Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
887.310.000 |
935.310.000 |
3 |
||
2 |
vn0104628582 |
0104628582 |
115.500.000 |
115.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0106706733 |
0106706733 |
562.298.000 |
571.410.000 |
4 |
||
4 |
vn0500465187 |
0500465187 |
23.745.000 |
23.745.000 |
1 |
||
5 |
vn0103053042 |
0103053042 |
464.279.385 |
464.279.385 |
5 |
||
6 |
vn0109035096 |
0109035096 |
228.183.900 |
228.183.900 |
5 |
||
7 |
vn5700949265 |
5700949265 |
147.043.300 |
156.346.500 |
5 |
||
8 |
vn0101549325 |
0101549325 |
17.750.000 |
17.900.000 |
1 |
||
9 |
vn0303923529 |
0303923529 |
235.277.600 |
242.785.000 |
3 |
||
10 |
vn0108987085 |
0108987085 |
34.500.000 |
34.500.000 |
1 |
||
11 |
vn1800156801 |
1800156801 |
16.569.000 |
21.040.000 |
1 |
||
12 |
vn5200229798 |
5200229798 |
37.722.300 |
39.116.000 |
2 |
||
13 |
vn1300382591 |
1300382591 |
42.605.000 |
39.173.000 |
2 |
||
14 |
vn0100109699 |
0100109699 |
6.750.000 |
6.750.000 |
1 |
||
15 |
vn0101422463 |
0101422463 |
170.100.000 |
170.100.000 |
1 |
||
16 |
vn0105600283 |
0105600283 |
49.500.000 |
49.875.000 |
1 |
||
17 |
vn0300483319 |
0300483319 |
58.195.000 |
58.613.100 |
1 |
||
Tổng cộng: 17 nhà thầu |
3.093.896.485 |
3.174.626.885 |
38 |
||||
1 |
PP2500062347 |
GE059 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thuỵ Sĩ |
Chai 100 viên |
Viên |
7.500 |
6.600 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
2 |
PP2500062292 |
GE004 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.800 |
266.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
3 |
PP2500062365 |
GE077 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+ 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
4 |
PP2500062333 |
GE045 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
15 |
1.720.599 |
25.808.985 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
5 |
PP2500062298 |
GE010 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)+ Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
5.200 |
67.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
6 |
PP2500062338 |
GE050 |
Povidon-Iod HD |
Povidon Iod
(w/v) |
10%(kl/tt);
125ml |
893100299100
(VD-18443-13) |
Dùng
ngoài |
Dung dịch
dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
125ml |
Lọ |
214 |
14.700 |
3.145.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
7 |
PP2500062344 |
GE056 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
70.000 |
2.705 |
189.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
8 |
PP2500062306 |
GE018 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
8mg (dạng muối) + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.450 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
9 |
PP2500062296 |
GE008 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
15.000 |
1.583 |
23.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
10 |
PP2500062302 |
GE014 |
Gygaril 5 |
Enalapril |
5mg |
893110047023
(VD-18098-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
355 |
17.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
11 |
PP2500062308 |
GE020 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.600 |
3.430 |
183.848.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
12 |
PP2500062300 |
GE012 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali ; Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5 mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.890 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
13 |
PP2500062341 |
GE053 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
2.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
14 |
PP2500062346 |
GE058 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
90.000 |
1.890 |
170.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
15 |
PP2500062289 |
GE001 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.700 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
16 |
PP2500062313 |
GE025 |
Chickenbe-New Cold & Flu for Kids |
Paracetamol +
Chlorpheniramin maleat |
(325mg + 2mg)/2g |
893100308600
(VD-26076-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10.250 |
690 |
7.072.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
17 |
PP2500062301 |
GE013 |
Schaaf |
Doxazosin(dưới dạng
Doxazosin mesylat) |
2mg |
893110663824
(VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.300 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
18 |
PP2500062369 |
GE081 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.300 |
630 |
16.569.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
19 |
PP2500062307 |
GE019 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
13.400 |
6.589 |
88.292.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
20 |
PP2500062350 |
GE062 |
Sallet |
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg |
4mg |
893115256000 (VD-34495-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
11.300 |
5.150 |
58.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
21 |
PP2500062364 |
GE076 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
19.000 |
294 |
5.586.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
22 |
PP2500062299 |
GE011 |
Dalemox |
Candesartan Cilexetil; Hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.700 |
2.982 |
58.745.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
23 |
PP2500062324 |
GE036 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
6.600 |
2.800 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
24 |
PP2500062303 |
GE015 |
Imruvat 5 |
Imidapril |
5mg (dạng muối) |
VD-33999-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.505 |
67.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
25 |
PP2500062321 |
GE033 |
Fabamox 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
7.700 |
2.499 |
19.242.300 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
26 |
PP2500062352 |
GE064 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.900 |
8.950 |
17.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
27 |
PP2500062316 |
GE028 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
830 |
57.000 |
47.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
28 |
PP2500062293 |
GE005 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
144.000 |
3.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
29 |
PP2500062358 |
GE070 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
8.000 |
2.771 |
22.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
30 |
PP2500062312 |
GE024 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
75.800 |
2.050 |
155.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
31 |
PP2500062291 |
GE003 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.310 |
115.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
32 |
PP2500062310 |
GE022 |
Enhydra 5/12,5 |
Enalapril maleate; Hydroclorothiazid |
5mg+ 12,5mg |
VD-35831-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
33 |
PP2500062357 |
GE069 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
40.500 |
1.785 |
72.292.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
34 |
PP2500062319 |
GE031 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg (dạng muối) |
893100070924
(VD-25775-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.300 |
522 |
12.162.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
35 |
PP2500062297 |
GE009 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
13.400 |
8.557 |
114.663.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
36 |
PP2500062355 |
GE067 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.694 |
46.164.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
37 |
PP2500062368 |
GE080 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg + 115mg
+ 50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.100 |
750 |
32.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |
|
38 |
PP2500062309 |
GE021 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.450 |
44.850.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051036_2504181425 |
18/04/2025 |
Trung tâm Y tế thành phố Uông Bí |