Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600179857 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 2 | PP2600179859 | Acid amin + glucose + lipid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 22.031.000 | 120 | 414.750.000 | 414.750.000 | 0 |
| 3 | PP2600179860 | Acid amin + glucose + lipid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600179861 | Acid amin + glucose + lipid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 1.616.000.000 | 1.616.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600179862 | Acid amin + glucose + lipid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600179863 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 29.484.000 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600179864 | Acid Thioctic | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 420.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600179865 | Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 13.128.000 | 120 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600179866 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 17.484.000 | 120 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 872.400.000 | 872.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600179867 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.974.000 | 120 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 |
| 11 | PP2600179868 | Almagat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 12 | PP2600179869 | Ambroxol + Clenbuterol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 22.031.000 | 120 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600179871 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 473.430.000 | 473.430.000 | 0 |
| 14 | PP2600179872 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 13.128.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600179873 | Arginin Aspartat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 90 | 22.101.000 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 16 | PP2600179875 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 17 | PP2600179876 | Azithromycin | vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 90 | 17.808.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 18 | PP2600179877 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 663.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 19 | PP2600179878 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.974.000 | 120 | 51.516.000 | 51.516.000 | 0 |
| 20 | PP2600179879 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600179881 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 900.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600179882 | Bismuth oxyd | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 90 | 8.734.000 | 120 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 23 | PP2600179884 | Budesonide | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 6.844.000 | 120 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600179885 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 13.560.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 1.920.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600179886 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 90 | 2.352.000 | 120 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600179887 | Calci carbonat | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 15.969.000 | 120 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 27 | PP2600179888 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 90 | 22.101.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600179889 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 15.969.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 17.660.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600179890 | Cao ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.594.000 | 120 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 30 | PP2600179891 | Cao khô lá bạch quả | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 90 | 22.101.000 | 120 | 31.585.000 | 31.585.000 | 0 |
| 31 | PP2600179892 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 13.128.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600179893 | Cefdinir | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 7.396.000 | 120 | 49.930.000 | 49.930.000 | 0 |
| 33 | PP2600179894 | Cefditoren | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600179895 | Cefditoren | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 7.396.000 | 120 | 223.920.000 | 223.920.000 | 0 |
| 35 | PP2600179896 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 6.272.000 | 120 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 22.031.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600179897 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600179898 | Cefprozil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 5.000.000 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 17.660.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 90 | 13.319.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 5.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600179899 | Ceftibuten | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600179900 | Ceftibuten | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600179901 | Chiết xuất lá Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 2.778.000 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600179902 | Cholin alfoscerat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 90 | 22.101.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600179904 | Citicolin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 6.844.000 | 120 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 |
| 43 | PP2600179905 | Clotrimazole + Metronidazole | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 90 | 8.734.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 44 | PP2600179906 | Desloratadin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 6.844.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 45 | PP2600179907 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 46 | PP2600179908 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 828.000 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 47 | PP2600179909 | Dexlansoprazol | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 17.660.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600179910 | Dutasteride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 28.260.000 | 28.260.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 51.771.000 | 51.771.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600179913 | Epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 114.677.500 | 114.677.500 | 0 |
| 50 | PP2600179914 | Epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 218.032.500 | 218.032.500 | 0 |
| 51 | PP2600179915 | Etoricoxib | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 90 | 294.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 52 | PP2600179916 | Febuxostat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 2.016.000 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 53 | PP2600179918 | Fluconazol | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 4.046.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 90 | 10.065.000 | 120 | 202.300.000 | 202.300.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600179919 | Gabapentin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 90 | 22.101.000 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600179920 | Ginkgo biloba | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 90 | 13.319.000 | 120 | 415.998.000 | 415.998.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 419.958.000 | 419.958.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600179922 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600179923 | Glucosamin + Chondroitin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600179924 | Glucosamin + Chondroitin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 11.870.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600179925 | Glucosamin + Chondroitin + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 90 | 8.734.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600179926 | Glutathion | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 15.969.000 | 120 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 7.860.000 | 120 | 380.400.000 | 380.400.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600179927 | Glutathion | vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 90 | 17.808.000 | 120 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 90 | 11.640.000 | 120 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 13.560.000 | 120 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600179928 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 663.000 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 63 | PP2600179929 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 1.499.000 | 120 | 27.660.000 | 27.660.000 | 0 |
| 64 | PP2600179932 | Itoprid hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.974.000 | 120 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 65 | PP2600179933 | Itoprid hydrochlorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 959.000 | 120 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 47.960.000 | 47.960.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600179934 | Itraconazol | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 90 | 435.000 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 67 | PP2600179935 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 90 | 8.734.000 | 120 | 98.320.000 | 98.320.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 100.968.000 | 100.968.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600179937 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 90 | 22.101.000 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600179938 | L-arginin, L aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 1.360.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600179939 | L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 22.031.000 | 120 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 |
| 71 | PP2600179940 | Levocarnitine | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 29.484.000 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 72 | PP2600179941 | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 17.660.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600179942 | L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 15.969.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 90 | 2.352.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 90 | 17.660.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600179943 | L-Ornithin L-aspartat | vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 90 | 10.065.000 | 120 | 300.880.000 | 300.880.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 6.019.000 | 120 | 300.960.000 | 300.960.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600179944 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.905.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600179945 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 6.844.000 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600179947 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 69.338.000 | 69.338.000 | 0 |
| 78 | PP2600179950 | Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone | vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 90 | 17.808.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 79 | PP2600179951 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 1.499.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 80 | PP2600179952 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 11.870.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600179953 | N-Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 29.484.000 | 120 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600179954 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 11.870.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600179955 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 84 | PP2600179957 | Nicergoline | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600179958 | Olopatadine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 65.549.500 | 65.549.500 | 0 |
| 86 | PP2600179959 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600179960 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 90 | 720.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600179961 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 89.754.000 | 89.754.000 | 0 |
| 89 | PP2600179962 | Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 37.080.000 | 37.080.000 | 0 |
| 90 | PP2600179963 | Phospholipid đậu nành | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600179964 | Piracetam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 7.396.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600179965 | Pitavastatin calci | vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 90 | 2.200.000 | 120 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 22.031.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.200.000 | 120 | 100.990.000 | 100.990.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600179966 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 94 | PP2600179967 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 11.870.000 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 95 | PP2600179968 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 96 | PP2600179969 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 34.653.000 | 120 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 97 | PP2600179970 | Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600179971 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 11.870.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600179972 | Spironolacton | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 90 | 98.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 2.778.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600179973 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.905.000 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 101 | PP2600179974 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600179975 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 10.454.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600179976 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.594.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600179977 | Terbinafin HCl | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 90 | 1.340.000 | 120 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| 105 | PP2600179978 | Terbutatin + Guaifenesin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 15.969.000 | 120 | 126.250.000 | 126.250.000 | 0 |
| 106 | PP2600179979 | Thymomodulin | vn0109775421 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát | 90 | 17.808.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 147.045.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600179980 | Tiemonium methylsulfat | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 90 | 862.000 | 120 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 |
| 108 | PP2600179981 | Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 90 | 71.211.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600179982 | Ubidecarenon + Vitamin E | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 6.844.000 | 120 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 110 | PP2600179983 | Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 90 | 8.734.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
1. PP2600179876 - Azithromycin
2. PP2600179927 - Glutathion
3. PP2600179950 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone
4. PP2600179979 - Thymomodulin
1. PP2600179890 - Cao ginkgo biloba
2. PP2600179976 - Tamsulosin
1. PP2600179934 - Itraconazol
1. PP2600179916 - Febuxostat
1. PP2600179898 - Cefprozil
1. PP2600179933 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2600179887 - Calci carbonat
2. PP2600179889 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2600179926 - Glutathion
4. PP2600179942 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
5. PP2600179978 - Terbutatin + Guaifenesin
1. PP2600179896 - Cefixim
1. PP2600179857 - Acetylleucine
2. PP2600179907 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
3. PP2600179910 - Dutasteride
4. PP2600179935 - Itraconazol
5. PP2600179947 - Methyl prednisolon
6. PP2600179955 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2600179958 - Olopatadine hydrochloride
8. PP2600179966 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
9. PP2600179975 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600179927 - Glutathion
1. PP2600179965 - Pitavastatin calci
1. PP2600179929 - Hydrocortison
2. PP2600179951 - Mometason furoat
1. PP2600179885 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
2. PP2600179927 - Glutathion
1. PP2600179972 - Spironolacton
1. PP2600179884 - Budesonide
2. PP2600179904 - Citicolin
3. PP2600179906 - Desloratadin
4. PP2600179945 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2600179982 - Ubidecarenon + Vitamin E
1. PP2600179882 - Bismuth oxyd
2. PP2600179905 - Clotrimazole + Metronidazole
3. PP2600179925 - Glucosamin + Chondroitin + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
4. PP2600179935 - Itraconazol
5. PP2600179983 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat
1. PP2600179871 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600179886 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
3. PP2600179894 - Cefditoren
4. PP2600179899 - Ceftibuten
5. PP2600179900 - Ceftibuten
6. PP2600179922 - Glucosamin
7. PP2600179944 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2600179957 - Nicergoline
9. PP2600179959 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
10. PP2600179962 - Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid
11. PP2600179963 - Phospholipid đậu nành
12. PP2600179964 - Piracetam
13. PP2600179970 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
14. PP2600179981 - Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon
1. PP2600179863 - Acid thioctic
2. PP2600179940 - Levocarnitine
3. PP2600179953 - N-Acetylcystein
1. PP2600179893 - Cefdinir
2. PP2600179895 - Cefditoren
3. PP2600179964 - Piracetam
1. PP2600179924 - Glucosamin + Chondroitin
2. PP2600179952 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2600179954 - Natri hyaluronat
4. PP2600179967 - Pregabalin
5. PP2600179971 - Silymarin
1. PP2600179944 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600179973 - Spironolacton
1. PP2600179886 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
2. PP2600179942 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
1. PP2600179918 - Fluconazol
1. PP2600179881 - Bilastine
1. PP2600179877 - Bacillus subtilis
2. PP2600179928 - Glycerol
1. PP2600179918 - Fluconazol
2. PP2600179943 - L-Ornithin L-aspartat
1. PP2600179960 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2600179867 - Alfuzosin HCl
2. PP2600179878 - Bacillus clausii
3. PP2600179932 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2600179866 - Albumin
1. PP2600179865 - Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline
2. PP2600179872 - Amoxicillin + Acid clavulanic
3. PP2600179892 - Cefdinir
1. PP2600179901 - Chiết xuất lá Ginkgo biloba
2. PP2600179972 - Spironolacton
1. PP2600179926 - Glutathion
1. PP2600179943 - L-Ornithin L-aspartat
1. PP2600179889 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2600179898 - Cefprozil
3. PP2600179909 - Dexlansoprazol
4. PP2600179941 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
5. PP2600179942 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine
1. PP2600179938 - L-arginin, L aspartat
1. PP2600179859 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2600179869 - Ambroxol + Clenbuterol
3. PP2600179896 - Cefixim
4. PP2600179939 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
5. PP2600179965 - Pitavastatin calci
1. PP2600179864 - Acid Thioctic
1. PP2600179898 - Cefprozil
2. PP2600179920 - Ginkgo biloba
1. PP2600179977 - Terbinafin HCl
1. PP2600179866 - Albumin
2. PP2600179872 - Amoxicillin + Acid clavulanic
3. PP2600179879 - Betahistin
4. PP2600179910 - Dutasteride
5. PP2600179913 - Epoetin beta
6. PP2600179914 - Epoetin beta
7. PP2600179933 - Itoprid hydrochlorid
8. PP2600179961 - Oseltamivir
9. PP2600179968 - Rivaroxaban
10. PP2600179969 - Rivaroxaban
1. PP2600179873 - Arginin Aspartat
2. PP2600179888 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat
3. PP2600179891 - Cao khô lá bạch quả
4. PP2600179902 - Cholin alfoscerat
5. PP2600179919 - Gabapentin
6. PP2600179937 - Lansoprazol
1. PP2600179898 - Cefprozil
1. PP2600179974 - Sucralfat
1. PP2600179965 - Pitavastatin calci
1. PP2600179885 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
1. PP2600179980 - Tiemonium methylsulfat
1. PP2600179860 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2600179861 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2600179862 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2600179868 - Almagat
5. PP2600179875 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
6. PP2600179879 - Betahistin
7. PP2600179897 - Cefprozil
8. PP2600179901 - Chiết xuất lá Ginkgo biloba
9. PP2600179920 - Ginkgo biloba
10. PP2600179923 - Glucosamin + Chondroitin
11. PP2600179926 - Glutathion
12. PP2600179935 - Itraconazol
13. PP2600179979 - Thymomodulin
1. PP2600179908 - Dexibuprofen
1. PP2600179915 - Etoricoxib