Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.566.411.037 VND
Ngày đăng tải
19:39 20/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
400/TB-BVDL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
Ngày phê duyệt
20/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 67.800.000 67.800.000 1 Xem chi tiết
2 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 275.061.000 275.140.137 2 Xem chi tiết
3 vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 27.380.000 28.800.000 1 Xem chi tiết
4 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 39.500.000 39.800.000 1 Xem chi tiết
5 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 40.090.500 40.090.500 1 Xem chi tiết
6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 281.750.000 300.520.000 3 Xem chi tiết
7 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 100.300.000 104.520.000 3 Xem chi tiết
8 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 180.759.000 277.814.000 8 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 58.254.000 59.860.000 1 Xem chi tiết
10 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 83.431.000 143.365.000 3 Xem chi tiết
11 vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 91.745.000 92.150.000 4 Xem chi tiết
12 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 149.140.000 312.100.000 9 Xem chi tiết
13 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 222.600.000 268.800.000 1 Xem chi tiết
14 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 350.273.300 381.474.300 6 Xem chi tiết
15 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 635.072.500 741.850.000 7 Xem chi tiết
16 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 17.200.000 17.500.000 1 Xem chi tiết
17 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 80.000.000 93.650.000 2 Xem chi tiết
18 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 152.802.000 205.770.000 4 Xem chi tiết
19 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 318.000.000 318.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 26.900.000 27.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 181.725.600 303.300.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 21 nhà thầu 3.379.783.900 4.099.303.937 63
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500247984
TTDM24
Agi-Ery 500
Erythromycin
500mg
893110310624 (VD-18220-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
99.000
1.150
113.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
2
PP2500247969
TTDM9
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
893100264623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
275
30.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
3
PP2500248010
TTDM50
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3%; 0,064% ) /10g
893110286600 (VD-30028-18)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
16.400
10.200
167.280.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
4
PP2500248014
TTDM54
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
2g/20g
893100095024
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tube
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
5
PP2500247968
TTDM8
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
3
50.000
150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
6
PP2500247999
TTDM39
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
192
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
7
PP2500248025
TTDM65
Alcohol 70º
Cồn 70°
70°/500ml
VS-4876-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
130
17.850
2.320.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
8
PP2500248000
TTDM40
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
5.000
12.500
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
9
PP2500248004
TTDM44
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
520
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
10
PP2500248036
TTDM76
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
50mg+ 0,35mg
893100120625 (VD-31296-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
525
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
11
PP2500247961
TTDM1
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
600
113.000
67.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
12
PP2500247997
TTDM37
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
90.000
65
5.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
13
PP2500247987
TTDM27
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calcium)
2% (kl/kl); 5g
893100209600 (VD-33402-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
8.400
26.500
222.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
14
PP2500247988
TTDM28
Bifudin
Fusidic acid
2%/5g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
7.500
10.500
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
15
PP2500247970
TTDM10
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
16
PP2500247992
TTDM32
Cafunten
Clotrimazol
1%/10g
893100129925 (VD-23196-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
4.000
6.000
24.000.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
17
PP2500247989
TTDM29
Agiclovir 200
Aciclovir
200mg
893110254923 (VD-25603-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
351
7.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
18
PP2500248038
TTDM78
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5.300
560
2.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
19
PP2500247972
TTDM12
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.300
7.980
58.254.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
20
PP2500247966
TTDM6
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
900
44.545
40.090.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
21
PP2500248021
TTDM61
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
84
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
22
PP2500248029
TTDM69
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
0.9%/500ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20
8.000
160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
23
PP2500247980
TTDM20
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110291900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.189
65.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
24
PP2500247977
TTDM17
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.890
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
25
PP2500248001
TTDM41
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
53.000
790
41.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
26
PP2500247974
TTDM14
Davyca-F
Pregabalin
150mg
893110213400 (VD-19655-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
1.939
38.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
27
PP2500247962
TTDM2
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
13.690
27.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
28
PP2500247993
TTDM33
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323 (VD-17187-12)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
3.000
1.050
3.150.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
29
PP2500248031
TTDM71
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
37.000
515
19.055.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
30
PP2500247990
TTDM30
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
viên
1.000
17.200
17.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
31
PP2500248024
TTDM64
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
32
PP2500248008
TTDM48
Betamethason
Betamethason
0,064% x 30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
8.000
25.200
201.600.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
60 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
33
PP2500247981
TTDM21
Agimycob
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
500mg + 65.000 UI +100.000UI
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên
Viên
3.000
2.040
6.120.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
34
PP2500247998
TTDM38
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
893100204325 (VD-34186-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
390.000
26
10.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
35
PP2500248011
TTDM51
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
0,025%/10g
893110130125 (VD-26392-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
8.600
4.150
35.690.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
36
PP2500247995
TTDM35
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafine hydrochloride
1%
893100374624
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tube
3.500
16.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
37
PP2500248003
TTDM43
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
110.000
225
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
38
PP2500248030
TTDM70
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
60
8.400
504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 Tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
39
PP2500248033
TTDM73
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110287923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
145
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
40
PP2500247963
TTDM3
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660- 17 ( CVGH số : 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.950
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
41
PP2500248027
TTDM67
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 500ml
VD-34813-20
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vết thương
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/Lọ/Túi
200
8.500
1.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
42
PP2500248028
TTDM68
Glucose 10%
Glucose
10%500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
20
12.000
240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
43
PP2500248035
TTDM75
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
510
33.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
44
PP2500248034
TTDM74
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
893100124125 (VD-25868-16)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
86.000
756
65.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
45
PP2500248023
TTDM63
Paravina 1 g
Paracetamol
1g/6,7ml
893110232224
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Ống
8.600
8.640
74.304.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
46
PP2500248032
TTDM72
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4000 IU + 400 IU
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
599
22.163.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
47
PP2500247991
TTDM31
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924 (VD-28828-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
4.000
1.236
4.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
48
PP2500247979
TTDM19
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
5.000
1.613
8.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
49
PP2500247985
TTDM25
Ruxict
Roxithromycin
150mg
893110438024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
517
41.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
50
PP2500248009
TTDM49
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
(2% + 0,1%)/5g
VD-25375-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
13.000
13.910
180.830.000
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
51
PP2500248007
TTDM47
Amcinol-Paste
Triamcinolon acetonid
5mg
893110238400 (VD-34334-20)
Dùng ngoài
Gel
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tube
4.000
11.000
44.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
52
PP2500247973
TTDM13
Neubatel
Gabapentin
300mg
893110435724 (VD-28921-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
960
11.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
53
PP2500247994
TTDM34
Ifatrax
Itraconazol
100mg
893110430724 (VD-31570-19)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
2.898
31.878.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
54
PP2500248013
TTDM53
Methotrexat
Methotrexat
50mg
893114226823
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
2.600
69.993
181.981.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
55
PP2500248015
TTDM55
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5%/20g
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
1.300
17.325
22.522.500
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
56
PP2500247978
TTDM18
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
8.000
1.212
9.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
57
PP2500248016
TTDM56
D.E.P
Diethylphtalat
10g
893100075500 (VS-4958-16)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 Lọ x 10g
Lọ
4.200
8.000
33.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
58
PP2500248012
TTDM52
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
0,5mg/g
893110687124 (VD-30588-18) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10.600
30.000
318.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
59
PP2500248017
TTDM57
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
10%/15g
893100168825 (VD-19083-13)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tube
2.100
12.000
25.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
60
PP2500248019
TTDM59
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
2.600
36.897
95.932.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
61
PP2500247982
TTDM22
Gelacmeigel
Metronidazol
1%/15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tube
600
13.375
8.025.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
62
PP2500248018
TTDM58
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03% (kl/kl)
893110232723
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
3.300
25.998
85.793.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
63
PP2500247965
TTDM5
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723 (VN-18835-15)
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
27.300
10.070
274.911.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
400/TB-BVDL
20/08/2025
Bệnh viện Da liễu thành phố Huế
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây