Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400553948 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.268.800 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400553949 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 3 | PP2400553951 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 1.251.000 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 4 | PP2400553952 | Acid amin | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 120 | 12.627.240 | 150 | 233.200.000 | 233.200.000 | 0 |
| 5 | PP2400553953 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400553955 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400553957 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 1.083.000.000 | 1.083.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400553958 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.260.500 | 150 | 175.350.000 | 175.350.000 | 0 |
| 9 | PP2400553959 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 5.321.250 | 150 | 177.375.000 | 177.375.000 | 0 |
| 10 | PP2400553960 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 13.470.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400553961 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.042.369.680 | 1.042.369.680 | 0 |
| 12 | PP2400553962 | Calci folinat | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 622.500 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 |
| 13 | PP2400553963 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.010.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400553964 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 56.205.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 15 | PP2400553965 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 2.166.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400553966 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 683.064.000 | 683.064.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 685.500.000 | 685.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400553968 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 57.420.000 | 150 | 1.912.550.000 | 1.912.550.000 | 0 |
| 18 | PP2400553969 | Cefpodoxim | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 120 | 12.627.240 | 150 | 58.428.000 | 58.428.000 | 0 |
| 19 | PP2400553971 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 88.819.500 | 88.819.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 88.483.500 | 88.483.500 | 0 | |||
| 20 | PP2400553974 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.010.000 | 150 | 698.500.000 | 698.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400553975 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400553976 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 2.410.440 | 150 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| 23 | PP2400553977 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 839.979.000 | 839.979.000 | 0 |
| 24 | PP2400553978 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 395.992.800 | 395.992.800 | 0 |
| 25 | PP2400553979 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 56.205.000 | 150 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400553980 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400553981 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 |
| 28 | PP2400553982 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 103.824.000 | 103.824.000 | 0 |
| 29 | PP2400553984 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400553985 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400553986 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 540.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400553987 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 60.868.500 | 60.868.500 | 0 |
| 33 | PP2400553988 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 34 | PP2400553989 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 16.496.550 | 16.496.550 | 0 |
| 35 | PP2400553990 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 26.408.850 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400553991 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.268.800 | 150 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| 37 | PP2400553994 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 37.323.500 | 37.323.500 | 0 |
| 38 | PP2400553995 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 3.458.400 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 120 | 12.627.240 | 150 | 115.280.000 | 115.280.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400553996 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400553997 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 31.449.000 | 150 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400553999 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 42 | PP2400554000 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 43 | PP2400554002 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 2.410.440 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 44 | PP2400554003 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 719.895.540 | 719.895.540 | 0 |
| 45 | PP2400554004 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 128.414.850 | 128.414.850 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400554005 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 24.900.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400554006 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 13.470.000 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400554008 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 26.408.850 | 150 | 790.400.000 | 790.400.000 | 0 |
| 49 | PP2400554009 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.070.673.600 | 2.070.673.600 | 0 |
| 50 | PP2400554010 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400554012 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 82.500.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400554013 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 19.387.200 | 19.387.200 | 0 |
| 53 | PP2400554015 | L-Ornithin - L- aspartat | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 120 | 8.797.500 | 150 | 318.750.000 | 318.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 318.750.000 | 318.750.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400554018 | Metformin + Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 31.449.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400554021 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 34.669.000 | 34.669.000 | 0 |
| 56 | PP2400554023 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 26.408.850 | 150 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 |
| 57 | PP2400554025 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.250 | 150 | 1.375.000 | 1.375.000 | 0 |
| 58 | PP2400554026 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 59 | PP2400554028 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 11.925.000 | 150 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400554029 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 1.620.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400554030 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.928.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400554032 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.010.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400554033 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.343.034.000 | 1.343.034.000 | 0 |
| 64 | PP2400554034 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 346.305.250 | 346.305.250 | 0 |
| 65 | PP2400554035 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.000.000 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400554037 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 200.000.000 | 150 | 847.996.800 | 847.996.800 | 0 |
| 67 | PP2400554038 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 68 | PP2400554039 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 870.000 | 150 | 30.943.000 | 30.943.000 | 0 |
| 69 | PP2400554042 | Polystyren | vn1001216966 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK | 120 | 12.627.240 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400554043 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 11.250.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400554045 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 100.000.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400554046 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.996.000 | 150 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 |
| 73 | PP2400554047 | Rivaroxaban | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 8.700.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400554048 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 3.418.800 | 3.418.800 | 0 |
| 75 | PP2400554049 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 31.449.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400554050 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| 77 | PP2400554051 | Sorbitol | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 945.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 78 | PP2400554052 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 31.449.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 95.614.200 | 95.614.200 | 0 | |||
| 79 | PP2400554053 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 52.000.000 | 150 | 5.683.000 | 5.683.000 | 0 |
| 80 | PP2400554054 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 13.470.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400554055 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 105.000.000 | 150 | 372.435.000 | 372.435.000 | 0 |
| 82 | PP2400554056 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 6.545.000 | 6.545.000 | 0 |
| 83 | PP2400554057 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.313.550.000 | 1.313.550.000 | 0 |
| 84 | PP2400554058 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 22.740.000 | 150 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400554059 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.268.800 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
1. PP2400553995 - Furosemid
1. PP2400554046 - Rabeprazol
1. PP2400553986 - Entecavir
1. PP2400554047 - Rivaroxaban
1. PP2400553968 - Cefalothin
1. PP2400554058 - Zoledronic acid
1. PP2400553963 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2400553974 - Deferoxamin
3. PP2400554032 - Octreotid
1. PP2400554005 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2400553964 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
2. PP2400553979 - Doripenem
1. PP2400553952 - Acid amin
2. PP2400553969 - Cefpodoxim
3. PP2400553995 - Furosemid
4. PP2400554042 - Polystyren
1. PP2400554015 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400553990 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
2. PP2400554008 - Iobitridol
3. PP2400554023 - Morphin
1. PP2400553965 - Carboplatin
1. PP2400554028 - Natri clorid
1. PP2400553958 - Anastrozol
1. PP2400553948 - Abiraterone acetate
2. PP2400553949 - Acenocoumarol
3. PP2400553955 - Afatinib
4. PP2400553994 - Fulvestrant
5. PP2400554004 - Goserelin acetat
6. PP2400554010 - Irinotecan
7. PP2400554030 - Nebivolol
8. PP2400554038 - Pegfilgrastim
9. PP2400554053 - Tamoxifen
1. PP2400554025 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2400553959 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400553960 - Azithromycin
2. PP2400554006 - Ibuprofen + Codein
3. PP2400554054 - Tenoxicam
1. PP2400554029 - Natri hyaluronat
1. PP2400553997 - Gadoteric acid
2. PP2400554018 - Metformin + Sitagliptin
3. PP2400554049 - Sitagliptin
4. PP2400554052 - Tacrolimus
1. PP2400553957 - Alteplase
2. PP2400553975 - Desfluran
3. PP2400553982 - Empagliflozin
4. PP2400553984 - Enoxaparin (natri)
5. PP2400553985 - Enoxaparin (natri)
6. PP2400554003 - Golimumab
7. PP2400554013 - Linagliptin
8. PP2400554021 - Methyl prednisolon
9. PP2400554048 - Sắt sulfat + acid folic
10. PP2400554055 - Terlipressin
1. PP2400553966 - Carboplatin
2. PP2400553971 - Cisplatin
3. PP2400553996 - Gadobenic acid (dimeglumin)
4. PP2400554004 - Goserelin acetat
5. PP2400554010 - Irinotecan
6. PP2400554015 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2400554045 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400553951 - Aciclovir
1. PP2400553963 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2400553966 - Carboplatin
3. PP2400553971 - Cisplatin
4. PP2400553977 - Docetaxel
5. PP2400553978 - Docetaxel
6. PP2400553980 - Doxorubicin
7. PP2400553981 - Doxorubicin
8. PP2400553987 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2400553988 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2400553989 - Etoposid
11. PP2400553999 - Gemcitabin
12. PP2400554000 - Gemcitabin
13. PP2400554033 - Oxaliplatin
14. PP2400554037 - Paclitaxel
1. PP2400554043 - Pramipexol
1. PP2400554051 - Sorbitol
1. PP2400554039 - Pipecuronium bromid
1. PP2400553948 - Abiraterone acetate
2. PP2400553991 - Exemestan
3. PP2400554059 - Zoledronic acid
1. PP2400554035 - Paclitaxel
2. PP2400554057 - Trastuzumab
1. PP2400553976 - Desmopressin
2. PP2400554002 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
1. PP2400554012 - Levofloxacin
1. PP2400553953 - Acid amin
2. PP2400553961 - Bevacizumab
3. PP2400554009 - Iohexol
4. PP2400554010 - Irinotecan
5. PP2400554026 - N-acetylcystein
6. PP2400554034 - Oxaliplatin
7. PP2400554047 - Rivaroxaban
8. PP2400554050 - Sofosbuvir + velpatasvir
9. PP2400554052 - Tacrolimus
10. PP2400554056 - Tranexamic acid
1. PP2400553962 - Calci folinat
1. PP2400554030 - Nebivolol