Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 tại Nhà thuốc Bệnh viện
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:40 10/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:00 10/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
43
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500018215 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 5.702.580 150 74.628.000 74.628.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 76.824.000 76.824.000 0
2 PP2500018216 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 42.638.400 42.638.400 0
3 PP2500018217 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 2.381.400 150 158.575.200 158.575.200 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 2.602.530 150 158.760.000 158.760.000 0
4 PP2500018218 Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 142.704.000 142.704.000 0
5 PP2500018220 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 95.212.800 95.212.800 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 2.639.952 150 78.480.000 78.480.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 1.454.274 150 66.168.000 66.168.000 0
6 PP2500018221 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 3.022.200 150 201.480.000 201.480.000 0
7 PP2500018222 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 603.000 150 34.404.000 34.404.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.053.036 150 31.500.000 31.500.000 0
8 PP2500018224 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 22.470.000 22.470.000 0
9 PP2500018225 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 7.848.000 7.848.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 8.100.000 8.100.000 0
10 PP2500018226 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 2.577.960 150 105.000.000 105.000.000 0
11 PP2500018227 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 6.048.000 6.048.000 0
12 PP2500018228 Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 5.130.864 150 6.804.000 6.804.000 0
13 PP2500018229 Tinidazole vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 5.040.000 5.040.000 0
14 PP2500018230 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 2.602.530 150 14.742.000 14.742.000 0
15 PP2500018231 Aspirin (Acetylsalicylic acid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 1.260.000 1.260.000 0
16 PP2500018232 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 68.400.000 68.400.000 0
17 PP2500018234 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 60.336.000 60.336.000 0
18 PP2500018235 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 4.924.800 4.924.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 5.832.000 5.832.000 0
19 PP2500018236 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 15.800.400 15.800.400 0
20 PP2500018237 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 26.352.000 26.352.000 0
21 PP2500018238 Amlodipine vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 4.176.000 4.176.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 5.256.000 5.256.000 0
22 PP2500018239 Losartan potassium vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 9.511.200 9.511.200 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 2.577.960 150 41.760.000 41.760.000 0
23 PP2500018240 Nifedipin 20mg vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 2.448.000 2.448.000 0
24 PP2500018242 Fenofibrate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 62.640.000 62.640.000 0
25 PP2500018243 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 685.404 150 2.239.200 2.239.200 0
26 PP2500018244 Gliclazide vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 5.850.144 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 32.184.000 32.184.000 0
27 PP2500018245 Betahistin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 107.316.000 107.316.000 0
28 PP2500018246 Betahistin dihydroclorid vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 351.000 150 23.400.000 23.400.000 0
29 PP2500018247 Etifoxin hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 26.964.000 26.964.000 0
30 PP2500018248 Acetylleucine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 66.412.800 66.412.800 0
31 PP2500018249 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 13.230.000 13.230.000 0
32 PP2500018250 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 18.360.000 18.360.000 0
33 PP2500018251 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 17.694.000 17.694.000 0
34 PP2500018252 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 218.400.000 218.400.000 0
35 PP2500018253 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 685.404 150 6.948.000 6.948.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 7.704.000 7.704.000 0
36 PP2500018255 Diclofenac natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 66.758.400 66.758.400 0
37 PP2500018256 Colchicine vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 4.320.000 4.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 3.564.000 3.564.000 0
38 PP2500018257 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 450.000 150 30.000.000 30.000.000 0
39 PP2500018258 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 205.200 150 13.381.200 13.381.200 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 432.000 150 13.248.000 13.248.000 0
40 PP2500018259 Paracetamol + Tramadol HCl vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 1.620.000 150 26.100.000 26.100.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 5.850.144 150 14.893.200 14.893.200 0
41 PP2500018260 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.884.500 150 87.264.000 87.264.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 86.400.000 86.400.000 0
42 PP2500018261 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 45.954.000 45.954.000 0
43 PP2500018262 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 39.360.000 39.360.000 0
44 PP2500018263 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 13.953.600 13.953.600 0
45 PP2500018264 Metronidazol + neomycin sulfate + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.709.424 150 85.536.000 85.536.000 0
46 PP2500018265 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 1.197.000 150 79.800.000 79.800.000 0
47 PP2500018266 Miconazole vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.410.200 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 5.130.864 150 15.120.000 15.120.000 0
48 PP2500018267 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 84.780 150 5.400.000 5.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 582.792 150 5.652.000 5.652.000 0
49 PP2500018268 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 3.910.860 150 5.880.000 5.880.000 0
50 PP2500018269 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 3.052.800 3.052.800 0
51 PP2500018270 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 6.400.800 6.400.800 0
52 PP2500018271 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 23.040.000 23.040.000 0
53 PP2500018272 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 1.620.000 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.884.500 150 79.200.000 79.200.000 0
54 PP2500018273 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 6.614.400 6.614.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.884.500 150 5.760.000 5.760.000 0
55 PP2500018275 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 104.160.000 104.160.000 0
56 PP2500018276 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 52.560.000 52.560.000 0
57 PP2500018277 Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 156.240.000 156.240.000 0
58 PP2500018278 Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 31.757.520 31.757.520 0
59 PP2500018279 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 86.702.400 86.702.400 0
60 PP2500018280 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 7.617.600 7.617.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 685.404 150 7.516.800 7.516.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 11.520.000 11.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 10.368.000 10.368.000 0
61 PP2500018281 Cetirizin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 80.784.000 80.784.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 2.639.952 150 43.200.000 43.200.000 0
62 PP2500018282 Chlorpheniramin maleat vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 582.792 150 676.800 676.800 0
63 PP2500018283 Bambuterol hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 40.600.800 40.600.800 0
64 PP2500018286 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.410.200 150 32.400.000 32.400.000 0
65 PP2500018287 Esomeprazole vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 5.850.144 150 90.720.000 90.720.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 1.360.800 150 77.616.000 77.616.000 0
66 PP2500018288 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 432.000 150 15.120.000 15.120.000 0
67 PP2500018289 Omeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 5.702.580 150 35.760.000 35.760.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 1.842.750 150 45.120.000 45.120.000 0
68 PP2500018290 Domperidone vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 5.702.580 150 30.000.000 30.000.000 0
69 PP2500018291 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 685.404 150 2.340.000 2.340.000 0
70 PP2500018292 Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.410.200 150 31.680.000 31.680.000 0
71 PP2500018293 Saccharomyces boulardii CNCM I-745 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 59.400.000 59.400.000 0
72 PP2500018294 Saccharomyces boulardii CNCM I-745 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 79.200.000 79.200.000 0
73 PP2500018296 Tobramycin; Dexamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 85.140.000 85.140.000 0
74 PP2500018297 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 95.997.600 95.997.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 1.439.964 150 83.160.000 83.160.000 0
75 PP2500018298 Phenazone + Lidocaine hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 64.800.000 64.800.000 0
76 PP2500018300 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 155.358 150 1.738.800 1.738.800 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 1.454.274 150 1.734.000 1.734.000 0
77 PP2500018301 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 151.200.000 151.200.000 0
78 PP2500018302 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 3.910.860 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 207.000 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 5.520.000 5.520.000 0
79 PP2500018303 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.231.550 150 62.370.000 62.370.000 0
80 PP2500018304 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 58.278.000 58.278.000 0
81 PP2500018305 Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 43.164.000 43.164.000 0
82 PP2500018307 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 8.496.000 8.496.000 0
83 PP2500018308 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 69.912.000 69.912.000 0
84 PP2500018310 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 31.996.800 31.996.800 0
85 PP2500018311 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 106.905.600 106.905.600 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 1.603.584 150 100.800.000 100.800.000 0
86 PP2500018313 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 7.560.000 7.560.000 0
87 PP2500018314 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 3.910.860 150 10.680.000 10.680.000 0
88 PP2500018315 Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 9.396.000 9.396.000 0
89 PP2500018316 Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 28.800.000 28.800.000 0
90 PP2500018317 Ferrous Sulfate + Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 68.376.000 68.376.000 0
91 PP2500018318 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 155.358 150 8.391.600 8.391.600 0
92 PP2500018319 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 13.860.000 13.860.000 0
93 PP2500018320 Gliclazide vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 5.850.144 150 34.776.000 34.776.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 36.907.200 36.907.200 0
94 PP2500018322 Esomeprazole vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 5.130.864 150 169.344.000 169.344.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 114.739.200 114.739.200 0
95 PP2500018323 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.231.550 150 32.400.000 32.400.000 0
96 PP2500018324 Ivermectin 6mg vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 582.792 150 30.400.000 30.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 456.000 150 12.000.000 12.000.000 0
97 PP2500018325 Metformin hydrochloride 750mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 39.711.600 39.711.600 0
98 PP2500018326 Dapaglifluzin; Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 309.168.000 309.168.000 0
99 PP2500018327 Dapaglifluzin; Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 154.584.000 154.584.000 0
100 PP2500018328 Amlodipine 5mg + Atorvastatin 10mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 124.106.400 124.106.400 0
101 PP2500018329 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 5.702.580 150 111.585.600 111.585.600 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 5.850.144 150 196.560.000 196.560.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 112.320.000 112.320.000 0
102 PP2500018330 Alfuzosin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 55.047.600 55.047.600 0
103 PP2500018331 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 483.084 150 32.205.600 32.205.600 0
104 PP2500018332 Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 11.476.800 11.476.800 0
105 PP2500018334 phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 83.095.200 83.095.200 0
106 PP2500018337 Umeclidinium 62,5mcg + vilanterol 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 415.768.800 415.768.800 0
107 PP2500018338 Acid acetic 2%(kl/kl) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.410.200 150 54.000.000 54.000.000 0
108 PP2500018339 Chlorhexidine digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.231.550 150 54.000.000 54.000.000 0
109 PP2500018340 Neomycin 35mg,Polymycin B sulfat 100.000IU,Dexamethason 10mg vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.410.200 150 23.880.000 23.880.000 0
110 PP2500018341 Sodium alginate 500mg,Calcium carbonate 160mg,sodium bicarbonate 267mg vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 2.410.200 150 2.400.000 2.400.000 0
111 PP2500018342 Acid Alendronic + Vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 3.910.860 150 208.080.000 208.080.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 220.752.000 220.752.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 120 3.311.280 150 37.692.000 37.692.000 0
112 PP2500018343 Desogestrel 0.15mg + Ethinylestradiol 0.02mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 24.876.000 24.876.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 789.336 150 20.340.000 20.340.000 0
113 PP2500018344 Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 789.336 150 27.428.400 27.428.400 0
114 PP2500018345 Malva purpurea+campho monobromid +xanh methylen vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.053.036 150 30.002.400 30.002.400 0
115 PP2500018346 Bromelain vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 1.842.750 150 30.030.000 30.030.000 0
116 PP2500018347 Cefprozil vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 1.242.000 150 82.080.000 82.080.000 0
117 PP2500018348 Ginkgo biloba vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 549.600 150 32.640.000 32.640.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 1.842.750 150 32.160.000 32.160.000 0
118 PP2500018350 Mỗi liều phóng thích chứa :Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7.2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 569.208.000 569.208.000 0
119 PP2500018351 Fluticasone propionate 125mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 383.263.200 383.263.200 0
120 PP2500018352 Dextromethophan HBr vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 582.792 150 1.195.200 1.195.200 0
121 PP2500018354 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 54.000.000 150 7.396.300 7.396.300 0
122 PP2500018356 Fluconazole vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 5.988.000 5.988.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 7.200.000 7.200.000 0
123 PP2500018362 Phenazone, Lidocaine hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 32.400.000 32.400.000 0
124 PP2500018363 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 685.404 150 3.708.000 3.708.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 12.158.694 150 4.104.000 4.104.000 0
125 PP2500018368 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 5.702.580 150 129.600.000 129.600.000 0
126 PP2500018369 Dioctahedral smectite 3g vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.709.424 150 28.425.600 28.425.600 0
127 PP2500018374 Atenolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 1.692.000 1.692.000 0
128 PP2500018375 Simethicone 1g vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 7.560.000 7.560.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 156.600 150 7.484.400 7.484.400 0
129 PP2500018378 Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.787.229 150 786.600 786.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 801.000 801.000 0
130 PP2500018380 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 30.000.000 161 841.680 841.680 0
131 PP2500018383 Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 2.433.045 150 1.500.000 1.500.000 0
132 PP2500018385 Paracetamol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 549.600 150 4.000.000 4.000.000 0
133 PP2500018386 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 156.600 150 2.880.000 2.880.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 43
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018348 - Ginkgo biloba

2. PP2500018385 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500018224 - Clarithromycin

2. PP2500018225 - Clarithromycin

3. PP2500018227 - Metronidazol

4. PP2500018229 - Tinidazole

5. PP2500018238 - Amlodipine

6. PP2500018269 - Acyclovir

7. PP2500018270 - Acyclovir

8. PP2500018271 - Acyclovir

9. PP2500018273 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

10. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2500018313 - Kẽm gluconat

12. PP2500018356 - Fluconazole

13. PP2500018374 - Atenolol

14. PP2500018378 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500018215 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)

2. PP2500018289 - Omeprazol

3. PP2500018290 - Domperidone

4. PP2500018329 - Etoricoxib

5. PP2500018368 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018258 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018268 - Aciclovir

2. PP2500018302 - Clobetasol propionat

3. PP2500018314 - Vitamin C

4. PP2500018342 - Acid Alendronic + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018259 - Paracetamol + Tramadol HCl

2. PP2500018272 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018303 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2500018323 - Kẽm gluconat

3. PP2500018339 - Chlorhexidine digluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018264 - Metronidazol + neomycin sulfate + nystatin

2. PP2500018369 - Dioctahedral smectite 3g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018302 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500018243 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)

2. PP2500018253 - Eperison hydroclorid

3. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500018291 - Albendazol

5. PP2500018363 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500018244 - Gliclazide

2. PP2500018259 - Paracetamol + Tramadol HCl

3. PP2500018287 - Esomeprazole

4. PP2500018320 - Gliclazide

5. PP2500018329 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018289 - Omeprazol

2. PP2500018346 - Bromelain

3. PP2500018348 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018260 - Paracetamol

2. PP2500018272 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

3. PP2500018273 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018222 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018221 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018267 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500018225 - Clarithromycin

2. PP2500018231 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)

3. PP2500018238 - Amlodipine

4. PP2500018239 - Losartan potassium

5. PP2500018240 - Nifedipin 20mg

6. PP2500018249 - Piracetam

7. PP2500018256 - Colchicine

8. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500018315 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl

10. PP2500018316 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)

11. PP2500018374 - Atenolol

12. PP2500018375 - Simethicone 1g

13. PP2500018378 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)

14. PP2500018383 - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018267 - Clotrimazol

2. PP2500018282 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2500018324 - Ivermectin 6mg

4. PP2500018352 - Dextromethophan HBr

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018375 - Simethicone 1g

2. PP2500018386 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018266 - Miconazole

2. PP2500018286 - Budesonide

3. PP2500018292 - Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)

4. PP2500018338 - Acid acetic 2%(kl/kl)

5. PP2500018340 - Neomycin 35mg,Polymycin B sulfat 100.000IU,Dexamethason 10mg

6. PP2500018341 - Sodium alginate 500mg,Calcium carbonate 160mg,sodium bicarbonate 267mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
161 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500018247 - Etifoxin hydrochlorid

2. PP2500018248 - Acetylleucine

3. PP2500018250 - Methyl prednisolon

4. PP2500018251 - Methyl prednisolon

5. PP2500018255 - Diclofenac natri

6. PP2500018260 - Paracetamol

7. PP2500018261 - Paracetamol

8. PP2500018262 - Paracetamol

9. PP2500018263 - Paracetamol

10. PP2500018278 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide

11. PP2500018293 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745

12. PP2500018294 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745

13. PP2500018296 - Tobramycin; Dexamethasone

14. PP2500018297 - Tobramycin

15. PP2500018298 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride

16. PP2500018301 - Natri hyaluronat

17. PP2500018304 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

18. PP2500018305 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

19. PP2500018307 - Lynestrenol

20. PP2500018308 - Dequalinium chloride

21. PP2500018317 - Ferrous Sulfate + Acid folic

22. PP2500018329 - Etoricoxib

23. PP2500018342 - Acid Alendronic + Vitamin D3

24. PP2500018362 - Phenazone, Lidocaine hydrochloride

25. PP2500018380 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018300 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2500018318 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018324 - Ivermectin 6mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018257 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018265 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018331 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018258 - Gabapentin

2. PP2500018288 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500018215 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)

2. PP2500018216 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)

3. PP2500018218 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)

4. PP2500018220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)

5. PP2500018232 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)

6. PP2500018234 - Perindopril arginine

7. PP2500018235 - Bisoprolol fumarat

8. PP2500018236 - Metoprolol succinat

9. PP2500018237 - Metoprolol succinat

10. PP2500018244 - Gliclazide

11. PP2500018245 - Betahistin dihydroclorid

12. PP2500018275 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

13. PP2500018276 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

14. PP2500018277 - Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate

15. PP2500018281 - Cetirizin dihydroclorid

16. PP2500018283 - Bambuterol hydrochloride

17. PP2500018310 - Dydrogesterone

18. PP2500018311 - Progesteron

19. PP2500018319 - Tranexamic acid

20. PP2500018320 - Gliclazide

21. PP2500018325 - Metformin hydrochloride 750mg

22. PP2500018326 - Dapaglifluzin; Metformin

23. PP2500018327 - Dapaglifluzin; Metformin

24. PP2500018328 - Amlodipine 5mg + Atorvastatin 10mg

25. PP2500018332 - Acetylcystein

26. PP2500018334 - phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg

27. PP2500018337 - Umeclidinium 62,5mcg + vilanterol 25mcg

28. PP2500018343 - Desogestrel 0.15mg + Ethinylestradiol 0.02mg

29. PP2500018350 - Mỗi liều phóng thích chứa :Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7.2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg

30. PP2500018351 - Fluticasone propionate 125mg

31. PP2500018354 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018342 - Acid Alendronic + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018226 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)

2. PP2500018239 - Losartan potassium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)

2. PP2500018281 - Cetirizin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018217 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018311 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018222 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

2. PP2500018345 - Malva purpurea+campho monobromid +xanh methylen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018217 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)

2. PP2500018230 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018228 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)

2. PP2500018266 - Miconazole

3. PP2500018322 - Esomeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018297 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018246 - Betahistin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018343 - Desogestrel 0.15mg + Ethinylestradiol 0.02mg

2. PP2500018344 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018347 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500018235 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500018242 - Fenofibrate

3. PP2500018252 - Celecoxib

4. PP2500018253 - Eperison hydroclorid

5. PP2500018256 - Colchicine

6. PP2500018279 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500018280 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500018302 - Clobetasol propionat

9. PP2500018322 - Esomeprazole

10. PP2500018330 - Alfuzosin hydrochloride

11. PP2500018356 - Fluconazole

12. PP2500018363 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018287 - Esomeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)

2. PP2500018300 - Lactobacillus acidophilus

Đã xem: 26
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây