Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500018215 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.702.580 | 150 | 74.628.000 | 74.628.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 76.824.000 | 76.824.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500018216 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 42.638.400 | 42.638.400 | 0 |
| 3 | PP2500018217 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.381.400 | 150 | 158.575.200 | 158.575.200 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.602.530 | 150 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500018218 | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 142.704.000 | 142.704.000 | 0 |
| 5 | PP2500018220 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 95.212.800 | 95.212.800 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 2.639.952 | 150 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 1.454.274 | 150 | 66.168.000 | 66.168.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500018221 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 3.022.200 | 150 | 201.480.000 | 201.480.000 | 0 |
| 7 | PP2500018222 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 603.000 | 150 | 34.404.000 | 34.404.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.053.036 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500018224 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 |
| 9 | PP2500018225 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 7.848.000 | 7.848.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500018226 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 2.577.960 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500018227 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 12 | PP2500018228 | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 5.130.864 | 150 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| 13 | PP2500018229 | Tinidazole | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 14 | PP2500018230 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.602.530 | 150 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| 15 | PP2500018231 | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 16 | PP2500018232 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500018234 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 60.336.000 | 60.336.000 | 0 |
| 18 | PP2500018235 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 4.924.800 | 4.924.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 5.832.000 | 5.832.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500018236 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 15.800.400 | 15.800.400 | 0 |
| 20 | PP2500018237 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 26.352.000 | 26.352.000 | 0 |
| 21 | PP2500018238 | Amlodipine | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 5.256.000 | 5.256.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500018239 | Losartan potassium | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 9.511.200 | 9.511.200 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 2.577.960 | 150 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500018240 | Nifedipin 20mg | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 2.448.000 | 2.448.000 | 0 |
| 24 | PP2500018242 | Fenofibrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 |
| 25 | PP2500018243 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 685.404 | 150 | 2.239.200 | 2.239.200 | 0 |
| 26 | PP2500018244 | Gliclazide | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 5.850.144 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 32.184.000 | 32.184.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500018245 | Betahistin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 107.316.000 | 107.316.000 | 0 |
| 28 | PP2500018246 | Betahistin dihydroclorid | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 351.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500018247 | Etifoxin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 26.964.000 | 26.964.000 | 0 |
| 30 | PP2500018248 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 66.412.800 | 66.412.800 | 0 |
| 31 | PP2500018249 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 32 | PP2500018250 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 33 | PP2500018251 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 17.694.000 | 17.694.000 | 0 |
| 34 | PP2500018252 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500018253 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 685.404 | 150 | 6.948.000 | 6.948.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 7.704.000 | 7.704.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500018255 | Diclofenac natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 66.758.400 | 66.758.400 | 0 |
| 37 | PP2500018256 | Colchicine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500018257 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 450.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500018258 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 205.200 | 150 | 13.381.200 | 13.381.200 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 432.000 | 150 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500018259 | Paracetamol + Tramadol HCl | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 1.620.000 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 5.850.144 | 150 | 14.893.200 | 14.893.200 | 0 | |||
| 41 | PP2500018260 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.884.500 | 150 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500018261 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 45.954.000 | 45.954.000 | 0 |
| 43 | PP2500018262 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| 44 | PP2500018263 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 13.953.600 | 13.953.600 | 0 |
| 45 | PP2500018264 | Metronidazol + neomycin sulfate + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.709.424 | 150 | 85.536.000 | 85.536.000 | 0 |
| 46 | PP2500018265 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.197.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500018266 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.410.200 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 5.130.864 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500018267 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 84.780 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 582.792 | 150 | 5.652.000 | 5.652.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500018268 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.910.860 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 50 | PP2500018269 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 3.052.800 | 3.052.800 | 0 |
| 51 | PP2500018270 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 6.400.800 | 6.400.800 | 0 |
| 52 | PP2500018271 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 53 | PP2500018272 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 1.620.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.884.500 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500018273 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 6.614.400 | 6.614.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.884.500 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500018275 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| 56 | PP2500018276 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 52.560.000 | 52.560.000 | 0 |
| 57 | PP2500018277 | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 |
| 58 | PP2500018278 | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 31.757.520 | 31.757.520 | 0 |
| 59 | PP2500018279 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 86.702.400 | 86.702.400 | 0 |
| 60 | PP2500018280 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 7.617.600 | 7.617.600 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 685.404 | 150 | 7.516.800 | 7.516.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500018281 | Cetirizin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 80.784.000 | 80.784.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 2.639.952 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500018282 | Chlorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 582.792 | 150 | 676.800 | 676.800 | 0 |
| 63 | PP2500018283 | Bambuterol hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 40.600.800 | 40.600.800 | 0 |
| 64 | PP2500018286 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.410.200 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500018287 | Esomeprazole | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 5.850.144 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 1.360.800 | 150 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500018288 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 432.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 67 | PP2500018289 | Omeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.702.580 | 150 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.842.750 | 150 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500018290 | Domperidone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.702.580 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500018291 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 685.404 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 70 | PP2500018292 | Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.410.200 | 150 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 71 | PP2500018293 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500018294 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 73 | PP2500018296 | Tobramycin; Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 85.140.000 | 85.140.000 | 0 |
| 74 | PP2500018297 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 95.997.600 | 95.997.600 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.439.964 | 150 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500018298 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 76 | PP2500018300 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 155.358 | 150 | 1.738.800 | 1.738.800 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 1.454.274 | 150 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500018301 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 78 | PP2500018302 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.910.860 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 207.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500018303 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.231.550 | 150 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 80 | PP2500018304 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 58.278.000 | 58.278.000 | 0 |
| 81 | PP2500018305 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 43.164.000 | 43.164.000 | 0 |
| 82 | PP2500018307 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 8.496.000 | 8.496.000 | 0 |
| 83 | PP2500018308 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 69.912.000 | 69.912.000 | 0 |
| 84 | PP2500018310 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 31.996.800 | 31.996.800 | 0 |
| 85 | PP2500018311 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 106.905.600 | 106.905.600 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 1.603.584 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500018313 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 87 | PP2500018314 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.910.860 | 150 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| 88 | PP2500018315 | Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 9.396.000 | 9.396.000 | 0 |
| 89 | PP2500018316 | Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 90 | PP2500018317 | Ferrous Sulfate + Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 68.376.000 | 68.376.000 | 0 |
| 91 | PP2500018318 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 155.358 | 150 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| 92 | PP2500018319 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 93 | PP2500018320 | Gliclazide | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 5.850.144 | 150 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 36.907.200 | 36.907.200 | 0 | |||
| 94 | PP2500018322 | Esomeprazole | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 5.130.864 | 150 | 169.344.000 | 169.344.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 114.739.200 | 114.739.200 | 0 | |||
| 95 | PP2500018323 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.231.550 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500018324 | Ivermectin 6mg | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 582.792 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 456.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500018325 | Metformin hydrochloride 750mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 39.711.600 | 39.711.600 | 0 |
| 98 | PP2500018326 | Dapaglifluzin; Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 309.168.000 | 309.168.000 | 0 |
| 99 | PP2500018327 | Dapaglifluzin; Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 154.584.000 | 154.584.000 | 0 |
| 100 | PP2500018328 | Amlodipine 5mg + Atorvastatin 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 124.106.400 | 124.106.400 | 0 |
| 101 | PP2500018329 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.702.580 | 150 | 111.585.600 | 111.585.600 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 5.850.144 | 150 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500018330 | Alfuzosin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 55.047.600 | 55.047.600 | 0 |
| 103 | PP2500018331 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 483.084 | 150 | 32.205.600 | 32.205.600 | 0 |
| 104 | PP2500018332 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 11.476.800 | 11.476.800 | 0 |
| 105 | PP2500018334 | phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 83.095.200 | 83.095.200 | 0 |
| 106 | PP2500018337 | Umeclidinium 62,5mcg + vilanterol 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 415.768.800 | 415.768.800 | 0 |
| 107 | PP2500018338 | Acid acetic 2%(kl/kl) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.410.200 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500018339 | Chlorhexidine digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.231.550 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500018340 | Neomycin 35mg,Polymycin B sulfat 100.000IU,Dexamethason 10mg | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.410.200 | 150 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 |
| 110 | PP2500018341 | Sodium alginate 500mg,Calcium carbonate 160mg,sodium bicarbonate 267mg | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.410.200 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500018342 | Acid Alendronic + Vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.910.860 | 150 | 208.080.000 | 208.080.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 220.752.000 | 220.752.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 3.311.280 | 150 | 37.692.000 | 37.692.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500018343 | Desogestrel 0.15mg + Ethinylestradiol 0.02mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 24.876.000 | 24.876.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 789.336 | 150 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500018344 | Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 789.336 | 150 | 27.428.400 | 27.428.400 | 0 |
| 114 | PP2500018345 | Malva purpurea+campho monobromid +xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.053.036 | 150 | 30.002.400 | 30.002.400 | 0 |
| 115 | PP2500018346 | Bromelain | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.842.750 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 116 | PP2500018347 | Cefprozil | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 1.242.000 | 150 | 82.080.000 | 82.080.000 | 0 |
| 117 | PP2500018348 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 549.600 | 150 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.842.750 | 150 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500018350 | Mỗi liều phóng thích chứa :Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7.2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 569.208.000 | 569.208.000 | 0 |
| 119 | PP2500018351 | Fluticasone propionate 125mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 383.263.200 | 383.263.200 | 0 |
| 120 | PP2500018352 | Dextromethophan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 582.792 | 150 | 1.195.200 | 1.195.200 | 0 |
| 121 | PP2500018354 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 54.000.000 | 150 | 7.396.300 | 7.396.300 | 0 |
| 122 | PP2500018356 | Fluconazole | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 5.988.000 | 5.988.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500018362 | Phenazone, Lidocaine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 124 | PP2500018363 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 685.404 | 150 | 3.708.000 | 3.708.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.158.694 | 150 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500018368 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.702.580 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500018369 | Dioctahedral smectite 3g | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.709.424 | 150 | 28.425.600 | 28.425.600 | 0 |
| 127 | PP2500018374 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 1.692.000 | 1.692.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500018375 | Simethicone 1g | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 156.600 | 150 | 7.484.400 | 7.484.400 | 0 | |||
| 129 | PP2500018378 | Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.787.229 | 150 | 786.600 | 786.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 801.000 | 801.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500018380 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 30.000.000 | 161 | 841.680 | 841.680 | 0 |
| 131 | PP2500018383 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.433.045 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 132 | PP2500018385 | Paracetamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 549.600 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500018386 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 156.600 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
1. PP2500018348 - Ginkgo biloba
2. PP2500018385 - Paracetamol
1. PP2500018224 - Clarithromycin
2. PP2500018225 - Clarithromycin
3. PP2500018227 - Metronidazol
4. PP2500018229 - Tinidazole
5. PP2500018238 - Amlodipine
6. PP2500018269 - Acyclovir
7. PP2500018270 - Acyclovir
8. PP2500018271 - Acyclovir
9. PP2500018273 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2500018313 - Kẽm gluconat
12. PP2500018356 - Fluconazole
13. PP2500018374 - Atenolol
14. PP2500018378 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
1. PP2500018215 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
2. PP2500018289 - Omeprazol
3. PP2500018290 - Domperidone
4. PP2500018329 - Etoricoxib
5. PP2500018368 - Ebastin
1. PP2500018258 - Gabapentin
1. PP2500018268 - Aciclovir
2. PP2500018302 - Clobetasol propionat
3. PP2500018314 - Vitamin C
4. PP2500018342 - Acid Alendronic + Vitamin D3
1. PP2500018259 - Paracetamol + Tramadol HCl
2. PP2500018272 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2500018303 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2500018323 - Kẽm gluconat
3. PP2500018339 - Chlorhexidine digluconat
1. PP2500018264 - Metronidazol + neomycin sulfate + nystatin
2. PP2500018369 - Dioctahedral smectite 3g
1. PP2500018302 - Clobetasol propionat
1. PP2500018243 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
2. PP2500018253 - Eperison hydroclorid
3. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500018291 - Albendazol
5. PP2500018363 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
1. PP2500018244 - Gliclazide
2. PP2500018259 - Paracetamol + Tramadol HCl
3. PP2500018287 - Esomeprazole
4. PP2500018320 - Gliclazide
5. PP2500018329 - Etoricoxib
1. PP2500018289 - Omeprazol
2. PP2500018346 - Bromelain
3. PP2500018348 - Ginkgo biloba
1. PP2500018260 - Paracetamol
2. PP2500018272 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
3. PP2500018273 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2500018222 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
1. PP2500018221 - Cefixim
1. PP2500018267 - Clotrimazol
1. PP2500018225 - Clarithromycin
2. PP2500018231 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)
3. PP2500018238 - Amlodipine
4. PP2500018239 - Losartan potassium
5. PP2500018240 - Nifedipin 20mg
6. PP2500018249 - Piracetam
7. PP2500018256 - Colchicine
8. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500018315 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
10. PP2500018316 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
11. PP2500018374 - Atenolol
12. PP2500018375 - Simethicone 1g
13. PP2500018378 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
14. PP2500018383 - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
1. PP2500018267 - Clotrimazol
2. PP2500018282 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2500018324 - Ivermectin 6mg
4. PP2500018352 - Dextromethophan HBr
1. PP2500018375 - Simethicone 1g
2. PP2500018386 - Cefdinir
1. PP2500018266 - Miconazole
2. PP2500018286 - Budesonide
3. PP2500018292 - Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
4. PP2500018338 - Acid acetic 2%(kl/kl)
5. PP2500018340 - Neomycin 35mg,Polymycin B sulfat 100.000IU,Dexamethason 10mg
6. PP2500018341 - Sodium alginate 500mg,Calcium carbonate 160mg,sodium bicarbonate 267mg
1. PP2500018247 - Etifoxin hydrochlorid
2. PP2500018248 - Acetylleucine
3. PP2500018250 - Methyl prednisolon
4. PP2500018251 - Methyl prednisolon
5. PP2500018255 - Diclofenac natri
6. PP2500018260 - Paracetamol
7. PP2500018261 - Paracetamol
8. PP2500018262 - Paracetamol
9. PP2500018263 - Paracetamol
10. PP2500018278 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
11. PP2500018293 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745
12. PP2500018294 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745
13. PP2500018296 - Tobramycin; Dexamethasone
14. PP2500018297 - Tobramycin
15. PP2500018298 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
16. PP2500018301 - Natri hyaluronat
17. PP2500018304 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
18. PP2500018305 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
19. PP2500018307 - Lynestrenol
20. PP2500018308 - Dequalinium chloride
21. PP2500018317 - Ferrous Sulfate + Acid folic
22. PP2500018329 - Etoricoxib
23. PP2500018342 - Acid Alendronic + Vitamin D3
24. PP2500018362 - Phenazone, Lidocaine hydrochloride
25. PP2500018380 - Mecobalamin
1. PP2500018300 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2500018318 - Vitamin C
1. PP2500018324 - Ivermectin 6mg
1. PP2500018257 - Gabapentin
1. PP2500018265 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
1. PP2500018331 - Valsartan
1. PP2500018258 - Gabapentin
2. PP2500018288 - Sucralfat
1. PP2500018215 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
2. PP2500018216 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
3. PP2500018218 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
4. PP2500018220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
5. PP2500018232 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
6. PP2500018234 - Perindopril arginine
7. PP2500018235 - Bisoprolol fumarat
8. PP2500018236 - Metoprolol succinat
9. PP2500018237 - Metoprolol succinat
10. PP2500018244 - Gliclazide
11. PP2500018245 - Betahistin dihydroclorid
12. PP2500018275 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
13. PP2500018276 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
14. PP2500018277 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
15. PP2500018281 - Cetirizin dihydroclorid
16. PP2500018283 - Bambuterol hydrochloride
17. PP2500018310 - Dydrogesterone
18. PP2500018311 - Progesteron
19. PP2500018319 - Tranexamic acid
20. PP2500018320 - Gliclazide
21. PP2500018325 - Metformin hydrochloride 750mg
22. PP2500018326 - Dapaglifluzin; Metformin
23. PP2500018327 - Dapaglifluzin; Metformin
24. PP2500018328 - Amlodipine 5mg + Atorvastatin 10mg
25. PP2500018332 - Acetylcystein
26. PP2500018334 - phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
27. PP2500018337 - Umeclidinium 62,5mcg + vilanterol 25mcg
28. PP2500018343 - Desogestrel 0.15mg + Ethinylestradiol 0.02mg
29. PP2500018350 - Mỗi liều phóng thích chứa :Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7.2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
30. PP2500018351 - Fluticasone propionate 125mg
31. PP2500018354 - Fluticason propionat
1. PP2500018342 - Acid Alendronic + Vitamin D3
1. PP2500018226 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
2. PP2500018239 - Losartan potassium
1. PP2500018220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
2. PP2500018281 - Cetirizin dihydroclorid
1. PP2500018217 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
1. PP2500018311 - Progesteron
1. PP2500018222 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
2. PP2500018345 - Malva purpurea+campho monobromid +xanh methylen
1. PP2500018217 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
2. PP2500018230 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
1. PP2500018228 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
2. PP2500018266 - Miconazole
3. PP2500018322 - Esomeprazole
1. PP2500018297 - Tobramycin
1. PP2500018246 - Betahistin dihydroclorid
1. PP2500018343 - Desogestrel 0.15mg + Ethinylestradiol 0.02mg
2. PP2500018344 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
1. PP2500018347 - Cefprozil
1. PP2500018235 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500018242 - Fenofibrate
3. PP2500018252 - Celecoxib
4. PP2500018253 - Eperison hydroclorid
5. PP2500018256 - Colchicine
6. PP2500018279 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500018302 - Clobetasol propionat
9. PP2500018322 - Esomeprazole
10. PP2500018330 - Alfuzosin hydrochloride
11. PP2500018356 - Fluconazole
12. PP2500018363 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
1. PP2500018287 - Esomeprazole
1. PP2500018220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
2. PP2500018300 - Lactobacillus acidophilus