Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600322757 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000 | 120 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 2 | PP2600322758 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 525.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600322760 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 13.566.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 4 | PP2600322761 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.652.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 5 | PP2600322762 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 1.100.000 | 120 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 6 | PP2600322763 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 3.900.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600322764 | Etamsylat | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 90 | 347.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 8 | PP2600322765 | Ethambutol hydroclorid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 237.000 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 9 | PP2600322766 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 10.358.000 | 120 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600322767 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 1.520.000 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600322768 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 10.358.000 | 120 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 12 | PP2600322769 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.950.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600322770 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 10.660.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600322771 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 10.660.000 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600322772 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 90 | 720.000 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 16 | PP2600322773 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 114.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 17 | PP2600322774 | Lovastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 13.566.000 | 120 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600322775 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.600.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.600.000 | 120 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600322776 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.652.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600322777 | Moxifloxacin + dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.652.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600322778 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 10.704.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 22 | PP2600322780 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.300.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600322781 | Propylthiouracil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 10.358.000 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 24 | PP2600322783 | Rabeprazol natri | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 10.704.000 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600322784 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 810.000 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 26 | PP2600322785 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 6.100.000 | 120 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600322786 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 585.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600322787 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 585.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600322788 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 13.566.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600322789 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 7.050.000 | 120 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600322790 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.200.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600322791 | Thiamazol (Methimazol) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 810.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
1. PP2600322789 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2600322769 - Hydroxypropyl methylcellulose
1. PP2600322765 - Ethambutol hydroclorid
1. PP2600322762 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600322761 - Budesonid
2. PP2600322776 - Moxifloxacin
3. PP2600322777 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat
1. PP2600322775 - Metronidazol
1. PP2600322780 - Povidon iodin
1. PP2600322760 - Bisoprolol fumarat
2. PP2600322774 - Lovastatin
3. PP2600322788 - Rosuvastatin
1. PP2600322767 - Gliclazid + metformin hydroclorid
1. PP2600322764 - Etamsylat
1. PP2600322790 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2600322758 - Allopurinol
1. PP2600322786 - Rifampicin + isoniazid
2. PP2600322787 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600322770 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2600322771 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600322773 - Lidocain hydroclorid
1. PP2600322772 - Kali clorid
1. PP2600322766 - Fluvastatin
2. PP2600322768 - Glipizid
3. PP2600322781 - Propylthiouracil
1. PP2600322784 - Quinapril
2. PP2600322791 - Thiamazol (Methimazol)
1. PP2600322757 - Acid amin
1. PP2600322785 - Erythropoietin
1. PP2600322763 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600322775 - Metronidazol
1. PP2600322778 - Nước cất pha tiêm
2. PP2600322783 - Rabeprazol natri