Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500206266 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 247.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 2 | PP2500206268 | Lidocain | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 1.813.000 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 3 | PP2500206269 | Lidocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.928.000 | 150 | 667.200 | 667.200 | 0 |
| 4 | PP2500206278 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 706.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 1.813.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500206282 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 247.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 6 | PP2500206283 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.645.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500206287 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.108.000 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| 8 | PP2500206288 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 2.576.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500206289 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 2.576.000 | 150 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| 10 | PP2500206293 | Azithromycin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 2.576.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500206294 | Ciprofloxacin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.530.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500206295 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 354.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500206296 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 607.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500206300 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 247.000 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 15 | PP2500206301 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.928.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 3.820.000 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 3.820.000 | 150 | 253.200.000 | 253.200.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500206304 | Amlodipin + Losartan | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.443.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500206305 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.443.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500206306 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.443.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500206307 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 216.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500206308 | Perindopril + amlodipin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.443.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 561.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500206315 | Povidon iod | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 1.813.000 | 150 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| 22 | PP2500206320 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.645.000 | 150 | 73.476.000 | 73.476.000 | 0 |
| 23 | PP2500206321 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 208.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 24 | PP2500206322 | Methyl prednisolon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 1.813.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 25 | PP2500206323 | Progesteron | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 1.813.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 26 | PP2500206324 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.645.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 27 | PP2500206325 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.645.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500206328 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 29.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 29 | PP2500206332 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.645.000 | 150 | 46.380.000 | 46.380.000 | 0 |
| 30 | PP2500206334 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 216.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500206337 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 247.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500206338 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 247.000 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 33 | PP2500206340 | Ambroxol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 1.813.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500206342 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 706.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500206344 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.928.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 36 | PP2500206345 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 247.000 | 150 | 102.000 | 102.000 | 0 |
| 37 | PP2500206346 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.928.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
1. PP2500206269 - Lidocain
2. PP2500206301 - Albumin
3. PP2500206344 - Acid amin
4. PP2500206346 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500206278 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500206342 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500206307 - Nicardipin
2. PP2500206334 - Budesonid
1. PP2500206266 - Bupivacain
2. PP2500206282 - Diphenhydramin
3. PP2500206300 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2500206337 - Salbutamol sulfat
5. PP2500206338 - Salbutamol sulfat
6. PP2500206345 - Calci clorid
1. PP2500206268 - Lidocain
2. PP2500206278 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500206315 - Povidon iod
4. PP2500206322 - Methyl prednisolon
5. PP2500206323 - Progesteron
6. PP2500206340 - Ambroxol
1. PP2500206283 - Fexofenadin
2. PP2500206320 - Diosmectit
3. PP2500206324 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500206325 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
5. PP2500206332 - Ginkgo biloba
1. PP2500206287 - Cefaclor
1. PP2500206304 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500206305 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500206306 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500206308 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500206294 - Ciprofloxacin
1. PP2500206321 - Loperamid
1. PP2500206301 - Albumin
1. PP2500206308 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500206296 - Ofloxacin
1. PP2500206288 - Cefalexin
2. PP2500206289 - Cefalexin
3. PP2500206293 - Azithromycin
1. PP2500206295 - Ofloxacin
1. PP2500206301 - Albumin
1. PP2500206328 - Oxytocin