Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
393.067.500 |
415.207.500 |
8 |
||
2 |
vn0108817862 |
0108817862 |
787.650.000 |
787.950.000 |
4 |
||
3 |
vn0101599887 |
0101599887 |
5.709.910.000 |
5.875.750.000 |
10 |
||
4 |
vn0104043110 |
0104043110 |
1.474.200.000 |
1.474.200.000 |
3 |
||
5 |
vn0108857907 |
0108857907 |
21.000.000 |
21.042.000 |
1 |
||
6 |
vn0107763798 |
0107763798 |
438.000.000 |
438.000.000 |
2 |
||
7 |
vn0303114528 |
0303114528 |
870.000.000 |
874.200.000 |
1 |
||
8 |
vn0103053042 |
0103053042 |
482.164.000 |
482.164.000 |
5 |
||
9 |
vn0301140748 |
0301140748 |
98.749.000 |
98.754.000 |
3 |
||
10 |
vn5700497555 |
5700497555 |
3.283.610.000 |
3.319.610.000 |
12 |
||
11 |
vn5700949265 |
5700949265 |
1.105.085.000 |
1.105.085.000 |
6 |
||
12 |
vn0104089394 |
0104089394 |
33.180.000 |
33.180.000 |
2 |
||
13 |
vn0108352261 |
0108352261 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0104192560 |
0104192560 |
426.570.000 |
436.745.000 |
5 |
||
15 |
vn5700103881 |
5700103881 |
342.170.000 |
342.210.000 |
5 |
||
16 |
vn0108987085 |
0108987085 |
677.400.000 |
678.000.000 |
2 |
||
17 |
vn0201749511 |
0201749511 |
331.180.000 |
337.450.000 |
3 |
||
18 |
vn0108914979 |
0108914979 |
681.750.000 |
693.000.000 |
4 |
||
19 |
vn0100109699 |
0100109699 |
179.700.000 |
179.700.000 |
2 |
||
20 |
vn0108817051 |
0108817051 |
273.850.000 |
273.850.000 |
2 |
||
21 |
vn0101481532 |
0101481532 |
309.000.000 |
313.600.000 |
1 |
||
22 |
vn0801283423 |
0801283423 |
415.998.000 |
415.998.000 |
1 |
||
23 |
vn0107524422 |
0107524422 |
4.935.000 |
4.935.000 |
1 |
||
24 |
vn0101261544 |
0101261544 |
41.400.000 |
41.400.000 |
1 |
||
25 |
vn0110051279 |
0110051279 |
14.700.000 |
14.700.000 |
1 |
||
26 |
vn4400116704 |
4400116704 |
33.500.000 |
33.600.000 |
1 |
||
27 |
vn0109726858 |
0109726858 |
98.000.000 |
202.300.000 |
1 |
||
28 |
vn0110328393 |
0110328393 |
300.880.000 |
300.960.000 |
1 |
||
29 |
vn0107541097 |
0107541097 |
593.500.000 |
593.500.000 |
5 |
||
30 |
vn0108928770 |
0108928770 |
380.400.000 |
393.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0105383141 |
0105383141 |
74.910.000 |
74.970.000 |
2 |
||
32 |
vn0314119045 |
0314119045 |
44.600.000 |
47.960.000 |
1 |
||
33 |
vn0109378777 |
0109378777 |
21.750.000 |
21.750.000 |
1 |
||
34 |
vn0107012015 |
0107012015 |
68.000.000 |
68.000.000 |
1 |
||
35 |
vn1300382591 |
1300382591 |
120.250.000 |
195.250.000 |
2 |
||
36 |
vn0108687807 |
0108687807 |
36.000.000 |
36.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0310349425 |
0310349425 |
50.000.000 |
50.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0107115719 |
0107115719 |
66.800.000 |
67.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0107783610 |
0107783610 |
43.120.000 |
43.120.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 39 nhà thầu |
20.371.977.500 |
20.829.140.500 |
106 |
||||
1 |
PP2600179894 |
NTBV38 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
400mg |
893110087624 (VD-30740-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
52.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
2 |
PP2600179887 |
NTBV31 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci carbonat |
1250mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.486 |
17.430.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
3 |
PP2600179976 |
NTBV120 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
12.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
4 |
PP2600179907 |
NTBV51 |
Maxitrol |
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
840110307725 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Siegfried El Masnou, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
41.800 |
41.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
5 |
PP2600179944 |
NTBV88 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
893100536024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
3.800 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
6 |
PP2600179925 |
NTBV69 |
Reduze |
Glucosamine sulfate potassium chloride + Chondroitin sulfate + Cao đặc thân rễ Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá |
500mg + 10mg + 40mg + 10mg |
VN-18433-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
7 |
PP2600179863 |
NTBV07 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml, 20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
3.000 |
190.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
8 |
PP2600179866 |
NTBV10 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1.200 |
725.000 |
870.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
9 |
PP2600179909 |
NTBV53 |
DexlanzoMR 30 |
Dexlansoprazol |
30mg |
893110376724 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột. |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
10 |
PP2600179888 |
NTBV32 |
Calvin Plus |
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat |
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3mg + 4mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co.,Ltd |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
9.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 5 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
11 |
PP2600179914 |
NTBV58 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
400410323025 (SP-1190-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml |
Bơm tiêm |
500 |
436.065 |
218.032.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
12 |
PP2600179952 |
NTBV96 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml, 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
2.000 |
59.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
13 |
PP2600179968 |
NTBV112 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
19.900 |
29.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
14 |
PP2600179919 |
NTBV63 |
Apeglin 400mg |
Gabapentin |
400mg |
840110970824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
15 |
PP2600179929 |
NTBV73 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
893110218025 (VD-34893-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.610 |
27.660.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
16 |
PP2600179857 |
NTBV01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
17 |
PP2600179871 |
NTBV15 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000mg + 62,5mg |
893110270900 (VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
15.781 |
473.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
18 |
PP2600179981 |
NTBV125 |
Banitase |
Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon |
100mg + 25mg + 150mg + 50mg + 300mg |
893110345724 (VD-22374-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
7.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
19 |
PP2600179886 |
NTBV30 |
Avanka |
Calci ascorbat + Lysin ascorbat |
(250mg + 250mg)/5ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
6.200 |
49.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
20 |
PP2600179875 |
NTBV19 |
Azintal forte tab |
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
7.500 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
21 |
PP2600179869 |
NTBV13 |
Clenbuxol |
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid |
(7,5mg + 5mcg)/5ml x 5ml |
893100114924 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
10.150 |
101.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
22 |
PP2600179900 |
NTBV44 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) |
200mg |
893110547824 (VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
49.900 |
249.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
23 |
PP2600179928 |
NTBV72 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.000 |
6.930 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
24 |
PP2600179915 |
NTBV59 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
383110444025 (VN-21716-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
9.800 |
14.700.000 |
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
25 |
PP2600179978 |
NTBV122 |
Olexon S |
Terbutatin + Guaifenesin |
(1,5mg (dạng muối) + 66,5mg)/5ml, 90ml |
893115219825 (VD-34494-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai/Lọ |
2.500 |
50.500 |
126.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
26 |
PP2600179980 |
NTBV124 |
Zemfuva |
Tiemonium methylsulfat |
50mg |
893110448223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.390 |
43.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
27 |
PP2600179913 |
NTBV57 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
229.355 |
114.677.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
28 |
PP2600179966 |
NTBV110 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
60.100 |
60.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
29 |
PP2600179939 |
NTBV83 |
Lysoelf |
L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl |
250mg + 100mg + 20mg |
893100459723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.380 |
161.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
30 |
PP2600179904 |
NTBV48 |
Vincolin |
Citicolin |
500 mg/2ml, 2ml |
893110078624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
31.980 |
63.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
31 |
PP2600179890 |
NTBV34 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
3.850 |
161.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
32 |
PP2600179860 |
NTBV04 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%, 384ml |
880110443323 (VN-20531-17); Công văn gia hạn SĐK số: 795/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
2.000 |
620.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
33 |
PP2600179881 |
NTBV25 |
Bogotop |
Bilastine 20mg (tương đương Bilastine monohydrate 20,776mg) |
20mg |
840110420325 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
34 |
PP2600179865 |
NTBV09 |
Amino XL |
Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cystein Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline |
21mg + 35mg + 21mg + 28mg + 35mg + 140mg + 60,2mg + 42mg + 54,95mg + 43,4mg + 37,45mg + 35mg + 7mg + 28mg + 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
20.100 |
402.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
35 |
PP2600179958 |
NTBV102 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
500 |
131.099 |
65.549.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
36 |
PP2600179945 |
NTBV89 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
3.850 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
37 |
PP2600179908 |
NTBV52 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.900 |
41.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
38 |
PP2600179923 |
NTBV67 |
Oztis |
Glucosamin + Chondroitin |
750mg (dạng muối) + 250mg (dạng muối) |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
11.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
39 |
PP2600179902 |
NTBV46 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
13.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
40 |
PP2600179901 |
NTBV45 |
Goliot |
Chiết xuất lá Ginkgo biloba |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.489 |
129.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
41 |
PP2600179971 |
NTBV115 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924 (SĐK cũ: VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
6.400 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
42 |
PP2600179970 |
NTBV114 |
Femirat |
Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin 0,1% + Lysin hydrochlorid |
30,5mg + 0,2mg + 1mg + 200mg |
893100422424 (VD-21564-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
43 |
PP2600179924 |
NTBV68 |
Nuflam |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg)+ Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) |
500mg + 250mg |
930100119824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
44 |
PP2600179898 |
NTBV42 |
Mebiprozil 500mg |
Cefprozil |
500mg |
893110250224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
45 |
PP2600179933 |
NTBV77 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
4.460 |
44.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
46 |
PP2600179892 |
NTBV36 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
47 |
PP2600179965 |
NTBV109 |
Solpitin 2 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
2mg |
893110260124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
48 |
PP2600179938 |
NTBV82 |
Ganlotus |
L-arginin, L aspartat |
200mg/1ml x 10ml |
893110805124 (SĐK cũ: VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
49 |
PP2600179975 |
NTBV119 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
300 |
100.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
50 |
PP2600179953 |
NTBV97 |
Bfs-Depara |
N-Acetylcystein |
2g/10ml, 10ml |
893110805024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
145.000 |
870.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
51 |
PP2600179927 |
NTBV71 |
Phabarone 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-35945-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
193.800 |
581.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
52 |
PP2600179982 |
NTBV126 |
Cardioton |
Ubidecarenon + Vitamin E |
30mg + 6,71mg |
930100022725 (VN-22503-20) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.182 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
53 |
PP2600179877 |
NTBV21 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
54 |
PP2600179973 |
NTBV117 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
3.125 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
55 |
PP2600179954 |
NTBV98 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml, 0,88ml |
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) |
Ống |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
56 |
PP2600179935 |
NTBV79 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
8.000 |
12.290 |
98.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
57 |
PP2600179961 |
NTBV105 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
800110994624 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
44.877 |
89.754.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
58 |
PP2600179862 |
NTBV06 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%, 1920ml |
880110443323 (VN-20531-17); Công văn gia hạn SĐK số: 795/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1920ml |
Túi |
2.000 |
1.100.000 |
2.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
59 |
PP2600179955 |
NTBV99 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1.000 |
51.900 |
51.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
60 |
PP2600179867 |
NTBV11 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
300110002100 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
15.291 |
45.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
61 |
PP2600179910 |
NTBV54 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.420 |
28.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
62 |
PP2600179905 |
NTBV49 |
Meclon |
Clotrimazole + Metronidazole |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
24.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
63 |
PP2600179979 |
NTBV123 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml, 10ml |
VD-12939-10; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
19.800 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
64 |
PP2600179937 |
NTBV81 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
383110446625 (VN-18275-14) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày |
KRKA,d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
65 |
PP2600179951 |
NTBV95 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều, 60 liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
66 |
PP2600179969 |
NTBV113 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
19.900 |
29.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
67 |
PP2600179922 |
NTBV66 |
Glupain Forte |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
10.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
68 |
PP2600179879 |
NTBV23 |
Betixtin |
Betahistin |
24mg (dạng muối) |
594110298525 |
Uống |
Viên nén |
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
69 |
PP2600179940 |
NTBV84 |
Anbaluti |
Levocarnitine |
330mg |
"893110876124 (VD-33355-19)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔng ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.400 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
70 |
PP2600179878 |
NTBV22 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
12.879 |
51.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
71 |
PP2600179884 |
NTBV28 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều, 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
89.000 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
72 |
PP2600179906 |
NTBV50 |
Desloratadine |
Desloratadin |
0,5mg/ml, 40ml |
893100801724 (VD-33304-19) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai |
1.000 |
37.800 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
73 |
PP2600179964 |
NTBV108 |
Trudebis 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110280825 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2550mg |
Gói |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
74 |
PP2600179977 |
NTBV121 |
Murazol Cream |
Terbinafin HCl |
10mg/g, 15g |
880100327825 |
Dùng ngoài |
Kem |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.000 |
66.800 |
66.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
75 |
PP2600179983 |
NTBV127 |
Maecran |
Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat |
200 I.U + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg |
880100008000 (VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
GENUPharm Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
76 |
PP2600179947 |
NTBV91 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
540110991924 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
34.669 |
69.338.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
77 |
PP2600179941 |
NTBV85 |
Pavihepmin |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
893110387825 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói/túi |
10.000 |
22.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
78 |
PP2600179889 |
NTBV33 |
Caldicomplex Fort |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1500mg + 400UI |
893100285825 |
Uống |
Viên nén nhai |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.750 |
187.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
79 |
PP2600179896 |
NTBV40 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
15.450 |
309.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
80 |
PP2600179932 |
NTBV76 |
Toulalan |
Itoprid HCl |
50mg |
893110022000 (VD-27454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
1.000 |
1.360 |
1.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
81 |
PP2600179957 |
NTBV101 |
Semirad |
Nicergoline |
10mg |
VN-17777-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
82 |
PP2600179893 |
NTBV37 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 (VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.986 |
49.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
83 |
PP2600179861 |
NTBV05 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%, 1040ml |
880110443323 (VN-20531-17); Công văn gia hạn SĐK số: 795/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml |
Túi |
2.000 |
808.000 |
1.616.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
84 |
PP2600179897 |
NTBV41 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324 (VN-18859-15); Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
6.000 |
34.500 |
207.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
85 |
PP2600179974 |
NTBV118 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19, 471100351925 (VN-22473-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
86 |
PP2600179959 |
NTBV103 |
Zegecid 20 |
Omeprazol + Natri Bicarbonat |
20mg + 1100mg |
890110001524 (VN-20902-18) |
Uống |
Viên nang |
Ajanta Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.700 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
87 |
PP2600179899 |
NTBV43 |
Cefamax 400 Capsule |
Ceftibuten (tương đương với Ceftibuten Dihydrat 435,2mg) |
400mg |
894110183323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.000 |
72.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
88 |
PP2600179926 |
NTBV70 |
Thiaject |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
900mg |
893110209424 (VD-31951-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 0,9g và 1 ống nước cất 10ml. Hộp 10 lọ x 0,9g |
Lọ |
3.000 |
126.800 |
380.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
89 |
PP2600179891 |
NTBV35 |
Gikorcen |
Cao khô lá bạch quả (Tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.317 |
31.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
90 |
PP2600179934 |
NTBV78 |
Conazonin |
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa itraconazole 22%) |
100mg |
893110671124 (VD-26979-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.250 |
21.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
91 |
PP2600179873 |
NTBV17 |
Potenciator 5g |
Mỗi ống 10 ml chứa: Arginin Aspartat |
5g/10ml, 10ml |
840110431423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Faes Farma, S.A. |
Spain |
Hộp 20 ống, mỗi ống 10ml |
Ống |
10.000 |
17.850 |
178.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
92 |
PP2600179859 |
NTBV03 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
880110349925 (VN-21330-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
500 |
829.500 |
414.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
93 |
PP2600179885 |
NTBV29 |
Pezypex |
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid |
(65mg + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/7,5ml, 7,5ml |
893110317900 (Số ĐK cũ: VD-34046-20) |
Uống |
Siro |
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống/Gói/Túi |
8.000 |
12.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
94 |
PP2600179962 |
NTBV106 |
Glumarix |
Oxetacain + Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) + Magnesi hydroxid |
(20mg + 612mg + 195mg)/10g |
893110169625 (VD-21431-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
6.000 |
6.180 |
37.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
95 |
PP2600179942 |
NTBV86 |
Jafumin |
L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
893110101824 (VD-26790-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g |
Chai/Gói/Lọ/Ống/Túi |
5.000 |
12.350 |
61.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
96 |
PP2600179972 |
NTBV116 |
Spirovell |
Spironolactone |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
1.000 |
4.934 |
4.934.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
97 |
PP2600179916 |
NTBV60 |
Friburine 80mg |
Febuxostat |
80mg |
893110227923 (QLĐB-686-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.350 |
33.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
98 |
PP2600179882 |
NTBV26 |
BISMUTH SUBCITRATE |
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) |
120mg |
893110198723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.950 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
99 |
PP2600179920 |
NTBV64 |
Huginko |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml, 5ml |
VN-18665-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
6.000 |
69.333 |
415.998.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
100 |
PP2600179868 |
NTBV12 |
Aluantine Tablet |
Almagat |
500mg |
880100045725 (VN-21118-18); Công văn gia hạn SĐK số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Biologics Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.980 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
101 |
PP2600179960 |
NTBV104 |
Auxilprazol 40/1100 |
Omeprazol + Natri Bicarbonat |
40mg + 1100mg |
893110398725 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
102 |
PP2600179895 |
NTBV39 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
200mg |
893110087524 (VD-30739-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
27.990 |
223.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
103 |
PP2600179943 |
NTBV87 |
Hepeverex |
L-Ornithin L-aspartat |
3g |
"893110671924 (VD-25231-16)" |
Uống |
Thuốc bột để uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói/túi |
8.000 |
37.610 |
300.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
104 |
PP2600179918 |
NTBV62 |
Fluconazole SaVi 200 mg |
Fluconazole |
200mg |
893110073625 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
14.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
105 |
PP2600179864 |
NTBV08 |
Bivantox |
Acid Thioctic |
600mg |
893110298223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
|
106 |
PP2600179967 |
NTBV111 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
17.700 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1134/QĐ-ĐKKVCP |
17/08/2026 |
Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |