Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
23
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
4.210.765.769 VND
Ngày đăng tải
15:47 18/04/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500051036_2504181425
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
Ngày phê duyệt
18/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0301140748
0301140748
887.310.000
935.310.000
3
Xem chi tiết
2
vn0104628582
0104628582
115.500.000
115.500.000
1
Xem chi tiết
3
vn0106706733
0106706733
562.298.000
571.410.000
4
Xem chi tiết
4
vn0500465187
0500465187
23.745.000
23.745.000
1
Xem chi tiết
5
vn0103053042
0103053042
464.279.385
464.279.385
5
Xem chi tiết
6
vn0109035096
0109035096
228.183.900
228.183.900
5
Xem chi tiết
7
vn5700949265
5700949265
147.043.300
156.346.500
5
Xem chi tiết
8
vn0101549325
0101549325
17.750.000
17.900.000
1
Xem chi tiết
9
vn0303923529
0303923529
235.277.600
242.785.000
3
Xem chi tiết
10
vn0108987085
0108987085
34.500.000
34.500.000
1
Xem chi tiết
11
vn1800156801
1800156801
16.569.000
21.040.000
1
Xem chi tiết
12
vn5200229798
5200229798
37.722.300
39.116.000
2
Xem chi tiết
13
vn1300382591
1300382591
42.605.000
39.173.000
2
Xem chi tiết
14
vn0100109699
0100109699
6.750.000
6.750.000
1
Xem chi tiết
15
vn0101422463
0101422463
170.100.000
170.100.000
1
Xem chi tiết
16
vn0105600283
0105600283
49.500.000
49.875.000
1
Xem chi tiết
17
vn0300483319
0300483319
58.195.000
58.613.100
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 17 nhà thầu
3.093.896.485
3.174.626.885
38
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500062347
GE059
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron
200mg
760110000825
Uống
Viên nén
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
Chai 100 viên
Viên
7.500
6.600
49.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
2
PP2500062292
GE004
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.800
266.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
3
PP2500062365
GE077
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+ 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
798
15.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
4
PP2500062333
GE045
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
15
1.720.599
25.808.985
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
5
PP2500062298
GE010
Troysar AM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)+ Losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
5.200
67.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
6
PP2500062338
GE050
Povidon-Iod HD
Povidon Iod (w/v)
10%(kl/tt); 125ml
893100299100 (VD-18443-13)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125ml
Lọ
214
14.700
3.145.800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
7
PP2500062344
GE056
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
70.000
2.705
189.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
8
PP2500062306
GE018
Kozemix
Perindopril + indapamid
8mg (dạng muối) + 2,5mg
VD-33575-19
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.450
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
9
PP2500062296
GE008
Egilok
Metoprolol tartrat
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
15.000
1.583
23.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
10
PP2500062302
GE014
Gygaril 5
Enalapril
5mg
893110047023 (VD-18098-12)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
355
17.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
11
PP2500062308
GE020
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
53.600
3.430
183.848.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
12
PP2500062300
GE012
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali ; Hydroclorothiazid
100mg + 12,5 mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.890
75.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
13
PP2500062341
GE053
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.700
2.500
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
14
PP2500062346
GE058
Metazydyna
Trimetazidin dihydrochlorid
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
90.000
1.890
170.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
15
PP2500062289
GE001
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.700
408.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
16
PP2500062313
GE025
Chickenbe-New Cold & Flu for Kids
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
(325mg + 2mg)/2g
893100308600 (VD-26076-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
10.250
690
7.072.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
17
PP2500062301
GE013
Schaaf
Doxazosin(dưới dạng Doxazosin mesylat)
2mg
893110663824 (VD-30348-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.300
86.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
18
PP2500062369
GE081
Mazzgin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100051524
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.300
630
16.569.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
19
PP2500062307
GE019
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
13.400
6.589
88.292.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
20
PP2500062350
GE062
Sallet
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
4mg
893115256000 (VD-34495-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
11.300
5.150
58.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
21
PP2500062364
GE076
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
19.000
294
5.586.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
22
PP2500062299
GE011
Dalemox
Candesartan Cilexetil; Hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110651324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.700
2.982
58.745.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
23
PP2500062324
GE036
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
6.600
2.800
18.480.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
24
PP2500062303
GE015
Imruvat 5
Imidapril
5mg (dạng muối)
VD-33999-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.505
67.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
25
PP2500062321
GE033
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
7.700
2.499
19.242.300
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
26
PP2500062352
GE064
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.900
8.950
17.005.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
27
PP2500062316
GE028
Insunova -R (Regular)
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
890410037623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
830
57.000
47.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
28
PP2500062293
GE005
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
144.000
3.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
29
PP2500062358
GE070
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo)
120mg
VN-19522-15
Uống
Viên nén bao phim
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Viên
8.000
2.771
22.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
30
PP2500062312
GE024
Paracetamol 500
Paracetamol
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
75.800
2.050
155.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
31
PP2500062291
GE003
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.310
115.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
32
PP2500062310
GE022
Enhydra 5/12,5
Enalapril maleate; Hydroclorothiazid
5mg+ 12,5mg
VD-35831-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.850
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
33
PP2500062357
GE069
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
40.500
1.785
72.292.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
34
PP2500062319
GE031
SaViFexo 60
Fexofenadin
60mg (dạng muối)
893100070924 (VD-25775-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
23.300
522
12.162.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
35
PP2500062297
GE009
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
13.400
8.557
114.663.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
36
PP2500062355
GE067
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.694
46.164.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
37
PP2500062368
GE080
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
115mg + 115mg + 50mcg
VD-18447-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.100
750
32.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
38
PP2500062309
GE021
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.450
44.850.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051036_2504181425
18/04/2025
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây