Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600269117 |
Atropin sulfat |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
2 |
PP2600269118 |
Morphin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
3 |
PP2600269119 |
Pethidin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
4 |
PP2600269120 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
5 |
PP2600269121 |
Diphenhydramin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
6 |
PP2600269122 |
Epinephrin (adrenalin) |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
7 |
PP2600269123 |
Loratadin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
8 |
PP2600269124 |
Gentamicin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
9 |
PP2600269125 |
Tobramycin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
10 |
PP2600269126 |
Erythromycin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
11 |
PP2600269127 |
Ciprofloxacin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
12 |
PP2600269128 |
Ethambutol |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
13 |
PP2600269129 |
Digoxin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
14 |
PP2600269130 |
Dobutamin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
15 |
PP2600269131 |
Cồn 70 |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
16 |
PP2600269132 |
Furosemid |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
17 |
PP2600269133 |
Spironolacton |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
18 |
PP2600269134 |
Sorbitol |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
19 |
PP2600269135 |
Methyl prednisolon |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
20 |
PP2600269136 |
Progesteron |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
21 |
PP2600269137 |
Glimepirid + Metformin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
22 |
PP2600269138 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
23 |
PP2600269139 |
Natri clorid |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
24 |
PP2600269140 |
Oxytocin |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
25 |
PP2600269141 |
Diazepam |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
26 |
PP2600269142 |
Piracetam |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
27 |
PP2600269143 |
Aminophylin (Theophylin-ethylendiamin) |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
28 |
PP2600269144 |
Salbutamol sulfat |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
29 |
PP2600269145 |
Salbutamol sulfat |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
30 |
PP2600269146 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
31 |
PP2600269147 |
Calci clorid |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
32 |
PP2600269148 |
Glucose |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
33 |
PP2600269149 |
Kali clorid |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
34 |
PP2600269150 |
Nhũ dịch lipid |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
35 |
PP2600269151 |
Nước cất pha tiêm |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
36 |
PP2600269152 |
Nước cất pha tiêm |
TTYT Thanh Hà |
01 ngày |
10 ngày |
||||||||||
37 |
Atropin sulfat |
. |
. |
. |
. |
1000 |
ống |
Nồng độ: 0,25mg/1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |
|||||||
38 |
Morphin |
. |
. |
. |
. |
100 |
ống |
Nồng độ: 10mg/ml ; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |
|||||||
39 |
Pethidin |
. |
. |
. |
. |
50 |
ống |
Nồng độ: 100mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 1 |
|||||||
40 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
. |
. |
. |
. |
100 |
ống |
Nồng độ: 0,25mg/1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |
|||||||
41 |
Diphenhydramin |
. |
. |
. |
. |
8000 |
ống |
Nồng độ: 10mg/1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |
|||||||
42 |
Epinephrin (adrenalin) |
. |
. |
. |
. |
1000 |
ống |
Nồng độ: 1mg/ml x 1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |
|||||||
43 |
Loratadin |
. |
. |
. |
. |
30000 |
viên |
Nồng độ: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm: 3 |
|||||||
44 |
Gentamicin |
. |
. |
. |
. |
6500 |
ống |
Nồng độ: 40mg/ml x 2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |
|||||||
45 |
Tobramycin |
. |
. |
. |
. |
700 |
Lọ |
Nồng độ: 15mg/5ml; Đường dùng: Nhỏ mắt; Dạng bào chế: Nhỏ mắt; Nhóm: 2 |
|||||||
46 |
Erythromycin |
. |
. |
. |
. |
5000 |
Gói |
Nồng độ: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống; Nhóm: 4 |
|||||||
47 |
Ciprofloxacin |
. |
. |
. |
. |
2000 |
Lọ |
Nồng độ: 200mg/ 20ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền; Nhóm: 2 |
|||||||
48 |
Ethambutol |
. |
. |
. |
. |
25000 |
Viên |
Nồng độ: 400mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm: 3 |
|||||||
49 |
Digoxin |
. |
. |
. |
. |
20 |
ống |
Nồng độ: 0,5mg/ 2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 1 |
|||||||
50 |
Dobutamin |
. |
. |
. |
. |
100 |
ống |
Nồng độ: 250mg; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm: 4 |