GÓI THẦU THUỐC GENERIC

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
9
Số KHLCNT
Tên gói thầu
GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.996.171.800 VND
Ngày đăng tải
08:50 06/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1252/QĐ-BVAB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện An Bình
Ngày phê duyệt
06/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0302408317
0302408317
6.400.000
6.400.000
1
Xem chi tiết
2
vn0300523385
0300523385
37.762.000
37.958.000
2
Xem chi tiết
3
vn0312460161
0312460161
21.600.000
30.800.000
1
Xem chi tiết
4
vn0302533156
0302533156
30.600.000
30.600.000
2
Xem chi tiết
5
vn0316417470
0316417470
14.500.000
14.500.000
1
Xem chi tiết
6
vn0102325568
0102325568
43.018.600
43.018.600
1
Xem chi tiết
7
vn0104089394
0104089394
4.500.000
4.500.000
1
Xem chi tiết
8
vn0102041728
0102041728
63.000.000
63.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0600206147
0600206147
22.800.000
22.800.000
1
Xem chi tiết
10
vn0318053324
0318053324
147.000.000
147.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0302597576
0302597576
1.047.286.800
1.047.286.800
3
Xem chi tiết
12
vn0301140748
0301140748
405.000.000
405.000.000
1
Xem chi tiết
13
vn2500268633
2500268633
39.900.000
39.900.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu
1.883.367.400
1.892.763.400
17
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Rifampicin
Không yêu cầu
12.000
Viên
Việt Nam
2.250
2
Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein mang CRM197 (PCV20)
Không yêu cầu
400
Liều
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
1.400.490
3
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
Không yêu cầu
250
Ống
Pháp
58.000
4
Isoniazid
Không yêu cầu
12.000
Viên
Việt Nam
300
5
Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein mang CRM197 (PCV13)
Không yêu cầu
200
Liều
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
1.077.300
6
Vitamin C
Không yêu cầu
5.000
Chai/lọ/túi/ống
Taiwan
7.980
7
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
Không yêu cầu
5.000
Viên
Hy Lạp
12.600
8
Vắc xin phòng cúm mùa (3 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Không yêu cầu
1.500
Liều
Pháp
270.000
9
Pilocarpin hydroclorid
Không yêu cầu
100
Ống
Việt Nam
45.000
10
Diphenhydramin hydroclorid
Không yêu cầu
6.000
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
893
11
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Không yêu cầu
4.000
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
8.101
12
Ticarcillin + acid clavulanic
Không yêu cầu
1.500
Chai/lọ/túi/ống
Việt Nam
98.000
13
Digoxin
Không yêu cầu
10.000
Viên
Việt Nam
640
14
Donepezil hydroclorid
Không yêu cầu
8.000
Viên
Ấn Độ
2.700
15
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
Không yêu cầu
100
Lọ/ống/chai/túi
Việt Nam
430.186
16
Rifampicin + Isoniazid
Không yêu cầu
12.000
Viên
Việt Nam
1.900
17
Vắc xin phòng bệnh Zona
Không yêu cầu
80
Liều
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
3.395.385
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây