Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc sử dụng trong thời gian chưa có kết quả đấu thầu mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2025-2027 và đấu thầu thuốc tập trung cấp quốc gia năm 2024-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Ba Tri
Thời gian thực hiện gói thầu
6 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 28/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:03 28/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
37
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500042050 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 8.400.000 8.400.000 0
2 PP2500042051 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 12.765.000 12.765.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 13.024.000 13.024.000 0
3 PP2500042052 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 256.000 256.000 0
4 PP2500042054 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.068.029 180 46.000.000 46.000.000 0
5 PP2500042055 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 1.631.703 180 51.000.000 51.000.000 0
6 PP2500042056 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 97.500.000 97.500.000 0
7 PP2500042057 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 3.840.000 3.840.000 0
8 PP2500042058 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 6.048.000 6.048.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 11.760.000 11.760.000 0
9 PP2500042059 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 10.602.000 10.602.000 0
10 PP2500042060 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 11.760.000 11.760.000 0
11 PP2500042061 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 2.280.000 2.280.000 0
12 PP2500042063 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 630.450 180 6.210.000 6.210.000 0
13 PP2500042065 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 36.685.000 36.685.000 0
14 PP2500042066 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 8.336.000 8.336.000 0
15 PP2500042067 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 213.624.000 213.624.000 0
16 PP2500042068 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 43.758.000 43.758.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 3.547.485 180 43.560.000 43.560.000 0
17 PP2500042069 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 720.000 180 48.000.000 48.000.000 0
18 PP2500042072 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 22.604.400 22.604.400 0
19 PP2500042073 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 150 721.500 180 45.370.000 45.370.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 39.260.000 39.260.000 0
20 PP2500042074 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 272.745 180 6.032.000 6.032.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 1.631.703 180 6.692.400 6.692.400 0
21 PP2500042075 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 4.640.000 4.640.000 0
22 PP2500042077 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 2.670.000 2.670.000 0
23 PP2500042078 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 1.984.500 1.984.500 0
24 PP2500042079 Bisoprolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 1.170.000 1.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 1.560.000 1.560.000 0
25 PP2500042080 Bisoprolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 7.180.800 7.180.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 7.854.000 7.854.000 0
26 PP2500042081 Brimonidin tartrat + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 27.527.100 27.527.100 0
27 PP2500042082 Brinzolamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 3.500.970 3.500.970 0
28 PP2500042083 Brinzolamid + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 4.662.000 4.662.000 0
29 PP2500042085 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 8.442.000 8.442.000 0
30 PP2500042086 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 367.350 180 15.300.000 15.300.000 0
31 PP2500042087 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 58.653.000 58.653.000 0
32 PP2500042088 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.286.070 180 39.840.000 39.840.000 0
33 PP2500042089 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 42.987.000 42.987.000 0
34 PP2500042090 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 41.580.000 41.580.000 0
35 PP2500042091 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 1.631.703 180 792.200 792.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 792.200 792.200 0
36 PP2500042093 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 1.932.000 1.932.000 0
37 PP2500042094 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 3.502.400 3.502.400 0
38 PP2500042095 Cefotaxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 113.820.000 113.820.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 106.300.000 106.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 7.245.300 180 176.000.000 176.000.000 0
39 PP2500042096 Cefuroxim vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.286.070 180 190.365.000 190.365.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 100.499.000 100.499.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 150 3.547.485 180 99.960.000 99.960.000 0
40 PP2500042097 Celecoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 3.920.000 3.920.000 0
41 PP2500042098 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 11.040.000 11.040.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 10.336.000 10.336.000 0
42 PP2500042099 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 3.445.000 3.445.000 0
43 PP2500042100 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 4.080.000 4.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 4.140.000 4.140.000 0
44 PP2500042101 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 1.818.000 1.818.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 1.825.200 1.825.200 0
45 PP2500042102 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 49.140.000 49.140.000 0
46 PP2500042103 Clorpromazin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 1.265.000 1.265.000 0
47 PP2500042104 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 4.863.852 180 854.400 854.400 0
48 PP2500042106 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 2.400.000 2.400.000 0
49 PP2500042107 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 1.566.000 1.566.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 7.245.300 180 4.640.000 4.640.000 0
50 PP2500042108 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 234.000 234.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 211.500 211.500 0
51 PP2500042111 Diclofenac vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 649.320 180 3.220.000 3.220.000 0
52 PP2500042112 Diclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 2.940.000 2.940.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 2.097.900 2.097.900 0
53 PP2500042113 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 89.100 180 5.940.000 5.940.000 0
54 PP2500042114 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 936.000 936.000 0
55 PP2500042115 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 480.000 480.000 0
56 PP2500042116 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 630.450 180 6.840.000 6.840.000 0
57 PP2500042117 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 1.697.707 180 31.088.000 31.088.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 649.320 180 25.600.000 25.600.000 0
58 PP2500042118 Diosmin + Hesperidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.286.070 180 50.600.000 50.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 48.400.000 48.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 32.560.000 32.560.000 0
59 PP2500042120 Domperidon vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 649.320 180 8.400.000 8.400.000 0
60 PP2500042121 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 4.060.000 4.060.000 0
61 PP2500042122 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 525.000 525.000 0
62 PP2500042123 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 7.590.000 7.590.000 0
63 PP2500042124 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 185.424 180 4.641.000 4.641.000 0
64 PP2500042128 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.068.029 180 17.671.500 17.671.500 0
65 PP2500042130 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.148.000 180 343.200.000 343.200.000 0
66 PP2500042131 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 6.375.000 6.375.000 0
67 PP2500042133 Fenoterol + ipratropium vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 9.262.610 9.262.610 0
68 PP2500042135 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 2.765.000 2.765.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 3.080.000 3.080.000 0
69 PP2500042136 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 6.665.000 6.665.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 7.130.000 7.130.000 0
70 PP2500042138 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 367.350 180 6.600.000 6.600.000 0
71 PP2500042139 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 1.296.000 180 86.400.000 86.400.000 0
72 PP2500042140 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 4.617.900 4.617.900 0
73 PP2500042141 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 18.250.000 18.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 21.000.000 21.000.000 0
74 PP2500042142 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 1.697.707 180 7.700.000 7.700.000 0
75 PP2500042143 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 2.064.000 2.064.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 2.080.000 2.080.000 0
76 PP2500042144 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 6.072.000 6.072.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 6.930.000 6.930.000 0
77 PP2500042145 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 17.493.000 17.493.000 0
78 PP2500042146 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 883.620 883.620 0
79 PP2500042147 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 3.469.500 3.469.500 0
80 PP2500042148 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 1.147.580 1.147.580 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 1.105.440 1.105.440 0
81 PP2500042149 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 8.007.300 8.007.300 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 7.560.000 7.560.000 0
82 PP2500042150 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 976.000 976.000 0
83 PP2500042151 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 600.000 600.000 0
84 PP2500042152 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 982.800 180 65.520.000 65.520.000 0
85 PP2500042153 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 58.280.000 58.280.000 0
86 PP2500042154 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 1.631.703 180 37.800.000 37.800.000 0
87 PP2500042155 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 16.985.000 16.985.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 25.800.000 25.800.000 0
88 PP2500042156 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 630.450 180 28.600.000 28.600.000 0
89 PP2500042157 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 30.380.000 30.380.000 0
90 PP2500042158 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 536.130 180 35.742.000 35.742.000 0
91 PP2500042159 Itoprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 4.980.000 4.980.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 4.860.000 4.860.000 0
92 PP2500042160 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 2.058.000 2.058.000 0
93 PP2500042161 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 285.260 285.260 0
94 PP2500042162 Kali clorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 3.887.250 180 4.000.000 4.000.000 0
95 PP2500042164 Ketorolac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 20.173.500 20.173.500 0
96 PP2500042165 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 14.490.000 14.490.000 0
97 PP2500042166 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 27.342.000 27.342.000 0
98 PP2500042168 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 3.204.000 3.204.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 272.745 180 3.492.000 3.492.000 0
99 PP2500042169 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 6.871.200 6.871.200 0
100 PP2500042170 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 185.424 180 117.600 117.600 0
101 PP2500042172 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 3.136.000 3.136.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 2.940.000 2.940.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 3.808.000 3.808.000 0
102 PP2500042173 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 6.270.000 6.270.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 6.600.000 6.600.000 0
103 PP2500042174 Macrogol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 1.697.707 180 3.000.000 3.000.000 0
104 PP2500042175 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 190.400.000 190.400.000 0
105 PP2500042176 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 304.878.000 304.878.000 0
106 PP2500042177 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 4.863.852 180 323.400.000 323.400.000 0
107 PP2500042178 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 203.000 203.000 0
108 PP2500042179 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 18.700.000 18.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 20.240.000 20.240.000 0
109 PP2500042180 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.286.070 180 2.000.000 2.000.000 0
110 PP2500042181 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 4.286.070 180 2.925.000 2.925.000 0
111 PP2500042182 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 1.030.000 1.030.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 1.260.000 1.260.000 0
112 PP2500042183 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 74.400.000 74.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 77.760.000 77.760.000 0
113 PP2500042184 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 47.662 180 700.000 700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 857.500 857.500 0
114 PP2500042185 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 2.786.000 2.786.000 0
115 PP2500042188 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.068.029 180 5.594.400 5.594.400 0
116 PP2500042189 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 1.068.029 180 1.927.800 1.927.800 0
117 PP2500042191 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 6.006.000 6.006.000 0
118 PP2500042192 N-acetylcystein vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 17.860.000 17.860.000 0
119 PP2500042193 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 20.500.000 20.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 1.831.725 180 19.000.000 19.000.000 0
120 PP2500042194 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 1.764.000 1.764.000 0
121 PP2500042195 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 76.922.400 76.922.400 0
122 PP2500042196 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 7.456.500 7.456.500 0
123 PP2500042197 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 1.726.350 180 99.960.000 99.960.000 0
124 PP2500042198 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 181.368.000 181.368.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 180.720.000 180.720.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 7.245.300 180 297.000.000 297.000.000 0
125 PP2500042199 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 3.900.500 3.900.500 0
126 PP2500042201 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 54.864.000 54.864.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 60.000.000 60.000.000 0
127 PP2500042202 Natri hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 22.680.000 22.680.000 0
128 PP2500042205 Nebivolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 770.000 770.000 0
129 PP2500042206 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 367.350 180 2.786.000 2.786.000 0
130 PP2500042207 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 2.500.000 2.500.000 0
131 PP2500042208 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 2.956.000 2.956.000 0
132 PP2500042209 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 271.880 271.880 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 272.000 272.000 0
133 PP2500042210 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 978.670 978.670 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 984.500 984.500 0
134 PP2500042211 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 27.090.000 27.090.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 21.672.000 21.672.000 0
135 PP2500042213 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 1.697.707 180 1.100.000 1.100.000 0
136 PP2500042215 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 8.500.000 8.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 10.500.000 10.500.000 0
137 PP2500042216 Olopatadin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 6.554.950 6.554.950 0
138 PP2500042217 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 65.415.000 65.415.000 0
139 PP2500042218 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 1.676.200 1.676.200 0
140 PP2500042219 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 504.000 504.000 0
141 PP2500042220 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 2.192.600 2.192.600 0
142 PP2500042221 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 453.600 453.600 0
143 PP2500042223 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 15.456.000 15.456.000 0
144 PP2500042224 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 50.784.000 50.784.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 56.580.000 56.580.000 0
145 PP2500042225 Pirenoxin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 10.375.680 10.375.680 0
146 PP2500042226 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 150 1.124.550 180 74.970.000 74.970.000 0
147 PP2500042227 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 1.697.707 180 270.000 270.000 0
148 PP2500042228 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 2.480.000 2.480.000 0
149 PP2500042229 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 750.000 750.000 0
150 PP2500042231 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 11.755.800 11.755.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 6.060.678 180 9.422.000 9.422.000 0
151 PP2500042232 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 9.000.000 9.000.000 0
152 PP2500042233 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 6.930.000 6.930.000 0
153 PP2500042234 Salbutamol sulfat vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 150 1.726.350 180 14.679.000 14.679.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 15.000.000 15.000.000 0
154 PP2500042235 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.296.015 180 39.249.000 39.249.000 0
155 PP2500042236 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 1.697.707 180 69.522.500 69.522.500 0
156 PP2500042237 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 185.424 180 1.890.000 1.890.000 0
157 PP2500042238 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 47.662 180 2.320.000 2.320.000 0
158 PP2500042240 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 23.715.000 23.715.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 26.040.000 26.040.000 0
159 PP2500042243 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 10.397.400 10.397.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 16.770.000 16.770.000 0
160 PP2500042244 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 185.424 180 4.069.800 4.069.800 0
161 PP2500042247 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 810.000 810.000 0
162 PP2500042248 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 615.000 615.000 0
163 PP2500042250 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 552.000 552.000 0
164 PP2500042251 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 4.518.759 180 4.542.300 4.542.300 0
165 PP2500042252 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 1.594.371 180 1.540.000 1.540.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 11.346.503 180 1.108.800 1.108.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 2.748.900 2.748.900 0
166 PP2500042253 Travoprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 7.569.000 7.569.000 0
167 PP2500042254 Travoprost + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 12.800.000 12.800.000 0
168 PP2500042255 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 3.887.250 180 255.150.000 255.150.000 0
169 PP2500042256 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 9.639.216 180 31.780.000 31.780.000 0
170 PP2500042257 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 272.745 180 5.707.000 5.707.000 0
171 PP2500042258 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 7.325.581 180 6.270.000 6.270.000 0
172 PP2500042259 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 4.984.528 180 540.000 540.000 0
173 PP2500042260 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 5.973.218 180 200.000 200.000 0
174 PP2500042262 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 4.345.200 4.345.200 0
175 PP2500042263 Vildagliptin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 150 32.364 180 1.747.200 1.747.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 4.724.187 180 2.040.000 2.040.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.310.608 180 1.620.000 1.620.000 0
176 PP2500042264 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 150 494.175 180 32.945.000 32.945.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 37
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042069 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042113 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500042104 - Clotrimazol

2. PP2500042177 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500042050 - Acetyl leucin

2. PP2500042085 - Budesonid

3. PP2500042115 - Digoxin

4. PP2500042150 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2500042194 - Naloxon hydroclorid

6. PP2500042211 - Nước cất pha tiêm

7. PP2500042235 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500042088 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

2. PP2500042096 - Cefuroxim

3. PP2500042118 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2500042180 - Metformin

5. PP2500042181 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500042162 - Kali clorid

2. PP2500042255 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500042054 - Acid amin

2. PP2500042128 - Ephedrin

3. PP2500042188 - Morphin

4. PP2500042189 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042152 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500042112 - Diclofenac

2. PP2500042148 - Glucose

3. PP2500042149 - Glucose

4. PP2500042185 - Misoprostol

5. PP2500042198 - Natri clorid

6. PP2500042201 - Natri clorid

7. PP2500042209 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500042210 - Nước cất pha tiêm

9. PP2500042231 - Ringer lactat

10. PP2500042260 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500042051 - Acetyl leucin

2. PP2500042052 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500042057 - Alimemazin

4. PP2500042058 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500042061 - Ambroxol

6. PP2500042065 - Amlodipin

7. PP2500042077 - Betahistin

8. PP2500042079 - Bisoprolol

9. PP2500042080 - Bisoprolol

10. PP2500042098 - Celecoxib

11. PP2500042099 - Cetirizin

12. PP2500042100 - Cinnarizin

13. PP2500042101 - Ciprofloxacin

14. PP2500042102 - Clopidogrel

15. PP2500042106 - Colchicin

16. PP2500042107 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

17. PP2500042121 - Domperidon

18. PP2500042123 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500042135 - Fexofenadin

20. PP2500042136 - Fexofenadin

21. PP2500042141 - Gabapentin

22. PP2500042143 - Glimepirid

23. PP2500042144 - Glimepirid

24. PP2500042155 - Irbesartan

25. PP2500042168 - Levofloxacin

26. PP2500042173 - Losartan

27. PP2500042179 - Meloxicam

28. PP2500042183 - Methocarbamol

29. PP2500042191 - N-acetylcystein

30. PP2500042193 - N-acetylcystein

31. PP2500042205 - Nebivolol

32. PP2500042215 - Ofloxacin

33. PP2500042217 - Omeprazol

34. PP2500042223 - Piracetam

35. PP2500042224 - Piracetam

36. PP2500042228 - Phenobarbital

37. PP2500042232 - Rotundin

38. PP2500042240 - Simethicon

39. PP2500042243 - Telmisartan

40. PP2500042248 - Tinidazol

41. PP2500042256 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500042090 - Carbetocin

2. PP2500042100 - Cinnarizin

3. PP2500042103 - Clorpromazin

4. PP2500042108 - Dexamethason

5. PP2500042114 - Diclofenac

6. PP2500042131 - Famotidin

7. PP2500042161 - Kali clorid

8. PP2500042172 - Lidocain hydroclodrid

9. PP2500042179 - Meloxicam

10. PP2500042182 - Metoclopramid

11. PP2500042208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500042218 - Omeprazol

13. PP2500042229 - Phytomenadion (vitamin K1)

14. PP2500042233 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2500042252 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500042051 - Acetyl leucin

2. PP2500042058 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500042095 - Cefotaxim

4. PP2500042112 - Diclofenac

5. PP2500042140 - Fusidic acid

6. PP2500042165 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2500042166 - Lactobacillus acidophilus

8. PP2500042169 - Levofloxacin

9. PP2500042211 - Nước cất pha tiêm

10. PP2500042219 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500042221 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500042251 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500042074 - Bambuterol

2. PP2500042168 - Levofloxacin

3. PP2500042257 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500042086 - Budesonid

2. PP2500042138 - Fluorometholon

3. PP2500042206 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042226 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500042124 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500042170 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2500042237 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2500042244 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500042184 - Metronidazol + neomycin + nystatin

2. PP2500042238 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042263 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042158 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042073 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500042197 - Natri clorid

2. PP2500042234 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500042081 - Brimonidin tartrat + timolol

2. PP2500042082 - Brinzolamid

3. PP2500042083 - Brinzolamid + timolol

4. PP2500042089 - Carbetocin

5. PP2500042133 - Fenoterol + ipratropium

6. PP2500042151 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

7. PP2500042153 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2500042164 - Ketorolac

9. PP2500042195 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

10. PP2500042196 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

11. PP2500042202 - Natri hyaluronat

12. PP2500042207 - Nicardipin

13. PP2500042216 - Olopatadin hydroclorid

14. PP2500042225 - Pirenoxin

15. PP2500042234 - Salbutamol sulfat

16. PP2500042253 - Travoprost

17. PP2500042254 - Travoprost + timolol

18. PP2500042259 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500042063 - Amlodipin

2. PP2500042116 - Diosmectit

3. PP2500042156 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500042075 - Bambuterol

2. PP2500042078 - Bezafibrat

3. PP2500042079 - Bisoprolol

4. PP2500042080 - Bisoprolol

5. PP2500042097 - Celecoxib

6. PP2500042118 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2500042122 - Domperidon

8. PP2500042141 - Gabapentin

9. PP2500042143 - Glimepirid

10. PP2500042144 - Glimepirid

11. PP2500042155 - Irbesartan

12. PP2500042157 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2500042159 - Itoprid

14. PP2500042160 - Itraconazol

15. PP2500042173 - Losartan

16. PP2500042184 - Metronidazol + neomycin + nystatin

17. PP2500042193 - N-acetylcystein

18. PP2500042215 - Ofloxacin

19. PP2500042224 - Piracetam

20. PP2500042240 - Simethicon

21. PP2500042243 - Telmisartan

22. PP2500042263 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500042117 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2500042142 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2500042174 - Macrogol

4. PP2500042213 - Nhũ dịch lipid

5. PP2500042227 - Propofol

6. PP2500042236 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042130 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500042111 - Diclofenac

2. PP2500042117 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500042120 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500042066 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500042067 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500042068 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500042093 - Cefixim

5. PP2500042094 - Cefixim

6. PP2500042095 - Cefotaxim

7. PP2500042096 - Cefuroxim

8. PP2500042101 - Ciprofloxacin

9. PP2500042108 - Dexamethason

10. PP2500042172 - Lidocain hydroclodrid

11. PP2500042183 - Methocarbamol

12. PP2500042199 - Natri clorid

13. PP2500042247 - Timolol

14. PP2500042250 - Tobramycin

15. PP2500042252 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500042068 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500042096 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042264 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500042098 - Celecoxib

2. PP2500042118 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500042135 - Fexofenadin

4. PP2500042136 - Fexofenadin

5. PP2500042159 - Itoprid

6. PP2500042192 - N-acetylcystein

7. PP2500042193 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500042055 - Alfuzosin

2. PP2500042074 - Bambuterol

3. PP2500042091 - Carvedilol

4. PP2500042154 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500042146 - Glucose

2. PP2500042147 - Glucose

3. PP2500042148 - Glucose

4. PP2500042149 - Glucose

5. PP2500042172 - Lidocain hydroclodrid

6. PP2500042178 - Magnesi sulfat

7. PP2500042182 - Metoclopramid

8. PP2500042198 - Natri clorid

9. PP2500042201 - Natri clorid

10. PP2500042209 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500042210 - Nước cất pha tiêm

12. PP2500042220 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500042231 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500042095 - Cefotaxim

2. PP2500042107 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500042198 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500042059 - Ambroxol

2. PP2500042060 - Ambroxol

3. PP2500042072 - Bacillus clausii

4. PP2500042073 - Bacillus clausii

5. PP2500042175 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2500042262 - Valsartan

7. PP2500042263 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500042056 - Alfuzosin

2. PP2500042087 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500042091 - Carvedilol

4. PP2500042145 - Glimepirid + metformin

5. PP2500042176 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500042252 - Tranexamic acid

7. PP2500042258 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500042139 - Fluticason propionat

Đã xem: 7
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây