Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn4800166925 |
4800166925 |
460.845.000 |
508.533.000 |
12 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
4.700.000 |
4.700.000 |
2 |
||
3 |
vn0102897124 |
0102897124 |
45.000.000 |
45.000.000 |
2 |
||
4 |
vn4800167460 |
4800167460 |
58.698.000 |
59.638.000 |
10 |
||
5 |
vn0400102091 |
0400102091 |
8.645.000 |
8.645.000 |
3 |
||
6 |
vn4800164773 |
4800164773 |
2.625.000 |
2.625.000 |
1 |
||
7 |
vn0109035096 |
0109035096 |
28.035.000 |
29.295.000 |
4 |
||
8 |
vn0104089394 |
0104089394 |
13.985.000 |
13.985.000 |
3 |
||
9 |
vn0101386261 |
0101386261 |
78.375.000 |
78.375.000 |
2 |
||
10 |
vn4601578875 |
4601578875 |
117.000.000 |
117.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 10 nhà thầu |
817.908.000 |
867.796.000 |
40 |
||||
1 |
PP2500098995 |
KH124.12 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
4.000 |
210 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
2 |
PP2500099010 |
KH124.27 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
7.860 |
7.860.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
3 |
PP2500099004 |
KH124.21 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
4 |
PP2500098999 |
KH124.16 |
Metovance |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
50.000 |
1.650 |
82.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
5 |
PP2500099016 |
KH124.33 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50 |
3.700 |
185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
6 |
PP2500099027 |
KH124.44 |
PVP-IODINE 10% |
Povidon iodin |
10%/120ml |
893100267423
(SĐK cũ: VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Chai/lọ |
500 |
23.000 |
11.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
7 |
PP2500099012 |
KH124.29 |
Glucose 5%/ 500ml |
Glucose |
5%/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml; Dung dịch tiêm truyền |
Chai |
7.500 |
8.300 |
62.250.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
8 |
PP2500099000 |
KH124.17 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.310 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
9 |
PP2500098992 |
KH124.09 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
600 |
21.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
10 |
PP2500099019 |
KH124.36 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
600 |
5.500 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
11 |
PP2500098988 |
KH124.05 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
100.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
12 |
PP2500099005 |
KH124.22 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
5.250 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
13 |
PP2500099024 |
KH124.41 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
893110402424
(VD-19568-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, Hộp 48 chai 100ml; Dung dịch tiêm truyền |
Chai |
300 |
12.600 |
3.780.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
14 |
PP2500099011 |
KH124.28 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
15 |
PP2500099030 |
KH124.47 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU+125mg |
VD-23681-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g; Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
16 |
PP2500099025 |
KH124.42 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
1.200 |
27.000 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
17 |
PP2500098996 |
KH124.13 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
18 |
PP2500099028 |
KH124.45 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20 |
36.900 |
738.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
19 |
PP2500098998 |
KH124.15 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
20 |
PP2500099014 |
KH124.31 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml x 60ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 60ml |
Lọ |
300 |
13.000 |
3.900.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
21 |
PP2500099007 |
KH124.24 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
22 |
PP2500099008 |
KH124.25 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
1g |
893110597324
(VD-29007-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Lọ |
2.000 |
38.400 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
23 |
PP2500099001 |
KH124.18 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch tiêm |
Ống |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
24 |
PP2500099021 |
KH124.38 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Dung dịch tiêm |
Ống |
20 |
4.500 |
90.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
25 |
PP2500099032 |
KH124.49 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg; 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.247 |
11.235.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
26 |
PP2500099035 |
KH124.52 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
1.500 |
78.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
27 |
PP2500098984 |
KH124.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg+1.5mg |
300110029823
(VN3-7-17) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie. Pháp |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Viên nén giải phóng kiểm soát, uống |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
28 |
PP2500098989 |
KH124.06 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg + 5mg |
VN3-47-18
(Gia hạn theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd. Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống |
Viên |
15.000 |
6.589 |
98.835.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
29 |
PP2500098993 |
KH124.10 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VN-18734-15 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
3.000 |
2.400 |
7.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
30 |
PP2500099006 |
KH124.23 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15
(Gia hạn theo QĐ số 505/QĐ-QLD ngày 26/8/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, uống |
Viên |
4.000 |
1.500 |
6.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
31 |
PP2500099026 |
KH124.43 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
1.250 |
875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
32 |
PP2500099020 |
KH124.37 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
84.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
33 |
PP2500098990 |
KH124.07 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
34 |
PP2500099015 |
KH124.32 |
Vin-hepa 5g |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
42.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
35 |
PP2500098997 |
KH124.14 |
Sorbitol STADA 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-35477-21 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
1.000 |
2.625 |
2.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
36 |
PP2500099029 |
KH124.46 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khi dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml; Dung dịch khi dung |
Ống |
1.000 |
4.410 |
4.410.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
37 |
PP2500099018 |
KH124.35 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17
(Gia hạn theo QĐ số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml; Dung dịch tiêm truyền |
Chai |
2.000 |
6.980 |
13.960.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
38 |
PP2500099022 |
KH124.39 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000
(VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
Dung môi pha tiêm |
Ống |
30.000 |
510 |
15.300.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
39 |
PP2500098994 |
KH124.11 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.800 |
7.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
|
40 |
PP2500099013 |
KH124.30 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
525 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500074987_2504141155 |
14/04/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |