Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.298.568.000 VND
Ngày đăng tải
18:37 24/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
Ngày phê duyệt
24/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0316417470
0316417470
1.532.360.100
1.532.360.100
11
Xem chi tiết
2
vn0301140748
0301140748
379.350.000
379.350.000
7
Xem chi tiết
3
vn2500268633
2500268633
106.890.000
107.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0103053042
0103053042
1.128.964.400
1.128.964.400
7
Xem chi tiết
5
vn0106778456
0106778456
676.000.000
676.000.000
4
Xem chi tiết
6
vn0107524422
0107524422
414.700.000
414.700.000
1
Xem chi tiết
7
vn0102667515
0102667515
767.550.000
767.550.000
2
Xem chi tiết
8
vn0300483319
0300483319
1.116.699.000
1.374.000.000
5
Xem chi tiết
9
vn0100108536
0100108536
475.177.500
475.177.500
3
Xem chi tiết
10
vn0300523385
0300523385
751.500.000
755.990.000
4
Xem chi tiết
11
vn0100109699
0100109699
112.305.000
113.385.000
2
Xem chi tiết
12
vn0110236463
0110236463
399.900.000
419.640.000
3
Xem chi tiết
13
vn2500228415
2500228415
143.000.000
143.000.000
2
Xem chi tiết
14
vn1300382591
1300382591
23.540.000
23.540.000
1
Xem chi tiết
15
vn6000706406
6000706406
82.500.000
82.500.000
1
Xem chi tiết
16
vn0106997793
0106997793
250.000.000
250.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu
8.360.436.000
8.643.157.000
55
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600295840
GEN.L1.26.49
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%/ 100ml
520110018625 (VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
5.000
16.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
2
PP2600295846
GEN.L1.26.55
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
5.000
10.564
52.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
3
PP2600295821
GEN.L1.26.30
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,05mg/mlx 2ml
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
1.000
10.499
10.499.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
4
PP2600295805
GEN.L1.26.14
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 500ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
2.000
125.460
250.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
5
PP2600295819
GEN.L1.26.28
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
50mcg/ml x 10ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
15.000
42.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
6
PP2600295853
GEN.L1.26.62
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml
QLSP-845-15; Gia hạn số: 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
2.500
109.725
274.312.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
7
PP2600295797
GEN.L1.26.06
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
8% (0,08 g (0,06 g); 0,2 g; 1,8 g; 0,14 g; 1g; 0,64 g (0,47); 1,6 g; 0,9 g; 0,2 g; 1,8 g; 1,68 g; 1,5 g; 1,46 g (1,21); 2,2 g; 1,52 g (1,22))/200ml
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
200
104.000
20.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
8
PP2600295859
GEN.L1.26.68
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri )
100mg
890110432625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
50
697.000
34.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
9
PP2600295817
GEN.L1.26.26
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
858114169200
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
Hộp 5 ống x 2ml
ống
1.000
308.100
308.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
10
PP2600295814
GEN.L1.26.23
Smofkabiven Central
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam.
900110021823
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml
Túi
50
630.000
31.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
11
PP2600295800
GEN.L1.26.09
Hepagold
Acid amin
8%/ 500ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 Túi x 500ml
Túi
300
125.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
12
PP2600295815
GEN.L1.26.24
Cernevit
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2IU) + 0,414mg + 3500IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg
300110170600
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Fareva Pau; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
141.309
423.927.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
13
PP2600295847
GEN.L1.26.56
Glucolyte-2
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat 0,41g) 0,68g; Natri clorid 1,955g
(37,5g; 0,375g; (3,234mg) 5,76mg; (0,154g) 0,316g; 0,68g; (0,41g) 0,68g; 1,955g)/500ml
893110071400
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
3.000
17.000
51.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
14
PP2600295822
GEN.L1.26.31
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
858111016325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
3.000
28.455
85.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
15
PP2600295802
GEN.L1.26.11
Neoamiyu
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
200
116.258
23.251.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
16
PP2600295829
GEN.L1.26.38
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg
Indocyanine Green
25mg
1710/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant
Nhật Bản
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Lọ
200
1.232.322
246.464.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
17
PP2600295818
GEN.L1.26.27
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
2.000
57.750
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
18
PP2600295812
GEN.L1.26.21
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
300
696.500
208.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
19
PP2600295807
GEN.L1.26.16
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g)
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g); 960ml
880110349925 ( VN-21330-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
500
829.400
414.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
20
PP2600295816
GEN.L1.26.25
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
100mcg/ml x 2ml
858114169200
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
Hộp 5 ống x 2ml
ống
1.000
308.100
308.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
21
PP2600295825
GEN.L1.26.34
Niglyvid
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/ 10ml
400110017725 (SĐK cũ: VN-18846-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
ống
2.000
105.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
22
PP2600295799
GEN.L1.26.08
Hepagold
Acid amin
8%/ 250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 Túi x 250ml
Túi
500
97.000
48.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
23
PP2600295828
GEN.L1.26.37
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
500
50.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
24
PP2600295804
GEN.L1.26.13
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml; 250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
2.000
108.865
217.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
25
PP2600295848
GEN.L1.26.57
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri Bicarbonate
10,5g/ 250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
3.500
96.900
339.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
26
PP2600295861
GEN.L1.26.70
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
27
PP2600295830
GEN.L1.26.39
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
198.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
28
PP2600295794
GEN.L1.26.03
Amiparen 5%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g.
5% (0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g (1,05g); 0,2g; 0,1g)/200ml
893110453723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
1.000
53.000
53.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
29
PP2600295820
GEN.L1.26.29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,05mg/mlx 10ml
690111337925 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18482-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
10.000
28.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
30
PP2600295837
GEN.L1.26.46
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
300410305724
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
600
75.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
31
PP2600295803
GEN.L1.26.12
Kidmin
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g.
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
300
115.000
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
32
PP2600295845
GEN.L1.26.54
Natri clorid 10%
Natri clorid
25g/250ml
893110902924
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
5.000
11.897
59.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
33
PP2600295843
GEN.L1.26.52
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/ 500ml
690110784224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Chai 500ml
Chai
20.000
12.500
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
N2
36
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
34
PP2600295841
GEN.L1.26.50
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
25.000
4.200
105.000.000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
35
PP2600295823
GEN.L1.26.32
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml x 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
5.000
6.810
34.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
36
PP2600295796
GEN.L1.26.05
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.000
112.000
112.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
37
PP2600295824
GEN.L1.26.33
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
15.000
7.300
109.500.000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
38
PP2600295832
GEN.L1.26.41
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
75.000
7.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
39
PP2600295851
GEN.L1.26.60
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
5.000
6.510
32.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
40
PP2600295826
GEN.L1.26.35
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol)
10mg/10ml
893110251124
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
59.000
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
41
PP2600295795
GEN.L1.26.04
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg; L-Alanine 3500mg; L-Proline 2800mg; L-Histidine 750mg; L-Serine 1625mg; L-Tyrosine 100mg; Taurine 250mg
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin 5% / 500ml)
471110436923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Chai 500ml. Thùng 12 chai
Chai
1.000
106.890
106.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
42
PP2600295842
GEN.L1.26.51
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
10.000
5.490
54.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
43
PP2600295792
GEN.L1.26.01
Aminoplasmal Hepa 10%
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Aspartic Acid + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcystein) + Glutamic Acid + Ornithine (dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N -Acetyltyrosine)
(4,4gam + 6,8gam + 3,755gam + 0,6gam + 0,8gam + 2,3gam + 0,75gam + 5,3gam + 4,4gam + 2,35gam + 3,15gam + 4,15gam + 3,55gam + 1,25gam + 0,24gam + 0,295gam + 2,85gam + 0,65gam + 1,85gam + 0,35gam)/500ml
VN-19791-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
100
197.000
19.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
44
PP2600295811
GEN.L1.26.20
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + Glucose + Lipid (*)
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml
Túi
500
560.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
45
PP2600295844
GEN.L1.26.53
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
30.000
6.180
185.400.000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
46
PP2600295810
GEN.L1.26.19
NuTRIflex Lipid peri
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg
400110346400
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
500
856.800
428.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
47
PP2600295809
GEN.L1.26.18
Combilipid Peri Injection
Acid amin + Glucose + Lipid (*)
(11,3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml
Túi
500
620.000
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
48
PP2600295806
GEN.L1.26.15
Nutriflex peri
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine monoglutamate (tương đương Arginine và Glutamic acid) + Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương Histidine) + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potassium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate (tương đương Glucose) + Calcium Chloride Dihydrate
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g (80,0g) + 0,37g)/1000ml
VN-18157-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
500
412.763
206.381.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
49
PP2600295813
GEN.L1.26.22
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
200
720.000
144.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
50
PP2600295793
GEN.L1.26.02
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
10%/500ml ((0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml)
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túix 500ml
Túi
1.000
139.000
139.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
51
PP2600295849
GEN.L1.26.58
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
1.000
170.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
52
PP2600295801
GEN.L1.26.10
Aminoleban
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCI.H2O (tương đương LCysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; LSerine 1g; L-Histidine.HCI.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCI (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCI (tương đưong L-Lysine) 1,52g (1,22)
8%/500ml (0,08 g (0,06 g); 0,2 g; 1,8 g; 0,14 g; 1g; 0,64 g (0,47); 1,6 g; 0,9 g; 0,2 g; 1,8 g; 1,68 g; 1,5 g; 1,46 g (1,21); 2,2 g; 1,52 g (1,22))/200ml)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500 ml
Túi
300
154.000
46.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
53
PP2600295827
GEN.L1.26.36
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
500
47.080
23.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
54
PP2600295831
GEN.L1.26.40
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
400
75.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
55
PP2600295808
GEN.L1.26.17
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
500
630.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1641/QĐ-BVĐHYD/LĐ
24/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây