Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
49
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
33.385.405.089 VND
Ngày đăng tải
11:05 03/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1688/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
Ngày phê duyệt
03/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0300483037
0300483037
19.265.900
19.591.400
4
Xem chi tiết
2
vn0300523385
0300523385
240.004.140
254.611.040
8
Xem chi tiết
3
vn2500228415
2500228415
176.419.180
227.309.780
12
Xem chi tiết
4
vn0312696382
0312696382
843.815.000
844.692.500
4
Xem chi tiết
5
vn1600699279
1600699279
155.454.820
187.351.440
7
Xem chi tiết
6
vn1800156801
1800156801
2.066.748.050
2.224.592.650
12
Xem chi tiết
7
vn0314024996
0314024996
105.143.060
126.350.200
7
Xem chi tiết
8
vn0301329486
0301329486
159.520.000
159.522.000
2
Xem chi tiết
9
vn2100274872
2100274872
781.988.140
993.670.220
9
Xem chi tiết
10
vn0302597576
0302597576
4.361.728.970
4.387.308.970
16
Xem chi tiết
11
vn0300483319
0300483319
119.205.440
119.305.990
4
Xem chi tiết
12
vn0104089394
0104089394
267.347.000
267.347.000
6
Xem chi tiết
13
vn0600337774
0600337774
172.627.500
181.438.000
10
Xem chi tiết
14
vn0316417470
0316417470
1.150.675.917
1.464.998.439
12
Xem chi tiết
15
vn0310631333
0310631333
7.800.000
8.440.000
1
Xem chi tiết
16
vn0316482631
0316482631
592.200.000
604.674.000
1
Xem chi tiết
17
vn4200562765
4200562765
307.713.345
320.919.920
17
Xem chi tiết
18
vn0303923529
0303923529
101.376.600
105.367.700
2
Xem chi tiết
19
vn0301140748
0301140748
396.311.900
415.527.400
9
Xem chi tiết
20
vn0312460161
0312460161
82.390.000
82.390.000
2
Xem chi tiết
21
vn0314022149
0314022149
1.353.440.000
1.353.440.000
5
Xem chi tiết
22
vn0304819721
0304819721
66.573.360
66.600.000
1
Xem chi tiết
23
vn1400384433
1400384433
821.730.000
822.000.000
5
Xem chi tiết
24
vn0312147840
0312147840
1.585.095.000
1.585.132.000
4
Xem chi tiết
25
vn0316836760
0316836760
138.201.750
149.766.750
1
Xem chi tiết
26
vn0316850902
0316850902
261.500.000
261.500.000
1
Xem chi tiết
27
vn0313941083
0313941083
751.170.000
751.170.000
1
Xem chi tiết
28
vn0100108536
0100108536
36.000.000
36.000.000
1
Xem chi tiết
29
vn0315215979
0315215979
280.800.000
325.800.000
1
Xem chi tiết
30
vn3700843113
3700843113
369.201.800
380.222.720
4
Xem chi tiết
31
vn0302408317
0302408317
308.439.000
351.495.000
3
Xem chi tiết
32
vn0311051649
0311051649
170.310.000
174.900.000
3
Xem chi tiết
33
vn4100259564
4100259564
72.875.170
81.915.440
6
Xem chi tiết
34
vn0316747020
0316747020
67.340.000
70.850.000
1
Xem chi tiết
35
vn0100109699
0100109699
425.589.450
480.050.750
10
Xem chi tiết
36
vn0304026070
0304026070
2.809.920.000
2.809.920.000
1
Xem chi tiết
37
vn0313142700
0313142700
25.618.180
27.050.100
4
Xem chi tiết
38
vn0302468965
0302468965
652.740.000
652.740.000
2
Xem chi tiết
39
vn0310638120
0310638120
4.912.995.000
4.927.870.000
4
Xem chi tiết
40
vn0101400572
0101400572
105.400.000
105.400.000
2
Xem chi tiết
41
vn0107854131
0107854131
384.000.000
384.000.000
1
Xem chi tiết
42
vn0304123959
0304123959
20.279.000
20.279.000
1
Xem chi tiết
43
vn0109726858
0109726858
16.675.000
18.125.000
1
Xem chi tiết
44
vn0304373099
0304373099
34.852.000
34.852.000
1
Xem chi tiết
45
vn0312492614
0312492614
403.662.200
409.492.620
5
Xem chi tiết
46
vn0304528578
0304528578
40.800.000
40.800.000
1
Xem chi tiết
47
vn0309829522
0309829522
1.850.000
1.850.000
1
Xem chi tiết
48
vn0305925578
0305925578
44.400.000
47.730.000
1
Xem chi tiết
49
vn0302848371
0302848371
8.950.000
8.950.000
1
Xem chi tiết
50
vn0303694357
0303694357
64.025.000
64.025.000
1
Xem chi tiết
51
vn3603379898
3603379898
249.200.000
249.200.000
2
Xem chi tiết
52
vn0302375710
0302375710
206.595.900
206.595.900
2
Xem chi tiết
53
vn0317222883
0317222883
43.819.720
43.819.720
1
Xem chi tiết
54
vn0315579158
0315579158
173.042.300
173.100.000
1
Xem chi tiết
55
vn0400102091
0400102091
173.791.500
420.729.500
3
Xem chi tiết
56
vn0302533156
0302533156
4.410.000
4.410.000
1
Xem chi tiết
57
vn0109281630
0109281630
225.000.000
233.700.000
1
Xem chi tiết
58
vn0109874415
0109874415
18.463.200
22.944.500
2
Xem chi tiết
59
vn0313174325
0313174325
201.600.000
201.600.000
2
Xem chi tiết
60
vn0312213243
0312213243
294.500.000
294.500.000
1
Xem chi tiết
61
vn0316948792
0316948792
3.750.000
3.750.000
1
Xem chi tiết
62
vn0313044693
0313044693
15.400.000
15.400.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 62 nhà thầu
29.951.739.492
31.309.084.649
237
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600074782
2201000001334.04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg
10mg/ 50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ/ống/ chai/túi
100
81.900
8.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
2
PP2600074633
2260220004129.04
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,005% (w/w)
893110203825 (VD-28486-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10
92.000
920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
3
PP2600074790
2201020001390.04
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.300
5.656
7.352.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
4
PP2600074697
2260240004543.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
5.300
98.340
521.202.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
5
PP2600074673
2201050000622.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
251.300
356
89.462.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
6
PP2600074768
2260280004978.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
1.400
4.292
6.008.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
7
PP2600074857
2260210005631.01
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
2.705
270.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
8
PP2600074838
2260210005501.04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
91.100
1.142
104.036.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
9
PP2600074860
2190700002546.04
Agirenyl
Retinyl acetat
5.000IU
893100163425
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.900
260
15.834.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
10
PP2600074619
2260210004030.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/ 250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.500
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
11
PP2600074704
2260260004585.04
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
50
16.800
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
12
PP2600074804
2190750000707.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
110.000
6.500
715.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
13
PP2600074769
2260210004986.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
61.500
1.320
81.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
14
PP2600074626
2190700001341.04
BROMHEXIN 4mg
Bromhexin hydroclorid
4mg
893100141524 (VD-29640-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 20viên
Viên
150.000
53
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
15
PP2600074815
2260210005310.04
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
10%; 90ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 90ml
Chai/lọ
500
9.700
4.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
16
PP2600074674
2201050000622.04
Sismyodine New
Eperison hydroclorid
50mg
893110086025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
502.600
190
95.494.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
17
PP2600074678
2201020000683.01
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
400410178900 (QLSP-912-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
CSSX : Đức; CSXX : Áo
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
1.000
432.740
432.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
18
PP2600074853
2260230005604.04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
2.500
2.900
7.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
19
PP2600074744
2260240004833.04
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
518.300
3.900
2.021.370.000
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
20
PP2600074655
2260230004270.04
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
50
12.499
624.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
21
PP2600074606
2260270003929.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
893110387624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
5.000
38.850
194.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
22
PP2600074793
2260280005197.02
PANTOCID IV
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô
Lọ
1.300
20.150
26.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
23
PP2600074642
2260260004202.04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
4mg
893100204325
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
454.800
26
11.824.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
24
PP2600074771
2260240005007.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg
4500mg / 500 ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai/lọ
55.000
5.754
316.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
25
PP2600074752
2260200004903.01
Medoxicam 15mg
Meloxicam
15 mg
VN-17741-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.500
225.000.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
26
PP2600074588
2260260003816.04
Acyclovir 5%
Aciclovir
5%; 5g
893100489724 (VD-32955-19)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
180
3.150
567.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
27
PP2600074836
2260250005493.04
Sorbitol
Sorbitol
5g
893100244125
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 100 gói x 5g
Gói
48.200
815
39.283.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
28
PP2600074837
2190740002407.02
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
45.500
1.450
65.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
29
PP2600074776
2260230005055.04
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
0,15%; 5ml
893110094325
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.300
42.000
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
30
PP2600074809
2260210005266.02
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100
315
31.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
31
PP2600074662
2260230004300.01
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
33.000
4.082
134.706.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
32
PP2600074822
2260280005364.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
220
87.300
19.206.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
33
PP2600074770
2260230004997.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;500ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài
Chai
2.080
7.000
14.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
34
PP2600074707
2260250004618.04
Glucose 5%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g
25g/ 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai/lọ/ túi/ống
2.290
7.160
16.396.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
35
PP2600074700
2190780002764.03
Diaprid 4
Glimepirid
4mg
893110178324 (VD-25889-16)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
14.500
1.150
16.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
36
PP2600074783
2260280005111.04
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
410
3.030
1.242.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
37
PP2600074682
2260200004439.03
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
11.400
3.150
35.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
38
PP2600074748
2260200004873.04
Manitol 20%
Manitol
20% (kl/tt)
893110452724
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
210
21.000
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
39
PP2600074711
2260280004633.04
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%; 15g
893110200725 (VD-32290-19)
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
700
28.970
20.279.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
40
PP2600074688
2190720002731.02
Fatelmed 180
Fexofenadine hydrochloride
180mg
893100026624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.850
899
36.724.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
41
PP2600074647
2260280004237.02
Mivic
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86mg)
75 mg
893110153323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
777
7.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
42
PP2600074726
2190700001037.01
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
100mg
840110003825
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.350
12.900
17.415.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
43
PP2600074831
2260260005452.04
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic
200mg + 0,4mg
893100212324 (VD-29297-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
52.800
1.500
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
44
PP2600074785
2260220005133.04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
58.900
520
30.628.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
45
PP2600074582
2190700001129.04
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.860
1.120
2.083.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
46
PP2600074781
2260240005106.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
20
135.000
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
47
PP2600074814
2260220005300.02
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
300
117.000
35.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
48
PP2600074587
2190740001158.02
Freclovir 400
Acyclovir
400mg
VD-36126-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.150
1.341
13.611.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
49
PP2600074739
2190760000476.01
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
10.500
864
9.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
50
PP2600074720
2260260004721.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
300410305724
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
7.000
75.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
51
PP2600074832
2260230005468.01
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
50
1.549.989
77.499.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
52
PP2600074614
2190700001266.03
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
10mg
VD-35559-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
578.250
239
138.201.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
53
PP2600074723
2190760001015.02
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.460
6.390
143.519.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
54
PP2600074861
2190750002565.04
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
250mg
893110467824
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.800
260
10.348.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
55
PP2600074610
2260280003957.02
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
893110136525
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
10.000
6.825
68.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
56
PP2600074742
2211230000601.01
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg; 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.700
2.999
173.042.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
57
PP2600074763
2190730000550.02
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
893110586024
uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
8.700
578
5.028.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
58
PP2600074839
2190720002434.04
Midactam 750
Sultamicilin (dạng Sultamicilin tosilat dyhydrat)
750mg
893110668524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
10.900
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
59
PP2600074616
2260230004003.04
Zaromax 100
Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
893110202800
uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
9.000
1.500
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
60
PP2600074710
2190710001850.04
Thiazifar
Hydroclorothiazid
25mg
893110593424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.300
178
14.827.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
61
PP2600074760
2260280004954.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
410
27.489
11.270.490
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
62
PP2600074778
2260220005072.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
20
96.900
1.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
63
PP2600074829
2260220005430.04
Felnosat
Sắt III hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg+ 0,5mg
VD-35894-22
Uống
Viên nén
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
64
PP2600074803
2190760000759.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
158.100
6.589
1.041.720.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
65
PP2600074870
2190780002627.04
Vitamin C 500mg
Vitamin C
500mg
893110292623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.700
137
12.014.900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
66
PP2600074843
2260200005535.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
30
5.300
159.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
67
PP2600074632
2260280004114.04
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
250
1.450
362.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
68
PP2600074773
2260200005023.04
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g
893100160825
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
3.140
1.575
4.945.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
69
PP2600074810
2260250005271.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg); 10ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
50
194.500
9.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
70
PP2600074654
2190700001594.04
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan HBr
15mg
893110394824 (VD-31989-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.700
110
11.957.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
71
PP2600074784
2260210005129.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh
Ống
380
35.000
13.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
72
PP2600074795
2260240005205.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml x 100ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml
Chai/lọ/ túi
6.900
8.450
58.305.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
73
PP2600074717
2260270004698.01
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
600
68.000
40.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
74
PP2600074851
2260230005598.04
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,5% (kl/tt)
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
70
27.000
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
75
PP2600074701
2201010000761.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.000
34.852
34.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
76
PP2600074850
2260220005584.01
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
100
289.000
28.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
77
PP2600074728
2211240000523.04
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
320
5.019
1.606.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
78
PP2600074772
2260280005012.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 12ml
VD-34988-21
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
79
PP2600074824
2260210005389.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.200
6.780
197.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
80
PP2600074715
2260270004674.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
43.850
4.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
81
PP2600074598
2190740000922.02
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
893110844424
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
125.000
628
78.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
82
PP2600074683
2260280004442.04
Flezinox 150
Fenofibrat
150mg
893110239123
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.360
67.200.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
83
PP2600074613
2260270003981.04
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.000
300.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
84
PP2600074672
2260240004376.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
450
70.000
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
85
PP2600074856
2260270005626.01
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
100mg
590110776324
Uống
viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
2.800
15.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
36 THÁNG
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
86
PP2600074786
2260270005145.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
560
14.700
8.232.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
87
PP2600074718
2260240004703.01
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
30
75.000
2.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
88
PP2600074789
2260270005169.04
Omeprazol
Omeprazol
20mg
893110088425
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1.317.480
138
181.812.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
89
PP2600074722
2201050000929.02
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
890110008700 (VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
53.070
2.752
146.048.640
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
90
PP2600074705
2260270004599.04
Glucose Kabi 30%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110213324
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.580
1.410
2.227.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
91
PP2600074797
2190710002246.04
Acetab 325
Paracetamol
325mg
893100254723
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.900
68
2.169.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
92
PP2600074820
2190760002340.04
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423 (VD-21392-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
495
247.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
93
PP2600074835
2260240005489.04
Flathin 125mg
Simethicon
125mg
VD-35302-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp x 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.200
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
94
PP2600074609
2201040000120.03
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
viên
259.030
4.780
1.238.163.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
95
PP2600074740
2260220004808.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
42
166.950
7.011.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
96
PP2600074611
2260220003962.02
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicillin + Acid Clavulanic
500mg + 62,5mg
893110809824
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
8.925
357.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
97
PP2600074621
2260230004041.01
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
24mg
594110298525
Uống
Viên nén
Antibiotice SA
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.616
280.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
98
PP2600074624
2201040000205.02
Bismuth Subcitrate
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat)
120mg
893110938724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
3.948
213.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
99
PP2600074758
2260240004949.04
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
2.300
1.255
2.886.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
100
PP2600074604
2260220003900.03
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.640
3.500
33.740.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
101
PP2600074695
2260260004523.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
2.500
45.000
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
102
PP2600074660
2190770000220.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
300
630
189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
103
PP2600074846
2260240005564.04
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
715
24.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
104
PP2600074796
2201060001428.04
Biragan 300
Paracetamol
300mg
893100122025
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
200
1.890
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
105
PP2600074798
2201020001437.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
140
2.025
283.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
106
PP2600074702
2260280004565.04
Glucosamin - BRV 750
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
750mg
893100717624
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
300.000
3.800
1.140.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
107
PP2600074732
2260260004769.02
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
630
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
108
PP2600074617
2260200004019.01
Aztezan
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate 524mg)
500mg
893710757124
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Auxilto Healthcare GmbH; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
5.000
52.300
261.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
109
PP2600074693
2260270004513.04
Flucason
Fluticasone Propionate
50µg (mcg)/liều; 60 liều
893110264324
Nhỏ mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Lọ
4.000
96.000
384.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
110
PP2600074730
2201070000947.04
Kali clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
895
8.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
111
PP2600074687
2260210004481.02
Fatelmed 120
Fexofenadine hydrochloride
120mg
893100054623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.630
732
4.853.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
112
PP2600074818
2260230005338.02
Proges 200
Progesteron dạng vi hạt
200mg
VN-22903-21
Uống/đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
113
PP2600074848
2190730000888.04
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.175
399
9.645.825
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
114
PP2600074712
2260200004644.04
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml
Lọ
1.370
7.000
9.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
115
PP2600074635
2260250004144.04
Carbocistein 200mg
Carbocistein
200mg
893100705324
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
10.000
1.323
13.230.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
116
PP2600074689
2190700001730.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
130.180
234
30.462.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
117
PP2600074643
2260280004213.02
Cilnistella 5
Cilnidipine
5mg
893110239124
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.300
4.500
158.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
118
PP2600074605
2260280003919.01
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.480
44.982
66.573.360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
119
PP2600074801
2260250005226.02
Fremedol Pain
Paracetamol + Ibuprofen
500mg + 200mg
893100574924
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
712
4.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
120
PP2600074640
2260240004192.03
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
125mg
893110205925 (VD-23598-15)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
7.500
1.613
12.097.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
121
PP2600074826
2260280005401.04
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115019000
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
9.000
4.410
39.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
122
PP2600074849
2260280005579.02
Savthioctic
Thioctic acid
600 mg
893110378525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
14.070
70.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
123
PP2600074847
2190780000876.04
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
525
5.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
124
PP2600074844
2260220005546.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
20.000
15.015
300.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
125
PP2600074799
2260260005216.01
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
2.000
27.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
126
PP2600074670
2260220004358.03
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
10mg
VD3-194-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
16.800
1.008.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
127
PP2600074806
2190740000717.01
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
82.300
8.557
704.241.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
128
PP2600074586
2190720001147.02
Medskin clovir 200
Acyclovir
200mg
893110270123
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
1.850
740
1.369.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
129
PP2600074668
2190750001667.02
Expas 40
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110378824
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
40.400
452
18.260.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
130
PP2600074858
2260260005643.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.023
5.410
124.554.430
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
131
PP2600074699
2190770002750.03
Glumerif 2
Glimepirid
2mg
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.180
1.575
47.533.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
132
PP2600074774
2260280005036.04
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
6.500
6.730
43.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
133
PP2600074676
2201050000677.01
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
400410178800 (QLSP-911-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
CSSX : Đức; CSXX : Áo
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
1.000
220.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
134
PP2600074628
2260240004093.04
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều
chai
6.160
64.000
394.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
135
PP2600074825
2260240005397.01
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
400115965324
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
3.090
11.781
36.403.290
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
136
PP2600074696
2260270004537.04
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.300
24.570
31.941.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
137
PP2600074729
2260230004751.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
2.080
4.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
138
PP2600074677
2260220004396.04
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
4.000
125.000
500.000.000
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
139
PP2600074737
2260230004799.04
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg/5ml
893115123725
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5 ml
Lọ
600
7.560
4.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
140
PP2600074746
2260220004853.04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
540
2.900
1.566.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
141
PP2600074802
2260280005234.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
5.960
298.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
142
PP2600074753
2190700000504.04
A.T Mequitazine 5 mg
Mequitazin
5mg
893110016900 (VD-32792-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.100
1.092
13.213.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
143
PP2600074658
2201030000536.04
Diclofenac
Diclofenac natri
75 mg/3 ml
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
300
780
234.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
144
PP2600074659
2260260004295.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
200
16.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
145
PP2600074644
2201020000430.04
Pontazol
Cilostazol
100mg
893110205123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.570
15.700.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
146
PP2600074765
2260200004965.04
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
60
8.925
535.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
147
PP2600074751
2190730001045.04
Mecobalamin
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
330
660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
148
PP2600074593
2260200003869.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
30
800.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
149
PP2600074725
2260220004730.02
Lytton
Itopride hydrochloride
50mg
893110062925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.021
20.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
150
PP2600074685
2260260004462.02
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
30
96.870
2.906.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
151
PP2600074738
2190740001967.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.880
1.105
3.182.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
152
PP2600074620
2201040000199.02
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
46.700
985
45.999.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
153
PP2600074735
2260240004772.02
Dinara
Lamivudin + tenofovir
100mg +300mg
893110921924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
154
PP2600074599
2211250000049.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893110437824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
101.800
98
9.976.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
155
PP2600074703
2260220004570.04
Glucose 10%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 50 g
50g/ 500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, thùng 20 chai
Chai/lọ /túi/ống
512
8.400
4.300.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
156
PP2600074714
2260250004663.04
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml
893100208200 (VD-25631-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
350
1.756
614.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
157
PP2600074736
2260260004783.04
Levaked
Levetiracetam
500mg
893110345324 (VD-31391-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.500
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
158
PP2600074767
2201010001201.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
30
29.400
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
159
PP2600074866
2190710002598.04
Vitamin B6
Pyridoxine hydrocloride
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
70.200
220
15.444.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
160
PP2600074637
2260240004161.04
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg
893110137925 (VD-32524-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
6.700
993
6.653.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
161
PP2600074869
2190760002616.04
Vitamin C 250
Acid Ascorbic
250mg
VD-35019-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
32.100
123
3.948.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
162
PP2600074671
2260270004360.03
Nagolix 25 mg
Empagliflozin
25mg
893110082125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
18.900
94.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
163
PP2600074750
2260260004899.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài);
200mg
896100173200 (VN-10704-10)
Uống
Viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.450
69.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
164
PP2600074745
2260210004849.02
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110307724
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
525.400
330
173.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
165
PP2600074713
2260230004652.04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
2.780
30.000
83.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
166
PP2600074694
2190740001769.04
Folacid
Folic acid (vitamin B9)
5mg
893110806224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
9.300
180
1.674.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
167
PP2600074646
2260230004225.01
Ridlor
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
520110030823
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
168
PP2600074634
2260210004139.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
103
254.500
26.213.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
169
PP2600074595
2260220003887.01
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin
10g/50ml
400410648424 (QLSP-1036-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
CSL Behring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
10
780.000
7.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
170
PP2600074623
2260230004065.01
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
539110075023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
23
252.079
5.797.817
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
171
PP2600074641
2190760001473.04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
276.900
80
22.152.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
172
PP2600074665
2260280004336.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
4.700
893
4.197.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
173
PP2600074680
2260260004417.04
Nanokine
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/0.5ml
893410109724 (QLSP-H03-1159-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml
Bơm tiêm
1.000
131.500
131.500.000
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
174
PP2600074681
2260250004427.03
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
893110362924
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
52.300
2.690
140.687.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
175
PP2600074663
2260220004310.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.300
7.694
179.270.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
176
PP2600074607
2260230003938.03
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
250mg + 31,25mg
893110202600
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
gói
49.750
3.129
155.667.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
177
PP2600074808
2260220005256.04
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
30
12.600
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
178
PP2600074596
2190710001195.04
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
4.700
592.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
179
PP2600074724
2190700001020.02
Bomitis
Isotretinoin
20mg
893110916924 (VD-33107-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
12.000
44.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
180
PP2600074734
2190740001943.04
Agimidin
Lamivudin
100mg
893110877324 (VD-30272-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.700
810
5.427.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
181
PP2600074667
2260220004341.04
Agimoti
Domperidone
0,1% (kl/tt)
893110256423
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
124
4.150
514.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
182
PP2600074840
2201040001660.01
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg
100mg
VN-22760-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền
Vuab Pharma a.s.
Cộng hòa Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
50
75.000
3.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
183
PP2600074664
2260270004322.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
878.100
3.200
2.809.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
184
PP2600074661
2201070000541.02
Tacalzem
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110676524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.260
45.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
185
PP2600074653
2260230004263.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
690
1.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
186
PP2600074719
2260200004712.05
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
100UI/ml; 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.,
India
Hộp 1 ống 3ml
Lọ/ống/ chai/túi
10.000
80.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
187
PP2600074679
2260240004406.04
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
8.750
258.300
2.260.125.000
Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
188
PP2600074792
2260230005185.02
Gestimed 20
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 20mg Omeprazole) 235,3mg
20 mg
893110062725
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58.700
298
17.492.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
189
PP2600074865
2201030001847.04
Agi-neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
125mg + 125mg + 125mcg
893110201024
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.100
420
80.682.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
190
PP2600074651
2190700001563.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
13.000
5.180
67.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
191
PP2600074811
2260280005289.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
340
1.560
530.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
192
PP2600074631
2260280004107.04
Calcium - D.SP
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200UI
893100267225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
385.500
742
286.041.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
193
PP2600074602
2201050000080.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
151.950
4.987
757.774.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
194
PP2600074600
2260200003890.01
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
250
30.048
7.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
195
PP2600074754
2260280004916.04
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
500mg
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30
14.889
446.670
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
196
PP2600074842
2260210005525.04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
320
33.900
10.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
197
PP2600074692
2260220004501.04
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
198
PP2600074636
2260270004155.02
Nakflon
Carbocistein
375 mg
893100001523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
2.730
54.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
199
PP2600074615
2260260003991.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1.000
780
780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
200
PP2600074645
2190710001515.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC
Viên
256.500
67
17.185.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
201
PP2600074639
2260210004184.04
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
1g
VD-34764-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
9.400
5.490
51.606.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
202
PP2600074594
2260270003875.04
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
2.200
1.150
2.530.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
203
PP2600074727
2260280004749.02
ANGIGO 7.5MG
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg)
7,5mg
893110247725
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
1.850
1.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
204
PP2600074690
2190780001743.04
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride)
5mg
893110330200
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
33.180
195
6.470.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
205
PP2600074867
2190780002603.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100322824 (VD-28004-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
525.400
108
56.743.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
206
PP2600074585
2190770001135.04
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
749.630
54
40.480.020
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
207
PP2600074666
2190710001645.04
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
49.000
72
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
208
PP2600074597
2190700001204.04
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
4.500
80
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
209
PP2600074827
2260220005416.02
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
531110404223
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
3.100
95.000
294.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
210
PP2600074816
2260250005325.04
Povidine
Povidon Iodin
1g/ 20ml
893100020100
Dung dịch dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
100
6.813
681.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
211
PP2600074618
2260240004024.04
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8 CFU
893400647724
Uống
Thuốc bột
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói
Gói
250.390
3.000
751.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
212
PP2600074794
2201000001402.04
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
150mg
893100037424
Đặt
viên đạn đặt trực tràng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
1.675
670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
213
PP2600074863
2201040001837.01
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
214
PP2600074761
2190760002067.04
Mife 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
710
53.000
37.630.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
215
PP2600074766
2201060001190.04
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
441.700
426
188.164.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
216
PP2600074733
2201050000981.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
880100021824
Dùng Ngoài
Cao dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
6.500
9.850
64.025.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
217
PP2600074834
2260250005479.04
Simgast - X
Simethicon
6,67%
893100066300
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
3.700
24.350
90.095.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
218
PP2600074583
2260230003792.04
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
3.820
13.734
52.463.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
219
PP2600074812
2260240005298.04
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
20
5.470
109.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
220
PP2600074731
2190740001905.04
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
181.600
122
22.155.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
221
PP2600074872
2190770002651.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
29.300
179
5.244.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
222
PP2600074608
2260210003941.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500 mg + 62,5mg
893110415724
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
9.450
189.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
223
PP2600074669
2190760000278.01
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
560
10.350
5.796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
224
PP2600074759
2201080001149.01
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
11.880
199.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
225
PP2600074775
2260230005048.04
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml; Ống 10ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
2.700
32.250
87.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
226
PP2600074749
2260240004888.01
Fugacar
Mebendazole
500mg
560100206923
Uống
Viên nén
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 01 vỉ x 01 viên
Viên
480
22.000
10.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
227
PP2600074841
2260220005515.04
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03% (kl/kl)
893110232723
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
180
24.860
4.474.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
228
PP2600074862
2260270005664.04
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
780
78.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
229
PP2600074627
2260230004089.01
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
2.400
24.906
59.774.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
230
PP2600074788
2211220000826.04
Binystar
Nystatin
25.000IU
893100564324
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Thuốc cốm rơ miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
3.480
945
3.288.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
231
PP2600074819
2260230005345.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
7.300
14.848
108.390.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
232
PP2600074764
2190760000568.02
SaVi Montelukast 5
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
893110165024
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.200
839
11.913.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
233
PP2600074755
2260210004924.02
Kuzawa
Mesalamin
500mg
893110736224
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.700
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
234
PP2600074591
2260220003849.04
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
260
115.000
29.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
235
PP2600074741
2260240004819.01
Lignospan Standard
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
36mg + 18,13mcg; 1,8ml
300110796724
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge
Ống
2.830
15.484
43.819.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
236
PP2600074603
2211240000059.01
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipine besylate 13,9mg (tương đương Amlodipine 10mg), Valsartan 160mg
10mg + 160mg
520110775624
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.380
15.500
52.390.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
237
PP2600074855
2211280001054.04
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1688/QĐ-BV
03/07/2026
Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây