Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
21.200.000 |
21.200.000 |
1 |
||
2 |
vn0101422463 |
0101422463 |
52.500.000 |
52.500.000 |
1 |
||
3 |
vn0109413816 |
0109413816 |
1.299.900.000 |
1.356.600.000 |
3 |
||
4 |
vn0104089394 |
0104089394 |
165.200.000 |
165.200.000 |
3 |
||
5 |
vn0106561830 |
0106561830 |
109.620.000 |
110.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0109331264 |
0109331264 |
390.000.000 |
390.000.000 |
1 |
||
7 |
vn5200229798 |
5200229798 |
34.650.000 |
34.650.000 |
1 |
||
8 |
vn1400384433 |
1400384433 |
23.625.000 |
23.625.000 |
1 |
||
9 |
vn0109874415 |
0109874415 |
1.035.720.000 |
1.035.720.000 |
3 |
||
10 |
vn0106706733 |
0106706733 |
152.000.000 |
152.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0101400572 |
0101400572 |
195.000.000 |
195.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.006.000.000 |
1.066.000.000 |
2 |
||
13 |
vn0101619117 |
0101619117 |
71.400.000 |
72.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0101386261 |
0101386261 |
11.400.000 |
11.400.000 |
1 |
||
15 |
vn6000706406 |
6000706406 |
336.000.000 |
360.000.000 |
1 |
||
16 |
vn4100259564 |
4100259564 |
995.400.000 |
1.070.400.000 |
2 |
||
17 |
vn0500465187 |
0500465187 |
130.000.000 |
130.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0109035096 |
0109035096 |
64.890.000 |
80.958.000 |
2 |
||
19 |
vn0101843461 |
0101843461 |
610.000.000 |
610.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0600206147 |
0600206147 |
58.500.000 |
58.500.000 |
2 |
||
21 |
vn0109944422 |
0109944422 |
705.000.000 |
705.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0100109699 |
0100109699 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 22 nhà thầu |
7.588.005.000 |
7.820.753.000 |
32 |
||||
1 |
PP2600322783 |
GER-27 |
Ingit Ivf. |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110151825 (VD-18825-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
15.000 |
63.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
2 |
PP2600322760 |
GER-04 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol fumarat |
3,75 mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
399 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
3 |
PP2600322784 |
GER-28 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
893110884824 (VD-32827-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
4 |
PP2600322765 |
GER-09 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol hydrochlorid |
400mg |
893110437024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
1.575 |
23.625.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
5 |
PP2600322772 |
GER-16 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.785 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
6 |
PP2600322764 |
GER-08 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
500mg/ 4ml |
893110167325 (VD-19950-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 4ml |
Ống |
1.500 |
23.100 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
7 |
PP2600322785 |
GER-29 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU /1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
5.000 |
122.000 |
610.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
8 |
PP2600322780 |
GER-24 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
893100443924 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Lọ |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
9 |
PP2600322774 |
GER-18 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.155 |
693.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
10 |
PP2600322769 |
GER-13 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
6.500 |
30.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
11 |
PP2600322768 |
GER-12 |
Hasifos 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.898 |
231.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
12 |
PP2600322773 |
GER-17 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524 (VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
2.850 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
13 |
PP2600322787 |
GER-31 |
Turbezid |
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid |
150mg +75mg + 400 mg |
893110160824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
14 |
PP2600322790 |
GER-34 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
15 |
PP2600322763 |
GER-07 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1000 mg + 500mg |
VD-35470-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
78.000 |
390.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
16 |
PP2600322757 |
GER-01 |
Amiparen 5% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g. |
5% (0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g (1,05g); 0,2g; 0,1g)/200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
400 |
53.000 |
21.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
17 |
PP2600322789 |
GER-33 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
400mg, 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
3.000 |
235.000 |
705.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
18 |
PP2600322781 |
GER-25 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
735 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
19 |
PP2600322778 |
GER-22 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
893110124825 (VD-31298-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
840 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
20 |
PP2600322791 |
GER-35 |
Mezamazol |
Thiamazol (Methimazol) |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
420 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
21 |
PP2600322770 |
GER-14 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
92.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
22 |
PP2600322775 |
GER-19 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
16.800 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
23 |
PP2600322767 |
GER-11 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
24 |
PP2600322758 |
GER-02 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
25 |
PP2600322788 |
GER-32 |
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg |
Rosuvastatin |
20mg |
893110748124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.890 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
26 |
PP2600322777 |
GER-21 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason phosphat |
(0,5% + 0,1%), 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
27 |
PP2600322776 |
GER-20 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml, 0,4 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
12.000 |
5.500 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
28 |
PP2600322771 |
GER-15 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
12.000 |
80.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
29 |
PP2600322761 |
GER-05 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
7.000 |
12.600 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
30 |
PP2600322762 |
GER-06 |
Diadopa 250/25 |
Carbidopa (khan) + Levodopa |
25mg + 250mg |
893110286125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
5.481 |
109.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
31 |
PP2600322786 |
GER-30 |
Turbe |
Rifampicin + isoniazid |
150mg+ 100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
1.900 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |
|
32 |
PP2600322766 |
GER-10 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.596 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt |
1073/QĐ-BVYHP |
29/08/2026 |
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng |