Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600295792 | Acid amin dành cho bệnh lý gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| 2 | PP2600295793 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600295794 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600295795 | Acid amin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 1.605.000 | 120 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600295796 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600295797 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 7 | PP2600295798 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600295799 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.140.000 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600295800 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.140.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600295801 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 11 | PP2600295802 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (hoặc Acid amin*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 23.251.600 | 23.251.600 | 0 |
| 12 | PP2600295803 | Acid amin dành cho bệnh lý thận | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600295804 | Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 217.730.000 | 217.730.000 | 0 |
| 14 | PP2600295805 | Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 250.920.000 | 250.920.000 | 0 |
| 15 | PP2600295806 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 |
| 16 | PP2600295807 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 6.220.500 | 120 | 414.700.000 | 414.700.000 | 0 |
| 17 | PP2600295808 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600295809 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.140.000 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600295810 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 11.513.250 | 120 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 20 | PP2600295811 | Acid amin + Glucose + Lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 10.140.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600295812 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 208.950.000 | 208.950.000 | 0 |
| 22 | PP2600295813 | Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600295814 | Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3. | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600295815 | Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 423.927.000 | 423.927.000 | 0 |
| 25 | PP2600295816 | Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 13.035.000 | 120 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 20.610.000 | 120 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600295817 | Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 13.035.000 | 120 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 20.610.000 | 120 | 308.100.000 | 308.100.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600295818 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.127.663 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600295819 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600295820 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 20.610.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600295821 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 20.610.000 | 120 | 10.499.000 | 10.499.000 | 0 |
| 31 | PP2600295822 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.127.663 | 120 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| 32 | PP2600295823 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 34.045.000 | 34.045.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 34.050.000 | 34.050.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600295824 | Glucose | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 90 | 6.294.600 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600295825 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 20.610.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600295826 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.145.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600295827 | Nitroglycerine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 353.100 | 120 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 |
| 37 | PP2600295828 | Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.145.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600295829 | Indocyanine Green | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 246.464.400 | 246.464.400 | 0 |
| 39 | PP2600295830 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600295831 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600295832 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600295837 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.985.402 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600295838 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 500.850 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600295840 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 2.737.500 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600295841 | Natri clorid | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 90 | 6.294.600 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 106.750.000 | 106.750.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600295842 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600295843 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 90 | 3.750.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600295844 | Natri clorid | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 90 | 6.294.600 | 120 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 188.490.000 | 188.490.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600295845 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 59.485.000 | 59.485.000 | 0 |
| 50 | PP2600295846 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 52.820.000 | 52.820.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 53.450.000 | 53.450.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600295847 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600295848 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 11.513.250 | 120 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 |
| 53 | PP2600295849 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600295851 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.885.225 | 120 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 18.442.950 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600295853 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.127.663 | 120 | 274.312.500 | 274.312.500 | 0 |
| 56 | PP2600295855 | Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g, Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 2.737.500 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600295859 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.295.250 | 120 | 34.850.000 | 34.850.000 | 0 |
| 58 | PP2600295861 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.402.466 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
1. PP2600295816 - Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
2. PP2600295817 - Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
1. PP2600295795 - Acid amin
1. PP2600295799 - Acid amin
2. PP2600295800 - Acid amin
3. PP2600295809 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
4. PP2600295811 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
1. PP2600295796 - Acid amin
2. PP2600295798 - Acid amin
3. PP2600295808 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
4. PP2600295813 - Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
5. PP2600295814 - Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
6. PP2600295829 - Indocyanine Green
7. PP2600295849 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
8. PP2600295861 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
1. PP2600295824 - Glucose
2. PP2600295841 - Natri clorid
3. PP2600295844 - Natri clorid
1. PP2600295838 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2600295807 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
1. PP2600295816 - Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
2. PP2600295817 - Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
3. PP2600295820 - Fentanyl
4. PP2600295821 - Fentanyl
5. PP2600295825 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600295823 - Glucose
2. PP2600295824 - Glucose
3. PP2600295841 - Natri clorid
4. PP2600295842 - Natri clorid
5. PP2600295844 - Natri clorid
6. PP2600295845 - Natri clorid
7. PP2600295846 - Natri Clorid
8. PP2600295851 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600295793 - Acid amin
2. PP2600295794 - Acid amin
3. PP2600295795 - Acid amin
4. PP2600295797 - Acid amin
5. PP2600295801 - Acid amin
6. PP2600295803 - Acid amin dành cho bệnh lý thận
7. PP2600295847 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
8. PP2600295859 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
1. PP2600295843 - Natri clorid
1. PP2600295840 - Natri clorid
2. PP2600295855 - Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g, Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g
1. PP2600295827 - Nitroglycerine
1. PP2600295810 - Acid amin + Glucose + Lipid (*)
2. PP2600295848 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2600295792 - Acid amin dành cho bệnh lý gan
2. PP2600295802 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (hoặc Acid amin*)
3. PP2600295804 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
4. PP2600295805 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
5. PP2600295806 - Acid amin + glucose + điện giải
6. PP2600295812 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
7. PP2600295815 - Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
8. PP2600295830 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
9. PP2600295831 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2600295832 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2600295837 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2600295826 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
2. PP2600295828 - Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
1. PP2600295819 - Fentanyl
2. PP2600295823 - Glucose
3. PP2600295824 - Glucose
4. PP2600295841 - Natri clorid
5. PP2600295842 - Natri clorid
6. PP2600295844 - Natri clorid
7. PP2600295846 - Natri Clorid
8. PP2600295851 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600295818 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2600295822 - Fentanyl
3. PP2600295853 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)