Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.532.360.100 |
1.532.360.100 |
11 |
||
2 |
vn0301140748 |
0301140748 |
379.350.000 |
379.350.000 |
7 |
||
3 |
vn2500268633 |
2500268633 |
106.890.000 |
107.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.128.964.400 |
1.128.964.400 |
7 |
||
5 |
vn0106778456 |
0106778456 |
676.000.000 |
676.000.000 |
4 |
||
6 |
vn0107524422 |
0107524422 |
414.700.000 |
414.700.000 |
1 |
||
7 |
vn0102667515 |
0102667515 |
767.550.000 |
767.550.000 |
2 |
||
8 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.116.699.000 |
1.374.000.000 |
5 |
||
9 |
vn0100108536 |
0100108536 |
475.177.500 |
475.177.500 |
3 |
||
10 |
vn0300523385 |
0300523385 |
751.500.000 |
755.990.000 |
4 |
||
11 |
vn0100109699 |
0100109699 |
112.305.000 |
113.385.000 |
2 |
||
12 |
vn0110236463 |
0110236463 |
399.900.000 |
419.640.000 |
3 |
||
13 |
vn2500228415 |
2500228415 |
143.000.000 |
143.000.000 |
2 |
||
14 |
vn1300382591 |
1300382591 |
23.540.000 |
23.540.000 |
1 |
||
15 |
vn6000706406 |
6000706406 |
82.500.000 |
82.500.000 |
1 |
||
16 |
vn0106997793 |
0106997793 |
250.000.000 |
250.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 16 nhà thầu |
8.360.436.000 |
8.643.157.000 |
55 |
||||
1 |
PP2600295840 |
GEN.L1.26.49 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%/ 100ml |
520110018625 (VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
5.000 |
16.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
2 |
PP2600295846 |
GEN.L1.26.55 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
5.000 |
10.564 |
52.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
3 |
PP2600295821 |
GEN.L1.26.30 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,05mg/mlx 2ml |
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
1.000 |
10.499 |
10.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
4 |
PP2600295805 |
GEN.L1.26.14 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 500ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
125.460 |
250.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
5 |
PP2600295819 |
GEN.L1.26.28 |
Fentanyl-hameln 50mcg/ml |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) |
50mcg/ml x 10ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10 ml |
Ống |
15.000 |
42.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
6 |
PP2600295853 |
GEN.L1.26.62 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml |
QLSP-845-15; Gia hạn số: 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2.500 |
109.725 |
274.312.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
7 |
PP2600295797 |
GEN.L1.26.06 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
8% (0,08 g (0,06 g); 0,2 g; 1,8 g; 0,14 g; 1g; 0,64 g (0,47); 1,6 g; 0,9 g; 0,2 g; 1,8 g; 1,68 g; 1,5 g; 1,46 g (1,21); 2,2 g; 1,52 g (1,22))/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
200 |
104.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
8 |
PP2600295859 |
GEN.L1.26.68 |
Sugammadex Injection 200mg/2ml |
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) |
100mg |
890110432625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
697.000 |
34.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
9 |
PP2600295817 |
GEN.L1.26.26 |
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
858114169200 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Slovakia |
Hộp 5 ống x 2ml |
ống |
1.000 |
308.100 |
308.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
10 |
PP2600295814 |
GEN.L1.26.23 |
Smofkabiven Central |
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3. |
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam. |
900110021823 |
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml |
Túi |
50 |
630.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
11 |
PP2600295800 |
GEN.L1.26.09 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/ 500ml |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 Túi x 500ml |
Túi |
300 |
125.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
12 |
PP2600295815 |
GEN.L1.26.24 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2IU) + 0,414mg + 3500IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
300110170600 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Fareva Pau; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
141.309 |
423.927.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
13 |
PP2600295847 |
GEN.L1.26.56 |
Glucolyte-2 |
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g |
(37,5g; 0,375g; (3,234mg) 5,76mg; (0,154g) 0,316g; 0,68g; (0,41g) 0,68g; 1,955g)/500ml |
893110071400 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3.000 |
17.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
14 |
PP2600295822 |
GEN.L1.26.31 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
28.455 |
85.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
15 |
PP2600295802 |
GEN.L1.26.11 |
Neoamiyu |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
200 |
116.258 |
23.251.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
16 |
PP2600295829 |
GEN.L1.26.38 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
1710/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
200 |
1.232.322 |
246.464.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
17 |
PP2600295818 |
GEN.L1.26.27 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/ml |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
2.000 |
57.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
18 |
PP2600295812 |
GEN.L1.26.21 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
300 |
696.500 |
208.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
19 |
PP2600295807 |
GEN.L1.26.16 |
MG-TAN Inj. |
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g) |
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g); 960ml |
880110349925 ( VN-21330-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
500 |
829.400 |
414.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
20 |
PP2600295816 |
GEN.L1.26.25 |
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
858114169200 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Slovakia |
Hộp 5 ống x 2ml |
ống |
1.000 |
308.100 |
308.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
21 |
PP2600295825 |
GEN.L1.26.34 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/ 10ml |
400110017725 (SĐK cũ: VN-18846-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
ống |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
22 |
PP2600295799 |
GEN.L1.26.08 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/ 250ml |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
500 |
97.000 |
48.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
23 |
PP2600295828 |
GEN.L1.26.37 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
24 |
PP2600295804 |
GEN.L1.26.13 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
2.000 |
108.865 |
217.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
25 |
PP2600295848 |
GEN.L1.26.57 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri Bicarbonate |
10,5g/ 250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
3.500 |
96.900 |
339.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
26 |
PP2600295861 |
GEN.L1.26.70 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
27 |
PP2600295830 |
GEN.L1.26.39 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
198.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
28 |
PP2600295794 |
GEN.L1.26.03 |
Amiparen 5% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g. |
5% (0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g (1,05g); 0,2g; 0,1g)/200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1.000 |
53.000 |
53.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
29 |
PP2600295820 |
GEN.L1.26.29 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,05mg/mlx 10ml |
690111337925 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18482-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
30 |
PP2600295837 |
GEN.L1.26.46 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
75.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
31 |
PP2600295803 |
GEN.L1.26.12 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g. |
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
300 |
115.000 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
32 |
PP2600295845 |
GEN.L1.26.54 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
11.897 |
59.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
33 |
PP2600295843 |
GEN.L1.26.52 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/ 500ml |
690110784224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
12.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N2 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
34 |
PP2600295841 |
GEN.L1.26.50 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324 (VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
25.000 |
4.200 |
105.000.000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
35 |
PP2600295823 |
GEN.L1.26.32 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
5.000 |
6.810 |
34.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
36 |
PP2600295796 |
GEN.L1.26.05 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
112.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
37 |
PP2600295824 |
GEN.L1.26.33 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
15.000 |
7.300 |
109.500.000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
38 |
PP2600295832 |
GEN.L1.26.41 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
75.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
39 |
PP2600295851 |
GEN.L1.26.60 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.000 |
6.510 |
32.550.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
40 |
PP2600295826 |
GEN.L1.26.35 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
59.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
41 |
PP2600295795 |
GEN.L1.26.04 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg |
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin 5% / 500ml) |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
1.000 |
106.890 |
106.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
42 |
PP2600295842 |
GEN.L1.26.51 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
10.000 |
5.490 |
54.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
43 |
PP2600295792 |
GEN.L1.26.01 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Aspartic Acid + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcystein) + Glutamic Acid + Ornithine (dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N -Acetyltyrosine) |
(4,4gam + 6,8gam + 3,755gam + 0,6gam + 0,8gam + 2,3gam + 0,75gam + 5,3gam + 4,4gam + 2,35gam + 3,15gam + 4,15gam + 3,55gam + 1,25gam + 0,24gam + 0,295gam + 2,85gam + 0,65gam + 1,85gam + 0,35gam)/500ml |
VN-19791-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
100 |
197.000 |
19.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
44 |
PP2600295811 |
GEN.L1.26.20 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + Glucose + Lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml |
Túi |
500 |
560.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
45 |
PP2600295844 |
GEN.L1.26.53 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
30.000 |
6.180 |
185.400.000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
46 |
PP2600295810 |
GEN.L1.26.19 |
NuTRIflex Lipid peri |
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg |
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg |
400110346400 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
500 |
856.800 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
47 |
PP2600295809 |
GEN.L1.26.18 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + Glucose + Lipid (*) |
(11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
500 |
620.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
48 |
PP2600295806 |
GEN.L1.26.15 |
Nutriflex peri |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine monoglutamate (tương đương Arginine và Glutamic acid) + Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine) + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potassium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate (tương đương Glucose) + Calcium Chloride Dihydrate |
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g (80,0g) + 0,37g)/1000ml |
VN-18157-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
500 |
412.763 |
206.381.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
49 |
PP2600295813 |
GEN.L1.26.22 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
200 |
720.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
50 |
PP2600295793 |
GEN.L1.26.02 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
10%/500ml ((0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml) |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túix 500ml |
Túi |
1.000 |
139.000 |
139.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
51 |
PP2600295849 |
GEN.L1.26.58 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
1.000 |
170.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
52 |
PP2600295801 |
GEN.L1.26.10 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCI.H2O (tương đương LCysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; LSerine 1g; L-Histidine.HCI.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCI (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCI (tương đưong L-Lysine) 1,52g (1,22) |
8%/500ml (0,08 g (0,06 g); 0,2 g; 1,8 g; 0,14 g; 1g; 0,64 g (0,47); 1,6 g; 0,9 g; 0,2 g; 1,8 g; 1,68 g; 1,5 g; 1,46 g (1,21); 2,2 g; 1,52 g (1,22))/200ml) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
300 |
154.000 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
53 |
PP2600295827 |
GEN.L1.26.36 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524 (VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
500 |
47.080 |
23.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
54 |
PP2600295831 |
GEN.L1.26.40 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
75.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |
|
55 |
PP2600295808 |
GEN.L1.26.17 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
500 |
630.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ |
24/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm |