Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
56
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
995.218.788.569 VND
Ngày đăng tải
21:35 17/03/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
348/QĐ-KNTMPTP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Ngày phê duyệt
17/03/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0101275554
0101275554
6.605.040.000
6.605.040.000
1
Xem chi tiết
2
vn0303923529
0303923529
5.793.955.614
6.978.417.714
4
Xem chi tiết
3
vn0100531195
0100531195
9.721.280.410
10.028.534.962
5
Xem chi tiết
4
vn0301140748
0301140748
4.736.282.700
4.942.107.700
5
Xem chi tiết
5
vn0104067464
0104067464
28.325.442.840
28.333.217.600
10
Xem chi tiết
6
vn0100109699
0100109699
56.913.460.890
60.089.079.890
22
Xem chi tiết
7
vn0300483319
0300483319
1.586.171.062
1.586.171.062
1
Xem chi tiết
8
vn2500228415
2500228415
2.505.006.992
2.846.913.842
6
Xem chi tiết
9
vn1800156801
1800156801
12.029.515.898
12.661.241.118
15
Xem chi tiết
10
vn4200562765
4200562765
3.797.509.666
4.352.017.932
8
Xem chi tiết
11
vn1600699279
1600699279
3.446.048.650
3.479.031.998
10
Xem chi tiết
12
vn0104752195
0104752195
7.938.098.000
8.035.299.200
1
Xem chi tiết
13
vn0313142700
0313142700
1.411.416.910
1.414.528.370
4
Xem chi tiết
14
vn0100109191
0100109191
4.633.797.784
5.091.070.050
2
Xem chi tiết
15
vn0309829522
0309829522
9.348.728.456
11.267.568.920
10
Xem chi tiết
16
vn0500465187
0500465187
756.056.800
950.440.000
2
Xem chi tiết
17
vn0108857907
0108857907
61.664.900
62.000.400
1
Xem chi tiết
18
vn0102159060
0102159060
4.913.239.000
4.913.239.000
1
Xem chi tiết
19
vn0101213406
0101213406
10.787.306.280
10.787.306.280
1
Xem chi tiết
20
vn0103053042
0103053042
86.108.489.355
86.927.645.796
14
Xem chi tiết
21
vn0109347761
0109347761
5.888.246.984
5.949.348.400
1
Xem chi tiết
22
vn0108639218
0108639218
526.162.140
695.301.000
1
Xem chi tiết
23
vn0313972490
0313972490
191.100.000
267.050.000
1
Xem chi tiết
24
vn0300523385
0300523385
26.014.620.720
29.467.869.600
5
Xem chi tiết
25
vn0101135959
0101135959
1.763.402.000
1.794.675.000
2
Xem chi tiết
26
vn0102195615
0102195615
31.500.000
31.500.000
1
Xem chi tiết
27
vn0107700692
0107700692
1.059.750.000
1.059.750.000
1
Xem chi tiết
28
vn2100274872
2100274872
2.700.244.000
2.900.008.000
2
Xem chi tiết
29
vn4400116704
4400116704
969.570.000
1.111.500.000
1
Xem chi tiết
30
vn0106778456
0106778456
35.868.147.000
36.402.726.000
2
Xem chi tiết
31
vn0314033736
0314033736
6.707.338.760
7.866.880.200
4
Xem chi tiết
32
vn0300470246
0300470246
429.843.225
434.514.620
2
Xem chi tiết
33
vn0109629692
0109629692
7.335.700.000
7.389.540.000
1
Xem chi tiết
34
vn0104300865
0104300865
17.224.669.200
17.558.989.200
2
Xem chi tiết
35
vn0316417470
0316417470
6.068.821.600
6.184.111.600
4
Xem chi tiết
36
vn0110850641
0110850641
3.889.564.000
3.889.564.000
1
Xem chi tiết
37
vn0107854131
0107854131
5.820.000
5.820.000
1
Xem chi tiết
38
vn0303114528
0303114528
5.756.844.000
6.994.161.000
3
Xem chi tiết
39
vn0109891354
0109891354
4.811.819.040
4.812.937.740
2
Xem chi tiết
40
vn0104089394
0104089394
5.649.233.700
5.651.864.000
3
Xem chi tiết
41
vn4100259564
4100259564
28.212.606.576
28.290.248.784
8
Xem chi tiết
42
vn1300382591
1300382591
2.151.668.480
2.151.668.480
1
Xem chi tiết
43
vn0102936831
0102936831
183.079.800
192.844.056
1
Xem chi tiết
44
vn0101549325
0101549325
16.495.312.210
17.073.398.090
3
Xem chi tiết
45
vn0104628198
0104628198
9.924.485.000
9.942.000.000
2
Xem chi tiết
46
vn0106997793
0106997793
2.432.430.000
2.918.916.000
1
Xem chi tiết
47
vn6000706406
6000706406
13.001.225.800
13.006.225.800
2
Xem chi tiết
48
vn0109331264
0109331264
18.466.204.608
18.590.975.168
2
Xem chi tiết
49
vn0108486353
0108486353
1.078.887.600
1.078.887.600
1
Xem chi tiết
50
vn1400460395
1400460395
142.760.000
143.620.000
1
Xem chi tiết
51
vn0102712380
0102712380
79.559.615.200
79.559.615.200
1
Xem chi tiết
52
vn0100108536
0100108536
27.370.346.400
27.370.346.400
2
Xem chi tiết
53
vn0109973335
0109973335
677.412.000
677.412.000
1
Xem chi tiết
54
vn0106561830
0106561830
5.455.373.064
5.622.748.076
4
Xem chi tiết
55
vn0314024996
0314024996
3.065.145.104
3.801.816.950
2
Xem chi tiết
56
vn0305679347
0305679347
3.766.356.000
4.483.152.992
2
Xem chi tiết
57
vn0107763798
0107763798
10.221.488.970
10.442.733.320
1
Xem chi tiết
58
vn0312460161
0312460161
5.096.721.600
6.059.435.680
1
Xem chi tiết
59
vn0600206147
0600206147
155.382.000
166.098.000
1
Xem chi tiết
60
vn0601157291
0601157291
15.587.224.200
15.587.224.200
1
Xem chi tiết
61
vn0106312658
0106312658
1.056.091.000
1.056.091.000
1
Xem chi tiết
62
vn3301477602
3301477602
676.641.600
686.448.000
1
Xem chi tiết
63
vn0102041728
0102041728
15.971.006.520
15.971.006.520
1
Xem chi tiết
64
vn0107960796
0107960796
5.314.016.600
5.314.016.600
1
Xem chi tiết
65
vn0108928770
0108928770
1.494.612.300
1.542.825.600
1
Xem chi tiết
66
vn0303459402
0303459402
3.179.200.000
3.179.200.000
1
Xem chi tiết
67
vn0107524422
0107524422
9.878.804.145
9.878.804.145
1
Xem chi tiết
68
vn0100280537
0100280537
319.925.000
319.925.000
1
Xem chi tiết
69
vn0600677379
0600677379
2.321.072.000
2.321.072.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 69 nhà thầu
677.566.002.353
699.247.737.855
210
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500617306
12.40.501.05.101.ĐP.N1
Ednyt 5mg
Enalapril maleate
5mg
599110012924 (VN-21151-18)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.126.528
1.910
2.151.668.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
2
PP2500617268
06.40.227.40.608.ĐP.N1
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
141.048
33.200
4.682.793.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
3
PP2500617318
12.40.553.40.101.ĐP.N2
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
300mg
893110669924 (VD-20455-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.702.724
3.300
5.618.989.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
4
PP2500617399
18.40.807.40.107.ĐP.N4
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
uống
viên nén giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.348.000
1.058
2.484.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
5
PP2500617410
18.40.775.16.101.ĐP.N2
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16
uống
viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
674.780
1.290
870.466.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
6
PP2500617405
18.40.775.14.101.ĐP.N1
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
722.880
1.105
798.782.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
7
PP2500617502
06.40.242.30.101.ĐP.N2
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23965-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
903.939
600
542.363.400
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
8
PP2500617247
06.40.169.30.101.ĐP.N3
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
893110383824 (VD-28887-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
691.200
952
658.022.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
9
PP2500617297
08.40.358.12.601.ĐP.N2
Docetero 20
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/ml
20mg/ml
890114192300
Tiêm
Dung dịch pha tiêm
Hetero Labs Limited
India
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch
Lọ
400
274.900
109.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
10
PP2500617388
18.40.807.10.107.ĐP.N1
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924 (VN-22170-19)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
France
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
12.304.928
2.338
28.768.921.664
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
11
PP2500617518
21.40.913.20.505.ĐP.N1
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22914-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Switzerland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
69.914
47.500
3.320.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
12
PP2500617300
08.40.358.20.601.ĐP.N2
Docetero 80
Docetaxel ( dưới dạng Docetaxel trihydrate)
20mg/ml
890114192400
Tiêm
Dung dịch pha tiêm
Hetero Labs Limited
India
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 4ml dung dịch
Lọ
400
602.900
241.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
13
PP2500617433
26.40.1028.05.601.ĐP.N4
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml
Ống
7.737.508
688
5.323.405.504
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
14
PP2500617227
01.40.2.10.601.ĐP.N1
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
156.307
41.600
6.502.371.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
15
PP2500617488
24.40.955.20.101.ĐP.N2
RISPERINOB-2
Risperidon
2mg
VN-16998-13
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
455.500
490
223.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
16
PP2500617298
08.40.358.12.601.ĐP.N4
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
10.400
294.000
3.057.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
17
PP2500617427
22.40.921.10.101.ĐP.N4
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC dispersion)
200mcg (µg)
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
196.128
3.450
676.641.600
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
18
PP2500617326
06.40.288.20.608.ĐP.N4
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
2mg/ml x 100ml
893110265824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
10.880
119.000
1.294.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
19
PP2500617391
18.40.807.10.107.ĐP.N4
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.804.800
605
1.696.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
20
PP2500617182
06.40.260.80.101.ĐP.N3
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
254.208
4.000
1.016.832.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
21
PP2500617456
02.40.48.10.201.ĐP.N3
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
893100013400
uống
thuốc bột sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1,0g
gói
260.862
725
189.124.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
22
PP2500617275
06.40.217.15.101.ĐP.N4
Hyuga 150mg
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
150mg
893110210200 (VD-34140-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
680
1.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
23
PP2500617315
17.40.666.40.101.ĐP.N4
Famotidin 40
Famotidine
40mg
893110065525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
299
32.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
24
PP2500617347
11.40.445.10.601.ĐP.N5
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
117.400
120.950
14.199.530.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
25
PP2500617229
01.40.2.10.601.ĐP.N4
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423
Tiêm gây tê tủy sống
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
19.320
14.580
281.685.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
26
PP2500617283
06.40.217.60.601.ĐP.N1
Milrixa
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
VN-18860-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A-nhà máy A
Greece
Hộp 1 ống 4ml
Ống
37.290
90.720
3.382.948.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
27
PP2500617258
06.40.184.30.101.ĐP.N3
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110282123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.270.220
1.818
4.127.259.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
28
PP2500617217
08.40.339.10.101.ĐP.N2
ZOLOTRAZ
Anastrozole
1mg
890114352225 (VN2-587-17)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
147.000
2.945
432.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
29
PP2500617507
24.40.956.10.101.ĐP.N4
SULPRAGI
Sulpirid
50mg
893110878024
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
136.400
140
19.096.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
30
PP2500617378
06.40.148.10.101.ĐP.N1
Fugacar
Mebendazole
500mg
560100206923
Uống
Viên nén
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Viên
10.880
22.000
239.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
31
PP2500617458
02.40.48.16.201.ĐP.N1
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100994124
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
504.704
2.553
1.288.509.312
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
32
PP2500617516
21.40.913.10.505.ĐP.N2
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
0,05% x 10ml
893100040223 (VD-23444-15)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
178.544
13.000
2.321.072.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
33
PP2500617513
06.40.258.10.601.ĐP.N2
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) 500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
32.300
28.049
905.982.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
34
PP2500617202
12.40.483.20.101.ĐP.N2
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
200mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.280
2.750
99.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
35
PP2500617303
12.40.534.20.601.ĐP.N5
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
200mg/5ml
893110327100
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.814
22.050
39.998.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
36
PP2500617510
06.40.277.30.101.ĐP.N3
Pharbavix
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
893110373923 (QLĐB-584-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.653.660
1.890
6.905.417.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
37
PP2500617320
06.40.288.15.101.ĐP.N1
Diflazon 150mg
Fluconazole
150mg
VN-22563-20
Uống
Viên nang cứng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
30.630
17.178
526.162.140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
38
PP2500617359
12.40.479.60.101.ĐP.N3
Imidu 60 mg
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%)
60mg
893110617324
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
590.092
2.478
1.462.247.976
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 3
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
39
PP2500617442
08.40.386.10.601.ĐP.N1
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.800
301.135
2.047.718.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
40
PP2500617190
03.40.86.10.601.ĐP.N4
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
708.403
1.113
788.452.539
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
41
PP2500617485
18.40.816.10.101.ĐP.N4
Propylthiouracil
Propylthiouracil
50mg
893110440924 (VD-31138-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
535.800
290
155.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
42
PP2500617398
18.40.807.40.107.ĐP.N3
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
890110015824 (VN-20187-16)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
5.663.024
900
5.096.721.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
43
PP2500617220
12.40.476.20.101.ĐP.N3
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
Viên nén
Nhà máy STADA Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
355.000
378
134.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
44
PP2500617201
12.40.483.20.101.ĐP.N1
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
141.713
6.368
902.428.384
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
45
PP2500617369
01.40.12.50.601.ĐP.N1
Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst – Wagner –Weg 1-5 72766 Reutlingen, Đức)
Lidocain hydroclorid 20mg/1ml
20mg/1ml
VN-18226-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 5 ống 10ml
Ống
142.374
31.000
4.413.594.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
46
PP2500617426
22.40.921.10.101.ĐP.N2
Misoprostol Stella 200mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
200mcg
893110037124
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
222.759
5.000
1.113.795.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
47
PP2500617198
06.40.316.20.601.ĐP.N1
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
500mg/2ml
520110337025 (VN-17299-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
324.004
24.500
7.938.098.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
48
PP2500617447
08.40.386.20.601.ĐP.N4
Lyoxatin
Oxaliplatin
5mg/ml
QLĐB-593-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
9.080
369.999
3.359.590.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
49
PP2500617430
12.40.519.20.107.ĐP.N3
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
479.872
504
241.855.488
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
50
PP2500617443
08.40.386.10.601.ĐP.N2
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/ 10ml
VN-20417-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.084
260.000
801.840.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
51
PP2500617435
06.40.235.40.501.ĐP.N1
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml x 5ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
100.454
52.900
5.314.016.600
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
52
PP2500617187
11.40.451.28.601.ĐP.N1
Medsamic 250mg/5ml
Acid Tranexamic
250mg/5ml
VN-20801-17
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
Ống
130.046
12.197
1.586.171.062
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
53
PP2500617260
08.40.405.25.101.ĐP.N1
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Czech Republic
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
384.300
9.700
3.727.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
54
PP2500617295
12.40.533.10.601.ĐP.N5
DOBUCIN
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
11.700
30.000
351.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
55
PP2500617376
03.40.91.30.101.ĐP.N3
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.813.530
850
2.391.500.500
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
56
PP2500617299
08.40.358.20.601.ĐP.N1
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
7.290
668.439
4.872.920.310
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
57
PP2500617216
08.40.339.10.101.ĐP.N1
Anozeol 1mg
Anastrozol
1mg
400114528724 (VN-20039-16)
Uống
Viên nén bao phim
Salutas Pharma GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
492.350
6.800
3.347.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
58
PP2500617228
01.40.2.10.601.ĐP.N2
BUPITROY HEAVY
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml
20mg/4ml
890114083223
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
9.940
16.200
161.028.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
59
PP2500617497
12.40.559.20.101.ĐP.N4
AGISIMVA 20
Simvastatin
20mg
VD-24112-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.772.400
245
679.238.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
60
PP2500617451
08.40.387.10.601.ĐP.N2
VEPAXEL 30
Paclitaxel
6mg/ml
890114196900
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
M/s. Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 chai 5ml
Chai
2.600
156.700
407.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
61
PP2500617277
06.40.217.30.101.ĐP.N2
Zurer-300
Clindamycin hydroclorid Tương đương clindamycin 300mg
300mg
893110807924 (VD-27461-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.600
2.000
131.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
62
PP2500617501
06.40.242.30.101.ĐP.N1
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
127.970
2.500
319.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
63
PP2500617465
02.40.48.30.101.ĐP.N2
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
500mg
VD-20564-14
uống
viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.068.440
184
748.592.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
64
PP2500617287
02.40.30.20.106.ĐP.N1
Voltaren 50
Diclofenac Natri
50mg
VN-13293-11
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
205.944
3.477
716.067.288
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
65
PP2500617197
17.40.922.10.101.ĐP.N4
SPAS-AGI
Alverin citrat
40mg
893110431724
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
770.474
145
111.718.730
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
66
PP2500617374
03.40.91.30.101.ĐP.N1
Lorytec 10
Loratadine
10mg
529100305325 (VN-15187-12)
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
850.518
1.680
1.428.870.240
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
67
PP2500617392
18.40.807.40.101.ĐP.N1
Meglucon 1000
Metformin Hydrochlorid
1000mg
VN-20288-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
4.943.180
898
4.438.975.640
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
68
PP2500617401
18.40.807.50.101.ĐP.N2
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
893110309424
uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
1.452.600
465
675.459.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
69
PP2500617346
11.40.445.10.601.ĐP.N2
Paringold Injection
Heparin natri
25000IU/5ml
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
211.158
146.500
30.934.647.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
70
PP2500617324
06.40.288.20.608.ĐP.N1
Flucovein
Fluconazole
200mg/100ml
520110767824
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
14.742
165.000
2.432.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
71
PP2500617439
17.40.691.20.601.ĐP.N2
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
145.850
7.200
1.050.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
72
PP2500617345
11.40.445.10.601.ĐP.N1
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
5000IU/ml
400410303124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ x 5ml
Lọ
129.008
199.500
25.737.096.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
73
PP2500617212
06.40.155.22.201.ĐP.N3
TBAugMedic 500mg/ 62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
62,5mg; 500mg
893110470525
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
1.607.932
3.662
5.888.246.984
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
74
PP2500617357
02.40.37.40.101.ĐP.N2
Hagifen
Ibuprofen
400mg
VD-20553-14
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
96.400
328
31.619.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
75
PP2500617486
06.40.273.40.101.ĐP.N4
RIBATAGIN 400
Ribavirin
400mg
893114467924
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
2.850
3.990.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
76
PP2500617188
11.40.451.28.601.ĐP.N2
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
166.946
6.300
1.051.759.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
77
PP2500617192
06.40.145.20.101.ĐP.N2
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
27.353
3.138
85.833.714
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
78
PP2500617469
02.40.48.45.101.ĐP.N2
Hapacol 650
Paracetamol
650mg
893100013300
uống
viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
347.000
269
93.343.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
79
PP2500617511
06.40.277.30.101.ĐP.N4
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
2.700.846
902
2.436.163.092
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
80
PP2500617474
02.40.55.10.101.ĐP.N1
Reumoxican
Piroxicam
20mg
560110011523
Uống
viên nén phân tán
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
937.530
3.980
3.731.369.400
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
81
PP2500617453
08.40.387.20.601.ĐP.N1
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel 6,0mg/ml
Paclitaxel 6,0mg/ml
900114412523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
11.044
424.687
4.690.243.228
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
82
PP2500617266
06.40.227.20.608.ĐP.N2
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Hộp 1 túi PE 200ml
Túi
117.470
32.900
3.864.763.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
83
PP2500617242
06.40.168.20.601.ĐP.N2
Maxapin 2g
Cefepim (dưới dạng (Cefepim HCl và L-Arginin) 3965mg)
2000mg
893110150125 (VD-28301-17)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
17.100
56.700
969.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
84
PP2500617177
18.40.798.30.101.ĐP.N1
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
50mg
VN-21983-19
Uống
Viên nén
Famar Italia, S.p.A
Italy
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên
Viên
2.540.400
2.600
6.605.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
85
PP2500617372
17.40.727.10.101.ĐP.N2
Loperamid Stella
Loperamid hydroclorid
2mg
893100337723 (VD-25985-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
277.670
560
155.495.200
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
86
PP2500617418
22.40.918.10.601.ĐP.N1
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrin maleat
0,2mg/ml
400110000700 (VN-21836-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
79.284
20.600
1.633.250.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
87
PP2500617351
17.40.698.21.601.ĐP.N2
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
109.260
6.200
677.412.000
CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA
Nhóm 2
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
88
PP2500617481
15.40.656.41.801.ĐP.N4
Povidone
Povidon iod
0.1
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
125.869
13.293
1.673.176.617
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
89
PP2500617428
12.40.519.20.107.ĐP.N1
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.675.402
1.260
15.971.006.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
90
PP2500617420
06.40.212.25.101.ĐP.N1
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazole
250mg
594115184900
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Rumania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
570.860
1.850
1.056.091.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
91
PP2500617313
17.40.666.40.101.ĐP.N1
Famogast
Famotidin
40mg
590110018024
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
277.600
2.260
627.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
92
PP2500617338
18.40.799.05.101.ĐP.N4
Glibenclamid 5mg
Glibenclamid
5mg
VD-34858-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
172.000
830
142.760.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
93
PP2500617446
08.40.386.20.601.ĐP.N2
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/ 20ml
890114071223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
India
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2.080
330.510
687.460.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
94
PP2500617234
18.40.814.10.101.ĐP.N4
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
5mg
893110148100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
525
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
95
PP2500617506
24.40.956.10.101.ĐP.N2
Sulpiride Stella 50mg
Sulpiride
50mg
893110915024 (VD-25028-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.047.144
440
460.743.360
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
96
PP2500617248
06.40.169.30.101.ĐP.N4
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
893110383824 (VD-28887-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
251.000
952
238.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
97
PP2500617396
18.40.807.40.107.ĐP.N1
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
300110016324
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.135.400
4.843
15.184.742.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
98
PP2500617276
06.40.217.30.101.ĐP.N1
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
France
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
59.500
11.273
670.743.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
99
PP2500617496
12.40.559.20.101.ĐP.N2
OPESIMETA 20
Simvastatin
20mg
893110814124 (VD-19415-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.344.700
540
2.886.138.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
100
PP2500617457
02.40.48.10.201.ĐP.N4
AGIMOL 80
Paracetamol
80mg
893100309000
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g
Gói
48.200
280
13.496.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
101
PP2500617251
06.40.175.10.601.ĐP.N4
Lyris 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1000mg
VD-19467-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
238.800
48.600
11.605.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
102
PP2500617382
02.40.41.20.601.ĐP.N2
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
10mg/ml
529110434025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
Ống
143.980
16.500
2.375.670.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 2
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
103
PP2500617208
06.40.154.40.101.ĐP.N3
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
7.760.652
1.390
10.787.306.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
104
PP2500617195
02.40.59.30.101.ĐP.N2
Angut 300
Allopurinol
300mg
893110477824
uống
viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.926.200
498
959.247.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
105
PP2500617337
06.40.198.50.601.ĐP.N4
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate)
40mg/ml x 2ml
893110684224
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 100 ống x 2ml
Ống
364.136
1.008
367.049.088
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
106
PP2500617499
16.40.661.20.101.ĐP.N2
Hadulacton 25
Spironolacton
25mg
893110152100
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.060.000
1.573
3.240.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
107
PP2500617366
06.40.229.25.101.ĐP.N2
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg
VD-21557-14
uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
191.410
940
179.925.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
108
PP2500617370
01.40.12.50.601.ĐP.N4
Lidocain- BFS 200mg
Mỗi lọ 10ml chứa: Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 200mg
200mg/10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
275.631
15.000
4.134.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
109
PP2500617356
02.40.37.40.101.ĐP.N1
Goldprofen
Ibuprofen
400mg
560100444725 (VN-20987-18)
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
353.424
1.950
689.176.800
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
110
PP2500617397
18.40.807.40.107.ĐP.N2
Glycomet - 1000 SR
Metformin Hydrochloride
1000mg
890110312925
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.849.774
1.155
10.221.488.970
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
111
PP2500617367
06.40.229.25.101.ĐP.N3
Levoquin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
250mg
893115549024 (VD-25389-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, vỉ 04 viên
Viên
203.422
900
183.079.800
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
112
PP2500617222
06.40.219.50.101.ĐP.N2
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
uống
viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
381.290
5.250
2.001.772.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
113
PP2500617371
17.40.727.10.101.ĐP.N1
Imodium
Loperamide hydrochloride
2mg
560100184823
Uống
Viên nang cứng
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
59.908
2.700
161.751.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
114
PP2500617307
12.40.501.05.101.ĐP.N2
OPEPRIL 5
Enalapril maleate
5mg
893110674524 (VD-21879-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.445.716
305
2.270.943.380
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
115
PP2500617361
06.40.293.10.801.ĐP.N4
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
2% (kl/kl)
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
28.286
2.635
74.533.610
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
116
PP2500617494
12.40.559.10.101.ĐP.N2
Hadusim 10
Simvastatin
10mg
893110750424
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.533.700
538
1.901.130.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
117
PP2500617278
06.40.217.30.101.ĐP.N3
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
300mg
893110297023 (VD-29864-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
9.700
5.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
118
PP2500617301
08.40.358.20.601.ĐP.N4
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
7.335
494.991
3.630.758.985
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
119
PP2500617230
01.40.2.20.601.ĐP.N1
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
36.396
49.450
1.799.782.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
120
PP2500617178
18.40.798.30.101.ĐP.N2
SaVi Acarbose 50
Acarbose
50mg
VD-21685-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.189.200
1.379
3.018.906.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
121
PP2500617274
06.40.217.15.101.ĐP.N2
Clindamycin Stella 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid)
150mg
893110836824 (VD-24560-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
25.600
1.100
28.160.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
122
PP2500617514
06.40.258.10.601.ĐP.N4
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
500mg
893115078524
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
106.264
14.380
1.528.076.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
123
PP2500617424
06.40.212.50.608.ĐP.N1
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
5mg/ml x 100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
774.774
16.700
12.938.725.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
124
PP2500617243
06.40.168.20.601.ĐP.N4
Bivicode 2g
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin)
2000mg
893110209725 (VD-21900-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
82.500
59.800
4.933.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
125
PP2500617311
12.40.501.10.101.ĐP.N3
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.200.800
1.394
7.249.915.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
126
PP2500617237
06.40.162.20.101.ĐP.N1
Xitoran
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat 534mg)
500mg
VN-21756-19
Uống
Viên nang cứng
Antibiotice SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
282.600
3.750
1.059.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
127
PP2500617431
12.40.519.20.107.ĐP.N4
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
845.900
504
426.333.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
128
PP2500617308
12.40.501.05.101.ĐP.N3
Bidinatec 5
Enalapril maleat
5mg
893110208023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.202.110
785
8.793.656.350
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
129
PP2500617490
24.40.955.20.101.ĐP.N4
AGIRISDON 2
Risperidon
2mg
893110205300
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
315
40.950.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
130
PP2500617261
08.40.405.25.101.ĐP.N2
Equoral 25mg
Ciclosporin
25mg
859114399723
Uống
Viên nang mềm
Teva Czech Industries s.r.o
Czech Republic
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
9.700
1.940.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
131
PP2500617272
06.40.220.25.101.ĐP.N2
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
893110309224
uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
839.600
1.860
1.561.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
132
PP2500617219
12.40.476.20.101.ĐP.N2
Teginol 50
Atenolol
50mg
893110270823
uống
viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.004.950
364
365.801.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
133
PP2500617487
24.40.955.20.101.ĐP.N1
Rileptid
Risperidon
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
794.800
4.000
3.179.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
134
PP2500617273
06.40.220.25.101.ĐP.N3
OPECLARI 250
Clarithromycin
250mg
893110368723 (VD-26999-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
105.100
1.925
202.317.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
135
PP2500617459
02.40.48.16.201.ĐP.N3
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
uống
thuốc bột sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,9g
gói
1.415.950
670
948.686.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
136
PP2500617375
03.40.91.30.101.ĐP.N2
Lonitez
Loratadine
10mg
VD-36010-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.419.370
168
238.454.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
137
PP2500617445
08.40.386.20.601.ĐP.N1
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
7.030
369.956
2.600.790.680
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
138
PP2500617434
26.40.1028.40.601.ĐP.N4
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
7.044.050
504
3.550.201.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
139
PP2500617189
11.40.451.28.601.ĐP.N4
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
416.436
1.050
437.257.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
140
PP2500617419
22.40.918.10.601.ĐP.N4
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
0,2mg/ml
893110200525 (VD-34624-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
71.640
11.550
827.442.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
141
PP2500617473
06.40.192.40.601.ĐP.N4
Tazopelin 4,5g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
177.963
69.993
12.456.164.259
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
142
PP2500617231
12.40.496.10.101.ĐP.N1
MILDOCAP
Captopril
25mg
594110027925 (VN-15828-12)
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.369.140
638
2.787.511.320
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
143
PP2500617280
06.40.217.30.601.ĐP.N1
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
150mg/ml
400110988024 (VN-22333-19)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
15.800
45.000
711.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
144
PP2500617462
02.40.48.17.201.ĐP.N3
Parazacol 250
Paracetamol
250mg
893100076224 (VD-28090-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
964.266
1.550
1.494.612.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
145
PP2500617206
06.40.154.40.101.ĐP.N1
Moxilen 500mg
Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg
500mg
529110030523
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.090.740
2.350
4.913.239.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
146
PP2500617421
06.40.212.25.101.ĐP.N2
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
uống
viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.545.019
252
641.344.788
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
147
PP2500617479
15.40.656.20.801.ĐP.N1
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
165.000
42.400
6.996.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
148
PP2500617438
17.40.691.20.601.ĐP.N1
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
560110519224
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Portugal
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
156.533
15.829
2.477.760.857
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
149
PP2500617412
18.40.775.16.101.ĐP.N4
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
390.756
479
187.172.124
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
150
PP2500617477
02.40.55.10.101.ĐP.N4
Piroxicam
Piroxicam
20mg
893110539124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
63.512
150
9.526.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
151
PP2500617185
11.40.451.26.601.ĐP.N2
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
201.634
9.492
1.913.909.928
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
152
PP2500617322
06.40.288.15.101.ĐP.N3
Pyme Fucan
Fluconazole
150mg
893110906924 (VD-19118-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
51.340
8.799
451.740.660
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
153
PP2500617409
18.40.775.16.101.ĐP.N1
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
661.201
3.930
2.598.519.930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
154
PP2500617348
18.40.772.20.601.ĐP.N4
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
32.298
6.489
209.581.722
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
155
PP2500617413
18.40.775.40.601.ĐP.N1
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
40mg
840110444723
Tiêm/truyền
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
422.418
36.900
15.587.224.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
156
PP2500617296
08.40.358.12.601.ĐP.N1
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
10.568
314.668
3.325.411.424
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
157
PP2500617503
06.40.242.30.101.ĐP.N4
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110685924 (VD-29188-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
274.330
228,9
62.794.137
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
158
PP2500617475
02.40.55.10.101.ĐP.N2
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
471110354525 (VN-15808-12)
Uống
Viên nang
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
388.000
4.199
1.629.212.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
159
PP2500617350
17.40.698.10.101.ĐP.N4
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
10mg
VD-34655-20
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.900
857
31.623.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
160
PP2500617381
02.40.41.20.601.ĐP.N1
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
10mg/ml
529110434025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
Ống
84.284
16.500
1.390.686.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
161
PP2500617240
06.40.162.20.101.ĐP.N4
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
500mg
893110418324 (VD-32049-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
908.000
1.105
1.003.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
162
PP2500617232
12.40.496.10.101.ĐP.N2
Captopril Stella 25mg
Captopril
25mg
893110337223 (VD-27519-17)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.487.274
450
2.019.273.300
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
163
PP2500617340
18.40.800.30.101.ĐP.N2
Clazic SR
Gliclazide
30mg
893110624024
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.936.700
445
10.651.831.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
164
PP2500617407
18.40.775.14.101.ĐP.N3
Mebikol
Methyl prednisolon
4mg
VD-19204-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.559.632
569
887.430.608
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
165
PP2500617339
18.40.800.30.101.ĐP.N1
Golddicron
Gliclazide
30mg
800110402523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.599.852
2.600
79.559.615.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
166
PP2500617461
02.40.48.17.201.ĐP.N1
Efferalgan
Paracetamol
250mg
300100523824
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
604.740
3.280
1.983.547.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
167
PP2500617515
21.40.913.10.505.ĐP.N1
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
45.370
38.500
1.746.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
168
PP2500617210
06.40.155.22.201.ĐP.N1
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
France
Hộp 12 gói
Gói
564.418
16.014
9.038.589.852
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
169
PP2500617509
06.40.277.30.101.ĐP.N2
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110373625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.177.728
1.298
2.826.690.944
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
170
PP2500617281
06.40.217.30.601.ĐP.N2
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
150mg/ml
400110988024 (VN-22333-19)
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
14.050
45.000
632.250.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
171
PP2500617196
02.40.59.30.101.ĐP.N4
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
626.938
355
222.562.990
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
172
PP2500617316
12.40.553.05.101.ĐP.N2
Fenostad 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0% 151,52 mg) 100mg
100mg
VD-35392-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.679.000
2.495
6.684.105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
173
PP2500617328
08.40.336.05.601.ĐP.N4
Biluracil 250
Fluorouracil
250mg/5ml
893114176225
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
12.604
25.998
327.678.792
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
174
PP2500617293
12.40.533.10.601.ĐP.N2
DOBUCIN
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
28.044
30.000
841.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
175
PP2500617218
08.40.339.10.101.ĐP.N4
Anastrole
Anastrozole
1mg
893114169623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
49.000
3.900
191.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
176
PP2500617226
25.40.989.30.101.ĐP.N4
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
893100388524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
1.028.000
36
37.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
177
PP2500617429
12.40.519.20.107.ĐP.N2
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.923.454
600
3.554.072.400
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
48 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
178
PP2500617408
18.40.775.14.101.ĐP.N4
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
893110886524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
404.000
185
74.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
179
PP2500617504
06.40.242.60.202.ĐP.N1
Biseptol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
VN-20800-17
Uống
Hỗn dịch uống
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Poland
Hộp 1 chai 80ml
Chai
18.420
100.000
1.842.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
180
PP2500617343
18.40.800.80.101.ĐP.N3
Staclazide 80
Gliclazid
80mg
VD-35321-21
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.065.536
1.880
17.043.207.680
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
181
PP2500617393
18.40.807.40.101.ĐP.N2
Metsav 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
893110294623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.989.900
649
2.589.445.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
182
PP2500617498
16.40.661.20.101.ĐP.N1
Spirovell
Spironolactone
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
3.484.587
2.835
9.878.804.145
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
183
PP2500617294
12.40.533.10.601.ĐP.N4
Dobutamin - BFS
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
250mg
893110059024
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
26.814
55.000
1.474.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
184
PP2500617263
06.40.227.15.501.ĐP.N1
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
45.716
68.250
3.120.117.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
185
PP2500617441
17.40.691.20.601.ĐP.N5
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl)
8mg/4 ml
893110375023
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
15.160
2.500
37.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
186
PP2500617385
18.40.807.10.101.ĐP.N2
GLUCOFORM 500
Metformin hydrochloride
500mg
893110485924 (VD-26986-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.618.972
283
1.307.169.076
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
187
PP2500617259
06.40.184.30.101.ĐP.N4
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110282123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
925.800
1.818
1.683.104.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
188
PP2500617336
16.40.659.30.101.ĐP.N4
AGIFUROS
Furosemid
40mg
893110255223
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
2.432.804
90
218.952.360
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
189
PP2500617460
02.40.48.16.201.ĐP.N4
AGIMOL 150
Paracetamol
150mg
893100702224
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói, 24 gói x 1g
Gói
230.850
284
65.561.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
190
PP2500617314
17.40.666.40.101.ĐP.N2
Fatodin 40
Famotidin
40mg
893110874424
uống
viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
331.300
840
278.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
191
PP2500617309
12.40.501.05.101.ĐP.N4
AGINARIL®5
Enalapril maleat
5mg
893110380424
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
172.720
78
13.472.160
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
192
PP2500617480
15.40.656.20.801.ĐP.N4
POVIDONE
Povidon iod
0.1
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 125ml
Chai
157.212
14.500
2.279.574.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
193
PP2500617334
16.40.659.30.101.ĐP.N1
Uloviz
Furosemid
40mg
594110414625 (VN-22344-19)
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Địa chỉ: B-dul Theodor Pallady, nr. 44C, Sectorul 3, cod postal 032266, Bucuresti, Romania Cơ sở đóng gói cấp hai: Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.389.130
2.800
3.889.564.000
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
194
PP2500617455
02.40.48.10.201.ĐP.N1
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
121.164
1.938
234.815.832
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
195
PP2500617390
18.40.807.10.107.ĐP.N3
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
viên
5.362.800
620
3.324.936.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
196
PP2500617200
06.40.316.20.601.ĐP.N4
Acheron 500mg/2ml
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfate)
500mg/2ml
893110804524 (VD-33400-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
260.780
5.000
1.303.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
197
PP2500617250
06.40.175.10.601.ĐP.N2
FOXIMCZ - 1000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
890110356524
Tiêm/truyền
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
134.600
54.500
7.335.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
198
PP2500617289
02.40.30.20.106.ĐP.N4
Diclofenac
Diclofenac natri
50mg
893110303923
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
140.074
75
10.505.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
199
PP2500617332
16.40.659.20.601.ĐP.N2
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
471110356625 (VN-13873-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
256.878
4.200
1.078.887.600
Công ty TNHH Dược phẩm PND
Nhóm 2
60 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
200
PP2500617265
06.40.227.20.608.ĐP.N1
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Hộp 1 túi PE 200ml
Túi
179.021
32.900
5.889.790.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
201
PP2500617325
06.40.288.20.608.ĐP.N2
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
2mg/ml x 100ml
471110339625 (VN-21891-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
500
125.000
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
202
PP2500617203
06.40.154.10.101.ĐP.N1
Praverix 250mg
Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
594110520724
Uống
Viên nang cứng
Antibiotice SA
Romania
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
41.800
1.600
66.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
203
PP2500617327
06.40.288.20.608.ĐP.N5
Fluxar
Fluconazol
2mg/ml
VN-20856-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 Chai x 100ml
Chai
3.200
94.500
302.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
204
PP2500617330
08.40.336.10.601.ĐP.N4
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/10ml
893114121825
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
35.460
39.900
1.414.854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
205
PP2500617191
03.40.86.10.601.ĐP.N5
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
31.550
1.113
35.115.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
206
PP2500617204
06.40.154.10.101.ĐP.N3
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
893110819924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67.100
919
61.664.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
207
PP2500617310
12.40.501.10.101.ĐP.N2
OPEPRIL 10
Enalapril maleate
10mg
893110674324 (VD-21877-14)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.813.500
385
698.197.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
208
PP2500617500
16.40.661.20.101.ĐP.N4
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.566.060
311
798.044.660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
209
PP2500617404
08.40.381.30.601.ĐP.N4
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 2 ml
Lọ
5.940
69.993
415.758.420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
210
PP2500617414
18.40.775.40.601.ĐP.N2
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
40mg
890110350625 (VN-21317-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
632.330
27.800
17.578.774.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
348/QĐ-KNTMPTP
17/03/2026
Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây