Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
58.572.697.310 VND
Ngày đăng tải
17:43 09/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3076/QĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
Ngày phê duyệt
09/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0301140748
0301140748
17.580.147.804
22.959.122.220
2
Xem chi tiết
2
vn0302339800
0302339800
282.910.320
282.910.320
1
Xem chi tiết
3
vn0314024996
0314024996
199.971.420
3.203.715.000
1
Xem chi tiết
4
vn0312147840
0312147840
931.047.840
1.669.096.440
1
Xem chi tiết
5
vn0317585767
0317585767
5.484.555.460
5.678.213.100
4
Xem chi tiết
6
vn1400384433
1400384433
8.479.059.750
8.479.059.750
1
Xem chi tiết
7
vn0600206147
0600206147
9.979.681.600
9.979.681.600
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu
42.937.374.194
52.251.798.430
11
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600116606
GE252726703
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110373625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
149.010
1.342
199.971.420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 4
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
2
PP2600116617
GE252731814
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
300mg
893110053423
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
692.410
2.146
1.485.911.860
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
3
PP2600116604
GE252726001
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
300mg
890110007300
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
10.260
7.878
80.828.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
4
PP2600116611
GE252727709
Ajonva
Efavirenz 400mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
400mg; 300mg; 300mg
893110396425
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; chai 150 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên
Viên
226.000
12.390
2.800.140.000
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA
Nhóm 5
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
5
PP2600116613
GE252731810
Ethambutol 400mg
Ethambutol
400mg
893110437024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên
Viên
5.383.530
1.575
8.479.059.750
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 3
48 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
6
PP2600116618
GE252731815
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
300mg
893110053423
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
96.600
2.146
207.303.600
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
7
PP2600116610
GE252727508
Ajonva
Efavirenz 400mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
400mg; 300mg; 300mg
893110396425
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; chai 150 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên
Viên
80.000
12.390
991.200.000
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
8
PP2600116612
GE252727307
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
5.796.396
3.019
17.499.319.524
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
9
PP2600116605
GE252726302
Lamivudin Hasan 150
Lamivudin
150 mg
893110057900
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.760
882
282.910.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
10
PP2600116609
GE252727106
Lopimune Tablets
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
200mg + 50mg
890110089523 (VN2-592-17)
Uống
Viên nén bao phim
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 120 viên
Viên
187.560
4.964
931.047.840
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
11
PP2600116619
GE252731816
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
150mg + 100mg
VD-20146-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
5.709.200
1.748
9.979.681.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
48 tháng
30 tháng
3076/QĐ
09/07/2026
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây