Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500247961 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.017.000 | 150 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500247962 | Itraconazol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 432.000 | 150 | 27.380.000 | 27.380.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.559.102 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500247963 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 597.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500247964 | Levocetirizin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 585.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500247965 | Ciclosporin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.559.102 | 150 | 274.911.000 | 274.911.000 | 0 |
| 6 | PP2500247966 | Lidocain+ prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 626.214 | 150 | 40.090.500 | 40.090.500 | 0 |
| 7 | PP2500247967 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 626.214 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500247968 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 626.214 | 150 | 229.137 | 229.137 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 4.559.102 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500247969 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.616.600 | 150 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500247970 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 750.000 | 150 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.676.600 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500247971 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 4.378.500 | 150 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500247972 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 897.900 | 150 | 58.254.000 | 58.254.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 897.900 | 150 | 59.860.000 | 59.860.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500247973 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.676.600 | 150 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 14 | PP2500247974 | Pregabalin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 1.674.420 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.676.600 | 150 | 38.780.000 | 38.780.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500247977 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.616.600 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500247978 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.201.275 | 150 | 9.696.000 | 9.696.000 | 0 |
| 17 | PP2500247979 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.201.275 | 150 | 8.065.000 | 8.065.000 | 0 |
| 18 | PP2500247980 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.201.275 | 150 | 65.670.000 | 65.670.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500247981 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500247982 | Metronidazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 |
| 21 | PP2500247984 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 133.155.000 | 133.155.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500247985 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 41.360.000 | 41.360.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 41.360.000 | 41.360.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500247987 | Mupirocin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.032.000 | 150 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500247988 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500247989 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.201.275 | 150 | 7.340.000 | 7.340.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500247990 | Ivermectin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 262.500 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500247991 | Griseofulvin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 4.944.000 | 4.944.000 | 0 |
| 28 | PP2500247992 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500247993 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 30 | PP2500247994 | Itraconazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| 31 | PP2500247995 | Terbinafin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.513.550 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500247997 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500247998 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500247999 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500248000 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.616.600 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 1.125.000 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500248001 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 41.870.000 | 41.870.000 | 0 |
| 37 | PP2500248002 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| 38 | PP2500248003 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 39 | PP2500248004 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500248007 | Triamcinolon | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500248008 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500248009 | Fusidic acid + betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 180.830.000 | 180.830.000 | 0 |
| 43 | PP2500248010 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 167.280.000 | 167.280.000 | 0 |
| 44 | PP2500248011 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 35.690.000 | 35.690.000 | 0 |
| 45 | PP2500248012 | Clobetasol propionat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 4.770.000 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500248013 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 181.981.800 | 181.981.800 | 0 |
| 47 | PP2500248014 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.513.550 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500248015 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 49 | PP2500248016 | Diethylphtalat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500248017 | Kẽm oxid | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 820.507 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 51 | PP2500248018 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.549.500 | 150 | 85.793.400 | 85.793.400 | 0 |
| 52 | PP2500248019 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 4.549.500 | 150 | 95.932.200 | 95.932.200 | 0 |
| 53 | PP2500248021 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 910.000 | 910.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500248023 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.201.275 | 150 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 74.304.000 | 74.304.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500248024 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500248025 | Cồn 70° | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 820.507 | 150 | 2.320.500 | 2.320.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 2.320.500 | 2.320.500 | 0 | |||
| 57 | PP2500248027 | Natri clorid | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 820.507 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 58 | PP2500248028 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 59 | PP2500248029 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 60 | PP2500248030 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 61 | PP2500248031 | Nước cất pha tiêm | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 820.507 | 150 | 19.610.000 | 19.610.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 19.055.000 | 19.055.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500248032 | Vitamin A + D3 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 22.163.000 | 22.163.000 | 0 |
| 63 | PP2500248033 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 7.644.075 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 13.748.550 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.616.600 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 15.112.560 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.513.550 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.676.600 | 150 | 73.040.000 | 73.040.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500248034 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 65.016.000 | 65.016.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 1.674.420 | 150 | 64.930.000 | 64.930.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500248035 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 |
| 66 | PP2500248036 | Sắt sulfat + acid folic | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.124.410 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.955.914 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500248038 | Lidocain hydroclodrid | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 820.507 | 150 | 2.782.500 | 2.782.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.525.894 | 150 | 2.968.000 | 2.968.000 | 0 |
1. PP2500247984 - Erythromycin
2. PP2500247985 - Roxithromycin
3. PP2500247997 - Cetirizin
4. PP2500247998 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500247999 - Desloratadin
6. PP2500248003 - Fexofenadin
7. PP2500248004 - Fexofenadin
8. PP2500248021 - Meloxicam
9. PP2500248024 - Rotundin
10. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500247981 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
2. PP2500247982 - Metronidazol
3. PP2500247990 - Ivermectin
4. PP2500247997 - Cetirizin
5. PP2500247998 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500248007 - Triamcinolon
7. PP2500248016 - Diethylphtalat
8. PP2500248021 - Meloxicam
9. PP2500248036 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500247988 - Fusidic acid
2. PP2500247992 - Clotrimazol
3. PP2500247993 - Clotrimazol
4. PP2500248008 - Betamethason
5. PP2500248009 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2500248010 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
7. PP2500248011 - Fluocinolon acetonid
8. PP2500248015 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
9. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500247971 - Methyl prednisolon
1. PP2500248018 - Tacrolimus
2. PP2500248019 - Tacrolimus
1. PP2500248012 - Clobetasol propionat
1. PP2500247962 - Itraconazol
1. PP2500247963 - Cetirizin
1. PP2500248017 - Kẽm oxid
2. PP2500248025 - Cồn 70°
3. PP2500248027 - Natri clorid
4. PP2500248031 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500248038 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500247978 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500247979 - Cefuroxim
3. PP2500247980 - Cefuroxim
4. PP2500247989 - Aciclovir
5. PP2500248023 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500247988 - Fusidic acid
2. PP2500248000 - Desloratadin
3. PP2500248013 - Methotrexat
4. PP2500248025 - Cồn 70°
5. PP2500248031 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500248034 - Vitamin C
8. PP2500248036 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500247990 - Ivermectin
1. PP2500247969 - Levocetirizin
2. PP2500247977 - Fexofenadin
3. PP2500248000 - Desloratadin
4. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500247970 - Fexofenadin
1. PP2500248000 - Desloratadin
1. PP2500247961 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2500247971 - Methyl prednisolon
2. PP2500247980 - Cefuroxim
3. PP2500247981 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2500247984 - Erythromycin
5. PP2500247985 - Roxithromycin
6. PP2500247989 - Aciclovir
7. PP2500247991 - Griseofulvin
8. PP2500247994 - Itraconazol
9. PP2500247998 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500248021 - Meloxicam
11. PP2500248023 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500248028 - Glucose
13. PP2500248029 - Natri clorid
14. PP2500248030 - Ringer lactat
15. PP2500248032 - Vitamin A + D3
16. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500247966 - Lidocain+ prilocain
2. PP2500247967 - Nhũ dịch lipid
3. PP2500247968 - Salbutamol sulfat
1. PP2500247987 - Mupirocin
1. PP2500247972 - Isotretinoin
1. PP2500247995 - Terbinafin
2. PP2500248014 - Crotamiton
3. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500247964 - Levocetirizin
1. PP2500247974 - Pregabalin
2. PP2500248034 - Vitamin C
1. PP2500248001 - Diphenhydramin
2. PP2500248002 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500248021 - Meloxicam
4. PP2500248023 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500248031 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500248035 - Vitamin E
7. PP2500248038 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500247962 - Itraconazol
2. PP2500247965 - Ciclosporin
3. PP2500247968 - Salbutamol sulfat
1. PP2500247970 - Fexofenadin
2. PP2500247973 - Gabapentin
3. PP2500247974 - Pregabalin
4. PP2500248033 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500247972 - Isotretinoin