Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500141023 |
2250340018281.04 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
4.500 |
15.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
2 |
PP2500141127 |
2250350018967.01 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 (400410178900) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
2.000 |
432.740 |
865.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
3 |
PP2500141244 |
2250330019809.02 |
Flustad 75 |
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) |
75mg |
893110305300 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
15.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
4 |
PP2500141039 |
2250330018369.01 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
30.048 |
30.048.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
5 |
PP2500141225 |
2250360019626.04 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; Ống 10ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
1.440 |
32.250 |
46.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
6 |
PP2500141194 |
2250360019404.02 |
Lostad T100 |
Losartan potassium |
100mg |
VD-23973-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
7 |
PP2500141288 |
2250310020122.04 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324 (VD-31318-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
32.988 |
800 |
26.390.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
8 |
PP2500141179 |
2250300019334.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.245 |
4.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
9 |
PP2500141086 |
2190760001473.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
288.600 |
60 |
17.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
10 |
PP2500141304 |
2250370020230.04 |
Tobidex |
Lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
893110161025 (VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.164 |
6.489 |
27.020.196 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
11 |
PP2500141026 |
2190720001147.02 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
848 |
848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
12 |
PP2500141082 |
2250360018681.04 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-24795-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,6g |
Gói |
4.600 |
1.920 |
8.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
13 |
PP2500141142 |
2250330019083.04 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Nhỏ mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
3.000 |
96.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
14 |
PP2500141139 |
2190780001743.04 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
84.000 |
198 |
16.632.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
15 |
PP2500141266 |
2190760002791.04 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
62.500 |
229 |
14.312.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
16 |
PP2500141257 |
2190750000707.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
87.324 |
6.500 |
567.606.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
17 |
PP2500141129 |
2250360018988.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
89.202 |
2.780 |
247.981.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
18 |
PP2500141099 |
2190700001563.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.230 |
5.250 |
79.957.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
19 |
PP2500141302 |
2190700002485.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.700 |
380 |
12.426.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
20 |
PP2500141198 |
2250300019440.04 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
1,25g + 0,625g |
VD-32567-19
893100856124 |
Uống |
Thuốc
bột uống |
Công ty Cổ phần
Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 túi x 2,5g |
Gói |
14.555 |
3.000 |
43.665.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
21 |
PP2500141085 |
2250320018713.03 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
7.000 |
1.613 |
11.291.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
22 |
PP2500141117 |
2190750001667.02 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
458 |
5.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
23 |
PP2500141034 |
2190710001195.04 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.799 |
239.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
24 |
PP2500141090 |
2190710001515.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
220.000 |
65 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
25 |
PP2500141276 |
2250310020016.04 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.750 |
400 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
26 |
PP2500141089 |
2201020000430.04 |
Crybotas 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110588624 (VD-30277-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.050 |
41.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
27 |
PP2500141321 |
2190730001113.02 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
37.020 |
1.900 |
70.338.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
28 |
PP2500141212 |
2190730000550.02 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 CV gia hạn số 495/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.330 |
599 |
6.187.670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
29 |
PP2500141310 |
2201060001770.03 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
388 |
271.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
30 |
PP2500141308 |
2250300020262.01 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200.000 |
2.705 |
541.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
31 |
PP2500141072 |
2250320018607.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
4.000 |
90.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
32 |
PP2500141113 |
2250300018870.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.484 |
7.694 |
249.931.896 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
33 |
PP2500141202 |
2250320019475.01 |
Medoxicam 15mg |
Meloxicam |
15 mg |
VN-17741-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
34 |
PP2500141196 |
2250310019423.02 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
35 |
PP2500141200 |
2250320019468.01 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
1.097 |
22.000 |
24.134.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
36 |
PP2500141080 |
2250360018667.04 |
VACOCISTIN 200 |
Carbocistein |
200mg |
893100471324 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
77.700 |
900 |
69.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
37 |
PP2500141029 |
2250300018306.01 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
3.000 |
72.420 |
217.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
38 |
PP2500141051 |
2250310018440.02 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm
Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
10.000 |
6.825 |
68.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
39 |
PP2500141088 |
2250340018731.02 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
40 |
PP2500141160 |
2250320019222.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
41 |
PP2500141186 |
2250380019354.01 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
'840110987824
(VN-20686-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
42 |
PP2500141224 |
2250320019611.04 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424
(VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
200 |
8.400 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
43 |
PP2500141239 |
2211220000826.04 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
2.557 |
1.050 |
2.684.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
44 |
PP2500141024 |
2190710000013.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
309 |
15.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
45 |
PP2500141107 |
2250300018849.04 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
1.460 |
780 |
1.138.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
46 |
PP2500141175 |
2190700001020.02 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.002 |
12.900 |
141.925.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
47 |
PP2500141035 |
2190700001204.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
4.894 |
75 |
367.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
48 |
PP2500141044 |
2250360018384.01 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
49 |
PP2500141192 |
2250340019394.01 |
Lignospan Standard |
"Epinephrine 0,018mg; Lidocaine
Hydrochloride 36mg" |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
3.600 |
15.484 |
55.742.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
50 |
PP2500141243 |
2250330019793.02 |
OCID 20 |
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) |
20mg |
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119 |
Uống |
Viên nang
cứng tan trong ruột |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
245 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
51 |
PP2500141222 |
2250370019593.04 |
Dextrose - Natri |
Glucose khan; Natri clorid |
(25g; 2,25g)/500ml |
VD-20309-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
11.550 |
1.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
52 |
PP2500141325 |
2190770002651.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
37.468 |
154 |
5.770.072 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
53 |
PP2500141303 |
2250380020220.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
4.350 |
2.900 |
12.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
54 |
PP2500141247 |
2201000001402.04 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
540 |
1.596 |
861.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
55 |
PP2500141078 |
2250350018646.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1.000 |
267.150 |
267.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
56 |
PP2500141094 |
2201080000494.04 |
METRIMA 100 |
Clotrimazol |
100mg |
893100654924 (VD-31554-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 6viên |
Viên |
4.985 |
1.570 |
7.826.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
57 |
PP2500141197 |
2250360019435.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
288 |
2.900 |
835.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
58 |
PP2500141124 |
2250340018939.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
180 |
57.750 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
59 |
PP2500141057 |
2250370018497.01 |
Zitromax |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5ml |
VN-21930-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Italy |
Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml |
Lọ |
1.000 |
123.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
60 |
PP2500141148 |
2250320019130.04 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.563 |
29.400 |
45.952.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
61 |
PP2500141285 |
2201070001616.04 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
62 |
PP2500141322 |
2190760002616.04 |
VITAMIN C 250 |
Acid ascorbic |
250mg |
893110606124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
52.053 |
123 |
6.402.519 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
63 |
PP2500141269 |
2250320019956.04 |
Povidine 4% |
Povidon Iodin |
4%; 500ml |
893100593224 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
44.082 |
66.123.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
64 |
PP2500141025 |
2190770001135.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
645.400 |
57 |
36.787.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
65 |
PP2500141208 |
2201080001149.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.080 |
11.880 |
119.750.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
66 |
PP2500141068 |
2250300018573.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.535 |
2.200 |
108.977.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
67 |
PP2500141236 |
2250340019738.04 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
65.124 |
504 |
32.822.496 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
68 |
PP2500141271 |
2250350019971.01 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
745 |
20.150 |
15.011.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
69 |
PP2500141031 |
2250300018320.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
70 |
PP2500141112 |
2250300018863.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
31.559 |
4.499 |
141.983.941 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
71 |
PP2500141049 |
2250300018436.02 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
8.925 |
267.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
72 |
PP2500141040 |
2190750002688.03 |
Dorodipin 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
10mg |
VD-25426-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
73 |
PP2500141187 |
2250300019365.04 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 (VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
10.000 |
8.589 |
85.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
74 |
PP2500141158 |
2250370019203.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.500 |
7.666 |
19.165.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
75 |
PP2500141154 |
2250360019169.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
893110055400
(VD-33119-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
76 |
PP2500141241 |
2250300019778.04 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
5.470 |
5.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
77 |
PP2500141056 |
2250330018482.04 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
78 |
PP2500141249 |
2201060001428.04 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
893100122025 (VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
232 |
1.869 |
433.608 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
79 |
PP2500141275 |
2250340020000.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
87.300 |
87.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
80 |
PP2500141254 |
2250330019854.02 |
Partamol Forte |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
893100239624 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
788 |
788.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
81 |
PP2500141121 |
2250300018924.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
283 |
70.000 |
19.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
82 |
PP2500141030 |
2250380018319.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
102.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
83 |
PP2500141182 |
2250330019342.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
84 |
PP2500141283 |
2250320020082.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
85 |
PP2500141206 |
2190710000518.04 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.134 |
839 |
54.647.426 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
86 |
PP2500141183 |
2201050000981.02 |
Daehwakebanon |
Ketoprofen |
30mg |
VN-23028-22 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 7 miếng |
Miếng |
6.587 |
9.826 |
64.723.862 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
87 |
PP2500141103 |
2250380018821.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
12.499 |
1.249.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
88 |
PP2500141323 |
2190780002627.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
226.176 |
150 |
33.926.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
89 |
PP2500141061 |
2250380018531.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
90 |
PP2500141149 |
2250360019145.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4.500 |
98.340 |
442.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
91 |
PP2500141173 |
2201050000929.02 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
61.037 |
2.752 |
167.973.824 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
92 |
PP2500141161 |
2190710001850.04 |
Thiazifar |
Hydroclorothiazid |
25mg |
893110593424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.565 |
178 |
18.968.570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
93 |
PP2500141153 |
2201020000775.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
356.865 |
1.500 |
535.297.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
94 |
PP2500141065 |
2250340018557.04 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
100mg + 6,4mg ;10g |
893110037100 (VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
5.000 |
14.700 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
95 |
PP2500141022 |
2190700001129.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800
(VD-27844-17 ) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
1.074 |
3.866.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
96 |
PP2500141207 |
2250380019507.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.480 |
1.020 |
3.549.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
97 |
PP2500141028 |
2250300018290.04 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
208 |
4.000 |
832.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
98 |
PP2500141205 |
2250370019494.04 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
99 |
PP2500141190 |
2190760000476.01 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
9.094 |
720 |
6.547.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
100 |
PP2500141242 |
2250380019781.01 |
Omeprazole Normon 40mg |
Omeprazol |
40mg |
840110010724
(SĐK cũ: VN-20687-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ |
Chai/lọ |
2.500 |
30.900 |
77.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
101 |
PP2500141066 |
2250370018565.01 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
539110075023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
200 |
252.079 |
50.415.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
102 |
PP2500141047 |
2250340018410.03 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
42.300 |
3.166 |
133.921.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
103 |
PP2500141169 |
2250330019298.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
75.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
104 |
PP2500141075 |
2250320018614.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
214.400 |
756 |
162.086.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
105 |
PP2500141228 |
2250360019657.01 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
50 |
96.900 |
4.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
106 |
PP2500141301 |
2250330020218.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
27.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
107 |
PP2500141064 |
2250380018548.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.516 |
651.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
108 |
PP2500141234 |
2250330019717.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.440 |
3.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
109 |
PP2500141282 |
2250380020077.04 |
Fezidat |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.400 |
630 |
61.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
110 |
PP2500141204 |
2250360019480.04 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
14.918 |
14.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
111 |
PP2500141070 |
2190700001341.04 |
VACOBROM |
Bromhexine hydrochloride |
4mg |
893100947324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
200.000 |
50 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
112 |
PP2500141074 |
2190720000935.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
113 |
PP2500141114 |
2250310018884.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.210 |
790 |
2.535.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
114 |
PP2500141250 |
2190710002246.04 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
32.713 |
82 |
2.682.466 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
115 |
PP2500141060 |
2250380018524.04 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
52.000 |
2.940 |
152.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
116 |
PP2500141167 |
2211200000488.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
500 |
699.208 |
349.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
117 |
PP2500141138 |
2190700001730.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
152.577 |
212 |
32.346.324 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
118 |
PP2500141203 |
2190700000504.04 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.160 |
1.445 |
37.801.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
119 |
PP2500141316 |
2201040001837.01 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
218 |
21.000 |
4.578.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
120 |
PP2500141177 |
2250330019328.02 |
Ivabradine STELLA 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid) |
7,5mg |
893110462123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
121 |
PP2500141102 |
2190700001594.04 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
153.257 |
129 |
19.770.153 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
122 |
PP2500141038 |
2211250000049.04 |
AMBRON TAB |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
893100450524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
100 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
123 |
PP2500141163 |
2250370019241.04 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1.176 |
6.489 |
7.631.064 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
124 |
PP2500141221 |
2250320019581.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml,
thùng 20 chai |
Chai/lọ |
50.188 |
5.720 |
287.075.360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
125 |
PP2500141116 |
2250300018894.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
1mg/ml; 30ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
249 |
4.150 |
1.033.350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
126 |
PP2500141292 |
2190720002434.04 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
893110031100 (VD-31914-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
13.450 |
67.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
127 |
PP2500141043 |
2250340018373.02 |
Amoxicillin 1000mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
5.187 |
103.740.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
128 |
PP2500141170 |
2250370019302.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 10ml |
590410647424
(QLSP-895-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.700 |
74.112 |
792.998.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
129 |
PP2500141059 |
2250370018510.01 |
Azi-Nel |
Azithromycin |
500mg |
520110192900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy lạp |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
3.000 |
54.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
130 |
PP2500141133 |
2250320019024.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.897 |
132.323 |
251.016.731 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
131 |
PP2500141315 |
2190750002565.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.399 |
215 |
22.660.785 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
132 |
PP2500141050 |
2201040000120.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
150.000 |
4.780 |
717.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
133 |
PP2500141062 |
2201040000199.02 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100
(VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
28.525 |
1.097 |
31.291.925 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
134 |
PP2500141267 |
2250310019935.02 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
117.000 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
135 |
PP2500141227 |
2250360019640.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424
(VD-25877-16) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
50 |
32.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
136 |
PP2500141220 |
2250310019577.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4.394 |
7.140 |
31.373.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
137 |
PP2500141233 |
2250340019707.04 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
78.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
138 |
PP2500141027 |
2190740001158.02 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.739 |
17.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
139 |
PP2500141314 |
2190700002546.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425 (VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.728 |
265 |
15.562.920 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
140 |
PP2500141256 |
2190760000759.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.589 |
658.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
141 |
PP2500141181 |
2190740001905.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
184.809 |
126 |
23.285.934 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
142 |
PP2500141291 |
2250340020147.04 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
5.000 |
1.155 |
5.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
143 |
PP2500141128 |
2250360018971.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10.123 |
258.300 |
2.614.770.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
144 |
PP2500141048 |
2250380018425.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
145 |
PP2500141168 |
2250330019281.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
490 |
68.000 |
33.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
146 |
PP2500141199 |
2250310019454.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
223 |
21.000 |
4.683.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
147 |
PP2500141255 |
2250330019861.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
53.100 |
5.960 |
316.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
148 |
PP2500141123 |
2201050000622.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
400.000 |
179 |
71.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
149 |
PP2500141319 |
2190710002598.04 |
Vitamin B6 |
Pyridoxine hydrocloride |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
220.757 |
210 |
46.358.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
150 |
PP2500141084 |
2250310018709.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
5.664 |
84.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
151 |
PP2500141122 |
2201050000622.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
290.225 |
375 |
108.834.375 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
152 |
PP2500141229 |
2250350019667.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
153 |
PP2500141176 |
2190700001037.02 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.600 |
7.308 |
26.308.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
154 |
PP2500141293 |
2250300020156.01 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
75.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
155 |
PP2500141126 |
2250300018955.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.943 |
125.000 |
242.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
156 |
PP2500141092 |
2250380018753.01 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
157 |
PP2500141287 |
2250320020112.03 |
Bividia 25 |
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) |
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) |
VD-35886-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
158 |
PP2500141209 |
2250380019514.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml; 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 Ống x 1ml, Ống thủy tinh |
Ống |
1.000 |
20.100 |
20.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
159 |
PP2500141185 |
2190740001943.03 |
Lamone 100 |
Lamivudine |
100mg |
893110107323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.400 |
2.415 |
34.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
160 |
PP2500141259 |
2190740000717.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
57.384 |
8.557 |
491.034.888 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
161 |
PP2500141296 |
2250370020186.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
5.300 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
162 |
PP2500141295 |
2250340020178.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
442 |
49.896 |
22.054.032 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
163 |
PP2500141041 |
2201050000080.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
140.000 |
4.987 |
698.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
164 |
PP2500141216 |
2250320019536.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
165 |
PP2500141105 |
2190700001600.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1.260 |
756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
166 |
PP2500141298 |
2250380020206.04 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.472 |
715 |
8.202.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
167 |
PP2500141268 |
2250310019942.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iodin |
10% (kl/tt); 90ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai/lọ |
1.440 |
11.235 |
16.178.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
168 |
PP2500141172 |
2190780001880.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
150 |
150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
169 |
PP2500141055 |
2250330018475.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
3.000 |
680 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
170 |
PP2500141195 |
2250360019411.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
419.175 |
3.900 |
1.634.782.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
171 |
PP2500141033 |
2250370018343.01 |
Albuman |
Albumin người |
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người) |
870410036023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
844.000 |
168.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
172 |
PP2500141164 |
2250330019250.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.057 |
30.000 |
121.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
173 |
PP2500141226 |
2250350019636.04 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1.000 |
39.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
174 |
PP2500141054 |
2250340018465.01 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
175 |
PP2500141284 |
2250310020092.01 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
1.538.250 |
153.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
176 |
PP2500141134 |
2250320019031.02 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
113 |
96.870 |
10.946.310 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
177 |
PP2500141270 |
2250310019966.04 |
Povidine |
Povidon Iodin |
5%; 20ml |
893100020100 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
150 |
6.813 |
1.021.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
178 |
PP2500141306 |
2211280001054.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
330 |
2.450 |
808.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
179 |
PP2500141232 |
2250310019690.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
105.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
180 |
PP2500141157 |
2250300019198.01 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S. A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
181 |
PP2500141174 |
2190760001015.02 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.400 |
6.900 |
140.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
182 |
PP2500141248 |
2250350019834.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
Chai/lọ/túi |
8.717 |
8.450 |
73.658.650 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
183 |
PP2500141076 |
2250320018621.04 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
858 |
429.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
184 |
PP2500141213 |
2190760000568.02 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110165024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.114 |
890 |
7.221.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
185 |
PP2500141143 |
2250330019090.01 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.500 |
106.462 |
159.693.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
186 |
PP2500141115 |
2190710001645.04 |
VACODOMTIUM 10 |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
893110037800 (VD-24921-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
347.786 |
56 |
19.476.016 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
187 |
PP2500141218 |
2250360019558.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
2.328 |
4.982 |
11.598.096 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
188 |
PP2500141290 |
2250380020138.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.135 |
79.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
189 |
PP2500141067 |
2201040000205.02 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
3.948 |
49.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
190 |
PP2500141265 |
2250380019927.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
2.000 |
5.345 |
10.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
191 |
PP2500141281 |
2250330020065.02 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
192 |
PP2500141237 |
2250380019743.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
1.080 |
14.700 |
15.876.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
193 |
PP2500141156 |
2250350019186.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
1.320 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
194 |
PP2500141201 |
2190730001045.04 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
330 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
195 |
PP2500141131 |
2250320019000.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
196 |
PP2500141193 |
2211230000601.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
197 |
PP2500141246 |
2250330019823.02 |
PANTOCID IV |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô |
Lọ |
1.000 |
21.500 |
21.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
198 |
PP2500141125 |
2250380018944.01 |
Eprex 2000 U |
Epoetin alfa |
2000 IU/0,5ml |
QLSP-971-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn |
Ống |
1.000 |
234.899 |
234.899.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
199 |
PP2500141210 |
2190760002067.04 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110466423
(QLĐB-373-13) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.000 |
52.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
200 |
PP2500141219 |
2250370019562.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
60.190 |
1.318 |
79.330.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
201 |
PP2500141171 |
2250370019319.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) |
100UI/ml; 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
ống x
3ml |
Ống |
5.000 |
94.649 |
473.245.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
202 |
PP2500141166 |
2250360019275.04 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
43.850 |
43.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
203 |
PP2500141106 |
2201060000520.04 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
720 |
6.069 |
4.369.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
204 |
PP2500141145 |
2190740001769.04 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.649 |
175 |
463.575 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
205 |
PP2500141155 |
2250350019179.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
300 |
16.370 |
4.911.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
206 |
PP2500141311 |
2250340020277.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.300 |
5.410 |
136.873.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
207 |
PP2500141097 |
2250300018795.04 |
Vag- Lotuzol |
Clotrimazol + Metronidazol |
100mg + 500mg |
893115141024 (VD-28282-17) |
Đường Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.750 |
33.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
208 |
PP2500141263 |
2250360019909.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
300 |
194.500 |
58.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
209 |
PP2500141151 |
2190780002764.03 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110178324 (VD-25889-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
73.548 |
1.249 |
91.861.452 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
210 |
PP2500141100 |
2190770002712.04 |
DESLORATADIN VACO |
Desloratadine |
5mg |
893100578924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.997 |
183 |
1.829.451 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
211 |
PP2500141235 |
2250340019721.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
41.800 |
20.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
212 |
PP2500141317 |
2250350020304.04 |
Vitanique |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
VD-35995-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên |
Viên |
100.000 |
945 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
213 |
PP2500141159 |
2250360019213.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
200 |
80.283 |
16.056.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
214 |
PP2500141118 |
2190760000278.01 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
8.888 |
26.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
215 |
PP2500141223 |
2250320019604.04 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
893100160825 (VD-29957-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
2.384 |
1.491 |
3.554.544 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
216 |
PP2500141272 |
2250350019988.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
6.400 |
14.848 |
95.027.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
217 |
PP2500141144 |
2250340019103.01 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1.000 |
147.425 |
147.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
218 |
PP2500141277 |
2250360020028.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.780 |
67.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
219 |
PP2500141280 |
2250350020052.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
2.234 |
95.000 |
212.230.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
220 |
PP2500141042 |
2211240000059.01 |
Vcard-AM 160 + 10 |
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg |
10mg + 160mg |
520110775624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.400 |
15.500 |
114.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
221 |
PP2500141189 |
2190740001967.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.285 |
15.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
222 |
PP2500141073 |
2190710001362.02 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.200 |
1.950 |
119.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
223 |
PP2500141120 |
2250350018912.03 |
Ronaline 25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
VD3-195-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
19.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
224 |
PP2500141150 |
2190770002750.03 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
9.600 |
1.570 |
15.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
225 |
PP2500141083 |
2250370018695.04 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
5.000 |
993 |
4.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
226 |
PP2500141165 |
2250320019260.04 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
705 |
2.690 |
1.896.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
227 |
PP2500141191 |
2250350019384.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
200 |
159.000 |
31.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
228 |
PP2500141299 |
2190780000876.04 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.712 |
546 |
4.756.752 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
229 |
PP2500141258 |
2190750000707.04 |
Amnatpro 5/1.25 |
Indapamide; Perindopril arginine |
1,25mg; 5mg |
893110072125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
176.760 |
1.196 |
211.404.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
230 |
PP2500141178 |
2211240000523.04 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
5.600 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
231 |
PP2500141312 |
2250370020285.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
232 |
PP2500141101 |
2250310018815.04 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
1.155 |
700 |
808.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
233 |
PP2500141109 |
2250320018850.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
600 |
16.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
234 |
PP2500141110 |
2190770000220.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
300 |
630 |
189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
235 |
PP2500141294 |
2250330020164.04 |
Trolimax |
Tacrolimus |
0,03%; 10g |
893110496124 (VD-27349-17) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
343 |
31.500 |
10.804.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
236 |
PP2500141300 |
2190730000888.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.230 |
460 |
11.605.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
237 |
PP2500141141 |
2250320019079.04 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
238 |
PP2500141253 |
2190720000683.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
575 |
575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
239 |
PP2500141240 |
2250300019761.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.185.873 |
155 |
183.810.315 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
240 |
PP2500141251 |
2201020001437.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
287 |
2.025 |
581.175 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
241 |
PP2500141214 |
2250350019520.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
300 |
6.993 |
2.097.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
242 |
PP2500141279 |
2250340020048.04 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
6.199 |
4.410 |
27.337.590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
243 |
PP2500141137 |
2190720002731.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.749 |
1.050 |
16.536.450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
244 |
PP2500141132 |
2250370019012.02 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.800 |
64.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
245 |
PP2500141053 |
2190700001266.03 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110099223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
618.390 |
250 |
154.597.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
246 |
PP2500141071 |
2250310018594.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3.000 |
24.906 |
74.718.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
247 |
PP2500141136 |
2250320019055.02 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
893100029600
(VD-34225-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
900 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
248 |
PP2500141252 |
2250310019843.01 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
21.740 |
43.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
249 |
PP2500141307 |
2250360020257.01 |
MEXTROPOL |
Trimebutine maleate |
100mg |
590110776324 |
Uống |
viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.459 |
2.800 |
15.285.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
250 |
PP2500141264 |
2250300019914.04 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
420 |
1.650 |
693.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
251 |
PP2500141146 |
2250310019119.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
1.644 |
45.000 |
73.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
252 |
PP2500141318 |
2201030001847.04 |
Agi-Neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
328.310 |
230 |
75.511.300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
253 |
PP2500141036 |
2190740000922.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
470.400 |
800 |
376.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
254 |
PP2500141087 |
2250330018727.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
369.100 |
25 |
9.227.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
255 |
PP2500141045 |
2250320018393.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
2.000 |
38.850 |
77.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
256 |
PP2500141162 |
2250320019239.04 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 15g |
VD-32290-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
28.970 |
144.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
257 |
PP2500141215 |
2201060001190.04 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
323.808 |
447 |
144.742.176 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
258 |
PP2500141077 |
2250360018636.04 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
89.000 |
26.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
259 |
PP2500141309 |
2201060001770.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
800.000 |
490 |
392.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |
|
260 |
PP2500141320 |
2190780002603.04 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
373.800 |
135 |
50.463.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1717/QĐ-BV |
10/07/2025 |
Bệnh viện Quận 12 |