Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400553974 |
GE27 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.500 |
127.000 |
698.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
2 |
PP2400553959 |
GE12 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 (VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
5.375 |
177.375.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
3 |
PP2400553985 |
GE38 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
4.000 |
95.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
4 |
PP2400553980 |
GE33 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
5 |
PP2400554035 |
GE88 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
500 |
1.470.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
6 |
PP2400554021 |
GE74 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
34.669 |
34.669.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
7 |
PP2400554053 |
GE106 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.683 |
5.683.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
8 |
PP2400554005 |
GE58 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.800 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
9 |
PP2400553962 |
GE15 |
Folina Tablets 15mg |
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) |
15mg |
VN-22797-21 |
Uống |
Viên nén |
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
8.300 |
20.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
10 |
PP2400554051 |
GE104 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
12.000 |
2.625 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
11 |
PP2400553989 |
GE42 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 100mg |
VD-29306-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
109.977 |
16.496.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
12 |
PP2400553969 |
GE22 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
9.738 |
58.428.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
13 |
PP2400553982 |
GE35 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
23.072 |
103.824.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
14 |
PP2400554012 |
GE65 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
10.000 |
240.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
15 |
PP2400554043 |
GE96 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate) |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
16 |
PP2400554025 |
GE78 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml - 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
250 |
5.500 |
1.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
17 |
PP2400554056 |
GE109 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
3.850 |
6.545.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
18 |
PP2400553990 |
GE43 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
480mg/ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
20 |
6.200.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
19 |
PP2400554002 |
GE55 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3533/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
157.000 |
78.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
20 |
PP2400553984 |
GE37 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.400 |
70.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
21 |
PP2400554058 |
GE111 |
Zolimetax |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat 4,264mg) 4mg |
4mg/100ml |
800110771324 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
200 |
3.790.000 |
758.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
22 |
PP2400554033 |
GE86 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3.600 |
373.065 |
1.343.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
23 |
PP2400554037 |
GE90 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
1.600 |
529.998 |
847.996.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
24 |
PP2400553976 |
GE29 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100 |
18.480 |
1.848.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
25 |
PP2400554018 |
GE71 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.950 |
179.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
26 |
PP2400554050 |
GE103 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2.800 |
267.750 |
749.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
27 |
PP2400553960 |
GE13 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
260.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
28 |
PP2400554057 |
GE110 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
50 |
26.271.000 |
1.313.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
29 |
PP2400554006 |
GE59 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.900 |
267.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
30 |
PP2400554046 |
GE99 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm, Tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, |
Lọ |
4.000 |
133.300 |
533.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
31 |
PP2400553994 |
GE47 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
890114524124
(VN3-259-20) |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch |
Bơm tiêm |
10 |
3.732.350 |
37.323.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
32 |
PP2400554023 |
GE76 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
7.150 |
3.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
33 |
PP2400553977 |
GE30 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
3.000 |
279.993 |
839.979.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
34 |
PP2400553966 |
GE19 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 15ml |
893114165100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
227.688 |
683.064.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
35 |
PP2400554049 |
GE102 |
Skiran 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg) |
100mg |
893610358524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
36 |
PP2400554032 |
GE85 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
300 |
80.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
37 |
PP2400553964 |
GE17 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75mg + 7,5mg)/15g |
893110023200 (SĐK cũ: VD-29755-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hôp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
250 |
150.000 |
37.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
38 |
PP2400553971 |
GE24 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.500 |
58.989 |
88.483.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
39 |
PP2400553955 |
GE08 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
399.000 |
598.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
40 |
PP2400554045 |
GE98 |
Vik 1 inj. |
Phytonadione |
10mg/ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 Ống x 1ml |
Ống |
6.500 |
11.000 |
71.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
41 |
PP2400554026 |
GE79 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
3.150 |
1.600 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
42 |
PP2400553978 |
GE31 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
800 |
494.991 |
395.992.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
43 |
PP2400553949 |
GE02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
57.000 |
2.450 |
139.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
44 |
PP2400553952 |
GE05 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5% - 200ml |
893110453723 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch
tiêm truyền
tĩnh mạch |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OTSUKA VIỆT NAM |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x
200ml |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
4.400 |
53.000 |
233.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
45 |
PP2400554010 |
GE63 |
Irihope 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrate |
100mg/5ml |
778114532424 (VN3-20-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Glenmark Generics S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
415.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
46 |
PP2400554055 |
GE108 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất: Đức
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
500 |
744.870 |
372.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
47 |
PP2400554052 |
GE105 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg |
1mg |
383114349800 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
43.461 |
95.614.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
48 |
PP2400554013 |
GE66 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
16.156 |
19.387.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
49 |
PP2400553948 |
GE01 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
200 |
33.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
50 |
PP2400554004 |
GE57 |
Goserelin Alvogen 3.6mg |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
400114349400 |
Tiêm/truyền |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH |
Đức |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
50 |
2.450.000 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
51 |
PP2400554030 |
GE83 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
720 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
52 |
PP2400553975 |
GE28 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
200 |
2.700.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
53 |
PP2400554028 |
GE81 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%, 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
15.000 |
26.500 |
397.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
54 |
PP2400554003 |
GE56 |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
001410037423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG |
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
60 |
11.998.259 |
719.895.540 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
55 |
PP2400554038 |
GE91 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
100 |
4.278.500 |
427.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
56 |
PP2400553979 |
GE32 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK cũ VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
612.000 |
1.836.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
57 |
PP2400554047 |
GE100 |
XERDOXO 10 MG |
Rivaroxaban |
10mg |
383110184400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
58 |
PP2400554034 |
GE87 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.150 |
301.135 |
346.305.250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
59 |
PP2400554054 |
GE107 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
52.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
60 |
PP2400554009 |
GE62 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
8.600 |
240.776 |
2.070.673.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
61 |
PP2400553999 |
GE52 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
336.000 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
62 |
PP2400553958 |
GE11 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
7.014 |
175.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
63 |
PP2400554048 |
GE101 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.849 |
3.418.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
64 |
PP2400553981 |
GE34 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
600 |
167.790 |
100.674.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
65 |
PP2400553997 |
GE50 |
Gadoteric Bidiphar |
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml |
893110208423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Lọ |
1.500 |
510.000 |
765.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
66 |
PP2400553988 |
GE41 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
500 |
321.300 |
160.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
67 |
PP2400553968 |
GE21 |
Thinmcz-2000 |
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) |
2000 mg |
890110356824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14.500 |
131.900 |
1.912.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
68 |
PP2400553987 |
GE40 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochlorid |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
121.737 |
60.868.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
69 |
PP2400553986 |
GE39 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.700 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
70 |
PP2400554059 |
GE112 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
4.950.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
71 |
PP2400553963 |
GE16 |
Calcivin 100 |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) |
100mg |
893110367824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
5.000 |
47.998 |
239.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
72 |
PP2400553951 |
GE04 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17, có c/v gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
150 |
278.000 |
41.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
73 |
PP2400553961 |
GE14 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
60 |
17.372.828 |
1.042.369.680 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
74 |
PP2400554000 |
GE53 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.100 |
126.000 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
75 |
PP2400553991 |
GE44 |
BESTANE |
Exemestane (micronized) 25mg |
25mg |
VN3-344-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
200 |
25.800 |
5.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
76 |
PP2400553953 |
GE06 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
102.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
77 |
PP2400553995 |
GE48 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.800 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
78 |
PP2400554029 |
GE82 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Ống (Bơm tiêm) |
100 |
535.000 |
53.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
|
79 |
PP2400554042 |
GE95 |
Kalibt Granule |
Polystyren |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 25 gói |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
350 |
40.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400612752_2505101751 |
10/05/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |