Gói thầu thuốc generic đợt 2

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
6
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic đợt 2
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.997.559.000 VND
Ngày đăng tải
16:25 16/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
304/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRUNG TÂM Y TẾ THANH HÀ
Ngày phê duyệt
16/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0800011018
0800011018
18.870.000
18.870.000
4
Xem chi tiết
2
vn0100108536
0100108536
2.824.500
2.824.500
2
Xem chi tiết
3
vn0104089394
0104089394
248.734.500
248.734.500
3
Xem chi tiết
4
vn1300382591
1300382591
19.250.000
19.250.000
1
Xem chi tiết
5
vn0104752195
0104752195
134.000.000
134.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn1400384433
1400384433
39.375.000
39.375.000
1
Xem chi tiết
7
vn0801330842
0801330842
1.251.500.000
1.251.500.000
5
Xem chi tiết
8
vn2500228415
2500228415
22.019.100
22.020.000
3
Xem chi tiết
9
vn0107524422
0107524422
4.935.000
4.935.000
1
Xem chi tiết
10
vn0101400572
0101400572
26.240.000
26.240.000
1
Xem chi tiết
11
vn0101386261
0101386261
21.631.000
21.695.000
2
Xem chi tiết
12
vn6000706406
6000706406
21.500.000
21.500.000
1
Xem chi tiết
13
vn0103053042
0103053042
3.400.000
3.400.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 13 nhà thầu
1.814.279.100
1.814.344.000
26
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Oxytocin
.
2.000
ống
.
10.500
2
Salbutamol sulfat
.
2.000
ống
.
105.000
3
Calci clorid
.
500
ống
.
1.150
4
Salbutamol sulfat
.
500
Lọ/Bình
.
76.377
5
Nhũ dịch lipid
.
20
Chai
.
170.000
6
Gentamicin
.
6.500
ống
.
1.500
7
Morphin
.
100
ống
.
8.925
8
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
.
50.000
Gói
.
2.750
9
Epinephrin (adrenalin)
.
1.000
ống
.
1.200
10
Dobutamin
.
100
ống
.
55.000
11
Neostigmin metylsulfat (bromid)
.
100
ống
.
5.460
12
Spironolacton
.
1.000
Viên
.
4.935
13
Furosemid
.
3.000
Viên
.
109
14
Hydroxypropylmethylcellulose
.
800
lọ
.
32.800
15
Ethambutol
.
25.000
Viên
.
1.575
16
Kali clorid
.
300
ống
.
2.307
17
Methyl prednisolon
.
6.000
ống
.
28.500
18
Piracetam
.
250.000
viên
.
1.750
19
Diazepam
.
1.000
viên
.
1.932
20
Glucose
.
1.000
Chai/ túi
.
21.500
21
Diphenhydramin
.
8.000
ống
.
890
22
Ciprofloxacin
.
2.000
Lọ
.
67.000
23
Tobramycin
.
700
Lọ
.
27.500
24
Atropin sulfat
.
1.000
ống
.
800
25
Natri clorid
.
16.000
Lọ
.
1.316
26
Glimepirid + Metformin
.
200.000
viên
.
2.500
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây