Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500018298 |
2250120013642.01 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
1.200 |
54.000 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
2 |
PP2500018260 |
2250110013294.01 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
36.000 |
2.400 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
3 |
PP2500018248 |
2250130013212.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
4.612 |
66.412.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
4 |
PP2500018238 |
2250170013111.02 |
Apitim 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg) |
5mg |
893110140124 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
580 |
4.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
5 |
PP2500018320 |
2250180013828.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.200 |
4.830 |
34.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
6 |
PP2500018304 |
2250180013705.01 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
97.130 |
58.278.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
7 |
PP2500018232 |
2250150013063.01 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.600 |
19.000 |
68.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
8 |
PP2500018258 |
2250130013274.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800
(VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
3.680 |
13.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
9 |
PP2500018332 |
2250120013932.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
7.200 |
1.594 |
11.476.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
10 |
PP2500018218 |
2250100012924.01 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
24.000 |
5.946 |
142.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
11 |
PP2500018316 |
2250170013791.02 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) +Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) +Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg+ 200mg+ 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.200 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
12 |
PP2500018352 |
2250110014123.04 |
DEXTROMETHORPHAN 15mg |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110095823 (VD-17870-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20vỉ x 30viên |
Viên |
7.200 |
166 |
1.195.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
13 |
PP2500018313 |
2250150013773.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
630 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
14 |
PP2500018325 |
2250100013877.01 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.800 |
3.677 |
39.711.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
15 |
PP2500018318 |
2190730001113.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.800 |
777 |
8.391.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
16 |
PP2500018348 |
2250150014084.01 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
6.700 |
32.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
17 |
PP2500018378 |
2250100014386.02 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride 5,9mg) |
5mg |
893110410424 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
890 |
801.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
18 |
PP2500018267 |
2250180013361.04 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.600 |
1.500 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
19 |
PP2500018337 |
2250130013977.01 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
600 |
692.948 |
415.768.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
20 |
PP2500018249 |
2190700002805.01 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 (VD-18538-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.800 |
1.225 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
21 |
PP2500018350 |
2250160014104.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
948.680 |
569.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
22 |
PP2500018386 |
2250140014469.02 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
240 |
12.000 |
2.880.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
23 |
PP2500018279 |
2190720002731.01 |
Telfast HD |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100314023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
8.028 |
86.702.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
24 |
PP2500018276 |
2250180013453.01 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
240 |
219.000 |
52.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
25 |
PP2500018322 |
2250120013840.01 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.400 |
7.968 |
114.739.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
26 |
PP2500018280 |
2190700001730.02 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100070924
(VD-25775-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
522 |
7.516.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
27 |
PP2500018288 |
2250160013541.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
3.600 |
4.200 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
28 |
PP2500018287 |
2250110013539.01 |
Emanera 20mg |
Esomeprazole |
20mg |
383110126623 (VN-18443-14) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.400 |
6.300 |
90.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
29 |
PP2500018351 |
2250100014119.01 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
3.600 |
106.462 |
383.263.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
30 |
PP2500018292 |
2250180013583.04 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
9.600 |
3.300 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
31 |
PP2500018290 |
2250150013568.01 |
Domperidona GP |
Domperidone |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.250 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
32 |
PP2500018264 |
2250180013330.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
11.880 |
85.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
33 |
PP2500018220 |
2250130012949.01 |
Promaquin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
500mg |
VN-19568-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
7.200 |
9.190 |
66.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
34 |
PP2500018222 |
2250160012964.03 |
Zinmax-Domesco 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-25928-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.250 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
35 |
PP2500018327 |
2250170013890.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.200 |
21.470 |
154.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
36 |
PP2500018273 |
2250160013428.02 |
AIRLUKAST TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới
dạng Montelukast
sodium) |
4mg |
VN-23048-22 |
Uống |
Viên nén nhai |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
600 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
37 |
PP2500018245 |
2250140013189.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
5.962 |
107.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
38 |
PP2500018328 |
2250160013909.01 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 10mg |
VN-21933-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
17.237 |
124.106.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
39 |
PP2500018385 |
2250180014450.01 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
40 |
PP2500018239 |
2250150013124.01 |
Lostad T50 |
Losartan potassium |
50mg |
893110504424 (VD-20373-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
1.321 |
9.511.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
41 |
PP2500018324 |
2250100013860.04 |
Ebarsun |
Ivermectin 6mg |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
42 |
PP2500018266 |
2250170013357.04 |
Myconazol 2% cream |
Miconazole |
0.02 |
893110053900
(SĐK cũ: VD-34426-20) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 15g |
Tuýp |
720 |
21.000 |
15.120.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
43 |
PP2500018341 |
2250100014010.04 |
Ebysta |
Calcium carbonate; Sodium
alginate; Sodium bicarbonate |
1,6% (w/v)/10ml; 5% (w/v)/10ml; 2,67% (w/v)/10ml |
893100244300 (VD-32232-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
600 |
4.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
44 |
PP2500018346 |
2250130014066.04 |
Mimelin |
Bromelain |
20mg (tương đương với 100 F.I.P) |
893100062023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
7.150 |
30.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
45 |
PP2500018342 |
2250110014024.04 |
Alenocal |
Acid Alendronic + Vitamin D3 |
70mg + 2800IU |
893110085824
(SĐK cũ: VD-26438-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7.200 |
5.235 |
37.692.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
46 |
PP2500018215 |
2250150012899.01 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg+31.25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
7.200 |
10.365 |
74.628.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
47 |
PP2500018231 |
2250180013057.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.600 |
350 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
48 |
PP2500018307 |
2190760000490.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.600 |
2.360 |
8.496.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
49 |
PP2500018331 |
2201070001814.01 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
2.982 |
32.205.600 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
50 |
PP2500018283 |
2250140013493.01 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
5.639 |
40.600.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
51 |
PP2500018272 |
2250110013416.01 |
SINGUMENT-S |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
520110971224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medicair Bioscience Laboratories S.A - Hy Lạp |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
10.500 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
52 |
PP2500018314 |
2190780002627.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
890 |
10.680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
53 |
PP2500018278 |
2250160013473.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
240 |
132.323 |
31.757.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
54 |
PP2500018235 |
2250170013081.01 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.200 |
684 |
4.924.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
55 |
PP2500018300 |
2250170013661.04 |
BACIVIT |
Lactobacillus acidophilus |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-833-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1 g, hộp 14 gói, hộp 25 gói, hộp 100 gói |
Gói |
1.200 |
1.445 |
1.734.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
56 |
PP2500018255 |
2250140013257.01 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.200 |
3.477 |
66.758.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
57 |
PP2500018230 |
2250130013045.02 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
893110252623
VD-27890-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
4.095 |
14.742.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
58 |
PP2500018246 |
2250150013193.01 |
Kernhistine 16mg tablet |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
840110404323 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
1.950 |
23.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
59 |
PP2500018252 |
2190750000943.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
9.100 |
218.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
60 |
PP2500018338 |
2250120013987.04 |
Mepatyl |
Acid acetic |
2% (w/w) |
893110101723 (QLĐB-799-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.200 |
45.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
61 |
PP2500018253 |
2201050000622.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
386 |
6.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
62 |
PP2500018375 |
2250120014359.04 |
DIZZO AIRX |
Simethicone 1g |
1g/15ml |
893100501624
(SĐK cũ: VD-27681-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
360 |
20.790 |
7.484.400 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
63 |
PP2500018308 |
2250130013731.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.600 |
19.420 |
69.912.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
64 |
PP2500018217 |
2250180012913.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg +62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.800 |
9.450 |
158.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
65 |
PP2500018303 |
2250120013697.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.200 |
51.975 |
62.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
66 |
PP2500018237 |
2250130013106.01 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.800 |
5.490 |
26.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
67 |
PP2500018326 |
2250180013880.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.400 |
21.470 |
309.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
68 |
PP2500018315 |
2250130013786.02 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
870 |
9.396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
69 |
PP2500018243 |
2250180013163.02 |
Insuact 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
311 |
2.239.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
70 |
PP2500018296 |
2250180013620.01 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.800 |
47.300 |
85.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
71 |
PP2500018244 |
2250180013170.01 |
Gliclada 30mg |
Gliclazide |
30mg |
383110402323 (VN-20615-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.000 |
2.520 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
72 |
PP2500018257 |
2190720000362.01 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
73 |
PP2500018242 |
2250130013151.01 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
5.800 |
62.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
74 |
PP2500018380 |
2250140014407.01 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240 |
3.507 |
841.680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
75 |
PP2500018262 |
2250180013316.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
12.000 |
3.280 |
39.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
76 |
PP2500018301 |
2250130013670.01 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
126.000 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
77 |
PP2500018269 |
2250180013385.02 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
848 |
3.052.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
78 |
PP2500018286 |
2250100013525.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
360 |
90.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
79 |
PP2500018305 |
2250130013717.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
1.200 |
35.970 |
43.164.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
80 |
PP2500018226 |
2250140013004.01 |
Nirdicin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
500mg |
VN-18716-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
17.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
81 |
PP2500018224 |
2250110012983.02 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.745 |
22.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
82 |
PP2500018356 |
2250170014163.02 |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.200 |
4.990 |
5.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
83 |
PP2500018228 |
2250180013026.01 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893610332524
(SĐK cũ: GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.890 |
6.804.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
84 |
PP2500018229 |
2250180013033.02 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
1.050 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
85 |
PP2500018251 |
2250130013236.01 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
983 |
17.694.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
86 |
PP2500018227 |
2250120013017.02 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
252 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
87 |
PP2500018297 |
2250170013630.01 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
3mg/ml x 5ml |
20110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.400 |
34.650 |
83.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
88 |
PP2500018275 |
2250120013444.01 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
240 |
434.000 |
104.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
89 |
PP2500018354 |
2250180014146.01 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
840110178023 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
50 |
147.926 |
7.396.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
90 |
PP2500018310 |
2190760000278.01 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.600 |
8.888 |
31.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
91 |
PP2500018234 |
2190770002255.01 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
12.000 |
5.028 |
60.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
92 |
PP2500018294 |
2250170013609.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
7.200 |
11.000 |
79.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
93 |
PP2500018293 |
2250140013592.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10.800 |
5.500 |
59.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
94 |
PP2500018339 |
2250110013997.04 |
Afrimin |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch chlorhexidine digluconate 20%) |
2mg/ml |
893100026124 |
Súc miệng |
Dung dịch súc miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250 ml |
Lọ |
600 |
90.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
95 |
PP2500018282 |
2211240000233.04 |
CLORPHENIRAMIN 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100225324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
14.400 |
47 |
676.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
96 |
PP2500018221 |
2250180012951.01 |
Cefimed 200mg |
Cefixim |
200mg |
VN-15536-12 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.000 |
16.790 |
201.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
97 |
PP2500018270 |
2250150013391.02 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.778 |
6.400.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
98 |
PP2500018302 |
2250130013687.04 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tube |
600 |
7.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
99 |
PP2500018247 |
2250120013208.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
7.200 |
3.745 |
26.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
100 |
PP2500018343 |
2250100014034.01 |
Novynette |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
0,02mg + 0,15mg |
599110027723
(VN-17954-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
6.000 |
3.390 |
20.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
101 |
PP2500018347 |
2250180014078.02 |
Imecefzol 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110055223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
22.800 |
82.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
102 |
PP2500018236 |
2250150013094.01 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.600 |
4.389 |
15.800.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
103 |
PP2500018319 |
2250180013811.01 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
3.850 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
104 |
PP2500018330 |
2250100013921.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.600 |
15.291 |
55.047.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
105 |
PP2500018225 |
2250160012995.02 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
2.180 |
7.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
106 |
PP2500018256 |
2250130013267.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324
(VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
990 |
3.564.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
107 |
PP2500018362 |
2250170014224.01 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
600 |
54.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
108 |
PP2500018344 |
2250140014049.01 |
Belara |
Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat |
0,03mg + 2mg |
VN2-500-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
3.600 |
7.619 |
27.428.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
109 |
PP2500018271 |
2250110013409.02 |
Medskin clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
3.200 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
110 |
PP2500018263 |
2250100013327.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
7.200 |
1.938 |
13.953.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
111 |
PP2500018277 |
2250170013463.01 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
360 |
434.000 |
156.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
112 |
PP2500018265 |
2250120013345.01 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8.400 |
9.500 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
113 |
PP2500018363 |
2250140014230.02 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.030 |
3.708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
114 |
PP2500018345 |
2250170014057.04 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg + 25mg + 20mg |
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
2.778 |
30.002.400 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
115 |
PP2500018250 |
2250130013229.01 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.672 |
18.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
116 |
PP2500018281 |
2250160013480.01 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VN-20660-17 (Có công văn được phép sử dụng GĐKLH cho đến khi được gia hạn |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica ,S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
4.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
117 |
PP2500018374 |
2250160014340.02 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110270823 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
375 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
118 |
PP2500018329 |
2250110013911.01 |
Etcoxib 90 mg |
Etoricoxib |
90mg |
560110178623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêutica, SA. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
7.749 |
111.585.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
119 |
PP2500018317 |
2250110013805.01 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.849 |
68.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
120 |
PP2500018291 |
2250170013579.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.200 |
1.950 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
121 |
PP2500018334 |
2250130013946.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
7.694 |
83.095.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
122 |
PP2500018261 |
2250100013303.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
18.000 |
2.553 |
45.954.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
123 |
PP2500018240 |
2250150013131.02 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
680 |
2.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
124 |
PP2500018311 |
2250150013759.01 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
uống/thuốc đặt |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
7.200 |
14.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
125 |
PP2500018369 |
2250150014299.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
3.600 |
7.896 |
28.425.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
126 |
PP2500018289 |
2250160013558.01 |
Bioprazol 20 mg |
Omeprazol |
20mg |
VN-23228-22 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
- Cơ sở chịu trách nhiệm sản xuất dạng bào chế, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: PHARMA PLC.
- Cơ sở sản xuất: INBIOTECH LTD. |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
24.000 |
1.490 |
35.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
127 |
PP2500018259 |
2250110013287.01 |
Ramlepsa |
Paracetamol + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
383111781924(VN-22238-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
4.137 |
14.893.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
128 |
PP2500018268 |
2250140013370.04 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
0,25g/5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
600 |
9.800 |
5.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500015877_2503191647 |
19/03/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |