alverin citrat
15. PP2400464213 - Atorvastatin
16. PP2400464214 - Atorvastatin
17. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe
18. PP2400464232 - Bambuterol
19. PP2400464233 - Bambuterol
20. PP2400464249 - Bisoprolol
21. PP2400464250 - Bisoprolol
22. PP2400464285 - Captopril
23. PP2400464329 - Cilostazol
24. PP2400464341 - Clobetasol propionat
25. PP2400464344 - Clotrimazol
26. PP2400464369 - Diacerein
27. PP2400464375 - Diclofenac
28. PP2400464376 - Diclofenac
29. PP2400464385 - Dioctahedral smectit
30. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin
31. PP2400464405 - Ebastin
32. PP2400464406 - Ebastin
33. PP2400464411 - Entecavir
34. PP2400464419 - Erythromycin
35. PP2400464420 - Erythromycin
36. PP2400464434 - Etoricoxib
37. PP2400464435 - Etoricoxib
38. PP2400464441 - Fenofibrat
39. PP2400464442 - Fenofibrat
40. PP2400464443 - Fenofibrat
41. PP2400464459 - Fluoxetin
42. PP2400464461 - Folic acid (vitamin B9)
43. PP2400464465 - Furosemid
44. PP2400464476 - Gabapentin
45. PP2400464477 - Gabapentin
46. PP2400464479 - Galantamin
47. PP2400464480 - Galantamin
48. PP2400464489 - Glimepirid
49. PP2400464491 - Glimepirid
50. PP2400464535 - Ibuprofen
51. PP2400464547 - Irbesartan
52. PP2400464548 - Irbesartan
53. PP2400464550 - Irbesartan + hydroclorothiazid
54. PP2400464555 - Itoprid
55. PP2400464556 - Itraconazol
56. PP2400464557 - Ivabradin
57. PP2400464564 - Kẽm gluconat
58. PP2400464581 - Lamivudin
59. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid
60. PP2400464585 - Levetiracetam
61. PP2400464617 - Losartan
62. PP2400464650 - Meloxicam
63. PP2400464667 - Methyldopa
64. PP2400464692 - Mosaprid citrat
65. PP2400464698 - Nabumeton
66. PP2400464699 - Nabumeton
67. PP2400464701 - N-acetylcystein
68. PP2400464733 - Nebivolol
69. PP2400464734 - Nebivolol
70. PP2400464756 - Nystatin
71. PP2400464757 - Nystatin + metronidazol + neomycin
72. PP2400464763 - Ofloxacin
73. PP2400464764 - Olanzapin
74. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)
75. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
76. PP2400464803 - Paracetamol + Ibuprofen
77. PP2400464810 - Perindopril
78. PP2400464831 - Piracetam
79. PP2400464832 - Piracetam
80. PP2400464844 - Povidon iodin
81. PP2400464847 - Povidon iodin
82. PP2400464856 - Pregabalin
83. PP2400464861 - Promethazin hydroclorid
84. PP2400464871 - Rebamipid
85. PP2400464879 - Rosuvastatin
86. PP2400464880 - Rosuvastatin
87. PP2400464881 - Rosuvastatin
88. PP2400464910 - Simethicon
89. PP2400464911 - Simvastatin
90. PP2400464912 - Simvastatin
91. PP2400464913 - Sitagliptin
92. PP2400464914 - Sitagliptin
93. PP2400464915 - Sitagliptin
94. PP2400464937 - Sumatriptan
95. PP2400464941 - Telmisartan
96. PP2400464942 - Telmisartan
97. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)
98. PP2400464981 - Trimebutin maleat
99. PP2400464982 - Trimebutin maleat
100. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid
101. PP2400464992 - Valsartan
102. PP2400464993 - Valsartan
103. PP2400464997 - Vildagliptin
104. PP2400465008 - Vitamin B1
105. PP2400465027 - Vitamin C
106. PP2400465034 - Vitamin PP
107. PP2400465054 - Gabapentin
1. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
1. PP2400463708 - Linezolid*
2. PP2400463977 - Hyoscin butylbromid
1. PP2400463889 - Acid amin*
2. PP2400464007 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400463652 - Ginkgo biloba
2. PP2400463962 - Fenofibrat
1. PP2400464212 - Arginin
2. PP2400465084 - Rabeprazol
1. PP2400463803 - Progesteron
2. PP2400463804 - Progesteron
3. PP2400463882 - Zoledronic acid
1. PP2400464162 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400464180 - Almagat
3. PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP
4. PP2400464328 - Choline alfoscerat
5. PP2400464388 - Diosmin
6. PP2400464429 - Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin
7. PP2400464457 - Flunarizin
8. PP2400464612 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2400464646 - Mecobalamin
10. PP2400464656 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2400464691 - Mosaprid citrat
12. PP2400464782 - Panax notoginseng saponins
13. PP2400464830 - Piracetam
14. PP2400464906 - Silymarin
15. PP2400464984 - Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
16. PP2400465006 - Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod
1. PP2400463856 - Ticagrelor
2. PP2400463944 - Ceftriaxon
1. PP2400464027 - Piracetam
2. PP2400464189 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2400464277 - Cao Bạch quả
4. PP2400464483 - Ginkgo biloba
5. PP2400464830 - Piracetam
6. PP2400465014 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400464368 - Dexketoprofen
2. PP2400464555 - Itoprid
3. PP2400464692 - Mosaprid citrat
1. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400464464 - Furosemid
3. PP2400464466 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400463951 - Diosmin
2. PP2400464068 - Vinpocetin
3. PP2400464069 - Vinpocetin
4. PP2400464175 - Alfuzosin
1. PP2400464119 - Metformin
2. PP2400464391 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400464487 - Glibenclamid + metformin
4. PP2400464659 - Metformin
5. PP2400464874 - Rivaroxaban
6. PP2400464997 - Vildagliptin
1. PP2400463698 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400464168 - Aescin
1. PP2400463711 - Loperamid
2. PP2400463742 - Moxifloxacin
3. PP2400463873 - Vildagliptin
1. PP2400463507 - Acetylcystein
2. PP2400464055 - Tigecyclin*
1. PP2400464217 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400464330 - Cimetidin
3. PP2400464437 - Famotidin
4. PP2400464449 - Fexofenadin
5. PP2400464454 - Fluconazol
6. PP2400464474 - Gabapentin
7. PP2400464627 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2400464790 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400464829 - Piracetam
10. PP2400464841 - Povidon iodin
11. PP2400464857 - Pregabalin
12. PP2400464891 - Salbutamol (sulfat)
13. PP2400464892 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2400464896 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
15. PP2400464901 - Saxagliptin
1. PP2400464277 - Cao Bạch quả
2. PP2400464278 - Cao Bạch quả
3. PP2400464282 - Cao khô Carduus marianus
4. PP2400464317 - Cefprozil
5. PP2400464675 - Metronidazol+Miconazol
6. PP2400464895 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2400464908 - Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa
1. PP2400464004 - Natri hyaluronat
1. PP2400464245 - Bilastine
2. PP2400464268 - Calci glucoheptonat + vitamin C + PP
3. PP2400464495 - Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri
4. PP2400465025 - Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin B5+Vitamin B1+Vitamin B2
5. PP2400465067 - Lactulose
6. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400463839 - Solifenacin succinate
2. PP2400463961 - Febuxostat
3. PP2400464327 - Choline alfoscerat
4. PP2400464506 - Glutathion
5. PP2400464771 - Omeprazol+Natri bicarbonat
1. PP2400463578 - Cefoxitin
2. PP2400463579 - Cefoxitin
3. PP2400463751 - Nebivolol
4. PP2400463752 - Nefopam hydroclorid
5. PP2400463939 - Cefotiam
6. PP2400464334 - Ciprofloxacin
7. PP2400464789 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400463532 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400463569 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2400463594 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
4. PP2400463595 - Colchicin
5. PP2400463596 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
6. PP2400463656 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
7. PP2400463705 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2400463734 - Mg glutamat hydrobromide +GABA+ GABOB+ Vit B6
9. PP2400463763 - Nystatin + metronidazol + neomycin
10. PP2400463806 - Promethazin hydroclorid
11. PP2400463811 - Rifamycin
12. PP2400463866 - Trolamin
13. PP2400463872 - Venlafaxin
14. PP2400463947 - Citicolin
1. PP2400464043 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid
3. PP2400464559 - Ivermectin
4. PP2400465085 - Rifaximin
5. PP2400465093 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400464168 - Aescin
1. PP2400464093 - Ciprofloxacin
2. PP2400464112 - Levofloxacin
3. PP2400464121 - Methyl prednisolon
4. PP2400464125 - Piracetam
5. PP2400464140 - Acarbose
6. PP2400464144 - Acetyl leucin
7. PP2400464147 - acetylsalicylic acid
8. PP2400464149 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
9. PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
10. PP2400464155 - Aciclovir
11. PP2400464178 - Alimemazin
12. PP2400464179 - Allopurinol
13. PP2400464182 - Alpha chymotrypsin
14. PP2400464183 - Alpha chymotrypsin
15. PP2400464190 - Ambroxol
16. PP2400464196 - Amitriptylin hydroclorid
17. PP2400464197 - Amlodipin
18. PP2400464213 - Atorvastatin
19. PP2400464214 - Atorvastatin
20. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe
21. PP2400464233 - Bambuterol
22. PP2400464238 - Betahistin
23. PP2400464249 - Bisoprolol
24. PP2400464250 - Bisoprolol
25. PP2400464256 - Bromhexin hydroclorid
26. PP2400464276 - Candesartan + hydroclorothiazid
27. PP2400464285 - Captopril
28. PP2400464295 - Carbocistein
29. PP2400464296 - Carbocistein
30. PP2400464323 - Celecoxib
31. PP2400464324 - Cetirizin
32. PP2400464326 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
33. PP2400464331 - Cinnarizin
34. PP2400464342 - Clopidogrel
35. PP2400464352 - Colchicin
36. PP2400464364 - Desloratadin
37. PP2400464369 - Diacerein
38. PP2400464396 - Domperidon
39. PP2400464401 - Drotaverin clohydrat
40. PP2400464413 - Eperison
41. PP2400464427 - Esomeprazol
42. PP2400464428 - Esomeprazol
43. PP2400464434 - Etoricoxib
44. PP2400464435 - Etoricoxib
45. PP2400464443 - Fenofibrat
46. PP2400464446 - Fexofenadin
47. PP2400464447 - Fexofenadin
48. PP2400464448 - Fexofenadin
49. PP2400464456 - Flunarizin
50. PP2400464466 - Furosemid + spironolacton
51. PP2400464476 - Gabapentin
52. PP2400464489 - Glimepirid
53. PP2400464491 - Glimepirid
54. PP2400464494 - Glucosamin
55. PP2400464547 - Irbesartan
56. PP2400464552 - Isosorbid dinitrat
57. PP2400464557 - Ivabradin
58. PP2400464583 - Lansoprazol
59. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid
60. PP2400464589 - Levocetirizin
61. PP2400464596 - Levofloxacin
62. PP2400464599 - Levosulpirid
63. PP2400464608 - Loperamid
64. PP2400464609 - Loratadin
65. PP2400464616 - Losartan
66. PP2400464617 - Losartan
67. PP2400464629 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
68. PP2400464647 - Mecobalamin
69. PP2400464649 - Meloxicam
70. PP2400464650 - Meloxicam
71. PP2400464664 - Methyl prednisolon
72. PP2400464666 - Methyl prednisolon
73. PP2400464674 - Metronidazol
74. PP2400464701 - N-acetylcystein
75. PP2400464734 - Nebivolol
76. PP2400464764 - Olanzapin
77. PP2400464768 - Omeprazol
78. PP2400464784 - Pantoprazol
79. PP2400464791 - Paracetamol (acetaminophen)
80. PP2400464794 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
81. PP2400464799 - Paracetamol + codein phosphat
82. PP2400464810 - Perindopril
83. PP2400464814 - Phenobarbital
84. PP2400464831 - Piracetam
85. PP2400464832 - Piracetam
86. PP2400464833 - Piracetam+Cinnarizin
87. PP2400464868 - Rabeprazol
88. PP2400464871 - Rebamipid
89. PP2400464882 - Rotundin
90. PP2400464883 - Rotundin
91. PP2400464910 - Simethicon
92. PP2400464911 - Simvastatin
93. PP2400464913 - Sitagliptin
94. PP2400464915 - Sitagliptin
95. PP2400464926 - Spiramycin + metronidazol
96. PP2400464927 - Spiramycin + metronidazol
97. PP2400464928 - Spironolacton
98. PP2400464941 - Telmisartan
99. PP2400464943 - Telmisartan + hydroclorothiazid
100. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)
101. PP2400464948 - Tenoxicam
102. PP2400464952 - Tetracyclin hydroclorid
103. PP2400464956 - Thiamazol
104. PP2400464957 - Thiocolchicosid
105. PP2400464963 - Tinidazol
106. PP2400464965 - Tizanidin hydroclorid
107. PP2400464972 - Tolperison
108. PP2400464982 - Trimebutin maleat
109. PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat
110. PP2400465027 - Vitamin C
111. PP2400465034 - Vitamin PP
112. PP2400465040 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
113. PP2400465044 - Clopidogrel
114. PP2400465054 - Gabapentin
1. PP2400464232 - Bambuterol
2. PP2400464249 - Bisoprolol
3. PP2400464699 - Nabumeton
4. PP2400464764 - Olanzapin
5. PP2400464874 - Rivaroxaban
6. PP2400464876 - Rivaroxaban
7. PP2400464884 - Rupatadin
8. PP2400465028 - Vitamin C
1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400463930 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2400463922 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400464054 - Thiocolchicosid
3. PP2400464170 - Albendazol
4. PP2400464249 - Bisoprolol
5. PP2400464255 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400464295 - Carbocistein
7. PP2400464312 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2400464402 - Drotaverin clohydrat
9. PP2400464423 - Erythropoietin Alpha
10. PP2400464424 - Erythropoietin Alpha
11. PP2400464609 - Loratadin
12. PP2400464616 - Losartan
13. PP2400464642 - Mebendazol
14. PP2400464647 - Mecobalamin
15. PP2400464649 - Meloxicam
16. PP2400464650 - Meloxicam
17. PP2400464700 - N-acetylcystein
18. PP2400464769 - Omeprazol
1. PP2400464161 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400464244 - Bilastine
1. PP2400464209 - Apixaban
2. PP2400464227 - Bacillus clausii
3. PP2400464317 - Cefprozil
4. PP2400464417 - Erdostein
5. PP2400464587 - Levocetirizin
6. PP2400464782 - Panax notoginseng saponins
7. PP2400464884 - Rupatadin
1. PP2400463581 - Ceftazidim
2. PP2400463582 - Ceftriaxon
3. PP2400463766 - Omeprazol
4. PP2400463787 - Perindopril + indapamid
5. PP2400463871 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2400463935 - Cefmetazol
7. PP2400463941 - Cefoxitin
8. PP2400464149 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
9. PP2400464150 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
10. PP2400464151 - Aciclovir
11. PP2400464152 - Aciclovir
12. PP2400464215 - Atorvastatin
13. PP2400464240 - Betamethason
14. PP2400464343 - Clotrimazol
15. PP2400464387 - Diosmectit
16. PP2400464470 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2400464471 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2400464488 - Glimepirid
19. PP2400464581 - Lamivudin
20. PP2400464637 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2400464660 - Methocarbamol
22. PP2400464671 - Metronidazol
23. PP2400464812 - Perindopril
24. PP2400464831 - Piracetam
25. PP2400464879 - Rosuvastatin
26. PP2400464880 - Rosuvastatin
27. PP2400464881 - Rosuvastatin
28. PP2400464911 - Simvastatin
29. PP2400464912 - Simvastatin
30. PP2400464945 - Tenofovir (TDF)
31. PP2400464951 - Tetracyclin hydroclorid
32. PP2400465023 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400464917 - Sofosbuvir + ledipasvir
1. PP2400464162 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400464460 - Fluticason propionat
3. PP2400464872 - Rifamycin
4. PP2400465065 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400463966 - Fluorometholon
2. PP2400463981 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2400463986 - Levofloxacin
4. PP2400464008 - Ofloxacin
5. PP2400464010 - Ofloxacin
1. PP2400463770 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400463926 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2400464072 - Vitamin C
4. PP2400464228 - Bacillus subtilis
5. PP2400464623 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2400463508 - acetylsalicylic acid
2. PP2400463694 - Ketoprofen
3. PP2400463771 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400463902 - Ambroxol
5. PP2400463979 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2400463991 - Lisinopril
7. PP2400464017 - Pantoprazol
8. PP2400464065 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2400464102 - Glibenclamid + metformin
10. PP2400464216 - Atorvastatin + ezetimibe
11. PP2400464270 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
12. PP2400464314 - Cefpirom
13. PP2400464475 - Gabapentin
14. PP2400464574 - Lacidipin
15. PP2400464631 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2400464854 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
17. PP2400465012 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2400465015 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2400465070 - Linezolid*
1. PP2400464110 - Isosorbid -5- mononitrat
2. PP2400464127 - Pregabalin
3. PP2400464130 - Rosuvastatin
4. PP2400464134 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400464184 - Aluminum phosphat
6. PP2400464233 - Bambuterol
7. PP2400464244 - Bilastine
8. PP2400464265 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
9. PP2400464361 - Dapagliflozin
10. PP2400464439 - Febuxostat
11. PP2400464467 - Furosemid + spironolacton
12. PP2400464480 - Galantamin
13. PP2400464486 - Glibenclamid + metformin
14. PP2400464487 - Glibenclamid + metformin
15. PP2400464492 - Glimepirid + metformin
16. PP2400464533 - Hyoscin butylbromid
17. PP2400464556 - Itraconazol
18. PP2400464569 - Ketorolac
19. PP2400464570 - Ketorolac
20. PP2400464584 - Lercanidipin hydroclorid
21. PP2400464585 - Levetiracetam
22. PP2400464590 - Levodopa + carbidopa
23. PP2400464625 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
24. PP2400464635 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2400464702 - N-acetylcystein
26. PP2400464875 - Rivaroxaban
27. PP2400464876 - Rivaroxaban
28. PP2400464904 - Sertralin
29. PP2400464916 - Sofosbuvir
30. PP2400464919 - Solifenacin succinate
31. PP2400464958 - Thiocolchicosid
32. PP2400464976 - Tranexamic acid
33. PP2400464987 - Ursodeoxycholic acid
34. PP2400465024 - Vitamin B6 + magnesi lactat
35. PP2400465045 - Dapagliflozin
36. PP2400465072 - Metformin
1. PP2400463591 - Ciprofloxacin
2. PP2400463859 - Tobramycin
1. PP2400464306 - Cefamandol
2. PP2400464311 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400464867 - Rabeprazol
1. PP2400464164 - Adenosin triphosphat
2. PP2400464166 - Aescin
3. PP2400464192 - Amikacin
4. PP2400464193 - Aminophylin
5. PP2400464260 - Bupivacain (hydroclorid)
6. PP2400464331 - Cinnarizin
7. PP2400464338 - Clindamycin
8. PP2400464361 - Dapagliflozin
9. PP2400464366 - Dexamethason
10. PP2400464374 - Diclofenac
11. PP2400464375 - Diclofenac
12. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400464400 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400464408 - Empagliflozin
15. PP2400464409 - Empagliflozin
16. PP2400464413 - Eperison
17. PP2400464414 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2400464415 - Epinephrin (adrenalin)
19. PP2400464425 - Esomeprazol
20. PP2400464430 - Etamsylat
21. PP2400464433 - Etifoxin chlohydrat
22. PP2400464436 - Famotidin
23. PP2400464463 - Furosemid
24. PP2400464464 - Furosemid
25. PP2400464465 - Furosemid
26. PP2400464502 - Glucose
27. PP2400464512 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
28. PP2400464530 - Hyoscin butylbromid
29. PP2400464560 - Kali clorid
30. PP2400464561 - Kali clorid
31. PP2400464568 - Ketorolac
32. PP2400464601 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
33. PP2400464611 - L-Ornithin - L- aspartat
34. PP2400464645 - Mecobalamin
35. PP2400464650 - Meloxicam
36. PP2400464662 - Methyl prednisolon
37. PP2400464663 - Methyl prednisolon
38. PP2400464669 - Metoclopramid
39. PP2400464739 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
40. PP2400464744 - Nimodipin
41. PP2400464745 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
42. PP2400464746 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
43. PP2400464747 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
44. PP2400464758 - Octreotid
45. PP2400464767 - Omeprazol
46. PP2400464774 - Ondansetron
47. PP2400464780 - Oxytocin
48. PP2400464781 - Oxytocin
49. PP2400464783 - Pantoprazol
50. PP2400464823 - Piracetam
51. PP2400464831 - Piracetam
52. PP2400464853 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
53. PP2400464878 - Rocuronium bromid
54. PP2400464889 - Salbutamol (sulfat)
55. PP2400464890 - Salbutamol (sulfat)
56. PP2400464891 - Salbutamol (sulfat)
57. PP2400464892 - Salbutamol (sulfat)
58. PP2400464893 - Salbutamol + ipratropium
59. PP2400464920 - Sorbitol
60. PP2400464927 - Spiramycin + metronidazol
61. PP2400464932 - Sugammadex
62. PP2400464947 - Tenoxicam
63. PP2400464949 - Terbutalin
64. PP2400464950 - Terbutalin
65. PP2400464960 - Ticagrelor
66. PP2400464969 - Tobramycin
67. PP2400464973 - Tranexamic acid
68. PP2400464974 - Tranexamic acid
69. PP2400464975 - Tranexamic acid
70. PP2400464976 - Tranexamic acid
71. PP2400464996 - Vancomycin
72. PP2400465001 - Vinpocetin
73. PP2400465007 - Vitamin B1
74. PP2400465009 - Vitamin B1 + B6 + B12
75. PP2400465013 - Vitamin B1 + B6 + B12
76. PP2400465019 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
77. PP2400465020 - Vitamin B6
78. PP2400465045 - Dapagliflozin
79. PP2400465068 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400464146 - acetylsalicylic acid
2. PP2400464237 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400464304 - Cefalexin
4. PP2400464317 - Cefprozil
5. PP2400464378 - Diethyl phtalat
6. PP2400464501 - Glucose
7. PP2400464519 - Heptaminol hydroclorid
8. PP2400464556 - Itraconazol
9. PP2400464559 - Ivermectin
10. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400464856 - Pregabalin
1. PP2400463967 - Gemfibrozil
2. PP2400463984 - Ketorolac
3. PP2400464032 - Pregabalin
4. PP2400464309 - Cefmetazol
5. PP2400464538 - Imipenem + cilastatin*
6. PP2400464805 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2400464207 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400464412 - Epalrestat
1. PP2400464534 - Ibuprofen
1. PP2400464792 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400465004 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
3. PP2400465005 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400463644 - Fentanyl
2. PP2400463924 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400464015 - Ondansetron
4. PP2400464028 - Piracetam
5. PP2400464141 - Acetazolamid
6. PP2400464151 - Aciclovir
7. PP2400464209 - Apixaban
8. PP2400464210 - Apixaban
9. PP2400464244 - Bilastine
10. PP2400464251 - Bosentan
11. PP2400464329 - Cilostazol
12. PP2400464338 - Clindamycin
13. PP2400464353 - Colistin*
14. PP2400464354 - Cồn 700
15. PP2400464358 - Cồn BSI
16. PP2400464361 - Dapagliflozin
17. PP2400464366 - Dexamethason
18. PP2400464374 - Diclofenac
19. PP2400464406 - Ebastin
20. PP2400464408 - Empagliflozin
21. PP2400464409 - Empagliflozin
22. PP2400464415 - Epinephrin (adrenalin)
23. PP2400464461 - Folic acid (vitamin B9)
24. PP2400464463 - Furosemid
25. PP2400464482 - Gentamicin
26. PP2400464497 - Glucose
27. PP2400464503 - Glucose
28. PP2400464504 - Glucose
29. PP2400464513 - Granisetron hydroclorid
30. PP2400464514 - Guaiazulen + dimethicon
31. PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ
32. PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
33. PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván
34. PP2400464557 - Ivabradin
35. PP2400464592 - Levofloxacin
36. PP2400464620 - Macrogol
37. PP2400464634 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
38. PP2400464681 - Misoprostol
39. PP2400464709 - Natri clorid
40. PP2400464711 - Natri clorid
41. PP2400464713 - Natri clorid
42. PP2400464714 - Natri clorid
43. PP2400464715 - Natri clorid
44. PP2400464717 - Natri clorid
45. PP2400464748 - Nước cất pha tiêm
46. PP2400464749 - Nước cất pha tiêm
47. PP2400464750 - Nước cất pha tiêm
48. PP2400464751 - Nước cất pha tiêm
49. PP2400464774 - Ondansetron
50. PP2400464834 - Piroxicam
51. PP2400464873 - Ringer lactat
52. PP2400464901 - Saxagliptin
53. PP2400464902 - Saxagliptin
54. PP2400464916 - Sofosbuvir
55. PP2400464917 - Sofosbuvir + ledipasvir
56. PP2400464918 - Solifenacin succinate
57. PP2400464973 - Tranexamic acid
58. PP2400464974 - Tranexamic acid
59. PP2400464988 - Ursodeoxycholic acid
60. PP2400465073 - Methotrexat
61. PP2400465077 - Natri clorid
1. PP2400463647 - Gadobenic acid (dimeglumin)
2. PP2400463680 - Iopamidol
3. PP2400463681 - Iopamidol
4. PP2400463682 - Iopamidol
5. PP2400463683 - Iopamidol
6. PP2400463737 - Midazolam
7. PP2400464313 - Cefotiam
8. PP2400464685 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
9. PP2400465056 - Heparin (natri)
10. PP2400465064 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
1. PP2400464041 - Salbutamol + ipratropium
2. PP2400464715 - Natri clorid
3. PP2400464787 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400463510 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2400463511 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2400463606 - Diazepam
4. PP2400463633 - Ephedrin (hydroclorid)
5. PP2400463634 - Ephedrin (hydroclorid)
6. PP2400463658 - Heparin (natri)
7. PP2400463695 - Ketorolac
8. PP2400463725 - Methyl ergometrin (maleat)
9. PP2400463735 - Midazolam
10. PP2400463736 - Midazolam
11. PP2400463773 - Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
12. PP2400463774 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
13. PP2400463775 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
14. PP2400463805 - Progesteron
15. PP2400463841 - Spironolacton
16. PP2400463857 - Timolol
17. PP2400463887 - Acid amin + glucose + lipid (*)
18. PP2400463944 - Ceftriaxon
19. PP2400463951 - Diosmin
20. PP2400463978 - Indapamid
21. PP2400463990 - Linagliptin
22. PP2400464038 - Rivaroxaban
23. PP2400464097 - Esomeprazol
24. PP2400464127 - Pregabalin
25. PP2400464229 - Bacillus subtilis
26. PP2400464370 - Diazepam
27. PP2400464408 - Empagliflozin
28. PP2400464409 - Empagliflozin
29. PP2400464801 - Paracetamol + codein phosphat
30. PP2400464845 - Povidon iodin
31. PP2400464848 - Povidon iodin
32. PP2400464869 - Ramipril
33. PP2400464907 - Silymarin
34. PP2400464959 - Ticagrelor
35. PP2400464960 - Ticagrelor
1. PP2400464223 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
2. PP2400464451 - Flavoxat
3. PP2400464559 - Ivermectin
4. PP2400464679 - Milnacipran
5. PP2400464839 - Polystyren
6. PP2400464851 - Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
7. PP2400464874 - Rivaroxaban
8. PP2400464884 - Rupatadin
1. PP2400463574 - Caspofungin*
2. PP2400463575 - Caspofungin*
3. PP2400463813 - Rivaroxaban
4. PP2400463814 - Rivaroxaban
5. PP2400463843 - Sugammadex
1. PP2400464168 - Aescin
1. PP2400463654 - Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat
2. PP2400463690 - Ivabradin
3. PP2400463890 - Acid amin*
4. PP2400463891 - Acid amin*
5. PP2400463892 - Acid amin*
6. PP2400463937 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2400463938 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2400463940 - Cefoxitin
9. PP2400463959 - Famotidin
10. PP2400463961 - Febuxostat
11. PP2400463996 - Mequitazin
12. PP2400463999 - Methyl prednisolon
13. PP2400464012 - Omeprazol
14. PP2400464029 - Piroxicam
15. PP2400464091 - Cefalexin
16. PP2400464094 - Clopidogrel
17. PP2400464165 - Aescin
18. PP2400464200 - Amlodipin+Atorvastatin
19. PP2400464234 - Beclometason (dipropionat)
20. PP2400464248 - Bismuth tripotassium dicitrat
21. PP2400465030 - Vitamin D3
22. PP2400465067 - Lactulose
23. PP2400465087 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400464006 - Nimodipin
1. PP2400464520 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ
2. PP2400464521 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
3. PP2400464522 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400464043 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2400464653 - Mequitazin
1. PP2400463911 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400463912 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400463915 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400463934 - Cefixim
5. PP2400463948 - Colistin*
6. PP2400463949 - Colistin*
7. PP2400463987 - Levofloxacin
8. PP2400464169 - Aescin
9. PP2400464633 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400464295 - Carbocistein
2. PP2400464372 - Diclofenac
3. PP2400464510 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
4. PP2400464511 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
5. PP2400464797 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2400464844 - Povidon iodin
1. PP2400463839 - Solifenacin succinate
2. PP2400464406 - Ebastin
1. PP2400464050 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400464143 - Acetyl leucin
2. PP2400464392 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400464630 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon