Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 (lần 1)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:30 17/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:43 17/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
77
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500141022 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 3.866.400 3.866.400 0
2 PP2500141023 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 67.500.000 67.500.000 0
3 PP2500141024 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 15.450.000 15.450.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 17.200.000 17.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 17.850.000 17.850.000 0
4 PP2500141025 Acetylsalicylic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 162.640.800 162.640.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 36.787.800 36.787.800 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 20.149.614 150 164.577.000 164.577.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 49.695.800 49.695.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 148.442.000 148.442.000 0
5 PP2500141026 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 848.000 848.000 0
6 PP2500141027 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 17.390.000 17.390.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 17.700.000 17.700.000 0
7 PP2500141028 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 832.000 832.000 0
8 PP2500141029 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 217.260.000 217.260.000 0
9 PP2500141030 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
10 PP2500141031 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.706.909 150 115.000.000 115.000.000 0
11 PP2500141033 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.897.037 150 159.800.000 159.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 183.935.800 183.935.800 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 2.759.037 150 168.800.000 168.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 158.000.000 158.000.000 0
12 PP2500141034 Alfuzosin hydroclorid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 7.179.000 150 239.950.000 239.950.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 4.366.500 150 291.100.000 291.100.000 0
13 PP2500141035 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 367.050 367.050 0
14 PP2500141036 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 376.320.000 376.320.000 0
15 PP2500141037 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 8.200.000 8.200.000 0
16 PP2500141038 Ambroxol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 36.800.000 36.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 10.000.000 10.000.000 0
17 PP2500141039 Amiodaron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 30.048.000 30.048.000 0
18 PP2500141040 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 18.000.000 18.000.000 0
19 PP2500141041 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 698.180.000 698.180.000 0
20 PP2500141042 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 114.700.000 114.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 133.991.800 133.991.800 0
21 PP2500141043 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.596.600 150 103.740.000 103.740.000 0
22 PP2500141044 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.071.150 150 225.000.000 225.000.000 0
23 PP2500141045 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.596.600 150 77.700.000 77.700.000 0
24 PP2500141047 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 133.921.800 133.921.800 0
25 PP2500141048 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.596.600 150 189.000.000 189.000.000 0
26 PP2500141049 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.596.600 150 267.750.000 267.750.000 0
27 PP2500141050 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 717.000.000 717.000.000 0
28 PP2500141051 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.596.600 150 68.250.000 68.250.000 0
29 PP2500141053 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 120 2.782.755 150 154.597.500 154.597.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.670.175 150 160.163.010 160.163.010 0
30 PP2500141054 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.897.037 150 9.000.000 9.000.000 0
31 PP2500141055 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 2.040.000 2.040.000 0
32 PP2500141056 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
33 PP2500141057 Azithromycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 123.000.000 123.000.000 0
34 PP2500141059 Azithromycin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 162.000.000 162.000.000 0
35 PP2500141060 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 152.880.000 152.880.000 0
36 PP2500141061 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.918.957 150 225.000.000 225.000.000 0
37 PP2500141062 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 31.377.500 31.377.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 31.291.925 31.291.925 0
38 PP2500141063 Betahistin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 7.203.053 150 632.000.000 632.000.000 0
39 PP2500141064 Betahistine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 651.600.000 651.600.000 0
40 PP2500141065 Betamethason dipropionat + Clotrimazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 1.102.500 150 73.500.000 73.500.000 0
41 PP2500141066 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 50.415.800 50.415.800 0
42 PP2500141067 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.871.637 150 49.350.000 49.350.000 0
43 PP2500141068 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 84.957.201 150 108.977.000 108.977.000 0
44 PP2500141070 Bromhexin hydroclorid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 10.000.000 10.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 10.600.000 10.600.000 0
45 PP2500141071 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 74.718.000 74.718.000 0
46 PP2500141072 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 8.140.650 150 360.000.000 360.000.000 0
47 PP2500141073 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.845.170 150 119.340.000 119.340.000 0
48 PP2500141074 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.994.143 150 35.000.000 35.000.000 0
49 PP2500141075 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 12.825.504 150 162.086.400 162.086.400 0
50 PP2500141076 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 429.000 429.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 434.000 434.000 0
51 PP2500141077 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 27.600.000 27.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 26.700.000 26.700.000 0
52 PP2500141078 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 267.150.000 267.150.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 5.373.495 150 297.000.000 297.000.000 0
53 PP2500141080 Carbocistein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 69.930.000 69.930.000 0
54 PP2500141082 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 8.832.000 8.832.000 0
55 PP2500141083 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 4.965.000 4.965.000 0
56 PP2500141084 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 84.960.000 84.960.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 85.050.000 85.050.000 0
57 PP2500141085 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 11.291.000 11.291.000 0
58 PP2500141086 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 17.316.000 17.316.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 28.282.800 28.282.800 0
59 PP2500141087 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 9.227.500 9.227.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 17.347.700 17.347.700 0
60 PP2500141088 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 225.000.000 225.000.000 0
61 PP2500141089 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 41.000.000 41.000.000 0
62 PP2500141090 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 14.300.000 14.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 14.960.000 14.960.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 20.020.000 20.020.000 0
63 PP2500141092 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 150.000.000 150.000.000 0
64 PP2500141094 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 7.826.450 7.826.450 0
65 PP2500141097 Clotrimazol + Metronidazol vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 729.750 150 48.500.000 48.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 3.909.463 150 33.750.000 33.750.000 0
66 PP2500141099 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 7.203.053 150 79.957.500 79.957.500 0
67 PP2500141100 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 1.949.415 1.949.415 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 1.829.451 1.829.451 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 2.569.229 2.569.229 0
68 PP2500141101 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 811.965 811.965 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 808.500 808.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 820.050 820.050 0
69 PP2500141102 Dextromethorphan HBr vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 19.770.153 19.770.153 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 25.440.662 25.440.662 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 25.440.662 25.440.662 0
70 PP2500141103 Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 1.249.900 1.249.900 0
71 PP2500141105 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.918.957 150 756.000 756.000 0
72 PP2500141106 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 10.377.032 150 5.040.000 5.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 4.369.680 4.369.680 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 120 169.873 150 4.680.000 4.680.000 0
73 PP2500141107 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 1.138.800 1.138.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 1.138.800 1.138.800 0
74 PP2500141109 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.868.831 150 9.600.000 9.600.000 0
75 PP2500141110 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 189.000 189.000 0
76 PP2500141111 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 169.000.000 169.000.000 0
77 PP2500141112 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 141.983.941 141.983.941 0
78 PP2500141113 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 249.931.896 249.931.896 0
79 PP2500141114 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 2.535.900 2.535.900 0
80 PP2500141115 Domperidon vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 149.547.980 149.547.980 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 173.893.000 173.893.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 20.867.160 20.867.160 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 19.476.016 19.476.016 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 146.070.120 146.070.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 67.818.270 67.818.270 0
81 PP2500141116 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.286.127 150 1.033.350 1.033.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 1.058.250 1.058.250 0
82 PP2500141117 Drotaverin clohydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 5.496.000 5.496.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 86.400 150 5.760.000 5.760.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 5.760.000 5.760.000 0
83 PP2500141118 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 26.664.000 26.664.000 0
84 PP2500141119 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 20.149.614 150 504.000.000 504.000.000 0
85 PP2500141120 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 20.149.614 150 570.000.000 570.000.000 0
86 PP2500141121 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 19.810.000 19.810.000 0
87 PP2500141122 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.670.175 150 108.834.375 108.834.375 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 113.187.750 113.187.750 0
88 PP2500141123 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 71.600.000 71.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 78.800.000 78.800.000 0
89 PP2500141124 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 8.405.925 150 10.395.000 10.395.000 0
90 PP2500141125 Erythropoietin alpha vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 234.899.000 234.899.000 0
91 PP2500141126 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 84.957.201 150 242.875.000 242.875.000 0
92 PP2500141127 Erythropoietin alpha vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 939.598.000 939.598.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 14.093.970 150 865.480.000 865.480.000 0
93 PP2500141128 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 84.957.201 150 2.614.770.900 2.614.770.900 0
94 PP2500141129 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 247.981.560 247.981.560 0
95 PP2500141131 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
96 PP2500141132 Ezetimibe + Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 64.800.000 64.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 54.000.000 54.000.000 0
97 PP2500141133 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 251.016.731 251.016.731 0
98 PP2500141134 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 10.946.310 10.946.310 0
99 PP2500141136 Fexofenadin HCL vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.670.175 150 27.000.000 27.000.000 0
100 PP2500141137 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.670.175 150 15.575.761 15.575.761 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 16.536.450 16.536.450 0
101 PP2500141138 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 32.346.324 32.346.324 0
102 PP2500141139 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 25.620.000 25.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 16.632.000 16.632.000 0
103 PP2500141141 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 8.140.650 150 22.000.000 22.000.000 0
104 PP2500141142 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 4.320.000 150 288.000.000 288.000.000 0
105 PP2500141143 Fluticasone propionate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 159.693.000 159.693.000 0
106 PP2500141144 Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 147.425.000 147.425.000 0
107 PP2500141145 Folic acid (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 476.820 476.820 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 463.575 463.575 0
108 PP2500141146 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.868.831 150 73.980.000 73.980.000 0
109 PP2500141148 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 45.952.200 45.952.200 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 3.909.463 150 46.577.400 46.577.400 0
110 PP2500141149 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 442.530.000 442.530.000 0
111 PP2500141150 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 15.072.000 15.072.000 0
112 PP2500141151 Glimepirid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 1.379.025 150 91.861.452 91.861.452 0
113 PP2500141153 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 535.297.500 535.297.500 0
114 PP2500141154 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 11.270.244 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 9.500.000 9.500.000 0
115 PP2500141155 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 4.911.000 4.911.000 0
116 PP2500141156 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 2.640.000 2.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 2.690.000 2.690.000 0
117 PP2500141157 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 9.773.541 150 40.000.000 40.000.000 0
118 PP2500141158 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 11.270.244 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 19.165.000 19.165.000 0
119 PP2500141159 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.706.909 150 16.056.600 16.056.600 0
120 PP2500141160 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.994.143 150 80.000.000 80.000.000 0
121 PP2500141161 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 18.968.570 18.968.570 0
122 PP2500141162 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 3.909.463 150 144.850.000 144.850.000 0
123 PP2500141163 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 7.631.064 7.631.064 0
124 PP2500141164 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 8.140.650 150 121.710.000 121.710.000 0
125 PP2500141165 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 1.896.450 1.896.450 0
126 PP2500141166 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 43.850.000 43.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 43.890.000 43.890.000 0
127 PP2500141167 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 349.604.000 349.604.000 0
128 PP2500141168 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 499.800 150 33.320.000 33.320.000 0
129 PP2500141169 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 1.500.000 1.500.000 0
130 PP2500141170 Insulin trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 12.037.500 150 792.998.400 792.998.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 802.500.000 802.500.000 0
131 PP2500141171 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 8.405.925 150 473.245.000 473.245.000 0
132 PP2500141172 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 150.000 150.000 0
133 PP2500141173 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 167.973.824 167.973.824 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 198.065.065 198.065.065 0
134 PP2500141174 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 140.760.000 140.760.000 0
135 PP2500141175 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.994.143 150 141.925.800 141.925.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 141.925.800 141.925.800 0
136 PP2500141176 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 26.308.800 26.308.800 0
137 PP2500141177 Ivabradin 7.5mg vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 38.000.000 38.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 57.740.000 57.740.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 40.000.000 40.000.000 0
138 PP2500141178 Ivermectin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.994.143 150 5.690.000 5.690.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.286.127 150 5.600.000 5.600.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 12.249.000 150 7.150.000 7.150.000 0
139 PP2500141179 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 4.490.000 4.490.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 4.620.000 4.620.000 0
140 PP2500141181 Kẽm gluconat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 24.025.170 24.025.170 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.286.127 150 23.285.934 23.285.934 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 23.655.552 23.655.552 0
141 PP2500141182 Kẽm Gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
142 PP2500141183 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 1.537.876 150 64.723.862 64.723.862 0
143 PP2500141185 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 34.776.000 34.776.000 0
144 PP2500141186 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 4.071.150 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 46.410.000 46.410.000 0
145 PP2500141187 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 85.890.000 85.890.000 0
146 PP2500141189 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 15.420.000 15.420.000 0
147 PP2500141190 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 6.547.680 6.547.680 0
148 PP2500141191 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.273.256 150 31.800.000 31.800.000 0
149 PP2500141192 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 120 836.136 150 55.440.000 55.440.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 836.136 150 55.742.400 55.742.400 0
150 PP2500141193 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 7.179.000 150 120.000.000 120.000.000 0
151 PP2500141194 Losartan kali vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 105.000.000 105.000.000 0
152 PP2500141195 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 84.957.201 150 1.634.782.500 1.634.782.500 0
153 PP2500141196 Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
154 PP2500141197 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 835.200 835.200 0
155 PP2500141198 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 654.975 150 43.665.000 43.665.000 0
156 PP2500141199 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 4.683.000 4.683.000 0
157 PP2500141200 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 24.134.000 24.134.000 0
158 PP2500141201 Mecobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 1.650.000 1.650.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 1.695.000 1.695.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 1.995.000 1.995.000 0
159 PP2500141202 Meloxicam vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 12.141.750 150 389.550.000 389.550.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 12.249.000 150 375.000.000 375.000.000 0
160 PP2500141203 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 1.537.876 150 37.801.200 37.801.200 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 12.825.504 150 36.257.760 36.257.760 0
161 PP2500141204 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 14.918.000 14.918.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 15.897.000 15.897.000 0
162 PP2500141205 Metformin hydrochloride; Glimepirid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 14.238.834 150 150.000.000 150.000.000 0
163 PP2500141206 Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 54.647.426 54.647.426 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 14.238.834 150 61.160.826 61.160.826 0
164 PP2500141207 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 3.549.600 3.549.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 4.969.440 4.969.440 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 229.909 150 4.872.000 4.872.000 0
165 PP2500141208 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 2.273.256 150 119.750.400 119.750.400 0
166 PP2500141209 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.706.909 150 20.496.000 20.496.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.918.957 150 20.100.000 20.100.000 0
167 PP2500141210 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 795.000 150 52.000.000 52.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 52.500.000 52.500.000 0
168 PP2500141211 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 51.624.000 51.624.000 0
169 PP2500141212 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 6.187.670 6.187.670 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 9.916.800 9.916.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 9.297.000 9.297.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 229.909 150 7.024.400 7.024.400 0
170 PP2500141213 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.670.175 150 7.221.460 7.221.460 0
171 PP2500141214 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.706.909 150 2.097.900 2.097.900 0
172 PP2500141215 N-acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 2.957.987 150 155.427.840 155.427.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 145.065.984 145.065.984 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 144.742.176 144.742.176 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 197.199.072 197.199.072 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 197.199.072 197.199.072 0
173 PP2500141216 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.868.831 150 5.880.000 5.880.000 0
174 PP2500141218 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 11.270.244 150 12.571.200 12.571.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 13.036.800 13.036.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 11.598.096 11.598.096 0
175 PP2500141219 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 78.186.810 78.186.810 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 120 20.149.614 150 104.730.600 104.730.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 79.330.420 79.330.420 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 104.730.600 104.730.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 79.390.610 79.390.610 0
176 PP2500141220 Natri clorid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 10.377.032 150 39.546.000 39.546.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 31.373.160 31.373.160 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 32.295.900 32.295.900 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 41.523.300 41.523.300 0
177 PP2500141221 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 11.270.244 150 287.075.360 287.075.360 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 314.176.880 314.176.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 312.721.428 312.721.428 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 9.773.541 150 291.090.400 291.090.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 474.276.600 474.276.600 0
178 PP2500141222 Natri clorid + Dextrose/Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 1.155.000 1.155.000 0
179 PP2500141223 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 3.554.544 3.554.544 0
180 PP2500141224 Natri clorid+ Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 1.680.000 1.680.000 0
181 PP2500141225 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.868.831 150 46.440.000 46.440.000 0
182 PP2500141226 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 8.140.650 150 39.000.000 39.000.000 0
183 PP2500141227 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 1.600.000 1.600.000 0
184 PP2500141228 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 4.845.000 4.845.000 0
185 PP2500141229 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 23.500.000 23.500.000 0
186 PP2500141232 Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
187 PP2500141233 Nicardipin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.286.127 150 84.000.000 84.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 11.270.244 150 78.600.000 78.600.000 0
188 PP2500141234 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.286.127 150 3.490.000 3.490.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 2.640.000 150 12.200.000 12.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 3.440.000 3.440.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 5.200.000 5.200.000 0
189 PP2500141235 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 20.900.000 20.900.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 313.500 150 20.900.000 20.900.000 0
190 PP2500141236 Nước cất vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.868.831 150 41.028.120 41.028.120 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 41.028.120 41.028.120 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 32.822.496 32.822.496 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 39.009.276 39.009.276 0
191 PP2500141237 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 15.876.000 15.876.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 19.980.000 19.980.000 0
192 PP2500141238 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 330.719 150 2.731.050 2.731.050 0
193 PP2500141239 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 2.505.860 2.505.860 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 120 169.873 150 2.684.850 2.684.850 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 330.719 150 2.684.850 2.684.850 0
194 PP2500141240 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 183.810.315 183.810.315 0
195 PP2500141241 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 5.470.000 5.470.000 0
196 PP2500141242 Omeprazol vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 120 1.158.750 150 77.250.000 77.250.000 0
197 PP2500141243 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 12.250.000 12.250.000 0
198 PP2500141244 Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.871.637 150 208.530.000 208.530.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 225.000.000 225.000.000 0
199 PP2500141245 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 335.320 150 43.062.500 43.062.500 0
200 PP2500141246 Pantoprazol vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 2.845.185 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 21.500.000 21.500.000 0
201 PP2500141247 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 861.840 861.840 0
202 PP2500141248 Paracetamol (Acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 73.789.405 73.789.405 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 11.270.244 150 73.658.650 73.658.650 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 113.321.000 113.321.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 9.773.541 150 72.263.930 72.263.930 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 135.113.500 135.113.500 0
203 PP2500141249 Paracetamol (Acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 433.608 433.608 0
204 PP2500141250 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 4.252.690 4.252.690 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 2.682.466 2.682.466 0
205 PP2500141251 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 581.175 581.175 0
206 PP2500141252 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 43.480.000 43.480.000 0
207 PP2500141253 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 575.000 575.000 0
208 PP2500141254 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 788.000 788.000 0
209 PP2500141255 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 316.476.000 316.476.000 0
210 PP2500141256 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 658.900.000 658.900.000 0
211 PP2500141257 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 567.606.000 567.606.000 0
212 PP2500141258 Perindopril arginine + Indapamid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 10.377.032 150 583.308.000 583.308.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 9.624.582 150 244.989.360 244.989.360 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 14.238.834 150 211.404.960 211.404.960 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 12.825.504 150 222.717.600 222.717.600 0
213 PP2500141259 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 491.034.888 491.034.888 0
214 PP2500141261 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 229.909 150 630.000 630.000 0
215 PP2500141263 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 58.350.000 58.350.000 0
216 PP2500141264 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 693.000 693.000 0
217 PP2500141265 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 10.690.000 10.690.000 0
218 PP2500141266 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 22.812.500 22.812.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 14.312.500 14.312.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 19.750.000 19.750.000 0
219 PP2500141267 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 58.500.000 58.500.000 0
220 PP2500141268 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 16.560.000 16.560.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 330.719 150 16.178.400 16.178.400 0
221 PP2500141269 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 66.123.000 66.123.000 0
222 PP2500141270 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 1.021.950 1.021.950 0
223 PP2500141271 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.918.957 150 15.011.750 15.011.750 0
224 PP2500141272 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 95.027.200 95.027.200 0
225 PP2500141275 Rocuronium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 87.300.000 87.300.000 0
226 PP2500141276 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 9.500.000 9.500.000 0
227 PP2500141277 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.838.478 150 67.800.000 67.800.000 0
228 PP2500141279 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 27.337.590 27.337.590 0
229 PP2500141280 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 3.183.450 150 212.230.000 212.230.000 0
230 PP2500141281 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 27.000.000 27.000.000 0
231 PP2500141282 Sắt Fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.001.232 150 61.992.000 61.992.000 0
232 PP2500141283 Sắt Sulfat + Acid Folic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 675.000 150 45.000.000 45.000.000 0
233 PP2500141284 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 4.706.909 150 153.825.000 153.825.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 155.200.000 155.200.000 0
234 PP2500141285 Silymarin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 18.108.708 150 10.000.000 10.000.000 0
235 PP2500141287 Sitagliptin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 14.238.834 150 96.000.000 96.000.000 0
236 PP2500141288 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 28.039.800 28.039.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 26.390.400 26.390.400 0
237 PP2500141289 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 36.494.051 150 195.300.000 195.300.000 0
238 PP2500141290 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 79.450.000 79.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 21.000.000 150 99.260.000 99.260.000 0
239 PP2500141291 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 2.286.127 150 5.775.000 5.775.000 0
240 PP2500141292 Sultamicillin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 7.179.000 150 67.250.000 67.250.000 0
241 PP2500141293 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 1.125.000 150 75.000.000 75.000.000 0
242 PP2500141294 Tacrolimus vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 2.845.185 150 10.804.500 10.804.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.871.637 150 10.941.357 10.941.357 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 16.121.000 16.121.000 0
243 PP2500141295 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 4.871.637 150 22.054.032 22.054.032 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 26.078.000 26.078.000 0
244 PP2500141296 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 10.600.000 10.600.000 0
245 PP2500141298 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 6.850.215 150 9.751.200 9.751.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 8.202.480 8.202.480 0
246 PP2500141299 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 1.001.232 150 4.756.752 4.756.752 0
247 PP2500141300 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 11.605.800 11.605.800 0
248 PP2500141301 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 8.100.000 8.100.000 0
249 PP2500141302 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 12.426.000 12.426.000 0
250 PP2500141303 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 3.692.414 150 11.745.000 11.745.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 12.615.000 12.615.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 22.837.500 22.837.500 0
251 PP2500141304 Tobramycin + Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 27.378.300 27.378.300 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 12.584.650 150 27.020.196 27.020.196 0
252 PP2500141306 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.433.778 150 808.500 808.500 0
253 PP2500141307 Trimebutin maleat vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 237.958 150 15.285.200 15.285.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 15.863.854 15.863.854 0
254 PP2500141308 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 541.000.000 541.000.000 0
255 PP2500141309 Trimetazidin dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 29.000.000 150 392.000.000 392.000.000 0
256 PP2500141310 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 9.670.175 150 271.600.000 271.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 4.189.500 150 279.300.000 279.300.000 0
257 PP2500141311 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 100.000.000 150 136.873.000 136.873.000 0
258 PP2500141312 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 70.000.000 160 6.750.000 6.750.000 0
259 PP2500141314 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 15.562.920 15.562.920 0
260 PP2500141315 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 22.660.785 22.660.785 0
261 PP2500141316 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.409.644 150 4.578.000 4.578.000 0
262 PP2500141317 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 120 2.845.185 150 94.500.000 94.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 2.640.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 2.250.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 130.000.000 130.000.000 0
263 PP2500141318 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 75.511.300 75.511.300 0
264 PP2500141319 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 47.462.755 47.462.755 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 46.358.970 46.358.970 0
265 PP2500141320 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 97.188.000 97.188.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 50.463.000 50.463.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 5.822.541 150 99.057.000 99.057.000 0
266 PP2500141321 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 2.845.170 150 70.338.000 70.338.000 0
267 PP2500141322 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 6.610.731 6.610.731 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 8.192.142 150 6.610.731 6.610.731 0
268 PP2500141323 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 33.926.400 33.926.400 0
269 PP2500141324 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.613.731 150 63.889.800 63.889.800 0
270 PP2500141325 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 9.963.841 150 6.744.240 6.744.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 22.500.000 150 5.770.072 5.770.072 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 77
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500141026 - Aciclovir

2. PP2500141027 - Aciclovir

3. PP2500141036 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500141047 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500141050 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500141056 - Azithromycin

7. PP2500141062 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2500141117 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500141131 - Etoricoxib

10. PP2500141150 - Glimepirid

11. PP2500141182 - Kẽm Gluconat

12. PP2500141196 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6

13. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

14. PP2500141309 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500141022 - Acetazolamid

2. PP2500141145 - Folic acid (vitamin B9)

3. PP2500141161 - Hydroclorothiazid

4. PP2500141181 - Kẽm gluconat

5. PP2500141219 - Natri clorid

6. PP2500141269 - Povidon Iodin

7. PP2500141270 - Povidon Iodin

8. PP2500141303 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141151 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141202 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141170 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141246 - Pantoprazol

2. PP2500141294 - Tacrolimus

3. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141210 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141198 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141074 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2500141160 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2500141175 - Isotretinoin

4. PP2500141178 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141242 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141044 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500141186 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500141038 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500141040 - Amlodipin

4. PP2500141115 - Domperidon

5. PP2500141139 - Flunarizin

6. PP2500141288 - Sorbitol

7. PP2500141298 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141067 - Bismuth

2. PP2500141244 - Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)

3. PP2500141294 - Tacrolimus

4. PP2500141295 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500141031 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2500141159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500141209 - Midazolam

4. PP2500141214 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

5. PP2500141284 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141063 - Betahistin

2. PP2500141099 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141280 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141053 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141117 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500141116 - Domperidon

2. PP2500141178 - Ivermectin

3. PP2500141181 - Kẽm gluconat

4. PP2500141233 - Nicardipin hydroclorid

5. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

6. PP2500141291 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

2. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500141027 - Aciclovir

2. PP2500141088 - Cilnidipin

3. PP2500141111 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2500141115 - Domperidon

5. PP2500141117 - Drotaverin clohydrat

6. PP2500141129 - Esomeprazol

7. PP2500141132 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2500141153 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

9. PP2500141176 - Itraconazol

10. PP2500141177 - Ivabradin 7.5mg

11. PP2500141185 - Lamivudin

12. PP2500141194 - Losartan kali

13. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

14. PP2500141244 - Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)

15. PP2500141254 - Paracetamol + Ibuprofen

16. PP2500141289 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500141077 - Calcipotriol

3. PP2500141089 - Cilostazol

4. PP2500141116 - Domperidon

5. PP2500141145 - Folic acid (vitamin B9)

6. PP2500141181 - Kẽm gluconat

7. PP2500141210 - Mifepriston

8. PP2500141250 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2500141266 - Piracetam

10. PP2500141268 - Povidon Iodin

11. PP2500141314 - Vitamin A

12. PP2500141315 - Vitamin B1

13. PP2500141318 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2500141319 - Vitamin B6

15. PP2500141320 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

16. PP2500141323 - Vitamin C

17. PP2500141325 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141106 - Diclofenac

2. PP2500141220 - Natri clorid

3. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141307 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141215 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141033 - Albumin

2. PP2500141054 - Atracurium besylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141034 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500141193 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2500141292 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500141109 - Digoxin

2. PP2500141146 - Fosfomycin

3. PP2500141216 - Naloxon hydroclorid

4. PP2500141225 - Natri hyaluronat

5. PP2500141236 - Nước cất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500141029 - Acid amin

2. PP2500141033 - Albumin

3. PP2500141057 - Azithromycin

4. PP2500141066 - Bimatoprost

5. PP2500141078 - Carbetocin

6. PP2500141121 - Enoxaparin natri

7. PP2500141125 - Erythropoietin alpha

8. PP2500141127 - Erythropoietin alpha

9. PP2500141133 - Fenoterol + ipratropium

10. PP2500141134 - Fenoterol + ipratropium

11. PP2500141149 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

12. PP2500141169 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

13. PP2500141170 - Insulin trộn (70/30)

14. PP2500141200 - Mebendazol

15. PP2500141206 - Metformin hydroclorid

16. PP2500141228 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

17. PP2500141229 - Nefopam hydroclorid

18. PP2500141235 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2500141251 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2500141263 - Phenylephrin

21. PP2500141281 - Salmeterol + Fluticason propionat

22. PP2500141284 - Sevofluran

23. PP2500141307 - Trimebutin maleat

24. PP2500141312 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500141119 - Empagliflozin

3. PP2500141120 - Empagliflozin

4. PP2500141219 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500141024 - Acetyl leucin

2. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500141035 - Alimemazin

4. PP2500141038 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2500141086 - Cetirizin

6. PP2500141087 - Chlorpheniramin maleat

7. PP2500141090 - Cinnarizin

8. PP2500141100 - Desloratadin

9. PP2500141115 - Domperidon

10. PP2500141123 - Eperison hydroclorid

11. PP2500141138 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2500141139 - Flunarizin

13. PP2500141172 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2500141189 - Levosulpirid

15. PP2500141201 - Mecobalamin

16. PP2500141215 - N-acetylcystein

17. PP2500141240 - Omeprazol

18. PP2500141250 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2500141253 - Paracetamol + Codein phosphat

20. PP2500141266 - Piracetam

21. PP2500141276 - Rotundin

22. PP2500141290 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2500141298 - Tetracyclin (hydroclorid)

24. PP2500141300 - Thiamazol

25. PP2500141302 - Tinidazol

26. PP2500141319 - Vitamin B6

27. PP2500141320 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

28. PP2500141322 - Vitamin C

29. PP2500141325 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500141024 - Acetyl leucin

2. PP2500141038 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500141070 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500141080 - Carbocistein

5. PP2500141100 - Desloratadin

6. PP2500141102 - Dextromethorphan HBr

7. PP2500141115 - Domperidon

8. PP2500141201 - Mecobalamin

9. PP2500141215 - N-acetylcystein

10. PP2500141322 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141168 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141235 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500141023 - Acetyl leucin

2. PP2500141037 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500141055 - Atropin sulfat

4. PP2500141076 - Calci clorid

5. PP2500141090 - Cinnarizin

6. PP2500141101 - Dexamethason

7. PP2500141107 - Diclofenac

8. PP2500141114 - Diphenhydramin hydroclorid

9. PP2500141123 - Eperison hydroclorid

10. PP2500141156 - Glucose

11. PP2500141163 - Hydrocortison

12. PP2500141165 - Ibuprofen

13. PP2500141179 - Kali clorid

14. PP2500141207 - Metoclopramid

15. PP2500141233 - Nicardipin hydroclorid

16. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2500141236 - Nước cất

18. PP2500141241 - Omeprazol

19. PP2500141264 - Phytomenadion (vitamin K1)

20. PP2500141266 - Piracetam

21. PP2500141279 - Salbutamol (sulfat)

22. PP2500141290 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2500141296 - Terbutalin sulfat

24. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2500141324 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141205 - Metformin hydrochloride; Glimepirid

2. PP2500141206 - Metformin hydroclorid

3. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid

4. PP2500141287 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141065 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141073 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2500141321 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141075 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500141203 - Mequitazin

3. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141142 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141033 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141245 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500141053 - Atorvastatin

2. PP2500141122 - Eperison hydroclorid

3. PP2500141136 - Fexofenadin HCL

4. PP2500141137 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500141213 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2500141310 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500141076 - Calci clorid

2. PP2500141082 - Cefdinir

3. PP2500141083 - Cefixim

4. PP2500141084 - Ceftriaxon

5. PP2500141085 - Cefuroxim

6. PP2500141101 - Dexamethason

7. PP2500141166 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2500141204 - Meropenem

9. PP2500141219 - Natri clorid

10. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2500141265 - Piracetam

12. PP2500141301 - Timolol

13. PP2500141303 - Tobramycin

14. PP2500141306 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500141154 - Glucose

2. PP2500141158 - Glucose

3. PP2500141218 - Natri clorid

4. PP2500141221 - Natri clorid

5. PP2500141233 - Nicardipin hydroclorid

6. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141124 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2500141171 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141068 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2500141126 - Erythropoietin alpha

3. PP2500141128 - Erythropoietin alpha

4. PP2500141195 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500141103 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

2. PP2500141132 - Ezetimibe + Simvastatin

3. PP2500141154 - Glucose

4. PP2500141155 - Glucose

5. PP2500141156 - Glucose

6. PP2500141158 - Glucose

7. PP2500141174 - Isotretinoin

8. PP2500141175 - Isotretinoin

9. PP2500141177 - Ivabradin 7.5mg

10. PP2500141179 - Kali clorid

11. PP2500141197 - Magnesi sulfat

12. PP2500141199 - Manitol

13. PP2500141207 - Metoclopramid

14. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

15. PP2500141218 - Natri clorid

16. PP2500141221 - Natri clorid

17. PP2500141222 - Natri clorid + Dextrose/Glucose

18. PP2500141224 - Natri clorid+ Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O

19. PP2500141227 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

20. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2500141243 - Omeprazol

22. PP2500141246 - Pantoprazol

23. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)

24. PP2500141277 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500141070 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500141086 - Cetirizin

3. PP2500141087 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2500141090 - Cinnarizin

5. PP2500141094 - Clotrimazol

6. PP2500141100 - Desloratadin

7. PP2500141102 - Dextromethorphan HBr

8. PP2500141110 - Digoxin

9. PP2500141219 - Natri clorid

10. PP2500141220 - Natri clorid

11. PP2500141239 - Nystatin

12. PP2500141304 - Tobramycin + Dexamethason

13. PP2500141320 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500141024 - Acetyl leucin

2. PP2500141060 - Bacillus subtilis

3. PP2500141084 - Ceftriaxon

4. PP2500141106 - Diclofenac

5. PP2500141148 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

6. PP2500141166 - Imipenem + Cilastatin

7. PP2500141187 - Levofloxacin

8. PP2500141201 - Mecobalamin

9. PP2500141204 - Meropenem

10. PP2500141215 - N-acetylcystein

11. PP2500141223 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

12. PP2500141236 - Nước cất

13. PP2500141247 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2500141249 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2500141303 - Tobramycin

16. PP2500141304 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500141028 - Aciclovir

2. PP2500141059 - Azithromycin

3. PP2500141101 - Dexamethason

4. PP2500141107 - Diclofenac

5. PP2500141158 - Glucose

6. PP2500141173 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500141177 - Ivabradin 7.5mg

8. PP2500141218 - Natri clorid

9. PP2500141219 - Natri clorid

10. PP2500141220 - Natri clorid

11. PP2500141221 - Natri clorid

12. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

13. PP2500141236 - Nước cất

14. PP2500141237 - Nước cất pha tiêm

15. PP2500141285 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141282 - Sắt Fumarat + Acid folic

2. PP2500141299 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141061 - Bacillus subtilis

2. PP2500141105 - Diazepam

3. PP2500141209 - Midazolam

4. PP2500141271 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141310 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500141043 - Amoxicilin

2. PP2500141045 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500141048 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500141049 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

5. PP2500141051 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141183 - Ketoprofen

2. PP2500141203 - Mequitazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141207 - Metoclopramid

2. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2500141261 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500141039 - Amiodaron

2. PP2500141042 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500141062 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2500141077 - Calcipotriol

5. PP2500141092 - Clopidogrel

6. PP2500141112 - Diosmectit

7. PP2500141122 - Eperison hydroclorid

8. PP2500141137 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500141211 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

10. PP2500141294 - Tacrolimus

11. PP2500141295 - Tacrolimus

12. PP2500141316 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500141030 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2500141033 - Albumin

3. PP2500141041 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2500141042 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500141064 - Betahistine dihydrochloride

6. PP2500141071 - Budesonid

7. PP2500141113 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2500141115 - Domperidon

9. PP2500141118 - Dydrogesterone

10. PP2500141143 - Fluticasone propionate

11. PP2500141144 - Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate

12. PP2500141167 - Indacaterol + Glycopyrronium

13. PP2500141173 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2500141186 - Levetiracetam

15. PP2500141190 - Levothyroxin natri

16. PP2500141232 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)

17. PP2500141252 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2500141255 - Perindopril arginine + Amlodipin

19. PP2500141256 - Perindopril arginine + Amlodipin

20. PP2500141257 - Perindopril arginine + Indapamid

21. PP2500141259 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

22. PP2500141267 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

23. PP2500141272 - Progesteron dạng vi hạt

24. PP2500141275 - Rocuronium bromide

25. PP2500141308 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

26. PP2500141311 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141106 - Diclofenac

2. PP2500141239 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141034 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141191 - Lidocain

2. PP2500141208 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141097 - Clotrimazol + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141078 - Carbetocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141157 - Glucose

2. PP2500141221 - Natri clorid

3. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500141072 - Budesonid

2. PP2500141141 - Fluorometholon

3. PP2500141164 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500141226 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500141102 - Dextromethorphan HBr

3. PP2500141115 - Domperidon

4. PP2500141215 - N-acetylcystein

5. PP2500141220 - Natri clorid

6. PP2500141221 - Natri clorid

7. PP2500141237 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2500141288 - Sorbitol

10. PP2500141290 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141238 - Nước oxy già

2. PP2500141239 - Nystatin

3. PP2500141268 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141192 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141283 - Sắt Sulfat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141127 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141293 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500141192 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500141178 - Ivermectin

2. PP2500141202 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500141097 - Clotrimazol + Metronidazol

2. PP2500141148 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2500141162 - Hydrocortison

Đã xem: 19
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây