Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500265404 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.414.216 | 210 | 2.227.250 | 2.227.250 | 0 |
| 2 | PP2500265405 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.815.424 | 210 | 1.748.250 | 1.748.250 | 0 |
| 3 | PP2500265406 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.815.424 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500265408 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 2.070.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 2.070.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.070.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500265409 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500265410 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 58.956.000 | 210 | 3.930.400.000 | 3.930.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500265411 | Paracetamol (acetaminophen) + Tramadol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.026.040 | 210 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.567.625 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500265412 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 606.150 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500265413 | Paracetamol (acetaminophen) + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 10 | PP2500265414 | Paracetamol (acetaminophen) + Codein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500265417 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.026.040 | 210 | 9.816.000 | 9.816.000 | 0 |
| 12 | PP2500265418 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500265419 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.660.700 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500265420 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500265421 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 |
| 16 | PP2500265422 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 |
| 17 | PP2500265424 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500265425 | Noradrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 292.185 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500265427 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.026.040 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500265430 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 606.150 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500265431 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 4.719.000 | 4.719.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500265432 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| 23 | PP2500265433 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| 24 | PP2500265434 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500265435 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 |
| 26 | PP2500265436 | Daclatasvir | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 4.578.600 | 210 | 116.480.000 | 116.480.000 | 0 |
| 27 | PP2500265437 | Sofosbuvir | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 4.578.600 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 |
| 28 | PP2500265440 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 278.000 | 278.000 | 0 |
| 29 | PP2500265441 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.414.216 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 30 | PP2500265442 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 606.150 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500265443 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 625.000 | 625.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500265444 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.639.625 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 33 | PP2500265447 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 253.500 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 34 | PP2500265449 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.026.040 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 35 | PP2500265450 | Glycerin trinitrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.607.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 36 | PP2500265451 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.639.625 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500265454 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500265456 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.414.216 | 210 | 1.027.884.000 | 1.027.884.000 | 0 |
| 39 | PP2500265457 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.414.216 | 210 | 28.548.000 | 28.548.000 | 0 |
| 40 | PP2500265458 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.026.040 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500265460 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.660.700 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500265461 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 43 | PP2500265462 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 44 | PP2500265465 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 45 | PP2500265466 | Furosemid + spironolacton | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 606.150 | 210 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.026.040 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500265467 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 47 | PP2500265470 | Magnesi hydroxid + nhôm hydroxid + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 22.286.000 | 211 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500265471 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 5.058.000 | 5.058.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500265472 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 1.445.600 | 1.445.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 1.456.000 | 1.456.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500265473 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 995.000 | 995.000 | 0 |
| 51 | PP2500265476 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.815.424 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.639.625 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500265478 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.660.700 | 210 | 704.000.000 | 704.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500265479 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 141.750 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 54 | PP2500265481 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 4.530.000 | 4.530.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500265482 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.639.625 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 56 | PP2500265484 | Insulin trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 17.591.399 | 210 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500265485 | Sitagliptin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500265486 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500265487 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 60 | PP2500265488 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.815.424 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 61 | PP2500265489 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.567.625 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 62 | PP2500265490 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 63 | PP2500265491 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.639.625 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500265492 | Ginkgo biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 7.560.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500265493 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 6.583.500 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 66 | PP2500265494 | Panax notoginseng saponins | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 3.364.200 | 210 | 222.100.000 | 222.100.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.364.200 | 210 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500265495 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 4.650.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500265496 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.607.750 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500265497 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 22.286.000 | 211 | 1.317.000.000 | 1.317.000.000 | 0 |
| vn0317473710 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | 180 | 19.775.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500265498 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.414.216 | 210 | 3.055.160 | 3.055.160 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 17.591.399 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500265499 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.655.815 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500265500 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 18.414.216 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500265501 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 17.591.399 | 210 | 87.092.000 | 87.092.000 | 0 |
| 74 | PP2500265502 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.814.520 | 210 | 86.800 | 86.800 | 0 |
| 75 | PP2500265505 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 292.185 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 76 | PP2500265508 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 292.185 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 77 | PP2500265509 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 850.500 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 850.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500265510 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.969.308 | 210 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
1. PP2500265492 - Ginkgo biloba
1. PP2500265412 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500265430 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500265442 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2500265466 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500265408 - Aescin
1. PP2500265494 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500265404 - Lidocain + Prilocain
2. PP2500265441 - Levodopa + benserazid
3. PP2500265456 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500265457 - Metoprolol succinat
5. PP2500265498 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500265500 - Kali clorid
1. PP2500265493 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500265436 - Daclatasvir
2. PP2500265437 - Sofosbuvir
1. PP2500265447 - Diltiazem
1. PP2500265409 - Etoricoxib
2. PP2500265414 - Paracetamol (acetaminophen) + Codein
3. PP2500265419 - Cetirizin
4. PP2500265420 - Cinnarizin
5. PP2500265421 - Desloratadin
6. PP2500265422 - Fexofenadin
7. PP2500265424 - Chlorpheniramin
8. PP2500265431 - Metronidazol
9. PP2500265432 - Ciprofloxacin
10. PP2500265433 - Levofloxacin
11. PP2500265434 - Ofloxacin
12. PP2500265440 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
13. PP2500265458 - Ivabradin
14. PP2500265460 - Acetylsalicylic acid
15. PP2500265461 - Clopidogrel
16. PP2500265466 - Furosemid + spironolacton
17. PP2500265467 - Spironolacton
18. PP2500265471 - Rebamipid
19. PP2500265472 - Dimenhydrinat
20. PP2500265481 - Trimebutin maleat
21. PP2500265485 - Sitagliptin
22. PP2500265486 - Eperison
23. PP2500265487 - Betahistin
24. PP2500265490 - Amitriptylin (hydroclorid)
25. PP2500265499 - N-acetylcystein
1. PP2500265494 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500265479 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500265419 - Cetirizin
2. PP2500265460 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500265478 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2500265405 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
2. PP2500265406 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
3. PP2500265476 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500265488 - Diazepam
1. PP2500265425 - Noradrenalin
2. PP2500265505 - Glucose
3. PP2500265508 - Ringer lactat
1. PP2500265509 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500265470 - Magnesi hydroxid + nhôm hydroxid + simethicon
2. PP2500265497 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500265410 - Ketoprofen
1. PP2500265497 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500265444 - Carbazochrom
2. PP2500265451 - Adenosin triphosphat
3. PP2500265476 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500265482 - Budesonid
5. PP2500265491 - Acetyl leucin
1. PP2500265408 - Aescin
1. PP2500265495 - Mecobalamin
1. PP2500265409 - Etoricoxib
2. PP2500265413 - Paracetamol (acetaminophen) + ibuprofen
3. PP2500265418 - Alendronat
4. PP2500265424 - Chlorpheniramin
5. PP2500265430 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500265434 - Ofloxacin
7. PP2500265435 - Lamivudin
8. PP2500265443 - Acenocoumarol
9. PP2500265454 - Imidapril
10. PP2500265458 - Ivabradin
11. PP2500265460 - Acetylsalicylic acid
12. PP2500265462 - Rosuvastatin
13. PP2500265471 - Rebamipid
14. PP2500265472 - Dimenhydrinat
15. PP2500265481 - Trimebutin maleat
16. PP2500265485 - Sitagliptin
17. PP2500265499 - N-acetylcystein
18. PP2500265510 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500265450 - Glycerin trinitrate
2. PP2500265496 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500265484 - Insulin trộn, hỗn hợp
2. PP2500265498 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2500265501 - Acid amin*
1. PP2500265411 - Paracetamol (acetaminophen) + Tramadol
2. PP2500265417 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500265427 - Albendazol
4. PP2500265449 - Trimetazidin
5. PP2500265458 - Ivabradin
6. PP2500265466 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500265411 - Paracetamol (acetaminophen) + Tramadol
2. PP2500265489 - Midazolam
1. PP2500265420 - Cinnarizin
2. PP2500265425 - Noradrenalin
3. PP2500265431 - Metronidazol
4. PP2500265443 - Acenocoumarol
5. PP2500265451 - Adenosin triphosphat
6. PP2500265465 - Furosemid
7. PP2500265473 - Metoclopramid
8. PP2500265486 - Eperison
9. PP2500265502 - Calci clorid
1. PP2500265408 - Aescin
1. PP2500265451 - Adenosin triphosphat
1. PP2500265509 - Vitamin B1 + B6 + B12