Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2802413277 |
2802413277 |
513.478.000 |
515.228.000 |
6 |
||
2 |
vn0109035096 |
0109035096 |
291.900.000 |
291.900.000 |
2 |
||
3 |
vn2800772150 |
2800772150 |
248.000.000 |
252.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0500465187 |
0500465187 |
155.000.000 |
160.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0102195615 |
0102195615 |
430.500.000 |
430.500.000 |
3 |
||
6 |
vn2800588271 |
2800588271 |
320.000.000 |
320.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 6 nhà thầu |
1.958.878.000 |
1.969.628.000 |
14 |
||||
1 |
PP2500045322 |
G107 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
2 |
PP2500045320 |
G105 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan ; Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
3 |
PP2500045330 |
G115 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
4 |
PP2500045325 |
G110 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>= 108 CFU/g |
893400647724
(QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
5 |
PP2500045316 |
G101 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
893110690924
(VD-28205-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
765 |
38.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
6 |
PP2500045318 |
G103 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250 mg + 31,25 mg |
VD-18766-13 (QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
80.000 |
3.100 |
248.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
3 |
24 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
7 |
PP2500045328 |
G113 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
3 |
24 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
8 |
PP2500045324 |
G109 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.050 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
9 |
PP2500045323 |
G108 |
Valsartan OD DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35747-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
10 |
PP2500045329 |
G114 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
3 |
24 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
11 |
PP2500045319 |
G104 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624
(VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
882 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
12 |
PP2500045331 |
G116 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
990 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
13 |
PP2500045321 |
G106 |
Tepalapri |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110230824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.550 |
155.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |
|
14 |
PP2500045327 |
G112 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.950 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
2 |
36 tháng |
Không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 24/03/2027 |
KQ2500041380_2503240933 |
24/03/2025 |
Trung tâm y tế huyện Thạch Thành |