Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 16.290.000 | 16.315.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 118.260.000 | 119.130.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 225.867.200 | 261.967.200 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 13.600.000 | 13.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 65.850.000 | 66.870.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 73.920.000 | 73.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 171.680.000 | 171.780.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 102.000.000 | 102.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 40.500.000 | 40.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 125.500.000 | 125.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 14.400.000 | 14.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 36.000.000 | 37.450.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 12 nhà thầu | 1.003.867.200 | 1.043.432.200 | 29 | |||
1 |
PP2500206294 |
G29 |
Basmicin 400 |
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
400mg/200ml, 200ml |
893115395924
(VD-18768-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
2.000 |
51.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
2 |
PP2500206325 |
G60 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
54.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
3 |
PP2500206315 |
G50 |
Povidon - Iod HD |
Povidon Iod 10%
(kl/tt) |
10% ,
125ml |
893100299100
(VD-18443-13) |
Dùng
ngoài |
Dung dịch
dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 125ml |
Lọ |
300 |
17.400 |
5.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
4 |
PP2500206293 |
G28 |
Ziusa |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w) |
600mg
(200mg/ 5ml * 15ml) |
893110033500
(VD-26292-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
68.800 |
34.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
5 |
PP2500206288 |
G23 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin (dưới
dạng Cephalexin
monohydrat
compacted) |
500mg |
893110145025 (VD-34263-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
6 |
PP2500206287 |
G22 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
3.696 |
73.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
7 |
PP2500206337 |
G72 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
8 |
PP2500206283 |
G18 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
893100385624 (VD-25952-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al |
Viên |
5.000 |
720 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
9 |
PP2500206340 |
G75 |
Drenoxol |
Ambroxol
hydrochlorid |
30mg/10ml;
10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A |
Portugal |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
8.600 |
43.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
10 |
PP2500206305 |
G40 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.850 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
11 |
PP2500206296 |
G31 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
135.000 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
12 |
PP2500206334 |
G69 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
12.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
13 |
PP2500206278 |
G13 |
CHICKENBE – New Cold & Flu for Kids |
Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 325mg
Clorpheniramin maleat 2mg |
325mg;
2mg |
893100308600
(VD-26076-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
50.000 |
670 |
33.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
14 |
PP2500206344 |
G79 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
50 |
102.000 |
5.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
15 |
PP2500206300 |
G35 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
1.250 |
375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
16 |
PP2500206289 |
G24 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
2.814 |
56.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
17 |
PP2500206301 |
G36 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
300 |
730.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
18 |
PP2500206322 |
G57 |
Pdsolone - 40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đếm 3% natri carbonat) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
27.300 |
32.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
19 |
PP2500206323 |
G58 |
Proges 200 |
Progesterone |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống/
đặt âm đạo |
Viên nang
mềm |
Steril -Gene Life science (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
12.600 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
20 |
PP2500206324 |
G59 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
55.000 |
8.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
21 |
PP2500206338 |
G73 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1.500 |
4.410 |
6.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
22 |
PP2500206269 |
G04 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
10 |
66.720 |
667.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
23 |
PP2500206308 |
G43 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.600 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
24 |
PP2500206304 |
G39 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan potassium |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
25 |
PP2500206342 |
G77 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
680 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
26 |
PP2500206306 |
G41 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleat + Hydrochloro-thiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
27 |
PP2500206266 |
G01 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
50 |
18.000 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
28 |
PP2500206307 |
G42 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |
|
29 |
PP2500206346 |
G81 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
10 |
110.000 |
1.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30/QĐ-TTYT |
21/07/2025 |
Trung tâm y tế huyện Bình Liêu |