Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483037 |
0300483037 |
19.265.900 |
19.591.400 |
4 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
240.004.140 |
254.611.040 |
8 |
||
3 |
vn2500228415 |
2500228415 |
176.419.180 |
227.309.780 |
12 |
||
4 |
vn0312696382 |
0312696382 |
843.815.000 |
844.692.500 |
4 |
||
5 |
vn1600699279 |
1600699279 |
155.454.820 |
187.351.440 |
7 |
||
6 |
vn1800156801 |
1800156801 |
2.066.748.050 |
2.224.592.650 |
12 |
||
7 |
vn0314024996 |
0314024996 |
105.143.060 |
126.350.200 |
7 |
||
8 |
vn0301329486 |
0301329486 |
159.520.000 |
159.522.000 |
2 |
||
9 |
vn2100274872 |
2100274872 |
781.988.140 |
993.670.220 |
9 |
||
10 |
vn0302597576 |
0302597576 |
4.361.728.970 |
4.387.308.970 |
16 |
||
11 |
vn0300483319 |
0300483319 |
119.205.440 |
119.305.990 |
4 |
||
12 |
vn0104089394 |
0104089394 |
267.347.000 |
267.347.000 |
6 |
||
13 |
vn0600337774 |
0600337774 |
172.627.500 |
181.438.000 |
10 |
||
14 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.150.675.917 |
1.464.998.439 |
12 |
||
15 |
vn0310631333 |
0310631333 |
7.800.000 |
8.440.000 |
1 |
||
16 |
vn0316482631 |
0316482631 |
592.200.000 |
604.674.000 |
1 |
||
17 |
vn4200562765 |
4200562765 |
307.713.345 |
320.919.920 |
17 |
||
18 |
vn0303923529 |
0303923529 |
101.376.600 |
105.367.700 |
2 |
||
19 |
vn0301140748 |
0301140748 |
396.311.900 |
415.527.400 |
9 |
||
20 |
vn0312460161 |
0312460161 |
82.390.000 |
82.390.000 |
2 |
||
21 |
vn0314022149 |
0314022149 |
1.353.440.000 |
1.353.440.000 |
5 |
||
22 |
vn0304819721 |
0304819721 |
66.573.360 |
66.600.000 |
1 |
||
23 |
vn1400384433 |
1400384433 |
821.730.000 |
822.000.000 |
5 |
||
24 |
vn0312147840 |
0312147840 |
1.585.095.000 |
1.585.132.000 |
4 |
||
25 |
vn0316836760 |
0316836760 |
138.201.750 |
149.766.750 |
1 |
||
26 |
vn0316850902 |
0316850902 |
261.500.000 |
261.500.000 |
1 |
||
27 |
vn0313941083 |
0313941083 |
751.170.000 |
751.170.000 |
1 |
||
28 |
vn0100108536 |
0100108536 |
36.000.000 |
36.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0315215979 |
0315215979 |
280.800.000 |
325.800.000 |
1 |
||
30 |
vn3700843113 |
3700843113 |
369.201.800 |
380.222.720 |
4 |
||
31 |
vn0302408317 |
0302408317 |
308.439.000 |
351.495.000 |
3 |
||
32 |
vn0311051649 |
0311051649 |
170.310.000 |
174.900.000 |
3 |
||
33 |
vn4100259564 |
4100259564 |
72.875.170 |
81.915.440 |
6 |
||
34 |
vn0316747020 |
0316747020 |
67.340.000 |
70.850.000 |
1 |
||
35 |
vn0100109699 |
0100109699 |
425.589.450 |
480.050.750 |
10 |
||
36 |
vn0304026070 |
0304026070 |
2.809.920.000 |
2.809.920.000 |
1 |
||
37 |
vn0313142700 |
0313142700 |
25.618.180 |
27.050.100 |
4 |
||
38 |
vn0302468965 |
0302468965 |
652.740.000 |
652.740.000 |
2 |
||
39 |
vn0310638120 |
0310638120 |
4.912.995.000 |
4.927.870.000 |
4 |
||
40 |
vn0101400572 |
0101400572 |
105.400.000 |
105.400.000 |
2 |
||
41 |
vn0107854131 |
0107854131 |
384.000.000 |
384.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0304123959 |
0304123959 |
20.279.000 |
20.279.000 |
1 |
||
43 |
vn0109726858 |
0109726858 |
16.675.000 |
18.125.000 |
1 |
||
44 |
vn0304373099 |
0304373099 |
34.852.000 |
34.852.000 |
1 |
||
45 |
vn0312492614 |
0312492614 |
403.662.200 |
409.492.620 |
5 |
||
46 |
vn0304528578 |
0304528578 |
40.800.000 |
40.800.000 |
1 |
||
47 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.850.000 |
1.850.000 |
1 |
||
48 |
vn0305925578 |
0305925578 |
44.400.000 |
47.730.000 |
1 |
||
49 |
vn0302848371 |
0302848371 |
8.950.000 |
8.950.000 |
1 |
||
50 |
vn0303694357 |
0303694357 |
64.025.000 |
64.025.000 |
1 |
||
51 |
vn3603379898 |
3603379898 |
249.200.000 |
249.200.000 |
2 |
||
52 |
vn0302375710 |
0302375710 |
206.595.900 |
206.595.900 |
2 |
||
53 |
vn0317222883 |
0317222883 |
43.819.720 |
43.819.720 |
1 |
||
54 |
vn0315579158 |
0315579158 |
173.042.300 |
173.100.000 |
1 |
||
55 |
vn0400102091 |
0400102091 |
173.791.500 |
420.729.500 |
3 |
||
56 |
vn0302533156 |
0302533156 |
4.410.000 |
4.410.000 |
1 |
||
57 |
vn0109281630 |
0109281630 |
225.000.000 |
233.700.000 |
1 |
||
58 |
vn0109874415 |
0109874415 |
18.463.200 |
22.944.500 |
2 |
||
59 |
vn0313174325 |
0313174325 |
201.600.000 |
201.600.000 |
2 |
||
60 |
vn0312213243 |
0312213243 |
294.500.000 |
294.500.000 |
1 |
||
61 |
vn0316948792 |
0316948792 |
3.750.000 |
3.750.000 |
1 |
||
62 |
vn0313044693 |
0313044693 |
15.400.000 |
15.400.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 62 nhà thầu |
29.951.739.492 |
31.309.084.649 |
237 |
||||
1 |
PP2600074782 |
2201000001334.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg |
10mg/ 50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ/ống/ chai/túi |
100 |
81.900 |
8.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
2 |
PP2600074633 |
2260220004129.04 |
Trozimed |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,005% (w/w) |
893110203825 (VD-28486-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
10 |
92.000 |
920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
3 |
PP2600074790 |
2201020001390.04 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.300 |
5.656 |
7.352.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
4 |
PP2600074697 |
2260240004543.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.300 |
98.340 |
521.202.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
5 |
PP2600074673 |
2201050000622.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
251.300 |
356 |
89.462.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
6 |
PP2600074768 |
2260280004978.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.400 |
4.292 |
6.008.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
7 |
PP2600074857 |
2260210005631.01 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
2.705 |
270.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
8 |
PP2600074838 |
2260210005501.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.100 |
1.142 |
104.036.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
9 |
PP2600074860 |
2190700002546.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.900 |
260 |
15.834.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
10 |
PP2600074619 |
2260210004030.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/ 250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.500 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
11 |
PP2600074704 |
2260260004585.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
50 |
16.800 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
12 |
PP2600074804 |
2190750000707.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
110.000 |
6.500 |
715.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
13 |
PP2600074769 |
2260210004986.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
61.500 |
1.320 |
81.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
14 |
PP2600074626 |
2190700001341.04 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100141524 (VD-29640-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
150.000 |
53 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
15 |
PP2600074815 |
2260210005310.04 |
Povidon iodin 10% |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100900624 (VD-28005-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai/lọ |
500 |
9.700 |
4.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
16 |
PP2600074674 |
2201050000622.04 |
Sismyodine New |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110086025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
502.600 |
190 |
95.494.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
17 |
PP2600074678 |
2201020000683.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
400410178900 (QLSP-912-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
1.000 |
432.740 |
432.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
18 |
PP2600074853 |
2260230005604.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.500 |
2.900 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
19 |
PP2600074744 |
2260240004833.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
518.300 |
3.900 |
2.021.370.000 |
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
20 |
PP2600074655 |
2260230004270.04 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
50 |
12.499 |
624.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
21 |
PP2600074606 |
2260270003929.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110387624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
5.000 |
38.850 |
194.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
22 |
PP2600074793 |
2260280005197.02 |
PANTOCID IV |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô |
Lọ |
1.300 |
20.150 |
26.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
23 |
PP2600074642 |
2260260004202.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
454.800 |
26 |
11.824.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
24 |
PP2600074771 |
2260240005007.04 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg |
4500mg / 500 ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ |
55.000 |
5.754 |
316.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
25 |
PP2600074752 |
2260200004903.01 |
Medoxicam 15mg |
Meloxicam |
15 mg |
VN-17741-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
26 |
PP2600074588 |
2260260003816.04 |
Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100489724 (VD-32955-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
180 |
3.150 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
27 |
PP2600074836 |
2260250005493.04 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100244125 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 5g |
Gói |
48.200 |
815 |
39.283.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
28 |
PP2600074837 |
2190740002407.02 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
45.500 |
1.450 |
65.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
29 |
PP2600074776 |
2260230005055.04 |
Innilor 0.15 |
Natri hyaluronat |
0,15%; 5ml |
893110094325 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.300 |
42.000 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
30 |
PP2600074809 |
2260210005266.02 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
315 |
31.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
31 |
PP2600074662 |
2260230004300.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
33.000 |
4.082 |
134.706.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
32 |
PP2600074822 |
2260280005364.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
220 |
87.300 |
19.206.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
33 |
PP2600074770 |
2260230004997.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
2.080 |
7.000 |
14.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
34 |
PP2600074707 |
2260250004618.04 |
Glucose 5% |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g |
25g/ 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/ túi/ống |
2.290 |
7.160 |
16.396.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
35 |
PP2600074700 |
2190780002764.03 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110178324 (VD-25889-16) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
14.500 |
1.150 |
16.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
36 |
PP2600074783 |
2260280005111.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
410 |
3.030 |
1.242.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
37 |
PP2600074682 |
2260200004439.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
11.400 |
3.150 |
35.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
38 |
PP2600074748 |
2260200004873.04 |
Manitol 20% |
Manitol |
20% (kl/tt) |
893110452724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
210 |
21.000 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
39 |
PP2600074711 |
2260280004633.04 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 15g |
893110200725 (VD-32290-19) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
28.970 |
20.279.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
40 |
PP2600074688 |
2190720002731.02 |
Fatelmed 180 |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100026624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.850 |
899 |
36.724.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
41 |
PP2600074647 |
2260280004237.02 |
Mivic |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86mg) |
75 mg |
893110153323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
777 |
7.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
42 |
PP2600074726 |
2190700001037.01 |
Itraconazole 100 mg hard capsules |
Itraconazol |
100mg |
840110003825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.350 |
12.900 |
17.415.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
43 |
PP2600074831 |
2260260005452.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100212324 (VD-29297-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.800 |
1.500 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
44 |
PP2600074785 |
2260220005133.04 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
58.900 |
520 |
30.628.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
45 |
PP2600074582 |
2190700001129.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.860 |
1.120 |
2.083.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
46 |
PP2600074781 |
2260240005106.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
135.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
47 |
PP2600074814 |
2260220005300.02 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
300 |
117.000 |
35.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
48 |
PP2600074587 |
2190740001158.02 |
Freclovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-36126-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.150 |
1.341 |
13.611.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
49 |
PP2600074739 |
2190760000476.01 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
10.500 |
864 |
9.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
50 |
PP2600074720 |
2260260004721.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7.000 |
75.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
51 |
PP2600074832 |
2260230005468.01 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
50 |
1.549.989 |
77.499.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
52 |
PP2600074614 |
2190700001266.03 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
578.250 |
239 |
138.201.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
53 |
PP2600074723 |
2190760001015.02 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.460 |
6.390 |
143.519.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
54 |
PP2600074861 |
2190750002565.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.800 |
260 |
10.348.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
55 |
PP2600074610 |
2260280003957.02 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
893110136525 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
10.000 |
6.825 |
68.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
56 |
PP2600074742 |
2211230000601.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.700 |
2.999 |
173.042.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
57 |
PP2600074763 |
2190730000550.02 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
893110586024 |
uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
8.700 |
578 |
5.028.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
58 |
PP2600074839 |
2190720002434.04 |
Midactam 750 |
Sultamicilin (dạng Sultamicilin tosilat dyhydrat) |
750mg |
893110668524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.900 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
59 |
PP2600074616 |
2260230004003.04 |
Zaromax 100 |
Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
893110202800 |
uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
9.000 |
1.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
60 |
PP2600074710 |
2190710001850.04 |
Thiazifar |
Hydroclorothiazid |
25mg |
893110593424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.300 |
178 |
14.827.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
61 |
PP2600074760 |
2260280004954.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
410 |
27.489 |
11.270.490 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
62 |
PP2600074778 |
2260220005072.01 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
20 |
96.900 |
1.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
63 |
PP2600074829 |
2260220005430.04 |
Felnosat |
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg+ 0,5mg |
VD-35894-22 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
64 |
PP2600074803 |
2190760000759.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
158.100 |
6.589 |
1.041.720.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
65 |
PP2600074870 |
2190780002627.04 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110292623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.700 |
137 |
12.014.900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
66 |
PP2600074843 |
2260200005535.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
5.300 |
159.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
67 |
PP2600074632 |
2260280004114.04 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
250 |
1.450 |
362.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
68 |
PP2600074773 |
2260200005023.04 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
893100160825 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
3.140 |
1.575 |
4.945.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
69 |
PP2600074810 |
2260250005271.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride) |
0,5mg (0,609mg); 10ml |
300110789124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
50 |
194.500 |
9.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
70 |
PP2600074654 |
2190700001594.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
893110394824 (VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
108.700 |
110 |
11.957.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
71 |
PP2600074784 |
2260210005129.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh |
Ống |
380 |
35.000 |
13.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
72 |
PP2600074795 |
2260240005205.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml x 100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
Chai/lọ/ túi |
6.900 |
8.450 |
58.305.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
73 |
PP2600074717 |
2260270004698.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
68.000 |
40.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
74 |
PP2600074851 |
2260230005598.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
70 |
27.000 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
75 |
PP2600074701 |
2201010000761.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.000 |
34.852 |
34.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
76 |
PP2600074850 |
2260220005584.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
289.000 |
28.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
77 |
PP2600074728 |
2211240000523.04 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
320 |
5.019 |
1.606.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
78 |
PP2600074772 |
2260280005012.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
79 |
PP2600074824 |
2260210005389.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.200 |
6.780 |
197.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
80 |
PP2600074715 |
2260270004674.04 |
Cepemid 1g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
43.850 |
4.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
81 |
PP2600074598 |
2190740000922.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
893110844424 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
125.000 |
628 |
78.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
82 |
PP2600074683 |
2260280004442.04 |
Flezinox 150 |
Fenofibrat |
150mg |
893110239123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
83 |
PP2600074613 |
2260270003981.04 |
Pancres |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
84 |
PP2600074672 |
2260240004376.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
450 |
70.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
85 |
PP2600074856 |
2260270005626.01 |
MEXTROPOL |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
2.800 |
15.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 THÁNG |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
86 |
PP2600074786 |
2260270005145.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
560 |
14.700 |
8.232.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
87 |
PP2600074718 |
2260240004703.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
30 |
75.000 |
2.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
88 |
PP2600074789 |
2260270005169.04 |
Omeprazol |
Omeprazol |
20mg |
893110088425 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.317.480 |
138 |
181.812.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
89 |
PP2600074722 |
2201050000929.02 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
53.070 |
2.752 |
146.048.640 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
90 |
PP2600074705 |
2260270004599.04 |
Glucose Kabi 30% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110213324 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.580 |
1.410 |
2.227.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
91 |
PP2600074797 |
2190710002246.04 |
Acetab 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100254723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.900 |
68 |
2.169.200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
92 |
PP2600074820 |
2190760002340.04 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 (VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
495 |
247.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
93 |
PP2600074835 |
2260240005489.04 |
Flathin 125mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.200 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
94 |
PP2600074609 |
2201040000120.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
259.030 |
4.780 |
1.238.163.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
95 |
PP2600074740 |
2260220004808.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
42 |
166.950 |
7.011.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
96 |
PP2600074611 |
2260220003962.02 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
8.925 |
357.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
97 |
PP2600074621 |
2260230004041.01 |
Betixtin |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
594110298525 |
Uống |
Viên nén |
Antibiotice SA |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.616 |
280.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
98 |
PP2600074624 |
2201040000205.02 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
3.948 |
213.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
99 |
PP2600074758 |
2260240004949.04 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
2.300 |
1.255 |
2.886.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
100 |
PP2600074604 |
2260220003900.03 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.640 |
3.500 |
33.740.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
101 |
PP2600074695 |
2260260004523.04 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
45.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
102 |
PP2600074660 |
2190770000220.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
300 |
630 |
189.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
103 |
PP2600074846 |
2260240005564.04 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
715 |
24.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
104 |
PP2600074796 |
2201060001428.04 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
893100122025 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1.890 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
105 |
PP2600074798 |
2201020001437.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
140 |
2.025 |
283.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
106 |
PP2600074702 |
2260280004565.04 |
Glucosamin - BRV 750 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
750mg |
893100717624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
300.000 |
3.800 |
1.140.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
107 |
PP2600074732 |
2260260004769.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
108 |
PP2600074617 |
2260200004019.01 |
Aztezan |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate 524mg) |
500mg |
893710757124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Auxilto Healthcare GmbH; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
5.000 |
52.300 |
261.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
109 |
PP2600074693 |
2260270004513.04 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg)/liều; 60 liều |
893110264324 |
Nhỏ mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
4.000 |
96.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
110 |
PP2600074730 |
2201070000947.04 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
895 |
8.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
111 |
PP2600074687 |
2260210004481.02 |
Fatelmed 120 |
Fexofenadine hydrochloride |
120mg |
893100054623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.630 |
732 |
4.853.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
112 |
PP2600074818 |
2260230005338.02 |
Proges 200 |
Progesteron dạng vi hạt |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
113 |
PP2600074848 |
2190730000888.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.175 |
399 |
9.645.825 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
114 |
PP2600074712 |
2260200004644.04 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1.370 |
7.000 |
9.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
115 |
PP2600074635 |
2260250004144.04 |
Carbocistein 200mg |
Carbocistein |
200mg |
893100705324 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
1.323 |
13.230.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
116 |
PP2600074689 |
2190700001730.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
130.180 |
234 |
30.462.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
117 |
PP2600074643 |
2260280004213.02 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.300 |
4.500 |
158.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
118 |
PP2600074605 |
2260280003919.01 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.480 |
44.982 |
66.573.360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
119 |
PP2600074801 |
2260250005226.02 |
Fremedol Pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
893100574924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
712 |
4.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
120 |
PP2600074640 |
2260240004192.03 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
125mg |
893110205925 (VD-23598-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
7.500 |
1.613 |
12.097.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
121 |
PP2600074826 |
2260280005401.04 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
9.000 |
4.410 |
39.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
122 |
PP2600074849 |
2260280005579.02 |
Savthioctic |
Thioctic acid |
600 mg |
893110378525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
14.070 |
70.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
123 |
PP2600074847 |
2190780000876.04 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
525 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
124 |
PP2600074844 |
2260220005546.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
20.000 |
15.015 |
300.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
125 |
PP2600074799 |
2260260005216.01 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
126 |
PP2600074670 |
2260220004358.03 |
Ronaline 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
VD3-194-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
16.800 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
127 |
PP2600074806 |
2190740000717.01 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
82.300 |
8.557 |
704.241.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
128 |
PP2600074586 |
2190720001147.02 |
Medskin clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1.850 |
740 |
1.369.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
129 |
PP2600074668 |
2190750001667.02 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
40.400 |
452 |
18.260.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
130 |
PP2600074858 |
2260260005643.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.023 |
5.410 |
124.554.430 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
131 |
PP2600074699 |
2190770002750.03 |
Glumerif 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.180 |
1.575 |
47.533.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
132 |
PP2600074774 |
2260280005036.04 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
6.500 |
6.730 |
43.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
133 |
PP2600074676 |
2201050000677.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
400410178800 (QLSP-911-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
1.000 |
220.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
134 |
PP2600074628 |
2260240004093.04 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
chai |
6.160 |
64.000 |
394.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
135 |
PP2600074825 |
2260240005397.01 |
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
400115965324 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
Aspen Bad Oldesloe GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
3.090 |
11.781 |
36.403.290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
136 |
PP2600074696 |
2260270004537.04 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.300 |
24.570 |
31.941.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
137 |
PP2600074729 |
2260230004751.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.080 |
4.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
138 |
PP2600074677 |
2260220004396.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4.000 |
125.000 |
500.000.000 |
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
139 |
PP2600074737 |
2260230004799.04 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
600 |
7.560 |
4.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
140 |
PP2600074746 |
2260220004853.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
540 |
2.900 |
1.566.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
141 |
PP2600074802 |
2260280005234.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
5.960 |
298.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
142 |
PP2600074753 |
2190700000504.04 |
A.T Mequitazine 5 mg |
Mequitazin |
5mg |
893110016900 (VD-32792-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.100 |
1.092 |
13.213.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
143 |
PP2600074658 |
2201030000536.04 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
300 |
780 |
234.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
144 |
PP2600074659 |
2260260004295.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
16.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
145 |
PP2600074644 |
2201020000430.04 |
Pontazol |
Cilostazol |
100mg |
893110205123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.570 |
15.700.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
146 |
PP2600074765 |
2260200004965.04 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
60 |
8.925 |
535.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
147 |
PP2600074751 |
2190730001045.04 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
330 |
660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
148 |
PP2600074593 |
2260200003869.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
30 |
800.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
149 |
PP2600074725 |
2260220004730.02 |
Lytton |
Itopride hydrochloride |
50mg |
893110062925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.021 |
20.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
150 |
PP2600074685 |
2260260004462.02 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
30 |
96.870 |
2.906.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
151 |
PP2600074738 |
2190740001967.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.880 |
1.105 |
3.182.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
152 |
PP2600074620 |
2201040000199.02 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
46.700 |
985 |
45.999.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
153 |
PP2600074735 |
2260240004772.02 |
Dinara |
Lamivudin + tenofovir |
100mg +300mg |
893110921924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
154 |
PP2600074599 |
2211250000049.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101.800 |
98 |
9.976.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
155 |
PP2600074703 |
2260220004570.04 |
Glucose 10% |
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50 g |
50g/ 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ /túi/ống |
512 |
8.400 |
4.300.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
156 |
PP2600074714 |
2260250004663.04 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml |
893100208200 (VD-25631-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
350 |
1.756 |
614.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
157 |
PP2600074736 |
2260260004783.04 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
893110345324 (VD-31391-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
158 |
PP2600074767 |
2201010001201.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30 |
29.400 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
159 |
PP2600074866 |
2190710002598.04 |
Vitamin B6 |
Pyridoxine hydrocloride |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
70.200 |
220 |
15.444.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
160 |
PP2600074637 |
2260240004161.04 |
Cefixime 100mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg |
893110137925 (VD-32524-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
6.700 |
993 |
6.653.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
161 |
PP2600074869 |
2190760002616.04 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
32.100 |
123 |
3.948.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
162 |
PP2600074671 |
2260270004360.03 |
Nagolix 25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110082125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
18.900 |
94.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
163 |
PP2600074750 |
2260260004899.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài); |
200mg |
896100173200 (VN-10704-10) |
Uống |
Viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.450 |
69.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
164 |
PP2600074745 |
2260210004849.02 |
Magnesi - B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110307724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
525.400 |
330 |
173.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
165 |
PP2600074713 |
2260230004652.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
2.780 |
30.000 |
83.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
166 |
PP2600074694 |
2190740001769.04 |
Folacid |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
893110806224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 20 viên |
Viên |
9.300 |
180 |
1.674.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
167 |
PP2600074646 |
2260230004225.01 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
168 |
PP2600074634 |
2260210004139.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
103 |
254.500 |
26.213.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
169 |
PP2600074595 |
2260220003887.01 |
Human Albumin 20% Behring, low salt |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410648424 (QLSP-1036-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
CSL Behring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
10 |
780.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
170 |
PP2600074623 |
2260230004065.01 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
539110075023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
23 |
252.079 |
5.797.817 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
171 |
PP2600074641 |
2190760001473.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
276.900 |
80 |
22.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
172 |
PP2600074665 |
2260280004336.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.700 |
893 |
4.197.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
173 |
PP2600074680 |
2260260004417.04 |
Nanokine |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/0.5ml |
893410109724 (QLSP-H03-1159-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
131.500 |
131.500.000 |
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
174 |
PP2600074681 |
2260250004427.03 |
Nexipraz 20 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
893110362924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.300 |
2.690 |
140.687.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
175 |
PP2600074663 |
2260220004310.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.300 |
7.694 |
179.270.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
176 |
PP2600074607 |
2260230003938.03 |
Klamentin 250/31.25 |
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) |
250mg + 31,25mg |
893110202600 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
49.750 |
3.129 |
155.667.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
177 |
PP2600074808 |
2260220005256.04 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
30 |
12.600 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
178 |
PP2600074596 |
2190710001195.04 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
4.700 |
592.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
179 |
PP2600074724 |
2190700001020.02 |
Bomitis |
Isotretinoin |
20mg |
893110916924 (VD-33107-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.700 |
12.000 |
44.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
180 |
PP2600074734 |
2190740001943.04 |
Agimidin |
Lamivudin |
100mg |
893110877324 (VD-30272-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.700 |
810 |
5.427.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
181 |
PP2600074667 |
2260220004341.04 |
Agimoti |
Domperidone |
0,1% (kl/tt) |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
124 |
4.150 |
514.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
182 |
PP2600074840 |
2201040001660.01 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Vuab Pharma a.s. |
Cộng hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
75.000 |
3.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
183 |
PP2600074664 |
2260270004322.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
878.100 |
3.200 |
2.809.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
184 |
PP2600074661 |
2201070000541.02 |
Tacalzem |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110676524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.260 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
185 |
PP2600074653 |
2260230004263.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
690 |
1.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
186 |
PP2600074719 |
2260200004712.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd., |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Lọ/ống/ chai/túi |
10.000 |
80.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
187 |
PP2600074679 |
2260240004406.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
8.750 |
258.300 |
2.260.125.000 |
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
188 |
PP2600074792 |
2260230005185.02 |
Gestimed 20 |
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 20mg Omeprazole) 235,3mg |
20 mg |
893110062725 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.700 |
298 |
17.492.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
189 |
PP2600074865 |
2201030001847.04 |
Agi-neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.100 |
420 |
80.682.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
190 |
PP2600074651 |
2190700001563.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
13.000 |
5.180 |
67.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
191 |
PP2600074811 |
2260280005289.04 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
340 |
1.560 |
530.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
192 |
PP2600074631 |
2260280004107.04 |
Calcium - D.SP |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100267225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
385.500 |
742 |
286.041.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
193 |
PP2600074602 |
2201050000080.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
151.950 |
4.987 |
757.774.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
194 |
PP2600074600 |
2260200003890.01 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
250 |
30.048 |
7.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
195 |
PP2600074754 |
2260280004916.04 |
Bironem 500 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
500mg |
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30 |
14.889 |
446.670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
196 |
PP2600074842 |
2260210005525.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
320 |
33.900 |
10.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
197 |
PP2600074692 |
2260220004501.04 |
Navaldo |
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
198 |
PP2600074636 |
2260270004155.02 |
Nakflon |
Carbocistein |
375 mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
2.730 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
199 |
PP2600074615 |
2260260003991.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
200 |
PP2600074645 |
2190710001515.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
256.500 |
67 |
17.185.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
201 |
PP2600074639 |
2260210004184.04 |
TV-Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
9.400 |
5.490 |
51.606.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
202 |
PP2600074594 |
2260270003875.04 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
2.200 |
1.150 |
2.530.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
203 |
PP2600074727 |
2260280004749.02 |
ANGIGO 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) |
7,5mg |
893110247725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
1.850 |
1.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
204 |
PP2600074690 |
2190780001743.04 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
33.180 |
195 |
6.470.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
205 |
PP2600074867 |
2190780002603.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100322824 (VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
525.400 |
108 |
56.743.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
206 |
PP2600074585 |
2190770001135.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
749.630 |
54 |
40.480.020 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
207 |
PP2600074666 |
2190710001645.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
49.000 |
72 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
208 |
PP2600074597 |
2190700001204.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
4.500 |
80 |
360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
209 |
PP2600074827 |
2260220005416.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
3.100 |
95.000 |
294.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
210 |
PP2600074816 |
2260250005325.04 |
Povidine |
Povidon Iodin |
1g/ 20ml |
893100020100 |
Dung dịch dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
6.813 |
681.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
211 |
PP2600074618 |
2260240004024.04 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
893400647724 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói |
Gói |
250.390 |
3.000 |
751.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
212 |
PP2600074794 |
2201000001402.04 |
Partamol 150 Supp. |
Paracetamol |
150mg |
893100037424 |
Đặt |
viên đạn đặt trực tràng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
1.675 |
670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
213 |
PP2600074863 |
2201040001837.01 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
214 |
PP2600074761 |
2190760002067.04 |
Mife 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
710 |
53.000 |
37.630.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
215 |
PP2600074766 |
2201060001190.04 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523 (VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
441.700 |
426 |
188.164.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
216 |
PP2600074733 |
2201050000981.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dùng Ngoài |
Cao dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
6.500 |
9.850 |
64.025.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
217 |
PP2600074834 |
2260250005479.04 |
Simgast - X |
Simethicon |
6,67% |
893100066300 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
3.700 |
24.350 |
90.095.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
218 |
PP2600074583 |
2260230003792.04 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
3.820 |
13.734 |
52.463.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
219 |
PP2600074812 |
2260240005298.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
20 |
5.470 |
109.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
220 |
PP2600074731 |
2190740001905.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
181.600 |
122 |
22.155.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
221 |
PP2600074872 |
2190770002651.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
29.300 |
179 |
5.244.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
222 |
PP2600074608 |
2260210003941.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
223 |
PP2600074669 |
2190760000278.01 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
560 |
10.350 |
5.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
224 |
PP2600074759 |
2201080001149.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.800 |
11.880 |
199.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
225 |
PP2600074775 |
2260230005048.04 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; Ống 10ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
2.700 |
32.250 |
87.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
226 |
PP2600074749 |
2260240004888.01 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
480 |
22.000 |
10.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
227 |
PP2600074841 |
2260220005515.04 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
180 |
24.860 |
4.474.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
228 |
PP2600074862 |
2260270005664.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
780 |
78.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
229 |
PP2600074627 |
2260230004089.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
2.400 |
24.906 |
59.774.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
230 |
PP2600074788 |
2211220000826.04 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
893100564324 |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
3.480 |
945 |
3.288.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
231 |
PP2600074819 |
2260230005345.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
7.300 |
14.848 |
108.390.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
232 |
PP2600074764 |
2190760000568.02 |
SaVi Montelukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110165024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.200 |
839 |
11.913.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
233 |
PP2600074755 |
2260210004924.02 |
Kuzawa |
Mesalamin |
500mg |
893110736224 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.700 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
234 |
PP2600074591 |
2260220003849.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
260 |
115.000 |
29.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
235 |
PP2600074741 |
2260240004819.01 |
Lignospan Standard |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
300110796724 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
Ống |
2.830 |
15.484 |
43.819.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
236 |
PP2600074603 |
2211240000059.01 |
Vcard-AM 160 + 10 |
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg |
10mg + 160mg |
520110775624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.380 |
15.500 |
52.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |
|
237 |
PP2600074855 |
2211280001054.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1688/QĐ-BV |
03/07/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây |