Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Betamethason
|
2.709.075.000
|
2.709.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Benzathin benzylpenicilin
|
467.250.000
|
467.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Calcipotriol + Betamethason
|
3.254.300.000
|
3.254.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bacillus clausii
|
248.724.000
|
248.724.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Adrenalin
|
129.000
|
129.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
12.529.100
|
12.529.100
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Kẽm gluconat
|
245.347.410
|
245.347.410
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Azithromycin
|
129.622.500
|
129.622.500
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid
|
3.818.472.000
|
3.818.472.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Clotrimazol
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Thiabendazol
|
6.504.750
|
6.504.750
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
417.600.000
|
417.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Paracetamol
|
32.452.800
|
32.452.800
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Minoxidil
|
2.424.000.000
|
2.424.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Vitamin H (B8)
|
718.359.600
|
718.359.600
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Ketoconazol
|
858.600.000
|
858.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Isotretinoin + Erythromycin
|
98.612.000
|
98.612.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Fenticonazol nitrat
|
33.768.000
|
33.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Rupatadin
|
4.068.855.000
|
4.068.855.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Azithromycin
|
3.245.000
|
3.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Fenticonazol nitrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Omalizumab
|
1.147.818.420
|
1.147.818.420
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Colchicin
|
169.814.250
|
169.814.250
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Aciclovir
|
863.856.000
|
863.856.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Calci glucoheptonat + vitamin C + vitamin PP
|
68.925.000
|
68.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Timolol
|
92.050.000
|
92.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Desloratadin
|
34.810.000
|
34.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Benzoyl peroxid + Clindamycin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Dutasteride
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Levocetirizin
|
5.172.440.000
|
5.172.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Fexofenadin
|
1.852.300.440
|
1.852.300.440
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin PP + Vitamin B12 + Acid folic + Calci pantothenat + Sắt Fumarat + Calci lactat + Đồng sulfat.5H2O + Kali iod
|
1.070.042.000
|
1.070.042.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Adapalen + Benzoyl peroxid
|
1.119.000.000
|
1.119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Mucopolysaccharid polysulphat
|
45.163.440
|
45.163.440
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Ivermectin
|
404.100.000
|
404.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Gabapentin
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Silymarin
|
3.567.953.760
|
3.567.953.760
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Tacrolimus
|
1.830.400.000
|
1.830.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Acitretin
|
411.570.000
|
411.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Metronidazol
|
38.220.000
|
38.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Acitretin
|
629.460.000
|
629.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
30.820.800.000
|
30.820.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Deflazacort
|
242.802.500
|
242.802.500
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
1.136.232.000
|
1.136.232.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Acrivastin
|
5.540.700.000
|
5.540.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Spironolacton
|
1.198.711.500
|
1.198.711.500
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Tyrothricin
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Vitamin A
|
54.538.000
|
54.538.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Trolamin
|
105.360.000
|
105.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
816.000.000
|
816.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Azathioprin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Vitamin C
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Mupirocin
|
2.990.400.000
|
2.990.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Bilastin
|
15.368.760.000
|
15.368.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Rupatadin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Terbinafin hydroclorid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
1.394.946.000
|
1.394.946.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Minoxidil
|
3.031.400.000
|
3.031.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefdinir
|
273.504.000
|
273.504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Isotretinoin
|
347.256.000
|
347.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Ceftriaxon
|
56.610.000
|
56.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Diflorason
|
584.002.640
|
584.002.640
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Crotamiton
|
705.120.000
|
705.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefixim
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Prednisolon
|
29.160.000
|
29.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Tranexamic acid
|
27.809.160
|
27.809.160
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamim B2 + vitamin B6 + sắt + magnesi + calci
|
585.652.900
|
585.652.900
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Celecoxib
|
31.395.000
|
31.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
402.202.500
|
402.202.500
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Adapalen
|
3.370.500.000
|
3.370.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Folic acid (vitamin B9)
|
8.348.400
|
8.348.400
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Vitamin H (B8)
|
1.710.380.000
|
1.710.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Deflazacort
|
896.941.000
|
896.941.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Kẽm sulfat
|
3.127.040.000
|
3.127.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
3.904.692.750
|
3.904.692.750
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Desloratadin
|
1.564.650.000
|
1.564.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefprozil
|
314.160.000
|
314.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Levocetirizin
|
423.899.700
|
423.899.700
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Tacrolimus
|
406.975.000
|
406.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Erythromycin
|
9.324.000
|
9.324.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
L-Cystin + Pyridoxin hydroclorid
|
2.927.043.360
|
2.927.043.360
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Aciclovir
|
300.233.200
|
300.233.200
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Lidocain hydroclorid
|
91.008.000
|
91.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Diosmin + Hesperidin
|
63.384.600
|
63.384.600
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Clobetasol propionat
|
109.032.000
|
109.032.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Lactobacillus acidophilus + Estriol
|
82.383.700
|
82.383.700
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Methotrexat
|
3.499.650
|
3.499.650
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 600mg + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 42,9mg
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
39.116.000
|
39.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Clotrimazol
|
326.250.000
|
326.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Vitamin C + Rutin
|
470.295.000
|
470.295.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Tyrothricin
|
323.190.000
|
323.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Ciclopiroxolamin
|
782.460.000
|
782.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Vitamin H (B8)
|
3.240.720.000
|
3.240.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Mupirocin
|
489.104.280
|
489.104.280
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Itraconazol
|
787.185.000
|
787.185.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Mupirocin + Betamethasone
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Benzoyl peroxid
|
206.460.000
|
206.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Adapalen + Benzoyl peroxid
|
935.357.380
|
935.357.380
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Secukinumab
|
5.083.000.000
|
5.083.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Adapalen + Benzoyl peroxid
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cetirizin
|
5.982.136.000
|
5.982.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Minocyclin
|
9.975.375.000
|
9.975.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefuroxim
|
3.204.150
|
3.204.150
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Ciclopiroxolamin
|
2.395.120.000
|
2.395.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Isotretinoin
|
1.718.160.000
|
1.718.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Vitamin E + vitamin C + beta caroten + kẽm + đồng + selen + mangan
|
20.430.000.000
|
20.430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
541.325.000
|
541.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Silymarin
|
746.517.450
|
746.517.450
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Salicylic acid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Aciclovir
|
2.115.480.000
|
2.115.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Oxacilin
|
239.830.500
|
239.830.500
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Minocyclin
|
10.329.800.000
|
10.329.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Mometason furoat
|
75.690.000
|
75.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
2.475.000.000
|
2.475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Kẽm gluconat
|
1.739.250.000
|
1.739.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Dequalinium clorid
|
58.648.400
|
58.648.400
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Griseofulvin
|
46.893.000
|
46.893.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Isoconazol nitrat + Diflucortolon valerat
|
7.359.268.000
|
7.359.268.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin
|
2.595.000
|
2.595.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Betamethason + Neomycin sulfat
|
37.356.330
|
37.356.330
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Adapalen
|
1.430.550.000
|
1.430.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Methionin + Cystein hydroclorid
|
635.100.000
|
635.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Azithromycin
|
4.179.955.000
|
4.179.955.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Minocyclin
|
8.543.444.000
|
8.543.444.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Amoxicilin + sulbactam
|
1.163.565.000
|
1.163.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Itraconazol
|
2.576.763.000
|
2.576.763.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Kẽm gluconat
|
312.525.000
|
312.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
1.629.420.000
|
1.629.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Cefprozil
|
7.044.511.950
|
7.044.511.950
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Lysin + Calci + Phospho + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Tocopherol acetat
|
1.047.774.000
|
1.047.774.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ciclosporin
|
114.169.000
|
114.169.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin sulfat
|
4.505.000
|
4.505.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Hydrocortison
|
453.332.880
|
453.332.880
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Vitamin H (B8)
|
1.440.320.000
|
1.440.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Prednisolon
|
3.081.600
|
3.081.600
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Bilastin
|
268.264.810
|
268.264.810
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Ketoconazol
|
1.014.300.000
|
1.014.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
1.257.833.500
|
1.257.833.500
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Acrivastin
|
3.673.440.000
|
3.673.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
835.265.760
|
835.265.760
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Desonide
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Tacrolimus
|
3.528.000.000
|
3.528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Clobetasol propionat
|
247.800.000
|
247.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Aescin
|
325.966.000
|
325.966.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Deflazacort
|
1.462.081.000
|
1.462.081.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Mometason furoat
|
7.066.220.000
|
7.066.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Mometason furoat
|
2.482.560.000
|
2.482.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Clotrimazol + Selen Sulfid
|
168.747.750
|
168.747.750
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
|
56.019.600
|
56.019.600
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Pantoprazole
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Desloratadin
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Nước oxy già
|
189.000
|
189.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Aescin
|
48.661.400
|
48.661.400
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Natri clorid
|
26.061.000
|
26.061.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Fexofenadin
|
1.405.790.100
|
1.405.790.100
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Clindamycin
|
348.546.000
|
348.546.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Aciclovir
|
313.400.000
|
313.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Bacillus subtilis
|
27.562.500
|
27.562.500
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Tacrolimus
|
439.756.800
|
439.756.800
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Ciclosporin
|
22.055.800
|
22.055.800
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Paracetamol + Caffein
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Desloratadin
|
545.750.000
|
545.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
2.061.675.000
|
2.061.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Sulfadiazine Bạc
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Betamethason
|
20.092.500
|
20.092.500
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Calci + Magnesi + Kẽm + Vitamin D3
|
1.390.270.000
|
1.390.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Tacrolimus
|
2.146.000.000
|
2.146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason
|
168.432.600
|
168.432.600
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Miconazol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Thymomodulin
|
9.759.816.000
|
9.759.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU
|
167.232.800
|
167.232.800
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
979.560.000
|
979.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Capsaicin
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Salicylic acid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Cetirizin
|
141.600.000
|
141.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Ubidecarenon (Coenzyme) + Vitamin E
|
2.325.000.000
|
2.325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
275.646.000
|
275.646.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Cetirizin
|
39.917.850
|
39.917.850
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Aescin
|
638.274.000
|
638.274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Clotrimazol + Beclometason dipropionat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Mupirocin
|
24.948.000
|
24.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Lidocain + Prilocain
|
4.113.302.400
|
4.113.302.400
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Pimecrolimus
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Urea
|
79.906.680
|
79.906.680
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Tacrolimus
|
2.488.600.000
|
2.488.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Calcipotriol + Betamethason
|
1.158.168.000
|
1.158.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
176.512.000
|
176.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Desloratadin
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Clotrimazol + Metronidazole
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Triamcinolon acetonid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Guselkumab
|
4.388.531.640
|
4.388.531.640
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
|
1.139.775.000
|
1.139.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
|
288.628.800
|
288.628.800
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Benzoyl peroxid
|
128.160.000
|
128.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
340.178.000
|
340.178.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Loratadin
|
25.772.000
|
25.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Fluconazol
|
21.344.000
|
21.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ornidazole
|
26.445.000
|
26.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
660.440.000
|
660.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Cefprozil
|
121.382.560
|
121.382.560
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Esomeprazol
|
610.476.800
|
610.476.800
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Aciclovir
|
14.984.160
|
14.984.160
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Paracetamol
|
53.234.400
|
53.234.400
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Calcipotriol + Betamethason
|
5.331.000.000
|
5.331.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Ketotifen
|
1.197.223.800
|
1.197.223.800
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Adapalen + Clindamycin
|
731.520.000
|
731.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Mometason furoat
|
3.512.100.000
|
3.512.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Nước để pha tiêm
|
15.172.920
|
15.172.920
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Calcipotriol + Betamethason
|
2.202.000.000
|
2.202.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Miconazol
|
508.500.000
|
508.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Fexofenadin
|
63.108.240
|
63.108.240
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Itraconazol
|
7.140.696.000
|
7.140.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
3.467.500.000
|
3.467.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Cefprozil
|
2.457.000.000
|
2.457.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Triamcinolon acetonid
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Kẽm gluconat
|
992.250.000
|
992.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Fluconazol
|
41.040.800
|
41.040.800
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
L-Cystin
|
1.771.557.000
|
1.771.557.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Adapalen
|
1.352.537.680
|
1.352.537.680
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Metronidazol
|
156.417.500
|
156.417.500
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Kẽm gluconat
|
16.137.000
|
16.137.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Clotrimazol
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Calci + Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Mupirocin
|
222.120.000
|
222.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Vitamin D2
|
78.100.000
|
78.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
45.897.780
|
45.897.780
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Amoxicilin + sulbactam
|
667.760.000
|
667.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
|
28.810.080
|
28.810.080
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Povidon Iodin
|
1.322.460
|
1.322.460
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Terbinafin hydroclorid
|
2.022.640.000
|
2.022.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Moxifloxacin
|
177.600.000
|
177.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Desloratadin
|
32.223.100
|
32.223.100
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin + Calci + Sắt + Magnesi
|
7.763.521.000
|
7.763.521.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Terbinafin hydroclorid
|
702.000.000
|
702.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5
|
2.025.000.000
|
2.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Adapalen
|
125.916.800
|
125.916.800
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Butenafin
|
1.351.275.000
|
1.351.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Bacillus clausii
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Deflazacort
|
1.561.190.400
|
1.561.190.400
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Clindamycin + Metronidazol
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Vitamin H (B8)
|
666.148.000
|
666.148.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Metronidazol + Miconazol + Neomycin + Polymycin B + Gotu Kola
|
1.643.840.000
|
1.643.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Isotretinoin
|
1.108.096.000
|
1.108.096.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Tranexamic acid
|
647.400
|
647.400
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Paracetamol
|
8.566.530
|
8.566.530
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Minocyclin
|
8.368.200.000
|
8.368.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Adapalen + Benzoyl peroxid
|
3.430.000.000
|
3.430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Minocyclin
|
15.212.960.000
|
15.212.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
294.607.500
|
294.607.500
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Calamin + kẽm oxid
|
32.028.000
|
32.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Ivermectin
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Kali clorid
|
20.816.000
|
20.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Cetirizin
|
159.345.000
|
159.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
|
2.099.250.000
|
2.099.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Chlorhexidin digluconat
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Cao cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
|
1.411.187.500
|
1.411.187.500
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Rupatadin
|
1.856.844.000
|
1.856.844.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
|
1.847.833.200
|
1.847.833.200
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Tacrolimus
|
2.029.768.000
|
2.029.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Levofloxacin
|
17.610.000
|
17.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Isotretinoin
|
625.923.000
|
625.923.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
1.953.000
|
1.953.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Ivermectin
|
216.097.600
|
216.097.600
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Amoxicilin + sulbactam
|
349.400.000
|
349.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Methotrexat
|
340.250.000
|
340.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Fexofenadin
|
419.190.000
|
419.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Bilastin
|
12.551.528.000
|
12.551.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
|
1.920.376.000
|
1.920.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Clotrimazol
|
77.616.000
|
77.616.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Metronidazol
|
9.129.960
|
9.129.960
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Imiquimod
|
640.197.090
|
640.197.090
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Brimonidin tartrat
|
28.614.500
|
28.614.500
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Ebastin
|
380.545.000
|
380.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
2.980.800
|
2.980.800
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
161.088.000
|
161.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Isotretinoin
|
2.367.275.000
|
2.367.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Lidocain
|
45.076.500
|
45.076.500
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Vitamin B1 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B2
|
3.585.847.500
|
3.585.847.500
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Prednisolon
|
54.054.000
|
54.054.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Clarithromycin
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
1.338.407.400
|
1.338.407.400
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Doxycyclin
|
79.901.700
|
79.901.700
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
9.489.438.000
|
9.489.438.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
|
178.822.700
|
178.822.700
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Lornoxicam
|
28.175.000
|
28.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Bromelain
|
24.640.000
|
24.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Tacrolimus
|
203.840.000
|
203.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Troxerutin
|
73.547.600
|
73.547.600
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Vitamin C + Kẽm
|
8.556.867.000
|
8.556.867.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Cefuroxim
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Sự chịu đựng và sự thờ ơ là những đức hạnh cuối cùng của một xã hội đang giãy chết. "
Aristotle
Sự kiện ngoài nước: Tuốcghênhép là nhà vǎn hiện thực nổi tiếng nước Nga, sinh ngày 28-8-1818. Ông đã đem đến cho vǎn học Nga, cho tiểu thuyết Nga một phong cách trữ tình, lãng mạn và cao thượng đầy chất thơ. Với cảm xúc tinh tế và khả nǎng nắm bắt tinh thần của thời đại một cách nhạy bén, tác phẩm của ông đã phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần của xã hội Nga vào những nǎm 1840-1870. Ông có cống hiến to lớn cho sự phát triển của ngôn ngữ vǎn học Nga thế kỷ XIX. Các tác phẩm nổi tiếng của ông là: "Bút ký người đi sǎn" (1847); "Ru đin" (1855); "Mối tình đầu" (1860), "Ngày hôm trước" (1860), "Cha và con" (1862). Ông mất ngày 2-9-1883.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Da Liễu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Da Liễu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.