Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
17.580.147.804 |
22.959.122.220 |
2 |
||
2 |
vn0302339800 |
0302339800 |
282.910.320 |
282.910.320 |
1 |
||
3 |
vn0314024996 |
0314024996 |
199.971.420 |
3.203.715.000 |
1 |
||
4 |
vn0312147840 |
0312147840 |
931.047.840 |
1.669.096.440 |
1 |
||
5 |
vn0317585767 |
0317585767 |
5.484.555.460 |
5.678.213.100 |
4 |
||
6 |
vn1400384433 |
1400384433 |
8.479.059.750 |
8.479.059.750 |
1 |
||
7 |
vn0600206147 |
0600206147 |
9.979.681.600 |
9.979.681.600 |
1 |
||
Tổng cộng: 7 nhà thầu |
42.937.374.194 |
52.251.798.430 |
11 |
||||
1 |
PP2600116606 |
GE252726703 |
Virgod |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110373625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.010 |
1.342 |
199.971.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
2 |
PP2600116617 |
GE252731814 |
AGIFAMCIN 300 |
Rifampicin |
300mg |
893110053423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
692.410 |
2.146 |
1.485.911.860 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
3 |
PP2600116604 |
GE252726001 |
Abacavir Tablets USP 300mg |
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) |
300mg |
890110007300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
10.260 |
7.878 |
80.828.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
4 |
PP2600116611 |
GE252727709 |
Ajonva |
Efavirenz 400mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg |
400mg; 300mg; 300mg |
893110396425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; chai 150 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên |
Viên |
226.000 |
12.390 |
2.800.140.000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
5 |
PP2600116613 |
GE252731810 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol |
400mg |
893110437024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.383.530 |
1.575 |
8.479.059.750 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 3 |
48 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
6 |
PP2600116618 |
GE252731815 |
AGIFAMCIN 300 |
Rifampicin |
300mg |
893110053423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.600 |
2.146 |
207.303.600 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
7 |
PP2600116610 |
GE252727508 |
Ajonva |
Efavirenz 400mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg |
400mg; 300mg; 300mg |
893110396425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; chai 150 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên |
Viên |
80.000 |
12.390 |
991.200.000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
8 |
PP2600116612 |
GE252727307 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
5.796.396 |
3.019 |
17.499.319.524 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
9 |
PP2600116605 |
GE252726302 |
Lamivudin Hasan 150 |
Lamivudin |
150 mg |
893110057900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.760 |
882 |
282.910.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
10 |
PP2600116609 |
GE252727106 |
Lopimune Tablets |
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg |
200mg + 50mg |
890110089523 (VN2-592-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cipla Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 120 viên |
Viên |
187.560 |
4.964 |
931.047.840 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |
|
11 |
PP2600116619 |
GE252731816 |
Turbe |
Rifampicin + Isoniazid |
150mg + 100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.709.200 |
1.748 |
9.979.681.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
48 tháng |
30 tháng |
3076/QĐ |
09/07/2026 |
Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long |