Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600116604 | Abacavir (ABC) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 493.000.000 | 210 | 80.828.280 | 80.828.280 | 0 |
| 2 | PP2600116605 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.658.206 | 210 | 282.910.320 | 282.910.320 | 0 |
| 3 | PP2600116606 | Tenofovir (TDF) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 65.000.000 | 240 | 312.921.000 | 312.921.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 64.074.300 | 210 | 1.486.225.740 | 1.486.225.740 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 64.074.300 | 210 | 2.086.140.000 | 2.086.140.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 193.000.000 | 210 | 281.628.900 | 281.628.900 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 64.075.000 | 210 | 938.763.000 | 938.763.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 64.074.300 | 210 | 317.391.300 | 317.391.300 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 64.074.300 | 210 | 199.971.420 | 199.971.420 | 0 | |||
| 4 | PP2600116607 | Lamivudine+ Zidovudine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.505.600 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 |
| 5 | PP2600116609 | Lopinavir+ Ritonavir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 33.381.929 | 210 | 931.047.840 | 931.047.840 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 493.000.000 | 210 | 955.993.320 | 955.993.320 | 0 | |||
| 6 | PP2600116610 | Tenofovir; Lamivudin; Efavirenz (TLE 400) | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 115.000.000 | 220 | 991.200.000 | 991.200.000 | 0 |
| 7 | PP2600116611 | Tenofovir; Lamivudin; Efavirenz (TLE 400) | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 115.000.000 | 220 | 2.800.140.000 | 2.800.140.000 | 0 |
| 8 | PP2600116612 | Tenofovir+ Lamivudine+ Dolutegravir | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 457.335.645 | 210 | 17.667.415.008 | 17.667.415.008 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 493.000.000 | 210 | 17.499.319.524 | 17.499.319.524 | 0 | |||
| 9 | PP2600116613 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 169.581.195 | 210 | 8.479.059.750 | 8.479.059.750 | 0 |
| 10 | PP2600116616 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 201.132.032 | 250 | 99.996.000 | 99.996.000 | 0 |
| 11 | PP2600116617 | Rifampicin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 115.000.000 | 220 | 1.485.911.860 | 1.485.911.860 | 0 |
| 12 | PP2600116618 | Rifampicin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 115.000.000 | 220 | 207.303.600 | 207.303.600 | 0 |
| 13 | PP2600116619 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 201.132.032 | 250 | 9.979.681.600 | 9.979.681.600 | 0 |
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116609 - Lopinavir+ Ritonavir
1. PP2600116605 - Lamivudin
1. PP2600116612 - Tenofovir+ Lamivudine+ Dolutegravir
1. PP2600116607 - Lamivudine+ Zidovudine
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116604 - Abacavir (ABC)
2. PP2600116609 - Lopinavir+ Ritonavir
3. PP2600116612 - Tenofovir+ Lamivudine+ Dolutegravir
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116610 - Tenofovir; Lamivudin; Efavirenz (TLE 400)
2. PP2600116611 - Tenofovir; Lamivudin; Efavirenz (TLE 400)
3. PP2600116617 - Rifampicin
4. PP2600116618 - Rifampicin
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116606 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600116616 - Pyrazinamid
2. PP2600116619 - Rifampicin + Isoniazid
1. PP2600116613 - Ethambutol