Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500042184 |
GE24022240571 |
Neostyl |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg;65.000IU;100.000IU |
VD-22298-15
(893115301200) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
350 |
2.000 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
2 |
PP2500042099 |
GE24009640235 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
65 |
3.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
3 |
PP2500042207 |
GE24053931033 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20 |
125.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
4 |
PP2500042176 |
GE24067841280 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg; 300mg)/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
122.000 |
2.499 |
304.878.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
5 |
PP2500042216 |
GE24085831678 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
50 |
131.099 |
6.554.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
6 |
PP2500042128 |
GE24012130287 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (Quyết định 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
170 |
103.950 |
17.671.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
37 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
7 |
PP2500042138 |
GE24084032207 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
22.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
8 |
PP2500042144 |
GE24078341545 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
184 |
6.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
9 |
PP2500042240 |
GE24073941452 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
893100156624 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
93.000 |
255 |
23.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
10 |
PP2500042219 |
GE24005640150 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.680 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
11 |
PP2500042113 |
GE24003730064 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
600 |
9.900 |
5.940.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
12 |
PP2500042164 |
GE24004630104 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
67.245 |
20.173.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
13 |
PP2500042104 |
GE24029340703 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
480 |
1.780 |
854.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
14 |
PP2500042141 |
GE24014930322 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
365 |
18.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
15 |
PP2500042101 |
GE24023340614 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
3.600 |
505 |
1.818.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
16 |
PP2500042178 |
GE24071241385 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
70 |
2.900 |
203.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
17 |
PP2500042075 |
GE24095231880 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
290 |
4.640.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
18 |
PP2500042133 |
GE24095531888 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
70 |
132.323 |
9.262.610 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
19 |
PP2500042160 |
GE24030030716 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
490 |
4.200 |
2.058.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
20 |
PP2500042067 |
GE24016940399 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200
(VD-31778-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
138.000 |
1.548 |
213.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
21 |
PP2500042260 |
GE24015740360 |
Epilona DR |
Valproat natri |
200mg |
893114258724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
2.000 |
200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
22 |
PP2500042243 |
GE24054741075 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.900 |
186 |
10.397.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
23 |
PP2500042196 |
GE24085321669 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
90 |
82.850 |
7.456.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
24 |
PP2500042051 |
GE24093941844 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
345 |
12.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
25 |
PP2500042063 |
GE24050040893 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
690 |
6.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
26 |
PP2500042150 |
GE24084431662 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
40 |
24.400 |
976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
27 |
PP2500042115 |
GE24055341093 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
30 |
16.000 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
28 |
PP2500042264 |
GE24102242032 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU; 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
599 |
32.945.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
29 |
PP2500042229 |
GE24045840824 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
1.250 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
30 |
PP2500042074 |
GE24095231879 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
1.160 |
6.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
31 |
PP2500042061 |
GE24096841912 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
120 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
32 |
PP2500042155 |
GE24052840988 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
395 |
16.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
33 |
PP2500042197 |
GE24066641235 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Thùng 30 chai 500ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
8.000 |
12.495 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
34 |
PP2500042234 |
GE24089441727 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol sulfat |
(100mcg/liều xịt)/200liều |
868115349224 |
Hít, xịt mũi, xịt họng |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
300 |
48.930 |
14.679.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
35 |
PP2500042173 |
GE24053441018 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
190 |
6.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
36 |
PP2500042231 |
GE24100141996 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.400 |
6.730 |
9.422.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
37 |
PP2500042118 |
GE24073241432 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
740 |
32.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
38 |
PP2500042093 |
GE24018330453 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
2.000 |
966 |
1.932.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
39 |
PP2500042130 |
GE24048430844 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.600 |
132.000 |
343.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
40 |
PP2500042098 |
GE24003530056 |
BV Celex 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
32.000 |
323 |
10.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
41 |
PP2500042213 |
GE24099931991 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
10 |
110.000 |
1.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
42 |
PP2500042086 |
GE24095331885 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
170 |
90.000 |
15.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
43 |
PP2500042096 |
GE24019940507 |
Cefcenat 500 |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-32889-19 (893110225100) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.000 |
2.040 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
44 |
PP2500042123 |
GE24069941366 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
165 |
7.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
45 |
PP2500042199 |
GE24066641239 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2.900 |
1.345 |
3.900.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
46 |
PP2500042209 |
GE24100341999 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
40 |
6.797 |
271.880 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
47 |
PP2500042136 |
GE24010630264 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
215 |
6.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
48 |
PP2500042228 |
GE24015340340 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
8.000 |
310 |
2.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
49 |
PP2500042256 |
GE24049240882 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
227.000 |
140 |
31.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
50 |
PP2500042103 |
GE24091041753 |
Aminazin |
Clorpromazin Hydroclorid |
25mg |
893110322424
(VD-29222-18) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 600 viên |
Viên |
11.000 |
115 |
1.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
51 |
PP2500042210 |
GE24100342001 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
110 |
8.897 |
978.670 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
52 |
PP2500042091 |
GE24051740954 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.700 |
466 |
792.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
53 |
PP2500042237 |
GE24044940804 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg; 350 mcg |
893100716824
(VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
630 |
1.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
54 |
PP2500042192 |
GE24097741948 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
38.000 |
470 |
17.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
55 |
PP2500042124 |
GE24069941368 |
Dromasm fort |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110285523
(VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
357 |
4.641.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
56 |
PP2500042102 |
GE24056341123 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
189.000 |
260 |
49.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
57 |
PP2500042233 |
GE24096341900 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
550 |
12.600 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
58 |
PP2500042131 |
GE24067541271 |
Vinfadin |
Famotidin |
20mg/2ml |
893110172524 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
170 |
37.500 |
6.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
59 |
PP2500042149 |
GE24099241986 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
900 |
8.400 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
60 |
PP2500042254 |
GE24086921692 |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
40 |
320.000 |
12.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
61 |
PP2500042114 |
GE24003730070 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1.200 |
780 |
936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
62 |
PP2500042179 |
GE24004840117 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
220.000 |
85 |
18.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
63 |
PP2500042252 |
GE24046040830 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.100 |
1.008 |
1.108.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
64 |
PP2500042221 |
GE24005640158 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
240 |
1.890 |
453.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
65 |
PP2500042117 |
GE24073241428 |
"Venokern 500mg Viên nén bao phim
" |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
"840110521124
(VN-21394-18)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
"Kern Pharma S.L.
" |
"Spain
" |
"Hộp 6 vỉ x 10 viên
" |
Viên |
8.000 |
3.200 |
25.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
"36 tháng
" |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
66 |
PP2500042220 |
GE24005630154 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
190 |
11.540 |
2.192.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
67 |
PP2500042083 |
GE24083331659 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15 |
310.800 |
4.662.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
68 |
PP2500042235 |
GE24089441730 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8.900 |
4.410 |
39.249.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
69 |
PP2500042238 |
GE24045140812 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + folic Acid |
60mg;0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.900 |
800 |
2.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
70 |
PP2500042058 |
GE24008440216 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
108 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
71 |
PP2500042135 |
GE24010630261 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
395 |
2.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
72 |
PP2500042227 |
GE24002130029 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10 |
27.000 |
270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
73 |
PP2500042181 |
GE24079541587 |
Glucofine 500 mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-32279-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
325 |
2.925.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
74 |
PP2500042156 |
GE24052940991 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.000 |
2.600 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
75 |
PP2500042185 |
GE24089141721 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
3.980 |
2.786.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
76 |
PP2500042168 |
GE24023430617 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
3.600 |
890 |
3.204.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
77 |
PP2500042194 |
GE24012940291 |
BFS-Naloxone |
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
60 |
29.400 |
1.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
78 |
PP2500042148 |
GE24099241985 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
140 |
7.896 |
1.105.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
79 |
PP2500042068 |
GE24016942089 |
Auclatyl 875/125mg
(Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg) |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) +
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavuclanat kết hợp Avicel) |
875mg + 125mg |
VD-29842-18
(893110071624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.980 |
43.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
80 |
PP2500042183 |
GE24009030223 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
310 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
81 |
PP2500042052 |
GE24055941114 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.000 |
64 |
256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
82 |
PP2500042145 |
GE24078441548 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg; 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7.000 |
2.499 |
17.493.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
83 |
PP2500042120 |
GE24069141337 |
"Domreme
" |
Domperidon |
10mg |
"VN-19608-16
" |
Uống |
Viên nén bao phim |
"Remedica Ltd
" |
"Cyprus
" |
"Hộp 10 vỉ x 10 viên
" |
Viên |
7.000 |
1.200 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
"60 tháng
" |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
84 |
PP2500042198 |
GE24066641238 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
36.000 |
5.020 |
180.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
85 |
PP2500042072 |
GE24071841396 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
7.800 |
2.898 |
22.604.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
86 |
PP2500042147 |
GE24099241982 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
270 |
12.850 |
3.469.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
87 |
PP2500042248 |
GE24022440574 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
410 |
615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
88 |
PP2500042085 |
GE24095341884 |
Zensonid |
Budesonid |
(250mcg/ml)/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
670 |
12.600 |
8.442.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
89 |
PP2500042139 |
GE24087531707 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
900 |
96.000 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
90 |
PP2500042180 |
GE24079541585 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-33036-19, QĐ gia hạn số 553/QĐ-QLD, ngày 05/8/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
500 |
2.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
91 |
PP2500042223 |
GE24094941866 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
368 |
15.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
92 |
PP2500042159 |
GE24073521438 |
Bitoprid 50 |
Itopride hydrochloride |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
810 |
4.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
93 |
PP2500042140 |
GE24062341208 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
30.786 |
4.617.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
94 |
PP2500042208 |
GE24013440300 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
200 |
14.780 |
2.956.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
95 |
PP2500042057 |
GE24009440229 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
48.000 |
80 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
96 |
PP2500042158 |
GE24049040865 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
2.553 |
35.742.000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
97 |
PP2500042177 |
GE24067941293 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg; 611,76mg; 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
110.000 |
2.940 |
323.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
98 |
PP2500042161 |
GE24098341955 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
170 |
1.678 |
285.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
99 |
PP2500042262 |
GE24054941084 |
Vazolore |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.800 |
639 |
4.345.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
100 |
PP2500042172 |
GE24001240019 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
5.600 |
525 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
101 |
PP2500042095 |
GE24018730469 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
5.315 |
106.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
102 |
PP2500042218 |
GE24068231309 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
290 |
5.780 |
1.676.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
103 |
PP2500042174 |
GE24071041382 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
1.000 |
3.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
104 |
PP2500042107 |
GE24009840241 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
58.000 |
27 |
1.566.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
105 |
PP2500042211 |
GE24100342002 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
43.000 |
504 |
21.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
106 |
PP2500042215 |
GE24023940635 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (VD-27919-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
340 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
107 |
PP2500042250 |
GE24021840561 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
2.760 |
552.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
108 |
PP2500042066 |
GE24016940397 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
8.000 |
1.042 |
8.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
109 |
PP2500042090 |
GE24088431713 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
120 |
346.500 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
110 |
PP2500042263 |
GE24080121613 |
Vanadia |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.350 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
111 |
PP2500042189 |
GE24001630027 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
270 |
7.140 |
1.927.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
37 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
112 |
PP2500042202 |
GE24085631672 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
180 |
126.000 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
113 |
PP2500042191 |
GE24097741946 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
13.000 |
462 |
6.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
114 |
PP2500042088 |
GE24073041421 |
Dopolys - S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.320 |
39.840.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
115 |
PP2500042224 |
GE24094941872 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
368 |
50.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
116 |
PP2500042078 |
GE24057531151 |
Agibeza 200 |
Bezafibrat |
200mg |
893110876724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.700 |
735 |
1.984.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
117 |
PP2500042054 |
GE24098731973 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
400 |
115.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
118 |
PP2500042151 |
GE24078931558 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
60.000 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
119 |
PP2500042069 |
GE24073341434 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080 IU; 3400 IU; 238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.000 |
48.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
120 |
PP2500042226 |
GE24086231683 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml; 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
1.500 |
49.980 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
121 |
PP2500042080 |
GE24051140926 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.100 |
128 |
7.180.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
122 |
PP2500042257 |
GE24049240880 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
439 |
5.707.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
123 |
PP2500042060 |
GE24096841910 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
7.000 |
1.680 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
124 |
PP2500042056 |
GE24042730777 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
125 |
PP2500042188 |
GE24001640026 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
800 |
6.993 |
5.594.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
126 |
PP2500042077 |
GE24087231699 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
15.000 |
178 |
2.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
127 |
PP2500042166 |
GE24072541410 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
31.000 |
882 |
27.342.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
128 |
PP2500042116 |
GE24072141401 |
Smetstad |
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) |
3 g |
VD-23992-15 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
3.800 |
1.800 |
6.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
129 |
PP2500042253 |
GE24086821691 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
30 |
252.300 |
7.569.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
130 |
PP2500042073 |
GE24071841397 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
13.000 |
3.020 |
39.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
131 |
PP2500042182 |
GE24069331349 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.030 |
1.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
132 |
PP2500042112 |
GE24003740067 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
6.993 |
2.097.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
133 |
PP2500042170 |
GE24080441620 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
400 |
294 |
117.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
134 |
PP2500042193 |
GE24097741949 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100754424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
190 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
135 |
PP2500042146 |
GE24099241979 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
90 |
9.818 |
883.620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
136 |
PP2500042169 |
GE24023420619 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
8.589 |
6.871.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
137 |
PP2500042247 |
GE24086731690 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
27.000 |
810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
138 |
PP2500042259 |
GE24087131693 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8 |
67.500 |
540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
139 |
PP2500042236 |
GE24096431902 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
250 |
278.090 |
69.522.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
140 |
PP2500042225 |
GE24086131681 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
320 |
32.424 |
10.375.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
141 |
PP2500042217 |
GE24068241308 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
267.000 |
245 |
65.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
142 |
PP2500042205 |
GE24053841031 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
550 |
770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
143 |
PP2500042162 |
GE24098341956 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
800 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
144 |
PP2500042255 |
GE24049240877 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
135.000 |
1.890 |
255.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
145 |
PP2500042165 |
GE24072541409 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.449 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
146 |
PP2500042106 |
GE24007740204 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
400 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
147 |
PP2500042087 |
GE24100732014 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
49.000 |
1.197 |
58.653.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
148 |
PP2500042050 |
GE24093931843 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
350 |
24.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
149 |
PP2500042232 |
GE24090441744 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
450 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
150 |
PP2500042094 |
GE24018330456 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
4.400 |
796 |
3.502.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
151 |
PP2500042079 |
GE24051140925 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
90 |
1.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
152 |
PP2500042065 |
GE24050040897 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
319.000 |
115 |
36.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
153 |
PP2500042097 |
GE24003530055 |
Agilecox 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
280 |
3.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
154 |
PP2500042153 |
GE24079131567 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
940 |
62.000 |
58.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
155 |
PP2500042111 |
GE24003730063 |
"Elaria 100mg
" |
Diclofenac natri |
100mg |
"VN-20017-16
" |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
"Medochemie Ltd - Factory COGOLS
" |
"Cyprus
" |
"Hộp 2 vỉ x 5 viên
" |
Viên |
230 |
14.000 |
3.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
"36 tháng
" |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
156 |
PP2500042154 |
GE24079131569 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
700 |
54.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
157 |
PP2500042195 |
GE24085231668 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.200 |
64.102 |
76.922.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
158 |
PP2500042157 |
GE24052940994 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.000 |
620 |
30.380.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
159 |
PP2500042122 |
GE24069141343 |
Agimoti |
Domperidon |
30mg/30ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
100 |
5.250 |
525.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
160 |
PP2500042258 |
GE24049240883 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
viên |
15.000 |
418 |
6.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
161 |
PP2500042121 |
GE24069141340 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
70 |
4.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
162 |
PP2500042100 |
GE24009740239 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
60.000 |
68 |
4.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
163 |
PP2500042201 |
GE24066641241 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8.000 |
6.858 |
54.864.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
164 |
PP2500042089 |
GE24088431711 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
120 |
358.225 |
42.987.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
165 |
PP2500042143 |
GE24078341543 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
129 |
2.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
166 |
PP2500042244 |
GE24054841081 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg; 12,5mg |
893110158424
(VD-23593-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.400 |
1.197 |
4.069.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
167 |
PP2500042082 |
GE24083231658 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
116.699 |
3.500.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
168 |
PP2500042055 |
GE24042730775 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
6.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
06 tháng |
KQ2500046155_2504291047 |
29/04/2025 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |