Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 08:23 11/06/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2026 (lần 21)
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2026 (lần 21)
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
09:00 29/06/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
684/QĐ-BVDL
Ngày phê duyệt
11/06/2026 08:21
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Da Liễu
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:22 11/06/2026
đến
09:00 29/06/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 29/06/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
8.737.278.466 VND
Số tiền bằng chữ
Tám tỷ bảy trăm ba mươi bảy triệu hai trăm bảy mươi tám nghìn bốn trăm sáu mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 29/06/2026 (25/01/2027)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Betamethason
2.709.075.000
2.709.075.000
0
12 tháng
2
Benzathin benzylpenicilin
467.250.000
467.250.000
0
12 tháng
3
Calcipotriol + Betamethason
3.254.300.000
3.254.300.000
0
12 tháng
4
Bacillus clausii
248.724.000
248.724.000
0
12 tháng
5
Adrenalin
129.000
129.000
0
12 tháng
6
Paracetamol + Codein phosphat
12.529.100
12.529.100
0
12 tháng
7
Kẽm gluconat
245.347.410
245.347.410
0
12 tháng
8
Azithromycin
129.622.500
129.622.500
0
12 tháng
9
L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid
3.818.472.000
3.818.472.000
0
12 tháng
10
Clotrimazol
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
11
Thiabendazol
6.504.750
6.504.750
0
12 tháng
12
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
417.600.000
417.600.000
0
12 tháng
13
Paracetamol
32.452.800
32.452.800
0
12 tháng
14
Minoxidil
2.424.000.000
2.424.000.000
0
12 tháng
15
Vitamin H (B8)
718.359.600
718.359.600
0
12 tháng
16
Ketoconazol
858.600.000
858.600.000
0
12 tháng
17
Isotretinoin + Erythromycin
98.612.000
98.612.000
0
12 tháng
18
Fenticonazol nitrat
33.768.000
33.768.000
0
12 tháng
19
Rupatadin
4.068.855.000
4.068.855.000
0
12 tháng
20
Azithromycin
3.245.000
3.245.000
0
12 tháng
21
Fenticonazol nitrat
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
22
Omalizumab
1.147.818.420
1.147.818.420
0
12 tháng
23
Colchicin
169.814.250
169.814.250
0
12 tháng
24
Aciclovir
863.856.000
863.856.000
0
12 tháng
25
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP
68.925.000
68.925.000
0
12 tháng
26
Timolol
92.050.000
92.050.000
0
12 tháng
27
Desloratadin
34.810.000
34.810.000
0
12 tháng
28
Benzoyl peroxid + Clindamycin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
29
Dutasteride
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
30
Levocetirizin
5.172.440.000
5.172.440.000
0
12 tháng
31
Fexofenadin
1.852.300.440
1.852.300.440
0
12 tháng
32
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin PP + Vitamin B12 + Acid folic + Calci pantothenat + Sắt Fumarat + Calci lactat + Đồng sulfat.5H2O + Kali iod
1.070.042.000
1.070.042.000
0
12 tháng
33
Adapalen + Benzoyl peroxid
1.119.000.000
1.119.000.000
0
12 tháng
34
Mucopolysaccharid polysulphat
45.163.440
45.163.440
0
12 tháng
35
Ivermectin
404.100.000
404.100.000
0
12 tháng
36
Gabapentin
76.500.000
76.500.000
0
12 tháng
37
Silymarin
3.567.953.760
3.567.953.760
0
12 tháng
38
Tacrolimus
1.830.400.000
1.830.400.000
0
12 tháng
39
Acitretin
411.570.000
411.570.000
0
12 tháng
40
Metronidazol
38.220.000
38.220.000
0
12 tháng
41
Acitretin
629.460.000
629.460.000
0
12 tháng
42
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
30.820.800.000
30.820.800.000
0
12 tháng
43
Deflazacort
242.802.500
242.802.500
0
12 tháng
44
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1.136.232.000
1.136.232.000
0
12 tháng
45
Acrivastin
5.540.700.000
5.540.700.000
0
12 tháng
46
Spironolacton
1.198.711.500
1.198.711.500
0
12 tháng
47
Tyrothricin
114.240.000
114.240.000
0
12 tháng
48
Vitamin A
54.538.000
54.538.000
0
12 tháng
49
Trolamin
105.360.000
105.360.000
0
12 tháng
50
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
816.000.000
816.000.000
0
12 tháng
51
Azathioprin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
52
Vitamin C
840.000
840.000
0
12 tháng
53
Mupirocin
2.990.400.000
2.990.400.000
0
12 tháng
54
Bilastin
15.368.760.000
15.368.760.000
0
12 tháng
55
Rupatadin
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
56
Terbinafin hydroclorid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
57
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
1.394.946.000
1.394.946.000
0
12 tháng
58
Minoxidil
3.031.400.000
3.031.400.000
0
12 tháng
59
Cefdinir
273.504.000
273.504.000
0
12 tháng
60
Isotretinoin
347.256.000
347.256.000
0
12 tháng
61
Ceftriaxon
56.610.000
56.610.000
0
12 tháng
62
Diflorason
584.002.640
584.002.640
0
12 tháng
63
Crotamiton
705.120.000
705.120.000
0
12 tháng
64
Cefixim
9.120.000
9.120.000
0
12 tháng
65
Prednisolon
29.160.000
29.160.000
0
12 tháng
66
Tranexamic acid
27.809.160
27.809.160
0
12 tháng
67
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamim B2 + vitamin B6 + sắt + magnesi + calci
585.652.900
585.652.900
0
12 tháng
68
Celecoxib
31.395.000
31.395.000
0
12 tháng
69
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
402.202.500
402.202.500
0
12 tháng
70
Adapalen
3.370.500.000
3.370.500.000
0
12 tháng
71
Folic acid (vitamin B9)
8.348.400
8.348.400
0
12 tháng
72
Vitamin H (B8)
1.710.380.000
1.710.380.000
0
12 tháng
73
Deflazacort
896.941.000
896.941.000
0
12 tháng
74
Kẽm sulfat
3.127.040.000
3.127.040.000
0
12 tháng
75
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
3.904.692.750
3.904.692.750
0
12 tháng
76
Desloratadin
1.564.650.000
1.564.650.000
0
12 tháng
77
Cefprozil
314.160.000
314.160.000
0
12 tháng
78
Levocetirizin
423.899.700
423.899.700
0
12 tháng
79
Tacrolimus
406.975.000
406.975.000
0
12 tháng
80
Erythromycin
9.324.000
9.324.000
0
12 tháng
81
L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid
2.927.043.360
2.927.043.360
0
12 tháng
82
Aciclovir
300.233.200
300.233.200
0
12 tháng
83
Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
84
Lidocain hydroclorid
91.008.000
91.008.000
0
12 tháng
85
Diosmin + Hesperidin
63.384.600
63.384.600
0
12 tháng
86
Clobetasol propionat
109.032.000
109.032.000
0
12 tháng
87
Lactobacillus acidophilus + Estriol
82.383.700
82.383.700
0
12 tháng
88
Methotrexat
3.499.650
3.499.650
0
12 tháng
89
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 600mg + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 42,9mg
172.500.000
172.500.000
0
12 tháng
90
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
39.116.000
39.116.000
0
12 tháng
91
Clotrimazol
326.250.000
326.250.000
0
12 tháng
92
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
83.600.000
83.600.000
0
12 tháng
93
Vitamin C + Rutin
470.295.000
470.295.000
0
12 tháng
94
Tyrothricin
323.190.000
323.190.000
0
12 tháng
95
Ciclopiroxolamin
782.460.000
782.460.000
0
12 tháng
96
Vitamin H (B8)
3.240.720.000
3.240.720.000
0
12 tháng
97
Mupirocin
489.104.280
489.104.280
0
12 tháng
98
Itraconazol
787.185.000
787.185.000
0
12 tháng
99
Mupirocin + Betamethasone
351.000.000
351.000.000
0
12 tháng
100
Benzoyl peroxid
206.460.000
206.460.000
0
12 tháng
101
Adapalen + Benzoyl peroxid
935.357.380
935.357.380
0
12 tháng
102
Secukinumab
5.083.000.000
5.083.000.000
0
12 tháng
103
Adapalen + Benzoyl peroxid
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
104
Cetirizin
5.982.136.000
5.982.136.000
0
12 tháng
105
Minocyclin
9.975.375.000
9.975.375.000
0
12 tháng
106
Cefuroxim
3.204.150
3.204.150
0
12 tháng
107
Ciclopiroxolamin
2.395.120.000
2.395.120.000
0
12 tháng
108
Isotretinoin
1.718.160.000
1.718.160.000
0
12 tháng
109
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm + đồng + selen + mangan
20.430.000.000
20.430.000.000
0
12 tháng
110
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
541.325.000
541.325.000
0
12 tháng
111
Silymarin
746.517.450
746.517.450
0
12 tháng
112
Salicylic acid
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
113
Aciclovir
2.115.480.000
2.115.480.000
0
12 tháng
114
Oxacilin
239.830.500
239.830.500
0
12 tháng
115
Minocyclin
10.329.800.000
10.329.800.000
0
12 tháng
116
Mometason furoat
75.690.000
75.690.000
0
12 tháng
117
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
2.475.000.000
2.475.000.000
0
12 tháng
118
Kẽm gluconat
1.739.250.000
1.739.250.000
0
12 tháng
119
Dequalinium clorid
58.648.400
58.648.400
0
12 tháng
120
Griseofulvin
46.893.000
46.893.000
0
12 tháng
121
Isoconazol nitrat + Diflucortolon valerat
7.359.268.000
7.359.268.000
0
12 tháng
122
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin
2.595.000
2.595.000
0
12 tháng
123
Betamethason + Neomycin sulfat
37.356.330
37.356.330
0
12 tháng
124
Adapalen
1.430.550.000
1.430.550.000
0
12 tháng
125
Methionin + Cystein hydroclorid
635.100.000
635.100.000
0
12 tháng
126
Azithromycin
4.179.955.000
4.179.955.000
0
12 tháng
127
Minocyclin
8.543.444.000
8.543.444.000
0
12 tháng
128
Amoxicilin + sulbactam
1.163.565.000
1.163.565.000
0
12 tháng
129
Itraconazol
2.576.763.000
2.576.763.000
0
12 tháng
130
Kẽm gluconat
312.525.000
312.525.000
0
12 tháng
131
Terbinafin (hydroclorid)
1.629.420.000
1.629.420.000
0
12 tháng
132
Cefprozil
7.044.511.950
7.044.511.950
0
12 tháng
133
Lysin + Calci + Phospho + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Tocopherol acetat
1.047.774.000
1.047.774.000
0
12 tháng
134
Ciclosporin
114.169.000
114.169.000
0
12 tháng
135
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin sulfat
4.505.000
4.505.000
0
12 tháng
136
Hydrocortison
453.332.880
453.332.880
0
12 tháng
137
Vitamin H (B8)
1.440.320.000
1.440.320.000
0
12 tháng
138
Prednisolon
3.081.600
3.081.600
0
12 tháng
139
Bilastin
268.264.810
268.264.810
0
12 tháng
140
Ketoconazol
1.014.300.000
1.014.300.000
0
12 tháng
141
Fusidic acid + Hydrocortison
1.257.833.500
1.257.833.500
0
12 tháng
142
Acrivastin
3.673.440.000
3.673.440.000
0
12 tháng
143
Terbinafin (hydroclorid)
835.265.760
835.265.760
0
12 tháng
144
Desonide
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
145
Tacrolimus
3.528.000.000
3.528.000.000
0
12 tháng
146
Clobetasol propionat
247.800.000
247.800.000
0
12 tháng
147
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
8.850.000
8.850.000
0
12 tháng
148
Aescin
325.966.000
325.966.000
0
12 tháng
149
Deflazacort
1.462.081.000
1.462.081.000
0
12 tháng
150
Mometason furoat
7.066.220.000
7.066.220.000
0
12 tháng
151
Mometason furoat
2.482.560.000
2.482.560.000
0
12 tháng
152
Clotrimazol + Selen Sulfid
168.747.750
168.747.750
0
12 tháng
153
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
56.019.600
56.019.600
0
12 tháng
154
Pantoprazole
139.200.000
139.200.000
0
12 tháng
155
Desloratadin
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
156
Nước oxy già
189.000
189.000
0
12 tháng
157
Aescin
48.661.400
48.661.400
0
12 tháng
158
Natri clorid
26.061.000
26.061.000
0
12 tháng
159
Fexofenadin
1.405.790.100
1.405.790.100
0
12 tháng
160
Clindamycin
348.546.000
348.546.000
0
12 tháng
161
Aciclovir
313.400.000
313.400.000
0
12 tháng
162
Bacillus subtilis
27.562.500
27.562.500
0
12 tháng
163
Tacrolimus
439.756.800
439.756.800
0
12 tháng
164
Ciclosporin
22.055.800
22.055.800
0
12 tháng
165
Paracetamol + Caffein
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
166
Desloratadin
545.750.000
545.750.000
0
12 tháng
167
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
2.061.675.000
2.061.675.000
0
12 tháng
168
Sulfadiazine Bạc
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
169
Betamethason
20.092.500
20.092.500
0
12 tháng
170
Calci + Magnesi + Kẽm + Vitamin D3
1.390.270.000
1.390.270.000
0
12 tháng
171
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
172
Tacrolimus
2.146.000.000
2.146.000.000
0
12 tháng
173
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason
168.432.600
168.432.600
0
12 tháng
174
Miconazol
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
175
Thymomodulin
9.759.816.000
9.759.816.000
0
12 tháng
176
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU
167.232.800
167.232.800
0
12 tháng
177
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
979.560.000
979.560.000
0
12 tháng
178
Capsaicin
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
179
Salicylic acid
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
180
Cetirizin
141.600.000
141.600.000
0
12 tháng
181
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
182
Ubidecarenon (Coenzyme) + Vitamin E
2.325.000.000
2.325.000.000
0
12 tháng
183
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
275.646.000
275.646.000
0
12 tháng
184
Cetirizin
39.917.850
39.917.850
0
12 tháng
185
Aescin
638.274.000
638.274.000
0
12 tháng
186
Clotrimazol + Beclometason dipropionat
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
187
Mupirocin
24.948.000
24.948.000
0
12 tháng
188
Lidocain + Prilocain
4.113.302.400
4.113.302.400
0
12 tháng
189
Pimecrolimus
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
190
Urea
79.906.680
79.906.680
0
12 tháng
191
Tacrolimus
2.488.600.000
2.488.600.000
0
12 tháng
192
Calcipotriol + Betamethason
1.158.168.000
1.158.168.000
0
12 tháng
193
Hydroxy cloroquin sulfat
176.512.000
176.512.000
0
12 tháng
194
Desloratadin
354.000.000
354.000.000
0
12 tháng
195
Clotrimazol + Metronidazole
110.250.000
110.250.000
0
12 tháng
196
Triamcinolon acetonid
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
197
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
198
Guselkumab
4.388.531.640
4.388.531.640
0
12 tháng
199
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
1.139.775.000
1.139.775.000
0
12 tháng
200
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
288.628.800
288.628.800
0
12 tháng
201
Benzoyl peroxid
128.160.000
128.160.000
0
12 tháng
202
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
171.600.000
171.600.000
0
12 tháng
203
Calci carbonat + Vitamin D3
340.178.000
340.178.000
0
12 tháng
204
Loratadin
25.772.000
25.772.000
0
12 tháng
205
Fluconazol
21.344.000
21.344.000
0
12 tháng
206
Ornidazole
26.445.000
26.445.000
0
12 tháng
207
Amoxicilin + acid clavulanic
660.440.000
660.440.000
0
12 tháng
208
Cefprozil
121.382.560
121.382.560
0
12 tháng
209
Esomeprazol
610.476.800
610.476.800
0
12 tháng
210
Aciclovir
14.984.160
14.984.160
0
12 tháng
211
Paracetamol
53.234.400
53.234.400
0
12 tháng
212
Calcipotriol + Betamethason
5.331.000.000
5.331.000.000
0
12 tháng
213
Ketotifen
1.197.223.800
1.197.223.800
0
12 tháng
214
Adapalen + Clindamycin
731.520.000
731.520.000
0
12 tháng
215
Mometason furoat
3.512.100.000
3.512.100.000
0
12 tháng
216
Nước để pha tiêm
15.172.920
15.172.920
0
12 tháng
217
Calcipotriol + Betamethason
2.202.000.000
2.202.000.000
0
12 tháng
218
Miconazol
508.500.000
508.500.000
0
12 tháng
219
Fexofenadin
63.108.240
63.108.240
0
12 tháng
220
Itraconazol
7.140.696.000
7.140.696.000
0
12 tháng
221
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3.467.500.000
3.467.500.000
0
12 tháng
222
Cefprozil
2.457.000.000
2.457.000.000
0
12 tháng
223
Triamcinolon acetonid
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
224
Kẽm gluconat
992.250.000
992.250.000
0
12 tháng
225
Fluconazol
41.040.800
41.040.800
0
12 tháng
226
L-Cystin
1.771.557.000
1.771.557.000
0
12 tháng
227
Adapalen
1.352.537.680
1.352.537.680
0
12 tháng
228
Metronidazol
156.417.500
156.417.500
0
12 tháng
229
Kẽm gluconat
16.137.000
16.137.000
0
12 tháng
230
Clotrimazol
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
231
Calci + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP
1.650.000.000
1.650.000.000
0
12 tháng
232
Mupirocin
222.120.000
222.120.000
0
12 tháng
233
Vitamin D2
78.100.000
78.100.000
0
12 tháng
234
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
45.897.780
45.897.780
0
12 tháng
235
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
53.000.000
53.000.000
0
12 tháng
236
Amoxicilin + sulbactam
667.760.000
667.760.000
0
12 tháng
237
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
28.810.080
28.810.080
0
12 tháng
238
Povidon Iodin
1.322.460
1.322.460
0
12 tháng
239
Terbinafin hydroclorid
2.022.640.000
2.022.640.000
0
12 tháng
240
Moxifloxacin
177.600.000
177.600.000
0
12 tháng
241
Desloratadin
32.223.100
32.223.100
0
12 tháng
242
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin + Calci + Sắt + Magnesi
7.763.521.000
7.763.521.000
0
12 tháng
243
Terbinafin hydroclorid
702.000.000
702.000.000
0
12 tháng
244
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5
2.025.000.000
2.025.000.000
0
12 tháng
245
Adapalen
125.916.800
125.916.800
0
12 tháng
246
Butenafin
1.351.275.000
1.351.275.000
0
12 tháng
247
Bacillus clausii
108.300.000
108.300.000
0
12 tháng
248
Deflazacort
1.561.190.400
1.561.190.400
0
12 tháng
249
Clindamycin + Metronidazol
529.200.000
529.200.000
0
12 tháng
250
Vitamin H (B8)
666.148.000
666.148.000
0
12 tháng
251
Metronidazol + Miconazol + Neomycin + Polymycin B + Gotu Kola
1.643.840.000
1.643.840.000
0
12 tháng
252
Isotretinoin
1.108.096.000
1.108.096.000
0
12 tháng
253
Tranexamic acid
647.400
647.400
0
12 tháng
254
Paracetamol
8.566.530
8.566.530
0
12 tháng
255
Minocyclin
8.368.200.000
8.368.200.000
0
12 tháng
256
Adapalen + Benzoyl peroxid
3.430.000.000
3.430.000.000
0
12 tháng
257
Minocyclin
15.212.960.000
15.212.960.000
0
12 tháng
258
Terbinafin (hydroclorid)
294.607.500
294.607.500
0
12 tháng
259
Calamin + kẽm oxid
32.028.000
32.028.000
0
12 tháng
260
Ivermectin
202.500.000
202.500.000
0
12 tháng
261
Kali clorid
20.816.000
20.816.000
0
12 tháng
262
Cetirizin
159.345.000
159.345.000
0
12 tháng
263
Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
2.099.250.000
2.099.250.000
0
12 tháng
264
Chlorhexidin digluconat
20.700.000
20.700.000
0
12 tháng
265
Cao cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1.411.187.500
1.411.187.500
0
12 tháng
266
Rupatadin
1.856.844.000
1.856.844.000
0
12 tháng
267
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
1.847.833.200
1.847.833.200
0
12 tháng
268
Tacrolimus
2.029.768.000
2.029.768.000
0
12 tháng
269
Levofloxacin
17.610.000
17.610.000
0
12 tháng
270
Isotretinoin
625.923.000
625.923.000
0
12 tháng
271
Tetracyclin (hydroclorid)
1.953.000
1.953.000
0
12 tháng
272
Ivermectin
216.097.600
216.097.600
0
12 tháng
273
Amoxicilin + sulbactam
349.400.000
349.400.000
0
12 tháng
274
Methotrexat
340.250.000
340.250.000
0
12 tháng
275
Fexofenadin
419.190.000
419.190.000
0
12 tháng
276
Bilastin
12.551.528.000
12.551.528.000
0
12 tháng
277
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
1.920.376.000
1.920.376.000
0
12 tháng
278
Clotrimazol
77.616.000
77.616.000
0
12 tháng
279
Metronidazol
9.129.960
9.129.960
0
12 tháng
280
Imiquimod
640.197.090
640.197.090
0
12 tháng
281
Brimonidin tartrat
28.614.500
28.614.500
0
12 tháng
282
Ebastin
380.545.000
380.545.000
0
12 tháng
283
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.980.800
2.980.800
0
12 tháng
284
Vitamin B1 + B6 + B12
161.088.000
161.088.000
0
12 tháng
285
Isotretinoin
2.367.275.000
2.367.275.000
0
12 tháng
286
Lidocain
45.076.500
45.076.500
0
12 tháng
287
Vitamin B1 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B2
3.585.847.500
3.585.847.500
0
12 tháng
288
Prednisolon
54.054.000
54.054.000
0
12 tháng
289
Clarithromycin
172.500.000
172.500.000
0
12 tháng
290
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1.338.407.400
1.338.407.400
0
12 tháng
291
Doxycyclin
79.901.700
79.901.700
0
12 tháng
292
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
9.489.438.000
9.489.438.000
0
12 tháng
293
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
178.822.700
178.822.700
0
12 tháng
294
Lornoxicam
28.175.000
28.175.000
0
12 tháng
295
Bromelain
24.640.000
24.640.000
0
12 tháng
296
Tacrolimus
203.840.000
203.840.000
0
12 tháng
297
Troxerutin
73.547.600
73.547.600
0
12 tháng
298
Vitamin C + Kẽm
8.556.867.000
8.556.867.000
0
12 tháng
299
Cefuroxim
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 33

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây