Gói thầu thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc Generic bán lẻ tại nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:14 21/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
49
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600179857 Acetylleucine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 46.120.000 46.120.000 0
2 PP2600179859 Acid amin + glucose + lipid vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 22.031.000 120 414.750.000 414.750.000 0
3 PP2600179860 Acid amin + glucose + lipid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 1.240.000.000 1.240.000.000 0
4 PP2600179861 Acid amin + glucose + lipid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 1.616.000.000 1.616.000.000 0
5 PP2600179862 Acid amin + glucose + lipid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 2.200.000.000 2.200.000.000 0
6 PP2600179863 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 29.484.000 120 570.000.000 570.000.000 0
7 PP2600179864 Acid Thioctic vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 90 420.000 120 21.000.000 21.000.000 0
8 PP2600179865 Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 13.128.000 120 402.000.000 402.000.000 0
9 PP2600179866 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 17.484.000 120 870.000.000 870.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 872.400.000 872.400.000 0
10 PP2600179867 Alfuzosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.974.000 120 45.873.000 45.873.000 0
11 PP2600179868 Almagat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 47.880.000 47.880.000 0
12 PP2600179869 Ambroxol + Clenbuterol vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 22.031.000 120 101.500.000 101.500.000 0
13 PP2600179871 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 473.430.000 473.430.000 0
14 PP2600179872 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 13.128.000 120 225.000.000 225.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 283.200.000 283.200.000 0
15 PP2600179873 Arginin Aspartat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 90 22.101.000 120 178.500.000 178.500.000 0
16 PP2600179875 Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 26.250.000 26.250.000 0
17 PP2600179876 Azithromycin vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 90 17.808.000 120 134.400.000 134.400.000 0
18 PP2600179877 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 663.000 120 26.250.000 26.250.000 0
19 PP2600179878 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.974.000 120 51.516.000 51.516.000 0
20 PP2600179879 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 65.160.000 65.160.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 56.000.000 56.000.000 0
21 PP2600179881 Bilastine vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 900.000 120 45.000.000 45.000.000 0
22 PP2600179882 Bismuth oxyd vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 90 8.734.000 120 14.750.000 14.750.000 0
23 PP2600179884 Budesonide vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 90 6.844.000 120 89.000.000 89.000.000 0
24 PP2600179885 Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 13.560.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 1.920.000 120 96.000.000 96.000.000 0
25 PP2600179886 Calci ascorbat + Lysin ascorbat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 49.600.000 49.600.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 90 2.352.000 120 49.600.000 49.600.000 0
26 PP2600179887 Calci carbonat vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 90 15.969.000 120 17.430.000 17.430.000 0
27 PP2600179888 Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 90 22.101.000 120 270.000.000 270.000.000 0
28 PP2600179889 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 90 15.969.000 120 187.500.000 187.500.000 0
vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 17.660.000 120 190.000.000 190.000.000 0
29 PP2600179890 Cao ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 3.594.000 120 161.700.000 161.700.000 0
30 PP2600179891 Cao khô lá bạch quả vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 90 22.101.000 120 31.585.000 31.585.000 0
31 PP2600179892 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 13.128.000 120 36.000.000 36.000.000 0
32 PP2600179893 Cefdinir vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 7.396.000 120 49.930.000 49.930.000 0
33 PP2600179894 Cefditoren vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 420.000.000 420.000.000 0
34 PP2600179895 Cefditoren vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 7.396.000 120 223.920.000 223.920.000 0
35 PP2600179896 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 6.272.000 120 309.000.000 309.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 22.031.000 120 336.000.000 336.000.000 0
36 PP2600179897 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 207.000.000 207.000.000 0
37 PP2600179898 Cefprozil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 5.000.000 120 245.000.000 245.000.000 0
vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 17.660.000 120 250.000.000 250.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 90 13.319.000 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 5.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
38 PP2600179899 Ceftibuten vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 1.080.000.000 1.080.000.000 0
39 PP2600179900 Ceftibuten vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 249.500.000 249.500.000 0
40 PP2600179901 Chiết xuất lá Ginkgo biloba vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 2.778.000 120 134.000.000 134.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 129.780.000 129.780.000 0
41 PP2600179902 Cholin alfoscerat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 90 22.101.000 120 67.500.000 67.500.000 0
42 PP2600179904 Citicolin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 90 6.844.000 120 63.960.000 63.960.000 0
43 PP2600179905 Clotrimazole + Metronidazole vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 90 8.734.000 120 73.500.000 73.500.000 0
44 PP2600179906 Desloratadin vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 90 6.844.000 120 37.800.000 37.800.000 0
45 PP2600179907 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 41.800.000 41.800.000 0
46 PP2600179908 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 828.000 120 41.400.000 41.400.000 0
47 PP2600179909 Dexlansoprazol vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 17.660.000 120 150.000.000 150.000.000 0
48 PP2600179910 Dutasteride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 28.260.000 28.260.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 51.771.000 51.771.000 0
49 PP2600179913 Epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 114.677.500 114.677.500 0
50 PP2600179914 Epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 218.032.500 218.032.500 0
51 PP2600179915 Etoricoxib vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 90 294.000 120 14.700.000 14.700.000 0
52 PP2600179916 Febuxostat vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 2.016.000 120 33.500.000 33.500.000 0
53 PP2600179918 Fluconazol vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 4.046.000 120 98.000.000 98.000.000 0
vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 90 10.065.000 120 202.300.000 202.300.000 0
54 PP2600179919 Gabapentin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 90 22.101.000 120 85.000.000 85.000.000 0
55 PP2600179920 Ginkgo biloba vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 90 13.319.000 120 415.998.000 415.998.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 419.958.000 419.958.000 0
56 PP2600179922 Glucosamin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 525.000.000 525.000.000 0
57 PP2600179923 Glucosamin + Chondroitin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 88.000.000 88.000.000 0
58 PP2600179924 Glucosamin + Chondroitin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 11.870.000 120 55.000.000 55.000.000 0
59 PP2600179925 Glucosamin + Chondroitin + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 90 8.734.000 120 210.000.000 210.000.000 0
60 PP2600179926 Glutathion vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 90 15.969.000 120 393.000.000 393.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 7.860.000 120 380.400.000 380.400.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 393.000.000 393.000.000 0
61 PP2600179927 Glutathion vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 90 17.808.000 120 581.400.000 581.400.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 90 11.640.000 120 582.000.000 582.000.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 13.560.000 120 581.400.000 581.400.000 0
62 PP2600179928 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 663.000 120 6.930.000 6.930.000 0
63 PP2600179929 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 1.499.000 120 27.660.000 27.660.000 0
64 PP2600179932 Itoprid hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.974.000 120 1.360.000 1.360.000 0
65 PP2600179933 Itoprid hydrochlorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 90 959.000 120 44.600.000 44.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 47.960.000 47.960.000 0
66 PP2600179934 Itraconazol vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 90 435.000 120 21.750.000 21.750.000 0
67 PP2600179935 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 104.000.000 104.000.000 0
vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 90 8.734.000 120 98.320.000 98.320.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 100.968.000 100.968.000 0
68 PP2600179937 Lansoprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 90 22.101.000 120 472.500.000 472.500.000 0
69 PP2600179938 L-arginin, L aspartat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 1.360.000 120 68.000.000 68.000.000 0
70 PP2600179939 L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 22.031.000 120 161.400.000 161.400.000 0
71 PP2600179940 Levocarnitine vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 29.484.000 120 34.200.000 34.200.000 0
72 PP2600179941 L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 17.660.000 120 220.000.000 220.000.000 0
73 PP2600179942 L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 90 15.969.000 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 90 2.352.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 90 17.660.000 120 61.750.000 61.750.000 0
74 PP2600179943 L-Ornithin L-aspartat vn0110328393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN 90 10.065.000 120 300.880.000 300.880.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 90 6.019.000 120 300.960.000 300.960.000 0
75 PP2600179944 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 189.000.000 189.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.905.000 120 114.000.000 114.000.000 0
76 PP2600179945 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 90 6.844.000 120 115.500.000 115.500.000 0
77 PP2600179947 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 69.338.000 69.338.000 0
78 PP2600179950 Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 90 17.808.000 120 74.970.000 74.970.000 0
79 PP2600179951 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 1.499.000 120 47.250.000 47.250.000 0
80 PP2600179952 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 11.870.000 120 118.000.000 118.000.000 0
81 PP2600179953 N-Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 29.484.000 120 870.000.000 870.000.000 0
82 PP2600179954 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 11.870.000 120 12.000.000 12.000.000 0
83 PP2600179955 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 51.900.000 51.900.000 0
84 PP2600179957 Nicergoline vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 35.000.000 35.000.000 0
85 PP2600179958 Olopatadine hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 65.549.500 65.549.500 0
86 PP2600179959 Omeprazol + Natri Bicarbonat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 114.000.000 114.000.000 0
87 PP2600179960 Omeprazol + Natri Bicarbonat vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 90 720.000 120 36.000.000 36.000.000 0
88 PP2600179961 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 89.754.000 89.754.000 0
89 PP2600179962 Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 37.080.000 37.080.000 0
90 PP2600179963 Phospholipid đậu nành vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 52.000.000 52.000.000 0
91 PP2600179964 Piracetam vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 7.396.000 120 96.000.000 96.000.000 0
92 PP2600179965 Pitavastatin calci vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 90 2.200.000 120 59.900.000 59.900.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 22.031.000 120 110.000.000 110.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 2.200.000 120 100.990.000 100.990.000 0
93 PP2600179966 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 60.100.000 60.100.000 0
94 PP2600179967 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 11.870.000 120 88.500.000 88.500.000 0
95 PP2600179968 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 29.850.000 29.850.000 0
96 PP2600179969 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 34.653.000 120 29.850.000 29.850.000 0
97 PP2600179970 Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 150.000.000 150.000.000 0
98 PP2600179971 Silymarin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 11.870.000 120 320.000.000 320.000.000 0
99 PP2600179972 Spironolacton vn0110327921 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát 90 98.000 120 4.935.000 4.935.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 2.778.000 120 4.935.000 4.935.000 0
100 PP2600179973 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.905.000 120 6.250.000 6.250.000 0
101 PP2600179974 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 1.000.000 120 50.000.000 50.000.000 0
102 PP2600179975 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 10.454.000 120 30.000.000 30.000.000 0
103 PP2600179976 Tamsulosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 3.594.000 120 18.000.000 18.000.000 0
104 PP2600179977 Terbinafin HCl vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 90 1.340.000 120 66.800.000 66.800.000 0
105 PP2600179978 Terbutatin + Guaifenesin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 90 15.969.000 120 126.250.000 126.250.000 0
106 PP2600179979 Thymomodulin vn0109775421 Công ty cổ phần Dược Phẩm Thắng Phát 90 17.808.000 120 99.000.000 99.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 147.045.000 120 99.000.000 99.000.000 0
107 PP2600179980 Tiemonium methylsulfat vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 90 862.000 120 43.120.000 43.120.000 0
108 PP2600179981 Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 90 71.211.000 120 90.000.000 90.000.000 0
109 PP2600179982 Ubidecarenon + Vitamin E vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 90 6.844.000 120 35.910.000 35.910.000 0
110 PP2600179983 Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 90 8.734.000 120 30.000.000 30.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 49
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109775421
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600179876 - Azithromycin

2. PP2600179927 - Glutathion

3. PP2600179950 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone

4. PP2600179979 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179890 - Cao ginkgo biloba

2. PP2600179976 - Tamsulosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109378777
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179934 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179916 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179898 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179933 - Itoprid hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600179887 - Calci carbonat

2. PP2600179889 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2600179926 - Glutathion

4. PP2600179942 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

5. PP2600179978 - Terbutatin + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179896 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600179857 - Acetylleucine

2. PP2600179907 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

3. PP2600179910 - Dutasteride

4. PP2600179935 - Itraconazol

5. PP2600179947 - Methyl prednisolon

6. PP2600179955 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2600179958 - Olopatadine hydrochloride

8. PP2600179966 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

9. PP2600179975 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179927 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106927027
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179965 - Pitavastatin calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179929 - Hydrocortison

2. PP2600179951 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179885 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

2. PP2600179927 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110327921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179972 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700103881
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600179884 - Budesonide

2. PP2600179904 - Citicolin

3. PP2600179906 - Desloratadin

4. PP2600179945 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2600179982 - Ubidecarenon + Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600179882 - Bismuth oxyd

2. PP2600179905 - Clotrimazole + Metronidazole

3. PP2600179925 - Glucosamin + Chondroitin + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá

4. PP2600179935 - Itraconazol

5. PP2600179983 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten 30% hỗn dịch + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700497555
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600179871 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600179886 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat

3. PP2600179894 - Cefditoren

4. PP2600179899 - Ceftibuten

5. PP2600179900 - Ceftibuten

6. PP2600179922 - Glucosamin

7. PP2600179944 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2600179957 - Nicergoline

9. PP2600179959 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

10. PP2600179962 - Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid

11. PP2600179963 - Phospholipid đậu nành

12. PP2600179964 - Piracetam

13. PP2600179970 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid

14. PP2600179981 - Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600179863 - Acid thioctic

2. PP2600179940 - Levocarnitine

3. PP2600179953 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600179893 - Cefdinir

2. PP2600179895 - Cefditoren

3. PP2600179964 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600179924 - Glucosamin + Chondroitin

2. PP2600179952 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

3. PP2600179954 - Natri hyaluronat

4. PP2600179967 - Pregabalin

5. PP2600179971 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179944 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2600179973 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179886 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat

2. PP2600179942 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179918 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179881 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179877 - Bacillus subtilis

2. PP2600179928 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110328393
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179918 - Fluconazol

2. PP2600179943 - L-Ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179960 - Omeprazol + Natri Bicarbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600179867 - Alfuzosin HCl

2. PP2600179878 - Bacillus clausii

3. PP2600179932 - Itoprid hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179866 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600179865 - Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline

2. PP2600179872 - Amoxicillin + Acid clavulanic

3. PP2600179892 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179901 - Chiết xuất lá Ginkgo biloba

2. PP2600179972 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179926 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179943 - L-Ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108914979
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600179889 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2600179898 - Cefprozil

3. PP2600179909 - Dexlansoprazol

4. PP2600179941 - L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin

5. PP2600179942 - L-Leucine + L-isoleucine + L-lysin hydrochloride + L-phenylalanine + L-threonine + L-valine + L-tryptophan + L-histidine hydrochoride hydrat + L-methionine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179938 - L-arginin, L aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600179859 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2600179869 - Ambroxol + Clenbuterol

3. PP2600179896 - Cefixim

4. PP2600179939 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl

5. PP2600179965 - Pitavastatin calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179864 - Acid Thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600179898 - Cefprozil

2. PP2600179920 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179977 - Terbinafin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600179866 - Albumin

2. PP2600179872 - Amoxicillin + Acid clavulanic

3. PP2600179879 - Betahistin

4. PP2600179910 - Dutasteride

5. PP2600179913 - Epoetin beta

6. PP2600179914 - Epoetin beta

7. PP2600179933 - Itoprid hydrochlorid

8. PP2600179961 - Oseltamivir

9. PP2600179968 - Rivaroxaban

10. PP2600179969 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700949265
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600179873 - Arginin Aspartat

2. PP2600179888 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat

3. PP2600179891 - Cao khô lá bạch quả

4. PP2600179902 - Cholin alfoscerat

5. PP2600179919 - Gabapentin

6. PP2600179937 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179898 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179974 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179965 - Pitavastatin calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179885 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179980 - Tiemonium methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600179860 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2600179861 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2600179862 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2600179868 - Almagat

5. PP2600179875 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon

6. PP2600179879 - Betahistin

7. PP2600179897 - Cefprozil

8. PP2600179901 - Chiết xuất lá Ginkgo biloba

9. PP2600179920 - Ginkgo biloba

10. PP2600179923 - Glucosamin + Chondroitin

11. PP2600179926 - Glutathion

12. PP2600179935 - Itraconazol

13. PP2600179979 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179908 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600179915 - Etoricoxib

Đã xem: 23
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây