Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101275554 |
0101275554 |
6.605.040.000 |
6.605.040.000 |
1 |
||
2 |
vn0303923529 |
0303923529 |
5.793.955.614 |
6.978.417.714 |
4 |
||
3 |
vn0100531195 |
0100531195 |
9.721.280.410 |
10.028.534.962 |
5 |
||
4 |
vn0301140748 |
0301140748 |
4.736.282.700 |
4.942.107.700 |
5 |
||
5 |
vn0104067464 |
0104067464 |
28.325.442.840 |
28.333.217.600 |
10 |
||
6 |
vn0100109699 |
0100109699 |
56.913.460.890 |
60.089.079.890 |
22 |
||
7 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.586.171.062 |
1.586.171.062 |
1 |
||
8 |
vn2500228415 |
2500228415 |
2.505.006.992 |
2.846.913.842 |
6 |
||
9 |
vn1800156801 |
1800156801 |
12.029.515.898 |
12.661.241.118 |
15 |
||
10 |
vn4200562765 |
4200562765 |
3.797.509.666 |
4.352.017.932 |
8 |
||
11 |
vn1600699279 |
1600699279 |
3.446.048.650 |
3.479.031.998 |
10 |
||
12 |
vn0104752195 |
0104752195 |
7.938.098.000 |
8.035.299.200 |
1 |
||
13 |
vn0313142700 |
0313142700 |
1.411.416.910 |
1.414.528.370 |
4 |
||
14 |
vn0100109191 |
0100109191 |
4.633.797.784 |
5.091.070.050 |
2 |
||
15 |
vn0309829522 |
0309829522 |
9.348.728.456 |
11.267.568.920 |
10 |
||
16 |
vn0500465187 |
0500465187 |
756.056.800 |
950.440.000 |
2 |
||
17 |
vn0108857907 |
0108857907 |
61.664.900 |
62.000.400 |
1 |
||
18 |
vn0102159060 |
0102159060 |
4.913.239.000 |
4.913.239.000 |
1 |
||
19 |
vn0101213406 |
0101213406 |
10.787.306.280 |
10.787.306.280 |
1 |
||
20 |
vn0103053042 |
0103053042 |
86.108.489.355 |
86.927.645.796 |
14 |
||
21 |
vn0109347761 |
0109347761 |
5.888.246.984 |
5.949.348.400 |
1 |
||
22 |
vn0108639218 |
0108639218 |
526.162.140 |
695.301.000 |
1 |
||
23 |
vn0313972490 |
0313972490 |
191.100.000 |
267.050.000 |
1 |
||
24 |
vn0300523385 |
0300523385 |
26.014.620.720 |
29.467.869.600 |
5 |
||
25 |
vn0101135959 |
0101135959 |
1.763.402.000 |
1.794.675.000 |
2 |
||
26 |
vn0102195615 |
0102195615 |
31.500.000 |
31.500.000 |
1 |
||
27 |
vn0107700692 |
0107700692 |
1.059.750.000 |
1.059.750.000 |
1 |
||
28 |
vn2100274872 |
2100274872 |
2.700.244.000 |
2.900.008.000 |
2 |
||
29 |
vn4400116704 |
4400116704 |
969.570.000 |
1.111.500.000 |
1 |
||
30 |
vn0106778456 |
0106778456 |
35.868.147.000 |
36.402.726.000 |
2 |
||
31 |
vn0314033736 |
0314033736 |
6.707.338.760 |
7.866.880.200 |
4 |
||
32 |
vn0300470246 |
0300470246 |
429.843.225 |
434.514.620 |
2 |
||
33 |
vn0109629692 |
0109629692 |
7.335.700.000 |
7.389.540.000 |
1 |
||
34 |
vn0104300865 |
0104300865 |
17.224.669.200 |
17.558.989.200 |
2 |
||
35 |
vn0316417470 |
0316417470 |
6.068.821.600 |
6.184.111.600 |
4 |
||
36 |
vn0110850641 |
0110850641 |
3.889.564.000 |
3.889.564.000 |
1 |
||
37 |
vn0107854131 |
0107854131 |
5.820.000 |
5.820.000 |
1 |
||
38 |
vn0303114528 |
0303114528 |
5.756.844.000 |
6.994.161.000 |
3 |
||
39 |
vn0109891354 |
0109891354 |
4.811.819.040 |
4.812.937.740 |
2 |
||
40 |
vn0104089394 |
0104089394 |
5.649.233.700 |
5.651.864.000 |
3 |
||
41 |
vn4100259564 |
4100259564 |
28.212.606.576 |
28.290.248.784 |
8 |
||
42 |
vn1300382591 |
1300382591 |
2.151.668.480 |
2.151.668.480 |
1 |
||
43 |
vn0102936831 |
0102936831 |
183.079.800 |
192.844.056 |
1 |
||
44 |
vn0101549325 |
0101549325 |
16.495.312.210 |
17.073.398.090 |
3 |
||
45 |
vn0104628198 |
0104628198 |
9.924.485.000 |
9.942.000.000 |
2 |
||
46 |
vn0106997793 |
0106997793 |
2.432.430.000 |
2.918.916.000 |
1 |
||
47 |
vn6000706406 |
6000706406 |
13.001.225.800 |
13.006.225.800 |
2 |
||
48 |
vn0109331264 |
0109331264 |
18.466.204.608 |
18.590.975.168 |
2 |
||
49 |
vn0108486353 |
0108486353 |
1.078.887.600 |
1.078.887.600 |
1 |
||
50 |
vn1400460395 |
1400460395 |
142.760.000 |
143.620.000 |
1 |
||
51 |
vn0102712380 |
0102712380 |
79.559.615.200 |
79.559.615.200 |
1 |
||
52 |
vn0100108536 |
0100108536 |
27.370.346.400 |
27.370.346.400 |
2 |
||
53 |
vn0109973335 |
0109973335 |
677.412.000 |
677.412.000 |
1 |
||
54 |
vn0106561830 |
0106561830 |
5.455.373.064 |
5.622.748.076 |
4 |
||
55 |
vn0314024996 |
0314024996 |
3.065.145.104 |
3.801.816.950 |
2 |
||
56 |
vn0305679347 |
0305679347 |
3.766.356.000 |
4.483.152.992 |
2 |
||
57 |
vn0107763798 |
0107763798 |
10.221.488.970 |
10.442.733.320 |
1 |
||
58 |
vn0312460161 |
0312460161 |
5.096.721.600 |
6.059.435.680 |
1 |
||
59 |
vn0600206147 |
0600206147 |
155.382.000 |
166.098.000 |
1 |
||
60 |
vn0601157291 |
0601157291 |
15.587.224.200 |
15.587.224.200 |
1 |
||
61 |
vn0106312658 |
0106312658 |
1.056.091.000 |
1.056.091.000 |
1 |
||
62 |
vn3301477602 |
3301477602 |
676.641.600 |
686.448.000 |
1 |
||
63 |
vn0102041728 |
0102041728 |
15.971.006.520 |
15.971.006.520 |
1 |
||
64 |
vn0107960796 |
0107960796 |
5.314.016.600 |
5.314.016.600 |
1 |
||
65 |
vn0108928770 |
0108928770 |
1.494.612.300 |
1.542.825.600 |
1 |
||
66 |
vn0303459402 |
0303459402 |
3.179.200.000 |
3.179.200.000 |
1 |
||
67 |
vn0107524422 |
0107524422 |
9.878.804.145 |
9.878.804.145 |
1 |
||
68 |
vn0100280537 |
0100280537 |
319.925.000 |
319.925.000 |
1 |
||
69 |
vn0600677379 |
0600677379 |
2.321.072.000 |
2.321.072.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 69 nhà thầu |
677.566.002.353 |
699.247.737.855 |
210 |
||||
1 |
PP2500617306 |
12.40.501.05.101.ĐP.N1 |
Ednyt 5mg |
Enalapril maleate |
5mg |
599110012924 (VN-21151-18) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.126.528 |
1.910 |
2.151.668.480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
2 |
PP2500617268 |
06.40.227.40.608.ĐP.N1 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
141.048 |
33.200 |
4.682.793.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
3 |
PP2500617318 |
12.40.553.40.101.ĐP.N2 |
Amefibrex 300 |
Fenofibrate vi tinh thể |
300mg |
893110669924 (VD-20455-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.702.724 |
3.300 |
5.618.989.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
4 |
PP2500617399 |
18.40.807.40.107.ĐP.N4 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.348.000 |
1.058 |
2.484.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
5 |
PP2500617410 |
18.40.775.16.101.ĐP.N2 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 |
uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
674.780 |
1.290 |
870.466.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
6 |
PP2500617405 |
18.40.775.14.101.ĐP.N1 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
722.880 |
1.105 |
798.782.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
7 |
PP2500617502 |
06.40.242.30.101.ĐP.N2 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
903.939 |
600 |
542.363.400 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
8 |
PP2500617247 |
06.40.169.30.101.ĐP.N3 |
Cefixim 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110383824 (VD-28887-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
691.200 |
952 |
658.022.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
9 |
PP2500617297 |
08.40.358.12.601.ĐP.N2 |
Docetero 20 |
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/ml |
20mg/ml |
890114192300 |
Tiêm |
Dung dịch pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch |
Lọ |
400 |
274.900 |
109.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
10 |
PP2500617388 |
18.40.807.10.107.ĐP.N1 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 (VN-22170-19) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
12.304.928 |
2.338 |
28.768.921.664 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
11 |
PP2500617518 |
21.40.913.20.505.ĐP.N1 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Switzerland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
69.914 |
47.500 |
3.320.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
12 |
PP2500617300 |
08.40.358.20.601.ĐP.N2 |
Docetero 80 |
Docetaxel ( dưới dạng Docetaxel trihydrate) |
20mg/ml |
890114192400 |
Tiêm |
Dung dịch pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 4ml dung dịch |
Lọ |
400 |
602.900 |
241.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
13 |
PP2500617433 |
26.40.1028.05.601.ĐP.N4 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
7.737.508 |
688 |
5.323.405.504 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
14 |
PP2500617227 |
01.40.2.10.601.ĐP.N1 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
156.307 |
41.600 |
6.502.371.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
15 |
PP2500617488 |
24.40.955.20.101.ĐP.N2 |
RISPERINOB-2 |
Risperidon |
2mg |
VN-16998-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
455.500 |
490 |
223.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
16 |
PP2500617298 |
08.40.358.12.601.ĐP.N4 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10.400 |
294.000 |
3.057.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
17 |
PP2500617427 |
22.40.921.10.101.ĐP.N4 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC dispersion) |
200mcg (µg) |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
196.128 |
3.450 |
676.641.600 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
18 |
PP2500617326 |
06.40.288.20.608.ĐP.N4 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 100ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
10.880 |
119.000 |
1.294.720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
19 |
PP2500617391 |
18.40.807.10.107.ĐP.N4 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.804.800 |
605 |
1.696.904.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
20 |
PP2500617182 |
06.40.260.80.101.ĐP.N3 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
254.208 |
4.000 |
1.016.832.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
21 |
PP2500617456 |
02.40.48.10.201.ĐP.N3 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
893100013400 |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,0g |
gói |
260.862 |
725 |
189.124.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
22 |
PP2500617275 |
06.40.217.15.101.ĐP.N4 |
Hyuga 150mg |
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110210200 (VD-34140-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
680 |
1.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
23 |
PP2500617315 |
17.40.666.40.101.ĐP.N4 |
Famotidin 40 |
Famotidine |
40mg |
893110065525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.000 |
299 |
32.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
24 |
PP2500617347 |
11.40.445.10.601.ĐP.N5 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
117.400 |
120.950 |
14.199.530.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
25 |
PP2500617229 |
01.40.2.10.601.ĐP.N4 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 |
Tiêm gây tê tủy sống |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
19.320 |
14.580 |
281.685.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
26 |
PP2500617283 |
06.40.217.60.601.ĐP.N1 |
Milrixa |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VN-18860-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A-nhà máy A |
Greece |
Hộp 1 ống 4ml |
Ống |
37.290 |
90.720 |
3.382.948.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
27 |
PP2500617258 |
06.40.184.30.101.ĐP.N3 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110282123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.270.220 |
1.818 |
4.127.259.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
28 |
PP2500617217 |
08.40.339.10.101.ĐP.N2 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozole |
1mg |
890114352225 (VN2-587-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
147.000 |
2.945 |
432.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
29 |
PP2500617507 |
24.40.956.10.101.ĐP.N4 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
893110878024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.400 |
140 |
19.096.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
30 |
PP2500617378 |
06.40.148.10.101.ĐP.N1 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
10.880 |
22.000 |
239.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
31 |
PP2500617458 |
02.40.48.16.201.ĐP.N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100994124 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
504.704 |
2.553 |
1.288.509.312 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
32 |
PP2500617516 |
21.40.913.10.505.ĐP.N2 |
Xylozin Drops 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
0,05% x 10ml |
893100040223 (VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
178.544 |
13.000 |
2.321.072.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
33 |
PP2500617513 |
06.40.258.10.601.ĐP.N2 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) 500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
32.300 |
28.049 |
905.982.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
34 |
PP2500617202 |
12.40.483.20.101.ĐP.N2 |
Amcoda 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
893110893324 (VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.280 |
2.750 |
99.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
35 |
PP2500617303 |
12.40.534.20.601.ĐP.N5 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
893110327100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.814 |
22.050 |
39.998.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
36 |
PP2500617510 |
06.40.277.30.101.ĐP.N3 |
Pharbavix |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
893110373923 (QLĐB-584-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.653.660 |
1.890 |
6.905.417.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
37 |
PP2500617320 |
06.40.288.15.101.ĐP.N1 |
Diflazon 150mg |
Fluconazole |
150mg |
VN-22563-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
30.630 |
17.178 |
526.162.140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
38 |
PP2500617359 |
12.40.479.60.101.ĐP.N3 |
Imidu 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
590.092 |
2.478 |
1.462.247.976 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 3 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
39 |
PP2500617442 |
08.40.386.10.601.ĐP.N1 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.800 |
301.135 |
2.047.718.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
40 |
PP2500617190 |
03.40.86.10.601.ĐP.N4 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
708.403 |
1.113 |
788.452.539 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
41 |
PP2500617485 |
18.40.816.10.101.ĐP.N4 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
893110440924 (VD-31138-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
535.800 |
290 |
155.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
42 |
PP2500617398 |
18.40.807.40.107.ĐP.N3 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.663.024 |
900 |
5.096.721.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
43 |
PP2500617220 |
12.40.476.20.101.ĐP.N3 |
Atenolol STADA 50mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
355.000 |
378 |
134.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
44 |
PP2500617201 |
12.40.483.20.101.ĐP.N1 |
Amiodarona GP |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.713 |
6.368 |
902.428.384 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
45 |
PP2500617369 |
01.40.12.50.601.ĐP.N1 |
Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst – Wagner –Weg 1-5 72766 Reutlingen, Đức) |
Lidocain hydroclorid 20mg/1ml |
20mg/1ml |
VN-18226-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
142.374 |
31.000 |
4.413.594.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
46 |
PP2500617426 |
22.40.921.10.101.ĐP.N2 |
Misoprostol Stella 200mcg |
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110037124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
222.759 |
5.000 |
1.113.795.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
47 |
PP2500617198 |
06.40.316.20.601.ĐP.N1 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
520110337025 (VN-17299-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
324.004 |
24.500 |
7.938.098.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
48 |
PP2500617447 |
08.40.386.20.601.ĐP.N4 |
Lyoxatin |
Oxaliplatin |
5mg/ml |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
9.080 |
369.999 |
3.359.590.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
49 |
PP2500617430 |
12.40.519.20.107.ĐP.N3 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
479.872 |
504 |
241.855.488 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
50 |
PP2500617443 |
08.40.386.10.601.ĐP.N2 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.084 |
260.000 |
801.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
51 |
PP2500617435 |
06.40.235.40.501.ĐP.N1 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
100.454 |
52.900 |
5.314.016.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
52 |
PP2500617187 |
11.40.451.28.601.ĐP.N1 |
Medsamic 250mg/5ml |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
VN-20801-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm |
Ống |
130.046 |
12.197 |
1.586.171.062 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
53 |
PP2500617260 |
08.40.405.25.101.ĐP.N1 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
384.300 |
9.700 |
3.727.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
54 |
PP2500617295 |
12.40.533.10.601.ĐP.N5 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
11.700 |
30.000 |
351.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
55 |
PP2500617376 |
03.40.91.30.101.ĐP.N3 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624 (VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.813.530 |
850 |
2.391.500.500 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
56 |
PP2500617299 |
08.40.358.20.601.ĐP.N1 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
7.290 |
668.439 |
4.872.920.310 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
57 |
PP2500617216 |
08.40.339.10.101.ĐP.N1 |
Anozeol 1mg |
Anastrozol |
1mg |
400114528724 (VN-20039-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Salutas Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
492.350 |
6.800 |
3.347.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
58 |
PP2500617228 |
01.40.2.10.601.ĐP.N2 |
BUPITROY HEAVY |
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml |
20mg/4ml |
890114083223 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
9.940 |
16.200 |
161.028.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
59 |
PP2500617497 |
12.40.559.20.101.ĐP.N4 |
AGISIMVA 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-24112-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.772.400 |
245 |
679.238.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
60 |
PP2500617451 |
08.40.387.10.601.ĐP.N2 |
VEPAXEL 30 |
Paclitaxel |
6mg/ml |
890114196900 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
M/s. Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2.600 |
156.700 |
407.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
61 |
PP2500617277 |
06.40.217.30.101.ĐP.N2 |
Zurer-300 |
Clindamycin hydroclorid Tương đương clindamycin 300mg |
300mg |
893110807924 (VD-27461-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.600 |
2.000 |
131.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
62 |
PP2500617501 |
06.40.242.30.101.ĐP.N1 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
127.970 |
2.500 |
319.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
63 |
PP2500617465 |
02.40.48.30.101.ĐP.N2 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen (Paracetamol) |
500mg |
VD-20564-14 |
uống |
viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.068.440 |
184 |
748.592.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
64 |
PP2500617287 |
02.40.30.20.106.ĐP.N1 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Natri |
50mg |
VN-13293-11 |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.944 |
3.477 |
716.067.288 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
65 |
PP2500617197 |
17.40.922.10.101.ĐP.N4 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
770.474 |
145 |
111.718.730 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
66 |
PP2500617374 |
03.40.91.30.101.ĐP.N1 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
529100305325 (VN-15187-12) |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
850.518 |
1.680 |
1.428.870.240 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
67 |
PP2500617392 |
18.40.807.40.101.ĐP.N1 |
Meglucon 1000 |
Metformin Hydrochlorid |
1000mg |
VN-20288-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.943.180 |
898 |
4.438.975.640 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
68 |
PP2500617401 |
18.40.807.50.101.ĐP.N2 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
893110309424 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
1.452.600 |
465 |
675.459.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
69 |
PP2500617346 |
11.40.445.10.601.ĐP.N2 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25000IU/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
211.158 |
146.500 |
30.934.647.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
70 |
PP2500617324 |
06.40.288.20.608.ĐP.N1 |
Flucovein |
Fluconazole |
200mg/100ml |
520110767824 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
14.742 |
165.000 |
2.432.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
71 |
PP2500617439 |
17.40.691.20.601.ĐP.N2 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
145.850 |
7.200 |
1.050.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
72 |
PP2500617345 |
11.40.445.10.601.ĐP.N1 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin natri |
5000IU/ml |
400410303124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ x 5ml |
Lọ |
129.008 |
199.500 |
25.737.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
73 |
PP2500617212 |
06.40.155.22.201.ĐP.N3 |
TBAugMedic 500mg/ 62,5mg |
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg |
62,5mg; 500mg |
893110470525 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
1.607.932 |
3.662 |
5.888.246.984 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
74 |
PP2500617357 |
02.40.37.40.101.ĐP.N2 |
Hagifen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-20553-14 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
96.400 |
328 |
31.619.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
75 |
PP2500617486 |
06.40.273.40.101.ĐP.N4 |
RIBATAGIN 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
2.850 |
3.990.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
76 |
PP2500617188 |
11.40.451.28.601.ĐP.N2 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
166.946 |
6.300 |
1.051.759.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
77 |
PP2500617192 |
06.40.145.20.101.ĐP.N2 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
27.353 |
3.138 |
85.833.714 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
78 |
PP2500617469 |
02.40.48.45.101.ĐP.N2 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100013300 |
uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
347.000 |
269 |
93.343.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
79 |
PP2500617511 |
06.40.277.30.101.ĐP.N4 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
2.700.846 |
902 |
2.436.163.092 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
80 |
PP2500617474 |
02.40.55.10.101.ĐP.N1 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
viên nén phân tán |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
937.530 |
3.980 |
3.731.369.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
81 |
PP2500617453 |
08.40.387.20.601.ĐP.N1 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel 6,0mg/ml |
Paclitaxel 6,0mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
11.044 |
424.687 |
4.690.243.228 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
82 |
PP2500617266 |
06.40.227.20.608.ĐP.N2 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
117.470 |
32.900 |
3.864.763.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
83 |
PP2500617242 |
06.40.168.20.601.ĐP.N2 |
Maxapin 2g |
Cefepim (dưới dạng (Cefepim HCl và L-Arginin) 3965mg) |
2000mg |
893110150125 (VD-28301-17) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17.100 |
56.700 |
969.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
84 |
PP2500617177 |
18.40.798.30.101.ĐP.N1 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.540.400 |
2.600 |
6.605.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
85 |
PP2500617372 |
17.40.727.10.101.ĐP.N2 |
Loperamid Stella |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100337723 (VD-25985-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.670 |
560 |
155.495.200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
86 |
PP2500617418 |
22.40.918.10.601.ĐP.N1 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
79.284 |
20.600 |
1.633.250.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
87 |
PP2500617351 |
17.40.698.21.601.ĐP.N2 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
109.260 |
6.200 |
677.412.000 |
CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
88 |
PP2500617481 |
15.40.656.41.801.ĐP.N4 |
Povidone |
Povidon iod |
0.1 |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
125.869 |
13.293 |
1.673.176.617 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
89 |
PP2500617428 |
12.40.519.20.107.ĐP.N1 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.675.402 |
1.260 |
15.971.006.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
90 |
PP2500617420 |
06.40.212.25.101.ĐP.N1 |
Metronidazol Arena 250 mg tablets |
Metronidazole |
250mg |
594115184900 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Rumania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
570.860 |
1.850 |
1.056.091.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
91 |
PP2500617313 |
17.40.666.40.101.ĐP.N1 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
590110018024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.600 |
2.260 |
627.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
92 |
PP2500617338 |
18.40.799.05.101.ĐP.N4 |
Glibenclamid 5mg |
Glibenclamid |
5mg |
VD-34858-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
172.000 |
830 |
142.760.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
93 |
PP2500617446 |
08.40.386.20.601.ĐP.N2 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
India |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.080 |
330.510 |
687.460.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
94 |
PP2500617234 |
18.40.814.10.101.ĐP.N4 |
Carbimazol DWP 5mg |
Carbimazol |
5mg |
893110148100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
525 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
95 |
PP2500617506 |
24.40.956.10.101.ĐP.N2 |
Sulpiride Stella 50mg |
Sulpiride |
50mg |
893110915024 (VD-25028-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.047.144 |
440 |
460.743.360 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
96 |
PP2500617248 |
06.40.169.30.101.ĐP.N4 |
Cefixim 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110383824 (VD-28887-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
251.000 |
952 |
238.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
97 |
PP2500617396 |
18.40.807.40.107.ĐP.N1 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.135.400 |
4.843 |
15.184.742.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
98 |
PP2500617276 |
06.40.217.30.101.ĐP.N1 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
France |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
59.500 |
11.273 |
670.743.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
99 |
PP2500617496 |
12.40.559.20.101.ĐP.N2 |
OPESIMETA 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110814124 (VD-19415-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.344.700 |
540 |
2.886.138.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
100 |
PP2500617457 |
02.40.48.10.201.ĐP.N4 |
AGIMOL 80 |
Paracetamol |
80mg |
893100309000 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
48.200 |
280 |
13.496.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
101 |
PP2500617251 |
06.40.175.10.601.ĐP.N4 |
Lyris 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
VD-19467-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
238.800 |
48.600 |
11.605.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
102 |
PP2500617382 |
02.40.41.20.601.ĐP.N2 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml |
529110434025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm |
Ống |
143.980 |
16.500 |
2.375.670.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
103 |
PP2500617208 |
06.40.154.40.101.ĐP.N3 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.760.652 |
1.390 |
10.787.306.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
104 |
PP2500617195 |
02.40.59.30.101.ĐP.N2 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110477824 |
uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.926.200 |
498 |
959.247.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
105 |
PP2500617337 |
06.40.198.50.601.ĐP.N4 |
Gentamicin 80mg/2ml |
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) |
40mg/ml x 2ml |
893110684224 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
364.136 |
1.008 |
367.049.088 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
106 |
PP2500617499 |
16.40.661.20.101.ĐP.N2 |
Hadulacton 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.060.000 |
1.573 |
3.240.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
107 |
PP2500617366 |
06.40.229.25.101.ĐP.N2 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg |
VD-21557-14 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
191.410 |
940 |
179.925.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
108 |
PP2500617370 |
01.40.12.50.601.ĐP.N4 |
Lidocain- BFS 200mg |
Mỗi lọ 10ml chứa: Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 200mg |
200mg/10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
275.631 |
15.000 |
4.134.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
109 |
PP2500617356 |
02.40.37.40.101.ĐP.N1 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
560100444725 (VN-20987-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
353.424 |
1.950 |
689.176.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
110 |
PP2500617397 |
18.40.807.40.107.ĐP.N2 |
Glycomet - 1000 SR |
Metformin Hydrochloride |
1000mg |
890110312925 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.849.774 |
1.155 |
10.221.488.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
111 |
PP2500617367 |
06.40.229.25.101.ĐP.N3 |
Levoquin 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) |
250mg |
893115549024 (VD-25389-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, vỉ 04 viên |
Viên |
203.422 |
900 |
183.079.800 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
112 |
PP2500617222 |
06.40.219.50.101.ĐP.N2 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
uống |
viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
381.290 |
5.250 |
2.001.772.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
113 |
PP2500617371 |
17.40.727.10.101.ĐP.N1 |
Imodium |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
560100184823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.908 |
2.700 |
161.751.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
114 |
PP2500617307 |
12.40.501.05.101.ĐP.N2 |
OPEPRIL 5 |
Enalapril maleate |
5mg |
893110674524 (VD-21879-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.445.716 |
305 |
2.270.943.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
115 |
PP2500617361 |
06.40.293.10.801.ĐP.N4 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
2% (kl/kl) |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
28.286 |
2.635 |
74.533.610 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
116 |
PP2500617494 |
12.40.559.10.101.ĐP.N2 |
Hadusim 10 |
Simvastatin |
10mg |
893110750424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.533.700 |
538 |
1.901.130.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
117 |
PP2500617278 |
06.40.217.30.101.ĐP.N3 |
Bioceromy 300 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) |
300mg |
893110297023 (VD-29864-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
9.700 |
5.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
118 |
PP2500617301 |
08.40.358.20.601.ĐP.N4 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
7.335 |
494.991 |
3.630.758.985 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
119 |
PP2500617230 |
01.40.2.20.601.ĐP.N1 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
36.396 |
49.450 |
1.799.782.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
120 |
PP2500617178 |
18.40.798.30.101.ĐP.N2 |
SaVi Acarbose 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-21685-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.189.200 |
1.379 |
3.018.906.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
121 |
PP2500617274 |
06.40.217.15.101.ĐP.N2 |
Clindamycin Stella 150 mg |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110836824 (VD-24560-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.600 |
1.100 |
28.160.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
122 |
PP2500617514 |
06.40.258.10.601.ĐP.N4 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
106.264 |
14.380 |
1.528.076.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
123 |
PP2500617424 |
06.40.212.50.608.ĐP.N1 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
5mg/ml x 100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
774.774 |
16.700 |
12.938.725.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
124 |
PP2500617243 |
06.40.168.20.601.ĐP.N4 |
Bivicode 2g |
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin) |
2000mg |
893110209725 (VD-21900-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
82.500 |
59.800 |
4.933.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
125 |
PP2500617311 |
12.40.501.10.101.ĐP.N3 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200.800 |
1.394 |
7.249.915.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
126 |
PP2500617237 |
06.40.162.20.101.ĐP.N1 |
Xitoran |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat 534mg) |
500mg |
VN-21756-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
282.600 |
3.750 |
1.059.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
127 |
PP2500617431 |
12.40.519.20.107.ĐP.N4 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
845.900 |
504 |
426.333.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
128 |
PP2500617308 |
12.40.501.05.101.ĐP.N3 |
Bidinatec 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110208023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.202.110 |
785 |
8.793.656.350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
129 |
PP2500617490 |
24.40.955.20.101.ĐP.N4 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
893110205300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
315 |
40.950.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
130 |
PP2500617261 |
08.40.405.25.101.ĐP.N2 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
859114399723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
9.700 |
1.940.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
131 |
PP2500617272 |
06.40.220.25.101.ĐP.N2 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
893110309224 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
839.600 |
1.860 |
1.561.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
132 |
PP2500617219 |
12.40.476.20.101.ĐP.N2 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110270823 |
uống |
viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.004.950 |
364 |
365.801.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
133 |
PP2500617487 |
24.40.955.20.101.ĐP.N1 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
794.800 |
4.000 |
3.179.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
134 |
PP2500617273 |
06.40.220.25.101.ĐP.N3 |
OPECLARI 250 |
Clarithromycin |
250mg |
893110368723 (VD-26999-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
105.100 |
1.925 |
202.317.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
135 |
PP2500617459 |
02.40.48.16.201.ĐP.N3 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,9g |
gói |
1.415.950 |
670 |
948.686.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
136 |
PP2500617375 |
03.40.91.30.101.ĐP.N2 |
Lonitez |
Loratadine |
10mg |
VD-36010-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.419.370 |
168 |
238.454.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
137 |
PP2500617445 |
08.40.386.20.601.ĐP.N1 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
7.030 |
369.956 |
2.600.790.680 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
138 |
PP2500617434 |
26.40.1028.40.601.ĐP.N4 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
7.044.050 |
504 |
3.550.201.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
139 |
PP2500617189 |
11.40.451.28.601.ĐP.N4 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
416.436 |
1.050 |
437.257.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
140 |
PP2500617419 |
22.40.918.10.601.ĐP.N4 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110200525 (VD-34624-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
71.640 |
11.550 |
827.442.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
141 |
PP2500617473 |
06.40.192.40.601.ĐP.N4 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
177.963 |
69.993 |
12.456.164.259 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
142 |
PP2500617231 |
12.40.496.10.101.ĐP.N1 |
MILDOCAP |
Captopril |
25mg |
594110027925 (VN-15828-12) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.369.140 |
638 |
2.787.511.320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
143 |
PP2500617280 |
06.40.217.30.601.ĐP.N1 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
150mg/ml |
400110988024 (VN-22333-19) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
15.800 |
45.000 |
711.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
144 |
PP2500617462 |
02.40.48.17.201.ĐP.N3 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
964.266 |
1.550 |
1.494.612.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
145 |
PP2500617206 |
06.40.154.40.101.ĐP.N1 |
Moxilen 500mg |
Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg |
500mg |
529110030523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD - Factory B |
Cyprus |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.090.740 |
2.350 |
4.913.239.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
146 |
PP2500617421 |
06.40.212.25.101.ĐP.N2 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.545.019 |
252 |
641.344.788 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
147 |
PP2500617479 |
15.40.656.20.801.ĐP.N1 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
529100790424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
165.000 |
42.400 |
6.996.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
148 |
PP2500617438 |
17.40.691.20.601.ĐP.N1 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
560110519224 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Portugal |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
156.533 |
15.829 |
2.477.760.857 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
149 |
PP2500617412 |
18.40.775.16.101.ĐP.N4 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
390.756 |
479 |
187.172.124 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
150 |
PP2500617477 |
02.40.55.10.101.ĐP.N4 |
Piroxicam |
Piroxicam |
20mg |
893110539124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
63.512 |
150 |
9.526.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
151 |
PP2500617185 |
11.40.451.26.601.ĐP.N2 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
201.634 |
9.492 |
1.913.909.928 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
152 |
PP2500617322 |
06.40.288.15.101.ĐP.N3 |
Pyme Fucan |
Fluconazole |
150mg |
893110906924 (VD-19118-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
51.340 |
8.799 |
451.740.660 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
153 |
PP2500617409 |
18.40.775.16.101.ĐP.N1 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
661.201 |
3.930 |
2.598.519.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
154 |
PP2500617348 |
18.40.772.20.601.ĐP.N4 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
32.298 |
6.489 |
209.581.722 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
155 |
PP2500617413 |
18.40.775.40.601.ĐP.N1 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
422.418 |
36.900 |
15.587.224.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
156 |
PP2500617296 |
08.40.358.12.601.ĐP.N1 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
10.568 |
314.668 |
3.325.411.424 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
157 |
PP2500617503 |
06.40.242.30.101.ĐP.N4 |
Vicometrim 480 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110685924 (VD-29188-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
274.330 |
228,9 |
62.794.137 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
158 |
PP2500617475 |
02.40.55.10.101.ĐP.N2 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
471110354525 (VN-15808-12) |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
388.000 |
4.199 |
1.629.212.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
159 |
PP2500617350 |
17.40.698.10.101.ĐP.N4 |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.900 |
857 |
31.623.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
160 |
PP2500617381 |
02.40.41.20.601.ĐP.N1 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml |
529110434025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm |
Ống |
84.284 |
16.500 |
1.390.686.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
161 |
PP2500617240 |
06.40.162.20.101.ĐP.N4 |
Cefadroxil 500 mg |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110418324 (VD-32049-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
908.000 |
1.105 |
1.003.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
162 |
PP2500617232 |
12.40.496.10.101.ĐP.N2 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (VD-27519-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.487.274 |
450 |
2.019.273.300 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
163 |
PP2500617340 |
18.40.800.30.101.ĐP.N2 |
Clazic SR |
Gliclazide |
30mg |
893110624024 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.936.700 |
445 |
10.651.831.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
164 |
PP2500617407 |
18.40.775.14.101.ĐP.N3 |
Mebikol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.559.632 |
569 |
887.430.608 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
165 |
PP2500617339 |
18.40.800.30.101.ĐP.N1 |
Golddicron |
Gliclazide |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.599.852 |
2.600 |
79.559.615.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
166 |
PP2500617461 |
02.40.48.17.201.ĐP.N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
300100523824 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
604.740 |
3.280 |
1.983.547.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
167 |
PP2500617515 |
21.40.913.10.505.ĐP.N1 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
45.370 |
38.500 |
1.746.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
168 |
PP2500617210 |
06.40.155.22.201.ĐP.N1 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
France |
Hộp 12 gói |
Gói |
564.418 |
16.014 |
9.038.589.852 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
169 |
PP2500617509 |
06.40.277.30.101.ĐP.N2 |
Virgod |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110373625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.177.728 |
1.298 |
2.826.690.944 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
170 |
PP2500617281 |
06.40.217.30.601.ĐP.N2 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
150mg/ml |
400110988024 (VN-22333-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
14.050 |
45.000 |
632.250.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
171 |
PP2500617196 |
02.40.59.30.101.ĐP.N4 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
626.938 |
355 |
222.562.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
172 |
PP2500617316 |
12.40.553.05.101.ĐP.N2 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0% 151,52 mg) 100mg |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.679.000 |
2.495 |
6.684.105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
173 |
PP2500617328 |
08.40.336.05.601.ĐP.N4 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
893114176225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
12.604 |
25.998 |
327.678.792 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
174 |
PP2500617293 |
12.40.533.10.601.ĐP.N2 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
28.044 |
30.000 |
841.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
175 |
PP2500617218 |
08.40.339.10.101.ĐP.N4 |
Anastrole |
Anastrozole |
1mg |
893114169623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
49.000 |
3.900 |
191.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
176 |
PP2500617226 |
25.40.989.30.101.ĐP.N4 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.028.000 |
36 |
37.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
177 |
PP2500617429 |
12.40.519.20.107.ĐP.N2 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.923.454 |
600 |
3.554.072.400 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
178 |
PP2500617408 |
18.40.775.14.101.ĐP.N4 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
404.000 |
185 |
74.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
179 |
PP2500617504 |
06.40.242.60.202.ĐP.N1 |
Biseptol |
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg |
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg |
VN-20800-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz |
Poland |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
18.420 |
100.000 |
1.842.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
180 |
PP2500617343 |
18.40.800.80.101.ĐP.N3 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.065.536 |
1.880 |
17.043.207.680 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
181 |
PP2500617393 |
18.40.807.40.101.ĐP.N2 |
Metsav 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110294623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.989.900 |
649 |
2.589.445.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
182 |
PP2500617498 |
16.40.661.20.101.ĐP.N1 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
3.484.587 |
2.835 |
9.878.804.145 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
183 |
PP2500617294 |
12.40.533.10.601.ĐP.N4 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid) |
250mg |
893110059024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
26.814 |
55.000 |
1.474.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
184 |
PP2500617263 |
06.40.227.15.501.ĐP.N1 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
45.716 |
68.250 |
3.120.117.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
185 |
PP2500617441 |
17.40.691.20.601.ĐP.N5 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4 ml |
893110375023 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
15.160 |
2.500 |
37.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
186 |
PP2500617385 |
18.40.807.10.101.ĐP.N2 |
GLUCOFORM 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110485924 (VD-26986-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.618.972 |
283 |
1.307.169.076 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
187 |
PP2500617259 |
06.40.184.30.101.ĐP.N4 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110282123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
925.800 |
1.818 |
1.683.104.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
188 |
PP2500617336 |
16.40.659.30.101.ĐP.N4 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.432.804 |
90 |
218.952.360 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
189 |
PP2500617460 |
02.40.48.16.201.ĐP.N4 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100702224 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói, 24 gói x 1g |
Gói |
230.850 |
284 |
65.561.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
190 |
PP2500617314 |
17.40.666.40.101.ĐP.N2 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
893110874424 |
uống |
viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
331.300 |
840 |
278.292.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
191 |
PP2500617309 |
12.40.501.05.101.ĐP.N4 |
AGINARIL®5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110380424 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.720 |
78 |
13.472.160 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
192 |
PP2500617480 |
15.40.656.20.801.ĐP.N4 |
POVIDONE |
Povidon iod |
0.1 |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 125ml |
Chai |
157.212 |
14.500 |
2.279.574.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
193 |
PP2500617334 |
16.40.659.30.101.ĐP.N1 |
Uloviz |
Furosemid |
40mg |
594110414625 (VN-22344-19) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl
Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl |
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Địa chỉ: B-dul Theodor Pallady, nr. 44C, Sectorul 3, cod postal 032266, Bucuresti, Romania
Cơ sở đóng gói cấp hai: Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.389.130 |
2.800 |
3.889.564.000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
194 |
PP2500617455 |
02.40.48.10.201.ĐP.N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
121.164 |
1.938 |
234.815.832 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
195 |
PP2500617390 |
18.40.807.10.107.ĐP.N3 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên |
viên |
5.362.800 |
620 |
3.324.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
196 |
PP2500617200 |
06.40.316.20.601.ĐP.N4 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfate) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
260.780 |
5.000 |
1.303.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
197 |
PP2500617250 |
06.40.175.10.601.ĐP.N2 |
FOXIMCZ - 1000 |
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g |
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g |
890110356524 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
134.600 |
54.500 |
7.335.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
198 |
PP2500617289 |
02.40.30.20.106.ĐP.N4 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.074 |
75 |
10.505.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
199 |
PP2500617332 |
16.40.659.20.601.ĐP.N2 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
471110356625 (VN-13873-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
256.878 |
4.200 |
1.078.887.600 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
200 |
PP2500617265 |
06.40.227.20.608.ĐP.N1 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
179.021 |
32.900 |
5.889.790.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
201 |
PP2500617325 |
06.40.288.20.608.ĐP.N2 |
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml |
Fluconazol |
2mg/ml x 100ml |
471110339625 (VN-21891-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
202 |
PP2500617203 |
06.40.154.10.101.ĐP.N1 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
594110520724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.800 |
1.600 |
66.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
203 |
PP2500617327 |
06.40.288.20.608.ĐP.N5 |
Fluxar |
Fluconazol |
2mg/ml |
VN-20856-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
3.200 |
94.500 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
204 |
PP2500617330 |
08.40.336.10.601.ĐP.N4 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
893114121825 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
35.460 |
39.900 |
1.414.854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
205 |
PP2500617191 |
03.40.86.10.601.ĐP.N5 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
31.550 |
1.113 |
35.115.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
206 |
PP2500617204 |
06.40.154.10.101.ĐP.N3 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110819924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.100 |
919 |
61.664.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
207 |
PP2500617310 |
12.40.501.10.101.ĐP.N2 |
OPEPRIL 10 |
Enalapril maleate |
10mg |
893110674324 (VD-21877-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.813.500 |
385 |
698.197.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
208 |
PP2500617500 |
16.40.661.20.101.ĐP.N4 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.566.060 |
311 |
798.044.660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
209 |
PP2500617404 |
08.40.381.30.601.ĐP.N4 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
5.940 |
69.993 |
415.758.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |
|
210 |
PP2500617414 |
18.40.775.40.601.ĐP.N2 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
890110350625 (VN-21317-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
632.330 |
27.800 |
17.578.774.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
348/QĐ-KNTMPTP |
17/03/2026 |
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội |