Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
41
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
436.863.923.200 VND
Ngày đăng tải
09:55 05/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
948/QĐ-BVDL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Da Liễu
Ngày phê duyệt
05/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0312213243
0312213243
10.331.578.140
10.400.694.000
4
Xem chi tiết
2
vn0100108536
0100108536
467.250.000
467.250.000
1
Xem chi tiết
3
vn0312897850
0312897850
248.677.940
248.724.000
1
Xem chi tiết
4
vn0313369758
0313369758
245.347.410
245.347.410
1
Xem chi tiết
5
vn0109196745
0109196745
131.287.260
132.867.500
2
Xem chi tiết
6
vn0312594302
0312594302
805.050.240
805.050.240
3
Xem chi tiết
7
vn0310841316
0310841316
6.428.800
6.504.750
1
Xem chi tiết
8
vn0312124321
0312124321
975.170.800
976.627.500
6
Xem chi tiết
9
vn0101803765
0101803765
5.330.600.000
5.455.400.000
2
Xem chi tiết
10
vn0104089394
0104089394
718.359.600
718.359.600
1
Xem chi tiết
11
vn0104959778
0104959778
858.600.000
858.600.000
1
Xem chi tiết
12
vn0302375710
0302375710
150.436.500
150.436.500
2
Xem chi tiết
13
vn0302597576
0302597576
14.993.861.340
14.993.861.340
10
Xem chi tiết
14
vn0316747020
0316747020
165.190.200
169.814.250
1
Xem chi tiết
15
vn0302339800
0302339800
863.856.000
863.856.000
1
Xem chi tiết
16
vn0600337774
0600337774
71.010.000
92.050.000
1
Xem chi tiết
17
vn0400102091
0400102091
34.810.000
34.810.000
1
Xem chi tiết
18
vn0317668678
0317668678
76.500.000
76.500.000
1
Xem chi tiết
19
vn0303799399
0303799399
1.136.232.000
1.136.232.000
1
Xem chi tiết
20
vn0315681994
0315681994
3.689.460.320
3.700.087.500
2
Xem chi tiết
21
vn0304709937
0304709937
21.000.000
21.000.000
1
Xem chi tiết
22
vn0304528578
0304528578
60.000.000
60.000.000
1
Xem chi tiết
23
vn0310757008
0310757008
1.729.275.000
1.729.275.000
2
Xem chi tiết
24
vn0300483319
0300483319
1.422.755.160
1.422.755.160
2
Xem chi tiết
25
vn0104628198
0104628198
54.468.000
56.610.000
1
Xem chi tiết
26
vn0313832648
0313832648
816.345.000
816.345.000
2
Xem chi tiết
27
vn0303646106
0303646106
1.685.453.780
1.731.077.540
4
Xem chi tiết
28
vn0315696849
0315696849
15.094.906.000
15.617.022.000
5
Xem chi tiết
29
vn0315288751
0315288751
3.127.040.000
3.127.040.000
1
Xem chi tiết
30
vn0302128158
0302128158
6.019.636.000
6.019.636.000
2
Xem chi tiết
31
vn0316395019
0316395019
11.190.366.000
11.190.366.000
2
Xem chi tiết
32
vn0101400572
0101400572
65.700.000
65.700.000
2
Xem chi tiết
33
vn0314126109
0314126109
340.178.000
340.178.000
1
Xem chi tiết
34
vn0310496959
0310496959
1.678.614.500
1.678.614.500
2
Xem chi tiết
35
vn0304609160
0304609160
78.100.000
78.100.000
1
Xem chi tiết
36
vn0316583397
0316583397
702.000.000
702.000.000
1
Xem chi tiết
37
vn0302010445
0302010445
1.643.840.000
1.643.840.000
1
Xem chi tiết
38
vn0313515938
0313515938
242.210.600
244.272.600
2
Xem chi tiết
39
vn0307657959
0307657959
340.250.000
340.250.000
1
Xem chi tiết
40
vn0301046079
0301046079
50.965.200
54.054.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 40 nhà thầu
87.662.809.790
88.471.208.390
78
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600235728
2260610000199.02
Asbesone
Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
15mg/30g
531110007624
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
44.050
61.500
2.709.075.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
2
PP2600235743
2260680000822.05
Pristine-Xepa Shampoo 2%
Ketoconazol
2%
955100128524
Dùng Ngoài
Dầu gội
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 chai x 120ml
Chai
5.400
159.000
858.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
3
PP2600235734
2260600000802.04
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
2mg/ml (0,2% (kl/tt))
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
151.730
1.617
245.347.410
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
4
PP2600235978
2240980001514.05
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate + Gotu Kola
300mg + 100mg + 48,8mg + 4,4mg + 15mg
VN-16700-13
Đặt Âm Đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Laboratorio Elea Phoenix S.A
Argentina
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
37.360
44.000
1.643.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG DUY
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
5
PP2600235851
2260630000018.02
Dipalen Gel
Adapalen
0,1% (w/w)
880110004200 (VN-22207-19)
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
14.450
99.000
1.430.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
6
PP2600235948
2260660001252.02
Asosalic
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic
0,05% (kl/kl) + 3% (kl/kl)
531110404223
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
36.500
95.000
3.467.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
7
PP2600235747
0180300001799.02
Opeazitro 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
250mg
893110813624 (VD-26997-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
1.180
2.457
2.899.260
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
8
PP2600235901
2260640000923.04
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.800
25.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
9
PP2600235993
GE124.02
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat)
10mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
343.860
5.199
1.787.728.140
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
10
PP2600235799
0180310000621.01
Biotifem
Biotin
5mg
590100421425
Uống
Viên nén
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
180.040
7.900
1.422.316.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
11
PP2600235782
2260670001204.01
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ml
840110447523
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco, S.A.
Spain
Hộp 1 chai 120ml
Chai
500
120.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
12
PP2600235785
2260640000954.01
Tricovivax
Minoxidil
50mg/ml
560100001700 (VN-20061-16)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Hộp 2 chai x 100ml, chai có vòi xịt
Chai
6.590
460.000
3.031.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
13
PP2600235740
2240800001762.01
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67.610
480
32.452.800
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
14
PP2600235779
2220260000673.02
Vitamin C STELLA 1g
Vitamin C
1000mg
893110463224
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
420
2.000
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
15
PP2600235731
2260680000143.04
Enterobella
Bào tử Bacillus clausii
2x10^9 CFU
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1g
Gói 1g
46.060
5.399
248.677.940
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
16
PP2600235905
2260650000364.01
Capser
Capsaicin
0,75mg/g
520110132024
Dùng Ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Greece
Hộp 1 Tuýp x 100g
Tuýp
500
295.000
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
17
PP2600236022
2260650000234.04
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P Units
893100332724
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.040
3.500
24.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
18
PP2600236014
2240980002290.04
Teaves
Nicotinamid (Niacinamid) + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin + Thiamin mononitrat
20mg + 2mg + 2mg + 4,85mg
893110074100 (VD-32549-19)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 25 gói x 1,5g, Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
462.690
7.728
3.575.668.320
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
19
PP2600235864
0180310000621.02
Biotifem
Biotin
5mg
590100421425
Uống
Viên nén
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
180.040
7.900
1.422.316.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
20
PP2600235876
2220220000170.01
Nasargum
Deflazacort
6mg
560110424623
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.730
9.700
1.462.081.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
21
PP2600236020
2260680001003.01
Twinrix
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
400310177900
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1 ml) và 1 kim tiêm
Liều
350
510.922
178.822.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
22
PP2600235915
2260600000864.01
Emla
Lidocain + Prilocain
(125mg + 125mg)/5g
VN-19787-16
Dùng ngoài
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Sweden
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
68.400
60.136
4.113.302.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
23
PP2600235750
0180330000892.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
31.890
5.180
165.190.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
24
PP2600235829
2260440000666.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg/ml
760410047325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Bút tiêm
650
7.820.000
5.083.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
25
PP2600235735
2260130000075.02
Opeazitro 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)
500mg
893110813724 (VD-26998-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 3 viên, Hộp 5 vỉ x 3 viên, Hộp 10 vỉ x 3 viên
Viên
24.690
5.200
128.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
26
PP2600235796
2240800000468.01
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD)
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
76.610
5.250
402.202.500
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
27
PP2600235882
0180320000109.02
Zolastyn
Desloratadin
5mg
893100538624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
490
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
28
PP2600236001
0180350001893.01
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Finland
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.440
6.250
340.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
29
PP2600236013
2260680000853.01
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
270
166.950
45.076.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
30
PP2600235774
2260620001421.04
Tyrogel 0,1%
Tyrothricin
0,1% (w/w)
893100362324
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.240
50.800
113.792.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
31
PP2600235969
2240930002264.04
Attom
Calci (dưới dạng calci glycerophosphat) + Lysin hydroclorid + Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Vitamin A (Retinyl palmitat) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B2 (Riboflavin) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin D3 (Cholecalciferol)
20mg + 30mg + 1mg + 1,5mg + 1000IU + 2mg + 3mcg + 2mg + 8mg + 2mg + 270IU
893100267000 (VD3-104-21)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.805.470
4.300
7.763.521.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
32
PP2600235789
2260670000641.04
Menzag
Diflorason
0,05%
893110217800 (VD-34197-20)
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 15g
Tuýp
6.980
83.668
584.002.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
33
PP2600236015
2260180000438.04
Predva
Prednisolon
5mg
VD-35757-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.480
990
50.965.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
34
PP2600235870
GE135.02
Terbisil 250 mg Tablets
Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
250mg
868110309125
Uống
Viên nén không bao
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
83.560
9.450
789.642.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
35
PP2600235788
2260670000399.02
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
500mg
VD-19011-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.060
17.800
54.468.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
36
PP2600236012
2240860001139.03
Oratane
Isotretinoin
5mg
760110170500
Uống
Viên nang mềm
Swiss Caps AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd
Switzerland; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: New Zealand
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
205.850
11.500
2.367.275.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
37
PP2600235991
2260680000433.04
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v)
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250 ml
Chai
230
90.000
20.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
38
PP2600235902
2240820002138.04
Thytodux
Thymomodulin
60mg/10ml
VD-12939-10
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
492.920
19.800
9.759.816.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
39
PP2600236024
2260610001417.04
Vectoka
Troxerutin
2%
893110275124
Dùng Ngoài
Gel
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
700
105.068
73.547.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
40
PP2600235964
2260610001028.05
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
400310303924
Tiêm dưới da
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Catalent Belgium S.A.;2. Baxter Pharmaceutical Solutions LLC
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Bỉ; 2. Hoa Kỳ
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm
Liều
30
960.336
28.810.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
41
PP2600235729
2260670000153.04
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
1.200.000IU
893110034800 (VD-29207-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
31.150
15.000
467.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
42
PP2600235742
2240870002324.04
Biosoft
Vitamin H (biotin)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
180.040
3.990
718.359.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
43
PP2600235784
2260610000359.02
Calmio
Betamethason dipropionat + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,0643% (w/w) + 0,005% (w/w)
880110186500
Dùng Ngoài
Gel
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 chai x 30g
Chai
3.000
464.982
1.394.946.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
44
PP2600235825
2260660000767.04
Itrucogal 200mg
Itraconazol
200mg
893110172423
Uống
Viên nén
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
52.500
14.994
787.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
45
PP2600235999
0180360001197.04
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
20.620
10.380
214.035.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
46
PP2600235831
0180340000417.01
Bluecezin
Cetirizine dihydrochloride
10mg
560100335925
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Industria Farmaceutica, S.A
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.578.400
3.790
5.982.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
47
PP2600235880
2260620001018.01
Prevenar 20
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
539310047525
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ireland, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml)
Bơm tiêm
40
1.400.490
56.019.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
48
PP2600235763
2260630000711.01
Apeglin 400mg
Gabapentin
400mg
840110970824
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.)
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
9.000
8.500
76.500.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
49
PP2600236008
2260640000220.01
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
2mg/ml
VN-23185-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
250
114.458
28.614.500
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
50
PP2600235961
2260630000971.01
Bexsero
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
800310090123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l
Ý
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
Hộp
30
1.529.926
45.897.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
51
PP2600235802
2260600000994.01
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
540310303224
Tiêm bắp
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
Hộp
1.150
3.395.385
3.904.692.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
52
PP2600235824
2260640001074.02
Aipenxin Ointment
Mupirocin
2%
880100989524 (VN-22253-19)
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.990
69.972
489.104.280
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
53
PP2600235862
2260650000210.02
Gelebetacloge cream
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin sulfate
(9,6mg + 150mg + 15mg)/15g
880110184123
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Aprogen Biologics Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
170
26.500
4.505.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
54
PP2600235793
2260650001385.01
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg/5ml
VN-20801-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
Ống
2.280
12.197
27.809.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
55
PP2600235973
2260640000244.05
Butefin 1% Cream
Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg
10mg/g
868110789024
Dùng Ngoài
Thuốc kem bôi ngoài da
Berko Ilac ve Kimya San. A.S.
Turkey
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
12.570
107.500
1.351.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
56
PP2600235805
2190710000358.02
Acritel-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
893100415024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
145.670
2.900
422.443.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
57
PP2600235738
2240870002126.04
Pilavos
Thiabendazol
500mg
893110361625 (VD-30146-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Viên
350
18.368
6.428.800
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
58
PP2600236021
2240860001375.04
Sozfax 8
Lornoxicam
8mg
VD-34449-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
8.050
3.500
28.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
59
PP2600235970
2260630001350.04
Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
1%
893100632224 (VD-32935-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ xịt 20ml
Lọ
9.000
78.000
702.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Thanh
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
60
PP2600235823
2260420000723.01
Biotifem Max
Biotin
10mg
590100301125
Uống
Viên nén
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
180.040
16.800
3.024.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
61
PP2600235957
2260610000533.02
Kamestin Cream
Clotrimazol
1% w/w
VN-23221-22
Dùng Ngoài
Kem
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 Tuýp 20g
tuýp
750
50.000
37.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
62
PP2600235778
GE16.02
Azoran 50
Azathioprin
50mg
890115349724
Uống
Viên nén bao phim
Rpg Life Sciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
63
PP2600235866
2240830000384.01
Bilaxten
Bilastine
10mg
800110016523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Italy
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
43.670
6.143
268.264.810
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
64
PP2600235792
2260630001190.04
Api-pred
Prednisolon (dưới dạng prednisolone sodium phosphate)
2mg/ml
893110454125
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
540
54.000
29.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
65
PP2600235903
2260620001483.01
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU
001310177800
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA ; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX vắc xin: Hoa Kỳ ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Bỉ ; 2. Pháp ; CS đóng gói: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Lọ
200
836.164
167.232.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
66
PP2600235754
GE39.04
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,05% (kl/tt)
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.950
11.800
34.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
67
PP2600235753
2240930002158.04
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
0,5%
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
2.630
27.000
71.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
68
PP2600235751
2240900000023.04
Mizoan DT 800
Aciclovir
800mg
893110756424
Uống
viên nén phân tán
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
137.120
6.300
863.856.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
69
PP2600235741
2260650000944.01
Tricovivax
Minoxidil
20mg/ml
560100037725 (VN-21636-18)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Hộp 1 chai 100ml có vòi xịt
Chai
4.800
479.000
2.299.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
70
PP2600235749
2260630001138.01
Xolair 150mg
Omalizumab
150mg
760410250523 (QLSP-H02-950-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
Lọ
180
6.376.769
1.147.818.420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
71
PP2600235960
GE149.01
Stérogyl 2,000,000UI/100ml
Ergocalciferol (Vitamin D2)
2.000.000UI/100ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapeutiche S.r.l
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
710
110.000
78.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
72
PP2600235820
2240980002313.04
Venrutine
Vitamin C + Rutin
100mg + 500mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
149.300
3.150
470.295.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
73
PP2600235783
2260610001516.02
Terminus 1% Cutaneous Spray
Mỗi 30g dung dịch chứa: Terbinafin hydroclorid 0,3g
0,3g/30g
868100347500
Dùng Ngoài
Dung dịch xịt ngoài da
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
2.000
189.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
74
PP2600235958
2260610000267.04
Obikiton
Calci + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP
(65mg + 150mg + 1,5mg + 1,75mg + 5mg + 3mg + 200IU + 7,5IU + 10mg)/7,5ml
893100318100 (VD-28521-17)
Uống
Siro
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
150.000
11.000
1.650.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
75
PP2600235930
2260620000288.02
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 250UI
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
91.940
3.700
340.178.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
76
PP2600235771
2260640000114.04
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)
1000mg + 62,5mg
893110270900 ( VD-28065-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
72.000
15.781
1.136.232.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
77
PP2600235776
2260660001528.01
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
300100046125
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
France
Hộp 1 ống 46,5g
Ống
1.200
87.800
105.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
78
PP2600235801
2260670000818.04
Linezin
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
4mg/ml
893110059323
Uống
Siro uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
390.880
8.000
3.127.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
948/QĐ-BVDL
05/08/2026
Bệnh viện Da Liễu
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây