Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 107.365.000 | 107.365.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 58.995.000 | 71.100.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 91.758.600 | 91.758.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 67.800.000 | 67.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 84.367.500 | 84.367.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 66.150.000 | 68.150.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 68.284.440 | 70.918.440 | 14 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 6.000.000 | 6.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 54.000.000 | 54.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 2.500.000 | 2.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 4.125.000 | 4.875.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 59.735.000 | 65.130.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 10.900.000 | 11.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 31.400.000 | 31.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 14 nhà thầu | 713.380.540 | 736.384.540 | 33 | |||
1 |
PP2500059141 |
N4.16 |
Nystatin 25000 IU |
Nystatin |
25.000UI |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
450 |
1.010 |
454.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
2 |
PP2500059129 |
N4.4 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
75 |
55.000 |
4.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
3 |
PP2500059107 |
N1.8 |
Imipenem Cilastatin Kabi |
Imipenem + cilastatin* |
500mg + 500mg |
VN-21382-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A; CSTG: ACS Dobfar S.p.A |
CSSX: Ý; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
89.000 |
106.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
4 |
PP2500059139 |
N4.14 |
Leukas |
Natri montelukast |
4mg |
893110797724
(VD-19553-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 500mg |
Gói |
2.000 |
5.450 |
10.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
5 |
PP2500059117 |
N2.1 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 ( 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
950 |
1.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
6 |
PP2500059106 |
N1.7 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5000 U.I./ml |
Heparin
(natri)
|
25.000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
25 |
199.500 |
4.987.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
7 |
PP2500059143 |
N4.18 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin
hydroclorid |
1%, 5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
30 |
3.500 |
105.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
8 |
PP2500059126 |
N4.1 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5% / 5g |
893100802024 (VD-24956-16 ) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
4.200 |
210.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
9 |
PP2500059140 |
N4.15 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%, 60ml |
893100630624 (VD-33500-19 ) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/ Lọ |
40 |
1.890 |
75.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
10 |
PP2500059113 |
N1.14 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromid |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10 |
56.500 |
565.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
11 |
PP2500059103 |
N1.4 |
Enterogermina |
Bacillus
clausii |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
7.000 |
12.879 |
90.153.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
12 |
PP2500059136 |
N4.11 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai/ lọ/ống |
48 |
10.080 |
483.840 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
13 |
PP2500059130 |
N4.5 |
Corsidic H |
Fusidic acid +
hydrocortison |
(200mg + 100mg)/ 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
49.500 |
2.475.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
14 |
PP2500059102 |
N1.3 |
NORMAGUT |
Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.780 |
67.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
15 |
PP2500059128 |
N4.3 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống |
Gói/ ống |
2.000 |
3.600 |
7.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
16 |
PP2500059108 |
N1.9 |
Basaglar |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300IU/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
250 |
247.000 |
61.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
17 |
PP2500059144 |
N4.19 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 +
magnesi
lactat |
5mg + 470mg |
893100427524 (VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ,50 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
135 |
67.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
18 |
PP2500059137 |
N4.12 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt; thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
15.000 |
1.345 |
20.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
19 |
PP2500059146 |
N4.21 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml; 1ml |
893112265523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
15.750 |
23.625.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
20 |
PP2500059112 |
N1.13 |
Lidocain |
Lidocain
hydroclodrid |
10% ; 38g |
599110011924 (VN-20499-17) |
Xịt |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Privite Limited Company |
Hungari |
Hộp 1 lọ 38g |
Chai/ lọ |
15 |
159.000 |
2.385.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
21 |
PP2500059119 |
N2.3 |
Growpone 10% |
Calci
gluconat |
95,5mg/ml; 10ml |
VN-16410-13 (302/QĐ-QLD) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai/ lọ/ ống |
1.300 |
14.600 |
18.980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
22 |
PP2500059149 |
N5.3 |
Garmotal Inj |
Phenobarbital |
200mg/2ml |
VD-16785-12 ( 279/QĐ-QLD) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml.Dung dịch tiêm |
Chai/ lọ/ ống |
150 |
8.820 |
1.323.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
23 |
PP2500059120 |
N2.4 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100 mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
6.000 |
9.000 |
54.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
24 |
PP2500059109 |
N1.10 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300IU/3ml (tỷ lệ trộn 30/70) |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
40 |
110.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
25 |
PP2500059142 |
N4.17 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol
(acetaminophen) |
1000mg/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
200 |
12.500 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
26 |
PP2500059148 |
N5.2 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Immune globulin |
2,5g/ 50ml |
900410090023 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
20 |
2.550.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
PP |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
27 |
PP2500059101 |
N1.2 |
Phosphalugel |
Aluminum
phosphat |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
400 |
4.014 |
1.605.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
28 |
PP2500059114 |
N1.15 |
Rupafin |
Rupatadine |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai x 120ml |
Chai |
50 |
120.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
29 |
PP2500059147 |
N5.1 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
157.000 |
31.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
30 |
PP2500059100 |
N1.1 |
Kedrialb 200g/l |
Albumin |
20%; 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
10 |
799.500 |
7.995.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
31 |
PP2500059104 |
N1.5 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi
khuẩn đông khô của Haemophilus
influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae
and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
3,5mg |
760410178200 (QLSP-1116-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Viên |
6.000 |
13.230 |
79.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
32 |
PP2500059125 |
N3.3 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
893110202800 (VD-27557-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói , 50 gói x 0,75g |
Gói |
6.000 |
1.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |
|
33 |
PP2500059134 |
N4.9 |
Cepemid 1g |
Imipenem + cilastatin* |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
800 |
49.450 |
39.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500041532_2503261104 |
26/03/2025 |
Bệnh viện Nhi tỉnh Lâm Đồng |