Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0303114528 |
0303114528 |
21.480.000 |
21.510.000 |
1 |
||
2 |
vn0101261544 |
0101261544 |
419.800.000 |
424.300.000 |
2 |
||
3 |
vn0302597576 |
0302597576 |
100.809.300 |
100.809.300 |
8 |
||
4 |
vn0316417470 |
0316417470 |
128.349.950 |
128.350.000 |
3 |
||
5 |
vn0301329486 |
0301329486 |
126.545.000 |
127.102.000 |
4 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
7.194.000 |
7.194.000 |
1 |
||
7 |
vn5800000047 |
5800000047 |
74.056.500 |
81.546.600 |
8 |
||
8 |
vn0300483319 |
0300483319 |
126.321.060 |
130.012.500 |
8 |
||
9 |
vn1801476924 |
1801476924 |
9.680.000 |
9.800.000 |
1 |
||
10 |
vn1300382591 |
1300382591 |
87.500.000 |
87.500.000 |
1 |
||
11 |
vn0104089394 |
0104089394 |
221.952.000 |
221.952.000 |
6 |
||
12 |
vn2500228415 |
2500228415 |
60.799.000 |
60.950.000 |
15 |
||
13 |
vn0309829522 |
0309829522 |
58.914.300 |
58.340.000 |
7 |
||
14 |
vn0109035096 |
0109035096 |
1.890.000 |
1.890.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 14 nhà thầu |
1.444.451.110 |
1.461.256.400 |
66 |
||||
1 |
PP2600273016 |
N4.55 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110402424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
2 |
PP2600273018 |
N4.57 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
1.650 |
330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
3 |
PP2600272981 |
N4.20 |
Zecein 80 |
Drotaverin hydrochlorid |
80mg |
893110561724 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.200 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
4 |
PP2600272985 |
N4.24 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
2% + 0,1%; 15g |
893110286800 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
28.900 |
2.890.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
5 |
PP2600272960 |
N2.11 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893110307724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
600 |
600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
6 |
PP2600272930 |
N1.14 |
Orgametril |
Lynestrenol 5mg |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
2.360 |
2.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
7 |
PP2600273021 |
N4.60 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
630 |
1.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
8 |
PP2600273008 |
N4.47 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
2.000 |
5.100 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
9 |
PP2600273023 |
N4.62 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
250 |
13.640 |
3.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
10 |
PP2600272920 |
N1.4 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
400 |
41.600 |
16.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
11 |
PP2600272928 |
N1.12 |
IMMUNOHBs 180IU/ml |
Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin) |
180IU/ ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
70 |
1.750.000 |
122.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
12 |
PP2600272947 |
N1.31 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
400100981824 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
100 |
55.923 |
5.592.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
13 |
PP2600272988 |
N4.27 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
1.980 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
14 |
PP2600272939 |
N1.23 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
7.000 |
12.500 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
15 |
PP2600272926 |
N1.10 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.500 |
8.888 |
22.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
16 |
PP2600272935 |
N1.19 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
400 |
24.200 |
9.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
17 |
PP2600272918 |
N1.2 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024 (VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
1.790.000 |
35.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
18 |
PP2600273005 |
N4.44 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.100 |
31.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
19 |
PP2600273011 |
N4.50 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
400 |
3.200 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
20 |
PP2600272938 |
N1.22 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
560110519124 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
350 |
19.700 |
6.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
21 |
PP2600272986 |
N4.25 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.500 |
8.200 |
12.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
22 |
PP2600272989 |
N4.28 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3.100 |
620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
23 |
PP2600273003 |
N4.42 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống/ Lọ |
500 |
17.500 |
8.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
24 |
PP2600272940 |
N1.24 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
500 |
32.991 |
16.495.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
25 |
PP2600272922 |
N1.6 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
2 |
2.700.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
26 |
PP2600272991 |
N4.30 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
500 |
3.300 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
27 |
PP2600273032 |
N5.1 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
800 |
12.499 |
9.999.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
28 |
PP2600272997 |
N4.36 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110079024 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
11.550 |
231.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
29 |
PP2600272971 |
N4.10 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10 |
290.000 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
30 |
PP2600272949 |
N1.33 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
78.958 |
15.791.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
31 |
PP2600272934 |
N1.18 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml |
10mg/ml |
400111072223 (VN-19415-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
48.968 |
14.690.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
32 |
PP2600273012 |
N4.51 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114038600 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
650 |
3.100 |
2.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
33 |
PP2600273019 |
N4.58 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%, 140ml |
893100135325 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai/ Lọ |
1.000 |
24.800 |
24.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
34 |
PP2600272957 |
N2.8 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
650 |
195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
35 |
PP2600272984 |
N4.23 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
590 |
295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
36 |
PP2600272931 |
N1.15 |
Fortrans |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói, Hộp 50 gói |
Gói |
200 |
35.970 |
7.194.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
37 |
PP2600272974 |
N4.13 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
680 |
680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
38 |
PP2600272992 |
N4.31 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
470 |
1.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
39 |
PP2600273026 |
N4.65 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
900 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
40 |
PP2600272946 |
N1.30 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
40 |
1.509.984 |
60.399.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
41 |
PP2600273004 |
N4.43 |
Mife 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
50 |
48.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
42 |
PP2600273017 |
N4.56 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
1.150 |
3.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
43 |
PP2600272945 |
N1.29 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
87.300 |
13.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
44 |
PP2600272937 |
N1.21 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
383110000500 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.169 |
9.507.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
45 |
PP2600273001 |
N4.40 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
700 |
6.299 |
4.409.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
46 |
PP2600272932 |
N1.16 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000 IU |
300115082323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
11.880 |
3.564.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
47 |
PP2600272917 |
N1.1 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
"400410646324 (QLSP-1129-18)" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
30 |
716.000 |
21.480.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
48 |
PP2600272995 |
N4.34 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
600 |
2.900 |
1.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
49 |
PP2600273030 |
N4.69 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
400 |
6.930 |
2.772.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
50 |
PP2600273024 |
N4.63 |
Privagin |
Tramadol hydrochloride |
100mg/2ml |
893111685424 (VD19966-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml |
Ống |
200 |
6.300 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
51 |
PP2600272977 |
N4.16 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
750 |
375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
52 |
PP2600272941 |
N1.25 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride) |
0,5mg (0,609mg); 10ml |
300110789124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
600 |
194.500 |
116.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
53 |
PP2600272970 |
N4.9 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
1.000 |
208.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
54 |
PP2600272973 |
N4.12 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
50 |
1.050 |
52.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
55 |
PP2600273031 |
N4.70 |
Algelstad |
Aluminium phosphate gel 20% |
12,380g |
VD-23335-15 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
500 |
2.900 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
56 |
PP2600273020 |
N4.59 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml; 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
150 |
41.000 |
6.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
57 |
PP2600272969 |
N4.8 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm gây tê tủy sống |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
400 |
14.710 |
5.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
58 |
PP2600273015 |
N4.54 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
6.489 |
38.934.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
59 |
PP2600272936 |
N1.20 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
124.999 |
6.249.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
60 |
PP2600273006 |
N4.45 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
200 |
8.925 |
1.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
61 |
PP2600272933 |
N1.17 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
19g/118ml + 7g/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
100 |
59.000 |
5.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
62 |
PP2600273025 |
N4.64 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
1.200 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
63 |
PP2600272983 |
N4.22 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
50 |
25.000 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
64 |
PP2600272966 |
N4.5 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
20 |
24.000 |
480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
65 |
PP2600272944 |
N1.28 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
700 |
35.000 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
66 |
PP2600272921 |
N1.5 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
1.500 |
256.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
05 tháng |
284/QĐ-BVSN |
25/08/2026 |
Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng |