Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500042050 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500042051 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 12.765.000 | 12.765.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 13.024.000 | 13.024.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500042052 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 256.000 | 256.000 | 0 |
| 4 | PP2500042054 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.068.029 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500042055 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.631.703 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500042056 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500042057 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 8 | PP2500042058 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500042059 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 10.602.000 | 10.602.000 | 0 |
| 10 | PP2500042060 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 11 | PP2500042061 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 12 | PP2500042063 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 630.450 | 180 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 13 | PP2500042065 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 36.685.000 | 36.685.000 | 0 |
| 14 | PP2500042066 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 8.336.000 | 8.336.000 | 0 |
| 15 | PP2500042067 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 213.624.000 | 213.624.000 | 0 |
| 16 | PP2500042068 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 43.758.000 | 43.758.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 3.547.485 | 180 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500042069 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 720.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500042072 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 22.604.400 | 22.604.400 | 0 |
| 19 | PP2500042073 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 721.500 | 180 | 45.370.000 | 45.370.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 39.260.000 | 39.260.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500042074 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 272.745 | 180 | 6.032.000 | 6.032.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.631.703 | 180 | 6.692.400 | 6.692.400 | 0 | |||
| 21 | PP2500042075 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| 22 | PP2500042077 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 |
| 23 | PP2500042078 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| 24 | PP2500042079 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500042080 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 7.180.800 | 7.180.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 7.854.000 | 7.854.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500042081 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 27.527.100 | 27.527.100 | 0 |
| 27 | PP2500042082 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 3.500.970 | 3.500.970 | 0 |
| 28 | PP2500042083 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 4.662.000 | 4.662.000 | 0 |
| 29 | PP2500042085 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 |
| 30 | PP2500042086 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 367.350 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500042087 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 58.653.000 | 58.653.000 | 0 |
| 32 | PP2500042088 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.286.070 | 180 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 |
| 33 | PP2500042089 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 42.987.000 | 42.987.000 | 0 |
| 34 | PP2500042090 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 35 | PP2500042091 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.631.703 | 180 | 792.200 | 792.200 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 792.200 | 792.200 | 0 | |||
| 36 | PP2500042093 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 37 | PP2500042094 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 3.502.400 | 3.502.400 | 0 |
| 38 | PP2500042095 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 106.300.000 | 106.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 7.245.300 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500042096 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.286.070 | 180 | 190.365.000 | 190.365.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 100.499.000 | 100.499.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 150 | 3.547.485 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500042097 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 |
| 41 | PP2500042098 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 10.336.000 | 10.336.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500042099 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 3.445.000 | 3.445.000 | 0 |
| 43 | PP2500042100 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500042101 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 1.818.000 | 1.818.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 1.825.200 | 1.825.200 | 0 | |||
| 45 | PP2500042102 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 46 | PP2500042103 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 1.265.000 | 1.265.000 | 0 |
| 47 | PP2500042104 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 4.863.852 | 180 | 854.400 | 854.400 | 0 |
| 48 | PP2500042106 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 49 | PP2500042107 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 1.566.000 | 1.566.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 7.245.300 | 180 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500042108 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 234.000 | 234.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 211.500 | 211.500 | 0 | |||
| 51 | PP2500042111 | Diclofenac | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 649.320 | 180 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
| 52 | PP2500042112 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 2.097.900 | 2.097.900 | 0 | |||
| 53 | PP2500042113 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 89.100 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 54 | PP2500042114 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 55 | PP2500042115 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 56 | PP2500042116 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 630.450 | 180 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 57 | PP2500042117 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.697.707 | 180 | 31.088.000 | 31.088.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 649.320 | 180 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500042118 | Diosmin + Hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.286.070 | 180 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500042120 | Domperidon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 150 | 649.320 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 60 | PP2500042121 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 |
| 61 | PP2500042122 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 62 | PP2500042123 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 |
| 63 | PP2500042124 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 185.424 | 180 | 4.641.000 | 4.641.000 | 0 |
| 64 | PP2500042128 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.068.029 | 180 | 17.671.500 | 17.671.500 | 0 |
| 65 | PP2500042130 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.148.000 | 180 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500042131 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 |
| 67 | PP2500042133 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 9.262.610 | 9.262.610 | 0 |
| 68 | PP2500042135 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 2.765.000 | 2.765.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500042136 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 6.665.000 | 6.665.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500042138 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 367.350 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 71 | PP2500042139 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 1.296.000 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500042140 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 4.617.900 | 4.617.900 | 0 |
| 73 | PP2500042141 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500042142 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.697.707 | 180 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 75 | PP2500042143 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500042144 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 6.072.000 | 6.072.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500042145 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 |
| 78 | PP2500042146 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 883.620 | 883.620 | 0 |
| 79 | PP2500042147 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 3.469.500 | 3.469.500 | 0 |
| 80 | PP2500042148 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 1.147.580 | 1.147.580 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 1.105.440 | 1.105.440 | 0 | |||
| 81 | PP2500042149 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 8.007.300 | 8.007.300 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500042150 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 976.000 | 976.000 | 0 |
| 83 | PP2500042151 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 84 | PP2500042152 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 982.800 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 85 | PP2500042153 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 58.280.000 | 58.280.000 | 0 |
| 86 | PP2500042154 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.631.703 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500042155 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 16.985.000 | 16.985.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500042156 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 630.450 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 89 | PP2500042157 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 30.380.000 | 30.380.000 | 0 |
| 90 | PP2500042158 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 150 | 536.130 | 180 | 35.742.000 | 35.742.000 | 0 |
| 91 | PP2500042159 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500042160 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 93 | PP2500042161 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 285.260 | 285.260 | 0 |
| 94 | PP2500042162 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 3.887.250 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500042164 | Ketorolac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 20.173.500 | 20.173.500 | 0 |
| 96 | PP2500042165 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 97 | PP2500042166 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 27.342.000 | 27.342.000 | 0 |
| 98 | PP2500042168 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 3.204.000 | 3.204.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 272.745 | 180 | 3.492.000 | 3.492.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500042169 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 6.871.200 | 6.871.200 | 0 |
| 100 | PP2500042170 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 185.424 | 180 | 117.600 | 117.600 | 0 |
| 101 | PP2500042172 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 3.136.000 | 3.136.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 3.808.000 | 3.808.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500042173 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500042174 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.697.707 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500042175 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 105 | PP2500042176 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 304.878.000 | 304.878.000 | 0 |
| 106 | PP2500042177 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 4.863.852 | 180 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500042178 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 203.000 | 203.000 | 0 |
| 108 | PP2500042179 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500042180 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.286.070 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500042181 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 4.286.070 | 180 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| 111 | PP2500042182 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500042183 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500042184 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 47.662 | 180 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 857.500 | 857.500 | 0 | |||
| 114 | PP2500042185 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 2.786.000 | 2.786.000 | 0 |
| 115 | PP2500042188 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.068.029 | 180 | 5.594.400 | 5.594.400 | 0 |
| 116 | PP2500042189 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.068.029 | 180 | 1.927.800 | 1.927.800 | 0 |
| 117 | PP2500042191 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| 118 | PP2500042192 | N-acetylcystein | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 |
| 119 | PP2500042193 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 1.831.725 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500042194 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 121 | PP2500042195 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 76.922.400 | 76.922.400 | 0 |
| 122 | PP2500042196 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 7.456.500 | 7.456.500 | 0 |
| 123 | PP2500042197 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 1.726.350 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 124 | PP2500042198 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 181.368.000 | 181.368.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 180.720.000 | 180.720.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 7.245.300 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500042199 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 3.900.500 | 3.900.500 | 0 |
| 126 | PP2500042201 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500042202 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 128 | PP2500042205 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| 129 | PP2500042206 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 367.350 | 180 | 2.786.000 | 2.786.000 | 0 |
| 130 | PP2500042207 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500042208 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 2.956.000 | 2.956.000 | 0 |
| 132 | PP2500042209 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 271.880 | 271.880 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 272.000 | 272.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500042210 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 978.670 | 978.670 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 984.500 | 984.500 | 0 | |||
| 134 | PP2500042211 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500042213 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.697.707 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 136 | PP2500042215 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500042216 | Olopatadin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 138 | PP2500042217 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 65.415.000 | 65.415.000 | 0 |
| 139 | PP2500042218 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 1.676.200 | 1.676.200 | 0 |
| 140 | PP2500042219 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 141 | PP2500042220 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 2.192.600 | 2.192.600 | 0 |
| 142 | PP2500042221 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 453.600 | 453.600 | 0 |
| 143 | PP2500042223 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 144 | PP2500042224 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 50.784.000 | 50.784.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 56.580.000 | 56.580.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500042225 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 10.375.680 | 10.375.680 | 0 |
| 146 | PP2500042226 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 1.124.550 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 147 | PP2500042227 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.697.707 | 180 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 148 | PP2500042228 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 149 | PP2500042229 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 150 | PP2500042231 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 11.755.800 | 11.755.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 6.060.678 | 180 | 9.422.000 | 9.422.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500042232 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500042233 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 153 | PP2500042234 | Salbutamol sulfat | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 150 | 1.726.350 | 180 | 14.679.000 | 14.679.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500042235 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.296.015 | 180 | 39.249.000 | 39.249.000 | 0 |
| 155 | PP2500042236 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.697.707 | 180 | 69.522.500 | 69.522.500 | 0 |
| 156 | PP2500042237 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 185.424 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 157 | PP2500042238 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 47.662 | 180 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 158 | PP2500042240 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 23.715.000 | 23.715.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500042243 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 10.397.400 | 10.397.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500042244 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 185.424 | 180 | 4.069.800 | 4.069.800 | 0 |
| 161 | PP2500042247 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| 162 | PP2500042248 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 615.000 | 615.000 | 0 |
| 163 | PP2500042250 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 552.000 | 552.000 | 0 |
| 164 | PP2500042251 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.518.759 | 180 | 4.542.300 | 4.542.300 | 0 |
| 165 | PP2500042252 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 1.594.371 | 180 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 11.346.503 | 180 | 1.108.800 | 1.108.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 2.748.900 | 2.748.900 | 0 | |||
| 166 | PP2500042253 | Travoprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 7.569.000 | 7.569.000 | 0 |
| 167 | PP2500042254 | Travoprost + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 168 | PP2500042255 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 3.887.250 | 180 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| 169 | PP2500042256 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.639.216 | 180 | 31.780.000 | 31.780.000 | 0 |
| 170 | PP2500042257 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 272.745 | 180 | 5.707.000 | 5.707.000 | 0 |
| 171 | PP2500042258 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 7.325.581 | 180 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| 172 | PP2500042259 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 4.984.528 | 180 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 173 | PP2500042260 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.973.218 | 180 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| 174 | PP2500042262 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 4.345.200 | 4.345.200 | 0 |
| 175 | PP2500042263 | Vildagliptin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 32.364 | 180 | 1.747.200 | 1.747.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 4.724.187 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.310.608 | 180 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500042264 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 494.175 | 180 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
1. PP2500042069 - Amylase + lipase + protease
1. PP2500042113 - Diclofenac
1. PP2500042104 - Clotrimazol
2. PP2500042177 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500042050 - Acetyl leucin
2. PP2500042085 - Budesonid
3. PP2500042115 - Digoxin
4. PP2500042150 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500042194 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500042211 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500042235 - Salbutamol sulfat
1. PP2500042088 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2500042096 - Cefuroxim
3. PP2500042118 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500042180 - Metformin
5. PP2500042181 - Metformin
1. PP2500042162 - Kali clorid
2. PP2500042255 - Trimetazidin
1. PP2500042054 - Acid amin
2. PP2500042128 - Ephedrin
3. PP2500042188 - Morphin
4. PP2500042189 - Morphin
1. PP2500042152 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500042112 - Diclofenac
2. PP2500042148 - Glucose
3. PP2500042149 - Glucose
4. PP2500042185 - Misoprostol
5. PP2500042198 - Natri clorid
6. PP2500042201 - Natri clorid
7. PP2500042209 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500042210 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500042231 - Ringer lactat
10. PP2500042260 - Valproat natri
1. PP2500042051 - Acetyl leucin
2. PP2500042052 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500042057 - Alimemazin
4. PP2500042058 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500042061 - Ambroxol
6. PP2500042065 - Amlodipin
7. PP2500042077 - Betahistin
8. PP2500042079 - Bisoprolol
9. PP2500042080 - Bisoprolol
10. PP2500042098 - Celecoxib
11. PP2500042099 - Cetirizin
12. PP2500042100 - Cinnarizin
13. PP2500042101 - Ciprofloxacin
14. PP2500042102 - Clopidogrel
15. PP2500042106 - Colchicin
16. PP2500042107 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
17. PP2500042121 - Domperidon
18. PP2500042123 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500042135 - Fexofenadin
20. PP2500042136 - Fexofenadin
21. PP2500042141 - Gabapentin
22. PP2500042143 - Glimepirid
23. PP2500042144 - Glimepirid
24. PP2500042155 - Irbesartan
25. PP2500042168 - Levofloxacin
26. PP2500042173 - Losartan
27. PP2500042179 - Meloxicam
28. PP2500042183 - Methocarbamol
29. PP2500042191 - N-acetylcystein
30. PP2500042193 - N-acetylcystein
31. PP2500042205 - Nebivolol
32. PP2500042215 - Ofloxacin
33. PP2500042217 - Omeprazol
34. PP2500042223 - Piracetam
35. PP2500042224 - Piracetam
36. PP2500042228 - Phenobarbital
37. PP2500042232 - Rotundin
38. PP2500042240 - Simethicon
39. PP2500042243 - Telmisartan
40. PP2500042248 - Tinidazol
41. PP2500042256 - Trimetazidin
1. PP2500042090 - Carbetocin
2. PP2500042100 - Cinnarizin
3. PP2500042103 - Clorpromazin
4. PP2500042108 - Dexamethason
5. PP2500042114 - Diclofenac
6. PP2500042131 - Famotidin
7. PP2500042161 - Kali clorid
8. PP2500042172 - Lidocain hydroclodrid
9. PP2500042179 - Meloxicam
10. PP2500042182 - Metoclopramid
11. PP2500042208 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500042218 - Omeprazol
13. PP2500042229 - Phytomenadion (vitamin K1)
14. PP2500042233 - Salbutamol + ipratropium
15. PP2500042252 - Tranexamic acid
1. PP2500042051 - Acetyl leucin
2. PP2500042058 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500042095 - Cefotaxim
4. PP2500042112 - Diclofenac
5. PP2500042140 - Fusidic acid
6. PP2500042165 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500042166 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2500042169 - Levofloxacin
9. PP2500042211 - Nước cất pha tiêm
10. PP2500042219 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500042221 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500042251 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500042074 - Bambuterol
2. PP2500042168 - Levofloxacin
3. PP2500042257 - Trimetazidin
1. PP2500042086 - Budesonid
2. PP2500042138 - Fluorometholon
3. PP2500042206 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500042226 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500042124 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500042170 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2500042237 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500042244 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500042184 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500042238 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500042263 - Vildagliptin
1. PP2500042158 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500042073 - Bacillus clausii
1. PP2500042197 - Natri clorid
2. PP2500042234 - Salbutamol sulfat
1. PP2500042081 - Brimonidin tartrat + timolol
2. PP2500042082 - Brinzolamid
3. PP2500042083 - Brinzolamid + timolol
4. PP2500042089 - Carbetocin
5. PP2500042133 - Fenoterol + ipratropium
6. PP2500042151 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2500042153 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2500042164 - Ketorolac
9. PP2500042195 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
10. PP2500042196 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
11. PP2500042202 - Natri hyaluronat
12. PP2500042207 - Nicardipin
13. PP2500042216 - Olopatadin hydroclorid
14. PP2500042225 - Pirenoxin
15. PP2500042234 - Salbutamol sulfat
16. PP2500042253 - Travoprost
17. PP2500042254 - Travoprost + timolol
18. PP2500042259 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500042063 - Amlodipin
2. PP2500042116 - Diosmectit
3. PP2500042156 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500042075 - Bambuterol
2. PP2500042078 - Bezafibrat
3. PP2500042079 - Bisoprolol
4. PP2500042080 - Bisoprolol
5. PP2500042097 - Celecoxib
6. PP2500042118 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2500042122 - Domperidon
8. PP2500042141 - Gabapentin
9. PP2500042143 - Glimepirid
10. PP2500042144 - Glimepirid
11. PP2500042155 - Irbesartan
12. PP2500042157 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500042159 - Itoprid
14. PP2500042160 - Itraconazol
15. PP2500042173 - Losartan
16. PP2500042184 - Metronidazol + neomycin + nystatin
17. PP2500042193 - N-acetylcystein
18. PP2500042215 - Ofloxacin
19. PP2500042224 - Piracetam
20. PP2500042240 - Simethicon
21. PP2500042243 - Telmisartan
22. PP2500042263 - Vildagliptin
1. PP2500042117 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500042142 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2500042174 - Macrogol
4. PP2500042213 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500042227 - Propofol
6. PP2500042236 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500042130 - Erythropoietin
1. PP2500042111 - Diclofenac
2. PP2500042117 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500042120 - Domperidon
1. PP2500042066 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500042067 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500042068 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500042093 - Cefixim
5. PP2500042094 - Cefixim
6. PP2500042095 - Cefotaxim
7. PP2500042096 - Cefuroxim
8. PP2500042101 - Ciprofloxacin
9. PP2500042108 - Dexamethason
10. PP2500042172 - Lidocain hydroclodrid
11. PP2500042183 - Methocarbamol
12. PP2500042199 - Natri clorid
13. PP2500042247 - Timolol
14. PP2500042250 - Tobramycin
15. PP2500042252 - Tranexamic acid
1. PP2500042068 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500042096 - Cefuroxim
1. PP2500042264 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500042098 - Celecoxib
2. PP2500042118 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500042135 - Fexofenadin
4. PP2500042136 - Fexofenadin
5. PP2500042159 - Itoprid
6. PP2500042192 - N-acetylcystein
7. PP2500042193 - N-acetylcystein
1. PP2500042055 - Alfuzosin
2. PP2500042074 - Bambuterol
3. PP2500042091 - Carvedilol
4. PP2500042154 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500042146 - Glucose
2. PP2500042147 - Glucose
3. PP2500042148 - Glucose
4. PP2500042149 - Glucose
5. PP2500042172 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2500042178 - Magnesi sulfat
7. PP2500042182 - Metoclopramid
8. PP2500042198 - Natri clorid
9. PP2500042201 - Natri clorid
10. PP2500042209 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500042210 - Nước cất pha tiêm
12. PP2500042220 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500042231 - Ringer lactat
1. PP2500042095 - Cefotaxim
2. PP2500042107 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500042198 - Natri clorid
1. PP2500042059 - Ambroxol
2. PP2500042060 - Ambroxol
3. PP2500042072 - Bacillus clausii
4. PP2500042073 - Bacillus clausii
5. PP2500042175 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500042262 - Valsartan
7. PP2500042263 - Vildagliptin
1. PP2500042056 - Alfuzosin
2. PP2500042087 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500042091 - Carvedilol
4. PP2500042145 - Glimepirid + metformin
5. PP2500042176 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500042252 - Tranexamic acid
7. PP2500042258 - Trimetazidin
1. PP2500042139 - Fluticason propionat