Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0312213243 |
0312213243 |
10.331.578.140 |
10.400.694.000 |
4 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
467.250.000 |
467.250.000 |
1 |
||
3 |
vn0312897850 |
0312897850 |
248.677.940 |
248.724.000 |
1 |
||
4 |
vn0313369758 |
0313369758 |
245.347.410 |
245.347.410 |
1 |
||
5 |
vn0109196745 |
0109196745 |
131.287.260 |
132.867.500 |
2 |
||
6 |
vn0312594302 |
0312594302 |
805.050.240 |
805.050.240 |
3 |
||
7 |
vn0310841316 |
0310841316 |
6.428.800 |
6.504.750 |
1 |
||
8 |
vn0312124321 |
0312124321 |
975.170.800 |
976.627.500 |
6 |
||
9 |
vn0101803765 |
0101803765 |
5.330.600.000 |
5.455.400.000 |
2 |
||
10 |
vn0104089394 |
0104089394 |
718.359.600 |
718.359.600 |
1 |
||
11 |
vn0104959778 |
0104959778 |
858.600.000 |
858.600.000 |
1 |
||
12 |
vn0302375710 |
0302375710 |
150.436.500 |
150.436.500 |
2 |
||
13 |
vn0302597576 |
0302597576 |
14.993.861.340 |
14.993.861.340 |
10 |
||
14 |
vn0316747020 |
0316747020 |
165.190.200 |
169.814.250 |
1 |
||
15 |
vn0302339800 |
0302339800 |
863.856.000 |
863.856.000 |
1 |
||
16 |
vn0600337774 |
0600337774 |
71.010.000 |
92.050.000 |
1 |
||
17 |
vn0400102091 |
0400102091 |
34.810.000 |
34.810.000 |
1 |
||
18 |
vn0317668678 |
0317668678 |
76.500.000 |
76.500.000 |
1 |
||
19 |
vn0303799399 |
0303799399 |
1.136.232.000 |
1.136.232.000 |
1 |
||
20 |
vn0315681994 |
0315681994 |
3.689.460.320 |
3.700.087.500 |
2 |
||
21 |
vn0304709937 |
0304709937 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0304528578 |
0304528578 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0310757008 |
0310757008 |
1.729.275.000 |
1.729.275.000 |
2 |
||
24 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.422.755.160 |
1.422.755.160 |
2 |
||
25 |
vn0104628198 |
0104628198 |
54.468.000 |
56.610.000 |
1 |
||
26 |
vn0313832648 |
0313832648 |
816.345.000 |
816.345.000 |
2 |
||
27 |
vn0303646106 |
0303646106 |
1.685.453.780 |
1.731.077.540 |
4 |
||
28 |
vn0315696849 |
0315696849 |
15.094.906.000 |
15.617.022.000 |
5 |
||
29 |
vn0315288751 |
0315288751 |
3.127.040.000 |
3.127.040.000 |
1 |
||
30 |
vn0302128158 |
0302128158 |
6.019.636.000 |
6.019.636.000 |
2 |
||
31 |
vn0316395019 |
0316395019 |
11.190.366.000 |
11.190.366.000 |
2 |
||
32 |
vn0101400572 |
0101400572 |
65.700.000 |
65.700.000 |
2 |
||
33 |
vn0314126109 |
0314126109 |
340.178.000 |
340.178.000 |
1 |
||
34 |
vn0310496959 |
0310496959 |
1.678.614.500 |
1.678.614.500 |
2 |
||
35 |
vn0304609160 |
0304609160 |
78.100.000 |
78.100.000 |
1 |
||
36 |
vn0316583397 |
0316583397 |
702.000.000 |
702.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0302010445 |
0302010445 |
1.643.840.000 |
1.643.840.000 |
1 |
||
38 |
vn0313515938 |
0313515938 |
242.210.600 |
244.272.600 |
2 |
||
39 |
vn0307657959 |
0307657959 |
340.250.000 |
340.250.000 |
1 |
||
40 |
vn0301046079 |
0301046079 |
50.965.200 |
54.054.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 40 nhà thầu |
87.662.809.790 |
88.471.208.390 |
78 |
||||
1 |
PP2600235728 |
2260610000199.02 |
Asbesone |
Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g |
531110007624 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
44.050 |
61.500 |
2.709.075.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
2 |
PP2600235743 |
2260680000822.05 |
Pristine-Xepa Shampoo 2% |
Ketoconazol |
2% |
955100128524 |
Dùng Ngoài |
Dầu gội |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
5.400 |
159.000 |
858.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
3 |
PP2600235734 |
2260600000802.04 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
2mg/ml (0,2% (kl/tt)) |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
151.730 |
1.617 |
245.347.410 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
4 |
PP2600235978 |
2240980001514.05 |
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix |
Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Gotu Kola |
300mg + 100mg + 48,8mg + 4,4mg + 15mg |
VN-16700-13 |
Đặt Âm Đạo |
Viên đạn đặt âm đạo |
Laboratorio Elea Phoenix S.A |
Argentina |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
37.360 |
44.000 |
1.643.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG DUY |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
5 |
PP2600235851 |
2260630000018.02 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
0,1% (w/w) |
880110004200 (VN-22207-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
14.450 |
99.000 |
1.430.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
6 |
PP2600235948 |
2260660001252.02 |
Asosalic |
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic |
0,05% (kl/kl) + 3% (kl/kl) |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
36.500 |
95.000 |
3.467.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
7 |
PP2600235747 |
0180300001799.02 |
Opeazitro 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110813624 (VD-26997-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.180 |
2.457 |
2.899.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
8 |
PP2600235901 |
2260640000923.04 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.800 |
25.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
9 |
PP2600235993 |
GE124.02 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
343.860 |
5.199 |
1.787.728.140 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
10 |
PP2600235799 |
0180310000621.01 |
Biotifem |
Biotin |
5mg |
590100421425 |
Uống |
Viên nén |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
180.040 |
7.900 |
1.422.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
11 |
PP2600235782 |
2260670001204.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ml |
840110447523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
12 |
PP2600235785 |
2260640000954.01 |
Tricovivax |
Minoxidil |
50mg/ml |
560100001700 (VN-20061-16) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 chai x 100ml, chai có vòi xịt |
Chai |
6.590 |
460.000 |
3.031.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
13 |
PP2600235740 |
2240800001762.01 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.610 |
480 |
32.452.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
14 |
PP2600235779 |
2220260000673.02 |
Vitamin C STELLA 1g |
Vitamin C |
1000mg |
893110463224 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
420 |
2.000 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
15 |
PP2600235731 |
2260680000143.04 |
Enterobella |
Bào tử Bacillus clausii |
2x10^9 CFU |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói 1g |
46.060 |
5.399 |
248.677.940 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
16 |
PP2600235905 |
2260650000364.01 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/g |
520110132024 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 1 Tuýp x 100g |
Tuýp |
500 |
295.000 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
17 |
PP2600236022 |
2260650000234.04 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P Units |
893100332724 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.040 |
3.500 |
24.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
18 |
PP2600236014 |
2240980002290.04 |
Teaves |
Nicotinamid (Niacinamid) + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin + Thiamin mononitrat |
20mg + 2mg + 2mg + 4,85mg |
893110074100 (VD-32549-19) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 25 gói x 1,5g, Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
462.690 |
7.728 |
3.575.668.320 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
19 |
PP2600235864 |
0180310000621.02 |
Biotifem |
Biotin |
5mg |
590100421425 |
Uống |
Viên nén |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
180.040 |
7.900 |
1.422.316.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
20 |
PP2600235876 |
2220220000170.01 |
Nasargum |
Deflazacort |
6mg |
560110424623 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.730 |
9.700 |
1.462.081.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
21 |
PP2600236020 |
2260680001003.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
400310177900 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1 ml) và 1 kim tiêm |
Liều |
350 |
510.922 |
178.822.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
22 |
PP2600235915 |
2260600000864.01 |
Emla |
Lidocain + Prilocain |
(125mg + 125mg)/5g |
VN-19787-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Sweden |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
68.400 |
60.136 |
4.113.302.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
23 |
PP2600235750 |
0180330000892.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
31.890 |
5.180 |
165.190.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
24 |
PP2600235829 |
2260440000666.01 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg/ml |
760410047325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml |
Bút tiêm |
650 |
7.820.000 |
5.083.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
25 |
PP2600235735 |
2260130000075.02 |
Opeazitro 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) |
500mg |
893110813724 (VD-26998-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 3 viên, Hộp 5 vỉ x 3 viên, Hộp 10 vỉ x 3 viên |
Viên |
24.690 |
5.200 |
128.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
26 |
PP2600235796 |
2240800000468.01 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
76.610 |
5.250 |
402.202.500 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
27 |
PP2600235882 |
0180320000109.02 |
Zolastyn |
Desloratadin |
5mg |
893100538624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
490 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
28 |
PP2600236001 |
0180350001893.01 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.440 |
6.250 |
340.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
29 |
PP2600236013 |
2260680000853.01 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
270 |
166.950 |
45.076.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
30 |
PP2600235774 |
2260620001421.04 |
Tyrogel 0,1% |
Tyrothricin |
0,1% (w/w) |
893100362324 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.240 |
50.800 |
113.792.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
31 |
PP2600235969 |
2240930002264.04 |
Attom |
Calci (dưới dạng calci glycerophosphat) + Lysin hydroclorid + Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Vitamin A (Retinyl palmitat) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
20mg + 30mg + 1mg + 1,5mg + 1000IU + 2mg + 3mcg + 2mg + 8mg + 2mg + 270IU |
893100267000 (VD3-104-21) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.805.470 |
4.300 |
7.763.521.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
32 |
PP2600235789 |
2260670000641.04 |
Menzag |
Diflorason |
0,05% |
893110217800 (VD-34197-20) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 15g |
Tuýp |
6.980 |
83.668 |
584.002.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
33 |
PP2600236015 |
2260180000438.04 |
Predva |
Prednisolon |
5mg |
VD-35757-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.480 |
990 |
50.965.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
34 |
PP2600235870 |
GE135.02 |
Terbisil 250 mg Tablets |
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride) |
250mg |
868110309125 |
Uống |
Viên nén không bao |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
83.560 |
9.450 |
789.642.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
35 |
PP2600235788 |
2260670000399.02 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.060 |
17.800 |
54.468.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
36 |
PP2600236012 |
2240860001139.03 |
Oratane |
Isotretinoin |
5mg |
760110170500 |
Uống |
Viên nang mềm |
Swiss Caps AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd |
Switzerland; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: New Zealand |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.850 |
11.500 |
2.367.275.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
37 |
PP2600235991 |
2260680000433.04 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250 ml |
Chai |
230 |
90.000 |
20.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
38 |
PP2600235902 |
2240820002138.04 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml |
VD-12939-10 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
492.920 |
19.800 |
9.759.816.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
39 |
PP2600236024 |
2260610001417.04 |
Vectoka |
Troxerutin |
2% |
893110275124 |
Dùng Ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
700 |
105.068 |
73.547.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
40 |
PP2600235964 |
2260610001028.05 |
Qdenga |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
400310303924 |
Tiêm dưới da |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Catalent Belgium S.A.;2. Baxter Pharmaceutical Solutions LLC |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Bỉ; 2. Hoa Kỳ |
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm |
Liều |
30 |
960.336 |
28.810.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
41 |
PP2600235729 |
2260670000153.04 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1.200.000IU |
893110034800 (VD-29207-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
31.150 |
15.000 |
467.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
42 |
PP2600235742 |
2240870002324.04 |
Biosoft |
Vitamin H (biotin) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
180.040 |
3.990 |
718.359.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
43 |
PP2600235784 |
2260610000359.02 |
Calmio |
Betamethason dipropionat + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,0643% (w/w) + 0,005% (w/w) |
880110186500 |
Dùng Ngoài |
Gel |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 chai x 30g |
Chai |
3.000 |
464.982 |
1.394.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
44 |
PP2600235825 |
2260660000767.04 |
Itrucogal 200mg |
Itraconazol |
200mg |
893110172423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
14.994 |
787.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
45 |
PP2600235999 |
0180360001197.04 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800 (VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
20.620 |
10.380 |
214.035.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
46 |
PP2600235831 |
0180340000417.01 |
Bluecezin |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
560100335925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Industria Farmaceutica, S.A |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.578.400 |
3.790 |
5.982.136.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
47 |
PP2600235880 |
2260620001018.01 |
Prevenar 20 |
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) |
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) |
539310047525 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ireland, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml) |
Bơm tiêm |
40 |
1.400.490 |
56.019.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
48 |
PP2600235763 |
2260630000711.01 |
Apeglin 400mg |
Gabapentin |
400mg |
840110970824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
9.000 |
8.500 |
76.500.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
49 |
PP2600236008 |
2260640000220.01 |
BRIMOGAN |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
250 |
114.458 |
28.614.500 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
50 |
PP2600235961 |
2260630000971.01 |
Bexsero |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
800310090123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l |
Ý |
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm |
Hộp |
30 |
1.529.926 |
45.897.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
51 |
PP2600235802 |
2260600000994.01 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
1.150 |
3.395.385 |
3.904.692.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
52 |
PP2600235824 |
2260640001074.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
2% |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.990 |
69.972 |
489.104.280 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
53 |
PP2600235862 |
2260650000210.02 |
Gelebetacloge cream |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin sulfate |
(9,6mg + 150mg + 15mg)/15g |
880110184123 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
170 |
26.500 |
4.505.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
54 |
PP2600235793 |
2260650001385.01 |
Medsamic 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VN-20801-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm |
Ống |
2.280 |
12.197 |
27.809.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
55 |
PP2600235973 |
2260640000244.05 |
Butefin 1% Cream |
Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg |
10mg/g |
868110789024 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem bôi ngoài da |
Berko Ilac ve Kimya San. A.S. |
Turkey |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
12.570 |
107.500 |
1.351.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
56 |
PP2600235805 |
2190710000358.02 |
Acritel-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100415024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.670 |
2.900 |
422.443.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
57 |
PP2600235738 |
2240870002126.04 |
Pilavos |
Thiabendazol |
500mg |
893110361625 (VD-30146-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
350 |
18.368 |
6.428.800 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
58 |
PP2600236021 |
2240860001375.04 |
Sozfax 8 |
Lornoxicam |
8mg |
VD-34449-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.050 |
3.500 |
28.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
59 |
PP2600235970 |
2260630001350.04 |
Tenafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
1% |
893100632224 (VD-32935-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 20ml |
Lọ |
9.000 |
78.000 |
702.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
60 |
PP2600235823 |
2260420000723.01 |
Biotifem Max |
Biotin |
10mg |
590100301125 |
Uống |
Viên nén |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
180.040 |
16.800 |
3.024.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
61 |
PP2600235957 |
2260610000533.02 |
Kamestin Cream |
Clotrimazol |
1% w/w |
VN-23221-22 |
Dùng Ngoài |
Kem |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 Tuýp 20g |
tuýp |
750 |
50.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
62 |
PP2600235778 |
GE16.02 |
Azoran 50 |
Azathioprin |
50mg |
890115349724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
63 |
PP2600235866 |
2240830000384.01 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Italy |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.670 |
6.143 |
268.264.810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
64 |
PP2600235792 |
2260630001190.04 |
Api-pred |
Prednisolon (dưới dạng prednisolone sodium phosphate) |
2mg/ml |
893110454125 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
540 |
54.000 |
29.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
65 |
PP2600235903 |
2260620001483.01 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU |
001310177800 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA ; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX vắc xin: Hoa Kỳ ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Bỉ ; 2. Pháp ; CS đóng gói: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
836.164 |
167.232.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
66 |
PP2600235754 |
GE39.04 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,05% (kl/tt) |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.950 |
11.800 |
34.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
67 |
PP2600235753 |
2240930002158.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.630 |
27.000 |
71.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
68 |
PP2600235751 |
2240900000023.04 |
Mizoan DT 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110756424 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
137.120 |
6.300 |
863.856.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
69 |
PP2600235741 |
2260650000944.01 |
Tricovivax |
Minoxidil |
20mg/ml |
560100037725 (VN-21636-18) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai 100ml có vòi xịt |
Chai |
4.800 |
479.000 |
2.299.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
70 |
PP2600235749 |
2260630001138.01 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
180 |
6.376.769 |
1.147.818.420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
71 |
PP2600235960 |
GE149.01 |
Stérogyl 2,000,000UI/100ml |
Ergocalciferol (Vitamin D2) |
2.000.000UI/100ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
710 |
110.000 |
78.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
72 |
PP2600235820 |
2240980002313.04 |
Venrutine |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.300 |
3.150 |
470.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
73 |
PP2600235783 |
2260610001516.02 |
Terminus 1% Cutaneous Spray |
Mỗi 30g dung dịch chứa: Terbinafin hydroclorid 0,3g |
0,3g/30g |
868100347500 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
2.000 |
189.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
74 |
PP2600235958 |
2260610000267.04 |
Obikiton |
Calci + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP |
(65mg + 150mg + 1,5mg + 1,75mg + 5mg + 3mg + 200IU + 7,5IU + 10mg)/7,5ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
150.000 |
11.000 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
75 |
PP2600235930 |
2260620000288.02 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.940 |
3.700 |
340.178.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
76 |
PP2600235771 |
2260640000114.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000mg + 62,5mg |
893110270900 ( VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
72.000 |
15.781 |
1.136.232.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
77 |
PP2600235776 |
2260660001528.01 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
300100046125 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
France |
Hộp 1 ống 46,5g |
Ống |
1.200 |
87.800 |
105.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |
|
78 |
PP2600235801 |
2260670000818.04 |
Linezin |
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) |
4mg/ml |
893110059323 |
Uống |
Siro uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
390.880 |
8.000 |
3.127.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
948/QĐ-BVDL |
05/08/2026 |
Bệnh viện Da Liễu |