Gói thầu thuốc generic lần 2

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic lần 2
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
871.994.760 VND
Ngày đăng tải
13:57 26/03/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500041532_2503261104
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
Ngày phê duyệt
26/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 107.365.000 107.365.000 2 Xem chi tiết
2 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 58.995.000 71.100.000 2 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 91.758.600 91.758.600 2 Xem chi tiết
4 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 67.800.000 67.800.000 1 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 84.367.500 84.367.500 2 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 66.150.000 68.150.000 2 Xem chi tiết
7 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 68.284.440 70.918.440 14 Xem chi tiết
8 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 6.000.000 6.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 54.000.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.500.000 2.520.000 1 Xem chi tiết
11 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 4.125.000 4.875.000 1 Xem chi tiết
12 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 59.735.000 65.130.000 2 Xem chi tiết
13 vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 10.900.000 11.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 31.400.000 31.400.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 14 nhà thầu 713.380.540 736.384.540 33
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500059141
N4.16
Nystatin 25000 IU
Nystatin
25.000UI
893115055724 (VD-20651-14)
Đánh tưa lưỡi
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
450
1.010
454.500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
2
PP2500059129
N4.4
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
75
55.000
4.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
3
PP2500059107
N1.8
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem + cilastatin*
500mg + 500mg
VN-21382-18
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A
CSSX: Ý; CSTG: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.200
89.000
106.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
4
PP2500059139
N4.14
Leukas
Natri montelukast
4mg
893110797724 (VD-19553-13)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 túi x 500mg
Gói
2.000
5.450
10.900.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
5
PP2500059117
N2.1
Medskin Acyclovir 200
Aciclovir
200mg
VD-20576-14 ( 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
950
1.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
6
PP2500059106
N1.7
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5000 U.I./ml
Heparin (natri)
25.000IU/5ml
VN-15617-12
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
25
199.500
4.987.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
7
PP2500059143
N4.18
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%, 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
30
3.500
105.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
8
PP2500059126
N4.1
Acyclovir
Aciclovir
5% / 5g
893100802024 (VD-24956-16 )
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
50
4.200
210.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
9
PP2500059140
N4.15
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%, 60ml
893100630624 (VD-33500-19 )
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai/ Lọ
40
1.890
75.600
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
10
PP2500059113
N1.14
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
10
56.500
565.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
11
PP2500059103
N1.4
Enterogermina
Bacillus clausii
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
7.000
12.879
90.153.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
12
PP2500059136
N4.11
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai/ lọ/ống
48
10.080
483.840
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
13
PP2500059130
N4.5
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(200mg + 100mg)/ 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
49.500
2.475.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
14
PP2500059102
N1.3
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.780
67.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
15
PP2500059128
N4.3
Fucalmax
Calci lactat
500mg/10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống
Gói/ ống
2.000
3.600
7.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
16
PP2500059108
N1.9
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
300IU/3ml
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
250
247.000
61.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
17
PP2500059144
N4.19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ,50 vỉ x 10 viên
Viên
500
135
67.500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
18
PP2500059137
N4.12
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt; thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
15.000
1.345
20.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
19
PP2500059146
N4.21
Zodalan
Midazolam
5mg/ml; 1ml
893112265523
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.500
15.750
23.625.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
20
PP2500059112
N1.13
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
10% ; 38g
599110011924 (VN-20499-17)
Xịt
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Privite Limited Company
Hungari
Hộp 1 lọ 38g
Chai/ lọ
15
159.000
2.385.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
21
PP2500059119
N2.3
Growpone 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml; 10ml
VN-16410-13 (302/QĐ-QLD)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Chai/ lọ/ ống
1.300
14.600
18.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
22
PP2500059149
N5.3
Garmotal Inj
Phenobarbital
200mg/2ml
VD-16785-12 ( 279/QĐ-QLD)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml.Dung dịch tiêm
Chai/ lọ/ ống
150
8.820
1.323.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
23
PP2500059120
N2.4
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100 mg
VD-32835-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
6.000
9.000
54.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
24
PP2500059109
N1.10
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
300IU/3ml (tỷ lệ trộn 30/70)
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
40
110.000
4.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
25
PP2500059142
N4.17
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
1000mg/100ml
VD-19568-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
200
12.500
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
26
PP2500059148
N5.2
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
2,5g/ 50ml
900410090023
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
20
2.550.000
51.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
PP
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
27
PP2500059101
N1.2
Phosphalugel
Aluminum phosphat
12,38g/gói 20g
300100006024
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
400
4.014
1.605.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
28
PP2500059114
N1.15
Rupafin
Rupatadine
1mg/ ml
840110447523 (VN2-504-16)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 chai x 120ml
Chai
50
120.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
29
PP2500059147
N5.1
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3469/QLD-KD 3534/QLD-KD 3535/QLD-KD 3838/QLD-KD
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
157.000
31.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
30
PP2500059100
N1.1
Kedrialb 200g/l
Albumin
20%; 50ml
800410037523 (QLSP-0642- 13)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
10
799.500
7.995.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
31
PP2500059104
N1.5
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
3,5mg
760410178200 (QLSP-1116-18)
Uống
Viên nang cứng
OM Pharma SA
Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ 10 viên
Viên
6.000
13.230
79.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
32
PP2500059125
N3.3
Zaromax 100
Azithromycin
100mg
893110202800 (VD-27557-17)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói , 50 gói x 0,75g
Gói
6.000
1.500
9.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
33
PP2500059134
N4.9
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
800
49.450
39.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500041532_2503261104
26/03/2025
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây