Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500098984 | Amlodipin + indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 2 | PP2500098985 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 353.000 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500098987 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 353.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500098988 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 47.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500098989 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 6 | PP2500098990 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 47.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 7 | PP2500098992 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 450.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500098993 | Zopiclon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500098994 | Calci lactat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500098995 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 88.000 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 11 | PP2500098996 | Metformin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 12 | PP2500098997 | Sorbitol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 1.302.000 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 13 | PP2500098998 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 293.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 14 | PP2500098999 | Glibenclamid + metformin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 1.302.000 | 120 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500099000 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 88.000 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 16 | PP2500099001 | Acetyl leucin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500099004 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 293.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500099005 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 140.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500099006 | Bacillus subtilis | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500099007 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 293.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 21 | PP2500099008 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 784.000 | 120 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500099009 | Diphenhydramin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 23 | PP2500099010 | Esomeprazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| 24 | PP2500099011 | Glimepirid + metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 25 | PP2500099012 | Glucose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 26 | PP2500099013 | Lidocain hydroclodrid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 784.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500099014 | Loratadin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 28 | PP2500099015 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 29 | PP2500099016 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 140.000 | 120 | 185.000 | 185.000 | 0 |
| 30 | PP2500099017 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500099018 | Metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 13.960.000 | 13.960.000 | 0 |
| 32 | PP2500099019 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 140.000 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500099020 | Nicardipin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500099021 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500099022 | Nước cất pha tiêm | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 36 | PP2500099024 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 37 | PP2500099025 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 450.000 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500099026 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 88.000 | 120 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 39 | PP2500099027 | Povidon iodin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500099028 | Rocuronium bromid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 738.000 | 738.000 | 0 |
| 41 | PP2500099029 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 5.106.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 42 | PP2500099030 | Spiramycin + metronidazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 855.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500099032 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 293.000 | 120 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 |
| 44 | PP2500099035 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 1.170.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
1. PP2500098997 - Sorbitol
2. PP2500098999 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500098984 - Amlodipin + indapamid
2. PP2500098989 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500098999 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500099001 - Acetyl leucin
5. PP2500099006 - Bacillus subtilis
6. PP2500099011 - Glimepirid + metformin
7. PP2500099012 - Glucose
8. PP2500099013 - Lidocain hydroclodrid
9. PP2500099018 - Metronidazol
10. PP2500099021 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500099022 - Nước cất pha tiêm
12. PP2500099024 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500099029 - Salbutamol sulfat
1. PP2500098995 - Clorpromazin
2. PP2500099000 - Olanzapin
3. PP2500099026 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500099005 - Bacillus subtilis
2. PP2500099016 - Magnesi sulfat
3. PP2500099019 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500098988 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500098990 - Propofol
1. PP2500098985 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500098987 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500098998 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500099004 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500099007 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500099032 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500098993 - Zopiclon
2. PP2500098994 - Calci lactat
3. PP2500098996 - Metformin
4. PP2500099009 - Diphenhydramin
5. PP2500099010 - Esomeprazol
6. PP2500099014 - Loratadin
7. PP2500099015 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2500099017 - Methyl prednisolon
9. PP2500099020 - Nicardipin
10. PP2500099021 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500099027 - Povidon iodin
12. PP2500099028 - Rocuronium bromid
13. PP2500099030 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500099008 - Cefuroxim
2. PP2500099013 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500098992 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2500099025 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500099035 - Insulin người trộn, hỗn hợp