Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.944.239.000 VND
Ngày đăng tải
16:40 29/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
Ngày phê duyệt
29/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0301140748
0301140748
21.200.000
21.200.000
1
Xem chi tiết
2
vn0101422463
0101422463
52.500.000
52.500.000
1
Xem chi tiết
3
vn0109413816
0109413816
1.299.900.000
1.356.600.000
3
Xem chi tiết
4
vn0104089394
0104089394
165.200.000
165.200.000
3
Xem chi tiết
5
vn0106561830
0106561830
109.620.000
110.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn0109331264
0109331264
390.000.000
390.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn5200229798
5200229798
34.650.000
34.650.000
1
Xem chi tiết
8
vn1400384433
1400384433
23.625.000
23.625.000
1
Xem chi tiết
9
vn0109874415
0109874415
1.035.720.000
1.035.720.000
3
Xem chi tiết
10
vn0106706733
0106706733
152.000.000
152.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn0101400572
0101400572
195.000.000
195.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0300523385
0300523385
1.006.000.000
1.066.000.000
2
Xem chi tiết
13
vn0101619117
0101619117
71.400.000
72.000.000
1
Xem chi tiết
14
vn0101386261
0101386261
11.400.000
11.400.000
1
Xem chi tiết
15
vn6000706406
6000706406
336.000.000
360.000.000
1
Xem chi tiết
16
vn4100259564
4100259564
995.400.000
1.070.400.000
2
Xem chi tiết
17
vn0500465187
0500465187
130.000.000
130.000.000
1
Xem chi tiết
18
vn0109035096
0109035096
64.890.000
80.958.000
2
Xem chi tiết
19
vn0101843461
0101843461
610.000.000
610.000.000
1
Xem chi tiết
20
vn0600206147
0600206147
58.500.000
58.500.000
2
Xem chi tiết
21
vn0109944422
0109944422
705.000.000
705.000.000
1
Xem chi tiết
22
vn0100109699
0100109699
120.000.000
120.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu
7.588.005.000
7.820.753.000
32
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600322783
GER-27
Ingit Ivf.
Rabeprazol natri
20mg
893110151825 (VD-18825-13)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
15.000
63.000
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
2
PP2600322760
GER-04
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
3,75 mg
VD-35533-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
399
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
3
PP2600322784
GER-28
Pectaril 10mg
Quinapril
10mg
893110884824 (VD-32827-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
4
PP2600322765
GER-09
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
400mg
893110437024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên
Viên
15.000
1.575
23.625.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
5
PP2600322772
GER-16
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.785
71.400.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
6
PP2600322764
GER-08
Bivibact 500
Etamsylat
500mg/ 4ml
893110167325 (VD-19950-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống 4ml
Ống
1.500
23.100
34.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
7
PP2600322785
GER-29
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU /1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
5.000
122.000
610.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
8
PP2600322780
GER-24
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
893100443924
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 500ml
Lọ
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
9
PP2600322774
GER-18
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
20mg
893110220823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
1.155
693.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
10
PP2600322769
GER-13
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
6.500
30.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
11
PP2600322768
GER-12
Hasifos 5
Glipizid
5mg
893110111825
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.898
231.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
12
PP2600322773
GER-17
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4.000
2.850
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
13
PP2600322787
GER-31
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
150mg +75mg + 400 mg
893110160824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
14
PP2600322790
GER-34
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
15
PP2600322763
GER-07
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
1000 mg + 500mg
VD-35470-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
78.000
390.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
2
36
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
16
PP2600322757
GER-01
Amiparen 5%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g.
5% (0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g (1,05g); 0,2g; 0,1g)/200ml
893110453723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
400
53.000
21.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
17
PP2600322789
GER-33
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
400mg, 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
3.000
235.000
705.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
18
PP2600322781
GER-25
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
735
5.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
19
PP2600322778
GER-22
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
10ml
893110124825 (VD-31298-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
60.000
840
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
20
PP2600322791
GER-35
Mezamazol
Thiamazol (Methimazol)
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
420
5.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
21
PP2600322770
GER-14
Wosulin-R
Insulin người
40IU/ml x 10ml
890410092323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 ml
Lọ
500
92.000
46.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
22
PP2600322775
GER-19
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
500mg/100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
20.000
16.800
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
23
PP2600322767
GER-11
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.800
152.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
24
PP2600322758
GER-02
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
25
PP2600322788
GER-32
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
20mg
893110748124
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.890
567.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
26
PP2600322777
GER-21
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
(0,5% + 0,1%), 0,4ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
2.000
5.500
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
27
PP2600322776
GER-20
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml, 0,4 ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
12.000
5.500
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
28
PP2600322771
GER-15
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
12.000
80.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
29
PP2600322761
GER-05
Zensonid
Budesonid
0,5mg
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
7.000
12.600
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
30
PP2600322762
GER-06
Diadopa 250/25
Carbidopa (khan) + Levodopa
25mg + 250mg
893110286125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
5.481
109.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
31
PP2600322786
GER-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
150mg+ 100mg
VD-20146-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
15.000
1.900
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
32
PP2600322766
GER-10
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.596
798.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được phê duyệt
1073/QĐ-BVYHP
29/08/2026
Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây