Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 1.140.559.250 | 1.140.559.250 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 18.128.250 | 18.128.250 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 110.400.000 | 138.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 168.602.600 | 206.884.000 | 21 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 188.433.000 | 206.770.500 | 10 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 3.930.400.000 | 3.930.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 1.575.000 | 1.575.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 152.926.000 | 384.926.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 29.600.000 | 29.690.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 704.000.000 | 748.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 143.641.800 | 249.688.800 | 6 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 16.884.000 | 16.884.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 185.380.000 | 305.240.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 135.975.000 | 135.975.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 16.900.000 | 16.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 3.750.000 | 3.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 980.092.000 | 1.172.759.880 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 504.000.000 | 504.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 438.900.000 | 438.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 160.600.000 | 224.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 310.000.000 | 310.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0317473710 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | 1.110.000.000 | 1.317.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 39.690.000 | 56.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 23 nhà thầu | 10.475.763.660 | 11.557.010.680 | 74 | |||
1 |
PP2500265406 |
GE03 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
7.140 |
14.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
2 |
PP2500265434 |
GE31 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
22.000 |
330 |
7.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
3 |
PP2500265465 |
GE62 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
600 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
4 |
PP2500265417 |
GE14 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal |
893110417224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
818 |
9.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
5 |
PP2500265490 |
GE87 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
8.000 |
165 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
6 |
PP2500265420 |
GE17 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
20.000 |
67 |
1.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
7 |
PP2500265431 |
GE28 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
120 |
4.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
8 |
PP2500265422 |
GE19 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
16.000 |
234 |
3.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
9 |
PP2500265485 |
GE82 |
Sitagliptin 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) |
50mg |
893110330400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
498 |
4.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
10 |
PP2500265404 |
GE01 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
44.545 |
2.227.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
11 |
PP2500265413 |
GE10 |
Agiparofen |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
290 |
4.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
12 |
PP2500265497 |
GE94 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 3mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.700 |
1.110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
13 |
PP2500265450 |
GE47 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
25 |
150.000 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
14 |
PP2500265481 |
GE78 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
295 |
4.425.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
15 |
PP2500265425 |
GE22 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
5.200 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
16 |
PP2500265488 |
GE85 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
300 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
17 |
PP2500265510 |
GE107 |
Magisix |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110431324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
118 |
2.832.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
18 |
PP2500265461 |
GE58 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
190.000 |
252 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
19 |
PP2500265456 |
GE53 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
156.000 |
6.589 |
1.027.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
20 |
PP2500265419 |
GE16 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
26.000 |
65 |
1.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
21 |
PP2500265505 |
GE102 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
400 |
7.560 |
3.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
22 |
PP2500265427 |
GE24 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
2.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
23 |
PP2500265430 |
GE27 |
Neostyl |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000 IU + 100.000 IU |
893115301200
(VD-22298-15) |
Đặt âm đạo |
viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
24 |
PP2500265449 |
GE46 |
SaVi Trimetazidine 20 |
Trimetazidin |
20mg |
893110224400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
270 |
3.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
25 |
PP2500265405 |
GE02 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
250 |
6.993 |
1.748.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
26 |
PP2500265484 |
GE81 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
300410177600 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4.500 |
198.000 |
891.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
27 |
PP2500265414 |
GE11 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
575 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
28 |
PP2500265437 |
GE34 |
Cgovir |
Sofosbuvir |
400mg |
893110111123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1.300 |
53.000 |
68.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
29 |
PP2500265412 |
GE09 |
Mypara |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100101423 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
40.000 |
550 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
30 |
PP2500265466 |
GE63 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
920 |
7.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
31 |
PP2500265476 |
GE73 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat
+ dibasic natri phosphat |
133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
2.000 |
51.450 |
102.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
32 |
PP2500265418 |
GE15 |
Ostagi 70 |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat mononatri trihydrat) |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
4.000 |
1.650 |
6.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
33 |
PP2500265444 |
GE41 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
25mg/5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
250 |
31.500 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
34 |
PP2500265487 |
GE84 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
70 |
168 |
11.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
35 |
PP2500265478 |
GE75 |
Dopolys - S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.200 |
704.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
36 |
PP2500265489 |
GE86 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
15.750 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
37 |
PP2500265441 |
GE38 |
Madopar |
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg |
50mg; 200mg |
800110349100 |
Uống |
Viên nén |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG |
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
13.000 |
6.300 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
38 |
PP2500265471 |
GE68 |
Agiremid 100 |
Rebamipid |
100mg |
893110256923 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
560 |
5.040.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
39 |
PP2500265509 |
GE106 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat ; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) |
893110160625 (VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.323 |
39.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
40 |
PP2500265443 |
GE40 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
140 |
350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
41 |
PP2500265410 |
GE07 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dán trên da |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
400.000 |
9.826 |
3.930.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
42 |
PP2500265494 |
GE91 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100 mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
20.000 |
8.030 |
160.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
43 |
PP2500265451 |
GE48 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
300 |
455.000 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
44 |
PP2500265442 |
GE39 |
Enpovid Fe-Folic |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
893100223725
(VD-20049-13) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
800 |
6.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
45 |
PP2500265499 |
GE96 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
20.000 |
192 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
46 |
PP2500265460 |
GE57 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.000 |
54 |
5.616.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
47 |
PP2500265457 |
GE54 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.200 |
5.490 |
28.548.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
48 |
PP2500265493 |
GE90 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4.000 |
109.725 |
438.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
49 |
PP2500265498 |
GE95 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
40 |
50.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
50 |
PP2500265472 |
GE69 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
893100287223 (VD-28971-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
278 |
1.445.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
51 |
PP2500265458 |
GE55 |
Ivabradin 5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
5mg |
893110065625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
890 |
2.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
52 |
PP2500265454 |
GE51 |
Imidagi 10 |
Imidapril Hydroclorid |
10mg |
893110206300
(VD-33380-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.310 |
131.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
53 |
PP2500265486 |
GE83 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
196 |
1.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
54 |
PP2500265440 |
GE37 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2.000 |
139 |
278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
55 |
PP2500265408 |
GE05 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
893110920424
(VD-32611-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
4.600 |
110.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
56 |
PP2500265482 |
GE79 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
57 |
PP2500265467 |
GE64 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1.000 |
325 |
325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
58 |
PP2500265501 |
GE98 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
800 |
108.865 |
87.092.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
59 |
PP2500265424 |
GE21 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.000 |
30 |
60.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
60 |
PP2500265495 |
GE92 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
893110308100 (VD-28798-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.100 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
61 |
PP2500265447 |
GE44 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.300 |
16.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
62 |
PP2500265436 |
GE33 |
Dactasvir |
Daclatasvir |
60mg |
893110332424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.300 |
89.600 |
116.480.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
63 |
PP2500265492 |
GE89 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
400200133600
(VN-14051-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
4.200 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
64 |
PP2500265502 |
GE99 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
868 |
86.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
65 |
PP2500265409 |
GE06 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
40.000 |
438 |
17.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
66 |
PP2500265473 |
GE70 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
995 |
995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
67 |
PP2500265508 |
GE105 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424
(VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
6.930 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
68 |
PP2500265491 |
GE88 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1.500 |
12.600 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
69 |
PP2500265432 |
GE29 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
24.000 |
485 |
11.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
70 |
PP2500265421 |
GE18 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
195 |
6.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
71 |
PP2500265411 |
GE08 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol (acetaminophen) + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111044323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
860 |
137.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
72 |
PP2500265462 |
GE59 |
Agitrin 5 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg) |
5mg |
893110147323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
90.000 |
270 |
24.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
73 |
PP2500265435 |
GE32 |
Agimidin |
Lamivudin |
100mg |
893110877324
(VD-30272-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
490 |
3.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |
|
74 |
PP2500265433 |
GE30 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
12.000 |
785 |
9.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
1685 |
06/12/2025 |
Viện Y Dược Học Dân Tộc |