Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.732.100.400 VND
Ngày đăng tải
16:23 25/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
284/QĐ-BVSN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
Ngày phê duyệt
25/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0303114528
0303114528
21.480.000
21.510.000
1
Xem chi tiết
2
vn0101261544
0101261544
419.800.000
424.300.000
2
Xem chi tiết
3
vn0302597576
0302597576
100.809.300
100.809.300
8
Xem chi tiết
4
vn0316417470
0316417470
128.349.950
128.350.000
3
Xem chi tiết
5
vn0301329486
0301329486
126.545.000
127.102.000
4
Xem chi tiết
6
vn0301140748
0301140748
7.194.000
7.194.000
1
Xem chi tiết
7
vn5800000047
5800000047
74.056.500
81.546.600
8
Xem chi tiết
8
vn0300483319
0300483319
126.321.060
130.012.500
8
Xem chi tiết
9
vn1801476924
1801476924
9.680.000
9.800.000
1
Xem chi tiết
10
vn1300382591
1300382591
87.500.000
87.500.000
1
Xem chi tiết
11
vn0104089394
0104089394
221.952.000
221.952.000
6
Xem chi tiết
12
vn2500228415
2500228415
60.799.000
60.950.000
15
Xem chi tiết
13
vn0309829522
0309829522
58.914.300
58.340.000
7
Xem chi tiết
14
vn0109035096
0109035096
1.890.000
1.890.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu
1.444.451.110
1.461.256.400
66
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600273016
N4.55
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
1000mg/100ml
893110402424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml
Chai
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
2
PP2600273018
N4.57
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
1.650
330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
3
PP2600272981
N4.20
Zecein 80
Drotaverin hydrochlorid
80mg
893110561724
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.200
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
4
PP2600272985
N4.24
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
2% + 0,1%; 15g
893110286800
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
28.900
2.890.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
5
PP2600272960
N2.11
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893110307724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
600
600.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
6
PP2600272930
N1.14
Orgametril
Lynestrenol 5mg
5mg
870110412823
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
2.360
2.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
7
PP2600273021
N4.60
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
630
1.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
8
PP2600273008
N4.47
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
2.000
5.100
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
9
PP2600273023
N4.62
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml
893115051523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
250
13.640
3.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
10
PP2600272920
N1.4
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
400
41.600
16.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
11
PP2600272928
N1.12
IMMUNOHBs 180IU/ml
Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin)
180IU/ ml
QLSP-0754-13
Tiêm
dung dịch tiêm
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
70
1.750.000
122.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
12
PP2600272947
N1.31
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
400100981824
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
100
55.923
5.592.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
13
PP2600272988
N4.27
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.000
1.980
3.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
14
PP2600272939
N1.23
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
7.000
12.500
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
15
PP2600272926
N1.10
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2.500
8.888
22.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
16
PP2600272935
N1.19
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
400
24.200
9.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
Nhóm 1
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
17
PP2600272918
N1.2
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
20
1.790.000
35.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
18
PP2600273005
N4.44
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.100
31.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
19
PP2600273011
N4.50
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
400
3.200
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
20
PP2600272938
N1.22
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
560110519124
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
350
19.700
6.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
21
PP2600272986
N4.25
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1.500
8.200
12.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
22
PP2600272989
N4.28
Vinrolac
Ketorolac tromethamin
30mg/1ml
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
3.100
620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
23
PP2600273003
N4.42
Zodalan
Midazolam
5mg/ml
893112265523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống/ Lọ
500
17.500
8.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
24
PP2600272940
N1.24
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
500
32.991
16.495.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
25
PP2600272922
N1.6
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
2
2.700.000
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
26
PP2600272991
N4.30
Companity
Lactulose
670mg/ml; 7,5ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
500
3.300
1.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
27
PP2600273032
N5.1
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
800
12.499
9.999.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
28
PP2600272997
N4.36
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/ml
893110079024 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20
11.550
231.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
29
PP2600272971
N4.10
Hemastop
Carboprost tromethamin
332mcg/ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
10
290.000
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
30
PP2600272949
N1.33
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
50mcg/ml
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
200
78.958
15.791.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
31
PP2600272934
N1.18
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
10mg/ml
400111072223 (VN-19415-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
300
48.968
14.690.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
32
PP2600273012
N4.51
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114038600
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
650
3.100
2.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
33
PP2600273019
N4.58
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
10%, 140ml
893100135325
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Chai 140ml
Chai/ Lọ
1.000
24.800
24.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
34
PP2600272957
N2.8
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
650
195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
35
PP2600272984
N4.23
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
590
295.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
36
PP2600272931
N1.15
Fortrans
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói
Gói
200
35.970
7.194.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
37
PP2600272974
N4.13
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
680
680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
38
PP2600272992
N4.31
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
3.000
470
1.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
39
PP2600273026
N4.65
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
900
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
40
PP2600272946
N1.30
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
40
1.509.984
60.399.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
41
PP2600273004
N4.43
Mife 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
50
48.000
2.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
42
PP2600273017
N4.56
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.000
1.150
3.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
43
PP2600272945
N1.29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
150
87.300
13.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
44
PP2600272937
N1.21
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.169
9.507.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
45
PP2600273001
N4.40
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
700
6.299
4.409.300
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
46
PP2600272932
N1.16
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg + 65.000IU + 100.000 IU
300115082323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
300
11.880
3.564.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
47
PP2600272917
N1.1
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
"400410646324 (QLSP-1129-18)"
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH"
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
30
716.000
21.480.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
48
PP2600272995
N4.34
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
600
2.900
1.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
49
PP2600273030
N4.69
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
400
6.930
2.772.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
50
PP2600273024
N4.63
Privagin
Tramadol hydrochloride
100mg/2ml
893111685424 (VD19966-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml
Ống
200
6.300
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
51
PP2600272977
N4.16
Diclofenac
Diclofenac natri
75 mg/3 ml
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
500
750
375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
52
PP2600272941
N1.25
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg); 10ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
600
194.500
116.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
53
PP2600272970
N4.9
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
1.000
208.000
208.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
54
PP2600272973
N4.12
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
50
1.050
52.500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
55
PP2600273031
N4.70
Algelstad
Aluminium phosphate gel 20%
12,380g
VD-23335-15
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20g
Gói
500
2.900
1.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
56
PP2600273020
N4.59
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
10mg/ml; 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
150
41.000
6.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
57
PP2600272969
N4.8
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm gây tê tủy sống
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
400
14.710
5.884.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
58
PP2600273015
N4.54
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/ml
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
6.489
38.934.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
59
PP2600272936
N1.20
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
50
124.999
6.249.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
60
PP2600273006
N4.45
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
200
8.925
1.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
61
PP2600272933
N1.17
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19g/118ml + 7g/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
100
59.000
5.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
62
PP2600273025
N4.64
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
1.200
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
63
PP2600272983
N4.22
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
50
25.000
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
64
PP2600272966
N4.5
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
20
24.000
480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
65
PP2600272944
N1.28
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
700
35.000
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
66
PP2600272921
N1.5
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
1.500
256.000
384.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
05 tháng
284/QĐ-BVSN
25/08/2026
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây