Gói thầu thuốc generic (gồm 26 danh mục)

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 26 danh mục)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.712.558.680 VND
Ngày đăng tải
08:22 23/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1431/QĐ-TTTM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Tim mạch
Ngày phê duyệt
22/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 45.000.000 45.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 182.110.000 182.110.000 3 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 9.935.180 10.015.180 6 Xem chi tiết
4 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 12.600.000 12.600.000 1 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 756.000.000 756.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 12.800.000 12.800.000 1 Xem chi tiết
7 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 334.972.000 334.972.000 3 Xem chi tiết
8 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 49.980.000 49.980.000 1 Xem chi tiết
9 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.111.500 3.111.500 2 Xem chi tiết
10 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 174.600.000 174.600.000 1 Xem chi tiết
11 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 69.000.000 69.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 37.120.000 37.120.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 12 nhà thầu 1.687.228.680 1.687.308.680 22
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Midazolam
25.1.17
19.800
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
16.900
2
Metoclopramid hydroclorid
25.1.15
280
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
1.040
3
Calci clorid dihydrat
25.1.6
12.000
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
1.050
4
Paracetamol
25.1.23
700
Viên
Pháp
2.420
5
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
25.1.16
58.000
Viên
Hungary
2.800
6
Paracetamol
25.1.22
700
Viên
Pháp
2.025
7
Atropin sulfat
25.1.4
2.000
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
780
8
Furosemid
25.1.10
80.000
Viên
Việt Nam
89
9
Kali clorid
25.1.13
16.000
Viên
Việt Nam
800
10
Rocuronium bromide
25.1.24
2.000
Lọ/Túi/ Ống
Áo
87.300
11
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide
25.1.26
320
Chai/Lọ/Túi
Malaysia
116.000
12
Fluconazole
25.1.9
600
Viên
Cyprus
22.700
13
Aspirin
25.1.2
100.000
Viên
Việt Nam
450
14
Ambroxol hydrochloride
25.1.3
100
Lọ/Túi/ Ống
Hungary
60.900
15
Lidocain hydroclorid
25.1.14
700
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
800
16
Colistimethat natri
25.1.7
2.000
Chai/Lọ/ Túi/Ống
Ba Lan
378.000
17
Phytomenadion (vitamin K1)
25.1.21
50
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
1.650
18
Papaverin hydroclorid
25.1.19
100
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
3.100
19
Phenobarbital
25.1.20
200
Viên
Việt Nam
210
20
Natri clorid
25.1.18
7.000
Chai/Lọ/Túi
Việt Nam
7.140
21
Diphenhydramin hydroclorid
25.1.8
360
Lọ/Túi/ Ống
Việt Nam
893
22
Spironolacton
25.1.25
200.000
Viên
Việt Nam
345
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây