Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500062289 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.259.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500062291 | Glibenclamid + Metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.732.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500062292 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 8.570.000 | 150 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500062293 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.259.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500062296 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 406.000 | 150 | 23.745.000 | 23.745.000 | 0 |
| 6 | PP2500062297 | Amlodipin + Indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.962.000 | 150 | 114.663.800 | 114.663.800 | 0 |
| 7 | PP2500062298 | Amlodipin + Losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 8.570.000 | 150 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500062299 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.421.000 | 150 | 58.745.400 | 58.745.400 | 0 |
| 9 | PP2500062300 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.421.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500062301 | Doxazosin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 3.124.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500062302 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 268.000 | 150 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500062303 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.640.000 | 150 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 13 | PP2500062306 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 517.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500062307 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.962.000 | 150 | 88.292.600 | 88.292.600 | 0 |
| 15 | PP2500062308 | Perindopril + amlodipin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 8.570.000 | 150 | 183.848.000 | 183.848.000 | 0 |
| 16 | PP2500062309 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 8.570.000 | 150 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 17 | PP2500062310 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 3.124.000 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500062312 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.640.000 | 150 | 155.390.000 | 155.390.000 | 0 |
| 19 | PP2500062313 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 3.124.000 | 150 | 7.072.500 | 7.072.500 | 0 |
| 20 | PP2500062316 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.259.000 | 150 | 47.310.000 | 47.310.000 | 0 |
| 21 | PP2500062319 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.640.000 | 150 | 12.162.600 | 12.162.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 545.000 | 150 | 15.238.200 | 15.238.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.259.000 | 150 | 15.121.700 | 15.121.700 | 0 | |||
| 22 | PP2500062321 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 586.000 | 150 | 19.242.300 | 19.242.300 | 0 |
| 23 | PP2500062324 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 586.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 24 | PP2500062327 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 994.000 | 150 | 21.875.000 | 21.875.000 | 0 |
| 25 | PP2500062333 | Etonogestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.962.000 | 150 | 25.808.985 | 25.808.985 | 0 |
| 26 | PP2500062338 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 406.000 | 150 | 3.359.800 | 3.359.800 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 3.124.000 | 150 | 3.145.800 | 3.145.800 | 0 | |||
| 27 | PP2500062341 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 101.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 28 | PP2500062343 | Isosorbid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 3.124.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500062344 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.962.000 | 150 | 189.350.000 | 189.350.000 | 0 |
| 30 | PP2500062346 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 2.551.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 31 | PP2500062347 | Amiodaron | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 748.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500062350 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 879.000 | 150 | 58.195.000 | 58.195.000 | 0 |
| 33 | PP2500062352 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 994.000 | 150 | 17.005.000 | 17.005.000 | 0 |
| 34 | PP2500062355 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 6.962.000 | 150 | 46.164.000 | 46.164.000 | 0 |
| 35 | PP2500062357 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.421.000 | 150 | 72.292.500 | 72.292.500 | 0 |
| 36 | PP2500062358 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 994.000 | 150 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500062364 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.421.000 | 150 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| 38 | PP2500062365 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.421.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 39 | PP2500062366 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 994.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500062368 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 3.124.000 | 150 | 32.325.000 | 32.325.000 | 0 |
| 41 | PP2500062369 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 545.000 | 150 | 16.569.000 | 16.569.000 | 0 |
1. PP2500062297 - Amlodipin + Indapamid + Perindopril
2. PP2500062307 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500062333 - Etonogestrel
4. PP2500062344 - Trimetazidin
5. PP2500062355 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500062296 - Metoprolol
2. PP2500062338 - Povidon iod
1. PP2500062347 - Amiodaron
1. PP2500062302 - Enalapril
1. PP2500062321 - Amoxicilin
2. PP2500062324 - Cefalexin
1. PP2500062292 - Gliclazid + metformin
2. PP2500062298 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500062308 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500062309 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500062303 - Imidapril
2. PP2500062312 - Paracetamol
3. PP2500062319 - Fexofenadin
1. PP2500062341 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2500062327 - Spironolacton
2. PP2500062352 - Ambroxol
3. PP2500062358 - Bismuth
4. PP2500062366 - Kẽm gluconat
1. PP2500062299 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500062300 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500062357 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2500062364 - Levothyroxin
5. PP2500062365 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500062306 - Perindopril + indapamid
1. PP2500062319 - Fexofenadin
2. PP2500062369 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500062350 - Salbutamol sulfat
1. PP2500062291 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500062289 - Metformin
2. PP2500062293 - Glimepirid + metformin
3. PP2500062316 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500062319 - Fexofenadin
1. PP2500062301 - Doxazosin
2. PP2500062310 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500062313 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500062338 - Povidon iod
5. PP2500062343 - Isosorbid
6. PP2500062368 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500062346 - Trimetazidin