Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500141022 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 3.866.400 | 3.866.400 | 0 |
| 2 | PP2500141023 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500141024 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500141025 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 162.640.800 | 162.640.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 36.787.800 | 36.787.800 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 20.149.614 | 150 | 164.577.000 | 164.577.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 49.695.800 | 49.695.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 148.442.000 | 148.442.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500141026 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 848.000 | 848.000 | 0 |
| 6 | PP2500141027 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500141028 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 832.000 | 832.000 | 0 |
| 8 | PP2500141029 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 217.260.000 | 217.260.000 | 0 |
| 9 | PP2500141030 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500141031 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.706.909 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500141033 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.897.037 | 150 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 183.935.800 | 183.935.800 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 2.759.037 | 150 | 168.800.000 | 168.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500141034 | Alfuzosin hydroclorid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 7.179.000 | 150 | 239.950.000 | 239.950.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 4.366.500 | 150 | 291.100.000 | 291.100.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500141035 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 367.050 | 367.050 | 0 |
| 14 | PP2500141036 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 376.320.000 | 376.320.000 | 0 |
| 15 | PP2500141037 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500141038 | Ambroxol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500141039 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 30.048.000 | 30.048.000 | 0 |
| 18 | PP2500141040 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500141041 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 698.180.000 | 698.180.000 | 0 |
| 20 | PP2500141042 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 114.700.000 | 114.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 133.991.800 | 133.991.800 | 0 | |||
| 21 | PP2500141043 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.596.600 | 150 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 22 | PP2500141044 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.071.150 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500141045 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.596.600 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500141047 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 133.921.800 | 133.921.800 | 0 |
| 25 | PP2500141048 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.596.600 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500141049 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.596.600 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 27 | PP2500141050 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500141051 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.596.600 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 29 | PP2500141053 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 2.782.755 | 150 | 154.597.500 | 154.597.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.670.175 | 150 | 160.163.010 | 160.163.010 | 0 | |||
| 30 | PP2500141054 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.897.037 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500141055 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 32 | PP2500141056 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500141057 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500141059 | Azithromycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500141060 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 36 | PP2500141061 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.918.957 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500141062 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 31.377.500 | 31.377.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 31.291.925 | 31.291.925 | 0 | |||
| 38 | PP2500141063 | Betahistin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 7.203.053 | 150 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500141064 | Betahistine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 651.600.000 | 651.600.000 | 0 |
| 40 | PP2500141065 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 1.102.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500141066 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 50.415.800 | 50.415.800 | 0 |
| 42 | PP2500141067 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.871.637 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 43 | PP2500141068 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 84.957.201 | 150 | 108.977.000 | 108.977.000 | 0 |
| 44 | PP2500141070 | Bromhexin hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500141071 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 74.718.000 | 74.718.000 | 0 |
| 46 | PP2500141072 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.140.650 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500141073 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.845.170 | 150 | 119.340.000 | 119.340.000 | 0 |
| 48 | PP2500141074 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.994.143 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500141075 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 12.825.504 | 150 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 |
| 50 | PP2500141076 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 429.000 | 429.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 434.000 | 434.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500141077 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500141078 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 267.150.000 | 267.150.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 5.373.495 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500141080 | Carbocistein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 54 | PP2500141082 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 8.832.000 | 8.832.000 | 0 |
| 55 | PP2500141083 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 4.965.000 | 4.965.000 | 0 |
| 56 | PP2500141084 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 84.960.000 | 84.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500141085 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 11.291.000 | 11.291.000 | 0 |
| 58 | PP2500141086 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 17.316.000 | 17.316.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 28.282.800 | 28.282.800 | 0 | |||
| 59 | PP2500141087 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 9.227.500 | 9.227.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 17.347.700 | 17.347.700 | 0 | |||
| 60 | PP2500141088 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500141089 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500141090 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 20.020.000 | 20.020.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500141092 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500141094 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 7.826.450 | 7.826.450 | 0 |
| 65 | PP2500141097 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 729.750 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.909.463 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500141099 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 7.203.053 | 150 | 79.957.500 | 79.957.500 | 0 |
| 67 | PP2500141100 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 1.949.415 | 1.949.415 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 1.829.451 | 1.829.451 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 2.569.229 | 2.569.229 | 0 | |||
| 68 | PP2500141101 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 811.965 | 811.965 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 808.500 | 808.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 820.050 | 820.050 | 0 | |||
| 69 | PP2500141102 | Dextromethorphan HBr | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 19.770.153 | 19.770.153 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 25.440.662 | 25.440.662 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 25.440.662 | 25.440.662 | 0 | |||
| 70 | PP2500141103 | Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 1.249.900 | 1.249.900 | 0 |
| 71 | PP2500141105 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.918.957 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 72 | PP2500141106 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 10.377.032 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 4.369.680 | 4.369.680 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 169.873 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500141107 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 1.138.800 | 1.138.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 1.138.800 | 1.138.800 | 0 | |||
| 74 | PP2500141109 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.868.831 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500141110 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 76 | PP2500141111 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500141112 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 141.983.941 | 141.983.941 | 0 |
| 78 | PP2500141113 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 249.931.896 | 249.931.896 | 0 |
| 79 | PP2500141114 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 2.535.900 | 2.535.900 | 0 |
| 80 | PP2500141115 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 149.547.980 | 149.547.980 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 173.893.000 | 173.893.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 20.867.160 | 20.867.160 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 19.476.016 | 19.476.016 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 146.070.120 | 146.070.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 67.818.270 | 67.818.270 | 0 | |||
| 81 | PP2500141116 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.286.127 | 150 | 1.033.350 | 1.033.350 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 1.058.250 | 1.058.250 | 0 | |||
| 82 | PP2500141117 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 5.496.000 | 5.496.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 86.400 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500141118 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 84 | PP2500141119 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 20.149.614 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500141120 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 20.149.614 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500141121 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 19.810.000 | 19.810.000 | 0 |
| 87 | PP2500141122 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.670.175 | 150 | 108.834.375 | 108.834.375 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 113.187.750 | 113.187.750 | 0 | |||
| 88 | PP2500141123 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500141124 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 8.405.925 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 90 | PP2500141125 | Erythropoietin alpha | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 234.899.000 | 234.899.000 | 0 |
| 91 | PP2500141126 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 84.957.201 | 150 | 242.875.000 | 242.875.000 | 0 |
| 92 | PP2500141127 | Erythropoietin alpha | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 939.598.000 | 939.598.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 14.093.970 | 150 | 865.480.000 | 865.480.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500141128 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 84.957.201 | 150 | 2.614.770.900 | 2.614.770.900 | 0 |
| 94 | PP2500141129 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 247.981.560 | 247.981.560 | 0 |
| 95 | PP2500141131 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500141132 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500141133 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 251.016.731 | 251.016.731 | 0 |
| 98 | PP2500141134 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 10.946.310 | 10.946.310 | 0 |
| 99 | PP2500141136 | Fexofenadin HCL | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.670.175 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500141137 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.670.175 | 150 | 15.575.761 | 15.575.761 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 16.536.450 | 16.536.450 | 0 | |||
| 101 | PP2500141138 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 32.346.324 | 32.346.324 | 0 |
| 102 | PP2500141139 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500141141 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.140.650 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500141142 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 4.320.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500141143 | Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 159.693.000 | 159.693.000 | 0 |
| 106 | PP2500141144 | Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 147.425.000 | 147.425.000 | 0 |
| 107 | PP2500141145 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 476.820 | 476.820 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 463.575 | 463.575 | 0 | |||
| 108 | PP2500141146 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.868.831 | 150 | 73.980.000 | 73.980.000 | 0 |
| 109 | PP2500141148 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 45.952.200 | 45.952.200 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.909.463 | 150 | 46.577.400 | 46.577.400 | 0 | |||
| 110 | PP2500141149 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 442.530.000 | 442.530.000 | 0 |
| 111 | PP2500141150 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 15.072.000 | 15.072.000 | 0 |
| 112 | PP2500141151 | Glimepirid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 1.379.025 | 150 | 91.861.452 | 91.861.452 | 0 |
| 113 | PP2500141153 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 535.297.500 | 535.297.500 | 0 |
| 114 | PP2500141154 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 11.270.244 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500141155 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 4.911.000 | 4.911.000 | 0 |
| 116 | PP2500141156 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500141157 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 9.773.541 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500141158 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 11.270.244 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 19.165.000 | 19.165.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500141159 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.706.909 | 150 | 16.056.600 | 16.056.600 | 0 |
| 120 | PP2500141160 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.994.143 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500141161 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 18.968.570 | 18.968.570 | 0 |
| 122 | PP2500141162 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.909.463 | 150 | 144.850.000 | 144.850.000 | 0 |
| 123 | PP2500141163 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 7.631.064 | 7.631.064 | 0 |
| 124 | PP2500141164 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.140.650 | 150 | 121.710.000 | 121.710.000 | 0 |
| 125 | PP2500141165 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 1.896.450 | 1.896.450 | 0 |
| 126 | PP2500141166 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500141167 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 349.604.000 | 349.604.000 | 0 |
| 128 | PP2500141168 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 499.800 | 150 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 |
| 129 | PP2500141169 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500141170 | Insulin trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 12.037.500 | 150 | 792.998.400 | 792.998.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 802.500.000 | 802.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500141171 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 8.405.925 | 150 | 473.245.000 | 473.245.000 | 0 |
| 132 | PP2500141172 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 133 | PP2500141173 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 167.973.824 | 167.973.824 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 198.065.065 | 198.065.065 | 0 | |||
| 134 | PP2500141174 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 140.760.000 | 140.760.000 | 0 |
| 135 | PP2500141175 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.994.143 | 150 | 141.925.800 | 141.925.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 141.925.800 | 141.925.800 | 0 | |||
| 136 | PP2500141176 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 26.308.800 | 26.308.800 | 0 |
| 137 | PP2500141177 | Ivabradin 7.5mg | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 57.740.000 | 57.740.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500141178 | Ivermectin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.994.143 | 150 | 5.690.000 | 5.690.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.286.127 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 12.249.000 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500141179 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500141181 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 24.025.170 | 24.025.170 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.286.127 | 150 | 23.285.934 | 23.285.934 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 23.655.552 | 23.655.552 | 0 | |||
| 141 | PP2500141182 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 142 | PP2500141183 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 1.537.876 | 150 | 64.723.862 | 64.723.862 | 0 |
| 143 | PP2500141185 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 144 | PP2500141186 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 4.071.150 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500141187 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 85.890.000 | 85.890.000 | 0 |
| 146 | PP2500141189 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 15.420.000 | 15.420.000 | 0 |
| 147 | PP2500141190 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 6.547.680 | 6.547.680 | 0 |
| 148 | PP2500141191 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.273.256 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 149 | PP2500141192 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 836.136 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 836.136 | 150 | 55.742.400 | 55.742.400 | 0 | |||
| 150 | PP2500141193 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 7.179.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500141194 | Losartan kali | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500141195 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 84.957.201 | 150 | 1.634.782.500 | 1.634.782.500 | 0 |
| 153 | PP2500141196 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500141197 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 835.200 | 835.200 | 0 |
| 155 | PP2500141198 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 654.975 | 150 | 43.665.000 | 43.665.000 | 0 |
| 156 | PP2500141199 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 4.683.000 | 4.683.000 | 0 |
| 157 | PP2500141200 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 24.134.000 | 24.134.000 | 0 |
| 158 | PP2500141201 | Mecobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 1.695.000 | 1.695.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500141202 | Meloxicam | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 12.141.750 | 150 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 12.249.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500141203 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 1.537.876 | 150 | 37.801.200 | 37.801.200 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 12.825.504 | 150 | 36.257.760 | 36.257.760 | 0 | |||
| 161 | PP2500141204 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 14.918.000 | 14.918.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 15.897.000 | 15.897.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500141205 | Metformin hydrochloride; Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 14.238.834 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500141206 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 54.647.426 | 54.647.426 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 14.238.834 | 150 | 61.160.826 | 61.160.826 | 0 | |||
| 164 | PP2500141207 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 3.549.600 | 3.549.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 4.969.440 | 4.969.440 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 229.909 | 150 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500141208 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.273.256 | 150 | 119.750.400 | 119.750.400 | 0 |
| 166 | PP2500141209 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.706.909 | 150 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.918.957 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500141210 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 795.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500141211 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 51.624.000 | 51.624.000 | 0 |
| 169 | PP2500141212 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 6.187.670 | 6.187.670 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 9.916.800 | 9.916.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 9.297.000 | 9.297.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 229.909 | 150 | 7.024.400 | 7.024.400 | 0 | |||
| 170 | PP2500141213 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.670.175 | 150 | 7.221.460 | 7.221.460 | 0 |
| 171 | PP2500141214 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.706.909 | 150 | 2.097.900 | 2.097.900 | 0 |
| 172 | PP2500141215 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 2.957.987 | 150 | 155.427.840 | 155.427.840 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 145.065.984 | 145.065.984 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 144.742.176 | 144.742.176 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 197.199.072 | 197.199.072 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 197.199.072 | 197.199.072 | 0 | |||
| 173 | PP2500141216 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.868.831 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 174 | PP2500141218 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 11.270.244 | 150 | 12.571.200 | 12.571.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 13.036.800 | 13.036.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 11.598.096 | 11.598.096 | 0 | |||
| 175 | PP2500141219 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 78.186.810 | 78.186.810 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 20.149.614 | 150 | 104.730.600 | 104.730.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 79.330.420 | 79.330.420 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 104.730.600 | 104.730.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 79.390.610 | 79.390.610 | 0 | |||
| 176 | PP2500141220 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 10.377.032 | 150 | 39.546.000 | 39.546.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 31.373.160 | 31.373.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 32.295.900 | 32.295.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 41.523.300 | 41.523.300 | 0 | |||
| 177 | PP2500141221 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 11.270.244 | 150 | 287.075.360 | 287.075.360 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 314.176.880 | 314.176.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 312.721.428 | 312.721.428 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 9.773.541 | 150 | 291.090.400 | 291.090.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 474.276.600 | 474.276.600 | 0 | |||
| 178 | PP2500141222 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 179 | PP2500141223 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 3.554.544 | 3.554.544 | 0 |
| 180 | PP2500141224 | Natri clorid+ Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 181 | PP2500141225 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.868.831 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| 182 | PP2500141226 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.140.650 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500141227 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 184 | PP2500141228 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 |
| 185 | PP2500141229 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500141232 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500141233 | Nicardipin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.286.127 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 11.270.244 | 150 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500141234 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.286.127 | 150 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 2.640.000 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500141235 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 313.500 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500141236 | Nước cất | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.868.831 | 150 | 41.028.120 | 41.028.120 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 41.028.120 | 41.028.120 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 32.822.496 | 32.822.496 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 39.009.276 | 39.009.276 | 0 | |||
| 191 | PP2500141237 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500141238 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 330.719 | 150 | 2.731.050 | 2.731.050 | 0 |
| 193 | PP2500141239 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 2.505.860 | 2.505.860 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 169.873 | 150 | 2.684.850 | 2.684.850 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 330.719 | 150 | 2.684.850 | 2.684.850 | 0 | |||
| 194 | PP2500141240 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 183.810.315 | 183.810.315 | 0 |
| 195 | PP2500141241 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 5.470.000 | 5.470.000 | 0 |
| 196 | PP2500141242 | Omeprazol | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 1.158.750 | 150 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 197 | PP2500141243 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 198 | PP2500141244 | Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.871.637 | 150 | 208.530.000 | 208.530.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500141245 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 335.320 | 150 | 43.062.500 | 43.062.500 | 0 |
| 200 | PP2500141246 | Pantoprazol | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.845.185 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500141247 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 861.840 | 861.840 | 0 |
| 202 | PP2500141248 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 73.789.405 | 73.789.405 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 11.270.244 | 150 | 73.658.650 | 73.658.650 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 113.321.000 | 113.321.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 9.773.541 | 150 | 72.263.930 | 72.263.930 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 135.113.500 | 135.113.500 | 0 | |||
| 203 | PP2500141249 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 433.608 | 433.608 | 0 |
| 204 | PP2500141250 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 4.252.690 | 4.252.690 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 2.682.466 | 2.682.466 | 0 | |||
| 205 | PP2500141251 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 581.175 | 581.175 | 0 |
| 206 | PP2500141252 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 43.480.000 | 43.480.000 | 0 |
| 207 | PP2500141253 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 575.000 | 575.000 | 0 |
| 208 | PP2500141254 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 788.000 | 788.000 | 0 |
| 209 | PP2500141255 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 316.476.000 | 316.476.000 | 0 |
| 210 | PP2500141256 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 211 | PP2500141257 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 567.606.000 | 567.606.000 | 0 |
| 212 | PP2500141258 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 10.377.032 | 150 | 583.308.000 | 583.308.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 9.624.582 | 150 | 244.989.360 | 244.989.360 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 14.238.834 | 150 | 211.404.960 | 211.404.960 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 12.825.504 | 150 | 222.717.600 | 222.717.600 | 0 | |||
| 213 | PP2500141259 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 491.034.888 | 491.034.888 | 0 |
| 214 | PP2500141261 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 229.909 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 215 | PP2500141263 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 216 | PP2500141264 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 693.000 | 693.000 | 0 |
| 217 | PP2500141265 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 10.690.000 | 10.690.000 | 0 |
| 218 | PP2500141266 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 22.812.500 | 22.812.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 14.312.500 | 14.312.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500141267 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 220 | PP2500141268 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 330.719 | 150 | 16.178.400 | 16.178.400 | 0 | |||
| 221 | PP2500141269 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 66.123.000 | 66.123.000 | 0 |
| 222 | PP2500141270 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 1.021.950 | 1.021.950 | 0 |
| 223 | PP2500141271 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.918.957 | 150 | 15.011.750 | 15.011.750 | 0 |
| 224 | PP2500141272 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 95.027.200 | 95.027.200 | 0 |
| 225 | PP2500141275 | Rocuronium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 226 | PP2500141276 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 227 | PP2500141277 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.838.478 | 150 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 228 | PP2500141279 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 27.337.590 | 27.337.590 | 0 |
| 229 | PP2500141280 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 3.183.450 | 150 | 212.230.000 | 212.230.000 | 0 |
| 230 | PP2500141281 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500141282 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.001.232 | 150 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 |
| 232 | PP2500141283 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 675.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500141284 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.706.909 | 150 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500141285 | Silymarin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 18.108.708 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500141287 | Sitagliptin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 14.238.834 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500141288 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 28.039.800 | 28.039.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 26.390.400 | 26.390.400 | 0 | |||
| 237 | PP2500141289 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 36.494.051 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 238 | PP2500141290 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 79.450.000 | 79.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 21.000.000 | 150 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500141291 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 2.286.127 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 240 | PP2500141292 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 7.179.000 | 150 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 |
| 241 | PP2500141293 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 1.125.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500141294 | Tacrolimus | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.845.185 | 150 | 10.804.500 | 10.804.500 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.871.637 | 150 | 10.941.357 | 10.941.357 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 16.121.000 | 16.121.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500141295 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.871.637 | 150 | 22.054.032 | 22.054.032 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 26.078.000 | 26.078.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500141296 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 245 | PP2500141298 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.850.215 | 150 | 9.751.200 | 9.751.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 8.202.480 | 8.202.480 | 0 | |||
| 246 | PP2500141299 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.001.232 | 150 | 4.756.752 | 4.756.752 | 0 |
| 247 | PP2500141300 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 11.605.800 | 11.605.800 | 0 |
| 248 | PP2500141301 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 249 | PP2500141302 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 12.426.000 | 12.426.000 | 0 |
| 250 | PP2500141303 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 3.692.414 | 150 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 12.615.000 | 12.615.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| 251 | PP2500141304 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 27.378.300 | 27.378.300 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.584.650 | 150 | 27.020.196 | 27.020.196 | 0 | |||
| 252 | PP2500141306 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.433.778 | 150 | 808.500 | 808.500 | 0 |
| 253 | PP2500141307 | Trimebutin maleat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 237.958 | 150 | 15.285.200 | 15.285.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 15.863.854 | 15.863.854 | 0 | |||
| 254 | PP2500141308 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500141309 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 29.000.000 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500141310 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 9.670.175 | 150 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.189.500 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500141311 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 136.873.000 | 136.873.000 | 0 |
| 258 | PP2500141312 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 259 | PP2500141314 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 15.562.920 | 15.562.920 | 0 |
| 260 | PP2500141315 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 22.660.785 | 22.660.785 | 0 |
| 261 | PP2500141316 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.409.644 | 150 | 4.578.000 | 4.578.000 | 0 |
| 262 | PP2500141317 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.845.185 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 2.640.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 2.250.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500141318 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 75.511.300 | 75.511.300 | 0 |
| 264 | PP2500141319 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 47.462.755 | 47.462.755 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 46.358.970 | 46.358.970 | 0 | |||
| 265 | PP2500141320 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 97.188.000 | 97.188.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 50.463.000 | 50.463.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 5.822.541 | 150 | 99.057.000 | 99.057.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500141321 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 2.845.170 | 150 | 70.338.000 | 70.338.000 | 0 |
| 267 | PP2500141322 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 6.610.731 | 6.610.731 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 8.192.142 | 150 | 6.610.731 | 6.610.731 | 0 | |||
| 268 | PP2500141323 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 33.926.400 | 33.926.400 | 0 |
| 269 | PP2500141324 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 11.613.731 | 150 | 63.889.800 | 63.889.800 | 0 |
| 270 | PP2500141325 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 9.963.841 | 150 | 6.744.240 | 6.744.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 22.500.000 | 150 | 5.770.072 | 5.770.072 | 0 |
1. PP2500141026 - Aciclovir
2. PP2500141027 - Aciclovir
3. PP2500141036 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500141047 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500141050 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500141056 - Azithromycin
7. PP2500141062 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2500141117 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500141131 - Etoricoxib
10. PP2500141150 - Glimepirid
11. PP2500141182 - Kẽm Gluconat
12. PP2500141196 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
13. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14. PP2500141309 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500141022 - Acetazolamid
2. PP2500141145 - Folic acid (vitamin B9)
3. PP2500141161 - Hydroclorothiazid
4. PP2500141181 - Kẽm gluconat
5. PP2500141219 - Natri clorid
6. PP2500141269 - Povidon Iodin
7. PP2500141270 - Povidon Iodin
8. PP2500141303 - Tobramycin
1. PP2500141151 - Glimepirid
1. PP2500141202 - Meloxicam
1. PP2500141170 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2500141246 - Pantoprazol
2. PP2500141294 - Tacrolimus
3. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500141210 - Mifepriston
1. PP2500141198 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500141074 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500141160 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2500141175 - Isotretinoin
4. PP2500141178 - Ivermectin
1. PP2500141242 - Omeprazol
1. PP2500141044 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500141186 - Levetiracetam
1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500141038 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500141040 - Amlodipin
4. PP2500141115 - Domperidon
5. PP2500141139 - Flunarizin
6. PP2500141288 - Sorbitol
7. PP2500141298 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500141067 - Bismuth
2. PP2500141244 - Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
3. PP2500141294 - Tacrolimus
4. PP2500141295 - Tacrolimus
1. PP2500141031 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500141159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500141209 - Midazolam
4. PP2500141214 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
5. PP2500141284 - Sevofluran
1. PP2500141063 - Betahistin
2. PP2500141099 - Colchicin
1. PP2500141280 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500141053 - Atorvastatin
1. PP2500141117 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500141116 - Domperidon
2. PP2500141178 - Ivermectin
3. PP2500141181 - Kẽm gluconat
4. PP2500141233 - Nicardipin hydroclorid
5. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2500141291 - Sucralfat
1. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500141027 - Aciclovir
2. PP2500141088 - Cilnidipin
3. PP2500141111 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2500141115 - Domperidon
5. PP2500141117 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500141129 - Esomeprazol
7. PP2500141132 - Ezetimibe + Simvastatin
8. PP2500141153 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
9. PP2500141176 - Itraconazol
10. PP2500141177 - Ivabradin 7.5mg
11. PP2500141185 - Lamivudin
12. PP2500141194 - Losartan kali
13. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14. PP2500141244 - Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg)
15. PP2500141254 - Paracetamol + Ibuprofen
16. PP2500141289 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500141077 - Calcipotriol
3. PP2500141089 - Cilostazol
4. PP2500141116 - Domperidon
5. PP2500141145 - Folic acid (vitamin B9)
6. PP2500141181 - Kẽm gluconat
7. PP2500141210 - Mifepriston
8. PP2500141250 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500141266 - Piracetam
10. PP2500141268 - Povidon Iodin
11. PP2500141314 - Vitamin A
12. PP2500141315 - Vitamin B1
13. PP2500141318 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2500141319 - Vitamin B6
15. PP2500141320 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
16. PP2500141323 - Vitamin C
17. PP2500141325 - Vitamin PP
1. PP2500141106 - Diclofenac
2. PP2500141220 - Natri clorid
3. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2500141307 - Trimebutin maleat
1. PP2500141215 - N-acetylcystein
1. PP2500141033 - Albumin
2. PP2500141054 - Atracurium besylat
1. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500141034 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500141193 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2500141292 - Sultamicillin
1. PP2500141109 - Digoxin
2. PP2500141146 - Fosfomycin
3. PP2500141216 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500141225 - Natri hyaluronat
5. PP2500141236 - Nước cất
1. PP2500141029 - Acid amin
2. PP2500141033 - Albumin
3. PP2500141057 - Azithromycin
4. PP2500141066 - Bimatoprost
5. PP2500141078 - Carbetocin
6. PP2500141121 - Enoxaparin natri
7. PP2500141125 - Erythropoietin alpha
8. PP2500141127 - Erythropoietin alpha
9. PP2500141133 - Fenoterol + ipratropium
10. PP2500141134 - Fenoterol + ipratropium
11. PP2500141149 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
12. PP2500141169 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2500141170 - Insulin trộn (70/30)
14. PP2500141200 - Mebendazol
15. PP2500141206 - Metformin hydroclorid
16. PP2500141228 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
17. PP2500141229 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500141235 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2500141251 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2500141263 - Phenylephrin
21. PP2500141281 - Salmeterol + Fluticason propionat
22. PP2500141284 - Sevofluran
23. PP2500141307 - Trimebutin maleat
24. PP2500141312 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500141119 - Empagliflozin
3. PP2500141120 - Empagliflozin
4. PP2500141219 - Natri clorid
1. PP2500141024 - Acetyl leucin
2. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500141035 - Alimemazin
4. PP2500141038 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500141086 - Cetirizin
6. PP2500141087 - Chlorpheniramin maleat
7. PP2500141090 - Cinnarizin
8. PP2500141100 - Desloratadin
9. PP2500141115 - Domperidon
10. PP2500141123 - Eperison hydroclorid
11. PP2500141138 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2500141139 - Flunarizin
13. PP2500141172 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2500141189 - Levosulpirid
15. PP2500141201 - Mecobalamin
16. PP2500141215 - N-acetylcystein
17. PP2500141240 - Omeprazol
18. PP2500141250 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2500141253 - Paracetamol + Codein phosphat
20. PP2500141266 - Piracetam
21. PP2500141276 - Rotundin
22. PP2500141290 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2500141298 - Tetracyclin (hydroclorid)
24. PP2500141300 - Thiamazol
25. PP2500141302 - Tinidazol
26. PP2500141319 - Vitamin B6
27. PP2500141320 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
28. PP2500141322 - Vitamin C
29. PP2500141325 - Vitamin PP
1. PP2500141024 - Acetyl leucin
2. PP2500141038 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500141070 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500141080 - Carbocistein
5. PP2500141100 - Desloratadin
6. PP2500141102 - Dextromethorphan HBr
7. PP2500141115 - Domperidon
8. PP2500141201 - Mecobalamin
9. PP2500141215 - N-acetylcystein
10. PP2500141322 - Vitamin C
1. PP2500141168 - Indomethacin
1. PP2500141235 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500141023 - Acetyl leucin
2. PP2500141037 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500141055 - Atropin sulfat
4. PP2500141076 - Calci clorid
5. PP2500141090 - Cinnarizin
6. PP2500141101 - Dexamethason
7. PP2500141107 - Diclofenac
8. PP2500141114 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500141123 - Eperison hydroclorid
10. PP2500141156 - Glucose
11. PP2500141163 - Hydrocortison
12. PP2500141165 - Ibuprofen
13. PP2500141179 - Kali clorid
14. PP2500141207 - Metoclopramid
15. PP2500141233 - Nicardipin hydroclorid
16. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2500141236 - Nước cất
18. PP2500141241 - Omeprazol
19. PP2500141264 - Phytomenadion (vitamin K1)
20. PP2500141266 - Piracetam
21. PP2500141279 - Salbutamol (sulfat)
22. PP2500141290 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2500141296 - Terbutalin sulfat
24. PP2500141317 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500141324 - Vitamin E
1. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2500141205 - Metformin hydrochloride; Glimepirid
2. PP2500141206 - Metformin hydroclorid
3. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid
4. PP2500141287 - Sitagliptin
1. PP2500141065 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
1. PP2500141073 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500141321 - Vitamin C
1. PP2500141075 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500141203 - Mequitazin
3. PP2500141258 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2500141142 - Fluticason propionat
1. PP2500141033 - Albumin
1. PP2500141245 - Oxytocin
1. PP2500141053 - Atorvastatin
2. PP2500141122 - Eperison hydroclorid
3. PP2500141136 - Fexofenadin HCL
4. PP2500141137 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500141213 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500141310 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500141076 - Calci clorid
2. PP2500141082 - Cefdinir
3. PP2500141083 - Cefixim
4. PP2500141084 - Ceftriaxon
5. PP2500141085 - Cefuroxim
6. PP2500141101 - Dexamethason
7. PP2500141166 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500141204 - Meropenem
9. PP2500141219 - Natri clorid
10. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2500141265 - Piracetam
12. PP2500141301 - Timolol
13. PP2500141303 - Tobramycin
14. PP2500141306 - Tranexamic acid
1. PP2500141154 - Glucose
2. PP2500141158 - Glucose
3. PP2500141218 - Natri clorid
4. PP2500141221 - Natri clorid
5. PP2500141233 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500141124 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500141171 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2500141068 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500141126 - Erythropoietin alpha
3. PP2500141128 - Erythropoietin alpha
4. PP2500141195 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500141103 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
2. PP2500141132 - Ezetimibe + Simvastatin
3. PP2500141154 - Glucose
4. PP2500141155 - Glucose
5. PP2500141156 - Glucose
6. PP2500141158 - Glucose
7. PP2500141174 - Isotretinoin
8. PP2500141175 - Isotretinoin
9. PP2500141177 - Ivabradin 7.5mg
10. PP2500141179 - Kali clorid
11. PP2500141197 - Magnesi sulfat
12. PP2500141199 - Manitol
13. PP2500141207 - Metoclopramid
14. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2500141218 - Natri clorid
16. PP2500141221 - Natri clorid
17. PP2500141222 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
18. PP2500141224 - Natri clorid+ Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O
19. PP2500141227 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
20. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2500141243 - Omeprazol
22. PP2500141246 - Pantoprazol
23. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2500141277 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500141070 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500141086 - Cetirizin
3. PP2500141087 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500141090 - Cinnarizin
5. PP2500141094 - Clotrimazol
6. PP2500141100 - Desloratadin
7. PP2500141102 - Dextromethorphan HBr
8. PP2500141110 - Digoxin
9. PP2500141219 - Natri clorid
10. PP2500141220 - Natri clorid
11. PP2500141239 - Nystatin
12. PP2500141304 - Tobramycin + Dexamethason
13. PP2500141320 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500141024 - Acetyl leucin
2. PP2500141060 - Bacillus subtilis
3. PP2500141084 - Ceftriaxon
4. PP2500141106 - Diclofenac
5. PP2500141148 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
6. PP2500141166 - Imipenem + Cilastatin
7. PP2500141187 - Levofloxacin
8. PP2500141201 - Mecobalamin
9. PP2500141204 - Meropenem
10. PP2500141215 - N-acetylcystein
11. PP2500141223 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
12. PP2500141236 - Nước cất
13. PP2500141247 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2500141249 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2500141303 - Tobramycin
16. PP2500141304 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500141028 - Aciclovir
2. PP2500141059 - Azithromycin
3. PP2500141101 - Dexamethason
4. PP2500141107 - Diclofenac
5. PP2500141158 - Glucose
6. PP2500141173 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500141177 - Ivabradin 7.5mg
8. PP2500141218 - Natri clorid
9. PP2500141219 - Natri clorid
10. PP2500141220 - Natri clorid
11. PP2500141221 - Natri clorid
12. PP2500141234 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500141236 - Nước cất
14. PP2500141237 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500141285 - Silymarin
1. PP2500141282 - Sắt Fumarat + Acid folic
2. PP2500141299 - Thiamazol
1. PP2500141061 - Bacillus subtilis
2. PP2500141105 - Diazepam
3. PP2500141209 - Midazolam
4. PP2500141271 - Progesteron
1. PP2500141310 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500141043 - Amoxicilin
2. PP2500141045 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500141048 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500141049 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
5. PP2500141051 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500141183 - Ketoprofen
2. PP2500141203 - Mequitazin
1. PP2500141207 - Metoclopramid
2. PP2500141212 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500141261 - Phenobarbital
1. PP2500141039 - Amiodaron
2. PP2500141042 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500141062 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500141077 - Calcipotriol
5. PP2500141092 - Clopidogrel
6. PP2500141112 - Diosmectit
7. PP2500141122 - Eperison hydroclorid
8. PP2500141137 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500141211 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2500141294 - Tacrolimus
11. PP2500141295 - Tacrolimus
12. PP2500141316 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500141030 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500141033 - Albumin
3. PP2500141041 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2500141042 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500141064 - Betahistine dihydrochloride
6. PP2500141071 - Budesonid
7. PP2500141113 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2500141115 - Domperidon
9. PP2500141118 - Dydrogesterone
10. PP2500141143 - Fluticasone propionate
11. PP2500141144 - Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
12. PP2500141167 - Indacaterol + Glycopyrronium
13. PP2500141173 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2500141186 - Levetiracetam
15. PP2500141190 - Levothyroxin natri
16. PP2500141232 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
17. PP2500141252 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500141255 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500141256 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2500141257 - Perindopril arginine + Indapamid
21. PP2500141259 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
22. PP2500141267 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
23. PP2500141272 - Progesteron dạng vi hạt
24. PP2500141275 - Rocuronium bromide
25. PP2500141308 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
26. PP2500141311 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500141106 - Diclofenac
2. PP2500141239 - Nystatin
1. PP2500141034 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500141191 - Lidocain
2. PP2500141208 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2500141097 - Clotrimazol + Metronidazol
1. PP2500141078 - Carbetocin
1. PP2500141157 - Glucose
2. PP2500141221 - Natri clorid
3. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500141072 - Budesonid
2. PP2500141141 - Fluorometholon
3. PP2500141164 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500141226 - Natri hyaluronat
1. PP2500141025 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500141102 - Dextromethorphan HBr
3. PP2500141115 - Domperidon
4. PP2500141215 - N-acetylcystein
5. PP2500141220 - Natri clorid
6. PP2500141221 - Natri clorid
7. PP2500141237 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500141248 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500141288 - Sorbitol
10. PP2500141290 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500141238 - Nước oxy già
2. PP2500141239 - Nystatin
3. PP2500141268 - Povidon Iodin
1. PP2500141192 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500141283 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2500141127 - Erythropoietin alpha
1. PP2500141293 - Suxamethonium clorid
1. PP2500141192 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500141178 - Ivermectin
2. PP2500141202 - Meloxicam
1. PP2500141097 - Clotrimazol + Metronidazol
2. PP2500141148 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2500141162 - Hydrocortison